GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI
Sự cần thiết của nghiên cứu
Ngành xây dựng Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh phát triển kinh tế hiện nay, dẫn đến việc ban hành hệ thống văn bản pháp luật xây dựng mới nhằm phù hợp với thực tiễn Tuy nhiên, nhiều ý kiến băn khoăn về mô hình tổ chức và hoạt động của ban quản lý dự án chuyên nghiệp, một điểm mới trong Luật xây dựng 2015, cũng như việc xử lý chuyển tiếp giữa các quy định cũ và mới.
2003 và quy định mới theo Luật xây dựng 2015 Vấn đề về hợp đồng & chấm dứt hợp đồng rất quan trọng cần được nghiên cứu
Trong ngành xây dựng, việc chấm dứt hợp đồng được xem như một hiện tượng tự nhiên, thường xảy ra khi các công tác thi công đã hoàn tất hoặc không có kế hoạch tiếp tục dự án trong thời gian gần Quy trình này yêu cầu thực hiện các thủ tục văn bản để bảo vệ quyền lợi cho cả khách hàng và nhà thầu Để đảm bảo tính công bằng, các thủ tục cần bao gồm các điều khoản liên quan đến việc thu hồi chi phí trực tiếp cho nhà thầu, bao gồm các công việc đã hoàn thành, vật tư đã mua nhưng chưa thi công, cũng như các chi phí phát sinh từ chỉ thị chấm dứt hợp đồng, cùng với tổng chi phí và lợi nhuận.
Khi xảy ra tranh chấp hợp đồng trong dự án xây dựng quốc tế, các nhà quản lý cần thực hiện phân tích định lượng để xác định các vấn đề thay đổi hợp đồng, khẳng định sự cần thiết xử lý các vấn đề về giá cả và đơn giá, từ đó làm rõ quyền lợi trong hợp đồng Đồng thời, các kỹ sư tại công trường cần thực hiện phân tích định tính để đánh giá ảnh hưởng đến hiệu quả, định lượng thay đổi giá và thời gian, từ đó làm rõ các vi phạm hợp đồng Việc giải quyết tranh chấp hợp đồng phụ thuộc vào việc định lượng hóa chi phí và thời gian bồi hoàn do các kỹ sư tính toán; nếu không giải quyết được các vấn đề này, hợp đồng có thể bị chấm dứt.
Việc tranh chấp xảy ra giữa Chủ đầu tư là công ty Cổ phần B.O.O Nước Thủ Đức
(TWD) và Nhà thầu Hyunhdai Rotem (Báo đất việt)
Khi dự án chỉ còn 9% để hoàn thiện, nhiều sự cố đã xảy ra khiến công trình bị đình trệ Do đó, TDW đã quyết định chấm dứt hợp đồng với Hyundai Rotem và tìm kiếm nhà thầu mới TDW đưa ra ba lý do chính để đơn phương chấm dứt hợp đồng với Hyundai Rotem (Báo đất việt).
Nhà thầu vi phạm Điều 4.2 (trong hợp đồng) do không gia hạn “Bảo lãnh thực hiện hợp đồng đúng hạn”,
Không khắc phục các sai sót theo thông báo theo Điều 15.1; Nhà thầu từ bỏ thi công hoặc có dấu hiệu từ bỏ thi công;
Nhà thầu không hoàn thành dự án đúng tiến độ cam kết mà không có lý do chính đáng
TDW cũng tuyên bố tịch thu số tiền bảo lãnh hợp đồng là 5,7 triệu USD
Một lãnh đạo TDW đã thừa nhận rằng tiến độ thi công công trình chậm không chỉ do lỗi của tổng thầu mà còn do UBND TP HCM chậm bàn giao mặt bằng cho chủ đầu tư Trong khi đó, đại diện Hyundai Rotem cho rằng TDW đã vi phạm một số nghĩa vụ hợp đồng, cụ thể là không bàn giao mặt bằng đúng tiến độ cho nhà thầu vào ngày 5/11/2005, với thời gian tối đa 60 ngày sau khi ký kết Đến tháng 8/2008, vẫn còn nhiều trở ngại cho mặt bằng thi công như mộ, trụ điện, thùng điện cao thế và nhà dân.
Hyundai Rotem khẳng định rằng việc gia hạn bảo lãnh của họ là hợp lý, và ngay cả khi có sự chậm trễ vài ngày, điều này không đủ để TDW tịch thu tiền bảo lãnh hay chấm dứt hợp đồng, đặc biệt khi dự án đã hoàn thành tới 91% Đáng chú ý, sau khi đơn phương chấm dứt hợp đồng với Hyundai Rotem, TDW đã nhanh chóng ký hợp đồng với ba đơn vị thi công mới, mà thực chất là những thầu phụ của Hyundai Rotem.
Hợp đồng trong xây dựng liên quan đến quyền lợi, trách nhiệm và nghĩa vụ của các bên tham gia dự án Quản lý hợp đồng là công việc nhạy cảm, đòi hỏi hiểu biết sâu sắc về nội dung và các điểm quan trọng để tránh chấm dứt hợp đồng gây thiệt hại chi phí cho Chủ đầu tư và Nhà thầu Bài viết sẽ tìm hiểu và đánh giá các vấn đề liên quan đến quản lý hợp đồng trong xây dựng.
Các trích dẫn trên chỉ ra mối nguy hiểm tiềm tàng khi chấm dứt hợp đồng xây dựng Điều này đặt ra câu hỏi liệu các doanh nghiệp xây dựng và Chủ đầu tư tại Việt Nam có thực sự chú trọng đến việc nghiên cứu các yếu tố dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng xây dựng hay không.
Hợp đồng xây dựng cần được cân nhắc và xem xét kỹ lưỡng để tránh thất bại Việc thiếu nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấm dứt hợp đồng có thể dẫn đến tranh chấp Tại Thành phố Hồ Chí Minh, nhiều hợp đồng xây dựng đã gặp rắc rối do các yếu tố như tình hình tài chính-chính trị, tiến độ thi công và vấn đề vật tư xây dựng.
Cần thực hiện một khảo sát nghiên cứu nhằm đánh giá tình trạng quản lý hợp đồng tại khu vực thành phố, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác này trong việc giảm thiểu việc chấm dứt hợp đồng Luận văn này sẽ cung cấp những thông tin cần thiết để cải thiện hiệu quả quản lý hợp đồng.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục đích của nghiên cứu này là để giảm thiểu việc chấm dứt hợp đồng xây dựng ở Thành Phố Hồ Chí Minh với các mục tiêu nghiên cứu:
Nhận dạng các yếu tố quan trọng có thể tác động đến việc chấm dứt hợp đồng xây dựng
Phân tích mối quan hệ tương hỗ giữa các yếu tố đã nhận dạng
Xác định các yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến chấm dứt hợp đồng
Đề xuất các biện pháp để cải thiện việc chấm dứt hợp đồng xây dựng ởThành Phố Hồ Chí Minh
Các câu hỏi đặt ra cho mục đích nghiên cứu ở đây là:
Các yếu tố nào ảnh hưởng đến sự chấm dứt hợp đồng xây dựng ở
Thang đo nào có thể đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố trên
Có mối liên hệ nào giữa các thành phần gây ra sự chấm dứt hợp đồng xây dựng nói trên?
Với các mục tiêu và câu hỏi đặt ra ở nghiên cứu này có những hạn chế:
Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định và phân tích các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến việc chấm dứt hợp đồng xây dựng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Chỉ có các công ty xây dựng ở Thành Phố Hồ chí minh được khảo sát nghiên cứu
Các dữ liệu thu thập trong 10 năm trở lại.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua hai giai đoạn chính:
Giai đoạn 1 của nghiên cứu bao gồm nghiên cứu định tính và định lượng, với nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua thảo luận với các chuyên gia trong ngành xây dựng có kinh nghiệm tại Thành phố Hồ Chí Minh Mục tiêu là xây dựng thang đo nháp dựa trên những hiểu biết từ các cá nhân chủ chốt trong các công ty xây dựng, giám sát và tư vấn thiết kế Đồng thời, nghiên cứu cũng tham khảo các tạp chí liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng trong xây dựng Sau đó, nghiên cứu định lượng sẽ khảo sát khoảng 30 đối tượng tham gia các dự án xây dựng tại Thành phố Hồ Chí Minh, nhằm phát hiện sai sót trong bảng câu hỏi và kiểm tra tính chính xác của thang đo.
Giai đoạn 2 (nghiên cứu chính thức) được thực hiện thông qua phương pháp định lượng, bắt đầu ngay sau khi bảng câu hỏi được điều chỉnh dựa trên kết quả sơ bộ Mục tiêu của giai đoạn này là thu thập và phân tích dữ liệu khảo sát, đồng thời ước lượng và kiểm định mô hình nghiên cứu.
Bảng câu hỏi là công cụ chính để thu thập dữ liệu từ các cá nhân tham gia vào dự án xây dựng tại Thành Phố Hồ Chí Minh Nghiên cứu này nhằm xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự chấm dứt hợp đồng xây dựng Việc đưa ra thang đo cho các nhân tố này từ mức độ thường xuyên đến mức độ nghiêm trọng sẽ giúp các bên liên quan trong dự án nắm bắt và hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến quá trình thực hiện hợp đồng.
Đóng góp nghiên cứu
Hiện nay, mức độ quan tâm đến yếu tố chấm dứt hợp đồng của các Chủ đầu tư và nhà tư vấn tại thành phố Hồ Chí Minh đang gia tăng Điều này cho thấy sự chú trọng của các bên liên quan trong việc quản lý và thực thi hợp đồng, nhằm đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm trong các giao dịch thương mại.
Nghiên cứu này cung cấp tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tương lai về những yếu tố ảnh hưởng đến việc chấm dứt hợp đồng Nó cũng hỗ trợ các doanh nghiệp trong lĩnh vực xây dựng dân dụng nắm bắt thông tin về các yếu tố dẫn đến chấm dứt hợp đồng, từ đó đề xuất các biện pháp phòng tránh hiệu quả.
Hiểu biết hơn về các yếu tố gây ra sự chấm dứt hợp đồng xây dựng
Áp dụng hiểu biết đó vào công việc hiện tại để đạt hiệu quả cao hơn, làm cho đề tài có khả năng ứng dụng trong thực tế.
Phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu này chỉ tập trung vào Dự án xây dựng dân dụng và công nghiệp mà thôi
Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát các dự án xây dựng tại Thành phố Hồ Chí Minh, với đối tượng khảo sát bao gồm mối quan hệ giữa Chủ đầu tư, Nhà thầu và khách hàng.
TỔNG QUAN
Tổng quan về hợp đồng
Chấm dứt hợp đồng được hiểu như sau?
Hủy hợp đồng khi các công tác thi công đã chấm dứt hoặc không có ý định tiếp tục dự án trong tương lai gần (Iyer et al., 2008)
Các bên liên quan không cần thực hiện công việc sau khi hợp đồng chấm dứt, nhưng phải bồi thường thiệt hại do việc hủy hợp đồng và thanh toán chi phí cho các hạng mục đã hoàn thành theo thỏa thuận Để tránh sai sót trong hợp đồng xây dựng dẫn đến chấm dứt hợp đồng, cần nắm vững các quy định về hợp đồng xây dựng cả ở Việt Nam và trên thế giới.
Hợp đồng chỉ có hiệu lực khi các điều khoản trong đó nhằm bảo vệ quyền lợi và nghĩa vụ của các bên liên quan Việc ký kết một văn bản thỏa thuận là cần thiết để tránh các tranh chấp không mong muốn trong quá trình thực hiện dự án.
Các điều khoản đề xuất trong hợp đồng cần được sự đồng ý của bên thứ hai trước khi được ghi nhận và lưu trữ trong hợp đồng.
Các điều khoản trong hợp đồng về quyền và nghĩa vụ của các bên phải tuân thủ theo pháp luật địa phương nơi dự án sẽ thực hiện
Khi ký kết hợp đồng, các bên phải có người đại diện cùng cấp để thực hiện việc ký kết trong điều kiện không gian và thời gian thuận lợi, tránh tình trạng mệt mỏi Để đảm bảo quá trình ký kết diễn ra suôn sẻ, cần chuẩn bị các tài liệu văn bản đáp ứng các yêu cầu cần thiết.
Yêu cầu ký kết hợp đồng giữa các bên liên quan: bao gồm các hình thức hợp đồng và các điều khoản hợp đồng
Thông số kỹ thuật bao gồm các yêu cầu văn bản cụ thể cho công việc, tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm, và các yêu cầu quản lý thực hiện dự án.
Bản vẽ hợp đồng: bao gồm các bản vẽ thiết kế công trình
Khi ký kết hợp đồng, các bên liên quan bao gồm cá nhân, nhóm, tổ chức và những người khác tham gia tích cực vào dự án, có quyền lợi và nghĩa vụ có thể tác động đến dự án một cách tích cực hoặc tiêu cực.
Các bên liên quan trong dự án được chia thành hai nhóm chính: bên liên quan chính và bên liên quan phụ Bên liên quan chính bao gồm những cá nhân hoặc tổ chức ký kết hợp đồng và có trách nhiệm quản lý dự án Trong khi đó, bên liên quan phụ là những người không tham gia ký kết nhưng vẫn quan tâm đến tiến độ hoàn thành của dự án.
Hình 2.1 Các bên liên quan chính
Cần phải hiểu về các loại hợp đồng tiêu biểu ở thế giới và ở việt nam
Chủ đầu tư có thể lựa chọn giữa các loại hình hợp đồng theo hình thức giá, bao gồm Hợp Đồng Trọn Gói (lump sum contract) và Hợp Đồng Theo Đơn Giá.
Cố Định (hợp đồng theo đơn giá), Hợp Đồng Chi Phí Cộng Phí Lợi Nhuận, Hợp Đồng Cam Kết Giá Lớn Nhất (GMP) và Hợp Đồng Theo Thời Gian là các loại hợp đồng quan trọng được quy định tại khoản 2, Điều 3, Nghị định 37/2015/NĐ-CP.
Hợp đồng theo giá đã được xác định, hay còn gọi là hợp đồng trọn gói, là một loại hợp đồng phổ biến trong ngành xây dựng Trong loại hợp đồng này, Nhà thầu sẽ xác định tổng giá trị cho việc thực hiện một công việc cụ thể Để giảm thiểu rủi ro cho dự án, Chủ đầu tư cần nắm rõ tổng chi phí của gói thầu, do đó thiết kế bao gồm bản vẽ và tiêu chí kỹ thuật cần được hoàn tất để cung cấp thông tin đầy đủ cho Nhà thầu Thời gian hoàn thành dự án cũng phải được ưu tiên Mặc dù có thể thương thảo để giảm giá thầu, nhưng giá thầu trong quá trình đấu thầu thường rất cạnh tranh.
Hợp đồng theo đơn giá cố định:
Chủ đầu tư và Nhà thầu thường gặp khó khăn trong việc xác định chính xác giá trị công việc, do đó, đơn giá sẽ được so sánh giữa các Nhà thầu dựa trên khối lượng dự tính Các đợt thanh toán sẽ được thực hiện dựa trên khối lượng thi công thực tế nhân với đơn giá đã thỏa thuận trong hợp đồng Hợp đồng này đặc biệt phù hợp cho các công việc có phần ngầm chiếm tỷ lệ lớn, vì dưới lòng đất thường có nhiều yếu tố không thể dự đoán trước.
Chủ đầu tư cần giám sát chặt chẽ khối lượng công việc thực tế để đảm bảo các đợt thanh toán chính xác Theo hợp đồng, Nhà thầu có thể khởi động công việc trước khi hoàn tất thiết kế, giúp bàn giao dự án sớm hơn.
Hợp đồng chi phí cộng phí lợi nhuận:
Hợp đồng chi phí cộng phí lợi nhuận là loại hợp đồng đặc biệt, trong đó Chủ đầu tư thanh toán cho Nhà thầu dựa trên chi phí thực tế của công việc cộng thêm một khoản phí lợi nhuận Phí cố định có thể được định nghĩa theo nhiều cách, chẳng hạn như thêm một phần trăm cố định vào chi phí thực tế hoặc áp dụng một mức phí cố định cụ thể.
Hợp đồng này phổ biến khi Chủ đầu tư cần hoàn thành dự án nhanh chóng, đặc biệt khi các hạng mục công việc không rõ ràng hoặc khi giá cả tăng cao Tất cả chi phí đã được bao gồm, đảm bảo lợi nhuận cho Nhà thầu.
Hợp đồng cam kết giá lớn nhất:
Trong hợp đồng này, Nhà thầu cam kết mức giá tối đa và Chủ đầu tư không đảm bảo các chi phí vượt ngoài giá thầu Tuy nhiên, việc thực hiện hợp đồng có thể dẫn đến sự không rõ ràng về các hạng mục công việc, chất lượng không được đảm bảo và tiến độ khó kiểm soát Hình thức hợp đồng này chỉ nên được áp dụng khi Nhà thầu hoặc Quản lý dự án được Chủ đầu tư tin tưởng hoàn toàn.
Hợp đồng theo thời gian
Chấm dứt hợp đồng
Chấm dứt hợp đồng có thể được cho mặc định hoặc theo điều kiện Khi trích dẫn trong (Brumback, M., 2006):
Chấm dứt hợp đồng từ phía Nhà thầu
Theo điều khoản 14.1.1, Nhà thầu có quyền chấm dứt hợp đồng nếu công tác thi công bị ngừng lại quá 30 ngày mà không phải do lỗi của mình, với các lý do cụ thể như sau:
Lệnh đình chỉ thi công của chính quyền
Can thiệp của chính phủ liên quan tới vấn đề khẩn cấp của quốc gia
Chậm chi trả hoặc không cung cấp chứng từ chi trả mà không có lý do chính đáng
Nhà thầu có quyền dừng hợp đồng nếu tình trạng đình chỉ, trì hoãn hoặc ngừng thi công lặp lại trong các trường hợp cụ thể.
Nếu công việc bị trì hoàn liên tục trong vòng 60 ngày
Trong 1 năm nếu công việc trì hoãn 120 ngày theo chu kỳ 365 ngày
Chấm dứt hợp đồng từ phía Chủ đầu tư
Chủ đầu tư có quyền dừng hợp đồng nếu Nhà thầu vi phạm các điều khoản sau đây:
Liên tục không đảm bảo đủ công nhân tay nghề cao và vật liệu thi công phù hợp
Không chi trả tiền cho thầu phụ về vật tư và nhân công theo các quy định liên quan
Liên tục không tuân thủ quy định luật pháp địa phương
Ngoài ra còn các lỗi do Nhà thầu không tuân thủ theo quy đinh của Chủ đầu tư:
Chỉ có Chủ đầu tư mới có quyền đình chỉ về vấn đề này khi Nhà thầu không tuân thủ các quy định do Chủ đầu tư đề ra
Nhà thầu không có quyền đưa ra quyết định này
Quyền này là quyền lực và ý muốn tự chủ của Chủ đầu tư (do Chủ đầu tư đơn phương chấm dứt hợp đồng)
Trong trường hợp này, Nhà thầu cần tạm dừng các công việc theo chỉ đạo của Chủ đầu tư, đồng thời thực hiện các biện pháp bảo quản cho các hạng mục đã hoàn thành, ngừng thi công của thầu phụ và dừng việc thanh toán hóa đơn mua vật tư.
Chủ đầu tư sẽ thanh toán chi phí cho các công việc đã hoàn thành, bao gồm cả các khoản bồi thường phát sinh khi chấm dứt hợp đồng Ngoài ra, họ cũng sẽ chi trả các chi phí cố định và tổng lợi nhuận cho những phần công việc chưa được thực hiện.
Các nghiên cứu gần đây về chấm dứt hợp đồng
Nghiên cứu của Hamdia (2008) về các yếu tố thành công trong xây dựng tại Gaza Strip cho thấy 71% nhà thầu có mục tiêu và nhiệm vụ rõ ràng Nguồn lực tài chính, sự hài lòng của chủ đầu tư, chính sách giá, kỹ năng quản lý, quản lý chi phí, và nhiệm vụ dự án là những yếu tố quan trọng nhất Tác giả khuyến nghị các nhà thầu cần chú trọng lập kế hoạch chiến lược để áp dụng các yếu tố này, đồng thời áp dụng quản lý hiện đại và công cụ khoa học Các nhà quản lý cấp cao không nên chỉ tập trung vào tài chính mà cần quan tâm đến phát triển nguồn lực, sự hài lòng của chủ đầu tư và giảm thiểu chi phí.
Bài báo của El Karriri et al (2011) chỉ ra rằng các yếu tố chính trị, bao gồm xung đột Israel, chính sách đóng cửa tại Dải Gaza, tình trạng doanh nghiệp phá sản, tình hình tài chính kém, và vị trí của các dự án không thu hút, là những yếu tố quan trọng dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng trong các dự án xây dựng.
Trong bài phân tích của Anderson (2010) mang tiêu đề “Tóp ba nguyên nhân dẫn đến thất bại dự án”, tác giả đã chỉ ra ba nguyên nhân phổ biến dẫn đến sự thất bại của các dự án.
Bổ nhiệm người chỉ huy dự án không rõ ràng
Mục tiêu và mong đợi thiếu rõ ràng
Các thách thức truyền thông
Luận án của ông Abu Mousa (2005) phân tích 44 yếu tố rủi ro trong các dự án xây dựng tại Dải Gaza và đánh giá hiệu quả của các phương pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro Nghiên cứu chỉ ra rằng yếu tố rủi ro lớn nhất đối với Nhà thầu là thất bại tài chính, khu vực thi công nguy hiểm, sai sót thiết kế và trì hoãn thanh toán hợp đồng Đối với Chủ đầu tư, các yếu tố rủi ro chủ yếu bao gồm việc giao quyền thiết kế cho những nhà thiết kế không đủ năng lực, sai sót thiết kế, tai nạn, khó khăn trong việc tiếp cận dự án và khối lượng thi công không chính xác.
Bài báo của De (2001) phân tích các thách thức mà các chuyên gia quản lý dự án gặp phải khi kết thúc dự án trong ngành xây dựng công nghiệp Ấn Độ Nó nhấn mạnh rằng việc đàm phán với khách hàng, tuân thủ quy định pháp lý, thanh toán cho các công việc hoàn thành, đảm bảo năng lực kiểm tra và giải quyết các yêu cầu của nhà cung cấp là những vấn đề then chốt mà giám đốc dự án cần chú ý khi chấm dứt dự án.
Bài nghiên cứu của Kartam và Kartam (2001) đã phân tích thái độ của các nhà thầu ở Kuwait về rủi ro trong xây dựng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá và phân bổ rủi ro liên quan đến chậm trễ dự án Nghiên cứu cũng đề xuất các thỏa thuận hợp đồng tốt nhất và phương pháp hiệu quả để giảm thiểu và ngăn ngừa rủi ro xây dựng Kết quả cho thấy rằng các thất bại tài chính được coi là rủi ro lớn nhất mà các nhà thầu phải đối mặt tại Kuwait.
Nghiên cứu của Dilts et al (2006) tập trung vào ảnh hưởng của vị trí và vai trò công việc đến quyết định hủy dự án, cùng với tác động của các nguồn thông tin từ các hoạt động khác nhau như truyền thông và sự đa dạng của thông tin Hai vị trí ra quyết định được khảo sát bao gồm nhân viên thực thi, người làm việc với chính quyền địa phương để khởi động hoặc hủy dự án, và giám đốc dự án, người quản lý hoạt động hàng ngày của dự án Bài viết nhấn mạnh rằng sự thành công hay thất bại của dự án phụ thuộc rất lớn vào vai trò của những cá nhân này.
Bài báo của Enshassi et al (2006) đã phân tích nguyên nhân thất bại các hợp đồng ở Palestine từ góc độ của các Nhà thầu Nghiên cứu chỉ ra rằng các nguyên nhân chính dẫn đến thất bại kinh doanh bao gồm sự chậm trễ trong việc thu nợ từ khách hàng, việc đóng cửa biên giới, phụ thuộc vào vốn vay ngân hàng với lãi suất cao, thiếu vốn, quy định ngành không đầy đủ, lợi nhuận thấp do cạnh tranh gay gắt, và việc giao hợp đồng cho những đơn vị có giá thầu thấp nhưng thiếu kinh nghiệm quản lý.
Theo nghiên cứu của Al-Hallaq (2003), các nguyên nhân chính dẫn đến thất bại của các nhà thầu tại dải Gaza bao gồm: sự chậm trễ trong việc thu thập đấu thầu từ khách hàng, dừng dự án do yêu cầu lợi nhuận cao hoặc vấn đề từ ngân hàng, thiếu vốn và quản lý dòng tiền kém Bên cạnh đó, sự thiếu kinh nghiệm trên công trường, các quy định xây dựng không chặt chẽ, biên lợi nhuận thấp do tính cạnh tranh cao, cũng như việc giao hợp đồng cho nhà thầu với giá thấp nhất và thiếu kinh nghiệm trong công tác hợp đồng cũng góp phần vào tình trạng này.
Bài báo (Belassi et al, 1996) đã nhóm các yếu tố thành công và thất bại thành 4 loại:
Yếu tố liên quan đến dự án
Yếu tố liên quan đến giám đốc dự án và thành viên đội dự án
Yếu tố liên quan đến tổ chức
Yếu tố liên quan đến môi trường bên ngoài
Bài báo phân tích sự khác biệt giữa các yếu tố thành công và thất bại trong dự án, nhấn mạnh vai trò của kế hoạch nghiên cứu Nghiên cứu chỉ ra rằng năng lực của giám đốc dự án, đội ngũ dự án và môi trường làm việc là những yếu tố then chốt Kết quả đáng khích lệ khi các chuyên gia hỗ trợ xác định và phân tích các yếu tố thành công, đồng thời cho thấy kỹ năng quản lý của giám đốc dự án là yếu tố quan trọng nhất, trong khi môi trường thi công đóng vai trò dẫn dắt.
Nghiên cứu của Albert et al (2001) tập trung vào việc xác định các yếu tố thành công cho dự án thiết kế và thi công (D&B), nhấn mạnh tầm quan trọng của những yếu tố này đối với kết quả dự án Qua khảo sát 53 đối tác của dự án D&B, nghiên cứu đã chỉ ra sáu yếu tố thành công, bao gồm cam kết của đội dự án, khả năng cạnh tranh của nhà thầu, đánh giá rủi ro và trách nhiệm pháp lý, năng lực của khách hàng, và nhu cầu của người sử dụng trực tiếp Trong đó, cam kết của đội dự án, khả năng cạnh tranh của khách hàng, và năng lực của nhà thầu được xác định là những yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo thành công cho dự án.
Khả năng cạnh tranh của nhà thầu đóng vai trò quan trọng trong tiến độ thực hiện dự án Đội dự án cần nhận thức rằng thời gian, chi phí, chất lượng thiết kế và tay nghề là những yếu tố then chốt cho sự thành công của dự án D&B Người hành nghề nên chú trọng vào tinh thần làm việc nhóm và hợp tác để đảm bảo thành công Nghiên cứu của Dvir (2005) chỉ ra mối liên hệ giữa việc lập kế hoạch, chuẩn bị kết thúc dự án, hoa hồng và thành công Bài báo cũng nhấn mạnh rằng sự tham gia của khách hàng trong quá trình phát triển và chuẩn bị có ảnh hưởng lớn đến thành công của dự án, với khách hàng liên quan đến hiệu quả dự án và người dùng cuối ảnh hưởng đến lợi nhuận của khách hàng.
Nghiên cứu toàn cầu đã xác định nhiều yếu tố dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng xây dựng, tuy nhiên tại Việt Nam, đặc biệt là Thành Phố Hồ Chí Minh, các yếu tố này vẫn chưa được khảo sát một cách thực tiễn Đề tài này sẽ thu thập thông tin từ các tranh chấp giữa Chủ đầu tư và nhà thầu, nhằm làm rõ nguyên nhân gây ra việc chấm dứt hợp đồng trong lĩnh vực xây dựng.
Nghiên cứu này tổng hợp thông tin từ các bài báo gần đây để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấm dứt hợp đồng xây dựng tại thành phố.
Tranh chấp về điều kiện và điều khoản thanh toán thường xảy ra khi Chủ đầu tư thanh toán chậm, gây khó khăn cho Nhà thầu và làm chậm tiến độ thi công Tình trạng này có thể dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng từ một trong hai bên.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Mô hình nghiên cứu
Hình 3.1 Mô hình nghiên cứu
Xác định vấn đề nghiên cứu
Nghiên cứu các đề tài liên quan đã được công bố thông qua sách, báo, internet
Lập bảng đề cương nghiên cứu
Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát
Khảo sát thu thập dữ liệu sơ bộ
Hiệu chỉnh bảng câu hỏi và tiến hành khảo sát và thu thập dữ liệu chính thức
Phân tích số liệu khảo sát thống kê và phần mềm SPSS
Kết quả phân tích cho thấy có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc chấm dứt hợp đồng xây dựng tại Thành Phố Hồ Chí Minh Để giải quyết vấn đề này, cần đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm cải thiện quy trình quản lý hợp đồng, tăng cường sự minh bạch và trách nhiệm của các bên liên quan Những kiến nghị này sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả trong các dự án xây dựng.
Thu thập dữ liệu
Để có cái nhìn sâu sắc và đánh giá chính xác tình hình, cần thực hiện khảo sát thực tế thông qua bảng câu hỏi dành cho cá nhân và tổ chức trong công ty xây dựng Khảo sát này sẽ thu thập ý kiến từ các kỹ sư xây dựng và thành viên trong ban quản lý dự án.
Nghiên cứu thí điểm
Dựa trên tổng hợp các nghiên cứu trước đây và phỏng vấn 5 chuyên gia, nghiên cứu đã xác định được các yếu tố chính ảnh hưởng đến việc chấm dứt hợp đồng xây dựng.
Sau đó một cuộc khảo sát thử nghiệm đã được tiến hành trên 11 chuyên gia để giúp bảng câu hỏi trở nên rõ ràng hơn
Từ kế quả nghiên cứu thử nghiệm, bảng câu hỏi chính thức đã được thiết kế
Bảng khảo sát xây dựng trên góc độ Chủ đầu tư, quan niệm lập trường của chủ đầu tư.
Nội dung bảng câu hỏi
Giới thiệu về tác giả, tên đề tài nghiên cứu, mục đích nghiên cứu
3.4.2 Các nhân tố ảnh hưởng
Nghiên cứu này phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấm dứt hợp đồng do vi phạm tại Thành phố Hồ Chí Minh, sử dụng thang điểm đánh giá theo thang đo Likert với 5 mức độ.
Bảng Thang đo Likert (Rennis Likert, 1932) Điểm Mức độ ảnh hưởng
5 Rất ảnh hưởng Bảng 3.1 Bảng Thang đo Likert Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng
1 Thiếu kinh nghiệm trong công tác quản lý trình tự công việc A1
2 Tổ chức công việc không khoa học và cụ thể A2
3 Hành vi tiêu cực trong quản lý dự án A3
4 Bỏ bê và sao lãng công việc A4
5 Khối lượng công việc không chính xác A5
6 Không quản lý được dòng tiền A6
7 Quản lý nguồn lực kém A7
8 Mối quan hệ giữa các bên liên quan không mật thiết với nhau A8
9 Khả năng triển khai kế hoạch vào công việc kém A9
10 Khả năng sử dụng công nghệ thông tin trong quản lý dự án kém A10
11 Khả năng làm việc nhóm kém A11
12 Mục tiêu không rõ ràng A12
II YẾU TỐ TÀI CHÍNH
13 Lợi nhuận biên thấp do tính cạnh tranh cao A13
15 Chênh lệch do tỷ giá hối đoái liên quan đơn vị ngoại tệ trong hợp đồng
16 Chậm trễ chi trả của khách hàng cho nhà thầu A16
16 Nhà thầu phá sản hoặc vỡ nợ không có khả năng thanh toán A17
18 Đánh giá lợi nhuận hàng năm kém A18
20 Khả năng thương thuyết các khiếu nại với khách hàng kém A20
22 Tiền lương cho đội ngũ nhân viên kỹ thuật và công nhân trong toàn thời gian dự án
23 Dòng tiền của dự án A23
III YẾU TỐ CHÍNH TRỊ
25 Thiếu kỳ vọng rõ ràng A25
26 Thay đổi trong các vấn đề pháp lý A26
28 Chính sách ngân hàng thay đổi bất lợi A28
30 Thiếu nguồn lực (con người, tài chính, vật liệu …) A30
31 Khó khăn để có được giấy phép A31
32 Thay đổi bất lợi trong nguồn kinh phí A32
IV YẾU TỐ MÔI TRƯỜNG
33 Điều kiện khí hậu bất lợi A33
34 Yếu tố xã hội gây bất lợi A34
35 Hoạt động kế toán và thuế kém A35
36 Làm việc tại khu vực nguy hiểm A36
37 Khủng hoảng nền kinh tế quốc gia A37
38 Thay đổi bất lợi trong nguồn lực (con người, vật tư, kinh phí) A38
39 Không có thẩm phán chuyên ngành để hòa giải các tranh chấp nhanh chóng
40 Chi phí cho dự án đối với công ty gia tăng A40
V YẾU TỐ ĐẶC TRƯNG CỦA DỰ ÁN
41 Thay đổi gây ra bất lợi trong các loại hình công việc A41
42 Quy mô dự án tăng đột ngột do khách quan A42
43 Chu kỳ hoạt động của dự án thay đổi gây ra bất lợi A43
44 Tăng quy mô dự án (tăng theo ý định của Chủ đầu tư) A44
45 Tính toán sai tổng thời gian của dự án A45
46 Vị trí của dự án bất lợi A46
47 Dự toán sai chi phí A47
Bảng 3.2 Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng
Xác định kích thước mẫu sau quy trình khảo sát bảng câu hỏi
Có 192 bảng câu hỏi được phát ra thu về được 165 bảng Sau khi tinh lọc làm sạch chỉ còn 155 bảng câu hỏi hợp lệ để đưa vào phân tích.
Phương pháp thu thập dữ liệu
Để chấm dứt hợp đồng một cách hiệu quả, cần sử dụng bảng câu hỏi chi tiết nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng, bao gồm các điều kiện, điều khoản và những điểm dễ gây tranh chấp thường gặp.
Xử lý dữ liệu
Sau khi thu thập số liệu, tiến hành phân tích và tổng hợp thông tin bằng các phương pháp xác suất và thống kê, hỗ trợ bởi phần mềm SPSS.
Công cụ hỗ trợ nghiên cứu
Nội dung Công cụ nghiên cứu
Nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấm dứt hợp đồng xây dựng là rất quan trọng Bài viết tổng quan các nghiên cứu trước đây và ý kiến từ các chuyên gia trong lĩnh vực này Để thu thập dữ liệu, bảng câu hỏi khảo sát đã được thiết kế nhằm đánh giá các nhân tố Cuối cùng, các yếu tố này sẽ được xếp hạng theo mức độ ảnh hưởng thông qua phương pháp tính trung bình (Mean).
Xây dựng một khuôn khổ đánh giá sự chấm dứt hợp đồng trong lĩnh vực xây dựng là cần thiết Phân tích nhân tố khám phá (EFA) sẽ giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấm dứt hợp đồng Dựa trên kết quả phân tích, đề xuất các giải pháp nhằm giảm thiểu những yếu tố tiêu cực có thể xảy ra trong quá trình chấm dứt hợp đồng là rất quan trọng.
Xây dựng mô hình hồi qui đa bội Bảng 3.3 Nội dung công cụ nghiên cứu
PHÂN TÍCH DỮ LIỆU VÀ THẢO LUẬN
Mô tả thống kê “thông tin chung”
Bảng câu hỏi khảo sát được thực hiện tại Tp Hồ Chí Minh từ tháng 04 đến tháng 06 năm 2018, với tổng cộng 350 bảng câu hỏi phát ra và 155 bảng câu hỏi hợp lệ được thu về, đạt tỉ lệ phản hồi 44,29% Theo Boolen (1989), số bảng câu hỏi tối thiểu cần thu thập phải gấp 5 lần số nhân tố trong bảng câu hỏi, trong khi số nhân tố đã được nhận dạng là 46 Do đó, số bảng câu hỏi tối thiểu yêu cầu là 155, cho thấy số lượng bảng câu hỏi thu thập được là phù hợp để tiến hành các bước tiếp theo của nghiên cứu.
4.1.1 Công ty có từng bị chấm dứt hợp đồng xây dựng do vi phạm hợp đồng Công ty của bạn có từng bị chấm dứt hợp đồng xây dựng do vi phạm hợp đồng?
Biên độ Phần trăm Phần trăm hiệu lực Phần trăm tích lũy
Bảng 4.1 Công ty của bạn có từng bị chấm dứt hợp đồng xây dựng
Hơn 60% công ty tham gia khảo sát đã từng gặp phải tình huống chấm dứt hợp đồng do vi phạm, cho thấy họ có kinh nghiệm trong vấn đề này Điều này làm cho chủ đề nghiên cứu trở nên hợp lý, và dữ liệu thu thập được hoàn toàn đáng tin cậy.
4.1.2 Số lượng hợp đồng xây dựng bị chấm dứt hợp đồng
Số lượng hợp đồng xây dựng bị chấm dứt do vi phạm hợp đồng
Biên độ Phần trăm Phần trăm hiệu lực Phần trăm tích lũy
Bảng 4.2 Số lượng hợp đồng xây dựng bị chấm dứt
Gần 80% các công ty tham gia khảo sát ghi nhận số vi phạm dưới 5, cho thấy nỗ lực của họ trong việc hạn chế vi phạm hợp đồng Điều này chứng tỏ rằng các công ty đã nhận thức rõ các yếu tố dẫn đến vi phạm và đang tích cực khắc phục Do đó, dữ liệu khảo sát này hoàn toàn đáng tin cậy.
4.1.3 Bên đề cập chấm dứt hợp đồng
Bên đề cập đến việc chấm dứt hợp đồng xây dựng
Biên độ Phần trăm Phần trăm hiệu lực Phần trăm tích lũy
Ban quản lý dự án 10 6.5 6.5 100.0
Bảng 4.3 Bên đề cập đến việc chấm dứt hợp đồng xây dựng
Hơn 90% trường hợp chấm dứt hợp đồng thường xảy ra từ phía Nhà thầu hoặc Chủ đầu tư, điều này phản ánh sự hợp lý khi một bên nắm quyền thực hiện và bên kia nắm vốn Theo Bảng 4.13, gần 70% trường hợp chấm dứt dự án là do Chủ đầu tư quyết định chấm dứt hợp đồng với nhà thầu.
Vì vậy cần lưu ý hơn những yếu tố liên quan đến Chủ đầu tư để tránh khả năng bị chấm dứt hợp đồng do vi phạm hợp đồng
4.1.4 Làm thế nào để giải quyết tranh chấp vì chấm dứt hợp đồng do vi phạm hợp đồng
Khi đối mặt với tranh chấp từ việc chấm dứt hợp đồng do vi phạm, việc đầu tiên là xác định rõ nguyên nhân vi phạm và các điều khoản trong hợp đồng Tiếp theo, bạn cần thu thập chứng cứ liên quan để hỗ trợ lập luận của mình Ngoài ra, việc thương lượng với bên vi phạm có thể giúp tìm ra giải pháp hợp lý Nếu không đạt được thỏa thuận, bạn có thể xem xét khởi kiện để bảo vệ quyền lợi của mình Cuối cùng, hãy lưu ý rằng biên độ phần trăm hiệu lực và phần trăm tích lũy trong hợp đồng có thể ảnh hưởng đến kết quả giải quyết tranh chấp.
Hơn 75% người tham gia khảo sát chọn đàm phán để giải quyết tranh chấp liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng Đàm phán là phương pháp hợp lý, giúp cả hai bên đạt được lợi ích chung Do đó, việc áp dụng phương pháp đàm phán là tối ưu nhất khi xảy ra tranh chấp.
4.1.5 Lợi ích từ các thông tin về chấm dứt hợp đồng từ các công ty tại HCM có tốt không
Lợi ích từ các thông tin về việc xảy ra chấm dứt hợp đồng từ các công ty ở thành phố
Hồ Chí Minh có tốt Biên độ Phần trăm Phần trăm hiệu lực Phần trăm tích lũy
Bảng 4.5 Lợi ích từ các thông tin về việc xảy ra chấm dứt hợp đồng
Gần 40% người tham gia khảo sát chọn “không” và gần 40% chọn “có”, cho thấy rằng trong các tranh chấp và vi phạm, cách giải quyết của một công ty có thể không phù hợp với công ty khác Do đó, cần thận trọng khi áp dụng kinh nghiệm hoặc tài liệu từ một công ty khác để học hỏi.
4.1.6 Bạn có hiểu biết về những dự án bị chấm dứt hợp đồng do vi phạm hợp đồng trước đây
Hồ sơ thông tin cho các dự án bị chấm dứt hợp đồng do vi phạm hợp đồng trước đây rất quan trọng Điều này bao gồm biên độ phần trăm, phần trăm hiệu lực và phần trăm tích lũy, giúp đánh giá tình hình và quản lý rủi ro hiệu quả.
Bảng 4.6 Bạn có được biết hồ sơ thông tin cho những dự án đã bị chấm dứt hợp đồng
Chỉ có 42% người tham gia khảo sát nhận thức về các dự án bị chấm dứt do vi phạm hợp đồng, cho thấy thông tin về các trường hợp này còn hạn chế và ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín công ty Điều này chỉ ra rằng các công ty chưa có sự trao đổi kinh nghiệm sai phạm với nhau và không thông báo cho cộng đồng cũng như trong nội bộ về các vấn đề này.
Bạn có hài lòng về mức độ quản lý hành chính của công ty bạn
Biên độ Phần trăm Phần trăm hiệu lực Phần trăm tích lũy
Bảng 4.7 Bạn có hài lòng về mức độ quản lý hành chính của công ty bạn
Hơn 60% người tham gia khảo sát đánh giá cao và hài lòng với mức độ quản lý, trong khi hơn 30% cảm thấy ở mức ổn Điều này cho thấy rằng người lao động không có mâu thuẫn lợi ích với công ty của họ.
4.1.8 Ai có quyết định cuối cùng về quản lý dự án trong công ty bạn
Ai có quyết định cuối cùng về quản lý dự án trong công ty của bạn
Biên độ Phần trăm Phần trăm hiệu lực Phần trăm tích lũy
Bảng 4.8 Ai có quyết định cuối cùng về quản lý dự án trong công ty của bạn
Hơn 90% quyền quyết định của dự án nằm trong tay “Tổng giám đốc” và
Vai trò của "Giám đốc dự án" là rất quan trọng, đòi hỏi phải lựa chọn người có kinh nghiệm và uy tín Điều này nhằm tránh vi phạm hợp đồng và đảm bảo khả năng giải quyết hiệu quả nếu xảy ra sự cố.
4.1.9 Loại công việc của người trả lời
Mỗi công ty có thể tham gia nhiều lĩnh vực xây dựng khác nhau Vì vậy, ta chỉ khảo sát ở các loại công việc theo bảng 4.19
Loại công việc do người trả lời thực hiện
Biên độ Phần trăm Phần trăm hiệu lực Phần trăm tích lũy
Kỹ sư dân dụng và công nghiệp 110 71.0 71.0 71.0
Bên công ty công trình đô thị
Bảng 4.9 Loại công việc do người trả lời thực hiện
Hơn 90% người tham gia khảo sát là kỹ sư dân dụng, công nghiệp và cầu đường, cho thấy họ có kiến thức và kỹ năng chuyên môn vững vàng trong ngành xây dựng Với kinh nghiệm phong phú, những người này hoàn toàn đủ khả năng cung cấp thông tin chính xác, đảm bảo rằng dữ liệu thu thập được từ bảng khảo sát là đáng tin cậy.
Phân loại công ty của bạn
Công ty tư nhân Việt Nam 100 64.5 64.5 64.5
Công ty cổ phần hoặc liên danh với nước ngoài 32 20.6 20.6 85.2
Công ty cổ phần nhà nước 19 12.3 12.3 97.4
Công ty nước ngoài tại Việt
Bảng 4.10 Phân loại công ty của bạn
Hơn 70% công ty tại Thành Phố Hồ Chí Minh do người Việt Nam sở hữu, trong đó gần 65% là công ty tư nhân Điều này cho thấy những người tham gia khảo sát có sự am hiểu sâu sắc về lãnh thổ, các giải pháp xử lý vi phạm, kinh nghiệm đàm phán, và các yếu tố dẫn đến vi phạm hợp đồng Do đó, dữ liệu khảo sát hoàn toàn đáng tin cậy.
4.1.11 Nghề nghiệp của người trả lời
Phân loại nghề nghiệp của người trả lời Biên độ Phần trăm Phần trăm hiệu lực Phần trăm tích lũy
Ban quản lý dự án 24 15.5 15.5 22.6
Bảng 4.11 Phân loại nghề nghiệp của người trả lời
Gần 80% người tham gia khảo sát là kỹ sư, cho thấy nghiên cứu này chủ yếu phản ánh góc nhìn của họ Để nâng cao tỷ lệ khám phá trong các nghiên cứu tương lai, cần tăng cường sự tham gia của các cấp quản lý, nhằm có cái nhìn toàn diện hơn.
4.1.12 Số năm kinh nghiệm trong ngành xây dựng của người trả lời
Biên độ Phần trăm Phần trăm hiệu lực Phần trăm tích lũy
Bảng 4.12 Số năm kinh nghiệm trong ngành xây dựng
Phân tích xếp hạng các nhân tố qua Mean
Sau khi thu thập dữ liệu từ 155 bảng câu hỏi và đưa vào phần mềm SPSS để phân tích ta được bảng thống kê xếp hạng các nhân tố
Dựa trên việc tổng hợp các nghiên cứu tương tự và phỏng vấn ba chuyên gia trong lĩnh vực, bài viết đã xác định được những yếu tố chính ảnh hưởng đến việc chấm dứt hợp đồng xây dựng.
Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát thử nghiệm với 05 chuyên gia để xác định các nhân tố phù hợp với điều kiện Việt Nam, và kết quả cho thấy có 34 yếu tố đáng chú ý.
Bảng 4.13 Thống kê xếp hạng các nhân tố
STT N Minimum Maximum Mean Std
3 Nhà thầu phá sản hoặc vỡ nợ không có khả năng thanh toán 155 1 5 3.72 1.263
4 Hành vi tiêu cực trong quản lý dự án 155 1 5 3.66 1.255
5 Dự toán sai chi phí 155 1 5 3.63 1.173
6 Bỏ bê và xao lãng công việc 155 1 5 3.61 1.171
7 Quản lý nguồn lực kém 155 1 5 3.53 1.107
9 Không quản lý được dòng tiền 155 1 5 3.48 1.224
10 Thiếu nguồn lực (con người, tài chính, vật liệu …) 155 1 5 3.46 1.321
11 Khủng hoảng nền kinh tế quốc gia 155 1 5 3.46 1.306
12 Khả năng triển khai kế hoạch vào công việc kém 155 1 5 3.46 2.712
13 Tính toán sai tổng thời gian của dự án 155 1 5 3.41 1.183
14 Khối lượng công việc không chính xác 155 1 5 3.39 1.022
15 Chậm trễ chi trả của khách hàng cho Nhà thầu 155 1 5 3.37 980
16 Thay đổi bất lợi trong nguồn kinh phí 155 1 5 3.34 1.041
17 Dòng tiền của dự án 155 1 5 3.32 1.199
19 Mục tiêu không rõ ràng 155 1 5 3.29 1.200
20 Khó khăn để có được giấy phép 155 1 5 3.27 1.107
21 Tổ chức công việc không khoa học và cụ thể 155 1 5 3.21 1.145
22 Thiếu kinh nghiệm trong công tác quản lý trình tự công việc 155 1 5 3.20 1.256
23 Thay đổi trong các vấn đề pháp lý 155 1 5 3.12 1.101
24 Đánh giá lợi nhuận hàng năm kém 155 1 5 3.11 1.085
25 Chênh lệch do tỷ giá hối đoái liên quan đơn vị ngoại tệ trong hợp đồng
26 Lợi nhuận biên thấp do tính cạnh tranh cao 155 1 5 3.10 1.005
27 Thay đổi bất lợi trong nguồn lực (con người, vật tư, kinh phí)
28 Tiền lương cho đội ngũ nhân viên kỹ thuật và công nhân trong toàn thời gian dự án
29 Làm việc tại khu vực nguy hiểm 155 1 5 3.03 1.348
31 Chi phí cho dự án đối với công ty gia tăng 155 1 5 3.03 1.099
32 Khả năng làm việc nhóm kém 155 1 5 3.02 1.029
33 Tăng quy mô dự án 155 1 5 3.02 1.119
34 Chu kỳ hoạt động của dự án thay đổi gây ra bất lợi 155 1 5 3.01 1.057
Căn cứ luận văn của Châu Đoàn Quang Vinh (2017), những nhân tố có giá trị mean cao là nhân tố có ảnh hưởng mạnh nhất
Tất cả các biến đều có MEAN > 3 Tất cả người tham gia khảo sát đều đồng thuận với nhau trong việc đánh giá các biến
7 nhân tố xếp hạng đầu (là những biến có MEAN >3.5):
Nhà thầu phá sản hoặc vỡ nợ không có khả năng thanh toán – Hạng 3
Hành vi tiêu cực trong quản lý dự án – Hạng 4
Dự toán sai chi phí – Hạng 5
Bỏ bê và xao lãng công việc – Hạng 6
Quản lý nguồn lực kém – Hạng 7
Ta phân tích tại sao 7 nhân tố trên đây được người khảo sát chọn nhiều nhất:
Dừng dự án có thể xảy ra khi dự án đã hoàn thành và đi vào hoạt động, được coi là thành công khi tiến độ công việc hoàn thành đúng hạn và các mục tiêu đề ra đã được đạt được.
Trong nghiên cứu này, "dừng dự án" được định nghĩa là việc ngừng toàn bộ hoạt động của dự án do chi phí vượt quá ngân sách cho phép, tiến độ chậm trễ không đảm bảo chất lượng, và các mục tiêu của dự án không còn liên kết với nhau Có nhiều lý do khác nhau dẫn đến việc dừng dự án ở bất kỳ giai đoạn nào sau khi bắt đầu triển khai, do đó, dừng dự án trở thành yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến việc chấm dứt hợp đồng xây dựng tại thành phố Hồ Chí Minh.
Theo bảng phân tích xếp hạng nhân tố, "Dừng dự án" đứng đầu với điểm trung bình cao nhất là 3.76, dựa trên khảo sát từ 155 người tham gia.
Nhân tố "Dừng dự án" là một yếu tố nguy hiểm do nhiều nguyên nhân có thể dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng xây dựng ở bất kỳ giai đoạn nào Để ngăn chặn tình trạng này, cần thiết phải có một kế hoạch chi tiết và quản lý chặt chẽ trong suốt quá trình thực hiện dự án.
Theo nghiên cứu của Al-Shanti, Y (2003), việc chấm dứt dự án là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến việc kết thúc hợp đồng xây dựng Nghiên cứu nhấn mạnh rằng việc chuẩn bị dự toán chi phí cho dự án là một trong những nhiệm vụ khó khăn nhất trong quản lý dự án Để ước tính chi phí thành công, cần dựa vào thông tin chính xác và được cập nhật liên tục, đồng thời sử dụng phần mềm ước tính được thiết kế tốt nhằm giảm thiểu tình trạng dừng dự án một cách hiệu quả.
Sau nhân tố “Dừng dự án” là nhân tố “Thiếu Vốn” cũng là nhân tố xếp vị trí thứ
2 gây ra việc chấm dứt hợp đồng xây dựng
"Thiếu vốn" trong dự án xây dựng là một yếu tố nguy hiểm có thể dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng Nguồn vốn đóng vai trò quan trọng trong việc tài trợ cho các giai đoạn khác nhau của dự án, do đó, cần có cái nhìn toàn diện về kinh phí để đảm bảo sự thành công của dự án.
Theo phân tích từ bảng khảo sát, yếu tố "thiếu vốn" có giá trị trung bình 3.74, đứng thứ hai sau yếu tố "dừng dự án" với giá trị trung bình 3.76 Điều này cho thấy nhận định của những người tham gia khảo sát về ảnh hưởng lớn của yếu tố này đối với việc chấm dứt hợp đồng xây dựng.
Nguồn vốn được đánh giá cao và chú trọng là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của dự án Nó không chỉ đảm bảo đủ vật tư, thiết bị mà còn hỗ trợ cho kinh nghiệm, lợi nhuận và tiền lương, tạo nên xương sống vững chắc cho bất kỳ dự án nào.
Nghiên cứu của Al-Hallaq (2003) chỉ ra bốn yếu tố tài chính chính dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng, bao gồm nguồn vốn phụ thuộc vào ngân hàng với lãi suất cao, quản lý dòng tiền kém, thiếu vốn, và lợi nhuận biên thấp do cạnh tranh gay gắt Trong đó, "thiếu vốn" được xếp hạng thứ ba trong các yếu tố ảnh hưởng đến hợp đồng xây dựng, cho thấy sự chính xác của bảng khảo sát được thực hiện bởi các kỹ sư tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Vị trí tiếp theo ảnh hưởng tới việc chấm dứt hợp đồng xây dựng là sự phá sản của Nhà thầu
Hạng 3: Nhà thầu phá sản hoặc vỡ nợ không có khả năng thanh toán
Việc kinh doanh không thành công có thể dẫn đến việc Nhà thầu phá sản, gây ra tình trạng thiếu kinh phí và nhân lực để tiếp tục dự án Khi tiến độ dự án bị ngưng trệ, chất lượng công trình sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng, buộc Chủ đầu tư phải chấm dứt hợp đồng với Nhà thầu.
Bảng đánh giá khảo sát cho thấy nhân tố quản lý dòng tiền đầu tư của các Nhà thầu xây dựng tại thành phố Hồ Chí Minh đứng thứ 3 với giá trị trung bình 3.72 Điều này chứng tỏ rằng nhiều nhà thầu không kiểm soát được dòng tiền, không thu hồi được vốn từ Chủ đầu tư, và đang gánh nợ ngân hàng lớn Hệ quả là họ gặp khó khăn về tài chính, dẫn đến tình trạng phá sản và không đủ khả năng thanh toán cho nhân viên, khiến công việc bị đình trệ Sự chậm trễ này ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến độ dự án, buộc Chủ đầu tư phải chấm dứt hợp đồng xây dựng.
Nghiên cứu của El Karriri et al (2011) chỉ ra rằng "Nhà thầu phá sản hoặc vỡ nợ" là yếu tố hàng đầu dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng trong các dự án xây dựng Nguyên nhân chính của tình trạng này bao gồm chiến tranh Israel xâm lược, đóng cửa biên giới tại Dải Gaza, khách hàng gặp khó khăn tài chính hoặc phá sản, thiếu hụt nguồn vật tư cho dự án, và vị trí của một số dự án nằm trong khu vực bất ổn.
Tại TP HCM, nguyên nhân dẫn đến tình trạng "nhà thầu phá sản hoặc vỡ nợ" chủ yếu do vấn đề tài chính, tuy nhiên, nghiên cứu của El Karriri et al (2011) chỉ ra rằng yếu tố chính trị cũng đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng đến việc chấm dứt hợp đồng xây dựng.
Tiếp theo là hạng 4 là hành vi tiêu cực trong quản lý dự án
Hạng 4: Hành vi tiêu cực trong quản lý dự án
Phân tích cronbach’s alpha để kiểm định thang đo
Trước khi tiến hành phân tích nhân tố EFA, việc áp dụng hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha là cần thiết để loại bỏ các biến không phù hợp, nhằm tránh sự xuất hiện của các yếu tố giả do các biến rác gây ra (Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang, 2009).
Hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha chỉ xác định mối liên kết giữa các đo lường mà không chỉ ra biến quan sát nào cần loại bỏ hay giữ lại Để xác định những biến không đóng góp nhiều cho khái niệm cần đo, cần tính toán hệ số tương quan giữa biến và tổng (Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2005).
Các biến quan sát có hệ số tương quan biến-tổng nhỏ hơn 0,3 cần được loại bỏ Tiêu chuẩn lựa chọn thang đo là khi độ tin cậy Alpha lớn hơn 0,6, với Alpha càng cao thì độ tin cậy nội tại càng tốt (Nunally & Burnstein 1994; dẫn theo Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang, 2009).
Cronbach’s Alpha (kiểm định thang đo) Reliability Statistics (thống kê độ tin cậy)
Cronbach's Alpha Cronbach's Alpha Based on
Bảng 4.14 Cronbach’s Alpha (kiểm định thang đo)
Bảng 4.15 Kiểm định độ tin cậy tất cả các nhân tố Item total Statistics (tổng số liệu thống kê) stt Mean Std
1 Thiếu kinh nghiệm trong công tác quản lý trình tự công việc 3.21 1.256 154
2 Tổ chức công việc không khoa học và cụ thể 3.21 1.149 154
3 Hành vi tiêu cực trong quản lý dự án 3.66 1.259 154
4 Bỏ bê và xao lãng công việc 3.61 1.173 154
5 Khối lượng công việc không chính xác 3.38 1.024 154
6 Không quản lý được dòng tiền 3.49 1.227 154
7 Quản lý nguồn lực kém 3.53 1.110 154
8 Khả năng làm việc nhóm kém 3.02 1.032 154
9 Mục tiêu không rõ ràng 3.29 1.203 154
10 Lợi nhuận biên thấp do tính cạnh tranh cao 3.10 1.008 154
12 Chênh lệch do tỉ giá hối đoái liên quan đơn vị ngoại tệ trong hợp đồng 3.10 1.071 154
13 Chậm trễ chi trả của khách hàng cho Nhà thầu 3.37 983 154
14 Nhà thầu phá sản hoặc vỡ nợ không có khả năng thanh toán 3.71 1.262 154
15 Đánh giá lợi nhuận hàng năm kém 3.11 1.088 154
16 Tăng quy mô dự án 3.01 1.120 154
17 Tiền lương cho đội ngũ nhân viên kỹ thuật và công nhân trong toàn thời gian dự án 3.07 1.138 154
18 Dòng tiền của dự án 3.32 1.203 154
20 Thay đổi trong các vấn đề pháp lý 3.13 1.101 154
23 Thiếu nguồn lực (con người, tài chính, vật liệu …) 3.45 1.319 154
24 Khó khăn để có được giấy phép 3.27 1.110 154
25 Thay đổi bất lợi trong nguồn kinh phí 3.34 1.044 154
26 Làm việc tại khu vực nguy hiểm 3.02 1.350 154
27 Khủng hoảng nền kinh tế quốc gia 3.45 1.304 154
28 Thay đổi bất lợi trong nguồn lực (con người, vật tư, kinh phí) 3.07 1.155 154
29 Chi phí cho dự án đối với công ty gia tăng 3.02 1.099 154
30 Chu kỳ hoạt động của dự án thay đổi gây ra bất lợi 3.01 1.057 154
31 Tính toán sai tổng thời gian của dự án 3.40 1.180 154
32 Dự toán sai chi phí 3.63 1.177 154
Tất cả các biến đều có Corrected Item-Total Correlation >0,3 Tất cả các biến đều thích hợp để đưa vào phân tích các bước tiếp theo
Tất cả các biến đều có Cronbach's Alpha >0,6 Tất cả các biến đều thích hợp để đưa vào phân tích các bước tiếp theo
Nhân Tố Khám Phá EFA
Phân tích nhân tố khám phá EFA dùng để nhóm các nhân tố lại thành một tập các nhân tố có ý nghĩa hơn
Trước khi thực hiện nhân tố khám phá EFA cần phải kiểm tra dữ liệu có tương thích hay không thông qua hệ số KMO và Bartlett
Hệ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) nằm trong khoảng từ 0.5 đến 1 và được sử dụng để đánh giá sự phù hợp của phân tích nhân tố Trị số KMO cao cho thấy rằng phân tích nhân tố là thích hợp.
Kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê với giá trị Sig < 0.05, cho thấy giả thuyết rằng các biến không có tương quan trong tổng thể có thể bị bác bỏ Bảng 4.16 trình bày kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA cho biến độc lập.
KMO and Bartlett's Test Kaiser-Meyer-Olkin Measure of Sampling
Giá trị KMO = 0,903 > 0,6 Phù hợp cho Phân tích nhân tố khám phá EFA
Giá trị Sig của Bartlett's Test of Sphericity = 0,000 < 0,05Phù hợp cho phân tích nhân tố khám phá EFA
Bảng 4.17 Bảng tổng phương sai trích của phân tích EFA cho biến độc lập
Initial Eigenvalues Extraction Sums of Squared
Kết quả ở bảng trên cho thấy:
21 biến đã được nhóm thành 5 nhóm thành tố (5 components)
Năm nhóm thành tố đã giải thích được 65.909% biến động phương sai liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng tới việc chấm dứt hợp đồng xây dựng tại TP HCM, tỷ lệ này cho thấy tính chấp nhận được và là cơ sở để đề xuất một mô hình chính thức.
1 Thiếu kinh nghiệm trong công tác quản lý trình tự công việc 1.000 764
2 Tổ chức công việc không khoa học và cụ thể 1.000 718
3 Hành vi tiêu cực trong quản lý dự án 1.000 635
4 Bỏ bê và xao lãng công việc 1.000 618
5 Quản lý nguồn lực kém 1.000 648
6 Lợi nhuận biên thấp do tính cạnh tranh cao 1.000 745
7 Chênh lệch do tỷ giá hối đoái liên quan đơn vị ngoại tệ trong hợp đồng 1.000 719
8 Chậm trễ chi trả của khách hàng cho Nhà thầu 1.000 644
9 Nhà thầu phá sản hoặc vỡ nợ không có khả năng thanh toán 1.000 642
10 Tăng quy mô dự án 1.000 621
11 Tiền lương cho đội ngũ nhân viên kỹ thuật và công nhân trong toàn thời gian dự án 1.000 721
12 Dòng tiền của dự án 1.000 690
16 Thiếu nguồn lực (con người, tài chính, vật liệu …) 1.000 642
17 Khó khăn để có được giấy phép 1.000 689
18 Thay đổi bất lợi trong nguồn kinh phí 1.000 644
19 Khủng hoảng nền kinh tế quốc gia 1.000 608
20 Thay đổi bất lợi trong nguồn lực (con người, vật tư, kinh phí) 1.000 572
21 Chu kỳ hoạt động của dự án thay đổi gây ra bất lợi 1.000 553
Hầu hết tất cả các biến đều có giá trị Communalities > 0,5 Tất cả các biến đều phù hợp để thực hiện các bước tiếp theo của EFA
Bảng 4.19 Bảng ma trận xoay phân tích cuối cùng
1 Khó khăn để có được giấy phép 774
2 Thay đổi bất lợi trong nguồn kinh phí 723
3 Khủng hoảng nền kinh tế quốc gia 646
5 Nhà thầu phá sản hoặc vỡ nợ không có khả năng thanh toán 630
6 Thiếu nguồn lực (con người, tài chính, vật liệu …) 576
7 Thay đổi bất lợi trong nguồn lực (con người, vật tư, kinh phí) 502
8 Thiếu kinh nghiệm trong công tác quản lý trình tự công việc 849
9 Tổ chức công việc không khoa học và cụ thể 732
10 Hành vi tiêu cực trong quản lý dự án 637
11 Quản lý nguồn lực kém 635
12 Bỏ bê và xao lãng công việc 609
15 Tăng quy mô dự án 677
16 Chu kỳ hoạt động của dự án thay đổi gây ra bất lợi 598
17 Tiền lương cho đội ngũ nhân viên kỹ thuật và công nhân trong toàn thời gian dự án .805
18 Chậm trễ chi trả của khách hàng cho Nhà thầu 695
19 Dòng tiền của dự án 639
20 Lợi nhuận biên thấp do tính cạnh tranh cao 801
21 Chênh lệch do tỷ giá hối đoái liên quan đơn vị ngoại tệ trong hợp đồng 746
Theo bảng 4.19, ma trận xoay cho thấy tất cả các đặc trưng đều có hệ số tải nhân tố (Factor loading) lớn hơn 0.5, và các nhân tố được phân nhóm thành 5 thành tố chính Kết quả phân tích EFA chỉ ra có 5 nhóm thành tố, với tên gọi của 5 thành tố này như sau:
Nhóm thành tố 1: ĐẶC TRƯNG DỰ ÁN (viết tắt là ĐTDA) gồm các biến sau:
A1 Khó khăn để có được giấy phép
A2 Thay đổi bất lợi trong nguồn kinh phí
A3 Khủng hoảng nền kinh tế quốc gia
A5 Nhà thầu phá sản hoặc vỡ nợ không có khả năng thanh toán
A6 Thiếu nguồn lực (con người, tài chính, vật liệu …)
A7 Thay đổi bất lợi trong nguồn lực (con người, vật tư, kinh phí)
Phân tích nhóm thành tố ĐẶC TRƯNG DỰ ÁN Đặc trưng cơ bản của dự án:
Dự án có mục đích, mục tiêu rõ ràng
Dự án có chu kỳ phát triển riêng và thời gian tồn tại hữu hạn
Dự án bao gồm sự tham gia của nhiều bên liên quan như chủ đầu tư, nhà thầu, các cơ quan cung cấp dịch vụ đầu tư và cơ quan quản lý nhà nước.
Sản phẩm dự án mang tính chất đơn chiếc, độc đáo
Môi trường hoạt động của dự án mang tính "va chạm", thể hiện sự tương tác phức tạp giữa các dự án và giữa các bộ phận quản lý khác nhau.
Dự án có tính bất định và độ rủi ro cao, do đặc điểm mang tính dài hạn của hoạt động đầu tư phát triển
Có 7 yếu tố phụ thuộc nhóm “đặc trưng dự án” liên quan đến chính trị, chi phí, nguồn lực Khó khăn để có được giấy phép lấy vị trí đầu tiên trong khi thay đổi bất lợi trong nguồn lực (con người, vật tư, kinh phí) việc có giá trị thấp nhất Để thực hiện một dự án cần trải qua rất nhiều quá trình phức tạp, tất cả những sự phức tạp này thể hiện những thách thức quản lý, pháp lý và tài chính khác nhau Việc thực hiện dự án cần được tuyển dụng hoặc đào tạo các nhân viên quản lý có năng lực để quản lý, thực hiện dự án tốt
Nhân tố "khó khăn để có được giấy phép" đứng vị trí đầu tiên với giá trị 0.774, cho thấy việc xin giấy phép xây dựng là một hoạt động quan trọng Để được cấp phép, cần có thông tin đầy đủ về dự án.
Bản sao có thị thực của giấy tờ quyền sử dụng đất, cùng với bản trích lục bản đồ đất hoặc trích đo thực địa, cần xác định rõ ràng sơ đồ ranh giới lô đất, cao độ và tỷ lệ đúng theo quy định địa chính.
Giấy phép đăng ký kinh doanh (nếu là công trình xây dựng của doanh nghiệp)
Hồ sơ thiết kế của Công ty Thiết kế có pháp nhân bao gồm các tài liệu quan trọng như mặt bằng công trình trên lô đất với tỷ lệ 1/200-1/500, sơ đồ vị trí công trình, mặt bằng các tầng, mặt đứng và mặt cắt công trình với tỷ lệ 1/100, mặt bằng móng, chi tiết mặt cắt móng, cùng với sơ đồ cấp thoát nước và điện.
Để được cấp giấy phép xây dựng, dự án cần chuẩn bị nhiều hồ sơ pháp lý, nhằm đảm bảo tuân thủ quy định của nhà nước địa phương Việc chuẩn bị kỹ lưỡng các tài liệu này là rất quan trọng để dự án có thể triển khai xây dựng một cách hợp pháp và hiệu quả.
Yếu tố "thay đổi bất lợi trong nguồn kinh phí" đứng thứ hai với giá trị 0.723, đóng vai trò quan trọng trong tài chính của công ty Sự thay đổi này có thể dẫn đến thiếu hụt vốn đầu tư cho việc mua sắm trang thiết bị, vật tư và tiền lương nhân công, từ đó gây mất ổn định tiến độ thi công và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng dự án Theo nghiên cứu của Dilts, D.M và Pence, K.R (2006), nhân tố này được xem là một rủi ro nghiêm trọng đối với thành công của dự án.
Khủng hoảng nền kinh tế quốc gia đứng ở vị trí thứ 3 với giá trị 0.646, là yếu tố ảnh hưởng tiêu cực đến các dự án xây dựng do tác động của kinh tế chính trị trong nước.
Vị trí thứ 4 "Dừng dự án" (giá trị = 0.636) xảy ra khi các bên liên quan không đạt được sự đồng nhất trong thỏa thuận, dẫn đến tiến độ dự án bị ngưng trệ và không thể tiếp tục Khi dự án rơi vào tình trạng bế tắc, nó được xem như đã thất bại, và điều này phụ thuộc vào khả năng quản lý của các bên liên quan.
Vị trí thứ 5 “Nhà thầu phá sản hoặc vỡ nợ” (giá trị = 0.630) phản ánh sự quan trọng của quản lý Nhà thầu Khi Nhà thầu không còn khả năng chi trả lương cho nhân công hoặc không đủ vốn để mua sắm vật tư thiết bị, tiến độ dự án sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng Trong trường hợp này, Chủ đầu tư buộc phải chấm dứt hợp đồng với Nhà thầu và tìm kiếm một Nhà thầu khác để tiếp tục công việc.
Hồi Quy
Phân tích hồi quy được thực hiện nhằm kiểm định các giả thiết của mô hình và xác định hướng tác động của các thành tố trong mô hình
Std Error of the Estimate
Giá trị Durbin-Watson nằm trong khoảng tốt (1 < 2.051 < 3), cho thấy không có hiện tượng tự tương quan Dựa vào chỉ số R-square trong Bảng 4, có thể nhận xét rằng kết quả nghiên cứu giải thích được 48.7% (R-square = 0.487) về "VIỆC CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG XÂY DỰNG DO VI PHẠM HỢP ĐỒNG Ở THÀNH PHỐ".
Bảng 4.21 phân tích ANOVA a của mô hình hồi quy
Sig = 0 (Sig < 0.05) Phương trình hồi quy có ý nghĩa thống kê
Bảng 4.22 Hệ số phương trình hồi quy
Từ các thông tin trên, ta có được phương trình hồi quy được biểu đạt bằng công thức:
Y = 3.195 + 0.348 ĐTDA + 0.268 TCTHDA + 0.244 HĐCDA + 0.247 KSCTT + 0.135 KSDTDA ĐẶC TRƯNG DỰ ÁN (VIẾT
TỔ CHỨC THỰC HIỆN DỰ ÁN
HOẠT ĐỘNG CỦA DỰ ÁN
KIỂM SOÁT CHI TRẢ TIỀN
KIỂM SOÁT DÒNG TIỀN CỦA
DỰ ÁN (VIẾT TẮT LÀ
VIỆC CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG XÂY DỰNG DO
VI PHẠM HỢP ĐỒNG TẠI TP.HCM (VIẾT TẮT LÀ Y)
Hình 4.2 Mô hình điều chỉnh của "Các nhân tố ảnh hưởng đến sự chấm dứt hợp đồng xây dựng ở TP.HCM"
Trong đó, Y = VIỆC CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG XÂY DỰNG DO VI PHẠM HỢP ĐỒNG TẠI
Phương trình hồi quy bên trên chỉ có ý nghĩa giải thích mức độ biến thiên của biến Y, không có ý nghĩa cho dự báo.
Mô tả thống kê “thông tin chung”
Bảng câu hỏi khảo sát được thực hiện tại Tp Hồ Chí Minh từ tháng 04 đến tháng 06 năm 2018, với 350 bảng câu hỏi phát ra và 155 bảng câu hỏi hợp lệ được thu về, đạt tỷ lệ phản hồi 44,29% Theo Boolen (1989), số bảng câu hỏi tối thiểu cần thu thập phải gấp 5 lần số nhân tố trong bảng câu hỏi, trong khi đó số nhân tố sơ bộ được xác định là 46, yêu cầu tối thiểu là 155 bảng câu hỏi Do đó, số lượng bảng câu hỏi đã thu thập là phù hợp cho các bước nghiên cứu tiếp theo.
4.6.1 Công ty có từng bị chấm dứt hợp đồng xây dựng do vi phạm hợp đồng
Công ty của bạn có từng bị chấm dứt hợp đồng xây dựng do vi phạm hợp đồng?
Total 155 100.0 100.0 Bảng 4.23 Công ty của bạn có từng bị chấm dứt hợp đồng xây dựng
Hơn 60% công ty tham gia khảo sát đã từng trải qua trường hợp chấm dứt hợp đồng do vi phạm, cho thấy kinh nghiệm thực tế của họ trong vấn đề này Điều này làm nổi bật tính hợp lý của chủ đề nghiên cứu và khẳng định rằng dữ liệu đầu vào hoàn toàn đáng tin cậy.
4.6.2 Số lượng hợp đồng xây dựng bị chấm dứt hợp đồng
Số lượng hợp đồng xây dựng bị chấm dứt do vi phạm hợp đồng
Bảng 4.24 Số lượng hợp đồng xây dựng bị chấm dứt
Gần 80% công ty tham gia khảo sát ghi nhận số vi phạm dưới 5, cho thấy nỗ lực của các công ty trong việc hạn chế vi phạm hợp đồng Điều này chứng tỏ rằng các công ty đã nhận thức rõ ràng về các yếu tố dẫn đến vi phạm và đang tích cực khắc phục Do đó, dữ liệu khảo sát hoàn toàn đáng tin cậy.
4.6.3 Bên đề cập chấm dứt hợp đồng
Bên đề cập đến việc chấm dứt hợp đồng xây dựng
Ban quản lý dự án 10 6.5 6.5 100.0
Bảng 4.25 Bên đề cập đến việc chấm dứt hợp đồng xây dựng
Hơn 90% trường hợp chấm dứt hợp đồng xảy ra từ phía Nhà thầu hoặc Chủ đầu tư, điều này phản ánh sự hợp lý khi một bên nắm quyền thực hiện và bên còn lại nắm vốn Theo Bảng 4.13, gần 70% các trường hợp chấm dứt dự án là do Chủ đầu tư quyết định chấm dứt hợp đồng với nhà thầu.
Vì vậy cần lưu ý hơn những yếu tố liên quan đến Chủ đầu tư để tránh khả năng bị chấm dứt hợp đồng do vi phạm hợp đồng
4.6.4 Làm thế nào để giải quyết tranh chấp vì chấm dứt hợp đồng do vi phạm hợp đồng
Làm thế nào bạn giải quyết tranh chấp từ việc chấm dứt hợp đồng do vi phạm hợp đồng
Bảng 4.26 Làm thế nào bạn giải quyết tranh chấp từ việc chấm dứt hợp đồng
Hơn 75% người tham gia khảo sát lựa chọn đàm phán khi xảy ra tranh chấp, cho thấy đây là phương pháp hợp lý và mang lại lợi ích cho cả hai bên Đàm phán được coi là phương pháp tối ưu nhất cần áp dụng trong các tình huống tranh chấp.
4.6.5 Lợi ích từ các thông tin về chấm dứt hợp đồng từ các công ty tại HCM có tốt không
Lợi ích từ các thông tin về việc xảy ra chấm dứt hợp đồng từ các công ty ở thành phố
Hồ Chí Minh có tốt Biên độ Phần trăm Phần trăm hiệu lực Phần trăm tích lũy
Bảng 4.27 Lợi ích từ các thông tin về việc xảy ra chấm dứt hợp đồng
Gần 40% người tham gia khảo sát lựa chọn “không” và gần 40% chọn “có”, cho thấy rằng trong trường hợp tranh chấp và vi phạm, giải pháp của một công ty có thể không phù hợp với công ty khác Do đó, việc áp dụng kinh nghiệm hoặc tài liệu từ một công ty khác cần được xem xét cẩn thận.
4.6.6 Bạn có hiểu biết về những dự án bị chấm dứt hợp đồng do vi phạm hợp đồng trước đây
Bạn có được biết hồ sơ thông tin cho những dự án đã bị chấm dứt hợp đồng do vi phạm hợp đồng trước đây
Biên độ Phần trăm Phần trăm hiệu lực Phần trăm tích lũy
Bảng 4.28 Bạn có được biết hồ sơ thông tin cho những dự án đã bị chấm dứt hợp đồng
Chỉ có 42% người tham gia khảo sát biết về các dự án bị chấm dứt do vi phạm hợp đồng, cho thấy thông tin về những trường hợp này còn hạn chế và ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín của công ty Điều này cho thấy sự thiếu hụt trong việc trao đổi kinh nghiệm sai phạm giữa các công ty cũng như việc thông báo cho cộng đồng và trong nội bộ.
4.6.7 Bạn có hài lòng về mức độ quản lý hành chính tại công ty bạn
Bạn có hài lòng về mức độ quản lý hành chính của công ty bạn
Biên độ Phần trăm Phần trăm hiệu lực Phần trăm tích lũy
Bảng 4.29 Bạn có hài lòng về mức độ quản lý hành chính của công ty bạn
Hơn 60% người tham gia khảo sát bày tỏ sự hài lòng về mức độ quản lý, trong khi hơn 30% cảm thấy tình hình ổn định Điều này cho thấy rằng người lao động không có mâu thuẫn lợi ích với công ty của họ.
4.6.8 Ai có quyết định cuối cùng về quản lý dự án trong công ty bạn
Ai có quyết định cuối cùng về quản lý dự án trong công ty của bạn
Bảng 4.30 Ai có quyết định cuối cùng về quản lý dự án trong công ty của bạn
Hơn 90% quyền quyết định của dự án nằm trong tay “Tổng giám đốc” và
Vai trò của "Giám đốc dự án" và "Trưởng phòng" là rất quan trọng, đòi hỏi người đảm nhiệm cần có kinh nghiệm và uy tín Việc lựa chọn đúng người giúp tránh vi phạm hợp đồng và đảm bảo khả năng giải quyết hiệu quả nếu xảy ra sự cố.
4.6.9 Loại công việc của người trả lời
Mỗi công ty có thể tham gia nhiều lĩnh vực xây dựng khác nhau Vì vậy, ta chỉ khảo sát ở các loại công việc theo bảng 4-31
Loại công việc do người trả lời thực hiện
Kỹ sư dân dụng và công nghiệp 110 71.0 71.0 71.0
Bên công ty công trình đô thị (nước thải và nước)
Bảng 4.31 Loại công việc do người trả lời thực hiện
Hơn 90% người tham gia khảo sát đều có kiến thức và kỹ năng vững vàng trong ngành xây dựng, với trình độ là kỹ sư dân dụng, công nghiệp và kỹ sư cầu đường Nhờ vào chuyên môn và kinh nghiệm phong phú, họ hoàn toàn đủ khả năng trả lời các câu hỏi trong bảng khảo sát, đảm bảo rằng dữ liệu đầu vào là đáng tin cậy.
Phân loại công ty của bạn
Công ty tư nhân Việt Nam 100 64.5 64.5 64.5
Công ty cổ phần hoặc liên danh với nước ngoài 32 20.6 20.6 85.2
Công ty cổ phần nhà nước 19 12.3 12.3 97.4
Công ty nước ngoài tại
Bảng 4.32 Phân loại công ty của bạn
Hơn 70% các công ty tại Thành Phố Hồ Chí Minh do người Việt Nam sở hữu, với gần 65% là công ty tư nhân Điều này cho thấy người tham gia khảo sát có kiến thức sâu sắc về lãnh thổ, các phương pháp giải quyết vi phạm và kinh nghiệm đàm phán, đồng thời họ cũng hiểu rõ các yếu tố dẫn đến vi phạm hợp đồng Do đó, dữ liệu khảo sát được coi là hoàn toàn đáng tin cậy.
4.6.11 Nghề nghiệp của người trả lời
Phân loại nghề nghiệp của người trả lời
Ban quản lý dự án 24 15.5 15.5 22.6
Bảng 4.33 Phân loại nghề nghiệp của người trả lời
Gần 80% người tham gia khảo sát là kỹ sư, cho thấy nghiên cứu này chủ yếu phản ánh quan điểm của họ Để nâng cao tỷ lệ khám phá trong các nghiên cứu tiếp theo, cần tăng cường số lượng quản lý tham gia khảo sát nhằm có cái nhìn toàn diện hơn.
4.6.12 Số năm kinh nghiệm trong ngành xây dựng của người trả lời
Biên độ Phần trăm Phần trăm hiệu lực Phần trăm tích lũy
Bảng 4.34 Số năm kinh nghiệm trong ngành xây dựng
Gần 50% người tham gia khảo sát có trên 5 năm kinh nghiệm, và hơn 20% có trên 3 năm kinh nghiệm, cho thấy dữ liệu khảo sát được thu thập từ những cá nhân có chuyên môn trong ngành xây dựng Những người này có đủ kiến thức và năng lực để cung cấp các câu trả lời chính xác cho bảng khảo sát, đảm bảo rằng dữ liệu đầu vào là hoàn toàn đáng tin cậy.
Đưa ra các chiến lược để cải thiện và nâng cao sự thành công của dự án
Dựa trên kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA, bài viết khảo sát các chiến lược nhằm cải thiện và nâng cao sự thành công của các dự án xây dựng tại thành phố Hồ Chí Minh.
Các chiến lược sẽ được xếp hạng theo tính khả thi và tính hiệu quả
4.7.1 Bảng câu hỏi và thang đo cho các chiến lược
Thang đo các chiến lược để cải thiện và nâng cao sự thành công của dự án
STT Nhóm thành tố Các chiến lược Likert
Thủ tục cấp giấy phép cho các dự án xây dựng cần thông thoáng hơn
Nguồn kinh phí dự án cần được hạch toán chi tiết theo từng giai đoạn, đồng thời theo dõi số chi phí và nguồn tài trợ từ khi bắt đầu cho đến khi kết thúc dự án.
Chủ đầu tư, Nhà thầu và ban quản lý dự án sẽ hợp tác với các chuyên gia để nghiên cứu, đánh giá và đề xuất quy trình quản lý nhằm giảm thiểu việc chấm dứt dự án.
Nhà thầu cần giảm thiểu nợ đọng trong lĩnh vực xây dựng cơ bản và cần tạo áp lực để Chủ đầu tư thực hiện thanh toán đúng theo hợp đồng đã ký.
Phải chuẩn bị tốt nguồn lực trước khi tham gia một dự án nào đó
Likert 5mức độ Phải giữ ổn định nguồn lực trong suốt quá trình tham gia hoạt động dự án
DỰ ÁN Đào tạo hoặc tuyển dụng các nhân viên có nhiều kinh nghiệm trong công tác quản lý trình tự công việc của dự án
Hoạch định chiến lược cụ thể cho từng giai đoạn công việc của dự án
Likert 5mức độ Phân công 1 thành viên trong Ban quản lý dự án thường xuyên theo dõi khối lượng vật tư, chi phí để chống xảy ra tiêu cực
Trong quản lý dự án, việc hoạch định nguồn lực một cách rõ ràng là rất quan trọng Cần lập Biểu đồ phụ tải nguồn lực cho từng giai đoạn của dự án để theo dõi thường xuyên Các chương trình như PERT, CPM hoặc Excel có thể hỗ trợ hiệu quả trong việc này.
Chủ đầu tư và Nhà thầu cần có một đội ngũ quản lý dự án cho mỗi dự án
Nhà thầu phải thương thảo hợp đồng lại với Chủ đầu tư khi vật tư tăng giá
Chủ đầu tư cần lựa chọn các nhà thầu có năng lực phù hợp cho dự án và thường xuyên kiểm tra, đốc thúc tiến độ thực hiện để đảm bảo hiệu quả và thành công của dự án.
Chủ đầu tư cần phân tích kỹ lưỡng tình hình tài chính của bản thân và tiến hành kiểm tra khả năng, nguồn lực của Nhà thầu trước khi quyết định mở rộng quy mô dự án.
Giảm thiểu tối đa việc thay đổi chu kỳ hoạt động của dự án
Cẩn phải chuẩn bị sẵn và quyết toán đầy đủ tiền lương cho đội ngũ nhân viên kỹ thuật và công nhân trong suốt thời gian dự án
Chủ đầu tư phải thanh toán cho Nhà thầu đúng theo hợp đồng và Nhà thầu thi công đúng tiến độ
Chủ đầu tư, nhà thầu và ban quản lý dự án cần hợp tác với các chuyên gia để ước tính dòng tiền cho mỗi dự án, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để đánh giá hiệu quả và tính khả thi của các kế hoạch tài chính.
Tăng cường kiểm soát dòng tiền của dự án Likert
Bảng 4.35 Thang đo các chiến lược
Khảo sát sử dụng thang đo Likert (Rennis Likert, 1932), gồm 5 mức độ theo tính Hiệu quả:
+ Mức (1): Hoàn toàn không hiệu quả
+ Mức (3): Hiệu quả trung bình
+ Mức (5): Hiệu quả rất cao
Khảo sát sử dụng thang đo Likert (Rennis Likert, 1932), gồm 5 mức độ theo tính Khả thi:
+ Mức (1): Rất kém Khả thi
+ Mức (3): Khả thi trung bình
+ Mức (5): Khả thi rất cao
Kết quả khảo sát cho thấy tính khả thi và hiệu quả là yếu tố quan trọng trong việc cải thiện và nâng cao sự thành công của các dự án xây dựng tại thành phố Hồ Chí Minh.
Bảng câu hỏi khảo sát được thực hiện tại Thành phố Hồ Chí Minh, gửi trực tiếp đến 15 chuyên gia có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực xây dựng Kết quả thu về là 15 phiếu khảo sát, cho thấy sự quan tâm của các chuyên gia đối với dữ liệu nghiên cứu Điều này chứng tỏ rằng dữ liệu khảo sát hoàn toàn đáng tin cậy để phục vụ cho nghiên cứu.
Theo nguyên tắc thống kê, số lượng khảo sát càng nhiều thì độ tin cậy càng cao Tuy nhiên, nếu người tham gia khảo sát là các chuyên gia có trên 10 năm kinh nghiệm và tâm huyết với nghề, số lượng người tham gia có thể ít hơn nhưng vẫn đảm bảo độ tin cậy cao Phương pháp này được gọi là phỏng vấn chuyên gia (Expert interview), và để xếp hạng các khuyến nghị nghiên cứu, việc lấy ý kiến từ các chuyên gia là rất cần thiết.
15 chuyên gia để xếp hạng
4.7.2 Thống kê thời gian công tác người tham gia khảo sát
Bảng 4.36 Thống kê thời gian công tác người tham gia khảo sát
Phần trăm tích lũy dưới 5 năm
Phần lớn người tham gia khảo sát là những chuyên gia dày dạn kinh nghiệm trong ngành xây dựng, với 33.33% có thâm niên từ 5-10 năm và 66.67% từ 10-20 năm Điều này cho thấy họ hoàn toàn đủ năng lực để đưa ra những nhận định chính xác, làm cho dữ liệu khảo sát trở nên đáng tin cậy và phù hợp.
4.7.3 Tổng mức đầu tư dự án xây dựng công khi tham gia
Bảng 4.37 Tổng mức đầu tư dự án mà Anh/chị từng tham gia
Phần trăm tích lũy dưới 5 tỷ
Theo thống kê khảo sát, 13.33% dự án đầu tư từ 5-10 tỷ, 33.33% từ 10-20 tỷ, và 53.34% từ trên 20 tỷ Điều này cho thấy những người tham gia khảo sát có kinh nghiệm làm việc ở nhiều dự án khác nhau, đảm bảo tính đại diện của các yếu tố trong nghiên cứu.
4.7.4 Trình độ học vấn người tham gia khảo sát
Bảng 4.38 Trình độ học vấn của Anh/chị
33.33% các chuyên gia tham gia khảo sát có bằng cấp đại học, trong khi 66.67% sở hữu bằng cấp sau đại học, cho thấy họ có trình độ và chuyên môn vững vàng Điều này không chỉ nâng cao giá trị của dữ liệu đầu vào mà còn khẳng định rằng nghiên cứu này hoàn toàn đáng tin cậy và có giá trị thực tiễn.
4.7.5 Vai trò của Anh/chị trong đơn vị hiện đang công tác
Bảng 4.39 Vai trò của Anh/chị trong đơn vị hiện đang công tác
Ban Giám đốc/ Ban QLDA
Kỹ sư/ Kiến trúc sư
Theo khảo sát, hơn 72% chuyên gia cấp Ban Giám đốc, Ban QLDA và trưởng/phó phòng đánh giá rằng tầm nhìn của họ về hợp đồng là đáng tin cậy, do đó, số liệu thu thập được hoàn toàn có độ tin cậy cao.
4.7.6 Xếp hạng các chiến lược theo Mean
Bảng 4.40 Phân tích các chiến lược theo Mean
Tính Khả thi Mean Mean
1 Thủ tục cấp giấy phép cho các dự án xây dựng cần thông thoáng hơn 3.27 3.53