CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Các khái niệm
Để phát triển nền kinh tế, việc đảm bảo nhu cầu về vốn đầu tư là điều cần thiết Tuy nhiên, chỉ dựa vào nguồn vốn tiết kiệm trong nước là không đủ Các quốc gia cần thu hút nguồn vốn từ bên ngoài, bao gồm cả đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII).
2.1.1 Đầu tư nước ngoài (ĐTNN)
Theo Luật Doanh Nghiệp Việt Nam năm 2005, đầu tư nước ngoài (ĐTNN) được hiểu là việc nhà đầu tư nước ngoài đưa vốn bằng tiền và các tài sản hợp pháp khác vào Việt Nam nhằm thực hiện các hoạt động đầu tư.
Đầu tư nước ngoài là quá trình chuyển giao tài sản như vốn, công nghệ và kỹ năng quản lý giữa các quốc gia nhằm mục đích kinh doanh và đạt được lợi nhuận cao trên toàn cầu.
Nguồn vốn đầu tư nước ngoài, bao gồm đầu tư trực tiếp (FDI) và đầu tư gián tiếp (FII), ngày càng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của các quốc gia FDI thúc đẩy sản xuất trực tiếp, trong khi FII kích thích sự phát triển của thị trường tài chính, nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng tính minh bạch Điều này giúp doanh nghiệp trong nước tiếp cận nguồn vốn mới dễ dàng hơn, cải thiện quản lý nhà nước và chất lượng quản trị doanh nghiệp, đồng thời thúc đẩy các mối quan hệ kinh tế mạnh mẽ.
2.1.2 Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI-Foreign Direct Investment)
Có rất nhiều định nghĩa về đầu tư trực tiếp nước ngoài khác nhau trên thế giới nhưng có thể kể đến các định nghĩa sau đây:
Theo Luật Đầu tư Việt Nam ban hành ngày 12/12/2005, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) được định nghĩa là hình thức đầu tư mà nhà đầu tư nước ngoài không chỉ cung cấp vốn mà còn tham gia quản lý hoạt động đầu tư.
Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) định nghĩa đầu tư trực tiếp nước ngoài (ĐTTTNN) là khoản đầu tư lâu dài, trong đó một tổ chức từ một nền kinh tế (nhà đầu tư trực tiếp) thu được lợi ích lâu dài từ doanh nghiệp tại nền kinh tế khác Mục tiêu của nhà đầu tư trực tiếp là tăng cường ảnh hưởng trong quản lý doanh nghiệp ở quốc gia khác.
- Tổ chức Thương mại Thế giới–WTO (World Trade Organization) cho rằng
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) xảy ra khi nhà đầu tư từ một quốc gia (quốc gia chủ đầu tư) sở hữu tài sản tại một quốc gia khác (quốc gia thu hút đầu tư) và có quyền quản lý tài sản đó Quản lý tài sản là yếu tố phân biệt FDI với các công cụ tài chính khác Thông thường, cả nhà đầu tư và tài sản mà họ quản lý ở nước ngoài đều là các cơ sở kinh doanh, trong đó nhà đầu tư được gọi là công ty mẹ, còn tài sản được gọi là công ty con hoặc chi nhánh công ty.
2.1.3 Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII - Foreign Indirect Investment)
Theo Luật đầu tư Việt Nam ban hành ngày 12/12/2005, đầu tư gián tiếp nước ngoài là hình thức đầu tư mà nhà đầu tư mua cổ phần, cổ phiếu, trái phiếu và các giấy tờ có giá khác thông qua quỹ đầu tư chứng khoán và các định chế tài chính trung gian, mà không trực tiếp quản lý hoạt động đầu tư.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là hình thức đầu tư quốc tế mà nhà đầu tư nước ngoài tham gia vào việc quản lý và điều hành dự án thông qua việc đầu tư toàn bộ hoặc một phần vốn lớn Ngược lại, đầu tư gián tiếp nước ngoài là hình thức mà chủ sở hữu vốn và người sử dụng vốn không phải là một, tạo ra sự phân tách giữa hai bên trong quá trình đầu tư.
7 chủ thể khác nhau Người bỏ vốn không trực tiếp thực hiện việc quản lý và điều hành các hoạt động sử dụng vốn
Vốn đầu tư có thể được phân loại thành dài hạn và ngắn hạn, trong đó FII thường biến động nhiều hơn do nhà đầu tư có khả năng thêm hoặc rút vốn nhanh chóng hơn so với FDI.
Các lý thuyết
Hàm sản xuất được sử dụng như một công cụ quan trọng trong phân tích kinh tế
Có nhiều quan điểm về người đầu tiên xây dựng phép toán đại số thể hiện mối quan hệ giữa đầu ra và đầu vào Một số cho rằng Philip (1894) là người tiên phong với công thức P = f (x1, x2, , xm), trong khi đó, một số khác lại cho rằng Johann Von Thünen đã thực hiện điều này từ những năm 1840 (Humphrey, 1997).
Hàm sản xuất là một công cụ quan trọng trong kinh tế học, thể hiện mối quan hệ giữa lượng đầu vào và sản phẩm đầu ra Thông thường, hàm sản xuất có cấu trúc nhất định, giúp phân tích hiệu suất sản xuất và tối ưu hóa quy trình sản xuất.
Y: là lượng sản phẩm đầu ra x: là các yếu tố đầu vào
Các đặc điểm của hàm sản xuất:
-f(0) = 0: khi các đầu vào bằng 0 thì sản lượng cũng bằng 0
- Y và x đồng biến với nhau: khi gia tăng các lượng đầu vào thì sản lượng đầu ra cũng tăng
-Nếu x không âm và hữu hạn, thì f(x): i) hữu hạn; ii) liên tục; iii) không âm; iv) chỉ có một giá trị ứng với một giá trị của x
Trong thực tế, hàm sản xuất có dạng như sau: Y = f (K, L, Mi)
Y đại diện cho sản lượng đầu ra tối đa có thể đạt được từ một tổ hợp vốn nhất định Vốn ở đây được hiểu là vốn hiện vật, bao gồm nhà xưởng, máy móc và thiết bị.
Hàm sản xuất thể hiện mối quan hệ giữa các yếu tố đầu vào như vốn (K), lao động (L) và các yếu tố khác (Mi) để tạo ra sản lượng đầu ra (Y) Từ một tổ hợp các yếu tố đầu vào xác định, chỉ có thể đạt được một mức sản lượng tối đa duy nhất Tuy nhiên, để đạt được cùng một mức sản lượng, có thể sử dụng nhiều kết hợp đầu vào khác nhau Nếu một yếu tố đầu vào được tăng cường sử dụng, thì chắc chắn một yếu tố khác sẽ phải giảm bớt để duy trì sản lượng.
2.2.2 Hàm Cobb –Douglas trong kinh tế học:
Hàm sản xuất Cobb-Douglas là công cụ phổ biến trong phân tích tăng trưởng và năng suất, thể hiện mối quan hệ giữa đầu vào và đầu ra Được đề xuất bởi Knut Wicksell và được kiểm chứng qua nghiên cứu của Cobb và Douglas vào năm 1928, hàm này đã trở thành một phần quan trọng trong kinh tế học.
Cobb và Douglas (1928) đã công bố một nghiên cứu mô phỏng sự phát triển của nền kinh tế Mỹ từ 1899 đến 1922, tập trung vào hai yếu tố chính: số lượng lao động và vốn đầu tư Mặc dù có nhiều yếu tố khác ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế, mô hình của họ đã chứng minh được tính chính xác đáng kể.
Lịch sử phát triển của hàm sản xuất Cobb-Douglas rất thú vị, vì nó được xây dựng dựa trên nền tảng toán học thay vì kỹ thuật hay công nghệ sản xuất Hàm này phù hợp với quy luật sản lượng biên giảm dần, tức là sản lượng biên của một yếu tố sản xuất sẽ giảm khi tiếp tục tăng cường sử dụng một trong hai yếu tố sản xuất, trong khi yếu tố còn lại được giữ nguyên.
Trong bối cảnh cạnh tranh và toàn cầu hóa kinh tế hiện nay, năng suất đóng vai trò quyết định trong sự phát triển kinh tế của quốc gia, ngành nghề và từng doanh nghiệp (Steenhuis & Bruijn, 2006).
Nhà kinh tế học Adam Smith là người đầu tiên giới thiệu thuật ngữ "năng suất" (productivity) trong bài viết của mình vào năm 1776, nơi ông thảo luận về sự phụ thuộc của hiệu quả sản xuất vào số lượng lao động và khả năng sản xuất.
Năng suất không chỉ đơn thuần là năng suất lao động mà còn mang ý nghĩa toàn diện hơn Nó không chỉ liên quan đến số lượng sản phẩm sản xuất trên một đơn vị thời gian, mà còn gắn liền với thị trường, cạnh tranh và chất lượng sản phẩm.
Năng suất được định nghĩa là mối quan hệ giữa đầu ra và đầu vào (OECD Publications, 2001), và có thể được đo lường qua các chỉ tiêu khác nhau tùy thuộc vào loại đầu ra và đầu vào Các phương pháp đo lường như năng suất lao động, năng suất vốn và năng suất các yếu tố tổng hợp (TFP) đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích và thống kê hoạt động kinh tế của quốc gia, ngành nghề và doanh nghiệp (Freeman).
Theo Karl Marx, năng suất lao động (NSLĐ) được định nghĩa là “sức sản xuất của lao động cụ thể có ích”, phản ánh kết quả hoạt động sản xuất có ích của con người trong một khoảng thời gian nhất định.
Theo quan niệm truyền thống, năng suất lao động (NSLĐ) được định nghĩa là tỷ số giữa đầu ra và đầu vào, phản ánh lượng lao động cần thiết để tạo ra sản phẩm NSLĐ có thể được đo lường thông qua số lượng sản phẩm sản xuất trong một đơn vị thời gian hoặc bằng thời gian lao động cần thiết để sản xuất một đơn vị sản phẩm.
Theo quan điểm mới về năng suất lao động (NSLĐ) của Uỷ ban năng suất Hội đồng năng suất châu Âu, NSLĐ không chỉ đơn thuần là một chỉ số mà còn là một trạng thái tư duy Đây là thái độ tích cực hướng tới việc cải thiện và tối ưu hóa những gì đã có.
Theo quan niệm truyền thống, năng suất lao động (NSLĐ) phản ánh mối quan hệ giữa "đầu ra" và "đầu vào", với NSLĐ cao hơn khi đầu ra lớn hơn so với đầu vào Quan niệm này tập trung vào khía cạnh tĩnh và chủ yếu nhấn mạnh đến số lượng Ngược lại, theo quan niệm mới, NSLĐ được hiểu một cách rộng rãi hơn, không chỉ dừng lại ở việc tăng số lượng sản xuất mà còn chú trọng đến chất lượng và hiệu quả trong quá trình sản xuất.
PHƯƠNG PHÁP VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU
Mô hình nghiên cứu và các biến trong mô hình
Dựa trên nghiên cứu thành công trước đây về các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất công ty, bài viết này áp dụng mô hình của Li, Lu và Ng (2009) để phân tích tác động của sở hữu nước ngoài lên năng suất công ty Mô hình nghiên cứu được đề xuất là: yfic = α + β S f fic + X ’ fic г + εfic.
Trong đó: y fic : là thước đo năng suất công ty (TFP)
S f fic : là sở hữu nước ngoài (bao gồm tỷ lệ sở hữu nước ngoài, loại hình công ty có sở hữu nước ngoài)
X’ fic bao gồm các yếu tố như quy mô công ty, tuổi thọ của công ty, vốn đầu tư vào tư liệu sản xuất và tỷ lệ sở hữu nhà nước Trong khi đó, εfic được xem là biến ngẫu nhiên với giá trị kỳ vọng bằng 0.
Năng suất không chỉ bao gồm năng suất lao động và vốn, mà còn bao gồm năng suất tổng hợp (TFP), là phương pháp đo lường hiệu quả sử dụng các yếu tố đầu vào TFP giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả tổng thể trong việc sử dụng nguồn lực hữu hình và vô hình.
Năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) không chỉ giải thích chất lượng tăng trưởng kinh tế và sự phát triển khác nhau giữa các quốc gia, mà còn đo lường biến động kinh tế và chu kỳ kinh doanh (Comin và Gertler, 2006) TFP cao hơn phản ánh việc áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật tốt hơn, nâng cao khả năng sản xuất, quản lý hiện đại và phát triển kinh tế bền vững Do đó, trong nghiên cứu này, tác giả sử dụng TFP để xác định năng suất công ty, với mô hình điều chỉnh phù hợp cho thị trường Việt Nam.
Mô hình 1: TFP = β1+ β2OFOR+ β3CAP +β4SIZE+ β5AGE+ β6OGOV+εi
Mô hình 2: TFP = β1+ β2OFORS+ β3CAP +β4SIZE+ β5AGE+ β6OGOV+εi
Mô hình 3: TFP = β1+ β2OFORI+ β3CAP +β4SIZE+ β5AGE+ β6OGOV+εi
TFP là năng suất các yếu tố tổng hợp
OFOR (Foreign ownership - Tỷ lệ sở hữu nước ngoài)
OFORS (Foreign firms - tỷ lệ sở hữu nước ngoài của tổ chức);
OFORI (Foreign individuals - tỷ lệ sở hữu nước ngoài của cá nhân)
CAP (Capital stock - vốn tư liệu sản xuất)
SIZE (Firm size - quy mô công ty)
AGE (Firm age - tuổi công ty)
OGOV (State ownership - sở hữu nhà nước) εi : Sai số εi là biến ngẫu nhiên với giá trị kỳ vọng E (εi ) = 0
3.1.2.Các biến trong mô hình
3.1.2.1 Biến phụ thuộc : TFP - Năng suất công ty
TFP đang ngày càng đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh phát triển dựa trên đổi mới và tri thức, nhấn mạnh vào khả năng sáng tạo, phát triển khoa học kỹ thuật, quản lý tiên tiến và các khoản đầu tư tạo ra giá trị gia tăng cao.
Khiên và cộng sự (2004) đã tiến hành nghiên cứu về năng suất các yếu tố tổng hợp và tốc độ tăng năng suất của ngành công nghiệp Việt Nam trong giai đoạn 1991 – 2003 Tâm và cộng sự (2009) đã tính toán năng suất các yếu tố tổng hợp tại cấp độ doanh nghiệp dựa trên mẫu 20 doanh nghiệp Trong các nghiên cứu này, năng suất TFP được ước lượng từ phần dư của hàm sản xuất Cobb – Douglas dưới dạng Logarit.
K: vốn hoặc tài sản của doanh nghiệp được Viện năng suất Việt Nam tính toán theo công thức sau:
Kt là giá trị tài sản cố định có đến cuối năm t
K t-1 là giá trị tài sản cố định có đến cuối năm t-1
∆t là giá trị tài sản cố định tăng trong năm t (hay vốn đầu tư xây dựng cơ bản trong năm t)
D t là khấu hao tài sản cố định trong năm t
Q là đầu ra , đo bằng giá trị gia tăng xác định theo Lieberman & Kang (2008)
TNLĐ bao gồm thu nhập của người lao động, bao gồm lương và các khoản đóng góp bảo hiểm xã hội, y tế, thất nghiệp, cùng kinh phí công đoàn LN đại diện cho lợi nhuận ròng của doanh nghiệp, trong khi T là thuế thu nhập doanh nghiệp mà doanh nghiệp phải nộp.
L là số lao động của doanh nghiệp, được tính bằng số lao động bình quân hàng năm α là hệ số đóng góp của lao động, thể hiện tỷ trọng thu nhập của người lao động trong tổng giá trị gia tăng mà doanh nghiệp tạo ra, theo nghiên cứu của Lieberman & Kang (2008).
Tổng tỷ lệ sở hữu nước ngoài (OFOR) :
Nhà đầu tư nước ngoài đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất công ty thông qua việc thúc đẩy minh bạch thông tin, cải thiện quản lý giám sát, chia sẻ kinh nghiệm và đào tạo, chuyển giao công nghệ, tiết kiệm chi phí, tăng uy tín, mở rộng thị trường và hỗ trợ vốn.
Duning (1977, 1980, 1988); Aitken và Harison (1999); Djankov và Hoekman
(2000) Arnold và Javorcik (2009) đều cho rằng các công ty có tỷ lệ sở hữu nước ngoài có mối quan hệ đồng biến với năng suất công ty
Tổng tỷ lệ sở hữu nước ngoài (OFOR)= Log (1+ % số cổ phần được sở hữu bởi các nhà đầu tư nước ngoài)
Theo nghiên cứu của Li, Lu và Ng (2009), nhà đầu tư nước ngoài là công ty có khả năng cải thiện năng suất doanh nghiệp, trong khi các loại hình đầu tư khác không có tác động tương tự Kết quả này làm sáng tỏ quan điểm của Dunning (1977, 1980, 1988) rằng không phải tất cả nguồn vốn từ nhà đầu tư nước ngoài đều ảnh hưởng tích cực đến năng suất của công ty.
Các biến lần lượt được tính như sau
OFORS= log (1+ tỷ lệ % sở hữu của các tổ chức nước ngoài)
OFORI = log (1+ tỷ lệ % sở hữu của các cá nhân nước ngoài)
Sở hữu nhà nước (OGOV): Theo Li, Lu và Ng (2009 các công ty có tỷ lệ sở hữu nhà nước càng cao thì năng suất công ty càng thấp
Sở hữu nhà nước (OGOV) = % sở hữu nước nhà nước
Theo Li, Lu và Ng (2009), mối quan hệ giữa nhu cầu vốn tư liệu sản xuất và năng suất lao động là tích cực; cụ thể, khi công ty có nhu cầu về vốn tư liệu sản xuất cao, năng suất lao động cũng sẽ tăng theo.
Vốn tư liệu sản xuất (CAP)= log( tổng giá trị sổ sách của tài sản cố định)
Quy mô công ty có ảnh hưởng đáng kể đến năng suất làm việc của doanh nghiệp Trong nghiên cứu này, quy mô doanh nghiệp được xác định thông qua giá trị sổ sách của tài sản và được đo lường bằng Logarith của tổng nhân công vào cuối năm.
Nghiên cứu của Li, Lu và Ng (2009) cùng với Palangkaraya, Stierwald, Yong (2005) chỉ ra rằng quy mô công ty có ảnh hưởng đến năng suất lao động Cụ thể, các công ty có nhu cầu sử dụng nhiều lao động thường gặp phải năng suất thấp hơn.
Quy mô công ty (SIZE) = log (tổng nhân công)
Nghiên cứu của Palangkaraya, Stierwald, Yong (2005) và Li, Lu, Ng (2009) chỉ ra rằng tuổi công ty có ảnh hưởng đến năng suất, với kết luận rằng các công ty có tuổi đời lâu năm thường có năng suất thấp hơn.
Nguồn thu thập dữ liệu
Dữ liệu trong nghiên cứu này được thu thập từ nguồn dữ liệu thứ cấp, bao gồm thông tin tổng hợp từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên và bản cáo bạch của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh.
Nghiên cứu đã loại bỏ dữ liệu từ các doanh nghiệp tài chính, chứng khoán và quỹ đầu tư do đặc thù kinh doanh và cấu trúc tài chính khác biệt của chúng so với các doanh nghiệp sản xuất thông thường Bên cạnh đó, các doanh nghiệp sáp nhập cũng bị loại trừ trong quá trình thu thập thông tin vì sự thay đổi lớn trong cơ cấu sở hữu cổ đông và các chính sách doanh nghiệp sau khi sáp nhập.
Dữ liệu nghiên cứu sẽ được thu thập trong khoảng thời gian 5 năm từ 2010 đến 2014, với tổng cộng 450 quan sát từ 90 doanh nghiệp sản xuất có đầy đủ cơ sở dữ liệu Các số liệu này được lấy từ báo cáo tài chính đã được kiểm toán và báo cáo thường niên, thông qua các website của doanh nghiệp niêm yết hoặc các nguồn uy tín như Vietstock.vn và Cafef.vn.
Phương pháp hồi quy
Phương pháp nghiên cứu trong luận văn này là định lượng, sử dụng phần mềm Stata12 để xử lý và phân tích dữ liệu bảng.
Dữ liệu bảng cho phép phân tích tác động của các biến độc lập đối với biến phụ thuộc và kiểm định các giả thuyết thông qua kỹ thuật hồi quy.
Dữ liệu trong nghiên cứu được trình bày dưới dạng bảng, mở rộng từ dữ liệu chéo theo thời gian, cung cấp thông tin phong phú hơn về cùng một đối tượng Việc này giúp giảm thiểu hiện tượng tương quan giữa các biến trong mô hình, từ đó nâng cao hiệu quả xử lý các mô hình Theo Gujarati và Porter (2004), việc kết hợp dữ liệu từ nhiều đối tượng nghiên cứu khác nhau không chỉ làm tăng số lượng quan sát mà còn giảm thiểu sai số ngẫu nhiên trong phân tích mô hình.
Mô hình hồi quy phổ biến cho dữ liệu bảng bao gồm mô hình hồi quy tác động cố định (Fixed Effect Model) và mô hình hồi quy tác động ngẫu nhiên (Random Effect Model).
3.3.1 Mô hình hồi quy tác động cố định (Fixed effect model –FEM)
Mô hình nhân tố cố định theo Gujarati và Porter (2004) xem xét các ảnh hưởng theo thời gian và không gian mà không cần sử dụng biến giả Trong mô hình này, hệ số độ dốc của từng biến giữ nguyên, nhưng tung độc gốc của mỗi đơn vị chéo có thể thay đổi.
Như vậy mô hình có thể viết lại như sau:
Yit = α1i + α 2X2it + α 3 X3it + ….+ α k Xkit + Uit
Trong đó i là hiểu thị cho đơn vị thứ i và t biểu thị cho thời đoạn thứ t
Mô hình ảnh hưởng cố định cho phép thay đổi tung độ gốc giữa các đơn vị chéo, trong khi vẫn giữ độ dốc cố định cho từng biến Điều này có nghĩa là các đặc điểm cá nhân của từng chủ thể, như phong cách quản lý trong doanh nghiệp, có thể ảnh hưởng đến tung độ gốc nhưng không thay đổi theo thời gian Các hệ số độ dốc được giả định là hằng số, giúp phân tích ảnh hưởng riêng biệt của từng chủ thể trong không gian mà không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố theo chuỗi thời gian.
3.3.2 Mô hình hồi quy ảnh hưởng ngẫu nhiên (Ramdom Effect Model-REM)
Theo Gujarati và Porter (2004), trong mô hình REM, các yếu tố không quan sát được được coi là kết quả của những biến ngẫu nhiên Mô hình này phát triển từ phương trình của mô hình FEM.
Y it = α1i + α 2X 2it + α 3 X 3it + ….+ α k X kit + U it
Thay vì coi α1i là một hằng số, chúng ta giả định rằng α1i là một biến ngẫu nhiên với giá trị trung bình là α1 Giá trị tung độ gốc của một chủ thể đơn lẻ có thể được biểu thị bằng công thức: α1i = α1 + εi, trong đó i = 1, 2, 3.
… ,N và εi là sai số ngẫu nhiên có giá trị trung bình là 0
Khác với mô hình FEM, mô hình REM có giả định rằng các tác động không quan sát được không tương quan với tất cả các biến độc lập.
Mô hình REM, theo Gujarati và Porter (2004), giúp nghiên cứu kiểm soát những tác động không quan sát được từ các đơn vị chéo khác nhau mà không thay đổi theo thời gian, như đặc thù doanh nghiệp, chính sách và nguồn nhân lực Tuy nhiên, nếu không giữ giả định rằng tác động cố định không tương quan với các biến giải thích, mô hình hồi quy tác động cố định có thể phù hợp hơn Giả định này được kiểm tra bằng kiểm định Hausman Nếu giả định về ảnh hưởng ngẫu nhiên là đúng, ước lượng tác động ngẫu nhiên sẽ hiệu quả hơn so với mô hình ảnh hưởng cố định Kiểm định Hausman được thực hiện để xác định mô hình FEM hay REM là phù hợp hơn.
Ho : Các tác động của biến không quan sát không tương quan với các biến độc lập
H1 : Các tác động của biến không quan sát có tương quan với các biến độc lập
Giá trị P-value được sử dụng để quyết định chấp nhận hoặc bác bỏ giả thuyết Ho Cụ thể, nếu P-value nhỏ hơn 0.05, giả thuyết Ho sẽ bị bác bỏ, cho thấy các tác động của biến không quan sát không tương quan với các biến độc lập, đồng thời cho thấy mô hình FEM là phù hợp hơn Ngược lại, nếu P-value lớn hơn hoặc bằng 0.05, giả thuyết Ho được chấp nhận, nghĩa là các tác động của biến không quan sát có thể không ảnh hưởng đến các biến độc lập.
30 tương quan với các biến độc lập, và như vậy thì mô hình REM là phù hợp hơn để tiến hành nghiên cứu
Phương pháp xử lý số liệu
Dữ liệu thứ cấp được thu thập và xử lý cho nghiên cứu này bằng Excel và phần mềm Stata 12 để thực hiện phân tích hồi quy Quy trình xử lý số liệu bao gồm: thống kê mô tả, phân tích tương quan giữa các biến, áp dụng phương pháp hồi quy cho dữ liệu bảng như ước lượng tác động cố định và ngẫu nhiên, và kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình phù hợp Tiếp theo, kiểm tra hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, và khắc phục sai phạm của mô hình bằng cách sử dụng tùy chọn robust trong lệnh regress Cuối cùng, kết quả hồi quy sẽ được phân tích để rút ra kết luận.
PHÂN TÍCH DỮ LIỆU VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Phân tích thống kê mô tả
B ảng số 4.1: Thống k ê mô t ả các biến số
Giá trị nhỏ nhất Độ lệch chuẩn
(Nguồn: trích xuất kết quả từ Stata – Phụ lục 1)
Năng suất tổng hợp (TFP) của các doanh nghiệp trong ngành sản xuất trên sàn HOSE dao động từ 0.34 đến 17.86, với mức trung bình là 7.88, cho thấy tỷ lệ này khá thấp so với các nước trong khu vực Sự chênh lệch về TFP giữa các doanh nghiệp là đáng kể, với độ lệch chuẩn đạt 3.83 Đặc biệt, nhóm công ty trong lĩnh vực sản xuất liên quan đến ngành xây dựng ghi nhận năng suất tổng hợp cao nhất.
MIRAE, LILAMA 18) Nhóm các công ty trong lĩnh vực thủy điện có năng suất tổng hợp thấp nhất (Thủy điện Cần Đơn, Thác Mơ)
Giá trị trung bình của biến sở hữu nhà nước là 0.23, với giá trị cao nhất đạt 0.96 và giá trị thấp nhất là 0.00 Sự chênh lệch này chủ yếu xuất phát từ một số công ty đặc thù, như tổng công ty Khí Việt Nam, cần sự kiểm soát cao từ nhà nước Tuy nhiên, theo chủ trương thoái vốn nhà nước tại các tập đoàn, tỷ trọng sở hữu nhà nước tại các công ty dự kiến sẽ giảm trong tương lai.
Tỷ lệ sở hữu nước ngoài trung bình tại OFOR là 0.06, nằm trong khoảng từ 0 đến 0.27 Bên cạnh các doanh nghiệp FDI có tỷ lệ sở hữu cao, nhiều doanh nghiệp khác cũng thu hút sự quan tâm của cổ đông nước ngoài với mức độ khác nhau.
Tỷ lệ sở hữu nước ngoài của các tổ chức tại Việt Nam có giá trị trung bình là 0.04, dao động từ 0 đến 0.26, với Công ty cổ phần dây và cáp điện TAYA Việt Nam dẫn đầu với tỷ lệ trên 80% Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, tiềm năng khai thác thị trường còn rất lớn, mở ra cơ hội thu hút các tổ chức đầu tư nước ngoài hợp tác với doanh nghiệp trong nước, nhằm tối ưu hóa lợi thế và phát triển bền vững.
Tỷ lệ sở hữu nước ngoài cá nhân tại OFORI trung bình là 0.01, dao động từ 0 đến 0.12 Đối tượng chính của các cổ đông nước ngoài cá nhân chủ yếu là các nhà đầu tư nhỏ lẻ, với mục tiêu đầu tư để kiếm lời.
-AGE: Giá trị trung bình của biến này là 0.97, cao nhất là 1.70, thấp nhất là 0.47
Trong bối cảnh Việt Nam đang trong quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa, số lượng công ty trong ngành sản xuất ngày càng gia tăng Ngoài những doanh nghiệp lâu năm như Công ty cổ phần Đường Biên Hòa, còn có nhiều công ty mới ra đời nhằm đáp ứng nhanh chóng nhu cầu phát triển của xã hội.
-SIZE: Quy mô doanh nghiệp của các công ty trong ngành sản xuất niêm yết trên
Giá trị của biến HOSE không cao, với giá trị trung bình là 6.71, trong khi giá trị cao nhất đạt 9.61 và thấp nhất là 3.47 Nguyên nhân chính là do phần lớn doanh nghiệp trên thị trường này là doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Tài sản cố định của các công ty trong giai đoạn 2010 đến 2014 có giá trị trung bình là 26.32, dao động từ 21.26 đến 30.71 Xu hướng tăng dần của giá trị tài sản cố định qua các năm cho thấy các công ty đã chú trọng đầu tư vào đổi mới công nghệ nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Phân tích tương quan
Để xác định khả năng xảy ra hiện tượng đa công tuyến giữa các biến, nghiên cứu đã áp dụng ma trận hệ số tương quan, và kết quả thu được như sau:
B ảng số 4.2: Ma trận tương quan giữa các biến
TFP OGOV OFOR AGE SIZE CAP
(Nguồn: trích xuất kết quả từ Stata12-phụ lục 2)
Hệ số tương quan cao nhất trong mô hình là 0.53, cho thấy các biến có mối liên hệ yếu Do tất cả các hệ số tương quan đều nhỏ hơn 0.8, tác giả kết luận rằng không có dấu hiệu đa cộng tuyến trong mô hình.
Phân tích kết quả hồi quy
Sau khi trình bày kết quả ước lượng từ các mô hình Pool, Fixed effects và Random effects, luận văn áp dụng kiểm định Hausman để xác định mô hình tối ưu giữa Fixed và Random Tiếp theo, luận văn thực hiện các kiểm định liên quan, bao gồm kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định tự tương quan, nhằm đánh giá mức độ phù hợp của mô hình đã chọn.
B ảng 4.3.1: Kết quả lước lượng mô h ình Pool
Hệ số hồi quy Giá trị t P-value
Tỷ lệ sở hữu nhà nước 0.64
Tỷ lệ sở hữu nước ngoài -4.83
Ghi chú: *,**,*** hệ số có ý nghĩa thống kê lần lượt tại mức ý nghĩa 1%, 5% và 10% (Nguồn: Trích xuất kết quả từ Stata12 - Phụ lục 3)
Kết quả ước lượng bằng OLS cho thấy giá trị thống kê F đạt 75.47, có ý nghĩa thống kê tại mức 1% Điều này chứng tỏ rằng mô hình hồi quy OLS là hiệu quả.
Mô hình nghiên cứu đạt hệ số R² điều chỉnh là 0.4533, cho thấy mức độ phù hợp của mô hình là 45.33%, cho phép giải thích kết quả một cách hiệu quả với 35 mô hình phù hợp được sử dụng.
Kết quả ước lượng cho thấy, trong số 05 biến độc lập được đưa vào mô hình, có 04 biến có ý nghĩa thống kê ảnh hưởng đến năng suất tổng hợp của các công ty Cụ thể, biến Quy mô và biến Tuổi có ý nghĩa thống kê tại mức 1% và 10%, tác động cùng chiều với năng suất tổng hợp Ngược lại, biến tài sản cố định và sở hữu nước ngoài có tác động ngược chiều với năng suất tổng hợp tại mức ý nghĩa 1% và 5%.
4.3.2 Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM)
Bảng 4.3.2: Kết quả ước lượng mô hình Fixed effects
Tên biến Hệ số hồi quy Giá trị t P-value
Tỷ lệ sở hữu nhà nước -8.08 -3.26 0.00*
Tỷ lệ sở hữu nước ngoài 26.42
Ghi chú: *,**,*** hệ số có ý nghĩa thống kê lần lượt tại mức ý nghĩa 1%, 5% và 10%
(Nguồn: Trích xuất kết quả từ Stata12 - Phụ lục 4)
Với mô hình Fixed effects, kết quả ước lượng cho thấy có 03 biến là
“Tuổi”, “Sở hữu nhà nước”, “Sở hữu nước ngoài” có ý nghĩa thống kê 1%, biến
“Quy mô” có ý nghĩa thống kê ở mức 10% Giá trị của kiểm định F là 14.76, p-value
Mô hình Fixed Effects có mức ý nghĩa 1% với giá trị p là 0.00 < 0.01, cho thấy tính đáng tin cậy của kết quả Hệ số R² đạt 0.23, phản ánh mức độ phù hợp của mô hình là 23.44%, chứng minh rằng mô hình này có thể được sử dụng để giải thích kết quả nghiên cứu.
4.3.3 Mô hình tác động ngẫu nhi ên (Random Effects Model_REM)
Bảng 4.3.3: Kết quả ước lượng mô hình Random effects
Tỷ lệ sở hữu nhà nước -0.71
Tỷ lệ sở hữu nước ngoài 6.12
Ghi chú: *,**,*** hệ số có ý nghĩa thống kê lần lượt tại mức ý nghĩa 1%, 5% và 10%
(Nguồn: Trích xuất kết quả từ Stata12 - Phụ lục 5)
Kết quả ước lượng mô hình tác động ngẫu nhiên cho thấy giá trị Wald - chi bình phương là 82.02 với P-value = 0.00, có ý nghĩa thống kê tại mức 1% Hệ số R² đạt 0.0984, cho thấy mức độ phù hợp của mô hình chỉ đạt 9.84% Do đó, mô hình tác động ngẫu nhiên được coi là phù hợp và có thể áp dụng để giải thích kết quả nghiên cứu.
Kết quả ước lượng mô hình cho thấy có 04 biến có ý nghĩa thống kê là
Quy mô, tài sản cố định và tuổi đều có ý nghĩa quan trọng ở mức 1%, trong khi sở hữu nước ngoài có ý nghĩa đáng kể hơn ở mức 10% Các biến quy mô và sở hữu nước ngoài đóng vai trò quan trọng trong phân tích.
“Tuổi” có tác động cùng chiều lên “Năng suất tổng hợp”; biến “Tài sản cố định” có tác động ngược chiều lên “Năng suất tổng hợp”
Sau khi phân tích sơ bộ kết quả hồi quy của ba mô hình, luận văn tiến hành kiểm định Hausman để so sánh sự khác biệt giữa mô hình Fixed effects và Random effects, từ đó xác định lựa chọn phù hợp giữa hai mô hình này.
Kết quả kiểm định Hausman cho thấy Prob = 0.000 < 0.05, cho phép bác bỏ giả thuyết H0, chứng tỏ sự khác biệt giữa hai mô hình Fixed Effects và Random Effects Do đó, mô hình tác động cố định được đánh giá là hiệu quả hơn mô hình tác động ngẫu nhiên.
Bảng 4.7: Kết quả kiểm định Hausman
Chi2 Prob>chi2 Lựa chọn
Như vậy sau khi sử dụng kiểm định Hausman, mô hình Fix effects được lựa chọn
4.3.5 Kiểm định sự phù hợp của mô hình
Kết quả lựa chọn mô hình chỉ ra rằng mô hình Fixed Effects là lựa chọn tối ưu nhất so với hai mô hình còn lại là Random Effects và Pool Để đánh giá mức độ phù hợp của mô hình, luận văn cũng thực hiện thêm một số kiểm định nhằm phát hiện các khuyết tật của mô hình (nếu có).
4.3.5.1 Kiểm định phương sai sai số thay đổi
Kết quả kiểm định phương sai sai số thay đổi cho thấy giá trị Prob = 0.000, nhỏ hơn 0.05, cho phép bác bỏ giả thuyết H0 Điều này chứng tỏ mô hình đang tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
4.3.5.2 Kiểm định tự tương quan
Theo Wooldridge (2002), nếu giá trị Prob > 0.05 thì chấp nhận giả thuyết H0, tức là mô hình không có hiện tượng tự tương quan Tuy nhiên, kết quả kiểm định tự tương quan cho thấy Prob = 0.000 < 0.05, điều này chỉ ra rằng mô hình Fixed Effects có hiện tượng tự tương quan.
Kết quả kiểm định chỉ ra rằng mô hình Fixed Effects gặp hai vấn đề: phương sai sai số không đồng nhất và tự tương quan giữa các phần dư Để khắc phục những sai phạm này, nghiên cứu đã áp dụng ước lượng vững cho ma trận hiệp phương sai bằng cách thêm tùy chọn Robust, và kết quả đạt được như sau:
Mô hình được chọn - Phân tích kết quả hồi quy
Sau khi khắc phục các sai phạm, kết quả mô hình được chọn như sau:
Bảng 4.4.1: Kết quả mô hình được chọn
Tên biến Hệ số hồi quy Giá trị P P-value
Tỷ lệ sở hữu nhà nước -8.08 -2.10 0.04**
Tỷ lệ sở hữu nước ngoài 26.42
(Nguồn: Trích xuất kết quả từ Stata12 – Phụ lục 9)
Ghi chú: *,** và *** có ý nghĩa ở mức 1%,5% và 10%
Để đánh giá tác động của sở hữu nước ngoài từ tổ chức và cá nhân đến năng suất công ty, nghiên cứu đã thực hiện phân tích hồi quy dựa trên mức độ sở hữu của các bên này Kết quả cho thấy sự ảnh hưởng của sở hữu nước ngoài từ tổ chức và cá nhân có những điểm tương đồng nhất định đối với năng suất công ty.
Bảng4.4.2:Kết quả hồi quy biến sở hữu nước ngoài tổ chức
Tên biến Hệ số hồi quy
Tỷ lệ sở hữu nhà nước -8.80 -2.17 0.03**
Tỷ lệ sở hữu nước ngoài tổ chức 32.86
(Nguồn: Trích xuất kết quả từ Stata12 – Phụ lục 10)
Bảng4.4.3: Kết quả hồi quy biến sở hữu nước ngoài cá nhân
Tên biến Hệ số hồi quy
Tỷ lệ sở hữu nhà nước -7.97 -1.98 0.05***
Tỷ lệ sở hữu nước ngoài cá nhân 8.56
Ghi chú: *,**,*** có mức ý nghĩa 1%, 5% và 10%
(Nguồn: Trích xuất kết quả từ Stata12 – Phụ lục 11) Dựa vào kết quả hồi quy ta viết được phương trình của mô hình như sau:
TFP = 3.69 - 0.98(SIZE) + 0.23(CAP) + 5.30(AGE) - 8.08(OGOV) + 26.42(OFOR)
TFP = 1.94 -0.83 (SIZE) +0.24 (CAP) + 5.82 (AGE) -8.80 (OGOV) + 32.87 (OFORS)
TFP = 2.09 - 0.78(SIZE) +0.25 (CAP) + 6.20 (AGE) - 7.97 (OGOV) + 8.56 (OFORI)
Luận văn sử dụng kết quả từ mô hình Fixed effects để phân tích và giải thích mối quan hệ giữa các biến độc lập và năng suất tổng hợp, đồng thời so sánh với các kết quả của những nghiên cứu trước đây.
Phân tích kết quả các biến của mô hình nghiên cứu
Mô hình nghiên cứu đã được xác định phù hợp để giải thích mối quan hệ giữa các biến Kết quả hồi quy cho thấy mô hình TFP có khả năng giải thích đạt 23.44%.
*Biến Quy mô doanh nghiệp (SIZE)
Quy mô doanh nghiệp được xác định qua logarith của tổng số lao động, với nghiên cứu cho thấy hệ số hồi quy có dấu âm nhưng không có ý nghĩa thống kê, cho thấy tác động không rõ ràng của quy mô đến năng suất tổng hợp Theo nghiên cứu của Griliches và Regev (1995), công ty lớn hơn thường có năng suất cao hơn, điều này cũng được phản ánh tại Việt Nam qua sức mạnh của các doanh nghiệp lớn Những doanh nghiệp này thường nhận được ưu đãi trong việc tiếp cận vốn vay, có tiềm lực tài chính mạnh mẽ, cho phép họ cung cấp toàn bộ chuỗi sản phẩm và đầu tư vào phát triển sản phẩm cũng như tiếp thị Doanh nghiệp quy mô lớn có lợi thế nhờ sản xuất số lượng lớn, giúp giảm chi phí sản xuất và giá bán, từ đó nâng cao năng suất cho công ty.
Tuy nhiên, mặc dù số lượng lao động tại Việt Nam khá lớn, nhưng chất lượng lao động còn thấp
Theo số liệu của Điều tra lao động - việc làm, tỷ lệ lao động qua đào tạo ở Việt Nam vẫn còn thấp, chỉ đạt 18,4% vào năm 2013, tăng không đáng kể so với 17,4% năm 2007 Sự chênh lệch về chất lượng lao động giữa khu vực nông thôn và thành thị rất rõ rệt, với tỷ lệ lao động được đào tạo ở thành phố là 30,9%, trong khi ở nông thôn chỉ đạt 9% Điều này tạo ra rào cản lớn cho việc nâng cao năng suất lao động.
Theo Romer (1990), chất lượng nguồn lao động là yếu tố quan trọng giúp tăng năng lực sản xuất các sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao, từ đó nâng cao tổng năng suất yếu tố (TFP) Đặc biệt, ở các quốc gia đang phát triển, vốn nhân lực đóng vai trò then chốt trong việc tiếp thu và ứng dụng kiến thức mới.
Các tiến bộ trong khoa học và công nghệ đã nâng cao kỹ năng và tay nghề lao động Tuy nhiên, nhiều công ty có quy mô lao động lớn nhưng lại gặp vấn đề với chất lượng lao động thấp và trình độ quản lý chưa đáp ứng yêu cầu thực tiễn, dẫn đến gia tăng chi phí và giảm năng suất.
Doanh nghiệp quy mô nhỏ thường có khả năng đổi mới kinh tế vượt trội so với các công ty lớn Sự linh hoạt và khả năng thích ứng nhanh chóng giúp họ dễ dàng điều chỉnh sản xuất theo nhu cầu thị trường Nhờ vào các giải pháp kỹ thuật sáng tạo, những doanh nghiệp này không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn nhanh chóng đáp ứng các thay đổi trong điều kiện kinh tế và nhu cầu của khách hàng.
*Biến TƯ LIỆU SẢN XUẤT (CAP)
Mô hình nghiên cứu cho thấy tư liệu sản xuất có hệ số hồi quy dương, chứng tỏ mối quan hệ đồng biến giữa tư liệu sản xuất và năng suất tổng hợp Tuy nhiên, với hệ số P-value lớn, kết quả này không đạt ý nghĩa thống kê.
Bước sang nền kinh tế thị trường, buộc các doanh nghiệp phải tự hoàn thiện mình
Sự chuyển đổi từ cơ chế quản lý tập trung sang cơ chế thị trường, cùng với xu thế hội nhập kinh tế toàn cầu, đã buộc các doanh nghiệp phải chủ động và nhanh nhạy trong việc nắm bắt cơ hội Sự mở cửa và giao lưu kinh tế mang đến nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra thách thức cạnh tranh gay gắt Để tồn tại, doanh nghiệp cần trang bị cho mình những “vũ khí” cạnh tranh, trong đó khoa học công nghệ và trang bị kỹ thuật là yếu tố then chốt Việc tăng năng suất lao động không thể chỉ dựa vào kéo dài giờ làm việc, mà cần đầu tư vào máy móc hiện đại để nâng cao năng lực sản xuất một cách bền vững.
Việc đầu tư vào máy móc thiết bị hiện đại giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí nguyên vật liệu và nhiên liệu, đồng thời giảm lượng phế phẩm và chi phí sửa chữa, bảo dưỡng Điều này không chỉ làm giảm chi phí sản xuất mà còn tạo điều kiện cho doanh nghiệp hạ giá bán, mở rộng thị phần đến nhiều tầng lớp dân cư Sự cải thiện về năng suất và chất lượng sản phẩm đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường, góp phần tăng sức cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập kinh tế Để đạt được lợi nhuận và nâng cao vị thế, doanh nghiệp cần tăng cường năng lực sản xuất và đầu tư đổi mới công nghệ.
Hiện nay, nhiều doanh nghiệp Việt Nam gặp khó khăn trong việc đầu tư trang bị máy móc và công nghệ hiện đại do chất lượng nguồn nhân lực không đủ khả năng tiếp nhận công nghệ mới Họ cũng thiếu thông tin hỗ trợ và gặp khó khăn trong việc tìm kiếm công nghệ phù hợp, dẫn đến đầu tư không hiệu quả, làm tăng chi phí mà không cải thiện năng suất Thêm vào đó, một số cán bộ tại doanh nghiệp nhà nước còn lãng phí đầu tư, nhập khẩu máy móc công nghệ kém chất lượng với chi phí cao nhằm trục lợi cá nhân.
Nghiên cứu của Djankov và Hoeman (2000) cho thấy sự hiện diện của các nhà đầu tư nước ngoài không chỉ mang lại công nghệ mới mà còn cung cấp máy móc thiết bị hiện đại, từ đó góp phần nâng cao năng suất cho các công ty.
Mối quan hệ giữa tuổi công ty (AGE) và năng suất tổng hợp cho thấy sự đồng biến, với mức ý nghĩa thống kê 1% và hệ số hồi quy dương Điều này chỉ ra rằng khi tuổi công ty tăng, năng suất tổng hợp cũng sẽ tăng theo, không phù hợp với kỳ vọng ban đầu của giả thuyết nghiên cứu.
Trong mô hình phân tích, tuổi (AGE) có ý nghĩa thống kê 1% với hệ số hồi quy dương, cho thấy mối quan hệ đồng biến giữa tuổi và năng suất tổng hợp Cụ thể, khi các yếu tố khác không thay đổi, tuổi càng cao sẽ dẫn đến năng suất tổng hợp của công ty tăng lên và ngược lại.
Tuổi thọ của doanh nghiệp ảnh hưởng tích cực đến TFP nhờ vào việc tích lũy kinh nghiệm qua quá trình hoạt động, dẫn đến năng suất ngày càng tăng theo số năm hoạt động Điều này được minh chứng qua đường cong học hỏi, cho thấy rằng các doanh nghiệp lâu năm thường sở hữu nhiều kinh nghiệm hơn.
Doanh nghiệp hoạt động lâu năm thường có năng suất cao hơn nhờ vào lợi thế kinh tế theo quy mô, dẫn đến giảm chi phí trung bình dài hạn khi sản lượng tăng Trong khi các doanh nghiệp trẻ chỉ chiếm thị phần nhỏ và quy mô sản xuất thấp, các doanh nghiệp lâu năm có khả năng mở rộng quy mô sản xuất đến mức tối ưu Hơn nữa, thông qua việc tích lũy kinh nghiệm từ quá trình hoạt động, các doanh nghiệp này biết cách sản xuất hiệu quả hơn.
*Biến Sở hữu nhà nước (OGOV)