Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài
Luận án của Trần Văn Biên tại Học viện Khoa học xã hội nghiên cứu hợp đồng điện tử theo pháp luật Việt Nam năm 2012, phân tích các vấn đề lý luận cơ bản và sự khác biệt giữa hợp đồng điện tử và hợp đồng truyền thống Tác giả cũng xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến pháp luật về hợp đồng điện tử, đồng thời phân tích các vấn đề pháp lý đặc thù liên quan Luận án đánh giá thực trạng pháp luật hiện hành về hợp đồng điện tử tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật này.
Luận án của tác giả Lê Văn Thiệp tại Học viện Khoa học xã hội nghiên cứu về Pháp luật thương mại điện tử ở Việt Nam năm 2016, phân tích lý luận và thực tiễn của pháp luật này Luận án đã rút ra bài học từ các quốc gia khác, nhấn mạnh nhu cầu điều chỉnh pháp luật dựa trên các nguyên tắc và đặc trưng cơ bản của thương mại điện tử tại Việt Nam Đồng thời, nó đánh giá thực trạng pháp luật và cơ chế thực hiện, xác định yêu cầu cấp thiết để hoàn thiện và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về thương mại điện tử Cuối cùng, luận án đề xuất các định hướng và giải pháp nhằm cải thiện pháp luật và hiệu quả thực thi trong lĩnh vực này.
Mặc dù có nhiều luận văn thạc sĩ nghiên cứu về giao dịch điện tử, nhưng phần lớn vẫn mang tính tổng quát và chưa có luận văn nào chuyên sâu về giao dịch điện tử trong hợp đồng.
Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Nhất Tư với đề tài “Hợp đồng thương mại điện tử theo pháp luật Việt Nam” (2017) đã hệ thống hóa và phân tích các vấn đề lý luận liên quan đến hợp đồng thương mại điện tử tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu Tác giả đã đi sâu vào quy trình giao kết và thực hiện hợp đồng điện tử, đồng thời đánh giá thực trạng pháp luật hiện hành về lĩnh vực này Cuối cùng, luận văn đề xuất các phương hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện khung pháp lý cho hợp đồng thương mại điện tử ở Việt Nam.
Luận văn thạc sĩ của Lê Văn Huy, với đề tài “Hoàn thiện pháp luật giải quyết tranh chấp thương mại điện tử ở Việt Nam” (2017), đã chỉ ra những bất cập trong pháp luật về hợp đồng thương mại điện tử và những khó khăn trong thực thi Tác phẩm này không chỉ góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật về hợp đồng thương mại điện tử mà còn nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp thương mại điện tử tại Việt Nam.
Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Hữu Thông nghiên cứu về việc hoàn thiện quy định pháp luật liên quan đến hợp đồng thương mại điện tử tại Việt Nam Tác giả phân tích các vấn đề hiện tại trong hệ thống pháp luật và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao tính hiệu quả và an toàn cho các giao dịch thương mại điện tử Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng pháp lý mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển của thương mại điện tử tại Việt Nam.
Luận văn năm 2014 đã làm rõ cơ sở lý luận về hợp đồng thương mại điện tử tại Việt Nam, đồng thời phân tích các quy định pháp luật liên quan để đánh giá những hạn chế và bất cập Từ đó, tác giả đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện các quy định pháp luật về hợp đồng thương mại điện tử ở Việt Nam.
Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Ngọc Phượng nghiên cứu về "Pháp luật giải quyết tranh chấp trong hợp đồng thương mại điện tử tại Việt Nam", nhằm phân tích và đánh giá hiệu quả của các quy định pháp lý hiện hành trong việc xử lý tranh chấp phát sinh từ giao dịch thương mại điện tử Tác giả đề xuất các giải pháp cải thiện khung pháp lý để bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thương mại điện tử tại Việt Nam.
Năm 2011, luận văn đã phân tích sâu sắc các lý thuyết liên quan đến hợp đồng thương mại điện tử và đánh giá thực trạng tranh chấp giữa các bên trong các giao dịch thương mại điện tử tại Việt Nam.
Luận văn thạc sĩ luật học của Châu Việt Bắc nghiên cứu đề tài “Luật giao dịch điện tử năm 2005 – Cơ sở pháp lý cho hình thức giao dịch mới ở nước ta hiện nay” Bài viết phân tích sự cần thiết của luật giao dịch điện tử trong bối cảnh phát triển kinh tế số tại Việt Nam, nhấn mạnh vai trò của văn bản pháp lý này trong việc tạo nền tảng cho các giao dịch trực tuyến an toàn và hiệu quả Luận văn cũng chỉ ra những thách thức và cơ hội mà luật giao dịch điện tử mang lại cho doanh nghiệp và người tiêu dùng trong thời đại công nghệ thông tin.
(2006), luận văn đã phân tích rõ về những điểm mới của luật giao dịch điện tử năm
Năm 2005, tác giả đã tiến hành nghiên cứu một cách có hệ thống các cơ sở pháp lý cho hình thức giao dịch mới tại Việt Nam Nghiên cứu khẳng định đây là phương tiện giao dịch mới, phù hợp với xu hướng toàn cầu trong việc hình thành hợp đồng Tuy nhiên, luận văn chỉ dừng lại ở góc độ nghiên cứu Luật giao dịch điện tử.
2005 chưa đi sâu đánh giá về thực trạng
Ngoài ra, còn tồn tại một số nghiên cứu liên quan đến giao dịch điện tử, tiêu biểu là bài viết “Một số phương pháp bảo đảm an toàn cho giao dịch điện tử”, trong đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao tính an toàn cho các giao dịch trực tuyến.
Hoàng Thị Kim Chi đăng trên tạp chí Lao động và xã hội số 533, tr 19-20 năm 2016,
Bài viết "Một số hình thức giải quyết tranh chấp trực tuyến về giao dịch điện tử tại Hoa Kỳ và kinh nghiệm cho Việt Nam" của Đoàn Huỳnh Thương, đăng trên tạp chí Tòa án nhân dân số 13/2014, trang 28-32, cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương thức giải quyết tranh chấp trực tuyến trong lĩnh vực giao dịch điện tử tại Hoa Kỳ, đồng thời rút ra bài học cho Việt Nam Bên cạnh đó, bài viết "Pháp luật giao dịch điện tử của Hàn Quốc và kinh nghiệm cho Việt Nam" của Ths Phí Phạm Cường, đăng trên tạp chí công thương, cũng đề cập đến các quy định pháp lý liên quan đến giao dịch điện tử tại Hàn Quốc, mang đến những kinh nghiệm quý báu cho việc hoàn thiện khung pháp lý ở Việt Nam.
Năm 2020, bài viết "Ký kết hợp đồng thông qua phương thức điện tử" của Trương Nhật Quang và Huỳnh Thông được đăng trên tạp chí Nghiên cứu lập pháp Tuy nhiên, các nghiên cứu này chưa đề cập sâu sắc và toàn diện đến giao dịch điện tử trong pháp luật hợp đồng Việt Nam, chỉ dừng lại ở các hình thức ký kết hợp đồng điện tử và phương tiện giao dịch điện tử.
Đề tài “Giao kết hợp đồng điện tử theo pháp luật Việt Nam” không chỉ kế thừa các nghiên cứu trước đây mà còn phân tích sâu về nội dung, phương thức và biện pháp bảo đảm quyền lợi cho các bên trong giao dịch điện tử Tác giả nghiên cứu thực tiễn để đưa ra các lý luận chung và biện pháp cụ thể nhằm bảo vệ quyền lợi của các bên, đồng thời thiết lập các quy định về giao dịch điện tử trong pháp luật hợp đồng Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu
Bài viết phân tích các quy định pháp luật về hợp đồng, đặc biệt là giao dịch điện tử theo quy định của pháp luật Việt Nam Tác giả so sánh thực tiễn giao kết hợp đồng điện tử với các quy định pháp luật, nhằm làm rõ nội dung và phương thức thực hiện Đồng thời, bài viết đề xuất các biện pháp bảo vệ quyền lợi cho các bên tham gia giao dịch điện tử so với hợp đồng truyền thống.
Câu hỏi nghiên cứu
Đề tài “Giao kết hợp đồng điện tử theo pháp luật Việt Nam” đặt ra cho tác giả các câu hỏi nghiên cứu như sau:
1 Pháp luật nước ta quy định như thế nào về giao kết hợp đồng điện tử?
2 Thực tiễn áp dụng quy định pháp luật về giao kết hợp đồng điện tử tại Việt Nam ra sao?
3 Kiến nghị như thế nào để bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia giao kết hợp đồng điện tử?
Phương pháp nghiên cứu
Luận văn này được xây dựng dựa trên các lý luận của Mác - Lênin về Nhà nước và pháp luật, cùng với các quan điểm của Đảng về việc xây dựng và phát triển nền kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa.
Các phương pháp giải quyết vấn đề trong đề tài luận văn bao gồm triết học duy vật biện chứng, triết học duy vật lịch sử và các phương pháp nghiên cứu cụ thể.
Chương 1 áp dụng các phương pháp phân tích, bình luận và diễn giải để nghiên cứu quy định của pháp luật Việt Nam liên quan đến điều kiện có hiệu lực của hợp đồng điện tử.
Chương 2 áp dụng các phương pháp so sánh, đánh giá và tổng hợp để nghiên cứu thực trạng giao kết hợp đồng trong giao dịch điện tử Mục tiêu là bảo vệ quyền lợi của các bên và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng hợp đồng điện tử so với hợp đồng truyền thống.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
Ý nghĩa khoa học
Luận văn mang lại ý nghĩa quan trọng cho người viết, giúp họ tìm hiểu sâu sắc về pháp luật liên quan đến giao kết hợp đồng điện tử, đồng thời nâng cao khả năng nghiên cứu và áp dụng pháp luật trong lĩnh vực này.
Các kết quả liên quan đến luận văn này có giá trị tham khảo cho các nhà làm luật.
Ý nghĩa thực tiễn
Trong bối cảnh xã hội hiện nay, các vấn đề như năng lực chủ thể, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, thời điểm và địa điểm giao kết hợp đồng, cũng như các vấn đề liên quan đến bản gốc và công chứng hợp đồng điện tử đang trở nên ngày càng quan trọng Pháp luật hợp đồng truyền thống chưa đề cập đến các khía cạnh như thông điệp dữ liệu, giá trị pháp lý của chúng, trao đổi dữ liệu điện tử, chữ ký điện tử và chứng thực chữ ký điện tử, dẫn đến việc chưa giải quyết triệt để các vấn đề phát sinh trong giao kết và thực hiện hợp đồng điện tử Do đó, nghiên cứu này có ý nghĩa thiết thực cho các bên tham gia giao dịch điện tử, cung cấp thông tin cần thiết để bảo vệ quyền lợi của họ và giúp các cá nhân, tổ chức hiểu rõ hơn về quy định pháp luật liên quan đến giao kết hợp đồng điện tử, từ đó áp dụng hiệu quả trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.
Kết cấu của luận văn
Ngoài phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, luận văn được chia thành 2 chương:
Chương 1 Quy định pháp luật về giao kết hợp đồng điện tử
Chương 2 Thực tiễn áp dụng quy định pháp luật về giao kết hợp đồng điện tử và một số kiến nghị hoàn thiện
QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ GIAO KẾT HỢP ĐỒNG ĐIỆN TỬ
Khái niệm về hợp đồng và hợp đồng điện tử
1.1.1 Khái niệm về hợp đồng
Để hiểu rõ điều kiện có hiệu lực của hợp đồng điện tử, trước tiên cần nắm vững khái niệm hợp đồng Hợp đồng điện tử được thiết lập thông qua sự thỏa thuận dưới hình thức pháp lý như hợp đồng, đăng ký thành viên hoặc tài khoản online.
Hợp đồng là sự thoả thuận giữa các bên nhằm xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự Các bên tham gia có thể là cá nhân, pháp nhân hoặc các chủ thể khác, trong khi khách thể của hợp đồng có thể là tài sản, hàng hoá hoặc dịch vụ Nguyên tắc tự do thoả thuận, bình đẳng và thiện chí trong giao kết và thực hiện hợp đồng được pháp luật bảo vệ, không phân biệt mục đích là kinh doanh hay tiêu dùng.
Để hiểu rõ hơn về sự hình thành của hợp đồng qua các giai đoạn lịch sử của nước ta, tác giả sẽ tóm tắt quá trình phát triển và định nghĩa về hợp đồng.
Vào năm 1931, Bộ Dân luật Bắc Kỳ đã định nghĩa khế ước tại Điều 644 là một hiệp ước giữa một hoặc nhiều người cam kết với một hoặc nhiều người khác để thực hiện, tặng cho, hoặc không thực hiện một hành động nào đó.
1 Điều 385 Bộ luật Dân sự năm 2015;
Năm 1972, Bộ Dân luật Việt Nam Cộng hòa định nghĩa khế ước hay hiệp ước tại Điều 653 là hành vi pháp lý dựa trên sự thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều người nhằm tạo lập, di chuyển, biến cải hoặc tiêu trừ một quyền lợi, có thể liên quan đến cá nhân hoặc tài sản.
Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 1995 và BLDS năm 2005 của Việt Nam đều quy định rằng hợp đồng dân sự là sự thỏa thuận giữa các bên nhằm xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự.
BLDS năm 2015 tại Điều 385 quy định: “hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự”
BLDS năm 1995 và 2005 đã không sử dụng thuật ngữ “hợp đồng” một cách nhất quán, mà chỉ thêm bổ ngữ “dân sự”, gây ra sự hiểu nhầm trong thực tiễn BLDS được coi là bộ luật nền tảng của luật tư ở các nước phân biệt giữa luật công và luật tư, do đó khái niệm hợp đồng trong BLDS nên bao trùm tất cả các quan hệ tư, trong đó các chủ thể có vị thế bình đẳng và giao kết hợp đồng dựa trên tự do ý chí Tuy nhiên, bổ ngữ “dân sự” đã dẫn đến quan niệm sai lầm rằng chế định hợp đồng chỉ áp dụng cho các quan hệ dân sự thuần túy, không liên quan đến các lĩnh vực thương mại, kinh doanh và lao động, phản ánh một tư duy không chính xác về cấu trúc hệ thống pháp luật tư và không phù hợp với cơ chế thị trường hiện nay.
BLDS năm 2015 đã sửa đổi thuật ngữ thành “hợp đồng” nhằm loại bỏ những hiểu lầm về mặt khoa học và thực tiễn liên quan đến phạm vi điều chỉnh của chế định hợp đồng Sự thay đổi này giúp xác định rõ ràng hơn vai trò của chế định hợp đồng như là nền tảng cho mọi quan hệ hợp đồng trong lĩnh vực tư.
Từ sự phân tích trên, theo thời gian khái niệm hợp đồng trong pháp luật thực định ở Việt Nam đã được hoàn thiện dần
1.1.2 Khái niệm về hợp đồng điện tử
CNTT và Internet đã cách mạng hóa phương thức giao dịch hợp đồng, cho phép chúng ta thực hiện các giao dịch và thiết lập quan hệ qua các phương tiện điện tử Hợp đồng điện tử (HĐĐT) được định nghĩa là các giao dịch được thực hiện hoàn toàn thông qua công nghệ điện tử.
Do đó để hiểu rõ hơn về khái niệm HĐĐT thì chúng ta phải nắm vững về các phương tiện điện tử dưới đây:
Thứ nhất, thông điệp dữ liệu:
Hiện nay, hợp đồng giao dịch có nhiều hình thức như văn bản và lời nói, trong khi hợp đồng điện tử (HĐĐT) được thể hiện qua văn bản điện tử, thư điện tử, dữ liệu điện tử và chứng từ điện tử Các quốc gia đang khuyến nghị sử dụng thuật ngữ chung là "thông điệp dữ liệu" Thông điệp dữ liệu được quy định trong Luật, bao gồm các quy định về sổ kế toán điện tử, chứng từ kế toán điện tử và hóa đơn điện tử theo Luật kế toán mới, cùng với việc áp dụng HĐĐT trong mọi hoạt động xã hội.
Thứ hai, chữ ký điện tử:
Chữ ký điện tử, tương tự như chữ ký truyền thống trên hợp đồng, được sử dụng cho các văn bản điện tử Tuy nhiên, chữ ký điện tử không chỉ đơn thuần là phiên bản số hóa của chữ ký tay; nó bao gồm các ký hiệu, âm thanh và hình thức điện tử khác, được tạo ra từ thông tin cá nhân của người ký thông qua công nghệ và thuật toán, đảm bảo tính duy nhất và tương ứng với người ký.
Chữ ký điện tử hiện nay được tạo ra thông qua nhiều công nghệ khác nhau, bao gồm dấu vân tay, mống mắt, ADM và công nghệ mật mã.
Để khắc phục tình trạng mất chữ ký điện tử, công nghệ chứng thực chữ ký điện tử được phát triển Quá trình này bao gồm việc cấp chứng thư điện tử và sử dụng chứng thư để xác minh danh tính của người gửi, đảm bảo rằng họ thực sự là người khởi tạo thông điệp dữ liệu, đồng thời kiểm tra tính an toàn của khóa điện tử.
Chứng thư điện tử là một loại giấy chứng nhận tương tự như Chứng minh thư, nhưng ở dạng điện tử Hóa đơn điện tử (HĐĐT) được thực hiện qua các phương tiện điện tử và có giá trị pháp lý tương đương với các tài liệu được lập bằng văn bản theo phương pháp truyền thống.
Theo Điều 33 của Luật Giao dịch điện tử 2005, hợp đồng điện tử được định nghĩa là hợp đồng được hình thành dưới dạng thông điệp dữ liệu, tuân thủ các quy định của luật này.
Quy định của pháp luật Việt Nam về giao kết hợp đồng điện tử
1.5.1 Về chủ thể tham gia giao kết
Chủ thể giao kết hợp đồng điện tử (HĐĐT) có thể là thương nhân hoặc không phải thương nhân, bao gồm cả tổ chức và cá nhân Do đó, việc xác định năng lực và thẩm quyền của chủ thể là cần thiết để đảm bảo tính hợp pháp của giao kết hợp đồng.
Tôi không biết!
Theo Bộ luật dân sự năm 2015, tại Điểm a khoản 1 Điều 117, điều kiện để chủ thể tham gia giao kết hợp đồng là phải có năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự phù hợp với giao dịch dân sự được xác lập.
Để tham gia giao kết hợp đồng, cá nhân và tổ chức cần có năng lực hành vi và năng lực pháp luật dân sự phù hợp Đối với hợp đồng điện tử (HĐĐT), quy định này cũng áp dụng tương tự HĐĐT là một giao dịch dân sự thông thường, được điều chỉnh bởi pháp luật dân sự Trong quá trình giao kết HĐĐT, bên cung cấp dịch vụ mạng và dịch vụ chứng thực chữ ký điện tử đóng vai trò quan trọng, đảm bảo tính hiệu quả và giá trị pháp lý cho hợp đồng mà không tham gia vào quá trình đàm phán hay thực hiện hợp đồng.
1.5.2 Về quá trình giao kết hợp đồng
Giao kết hợp đồng là quá trình mà các bên tham gia thể hiện ý chí và thống nhất thông qua bàn bạc, trao đổi và thương lượng Đây là bước quan trọng để đạt được sự đồng thuận, nhằm hướng tới những lợi ích chung cho cả hai bên.
Quá trình giao kết hợp đồng được BLDS quy định như sau:
Thứ nhất, đề nghị giao kết HĐ
Trong thực tiễn, để giao kết hợp đồng, các bên cần thể hiện ý chí của mình thông qua một đề nghị giao kết hợp đồng Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, "Đề nghị giao kết hợp đồng là việc thể hiện rõ ý định giao kết."
Quy trình giao kết hợp đồng điện tử đang trở thành xu hướng mới trong thương mại hiện đại, giúp các doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và thời gian Hợp đồng điện tử được định nghĩa là hợp đồng được thiết lập dưới dạng thông điệp dữ liệu theo quy định của Luật giao dịch điện tử Các bên tham gia có quyền thỏa thuận về việc sử dụng phương tiện điện tử trong giao kết và thực hiện hợp đồng, đồng thời cần tuân thủ các quy định pháp luật liên quan Quy trình giao kết bao gồm ba bước chính: đề nghị giao kết hợp đồng, chấp nhận đề nghị và thực hiện hợp đồng Việc giao kết hợp đồng điện tử mang lại giá trị pháp lý tương đương với hợp đồng truyền thống, nhờ vào sự hỗ trợ của các tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký điện tử.
Thứ hai, chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng
Theo quy định của BLDS năm 2015, việc chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng là sự đồng ý toàn bộ nội dung của đề nghị, được thể hiện qua tuyên bố hoặc hành vi cụ thể như giao hàng, giao tiền Đối với hợp đồng điện tử (HĐĐT), ngoài việc tuân thủ các quy định chung của BLDS, cần đảm bảo các quy định riêng của thị trường điện tử Do đó, quy trình ký kết một HĐĐT bao gồm các bước cụ thể để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực của hợp đồng.
Bước 1: Đề nghị giao kết hợp đồng
Bên đề nghị thực hiện hợp đồng trên hệ thống của mình cần đảm bảo đầy đủ các điều khoản, quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên Sau khi hoàn tất, dữ liệu điện tử sẽ được gửi kèm theo chữ ký số từ bên thứ ba cung cấp dịch vụ cho các đối tác.
Bước 2: Trả lời đề nghị giao kết hợp đồng
Bên được đề nghị có thể chấp nhận giao kết hợp đồng bằng cách trả lời chấp nhận toàn bộ nội dung, chấp nhận một phần, hoặc từ chối lời đề nghị thông qua các hành động cụ thể.
Bên nhận đề nghị có thể nhận thông tin điện tử về lời giao kết qua email hoặc hình thức điện tử khác Bên nhận cần xác nhận chấp nhận toàn bộ hoặc một phần nội dung, hoặc từ chối đề nghị, bằng cách sử dụng chữ ký số, chữ ký ảnh, hoặc mã OTP.
Bước 3: Thực hiện hợp đồng
Sau khi hợp đồng điện tử (HĐĐT) được ký kết thành công, nó sẽ được lưu trữ trong hệ thống Các bên liên quan có trách nhiệm thực hiện các nghĩa vụ theo các điều khoản đã thỏa thuận trong HĐĐT.
1.5.3 Về xác định địa điểm và thời điểm giao kết hợp đồng
Hợp đồng có thể được giao kết trực tiếp hoặc gián tiếp Trong trường hợp giao kết trực tiếp, nếu thỏa thuận bằng lời nói, thời điểm giao kết là khi các bên hoàn tất nội dung hợp đồng Nếu giao kết bằng văn bản, thời điểm này là khi bên cuối cùng ký vào văn bản Việc xác định địa điểm và thời gian giao kết hợp đồng rất quan trọng, ảnh hưởng đến giá trị và hiệu lực của hợp đồng Theo quy định pháp luật hiện hành, địa điểm và thời gian giao kết hợp đồng được quy định cụ thể.
Thứ nhất, địa điểm giao kết hợp đồng
Theo Điều 399 của BLDS năm 2015, địa điểm giao kết hợp đồng được xác định dựa trên thỏa thuận của các bên; nếu không có thỏa thuận hoặc không thể thống nhất, địa điểm sẽ là nơi cư trú của pháp nhân đưa ra đề nghị Việc xác định địa điểm giao kết có vai trò quan trọng trong việc xác định quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan Đối với giao kết hợp đồng điện tử (HĐĐT), có những điểm khác biệt cần lưu ý.
Địa điểm gửi thông điệp dữ liệu phụ thuộc vào loại hình của người khởi tạo; nếu là cơ quan, tổ chức thì địa điểm là trụ sở chính, còn nếu là cá nhân thì là nơi cư trú Trong trường hợp người khởi tạo có nhiều trụ sở, địa điểm gửi sẽ là trụ sở có liên quan mật thiết nhất đến giao dịch.