GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI
Đặt vấn đề và lý do nghiên cứu
Trong những năm gần đây, Thanh Long đã trở thành một sản phẩm có giá trị kinh tế cao Tại Hội thảo quốc tế về cây ăn trái do FAO, TFNet và Viện Cây ăn quả miền Nam tổ chức tại TP.HCM, Thanh Long đã được vinh danh là “siêu quả”.
Thanh long, được mệnh danh là "siêu trái cây", nổi bật với giá trị dinh dưỡng và kinh tế mà nó mang lại, khó có loại trái cây nào sánh được Việt Nam hiện có 15 tỉnh trồng thanh long, với tổng diện tích khoảng 30.000 ha, chủ yếu tập trung ở ba tỉnh Bình Thuận, Tiền Giang và Long An.
Thanh long Việt Nam chủ yếu phục vụ xuất khẩu, chiếm hơn 80% sản lượng, với kim ngạch xuất khẩu tăng đáng kể qua các năm Năm 2013, thanh long được xuất sang 33 quốc gia và vùng lãnh thổ, mở rộng thêm 5 thị trường mới: Philippines, Myanmar, Úc, Ấn Độ và Đan Mạch, đồng thời phục hồi 2 thị trường bị gián đoạn là Đài Loan và Chile Trung Quốc là thị trường chính, chiếm khoảng 77% sản lượng và 71,5% giá trị, nhưng có nhiều rủi ro do nước này đã bắt đầu trồng thanh long đại trà Các thị trường như Mỹ, Châu Âu và Nhật Bản chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ do yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt.
Long An, một trong ba tỉnh có diện tích trồng thanh long lớn nhất cả nước, chủ yếu tập trung tại huyện Châu Thành Cây thanh long không chỉ dễ trồng và chăm sóc mà còn mang lại lợi nhuận cao, gấp 7 đến 10 lần so với trồng lúa Điều này đã giúp nâng cao thu nhập cho người dân và đóng góp quan trọng vào việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng trong nông nghiệp, đồng thời hỗ trợ chương trình xóa đói giảm nghèo, làm thay đổi bộ mặt nông thôn của các huyện trồng thanh long trong tỉnh.
Diện tích trồng thanh long tại tỉnh Long An đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây, từ 1.718 ha vào năm 2012 tăng lên 5.568 ha vào năm 2014, trong đó có 2.154 ha cho trái Trong giai đoạn 2012 - 2014, diện tích trồng đã tăng thêm 3.850 ha, mở rộng ra cả những khu vực không thuộc quy hoạch chuyên canh thanh long phục vụ xuất khẩu.
Mặc dù được xác định là một trong sáu cây trồng chủ lực của tỉnh Long An, việc trồng thanh long tại đây vẫn gặp nhiều khó khăn do phát triển tự phát và sản xuất manh mún Theo Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh Long An, năng suất bình quân thanh long trong những năm gần đây chưa cao, với mức dao động từ 30,5 tấn/ha đến 36,6 tấn/ha Nguyên nhân chính là do các hộ gia đình thiếu kinh nghiệm và kỹ thuật trồng, mức đầu tư thâm canh thấp, cùng với việc ứng dụng tiến bộ kỹ thuật còn hạn chế Điều này dẫn đến năng suất, sản lượng và chất lượng không ổn định, gây ra nhiều dịch bệnh và làm giảm sức cạnh tranh trên thị trường, từ đó hiệu quả kinh tế chưa cao.
Đánh giá tác động của các yếu tố đầu vào đến hiệu quả kỹ thuật của hộ sản xuất thanh long tại tỉnh Long An là cần thiết để cải thiện năng suất và sản lượng Nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản lý nông nghiệp và các hộ sản xuất, giúp họ đầu tư, quy hoạch và phát triển cây thanh long một cách hiệu quả và bền vững hơn trong tương lai.
Mục tiêu nghiên cứu
Đánh giá hiệu quả kỹ thuật của các hộ sản xuất thanh long tại tỉnh Long An là cần thiết để xác định các yếu tố đầu vào ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng sản phẩm Việc phân tích này sẽ giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao hiệu quả kinh tế cho người trồng thanh long.
Để tăng hiệu quả sản xuất thanh long, cần áp dụng một số giải pháp và chính sách như sau: Thứ nhất, cải tiến quy trình canh tác để giảm chi phí sản xuất; thứ hai, đầu tư vào công nghệ mới nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm; và thứ ba, xây dựng các chương trình hỗ trợ nông dân trong việc tiếp cận thị trường và thông tin để nâng cao khả năng cạnh tranh Những biện pháp này sẽ giúp tạo điều kiện cho sản xuất thanh long bền vững.
Câu hỏi nghiên cứu
Để thực hiện mục tiêu nghiên cứu trên, đề tài tập trung trả lời 3 câu hỏi sau đây:
- Hiệu quả kỹ thuật của các hộ sản xuất thanh long tại tỉnh Long An như thế nào?
- Yếu tố đầu vào nào tác động đến hiệu quả kỹ thuật của các hộ sản xuất thanh long?
- Giải pháp nào để tăng hiệu quả kỹ thuật trong sản xuất thanh long tại tỉnh Long An?
Phạm vi, đối tượng nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện tại huyện Châu Thành, nơi có diện tích trồng thanh long lớn nhất tỉnh Long An, với tổng diện tích lên tới 5.568 ha, trong đó huyện Châu Thành chiếm 5.016 ha, tương đương 90% diện tích toàn tỉnh (Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Long An, 2015) Đối tượng nghiên cứu bao gồm các hộ sản xuất thanh long chính vụ và trái vụ tại thị trấn Tầm Vu và bốn xã: Hiệp Thạnh, Dương Xuân Hội, Long Trì, An Lục Long Các địa điểm này có diện tích thanh long đang cho trái nhiều, trong khi các xã khác mới được quy hoạch nên vẫn trong giai đoạn kiến thiết Nghiên cứu không xem xét tác động của các yếu tố đất, khí hậu, và thời tiết đến hiệu quả kỹ thuật do các đặc tính này tương đối đồng nhất trong khu vực nghiên cứu.
Thời gian nghiên cứu: sản xuất thanh long mùa chính vụ và trái vụ năm 2014 -
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu đề tài được thực hiện qua hai phương pháp chính: (1) Nghiên cứu định tính, bao gồm thu thập dữ liệu, báo cáo, ý kiến chuyên gia và thảo luận nhóm để đánh giá tình hình sản xuất thanh long hiện tại, từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu và thiết kế bảng câu hỏi; (2) Nghiên cứu định lượng, tập trung vào việc thu thập, phân tích dữ liệu khảo sát và kiểm định mô hình, được chia thành hai giai đoạn.
Trong giai đoạn 1, đề tài áp dụng phương pháp phân tích bao dữ liệu (DEA) để ước lượng chỉ số hiệu quả kỹ thuật của hộ gia đình sản xuất thanh long Nghiên cứu sử dụng mô hình DEA tối thiểu hóa các yếu tố đầu vào, đặc biệt trong trường hợp hiệu quả biến đổi theo quy mô (mô hình DEAVRS) Để thực hiện tính toán chỉ số hiệu quả kỹ thuật, đề tài đã sử dụng phần mềm VDEA phiên bản 1.3.
Giai đoạn 2: Chỉ số hiệu quả kỹ thuật, được tính toán ở giai đoạn 1, sẽ được sử dụng làm biến phụ thuộc trong phân tích hồi quy để xác định các yếu tố đầu vào ảnh hưởng đến hiệu quả kỹ thuật.
Ý nghĩa nghiên cứu
Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả kỹ thuật trong sản xuất thanh long tại tỉnh Long An thông qua điều tra và khảo sát thực tiễn Kết quả cho thấy các yếu tố tác động đến hiệu quả kỹ thuật của các hộ sản xuất, từ đó đưa ra gợi ý cho chính quyền địa phương về các chính sách hợp lý Những giải pháp này nhằm huy động và sử dụng hiệu quả nguồn lực, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất thanh long và tăng thu nhập cho người dân địa phương.
Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu liên quan, đồng thời là cơ sở quan trọng để xây dựng mô hình sản xuất theo chuỗi giá trị cho cây thanh long tại tỉnh Long An.
Kết cấu của luận văn nghiên cứu
Kết cấu của luận văn gồm 5 chương được trình bày theo thứ tự như sau:
Chương 1: Giới thiệu đề tài
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan địa bàn nghiên cứu
Chương 3: Thiết kế nghiên cứu
Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương 1 của bài viết nêu rõ Long An là một trong ba tỉnh hàng đầu cả nước về diện tích trồng thanh long, chủ yếu tập trung tại huyện Châu Thành Mặc dù diện tích trồng thanh long đã phát triển nhanh trong những năm gần đây, nhưng việc tổ chức sản xuất vẫn còn nhiều vấn đề, dẫn đến hiệu quả kỹ thuật chưa cao Để đánh giá và tìm ra tác động của các yếu tố đầu vào đến hiệu quả kỹ thuật trong sản xuất thanh long, nghiên cứu đã chọn 5 xã, thị trấn thuộc huyện Châu Thành và thu thập 200 dữ liệu sơ cấp Phương pháp nghiên cứu bao gồm cả định tính và định lượng, sử dụng mô hình phân tích bao dữ liệu DEA nhằm tối thiểu hóa các yếu tố đầu vào và mô hình hồi quy tuyến tính để thực hiện nghiên cứu.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU
Lý thuyết về kinh tế nông nghiệp
2.1.1 Khái niệm nông nghiệp Đoàn Tranh (2012) định nghĩa nông nghiệp là ngành sản xuất vật chất chủ yếu của nền kinh tế, theo nghĩa hẹp gồm có hai tiểu ngành trồng trọt và chăn nuôi, theo nghĩa rộng gồm trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp và ngư nghiệp
Theo NEU (2002), nông nghiệp là lĩnh vực sản xuất đặc thù, gắn liền với sinh vật như cây trồng và vật nuôi, chịu ảnh hưởng từ quy luật sinh học và các yếu tố ngoại cảnh như đất đai và khí hậu Đây là ngành sản xuất thiết yếu cho sự tồn tại và phát triển của xã hội, vì vậy đã thu hút sự quan tâm của các nhà kinh tế và được đề cập trong nhiều lý thuyết kinh tế, đặc biệt là trong các mô hình phát triển của các nước đang trong quá trình công nghiệp hóa.
2.1.2 Đặc điểm của nông nghiệp
Nông nghiệp, theo Perkins et al (2006), là một ngành đặc biệt trong nền kinh tế, nổi bật với nhiều đặc điểm riêng Đầu tiên, khu vực nông nghiệp ở các quốc gia đang phát triển thường sử dụng nguồn lao động lớn hơn so với các ngành khác Thứ hai, hoạt động nông nghiệp thường dựa vào các kỹ thuật truyền thống và tư tưởng bảo thủ, dẫn đến việc sử dụng những phương pháp cổ xưa Thứ ba, đất đai đóng vai trò quan trọng như một tư liệu sản xuất thiết yếu Cuối cùng, nông nghiệp là lĩnh vực duy nhất có khả năng sản xuất lương thực cho xã hội.
Theo Corsi (2003), được trích dẫn bởi Nguyễn Văn Nhiều (2013), sản xuất nông nghiệp có những đặc điểm kinh tế và xã hội riêng biệt Đặc biệt, phần lớn diện tích sản xuất nông nghiệp có quy mô nhỏ và được quản lý chủ yếu ở cấp độ nông hộ.
Nông nghiệp ở các nước đang phát triển gặp nhiều thách thức do quy mô sản xuất nhỏ, khiến nông hộ chủ yếu là người chấp nhận giá và không có nhiều sức mạnh trên thị trường Sự không đồng nhất trong sản xuất nông nghiệp, với nhiều hệ thống sản xuất khác nhau về vị trí địa lý, điều kiện khí hậu, và chế độ sở hữu đất, làm cho việc xây dựng chính sách phát triển nông nghiệp trở nên phức tạp Điều này dẫn đến năng suất sản xuất và thu nhập của nông hộ không ổn định, thường thấp hơn so với các ngành công nghiệp khác.
Theo NEU (2002), nông nghiệp là một hệ thống không gian rộng lớn và phức tạp, chịu ảnh hưởng rõ rệt từ điều kiện tự nhiên khu vực Ruộng đất là tư liệu sản xuất chủ yếu và không thể thay thế trong lĩnh vực này, với hoạt động sản xuất nông nghiệp gắn liền với cây trồng và vật nuôi, mang tính thời vụ cao Đặc thù nông nghiệp Việt Nam thể hiện qua điểm xuất phát thấp và sản xuất diễn ra trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm của khu vực gió mùa Đông Nam Á, mặc dù có nhiều thuận lợi cơ bản nhưng cũng đối mặt với những khó khăn lớn.
2.1.3 Vai trò của nông nghiệp trong phát triển kinh tế
Nông nghiệp đóng vai trò trung tâm trong phát triển kinh tế, đặc biệt ở các nước nghèo, nơi đa phần người dân hoạt động trong lĩnh vực này (Theo Perkins et al., 2006) Nó không chỉ cung cấp nhân công cho ngành công nghiệp và các lĩnh vực hiện đại, mà còn là nguồn vốn quan trọng cho tăng trưởng kinh tế Lực lượng lao động nông nghiệp cũng tạo ra thị trường lớn cho sản phẩm của các ngành công nghiệp đô thị Đoàn Tranh (2012) nhấn mạnh rằng nông nghiệp là yếu tố thiết yếu cho sự phát triển kinh tế - xã hội Một nền nông nghiệp tiên tiến là điều kiện cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững của nền kinh tế và giảm nhanh tình trạng đói nghèo Do đó, nông nghiệp được xem là điểm khởi đầu cho cải cách và phát triển kinh tế ở nhiều quốc gia.
2.1.4 Các yếu tố đầu vào cơ bản trong nông nghiệp
Theo NEU (2002), các yếu tố đầu vào cơ bản trong nông nghiệp bao gồm:
- Những nhân tố thuộc về điều kiện tự nhiên:
Đất đai là yếu tố quan trọng trong sản xuất nông nghiệp, bao gồm diện tích đất tự nhiên, đất nông nghiệp, chất lượng đất, địa hình và độ cao Để đánh giá khả năng sản xuất, cần xem xét từng loại cây trồng cụ thể và các thời vụ trong năm, ảnh hưởng của đất đối với sự phát triển của cây trồng Đất đai không chỉ là tư liệu sản xuất thiết yếu mà còn là nền tảng cho mọi hoạt động sản xuất.
Khí hậu, bao gồm nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm không khí, thời gian chiếu sáng, chế độ gió và các hiện tượng khí hậu đặc biệt như sương muối, sương mù, mưa đá và tuyết rơi, cần được phân tích và đánh giá để hiểu rõ mức độ ảnh hưởng đến sự phát triển của từng loại cây trồng cụ thể.
+ Nguồn nước: gồm nước mặt và nước ngầm hoặc khả năng đưa nước từ nơi khác đến vùng sản xuất
- Những nhân tố thuộc về điều kiện kỹ thuật, kinh tế - xã hội:
Điều kiện thị trường đóng vai trò quyết định đến sự tồn tại và phát triển của sản xuất nông nghiệp, bao gồm cả thị trường các yếu tố đầu vào và thị trường sản phẩm đầu ra.
Giống cây trồng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm Các loại giống mới không chỉ có năng suất cao mà còn có khả năng kháng bệnh tốt, giúp ổn định sản lượng cây trồng và đảm bảo nguồn hàng hóa Việc lựa chọn giống cây con phù hợp sẽ góp phần tăng cường sản lượng nông nghiệp một cách bền vững.
+ Kỹ thuật canh tác: việc ứng dụng quy trình kỹ thuật tiên tiến cũng góp phần làm tăng năng suất cây trồng
Công nghệ thu hoạch, bảo quản và chế biến sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc cải tiến phương pháp sản xuất và nâng cao năng suất lao động Việc ứng dụng công nghệ mới giúp tăng quy mô sản lượng và chất lượng sản phẩm, đồng thời tiết kiệm lao động và giảm chi phí sản xuất, từ đó gia tăng lợi nhuận và hiệu quả kinh doanh.
Vốn trong nông nghiệp là tổng số tiền đầu tư để mua hoặc thuê các yếu tố sản xuất, được chia thành vốn cố định và vốn lưu động với tính chất thời vụ Đầu tư vào nông nghiệp tiềm ẩn nhiều rủi ro do sự phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên, trong khi chu kỳ sản xuất ngắn Nguồn hình thành vốn trong nông nghiệp bao gồm vốn tích lũy từ khu vực nông nghiệp, ngân sách nhà nước, tín dụng nông thôn và vốn đầu tư nước ngoài.
Lao động trong nông nghiệp bao gồm tất cả những người tham gia vào quá trình sản xuất Nguồn lao động nông nghiệp không chỉ ảnh hưởng đến số lượng sản xuất mà còn cả chất lượng lao động, với các yếu tố phi vật chất như kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng sản lượng Do đó, việc đầu tư vào nâng cao chất lượng nguồn lao động được coi là một cách hiệu quả để tăng giá trị của yếu tố đầu vào này.
+ Phân bón: lượng phân bón và kỹ thuật bón phân đã trở thành một biện pháp quyết định đến năng suất cây trồng
2.1.5 Năng suất trong nông nghiệp
Năng suất được định nghĩa là mối quan hệ giữa đầu ra và đầu vào, trong đó nguyên tắc cơ bản để tăng năng suất là tối đa hóa đầu ra trong khi giảm thiểu đầu vào.
Lý thuyết về sản xuất
Lê Khương Ninh và cộng sự (2010) định nghĩa sản xuất là hoạt động tạo ra sản phẩm của doanh nghiệp để đáp ứng nhu cầu người tiêu dùng Quá trình này liên quan đến việc chuyển hóa các yếu tố đầu vào thành các yếu tố đầu ra.
Sản xuất là một khái niệm quan trọng trong đời sống và kinh tế, theo Cao Thúy Xiêm (2008) Quá trình này diễn ra khi nhà sản xuất sử dụng các yếu tố đầu vào để tạo ra sản phẩm.
Hình 2.1: Sơ đồ sản xuất
Nguồn: Cao Thúy Xiêm (2008) ĐẦU VÀO
(Lao động, vốn, nguyên vật liệu, ) ĐẦU RA
Hàm sản xuất, theo Begg (2007), là mối quan hệ giữa các yếu tố đầu vào và đầu ra, cho biết sản lượng tối đa có thể đạt được từ một lượng đầu vào nhất định với công nghệ hiện tại Ngoài ra, EUH (2005) cũng chỉ ra rằng hàm sản xuất mô tả số lượng sản phẩm tối đa có thể được sản xuất từ một số lượng yếu tố sản xuất nhất định, tương ứng với trình độ kỹ thuật cụ thể.
2.2.2 Mối quan hệ giữa yếu tố đầu vào và đầu ra
Theo Begg (2007), yếu tố đầu vào được định nghĩa là hàng hóa hoặc dịch vụ cần thiết để sản xuất ra đầu ra Các yếu tố này bao gồm lao động, máy móc, nguyên liệu và các yếu tố khác Cao Thúy Xiêm (2008) chỉ ra rằng các nhà sản xuất khác nhau sẽ sử dụng các yếu tố đầu vào khác nhau, dẫn đến việc tạo ra các đầu ra khác nhau Lê Khương Ninh và cộng sự (2010) nhấn mạnh rằng mỗi quá trình sản xuất cụ thể yêu cầu các yếu tố đầu vào riêng, và khi nghiên cứu tổng quát, chúng có thể được chia thành lao động và vốn Theo UEH (2005), các yếu tố đầu vào được phân loại thành ba nhóm chính.
Nhóm 1 là vốn (K), bao gồm các yếu tố chính như nhà xưởng, đất đai, máy móc và nguyên vật liệu, thể hiện quy mô sản xuất trong lĩnh vực nông nghiệp.
Nhóm 2 đề cập đến lao động (L), bao gồm cả số lượng và chất lượng Chất lượng lao động không chỉ phản ánh qua số lượng mà còn bao gồm các yếu tố phi vật chất như kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm.
- Nhóm 3 là nhóm các yếu tố tăng năng suất (TFP) điển hình như công nghệ, cơ chế chính sách
Sản lượng đầu ra chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố đầu vào và quyết định quy mô sản xuất lâu dài Hiệu suất gia tăng quy mô sản xuất có thể xảy ra trong ba trường hợp khác nhau.
- Trường hợp 1: tỷ lệ tăng sản lượng đầu ra bằng tỷ lệ tăng các yếu tố đầu vào, gọi là hiệu suất không đổi theo quy mô
Trong trường hợp thứ hai, khi tỷ lệ tăng sản lượng đầu ra vượt quá tỷ lệ tăng của các yếu tố đầu vào, điều này cho thấy hiệu suất tăng theo quy mô và thể hiện tính kinh tế của quy mô.
Trong trường hợp này, khi tỷ lệ tăng sản lượng đầu ra nhỏ hơn tỷ lệ tăng các yếu tố đầu vào, hiệu suất sẽ giảm dần theo quy mô, điều này cho thấy sự phi tính kinh tế của quy mô.
Việc tăng cường yếu tố đầu vào có thể làm tăng sản lượng đầu ra, nhưng khi đạt đến một mức độ nhất định, sản lượng sẽ bắt đầu giảm Để tối ưu hóa sản xuất nông sản, cần có sự kết hợp hợp lý giữa các yếu tố đầu vào khác nhau, trong đó các yếu tố này có thể thay thế cho nhau Hiệu quả sản xuất phụ thuộc vào trình độ phối hợp giữa các yếu tố đầu vào trong quá trình sản xuất (NEU, 2002).
2.2.3 Mô hình hàm sản xuất
Mô hình hàm sản xuất có dạng tổng quát:
Sản lượng đầu ra (Y) phụ thuộc vào số lượng các yếu tố đầu vào (Xn) và trình độ công nghệ Khi số lượng yếu tố đầu vào thay đổi, sản lượng đầu ra cũng sẽ thay đổi theo Hơn nữa, sự tiến bộ công nghệ có thể làm tăng sản lượng đầu ra ngay cả khi số lượng yếu tố đầu vào không thay đổi hoặc thậm chí giảm.
Hàm sản xuất, theo Lê Bảo Lâm và ctg (2007) trích bởi Nguyễn Văn Nhiều (2013), mô tả số lượng tối đa sản phẩm có thể được sản xuất bằng cách sử dụng các yếu tố sản xuất một cách hiệu quả nhất Nó thể hiện mối quan hệ giữa sản lượng sản phẩm và các yếu tố đầu vào; khi các yếu tố này thay đổi, sản lượng cũng sẽ thay đổi theo Hơn nữa, sản lượng sản phẩm đầu ra còn phụ thuộc vào trình độ kỹ thuật sản xuất, do đó, sự thay đổi trong trình độ kỹ thuật cũng sẽ ảnh hưởng đến sản lượng sản phẩm.
Hàm sản xuất Cobb-Douglas giả định rằng các yếu tố đầu vào có khả năng thay thế lẫn nhau một phần Dạng tổng quát của hàm này được biểu diễn như sau:
Với: A là hằng số; α là hệ số co giãn của sản lượng theo vốn; β là hệ số co giãn của sản lượng theo lao động; 0 < α, β < 1
Theo Cao Thúy Xiêm (2008), tổng hệ số co giãn α và β có ý nghĩa kinh tế quan trọng:
Nếu tổng hệ số co giãn (α + β) bằng 1, hàm sản xuất cho thấy doanh lợi không thay đổi theo quy mô, tức là tỷ lệ tăng của các yếu tố đầu vào tương ứng với tỷ lệ tăng của sản lượng đầu ra, điều này thể hiện hiệu suất không đổi theo quy mô.
Nếu tổng hệ số co giãn (α + β) lớn hơn 1, hàm sản xuất cho thấy doanh lợi tăng dần theo quy mô Điều này có nghĩa là tỷ lệ tăng của các yếu tố đầu vào nhỏ hơn tỷ lệ tăng sản lượng đầu ra, phản ánh hiệu suất tăng theo quy mô.
Lý thuyết về hiệu quả
2.3.1 Một số quan điểm về hiệu quả
Hiệu quả là khái niệm phổ biến trong các lĩnh vực kinh tế, kỹ thuật và xã hội, nhưng chưa có định nghĩa thống nhất Mỗi lĩnh vực và góc độ khác nhau sẽ dẫn đến những quan niệm khác nhau về hiệu quả Một trong những định nghĩa đơn giản nhất về hiệu quả là đạt được đầu ra tối đa với việc sử dụng ít nhất các yếu tố đầu vào (Cook và Hunsaker, 2001, trích từ Tasevska, 2012).
Hiệu quả sản xuất, theo Begg (2007), được định nghĩa là việc sản xuất nhiều hơn một loại hàng hóa chỉ có thể đạt được bằng cách hy sinh sản lượng của hàng hóa khác Samuelson và Nordhaus (2001), được trích dẫn bởi Phạm Thị Thanh Xuân (2015), cho rằng hiệu quả sản xuất xảy ra khi xã hội không thể tăng sản lượng hàng loạt của một loại hàng hóa mà không cắt giảm sản lượng của loại hàng hóa khác.
Việc phân bổ hiệu quả các nguồn lực trong sản xuất xã hội là yếu tố quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả tổng thể Sự tối ưu hóa trong việc sử dụng nguồn lực không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn tăng cường năng suất lao động, từ đó cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ.
Theo Farrell (1957), hiệu quả được định nghĩa là mối tương quan giữa các biến số đầu ra và đầu vào đã sử dụng để tạo ra kết quả Ông phân chia hiệu quả kinh tế thành hai loại: hiệu quả kỹ thuật (Technical Efficiency - TE) và hiệu quả phân bổ (Allocative Efficiency - AE) Hiệu quả kỹ thuật là khả năng tối ưu hóa đầu ra từ đầu vào với công nghệ nhất định, bao gồm hiệu quả kỹ thuật thuần túy (Pure Technical Efficiency - PE) và hiệu quả quy mô (Scale Efficiency - SE) Trong khi đó, hiệu quả phân bổ đề cập đến khả năng sử dụng đầu vào theo tỷ lệ tối ưu với mức giá đã định.
Hiệu quả kỹ thuật được xác định bằng số lượng sản phẩm sản xuất so với nguồn lực sử dụng Theo Koopman (1951), một nhà sản xuất đạt hiệu quả kỹ thuật khi không thể tăng sản lượng đầu ra mà không giảm sản lượng đầu ra khác hoặc tiêu tốn nhiều yếu tố đầu vào hơn Hiệu quả kỹ thuật chỉ tập trung vào khía cạnh vật chất trong sản xuất, phản ánh mối quan hệ giữa đầu vào và đầu ra Yếu tố này phụ thuộc vào công nghệ áp dụng cũng như trình độ chuyên môn và tay nghề của người sản xuất.
Trong sản xuất thanh long, mục tiêu chính của người trồng là tối ưu hóa năng suất và chất lượng sản phẩm trong khi tiết kiệm chi phí Họ mong muốn gia tăng số lượng sản phẩm đầu ra dù nguồn lực sản xuất có hạn Tiêu chuẩn hiệu quả trong sản xuất thanh long là tối đa hóa kết quả và tối thiểu hóa chi phí Do đó, nghiên cứu về hiệu quả kỹ thuật trở thành chỉ tiêu quan trọng để phân tích các yếu tố đầu vào ảnh hưởng đến hộ sản xuất thanh long.
Có nhiều quan điểm đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh, Võ Đình Quyết
(2012) nêu ra một số phương pháp để đánh giá hiệu quả như phương pháp dãy số thời
16 gian, phương pháp thống kê, phương pháp đồ thị, phương pháp tài chính, phương pháp phân tích bao dữ liệu
Theo Quan Minh Nhựt (2011), hiệu quả sản xuất được đánh giá thông qua hai phương pháp chính: phương pháp tham số và phương pháp phi tham số Phương pháp tham số, dựa vào lý thuyết thống kê và kinh tế lượng, thường được gọi là phương pháp ước lượng biên ngẫu nhiên Ngược lại, phương pháp phi tham số sử dụng các phương trình tuyến tính và được biết đến với tên gọi phương pháp phân tích bao dữ liệu (DEA).
Farrell (1957) đã đề xuất phương pháp phân tích bao dữ liệu để xây dựng đường giới hạn sản xuất, nhằm đánh giá hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp Hiệu quả kinh tế được phân chia thành hai loại chính: hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ.
Phương pháp phân tích bao dữ liệu DEA, được phát triển bởi Charnes, Cooper và Rhodes vào năm 1978, dựa trên việc xây dựng đường giới hạn hiệu quả, tương tự như hàm sản xuất với đầu ra là véc-tơ Đường giới hạn này có hình dạng màng lồi hoặc hình nón lồi trong không gian của các biến số đầu vào và đầu ra, được sử dụng làm tham chiếu cho hiệu quả của từng doanh nghiệp DEA chỉ cho phép đánh giá hiệu quả tương đối giữa các doanh nghiệp, với mức độ hiệu quả được xác định bởi vị trí so với đường giới hạn trong không gian đa chiều của đầu vào và đầu ra Phương pháp này yêu cầu giải nhiều bài toán quy hoạch tuyến tính để xây dựng đường giới hạn, tạo thành các đoạn thẳng kết nối các điểm hiệu quả nhất, từ đó hình thành đường giới hạn khả năng sản xuất lồi.
Charnes và các cộng sự (1978) đã đề xuất phương pháp bao dữ liệu với giả thiết tối thiểu hóa đầu vào và điều kiện sản xuất không thay đổi theo quy mô (DEACRS) Tiếp theo, Banker và các đồng nghiệp (1984) đã nghiên cứu để xây dựng mô hình phân tích đường bao dữ liệu với điều kiện sản xuất thay đổi theo quy mô (DEAVRS).
Coelli et al (2005) đã phát triển mô hình DEA dựa trên các nghiên cứu trước nhằm phân tích hiệu quả hoạt động sản xuất của doanh nghiệp, trang trại và hộ sản xuất Mục tiêu chính của phân tích DEA là xây dựng mặt bao lồi hiệu quả phi tham số, đảm bảo rằng các điểm quan sát không vượt quá đường giới hạn hiệu quả sản xuất.
Trong mô hình tối thiểu hóa đầu vào với hiệu quả không đổi theo quy mô (DEACRS), mỗi doanh nghiệp sử dụng N đầu vào và M đầu ra Dữ liệu đầu vào của doanh nghiệp thứ i được biểu diễn bằng véctơ cột xi, trong khi đầu ra được thể hiện qua véctơ cột yi Tóm lại, dữ liệu đầu vào và đầu ra của tất cả các doanh nghiệp được tổ chức thành ma trận X (gồm N hàng và I cột) và ma trận Y (gồm M hàng và I cột).
Phương pháp sử dụng các “tỷ lệ” là một cách trực quan để phân tích số liệu trong doanh nghiệp Để đo lường hiệu quả, chúng ta tính tỷ lệ giữa tổng số lượng sản phẩm đầu ra và tổng số lượng đầu vào đã sử dụng (u’yi/v’xi), trong đó u là véc tơ đầu ra và v là véc tơ đầu vào Số lượng đầu vào và đầu ra tối ưu của doanh nghiệp được xác định thông qua mô hình toán học: tối đa hóa u,v (u’yi/v’xi) với ràng buộc u’yj/v’xj = 0.
Từ bài toán này, chúng ta có thể xác định số lượng đầu vào và đầu ra của doanh nghiệp thứ i để tối đa hóa hệ số hiệu quả (tổng đầu ra/tổng đầu vào), với điều kiện không vượt quá 1 Tuy nhiên, một thách thức là có thể có nhiều lời giải cho bài toán này; ví dụ, nếu (u*, v*) là nghiệm, thì (2u*, 2v*) cũng là một nghiệm Để tránh tình trạng này, ta đặt v’x i = 1.
Sự thay đổi ký hiệu từ u và v sang , tương ứng, hàm ý rằng ta đã xét đến một mô hình toán tuyến tính tương tự khác max (’y i ), ràng buộc: ’xi = 1,
Mô hình DEA được coi là một mô hình phức toán tuyến tính Bằng cách áp dụng tính chất đối ngẫu của mô hình toán tuyến tính, chúng ta có thể phát triển một dạng mô hình đường bao số liệu tương ứng với các ràng buộc cụ thể.
Trong đó, θ - Đại lượng vô hướng, thể hiện mức độ hiệu quả của doanh nghiệp; λ –Véc tơ hằng số Nx1
Các nghiên cứu trước liên quan
Nhiều học giả đã nghiên cứu về hiệu quả sản xuất nông nghiệp, sử dụng các phương pháp khác nhau tùy theo mục đích nghiên cứu Phương pháp phân tích định lượng, bao gồm tính toán các chỉ tiêu kinh tế như năng suất, sản lượng và lợi nhuận, được áp dụng phổ biến Ngoài ra, phân tích bao dữ liệu cũng được sử dụng để ước lượng hiệu quả kỹ thuật và chi phí Bài viết này giới thiệu 10 nghiên cứu liên quan từ trong và ngoài nước.
Vicente (2004) đã nghiên cứu hiệu quả kinh tế trong sản xuất nông nghiệp tại Brazil, sử dụng mô hình phân tích bao dữ liệu (DEA) với điều kiện hiệu suất không đổi theo quy mô Nghiên cứu này đo lường hai chỉ tiêu về hiệu quả kinh tế: hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ Dữ liệu được thu thập từ Viện điều tra nông nghiệp trong giai đoạn 1995-1996, bao gồm các loại cây trồng như bông, đậu phộng, gạo, chuối, khoai tây và ca cao.
Kết quả phân tích cho thấy hiệu quả kinh tế của 20 loại cây trồng như cà phê, mía đường, hành tây, sắn, ngô, tiêu, đậu nành, cà chua, lúa mì và nho chỉ đạt trung bình khoảng 70% Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kỹ thuật bao gồm đất đai, điều kiện khí hậu và hệ thống thủy lợi, trong khi hiệu quả phân phối lại phụ thuộc vào trình độ học vấn của nông dân tại khu vực nông thôn.
Đỗ Quang Giám (2006) đã sử dụng phương pháp phân tích bao dữ liệu để đánh giá hiệu quả kỹ thuật trong sản xuất vải thiều ở Bắc Giang, với kết quả cho thấy hiệu quả trung bình đạt 85,5% Mô hình nghiên cứu bao gồm 01 biến đầu ra là năng suất vải thiều (kg/sào) và 08 biến đầu vào liên quan chặt chẽ đến năng suất Trong khi đó, Quan Minh Nhựt và cộng sự (2013) phân tích hiệu quả chi phí và quy mô sản xuất hành tím tại huyện Vĩnh Châu, tỉnh Sóc Trăng, với mô hình gồm 01 yếu tố đầu ra và 07 yếu tố đầu vào Kết quả cho thấy, hiệu quả quy mô sản xuất của hộ sản xuất hành tím đạt 0,98, trong khi hiệu quả sử dụng chi phí chỉ đạt 0,62.
Fernandez và Nuthall (2009) đã sử dụng phương pháp phân tích bao dữ liệu và hồi quy Tobit để đánh giá hiệu quả kỹ thuật trong sản xuất mía đường tại Negros, Philippines Mô hình bao dữ liệu xác định hiệu quả kỹ thuật của từng trang trại dựa trên năm yếu tố đầu vào quan trọng: diện tích, giống, phân bón NPK, máy móc, lao động, và một yếu tố đầu ra là sản lượng đường Hồi quy Tobit được áp dụng để phân tích tác động của các yếu tố đầu vào đến hiệu quả kỹ thuật Kết quả cho thấy hiệu quả kỹ thuật trung bình của các trang trại trồng mía đạt 78%, chịu ảnh hưởng bởi diện tích sản xuất, giống, lao động, tuổi, kinh nghiệm, khả năng tiếp cận vốn tín dụng, phân bón ni-tơ, loại đất và quy mô trang trại.
Sử dụng phương pháp nghiên cứu như Fernandez và Nuthall (2009), Tasevska
Nghiên cứu của Chiona (2011), Thái Thanh Hà (2009) và Tasevska (2012) đã chỉ ra rằng việc đánh giá hiệu quả phân bổ là cần thiết để nâng cao hiệu quả kinh tế trong sản xuất nông nghiệp Cụ thể, Tasevska đã phân tích hiệu quả tại các trang trại gia đình sản xuất nho thương mại ở Macedonia và cho thấy rằng cải thiện hiệu quả có thể đạt được nếu các chủ trang trại áp dụng những biện pháp tối ưu hơn.
Nghiên cứu cho thấy 21 trang trại quản lý đầu vào hiệu quả hơn có tiềm năng giảm chi phí lên đến 29%, trong khi quy mô sản xuất, số lượng lao động và hệ thống thủy lợi đều ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả sản xuất nho Chiona (2011) chỉ ra rằng hiệu quả sản xuất ngô quy mô nhỏ tại Zambia rất thấp, và các yếu tố như giống lai tạo, quy mô hộ gia đình, khả năng tiếp cận dịch vụ khuyến nông và trình độ học vấn của chủ hộ là những yếu tố quyết định quan trọng Bên cạnh đó, Thái Thanh Hà (2009) nghiên cứu 122 hộ có vườn cây cao su trồng từ năm 1996 cho thấy những hộ có diện tích sản xuất lớn hơn 2 ha có chỉ số hiệu quả kỹ thuật và chi phí cao hơn Các yếu tố như trình độ học vấn của chủ hộ, vốn vay đầu tư, số cây mở miệng cạo và hệ số kỹ thuật của lao động đều có tác động tích cực đến hiệu quả sản xuất cao su thiên nhiên tại tỉnh Kon Tum.
Phạm Ngọc Toản (2008) đã ứng dụng hàm Cobb-Douglas để xây dựng mô hình hồi quy, nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố đầu vào đến hiệu quả sản xuất cà phê tại tỉnh Đắk Nông, với hai thước đo chính là thu nhập lao động gia đình và lợi nhuận từ sản xuất kinh doanh, tương tự như nghiên cứu của Thái Thanh Hà (2009) về cây cao su.
Dựa trên 200 mẫu khảo sát từ các hộ thuần nông trồng cà phê tại 4 huyện của tỉnh Đắk Nông (Đắk Mil, Gia Nghĩa, Đắk Glong, Đắk Rlâp) trong giai đoạn từ tháng 6/2007 đến tháng 9/2008, tác giả đã xác định các yếu tố đầu vào ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế cây cà phê, xếp hạng từ cao đến thấp gồm: diện tích đất trồng, phương pháp bón phân và kiến thức nông nghiệp của người dân.
Một nghiên cứu của Ogunniyi (2011) về hiệu quả lợi nhuận trong sản xuất ngô tại bang Oyo, Nigeria, đã áp dụng phương pháp phân tích lợi nhuận biên ngẫu nhiên Dữ liệu khảo sát từ 240 hộ nông dân cho thấy hiệu quả lợi nhuận rất khác nhau, với mức dao động từ 1% đến 99% và hiệu quả trung bình đạt 41,4% Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng trình độ học vấn, kinh nghiệm, quy mô sản xuất và việc làm phi nông nghiệp là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất ngô trong khu vực này.
Tại Trà Vinh, nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê mô tả và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến để ước lượng, đồng thời áp dụng hàm sản xuất Cobb-Douglas nhằm phân tích các chỉ tiêu kinh tế.
Trần Lợi (2011) đã chỉ ra rằng trồng mía nguyên liệu mang lại hiệu quả kinh tế cao với lợi nhuận đạt 5.120.000 đồng/1.000m² và tỷ suất lợi nhuận 0,94 Năng suất mía của hộ sản xuất phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vốn đầu tư (chi phí giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật), lao động, kinh nghiệm sản xuất, cũng như sự tham gia và số lần tập huấn của nông dân.
Mỗi nghiên cứu nông nghiệp tại các quốc gia và địa phương khác nhau sẽ có hiệu quả và các yếu tố ảnh hưởng khác nhau do đặc thù của từng loại cây trồng Theo lý thuyết và nghiên cứu trước, có ba yếu tố chính đảm bảo sự phát triển trong sản xuất nông nghiệp: lao động, công cụ máy móc và nguyên vật liệu (vốn), cùng với trình độ khoa học kỹ thuật và khả năng tổ chức quản lý Hiệu quả sản xuất phụ thuộc vào cách sử dụng lao động và vốn, cũng như các yếu tố tổng hợp khác.
Theo Theo Farrell (1957), hiệu quả kinh tế bao gồm hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ, và chỉ đạt được khi cả hai đều tối đa Để nâng cao hiệu quả kinh tế trong sản xuất thanh long, cần tập trung nghiên cứu hiệu quả kỹ thuật, xác định các yếu tố tác động và đề xuất giải pháp cải thiện Tuy nhiên, việc đạt hiệu quả kỹ thuật tối đa chưa chắc đảm bảo hiệu quả kinh tế tối đa, do còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác, đặc biệt là yếu tố giá.
Bảng 2.1 : Tổng hợp kết quả của các nghiên cứu trước
Tác giả Phương pháp nghiên cứu
Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả
Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả
DEA; Tobit Hiệu quả kỹ thuật
Diện tích sản xuất; Giống; Lao động; Tuổi; Kinh nghiệm; Khả năng tiếp cận Vốn tín dụng; Phân bón ni-tơ; Loại đất; Quy mô trang trại
Tác giả Phương pháp nghiên cứu
Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả
Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả
DEA, Tobit Hiệu quả kỹ thuật; Hiệu quả phân bổ; Hiệu quả kinh tế
Quy mô sản xuất; Số lượng lao động;
DEA, Tobit Hiệu quả kỹ thuật; Hiệu quả phân bổ
Giống lai tạo; Quy mô hộ gia đình; Khả năng tiếp cận dịch vụ khuyến nông; Trình độ học vấn của chủ hộ
DEA Hiệu quả kỹ thuật; Hiệu quả phân bổ Đất đai; Điều kiện khí hậu; Thủy lợi
DEA Hiệu quả kỹ thuật; Hiệu quả phân phối
Trình độ học vấn; Kinh nghiệm; Quy mô sản xuất; Việc làm phi nông nghiệp
DEA Hiệu quả chi phí; Hiệu quả theo quy mô
Diện tích sản xuất; Giống; Phân bón; Thuốc bảo vệ thực vật; Xăng dầu; Lao động; Số giờ sử dụng máy Đỗ Quang
DEA Hiệu quả kỹ thuật
Công lao động; Phun thuốc; Tuổi cây; Tỷ lệ ra tán quả cách năm; Phân đạm; Phân lân; Phân kali; Mật độ cây
Vốn (chi phí giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật); Lao động; Kinh nghiệm sản xuất; Tham gia tập huấn;
DEA, Tobit Hiệu quả kỹ thuật; Hiệu quả chi phí
Quy mô sản xuất; Trình độ học vấn; Vốn vay; Số cây mở miệng cạo; Hệ số kỹ thuật của lao động
Thu nhập hộ gia đình;
Diện tích đất trồng; Phương pháp bón phân; Kiến thức nông nghiệp của nông dân
Nguồn: Tổng hợp của tác giả
Mô hình nghiên cứu đề nghị
Dựa trên lý thuyết và các nghiên cứu liên quan, đề tài này giới thiệu mô hình nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích bao dữ liệu (DEA) để ước lượng chỉ số hiệu quả kỹ thuật của hộ gia đình sản xuất thanh long Mô hình DEA được áp dụng nhằm tối thiểu hóa các yếu tố đầu vào trong trường hợp hiệu quả biến đổi theo quy mô (mô hình DEAVRS) Cụ thể, mô hình sử dụng 01 biến đầu ra là năng suất và 04 biến đầu vào bao gồm quy mô sản xuất, chi phí sản xuất, ngày công lao động, và kiến thức nông nghiệp của người sản xuất thanh long.
Chỉ số hiệu quả kỹ thuật được sử dụng làm biến phụ thuộc trong phân tích hồi quy để xác định các yếu tố đầu vào ảnh hưởng đến hiệu quả kỹ thuật của hộ sản xuất thanh long Đề tài áp dụng mô hình hồi quy tuyến tính đa biến qua phần mềm SPSS 16.0, với 1 biến phụ thuộc và 9 biến độc lập Trong số 9 biến độc lập, 7 biến được lấy từ các nghiên cứu trước, bao gồm Giống, Mật độ trồng, Tuổi vườn, Lượng phân bón, Giới tính, Trình độ học vấn và Kinh nghiệm Ngoài ra, đề tài bổ sung 2 biến mới là Nước tưới và Điện năng trong xử lý ra hoa trái vụ, nhằm nâng cao tính chính xác của nghiên cứu dựa trên đặc thù sản xuất thanh long và tình hình thực tế tại địa phương.
Mô hình có dạng như sau:
Với: Y (biến phụ thuộc) là hiệu quả kỹ thuật của hộ sản xuất thanh long; Xi
Biến độc lập là các yếu tố đầu vào quan trọng trong sản xuất, bao gồm lao động, vốn và các yếu tố tổng hợp Hệ số co giãn của hiệu quả kỹ thuật theo các yếu tố đầu vào được ký hiệu là βi Trong nghiên cứu này, có tổng cộng 9 biến độc lập được ký hiệu từ X1 đến X9.
- X1: Giống (biến giả), Giống ruột trắng = 1, Ruột đỏ = 0 Kỳ vọng (+)
Mật độ trồng thanh long (X2) được tính bằng số lượng trụ trồng trên 1.000m² Nghiên cứu của Nguyễn Văn Nhiều (2013) về cây xoài và Thái Thanh Hà (2009) về cây cao su cho thấy, khi mật độ cây trồng dày hơn so với tiêu chuẩn kỹ thuật, năng suất và sản lượng sẽ giảm.
- X3: Tuổi vườn, là thời gian từ lúc trồng đến thời điểm nghiên cứu (năm) Kỳ vọng (+)
Việc bón phân đầy đủ, bao gồm phân hữu cơ và phân hóa học với lượng khoảng X4 kg/1.000m², là rất quan trọng cho sự phát triển của cây trồng, đặc biệt là cây thanh long Cần chú ý bón đúng lượng, thành phần và thời điểm phù hợp với từng giai đoạn sinh trưởng của cây, nhằm đảm bảo cây hấp thụ đầy đủ chất dinh dưỡng cần thiết, từ đó nâng cao sản lượng và giảm thiểu chi phí.
- X5: Nước tưới, thể hiện số lần tưới nước cho thanh long trong mùa nắng (số lần/tuần) Kỳ vọng dấu (+)
- X6: Điện năng, thể hiện lượng điện năng tiêu thụ dùng để thắp sáng trong sản xuất thanh long trái vụ (kWh/1.000m 2 ) Kỳ vọng dấu (+)
- X7: Giới tính (biến giả), Nam = 1, nữ = 0 Kỳ vọng dấu (+)
- X8: Trình độ học vấn, số năm đi học của người được phỏng vấn (năm) Kỳ vọng dấu (+)
- X9: Kinh nghiệm, là thời gian tham gia sản xuất thanh long của người được phỏng vấn (năm) Kỳ vọng dấu (+).
Tổng quan về tỉnh Long An
Long An, theo UBND tỉnh Long An (2013), là một tỉnh nằm trong vùng đồng bằng sông Cửu Long, thuộc khu vực kinh tế trọng điểm phía Nam Tỉnh này giáp thành phố Hồ Chí Minh ở phía Đông, Vương quốc Campuchia ở phía Bắc, tỉnh Đồng Tháp ở phía Tây và tỉnh Tiền Giang ở phía Nam Tổng diện tích tự nhiên của Long An là 4.491,87 km², với 15 đơn vị hành chính bao gồm 01 thành phố, 01 thị xã và 13 huyện.
Địa hình Long An chủ yếu bằng phẳng và có xu hướng giảm độ cao từ Bắc - Đông Bắc xuống Nam - Tây Nam Khu vực phía Bắc và Đông Bắc có độ cao tương đối, trong khi khu vực Đồng Tháp Mười lại thấp và trũng, chiếm 66,4% diện tích đất tự nhiên thường xuyên bị ngập.
26 ngập lụt hàng năm Địa hình bị chia cắt bởi hai sông Vàm Cỏ Đông và Vàm Cỏ Tây với hệ thống kênh rạch chằng chịt
Hình 2.3: Bản đồ địa chính tỉnh Long An
Nguồn: Niên giám thống kê tỉnh Long An (2015)
Long An nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm, với đặc điểm khí hậu giao thoa giữa Đông Nam Bộ và Tây Nam Bộ Khu vực này mang những đặc trưng của đồng bằng sông Cửu Long và cũng có những nét riêng của vùng miền Đông Nhiệt độ trung bình hàng tháng dao động từ 27,2 đến 27,7 độ C, trong khi lượng mưa hàng năm biến động từ 1.200 đến 1.400 mm và không phân bố đều Độ ẩm trung bình hàng năm đạt từ 80 đến 82%.
Long An có 6 nhóm đất chính, bao gồm đất phù sa cổ (21,5%), đất phù sa ngọt (17,04%), đất phù sa nhiễm mặn (1,26%), đất phèn (55,47%) và đất than bùn (0,05%) Đất đai ở Long An chủ yếu là phù sa bồi lắng, chứa nhiều tạp chất hữu cơ, dẫn đến cấu trúc đất rời và tính chất cơ lý kém.
Tỉnh Long An có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho việc trồng thanh long, đặc biệt tại huyện Châu Thành, nơi có hệ thống hạ tầng hỗ trợ sản xuất và tiêu thụ tốt Để đạt hiệu quả cao nhất, cần quy hoạch vùng trồng thanh long phù hợp, dựa trên các chỉ tiêu về nhiệt độ, lượng mưa, số tháng mưa, số giờ nắng và loại đất thích hợp.
Bảng 2.2: Điều kiện sinh trưởng của cây thanh long so với đặc trưng khí hậu chủ yếu của tỉnh Long An
Chỉ tiêu Đơn vị tính Yêu cầu của cây thanh long Long An
Số tháng mưa Tháng/năm 3 - 5 3 - 5
Số giờ nắng Giờ/năm > 2.000 2.700
Nguồn: Sở Công Thương Long An (2015)
2.6.2 Điều kiện kinh tế - xã hội
Long An được coi là một trong những tỉnh có tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và bền vững, với việc hình thành các vùng chuyên canh cây công nghiệp và hoa màu, kết hợp phát triển công nghiệp chế biến và các cụm thương mại, dịch vụ Cơ sở hạ tầng kinh tế đã được đầu tư xây dựng đồng bộ và ngày càng hiện đại Cấu trúc kinh tế đang chuyển dịch tích cực theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, phát huy tiềm năng và lợi thế của địa phương, góp phần nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân.
2.6.3 Thực trạng sản xuất thanh long tại tỉnh Long An trong thời gian qua
- Cơ chế, chính sách của tỉnh đối với cây thanh long:
Với điều kiện tự nhiên thuận lợi cho việc trồng thanh long, UBND tỉnh Long An đã xác định cây thanh long là một trong sáu cây trồng chủ lực trong Kế hoạch tái cơ cấu ngành nông nghiệp giai đoạn 2014 - 2020 Mục tiêu là nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững, với quy hoạch vùng trồng thanh long chuyên canh phục vụ xuất khẩu lên đến 10.000 ha và sản lượng 300.000 tấn, chủ yếu tập trung tại huyện Châu Thành.
Tỉnh đã triển khai chính sách hỗ trợ chuyển giao kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, đặc biệt là trong việc áp dụng tiêu chuẩn GAP trong sản xuất thanh long Đồng thời, các hộ dân cũng được các ngân hàng tạo điều kiện vay vốn với hình thức thế chấp để đầu tư vào sản xuất thanh long.
- Vùng sản xuất, quy mô, sản lượng:
Diện tích trồng thanh long đã bắt đầu gia tăng từ năm 2010 với tốc độ ngày càng nhanh, chủ yếu do lợi nhuận từ sản xuất thanh long cao gấp nhiều lần so với các loại cây trồng khác.
Trong những năm gần đây, người dân đã chuyển từ trồng lúa sang trồng thanh long do lợi nhuận cao hơn, với diện tích trồng thanh long tăng gần gấp đôi vào năm 2014 Huyện Châu Thành là khu vực chủ yếu, chiếm hơn 94% tổng diện tích trồng thanh long của tỉnh Ngoài Châu Thành, các huyện và thị xã như Tân An, Tân Trụ, Bến Lức, Đức Hòa, và Thủ Thừa cũng bắt đầu phát triển trồng thanh long.
Bảng 2.3: Diện tích, sản lượng thanh long giai đoạn từ 2008 - 2015
Trong đó: Diện tích tại
Diện tích thu hoạch (ha) 783 809 972 1.387 1.685 2.519 2.870 Sản lượng (tấn) 18.582 19.797 25.380 30.154 42.303 61.622 78.400 104.000
Nguồn: Sở Nông nghiệp và phát triển Long An (2015)
+ Việc liên kết thành tổ hợp tác, hợp tác xã và tổ chức sản xuất theo tiêu chuẩn GAP còn rất hạn chế
- Về cơ sở hạ tầng:
Các tuyến đường giao thông đã được nâng cấp và sửa chữa, đảm bảo cho xe container trọng tải trên 20 tấn có thể lưu thông dễ dàng Đặc biệt, các tuyến đường nông thôn đã được cứng hóa, bê tông hóa và nhựa hóa 100%, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển thanh long.
Hệ thống thủy lợi tại huyện Châu Thành được đầu tư và nạo vét kênh, sông rạch, đảm bảo cung cấp đủ nước tưới tiêu cho sản xuất Việc duy trì nguồn nước ngọt quanh năm là yếu tố thuận lợi cho vùng chuyên canh thanh long, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp.
Điện phục vụ cho sản xuất thanh long trái vụ tại tỉnh Long An đang gặp khó khăn do diện tích trồng thanh long ngày càng mở rộng Nguồn điện hiện tại chưa đủ đáp ứng nhu cầu, buộc người dân phải đầu tư hoặc thuê máy phát điện để xử lý ra hoa rải vụ Để khắc phục tình trạng này, tỉnh Long An đang tiến hành xây dựng trạm biến áp 110KV với công suất 40MVA tại huyện Châu Thành nhằm cung cấp điện ổn định cho sản xuất thanh long.
Thanh long Long An chủ yếu được sản xuất để xuất khẩu dưới dạng trái tươi, chiếm 77,5% tổng sản lượng cung ứng (Nguyễn Văn Hòa, 2014) Thị trường xuất khẩu chính là các quốc gia Châu Á, với Trung Quốc là thị trường chiếm tỷ lệ lớn nhất.
Chương 2 tập trung vào lý thuyết nông nghiệp và sản xuất, xác định ba yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất thanh long: lao động, công cụ máy móc, và nguyên vật liệu Dựa trên 10 nghiên cứu trước, đề tài đề xuất hai mô hình phân tích: mô hình DEA VRS với 4 biến đầu vào và 1 biến đầu ra, cùng mô hình hồi quy tuyến tính với 1 biến phụ thuộc và 9 biến độc lập Tỉnh Long An có điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội thuận lợi cho việc phát triển cây thanh long, đặc biệt ở các huyện phía Bắc và Đông Bắc Từ năm 2008 đến 2015, sản xuất thanh long tại tỉnh tăng nhanh về diện tích, chủ yếu tại huyện Châu Thành, với năng suất và sản lượng cũng tăng cao Hệ thống giao thông và thủy lợi được cải thiện để phục vụ sản xuất, tuy nhiên, nguồn điện phục vụ xử lý ra hoa trái vụ vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu Thanh long chủ yếu được xuất khẩu, với thị trường chính là Trung Quốc.