汉语和越南语单音节形容词重叠式概况
汉语单音节形容词重叠式
Adjectives, along with nouns and verbs, are one of the three fundamental parts of speech in language According to Shi Yuzhi (2010), adjectives possess a semantic characteristic: they describe the qualities or states of things Additionally, they have two formal characteristics: first, they cannot take objects like verbs do, and second, they cannot be modified by quantifiers like nouns The grammatical features of adjectives can be summarized as follows.
− 一般能用副词“很”或者“不”修饰。
− 常做定语和谓语。
− 一些形容词能够重叠。
− 一些形客词能够修饰动词。
The ability to overlap is a grammatical feature of adjectives in Chinese Examples of overlapping include terms like "好好" (hǎo hǎo), "看看" (kàn kàn), "个个" (gè gè), and "清清楚楚" (qīng qīng chǔ chǔ), where "清清楚楚" is derived from the repetition of "清楚" (qīng chǔ) Overlapping is a phenomenon shared across various parts of speech in Chinese, including nouns, classifiers, verbs, adverbs, and adjectives For adjectives, the overlapping form establishes a degree of intensity, which can be a flexible and ambiguous measure, sometimes indicating a high degree and at other times suggesting a relatively low intensity.
1.1.1 汉语单音节形容词重叠机制
现代汉语单音节形容词重叠一般是 A+A 结构。汉语单音节形容词重叠式
除了AA形式还有两个常出现的形式:A+A+的(AA的形式)如:“大大的”、
“快快的”、“慢慢的”和 A+A+儿+的(AA 儿的)如:“慢慢儿的”、
“好好儿的”、“红红儿的”。
According to Shi Yuzhi (2010), the number of overlapping adjectives is limited due to various constraints In addition to the primary restrictions imposed by quantitative semantic features, factors such as emotional connotation and internal word formation methods also play a significant role For monosyllabic adjectives, a necessary condition for overlap is that they must be able to be modified by the degree adverb sequence "a little - very - most."
In the realm of adjectives, certain characteristics dictate their usage, particularly in terms of degree adverbs Adjectives that cannot be modified by degree adverbs, such as "medium," "purple," "pink," and "single," are strictly prohibited from being duplicated Additionally, many adjectives with negative connotations, like "bad," "ugly," "wild," and "chaotic," also do not permit duplication However, a few negative adjectives can still be repeated, illustrating some exceptions to this rule.
(1) 后来把蚊子拍死,闻闻手,臭臭的,把手在桌脚上揩。
(2) 夏风有福,人丑丑的 倒娶了个好媳妇!
上述的现象仍然较少。
Lü Shuxiang (1999) categorizes adjectives into seven overlapping methods, with monosyllabic adjectives divided into four specific overlapping forms.
− 单音节形容词AA的。(红红的)
− 单音节形容词ABB 的(红通通的),其中还分为七个小类。
In Beijing spoken language, monosyllabic adjectives follow an ABC pattern, where B is predominantly represented by "的" or "不" and is pronounced lightly, while C is pronounced with a level tone Examples include phrases like "圆得乎的" and "酸不叽的."
Các tính từ đơn âm A-Z-Y-Z (như trắng không lấp lánh, đen không bóng bẩy, chua không lẫn lộn) đã được Lữ Thúc Tương (1999) tổng hợp, bao gồm những tính từ đơn âm không thể lặp lại theo hình thức AA.
“悲”、“碧”、“病”、“恶”、“疯”、“孤”、“滑”、“慌”、
“浑”、“活”、“娇”、“懒”、“乐”、“楞”、“惊”、“麻”、
Các từ như "闹" (náo), "怒" (nộ), "穷" (bần), "怯" (khiếp), "顺" (thuận), "喜" (hỷ), và "羞" (sầu) thường mang ý nghĩa cảm xúc hoặc có nghĩa tiêu cực Những tính từ này thường được cấu thành theo kiểu "ABB".
“A+后缀”的形式。
Yang Defeng (2009) in "Core Grammar of Teaching Chinese as a Foreign Language" states that some Chinese adjectives can be reduplicated while others cannot Generally, commonly used descriptive adjectives or colloquial adjectives can be reduplicated, whereas adjectives used in formal writing typically cannot According to Yang, only descriptive adjectives that convey the qualities of people or things, such as "long," "short," and "tall," are eligible for reduplication.
“低”、“胖”、“瘦”等才可以重叠,而表示人,事物或行为动作状态的
Adjectives typically cannot be duplicated Additionally, non-predicative adjectives, categorized by their function, also do not allow for repetition; examples include terms like "male," "female," "public," and "private," which cannot be overlapped.
除了上述各种结构外,单音节形容词还有其他类型的结构如 AAAA 式
Bài viết này tập trung vào việc nghiên cứu hình thức lặp lại "AA", "AA 的" và "AA 儿的" trong các tính từ đơn âm tiết của tiếng Trung, cho thấy sự mô tả mạnh mẽ qua việc lặp lại Mặc dù có nhiều cách lặp lại khác nhau cho các tính từ này, vẫn tồn tại những ngoại lệ trong giới ngôn ngữ học Một số tính từ không được cho là có thể lặp lại vẫn xuất hiện dưới hình thức lặp lại, mặc dù tần suất và số lượng không cao Cơ chế lặp lại của tính từ vẫn để lại nhiều câu hỏi chưa được giải đáp.
1.1.2汉语单音节形容词重叠式语法意义
Trong bài viết của Jiang Liping (2016) về "Giáo trình tiêu chuẩn HSK" cấp độ 3, ông giải thích rằng trong tiếng Trung, việc lặp lại các tính từ đơn âm tiết thể hiện mức độ sâu sắc, với hình thức "AA的", thường được sử dụng để mô tả đặc điểm của người hoặc sự vật.
(3) 你送的花红红的,我很喜欢。
(4) 这些草绿绿的,真漂亮。
(5) 他鼻子小小的,长得像谁?
The examples provided are derived from the "HSK Standard Course," illustrating the description of people or things In sentence (3), the term "红红的" emphasizes the intensity of the color red in flowers, indicating a deep level of redness Similarly, the terms "绿绿" and "小小" in sentences (4) and (5) also convey a sense of depth Furthermore, the adjective "小" in "他的鼻子很小" offers an objective description of his nose, while "小小的" in "她的鼻子小小的" suggests affection and fondness from the speaker Thus, the "AA的" form of monosyllabic adjectives not only indicates degree but also carries emotional connotations.
It is commonly believed that when an adjective is duplicated, it always conveys a high degree of intensity However, depending on its syntactic function and the form of duplication, some types of reduplication have meanings that differ only slightly, while others exhibit distinct levels of intensity.
Zhu Dexi (1998) posits that the overlapping of adjectives carries an intensified meaning when used in complement and adverbial positions, while indicating a slight degree in attributive and predicative positions Similarly, Shi Yuzhi (2010) supports this view, asserting that the degree established by overlapping adjectives is determined by their syntactic position, with slight degrees in attributive and predicative roles and higher degrees in adverbial and complement roles.
形容词重叠式的基本语法意义是表示程度深,比如:
(6) 你慢慢吃,别着急。
越南语单音节形容词重叠式
Đỗ Hữu Châu(1997)认为,词由重叠方式组成的,是通过重复原词的部
Trong tiếng Việt, từ lấp láy, hay còn gọi là từ láy âm, từ ghép láy và từ phản điệp, là những phương pháp tạo ra từ ngữ bằng cách lặp lại một phần hoặc toàn bộ âm thanh Các từ này có thể được phân loại dựa trên sự phối hợp âm thanh và tần suất ảnh hưởng của chúng Đỗ Hữu Châu (1997) cũng đã chỉ ra rằng trong tiếng Việt, có nhiều danh từ, động từ và tính từ có khả năng lặp lại.
Trong tiếng Việt, hình thức lặp lại của tính từ có số lượng lớn nhất, đặc biệt là dạng lặp lại hai âm tiết Theo Đỗ Hữu Châu, tính từ lặp lại trong tiếng Việt được phân loại rõ ràng, tạo nên sự phong phú và đa dạng trong cách diễn đạt.
A - AA式: nhanh - nhanh nhanh 快快地,xanh - xanh xanh 绿绿的
A - Aa式:chậm - chầm chạp 慢慢地 , ấm - ấm áp 暖暖的
A - aA式:đỏ - đo đỏ 红红的, tím - tim tím 浅紫色
A - AA là 式:thơm - thơm thơm là 非常香
1.2.1越南语单音节形容词重叠机制
Trong tiếng Việt, hình thức lặp lại của tính từ đơn âm tiết (AA) là những từ mới được hình thành từ hai hoặc nhiều thành phần có ý nghĩa và hình thái tương đồng Tương tự như trong tiếng Trung, hình thức lặp lại của tính từ đơn âm tiết (AA) được sử dụng phổ biến cả trong ngôn ngữ nói và văn bản Dựa vào sự kết hợp âm thanh của tính từ đơn âm tiết, có hai loại hình thức lặp lại: lặp hoàn toàn (ví dụ: oe oe, ầm ầm, lăm lăm) và lặp một phần (ví dụ: chúm chím, đủng đỉnh, bập bồng).
Trong tiếng Việt, phần重叠式 được chia thành hai loại chính:重叠声母 (ví dụ: chắc chắn, chí choé, mát mẻ) và重叠韵母 (ví dụ: lênh khênh, chót vót, lè tè), cùng với hình thức AA (như: thơm thơm là) Theo Phan Văn Hoàn (1994), tiếng Việt có tổng cộng 837 từ thuộc loại完全重叠式, và chúng được phân chia thành ba loại nhỏ dựa trên hình thức.
− 重叠全部基式,不改变任何语音成分。(如xanh xanh, vàng vàng )
− 重叠全部基式,改变声调。(如 đo đỏ, trăng trắng)
− 重叠全部基式,改变后复辅音,根据(p - m)、(t - n)、(c - ng)
的三个原则来改变后复辅音如。(如 chiếp - chiêm chiếp, sát - san sát, phắc - phăng phắc )。
The concept of partial overlapping refers to a structure where, in the overlapping section, only one base component is retained.
共有2373个部分重叠词。部分重叠式分成两类:重叠声母、重叠韵母
− 重叠声母:这类共有1792单位,又分成两个部分:
基式成分在前:đỏ đắn, xanh xao, v v 基式成分在后:thập thò, lấp lánh, v v
− 重叠韵母:这类大概有581个词,又分成两类:
Cấu trúc AA là thường chỉ áp dụng cho các tính từ hoặc động từ diễn tả cảm xúc Các thành phần cơ bản có thể lặp lại từ một đến hai lần, tạo thành AA hoặc AAA, và sau đó thêm "là" Bài viết này chỉ tập trung vào hình thức AA là (hai âm tiết + là), ví dụ như “tanh tanh là” hoặc “tức tức là”.
越南语的部分重叠形式最为多数, 韵母的改变要遵守语音搭配规律,
Phan Ngọc在《重叠词的形态学》指出部分重叠的一些配音规律:声母不变韵
Sự biến đổi của âm tiết kết hợp với các âm cuối trùng lặp tạo ra những từ như “a” (ví dụ: đẫy đà, đanh đá), “ac” (như: hốc hác, ngơ ngác), “ai” (chẳng hạn: bừa bãi, êm ái), và “am” (ví dụ: hôi hám, nhồm nhoàm).
“an”( 如:lan man, lan ngan, miên man, tồi tàn),“ang”(如:chói chang, dịu dàng), “ao”(如:bảnh bao, đông đảo),“ap”(如:ấm áp, chậm chạp),“at”
Bài viết này phân tích các từ láy trong tiếng Việt, đặc biệt là những từ có âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm "a" và "a", như "bợt bạt" và "ướt át" Cơ chế lặp lại của các tính từ đơn âm cũng tuân theo những quy tắc phối hợp âm thanh phức tạp, đặc biệt là quy tắc kết hợp thanh điệu Nghiên cứu của Vũ Thị Hải Hà (2006) đã chỉ ra nhiều khía cạnh quan trọng về mô hình kết hợp thanh điệu trong từ láy đôi tiếng Việt.
Nghiên cứu "Mô hình âm điệu của từ láy tiếng Việt" của Việt đã thống kê từ điển "Từ điển từ láy tiếng Việt" của Hòang Văn Hành (2003), cho thấy rằng trong số các từ láy, hình thức lặp lại của tính từ có tới 31 âm điệu khác nhau.
调结合形式,分为10组,两大配音方式。
一是“同声”具有平声 - 平声(如:xum xuê, hây hây);锐声 - 锐声
(如loắt choắt, loắn xoắn);问声 - 问声(如:trủng trẳng, thổn thển);玄声
-玄声(如:khù khì, lèo tèo);重声 - 重声(如:luộm thuộm, ọt ẹt)。
Trong tiếng Việt, “异声” bao gồm các loại âm thanh như: âm bằng - âm sắc (ví dụ: khang khác, phăng phắc); âm bằng - âm hỏi (ví dụ: nho nhỏ, mơn mởn); âm sắc - âm hỏi (ví dụ: óng ả, nắc nẻ); âm huyền - âm nặng (ví dụ: phờ phạc, nùng nục); âm huyền - âm ngã (ví dụ: rầm rĩ, thừa thãi).
The author acknowledges the findings from previous research and various studies on voice collocation, supporting the perspective that overlapping tone combinations exist: questioning tones combine with sharp and level tones, while falling tones pair with dark and heavy tones.
The overlapping mechanism in Vietnamese is significantly more complex, as it not only involves the repetition of the basic form but also adheres to various intricate phonetic rules that encompass initials, finals, and tones.
1.2.2越南语单音节形容词重叠式语法意义
In Vietnamese, the meaning of monosyllabic adjectives changes upon duplication, either intensifying or diminishing the original sense The grammatical significance is typically determined by the method of duplication The same monosyllabic word can yield different overlapping forms and meanings based on the variation in its duplication style.
Khít - khin khít (aA 式) 紧密 (意义弱化)
Khít - khít khịt (Aa式) 特别紧密(意义强化)
在完全重叠式上:
Về ý nghĩa ngữ pháp, so với hình thức cơ bản, hình thức hoàn toàn lặp lại có xu hướng yếu đi Nguyễn Tài Cẩn trong tác phẩm "Nghiên cứu ngữ pháp tiếng Việt" cho rằng hình thức lặp lại toàn bộ thường mang nghĩa tương đối, như "gần gần" (so sánh gần) hay "xinh xinh" (so sánh đẹp) Tuy nhiên, không phải trong tất cả các trường hợp đều như vậy Khi thành phần cơ bản đứng sau và thành phần lặp lại đứng trước, ý nghĩa sẽ bị yếu đi, với khoảng 380 trường hợp như vậy, ví dụ: "Đẹp - đèm đẹp" (nghĩa là đẹp hơn).
Khác - khang khác(有些变化)
Tiếc - tiêng tiếc ( 稍微遗憾)
In Chinese linguistics, the basic components precede the overlapping components, and the tone varies, with common combinations including sharp tones followed by heavy tones and questioning tones followed by level tones The overlapping of these elements enhances the meaning.
Nóng - nóng nực (闷热)
Nghiêm - nghiêm ngặt(特别严格)
Gầy - gầy gò(瘦瘠)
无论在哪个句法位置,重叠词的意义都由重叠机制决定而成。
在部分重叠式上:
小结
This article explores the definition, mechanisms, grammatical significance, functions, and phonetic features of monosyllabic adjective reduplication in two languages Key points include that not all adjectives can undergo reduplication and that the meaning of a reduplicated monosyllabic adjective does not always imply enhancement or attenuation Drawing from the perspectives of Zhu Deqi and Lü Shuxiang, the author notes that reduplication conveys emphasis when used as a complement or adverbial, while it suggests a subtler meaning in attributive and predicative positions, often reflecting the speaker's emotional tone or subjective evaluation Compared to their base forms, reduplicated words have fewer grammatical functions, limited to four positions: adverbial, attributive, complement, and predicate The phonetic characteristics are straightforward, typically involving a tonal change in the second syllable to a level tone or the addition of a retroflex ending.
In Vietnamese, monosyllabic adjectives can be categorized based on their overlapping mechanism, which also informs their grammatical meaning The construction mechanism reflects their original phonetic features, allowing them to be modified by degree adverbs and used in comparative forms, often in conjunction with other grammatical tools to enhance syntactic meaning The grammatical functions of Vietnamese adjectives are mirrored in their overlapping forms, which exhibit complex phonetic characteristics that adhere to rich phonological rules, all of which fall under the umbrella of the overlapping mechanism.
汉语、越南语单音节形容词重叠式对比分析
汉-越单音节形容词重叠式语法意义
2.1.1汉-越单音节形容词重叠式语法意义相同之处
As discussed, the duplication of an adjective establishes a degree of intensity that can either amplify or diminish its basic meaning Some perspectives suggest that duplicated adjectives convey a moderate sense I align with the semantic views of Zhu Dexi and Lü Shuxiang, noting that the meaning of duplicated adjectives typically reflects two levels of intensity Additionally, the duplication of monosyllabic adjectives carries emotional connotations and subjective feelings Both Chinese and Vietnamese share this characteristic, which can be categorized into three primary meanings: "intensified meaning of monosyllabic adjectives after duplication," "weakened meaning of monosyllabic adjectives after duplication," and "emotional connotations and subjective feelings."
2.1.1.1 单音节形容词重叠后意义加强
The phenomenon of reduplication in monosyllabic adjectives enhances their meaning, as noted by Zhu Dexi (1998), who asserts that the reduplicated form of adjectives carries an intensified or emphasized significance in both complement and adverbial positions In Vietnamese, the complete reduplication of base components exemplifies this linguistic feature.
In Chinese phonetics, the arrangement of overlapping components typically features the sharp tone preceding the heavy tone or the questioning tone followed by the neutral tone This combination often results in a reinforcement of meaning after the overlap occurs.
(51) 儿子的脸晒得红红的。
Khuôn mặt đứa bé phơi nắng đỏ au
(52) 你女儿长得白白的,胖胖的,真可爱。
Con gái chị trắng trẻo, mập mạp, thật là đáng yêu
Các từ lặp như "đỏ đỏ", "trắng trắng", "mập mạp" được sử dụng làm bổ ngữ trong câu, mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với từ gốc "Đỏ au" không phải là từ lặp nhưng thể hiện cường độ của màu đỏ, tương ứng với "đỏ đỏ" Tiếng Việt cũng có từ lặp "đỏ đắn" để nhấn mạnh màu đỏ, nhưng thường chỉ về làn da khỏe mạnh Do đó, tác giả chọn "đỏ au" thay thế Trong câu (52), từ lặp "trắng trẻo" và "mập mạp" được dịch từ tiếng Việt, thể hiện cơ chế lặp hoàn toàn với thành phần gốc đứng trước và thành phần lặp đứng sau, có sự khác biệt về ngữ điệu.
表示 “白生生”和“胖圆”的感觉。
(53) 她现在慢慢地开始像个女孩子了。
Con bé dần bắt đầu giống một đứa con gái hơn
(54) 过来,悄悄地,慢慢地。 Đến đây, một cách lặng lẽ và chậm chạp
(55) 可是,慢慢地,这种如痴如醉的想念却越来越深。
Nhưng dần dà, nỗi mong nhớ ngẩn ngơ lại cứ sâu thêm
(56) 老刘默默地流眼泪,一句话也没说。
Lão Lưu cứ lặng lẽ rơi nước mắt, chẳng nói lời nào
Trong các câu trên, các thành phần lặp lại là trạng ngữ, và từ lặp lại trong tiếng Việt và tiếng Trung có ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với hình thức gốc Ví dụ, "慢慢地" tương đương với "dần dần" và "chậm chạp", trong khi "悄悄地" cũng mang ý nghĩa tương tự.
“Lặng lẽ” tương đương với “默默地” Tiếp theo là các ví dụ về cấu trúc lặp trong tiếng Việt, vì không liên quan đến chức năng ngữ pháp, ý nghĩa của cấu trúc lặp chủ yếu nằm ở cơ chế lặp lại của nó, do đó các ví dụ không cần phải tuân theo vị trí ngữ pháp của chúng.
(57) Sao anh chậm rì rì như sên?
你怎么慢腾腾地像蜗牛似的?
(58) Trước mặt hai người, mấy chiếc xe tay là xích lô đang ồn ào tới đầu phố chạy đến
几辆人力车和三轮车正闹哄哄地红街头向他们两人面前冲过来。
黑沉沉的冬日午后。
(60) Làng xóm im lìm chìm trong giấc ngủ
村子在睡梦中静悄悄。
(61) Bây giờ đến lượt Thanh ngượng nghịu, hơn nữa, gần như xấu hổ
现在轮到小清怕羞了,而且,几乎是尴尬了。
Các từ chồng lặp trong tiếng Việt mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với từ gốc Ví dụ, “rì rì” diễn tả sự chậm chạp quá mức, giống như không hề di chuyển, trong khi “ồn ào” chỉ sự kết hợp của nhiều âm thanh, tạo ra sự náo nhiệt “U ám” ám chỉ màu sắc tối tăm, mờ mịt, như bị bao phủ bởi màu đen “Im lìm” thể hiện sự tĩnh lặng hơn “im”, không có âm thanh hay sự chuyển động “Ngượng nghịu” thể hiện sự ngại ngùng hơn “ngượng”, chỉ sự biểu hiện không tự nhiên, lúng túng Do đó, khi dịch hoặc diễn đạt nội dung tương ứng với những từ này, nên sử dụng từ ngữ có ý nghĩa mạnh mẽ hơn hoặc các từ chồng lặp để làm sâu sắc thêm ý nghĩa như: “chậm chạp”, “nhẹ nhàng”, “tối tăm”, “náo nhiệt”.
2.1.1.2 单音节形容词重叠后意义减弱
The phenomenon of reduplication in monosyllabic adjectives leads to a weakening of meaning, as discussed by Zhu Dexi In this structure, the position of the adjective as an attributive or predicate conveys a diminished or subtle significance In Vietnamese, complete reduplication places the base component at the end and the reduplicated element at the beginning, further indicating this semantic attenuation.
(62) 蓝蓝的天空,像一个明净的大湖。
Bầu trời xanh xanh như một phiến hồ trong vắt
(63) 他们不时发出腼腆的,轻轻的笑声。
Thỉnh thoảng họ lại tạo ra những tiếng cười nhè nhẹ và thẹn thùng
(64) 薄薄的青雾浮起在荷塘里。
Tầng sương xanh mong mỏng nổi lên giữa hồ sen
以上列句中,形容词重叠词都站在定语的位置上,因此“蓝蓝的”、
Các từ như "轻轻的" và "薄薄的" mang ý nghĩa nhẹ nhàng và mỏng manh Khi dịch sang tiếng Việt, cấu trúc cũng được giữ nguyên với thành phần cơ bản ở phía sau và thành phần lặp lại ở phía trước, ví dụ như "xanh xanh", "nhẹ nhẹ", "mỏng mỏng" Những từ lặp này thể hiện mức độ nhẹ hơn so với dạng cơ bản Hơn nữa, dạng lặp của tính từ đơn âm tiết cũng được sử dụng ở vị trí vị ngữ.
(65) 这条鱼身子红红的,或许是受伤了,或许是它本来的花纹。
Thân con cá hơi đo đỏ, có thể nó bị thương, hoặc có thể đó vốn là vân của nó
(66) 她笑眯眯得看着我,短头发,脸圆圆的 。
Cô ấy nhìn tôi cười tít mắt, mái tóc ngắn, gương mặt tròn tròn
(67) 我们的新班主任姓徐,她刚大学毕业,个子矮矮的。
Chủ nhiệm mới của lớp tôi họ Từ, mới tốt nghiệp đại học, dáng người thâm thấp
Như đã đề cập, khi tính từ được lặp lại để làm vị ngữ, ý nghĩa của nó thường mang tính tương đối và nhẹ nhàng Các cụm từ như “đỏ đỏ”, “tròn tròn”, “thấp thấp” đều thể hiện mức độ “hơi” nào đó Khi dịch sang tiếng Việt, nên sử dụng hình thức lặp hoàn toàn vì nó thường mang ý nghĩa tương đối, hoặc có thể sử dụng cấu trúc với thành phần cơ bản ở phía sau và thành phần lặp ở phía trước, như “đỏ đỏ” tương đương với “hơi đỏ”, “tròn tròn” tương đương với “khá tròn”, hoặc “thấp thấp” cũng thể hiện ý nghĩa “hơi thấp”.
越南语的单音节形容词完全重叠式,基式成分在后,重叠成分在前如:
(68) Cốc nước đường pha hơi nhàn nhạt
一杯淡淡的糖水。
(69) Sang thu rồi mà trời vẫn còn nong nóng
都是秋天了,却还有点儿热。
(70) Nước cây đỏ ngọn hơi khe khé, nhưng ngòn ngọt dễ uống
红色的果汁有点刺鼻,可是甜甜的,容易喝。
上述的 “nhàn nhạt” 表示比较淡的感觉,“nong nóng” 表示天气有点儿热,
“ngòn ngọt” 表示稍微甜的感觉。这些例句表明汉语语越南语的形容词重叠式
都可以表示意义轻微的程度。
2.1.1.3 表示情感色彩,主观评估
The overlapping expressions in Chinese and Vietnamese reflect the speaker's emotional tone and subjective evaluation, revealing profound literary and artistic value.
Bàn tay nhỏ bụ bẫm của cậu bé có những hõm thịt tròn tròn, luôn tươi cười khi gặp mọi người, thật sự rất đáng yêu và hài hước.
The coastal beach, with its warm, golden sands, resembles a delicate scarf gently draped around the land, creating a serene and inviting atmosphere.
Chỉ nhìn bãi cát vàng ươm, ấm áp như chiếc khăn quàng đánh rơi của người con gái đang uyển chuyển quàng quanh bờ cát
(73) 远处青山如黛,白云悠悠,绿树白房,平畴沃野如诗如画,令人 飘飘欲仙。
Xa xa là những ngọn đồi xanh mướt, mây trắng trải dài, cây cối tươi tốt và nhà cửa trắng xóa Ruộng đồng phì nhiêu tạo nên khung cảnh đẹp như tranh vẽ, khiến lòng người xao xuyến như lạc vào tiên cảnh.
(74) 宋蔼龄看见宋耀如,甜甜地喊了声“爸爸”。
Tống Ái Linh gọi Tống Diệu Như bằng hai tiếng ngọt ngào "ba ơi", thể hiện cảm xúc sâu sắc của nhân vật Việc sử dụng hình thức lặp lại trong tiếng Hán không chỉ truyền tải ý nghĩa mà còn bộc lộ tâm tư của người nói, đồng thời thể hiện nghệ thuật ngôn từ Giống như trong tiếng Việt, việc dùng từ lặp lại để miêu tả vẻ đẹp cơ thể cho thấy sự yêu thích của tác giả; ví dụ, từ "tròn tròn" không chỉ đơn thuần là hình dạng mà còn mang lại cảm giác dễ thương, đáng yêu Các từ "vàng vàng" và "ấm ấm" trong ví dụ thể hiện tình cảm sâu nặng đối với quê hương, bộc lộ niềm tự hào và yêu mến nơi mình lớn lên Cuối cùng, từ "yêu yêu" diễn tả nhiều trạng thái khác nhau, vừa phong phú vừa thoải mái, tạo nên những hình ảnh sống động và đầy màu sắc.
汉语-越南语单音节形容词重叠式语法功能
2.2.1汉-越单音节形容词重叠式相同之处
In Chinese, adjectives can serve five syntactic functions: as attributives, predicates, adverbials, and subjects However, when adjectives are reduplicated, they typically appear only in four syntactic positions: adverbials, definitions, predicates, and complements Similarly, Vietnamese monosyllabic adjectives in reduplicated form also exhibit these four functions.
单音节形容词重叠修饰动词短语,充当状语:
(126) 他说完就匆匆地往外面走。
Anh ta nói xong liền vội vã đi ra ngoài
(127) 他微笑着,在我额头上轻轻地吻了一下。
Cô nở nụ cười, nhẹ nhàng hôn một cái lên trán của tôi
(128) 迷恋中间仍有烦闷暗暗地生长着。
Vẫn còn đó sự khó chịu đang ngấm ngầm tăng lên giữa cơn mê đắm
(129) Thuyền theo gió từ từ mà đi, ra tới giữa khoản mênh mông
小船随着风慢慢地行驶,来到了广阔的区域中央。
(130) Nước lũ chảy vào đồng một cách ào ạt
洪水汩汩地流入田里。
(131) Giải quyết những vướng mắc một cách sáng suốt
明智地解决问题 充当谓语的单音节形容词重叠:
(132) 小伙子浓浓的眉毛,大大的眼睛,挺帅的。
Chàng trai chân mày đầm đậm, đôi mắt to to, đẹp trai phết
(133) 一个只十七岁,喉咙脆脆的,唱时还夹杂些童音。
Một người mới mười bảy tuổi, chất giọng giòn giã , lúc hát còn xen vài tiếng con nít
(134) 面条长长的,表示“长寿”意思。
Sợi mì dài, thể hiện ý nghĩa “trường thọ”
(135) Những ngả đường đạn bom mịt mù , thăm thẳm
炸弹的路径又幽暗又深远。
(136) Một hôm, tôi sang chơi, thấy trong nhà luộm thuộm bề bộn
有一天,我来玩,发现房子乱七八槽。
(137) Hy vọng thi đỗ mong manh lắm
通过考试的希望可渺茫了。
充当定语的单音节形容词重叠:
(138) 那个高高的男人是你们公司的吗?
Chàng trai dáng cao cao đó là người công ty các bạn sao?
(139) 山下是平平的泥路和浅浅的池搪。
Xuống núi là một con đường bùn đất bằng phẳng và một vũng cạn
(140) 走出大门,地上还是湿湿的烂泥,晨风也十分有寒意。
Bước ra khỏi cổng, dưới chân bùn còn ươn ướt, gió sớm rét vô cùng
(141) Giọng nói nhão nhè của ả con gái từ trên cây thả xuống
女孩轻柔的声音从树上掉下来。
(142) Nhà quạnh quẽ chỉ có hai mẹ con
孤零零的房子,只有两个母女。
(143) Nắng lâu ao làng cạn hết, chỉ còn sột sệt bùn nhão
日子久晒村里的池塘已经干涸,只剩下潮湿的烂泥。
充当补语的单音节形容词重叠:
(144) 谁管你?想死就不用走,想活啦滚得远远的。
Ai quản các người, muốn chết thì không cần đi, muốn sống thì cút cho xa
(145) 终日懒惰的伏着,吃得胖胖的。
Nằm dài lười biếng cả ngày, ăn đến béo tròn
(146) 父亲书室里的大火炉正烧得在兴头上暖暖的似春天。
Cái bếp to trong phòng làm việc của bố tôi đang cháy rực ấm áp như mùa xuân
(147) Tôi giận lòng ghê gớm
我气得不行。
(148) Những điều tôi đã biết vanh vách
有些事我已经懂得清楚。
(149) Trong tiếng mưa hình như có tiếng nước sông dâng cao, xiên xiết chảy
雨声中,似乎有江水升起的声音,流得很急。
Both Chinese and Vietnamese monosyllabic adjectives can serve four syntactic functions: adverbial, attributive, predicative, and complement This similarity highlights a shared grammatical feature between the two languages.
2.2.2汉-越单音节形容词重叠式特殊之处
Compared to Chinese, the grammatical functions of reduplicated monosyllabic adjectives in Vietnamese are more diverse Chinese primarily has four main functions for these adjectives: adverbial, complement, attributive, and predicate, with adverbial use being the most common In contrast, some reduplicated monosyllabic adjectives in Vietnamese can also serve as the subject, showcasing their additional versatility.
(150) Khó khăn là thức ăn của nghị lực
困难是毅力的食粮。
(151) Chăm chỉ là đức tính tốt đẹp
勤奋是一种美德。
(152) Đẫy đà thì đẹp chứ sao
丰满不是很美吗?
Trong tiếng Việt, các từ như “khó khăn”, “chăm chỉ”, “đầy đà” đều là những tính từ đơn âm tiết có thể lặp lại và đóng vai trò làm chủ ngữ trong câu Tuy nhiên, trong tiếng Trung, các tính từ đơn âm tiết lặp lại không thể đảm nhận vai trò chủ ngữ Để làm rõ sự khác biệt về chức năng ngữ pháp của hình thức lặp lại giữa hai ngôn ngữ, tác giả đã cung cấp bảng so sánh chức năng ngữ pháp của các tính từ đơn âm tiết lặp lại, tham khảo bảng 2.2.
汉语单音节形容词重叠式
越南语单音节形容词重叠
式语法功能
同 − 作为定语、谓语、补语、状语
− 不充当宾语
异 − 不能充当句中的主语 − 充当句中的主语
表2.2汉-越单音节形容词重叠式语法功能异同之处
汉语-越南语单音节形容词重叠式变音特征
2.3.1汉-越单音节形容词重叠式相同之处
First and foremost, it is essential to clarify the distinction between phonetics and tonal variations The phonetic characteristics of Sino-Vietnamese monosyllabic adjectives consist of syllabic components, including initials, finals (referred to as rhymes in Vietnamese), and tones In contrast, tonal variations refer to the changes in tone that occur after syllable reduplication.
在语音方面,汉-越单音节形容词重叠式唯一个相同之处,就是汉语的
AA 形式(汉语所综述的 20 个重叠后没有变音的形容词)和越南语的完全重
Hình thức lặp lại AA không làm thay đổi thành phần âm tiết của từ, ví dụ như "cong cong" (bẻ cong), "dơ dơ" (bẩn thỉu), và "ướt ướt" (ẩm ướt) Sau khi lặp lại, các tính từ vẫn giữ nguyên thành phần âm thanh mà không có sự biến đổi nào về đặc điểm âm vị.
总之,变音角度唯一相同的特征是没有发生变音。
2.3.2 汉-越单音节形容词重叠式特殊之处
So với tiếng Trung, hình thức lặp lại của tính từ đơn âm trong tiếng Việt không chỉ đơn thuần là lặp lại gốc từ, mà còn tuân theo cơ chế âm vị nghiêm ngặt, bao gồm quy tắc phối hợp giữa âm đầu, âm cuối và thanh điệu Đây là đặc điểm biến đổi âm thanh của từ lặp trong tiếng Việt, phản ánh cơ chế lặp lại của tính từ đơn âm.
Some monosyllabic adjectives undergo a transformation during the process of reduplication, where the pronunciation of the second syllable typically shifts to a level tone and incorporates a retroflex sound This phonetic alteration is a defining characteristic of monosyllabic adjectives Consequently, after syllable reduplication, the monosyllabic adjectives in both Chinese and Vietnamese experience changes; however, the rules and phonetic variations differ The rules pertain to the morphological patterns of reduplication, with Vietnamese adhering to specific phonetic rules The phonetic changes primarily affect the tonal aspects of the syllables.
In Chinese reduplication, the second syllable typically shifts from its original tone to a level tone (阴平声) and is often accompanied by an erhuayin (儿化音).
红-红红儿的
Quá trình chồng chất trong tiếng Trung liên quan đến từ "đỏ", khi lặp lại sẽ thành "đỏ đỏ", trong đó âm điệu của âm tiết thứ hai chuyển từ thanh dương bình sang thanh âm hạ bình (hóng thành hōng) và thêm âm "érhuà" (hōngr).
The process of reduplication in Vietnamese involves taking a basic form and adding a single syllable component that retains the essence of the original form.
Trong tiếng Việt, từ có thể được phân loại theo cách phát âm của âm đầu hoặc âm cuối, đồng thời tuân theo quy tắc kết hợp thanh điệu nghiêm ngặt Ví dụ, sự kết hợp giữa thanh sắc và thanh hỏi xuất hiện trong các từ như "đắt đỏ", "kém cỏi", "vắng vẻ" Kết hợp giữa thanh hỏi và thanh bình có thể thấy trong "dở dang", "nở nang", "nhỏ nhen" Các từ như "lẳng khẳng", "lởm chởm", "lổn ngổn" thể hiện sự kết hợp giữa hai thanh hỏi Thanh huyền và thanh ngã được minh họa qua các từ "buồn bã", "tròn trĩnh", "dễ dàng" Ngoài ra, sự kết hợp giữa thanh nặng và thanh ngã cũng có trong "lạt lẽo", "lạnh lẽo", "mạnh mẽ", trong khi các từ như "dễ dãi", "lỗ chỗ", "nhễ nhãi" thể hiện sự kết hợp giữa hai thanh nặng.
根据《重叠词的形态学》,还有十一个语音搭配例外。
In summary, the overlapping forms of Sino-Vietnamese monosyllabic adjectives exhibit two distinctive features Phonetically, the Vietnamese method incorporates complex tonal rules that are absent in Chinese overlapping forms Additionally, unlike Chinese, Vietnamese overlapping does not involve the phenomenon of adding retroflex sounds or uniformly transforming into a high-level tone.
To better understand the similarities and differences in the overlapping phonetic features of the two languages, the author presents a comparative table of monosyllabic adjectives with overlapping phonetic characteristics, as referenced in Table 2.3.
汉语单音节形容词重叠式
越南语单音节形容词重叠式
同 − AA形式,各语音成成分(声调)不发生变化
异 − 第二音节变
− 复杂的语音搭配规律
(问声-平声,锐声),
(跌声-玄声,重声)
− 韵尾的改变
表2.3汉-越单音节形容词重叠式变音特征异同之处
小结
The grammatical significance of monosyllabic adjective reduplication in both Chinese and Vietnamese is nearly identical Both languages exhibit two primary tendencies that convey degrees of intensification and attenuation, reflecting the speaker's emotional tone and subjective evaluation, while also possessing profound literary and artistic value.
Cách diễn đạt mức độ của tính từ đơn âm Hán-Việt qua hình thức lặp lại hoàn toàn khác nhau Trong tiếng Trung, hình thức lặp lại thể hiện chức năng ngữ pháp trong câu, với hình thức giống nhau nhưng vị trí khác nhau, dẫn đến ý nghĩa khác nhau Ngược lại, trong tiếng Việt, hình thức lặp lại được xác định bởi cơ chế lặp lại, tuân theo các quy tắc khác nhau, do đó ý nghĩa cũng khác Ngoài ra, tiếng Việt còn có hình thức lặp lại đặc biệt là lặp lại một phần và hình thức AA là, thường mang ý nghĩa nhấn mạnh mà không có tương ứng trong tiếng Trung Cuối cùng, điểm ngữ pháp cần lưu ý là hình thức lặp lại trong tiếng Trung không được bổ nghĩa bởi trạng từ, không thể sử dụng trong câu so sánh và không thể kết hợp với các phương tiện ngữ pháp khác, trong khi hình thức lặp lại trong tiếng Việt thường được kết hợp với các phương tiện ngữ pháp như trạng từ mức độ, trạng từ phủ định để nhấn mạnh ý nghĩa mức độ, thường được sử dụng trong câu so sánh để miêu tả hình ảnh, trạng thái, tính chất với các cấu trúc như "càng ngày càng ", "càng càng" để chỉ hướng phát triển, và thêm "thế này", "thế kia", "như vậy" để diễn tả trạng thái cảm thán của người nói.
“lên”, “ra”, “đi” 等表示演变结果,加上 “đã”, “đang”, “rồi” 表示变化的状态。
In terms of grammatical function, the overlapping monosyllabic adjectives in Chinese and Vietnamese can serve as attributes, adverbials, complements, and predicates within sentences; however, they cannot function as objects A unique aspect of Vietnamese monosyllabic adjective reduplication is its ability to act as the subject of a sentence, a role that Chinese reduplication does not fulfill.
Về mặt âm biến, hai ngôn ngữ có hình thức lặp lại tính từ đơn âm tiết chỉ có một đặc điểm âm thanh giống nhau, đó là cả hai đều có cơ chế lặp lại theo dạng AA Các thành phần âm thanh của tính từ sau khi lặp lại, đặc biệt là thanh điệu, không có sự thay đổi.
In Chinese, when monosyllabic adjectives are reduplicated, the second syllable consistently transforms into a neutral tone and is accompanied by a retroflex ending In contrast, Vietnamese reduplication does not exhibit this phenomenon; instead, it follows complex phonetic rules such as questioning and rising tones or falling and heavy tones to create its reduplicated forms This distinction highlights a unique characteristic of Chinese that is absent in Vietnamese.