Tính cấp thiết của đề tài
Việc xây dựng Nhà nước pháp quyền là mục tiêu chung của nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam, trong tiến trình phát triển xã hội dân chủ Sự phát triển của xã hội càng làm gia tăng sự quan tâm đến vấn đề nhân quyền, và Hiến pháp được xem là ranh giới bảo vệ quyền lợi của nhân dân khỏi sự xâm phạm của nhà cầm quyền Hiến pháp, với vai trò là đạo luật tối cao, yêu cầu mọi văn bản pháp luật khác phải tuân thủ Tuy nhiên, việc ban hành Hiến pháp không tự động đảm bảo kiểm soát quyền lực Nhà nước; do đó, cần có cơ chế giám sát Hiến pháp để củng cố tính tối cao của nó Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn chú trọng đến việc xây dựng và hoàn thiện cơ chế giám sát này, với cam kết từ Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X về việc thiết lập chế độ tài phán Hiến pháp nhằm xử lý các vi phạm trong hoạt động lập pháp, hành pháp và tư pháp.
Trong báo cáo chính trị của Ban chấp hành Trung ương Đảng khoá XII tại Đại hội toàn quốc lần thứ XIII, đã chỉ ra rằng cơ chế kiểm soát quyền lực còn nhiều hạn chế và vai trò giám sát của nhân dân chưa được phát huy hiệu quả.
Trong quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, cần tiếp tục đổi mới và nâng cao chất lượng quy trình lập pháp Mục tiêu là hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đồng thời tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền công dân Cần hoàn thiện cơ chế bảo vệ Hiến pháp và giám sát, thực hiện việc lấy phiếu, bỏ phiếu tín nhiệm đối với những người giữ chức vụ do Quốc hội và Hội đồng nhân dân bầu hoặc phê chuẩn.
Dù nhận thức được tầm quan trọng của một cơ chế giám sát Hiến pháp hoàn thiện, Đảng và Nhà nước vẫn chưa thiết lập được một hệ thống giám sát Hiến pháp đúng nghĩa trong suốt lịch sử lập hiến của Việt Nam Các quy định pháp luật liên quan đến cơ chế này còn thiếu sự đồng bộ và phân tán trong nhiều văn bản khác nhau, điều này dẫn đến việc chưa có một quy chế giám sát Hiến pháp có chiều sâu và hiệu quả.
Trên con đường hội nhập quốc tế, Việt Nam cần nhanh chóng hoàn thiện cơ chế giám sát Hiến pháp để đáp ứng các yêu cầu pháp luật ngày càng cao Việc thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế hiện tại và đánh giá tác động là rất cần thiết để đưa ra định hướng hành động phù hợp Điều này chính là lý do tác giả chọn đề tài “Cơ chế giám sát Hiến pháp ở Việt Nam – Lý luận và thực tiễn” cho khoá luận tốt nghiệp của mình.
Tình hình nghiên cứu
Cơ chế giám sát Hiến pháp là một nhu cầu khách quan và có giá trị thời sự quan trọng, được các quốc gia, bao gồm Việt Nam, đặc biệt quan tâm Do tính chất quan trọng của vấn đề này, đã có nhiều công trình và tác phẩm nghiên cứu liên quan đến cơ chế giám sát Hiến pháp được thực hiện từ trước đến nay.
Một số sách chuyên khảo và tham khảo đáng chú ý liên quan đến vấn đề thi hành Hiến pháp năm 2013 bao gồm tác phẩm của Khoa luật Đại học Quốc gia Hà Nội, do Nguyễn Thị Quế Anh, Vũ Công Giao, Nguyễn Hoàng Anh và Mai Văn Thắng đồng chủ biên, mang tên "Thi hành Hiến pháp năm 2013 – Thực trạng và những vấn đề đặt ra", được xuất bản bởi NXB Chính trị Quốc gia sự thật vào năm 2019.
Trường Đại học Luật thành phố Hồ Chí Minh nghiên cứu về cơ chế giám sát Hiến pháp nhằm đảm bảo quyền con người, được xuất bản bởi NXB Hồng Đức và Hội luật gia Việt Nam, với sự đóng góp của các tác giả Đào Trí Úc và Nguyễn.
Như Phát (…), “Tài phán Hiến pháp và vấn đề xây dựng mô hình tài phán Hiến pháp ở
Ngoài các sách chuyên khảo, Việt Nam còn có nhiều bài viết giá trị được đăng trên các tạp chí, chẳng hạn như bài “Về giám sát tính hợp hiến của các văn bản quy phạm pháp luật ở Việt Nam” của tác giả Tào Thị Quyên, đăng trên Tạp chí Nhà nước.
Bài viết đề cập đến các nghiên cứu về cơ chế giám sát hiến pháp tại Việt Nam, bao gồm tác phẩm của Trương Đắc Linh trong Tạp chí Nhà nước và Pháp luật năm 2007, bàn về việc xây dựng tài phán hiến pháp hiện nay Bùi Xuân Đức cũng đã trình bày mô hình bảo hiến ở Việt Nam, nhấn mạnh sự chuyển đổi từ giám sát của Quốc hội sang tài phán thông qua toà án hiến pháp trong Tạp chí Luật học năm 2007 Thêm vào đó, Phạm Hữu Nghị đã phân tích các điều kiện cần thiết để xây dựng cơ chế giám sát và phán quyết các hành vi vi phạm Hiến pháp trong Tạp chí Nhà nước và Pháp luật năm 2007.
Bài viết "Giám sát việc tuân theo Hiến pháp của Quốc hội ở Việt Nam hiện nay" của tác giả Nguyễn Thanh Tùng, đăng trên Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số 4 năm 2016, tập trung vào việc hoàn thiện cơ chế bảo vệ Hiến pháp nhằm đáp ứng yêu cầu xây dựng và phát triển Nhà nước pháp quyền tại Việt Nam.
3 quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2045” của tác giả
Lê Minh Tâm đăng trên Tạp chí Luật học số 3 năm 2022
Bài viết đề cập đến các khoá luận và luận văn nghiên cứu khoa học quan trọng, như khoá luận tốt nghiệp của Trương Thị Thu Trang (2009) về cơ chế giám sát Hiến pháp ở Việt Nam, cùng với thực trạng và kiến nghị Ngoài ra, luận văn của Trịnh Phương Thảo (2011) cũng được nêu, tập trung vào việc xây dựng cơ chế Nhà nước bảo vệ Hiến pháp tại nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Nguyễn Ý Ngọc (2014) đã nghiên cứu về việc hoàn thiện cơ chế giám sát Hiến pháp trong bối cảnh xây dựng nhà nước pháp quyền tại Việt Nam, trong khi Trịnh Thị Nguyệt (2017) cũng góp phần vào lĩnh vực này Cả hai tác giả đều từ các trường đại học danh tiếng, với Ngọc đến từ Trường Đại học Quốc gia Hà Nội và Nguyệt từ Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh.
Cơ chế giám sát hiến pháp ở Việt Nam hiện nay thực trạng và kiến nghị, Khoá luận tốt nghiệp, Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
Nhiều công trình nghiên cứu đã chỉ ra sự tương đồng trong việc phân tích và đánh giá cơ chế giám sát của Việt Nam qua các năm, nhưng mỗi nghiên cứu lại tập trung vào những vấn đề khác nhau tùy thuộc vào phạm vi và đối tượng Các tác phẩm chủ yếu bình luận về chủ thể và phương thức giám sát, đồng thời một số đề xuất giải pháp kiến nghị Để hoàn thiện cơ chế giám sát Hiến pháp, cần chú trọng đến định hướng và mục tiêu của Nhà nước, Đảng qua các kỳ Đại hội, với mục tiêu xây dựng quốc gia dân chủ Hơn nữa, trong bối cảnh phát triển và hội nhập kinh tế quốc tế, việc đổi mới pháp luật là cần thiết Do đó, khóa luận này sẽ nghiên cứu cơ chế giám sát Hiến pháp ở Việt Nam trong giai đoạn chuyển mình, đánh giá hạn chế hiện tại và tác động của chúng đến các khía cạnh xã hội, kinh tế, chính trị, đồng thời kế thừa những nghiên cứu trước đó và tôn trọng thành quả của các thế hệ đi trước.
Phạm vi và đối tượng nghiên cứu
Đề tài nghiên cứu tập trung vào các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến cơ chế giám sát Hiến pháp tại Việt Nam hiện nay Nghiên cứu sẽ đánh giá tác động của những hạn chế trong cơ chế giám sát Hiến pháp nhằm thúc đẩy việc hoàn thiện nó Mục tiêu của Việt Nam là xây dựng một Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, dân chủ, phục vụ lợi ích của nhân dân.
Đề tài nghiên cứu cơ chế giám sát Hiến pháp, bao gồm các mô hình giám sát Hiến pháp trên thế giới như của Hoa Kỳ, Đức và Pháp Nghiên cứu cũng xem xét cơ chế giám sát Hiến pháp tại Việt Nam qua các giai đoạn lịch sử lập hiến Trọng tâm là phân tích thực tiễn cơ chế giám sát Hiến pháp ở Việt Nam hiện nay, trong bối cảnh đất nước phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế Đề tài đánh giá các hạn chế của cơ chế giám sát Hiến pháp và ảnh hưởng của chúng đến đời sống chính trị, xã hội tại Việt Nam.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
Pháp luật đóng vai trò quan trọng trong việc điều hành và quản lý xã hội, và tư tưởng xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa đã được nhận thức từ sớm tại Việt Nam Một trong những mục tiêu chính của Nhà nước pháp quyền là đảm bảo tính dân chủ, với quyền lực thuộc về nhân dân Nhân dân được coi là nguồn gốc của mọi tổ chức và hoạt động, do đó việc bảo vệ lợi ích của họ để thực hiện các quyền lợi là vô cùng quan trọng.
Hiến pháp là văn bản pháp lý quan trọng nhằm bảo vệ nhân quyền và quyền lợi của nhân dân Để đảm bảo quyền lợi chính đáng của người dân, cần có cơ chế giám sát Hiến pháp phù hợp, thể hiện tinh thần dân chủ Điều này tạo cơ sở khẳng định tính dân chủ của quốc gia, phù hợp với lý tưởng xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa vì nhân dân.
Nghiên cứu về cơ chế giám sát Hiến pháp không chỉ mang lại giá trị lý luận mà còn giúp phân tích thực tiễn, hạn chế và tác động của những hạn chế này tại Việt Nam Việc này sẽ thúc đẩy nhu cầu xây dựng một cơ chế giám sát Hiến pháp hoàn chỉnh, nhằm hiện thực hóa mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa trong tương lai.
Phương pháp nghiên cứu
Để nghiên cứu đề tài này, tác giả kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu như phân tích, tổng hợp, so sánh, đối chiếu và đánh giá, tùy thuộc vào từng nội dung cụ thể Đồng thời, tác giả áp dụng phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin để xem xét và bàn luận các khía cạnh của vấn đề nghiên cứu trong mối liên hệ từ lịch sử đến hiện tại.
Tác giả nghiên cứu các nội dung lý luận dựa trên phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin Nội dung về cơ chế giám sát Hiến pháp qua các thời kỳ chủ yếu được thực hiện thông qua phương pháp phân tích, đối chiếu và tổng hợp Đối với các nội dung thực trạng và kiến nghị, tác giả áp dụng phương pháp thống kê, so sánh và phân tích để đưa ra những kết luận chính xác.
Bố cục của khoá luận
Ngoài Phần mở đầu, Phần kết luận và Danh mục tài liệu tham khảo, Khóa luận này có phần nội dung gồm 2 chương:
Chương 1: Những vấn đề lý luận cơ bản về cơ chế giám sát hiến pháp
Chương 2: Thực trạng và vấn đề đổi mới cơ chế giám sát hiến pháp ở việt nam hiện nay
NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CƠ CHẾ GIÁM SÁT HIẾN PHÁP
Lịch sử hình thành và phát triển của cơ chế giám sát Hiến pháp
Cơ chế giám sát Hiến pháp ra đời cùng với Hiến pháp và Nhà nước, nơi quyền lực thuộc về nhân dân Trong lịch sử, dưới chế độ phong kiến, quyền lực tối cao thường thuộc về những người đứng đầu Nhà nước, như Vua, Hoàng thượng, hay Nữ hoàng, họ có quyền quyết định mọi vấn đề, bao gồm cả sinh mạng con người Luật lệ được ban hành không nhằm kiểm soát các vị trí cai trị, mà phản ánh quan điểm duy tâm thần bí về quyền lực Nhà nước, cho rằng quyền lực này là ý trời từ đấng tối cao Ở một số quốc gia châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản và Việt Nam, ảnh hưởng văn hóa này rất sâu sắc.
Người đứng đầu trong xã hội phong kiến được gọi là Thiên tử, với các chiếu chỉ do Vua ban xuống, hay còn gọi là Thánh chỉ, thể hiện quyền lực tuyệt đối của Hoàng đế, khiến người dân phải tuân theo mà không thể chống lại, ngay cả khi ảnh hưởng đến quyền lợi của họ Trong suốt hàng ngàn năm, quyền lực của nhà Vua không bị giới hạn bởi bất kỳ quy định pháp luật nào Tuy nhiên, khi giai cấp phong kiến suy tàn, thuyết khế ước xã hội xuất hiện, khẳng định rằng quyền lực Nhà nước do nhân dân trao cho, nhằm thiết lập trật tự xã hội Sự thay đổi này đi kèm với các cuộc Cách mạng tư sản, tiêu biểu là Cách mạng Anh 1688-1689, nơi giai cấp tư sản đấu tranh cho tự do và dân chủ, qua đó hạn chế quyền lực của hoàng gia và thiết lập quyền tối cao cho nhân dân.
1 Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh (2009), Tập bài giảng Lý luận về Nhà nước, NXB Hồng Đức – Hội Luật gia Việt Nam, Hà Nội, tr 44, 45
Thời kỳ này được coi là thời kỳ hoàng kim của Nghị viện, khi mà Nghị viện được trao nhiều quyền lực khác nhau Sự phát triển mạnh mẽ của Nghị viện trong giai đoạn này đã tạo ra những thay đổi quan trọng trong hệ thống chính trị.
“Nghị viện tối cao” hay “Tối thượng nghị viện” được coi là cơ quan quyền lực cao nhất, vượt trên mọi cơ quan khác Suốt từ thế kỷ 17 đến giữa thế kỷ 20, lý thuyết Nghị viện tối cao thống trị châu Âu, khẳng định địa vị tối thượng của Nghị viện Người Anh từng nói: “Nghị viện Anh có thể làm mọi thứ trừ việc biến đàn ông thành đàn bà”, thể hiện sự tôn sùng của người dân đối với Nghị viện Có ba lý do chính cho sự tôn sùng này: thứ nhất, Nghị viện là công cụ của giai cấp tư sản trong việc lật đổ chế độ phong kiến; thứ hai, Nghị viện thể hiện lý thuyết chủ quyền thuộc về nhân dân, đối kháng với lý thuyết thiên mệnh của phong kiến; thứ ba, Jean Jacques Rousseau đã ca ngợi Nghị viện trong tác phẩm “Khế ước xã hội”, nhấn mạnh nguồn gốc quyền lực thuộc về nhân dân Vào thời điểm này, vấn đề giám sát Hiến pháp chưa được đặt ra.
Nghị Viện đóng vai trò quan trọng trong việc ban hành luật lệ, không có rào cản nào trong quá trình này Mục tiêu chính là thiết lập một hệ thống pháp luật để quản lý đất nước và giải quyết các vấn đề phát sinh Ban đầu, Nghị viện cần có quyền lực mạnh mẽ để đại diện cho giai cấp tư sản trong cuộc đấu tranh với quý tộc Tuy nhiên, khi Nghị viện đã đủ mạnh, để ổn định và phát triển đất nước, cần có một Chính phủ và Thủ tướng mạnh mẽ, do đó cần giới hạn quyền lực của Nghị viện Đồng thời, ý thức con người đang chuyển hướng sang chủ nghĩa tự do, với mong muốn bảo vệ quyền sống, quyền về tính mạng và tài sản, nhằm thoát khỏi sự bó buộc và đạt được nhân quyền.
Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh (2009) đã xuất bản tập bài giảng "Lịch sử Nhà nước và Pháp luật thế giới" do NXB Hồng Đức và Hội Luật gia Việt Nam phát hành, cung cấp kiến thức quan trọng về lịch sử pháp luật toàn cầu Tài liệu này là nguồn tham khảo quý giá cho sinh viên và những người nghiên cứu lĩnh vực pháp lý, đặc biệt là ở trang 148.
Cuốn sách "Xây dựng và bảo vệ Hiến pháp – Kinh nghiệm thế giới và Việt Nam" của các tác giả Nguyễn Đăng Dung, Trương Đắc Linh, Nguyễn Mạnh Hùng, Lưu Đức Quang, và Nguyễn Minh Trí (2011) cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình xây dựng và bảo vệ Hiến pháp, đồng thời so sánh các kinh nghiệm quốc tế với thực tiễn tại Việt Nam Tác phẩm này không chỉ là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà nghiên cứu mà còn giúp nâng cao nhận thức về vai trò của Hiến pháp trong việc bảo vệ quyền lợi của công dân và phát triển đất nước.
Hans Kelsen và Charles de Gaulle là hai nhân vật nổi bật trong tư tưởng tiến bộ, đóng vai trò quan trọng trong việc suy yếu lý thuyết Nghị viện tối cao Sự ảnh hưởng của họ đã chấm dứt thời kỳ hoàng kim của Nghị viện không chỉ ở châu Âu mà còn trên toàn cầu.
Nghị viện cần được đưa trở lại vị trí đúng đắn của nó, với các đạo luật phải tuân thủ Hiến pháp, vốn là đạo luật tối cao và có tính chất chính trị Để Hiến pháp có thể giữ vững tính tôn nghiêm và tối thượng, cần thiết phải thực hiện giám sát Hiến pháp, nhằm ngăn chặn việc áp dụng tùy tiện và giảm thiểu tối đa khả năng ban hành các đạo luật vi hiến bởi cơ quan lập pháp Đồng thời, hành vi của các nhà cầm quyền cũng cần phải phù hợp với Hiến pháp.
Tư tưởng giám sát Hiến pháp bắt đầu xuất hiện ở Anh vào thế kỷ 17, khi Hội đồng Cơ mật có quyền tuyên bố văn bản của các thuộc địa trái với luật của Nghị viện Anh Đến năm 1787, tại hội nghị Philadelphia ở Mỹ, tư tưởng giám sát Hiến pháp hiện đại được thảo luận, nhấn mạnh sự cần thiết xây dựng một chính quyền mạnh và phân chia quyền lực giữa các nhánh Jame Wilson đã phát biểu rằng “các thẩm phán là người giải thích luật nên phải có cơ hội bảo vệ các quyền Hiến định”, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc thiết lập tài phán hiến pháp.
Hans Kelsen (11/10/1881 – 19/04/1973) là một nhà luật học người Mỹ gốc Áo, được coi là cha đẻ của "lý thuyết thuần túy về luật pháp" Ông là tác giả của bản Hiến pháp năm 1920 của Áo và đã có nhiều đóng góp quan trọng cho ngành luật với những tác phẩm nổi tiếng.
General Theory of Law and State (1945)
The Law of the United Nations (1950)
Principles of International Law (1952, 2 Aufl 1966)
5 Charles de Gaulle (22/11/1890 – 9/11/1970) là chính khách nổi tiếng của Pháp Ông cũng là Tổng thống lần thứ
Charles de Gaulle, Tổng thống thứ 18 của Cộng hòa Pháp (1959-1969), là người sáng lập bản Hiến pháp năm 1958 Đây là hiến pháp đầu tiên trên thế giới được thông qua thông qua hình thức trưng cầu dân ý.
Cuốn sách "Giám sát và cơ chế giám sát việc thực hiện quyền lực Nhà nước ở nước ta hiện nay" do Đào Trí Úc và Võ Khánh Linh chủ biên, xuất bản năm 2003 bởi NXB Công an Nhân dân, cung cấp cái nhìn sâu sắc về hệ thống giám sát quyền lực Nhà nước tại Việt Nam Tác phẩm này không chỉ phân tích thực trạng mà còn đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả giám sát, góp phần bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm của các cơ quan Nhà nước.
7 Vũ Văn Nhiêm (chủ biên) (2013), Cơ chế giám sát Hiến pháp với việc bảo đảm quyền con người, NXB Hồng Đức – Hội Luật gia Việt Nam, Hà Nội, tr 12
Bản Hiến pháp Mỹ năm 1787, mặc dù chưa được thông qua, đã đánh dấu sự ra đời của bản Hiến pháp đầu tiên trên thế giới Sự kiện này không chỉ là bước ngoặt quan trọng trong lịch sử lập hiến toàn cầu mà còn là nền tảng cho sự phát triển của chế độ giám sát Hiến pháp.
Tư tưởng giám sát Hiến pháp đã được thể hiện qua vụ kiện lịch sử Marbury kiện Madison, liên quan đến Chánh án John Marshall Vụ việc bắt nguồn từ nỗ lực của Tổng thống thứ hai Hoa Kỳ, John Adams, nhằm kiểm soát nhánh quyền tư pháp trước khi Tổng thống thứ ba, Thomas Jefferson, nhậm chức Adams đã bổ nhiệm 42 thẩm phán, trong đó có William Marbury, nhưng đây là các bổ nhiệm "lúc nửa đêm" chưa được công nhận Khi Jefferson lên nắm quyền, ông yêu cầu Chánh án James Madison không thực hiện quyết định bổ nhiệm Marbury, dẫn đến việc Marbury khởi kiện Chánh án John Marshall đối mặt với áp lực chính trị nhưng quyết định xem xét vụ việc, lập luận dựa trên điều luật của Bộ Luật Tư Pháp 1789 về quyền hạn của Tòa.
Khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa của cơ chế giám sát Hiến pháp
1.2.1 Khái niệm cơ chế giám sát Hiến pháp
Cơ chế, hay "Mechanism" trong tiếng Anh, được định nghĩa trong Từ điển tiếng Việt là “Cách thức theo đó là một quá trình thực hiện.” Theo cuốn Đại từ điển Tiếng Việt, cơ chế được mô tả là “cách thức sắp xếp tổ chức để làm đường hướng, cơ sở theo đó mà thực hiện.” Có thể hiểu cơ chế theo hai phạm vi nghĩa: nghĩa rộng và nghĩa hẹp.
Cơ chế, theo nghĩa hẹp, là tổng hợp các thiết chế, hình thức, phương pháp hoạt động và quy phạm điều chỉnh tổ chức và hoạt động của các chủ thể Trong khi đó, theo nghĩa rộng, cơ chế hoạt động trong một môi trường cụ thể, theo những nguyên tắc nhất định nhằm đạt được mục tiêu đã xác định Thuật ngữ giám sát Hiến pháp đã xuất hiện từ lâu, chỉ hình thức hoạt động thông qua việc xem xét, đánh giá và theo dõi một cách chủ động từ chủ thể giám sát đối với đối tượng bị giám sát Giám sát đảm bảo tính đúng đắn và phù hợp của các tiến trình hoạt động theo quỹ đạo đã đề ra Theo một quan điểm, giám sát Hiến pháp là tổng hợp các biện pháp giữ gìn và chống lại vi phạm các nguyên tắc và quy phạm Hiến pháp, điều này làm cho ranh giới giữa giám sát Hiến pháp và bảo đảm thi hành Hiến pháp trở nên mờ nhạt Bảo đảm thi hành Hiến pháp là một tư duy của pháp chế xã hội chủ nghĩa, nhằm đưa Hiến pháp vào đời sống xã hội và đảm bảo việc thi hành Hiến pháp diễn ra thực sự.
12 Hoàng Phê (chủ biên) (2021), Từ điển tiếng việt, NXB Hồng Đức, Hà Nội, tr 214
13 Trích Đại từ điển Tiếng Việt (1998), NXB Văn hóa thông tin, Hà Nội, tr 464
14 Vũ Văn Nhiêm (chủ biên) (2013), Cơ chế giám sát Hiến pháp với việc đảm bảo quyền con người, NXB Hồng Đức - Hội luật gia Việt Nam, Hà Nội tr 14
15 Đặng Văn Chiến (chủ biên) (2005), Cơ chế bảo hiến, NXB Tư pháp, Hà Nội, tr 17
Trong bài khóa luận của Trịnh Thị Nguyệt (2017) tại Trường Đại học Luật Tp Hồ Chí Minh, tác giả đã phân tích cơ chế giám sát Hiến pháp ở Việt Nam hiện nay, nêu rõ thực trạng và đưa ra các kiến nghị nhằm cải thiện hiệu quả giám sát này Bài viết cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức và cơ hội trong việc thực thi quyền giám sát Hiến pháp, góp phần nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm trong quản lý nhà nước.
Giám sát Hiến pháp được thành lập với mục tiêu bảo vệ nhân quyền bằng cách giám sát và xử lý các vi phạm Hiến pháp Điều này có nghĩa là hoạt động giám sát Hiến pháp chỉ diễn ra khi có sự xuất hiện của các vi phạm.
Quan điểm thứ hai về giám sát Hiến pháp nhấn mạnh rằng đây là sự bảo vệ Hiến pháp trước các hoạt động của các cơ chế bên ngoài Theo quan điểm này, giám sát Hiến pháp hẹp hơn so với quan điểm đầu tiên, tập trung vào việc đánh giá và xem xét sự phù hợp của các đạo luật với tinh thần của Hiến pháp, đặc biệt là về nhân quyền và tính hợp hiến Giám sát này không chỉ dừng lại ở văn bản luật mà còn phải mở rộng đến các hành vi của tất cả các chủ thể có quyền lực trong Nhà nước Chẳng hạn, Toà án Hiến pháp ở Châu Âu, như Toà án Hiến pháp Cộng hoà Liên bang Đức và Hội đồng bảo hiến Cộng hoà Pháp, không chỉ có quyền tuyên bố một đạo luật vi hiến mà còn giải quyết tranh chấp về nhân quyền Tương tự, cơ quan bảo hiến của Mỹ và Đức cũng có quyền tuyên bố các đạo luật vi hiến và từ chối áp dụng chúng, đồng thời giải quyết tranh chấp giữa các nhánh quyền lực hành pháp và lập pháp ở cả trung ương và địa phương.
Giám sát Hiến pháp cần được hiểu một cách toàn diện, bao gồm việc kiểm soát tính hợp hiến của các chế định chính trị đã được ghi nhận trong Hiến pháp và các đạo luật có giá trị thấp hơn Đồng thời, giám sát Hiến pháp cũng bao gồm việc kiểm tra các hành vi của các chế định chính trị được quy định trong Hiến pháp.
Cơ chế giám sát Hiến pháp được hiểu khác nhau tùy vào quan điểm của từng người, nhưng nhìn chung, nó bao gồm nhiều phương thức, thiết chế và biện pháp liên quan đến việc xem xét các đối tượng và văn bản quy phạm pháp luật Mục tiêu của cơ chế này là đảm bảo tính tối cao của Hiến pháp thông qua sự vận hành đồng bộ của các hoạt động liên quan.
17 Vũ Văn Nhiêm (chủ biên) (2013), Cơ chế giám sát Hiến pháp với việc đảm bảo quyền con người, NXB Hồng Đức – Hội luật gia Việt Nam, Hà Nội, tr 11
Cơ chế giám sát Hiến pháp không chỉ giới hạn trong việc kiểm tra tính hợp pháp của các văn bản pháp luật mà còn bao gồm tổng thể các thiết chế, hình thức và biện pháp đảm bảo rằng các chủ thể có quyền phải tuân thủ theo Hiến pháp.
1.2.2 Đặc điểm của cơ chế giám sát Hiến pháp
Cơ chế giám sát hiến pháp mang tính chính trị và pháp lý, không chỉ liên quan đến các cơ quan nhà nước như Quốc hội, Chính phủ và Toà án, mà còn bao gồm các đảng phái và lực lượng chính trị Việc xây dựng cơ chế này gắn liền với chế độ chính trị của mỗi quốc gia Chẳng hạn, các quốc gia có chính thể Cộng hòa Tổng thống với phân quyền mạnh mẽ thường áp dụng mô hình giám sát hiến pháp phi tập trung, trong khi các quốc gia theo chính thể Cộng hòa Đại nghị với phân quyền yếu hơn lại sử dụng mô hình tập trung Do đó, đặc điểm của cơ chế giám sát hiến pháp sẽ phản ánh quan điểm và định hướng chính trị của quốc gia đó.
Cơ chế giám sát Hiến pháp mang tính pháp lý, với Hiến pháp là văn bản chính trị và pháp lý ràng buộc các chủ thể Cơ chế này được xây dựng dựa trên một bản Hiến pháp hoàn chỉnh nhằm bảo vệ Hiến pháp, tạo ra khung hoạt động cho giám sát Nó yêu cầu các chủ thể phải tuân thủ, và nếu thiếu đặc điểm pháp lý, sẽ không có cơ sở giải quyết vi phạm Hiến pháp Do đó, cơ chế giám sát Hiến pháp thể hiện sự giao thoa giữa chính trị và pháp lý.
Thứ hai, cơ chế giám sát hiến pháp mang tính xã hội và tính thống nhất
Thượng nghị sĩ người Mỹ Daniel Webster có một câu nói rất nổi tiếng vào năm 1837:
“Một quốc gia, một hiến pháp, một vận mệnh” nhấn mạnh rằng mỗi quốc gia có một hiến pháp riêng biệt, phản ánh lịch sử, điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội và văn hóa đặc trưng của mình Điều này cho thấy sự đa dạng trong hệ thống pháp luật và quản lý nhà nước giữa các quốc gia.
18 Vũ Văn Nhiêm (chủ biên) (2013), Cơ chế giám sát Hiến pháp với việc đảm bảo quyền con người, NXB Hồng Đức - Hội luật gia Việt Nam, Hà Nội, tr 17
19 Vũ Văn Nhiêm (chủ biên) (2013), Cơ chế giám sát Hiến pháp với việc đảm bảo quyền con người, NXB Hồng Đức - Hội luật gia Việt Nam, Hà Nội, tr 27
14 quốc gia thể hiện sự giao thoa giữa các yếu tố văn hóa và chính trị Qua việc học hỏi và áp dụng có chọn lọc, các quốc gia không chỉ tiếp thu kinh nghiệm lập hiến mà còn sáng tạo để phù hợp với bối cảnh riêng Mỗi giai đoạn lịch sử, với các yếu tố chính trị, xã hội, văn hóa, và tôn giáo khác nhau, sẽ ảnh hưởng đến nội dung và hình thức của Hiến pháp Hơn nữa, cơ chế giám sát Hiến pháp cũng sẽ khác nhau tùy thuộc vào kiểu Nhà nước, cho thấy tính xã hội trong việc giám sát Hiến pháp.
Đặc điểm tính thống nhất trong cơ chế giám sát Hiến pháp thể hiện qua mối liên kết chặt chẽ giữa các yếu tố trong quá trình thực hiện Mỗi khâu đều là nền tảng cho khâu tiếp theo, đảm bảo hoạt động liền mạch và chính xác Tính thống nhất là yếu tố then chốt để bảo vệ Hiến pháp hiệu quả; nếu các yếu tố trong cơ chế đi ngược nhau, sẽ không đảm bảo được sự đồng bộ và các mục tiêu giám sát sẽ không được thực hiện đúng cách.
Cơ chế giám sát Hiến pháp có đối tượng và chủ thể giám sát đa dạng, phong phú, nhằm bảo vệ tính tối cao của Hiến pháp.
Bảo vệ tính tối cao của Hiến pháp là điều kiện tiên quyết để đảm bảo quyền lực của nhân dân và xây dựng Nhà nước pháp quyền hiệu quả Việc xác định đúng đối tượng giám sát Hiến pháp là rất quan trọng; nếu sai lệch, sẽ dẫn đến hiệu quả giám sát kém, khiến Hiến pháp bị vi phạm Đối tượng giám sát Hiến pháp có thể chia thành hai nhóm chính: thứ nhất là các văn bản quy phạm pháp luật có giá trị pháp lý thấp hơn Hiến pháp, và thứ hai là các chủ thể có thẩm quyền trong bộ máy Nhà nước.
Cơ chế giám sát Hiến pháp ở một số quốc gia trên Thế giới
Hiện nay, cơ chế giám sát Hiến pháp trên thế giới được thể hiện qua các mô hình giám sát khác nhau, bao gồm mô hình giám sát Hiến pháp phi tập trung Các mô hình này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính hợp hiến và bảo vệ quyền lợi của công dân.
Mô hình giám sát Hiến pháp bao gồm ba hình thức chính: giám sát Hiến pháp tập trung, giám sát Hiến pháp hỗn hợp và mô hình có cơ quan lập hiến thực hiện chức năng giám sát Hiến pháp.
1.3.1 Cơ chế giám sát Hiến pháp ở Hợp chúng quốc Hoa Kỳ
Hợp chúng quốc Hoa Kỳ là một ví dụ tiêu biểu về cơ chế giám sát Hiến pháp theo mô hình phi tập trung, được thiết lập thông qua bản Hiến pháp năm 1787 Quốc gia này áp dụng lý thuyết “Tam quyền phân lập” vào bộ máy Nhà nước, trong đó quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp kiềm chế lẫn nhau Mô hình giám sát Hiến pháp của Hoa Kỳ được củng cố qua vụ kiện Marbury kiện Madison, cho thấy sự phân chia quyền lực rõ ràng và truyền thống án lệ mạnh mẽ Nhờ đó, hệ thống toà án không chỉ giải quyết các hành vi vi phạm pháp luật thông thường mà còn có quyền kiểm soát và hạn chế quyền lực của các cơ quan lập pháp và hành pháp, xác định tính hợp hiến hay vi hiến của các đạo luật và hành vi của các chủ thể có thẩm quyền.
Tại Hoa Kỳ, quyền giám sát Hiến pháp được trao cho tất cả các Toà án trong hệ thống, không chỉ một cơ quan chuyên trách Các Toà án có quyền giải quyết vi phạm Hiến pháp thông qua các vụ việc cụ thể và xem xét tính hợp hiến của các đạo luật hoặc hành vi khi cần thiết Toà án tối cao có thẩm quyền tư pháp rộng và cao nhất, với quy trình bổ nhiệm thẩm phán thông qua chỉ định của Tổng thống và phê chuẩn của Thượng viện.
Thẩm phán tại Hoa Kỳ được bổ nhiệm suốt đời, cho thấy họ là những người tài giỏi với nhiều kinh nghiệm Việc bổ nhiệm này giúp thẩm phán làm việc với sự yên tâm, sử dụng tất cả uy tín và danh dự của mình Giám sát Hiến pháp ở Hoa Kỳ được thực hiện qua hai phương pháp: giám sát sau và giám sát cụ thể, trong đó các đạo luật sau khi ban hành sẽ trở thành đối tượng được giám sát.
27 Nguyễn Anh Hùng (2016), “Thẩm quyền và hoạt động của Toà án Tối cao Hoa Kỳ”, Tạp chí Luật sư Việt Nam, số 9, tr 59 – 61
Bài viết của Phan Thị Lan Hương (2019) phân tích việc kiểm soát thực hiện quyền hành pháp của Toà án Hoa Kỳ và đưa ra một số kiến nghị cho Việt Nam Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự độc lập của toà án trong việc giám sát quyền hành pháp nhằm bảo vệ quyền lợi của công dân Ngoài ra, bài viết còn đề xuất các biện pháp cải cách pháp lý để nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống tư pháp Việt Nam, từ đó thúc đẩy sự phát triển của nhà nước pháp quyền.
Tại Hoa Kỳ, quyền lực được phân chia rõ ràng, và cơ quan lập pháp có nhiệm vụ ban hành luật, do đó Tòa án không can thiệp vào quá trình này Tòa án chỉ thực hiện chức năng của mình khi có yêu cầu xem xét tính hợp hiến của một đạo luật trong bối cảnh cụ thể, khi một bên trong vụ tranh chấp chứng minh được rằng đạo luật đó ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi hợp pháp của họ Tuy nhiên, một hạn chế trong cơ chế giám sát Hiến pháp là việc tuyên bố một đạo luật vi hiến chỉ diễn ra khi có yêu cầu từ bên tranh chấp; nếu không có bên nào yêu cầu, ngay cả khi có dấu hiệu vi hiến, Tòa án cũng không thể tự động tuyên bố đạo luật đó vi hiến.
Chủ thể thực hiện quyền khởi kiện trong tranh chấp là các bên liên quan trong vụ việc cụ thể Việc giải quyết vi hiến tại Hoa Kỳ gắn liền với từng vụ án, không có thủ tục riêng, mà chỉ thông qua quy trình thông thường Nếu có yêu cầu từ các đương sự và người có liên quan, Tòa án sẽ mở phiên tòa để xem xét tính hợp hiến của đạo luật được yêu cầu Kết quả giải quyết này thường là căn cứ cho việc xử lý vụ án tiếp theo.
Thẩm quyền của Toà án tại Hoa Kỳ không chỉ giới hạn ở việc tuyên bố tính vi hiến của các đạo luật do Nghị viện ban hành, mà còn bao gồm khả năng từ chối áp dụng những đạo luật này Toà án có quyền tuyên bố các hành vi và quyết định của cơ quan hành pháp là vi hiến và ngăn chặn chúng Hơn nữa, Toà án còn được giao nhiệm vụ giải thích hiến pháp và luật pháp Các nhà lập hiến Hoa Kỳ xem Toà án như một thiết chế trung gian giữa nhân dân và Nghị viện.
Tòa án đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo Nghị viện hoạt động trong khuôn khổ thẩm quyền do nhân dân giao phó Tòa án có trách nhiệm giải thích Hiến pháp và các luật do Nghị viện ban hành, giúp Hiến pháp luôn mang tính thời sự và sống động Ngoài ra, Tòa án còn có quyền giải quyết các tranh chấp quyền lực giữa các nhánh quyền lực từ trung ương đến địa phương, cũng như xử lý các khiếu nại liên quan đến cuộc bầu cử tổng thống và Nghị viện.
Giá trị của phán quyết nằm ở việc tuyên bố đạo luật do Nghị viện ban hành là vi hiến và từ chối áp dụng, mà không đề cập đến việc sửa đổi luật Toà án, với vai trò là cơ quan tư pháp, chỉ có thẩm quyền xét xử và ban hành phán quyết trong các tranh chấp, trong khi việc sửa đổi luật thuộc về cơ quan lập pháp Phán quyết không chỉ có giá trị trong phạm vi tranh chấp mà còn có thể được áp dụng cho các vụ việc tương tự trong tương lai nhờ vào truyền thống án lệ Tuy nhiên, phán quyết vẫn có thể bị kháng cáo hoặc kháng nghị, và sẽ được xem xét bởi Toà án cấp cao hơn, nên không có giá trị chung thẩm ngay lập tức.
Trong giai đoạn từ năm 1861 - 1937, Toà án tối cao Hoa Kỳ đã làm vô hiệu hoá
Hệ thống giám sát hiến pháp tại Hoa Kỳ, với 72 đạo luật của Nghị viện và hàng trăm đạo luật tiểu bang, đã đạt được những thành tựu nhất định, nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động của Toà án Theo lý thuyết về độc lập tư pháp, được xây dựng trên nền tảng của nhà nước pháp quyền và học thuyết phân quyền của Montesquieu, việc tách biệt quyền tư pháp khỏi lập pháp và hành pháp là rất quan trọng Ông nhấn mạnh rằng không có tự do nếu quyền tư pháp không độc lập, vì sự kết hợp này có thể đe dọa quyền sống và tự do của công dân Toà án Hoa Kỳ hoàn toàn độc lập và có khả năng cân bằng quyền lực với hai nhánh còn lại, bảo vệ quyền lợi của người dân.
29 Đinh Thanh Phương (2022), “Nguyên tắc tổ chức và hoạt động của toà án hoa kỳ - Giá trị tham khảo cho Việt Nam”, Tạp chí công thương, số 16, tr 8 – 15
Bài viết của Trịnh Thị Nguyệt (2017) nghiên cứu về cơ chế giám sát Hiến pháp ở Việt Nam hiện nay, phân tích thực trạng và đưa ra các kiến nghị nhằm cải thiện hệ thống giám sát này Nghiên cứu được thực hiện trong khuôn khổ khóa luận tốt nghiệp tại Trường Đại học Luật Tp Hồ Chí Minh.
31 Montesquieu: The Spirit of Laws, Cambridge University Press, Book XI, Chapter 6, page 173
Để thực hiện mô hình giám sát Hiến pháp phi tập trung như Hoa Kỳ, quốc gia cần thiết lập "Tam quyền phân lập" với sự phân quyền rõ ràng và mạnh mẽ Điều này đảm bảo không có cơ quan Nhà nước nào nắm giữ toàn bộ quyền lực và tất cả đều phải tuân theo sự kiểm soát của pháp luật Bên cạnh đó, cần có đội ngũ luật sư và thẩm phán giỏi để hỗ trợ cho hệ thống này.
1.3.2 Cơ chế giám sát Hiến pháp ở Cộng hoà Liên bang Đức
Cộng hoà Liên bang Đức áp dụng cơ chế giám sát Hiến pháp theo mô hình tập trung, khác với Hoa Kỳ Mô hình này, được xây dựng bởi giáo sư Hans Kelsen, nổi bật với tính thuần tuý và hàn lâm Trước thế kỷ 20, châu Âu chịu ảnh hưởng của lý thuyết Nghị viện tối cao, dẫn đến việc không chú trọng bảo vệ Hiến pháp Đức, với truyền thống luật thực định, không thể áp dụng mô hình phi tập trung như Hoa Kỳ Hans Kelsen đã lập luận rằng Hiến pháp phải được coi là tối cao, từ đó hình thành cơ chế giám sát Hiến pháp tại Đức.