PHẦN MỞ ĐẦU
Đặt vấn đề và lý do nghiên cứu
Tự do thương mại quốc tế là mục tiêu chính của hệ thống thương mại toàn cầu hiện nay, mang lại nhiều lợi ích như thúc đẩy thương mại, giảm giá tiêu dùng và nâng cao phúc lợi Tuy nhiên, ít nghiên cứu đề cập đến hậu quả của tự do hóa thương mại, đặc biệt là sự giảm sút doanh thu thuế do cắt giảm thuế quan và xói mòn cơ sở thuế nội địa Theo Khattry và Rao (2002), việc loại bỏ hạn chế thương mại có thể dẫn đến thất thoát nguồn thu cho nhiều quốc gia, trừ khi họ có thể thay thế doanh thu từ thương mại quốc tế bằng doanh thu từ các nguồn lực nội địa Suparerk Pupongsak (2009) cũng nhấn mạnh rằng tự do hóa thương mại có thể làm giảm đáng kể doanh thu thuế xuất nhập khẩu, đặc biệt là ở các nước kém phát triển và đang phát triển, dẫn đến thâm hụt thương mại và tài chính trong quá trình chuyển đổi từ bảo hộ sang tự do thương mại.
Mặc dù nhiều nền kinh tế đang phát triển đã tham gia vào quá trình tự do hóa thương mại, họ vẫn phụ thuộc nhiều vào thuế thương mại như một nguồn thu quan trọng cho chính phủ Sự phụ thuộc này có thể gây khó khăn cho việc thực hiện thương mại tự do và cải cách thuế Do đó, thuế nội địa trở thành lựa chọn hàng đầu để tăng cường nguồn thu cho chính phủ.
Để bù đắp thất thu từ thuế thương mại quốc tế, cần nâng cao cả hai loại thuế trực tiếp và gián tiếp thông qua cải cách hệ thống thuế nội địa Mức giảm thuế quan cao có thể dẫn đến gia tăng nhập khẩu, nhưng doanh thu từ thuế hàng hóa và dịch vụ có thể giảm nếu sản lượng hàng hóa thay thế giảm Tuy nhiên, nếu tự do hóa thương mại thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, điều này có thể mở rộng đầu tư và kinh doanh, dẫn đến tăng thuế hàng hóa và dịch vụ Tác động của tự do hóa thương mại đến doanh thu thuế vẫn chưa rõ ràng, và các nhà hoạch định chính sách thường gặp khó khăn trong việc dự đoán doanh thu thuế do sự không chắc chắn về ảnh hưởng của tự do hóa thương mại Mối quan hệ giữa tự do hóa thương mại và doanh thu thuế là một vấn đề quan trọng cần được xem xét.
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu và tham gia các Hiệp định thương mại tự do (FTA), các quốc gia đang phát triển ở Châu Á đang đối mặt với nhiều cơ hội cũng như thách thức Tự do hóa thương mại dẫn đến việc giảm thuế quan, tạo ra áp lực lớn lên nguồn thu từ thuế Việc mất mát doanh thu thuế thương mại trở thành một vấn đề nghiêm trọng, đặc biệt khi nó có thể kéo theo sự giảm sút doanh thu thuế nội địa Do đó, các chính phủ cần phải cải cách hệ thống thuế để chuyển đổi nguồn thu từ thuế thương mại sang thuế nội địa Mặc dù nhiều nghiên cứu đã xem xét tác động của tự do hóa thương mại đối với doanh thu thuế thương mại, nhưng vẫn còn thiếu các nghiên cứu về ảnh hưởng của nó đến thuế nội địa Mục đích của nghiên cứu này là khám phá những vấn đề này.
Ngô Thị Tân Huyền, học viên lớp ME15A, nghiên cứu ảnh hưởng của thuế thương mại quốc tế và thuế nội địa trong bối cảnh tự do hóa thương mại, đặc biệt chú trọng đến các quốc gia đang phát triển ở Châu Á.
Đề tài nghiên cứu tác động của tự do hóa thương mại đến doanh thu thuế ở các nước đang phát triển tại Châu Á nhằm phân tích ảnh hưởng của tự do hóa thương mại và các yếu tố liên quan đến nguồn thu thuế trong bối cảnh hội nhập hiện nay Nghiên cứu cũng đưa ra những đề xuất về định hướng chính sách thuế cho các quốc gia này trong thời kỳ hội nhập.
Mục tiêu nghiên cứu
1/ Phân tích tác động của tự do hóa thương mại đến doanh thu thuế tại các nước đang phát triển ở Châu Á
2/ Kết quả thực nghiệm được dùng để đề xuất các chính sách nhằm tăng doanh thu thuế của các quốc gia đang phát triển ở Châu Á thông qua các kết quả tác động của tự do hóa thương mại và các yếu tố khác đến doanh thu thuế.
Câu hỏi nghiên cứu
Để đạt được mục tiêu trên, đề tài nghiên cứu phải trả lời được hai câu hỏi sau:
1/ Tự do hóa thương mại tác động như thế nào đến doanh thu thuế ở các quốc gia đang phát triển ở Châu Á?
2/ Giải pháp nào để các quốc gia đang phát triển ở Châu Á tăng doanh thu thuế trong quá trình hội nhập kinh tế và toàn cầu hóa?
Phạm vi và đối tượng nghiên cứu
1.4.1 Phạm vi nghiên cứu Đề tài nghiên cứu trong phạm vi không gian là 25 quốc gia đang phát triển ở Châu Á bao gồm Armenia, Azerbaijan, Bangladesh, Bhutan, Brunei, Campuchia, Trung Quốc, Georgia, Ấn Độ, Indonesia, Jordan, Kazakhstan, Kyrgyz, Lào, Malaysia, Maldives, Mongolia, Nepal, Pakistan, Philippines, Sri Lanka, Tajikistan, Thái Lan, Uzbekistan và Việt Nam
Học viên thực hiện: Ngô Thị Tân Huyền – Lớp ME15A
Theo dữ liệu của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), có 37 quốc gia đang phát triển ở Châu Á, bao gồm cả các nước mới công nghiệp hóa Tuy nhiên, một số quốc gia như Bahrain, Iran, Kuwait, Lebanon, Myanmar, Oman, Qatar, Turkmenistan, Ả Rập Saudi, Cộng hòa Ả Rập Syria, Vanuatu và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất không được đưa vào mẫu nghiên cứu do thiếu dữ liệu.
Thời gian nghiên cứu từ năm 1997 đến năm 2015
1.4.2 Đối tượng nghiên cứu Đề tài tập trung nghiên cứu tác động của tự do hóa thương mại đến doanh thu thuế của các nước đang phát triển ở Châu Á Nghiên cứu sử dụng thuế suất trung bình và độ mở thương mại làm chỉ số đo lường tự do hóa thương mại Ngoài ra, các chỉ số kinh tế vĩ mô khác cũng được sử dụng trong nghiên cứu này như GDP bình quân đầu người, tỷ trọng ngành nông nghiệp trong GDP, tỷ trọng ngành công nghiệp trong GDP, tỷ lệ lạm phát, mức độ kiểm soát tham nhũng, tỷ giá hối đoái.
Ý nghĩa nghiên cứu
Tự do hóa thương mại hiện nay là mục tiêu chính của hệ thống thương mại toàn cầu, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển ở Châu Á, nơi mà dòng chảy hàng hóa ngày càng gia tăng nhờ vào những lợi ích kinh tế mà thương mại tự do mang lại Chính sách thuế quan của các nước cũng đang có xu hướng hội nhập, với việc thành lập các cộng đồng kinh tế và ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do, nhằm dỡ bỏ rào cản thương mại và cải cách chính sách thuế Kết quả nghiên cứu về tác động của tự do hóa thương mại đến doanh thu thuế ở các nước đang phát triển tại Châu Á có ý nghĩa quan trọng trong việc hoạch định chính sách nâng cao khả năng thu thuế của các quốc gia.
Học viên thực hiện: Ngô Thị Tân Huyền – Lớp ME15A
Kết cấu luận văn
Chương 1 Giới thiệu tổng quan
Nghiên cứu này được thực hiện với mục tiêu xác định lý do, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, đồng thời làm rõ ý nghĩa của nghiên cứu và cấu trúc của luận văn Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề nghiên cứu, từ đó góp phần vào việc phát triển kiến thức trong lĩnh vực này Luận văn sẽ trình bày một cách có hệ thống các nội dung liên quan, giúp người đọc dễ dàng tiếp cận và hiểu rõ hơn về các khía cạnh của nghiên cứu.
Chương 2 Cơ sở lý thuyết
Trình bày các khái niệm, lý thuyết, các vấn đề liên quan đến đề tài và các nghiên cứu trước
Chương 3 Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu được trình bày bao gồm mô hình nghiên cứu và định nghĩa các biến liên quan Nguồn dữ liệu được sử dụng trong nghiên cứu sẽ được xác định rõ ràng, cùng với các giả thuyết nghiên cứu được thiết lập để hướng dẫn quá trình phân tích.
Chương 4 Kết quả nghiên cứu
Nghiên cứu này tiến hành phân tích mô tả thống kê dữ liệu và kết quả từ mô hình kinh tế lượng nhằm xác định mức độ tác động của các yếu tố, đặc biệt là yếu tố tự do hóa thương mại, đến doanh thu thuế ở các nước đang phát triển tại Châu Á.
Chương 5 Kết luận và kiến nghị chính sách
Trình bày tóm tắt kết quả nghiên cứu, gợi ý một số chính sách Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài
Học viên thực hiện: Ngô Thị Tân Huyền – Lớp ME15A
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN
Lý thuyết về tự do hóa thương mại
2.1.1.1 Thương mại và thương mại quốc tế
Thương mại, theo Ngân hàng Thế giới, được định nghĩa là tổng kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ, được xem như một phần của tổng sản phẩm trong nước (GDP).
Luật thương mại Việt Nam (2005) định nghĩa hoạt động thương mại là những hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm việc mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động khác nhằm tạo ra lợi nhuận.
Thương mại là hoạt động kinh tế liên quan đến việc trao đổi của cải, hàng hóa và dịch vụ giữa các đối tác Thương mại quốc tế được định nghĩa là các hoạt động trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia, chủ yếu thông qua xuất khẩu và nhập khẩu.
Thương mại, đặc biệt là thương mại quốc tế, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia, là cầu nối giữa sản xuất và tiêu dùng Nó thúc đẩy sự phát triển sản xuất và tăng trưởng kinh tế, đồng thời, sự phát triển kinh tế cũng tạo điều kiện cho thương mại phát triển ở mức cao hơn Qua trao đổi thương mại, các quốc gia có thể tập trung vào sản xuất các loại hàng hóa và dịch vụ.
Thương mại quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế và phân công lao động giữa các quốc gia Các hoạt động thương mại không chỉ giúp thỏa mãn nhu cầu tiêu dùng của người dân mà còn nâng cao hiệu quả sản xuất và kinh doanh trong nước Nhờ vào việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ, các quốc gia có thể tận dụng lợi thế sản xuất của mình, từ đó tạo ra sự phát triển bền vững cho nền kinh tế (Krugman và ctg, 2012).
2.1.1.2 Tự do hóa thương mại
Theo Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), chính sách thương mại tự do cho phép hàng hóa và dịch vụ lưu chuyển tự do trên toàn cầu mà không bị giới hạn.
Trung tâm WTO - Phòng thương mại và công nghiệp Việt Nam nhấn mạnh rằng tự do thương mại quốc tế thông qua các hiệp định và thỏa thuận thương mại song phương, đa phương được đàm phán và thực thi giúp tự do hóa dần dần thương mại giữa các quốc gia và vùng lãnh thổ Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động thương mại xuyên biên giới, đồng thời giảm thiểu rào cản và các rủi ro liên quan.
Tự do hóa thương mại, theo định nghĩa của từ điển tài chính Investopedia, là quá trình loại bỏ hoặc giảm thiểu các hạn chế và rào cản trong việc trao đổi hàng hóa giữa các quốc gia Điều này bao gồm việc giảm bớt các trở ngại thuế quan như thuế và phụ phí, cũng như các rào cản phi thuế quan như quy định cấp giấy phép, hạn ngạch và các yêu cầu khác.
Tự do hóa thương mại chủ yếu bắt nguồn từ việc cắt giảm và loại bỏ thuế quan cùng các chính sách bóp méo thương mại Điều này khuyến khích việc tiếp cận thị trường, đầu tư, và di chuyển vốn cũng như lao động giữa các quốc gia Như vậy, tự do hóa thương mại liên quan đến việc xóa bỏ các rào cản thương mại giữa các quốc gia và thúc đẩy thương mại tự do.
Tự do hóa thương mại là quá trình dỡ bỏ dần dần hoặc hoàn toàn các rào cản thương mại giữa các quốc gia, bao gồm hàng hóa, dịch vụ và đôi khi cả đầu tư.
Học viên thực hiện: Ngô Thị Tân Huyền – Lớp ME15A
2.1.2 Những nội dung chủ yếu của tự do hóa thương mại
2.1.2.1 Cắt giảm dần thuế quan
Rào cản thuế quan là một yếu tố quan trọng và truyền thống trong thương mại quốc tế, được phân loại dựa trên mức thuế đối với hàng hóa xuất nhập khẩu như thuế phi tối huệ quốc, thuế tối huệ quốc, và thuế quan ưu đãi Mục đích chính của việc áp dụng thuế quan là tăng nguồn thu ngân sách cho chính phủ, bên cạnh đó còn nhằm ngăn chặn hàng nhập khẩu, bảo vệ sản phẩm nội địa, và hỗ trợ các ngành sản xuất quan trọng hoặc còn non trẻ trong nước.
Hiện nay, hàng rào thuế quan ngày càng bị hạn chế trong thương mại do mâu thuẫn với tiến trình tự do hóa Thuế quan là biện pháp bảo hộ rõ ràng và định lượng nhất, nên việc thương lượng cắt giảm thuế thường dễ dàng hơn so với việc xóa bỏ các hình thức bảo hộ khác Do đó, tự do hóa thương mại đồng nghĩa với việc các quốc gia phải cắt giảm đáng kể thuế quan trong giao dịch quốc tế.
2.1.2.2 Giảm dần và tiến tới loại bỏ hàng rào phi thuế quan
Rào cản phi thuế quan bao gồm nhiều loại, như các biện pháp cấm, hạn ngạch xuất nhập khẩu, giấy phép xuất khẩu và nhập khẩu, thủ tục hải quan, hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT), và các biện pháp vệ sinh động thực vật (SPS) Ngoài ra, còn có các quy định về thương mại dịch vụ, sở hữu trí tuệ, bảo vệ môi trường, cũng như các điều kiện chuyên ngành liên quan đến sản xuất, thử nghiệm, lưu thông và phân phối sản phẩm Các rào cản này cũng bao gồm những yếu tố văn hóa và địa phương, ảnh hưởng đến hoạt động thương mại.
Trước đây, rào cản phi thuế quan chủ yếu ảnh hưởng đến thương mại hàng hóa thông qua các biện pháp hành chính và thuế quan Hiện nay, các rào cản này đã mở rộng sang lĩnh vực dịch vụ, thương mại đầu tư và sở hữu trí tuệ, với mức độ ảnh hưởng đa quốc gia Trong số các biện pháp này, hạn ngạch nhập khẩu được coi là một công cụ quan trọng để hạn chế thương mại.
Việc dỡ bỏ hạn ngạch là nhiệm vụ quan trọng trong quá trình tự do hóa thương mại, vì sản phẩm khó có thể thâm nhập thị trường dù đã giảm thuế xuống 0% Để nới lỏng các hàng rào phi thuế quan, có hai phương pháp chính: chuyển sang áp dụng thuế quan tương đương hoặc loại bỏ hoàn toàn các biện pháp phi thuế quan mà không thay thế bằng thuế quan Mặc dù việc xoá bỏ các rào cản phi thuế quan rất phức tạp, nhưng đây là điều kiện tiên quyết cho sự thành công của tiến trình tự do hóa thương mại.
Lý thuyết về thuế
Có nhiều quan điểm khác nhau về thuế, được xem xét từ nhiều khía cạnh khác nhau Theo cuốn từ điển kinh tế của Christopher Pass và Bryan Lowes, thuế được định nghĩa là biện pháp của chính phủ đánh vào thu nhập, tài sản và chi tiêu của cá nhân hoặc doanh nghiệp, bao gồm thuế trực thu và thuế gián thu.
Thuế được định nghĩa trong cuốn sách "Economics" như là khoản chuyển giao bắt buộc bằng tiền hoặc hàng hóa, dịch vụ từ các công ty và hộ gia đình cho chính phủ, mà không nhận được hàng hóa, dịch vụ nào trực tiếp Khoản nộp này không phải là hình phạt do vi phạm pháp luật (Makkollhell và Bruy-M, 1993, trích bởi Tổng cục thuế, 2009).
Khái niệm về thuế của Gaston Jèze trong cuốn Finances Publiques như sau:
Thuế là khoản tiền mà công dân đóng góp cho nhà nước, không hoàn trả trực tiếp, nhằm bù đắp chi tiêu của Nhà Nước.
Thuế là khoản tiền mà công dân phải nộp theo quy định của pháp luật, không có tính chất đối khoản và không được hoàn trả trực tiếp Khoản thu này được sử dụng để đáp ứng các nhu cầu chi tiêu công cộng, phản ánh nghĩa vụ của mỗi cá nhân đối với nhà nước trong giai đoạn hiện nay.
Học viên thực hiện: Ngô Thị Tân Huyền – Lớp ME15A
2.2.2 Các mô hình lý thuyết về thuế
Các mô hình lý thuyết về thuế trong nghiên cứu này thể hiện mối quan hệ quan trọng giữa thuế với doanh thu của chính phủ và sự tăng trưởng kinh tế.
2.2.2.1 Lý thuyết về đường cong Laffer Đường cong Laffer, đặt theo tên Authur Laffer, biểu diễn quan hệ số thu thuế là hàm số của thuế suất Nó là một trong những lý luận trung tâm của kinh tế học trọng cung Arthur Laffer đã đưa ra lý thuyết về Đường cong Laffer dựa trên cơ sở luận điểm của các nhà kinh tế trọng cung như Jude Winniski, Norman Ture Thuyết trọng cung nhấn mạnh việc thu hẹp vai trò của nhà nước, thu hẹp chi tiêu ngân sách bằng cách cắt giảm thuế Nó cho rằng thuế suất cao là nguyên nhân dẫn đến lạm phát cao, năng suất lao động thấp …
Theo lý thuyết đường cong Laffer, tồn tại một mức thuế suất tối ưu (t*) giúp nhà nước tối đa hóa doanh thu từ thuế Khi thuế suất dưới mức tối ưu, việc nâng thuế suất sẽ tăng thu ngân sách Ngược lại, nếu thuế suất vượt mức tối ưu và tiếp tục tăng, ngân sách sẽ giảm Do đó, khi thuế suất cao, việc giảm thuế sẽ không chỉ làm tăng thu ngân sách mà còn khuyến khích khu vực tư nhân đầu tư mạnh mẽ hơn.
Lý thuyết đường cong Laffer cho thấy rằng việc tăng thuế có thể ảnh hưởng tiêu cực đến nguồn thu ngân sách Do đó, lý thuyết này khuyến nghị cắt giảm thuế để thúc đẩy hoạt động kinh tế Khi thuế ở mức cao, lợi nhuận của doanh nghiệp sẽ giảm, dẫn đến hiệu suất kinh doanh kém, sản lượng giảm và thu nhập doanh nghiệp sụt giảm, từ đó làm giảm số tiền thuế thu được và tổng doanh thu thuế cũng giảm theo.
Học viên thực hiện: Ngô Thị Tân Huyền – Lớp ME15A
Lý thuyết đường cong Laffer giải thích mối quan hệ giữa tỷ lệ thuế và tình hình kinh tế lâu dài, cho thấy rằng việc giảm thuế suất có thể dẫn đến sự giảm sút trong tổng thu ngân sách Nhà nước trong ngắn hạn do có độ trễ nhất định.
2.2.2.2 Lý thuyết thuế tối ưu (Optimal tax)
Quy tắc Ramsey, được phát triển bởi Ramsey vào năm 1927, đề xuất rằng chính phủ nên áp dụng thuế cho tất cả hàng hóa sao cho tỷ lệ tổn thất biên so với nguồn thu thuế biên là đồng nhất Mục tiêu của quy tắc này là giảm thiểu tổn thất xã hội trong hệ thống thuế trong khi tăng cường doanh thu thuế Theo đó, thuế nên được thiết lập theo cách mà hàng hóa có độ co giãn cầu cao sẽ chịu thuế suất thấp, trong khi hàng hóa có độ co giãn cầu thấp sẽ phải chịu thuế suất cao hơn.
Lý thuyết thuế tối ưu nhấn mạnh rằng một hệ thống thuế hiệu quả cần được thiết kế nhằm tối đa hóa phúc lợi xã hội Nó bao gồm cả thuế thương mại và thuế nội địa, với mục tiêu tối ưu hóa chính sách thuế trong bối cảnh các ràng buộc của công.
Học viên thực hiện: Ngô Thị Tân Huyền – Lớp ME15A nghệ, thương mại, và doanh thu thuế trong nước (Stern, 1987, trích bởi Khattry và Rao, 2002)
Mô hình thuế Harberger không chỉ là lý thuyết nền tảng mà còn giúp thiết kế hệ thống thuế tối ưu, nhấn mạnh sự cân bằng giữa hiệu quả, năng lực và phân phối quản lý Các nhà hoạch định chính sách cần tập trung vào kinh nghiệm thực tiễn tốt nhất để giảm thiểu biến dạng do thuế và cải thiện quản lý thuế, đồng thời ngăn ngừa trốn và tránh thuế Theo mô hình này, cải cách thuế ở các nước đang phát triển nên hướng tới việc thiết lập hệ thống thuế quan thống nhất và thuế suất thuế giá trị gia tăng dựa trên cơ sở thuế rộng.
Các lý thuyết cơ bản về thuế cho rằng khả năng thu thuế sẽ hiệu quả hơn trong nền kinh tế thị trường tự do với ít sự can thiệp của Nhà nước Hơn nữa, tổng thu ngân sách nhà nước sẽ tăng cao khi có chính sách quản lý hệ thống thuế hợp lý và mức thuế suất thích hợp.
2.2.3 Cấu trúc thuế ở các quốc gia đang phát triển
2.2.3.1 Đặc điểm về thương mại và thuế của các nước đang phát triển
Hạn chế về thương mại
Tự do hoá thương mại có tác động đáng kể đến các nước đang phát triển, khi doanh thu của họ phụ thuộc nhiều vào thuế thương mại quốc tế Các quốc gia này đã sử dụng thuế, trợ cấp, hạn ngạch xuất nhập khẩu và hàng rào phi thuế quan để điều chỉnh thương mại Thuế thương mại truyền thống nhằm tăng doanh thu cho khu vực công và bảo vệ ngành công nghiệp địa phương Tuy nhiên, từ khi bắt đầu tự do hóa thương mại, nhiều quốc gia công nghiệp đã thúc đẩy tăng trưởng bền vững cho nền kinh tế toàn cầu thông qua việc theo đuổi tự do hóa thương mại toàn cầu qua Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và các hiệp định thương mại khác.
Học viên thực hiện: Ngô Thị Tân Huyền – Lớp ME15A
Thương mại Tự do (FTA) đã trở thành một yếu tố không thể thiếu trong quá trình toàn cầu hóa, buộc các nước đang phát triển phải thích ứng, bất kể cấu trúc kinh tế của họ có được chuẩn bị tốt hay không.
Lý thuyết về tác động của tự do hóa thương mại đến doanh thu thuế
Mặc dù lý thuyết về tác động của tự do hóa thương mại đến doanh thu thuế chưa được phát triển đầy đủ, nhiều nhà nghiên cứu cho rằng tác động này chủ yếu diễn ra qua hai kênh: thứ nhất, tác động gián tiếp thông qua tăng trưởng kinh tế; thứ hai, tác động trực tiếp thông qua doanh thu từ thuế thương mại quốc tế và thuế nội địa.
Tự do hóa thương mại có tác động gián tiếp đến doanh thu thuế thông qua tăng trưởng kinh tế, với lý thuyết thương mại quốc tế cho rằng tự do thương mại thúc đẩy tăng trưởng cao hơn Các can thiệp thương mại làm giảm hiệu quả phân bổ nguồn lực và khả năng cạnh tranh, dẫn đến mất cân bằng kinh tế vĩ mô Nền kinh tế phát triển và phúc lợi xã hội gia tăng khi áp dụng mức thuế suất hợp lý trong bối cảnh thương mại tự do Tăng trưởng kinh tế ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu thuế, với mức thu nhập bình quân đầu người cao hơn tạo ra cơ sở tính thuế rộng hơn Nghiên cứu của Tanzi (1987) cho thấy doanh thu thuế tổng thể được ảnh hưởng tích cực bởi mức thu nhập bình quân đầu người, khẳng định rằng nền kinh tế tăng trưởng sẽ nâng cao khả năng thu thuế cho các quốc gia có chính sách thuế hợp lý.
Ebrill và ctg (1999) đã chỉ ra rằng tác động của tự do hóa thương mại đến thuế thương mại chủ yếu phụ thuộc vào lượng nhập khẩu sau khi thương mại được tự do hóa Họ nhấn mạnh rằng mục tiêu chính của tự do hóa thương mại là giảm hoặc loại bỏ các rào cản thương mại, do đó, nếu hạn ngạch của các mặt hàng được gỡ bỏ, doanh thu thuế thương mại có khả năng tăng, đặc biệt là trong giai đoạn đầu của quá trình tự do hóa, đi kèm với xu hướng gia tăng khối lượng nhập khẩu.
Tự do hóa thương mại chủ yếu tác động đến doanh thu thuế thông qua ảnh hưởng của nó đối với doanh thu thuế thương mại quốc tế.
Tự do hóa thương mại ảnh hưởng đến quan hệ chính xác giữa các biến số, bao gồm sự thay đổi trong nhập khẩu và xuất khẩu Bước đầu tiên thường là thay thế rào cản định lượng bằng thuế suất nhập khẩu, có thể dẫn đến doanh thu thuế thương mại cao hơn Tuy nhiên, nếu tự do hóa dẫn đến giảm thuế nhập khẩu, doanh thu thuế thương mại quốc tế có thể bị giảm (Ebrill, Stotsky và Gropp, 1999).
Ebrill và ctg (1999) cho rằng việc cắt giảm thuế quan có thể làm tăng doanh thu thuế thương mại khi độ co giãn của cung và cầu không đồng nhất ở các mức giá khác nhau Hiệu ứng này được thể hiện qua đường cong Laffer, cho thấy mối quan hệ giữa doanh thu thuế thương mại và các hạn chế thương mại Khi thuế suất ban đầu quá cao, khối lượng thương mại có thể giảm và doanh thu thuế thương mại sẽ thấp Việc giảm thuế sẽ kích thích tăng trưởng đáng kể trong khối lượng thương mại, bù đắp cho khoản thuế mất đi từ mức thuế suất thấp hơn, dẫn đến doanh thu thuế cao hơn Tuy nhiên, nếu thuế suất giảm quá mức sau khi tự do hóa thương mại vượt qua điểm tối đa, sự gia tăng khối lượng thương mại sẽ không đủ để bù đắp cho mức thuế thấp hơn, dẫn đến giảm doanh thu thuế tổng thể (Ebrill và ctg, 1999; Khattry và Rao, 2002; Agbeyegbe và ctg, 2004).
Doanh thu thuế thương mại phụ thuộc vào độ co giãn của cầu về hàng nhập khẩu và độ co giãn của cung về hàng thay thế nhập khẩu Theo nghiên cứu của Ebrill và cộng sự (1999) cùng với Agbeyegbe và cộng sự (2004), nếu độ co giãn của cầu đối với hàng nhập khẩu hoặc độ co giãn của giá cung cấp sản phẩm thay thế nhập khẩu đủ cao, doanh thu thuế có thể tăng trong giai đoạn tự do hóa Điều này xảy ra khi giá trị nhập khẩu mới (khối lượng nhập khẩu cao hơn nhân với thuế suất thấp hơn) vượt quá giá trị nhập khẩu trước tự do hóa Khối lượng hàng nhập khẩu có thể tăng do giá hàng nhập khẩu giảm sau khi các biện pháp hạn chế được gỡ bỏ, nếu độ co giãn về nhu cầu nhập khẩu đủ lớn.
Ngô Thị Tân Huyền – Lớp ME15A cho rằng việc cắt giảm thuế quan có thể dẫn đến việc bù đắp giá trị nhập khẩu, nhưng đồng thời cũng khiến giá hàng hóa thay thế sản xuất trong nước giảm do cạnh tranh từ hàng nhập khẩu Hệ quả là sản lượng trong nước giảm và nhập khẩu tăng Độ co giãn của hàng hóa lại phức tạp, phụ thuộc vào thời gian và đặc tính hàng hóa, như hàng tiêu dùng lâu bền có xu hướng phản ứng mạnh hơn so với hàng hóa trung gian và nguyên liệu thô Hầu hết các quốc gia thường giảm dần hạn chế từ nguyên liệu đến hàng tiêu dùng cuối để tránh tranh chấp chính trị Do đó, việc tăng thu thuế thương mại chỉ có thể xảy ra sau khi thuế quan đối với hàng tiêu dùng cuối, thường bị đánh thuế cao, được loại bỏ.
Thuế tiêu thụ nội địa được xem là giải pháp hiệu quả để bù đắp sự sụt giảm doanh thu thuế do có cơ sở rộng hơn và ít làm méo mó nền kinh tế so với thuế thương mại Tuy nhiên, tự do hóa thương mại có thể gây khó khăn cho các cải cách thuế ở các nước đang và kém phát triển Tác động của tự do hóa thương mại đến thuế hàng hóa phụ thuộc vào độ co giãn của cầu theo giá nhập khẩu và cung hàng hóa thay thế Nếu thuế tiêu thụ chỉ áp dụng cho hàng hóa sản xuất trong nước, tự do hóa thương mại có thể làm giảm doanh thu thuế gián tiếp Ngược lại, nếu thuế áp dụng cho cả hàng nhập khẩu và hàng sản xuất trong nước, doanh thu thuế có thể tăng Theo Ebrill và cộng sự, tự do hóa thương mại ảnh hưởng đến doanh thu thuế nếu hàng hóa nhập khẩu chiếm tỷ lệ lớn trong cơ sở thuế Nếu không có sự thay đổi đáng kể trong khối lượng nhập khẩu, khả năng thu thuế hàng hóa và dịch vụ có thể giảm, nhưng nếu khối lượng nhập khẩu tăng, doanh thu thuế cũng có thể tăng lên.
Học viên thực hiện: Ngô Thị Tân Huyền – Lớp ME15A
Tự do hóa thương mại có tác động phức tạp đến doanh thu thuế, có thể làm giảm hoặc tăng doanh thu thuế thương mại và nội địa, tùy thuộc vào hình thức và mức độ tự do hóa cũng như điều kiện môi trường của từng quốc gia Ngoài ra, doanh thu thuế còn chịu ảnh hưởng từ các yếu tố như mức độ phát triển kinh tế, tỷ giá, môi trường kinh tế vĩ mô và hiệu quả thuế, hải quan Mặc dù các lập luận về tác động của tự do hóa thương mại đến doanh thu thuế chưa đồng nhất, nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra rằng tự do hóa thương mại có thể mang lại lợi ích đáng kể cho doanh thu thuế của các quốc gia khi họ hội nhập sâu vào nền kinh tế toàn cầu.
Tổng quan nghiên cứu trước có liên quan
Mối quan hệ giữa tự do hóa thương mại và doanh thu thuế đã thu hút sự chú ý trong nhiều nghiên cứu kinh tế, đặc biệt trong hai thập kỷ qua Nghiên cứu của Baunsgaard và Keen (2005) đã phân tích mối liên hệ này tại 125 quốc gia trên toàn cầu, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của tự do hóa thương mại đến doanh thu thuế.
Nghiên cứu từ năm 1975 đến 2000 đã áp dụng các phương pháp như tác động cố định (FE), tác động ngẫu nhiên (RE), hồi quy biến công cụ (IV) và hồi quy moments tổng quát (GMM) để phân tích mối quan hệ giữa các biến độc lập và doanh thu thuế nội địa Các biến độc lập bao gồm độ trễ của doanh thu thuế nội địa, tỷ lệ doanh thu thuế thương mại quốc tế trên GDP, VAT, độ mở thương mại, GDP bình quân đầu người, tỷ lệ lạm phát, số viện trợ bình quân đầu người và tỷ trọng ngành nông nghiệp trong GDP Kết quả cho thấy, mặc dù độ mở thương mại có tác động tích cực đến doanh thu thuế trong nước, nhưng mức độ bù đắp chỉ đạt từ 20-50 cent cho mỗi đô la Đặc biệt, ở các nước thu nhập thấp, độ mở thương mại có tác động mạnh nhưng tỷ lệ bù đắp lại thấp hơn 30 cent/đô la Trong khi đó, các quốc gia có thu nhập trung bình vẫn ghi nhận tác động tích cực từ độ mở thương mại.
Ngô Thị Tân Huyền, học viên lớp ME15A, cho biết rằng mức bù đắp có thể cao hơn một chút, dao động từ 45 đến 65 cent/đô la Đối với các quốc gia có thu nhập cao, ảnh hưởng của độ mở thương mại là không đáng kể.
Khattry và Rao (2002) chỉ ra rằng tự do hóa thương mại có tác động tiêu cực đáng kể đến doanh thu thuế, dựa trên mẫu 80 nước công nghiệp hóa từ 1970-1998 Họ phát hiện tỷ lệ doanh thu thuế gián tiếp trên GDP và tỷ lệ thương mại trên GDP có mối tương quan tiêu cực Nghiên cứu cho thấy các yếu tố cấu trúc đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tỷ lệ doanh thu thuế đối với GDP, với tỷ lệ thuế thu nhập doanh nghiệp tăng theo mức độ phát triển, trong khi tỷ lệ thuế thương mại lại giảm Đặc biệt, các nước có thu nhập thấp chứng kiến tỷ lệ doanh thu thuế trên GDP giảm khi tham gia vào thương mại quốc tế, đi kèm với sự gia tăng tỷ lệ nợ trên GDP Kết luận của họ cho thấy tự do hóa thương mại ở các nước đang phát triển dẫn đến tổn thất thu nhập do không thể bù đắp thuế thương mại quốc tế bằng doanh thu từ các nguồn trong nước.
Nghiên cứu của Gaalya (2015) lại chỉ ra tác động của tự do hóa thương mại đến doanh thu thuế thông qua mức thuế suất trung bình ở Uganda từ năm 2000-
Năm 2012, Gaalya cho rằng tự do hóa thương mại làm tăng hiệu suất thu thuế nhờ tạo ra khối lượng thương mại lớn hơn Trong khi đó, Agbeyegbe, Stotsky và WoldeMariam (2005) thực hiện nghiên cứu trên dữ liệu bảng điều tra của 22 quốc gia ở vùng hạ Sahara Châu Phi từ 1980-1996 để xem xét tác động của tự do hóa thương mại đối với tổng doanh thu thuế, đặc biệt là thuế thương mại quốc tế và các loại thuế khác trong nước Kết quả cho thấy tự do hóa thương mại có ảnh hưởng không chắc chắn, mặc dù nó dẫn đến tổng doanh thu thuế và doanh thu thuế thương mại cao hơn, nhưng cũng chỉ ra rằng tự do hóa thương mại liên quan đến thuế thu nhập và thuế hàng hóa, dịch vụ Việc giảm thuế trong nước có thể gây khó khăn trong việc thay thế doanh thu bằng các nguồn thu nhập khác.
Học viên thực hiện: Ngô Thị Tân Huyền – Lớp ME15A
Các nghiên cứu thực nghiệm vẫn chưa làm rõ tác động của tự do hoá thương mại đến doanh thu thuế, với kết quả không đồng nhất do sự khác biệt giữa các quốc gia và giai đoạn phân tích Mặc dù tự do hoá thương mại có thể thúc đẩy hội nhập kinh tế toàn cầu và tăng trưởng hiệu quả, nhưng không đảm bảo thành công cho hiệu quả thu thuế của các quốc gia Tuy nhiên, tại các quốc gia đang phát triển ở Châu Á, việc chuyển đổi từ xuất khẩu nguyên vật liệu sang tập trung vào sản phẩm công nghệ cao có thể tạo ra tác động tích cực đối với doanh thu thuế nhờ vào cạnh tranh và hội nhập sâu hơn vào nền kinh tế toàn cầu.
Bảng 2.1 Tổng hợp kết quả các nghiên cứu trước về tác động của tự do hóa thương mại đến doanh thu thuế
Số lượng mẫu (Quốc gia)
Chỉ số đo lường tự do hóa thương mại
Biến phụ thuộc và phương pháp nghiên cứu
Kết quả chính của nghiên cứu
Tỷ lệ doanh thu thuế trên GDP từ 1970-1998
Phương pháp ước lượng mô hình tác động cố định FEM
Tự do hóa thương mại có tác động tiêu cực đến tỷ lệ doanh thu thuế trên GDP
Tỷ lệ doanh thu thuế nội địa trên GDP từ 1975-
2000 Phương pháp ước lượng FE, RE,
Tự do hóa thương mại có tác động tích cực đến tỷ lệ doanh thu thuế nội địa trên GDP
Học viên thực hiện: Ngô Thị Tân Huyền – Lớp ME15A
Tỷ lệ doanh thu thuế trên GDP từ 1980-1996
Phương pháp ước lượng GMM
Tự do hóa thương mại có tác động tích cực đến tỷ lệ doanh thu thuế trên GDP
Gaalya (2015) 07 Thuế suất trung bình
Tỷ lệ doanh thu thuế trên GDP từ 1994-2012
Tự do hóa thương mại có tác động tích cực đến tỷ lệ doanh thu thuế trên GDP
Chương này trình bày cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước liên quan đến tác động của tự do hóa thương mại đến doanh thu thuế Mặc dù mối quan hệ này chưa rõ ràng và không nhất quán về lý thuyết, hầu hết các nghiên cứu thực nghiệm đều cho thấy tự do hóa thương mại có ảnh hưởng tích cực đến doanh thu thuế của các quốc gia Điều này sẽ là nền tảng để xây dựng mô hình nghiên cứu về tác động của tự do hóa thương mại đối với doanh thu thuế ở các quốc gia đang phát triển tại Châu Á trong chương tiếp theo.
Học viên thực hiện: Ngô Thị Tân Huyền – Lớp ME15A