CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Khái niệm du lịch
Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), du lịch bao gồm tất cả các hoạt động của những người du hành tạm trú nhằm mục đích tham quan, khám phá, trải nghiệm, nghỉ ngơi, giải trí và thư giãn Thời gian du lịch không vượt quá một năm và diễn ra bên ngoài môi trường sống định cư, ngoại trừ những chuyến đi có mục đích chính là kiếm tiền Du lịch cũng được xem là một hình thức nghỉ ngơi năng động trong môi trường khác biệt so với nơi định cư.
Theo Luật Du lịch (2005), du lịch được định nghĩa là các hoạt động liên quan đến việc di chuyển của con người ra khỏi nơi cư trú thường xuyên để đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí và nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định.
Sản phẩm du lịch
Sản phẩm du lịch bao gồm các dịch vụ và hàng hóa phục vụ nhu cầu của khách du lịch, được hình thành từ sự kết hợp giữa khai thác các yếu tố tự nhiên và xã hội, cùng với việc sử dụng nguồn lực như cơ sở vật chất kỹ thuật và lao động tại một địa điểm cụ thể, có thể là một khu vực hoặc quốc gia (Nguyễn Văn Đính & Trần Thị Minh Hòa, 2006).
Như vậy, sản phẩm du lịch bao gồm sản phẩm hữu hình và vô hình, đó là dịch vụ du lịch và giá trị tài nguyên thiên nhiên
Những bộ phận hợp thành sản phẩm du lịch
Sản phẩm du lịch bao gồm cả yếu tố hữu hình, như hàng hóa, và yếu tố vô hình, như dịch vụ.
Nếu xét theo quá trình tiêu dùng của khách du lịch trên chuyến hành trình du lịch thì các thành phần của sản phẩm bao gồm các nhóm sau:
- Dịch vụ lưu trú, dịch vụ ăn uống, đồ ăn, thức uống,…
- Dịch vụ tham quan, giải trí,
- Hàng hóa tiêu dùng và đồ lưu niệm
- Các dịch vụ khác phục vụ khách du lịch
Những nét đặc trưng cơ bản của sản phẩm du lịch
Thành phần chính của sản phẩm du lịch là dịch vụ (chiếm 80% -90% giá trị)
Sản phẩm du lịch ở xa khách hàng và không thể di chuyển được
Sản phẩm du lịch như chỗ ngồi ở máy bay, phòng ngủ, khách sạn,…không thể tồn kho và cất đi
Sản phẩm du lịch như nhà hàng, du lịch về nghỉ mát, về nghỉ dưỡng,… mang tính mùa vụ
Khách hàng trong ngành du lịch thường không trung thành với các công ty cung cấp sản phẩm do nhu cầu dễ bị ảnh hưởng bởi sự biến động về tiền tệ, an ninh và chính trị.
Theo Luật Du lịch năm 2005, sản phẩm du lịch được định nghĩa là tập hợp các dịch vụ thiết yếu nhằm đáp ứng nhu cầu của khách du lịch trong suốt chuyến đi của họ.
Các khái niệm khác
Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) từ năm 1968, khách du lịch được định nghĩa là những người di chuyển từ quốc gia này sang quốc gia khác vì các lý do như công việc, thăm thân hoặc các hoạt động khác, ngoại trừ việc hành nghề hay nhận lương Định nghĩa này cũng áp dụng cho khách du lịch nội địa.
Khách du lịch chia làm hai loại là du khách và khách tham quan
Du khách là những người lưu trú tại một quốc gia hơn 24 giờ và qua đêm tại đó, với mục đích kinh doanh, thăm thân hoặc thực hiện các hoạt động khác.
Khách tham quan là những du khách đến thăm một địa điểm nào đó trong thời gian dưới 24 giờ mà không qua đêm Họ có thể đến vì lý do kinh doanh, thăm người thân, hoặc tham gia các hoạt động khác.
Theo Luật Du lịch 2005, khách du lịch là những người rời khỏi môi trường sống thường xuyên để đến một địa điểm khác trong thời gian dưới 12 tháng, với mục đích chính là tham quan, nghỉ ngơi, vui chơi giải trí hoặc các mục đích khác không liên quan đến việc kiếm sống Khái niệm này áp dụng cho cả khách du lịch quốc tế và nội địa, bao gồm những người đi du lịch dài ngày và lưu trú qua đêm tại các cơ sở dịch vụ lưu trú.
Khách du lịch trong nước, theo Luật Du lịch 2005, là công dân Việt Nam rời khỏi nơi cư trú thường xuyên để đến một địa điểm khác trong lãnh thổ Việt Nam trong thời gian không quá 12 tháng Mục đích chính của chuyến đi là tham quan, nghỉ ngơi và vui chơi giải trí, không bao gồm các hoạt động nhằm kiếm sống hoặc tạo thu nhập tại nơi đến.
- Những người định cư ở nơi này đến một một nơi khác với mục đích thường trú ở đó;
- Những người đi đến một nơi khác ở trong nước với mục đích để tiến hành các hoạt động để mang lại thu nhập và kiếm sống ở nơi đến;
- Những người đến và làm việc tạm thời ở nơi đến;
- Những người đi lại theo lịch thường xuyên giữa các vùng lân cận để làm việc, giảng dạy, học tập, nghiên cứu;
- Những người du mục và những người không có nơi cư trú cố định;
- Những người tham gia chuyến đi diễn tập của các lực lượng vũ trang
Khách du lịch quốc tế, theo Luật Du lịch 2005, là những người có quốc tịch nước ngoài, rời khỏi môi trường sống thường xuyên của họ và đến Việt Nam trong thời gian dưới 12 tháng Mục đích chuyến đi của họ không phải để thực hiện các hoạt động kiếm thu nhập tại Việt Nam.
Khách du lịch quốc tế đến Việt Nam không bao gồm các trường hợp sau:
- Những người đến và sống như một người cư trú ở Việt Nam kể cả những người đi theo sống dựa vào họ;
- Những người dân lao động cư trú ở vùng biên giới hàng ngày đi lại làm việc qua biên giới Việt Nam;
- Những nhân viên đại sứ quán, lãnh sự quán, tuỳ viên quân sự đến làm nhiệm vụ tại Việt Nam và những người đi theo sống nhờ vào họ;
- Những người quá cảnh (transit) Việt Nam, nghỉ tại cơ sở lưu trú chỉ với mục đích chờ chuyển chuyến bay để đến một nước khác
Chi tiêu của khách du lịch:
Theo Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch (2012), chi tiêu du lịch được định nghĩa là tổng số tiền mà khách du lịch chi cho hàng hóa và dịch vụ trong các chuyến đi Điều này bao gồm cả chi phí trực tiếp từ khách du lịch và các khoản chi được thanh toán bởi người khác như bạn bè, người thân, cơ quan, doanh nghiệp, bảo hiểm hay chính phủ Tuy nhiên, không bao gồm các khoản thanh toán liên quan đến thuế, lợi nhuận hay mua sắm tài sản tài chính và phi tài chính.
Theo Tổng Cục Thống kê – Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2013), chi tiêu của khách du lịch bao gồm tổng số tiền mà họ đã và sẽ chi trong suốt chuyến đi, bao gồm cả các khoản chi cho việc chuẩn bị và mua sắm trong chuyến đi, như đồ dùng, quà tặng và quà lưu niệm mang về Tuy nhiên, một số khoản chi sẽ không được tính vào tổng chi tiêu này.
Tiền mua hàng hóa cho mục đích kinh doanh là khoản chi dùng để mua sắm sản phẩm nhằm bán lại cho khách du lịch hoặc để phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh trong chuyến đi.
Tiền đầu tư và giao dịch hợp đồng của du khách, bao gồm việc mua nhà đất, bất động sản và các tài sản quý giá như xe ô tô, xe tải, thuyền, hay nhà nghỉ thứ hai, không được tính vào chi tiêu du lịch Các khoản chi cho những tài sản này, ngay cả khi chúng được sử dụng cho các chuyến đi trong tương lai, cũng không được xem là chi phí du lịch trong lần đi này.
Tiền mặt biếu họ hàng và bạn bè trong chuyến đi
Hành vi tiêu dùng: Có nhiều định nghĩa về hành vi tiêu dùng, cụ thể như sau:
Hành vi tiêu dùng là quá trình mà cá nhân hoặc nhóm người lựa chọn, mua sắm, sử dụng hoặc loại bỏ sản phẩm và dịch vụ, dựa trên những suy nghĩ, kinh nghiệm và tích lũy của họ, nhằm thỏa mãn nhu cầu và ước muốn của bản thân (Solomon & ctg., 2006).
Hành vi tiêu dùng là phản ứng của cá nhân trong quá trình ra quyết định mua hàng hóa và dịch vụ Nó chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố, bao gồm các yếu tố marketing như sản phẩm, giá cả, kênh phân phối và chiêu thị, cũng như các yếu tố liên quan đến đặc điểm của người mua như văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý Những yếu tố này tác động mạnh mẽ đến quyết định mua hàng và hành vi tiêu dùng của người tiêu dùng (Kotler, 2003).
Người tiêu dùng du lịch:
Người tiêu dùng du lịch là những cá nhân hoặc nhóm mua sản phẩm du lịch để đáp ứng nhu cầu và mong muốn cá nhân Họ là những người cuối cùng sử dụng sản phẩm du lịch, kết quả của quá trình sản xuất.
Cơ sở lý thuyết
2.4.1 Lý thuy ế t hành vi ng ườ i tiêu dùng
Lý thuyết cung – cầu giúp hiểu quá trình mua bán và hình thành giá cả trên thị trường, nhưng không giải thích lý do người tiêu dùng chọn hàng hóa hay dịch vụ cụ thể Để hiểu rõ hơn về lựa chọn tiêu dùng, lý thuyết hành vi của người tiêu dùng trong kinh tế học vi mô sẽ cung cấp câu trả lời cho câu hỏi này.
Để hiểu rõ hành vi người tiêu dùng, cần thực hiện nghiên cứu qua ba bước Đầu tiên, phân tích thị hiếu của người tiêu dùng để xác định lý do họ ưa thích sản phẩm này hơn sản phẩm khác Thứ hai, cần xem xét giới hạn ngân sách của người tiêu dùng, vì thu nhập có hạn sẽ ảnh hưởng đến lượng hàng hóa họ có thể mua Cuối cùng, kết hợp giữa thị hiếu và giới hạn ngân sách sẽ giúp xác định lựa chọn mua sắm của người tiêu dùng, từ đó tìm ra cách mà họ tối ưu hóa sự thỏa mãn với các sản phẩm trong khả năng tài chính của mình.
Theo Robert và Daniel (1999), lý thuyết hành vi người tiêu dùng dựa trên ba giả thuyết chính về sở thích của con người khi so sánh các giỏ hàng hóa khác nhau.
Giả thuyết thứ nhất cho rằng thị hiếu của người tiêu dùng là hoàn chỉnh, tức là họ có khả năng so sánh và xếp hạng tất cả các giỏ hàng hóa Điều này có nghĩa là trong bất kỳ hai giỏ hàng hóa A và B nào, người tiêu dùng sẽ luôn có sự ưa thích rõ ràng, hoặc là thích giỏ A hơn, hoặc là thích giỏ B hơn.
B, hoặc thích B hơn A, hoặc bàng quan giữa 2 giỏ (thỏa mãn như nhau khi nhận bất cứ giỏ hàng hóa nào trong hai giỏ)
Giả thuyết thứ hai cho rằng thị hiếu của người tiêu dùng có tính chất bắc cầu Điều này có nghĩa là nếu một người tiêu dùng ưu tiên giỏ hàng hóa A hơn giỏ hàng hóa B, và đồng thời thích giỏ hàng hóa B hơn giỏ hàng hóa C, thì người tiêu dùng đó cũng sẽ thích giỏ hàng hóa A hơn giỏ hàng hóa C.
Giả thuyết thứ ba cho rằng mọi hàng hóa đều được ưa chuộng, và nếu không tính đến chi phí, người tiêu dùng sẽ luôn có xu hướng ưa thích nhiều hàng hóa hơn là ít.
Nghiên cứu mức chi tiêu của du khách được thực hiện ở cấp độ vi mô, tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi chi tiêu của du khách nội địa tại Bình Thuận Lý thuyết hành vi người tiêu dùng sẽ được áp dụng để phân tích các yếu tố cá nhân như thị hiếu du khách, mục đích chuyến đi, chi phí (bao gồm số ngày lưu trú, số người đi kèm, phương tiện du lịch, loại khách sạn), và thu nhập của khách du lịch (tuổi tác, nghề nghiệp, giới tính) Những yếu tố này sẽ được xem xét để đánh giá tác động của chúng đến mức chi tiêu của du khách trong chuyến đi.
2.4.2 Lý thuy ế t v ề độ th ỏ a d ụ ng
2.4.2.1 Khái niệm về độ thỏa dụng:
Động cơ chính thúc đẩy người tiêu dùng lựa chọn hàng hóa hoặc dịch vụ là sở thích cá nhân, mang lại cảm giác hài lòng hoặc thỏa mãn Các nhà kinh tế sử dụng khái niệm "độ thỏa dụng" để đo lường mức độ thỏa mãn mà người tiêu dùng cảm nhận khi tiêu dùng hàng hóa hoặc thực hiện hoạt động Yếu tố tâm lý đóng vai trò quan trọng trong độ thỏa dụng, khi con người tìm kiếm những thứ mang lại sự hài lòng và tránh xa những điều gây tổn thương Trong phân tích kinh tế, độ thỏa dụng được sử dụng để xếp hạng các giỏ hàng hóa dựa trên thị hiếu, ví dụ, nếu việc mua ba cuốn sách mang lại sự mãn nguyện hơn so với một chiếc áo sơ mi, thì cuốn sách được xem là có độ thỏa dụng cao hơn.
Theo Trần Thị Hòa (2006), sự thỏa mãn của người tiêu dùng đối với hàng hóa và dịch vụ là một yếu tố thường xuyên thay đổi, cho thấy độ thỏa dụng cũng không ngừng biến động Đặc biệt, độ thỏa dụng này phụ thuộc vào đánh giá chủ quan của từng người tiêu dùng.
Sự hài lòng của người tiêu dùng đối với hàng hóa hay dịch vụ có thể khác nhau, phụ thuộc vào sở thích cá nhân Độ thỏa dụng tăng lên khi tiêu dùng nhiều hơn một loại hàng hóa, nghĩa là người tiêu dùng thường cảm thấy hài lòng hơn khi sử dụng nhiều sản phẩm Hơn nữa, mức độ hài lòng cũng thay đổi tùy thuộc vào từng hoàn cảnh tiêu dùng cụ thể, cho thấy rằng cùng một loại hàng hóa có thể mang lại cảm giác khác nhau trong các tình huống khác nhau.
Tổng hữu dụng (U) đại diện cho tổng lợi ích mà người tiêu dùng cảm nhận được khi sử dụng hàng hóa và dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định (Đặng Văn Thanh, 2013).
Tổng hữu dụng có thể được diễn đạt dưới dạng một hàm số, phản ánh mối quan hệ giữa một tập hợp hàng hóa và dịch vụ nhất định.
Khi người tiêu dùng tiêu thụ nhiều hàng hóa và dịch vụ, tổng hữu dụng mà họ nhận được sẽ tăng lên Tuy nhiên, có một mức độ nhất định mà tổng hữu dụng sẽ đạt đến điểm tối đa, bất kể lượng tiêu dùng tăng thêm Đây chính là điểm bảo hòa của người tiêu dùng đối với sản phẩm, và khi vượt qua mức này, tổng hữu dụng sẽ bắt đầu giảm.
Người tiêu dùng hiếm khi tiêu dùng quá mức một loại hàng hóa hay dịch vụ, vì khi không còn cảm giác hài lòng hoặc thỏa mãn, họ sẽ mất đi sở thích và ngừng tiêu dùng Thêm vào đó, do hạn chế về tài chính, người tiêu dùng có xu hướng chuyển hướng chi tiêu sang các hàng hóa hay dịch vụ khác khi không còn yêu thích sản phẩm hiện tại.
Khi nghiên cứu tổng hữu dụng, chúng ta chỉ tập trung vào những hàng hóa mang lại cảm giác thích thú cho người tiêu dùng Điều này có nghĩa là tổng độ thỏa dụng sẽ luôn tăng lên khi số lượng hàng hóa tiêu dùng gia tăng.
Các yếu tố quyết định đến mức chi tiêu của khách du lịch
Nhiều nghiên cứu trước đây đã sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian để phân tích hành vi chi tiêu của du khách từ một thị trường, nhưng lại bỏ qua ảnh hưởng của các đặc điểm cá nhân lên quyết định chi tiêu Theo lý thuyết và thực tiễn, quyết định chi tiêu của khách du lịch có thể bị tác động bởi nhiều yếu tố như nhân khẩu học (thu nhập, tuổi, giới tính, học vấn, nghề nghiệp) và đặc điểm chuyến đi (hình thức tổ chức, số lượng người trong đoàn, số lần tham quan).
Từ các lý thuyết đã trình bày và các nghiên cứu trước cho thấy các nhân tố có ảnh hưởng đến chi tiêu của khách du lịch đó là:
Mục đích chuyến đi của khách du lịch ảnh hưởng đến mức chi tiêu, phản ánh vị trí và vai trò của họ Khách công vụ và doanh nhân, với địa vị cao, có hành vi tiêu dùng khác biệt so với công nhân và nông dân, thường chi tiêu nhiều hơn cho các sản phẩm và thương hiệu phù hợp với đẳng cấp của họ (theo lý thuyết độ thỏa dụng và lý thuyết hành vi người tiêu dùng; Juan & cộng sự, 2012) Tuy nhiên, Marcussen (2011) cho rằng mục đích chuyến đi không nhất thiết tác động đến mức chi tiêu.
Phương tiện di chuyển và loại hình khách sạn mà du khách chọn có ảnh hưởng đáng kể đến chi tiêu của họ, phản ánh giá cả và sở thích cá nhân Cụ thể, những người đi du lịch bằng máy bay thường có xu hướng chi tiêu nhiều hơn so với các phương tiện khác, trong khi những du khách lưu trú tại khách sạn cao cấp cũng sẽ chi nhiều hơn so với những người chọn khách sạn bình dân.
Thời gian lưu trú của du khách ảnh hưởng đáng kể đến mức chi tiêu của họ Cụ thể, khi du khách lưu trú lâu hơn, chi tiêu của họ tăng lên do cần sử dụng nhiều dịch vụ hơn như phòng khách sạn, bữa ăn và phương tiện vận chuyển Mối quan hệ giữa số ngày lưu trú và tổng chi tiêu là cùng chiều, cho thấy rằng thời gian lưu trú dài ngày sẽ dẫn đến mức chi tiêu cao hơn.
Thu nhập của du khách ảnh hưởng trực tiếp đến chi tiêu trong chuyến du lịch, vì khả năng tài chính và giá cả sản phẩm du lịch quyết định mức chi tiêu của họ Do đó, thu nhập của du khách có tác động quan trọng và đồng hướng đến quyết định chi tiêu (Jang & cộng sự, 2004; Nguyễn Quốc Nghi, 2011; Nguyễn Thị Hồng Đào, 2014; Marcussen, 2011).
Nhóm tuổi có ảnh hưởng lớn đến hành vi tiêu dùng du lịch của du khách, quyết định loại hình du lịch, địa điểm, chi phí và dịch vụ tham quan, mua sắm Du khách lớn tuổi thường chi tiêu nhiều hơn so với du khách trẻ tuổi (Jang & cộng sự, 2004; Nguyễn Quốc Nghi, 2011; Nguyễn Thị Hồng Đào, 2014) Tuy nhiên, nghiên cứu của Marcussen (2011) cho thấy rằng nhóm tuổi không phải là yếu tố quyết định đến mức chi tiêu.
Giới tính không ảnh hưởng đáng kể đến mức chi tiêu của khách du lịch, vì sự khác biệt trong việc sử dụng và tiêu dùng sản phẩm du lịch giữa nam và nữ là không lớn (Jang & cộng sự, 2004; Nguyễn Thị Hồng Đào, 2014; Juan & cộng sự, 2012).
Tình trạng hôn nhân ảnh hưởng đến mức chi tiêu của du khách, với những khách đã kết hôn có mức chi tiêu bình quân thấp hơn so với khách du lịch độc thân (Nguyễn Thị Hồng Đào, 2014).
Số lượng trẻ em đi cùng có thể ảnh hưởng đến mức chi tiêu du lịch, theo nghiên cứu của Juan và các cộng sự (2012), trong khi Jang và các cộng sự (2004) lại cho rằng không có tác động đáng kể nào đến vấn đề này.
Số lần đến của du khách ảnh hưởng đến chi tiêu, với du khách lần đầu thường chi tiêu nhiều hơn so với lần thứ hai Nguyên nhân là do họ làm quen tốt hơn với điểm đến và quản lý ngân sách hiệu quả hơn, đồng thời phải mua quà cho bạn bè và người thân Tuy nhiên, nghiên cứu của Marcussen (2011) và Nguyễn Thị Hồng Đào (2014) chỉ ra rằng số lần đến không có ý nghĩa thống kê với chi tiêu của khách du lịch.
Nghề nghiệp ảnh hưởng đến chi tiêu và lựa chọn sản phẩm du lịch của du khách, với sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm nghề Chẳng hạn, công nhân và nông dân có xu hướng chọn khách sạn, nhà hàng và món ăn khác so với doanh nhân, cán bộ công chức và viên chức (Jang & cộng sự, 2004; Nguyễn Thị Hồng Đào, 2014; Juan & cộng sự, 2012).
Sự hài lòng của du khách ảnh hưởng trực tiếp đến mức chi tiêu của họ, cả về lý thuyết lẫn thực tiễn Cảm nhận của du khách về chất lượng dịch vụ và các sản phẩm du lịch tại điểm đến có vai trò quan trọng trong hành vi chi tiêu Khách hàng thường sẵn lòng chi trả nhiều hơn cho những sản phẩm và dịch vụ đáp ứng tốt nhu cầu của họ (Nguyễn Thị Hồng Đào, 2014).
Các nghiên cứu đã kiểm tra ảnh hưởng của ba nhóm yếu tố: nhân khẩu học, đặc điểm chuyến đi và cảm nhận của du khách Kết quả cho thấy sự khác biệt trong tác động của những yếu tố này, phụ thuộc vào từng đối tượng khách và địa điểm du lịch cụ thể.
Mô hình đề xuất
Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các yếu tố như biến nhân khẩu học, đặc điểm chuyến đi và cảm nhận của du khách, nhằm phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chi tiêu của du khách tại Bình Thuận, tương tự như các nghiên cứu trước đây (Nguyễn Thị Hồng Đào, 2014; Marcussen, 2011; Nguyễn Quốc Nghi, 2011; Jang & cộng sự, 2004).
Hành vi người tiêu dùng phản ánh những phản ứng của cá nhân trong quá trình quyết định mua sản phẩm hoặc dịch vụ, bị ảnh hưởng bởi các yếu tố marketing và nhu cầu du lịch Nhiệm vụ của nhà nghiên cứu là khám phá "hộp đen" ý thức của người tiêu dùng, đặc biệt là các đặc tính nhân khẩu học của họ.
- Giới tính ĐẶC ĐIỂM CHUYẾN ĐI:
- Số ngày lưu trú; số trẻ em
- Phương tiện đi du lịch
- Số lần đến du lịch
- Loại khách sạn lưu trú
MỨC CHI TIÊU CỦA DU KHÁCH
CẢM NHẬN DU KHÁCH (Hài lòng, không hài lòng) MỤC ĐÍCH CHUYẾN ĐI
Hộp đen ý thức của người tiêu dùng du lịch bao gồm hai yếu tố chính: Đầu tiên, các đặc tính như độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp, sở thích và thu nhập sẽ tác động đến hành vi mua sắm sản phẩm du lịch Thứ hai, quá trình ra quyết định mua hàng của người tiêu dùng phụ thuộc vào giá cả dịch vụ và mong muốn tối đa hóa lợi ích cá nhân.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này nhằm đánh giá quan điểm của khách du lịch nội địa về trải nghiệm và chi tiêu trong chuyến du lịch tại tỉnh Bình Thuận Bảng khảo sát được chia thành 4 phần: thông tin nhân khẩu học của du khách, thông tin về chuyến đi, hành vi tiêu dùng của khách, và đánh giá tổng thể về chuyến đi tại Bình Thuận Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường mức chi tiêu của du khách.
3.1.2 Phương pháp phân tích số liệu nghiên cứu Đố i v ớ i m ụ c tiêu (1) : Mô tả thực trạng du lịch của tỉnh Bình Thuận, phân tích cơ cấu chi tiêu của khách du lịch nội địa khi đến Bình Thuận và xác định mức chi tiêu của khách du lịch nội địa đến Bình Thuận Nghiên cứu sử dụng theo phương pháp thống kê mô tả để phân tích nguồn dữ liệu thứ cấp thu thập từ Cục thống kê và báo cáo tổng kết năm của địa phương nhằm phản ánh thực trạng về phát triển du lịch tại Bình Thuận và phân tích cơ cấu đặc điểm chi tiêu của du khách, đồng thời tiến hành phân tích sự khác biệt theo cơ cấu chi tiêu và phân tích cơ cấu chi tiêu theo các đặc tính khác nhau của khách du lịch Đố i v ớ i m ụ c tiêu (2) và (3): Đánh giá các yếu tố tác động đến mức chi tiêu của khách du lịch nội địa đến Bình Thuận, từ đó đề xuất các giải pháp cần thực hiện để tăng mức chi tiêu của du khách nhằm làm tăng doanh thu góp phát triển ngành du lịch của tỉnh Nhà Đề tài sử dụng phương pháp phân tích hồi quy tuyến tính, cụ thể là sử dụng kỹ thuật phân tích hồi quy chéo để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu đặt ra và xây dựng mô hình hồi quy để xem xét mức độ tác động của các biến độc lập lên biến phụ thuộc Ước lượng hàm hồi quy với biến phụ thuộc là mức chi tiêu và các biến độc lập là những yếu tố có thể ảnh hưởng đến mức chi tiêu của du khách đến Bình Thuận
Phần mềm SPSS được áp dụng trong kinh tế lượng để thống kê mô tả và phân tích cơ cấu chi tiêu của du khách tại Bình Thuận Các biến định tính được chuyển đổi thành biến định lượng thông qua việc xây dựng biến giả và áp dụng chuyển đổi sang biến nhị phân Phân tích mô hình hồi quy giúp xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến mức chi tiêu của du khách.
Bài viết phân tích cơ cấu chi tiêu của khách du lịch tại tỉnh Bình Thuận, đánh giá mức chi tiêu và các yếu tố ảnh hưởng đến mức chi này Từ đó, đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường chi tiêu của du khách, góp phần nâng cao doanh thu và phát triển ngành du lịch của tỉnh.
Mô hình nghiên cứu
Dựa trên lý thuyết hành vi người tiêu dùng và lý thuyết độ thỏa dụng, bài viết xây dựng mô hình kinh tế lượng nhằm đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến mức chi tiêu của du khách Mô hình này kết hợp hàm tổng hữu dụng và các giả thuyết nghiên cứu về hành vi mua sắm trong lĩnh vực du lịch.
Y: là biến phụ thuộc: Mức chi tiêu một lượt khách
Xi bao gồm các biến độc lập như nhóm tuổi, giới tính, nghề nghiệp, mục đích chuyến đi, phương tiện chính sử dụng để đi du lịch, số ngày lưu trú, mức độ hài lòng, loại khách sạn lưu trú, số lần đi du lịch và số trẻ em dưới 3 tuổi đi cùng.
Mức chi tiêu của một lượt khách du lịch tại tỉnh Bình Thuận bao gồm các khoản như tiền lưu trú, ăn uống, di chuyển, tham quan, mua sắm, dịch vụ và các chi phí khác Nghiên cứu về biến này đã được thực hiện bởi Nguyễn Thị Hồng Đào (2014) và Marcussen (2011).
Công thức tính chỉ tiêu Chi tiêu 1 lượt khách như sau:
Tổng số tiền chi tiêu của khách
Tổng số người chi tiêu
Các biến độc lập (Xi) bao gồm: nhóm tuổi, giới tính, nghề nghiệp, mục đích chuyến đi, phương tiện chính đi du lịch, số ngày lưu trú, mức độ hài lòng, loại khách sạn lưu trú, và số trẻ em dưới 3 tuổi theo cùng Cụ thể, độ tuổi được mô tả qua ba nhóm tuổi, và để phân loại, chúng ta sử dụng ba biến giả tương ứng.
Biến giả "Tuoi15-34" sẽ nhận giá trị 1 khi khách du lịch nằm trong độ tuổi từ 15 đến 34 tuổi, và giá trị 0 đối với những khách hàng không thuộc độ tuổi này.
Biến giả "Tuoi35-54" có giá trị 1 khi khách du lịch nằm trong độ tuổi từ 35 đến 54 tuổi, và giá trị 0 khi khách du lịch không thuộc độ tuổi này.
Biến giả thứ ba “Tuoi55trolen” sẽ nhận giá trị 1 nếu khách du lịch từ 55 tuổi trở lên và giá trị 0 nếu không Biến này được sử dụng làm tham chiếu cho hai biến khác, vì nhu cầu và mức chi tiêu của khách hàng khác nhau theo độ tuổi Nghiên cứu kỳ vọng rằng biến này có mối quan hệ đồng biến với mức chi tiêu, với kỳ vọng tương quan (+), trong đó nhóm độ tuổi từ 35-54 sẽ có mức chi tiêu cao hơn các nhóm tuổi khác.
Giới tính của khách du lịch được phân loại thành Nam (giá trị 1) và Nữ (giá trị 0), ảnh hưởng đến tâm lý tiêu dùng hàng hóa dịch vụ trong chuyến đi Tuy nhiên, sự khác biệt trong giới tính không tác động đáng kể đến mức chi tiêu khi đi du lịch.
Nghề nghiệp là biến thể hiện công việc của khách du lịch trong quá trình đi du lịch, và đây là biến dummy với bốn tính chất khác nhau Do đó, chúng ta cần sử dụng bốn biến giả để mô tả đầy đủ các khía cạnh này.
Biến giả "coquannhanuoc" có giá trị 1 khi khách du lịch là nhân viên nhà nước và giá trị 0 khi họ làm việc trong các lĩnh vực khác.
Biến giả thứ hai “doanhnhan” được sử dụng để phân loại khách du lịch, trong đó giá trị 1 biểu thị khách du lịch là thương gia, và giá trị 0 cho những người không phải là thương gia.
Biến giả thứ ba "congnhan,nongdan" có giá trị 1 khi khách du lịch là công nhân hoặc nông dân, và giá trị 0 khi họ không thuộc nhóm này.
Biến giả thứ tư “nghenghiepkhac” được sử dụng để xác định giá trị 1 nếu khách du lịch có nghề nghiệp khác, và giá trị 0 nếu không Biến này đóng vai trò làm tham chiếu cho ba biến còn lại trong nghiên cứu.
Mỗi nghề nghiệp mang lại mức thu nhập khác nhau, điều này dẫn đến sự khác biệt trong mức chi tiêu của các nhóm khách du lịch Sự tương quan giữa nghề nghiệp và chi tiêu của khách du lịch là tích cực, với nhóm doanh nhân, nhờ vào thu nhập cao, có xu hướng chi tiêu nhiều hơn so với các nhóm khác.
Mục đích chuyến đi là yếu tố quyết định xem chuyến đi có được thực hiện hay không Du khách thường có nhiều lý do khác nhau khi tham quan và du lịch, và điều này được thể hiện qua việc mô tả mục đích của chuyến đi Để phân tích, biến này có ba tính chất khác nhau, giúp xác định rõ hơn về động cơ du lịch của khách.
Dữ liệu nghiên cứu
Dữ liệu nghiên cứu luận văn được sử dụng là nguồn dữ liệu thứ cấp do
Cục Thống kê tỉnh Bình Thuận điều tra khảo sát năm 2014 Mẫu phiếu điều tra kèm theo phụ lục 1
Nghiên cứu này dựa trên 1.222 phiếu khảo sát từ Cục Thống kê tỉnh Bình Thuận, được thực hiện vào năm 2014, nhằm thu thập thông tin về khách du lịch trong nước khi tham quan và nghỉ dưỡng tại các khu du lịch ở Bình Thuận.
Cục Thống kê Bình Thuận đã phân bổ 1.222 phiếu khảo sát cho các cộng tác viên tại các cơ sở lưu trú trong các khu du lịch trên toàn tỉnh.
Tuy Phong, khu du lịch Hàm Tiến - Mũi Né, khu du lịch Tiến Thành, khu du lịch Hàm Thuận Nam và khu du lịch Lagi là những điểm đến nổi bật Số phiếu phân bổ cho từng khu du lịch và cơ sở lưu trú được xác định dựa trên tỷ lệ số lượng cơ sở lưu trú hoạt động tại các khu du lịch so với tổng số cơ sở lưu trú của tỉnh, cũng như số lượng khách du lịch nội địa phục vụ trong năm 2013.
3.3.3 Phương pháp xử lý dữ liệu Đề tài sử dụng phần mềm kinh tế lượng SPSS để thống kê mô tả xác định cơ cấu, tỷ lệ chi tiêu, mức chi tiêu Đối với các biến định tính ta chuyển sang biến định lượng (xây dựng các biến giả và áp dụng chuyển sang biến nhị phân cho từng loại), sau đó chạy phân tích mô hình hồi quy để xác định, đo lường những yếu tố ảnh hưởng đến mức chi tiêu của du khách đến Bình Thuận.