NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LÝ VỀ ÁP DỤNG BIỆN PHÁP KHẨN CẤP TẠM THỜI CÓ BẢO ĐẢM TÀI SẢN TRONG CÁC VỤ ÁN KINH DOANH, THƯƠNG MẠI TẠI TÒA ÁN
Khái niệm và đặc điểm của biện pháp khẩn cấp tạm thời và biện pháp khẩn cấp tạm thời có bảo đảm tài sản trong các vụ án kinh doanh, thương mại
BLTTDS hiện hành không đưa ra khái niệm về BPKCTT, nhưng tại Điều
Điều 111 quy định điều kiện và phạm vi áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (BPKCTT) của Tòa án Cụ thể, trong quá trình giải quyết vụ án đã được thụ lý, đương sự hoặc người đại diện hợp pháp có quyền yêu cầu Tòa án áp dụng một hoặc nhiều BPKCTT theo Điều 114 của Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS) nhằm giải quyết yêu cầu cấp bách, bảo vệ tính mạng, sức khỏe, tài sản, và thu thập chứng cứ Trong trường hợp khẩn cấp, khi đương sự mới nộp đơn khởi kiện và Tòa án chưa thụ lý, pháp luật vẫn cho phép yêu cầu Tòa án có thẩm quyền ra quyết định áp dụng BPKCTT đồng thời với việc nộp đơn khởi kiện.
Pháp luật tố tụng dân sự quy định rằng Tòa án có quyền tự quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (BPKCTT), nhưng chỉ khi đáp ứng hai điều kiện nhất định.
Tòa án chỉ có quyền áp dụng các biện pháp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, và người có khó khăn trong nhận thức trong các vụ án dân sự Điều này bao gồm việc giao cho cá nhân hoặc tổ chức chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục, hoặc yêu cầu thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng.
Tòa án chỉ được áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời trong trường hợp đương sự không nộp đơn yêu cầu vì lý do chính đáng hoặc gặp phải trở ngại khách quan.
Khi và chỉ khi đáp ứng đầy đủ hai điều kiện cần và đủ như trên thì Tòa án mới được phép tự mình áp dụng BPKCTT
Theo Pgs.Ts Phạm Duy Nghĩa, biện pháp khẩn cấp tạm thời (KCTT) là một quy trình tố tụng đơn giản và nhanh chóng, giúp cơ quan tài phán can thiệp kịp thời để bảo vệ chứng cứ, tài sản tranh chấp và các đảm bảo cần thiết cho việc thi hành nghĩa vụ, trong khi phiên tranh tụng chính vẫn đang diễn ra.
Theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự và thực tiễn áp dụng của Tòa án, BPKCTT được định nghĩa là các biện pháp pháp lý nhằm đáp ứng nhu cầu cấp bách của đương sự trong quá trình giải quyết vụ án Những biện pháp này có thể được Tòa án tự áp dụng hoặc thực hiện theo yêu cầu của đương sự, nhằm bảo vệ chứng cứ, ngăn chặn hậu quả nghiêm trọng có thể xảy ra và đảm bảo việc thi hành án.
Hiện nay, tranh chấp kinh doanh và thương mại chưa có quy trình tố tụng riêng, mà phải áp dụng quy định chung trong Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 Khi có tranh chấp xảy ra, Tòa án sẽ căn cứ vào pháp luật tố tụng dân sự để giải quyết Lĩnh vực dân sự trong Bộ luật này bao gồm các vấn đề về dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, và lao động.
Do đó, khái niệm BPKCTT có bảo đảm tài sản trong vụ án kinh doanh, thương mại cũng tương đồng với khái niệm chung nêu trên
1 Phạm Duy Nghĩa (2010), Biện pháp khẩn cấp tạm thời trong tố tụng trọng tài, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 23 (184), tr 77
1.1.2 Đặc điểm của biện pháp khẩn cấp tạm thời có bảo đảm tài sản trong các vụ án
1.1.2.1 Là biện pháp do Tòa án tiến hành
Trong tố tụng hình sự, các cơ quan như Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án có quyền áp dụng biện pháp cưỡng chế (BPKCTT) Trong lĩnh vực trọng tài thương mại, Hội đồng trọng tài cũng có thẩm quyền này Tuy nhiên, trong tố tụng dân sự, bao gồm kinh doanh và thương mại, chỉ có Tòa án là cơ quan duy nhất được phép áp dụng BPKCTT, cho thấy rằng việc áp dụng BPKCTT trong tố tụng dân sự là thẩm quyền chuyên biệt chỉ thuộc về Tòa án.
Theo Hiến pháp năm 2013, quyền lực nhà nước được xác định là thống nhất và có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp Tòa án Nhân dân, với vai trò là cơ quan xét xử của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, là cơ quan duy nhất có thẩm quyền áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời (BPKCTT) trong tố tụng dân sự Điều này có nghĩa là không có cơ quan hay tổ chức nào khác được phép thực hiện quyền này, và BPKCTT nhằm bảo đảm tài sản trong các vụ án kinh doanh, thương mại cũng mang đầy đủ các đặc điểm tương tự.
1.1.2.2 Là biện pháp mang tính khẩn cấp
Tính khẩn cấp trong thủ tục Tòa án yêu cầu phải xem xét đơn yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (BPKCTT) của đương sự ngay cả khi Tòa án chưa thụ lý vụ kiện Trong khi đó, các biện pháp như thu thập chứng cứ và hòa giải chỉ được tiến hành sau khi vụ án đã được thụ lý Do đó, khi đương sự nộp đơn khởi kiện cùng với yêu cầu áp dụng BPKCTT, Tòa án cần xem xét ngay lập tức, mặc dù chưa thụ lý vụ án.
2 Xem thêm khoản 1 Điều 34 và Điều 126 Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm
3 Khoản 1 Điều 49, khoản 1 Điều 53 Luật trọng tài thương mại năm 2010
4 Tưởng Duy Lượng (2016), Bình luận Bộ luật tố tụng dân sự, Luật trọng tài thương mại và thực tiễn xét xử, Nxb Tư pháp, Hà Nội, tr 237
5 Khoản 3 Điều 2 Hiến pháp năm 2013 cầu khởi kiện của đương sự, nhưng nếu đảm bảo các điều kiện theo quy định Tòa án vẫn áp dụng
Tính khẩn cấp của BPKCTT thể hiện qua thời hạn Tòa án xem xét áp dụng, yêu cầu xử lý nhanh chóng Thời gian để Tòa án xem xét BPKCTT ngắn hơn nhiều so với các biện pháp khác trong quá trình giải quyết vụ án Cụ thể, nếu Tòa án nhận đơn yêu cầu trước phiên tòa, Thẩm phán phải giải quyết trong 03 ngày làm việc Điều này cho thấy BPKCTT có thời hạn thực hiện rất ngắn so với các biện pháp như thu thập chứng cứ hay hòa giải, vốn có thể diễn ra trong suốt quá trình giải quyết vụ án.
Các BPKCTT có bảo đảm tài sản trong vụ án kinh doanh, thương mại cũng mang đầy đủ đặc điểm này
1.1.2.3 Là biện pháp mang tính tạm thời
Tính tạm thời của biện pháp khẩn cấp tạm thời (BPKCTT) thể hiện ở việc đây không phải là quyết định cuối cùng trong vụ án, mà chỉ là một biện pháp tạm thời trong quá trình giải quyết tranh chấp BPKCTT chỉ có hiệu lực trong một khoảng thời gian nhất định và có thể được điều chỉnh hoặc bổ sung khi cần thiết Ngoài ra, BPKCTT cũng có thể bị hủy bỏ trong một số trường hợp, chẳng hạn như khi người yêu cầu đề nghị hủy bỏ hoặc khi người phải thi hành quyết định đã thực hiện nghĩa vụ bảo đảm.
Mặc dù chỉ là giải pháp tạm thời, quy định cho phép Tòa án áp dụng BPKCTT trong quá trình xem xét và giải quyết vụ kiện tranh chấp giúp tạo điều kiện thuận lợi cho việc xử lý các vấn đề pháp lý một cách nhanh chóng và hiệu quả.
6 Tưởng Duy Lượng (2016), Bình luận Bộ luật tố tụng dân sự, Luật trọng tài thương mại và thực tiễn xét xử, Nxb Tư pháp, Hà Nội, tr 238
7 Điểm a khoản 2 Điều 133 BLTTDS năm 2015
8 Tưởng Duy Lượng (2016), Bình luận Bộ luật tố tụng dân sự, Luật trọng tài thương mại và thực tiễn xét xử, Nxb Tư pháp, Hà Nội, tr 238
Điều 138 BLTTDS năm 2015 giúp Tòa án xác định sự thật khách quan, từ đó đưa ra bản án chính xác, bảo vệ tính mạng, sức khỏe và tài sản, đồng thời bảo toàn tình trạng hiện có để tránh thiệt hại không thể khắc phục Trong các vụ án kinh doanh, thương mại, điều này đặc biệt quan trọng để ngăn chặn hậu quả nghiêm trọng và đảm bảo việc thi hành án hiệu quả.
1.1.2.4 Là biện pháp có hiệu lực thi hành ngay Đây được xem là đặc điểm nổi bật của BPKCTT, khi quyết định áp dụng BPKCTT được ban hành nó có hiệu lực thi hành ngay, buộc cá nhân, cơ quan, tổ chức nghiêm chỉnh chấp hành Đặc điểm này tương đồng với bản án phúc thẩm giải quyết vụ kiện tranh chấp có hiệu lực pháp luật kể từ ngày (ban hành) tuyên án 11
Ý nghĩa và mục đích của việc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời có bảo đảm tài sản trong các vụ án kinh doanh, thương mại
có bảo đảm tài sản trong các vụ án kinh doanh, thương mại
Việc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (BPKCTT) nhằm bảo đảm tài sản trong các vụ án kinh doanh, thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan Điều này không chỉ giúp ngăn chặn thiệt hại tài chính mà còn tạo điều kiện cho Tòa án thực hiện chức năng công lý một cách hiệu quả.
11 Xem khoản 6 Điều 313 BLTTS năm 2015
12 Xem khoản 1 Điều 139 BLTTDS năm 2015
Điều 140 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 quy định về quyền và nghĩa vụ của đương sự, nhằm tạo điều kiện cho Tòa án đưa ra phán quyết chính xác Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo bản án và quyết định của Tòa án khi có hiệu lực pháp luật sẽ được thi hành một cách hiệu quả.
Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự không chỉ tập trung vào việc đáp ứng yêu cầu cấp bách của người yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (BPKCTT), mà còn đảm bảo quyền lợi cho người bị áp dụng và bên thứ ba liên quan Để thực hiện điều này, bên yêu cầu cần nộp chứng từ bảo lãnh từ ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng, hoặc gửi tiền, kim khí quý, đá quý, hoặc giấy tờ có giá Điều này nhằm bảo vệ quyền lợi của các bên nếu Tòa án áp dụng BPKCTT không đúng, dẫn đến thiệt hại, thì bên yêu cầu sẽ phải bồi thường.
Giúp Tòa án đưa ra phán quyết chính xác trong vụ án bằng cách yêu cầu đương sự không được thay đổi hiện trạng tài sản tranh chấp Ví dụ, trong trường hợp tranh chấp giữa Công ty A (bên bán) và Công ty B (bên mua) về hợp đồng mua bán máy móc dây chuyền xay xát lúa gạo, sau khi Công ty A đã hoàn tất lắp đặt cho Công ty B, Công ty B đã không thanh toán đầy đủ số tiền theo hợp đồng do cho rằng
Công ty A đã khởi kiện Công ty B ra Tòa án do cung cấp bộ phận máy móc không đúng hợp đồng Trong quá trình giải quyết, Công ty A phát hiện Công ty B đã thay thế một số bộ phận của máy móc mà Công ty A lắp đặt Để bảo vệ quyền lợi, Công ty A yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (BPKCTT) cấm Công ty B thay đổi hiện trạng tài sản tranh chấp Việc này giúp giữ nguyên hiện trạng tài sản, đảm bảo Tòa án thu thập chứng cứ chính xác khi thẩm định tại chỗ, từ đó đánh giá đúng vi phạm hợp đồng và đưa ra phán quyết công bằng trong giải quyết tranh chấp.
Để tránh thực hiện nghĩa vụ theo bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật, nhiều người tìm cách trốn tránh trách nhiệm trong quá trình giải quyết vụ việc.
Theo Khoản 1 Điều 113 BLTTDS năm 2015, đương sự có nghĩa vụ thực hiện các hành vi liên quan đến tài sản của mình hoặc tài sản đang tranh chấp, bao gồm hủy hoại, tẩu tán, hoặc chuyển dịch tài sản Theo Ts Nguyễn Thị Hồng Nhung, bị đơn thường có tâm lý tìm cách tiêu hủy hoặc tẩu tán tài sản để tránh thực hiện nghĩa vụ Điều này dẫn đến việc mặc dù Tòa án có thể đưa ra quyết định chính xác, nhưng việc thi hành án lại gặp khó khăn Hệ quả là nhiều cá nhân và tổ chức không lựa chọn Tòa án để giải quyết tranh chấp, mà thay vào đó tìm kiếm các phương thức khác, bao gồm cả những phương thức vi phạm pháp luật.
Các nguyên tắc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời có bảo đảm tài sản
BPKCTT có bảo đảm tài sản trong các vụ án kinh doanh, thương mại theo quy định của BLTTDS năm 2015, với các nguyên tắc chung của tố tụng dân sự như tuân thủ pháp luật, quyền tự quyết của đương sự, cung cấp chứng cứ và chứng minh, bình đẳng về quyền và nghĩa vụ, cũng như bảo đảm quyền khiếu nại và tố cáo.
- Nguyên tắc tuân thủ pháp luật trong tố tụng dân sự
BLTTDS là luật tố tụng quy định trình tự, thủ tục giải quyết vụ án dân sự, bao gồm cả các vụ án kinh doanh, thương mại Khi có yêu cầu áp dụng BPKCTT từ đương sự, Tòa án phải tuân theo các quy định của BLTTDS Mặc dù Tòa án có thể áp dụng các BPKCTT khác không được quy định trong BLTTDS, nhưng việc này chỉ được phép nếu có quy định của luật khác.
Cuốn sách chuyên khảo bình luận khoa học của Nguyễn Thị Hồng Nhung (2017) tập trung vào những điểm mới trong Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, được xuất bản bởi Nxb Đại học quốc gia TP Hồ Chí Minh, trang 72.
Khoản 17 Điều 114 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 mở ra khả năng cho Tòa án áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời từ các luật chuyên ngành khác, ngay cả khi những biện pháp này chưa được quy định trong Bộ luật Tố tụng dân sự Mục tiêu là nhằm bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.
- Nguyên tắc quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự
Trong lĩnh vực dân sự, nguyên tắc quan trọng là "việc dân sự cốt ở hai bên", nghĩa là Tòa án chỉ giải quyết tranh chấp khi có đơn khởi kiện từ đương sự Tòa án không tự động can thiệp vào các tranh chấp nếu không có bên nào khởi kiện Thêm vào đó, trong quá trình giải quyết vụ kiện, đương sự có quyền thay đổi, bổ sung hoặc rút lại một phần hoặc toàn bộ yêu cầu khởi kiện của mình theo quy định.
Nguyên tắc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (BPKCTT) yêu cầu người yêu cầu phải nộp đơn đến Tòa án có thẩm quyền Tòa án sẽ xem xét và chỉ áp dụng các BPKCTT theo yêu cầu của đương sự nếu đủ điều kiện, không được phép áp dụng các biện pháp khác hoặc vượt quá phạm vi yêu cầu Sau khi BPKCTT được áp dụng, đương sự có quyền yêu cầu Tòa án thay đổi, bổ sung hoặc hủy bỏ biện pháp đã yêu cầu Mặc dù Tòa án có thể tự áp dụng BPKCTT trong một số vụ án dân sự, hôn nhân, gia đình và lao động, nhưng trong các vụ án tranh chấp kinh doanh, thương mại, Tòa án không được tự mình áp dụng.
- Nguyên tắc cung cấp chứng cứ và chứng minh
BLTTDS quy định rằng đương sự có quyền và nghĩa vụ tự thu thập và nộp chứng cứ cho Tòa án, đồng thời chứng minh yêu cầu của mình là hợp pháp Tòa án có trách nhiệm hỗ trợ đương sự trong việc thu thập chứng cứ và chỉ thực hiện thu thập, xác minh chứng cứ trong các trường hợp mà BLTTDS quy định Để Tòa án chấp nhận yêu cầu áp dụng BPKCTT, người yêu cầu cần cung cấp chứng cứ chứng minh sự cần thiết của việc áp dụng các BPKCTT đó Trong một số trường hợp, đương sự có thể đề nghị Tòa án yêu cầu các cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu, chứng cứ hoặc đề nghị Tòa án thu thập chứng cứ để chứng minh cho sự cần thiết áp dụng BPKCTT theo yêu cầu của mình.
- Nguyên tắc bình đẳng về quyền và nghĩa vụ
Trong quá trình giải quyết vụ án, các đương sự, bao gồm nguyên đơn, bị đơn và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, có quyền yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (BPKCTT) để bảo vệ quyền lợi và tài sản của mình Điều này nhằm thu thập và bảo vệ chứng cứ, cũng như duy trì tình trạng hiện có để tránh thiệt hại không thể khắc phục Tất cả các bên đều có quyền yêu cầu áp dụng BPKCTT và phải tuân thủ các quyết định liên quan Các thủ tục về yêu cầu áp dụng, cung cấp chứng cứ và thực hiện biện pháp bảo đảm đều phải được thực hiện công bằng giữa các đương sự, thể hiện nguyên tắc bình đẳng trong tố tụng dân sự trước Tòa án.
- Nguyên tắc bảo đảm quyền khiếu nại, tố cáo
Trong quá trình tố tụng, cơ quan tiến hành tố tụng có thể mắc phải sai sót trong hành vi và quyết định của mình.
Theo Khoản 1 Điều 8 BLTTDS năm 2015, hành vi vi phạm pháp luật có thể xuất phát từ năng lực hạn chế hoặc do cố tình thực hiện Những hành vi và quyết định này có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự Do đó, pháp luật tố tụng dân sự quy định rằng cơ quan, tổ chức và cá nhân có quyền khiếu nại, đồng thời cá nhân cũng có quyền tố cáo những hành vi, quyết định trái pháp luật của cơ quan và người tiến hành tố tụng trong quá trình tố tụng dân sự.
Nguyên tắc bảo đảm quyền khiếu nại trong áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (BPKCTT) được thể hiện qua việc pháp luật tố tụng dân sự cho phép đương sự khiếu nại với Chánh án Tòa án về các quyết định liên quan đến BPKCTT, bao gồm việc áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp này Bên cạnh đó, đương sự còn có quyền tố cáo theo quy định của pháp luật về tố cáo.
Trong lĩnh vực kinh doanh và thương mại, các BPKCTT có những nguyên tắc đặc thù riêng biệt bên cạnh các nguyên tắc chung, bao gồm nguyên tắc đảm bảo việc thực hiện nhanh chóng và kịp thời, nguyên tắc thực hiện bảo đảm và nguyên tắc chỉ có hiệu lực tạm thời.
- Nguyên tắc đảm bảo việc nhanh chóng, kịp thời
BPKCTT là biện pháp bảo đảm tài sản quan trọng trong các vụ án kinh doanh, thương mại, giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự Việc áp dụng BPKCTT cần được thực hiện nhanh chóng và khẩn trương hơn so với các biện pháp khác để đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan được giải quyết kịp thời.
Theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự, Tòa án có thời hạn 03 ngày làm việc để xem xét giải quyết đơn yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời có bảo đảm tài sản trong vụ án kinh doanh, thương mại Thời hạn này bắt đầu từ ngày nhận đơn yêu cầu, và nếu người yêu cầu không phải thực hiện biện pháp bảo đảm, hoặc ngay sau khi thực hiện xong biện pháp bảo đảm, Thẩm phán phải ra quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời ngay lập tức.
Trong trường hợp HĐXX nhận đơn yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (BPKCTT) tại phiên tòa, HĐXX sẽ xem xét và giải quyết ngay tại phòng xử án Nếu chấp nhận, HĐXX sẽ ra quyết định áp dụng BPKCTT ngay lập tức hoặc sau khi người yêu cầu đã thực hiện xong biện pháp bảo đảm Pháp luật tố tụng dân sự cũng cho phép Tòa án áp dụng BPKCTT ngay cả khi chưa thụ lý vụ án, với thời hạn chỉ 48 giờ kể từ khi nhận đơn yêu cầu để Thẩm phán quyết định về việc áp dụng BPKCTT.
Các biện pháp khẩn cấp tạm thời có bảo đảm tài sản trong các vụ án kinh doanh, thương mại
Các vụ án tranh chấp kinh doanh, thương mại có đặc thù riêng với các chủ thể đã đăng ký kinh doanh và mục đích lợi nhuận, thường liên quan đến tài sản có giá trị lớn Do đó, số lượng biện pháp khẩn cấp tạm thời (BPKCTT) áp dụng trong các vụ án này tương đối hạn chế, chủ yếu dựa trên yêu cầu của đương sự và không thuộc trường hợp Tòa án tự áp dụng Hầu hết BPKCTT trong tranh chấp kinh doanh là các biện pháp bảo đảm tài sản Để áp dụng BPKCTT, đương sự cần nộp đơn yêu cầu đúng quy định và thực hiện biện pháp bảo đảm, đồng thời phải cung cấp tài liệu, chứng cứ chứng minh yêu cầu của mình là hợp pháp Việc tháo gỡ vướng mắc trong nhận thức và áp dụng quy định về BPKCTT theo Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 là cần thiết để đảm bảo tính nhất quán trong thực tiễn.
Nghị quyết 02/2020/NQ-HĐTP ngày 24/9/2020 đã được ban hành để hướng dẫn về những trường hợp không áp dụng Biện pháp khẩn cấp tạm thời (BPKCTT) đối với tài sản Nội dung này được đề cập trong tài liệu của Trần Anh Tuấn (2017) về Bình luận khoa học BLTTDS của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2015, xuất bản bởi Nxb Tư pháp tại Hà Nội.
- Việc áp dụng BPKCTT dẫn đến doanh nghiệp, hợp tác xã bị ngừng hoạt động
- Việc áp dụng BPKCTT đối với tài sản trong các trường hợp sau đây:
+ Tài sản bị cấm lưu thông theo quy định của pháp luật; tài sản phục vụ quốc phòng, an ninh, lợi ích công cộng;
Tài sản cá nhân bao gồm lương thực đáp ứng nhu cầu thiết yếu, thuốc men cần thiết để phòng và chữa bệnh, vật dụng cần thiết cho người tàn tật, đồ dùng chăm sóc người ốm, đồ thờ cúng theo phong tục địa phương, công cụ lao động có giá trị không lớn phục vụ sinh kế cho người bị áp dụng biện pháp khẩn cấp, và các đồ dùng sinh hoạt thiết yếu.
Tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã và cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ bao gồm: thuốc cho việc phòng, chữa bệnh cho người lao động; lương thực, thực phẩm và dụng cụ phục vụ bữa ăn; nhà trẻ, trường học, cơ sở y tế cùng với thiết bị và phương tiện không phục vụ cho kinh doanh; trang thiết bị và công cụ đảm bảo an toàn lao động, phòng chống cháy nổ và ô nhiễm môi trường.
Nghị quyết 02/2020/NQ-HĐTP ngày 24/9/2020 của HĐTP TAND tối cao quy định rằng một số biện pháp khẩn cấp tạm thời (BPKCTT) không áp dụng đối với tài sản như tài sản bảo đảm thực hiện nghĩa vụ với hiệu lực đối kháng với người thứ ba, tài sản đã được bán đấu giá và người mua đã thanh toán đầy đủ, cũng như tài sản đang tranh chấp bị cấm chuyển dịch quyền Ngoài ra, tài khoản doanh nghiệp dùng để thanh toán nghĩa vụ với tổ chức tín dụng cũng không nằm trong phạm vi áp dụng của các biện pháp này.
Nghị quyết 02/2020/NQ-HĐTP ngày 24/9/2020 của HĐTP TAND tối cao quy định 30 điều về các biện pháp phong tỏa tài khoản tại ngân hàng và tổ chức tín dụng Các quy định này nhằm đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả trong việc thực hiện các biện pháp cưỡng chế tài chính, đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan trong quá trình thi hành án.
1.4.1 Biện pháp kê biên tài sản đang tranh chấp
Kê biên tài sản tranh chấp được thực hiện khi có dấu hiệu cho thấy người giữ tài sản có hành vi tẩu tán hoặc hủy hoại tài sản Tài sản bị kê biên có thể được thu giữ và bảo quản tại cơ quan thi hành án dân sự, hoặc được giao cho một bên đương sự hoặc người thứ ba quản lý cho đến khi có quyết định từ Tòa án.
Theo quy định, tài sản được định nghĩa bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và các quyền liên quan Tài sản được chia thành hai loại chính: bất động sản và động sản.
Biện pháp này chỉ áp dụng cho tài sản đang tranh chấp trong vụ án, không áp dụng cho tài sản khác không liên quan Nó được hiểu là áp dụng cho cả bất động sản và động sản, miễn là tài sản đó đang trong tình trạng tranh chấp Đặc biệt, biện pháp này cũng có thể áp dụng cho động sản không cần đăng ký quyền sở hữu Người yêu cầu phải cung cấp tài liệu, chứng cứ chứng minh rằng người giữ tài sản đang tranh chấp có hành vi tẩu tán hoặc hủy hoại tài sản, như tặng cho, bán, chuyển nhượng hoặc làm hư hỏng, tiêu hủy tài sản.
Theo Điều 7 Nghị quyết số 02/2020/NQ-HĐTP, Tòa án có quyền ra quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (BPKCTT) để kê biên tài sản đang tranh chấp khi có đủ các căn cứ xác định tài sản đó là đối tượng của quan hệ tranh chấp mà Tòa án đang thụ lý giải quyết.
33 Trần Anh Tuấn – Chủ biên (2017), Bình luận khoa học BLTTDS của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2015, Nxb Tư pháp, Hà Nội, tr 305
Tòa án áp dụng biện pháp kê biên tài sản tranh chấp để thu giữ và bảo quản tài sản tại cơ quan thi hành án dân sự, đặc biệt đối với động sản như hàng hóa Trong trường hợp tài sản là dây chuyền máy móc, nhà xưởng, Tòa án sẽ lập biên bản giao cho một bên đương sự hoặc người thứ ba quản lý cho đến khi có quyết định chính thức Người được giao quản lý có trách nhiệm giữ gìn, bảo quản tài sản đúng hiện trạng và không được chuyển nhượng tài sản cho người khác.
BPKCTT kê biên tài sản đang tranh chấp không áp dụng khi thuộc trường hợp chung không áp dụng BPKCTT đã liệt kê ở phần 1.4 của luận văn
1.4.2 Biện pháp cấm chuyển dịch quyền về tài sản đối với tài sản đang tranh chấp Được quy định tại Điều 121 BLTTDS năm 2015 BPKCTT cấm chuyển dịch quyền về tài sản đối với tài sản đang tranh chấp như sau:
Cấm chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản đang tranh chấp nếu có bằng chứng cho thấy người chiếm hữu hoặc giữ tài sản đó thực hiện hành vi chuyển dịch quyền cho bên thứ ba trong quá trình giải quyết vụ án.
Quyền đối với tài sản bao gồm quyền sở hữu và các vật quyền khác Theo Điều 158 BLDS năm 2015, quyền sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản của chủ sở hữu theo quy định của pháp luật Vật quyền sở hữu là quyền thực hiện trực tiếp trên tài sản.
Biện pháp cấm chuyển dịch quyền về tài sản chỉ áp dụng cho tài sản liên quan đến tranh chấp mà Tòa án đang giải quyết Đối với các tài sản không liên quan đến vụ án, biện pháp này không được áp dụng.
34 Trường Đại học mở Thành phố Hồ Chí Minh (2019), Giáo trình Luật dân sự - tập 1, Nxb Đại học Quốc gia Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh, tr 263
Trình tự, thủ tục áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời có bảo đảm tài sản
1.5.1 Điều kiện về chủ thể yêu cầu và chủ thể có quyền áp dụng
1.5.1.1 Điều kiện về chủ thể yêu cầu Điều kiện tiên quyết bắt buộc đầu tiên phải có của chủ thể yêu cầu áp dụng BPKCTT là chủ thể đó phải có năng lực pháp luật tố tụng dân sự nghĩa là khả năng có các quyền, nghĩa vụ trong tố tụng dân sự do pháp luật quy định và phải có năng lực hành vi tố tụng dân sự của đương sự nghĩa là khả năng tự mình thực hiện quyền, nghĩa vụ tố tụng dân sự hoặc ủy quyền cho người đại diện tham gia tố tụng dân sự 52 Điều kiện tiếp theo như Điều 111 BLTTDS năm 2015 và Điều 2 Nghị quyết 02/2020/NQ-HĐTP ngày 24/9/2020 của HĐTP TAND tối cao thì chủ thể có quyền yêu cầu áp dụng BPKCTT trong vụ án dân sự nói chung trong trường hợp Tòa án đã thụ lý vụ án tranh chấp và một số trường hợp chưa thụ lý vụ án (nhưng phải nộp đơn yêu cầu áp dụng BPKCTT đồng thời với nộp đơn khởi kiện) là đương sự, người đại diện hợp pháp của đương sự hoặc cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện vụ án quy định tại Điều 187 của BLTTDS có quyền yêu cầu Tòa án áp dụng một hoặc nhiều BPKCTT quy định tại Điều 114 BLTTDS Ngoài ra, có trường hợp đặc thù là
50 Xem thêm Điều 28 Pháp lệnh thủ tục bắt giữ tàu biển năm 2008
51 Điều 37 Pháp lệnh thủ tục bắt giữ tàu biển năm 2008
52 Khoản 1, khoản 2, Điều 69 BLTTDS năm 2015
BPKCTT có quyền bắt giữ tàu bay, và người có quyền lợi liên quan đến tàu bay có thể yêu cầu áp dụng biện pháp này mà không cần Tòa án đã thụ lý vụ án Việc yêu cầu áp dụng biện pháp không yêu cầu nộp đơn khởi kiện cùng lúc với đơn yêu cầu.
Trong vụ án tranh chấp kinh doanh, các chủ thể liên quan thường là những doanh nghiệp đã đăng ký kinh doanh, với người đại diện theo pháp luật được xác định theo loại hình doanh nghiệp Cụ thể, công ty trách nhiệm hữu hạn có người đại diện là Chủ tịch công ty, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc; công ty cổ phần do Chủ tịch Hội đồng thành viên hoặc Giám đốc đại diện; công ty hợp danh có các thành viên hợp danh làm người đại diện; trong khi doanh nghiệp tư nhân do chủ doanh nghiệp tư nhân đại diện Những người này có quyền yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (BPKCTT) Theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, người đại diện theo pháp luật cũng có thể ủy quyền cho cá nhân hoặc pháp nhân khác, và trong trường hợp này, người được ủy quyền cũng có quyền yêu cầu Tòa án áp dụng BPKCTT.
1.5.1.2 Điều kiện về chủ thể có quyền áp dụng
Chủ thể có quyền áp dụng BPKCTT trong tố tụng dân sự là Tòa án, nhưng tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể Tòa án đang thụ lý vụ án tranh chấp sẽ có thẩm quyền giải quyết, trong khi đó, nếu người khởi kiện nộp đơn yêu cầu áp dụng BPKCTT cùng với đơn khởi kiện mà Tòa án chưa thụ lý, thì Tòa án có thẩm quyền sẽ là Tòa án có thẩm quyền giải quyết tranh chấp Đặc biệt, trong trường hợp áp dụng BPKCTT để bắt giữ tàu bay, chỉ có TAND cấp tỉnh nơi có cảng hàng không mà tàu bay hạ cánh mới có thẩm quyền áp dụng.
Điều 85 BLDS năm 2015 quy định rằng án chỉ là chủ thể chung, trong khi chủ thể trực tiếp áp dụng là Thẩm phán Điều này áp dụng trong trường hợp trước khi mở phiên tòa hoặc khi Hội đồng xét xử (HĐXX) thực hiện tại phiên tòa.
Trong trường hợp người yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (BPKCTT) nộp đơn khi vụ án đã được thụ lý nhưng chưa mở phiên tòa, Thẩm phán được phân công giải quyết vụ án có quyền áp dụng BPKCTT Nếu vụ án đang diễn ra tại phiên tòa (sơ thẩm hoặc phúc thẩm), Hội đồng xét xử (HĐXX) sẽ là chủ thể có quyền áp dụng Khi đơn yêu cầu BPKCTT được nộp cùng với đơn khởi kiện và Tòa án chưa thụ lý vụ án, Thẩm phán do Chánh án phân công sẽ có thẩm quyền Theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự, Thẩm phán giải quyết vụ án và Thẩm phán giải quyết đơn yêu cầu BPKCTT có thể là hai người khác nhau, nhưng cũng không có quy định nào cấm việc cùng một Thẩm phán thực hiện cả hai nhiệm vụ.
1.5.2 Thủ tục thực hiện biện pháp bảo đảm tài sản
Trong các vụ án tranh chấp kinh doanh, thương mại, BPKCTT thường được áp dụng với điều kiện bảo đảm tài sản trước khi Tòa án ra quyết định Nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật yêu cầu Tòa án phải đảm bảo quyền lợi cho tất cả các bên Người yêu cầu áp dụng BPKCTT không chỉ có quyền mà còn có nghĩa vụ thực hiện bảo đảm tài chính trước khi Tòa án quyết định, nhằm bảo vệ lợi ích hợp pháp của bên bị áp dụng BPKCTT Điều này giúp đảm bảo rằng nếu Tòa án quyết định không chính xác, sẽ có tài chính để bồi thường cho bên bị thiệt hại.
55 Đoàn Tấn Minh và Nguyễn Ngọc Điệp (2016), Bình luận khoa học BLTTDS năm 2015, Nxb Lao động,
56 Xem thêm khoản 2, khoản 3 Điều 133 BLTTDS năm 2015
Trong tác phẩm "Bình luận khoa học BLTTDS của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2015" do Trần Anh Tuấn chủ biên, cần lưu ý rằng việc áp dụng BPKCTT cần được cân nhắc kỹ lưỡng trước khi yêu cầu Điều này nhằm tránh tình trạng lạm quyền trong việc yêu cầu áp dụng BPKCTT.
Khi thực hiện biện pháp bảo đảm quyền lợi, nếu chấp nhận yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, Thẩm phán hoặc Hội đồng xét xử phải dự kiến và tạm tính thiệt hại thực tế có thể xảy ra do việc áp dụng biện pháp này Mức tạm tính không được thấp hơn 20% giá trị tạm tính của tài sản bị áp dụng, trừ khi có chứng cứ rõ ràng chứng minh tổn thất thấp hơn mức này.
Tùy thuộc vào BPKCTT, việc dự kiến và tạm tính thiệt hại thực tế có thể xảy ra do yêu cầu không đúng của người yêu cầu sẽ được thực hiện Thẩm phán hoặc Hội đồng xét xử sẽ tiến hành các bước cần thiết để đảm bảo tính chính xác và công bằng trong quá trình này.
Đề nghị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (BPKCTT) nhằm ước lượng và tạm tính thiệt hại thực tế có thể phát sinh, đồng thời cho phép yêu cầu từ phía người bị áp dụng BPKCTT để xác định thiệt hại thực tế xảy ra.
Thẩm phán hoặc Hội đồng xét xử sẽ đánh giá các thiệt hại thực tế dự kiến, dựa trên các quy định của các văn bản pháp luật liên quan để đưa ra quyết định chính xác.
Sau khi xác định thiệt hại có thể xảy ra, Thẩm phán hoặc Hội đồng xét xử sẽ ra Quyết định buộc thực hiện biện pháp bảo đảm (BPBĐ), yêu cầu người yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (BPKCTT) nộp một khoản tiền, kim khí quý, đá quý hoặc giấy tờ có giá cho Tòa án Người yêu cầu có thể bảo đảm bằng tài sản của ngân hàng, tổ chức tín dụng hoặc cá nhân khác, hoặc gửi vào tài khoản phong tỏa tại ngân hàng trong thời hạn do Tòa án ấn định Đối với vụ án đã thụ lý, thời hạn thực hiện BPBĐ là 02 ngày làm việc kể từ khi Tòa án ra quyết định, có thể kéo dài nếu có lý do chính đáng nhưng phải hoàn thành trước phiên tòa Nếu BPBĐ được thực hiện tại phiên tòa, chứng cứ phải được trình bày trước khi Hội đồng xét xử vào phòng nghị án Trong trường hợp người yêu cầu cần thêm thời gian, phiên tòa có thể tạm ngừng trong 02 ngày làm việc để thực hiện BPBĐ Đối với vụ án chưa thụ lý, thời hạn thực hiện BPBĐ không quá 48 giờ kể từ khi nộp đơn yêu cầu.
Khi thực hiện biện pháp bảo đảm (BPBĐ) vào ngày lễ hoặc ngày nghỉ, khoản tiền bảo đảm sẽ được gửi giữ tại Tòa án, và Tòa án có trách nhiệm chuyển khoản tiền đó vào ngân hàng ngay trong ngày làm việc tiếp theo Việc chỉ cho phép nhận tiền đồng Việt Nam (VNĐ) trong những trường hợp này là hợp lý, nhằm tránh khó khăn trong việc xác định giá trị tài sản như kim khí quý, đá quý hoặc giấy tờ có giá Đối với biện pháp khẩn cấp tạm thời (BPKCTT) liên quan đến việc bắt giữ tàu bay và tàu biển, người yêu cầu cần nộp lệ phí trước khi thực hiện BPKCTT, điều này là cần thiết để đảm bảo có nguồn kinh phí cho việc thực hiện các biện pháp này.
Theo quy định, Thẩm phán hoặc HĐXX cần dự kiến và tạm tính thiệt hại thực tế do áp dụng BPKCTT theo yêu cầu của người yêu cầu, với mức tạm tính không thấp hơn 20% giá trị tài sản bị áp dụng Đối với tài sản như máy móc, thiết bị hay nhà xưởng, Thẩm phán không thể tự xác định giá trị mà cần thành lập Hội đồng định giá để xác định giá trị tài sản, từ đó buộc người yêu cầu thực hiện BPBĐ không thấp hơn 20% giá trị tài sản.
1.5.3 Trình tự, thủ tục áp dụng