GIỚI THIỆU
Lý do nghiên cứu
Hệ thống ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế và duy trì hoạt động tiền tệ tại Việt Nam và các quốc gia khác Gần đây, ngành ngân hàng đã trải qua nhiều thay đổi đáng kể, với sự hiện đại hóa, mở rộng mạng lưới và ứng dụng công nghệ, dẫn đến sự tăng trưởng về quy mô và lợi nhuận Các yếu tố quy mô và tăng trưởng là chỉ tiêu quan trọng ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại, quyết định hiệu quả hoạt động và thực hiện các chức năng của ngân hàng.
Sự phát triển mạnh mẽ của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam đã mang đến cả cơ hội và thách thức mới Mặc dù các ngân hàng ghi nhận hiệu quả kinh doanh cao với chỉ số ROA và ROE ấn tượng, nhưng vẫn tồn tại những vấn đề như mất cân đối trong cơ cấu nguồn vốn và cho vay, thiếu minh bạch trong chính sách lãi suất huy động, tỷ lệ nợ xấu và chi phí hoạt động.
Các nhà quản trị ngân hàng tại Việt Nam hiện nay không chỉ tập trung vào lợi nhuận mà còn muốn nâng cao giá trị tổng tài sản và tăng trưởng hoạt động Họ mong muốn được đánh giá tích cực về thị phần và quy mô ngân hàng Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là liệu việc mở rộng quy mô có mang lại lợi ích cụ thể cho ngân hàng hay không, và nó có ảnh hưởng như thế nào đến lợi nhuận cũng như vị thế và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại cổ phần?
Nghiên cứu hiệu quả hoạt động của ngân hàng, đặc biệt là các yếu tố tác động đến khả năng sinh lợi, là rất cần thiết trong bối cảnh thị trường tiền tệ Việt Nam còn non trẻ Điều này giúp các nhà quản trị điều chỉnh phương thức kinh doanh để nâng cao hiệu quả hoạt động và lợi nhuận Mặc dù trên thế giới có nhiều nghiên cứu tương tự, tại Việt Nam, số lượng nghiên cứu về vấn đề này đã gia tăng từ cuối năm 2014, cho thấy sự quan tâm lớn đến các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động ngân hàng Bên cạnh đó, sự tăng trưởng các chỉ số tài sản và nguồn vốn của ngân hàng có liên quan đến hiệu quả quản lý và sử dụng vốn, cũng như khả năng sinh lợi của ngân hàng.
Tác giả đã lựa chọn đề tài nghiên cứu "Tác Động Của Tăng Trưởng Đến Hiệu Quả Hoạt Động Của Các Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Tại Việt Nam" nhằm phân tích ảnh hưởng của tăng trưởng đến hoạt động của các ngân hàng thương mại cổ phần trong bối cảnh kinh tế Việt Nam.
Vấn đề nghiên cứu
Hiệu quả hoạt động là mục tiêu hàng đầu của các nhà quản trị, đặc biệt trong ngành ngân hàng, nơi quy mô doanh nghiệp không chỉ phản ánh thị phần mà còn tầm ảnh hưởng và giá trị của ngân hàng thương mại cổ phần Các hạng mục trong tổng tài sản và nguồn vốn thể hiện khả năng quản lý, sử dụng và phân phối của ngân hàng, từ đó giúp đạt được mục tiêu kinh doanh là lợi nhuận.
Bài viết này nghiên cứu tác động của tốc độ tăng trưởng đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam Dựa trên hai yếu tố chính, nghiên cứu sẽ đánh giá mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của tốc độ tăng trưởng đến hiệu quả hoạt động ngân hàng Phương pháp tiếp cận định lượng sẽ được sử dụng để làm rõ vấn đề, đồng thời đưa ra nhận định và kiến nghị dựa trên kết quả nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu như sau:
(i) Làm sáng tỏ mối quan hệ giữa tăng trưởng quy mô đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam
Dựa trên kết quả nghiên cứu, các nhà quản lý ngân hàng cần triển khai những đề xuất cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam Việc cải tiến quản trị không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình làm việc mà còn tăng cường khả năng cạnh tranh trong thị trường tài chính.
Câu hỏi nghiên cứu
Bài nghiên cứu sẽ trả lời cho câu hỏi:
(i) Có hay không sự tác động của tăng trưởng quy mô đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng đang hoạt động tại Việt Nam?
(ii) Nếu tồn tại tác động, thì sự tác động đó như thế nào?
Dựa trên kết quả nghiên cứu, để tăng cường hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam, cần triển khai các đề xuất quản trị như cải thiện quy trình quản lý rủi ro, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, và đầu tư vào công nghệ thông tin Bên cạnh đó, việc đào tạo nhân viên và phát triển văn hóa doanh nghiệp cũng là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu suất làm việc và đáp ứng nhu cầu thị trường.
Dữ liệu nghiên cứu
Dữ liệu nghiên cứu trong bài luận văn được thu thập từ báo cáo tài chính của các ngân hàng hoạt động tại Việt Nam từ năm 2002 đến 2016, dựa trên cơ sở dữ liệu của StoxPlus.com Thông tin được sử dụng bao gồm bảng cân đối kế toán và bảng kết quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng trong mẫu nghiên cứu Các ngân hàng không có số liệu liên tục trong giai đoạn nghiên cứu và những ngân hàng yếu kém dẫn đến sáp nhập đã bị loại trừ Cuối cùng, mẫu nghiên cứu gồm 29 ngân hàng thương mại cổ phần, trong đó có ba ngân hàng thương mại nhà nước và 26 ngân hàng thương mại tư nhân.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này tổng hợp lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm về tác động của cơ cấu vốn đến hiệu quả hoạt động ngân hàng Dựa trên dữ liệu thu thập, mô hình nghiên cứu được ước lượng bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất Sau đó, hiện tượng nội sinh và phương sai thay đổi được kiểm tra, và cuối cùng, mô hình được ước lượng lại bằng phương pháp GMM.
Giới hạn và phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo tài chính đã được kiểm toán và báo cáo hợp nhất của các ngân hàng trong giai đoạn từ năm 2002 đến năm 2016.
Thông tin và số liệu từ các ngân hàng, mặc dù đã qua kiểm toán, chỉ phản ánh một phần tình hình hoạt động công bố, mà chưa thực sự khai thác sâu vào các vấn đề nội tại của các ngân hàng.
Ý nghĩa nghiên cứu
Nghiên cứu này tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng, bao gồm tăng trưởng quy mô và các chỉ tiêu hoạt động Đối với ngân hàng thương mại, nguồn vốn và tỷ trọng các loại vốn là những yếu tố quan trọng, đóng vai trò như nguyên liệu và thành phần chính trong các sản phẩm ngân hàng.
Trong tổng tài sản của ngân hàng, ngoài vốn tự có, còn có vốn huy động, vốn vay và các nguồn vốn khác Vốn tự có chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ, trong khi vốn vay phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thời hạn và chi phí, điều này có thể khiến ngân hàng bỏ lỡ cơ hội kinh doanh Ngược lại, ngân hàng có lượng vốn lớn sẽ chủ động hơn trong hoạt động, cho phép đa dạng hóa các hình thức và phương thức hoạt động, từ đó phân tán rủi ro và tăng lợi nhuận, phục vụ mục tiêu an toàn và sinh lời.
Nghiên cứu này phân tích tác động của tăng trưởng quy mô và các chỉ tiêu nguồn vốn, tài sản đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại tại Việt Nam Bài viết xem xét mối tương quan và mức độ ảnh hưởng giữa các yếu tố này, từ đó cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản trị và cổ đông trong việc định hướng phát triển quy mô và cải thiện quản lý cơ cấu vốn một cách hợp lý và hiệu quả.
Kết cấu của bài nghiên cứu
Trong chương này, tác giả sẽ trình bày lý do chọn đề tài nghiên cứu, mục tiêu hướng đến và các câu hỏi nghiên cứu cần giải đáp Bên cạnh đó, tác giả cũng sẽ xác định đối tượng và phạm vi nghiên cứu, đồng thời nêu rõ ý nghĩa thực tiễn của việc nghiên cứu đề tài này.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương này sẽ trình bày cơ sở lý luận và nền tảng lý thuyết liên quan đến hiệu quả hoạt động Đồng thời, nó cũng tổng quan các nghiên cứu trước đây, dựa trên kết quả thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động từ cả các nghiên cứu trong nước và quốc tế.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Trong chương này, chúng tôi xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên các nghiên cứu trước đây về hiệu quả hoạt động, đồng thời xác định cơ sở dữ liệu và đưa ra các giả định cũng như kỳ vọng để thực hiện nghiên cứu bằng phương pháp định lượng.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Trong chương này, chúng tôi sẽ thực hiện thống kê mô tả các biến để có cái nhìn tổng quan về dữ liệu và phân tích ma trận tương quan giữa các biến số Bên cạnh đó, chúng tôi cũng sẽ tiến hành phân tích các kết quả ước lượng từ phương trình nghiên cứu.
Chương này sẽ tóm tắt kết quả nghiên cứu, phân tích những điểm mới của đề tài, đồng thời chỉ ra những hạn chế còn tồn tại Ngoài ra, chương cũng sẽ đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo và đưa ra các kiến nghị phù hợp dựa trên kết quả nghiên cứu.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Tổng quan lý thuyết về hiệu quả hoạt động của ngân hàng
2.1.1 Mô hình Cấu trúc – Hành vi – Hiệu quả (Stucture – Conduct – Performance Models)
Mô hình Cấu trúc – hành vi – hiệu quả (SCP) là một trong những khuôn khổ đầu tiên để phân tích các yếu tố quyết định lợi nhuận của ngân hàng Cấu trúc ngành liên quan đến công nghệ, mức độ tập trung và điều kiện thị trường, trong khi hành vi đề cập đến các quyết định của công ty như định giá, quảng cáo và đầu tư vào nghiên cứu phát triển Hiệu quả phản ánh lợi nhuận và phúc lợi xã hội trên thị trường SCP khẳng định rằng cấu trúc thị trường ảnh hưởng đến cách thức hành vi của các công ty, từ đó dẫn đến sự phân bổ nguồn lực và mức độ hiệu quả của thị trường Mô hình này cũng chỉ ra rằng hiệu suất có thể ảnh hưởng đến cấu trúc, cho thấy rằng các yếu tố bên ngoài như điều kiện thị trường là yếu tố quyết định lợi nhuận chủ yếu.
Mason (1939) và Bain (1951) đã chỉ ra rằng lợi nhuận của các công ty phụ thuộc vào mức độ tập trung của thị trường, với những công ty hoạt động trong thị trường có mức độ tập trung cao đạt được lợi nhuận cao hơn Theo mô hình cấu trúc – hành vi – hiệu quả (SCP), sự tập trung cao trong ngành ngân hàng cho phép các ngân hàng thông đồng để thiết lập mức giá cao hơn, từ đó đạt được lợi nhuận vượt trội so với các ngân hàng khác.
Lý thuyết hiệu quả (Efficiency hypothesis) do Demsetz (1973) đưa ra cho thấy rằng lợi nhuận cao của các ngân hàng không phải do sự thông đồng hay mức độ tập trung ngành ngân hàng, mà là do hiệu quả hoạt động cao hơn của các ngân hàng Nói cách khác, lợi nhuận của ngân hàng được xác định bởi hiệu quả của chúng, không phải bởi sự tập trung trong ngành (Grygorenko, 2009).
Giả thuyết này cho rằng một ngân hàng có hiệu quả hoạt động tốt hơn so với đối thủ cạnh tranh sẽ đạt được lợi nhuận cao hơn nhờ vào việc giảm chi phí hoạt động Sự khác biệt trong mức độ hiệu quả giữa các ngân hàng sẽ dẫn đến những vị trí khác nhau trên thị trường và tạo ra mức độ tập trung cao hơn (Zouari, 2010).
Smirlock (1985) đã thực hiện một nghiên cứu kiểm định lý thuyết hiệu quả bằng cách sử dụng chỉ tiêu thị phần để đại diện cho hiệu quả của các ngân hàng Trong nghiên cứu với 2700 ngân hàng, ông chứng minh rằng không có mối quan hệ giữa mức độ tập trung thị trường và lợi nhuận ngân hàng, nhưng lại có mối liên hệ giữa lợi nhuận và thị phần Điều này cho thấy mô hình Cấu trúc – hành vi – hiệu quả (SCP) không còn phù hợp để giải thích hiệu quả hoạt động của ngân hàng Tuy nhiên, Rhoades (1985) đã đặt nghi vấn về kết luận này, cho rằng mối quan hệ giữa thị phần và lợi nhuận có thể do hiệu quả gây ra, nhờ vào sự đa dạng hóa sản phẩm của ngân hàng, cho phép họ thiết lập mức giá cao hơn cho các dịch vụ.
Theo Grygorenko (2009), các nghiên cứu thực nghiệm không nhất quán trong việc xác định lý thuyết nào giải thích lợi nhuận ngân hàng hiệu quả nhất Ahmad và Haron (1998), cùng với Yu và Neus (2005), cho rằng lý thuyết Cấu trúc – hành vi – hiệu quả là lựa chọn tốt hơn, trong khi Mamatzakis và Remoundos (2003) cũng như Naceur (2003) lại ủng hộ lý thuyết hiệu quả như một cách giải thích phù hợp hơn cho lợi nhuận của ngân hàng.
Lý thuyết sẽ được kiểm tra thông qua biến thị phần của ngành ngân hàng, bằng cách tính toán tỷ lệ tổng tài sản của từng ngân hàng so với tổng tài sản của toàn ngành Nghiên cứu này nhằm đánh giá ảnh hưởng của biến số thị phần đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng.
2.1.2 Lý thuyết về Hiệu quả hoạt động
Trong kinh tế học, hiệu quả kinh tế đề cập đến việc sử dụng tài nguyên để tối đa hóa sản xuất hàng hóa và dịch vụ Một hệ thống kinh tế được coi là hiệu quả hơn khi có khả năng cung cấp nhiều hàng hóa và dịch vụ hơn mà không cần sử dụng thêm tài nguyên Theo Antonio và cộng sự (2006), hiệu quả được đánh giá qua sự so sánh giữa đầu vào và đầu ra, trong đó hoạt động nào tạo ra đầu ra lớn hơn với cùng đầu vào sẽ được xem là hiệu quả hơn Ngược lại, Nguyễn Khắc Minh (2004) định nghĩa hiệu quả là mức độ thành công của doanh nghiệp hoặc ngân hàng trong việc phân bổ đầu vào và đầu ra để đạt được mục tiêu đã đề ra.
Lợi nhuận, hiểu theo nghĩa kinh tế và kế toán, thể hiện sự vượt trội của thu nhập so với chi phí trong một khoảng thời gian nhất định và là lý do chính cho sự tồn tại của mọi tổ chức kinh doanh Nó không chỉ đáp ứng tỷ suất sinh lợi yêu cầu của chủ sở hữu mà còn là chỉ số quan trọng cho khả năng nâng cao thu nhập của công ty (Koller, 2011) Giám đốc điều hành xác định lợi nhuận bằng cách tính chênh lệch giữa tổng thu nhập từ tài sản và tổng chi phí quản lý (Narinder và Reetu, 2007) Đối với tổ chức hoạt động vì lợi nhuận, lợi nhuận là linh hồn của doanh nghiệp, phản ánh mục đích tồn tại của nó Một công ty luôn hy vọng tạo ra lợi nhuận trong tương lai, nhưng nếu kỳ vọng này không đạt được, quyết định hợp lý nhất có thể là tuyên bố phá sản.
Hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, vì vậy hiệu quả hoạt động ngân hàng luôn được chú trọng Các ngân hàng cần duy trì hiệu quả cao để đảm bảo tăng trưởng liên tục, củng cố tiềm lực tài chính và an toàn trong môi trường kinh tế thị trường hiện nay Theo lý thuyết hệ thống, hiệu quả hoạt động của ngân hàng có thể được hiểu qua hai khía cạnh chính.
Khả năng chuyển đổi các đầu vào thành đầu ra hiệu quả, cùng với việc tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu chi phí, là yếu tố then chốt giúp tăng cường sức cạnh tranh so với các định chế tài chính khác.
- Xác suất hoạt động an toàn của ngân hàng
Hiệu quả hoạt động ngân hàng phản ánh lợi nhuận mà các ngân hàng đạt được từ các hoạt động kinh doanh trong một khoảng thời gian nhất định.
Hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại (NHTM) có thể được hiểu qua ba khía cạnh: (1) tối thiểu hóa chi phí đầu vào như vốn, cơ sở vật chất và lao động để tạo ra thu nhập, (2) giữ nguyên đầu vào nhưng gia tăng đầu ra, và (3) sử dụng nhiều yếu tố đầu vào hơn nhưng đạt được sự gia tăng đầu ra nhanh hơn Theo Peter S Rose (2004), giá trị thị trường của cổ phiếu là chỉ số phản ánh tốt nhất tình hình kinh doanh của công ty, thể hiện đánh giá của thị trường Tuy nhiên, đối với NHTM, chỉ số này không hoàn toàn chính xác do cổ phiếu ngân hàng thường không được giao dịch tích cực trên thị trường quốc tế và nội địa, cùng với sự phát triển còn non trẻ của thị trường chứng khoán Việt Nam.
Trong bối cảnh hiện nay, các nhà phân tích tài chính cần sử dụng các tỷ số khả năng sinh lời thay vì chỉ số giá trị thị trường Khả năng sinh lời được định nghĩa là tình huống mà thu nhập trong một khoảng thời gian nhất định vượt quá các chi phí phát sinh trong cùng thời gian đó (Banwo, 1997; Sanni).
Điều kiện để xác định thu nhập và chi phí là chúng phải phát sinh trong cùng một khoảng thời gian nhất định, với thu nhập là kết quả trực tiếp từ các chi phí này (2006) Khoảng thời gian có thể là một tuần, ba tháng hoặc một năm (Sabo, 2007) Việc ghi nhận thu nhập không phụ thuộc vào việc có sử dụng tiền mặt hay không, và chi phí cũng không nhất thiết phải được thanh toán bằng tiền mặt Các ngân hàng đặc biệt quan tâm đến nhóm chỉ số khả năng sinh lời, vì thu nhập cao giúp bảo toàn vốn, mở rộng thị phần và thu hút vốn đầu tư Ba chỉ số khả năng sinh lời được xác định bởi Ahmed cũng rất quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả tài chính của ngân hàng.
Lý thuyết về quy mô và tăng trưởng
2.2.1 Lý thuyết về quy mô
Theo Gibrat (1931), sự phát triển của một doanh nghiệp không phụ thuộc vào quy mô của nó, điều này áp dụng đặc biệt cho các ngân hàng thương mại.
Theo nghiên cứu của Shehzad và ctg (2012), quy mô ngân hàng phản ánh quá trình phát triển lâu dài và có mối quan hệ tương tác với tốc độ phát triển Dữ liệu từ các nước OECD cho thấy mối tương quan âm, trong khi ở các nước không thuộc OECD lại cho thấy tương quan dương, cho thấy ngân hàng ở các nước đang phát triển có tốc độ tăng trưởng nhanh hơn Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng quy mô ngân hàng không ảnh hưởng đến khả năng sinh lợi Kết quả này củng cố những kết luận tương tự trong nghiên cứu trước đó của Shehzad (2009).
Quy mô ngân hàng là yếu tố quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động, với quy luật rằng ngân hàng lớn thường đạt lợi nhuận cao nhờ vào lợi thế kinh tế Tuy nhiên, khi quy mô ngân hàng vượt quá khả năng kiểm soát và quản lý, tốc độ tăng trưởng lợi nhuận có xu hướng giảm (Edward, 1976).
Theo Edward (1976), Todd và ctg (1999), Enrique (2008), Jakob và Tigran
Theo nghiên cứu của Shaista và Umadevi (2013), Sulub (2014), Luc và cộng sự (2014), quy mô ngân hàng được xác định dựa trên tổng tài sản của ngân hàng Do ngân hàng có tổng tài sản lớn, các nghiên cứu đã sử dụng logarit tự nhiên (ln) của tổng tài sản để giảm thiểu sự chênh lệch giữa biến tổng tài sản và các biến khác.
Theo nghiên cứu của Shehzad (2009) và được khẳng định lại trong bài viết của ông cùng các đồng sự (2012), tăng trưởng quy mô không ảnh hưởng đến khả năng sinh lợi của ngân hàng.
Theo Monito (2008), tăng trưởng quy mô của ngân hàng được tính toán bằng hiệu số giữa logarit tổng tài sản của ngân hàng tại 2 thời điểm
Theo Shehzad (2009), tăng trưởng quy mô ngân hàng được xác định bằng hiệu số giữa tổng tài sản của ngân hàng tại 2 thời điểm
Theo Nguyễn Minh Hà (2011), để tính toán sự tăng trưởng quy mô tài sản của công ty, cần xác định tỷ số giữa hiệu số quy mô của đơn vị tại hai thời điểm và quy mô đơn vị năm trước.
Các nghiên cứu về tăng trưởng quy mô ngân hàng thường sử dụng các phương pháp tính toán khác nhau, tùy thuộc vào đặc điểm dữ liệu và mục tiêu nghiên cứu của từng tác giả Trong bài nghiên cứu này, công thức xác định tăng trưởng quy mô ngân hàng được áp dụng theo cách tính tương tự như nghiên cứu của tác giả Nguyễn Minh Hà (2011).
Lý thuyết về quy mô ngân hàng được đánh giá qua việc tính toán ảnh hưởng của quy mô đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
2.2.2 Lý thuyết về tăng trưởng
Theo Pensore (1959), doanh nghiệp là sự kết hợp của các nguồn lực bên trong và bên ngoài, giúp tạo ra lợi thế cạnh tranh Mặc dù tốc độ tăng trưởng có thể bị giới hạn, quy mô doanh nghiệp vẫn không bị ảnh hưởng Tốc độ tăng trưởng phụ thuộc vào kinh nghiệm quản lý của nhà quản trị và được hình thành từ sự tương tác giữa môi trường bên trong và bên ngoài Doanh nghiệp cần nhận diện và tận dụng các cơ hội sản xuất để phát triển Quy mô doanh nghiệp được xây dựng từ quá trình tăng trưởng, trong đó năng lực quản lý và khả năng phối hợp nguồn lực đóng vai trò quan trọng Để duy trì đà tăng trưởng, doanh nghiệp cần bổ sung nhân tố mới cho đội ngũ quản lý bằng cách tuyển dụng các nhà quản lý có năng lực.
Nghiên cứu của Goddard và cộng sự (2004) cùng với Coad (2007, 2009) chỉ ra rằng lợi nhuận của công ty có mối tương quan dương với tăng trưởng Ngược lại, Bottazzi và cộng sự (2001) cho rằng lợi nhuận không liên quan đến tăng trưởng, trong khi nghiên cứu của Reid (1955) lại phát hiện lợi nhuận có mối tương quan âm với tăng trưởng Các kết quả này cho thấy quan điểm khác nhau về mối liên hệ giữa lợi nhuận và tăng trưởng trong các nghiên cứu khác nhau.
(2011) thì cho thấy rằng tăng trưởng doanh nghiệp có tác động đến sự tồn tại của doanh nghiệp
Theo Đoàn Ngọc Phi Anh (2010), sự tăng trưởng của doanh nghiệp được đo lường qua tốc độ tăng tài sản hoặc doanh thu Nghiên cứu của Nguyễn Minh Hà (2010) cũng cho rằng sự tăng trưởng có thể được đánh giá dựa trên các yếu tố như lao động, tài sản, lợi nhuận, doanh thu, đầu ra và thị phần.
Tăng trưởng là một vấn đề quan trọng mà doanh nghiệp đặc biệt chú trọng, thể hiện qua việc mở rộng quy mô, hoạt động và doanh thu Đối với ngân hàng, sự tăng trưởng không chỉ là sự gia tăng tổng tài sản và dư nợ, mà còn bao gồm tốc độ tăng vốn chủ sở hữu cùng với các chỉ tiêu khác trong tổng nguồn vốn và tài sản.
Tốc độ tăng trưởng của ngân hàng phản ánh khả năng mở rộng quy mô và sự biến đổi qua các năm, đồng thời cho thấy khả năng kiểm soát trong hoạt động kinh doanh Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mở rộng thị trường của ngân hàng Một tốc độ tăng trưởng ổn định không chỉ giúp ngân hàng chủ động hơn trong việc hoạch định chiến lược phát triển lâu dài mà còn nâng cao độ tin cậy và uy tín, từ đó thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
Tổng quan nghiên cứu trước đây
2.3.1 Các nghiên cứu nước ngoài
Nhiều nghiên cứu đã phân tích vai trò của các yếu tố khác nhau trong việc xác định hiệu quả hoạt động ngân hàng Molyneux và Thornton (1992) lần đầu tiên đánh giá các yếu tố quyết định lợi nhuận của ngân hàng châu Âu trong giai đoạn 1986-1989, cho thấy tính thanh khoản có mối tương quan âm với lợi nhuận Goddard và cộng sự (2004) đã điều tra hiệu quả hoạt động của ngân hàng tại 6 quốc gia châu Âu và phát hiện ra rằng có một mối quan hệ tương đối yếu giữa quy mô ngân hàng và khả năng sinh lời.
Các yếu tố quyết định đến lợi nhuận của các ngân hàng nước ngoài có trụ sở tại Úc đã được Williams (2003) nghiên cứu trong giai đoạn 1989-
Năm 1993, nghiên cứu chỉ ra rằng tốc độ tăng trưởng GDP của ngân hàng nước ngoài và thu nhập ngoài lãi có mối tương quan dương, ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận ngân hàng Kosmidou và Zopounidis (2008) đã nghiên cứu các yếu tố quyết định lợi nhuận ngân hàng ở Hy Lạp trong bối cảnh hội nhập tài chính EU Kết quả cho thấy, vốn ngân hàng càng cao sẽ thúc đẩy lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) tăng lên, trong khi quản lý chi phí hiệu quả là yếu tố quan trọng nhất góp phần vào ROA, với mối quan hệ giữa hai biến này là cùng chiều.
Sự tăng trưởng kinh tế, được phản ánh qua sự gia tăng GDP, có mối tương quan dương với lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) của các ngân hàng, trong khi lạm phát lại có ảnh hưởng tiêu cực đến ROA Nghiên cứu của Staikouras và Wood (2011) phân tích các yếu tố quyết định lợi nhuận ngân hàng.
Trong giai đoạn 1994-1998, nghiên cứu sử dụng mô hình OLS và mô hình ảnh hưởng cố định cho thấy rằng lợi nhuận của các ngân hàng châu Âu chịu tác động từ các yếu tố liên quan đến biến động trong môi trường kinh tế vĩ mô bên ngoài.
Một số lượng lớn các bài nghiên cứu về khả năng sinh lời của các ngân hàng
Nghiên cứu của Rhoades (1985) cho thấy mối tương quan dương giữa rủi ro và lợi nhuận ngân hàng tại Mỹ trong giai đoạn 1969-1978 Smirlock (1985) và các tác giả khác cũng đã chỉ ra những khía cạnh quan trọng liên quan đến vấn đề này.
Nghiên cứu của (1985) chỉ ra rằng lợi nhuận của các ngân hàng Mỹ trong giai đoạn 1973-1978 có mối tương quan âm với quy mô ngân hàng Trong khi đó, Berger (1995) sử dụng dữ liệu từ những năm 1980 và phát hiện rằng lợi nhuận có mối tương quan dương với sức mạnh thị trường và hiệu quả - x (x-efficiency).
Nghiên cứu của Goddard và cộng sự (2001) về lợi nhuận của các ngân hàng Mỹ trong giai đoạn 1989-1996 cho thấy rằng quy mô nền kinh tế và hiệu quả sản xuất có mối tương quan dương với lợi nhuận, trong khi quy mô ngân hàng lại có mối tương quan âm.
Nghiên cứu của Chantapong (2005) đã phân tích hiệu quả hoạt động của ngân hàng tại Thái Lan trong giai đoạn 1995-2000, cho thấy rằng các ngân hàng nước ngoài có lợi nhuận cao hơn so với ngân hàng trong nước.
Guru và ctg (2002) xem xét lợi nhuận ngân hàng ở Malaysia trong 1986-
Nghiên cứu năm 1995 chỉ ra rằng quản lý chi phí hiệu quả là yếu tố quan trọng nhất xác định lợi nhuận ngân hàng Lạm phát có mối tương quan dương với khả năng sinh lời, trong khi lãi suất lại có tương quan âm Ben Naceur và Goaied (2008) đã phân tích ảnh hưởng của đặc điểm ngân hàng và điều kiện kinh tế vĩ mô đến lợi nhuận ngân hàng ở Tunisia trong giai đoạn 1980-2000, cho thấy vốn và chi phí hoạt động có tương quan dương với lợi nhuận, trong khi quy mô ngân hàng có tương quan âm Ngoài ra, sự phát triển thị trường chứng khoán cũng thể hiện mối tương quan dương với lợi nhuận ngân hàng, trong khi ảnh hưởng của điều kiện kinh tế vĩ mô không có ý nghĩa thống kê.
Nghiên cứu của Wu và cộng sự (2007) chỉ ra rằng, sự phát triển tài chính và đặc điểm của ngân hàng ảnh hưởng đến hoạt động của 14 ngân hàng thương mại Trung Quốc Kết quả cho thấy, các ngân hàng thương mại quy mô nhỏ có chỉ số ROA vượt trội hơn so với các ngân hàng lớn Bên cạnh đó, những ngân hàng Trung Quốc tập trung phát triển các hoạt động kinh doanh phi truyền thống lại gặp tác động tiêu cực đến chỉ số ROA Hơn nữa, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, các ngân hàng có tuổi đời lâu năm thường có ROA thấp hơn so với những ngân hàng mới thành lập.
Nghiên cứu của Victor và cộng sự (2007) cho thấy các ngân hàng thương mại cổ phần tại Trung Quốc hoạt động hiệu quả hơn so với ngân hàng thương mại nhà nước, mà không có mối liên hệ rõ ràng giữa quy mô ngân hàng và hiệu quả hoạt động Shen và Lu (2008) đã chỉ ra rằng lợi nhuận của ngân hàng thương mại cổ phần và ngân hàng thương mại nhà nước cao hơn so với ngân hàng chính sách và ngân hàng quốc doanh Hơn nữa, Sufian (2009) phân tích lợi nhuận của 4 ngân hàng quốc doanh và 12 ngân hàng cổ phần từ 2000-2007, cho thấy quy mô ngân hàng, rủi ro tín dụng và vốn chủ sở hữu có ảnh hưởng tích cực đến lợi nhuận, trong khi tính thanh khoản, chi phí hoạt động và mạng lưới xã hội lại tác động tiêu cực Đồng thời, nghiên cứu cũng xác nhận rằng tăng trưởng kinh tế và lạm phát có tác động tích cực đến lợi nhuận ngân hàng.
Nghiên cứu của Sufian và Habibullah (2009) đã chỉ ra rằng lợi nhuận của các ngân hàng quốc doanh ở Trung Quốc giai đoạn 2000-2005 bị ảnh hưởng tích cực bởi tính thanh khoản, rủi ro tín dụng và vốn ngân hàng Đối với ngân hàng cổ phần, những ngân hàng có rủi ro tín dụng cao hơn thường có lợi nhuận cao hơn, trong khi chi phí hoạt động cao hơn lại dẫn đến lợi nhuận thấp hơn Về các ngân hàng thương mại thành phố, những ngân hàng đa dạng ngành nghề và có vốn cao thường có lợi nhuận cao hơn, trong khi quy mô và chi phí hoạt động ảnh hưởng ngược lại đến lợi nhuận Cuối cùng, nghiên cứu cũng cho thấy lợi nhuận của các ngân hàng Trung Quốc cao hơn trong giai đoạn bùng nổ kinh tế với tỷ lệ tăng trưởng GDP cao.
Garcia-Herrero và ctg (2009) chỉ ra rằng lợi nhuận thấp của các ngân hàng Trung Quốc trong giai đoạn 1997-2004 liên quan đến mối quan hệ tích cực giữa các khoản tiền gửi của khách hàng và hiệu quả hoạt động, trong khi sự tập trung trong ngành ngân hàng lại ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận Ngoài ra, nghiên cứu cũng cho thấy rằng các ngân hàng thương mại nhà nước là yếu tố cản trở chính đối với lợi nhuận ngân hàng, trong khi các ngân hàng thương mại cổ phần có xu hướng tìm kiếm lợi nhuận cao hơn.
Heffernan và Fu (2010) đã nghiên cứu hiệu quả hoạt động của bốn loại ngân hàng khác nhau bằng cách sử dụng giá trị kinh tế gia tăng (EVA) và thu nhập lãi thuần (NIM) Kết quả cho thấy rằng tính niêm yết và hiệu quả của ngân hàng có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất hoạt động Ngoài ra, tốc độ tăng trưởng GDP và tỷ lệ thất nghiệp cũng có mối tương quan quan trọng với lợi nhuận ngân hàng Tuy nhiên, quy mô ngân hàng và các hoạt động ngoại bảng không ảnh hưởng đến lợi nhuận Đặc biệt, các ngân hàng thương mại nông thôn hoạt động tốt hơn so với ngân hàng nhà nước, ngân hàng thương mại thành phố và ngân hàng cổ phần.
So sánh nghiên cứu này so với các nghiên cứu trước
Nghiên cứu này kế thừa và kiểm định lại lý thuyết từ các nghiên cứu nước ngoài, đồng thời so sánh kết quả với dữ liệu ngân hàng tại Việt Nam Nó sử dụng các lý thuyết và định nghĩa về biến, cùng phương pháp đo lường đã được các tác giả trước đây thực hiện, đặc biệt là các chỉ tiêu khả năng sinh lời như ROA, ROE, chỉ tiêu về vốn, quy mô ngân hàng, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, cho vay, tiền gửi, chi phí hoạt động, thu nhập ngoài lãi và dự phòng rủi ro Phương pháp đo lường bao gồm ước lượng OLS, hồi quy FEM, REM hoặc GMM để ước lượng kết quả kiểm định.
Nghiên cứu này mở rộng các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam bằng cách xem xét ảnh hưởng của các yếu tố nội tại và vĩ mô đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng Các chỉ tiêu được phân tích bao gồm tỷ lệ giữa vốn chủ sở hữu, dư nợ, huy động trên tổng tài sản, tỷ lệ chi phí hoạt động, mức trích lập dự phòng và quy mô tài sản Ngoài ra, nghiên cứu cũng xem xét các chỉ tiêu vĩ mô như tốc độ GDP và lạm phát Biến phụ thuộc được sử dụng là hai chỉ số khả năng sinh lời ROA và ROE.
Nghiên cứu này tập trung vào các yếu tố nội tại của ngân hàng tại Việt Nam, sử dụng tỷ lệ tăng trưởng của các chỉ tiêu làm biến độc lập Mô hình được kiểm định dựa trên dữ liệu từ năm 2002 đến 2016 và đánh giá mức độ tập trung ngành thông qua biến thị phần, được tính toán từ tổng tài sản của các ngân hàng thương mại cổ phần Ngoài ra, nghiên cứu áp dụng hai phương pháp ước lượng OLS và GMM để so sánh và nâng cao độ tin cậy của kết quả.
Mô hình nghiên cứu đề xuất và giả thuyết nghiên cứu
Dựa trên các nghiên cứu quốc tế về đánh giá hiệu quả hoạt động ngân hàng, như Kosmidou và Zopounidis (2008), Staikouras và Wood (2011), cùng với các nghiên cứu trong nước của Phạm Hữu Hồng Thái (2013) và Nguyễn Minh Sáng (2014), có thể thấy rằng việc đánh giá hiệu quả hoạt động ngân hàng là một lĩnh vực quan trọng và phức tạp Các nghiên cứu này đã chỉ ra nhiều phương pháp và chỉ số khác nhau để đo lường hiệu suất, từ đó giúp cải thiện hoạt động của các tổ chức tài chính.
Trong nghiên cứu của Thị Hồng Minh và Hồ Thi ̣ Cành (2015), Nguyễn Thị Mỹ Linh và Nguyễn Thị Ngọc Hương (2015), Võ Xuân Vinh và Trần Thị Phương Mai (2015), cùng với Nguyễn Phạm Nhã Trúc và Nguyễn Phạm Thiên Thanh (2016), Lê Long Hậu và Phạm Xuân Quỳnh, đã có những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực nghiên cứu mà họ tham gia.
Vào năm 2016, các yếu tố đo lường hiệu quả hoạt động của ngân hàng chủ yếu dựa vào khả năng sinh lời, với hai chỉ tiêu chính là ROA (Return on Assets) và ROE (Return on Equity) được sử dụng làm biến phụ thuộc.
Bài nghiên cứu nhằm xem xét tác động của các yếu tố nội tại ngân hàng đến hiệu quả hoạt động, dựa trên dữ liệu thu thập được và các yếu tố đã được xác định trong các nghiên cứu trước Các yếu tố như tăng trưởng tổng tài sản, vốn chủ sở hữu, dư nợ cho vay, tiền gửi, chi phí hoạt động, thu nhập phi lãi, quy mô, dự phòng rủi ro và thị phần được chọn làm biến độc lập Mô hình nghiên cứu sử dụng phương pháp hồi quy OLS và GMM để kiểm định.
Dựa trên cơ sở lý thuyết, bài nghiên cứu đưa ra các giả thuyết sau:
Tốc độ tăng tổng tài sản tác động ngược chiều đến hiệu quả hoạt động ngân hàng
Tốc độ tăng vốn chủ sở hữu tác động cùng chiều đến hiệu quả hoạt động ngân hàng
Tốc độ tăng dư nợ cho vay tác động cùng chiều đến hiệu quả hoạt động ngân hàng
Tốc độ tăng tiền gửi khách hàng tác động cùng chiều đến hiệu quả hoạt động ngân hàng
Tốc độ tăng chi phí hoạt động tác động ngược chiều đến hiệu quả hoạt động ngân hàng
Tốc độ tăng thu nhập phi lãi tác động cùng chiều đến hiệu quả hoạt động ngân hàng
Quy mô tác động ngược chiều đến hiệu quả hoạt động ngân hàng
Dự phòng rủi ro tín dụng tác động ngược chiều đến hiệu quả hoạt động ngân hàng
Thị phần ngân hàng tác động cùng chiều đến hiệu quả hoạt động ngân hàng