Tình hình nghiên cứu đề tài
Các khía cạnh pháp lý liên quan đến việc điều hành các mô hình kinh doanh tại Việt Nam đang được nghiên cứu sâu rộng qua nhiều đề tài ở các cấp độ khác nhau.
Mặc dù mô hình hộ kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, nhưng thực trạng pháp luật điều chỉnh mô hình này chưa được nghiên cứu và quan tâm đúng mức Cần có các chính sách hỗ trợ để giúp các hộ kinh doanh phát huy tối đa tiềm lực và vai trò của mình.
Gần đây, nhiều nghiên cứu và bài viết trên các diễn đàn đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều chỉnh và thiết lập các quy định hợp lý trong chính sách pháp luật liên quan đến hộ kinh doanh.
Bài viết của TS Ngô Huy Cương, đăng trên tạp chí Khoa học Đại học Quốc gia Hà Nội, tập trung phân tích các bất cập trong pháp luật điều tiết hộ kinh doanh Mặc dù tác giả đã chỉ ra một số vấn đề tồn tại của pháp luật, nhưng không đưa ra giải pháp hay kiến nghị nào để cải thiện tình hình Điều này hạn chế khả năng ứng dụng và phát triển của hộ kinh doanh trong bối cảnh hiện nay.
Luận văn thạc sỹ của học viên Trần Ngọc Trà năm 2016 với đề tài “Pháp luật về hộ kinh doanh ở Việt Nam” đã làm rõ các vấn đề pháp lý liên quan đến hộ kinh doanh Tác giả đã phân tích nội dung quy định pháp luật hiện hành và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và thúc đẩy sự phát triển của hộ kinh doanh tại Việt Nam.
Luận văn thạc sỹ của Lê Thị Thảo năm 2019 với đề tài “Pháp luật về hộ kinh doanh ở Việt Nam hiện nay từ thực tiễn tại quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh” đã nghiên cứu hệ thống pháp luật liên quan đến hộ kinh doanh trong bối cảnh nền kinh tế thị trường Tác giả đánh giá thực trạng và hiệu quả của các quy định pháp luật này, từ đó đưa ra những nhận định và khuyến nghị nhằm cải thiện khung pháp lý cho hộ kinh doanh tại Việt Nam.
Bài viết này so sánh các quy định thực hiện tại quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh và đề xuất những giải pháp cụ thể nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững cho khu vực này.
Luận văn thạc sỹ của Hoàng Minh Sơn năm 2012 với đề tài “Pháp luật về hộ kinh doanh ở Việt Nam” đã phân tích các quy định pháp luật hiện hành về hộ kinh doanh, đồng thời chỉ ra những bất cập và tồn tại trong hệ thống Tác giả đề xuất các giải pháp nhằm củng cố và tăng cường địa vị pháp lý của hộ kinh doanh, hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật kinh tế, cũng như chấn chỉnh việc thi hành luật một cách đồng bộ và thống nhất.
Giáo trình "Pháp luật về chủ thể kinh doanh" của trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, xuất bản bởi Nhà xuất bản Hồng Đức năm 2016, trình bày lịch sử và khái niệm về hộ kinh doanh tại Việt Nam Tài liệu này cũng phân tích nhận định về hộ kinh doanh dựa trên các quy định pháp luật hiện hành, đồng thời chỉ ra những đặc điểm nổi bật của loại hình kinh doanh này.
Các nghiên cứu và bài viết đã chỉ ra nhiều vấn đề trong pháp luật điều tiết hộ kinh doanh, đồng thời đưa ra kiến nghị cho chính sách tốt hơn nhằm phát triển mô hình này Tuy nhiên, nhiều luận văn chỉ tập trung vào những bất cập mà chưa làm rõ tầm quan trọng của hộ kinh doanh đối với nền kinh tế Dựa trên các phân tích trước đó, tác giả tiếp tục xem xét những khía cạnh mới trong quản lý hộ kinh doanh, từ đó đề xuất giải pháp và kiến nghị nhằm cải thiện điều kiện pháp lý và thực tiễn, giúp hộ kinh doanh Việt Nam phát huy tiềm năng của mình.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu của Luận văn là làm rõ cơ sở lý luận về hộ kinh doanh, đánh giá thực trạng quy định pháp luật hiện hành về hộ kinh doanh ở Việt Nam, và tìm ra nguyên nhân của những hạn chế để đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật liên quan đến hộ kinh doanh.
Câu hỏi nghiên cứu
Để đạt được mục tiêu nghiên cứu và chứng minh các giả thuyết trong Luận văn, cần giải quyết những vấn đề liên quan đến đối tượng nghiên cứu Trong quá trình này, một số câu hỏi nghiên cứu cơ bản sẽ được đặt ra.
Hiện nay, quy định về hộ kinh doanh ở Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ người dân khởi nghiệp và phát triển kinh doanh Các quy định pháp luật về hộ kinh doanh không chỉ tạo ra khung pháp lý rõ ràng mà còn giúp người dân dễ dàng tiếp cận các nguồn lực và dịch vụ cần thiết Điều này góp phần thúc đẩy nền kinh tế địa phương và nâng cao đời sống người dân.
Thứ hai, kiến nghị hoàn thiện các quy định pháp luật về hộ kinh doanh là những kiến nghị gì?
Phương pháp nghiên cứu
Luận văn này sử dụng các phương pháp sau:
Luận văn áp dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử theo tư tưởng của Mác – Lênin, làm nền tảng cho toàn bộ quá trình nghiên cứu và hoàn thiện nội dung.
Áp dụng phương pháp này giúp xác định chính xác các vấn đề thực trạng đang tồn tại, từ đó đánh giá ảnh hưởng của chúng đối với hộ kinh doanh và tác động đến quá trình quản lý của Nhà nước.
Phân tích khái niệm hộ kinh doanh là cần thiết để làm rõ bản chất và các đặc điểm của nó, đồng thời xác định phạm vi điều chỉnh của pháp luật Việt Nam liên quan đến hoạt động của hộ kinh doanh.
Phương pháp hệ thống được áp dụng để đánh giá thực trạng vị trí pháp lý của hộ kinh doanh tại Việt Nam, từ đó xác định những hạn chế hiện có.
Phương pháp lịch sử được áp dụng để phân tích sự hình thành và phát triển của hộ kinh doanh tại Việt Nam, đồng thời xem xét quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan đến hộ kinh doanh trong nước.
Phương pháp thực tiễn để đánh giá tình hình thực tế nhằm đưa ra những giải pháp, kiến nghị.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
Ý nghĩa khoa học
Luận văn không chỉ mang ý nghĩa cá nhân cho người viết mà còn là cơ hội để họ nghiên cứu sâu sắc về pháp luật liên quan đến hộ kinh doanh tại Việt Nam, từ đó nâng cao khả năng nghiên cứu pháp luật của bản thân.
Các kết quả liên quan đến luận văn này có giá trị tham khảo cho các nhà làm luật
Ý nghĩa thực tiễn
Phân tích quy định pháp luật về hoạt động hộ kinh doanh tại Việt Nam nhằm xác định những hạn chế hiện có và đề xuất giải pháp cải thiện hệ thống pháp luật này Việc này sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản lý và hỗ trợ phát triển hộ kinh doanh, góp phần vào sự phát triển kinh tế quốc dân.
Kết cấu của Luận văn
Ngoài phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, luận văn được chia thành 02 chương
Chương 1: Tổng quan về hộ kinh doanh
Chương 2: Thực trạng áp dụng pháp luật về hộ kinh doanh và một số kiến nghị hoàn thiện
TỔNG QUAN VỀ HỘ KINH DOANH
Khái niệm hộ kinh doanh
Khi nghiên cứu về định nghĩa hộ kinh doanh theo quy định pháp luật của các quốc gia phát triển, tác giả nhận thấy rằng loại hình này có nhiều tên gọi và được ưa chuộng do thủ tục đơn giản cùng chi phí tham gia thị trường thấp Những lợi ích này khiến hộ kinh doanh trở thành một hình thức phổ biến và được các nhà lập pháp tại các quốc gia này đặc biệt quan tâm.
Tại Hà Lan, hộ kinh doanh được định nghĩa là mô hình doanh nghiệp một chủ, với số lượng lao động dưới 9 người hoặc là cá nhân tự kinh doanh mà không có nhân viên Điều này cho thấy hộ kinh doanh gắn liền với mô hình doanh nghiệp một chủ và không cho phép thuê lao động, dẫn đến việc số lao động chủ yếu là các thành viên trong gia đình của hộ kinh doanh.
Tại Singapore, hộ kinh doanh được xem là doanh nghiệp cá thể (sole proprietorship), thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc công ty Loại hình này không có đối tác và chủ sở hữu nắm toàn quyền quản lý và quyết định mọi hoạt động của doanh nghiệp.
1 Nguyễn Minh Trang – Kinh nghiệm quốc tế về đăng kí hộ kinh doanh, ngày 01 tháng 06 năm
I don't know!
Doanh nghiệp cá thể ở Singapore có thể được thành lập bởi cá nhân hoặc công ty khác, với sự đánh đồng nhất định về khái niệm và quyền sở hữu Chủ sở hữu loại hình doanh nghiệp này có toàn quyền quản lý và điều hành.
Khái niệm hộ kinh doanh ở nhiều quốc gia thường được định nghĩa chung với doanh nghiệp, điều này có thể gây hiểu nhầm về bản chất và trách nhiệm của hộ kinh doanh Việc thiếu các văn bản hướng dẫn chi tiết từ nhà làm luật có thể dẫn đến sự khác biệt trong cách áp dụng pháp luật, gây khó khăn trong việc hiểu và thực hiện các quy định liên quan.
Hộ kinh doanh là một phần quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, chiếm số lượng đông đảo và được pháp luật công nhận Chúng được gọi bằng nhiều tên khác nhau như hộ cá thể, hộ kinh doanh cá thể, tuy nhiên, bản chất của hộ kinh doanh vẫn không thay đổi qua các thời kỳ và góc độ khác nhau.
Khái niệm hộ kinh doanh bao gồm hai yếu tố chính: "hộ" được hiểu là đơn vị quản lý dân số, bao gồm những người sống chung, và "kinh doanh" thể hiện hoạt động thương mại.
Việc tổ chức sản xuất, buôn bán và dịch vụ nhằm mục đích sinh lợi là hai yếu tố quan trọng trong khái niệm hộ kinh doanh Khái niệm này ám chỉ một nhóm người sống và làm việc chung, hợp tác để đạt được lợi nhuận.
2 Nguyễn Minh Trang – Kinh nghiệm quốc tế về đăng kí hộ kinh doanh, ngày 01 tháng 06 năm
I don't know!
3 Viện ngôn ngữ học – Từ điển tiếng Việt (2003), Nxb Đà Nẵng, trang 457
4 Viện ngôn ngữ học – Từ điển tiếng Việt (2003), Nxb Đà Nẵng, trang 529
Hộ kinh doanh là một hình thức tổ chức sản xuất, buôn bán và cung cấp dịch vụ nhằm mục đích sinh lợi, thường được hình thành từ một nhóm người, thường là các thành viên trong gia đình có quan hệ huyết thống Hộ kinh doanh thực hiện các hoạt động từ sản xuất đến mua bán và mang bản chất thuần túy của hoạt động kinh doanh Tuy nhiên, vẫn còn một số thiếu sót trong khái niệm hộ kinh doanh cần được xem xét.
Hộ kinh doanh không nhất thiết phải là tập hợp nhiều người sống chung tại một địa điểm; thực tế, có những trường hợp chủ hộ kinh doanh chỉ là một cá nhân duy nhất đứng ra hoạt động sản xuất kinh doanh theo quy định của pháp luật.
Hiện nay, vẫn chưa có sự công nhận rõ ràng về tự do hoạt động kinh doanh của hộ kinh doanh, đặc biệt trong việc xác định năng lực và chế độ trách nhiệm của họ.
Hộ kinh doanh là một khái niệm quan trọng nhưng cần được làm rõ hơn về các yếu tố nội tại Việc nhìn nhận từ ngữ về hộ kinh doanh chỉ cung cấp cái nhìn khái quát, chưa đủ sâu sắc cho những người nghiên cứu.
Theo quan điểm nghiên cứu lý luận, hộ kinh doanh được định nghĩa là đơn vị quy mô nhỏ, không phải là doanh nghiệp nhưng vẫn được đăng ký kinh doanh theo quy định pháp luật để thực hiện hoạt động kinh doanh Nhận định này cho thấy sự so sánh về quy mô và đánh giá hộ kinh doanh như một đơn vị độc lập, có đặc điểm riêng biệt trong hệ thống kinh tế.
5 Giáo trình Pháp luật về chủ thể kinh doanh (2016), Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh –Nxb Hồng Đức, trang 100
Đặc điểm của hộ kinh doanh
Hộ kinh doanh có một số đặc điểm sau:
Hộ kinh doanh là một loại hình chủ thể kinh doanh nhưng không phải là doanh nghiệp Theo định nghĩa, chủ thể kinh doanh bao gồm các tổ chức và cá nhân thực hiện hành vi kinh doanh nhằm mục đích sinh lợi Hộ kinh doanh được thành lập bởi những chủ thể đủ điều kiện và thực hiện các hoạt động tìm kiếm lợi nhuận, do đó, nó là một hình thức pháp lý của chủ thể kinh doanh Luật Doanh nghiệp đã phân biệt rõ ràng giữa hộ kinh doanh và các loại hình doanh nghiệp Cụ thể, theo Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2014, doanh nghiệp là tổ chức có tên riêng, tài sản, trụ sở giao dịch và được đăng ký thành lập theo quy định pháp luật nhằm mục đích kinh doanh, cho thấy sự khác biệt giữa hai khái niệm này Hộ kinh doanh cũng phải đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật nhưng trong một phạm vi khác.
10 Giáo trình Pháp luật về chủ thể kinh doanh (2016), Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh , Nxb Hồng Đức, trang 16
Hộ kinh doanh phải chuyển đổi thành doanh nghiệp khi sử dụng từ 10 lao động trở lên, do không chịu sự điều chỉnh của Luật Doanh nghiệp Về mặt tổ chức, hộ kinh doanh không phải là một tổ chức kinh tế độc lập, thường chỉ do một hoặc vài người trong gia đình quản lý Họ sử dụng lao động thuê và phân công công việc một cách đơn giản Hoạt động của hộ kinh doanh phụ thuộc nhiều vào hành vi của chủ hộ, khiến khó phân định giữa cá nhân và hộ kinh doanh Mặc dù hộ kinh doanh có đăng ký và tên riêng, nhưng phạm vi bảo hộ tên chỉ ở cấp huyện, không rộng như doanh nghiệp.
Hai là, hộ kinh doanh do một cá nhân, một nhóm người là cá nhân hoặc một hộ gia đình làm chủ:
Theo phân tích của tác giả về khái niệm hộ kinh doanh, có ba đối tượng được phép làm chủ hộ kinh doanh, bao gồm: (i) hộ kinh doanh do cá nhân làm chủ, (ii) hộ kinh doanh do nhóm cá nhân làm chủ, và (iii) hộ kinh doanh do hộ gia đình làm chủ Điều này cho thấy rằng ở Việt Nam, hộ kinh doanh có thể được thành lập bởi một cá nhân hoặc nhiều người hợp tác.
Chủ hộ kinh doanh cá nhân có quyền quyết định toàn bộ hoạt động kinh doanh, tương tự như quyền hạn của chủ doanh nghiệp tư nhân đối với doanh nghiệp của mình.
Hộ kinh doanh do một nhóm người hoặc hộ gia đình làm chủ thực hiện các hoạt động kinh doanh dựa trên quyết định của các thành viên Một đại diện được chỉ định để thực hiện giao dịch với bên ngoài Hoạt động kinh doanh có thể bắt đầu ngay sau khi nhận giấy chứng nhận ĐKKD tại địa điểm đã đăng ký.
Phạm vi đối tượng được quyền thành lập hộ kinh doanh vừa mở rộng vừa thu hẹp Theo Nghị định số 78/2015/NĐ-CP và Luật Doanh nghiệp 2014, Điều 18 quy định các trường hợp cá nhân không được thành lập doanh nghiệp, nhưng hầu hết các trường hợp này không cấm đăng ký hộ kinh doanh, cho thấy cá nhân có quyền thành lập hộ kinh doanh rộng hơn doanh nghiệp Tuy nhiên, cá nhân đăng ký hộ kinh doanh phải là công dân Việt Nam đủ 18 tuổi, điều này giới hạn khả năng của các nhà đầu tư nước ngoài, trừ khi họ là thành viên của hộ gia đình nhưng vẫn không thể đăng ký hộ kinh doanh do quy định hiện hành.
Hộ kinh doanh có chế độ trách nhiệm vô hạn, nghĩa là chủ thể đứng đầu hộ kinh doanh sẽ chịu trách nhiệm toàn bộ về các nghĩa vụ tài chính và pháp lý của hộ Điều này được nhấn mạnh qua nhiều văn bản pháp luật, khẳng định rằng bất kỳ ai làm chủ hộ kinh doanh đều phải chấp nhận rủi ro liên quan đến hoạt động kinh doanh của mình.
“chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản” Điều này gắn với việc xác lập chế độ
Hộ kinh doanh có trách nhiệm vô hạn, tức là chủ hộ phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản cá nhân đối với kết quả kinh doanh và các giao dịch liên quan Nghĩa vụ này không chấm dứt khi hộ kinh doanh giải thể mà vẫn gắn liền với chủ hộ cho đến khi các nghĩa vụ được giải quyết Nếu hộ kinh doanh thuộc sở hữu cá nhân, người chủ phải chịu trách nhiệm vô hạn về các khoản nợ, bao gồm cả việc sử dụng tài sản cá nhân để thanh toán Điều này cũng áp dụng cho hộ kinh doanh do gia đình hoặc nhóm cá nhân làm chủ, khi đó các thành viên liên đới chịu trách nhiệm Trong thực tế, nếu nợ vượt quá tài sản kinh doanh, các thành viên phải dùng tài sản riêng để trả nợ Việc phân chia tài sản và mức đóng góp để giải quyết nghĩa vụ phụ thuộc vào thỏa thuận giữa các bên và sẽ chấm dứt khi nợ được thanh toán.
Bốn là, hộ kinh doanh không có tư cách pháp nhân
Khái niệm hộ kinh doanh được phân tích trong bài viết liên quan mật thiết đến khái niệm pháp nhân theo Bộ luật Dân sự 2015 Một tổ chức được công nhận là pháp nhân khi đáp ứng đủ bốn yếu tố: (i) Được thành lập theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và các luật liên quan; (ii) có cơ cấu tổ chức hợp pháp; (iii) có tài sản độc lập; và (iv) tự chịu trách nhiệm về nghĩa vụ tài chính.
Ngô Huy Cương (2009) đã thực hiện một phân tích sâu sắc về pháp luật liên quan đến hộ kinh doanh, nhằm chỉ ra những bất cập hiện có trong hệ thống này Nghiên cứu được đăng tải trên Tạp chí Khoa học Đại học Quốc gia Hà Nội, chuyên ngành Luật học, số 25, trang 240 – 241.
Hộ kinh doanh không đáp ứng đủ các tiêu chí để được công nhận là pháp nhân theo Bộ luật Dân sự 2015, vì tài sản của chủ hộ và hộ kinh doanh không được tách biệt rõ ràng, tương tự như doanh nghiệp tư nhân theo Luật Doanh nghiệp 2014 Việc xác định hộ kinh doanh có phải là tổ chức hay không gặp khó khăn do đa số hộ kinh doanh không có cơ cấu tổ chức rõ ràng Chủ hộ kinh doanh chỉ có thể tham gia các quan hệ pháp luật với tư cách cá nhân hoặc người đại diện, không thể nhân danh hộ kinh doanh trong các quan hệ với cơ quan nhà nước hoặc trong các vụ án pháp lý Do đó, hộ kinh doanh không có tư cách pháp nhân.
Năm là, hộ kinh doanh có khả năng huy động vốn hạn chế:
12 khoản 1 điều 74 Bộ luật Dân sự năm 2015,
13 Giáo trình Pháp luật về chủ thể kinh doanh (2016), Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh , Nxb Hồng Đức, trang 105 – 106
Tài sản của hộ kinh doanh và chủ hộ kinh doanh không tách biệt do nghĩa vụ vô hạn, tương tự như doanh nghiệp tư nhân Hộ kinh doanh không có những đặc điểm của tổ chức kinh tế, vì vậy nguồn vốn chủ yếu phụ thuộc vào năng lực tài chính của chủ hộ và các thành viên Nghị định số 78/2015/NĐ-CP không quy định về việc huy động vốn của hộ kinh doanh, và hộ kinh doanh cũng không được quyền huy động vốn theo các hình thức pháp luật chứng khoán điều chỉnh Điều này thể hiện sự hạn chế của hộ kinh doanh và đặc trưng của loại hình này.
Hộ kinh doanh có quy mô nhỏ tại Việt Nam được phân định rõ ràng theo Luật Doanh nghiệp, với tiêu chí về số lượng lao động, vốn pháp định và địa điểm kinh doanh Khi đạt đến những giới hạn này, hộ kinh doanh bắt buộc phải đăng ký chuyển đổi thành doanh nghiệp Theo Nghị định số 66/1992/HĐBT, các cá nhân và nhóm kinh doanh có vốn thấp hơn mức quy định sẽ không được xem là doanh nghiệp và được xác định là có quy mô nhỏ hơn Hộ kinh doanh thường được thành lập bởi cá nhân hoặc hộ gia đình, đặc biệt là trong lĩnh vực nông thôn.
Hộ kinh doanh trong lĩnh vực nông, lâm, thủy sản thường có quy mô sản xuất nhỏ, vốn đầu tư thấp và chủ yếu dựa vào lao động thủ công cùng công cụ truyền thống Các văn bản pháp luật đã điều chỉnh quy định về hộ kinh doanh, bỏ yêu cầu vốn pháp định và thay vào đó là quy định về địa điểm kinh doanh và số lượng lao động Nếu hộ kinh doanh sử dụng từ mười lao động trở lên, họ phải chuyển đổi thành doanh nghiệp và tuân thủ Luật Doanh nghiệp, đồng thời đăng ký hoạt động tại một địa điểm cố định Việc mở rộng quy mô hộ kinh doanh lên hai hoặc nhiều cơ sở cũng yêu cầu chuyển đổi loại hình thành doanh nghiệp, vì pháp luật doanh nghiệp không quy định giới hạn số lượng cơ sở như hộ kinh doanh Do đó, hộ kinh doanh có quy mô nhỏ hoạt động tại một địa điểm cố định, thiếu sự linh hoạt và mở rộng so với các loại hình kinh doanh khác.
Quy định của pháp luật Việt Nam về hộ kinh doanh
1.3.1 Về quyền thành lập và nghĩa vụ đăng ký của hộ kinh doanh
Theo Nghị định số 78/2015/NĐ-CP của Chính phủ, các chủ thể được pháp luật công nhận và bảo vệ có quyền thành lập hộ kinh doanh, đồng thời cũng phải tuân thủ các nghĩa vụ quy định tại Điều 67 Qua các thời kỳ, mặc dù có nhiều thay đổi trong cách nhìn nhận về các chủ thể này, nhưng các quy phạm pháp luật chuyên biệt vẫn đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của họ.
14 Trần Ngọc Trà (2016), “Pháp luật về hộ kinh doanh ở Việt Nam”, Luận văn Thạc sỹ, Viện Đại học Mở Hà Nội
Công dân Việt Nam từ 18 tuổi, có đầy đủ năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự, cùng với các hộ gia đình, có quyền thành lập hộ kinh doanh và phải thực hiện nghĩa vụ đăng ký theo quy định của Chương này.
Cá nhân và hộ gia đình được quy định tại khoản 1 Điều này chỉ được phép đăng ký một hộ kinh doanh trên toàn quốc Ngoài ra, cá nhân cũng có quyền góp vốn và mua cổ phần trong doanh nghiệp với tư cách cá nhân.
Cá nhân tham gia góp vốn thành lập hộ kinh doanh không được phép là chủ doanh nghiệp tư nhân hoặc thành viên hợp danh của công ty hợp danh, trừ khi có sự đồng ý của các thành viên hợp danh còn lại.
Các chủ thể có quyền đăng ký thành lập hộ kinh doanh theo quy định pháp luật, nhằm được bảo hộ và công nhận Để được gọi là hộ kinh doanh, các chủ thể phải thành lập hợp pháp và đáp ứng yêu cầu pháp định, đây là nghĩa vụ bắt buộc Tuy nhiên, theo khoản 2, Điều 66 Nghị định số 78/2015/NĐ-CP, có một số ngoại lệ như hộ gia đình sản xuất nông, lâm, ngư nghiệp, và những người bán hàng rong, quà vặt, không cần đăng ký, trừ khi kinh doanh ngành nghề có điều kiện Chính phủ xác định những chủ thể này có hoạt động thương mại độc lập và không phải đăng ký kinh doanh theo Nghị định số 39/2007/NĐ-CP.
CP của Chính phủ ngày 16 tháng 3 năm 2007 về hoạt động thương mại một cách độc lập thường xuyên không phải đăng ký kinh doanh
Theo Điều 67 của Nghị định 78/2015/NĐ-CP, mỗi cá nhân, hộ gia đình chỉ được thành lập một hộ kinh doanh trên toàn quốc, tuy nhiên, cá nhân có quyền góp vốn mua cổ phần trong doanh nghiệp với tư cách cá nhân Quy định này mở ra cơ hội cho các chủ hộ kinh doanh, mặc dù có nhiều giới hạn như việc chủ doanh nghiệp tư nhân không thể đồng thời là chủ hộ kinh doanh hay thành viên công ty hợp danh Việc cho phép cá nhân góp vốn giúp chủ hộ có thêm lựa chọn trong hoạt động kinh doanh để tìm kiếm lợi nhuận Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trách nhiệm của chủ hộ và các thành viên hộ kinh doanh vẫn gắn liền với các nghĩa vụ tài chính, và việc phân định trách nhiệm khi xảy ra vấn đề thanh toán vẫn chưa được quy định rõ ràng.
Một vấn đề thiếu tính thống nhất giữa Luật Doanh nghiệp 2014 và Nghị định 78/2015/NĐ-CP là liên quan đến trách nhiệm vô hạn của một số loại hình doanh nghiệp và hộ kinh doanh Luật Doanh nghiệp cấm các trường hợp không được phép thành lập hoặc làm chủ các loại hình này Tuy nhiên, Nghị định 78/2015/NĐ-CP lại cho phép chủ hộ kinh doanh trở thành thành viên hợp danh của công ty hợp danh khi được sự đồng ý của các thành viên còn lại Điều này khẳng định rằng chế độ trách nhiệm của công ty hợp danh cũng là vô hạn, và các thành viên hợp danh phải chịu trách nhiệm liên đới nếu phát sinh vấn đề, cho phép một chủ hộ kinh doanh tham gia.
15 khoản 3 Điều 183 Luật Doanh nghiệp năm 2014
Trở thành thành viên hợp danh vào tuổi 28 có thể dẫn đến những thỏa thuận ban đầu về trách nhiệm của công ty hợp danh Trong trường hợp xảy ra tranh chấp liên quan đến nghĩa vụ, việc áp dụng các quy định chồng chéo sẽ gây khó khăn trong quá trình giải quyết do vướng mắc về luật pháp.
1.3.2 Về quy trình tự, thủ tục đăng kí hộ kinh doanh
Hiện nay, quy trình và thủ tục đăng ký hộ kinh doanh được quy định bởi Nghị định số 78/2015/NĐ-CP ngày 14 tháng 9 năm 2015 Hộ kinh doanh thường có quy mô nhỏ và được bảo hộ tên trong phạm vi huyện Điều 15 của Nghị định này quy định rằng cơ quan cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh cho hộ kinh doanh là cơ quan đăng ký kinh doanh cấp huyện, nơi hộ kinh doanh đặt địa điểm kinh doanh, với những nhiệm vụ và quyền hạn cụ thể.
Cơ quan chức năng tiếp nhận hồ sơ đăng ký hộ kinh doanh, thực hiện việc xem xét tính hợp lệ của hồ sơ và quyết định cấp hoặc từ chối cấp giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh.
Phối hợp trong việc xây dựng và quản lý hệ thống thông tin về hộ kinh doanh trên địa bàn, đồng thời định kỳ báo cáo cho Ủy ban Nhân dân cấp huyện, Phòng Đăng ký kinh doanh và cơ quan thuế cấp huyện về tình hình đăng ký hộ kinh doanh.
Cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ trực tiếp kiểm tra hoặc đề nghị kiểm tra hộ kinh doanh dựa trên hồ sơ đăng ký Đồng thời, cơ quan cũng sẽ hướng dẫn hộ kinh doanh và người thành lập về hồ sơ, trình tự và thủ tục đăng ký hộ kinh doanh một cách chi tiết.
- Yêu cầu hộ kinh doanh báo cáo tình hình kinh doanh khi cần thiết
Khi phát hiện hộ kinh doanh không đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh, yêu cầu tạm ngừng hoạt động đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện là cần thiết.
- Thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh trong các trường hợp quy định tại Khoản 1 Điều 78 Nghị định này
- Đăng ký cho các loại hình khác theo quy định của pháp luật
Cơ quan đăng ký kinh doanh cấp huyện, cụ thể là Phòng Tài chính - Kế hoạch thuộc Ủy ban Nhân dân cấp huyện, có trách nhiệm thực hiện các thủ tục cấp phép và quản lý hành chính đối với hộ kinh doanh Chủ hộ và người thành lập hộ kinh doanh phải chịu trách nhiệm về tính hợp pháp và chính xác của thông tin trong hồ sơ đăng ký Mặc dù cơ quan này đảm bảo tính hợp lệ của hồ sơ, nhưng không chịu trách nhiệm về các vi phạm pháp luật của hộ kinh doanh Đồng thời, cơ quan cũng không giải quyết tranh chấp giữa các cá nhân trong hộ kinh doanh hoặc với tổ chức, cá nhân khác Theo Nghị định 2014 về doanh nghiệp, quy trình đăng ký hộ kinh doanh đã chuyển từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm”, giảm bớt gánh nặng cho các cơ quan chức năng.
16 điểm b khoản 1 Điều 13 Nghị định số 78/2015/NĐ – CP của Chính phủ năm 2015
17 khoản 1, Điều 69 Nghị định số 78/2015/NĐ-CP của Chính Phủ năm 2015
18 khoản 2, Điều 69 Nghị định số 78/2015/NĐ-CP của Chính Phủ năm 2015
19 khoản 3, Điều 69 Nghị định số 78/2015/NĐ-CP của Chính Phủ năm 2015
Các thủ tục đăng ký kinh doanh yêu cầu sự tự nguyện và trung thực từ chủ thể, vì bất kỳ vi phạm nào sẽ dẫn đến trách nhiệm pháp lý Điều này giúp rút ngắn thời gian trong quy trình đăng ký Mỗi hộ kinh doanh cần nộp một bộ hồ sơ tại cơ quan đăng ký kinh doanh cấp huyện khi thành lập hoặc thay đổi nội dung đã đăng ký Thủ tục đăng ký thành lập hộ kinh doanh được thực hiện theo quy định cụ thể.
Nộp hồ sơ đăng kí kinh doanh:
Nhìn nhận về vai trò của hộ kinh doanh ở Việt Nam
Trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập hiện nay, hộ kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của Việt Nam Với nguồn gốc lâu đời và sự hình thành của nhiều ngành nghề truyền thống cũng như hiện đại, số lượng hộ kinh doanh vẫn tăng trưởng mạnh mẽ, mặc dù có nhiều chính sách hỗ trợ chuyển đổi sang các loại hình doanh nghiệp khác Điều này cho thấy hộ kinh doanh vẫn mang lại lợi thế cho người dân lựa chọn, đồng thời nắm giữ nhiều vai trò quan trọng trong các vấn đề kinh tế - xã hội của đất nước.
Hộ kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết vấn đề lao động và việc làm tại địa phương Mặc dù quy mô nhỏ, nhưng số lượng lớn các hộ kinh doanh đã góp phần đáng kể vào việc sử dụng nguồn nhân lực, từ đó thúc đẩy phát triển kinh tế và tạo ra thu nhập cho cộng đồng.
Tình trạng lao động có trình độ thấp ở Việt Nam đang dẫn đến việc nhiều người rời bỏ quê hương để làm việc tại các khu công nghiệp ở thành phố lớn, gây ra sự mất cân bằng trong phát triển kinh tế địa phương Để khắc phục vấn đề này, hộ kinh doanh đã đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra cơ hội việc làm và phát triển kinh tế tại các địa phương, giúp giữ chân lao động và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.
Hộ kinh doanh đóng góp quan trọng cho nền kinh tế quốc dân, đặc biệt trong bối cảnh biến chuyển của kinh tế - xã hội Việt Nam Trong những năm gần đây, với sự đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa, hội nhập kinh tế và phát triển du lịch, các hộ kinh doanh đã tối ưu hóa vai trò và vị thế của mình, góp phần vào sự phát triển kinh tế chung.
Bảo tồn các ngành nghề truyền thống và những thương hiệu có lịch sử lâu đời là rất quan trọng Nhiều hộ kinh doanh trong lĩnh vực hàng thủ công mỹ nghệ, thực phẩm và ẩm thực vẫn duy trì mô hình kinh doanh hộ gia đình thay vì chuyển sang nhượng quyền để tạo thành chuỗi cửa hàng Những yếu tố này không chỉ tạo ra bản sắc riêng cho các thương hiệu mà còn góp phần gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc.
Thứ tư, sự đa dạng về hàng hóa, mẫu mã và chất lượng là một lợi thế lớn của các hộ kinh doanh, nhờ vào yếu tố truyền thống kết hợp với sự hội nhập và phát triển Các hộ kinh doanh có khả năng phát triển nhiều loại sản phẩm đa dạng, điều mà các doanh nghiệp hiện đại khó đạt được Hơn nữa, việc tham gia vào các lĩnh vực thị trường giúp nâng cao khả năng cạnh tranh, từ đó thúc đẩy cải tiến và phát triển chất lượng sản phẩm.
Hộ kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế - xã hội Việt Nam, thể hiện vị thế của mình qua các hoạt động thực tiễn Tác giả sẽ làm rõ điều này trong phần đánh giá tiếp theo.
Nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập và chịu áp lực từ các nền kinh tế toàn cầu, do đó Đảng và Nhà nước đã tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp phát triển thông qua việc thiết lập các khung pháp lý vững chắc Chính sách phát triển hộ kinh doanh đã được triển khai từ lâu, với nhiều tên gọi khác nhau nhưng vẫn giữ được bản sắc kinh tế đặc trưng của Việt Nam.
Trong Chương 1, tác giả trình bày cái nhìn tổng quan về khái niệm hộ kinh doanh ở các quốc gia trong khu vực, đồng thời phân tích các quy định pháp luật qua các thời kỳ Tác giả cũng chỉ ra những đặc điểm của hộ kinh doanh và cung cấp căn cứ pháp lý cho quy trình đăng ký thành lập hộ kinh doanh tại Việt Nam theo các văn bản quy phạm hiện hành Bên cạnh đó, tác giả phân tích các yếu tố và điều kiện cần thiết để hộ kinh doanh hoạt động đúng theo quy định pháp luật và được bảo vệ bởi pháp luật.