1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô đến biến động giá cổ phiếu ngành ngân hàng ở việt nam

83 7 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô đến biến động giá cổ phiếu ngành ngân hàng ở Việt Nam
Tác giả Phạm Thị Mẫn Linh
Người hướng dẫn TS. Phạm Hà
Trường học Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Kinh tế học
Thể loại Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản 2019
Thành phố Thành phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 83
Dung lượng 905,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1.4.1. Phạm vi nghiên cứu (12)
  • 1.4.2. Đối tượng nghiên cứu (12)
  • 2.1.1 Vai trò của thị trường chứng khoán (14)
  • 2.1.2 Tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô tới TTCK (15)
  • 2.3.2. Chức năng của NHTM (22)
  • 2.3.3. Vai trò của ngân hàng thương mại đối với TTCK (23)
  • 2.4.1. Vị trí nhóm cổ phiếu Ngân hàng trên TTCK Việt Nam (25)
  • 2.4.2. Quan điểm giới đầu tư về cổ phiếu Ngân hàng (28)
  • 2.4.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến giá CPNH (30)
  • 2.5.1. Nghiên cứu quốc tế (0)
  • 2.5.2. Nghiên cứu trong nước (0)
  • 3.3. ơ J p áp xử lý số lLệo (43)
  • 4.3. KLể đị ô ì ồL qom (54)
  • 4.4. â t ô ì ồL qom (55)
  • 4.5. Kết qoả J L ứo v t ảഥ loậ (58)
  • 5.3. ạ ế J L ứo (63)

Nội dung

Vai trò của thị trường chứng khoán

Xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và khu vực, đặc biệt với sự ra đời của Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) và Liên Minh Châu Âu, đã thúc đẩy các quốc gia cần phát triển kinh tế nhanh chóng và hiệu quả Thực tế cho thấy, thị trường chứng khoán đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế toàn cầu.

Thị trường chứng khoán đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các công cụ tài chính có tính thanh khoản cao, giúp tập trung và phân phối vốn hiệu quả, đồng thời chuyển đổi thời hạn của vốn để đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế.

Huy động vốn trên thị trường chứng khoán giúp tăng vốn tự có cho các công ty, giảm thiểu chi phí vay mượn và sự kiểm soát từ ngân hàng thương mại Thị trường chứng khoán cũng khuyến khích tính cạnh tranh giữa các doanh nghiệp, đồng thời là yếu tố quan trọng để thu hút vốn đầu tư nước ngoài Những yếu tố này đảm bảo phân bổ hiệu quả nguồn lực trong nước và quốc tế.

Thị trường chứng khoán đóng vai trò quan trọng trong việc tái phân phối công bằng, buộc các tập đoàn gia đình trị phải phát hành chứng khoán ra công chúng Điều này giúp giảm bớt sự tập trung quyền lực kinh tế trong tay một số ít tập đoàn, đồng thời vẫn đảm bảo nguồn vốn cần thiết cho sự phát triển kinh tế.

Thứ ba, thị trường chứng khoán tạo điều kiện cho việc tách biệt giữa sở hữu và quản lý doanh nghiệp

Việc mở cửa thị trường chứng khoán quốc tế đã nâng cao tính thanh khoản và cạnh tranh, cho phép các công ty huy động vốn với chi phí thấp hơn Điều này không chỉ thúc đẩy đầu tư từ nguồn tiết kiệm bên ngoài mà còn cải thiện khả năng cạnh tranh toàn cầu, mở rộng cơ hội kinh doanh cho các doanh nghiệp trong nước.

Thị trường chứng khoán vào ngày thứ năm mang lại cơ hội cho Chính phủ huy động nguồn tài chính mà không gây áp lực lạm phát, đồng thời cung cấp công cụ hỗ trợ cho việc thực hiện chính sách tài chính và tiền tệ.

Tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô tới TTCK

Các chỉ số kinh tế vĩ mô là những số liệu thống kê phản ánh trạng thái kinh tế hiện tại của một quốc gia, được công bố định kỳ bởi các cơ quan chính phủ và khu vực tư nhân Những chỉ số này cung cấp cái nhìn sâu sắc về năng lực kinh tế của quốc gia hoặc khu vực, ảnh hưởng mạnh mẽ đến thị trường Khi được sử dụng hiệu quả, các chỉ số này trở thành tài nguyên quý giá cho các nhà đầu tư, đặc biệt là trong lĩnh vực chứng khoán Một trong những chỉ số quan trọng nhất là Tổng sản phẩm quốc gia (GDP).

GDP, hay tổng sản phẩm quốc gia, là một trong những chỉ số quan trọng nhất của nền kinh tế vĩ mô Có ba phương pháp chính để tính GDP: phương pháp chi tiêu, phương pháp thu nhập, và phương pháp giá trị gia tăng, trong đó phương pháp chi tiêu là phổ biến nhất.

Nền kinh tế được chia thành ba khu vực chính: hộ gia đình, doanh nghiệp và nhà nước, mỗi khu vực đều có nhu cầu chi tiêu Hộ gia đình chi tiêu cho thực phẩm như gà, doanh nghiệp đầu tư vào máy móc như máy ấp trứng gà, và nhà nước chi tiêu cho điện năng phục vụ nền kinh tế Ba luồng chi tiêu chính trong nền kinh tế bao gồm chi tiêu hộ gia đình (C), chi tiêu doanh nghiệp (I) và chi tiêu chính phủ (G), bên cạnh đó còn có xuất khẩu (X) và nhập khẩu (M) Công thức tính GDP đơn giản là GDP = C + I + G + X - M, trong đó nhập khẩu sẽ được trừ ra vì sản phẩm đó không được sản xuất trong nước GDP có ảnh hưởng lớn đến thị trường chứng khoán (TTCK).

 GDP tăng trưởng sẽ tác động tích cực đến TTCK phát triển về lượng và chất

Khi tốc độ tăng trưởng GDP gia tăng, số lượng doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty cổ phần, sẽ tăng theo, từ đó tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho nền kinh tế.

Khi nền kinh tế tăng trưởng mạnh mẽ, nó sẽ thu hút một lượng lớn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và vốn đầu tư gián tiếp (FII) Sự tham gia của nhiều nhà đầu tư nước ngoài không chỉ nâng cao hiệu quả và tính minh bạch của thị trường, mà còn thúc đẩy sự năng động và phát triển bền vững của thị trường.

Tăng trưởng kinh tế thúc đẩy nhu cầu về các dịch vụ tài chính đa dạng, từ đó phát triển hệ thống tài chính Sự phát triển này mang lại lợi ích cho các công ty cần vốn để mở rộng và phát triển kinh doanh.

Tăng trưởng GDP quá nóng có thể kích thích sự phát triển mạnh mẽ của thị trường chứng khoán, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng nguy cơ khủng hoảng kinh tế và thị trường chứng khoán Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) là một chỉ số quan trọng, phản ánh mức thay đổi tương đối của giá hàng tiêu dùng theo thời gian, được tính toán dựa trên một giỏ hàng hóa đại diện cho toàn bộ hàng tiêu dùng Việc tính toán CPI giúp theo dõi sự biến động giá cả và ảnh hưởng đến quyết định kinh tế.

Chỉ số tiêu dùng (CPI) ổn định ở mức khoảng 5% là điều kiện lý tưởng cho sự hoạt động bình thường của thị trường chứng khoán (TTCK), giả định các yếu tố khác liên quan đến TTCK không thay đổi Ảnh hưởng của CPI đến TTCK là rất quan trọng.

CPI tăng dẫn đến việc tăng chi phí đầu vào, gây ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận của doanh nghiệp Kết quả là báo cáo tài chính không khả quan, làm giảm sức hấp dẫn của doanh nghiệp đối với nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán.

Sự gia tăng CPI sẽ tạo ra áp lực buộc chính phủ phải thực hiện chính sách tín dụng thắt chặt, dẫn đến việc các nhà đầu tư chứng khoán gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn tín dụng Hệ quả là đầu tư vào thị trường chứng khoán sẽ giảm sút.

Khi chỉ số CPI tăng, ngân hàng có thể phải điều chỉnh lãi suất, làm cho lãi suất ngân hàng trở nên hấp dẫn hơn so với đầu tư chứng khoán Điều này dẫn đến việc nhà đầu tư có xu hướng gia tăng gửi tiết kiệm hoặc mua vàng để bảo toàn vốn, từ đó thu hẹp dòng vốn đầu tư vào thị trường chứng khoán.

CPI tăng có thể dẫn đến hai tác động trái chiều: một là gia tăng việc bán ra các chứng khoán "xấu" nhằm rút vốn khỏi thị trường chứng khoán, và hai là khuyến khích việc mua vào các chứng khoán "tốt".

“ẩn nấp” lạm phát. c) ạm phát

Lạm phát trong kinh tế vĩ mô là sự gia tăng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ theo thời gian, dẫn đến sự mất giá trị của tiền tệ Khi so sánh với các quốc gia khác, lạm phát thể hiện sự giảm giá trị của một loại tiền tệ so với các loại tiền tệ khác Lạm phát có thể được hiểu là tác động đến nền kinh tế quốc gia hoặc nền kinh tế sử dụng loại tiền tệ đó Ngược lại với lạm phát là giảm phát, và chỉ số lạm phát bằng 0 hoặc chỉ số dương nhỏ được coi là sự “ổn định giá cả”.

Lạm phát đơn giản là sự gia tăng mức giá chung, trong khi giảm phát là sự suy giảm mức giá chung Mức giá "chung" thường được hiểu là mức giá tiêu dùng.

Nếu Po là mức giá trung bình của kỳ hiện tại và P-1 là mức giá của kỳ trước, thì tỷ lệ lạm phát của kỳ hiện tại có thể được tính toán Lạm phát có ảnh hưởng đáng kể đến thị trường chứng khoán (TTCK), vì nó có thể làm thay đổi tâm lý nhà đầu tư và giá trị của cổ phiếu.

Chức năng của NHTM

2.3.2.1 Chức năng trung gian tín dụng:

Ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối người thừa vốn với người có nhu cầu về vốn Với chức năng này, NHTM vừa là người đi vay vừa là người cho vay, thu lợi từ chênh lệch lãi suất giữa tiền gửi và tiền cho vay Điều này không chỉ mang lại lợi ích cho ngân hàng mà còn cho cả người gửi tiền và người đi vay, tạo ra một hệ sinh thái tài chính hiệu quả.

Ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò trung gian thanh toán, thực hiện chức năng như một thủ quỹ cho doanh nghiệp và cá nhân Họ thực hiện các giao dịch thanh toán theo yêu cầu của khách hàng, bao gồm việc trích tiền từ tài khoản tiền gửi để thanh toán cho hàng hóa và dịch vụ, cũng như nhập tiền thu từ bán hàng và các khoản thu khác vào tài khoản của khách hàng theo lệnh của họ.

Các ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo tiền cho nền kinh tế, với mục tiêu chính là tìm kiếm lợi nhuận để tồn tại và phát triển Chức năng tạo tiền của NHTM được thực hiện thông qua hai chức năng cơ bản: chức năng tín dụng và chức năng thanh toán.

Vai trò của ngân hàng thương mại đối với TTCK

Để phát triển thị trường chứng khoán (TTCK), việc tăng cường “cung” và “cầu” hàng hóa là vô cùng quan trọng Trong đó, “cung” hàng hóa chủ yếu liên quan đến hoạt động phát hành và niêm yết chứng khoán của các tổ chức kinh tế, trong đó ngân hàng thương mại đóng vai trò quan trọng.

Cổ phần hóa các ngân hàng thương mại nhà nước và cho phép ngân hàng cổ phần niêm yết đã tạo ra nguồn cung ứng chứng khoán quan trọng, thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư Các hình thức phát hành cổ phiếu như chào bán cho cổ đông hiện hữu, đối tác chiến lược, phát hành cổ phiếu thường, cổ phiếu trả cổ tức, chương trình lựa chọn cho người lao động và IPO đã góp phần nâng cao tính thanh khoản và sự đa dạng của thị trường tài chính.

2.3.3.2 Vai trò trung gian chứng khoán của các NHTM

Trên thị trường chứng khoán, không phải nhà kinh doanh nào cũng dễ dàng tìm được đối tượng mua bán phù hợp, và không phải ai cũng có đủ kiến thức để đầu tư Do đó, vai trò của những người trung gian trở nên quan trọng, giúp kết nối người mua và người bán theo yêu cầu của cả hai bên Khác với người môi giới thông thường, trung gian chứng khoán chủ động thương lượng và cam kết giao dịch với giá đã được xác định Chính vì vậy, họ đóng vai trò quan trọng trong kinh doanh, môi giới và bảo lãnh chứng khoán.

Người trung gian chứng khoán không chỉ thực hiện các nghiệp vụ chính mà còn cung cấp các dịch vụ phụ trợ như tư vấn đầu tư chứng khoán, quản lý quỹ đầu tư và thực hiện giao dịch mua bán chứng khoán.

2.3.3.3 Điều chỉnh cung cầu chứng khoán trên TTCK

Các định chế tài trung gian đồng thời là nguồn cung cấp sơ cấp và thứ cấp trên TTCK.

Trên thị trường sơ cấp, sự hoạt động của các chế định mới đã dẫn đến nhu cầu tăng vốn thông qua việc huy động vốn bằng cách phát hành cổ phiếu và trái phiếu.

Trên thị trường thứ cấp, các ngân hàng thực hiện dịch vụ bảo lãnh bằng cách cam kết mua toàn bộ cổ phiếu từ một đợt phát hành của công ty cổ phần, sau đó bán lại cho các nhà đầu tư Qua đó, ngân hàng tạo ra nguồn cung thứ cấp trên thị trường Đồng thời, thông qua công ty chứng khoán con, ngân hàng cũng tham gia kinh doanh chứng khoán, góp phần điều tiết cung cầu trên thị trường.

2.3.3.4 Vai trò của NHTM trong việc cung cấp thông tin trên TTCK

Trên thị trường chứng khoán, thông tin đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng lớn đến thành công hoặc thất bại của nhà đầu tư Sự phong phú của thông tin về doanh nghiệp sẽ gia tăng niềm tin của nhà đầu tư vào quyết định đầu tư thông minh đối với cổ phiếu của công ty đó.

Hiện nay, thông tin về chứng khoán và diễn biến thị trường rất phong phú, với các ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin qua các công ty chứng khoán (CTCK) thuộc ngân hàng Người dùng có thể tìm hiểu các tin tức, kiến thức, đánh giá và thông số tài chính, cũng như thông tin chuyên sâu như kết quả giao dịch và thông tin về công ty niêm yết bằng cách truy cập vào trang điện tử của các CTCK này.

2.3.3.5 Vai trò của NHTM về định chế quản lý thị trường chứng khoán

Thị trường chứng khoán (TTCK) tiềm ẩn nhiều rủi ro và cần được quản lý chặt chẽ Các ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát hoạt động của nhà đầu tư và tổ chức thông qua các hoạt động như ngân hàng giám sát, quản lý danh mục đầu tư và quản lý quỹ đầu tư chứng khoán, nhằm đảm bảo hiệu quả hoạt động của thị trường.

4 ữ J vấ đề ơ bả về ổ p Lếo Jâ J

Vị trí nhóm cổ phiếu Ngân hàng trên TTCK Việt Nam

Hiện nay, cổ phiếu ngân hàng trên thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn thu hút sự quan tâm từ các nhà đầu tư, dù có những giai đoạn khó khăn Trước đây, cổ phiếu ngân hàng được xem là “cổ phiếu vua”, nhưng điều đó không có nghĩa là chúng bị lãng quên Với mức độ an toàn cao và vị trí hàng đầu trên thị trường, nhóm cổ phiếu này tiếp tục giữ vai trò quan trọng, thu hút cả nhà đầu tư tổ chức lẫn cá nhân.

Nhóm cổ phiếu Ngân hàng hiện đang chiếm tỷ trọng lớn nhất trong số các cổ phiếu niêm yết trên thị trường, cả về số lượng cổ phiếu lưu hành lẫn giá trị vốn hóa.

Số liệu tổng hợp ngày đến ngày 17/9/2017

Tính đến ngày 17/09/2017, nhóm 6 cổ phiếu ngân hàng niêm yết chiếm 19,88% giá trị vốn hóa thị trường và 33,4% số lượng cổ phiếu lưu hành, vượt trội so với các nhóm ngành khác Theo cách tính điểm của chỉ số VN-Index, số lượng chứng khoán niêm yết trong thời gian tính toán đóng vai trò quan trọng Với khoảng 38% cổ phiếu ngân hàng niêm yết trên HOSE, chỉ số VN-Index có sự nhạy cảm cao đối với biến động của nhóm cổ phiếu ngân hàng.

 Sự tác động đến diễn biến chung của thị trường

Nhóm cổ phiếu ngân hàng chiếm tỷ trọng lớn trong quy mô vốn hóa thị trường, do đó, sự biến động của nhóm cổ phiếu này ảnh hưởng mạnh mẽ đến xu hướng chung của thị trường, đặc biệt là chỉ số chung Hơn nữa, vì vai trò thiết yếu của ngành ngân hàng trong sự phát triển kinh tế, biến động của cổ phiếu ngân hàng còn tác động gián tiếp đến các ngành khác.

Lịch sử chứng minh rằng cổ phiếu ngân hàng thường là nhóm đầu tiên tăng trưởng khi thị trường bắt đầu chu kỳ tăng điểm Sự phục hồi của cổ phiếu ngân hàng thường đánh dấu khởi đầu cho một đợt sóng tăng của thị trường Diễn biến gần đây trên thị trường đã xác nhận điều này.

Sự biến động giá hàng ngày của cổ phiếu ngân hàng ảnh hưởng đáng kể đến chỉ số thị trường và xu hướng chung của thị trường chứng khoán.

 Chỉ báo tâm lý giới đầu tư

Cổ phiếu ngân hàng là chỉ báo quan trọng cho xu thế ngắn hạn của thị trường, phản ánh tâm lý của nhà đầu tư trước những thay đổi trong xu hướng Sự biến động của nhóm cổ phiếu này có thể dự đoán khả năng đảo chiều của thị trường, cho thấy tiềm năng tăng điểm trong giai đoạn downtrend hoặc giảm điểm trong giai đoạn uptrend.

 ự t ơ J qo JLữ ó ổ p Lếo Jâ J v L á ó J á Để thấy được mối tương quan giữa nhóm cổ phiếu ngân hàng với các nhóm ngành khác, ta xem x t biểu đồ sau

Biểu đồ so sánh số công ty, giá trị vốn hóa ngành (update đến ngày 17/9/2017)

Biểu đồ cho thấy nhóm ngành ngân hàng, mặc dù chỉ có 7 công ty (bao gồm cả PVFC), nhưng lại có giá trị vốn hóa cao thứ hai.

2 trên thị trường Nó thể hiện mức độ ưu thế của nhóm cổ phiếu ngành này so với các nhóm ngành còn lại trong nền kinh tế

Nhóm cổ phiếu ngành ngân hàng giữ vị thế quan trọng trên thị trường chứng khoán, không phải ngẫu nhiên mà chúng được gọi là cổ phiếu “vua” Tuy nhiên, với diễn biến của hai năm qua, nhiều nhà đầu tư đang tự hỏi liệu cổ phiếu ngành ngân hàng vẫn xứng đáng với danh hiệu “vua” hay không, và nếu có, thời điểm nào “vua” sẽ trở lại ngai vàng?

Quan điểm giới đầu tư về cổ phiếu Ngân hàng

Để nâng cao hiệu quả hoạt động đầu tư, nhà đầu tư cần nắm vững nguyên tắc “top

- down” trong hoạt động phân tích Đây là nguyên tắc phân tích cơ bản từ kinh tế vĩ mô đến ngành, rồi đến doanh nghiệp.

Trước khi quyết định đầu tư vào cổ phiếu, nhà đầu tư thường chú trọng đến yếu tố "ngành" của doanh nghiệp, vì điều này ảnh hưởng lớn đến hiệu quả hoạt động, vị thế tài chính và triển vọng tăng trưởng Ngành ngân hàng được xem là một trong những lĩnh vực thể hiện rõ ràng nhất các yếu tố này Do đó, cổ phiếu ngân hàng luôn thu hút sự quan tâm hàng đầu từ các tổ chức, nhà đầu tư và những người tạo lập thị trường.

Vào giai đoạn 2006 – 2007, cổ phiếu ngân hàng đã trở thành "vua" trên thị trường chứng khoán Việt Nam, thu hút sự ưa chuộng mạnh mẽ từ các nhà đầu tư.

Hiện nay, sự hấp dẫn của cổ phiếu ngân hàng đối với nhà đầu tư có dấu hiệu giảm sút, mặc dù tính an toàn vẫn cao Mặc dù cổ phiếu ngân hàng được cho là có triển vọng tốt và tăng trưởng ổn định, nhưng khả năng sinh lời không còn hấp dẫn do thiếu thông tin bất ngờ và khó tạo giá Điều này cho thấy sự thay đổi lớn trong quan niệm của nhà đầu tư về cổ phiếu ngân hàng so với giai đoạn 2006 – 2007.

 Về mức độ rủi ro (hệ số an toàn)

Nhóm cổ phiếu Ngân hàng hiện đang dẫn đầu về thanh khoản trên thị trường chứng khoán, nhưng từ năm 2010 đến nay, tỷ suất lợi nhuận từ việc đầu tư vào nhóm cổ phiếu này vẫn ở mức thấp Sự gia tăng cung cổ phiếu trong ngành cùng với tỷ suất cổ tức thấp đang tạo ra lo ngại cho các cổ đông hiện tại và những nhà đầu tư có ý định nắm giữ cổ phiếu ngân hàng.

Quy định tại thông tư 13, có hiệu lực từ ngày 01-10-2010, về tỷ lệ an toàn vốn CAR đang tạo áp lực lớn đối với các ngân hàng trong việc tuân thủ các tỷ lệ quy định Điều này đã ảnh hưởng đáng kể đến sự quan tâm của nhà đầu tư đối với cổ phiếu ngân hàng.

 Về mức độ hấp dẫn lợi nhuận

Trái với giai đoạn 2006-2007, khi cổ phiếu ngân hàng mang lại lợi nhuận cao cho nhà đầu tư, hiện tại, cổ phiếu ngành này lại có mức lợi nhuận thấp nhất Nhiều chuyên gia cho rằng nguyên nhân là do thiếu thông tin đột biến hỗ trợ cho cổ phiếu ngân hàng, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế đang hồi phục và ngành ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.

Mặc dù có những ý kiến trái chiều, cổ phiếu trong ngành này vẫn thu hút sự chú ý đáng kể từ các nhà đầu tư Các chuyên gia chứng khoán thường khuyến nghị rằng nhóm cổ phiếu này nên được đưa vào danh mục đầu tư Vậy lý do nào khiến chúng trở nên hấp dẫn?

Các chuyên gia dự đoán rằng nền kinh tế sẽ chính thức hồi phục sau khủng hoảng trong thời gian tới, với các doanh nghiệp mở rộng sản xuất và dịch vụ tài chính trở nên sôi động Đặc biệt, cổ phiếu ngân hàng, sau một thời gian dài tích lũy, được kỳ vọng sẽ phục hồi mạnh mẽ trên thị trường.

Năm 2018, sự phát triển của ngành ngân hàng được hỗ trợ bởi các quy định quản lý nợ xấu từ tín dụng bất động sản, cùng với sự điều hành kinh tế tích cực của chính phủ và Ngân hàng Nhà nước, nhằm thúc đẩy sự hồi phục và phát triển của nền kinh tế cũng như ngành ngân hàng.

Các nhà đầu tư cần chú ý đến vấn đề "pha loãng" liên quan đến nhóm cổ phiếu ngân hàng, vì điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng của các cổ phiếu đang niêm yết hiện tại.

Các nhân tố ảnh hưởng đến giá CPNH

Giá cổ phiếu ngân hàng trên thị trường phụ thuộc vào mối quan hệ cung cầu của nhà đầu tư, và sự biến động của giá cổ phiếu trong ngành này chịu ảnh hưởng chủ yếu từ các yếu tố khách quan.

 Tình hình nền KT quốc dân , khu vực và thế giới

Giá cổ phiếu thường tăng khi nền kinh tế phát triển và giảm khi nền kinh tế chững lại hoặc suy thoái Sự phát triển kinh tế tạo ra triển vọng kinh doanh tích cực, tăng nguồn lực tài chính và nhu cầu đầu tư vượt trội hơn so với nhu cầu tích lũy Kết quả là, nhiều người sẽ lựa chọn đầu tư vào cổ phiếu.

 Diễn biến chung của thị trường chứng khoán

Cổ phiếu ngân hàng là một trong 19 nhóm ngành trên thị trường chứng khoán Việt Nam, do đó, sự biến động của nhóm cổ phiếu này phụ thuộc vào xu hướng chung của thị trường Khi thị trường có dấu hiệu tích cực, cổ phiếu ngân hàng thường tăng giá và ngược lại.

 Mục tiêu chính sách tiền tệ

Ngân hàng trung ương sẽ điều hành chính sách tiền tệ dựa trên tình hình kinh tế hiện tại và hệ thống ngân hàng, nhằm đạt được các mục tiêu quan trọng như ổn định giá cả, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và giảm tỷ lệ thất nghiệp Do đó, hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng sẽ chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố chính sách.

 Các yếu tố quốc tế (các đối tác chiến lược nước ngoài)

Thị trường chứng khoán Việt Nam rất nhạy cảm với thông tin, đặc biệt là thông tin về các cổ đông chiến lược của ngân hàng, điều này thu hút sự quan tâm lớn từ các nhà đầu tư trong nước Mọi thay đổi về tỷ lệ sở hữu cổ phiếu ngân hàng của các tổ chức này có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định giao dịch của nhà đầu tư, không chỉ đối với cổ phiếu ngân hàng mà còn với các cổ phiếu khác trên thị trường Ví dụ điển hình là vụ thoái vốn của Ngân hàng ANZ đối với mã cổ phiếu STB vào đầu năm 2010.

 Hiệu quả hoạt động kinh doanh

Một yếu tố quan trọng trong phân tích cơ bản cổ phiếu là hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị và biến động giá cổ phiếu trong tương lai Do đó, nhà đầu tư cần chú trọng đến hiệu quả hoạt động tài chính, đặc biệt là ở lĩnh vực ngân hàng, khi thực hiện phân tích.

Theo Nghị định 141/2006/NĐ-CP, các ngân hàng thương mại phải đạt vốn điều lệ tối thiểu 3.000 tỷ đồng vào cuối năm 2010 Mặc dù các ngân hàng tỏ ra tự tin trước áp lực này, nhưng tình hình thị trường chứng khoán hiện tại không khả quan, khiến việc tăng vốn trở thành thách thức lớn Việc tăng vốn không chỉ đòi hỏi mở rộng bộ máy và quy mô, mà còn cần gia tăng tài sản và lợi nhuận, điều này sẽ ảnh hưởng mạnh mẽ đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng.

5 ốL qo ệ JLữ á mếo tố vĩ ô đế bLế độ J JLá ứ J ഥá

Giá cổ phiếu có thể được đo lường chính xác qua các chỉ số giá chứng khoán, trong khi đo lường hoạt động kinh tế lại phức tạp hơn với các biến như sản xuất, việc làm, giá cả, lãi suất và tỷ giá hối đoái Mối quan hệ giữa giá chứng khoán và các chỉ tiêu này là chặt chẽ, nhưng cũng có những mối liên hệ không rõ ràng Ví dụ, giá cổ phiếu ở các nước đang phát triển có thể bị ảnh hưởng bởi giá dầu, như đã thấy trong những năm bảy mươi Ngược lại, mối quan hệ giữa các biến kinh tế vĩ mô như việc làm và giá cổ phiếu lại phức tạp hơn; sự gia tăng việc làm có thể phản ánh sự cải thiện kinh tế và dẫn đến tăng giá cổ phiếu, nhưng cũng có thể gây ra lạm phát và lãi suất cao, làm giảm giá cổ phiếu (McQueen và Roley, 1993; Boyd, Jagannathan và Hu, 2001).

Trong vài thập kỷ qua, nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã cố gắng định lượng mối quan hệ giữa các yếu tố kinh tế vĩ mô và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu, đặc biệt là tại thị trường Hoa Kỳ, nhưng kết quả thu được không đồng nhất Một số nhà nghiên cứu, như Chan và cộng sự (1998), Flannery và Protopapadakis (2002), và Maio và Philip (2014), không tìm thấy mối quan hệ rõ ràng và đáng kể Ngược lại, Fischer và Merton (1984) chỉ ra rằng chỉ số lợi nhuận chứng khoán có thể dự báo sản xuất trong tương lai, trong khi Fama (1981, 1990) cho thấy rằng chỉ số lợi nhuận chứng khoán có mối liên hệ chặt chẽ với báo cáo lợi nhuận, chỉ số sản xuất và lạm phát.

Nghiên cứu thị trường chứng khoán châu Âu ít phong phú hơn so với thị trường Mỹ, với Wasserfallen (1989) chỉ ra rằng phản ứng của thị trường này đối với các biến kinh tế có mối quan hệ rất yếu Các nghiên cứu của Canova và De Nicolo cũng hỗ trợ quan điểm này.

Nghiên cứu từ năm 1995 đã chỉ ra mối quan hệ đáng kể giữa lợi nhuận cổ phiếu và tỷ lệ tăng trưởng sản xuất công nghiệp Peiró (1996) cho thấy lợi nhuận chứng khoán có mối liên hệ tích cực với chỉ số sản xuất công nghiệp và tiêu cực với lãi suất ngắn hạn Nasseh và Strauss (2000) cũng phát hiện phản ứng mạnh mẽ của giá cổ phiếu ở sáu quốc gia châu Âu đối với chỉ số sản xuất công nghiệp và lãi suất Rapach và cộng sự (2005) xác định lãi suất là yếu tố dự báo lợi nhuận cổ phiếu đáng tin cậy nhất tại một số quốc gia châu Âu Gan và cộng sự (2006) nghiên cứu mối quan hệ giữa chỉ số thị trường chứng khoán New Zealand và bảy biến kinh tế vĩ mô từ năm 1990 đến 2003, cho thấy thị trường chứng khoán New Zealand bị ảnh hưởng bởi lãi suất, lạm phát, cung tiền và GDP thực tế.

Dimitrios Tsoukalas (2003) đã nghiên cứu mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và các yếu tố kinh tế vĩ mô trên thị trường vốn mới nổi, sử dụng mô hình vector (VAR) với dữ liệu từ năm 1975 đến 1998 Các yếu tố kinh tế vĩ mô được xem xét bao gồm tỷ giá hối đoái, chỉ số sản xuất công nghiệp, cung tiền và giá tiêu dùng Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng có mối quan hệ tích cực đáng kể giữa các biến vĩ mô và giá chứng khoán, ngoại trừ tỷ giá hối đoái.

Ibrahim (2003) đã sử dụng mô hình VAR để phân tích mối quan hệ dài hạn giữa giá chứng khoán và các biến kinh tế vĩ mô tại các thị trường Malaysia, Hoa Kỳ và Nhật Bản Nghiên cứu đã xem xét các biến như chỉ số giá tiêu dùng, cung tiền và tỷ giá hối đoái Kết quả cho thấy có mối quan hệ tích cực giữa giá chứng khoán với cung tiền, chỉ số giá tiêu dùng và sản xuất công nghiệp, trong khi đó, giá chứng khoán lại có mối quan hệ tiêu cực với biến động của tỷ giá ngoại tệ.

Hartono (2004) đã tiến hành nghiên cứu về tác động của thông tin cổ tức và lợi nhuận đến giá cổ phiếu Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thu thập tại Hoa Kỳ trong khoảng thời gian từ năm 1979 đến năm 2004.

Nghiên cứu năm 1993 cho thấy thông tin tích cực về thu nhập có ảnh hưởng tích cực đáng kể đến giá cổ phiếu khi có thông tin tiêu cực về cổ tức Ngược lại, thu nhập lại tác động tiêu cực đến giá cổ phiếu khi thông tin cổ tức của doanh nghiệp là tích cực Kết quả cho thấy mối quan hệ giữa giá cổ phiếu, thông tin cổ tức và lợi nhuận chỉ tồn tại trong ngắn hạn và không có ý nghĩa trong dài hạn.

Ngày đăng: 04/10/2023, 11:01

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng 1: Kết quả kiểm định nghiệm đơn vị của các biến trong mô hình - Tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô đến biến động giá cổ phiếu ngành ngân hàng ở việt nam
Bảng 1 Kết quả kiểm định nghiệm đơn vị của các biến trong mô hình (Trang 51)
Bảng 2: Kết quả kiểm định nghiệm đơn vị sai phân bậc 1 của các biến trong mô hình Biến T-statistic là -2.93 (5%) Kết luận với mức ý nghĩa 5% - Tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô đến biến động giá cổ phiếu ngành ngân hàng ở việt nam
Bảng 2 Kết quả kiểm định nghiệm đơn vị sai phân bậc 1 của các biến trong mô hình Biến T-statistic là -2.93 (5%) Kết luận với mức ý nghĩa 5% (Trang 52)

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w