1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Khóa luận tốt nghiệp luật kinh doanh quyền và nghĩa vụ của cổ đông theo quy định của luật doanh nghiệp năm 2014

64 1 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Khóa luận tốt nghiệp luật kinh doanh quyền và nghĩa vụ của cổ đông theo quy định của luật doanh nghiệp năm 2014
Tác giả Đinh Thị Diệu Khánh
Trường học Đại Học Quốc Gia Hà Nội
Chuyên ngành Luật Kinh Doanh
Thể loại Khóa luận
Năm xuất bản 2018
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 64
Dung lượng 1,03 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu (6)
  • 2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn (6)
  • 3. Mục đích nghiên cứu (7)
  • 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu (8)
  • 5. Phương pháp nghiên cứu (8)
  • 6. Kết cấu của khóa luận (9)
  • CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CỔ ĐÔNG TRONG CÔNG TY CỔ PHẦN (10)
    • 1.1. Khái quát về công ty cổ phần (10)
      • 1.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển công ty cổ phần (10)
      • 1.1.2. Khái niệm công ty cổ phần (11)
      • 1.1.3. Đặc điểm của công ty cổ phần (12)
    • 1.2. Khái quát về cổ phần (14)
      • 1.2.1. Khái niệm cổ phần (14)
      • 1.2.2. Các loại cổ phần (14)
      • 1.2.3. So sánh cổ phần và cổ phiếu (15)
    • 1.3. Khái quát về cổ đông trong công ty cổ phần (16)
      • 1.3.1. Khái niệm cổ đông, quyền cổ đông (16)
      • 1.3.2. Phân loại cổ đông trong công ty cổ phần (17)
    • 1.4. Khái quát về pháp luật điều chỉnh quyền và nghĩa vụ của cổ đông (18)
      • 1.4.1. Pháp luật Việt Nam điều chỉnh về quyền và nghĩa vụ của cổ đông (18)
  • CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CỔ ĐÔNG THEO LUẬT DOANH NGHIỆP NĂM 2014 (25)
    • 2.1. Những quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2014 về quyền và nghĩa vụ của cổ đông trong công ty cổ phần (25)
      • 2.1.1. Quyền của cổ đông (25)
        • 2.1.1.1. Quyền cơ bản của cổ đông (26)
        • 2.1.1.2. Quyền của cổ đông ưu đãi (37)
      • 2.1.2. Nghĩa vụ của cổ đông (39)
    • 2.2. Thực trạng áp dụng quy định pháp luật về quyền và nghĩa vụ của cổ đông trong công ty cổ phần (41)
      • 2.2.1. Thực tiễn áp dụng quy định về quyền và nghĩa vụ của cổ đông (41)
      • 2.2.2. Việc xử lý vi phạm quyền và nghĩa vụ của cổ đông (48)
  • CHƯƠNG 3: MỘT SỐ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CỔ ĐÔNG (52)
    • 3.1. Phương hướng hoàn thiện quy định pháp luật về quyền và nghĩa vụ của cổ đông (53)
    • 3.2. Kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật về quyền và nghĩa vụ của đông (54)
  • KẾT LUẬN (23)

Nội dung

Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Trải qua hơn 20 năm hình thành và phát triển, bắt đầu từ Luật Công ty năm

Từ năm 1990 đến nay, mô hình công ty cổ phần ở Việt Nam đã trải qua sự phát triển mạnh mẽ, đặc biệt với Luật Doanh nghiệp năm 2014, nhấn mạnh việc bảo vệ quyền lợi của cổ đông Việc đảm bảo quyền lợi của cổ đông không chỉ giúp nhà đầu tư yên tâm mà còn nâng cao hiệu quả huy động vốn cho nền kinh tế Mặc dù Luật Doanh nghiệp năm 2014 quy định rõ quyền và nghĩa vụ của cổ đông, thực tế cho thấy việc thực hiện các quyền này, đặc biệt đối với cổ đông nhỏ, vẫn chưa hiệu quả, dẫn đến sự sụp đổ của nhiều công ty cổ phần, bao gồm cả ngân hàng thương mại cổ phần.

Để nâng cao hiệu quả quản trị công ty, cần hoàn thiện các quy định liên quan đến công ty cổ phần, đặc biệt là quyền và nghĩa vụ của cổ đông Việc thiết lập cơ chế cho phép cổ đông thực hiện quyền lợi của mình là rất quan trọng, nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp, đặc biệt là của cổ đông nhỏ Do đó, tác giả đã chọn đề tài “Quyền và nghĩa vụ của cổ đông theo quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2014” cho khóa luận tốt nghiệp.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

Khóa luận nghiên cứu nhằm xây dựng luận cứ khoa học để hoàn thiện pháp luật, nâng cao tính minh bạch và khả thi liên quan đến quyền và nghĩa vụ của cổ đông trong công ty cổ phần Mục tiêu là tạo hành lang pháp lý thuận lợi, bảo đảm quyền lợi của cổ đông, đặc biệt là cổ đông nhỏ, đồng thời nâng cao hoạt động quản lý nhà nước và hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền lợi của họ trong bối cảnh công ty cổ phần tại Việt Nam hiện nay.

Khóa luận này sẽ trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các hoạt động nghiên cứu và học tập liên quan đến quyền và nghĩa vụ của cổ đông trong công ty cổ phần, theo quy định của Luật Doanh nghiệp.

Mục đích nghiên cứu

Khóa luận nhằm nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến quyền và nghĩa vụ của cổ đông theo Luật Doanh nghiệp năm 2014, đồng thời đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền lợi của cổ đông trong công ty cổ phần Để thực hiện mục tiêu này, khóa luận xác định các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể.

Nghiên cứu này nhằm làm rõ các vấn đề lý luận pháp luật liên quan đến công ty cổ phần và cổ đông, bao gồm quyền và nghĩa vụ của cổ đông Đồng thời, khóa luận cũng sẽ phân tích kinh nghiệm pháp luật từ một số quốc gia trên thế giới về quyền và nghĩa vụ của cổ đông trong công ty cổ phần.

Bài viết này phân tích và đánh giá thực trạng các quy định về quyền và nghĩa vụ của cổ đông theo Luật Doanh nghiệp năm 2014 tại Việt Nam Nó làm rõ việc thực thi các quy định này trong bối cảnh hiện nay, đồng thời chỉ ra những ưu điểm nổi bật cũng như những hạn chế cần được khắc phục để nâng cao hiệu quả quản lý và bảo vệ quyền lợi của cổ đông.

- Kiến nghị các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về quyền và nghĩa vụ của cổ đông ở Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu

Để thực hiện nghiên cứu, tác giả áp dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử theo chủ nghĩa Mác - Lênin, cùng với các quan điểm và đường lối của Đảng và Nhà nước về hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa Bên cạnh đó, khóa luận cũng sử dụng một số phương pháp nghiên cứu cụ thể để hỗ trợ cho quá trình phân tích và đánh giá.

Phương pháp phân tích, bình luận, diễn giải, so sánh và phương pháp lịch sử đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ các vấn đề lý luận cơ bản liên quan đến quyền và nghĩa vụ của cổ đông Những phương pháp này giúp hiểu sâu hơn về các khía cạnh pháp lý và thực tiễn, từ đó tạo cơ sở vững chắc cho việc bảo vệ quyền lợi của cổ đông trong môi trường kinh doanh hiện đại.

Phương pháp so sánh luật học, phân tích, tổng hợp, thống kê và đánh giá được áp dụng để khảo sát thực trạng quy định pháp luật và việc thực thi pháp luật Những phương pháp này giúp làm rõ hiệu quả và tính khả thi của các quy định hiện hành, từ đó cung cấp cái nhìn sâu sắc về những vấn đề cần cải thiện trong hệ thống pháp luật.

9 quyền và nghĩa vụ của cổ đông nhằm chỉ ra ưu điểm và hạn chế của pháp luật trong lĩnh vực này;

Phương pháp phân tích và tổng hợp đóng vai trò quan trọng trong việc xem xét và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi quyền và nghĩa vụ của cổ đông tại Việt Nam.

Kết cấu của khóa luận

Ngoài phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, Khóa luận được kết cấu gồm 3 chương:

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về quyền và nghĩa vụ của cổ đông trong công ty cổ phần

Chương 2: Thực trạng pháp luật về quyền và nghĩa vụ của cổ đông theo quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2014

Chương 3: Một số kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật về quyền và nghĩa vụ của cổ đông

MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CỔ ĐÔNG TRONG CÔNG TY CỔ PHẦN

Khái quát về công ty cổ phần

1.1.1 Lịch sử hình thành và phát triển công ty cổ phần

Công ty ra đời, tồn tại và phát triển trong bối cảnh lịch sử cụ thể, phản ánh nhu cầu khách quan của xã hội Sự hình thành của công ty xuất phát từ những yêu cầu thiết yếu của đời sống, thể hiện tính cần thiết trong nền kinh tế.

Sự phát triển của sản xuất hàng hóa đã tạo ra nhu cầu mở rộng kinh doanh và gia tăng nhu cầu vốn, dẫn đến việc các nhà kinh doanh phải liên kết với nhau thông qua các hình thức như công ty.

Sự phát triển của nền sản xuất hàng hóa đã thúc đẩy cạnh tranh khốc liệt trên thị trường, dẫn đến việc các nhà kinh doanh phải liên kết và góp vốn để thành lập công ty.

Trong kinh doanh, rủi ro là điều không thể tránh khỏi Để giảm thiểu những rủi ro này, các doanh nhân thường hợp tác với nhau nhằm chia sẻ và phân tán rủi ro hiệu quả hơn.

Công ty cổ phần ra đời như một hình thức tổ chức kinh doanh nhằm huy động vốn, phản ánh sự phát triển của thị trường vốn và thị trường tiền tệ Đây là loại hình kinh doanh phổ biến, được coi là phương thức tối ưu nhất để thu hút đầu tư, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế của mỗi quốc gia.

Quá trình công nghiệp hóa ở châu Âu và Bắc Mỹ vào thế kỷ 18 và 19, kết hợp với nhu cầu tích lũy vốn của các nhà tư bản, đã dẫn đến sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế.

Công ty cổ phần đã trở thành hình thức kinh doanh chủ yếu trong bối cảnh Chủ nghĩa Tư bản phát triển mạnh mẽ, đáp ứng nhu cầu mở rộng quy mô sản xuất và cạnh tranh Được thành lập đầu tiên bởi công ty Đông Ấn của Anh vào năm 1860, công ty cổ phần đã nhanh chóng lan rộng ra nhiều quốc gia như Hà Lan, Đan Mạch, Thụy Điển và Đức Tại Mỹ, công ty cổ phần chiếm 31,7% tổng số xí nghiệp công nghiệp vào năm 1989 và 92,6% giá trị tổng sản phẩm công nghiệp Qua thời gian, công ty cổ phần đã phát triển từ quy mô nhỏ tại một quốc gia thành những tập đoàn đa quốc gia hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau, minh chứng cho sự phát triển vượt bậc từ đơn giản đến phức tạp và từ một ngành đến đa ngành.

1.1.2 Khái niệm công ty cổ phần

Theo Điều 110 Luật Doanh nghiệp năm 2014, Công ty cổ phần là doanh nghiệp có vốn điều lệ chia thành nhiều cổ phần, với tối thiểu 03 cổ đông và không giới hạn số lượng tối đa Cổ đông, bao gồm cả tổ chức và cá nhân, chỉ chịu trách nhiệm về nợ và nghĩa vụ tài sản trong phạm vi vốn đã góp Họ có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần, trừ một số trường hợp theo quy định của luật Công ty cổ phần có tư cách pháp nhân từ khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và có quyền phát hành các loại cổ phần để huy động vốn.

1.1.3 Đặc điểm của công ty cổ phần

Công ty cổ phần được hình thành từ vốn điều lệ, được chia thành các cổ phần bằng nhau, bao gồm cổ phần phổ thông và cổ phần ưu đãi Cổ phần ưu đãi có thể là cổ phần ưu đãi biểu quyết, cổ phần ưu đãi cổ tức, và cổ phần ưu đãi hoàn lại Quyền và nghĩa vụ của cổ đông sẽ phụ thuộc vào loại cổ phần mà họ sở hữu.

Công ty cổ phần yêu cầu tối thiểu ba cổ đông và không giới hạn số lượng tối đa Cổ đông có thể là cá nhân hoặc tổ chức.

Cổ đông trong công ty cổ phần chỉ chịu trách nhiệm về nợ và nghĩa vụ tài sản trong phạm vi vốn đã góp, theo quy định của pháp luật Điều này có nghĩa là họ chỉ phải chịu trách nhiệm tài chính cho số tiền đã đầu tư, mà không phải dùng tài sản cá nhân để trả nợ Chế độ trách nhiệm hữu hạn này khuyến khích người dân tham gia vào kinh doanh, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế.

Cổ đông có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của mình cho người khác, một đặc trưng nổi bật của công ty cổ phần Tư cách cổ đông được xác định dựa trên quyền sở hữu cổ phần, và việc chuyển nhượng này có thể bị hạn chế bởi pháp luật trong một số trường hợp Mức độ tự do chuyển nhượng phụ thuộc vào loại cổ phần, cho phép cơ cấu cổ đông của công ty thay đổi linh hoạt mà không ảnh hưởng đến sự tồn tại và bản chất của công ty Đối với cổ phần ưu đãi biểu quyết, trong ba năm kể từ khi công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, cổ đông sáng lập có quyền chuyển nhượng cổ phần phổ thông của mình cho cổ đông sáng lập khác, nhưng chỉ giới hạn trong việc chuyển nhượng cổ phần phổ thông.

Cổ phần sáng lập không còn hiệu lực nếu được Đại hội đồng cổ đông chấp thuận, và sau 3 năm, tất cả các hạn chế đối với cổ đông sáng lập sẽ được bãi bỏ.

Vào thứ năm, công ty cổ phần có quyền phát hành các loại chứng khoán nhằm huy động vốn Công ty có thể phát hành cổ phiếu để tăng vốn điều lệ hoặc phát hành trái phiếu để gia tăng vốn vay, tất cả đều tuân theo quy định của pháp luật.

Công ty cổ phần, được cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh vào ngày thứ sáu, là một loại hình doanh nghiệp có tư cách pháp nhân, với tính tổ chức cao và khả năng huy động vốn hiệu quả Công ty này có tên riêng, quyền sở hữu tài sản, và độc lập trong các giao dịch pháp lý, bao gồm quyền khởi kiện và bị kiện Tư cách pháp nhân của công ty cổ phần cho phép nó tồn tại liên tục, không phụ thuộc vào sự chuyển nhượng vốn của cổ đông Những ưu điểm này làm cho công ty cổ phần trở thành lựa chọn hấp dẫn cho nhiều nhà đầu tư.

Khái quát về cổ phần

Cổ phần là phần vốn nhỏ nhất của công ty cổ phần, được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần Theo Khoản 1 Điều 110 Luật Doanh nghiệp năm 2014, công ty cổ phần là doanh nghiệp có vốn điều lệ được chia thành các cổ phần Cổ đông là người sở hữu cổ phần, trong khi vốn điều lệ được hiểu là tổng giá trị mệnh giá cổ phần đã bán hoặc đã được đăng ký mua khi thành lập doanh nghiệp.

Theo Luật Doanh nghiệp năm 2014, công ty cổ phần có hai loại cổ phần chính: cổ phần phổ thông và cổ phần ưu đãi Cổ phần phổ thông cho phép cổ đông nhận lãi hoặc chịu lỗ dựa trên kết quả kinh doanh của công ty.

Cổ phần ưu đãi là loại cổ phần mang lại cho cổ đông những đặc quyền riêng biệt so với cổ phần phổ thông, và không thể chuyển đổi thành cổ phần phổ thông Tuy nhiên, cổ phần ưu đãi có thể được chuyển đổi thành cổ phần phổ thông theo nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông Các loại cổ phần ưu đãi được phân chia thành nhiều dạng khác nhau, mỗi loại mang lại những quyền lợi và điều kiện khác biệt cho cổ đông.

Cổ phần ưu đãi biểu quyết là loại cổ phần có số phiếu biểu quyết vượt trội hơn so với cổ phần phổ thông, với số phiếu được quy định bởi Điều lệ công ty Theo Luật Doanh nghiệp năm 2014, chỉ có tổ chức được Chính phủ ủy quyền và cổ đông sáng lập mới có quyền sở hữu cổ phần ưu đãi biểu quyết.

Cổ phần ưu đãi cổ tức là loại cổ phần được trả cổ tức với mức cao hơn hoặc ổn định so với cổ phần phổ thông Cổ tức hàng năm bao gồm cổ tức cố định, không phụ thuộc vào kết quả kinh doanh của công ty, và cổ tức thưởng Mức cổ tức cố định cùng phương thức xác định cổ tức thưởng được ghi rõ trên cổ phiếu của cổ phần ưu đãi cổ tức.

Cổ phần ưu đãi hoàn lại là loại cổ phần mà công ty hoàn trả vốn góp cho người sở hữu theo yêu cầu hoặc theo các điều kiện được quy định trong cổ phiếu, như được nêu trong Điều 118.

1.2.3 So sánh cổ phần và cổ phiếu

Cổ phần, theo quy định tại Điểm a Khoản 1 Điều 110 Luật Doanh nghiệp năm 2014, là phần chia nhỏ nhất của vốn điều lệ trong công ty cổ phần, được thể hiện qua cổ phiếu.

Khoản 1 Điều120 Luật Doanh nghiệp quy định: “Cổ phiếu là chứng chỉ do công ty cổ phần phát hành, bút toán ghi sổ hoặc dữ liệu điện tử xác nhận

Cổ phiếu là loại chứng khoán xác nhận quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với một phần vốn cổ phần của công ty, theo Khoản 2 Điều 6 Luật chứng khoán năm 2006 sửa đổi, bổ sung năm 2010 Điều này có nghĩa là cổ phiếu do công ty cổ phần phát hành nhằm xác nhận quyền và lợi ích của người sở hữu đối với công ty.

Thứ hai , về mệnh giá:

Mệnh giá cổ phần được công ty xác định và ghi trên cổ phiếu, có thể khác với giá chào bán Hội đồng quản trị quyết định giá chào bán cổ phần, nhưng không được thấp hơn giá thị trường tại thời điểm chào bán, ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt như chào bán lần đầu cho người không phải cổ đông sáng lập, chào bán cho tất cả cổ đông theo tỷ lệ cổ phần hiện có, hoặc chào bán cho người môi giới và người bảo lãnh.

Thứ ba , về giá trị pháp lý của cổ phiếu và cổ phần:

Cổ phần là tài liệu pháp lý xác nhận tư cách cổ đông trong công ty cổ phần, đồng thời mỗi loại cổ phần mang lại cho người sở hữu các quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý cụ thể.

Cổ phiếu là tài liệu xác nhận quyền sở hữu cổ phần của cổ đông trong công ty cổ phần Thông tin liên quan đến cổ phiếu sẽ được ghi chép trong sổ đăng ký cổ đông của công ty.

Khái quát về cổ đông trong công ty cổ phần

1.3.1 Khái niệm cổ đông, quyền cổ đông

Cổ đông là những người đầu tư vào công ty thông qua việc mua cổ phần Khi góp vốn, quyền sở hữu tài sản của cổ đông sẽ được chuyển giao cho công ty.

Cổ đông đóng góp vốn cho công ty và trở thành đồng chủ sở hữu, với quyền lợi tương ứng với phần vốn góp của họ.

Khoản 2 Điều 4 Luật Doanh nghiệp năm 2014 quy định: “Cổ đông là cá nhân, tổ chức sở hữu ít nhất một cổ phần của công ty cổ phần” [19, Điều 110]

Cổ đông là những người đồng sở hữu công ty cổ phần, không phải là chủ nợ Quyền lợi của cổ đông liên quan chặt chẽ đến hoạt động của doanh nghiệp và các loại cổ phần mà họ nắm giữ.

Hiện nay, nhiều học thuyết khác nhau nghiên cứu quyền của cổ đông trong công ty cổ phần Thuyết cổ điển cho rằng quyền này xuất phát từ khế ước, trong khi một quan điểm khác xem công ty cổ phần như một quốc gia thu nhỏ, so sánh quyền của cổ đông với những quyền cơ bản của công dân mà Nhà nước bảo vệ Các quyền cơ bản này bao gồm quyền mang tính

“chính trị” (quyền quyết định những vấn đề quan trọng của công ty) và quyền mang tính tài sản [13, 11]

1.3.2 Phân loại cổ đông trong công ty cổ phần

Thứ nhất , căn cứ vào quyền và nghĩa vụ gắn liền với loại cổ phiếu mà họ sở hữu, cổ đông được phân loại thành:

Cổ đông phổ thông là những cá nhân hoặc tổ chức sở hữu cổ phần phổ thông trong một công ty cổ phần Tất cả các tổ chức và cá nhân có quyền góp vốn vào doanh nghiệp đều có khả năng trở thành cổ đông, góp phần vào sự phát triển của công ty.

Cổ đông sáng lập là những cá nhân hoặc tổ chức sở hữu ít nhất một cổ phần phổ thông và đã ký tên trong danh sách cổ đông sáng lập của công ty cổ phần.

Cổ đông ưu đãi là những người sở hữu cổ phần đặc biệt, được hưởng quyền lợi như nhận cổ tức cao hơn hoặc một tỷ lệ cổ tức cố định trước khi phân phối lợi nhuận cho các cổ đông khác Họ cũng có quyền yêu cầu nhận lại giá trị cổ phần của mình Tuy nhiên, đi kèm với những quyền lợi này, cổ đông ưu đãi thường phải chấp nhận một số hạn chế nhất định.

18 chế các quyền khác như không có quyền biểu quyết, dự họp Đại hội đồng cổ đông, đề cử người vào Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát

Căn cứ vào tỷ lệ cổ phần mà cổ đông nắm giữ, cổ đông được phân loại thành cổ đông lớn và cổ đông nhỏ Tỷ lệ để xác định cổ đông lớn thường được quy định trong điều lệ của Công ty cổ phần, tuân thủ theo các quy định của pháp luật Theo Khoản 9 Điều 6 của Luật Chứng khoán năm 2006, đã được sửa đổi, bổ sung năm 2010, có những quy định cụ thể liên quan đến vấn đề này.

Cổ đông được coi là lớn khi sở hữu trực tiếp hoặc gián tiếp từ 5% trở lên số cổ phiếu có quyền biểu quyết của tổ chức phát hành.

Cổ đông của công ty cổ phần được phân loại thành cổ đông tổ chức và cổ đông cá nhân Cổ đông tổ chức thường là các ngân hàng, công ty bảo hiểm và công ty chứng khoán Trong khi cổ đông cá nhân có xu hướng bán cổ phiếu ngay khi giá tăng, việc chuyển nhượng cổ phần của cổ đông tổ chức lại diễn ra ít hơn.

Khái quát về pháp luật điều chỉnh quyền và nghĩa vụ của cổ đông

1.4.1 Pháp luật Việt Nam điều chỉnh về quyền và nghĩa vụ của cổ đông Ở Việt Nam, Luật lệ về công ty lần đầu tiên được quy định là trong “Bộ Dân luật thi hành tại các toà án Nam Bắc Kỳ”, trong đó tiết thứ 5 (Chương IX) nói về hội buôn được chia thành hai loại là hội người và hội vốn Trong đó hội vốn được chia thành hai loại là hội vô danh và hội hợp cổ Nhìn chung, quy định của Pháp luật thời kỳ này về công ty cổ phần còn rất sơ khai [6]

Dưới thời Pháp thuộc, các quy định của Bộ luật Thương mại Pháp năm

Năm 1807, quy định về hình thức công ty cổ phần đã được áp dụng tại Việt Nam qua ba kỳ Đến năm 1944, chính quyền Bảo Đại đã ban hành Bộ luật thương mại Trung phần, có hiệu lực tại Trung Kỳ, trong đó quy định về công ty cổ phần, được gọi là công ty vô danh, từ Điều 102 đến Điều 142 và từ Điều 159 đến Điều 171.

Năm 1972, Bộ luật Thương mại của Việt Nam Cộng hòa quy định công ty cổ phần là hội nặc danh, với đặc điểm là các hội viên (cổ đông) chỉ chịu trách nhiệm trong giới hạn phần hùn của mình và phải có ít nhất 7 thành viên để thành lập Bộ luật này quy định chi tiết các vấn đề pháp lý liên quan đến hội nặc danh từ Điều 236 đến Điều 314 Tuy nhiên, từ năm 1954 đến 1975 ở miền Bắc và trong cả nước sau năm 1975 đến những năm 80, công ty cổ phần không được pháp luật thừa nhận, và khái niệm “công ty” chỉ được hiểu theo hình thức kinh doanh, chủ yếu là các nhà máy, xí nghiệp quốc doanh và hợp tác xã Mặc dù Nghị định 115/CP năm 1977 có nhắc đến hình thức công ty cổ phần qua khái niệm “công ty vô danh,” nhưng không có văn bản pháp luật nào quy định về tổ chức và hoạt động của hình thức này, dẫn đến việc không có công ty nào được thành lập theo quy định đó.

Luật Công ty được ban hành vào ngày 21/12/1990 đã chính thức quy định hình thức công ty cổ phần Theo quy định của Luật Công ty 1990, công ty cổ phần được xác định với những đặc điểm cụ thể.

– Số thành viên gọi là cổ đông mà công ty phải có trong suốt thời gian hoạt động ít nhất là 7

Vốn điều lệ của công ty được phân chia thành nhiều cổ phần có giá trị bằng nhau, được gọi là cổ phiếu Mệnh giá cổ phiếu là giá trị của mỗi cổ phần, và mỗi cổ đông có quyền mua một hoặc nhiều cổ phiếu.

Cổ phiếu có thể được phát hành dưới dạng ghi tên hoặc không ghi tên Đặc biệt, cổ phiếu của các sáng lập viên và thành viên Hội đồng quản trị phải được ghi tên để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm.

Cổ phiếu không ghi tên có thể được chuyển nhượng tự do, trong khi cổ phiếu ghi tên chỉ có thể chuyển nhượng khi có sự đồng ý của Hội đồng quản trị, trừ các trường hợp được quy định tại Điều 39 của Luật này.

Sau khi Luật Công ty được ban hành, nhiều văn bản pháp luật đã được thiết lập để điều chỉnh hoạt động của các doanh nghiệp hoạt động dưới hình thức công ty cổ phần Các doanh nghiệp này không chỉ phải tuân thủ các quy định của Luật Công ty mà còn phải tuân theo các luật chuyên ngành do đặc thù của ngành nghề kinh doanh Chẳng hạn, Luật các tổ chức tín dụng quy định về các hình thức tổ chức tín dụng, trong đó ngân hàng thương mại cổ phần là loại hình công ty cổ phần hoạt động trong lĩnh vực tài chính – tiền tệ.

Trong lĩnh vực kinh doanh chứng khoán, tại Điều 2.1 Quy chế về tổ chức và hoạt động của công ty chứng khoán ban hành kèm theo Quyết định số

Công ty chứng khoán, theo quy định tại quyết định 04/1998/QĐ-UBCK ngày 13/10/1998, là công ty cổ phần hợp pháp được thành lập tại Việt Nam và được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp giấy phép để thực hiện một hoặc nhiều loại hình kinh doanh chứng khoán.

Sau gần 10 năm thực hiện, Luật Công ty đã đóng góp tích cực vào phát triển kinh tế đất nước Tuy nhiên, thực tiễn kinh doanh đã thay đổi nhanh chóng, làm lộ rõ nhiều bất cập trong luật, đặc biệt là thủ tục thành lập và đăng ký kinh doanh Nhiều quy định hiện tại đã trở nên lạc hậu so với cách tổ chức công ty theo cơ chế thị trường và thông lệ quốc tế Do đó, việc sửa đổi và thay thế luật này là điều tất yếu.

Ngày 12/6/1999, Quốc hội đã thông qua Luật Doanh nghiệp, thay thế cho Luật Công ty và Luật Doanh nghiệp tư nhân Sau hơn 5 năm, Luật Doanh nghiệp 1999 đã được sửa đổi bởi Luật Doanh nghiệp 2005, trong đó công ty cổ phần được quy định theo hướng tiếp cận các chuẩn mực quốc tế về quản trị Tiếp đó, Luật Doanh nghiệp 2005 lại được thay thế bởi Luật Doanh nghiệp 2014, được đánh giá cao vì đã tiếp cận các tiêu chuẩn quốc tế, như Bộ nguyên tắc quản trị công ty của OECD.

1.4.2 Pháp luật của một số quốc gia trên thế giới điều chỉnh về quyền và nghĩa vụ của cổ đông

Sự phát triển kinh tế – xã hội đã tạo ra nhu cầu liên kết vốn, trong khi các nhà đầu tư mong muốn chia sẻ rủi ro và tìm kiếm lợi nhuận cao hơn, dẫn đến sự hình thành của Công ty cổ phần Sự ra đời và phát triển của loại hình doanh nghiệp này yêu cầu cần có sự điều chỉnh từ pháp luật.

Luật Công ty cổ phần tại Anh được ban hành vào năm 1844, cho phép các công ty thành lập mà không cần xin phép, chỉ cần thực hiện đăng ký Tuy nhiên, luật này không quy định chế độ trách nhiệm hữu hạn cho các công ty.

Sự hạn chế về việc thành lập công ty phản ánh sự nghi ngờ của công chúng đối với Công ty cổ phần Tuy nhiên, vào những năm 1850, hơn 40 công ty Anh đã sang Pháp để thành lập, mặc dù chi phí rất cao Để bảo vệ doanh nghiệp, chính phủ Anh đã ban hành luật về trách nhiệm hữu hạn cho các công ty vào năm 1855 Cuối cùng, hai luật này được sáp nhập vào năm 1862, tạo thành Luật về công ty.

Vào cuối thế kỷ 19, nước Anh là đế quốc hàng hải và cường quốc công nghiệp hàng đầu, ảnh hưởng đến việc ban hành Luật công ty của Mỹ năm 1881 tại New York Các quốc gia trong khối Thịnh Vượng Chung hiện nay cũng có luật công ty tương tự Theo pháp luật Mỹ, công ty cổ phần là pháp nhân được công nhận bởi từng bang, với hai nhánh chính: một số bang như Georgia và North Carolina áp dụng luật mẫu, trong khi các bang khác có luật riêng, với Delaware nổi bật nhờ quy định thông thoáng, thu hút nhiều công ty thành lập.

THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CỔ ĐÔNG THEO LUẬT DOANH NGHIỆP NĂM 2014

Những quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2014 về quyền và nghĩa vụ của cổ đông trong công ty cổ phần

vụ của cổ đông trong công ty cổ phần

Luật Doanh nghiệp năm 2014 quy định tại Khoản 5 Điều 113 rằng mỗi cổ phần của cùng một loại đều mang lại quyền, nghĩa vụ và lợi ích ngang nhau cho người sở hữu Điều này chỉ ra rằng tất cả cổ đông trong công ty đều có quyền và nghĩa vụ tương ứng với loại cổ phần họ nắm giữ Cổ đông phổ thông có quyền và lợi ích cơ bản khi đầu tư, đồng thời phải tuân thủ các quy định của Luật Doanh nghiệp và Điều lệ công ty Cổ đông ưu đãi, với các quyền như cổ phần ưu đãi biểu quyết, hoàn lại và cổ tức, cũng được hưởng quyền lợi khi đầu tư, nhưng họ sẽ từ bỏ một số quyền mà cổ đông phổ thông có.

Luật Doanh nghiệp quy định sự đa dạng về loại cổ phần với các quyền và mức độ khác nhau, tạo điều kiện cho công ty có cơ cấu tài chính linh hoạt để huy động vốn hiệu quả Điều này cũng cho phép các cổ đông bảo vệ lợi ích của mình khi đầu tư Mặc dù tất cả cổ đông có quyền bình đẳng, nhiều quyền lợi được thiết kế đặc biệt nhằm hỗ trợ cổ đông nhỏ và những người không có quyền lực, giúp họ bảo vệ quyền lợi khỏi sự áp lực từ Hội đồng quản trị và cổ đông lớn.

2.1.1.1 Quyền cơ bản của cổ đông

Cổ đông trong công ty cổ phần có quyền hạn chung, nhưng quyền này có thể thay đổi dựa trên loại cổ phần và tỷ lệ cổ phần phổ thông mà họ nắm giữ Điều này được quy định tại Điều 114 của Luật Doanh nghiệp.

Vào năm 2014, quyền của cổ đông phổ thông được phân chia thành các nhóm chính, bao gồm quyền sở hữu, quyền quản lý công ty, quyền tiếp nhận thông tin và quyền khởi kiện Trong đó, nhóm quyền liên quan đến sở hữu đóng vai trò quan trọng trong việc xác định quyền lợi và nghĩa vụ của cổ đông trong công ty.

Theo Luật Doanh nghiệp năm 2014, vốn điều lệ của công ty được chia thành cổ phần bằng nhau Cổ đông của công ty cổ phần có quyền sở hữu tương ứng với tỷ lệ cổ phần mà họ nắm giữ Khi sở hữu cổ phần, cổ đông được hưởng các quyền lợi nhất định.

Cổ đông phổ thông có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của mình, theo quy định tại điểm d Khoản 1 Điều 114 Luật Doanh nghiệp, trừ trường hợp cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi biểu quyết hoặc cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập Đối với cổ đông sáng lập, việc chuyển nhượng cổ phần phổ thông chỉ bị hạn chế trong ba năm kể từ khi công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp Tuy nhiên, cổ đông sáng lập chỉ được phép chuyển nhượng cổ phần của mình cho người không phải là cổ đông sáng lập khi có sự chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông, và trong trường hợp này, cổ đông dự định chuyển nhượng sẽ không có quyền biểu quyết về việc chuyển nhượng đó.

Việc chuyển nhượng cổ phần được thực hiện bằng hợp đồng theo cách thông thường hoặc thông qua giao dịch trên thị trường chứng khoán Người

Cổ đông chỉ trở thành thành viên của công ty khi thông tin của họ được ghi đầy đủ vào sổ đăng ký cổ đông, theo Điều 126 của Luật Doanh nghiệp Công ty có trách nhiệm chứng nhận việc chuyển nhượng cổ phần và ghi vào sổ, nhưng không phê chuẩn giao dịch này Hiệu lực pháp lý của việc chuyển nhượng phụ thuộc vào việc đăng ký thông tin, không phát sinh ngay khi các bên hoàn tất việc chuyển giao quyền sở hữu cổ phần hợp pháp.

Quy định về quyền chuyển nhượng cổ phần của cổ đông cho phép họ rút vốn đầu tư một cách linh hoạt, bảo vệ quyền lợi cá nhân mà không làm ảnh hưởng đến cấu trúc vốn và hoạt động kinh doanh của công ty.

Thứ hai , Quyền nhận cổ tức:

Một người đầu tư vào công ty thường hướng đến hai mục tiêu chính: nhận cổ tức và hưởng lợi từ sự tăng giá cổ phiếu Nhận cổ tức được coi là quyền cơ bản của cổ đông khi đầu tư, theo quy định tại Điểm b Khoản 1 Điều 114 Luật Doanh nghiệp.

Vào năm 2014, cổ đông được nhận cổ tức theo quy định của Đại hội đồng cổ đông, với cổ tức được hiểu là khoản lợi nhuận ròng trả cho mỗi cổ đông bằng tiền mặt hoặc tài sản khác từ nguồn lợi nhuận còn lại của công ty sau khi đã thực hiện nghĩa vụ tài chính Do đó, công ty cổ phần chỉ được chi trả cổ tức cho cổ phần phổ thông khi đáp ứng đủ các điều kiện cần thiết.

- Công ty đã hoàn thành nghĩa vụ thuế và các nghĩa vụ tài chính khác theo quy định của pháp luật;

- Đã trích lập các quỹ công ty và bù đắp lỗ trước đó theo quy định của pháp luật và Điều lệ công ty;

- Ngay sau khi trả hết số cổ tức đã định, công ty vẫn bảo đảm thanh toán đủ các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản đến hạn khác

Cổ đông ưu đãi cổ tức nhận mức cổ tức cao hơn so với cổ phần phổ thông, bao gồm cổ tức cố định và cổ tức thưởng Cổ tức cố định không phụ thuộc vào kết quả kinh doanh của công ty và được ghi rõ trên cổ phiếu Quy định này giúp hạn chế lợi nhuận chia cho cổ đông, đảm bảo sự phát triển bền vững của công ty và bảo vệ lợi ích của các chủ nợ, đồng thời duy trì lợi ích lâu dài cho cổ đông khi đầu tư.

Thứ ba , Quyền nhận lại tài sản khi công ty giải thể hoặc phá sản:

Theo Khoản 1 Điều 114 Luật Doanh nghiệp năm 2014, khi công ty giải thể hoặc phá sản, cổ đông có quyền nhận một phần tài sản còn lại tương ứng với tỷ lệ cổ phần sở hữu Điều này chứng tỏ rằng cổ đông không chỉ hưởng quyền lợi trong suốt quá trình hoạt động của công ty mà còn có quyền thanh lý tài sản khi công ty gặp khó khăn Theo Luật Phá sản năm 2014, một doanh nghiệp được coi là mất khả năng thanh toán khi không thực hiện nghĩa vụ thanh toán nợ trong vòng 03 tháng kể từ ngày đến hạn Doanh nghiệp phá sản là doanh nghiệp đã mất khả năng thanh toán và bị tòa án tuyên bố phá sản.

Theo quy định năm 2014, thứ tự phân chia tài sản khi công ty phá sản được xác định rõ ràng Cổ đông chỉ được nhận lại tài sản sau khi công ty đã thanh toán các chi phí phá sản, lương, trợ cấp thôi việc, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, và các khoản nợ phát sinh trong quá trình mở thủ tục phá sản nhằm phục hồi hoạt động kinh doanh Ngoài ra, nghĩa vụ tài chính đối với nhà nước và các khoản nợ không có bảo đảm cũng phải được ưu tiên thanh toán trước khi cổ đông nhận lại tài sản.

Trong danh sách chủ nợ, khoản nợ có bảo đảm chưa được thanh toán là 29, do giá trị tài sản bảo đảm không đủ để thanh toán nợ [20, Điều 54].

Thứ tư , Quyền ưu tiên đối với cổ phiếu mới phát hành:

Cổ đông của công ty cổ phần có quyền ưu tiên mua cổ phần mới chào bán tương ứng với tỷ lệ cổ phần phổ thông của mình Quyền này rất quan trọng khi công ty huy động vốn bằng cách bán một phần quyền sở hữu, ảnh hưởng đến vị thế của cổ đông hiện hữu Quyền ưu tiên này bảo vệ lợi ích của cổ đông đã gắn bó với công ty, đảm bảo rằng họ là những người đầu tiên hưởng lợi từ hoạt động kinh doanh hiệu quả Công ty chỉ phát hành thêm cổ phần khi có lợi nhuận, nhằm huy động thêm vốn cho sự phát triển.

Thực trạng áp dụng quy định pháp luật về quyền và nghĩa vụ của cổ đông trong công ty cổ phần

2.2.1 Thực tiễn áp dụng quy định về quyền và nghĩa vụ của cổ đông

Thứ nhất , Quyền tham dự và biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông:

Luật Doanh nghiệp quy định rõ ràng rằng tất cả các cổ đông phổ thông đều có quyền tham dự và biểu quyết trong các vấn đề thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông Mỗi cổ phần phổ thông tương ứng với một phiếu biểu quyết, đảm bảo rằng mọi cổ đông, bất kể số lượng cổ phần nắm giữ, đều có quyền ngang nhau trong việc tham gia và quyết định tại Đại hội đồng cổ đông.

Hầu hết các công ty cổ phần không thực hiện triệt để nguyên tắc tổ chức họp cổ đông, thường viện dẫn lý do không có cơ sở pháp lý cụ thể Các công ty thường biện minh cho sự vi phạm này bằng những lý do như địa điểm tổ chức chật hẹp, không đủ diện tích để tất cả cổ đông tham gia.

Trong thông báo về nội dung họp Hội đồng cổ đông năm 2007, công ty cổ phần Momota đã dẫn chứng căn cứ theo Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông năm đó.

Theo quy định năm 2006, cổ đông sở hữu từ 0,1% vốn điều lệ, tương đương 12.000 cổ phần phổ thông, có quyền tham dự các kỳ họp Đại hội đồng cổ đông Những cổ đông sở hữu dưới 0,1% vốn điều lệ có thể hợp tác thành nhóm để cử đại diện tham dự họp thông qua giấy ủy quyền Tại công ty cổ phần xuất nhập khẩu thủy sản Hà Nội, chỉ những cổ đông sở hữu từ 0,3% vốn điều lệ (tương đương 300 triệu đồng) mới được tham gia Đại hội đồng cổ đông, trong khi cổ đông dưới mức này có thể ủy quyền cho người khác đủ điều kiện tham dự.

42 đông Những trường hợp trên đã xâm phạm đến quyền tham dự, phát biểu và biểu quyết của cổ đông tại cuộc họp Đại hội đồng cổ đông [13, 42]

Thứ hai , Quyền thông tin của cổ đông:

Nhiều cổ đông, đặc biệt là cổ đông nhỏ, không được tiếp cận đầy đủ và chính xác các thông tin quan trọng của công ty, như nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông, tóm tắt báo cáo tài chính và thông báo về việc trả cổ tức, mặc dù pháp luật quy định họ có quyền nhận những thông tin này.

Cổ đông chỉ có quyền tiếp cận thông tin hạn chế, không được xem sổ sách kế toán của công ty mà chỉ nhận báo cáo tài chính hàng năm, thường thiếu rõ ràng và không phản ánh trung thực tình hình tài chính Ngoài ra, cổ đông có quyền xem xét các nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông, nhưng chỉ được thông báo nếu họ có quyền dự họp.

Việc nắm bắt thông tin tài chính và quản lý công ty một cách chính xác sẽ giúp các cổ đông nhỏ liên kết để phản đối những quyết định không đúng đắn của Đại hội đồng cổ đông và Hội đồng quản trị, đặc biệt khi những quyết định này ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của họ và hoạt động kinh doanh của công ty.

Vào năm 2014, cổ đông Red River Holding đã tận dụng danh sách cổ đông để gửi thư vận động các cổ đông khác của Everpia phản đối tỷ lệ chia cổ tức thấp Tương tự, trước Đại hội đồng cổ đông Vinamilk năm 2015, đã diễn ra một cuộc vận động ngầm trong giới cổ đông nhằm phản đối đề xuất của Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước, dẫn đến việc hai đề xuất của Tổng công ty không được thông qua.

Tại Đại hội đồng cổ đông Vinamilk, đề xuất đầu tư và kinh doanh vốn Nhà nước đã không được thông qua Trước đó, trong Đại hội đồng cổ đông năm 2014, nhiều cổ đông nhỏ đã tập hợp đủ 10% phiếu bầu theo quy định của công ty để đề cử bà Lê Thị Băng Tâm làm thành viên Hội đồng quản trị độc lập, nhằm tạo sự cân bằng với hai thành viên Hội đồng quản trị độc lập do Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước đề cử Các cổ đông này cũng đã tích cực vận động thêm nhiều cổ đông khác tham gia bỏ phiếu ủng hộ bà Lê Thị Băng Tâm.

Thông tin mà cổ đông nhận được thường không đầy đủ, chính xác và trung thực, như trường hợp của cổ đông Công ty cổ phần Nhựa y tế (Mediplast) Vào ngày 5/5/2017, Mediplast đã tổ chức Đại hội đồng cổ đông bất thường để thông qua việc sáp nhập vào Vinamed, nhưng không công bố phương án sáp nhập cho cổ đông, chỉ cung cấp hợp đồng sáp nhập mà thiếu tính công khai và minh bạch Những hành động này đã xâm phạm quyền và lợi ích của cổ đông trong công ty.

Thứ ba , quyền ưu tiên đối với cổ phiếu mới phát hành

Quyền ưu tiên mua cổ phiếu mới phát hành có thể bị vi phạm hoặc lạm dụng, thường thể hiện qua hai hình thức chính Thứ nhất, cổ đông đa số với quyền chi phối tại Đại hội đồng cổ đông có thể thông qua nghị quyết phát hành thêm cổ phần mới theo phương thức nội bộ, dành quyền mua nhiều hơn cho mình so với các cổ đông khác Thứ hai, việc phát hành cổ phần ưu tiên cho người lao động trong các Công ty cổ phần chuyển đổi từ Doanh nghiệp nhà nước cũng có thể dẫn đến lạm dụng, khi phần lớn cổ đông là người lao động và việc biểu quyết ưu tiên cho họ thực chất là ưu tiên cho chính mình, nhưng với tỷ lệ khác so với tỷ lệ sở hữu.

Cổ đông lớn trong công ty thường lợi dụng vị thế của mình để chiếm ưu thế hơn so với các cổ đông nhỏ và người lao động khác Họ tự nhận mình là cổ đông chiến lược và thuyết phục các cổ đông khác công nhận điều này, từ đó hợp pháp hóa các quyết định tại Đại hội đồng cổ đông cho phép họ mua cổ phần mới với tỷ lệ và giá ưu đãi hơn Hành động này vi phạm nguyên tắc đối xử bình đẳng giữa các cổ đông, tước đoạt giá trị tài sản của cổ đông nhỏ và có thể được xem như một hình thức tham ô tài sản công ty.

Thứ tư , quyền chuyển nhượng cổ phần

Luật Doanh nghiệp năm 2014 cho phép cổ đông tự do chuyển nhượng cổ phần, ngoại trừ một số trường hợp cụ thể Tuy nhiên, việc không yêu cầu công ty đăng ký kịp thời quyền chuyển nhượng đã tạo ra rủi ro cho các bên liên quan, đặc biệt là bên nhận chuyển nhượng, vì quyền sở hữu không được đảm bảo Điều này dẫn đến khó khăn cho các nhà đầu tư trong việc xác định ai đang nắm giữ cổ phần, đặc biệt là đối với cổ đông nhỏ, khi họ cần biết ai là người nắm giữ liên tục trong ít nhất 6 tháng để có thể tập hợp thành nhóm cổ đông sở hữu trên 10% vốn điều lệ, từ đó đưa ra kiến nghị trong các cuộc họp Đại hội đồng cổ đông và bảo vệ quyền lợi của mình.

Thứ năm , sự lạm quyền của cổ đông lớn:

Cổ đông lớn, đặc biệt là cổ đông nhà nước, đã lạm dụng quyền lực của mình bằng cách bổ nhiệm trực tiếp đại diện vào Hội đồng quản trị, quyết định tăng vốn điều lệ hoặc điều chuyển, sử dụng tài sản công ty cho lợi ích cá nhân hoặc cho công ty con khác Họ cũng đã lợi dụng vị thế cổ đông lớn để biểu quyết quyền mua cổ phần mới với giá ưu đãi, vi phạm quy định pháp luật.

Cổ đông lớn tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Sài Gòn - Savico (SCV) đã lạm dụng quyền lực để mua cổ phiếu với giá ưu đãi 30.000 đồng, trong khi giá thị trường là 118.000 đồng, gây thiệt hại cho cổ đông nhỏ Mặc dù cổ đông nhỏ phản đối, nhưng với sự chiếm ưu thế của cổ đông nhà nước và nhân viên, quyết định này vẫn được thông qua Tương tự, trong việc tăng vốn điều lệ, cổ đông lớn của Công ty Cổ phần vận tải xăng dầu được phép mua cổ phiếu với giá 15.000 đồng, trong khi cổ đông nhỏ phải trả 40.000 đồng.

Thứ sáu, cổ đông sáng lập không thực hiện đúng nghĩa vụ của mình

MỘT SỐ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA CỔ ĐÔNG

Ngày đăng: 04/10/2023, 14:53

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Bài viết “Ai bảo vệ cổ đông nhỏ”, http://vneconomy.vn/chung-khoan/ai-bao-ve-co-dong-nho-67761.htm, truy cập ngày 06/4/2018 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Ai bảo vệ cổ đông nhỏ
2. Bài viết “Bàn về quyền của cổ đông và Đại hội đồng cổ đông”, http://quangbinhjsc.com.vn/news/16-ban-ve-quyen-cua-co-dong-va-dai-hoi-dong-co-dong, truy cập 02/4/2018 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Bàn về quyền của cổ đông và Đại hội đồng cổ đông
3. Bài viết “Bảo vệ quyền lợi, cổ đông nên hành xử ra sao”, http://tinnhanhchungkhoan.vn/doanh-nghiep/bao-ve-quyen-loi-co-dong-nen-hanh-xu-ra-sao-150603.html, truy cập ngày 06/4/2018 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Bảo vệ quyền lợi, cổ đông nên hành xử ra sao
Nhà XB: tinnhanhchungkhoan.vn
4. Bài viết “Bùng nhùng hậu cổ phần hóa”, https://baomoi.com/bung- nhung-hau-co-phan-hoa/c/22896372.epi, truy cập ngày 01/4/2018 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Bùng nhùng hậu cổ phần hóa
5. Bài viết “Hy hữu tại Đại hội đồng cổ đông bất thường Mediplast: Không nên xem thường cổ đông nhỏ”, https://baomoi.com/hy-huu-tai-dhdcd-bat-thuong-mediplast-khong-nen-xem-thuong-co-dong-nho/c/22205226.epi, truy cập ngày 02/04/2018 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Hy hữu tại Đại hội đồng cổ đông bất thường Mediplast: Không nên xem thường cổ đông nhỏ
Năm: 2018
6. Bài viết “Lịch sử hình thành và phát triển công ty cổ phần trên thế giới và ở Việt Nam”, https://thongtinphapluatdansu.edu.vn/2010/05/03/4791/, truy cập ngày 01/4/2018 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lịch sử hình thành và phát triển công ty cổ phần trên thế giới và ở Việt Nam
7. Bài viết “Một số hạn chế của Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư năm 2014 cần hoàn thiện”, http://moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/nghien-cuu-trao-doi.aspx?ItemID=2066, truy cập ngày 04/4/2018 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Một số hạn chế của Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư năm 2014 cần hoàn thiện
9. Chính phủ (2012), Nghị định 58/2012/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Chứng khoán và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chứng khoán Khác
10. Chính phủ (2016), Nghị định 145/2016/NĐ-CP ngày 1/11/2016 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 108/2013/NĐ-CP ngày 23/9/2013 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực chứng khoán và thị trường chứng khoánVNU, University of Law Khác

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w