TỔNG QUAN
Lý do chọn nghiên cứu
Việt Nam đã chú trọng phát triển kinh tế biển thông qua nhiều chính sách và nghị quyết từ những năm 1990, trong đó nổi bật là nghị quyết số 09-NQ/TW ngày 09/02/2007 về chiến lược biển đến năm 2020 Mục tiêu của chiến lược này là biến Việt Nam thành quốc gia mạnh về biển, tận dụng tiềm năng từ biển để phát triển các ngành nghề biển đa dạng và hiện đại Đến năm 2020, kinh tế biển dự kiến đóng góp khoảng 53-55% GDP và 55-60% kim ngạch xuất khẩu, đồng thời cải thiện đời sống của người dân vùng biển và ven biển.
Việt Nam sở hữu một đường bờ biển dài 3.260 km và hơn 1 triệu km² thềm lục địa, cùng với nhiều đảo và quân đảo Quốc gia này có nguồn tài nguyên biển phong phú như hải sản và dầu khí, cùng với tiềm năng kinh tế biển lớn trong các lĩnh vực du lịch, cảng biển, giao thông biển, sửa chữa tàu thuyền và dịch vụ hậu cần Những yếu tố này có khả năng hình thành các vùng phát triển cao, từ đó thúc đẩy sự phát triển của các vùng kinh tế khác.
Để phát triển kinh tế biển bền vững, cần khai thác hiệu quả tiềm năng và lợi thế về biển, đồng thời chú trọng nguồn lực lao động, đặc biệt là từ các tỉnh, thành phố ven biển Sự phát triển này phải gắn liền với việc ổn định đời sống cho người lao động ở khu vực duyên hải, nhằm hạn chế phân hóa giàu nghèo và bất bình đẳng giữa các vùng miền.
Để ổn định và tạo việc làm mới cho người lao động, cần có chính sách hiệu quả Theo thống kê, từ 2007 đến 2014, tỷ lệ lao động từ 15 tuổi trở lên có việc làm tại các tỉnh, thành phố duyên hải tăng lên đáng kể, dao động từ 45% - 55% hoặc 50% - 60% tùy từng địa phương Sự gia tăng này phản ánh nỗ lực của Việt Nam trong việc thực hiện chiến lược biển, góp phần quan trọng vào việc cải thiện tình hình việc làm tại khu vực này.
Tỷ lệ lao động có việc làm giữa các tỉnh, thành phố duyên hải ở Việt Nam có sự khác biệt rõ rệt Các tỉnh có bờ biển dài như Thái Bình, Thanh Hóa, Bến Tre ghi nhận tỷ lệ lao động có việc làm cao, dao động từ 55% - 60% trong những năm gần đây Ngược lại, các tỉnh như Đà Nẵng, Bà Rịa-Vũng Tàu và Thành phố Hồ Chí Minh, với bờ biển ngắn hơn, chỉ đạt tỷ lệ lao động có việc làm từ 50% - 51% Điều này cho thấy vai trò quan trọng của kinh tế biển trong việc tạo ra cơ hội việc làm cho người lao động.
Việt Nam đang hưởng lợi từ nhiều hiệp định thương mại tự do với các tổ chức và quốc gia như EU, AFTA, EAEU, Nhật Bản, Hàn Quốc và TPP, tạo ra triển vọng phát triển kinh tế Tuy nhiên, những thách thức về việc làm cũng gia tăng, đặc biệt là trong bối cảnh tranh chấp chủ quyền biển, đảo trên biển Đông đang diễn ra quyết liệt, tiềm ẩn rủi ro cho hàng triệu ngư dân và người lao động trong các ngành kinh tế biển như dầu khí, du lịch biển, cảng biển, giao thông biển và khai thác hải sản.
Cần xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc làm của người lao động tại các tỉnh, thành phố duyên hải Việt Nam để từ đó đề xuất các chính sách và giải pháp hợp lý nhằm ổn định và tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới cho người lao động.
Với lý do trên, luận văn này nghiên cứu: “Các yếu tố ảnh hưởng đến việc làm của người lao động các tỉnh, thành phố duyên hải Việt Nam”.
Vấn đề nghiên cứu
Luận văn này tập trung nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến việc làm của người lao động các tỉnh, thành phố duyên hải Việt Nam
Nghiên cứu của Nguyễn Thế Tràm và các cộng sự (2005) cùng với Nguyễn Thị Kim Dung và các cộng sự đã chỉ ra tình hình việc làm của lao động tại một số tỉnh, thành phố ven biển.
(2005), Lưu Thị Bích Ngọc (2011), Trần Đình Chín (2012) và Nguyễn Dũng Anh (2014)
Nghiên cứu này lần đầu tiên đưa vào mô hình một số biến mới, bao gồm diện tích mặt nước nuôi trồng thủy sản, diện tích đất sản xuất muối, số lượng tàu đánh bắt hải sản xa bờ, chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh, tỷ lệ giới tính và tỷ lệ học sinh tốt nghiệp THPT.
Mục tiêu nghiên cứu
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc làm của người lao động các tỉnh, thành phố duyên hải;
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến việc làm của của người lao động các tỉnh, thành phố duyên hải;
Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần đề xuất một số chính sách nhằm ổn định và tạo ra việc làm mới cho người lao động tại các tỉnh, thành phố duyên hải Những chính sách này nên tập trung vào việc phát triển ngành nghề địa phương, khuyến khích đầu tư vào cơ sở hạ tầng và nâng cao chất lượng đào tạo nghề Đồng thời, cần thúc đẩy hợp tác giữa các doanh nghiệp và cơ quan nhà nước để tạo ra môi trường thuận lợi cho việc làm và phát triển kinh tế bền vững.
Câu hỏi nghiên cứu
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến việc làm của người lao động các tỉnh, thành phố duyên hải?
- Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố này đến việc làm của người lao động các tỉnh, thành phố duyên hải như thế nào?
- Chính sách nào cần được thực hiện để ổn định và tạo việc làm mới cho người lao động các tỉnh, thành phố duyên hải?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Luận văn tập trung nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến vấn đề việc làm của người lao động các tỉnh, thành phố duyên hải Việt Nam
- Không gian: 28 tỉnh, thành phố duyên hải Cụ thể:
+ 5 tỉnh, thành phố duyên hải vùng đồng bằng sông Hồng, gồm: Quảng Ninh, Hải Phòng, Thái Bình, Nam Định, Ninh Bình;
Vùng duyên hải Trung Bộ Việt Nam bao gồm 14 tỉnh, thành phố, cụ thể là: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên-Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận và Bình Thuận.
+ 2 tỉnh, thành phố duyên hải vùng Đông Nam bộ, gồm: Bà Rịa-Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh;
+ 7 tỉnh duyên hải vùng đồng bằng sông Cửu Long, gồm: Tiền Giang, Bến Tre, Trà Vinh, Kiên Giang, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này dựa trên dữ liệu từ Tổng cục Thống kê (GSO), các cục thống kê của 28 tỉnh, thành phố duyên hải, cùng với thông tin từ Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) Dữ liệu được tác giả thu thập, tổng hợp và xử lý vào tháng 12 năm 2015.
Phương pháp nghiên cứu định tính được sử dụng để nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến việc làm của người lao động ở các tỉnh, thành phố duyên hải Bài viết đề xuất các biến mới, xây dựng mô hình nghiên cứu và xác định kỳ vọng dấu, nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc về thị trường lao động trong khu vực này.
Phương pháp nghiên cứu định lượng bao gồm việc tổng hợp dữ liệu nghiên cứu và áp dụng mô hình hồi quy thích hợp để ước lượng các yếu tố ảnh hưởng đến việc làm Qua phân tích kết quả nghiên cứu, chúng ta có thể đưa ra kết luận rõ ràng và gợi ý các chính sách phù hợp.
Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu
Nghiên cứu về "Các yếu tố ảnh hưởng đến việc làm của người lao động các tỉnh, thành phố duyên hải Việt Nam" nhằm cung cấp thông tin đáng tin cậy và cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách Mục tiêu là hỗ trợ xây dựng các chính sách việc làm hiệu quả cho người lao động tại các tỉnh, thành phố ven biển.
Doanh nhân và nhà đầu tư tại các tỉnh, thành phố ven biển Việt Nam có thể tham khảo kết quả nghiên cứu này để xây dựng kế hoạch tuyển dụng lao động cho tổ chức và doanh nghiệp của mình.
Nghiên cứu này cung cấp thông tin hữu ích về thị trường lao động tại các tỉnh, thành phố duyên hải, giúp cá nhân có ý định tham gia vào thị trường lao động tại đây có thể tham khảo và cân nhắc trước khi đưa ra quyết định.
Kết cấu của luận văn
Chương 1: Tổng quan Chương này giới thiệu lý do chọn nghiên cứu, vấn đề nghiên cứu, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa của nghiên cứu
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước Chương này giới thiệu các khái niệm về việc làm, quan điểm của luận văn về việc làm, các khái niệm liên quan đến việc làm, cơ sở lý thuyết; nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến việc làm của người lao động các tỉnh, thành phố duyên hải; giới thiệu các nghiên cứu trước và đề xuất mô hình nghiên cứu
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu Chương này giới thiệu tổng quan về địa bàn nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, mô hình nghiên cứu, dữ liệu nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương này phân tích thực trạng tỷ lệ lao động có việc làm của các tỉnh, thành phố duyên hải; trình bày các kết quả nghiên cứu: nghiên cứu định tính, kiểm định các giả thuyết của mô hình và phân tích kết quả nghiên cứu
Chương 5: Kết luận và gợi ý chính sách Chương này đưa ra các kết luận, gợi ý một số chính sách, chỉ ra các hạn chế của nghiên cứu và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo
Hình 1.1: Bản đồ hành chính các tỉnh, thành phố duyên hải Việt Nam
(Bản đồ này chưa bao gồm các đảo, quần đảo thuộc chủ quyền Việt Nam)
Nguồn: https://www.google.com.vn, tác giả vẽ lại (2016)
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Các khái niệm
Việc làm được hiểu theo nhiều khái niệm khác nhau tùy thuộc vào quan điểm chính trị, kinh tế, văn hóa và pháp luật Các cá nhân, quốc gia và tổ chức có thể có những định nghĩa riêng về việc làm, phản ánh sự đa dạng trong cách nhìn nhận và đánh giá giá trị của nó.
2.1.1.1 Một số quan điểm của nước ngoài về việc làm
Tại hội nghị quốc tế lần thứ 13 vào năm 1983, Tổ chức lao động quốc tế (ILO) đã định nghĩa việc làm là trạng thái mà ở đó cá nhân tham gia tích cực và trực tiếp vào hoạt động sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ, từ đó nhận được thù lao bằng tiền hoặc hiện vật nhằm tìm kiếm lợi nhuận (Phú Huỳnh, 2014).
Việc làm là một khái niệm kinh tế quan trọng, xác định mối quan hệ giữa con người và việc đảm bảo chỗ làm việc cũng như tham gia vào hoạt động sản xuất Định nghĩa này được nhiều quốc gia áp dụng rộng rãi nhờ tính phổ quát, tạo điều kiện cho các quốc gia điều chỉnh các yếu tố phù hợp với thực tiễn của mình.
Các nhà kinh tế học Anh định nghĩa việc làm theo nghĩa rộng là tổng thể các hoạt động kinh tế trong xã hội, bao gồm mọi khía cạnh liên quan đến cách kiếm sống của con người, cũng như các mối quan hệ xã hội và tiêu chuẩn hành vi hình thành khuôn khổ cho quá trình kinh tế (Trần Đình Chín, 2012).
Theo quan điểm này, mọi hoạt động tạo ra thu nhập, bất kể có được pháp luật cho phép hay không, đều được xem là việc làm Quan điểm này nhấn mạnh tính đa dạng của các hình thức lao động và thu nhập trong xã hội.
Trong bối cảnh kinh tế học, việc làm được hiểu là hoạt động của công dân nhằm đáp ứng nhu cầu xã hội và cá nhân, đồng thời mang lại thu nhập cho họ Theo bộ luật Việc làm của Liên bang Nga, việc làm phải hợp pháp và không vi phạm pháp luật Nga Tuy nhiên, một nguyên tắc quan trọng là tính pháp lý của việc làm vẫn chưa được đề cập đầy đủ.
Chính phủ Nga mở rộng quan điểm về việc làm, khẳng định rằng mọi hoạt động đáp ứng nhu cầu xã hội và cá nhân, mang lại thu nhập và không vi phạm luật pháp đều được công nhận là việc làm Những hoạt động trái quy định sẽ không được công nhận, trong khi những hoạt động có lợi cho xã hội và cá nhân được khuyến khích và bảo vệ Quan điểm này cũng cho rằng việc làm có thể bao gồm cả công việc không mang lại thu nhập, miễn là không bị pháp luật cấm, thể hiện sự tiến bộ và phù hợp với xu hướng phát triển toàn cầu, trong đó có Việt Nam.
2.1.1.2 Một số quan điểm ở Việt Nam về việc làm
Theo pháp luật Việt Nam , khái niệm việc làm được thể hiện trong bộ luật Lao động
Bộ luật Lao động 2012 và Luật Việc làm 2013 đều xác định rằng việc làm là hoạt động tạo ra thu nhập mà không bị pháp luật cấm Mặc dù cách diễn đạt có sự khác biệt, cả hai bộ luật đều thống nhất về nội dung này, nhấn mạnh rằng việc làm hợp pháp là nguồn thu nhập cho người lao động.
Việc làm có thể được hiểu theo ba khía cạnh chính: Thứ nhất, đó là công việc được thực hiện để nhận lương hoặc hiện vật; thứ hai, công việc mang lại lợi ích cho cá nhân, trong đó người lao động có quyền sở hữu hoặc sử dụng tư liệu sản xuất; và thứ ba, công việc thực hiện cho gia đình mà không nhận thù lao.
Người có việc làm là những cá nhân tham gia lao động trong các ngành kinh tế quốc dân, làm việc tại các cơ quan, tổ chức chính trị và xã hội, và nhận thù lao cho công việc của họ.
Có 9 hình thức thể hiện thu nhập, bao gồm tiền và hiện vật, nhằm đáp ứng nhu cầu của bản thân và gia đình Những người làm việc trong lực lượng vũ trang, nhận lương từ ngân sách Chính phủ, cũng được công nhận là có việc làm.
Các Mác (1818 - 1883) là người có ảnh hưởng rất lớn ở Việt Nam Quan điểm của
Mác đã trình bày quan điểm về việc làm và lao động trong tác phẩm "Tư bản" cùng với Ăng-ghen, phát hành lần đầu năm 1867 Theo ông, việc làm là trạng thái phù hợp giữa sức lao động và các điều kiện cần thiết như vốn, tư liệu sản xuất và kỹ thuật Do đó, bất kỳ sự mất cân bằng nào giữa sức lao động và các điều kiện này đều được coi là thiếu việc làm hoặc mất việc làm.
Theo Đại từ điển kinh tế thị trường, việc làm được định nghĩa là hành vi của nhân viên có năng lực lao động, kết hợp với tư liệu sản xuất theo hình thức nhất định, nhằm nhận thù lao hoặc thu nhập kinh doanh.
Theo quan điểm này, việc làm được định nghĩa là hoạt động tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội Trong bối cảnh kinh tế thị trường Việt Nam, nhiều hoạt động không được coi là việc làm, bao gồm việc đảm bảo sự ổn định và phát triển xã hội, cũng như hỗ trợ người thân trong sản xuất và kinh doanh để có thu nhập ổn định Những hoạt động này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định xã hội và tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động sản xuất Ngoài ra, quan điểm này không đề cập đến tính pháp lý của việc làm, tức là những hoạt động mang lại thu nhập nhưng phải được pháp luật cho phép.
Theo nghiên cứu của Nguyễn Hữu Dũng và Trần Hữu Trung (1997), việc làm được định nghĩa là hoạt động lao động có thể biểu hiện qua ba hình thức: thực hiện công việc để nhận tiền công hoặc lương, làm việc để thu lợi cho bản thân, và thực hiện các công việc phục vụ cho gia đình.
Lý thuyết về việc làm
2.2.1 Adam Smith (1723 - 1790) là một trong những người đặt nền móng cho sự ra đời ngành kinh tế chính trị học và là người sáng tạo ra lý thuyết giá trị lao động, đặt lao động vào trung tâm kinh tế và những nghiên cứu của mình
Áp dụng lý thuyết giá trị lao động vào phân tích kinh tế thị trường, Smith chỉ ra rằng nguồn gốc của sự giàu có nằm ở lao động, vì lao động không chỉ tạo ra giá trị cho tiền lương mà còn cho lợi nhuận và lợi tức Giá trị mà người công nhân đóng góp vào sản phẩm được chia thành hai phần: một phần dùng để trả lương cho công nhân và phần còn lại là lợi nhuận của doanh nghiệp.
Giới chủ sẽ không thuê công nhân nếu doanh thu từ sản phẩm do công nhân tạo ra không cao hơn tổng vốn đầu tư Lợi nhuận và lợi tức là yếu tố quyết định bên cạnh mức lương khi đánh giá giá trị của lao động.
2.2.2 Henry Ruttan (1792 - 1871) và Masaru Hayami (1925 - 2009) cho rằng, lao động và đất đai là hai nguồn lực chủ yếu thường được xem là kham hiếm trong quá trình phát triển nông nghiệp
Khu vực Bắc Mỹ và châu Đại Dương sở hữu nguồn tài nguyên đất đai phong phú, do đó, việc phát triển kỹ thuật nông nghiệp là rất cần thiết Cụ thể, cần tìm kiếm các công nghệ mới để nâng cao năng suất và tiết kiệm lao động.
Nhiều nước đang phát triển, bao gồm Việt Nam, sở hữu nguồn lao động dồi dào nhưng lại thiếu thốn đất đai nông nghiệp Do đó, việc phát triển kỹ thuật nông nghiệp cần tập trung vào việc áp dụng công nghệ mới để tăng năng suất trên mỗi đơn vị diện tích.
2.2.3 Các Mác cho rằng, đầu tư tăng (tăng tư bản) sẽ làm gia tăng năng suất lao động và tăng cầu sức lao động; do đó, khả năng có việc làm của người lao động sẽ được gia tăng và dẫn đến tăng lương
Để tạo ra giá trị thặng dư, đầu tư sẽ chú trọng vào tư bản bất biến hơn là tư bản khả biến, dẫn đến việc giảm tương đối vốn lao động và cầu về sức lao động Hệ quả là số lượng việc làm tăng chậm hơn so với tổng tư bản trong nền sản xuất xã hội.
Nghiên cứu về số nhân khẩu thừa trong sản xuất tư bản chủ nghĩa cho thấy rằng, dân cư dôi dư đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển sản xuất, đảm bảo nguồn cung lao động liên tục cho xã hội.
Nghiên cứu của ông về hàng hóa sức lao động, ngày công lao động, phân công lao động, và sự thay đổi trong giá cả sức lao động đã cung cấp cho các nhà kinh tế học và nhà hoạch định chính sách những cơ sở khoa học quan trọng Những khái niệm như chuyển hóa giá trị sức lao động thành tiền công và quá trình tích lũy tư bản đã góp phần vào việc xây dựng các chính sách kinh tế và chính sách việc làm hiệu quả cho các quốc gia trên thế giới.
2.3.4 Alfred Marshall (1842 - 1924) là người sáng lập ra trường phái tân cổ điển
Theo ông, việc điều tiết cung và cầu là yếu tố quan trọng để đảm bảo việc làm, trong đó cầu tiêu thụ đóng vai trò quyết định và được thực hiện tự động theo quy luật thị trường Ông nhấn mạnh rằng sự cân bằng trong lĩnh vực lao động không thường xuyên có thể xảy ra, và theo thời gian, cung lao động sẽ thích nghi với cầu lao động Tuy nhiên, sự tương thích giữa cung và cầu thường bị rối loạn đột ngột.
Số lượng công nhân gia tăng có thể dẫn đến giảm năng suất lao động tối đa và giảm tiền lương Lập luận này chỉ hợp lý trong một cá thể sản xuất khi các yếu tố sản xuất khác được giữ nguyên, tức là chỉ thay đổi số lượng lao động.
2.2.5 Arthur Pigou (1877 - 1959) cho rằng, thất nghiệp là do tiền lương cao, khi giảm tiền lương sẽ tăng việc làm vì sẽ giảm chi phí sản xuất và làm gia tăng khả năng thuê mướn thêm lao động Theo ông, giảm chi phí sản xuất sẽ làm giảm giá cả hàng hóa; qua
Sự tăng cường sức mua và đầu tư mở rộng sản xuất sẽ dẫn đến gia tăng cầu lao động, từ đó xác định việc làm Trong môi trường cạnh tranh tự do giữa người lao động và người sử dụng lao động, mối liên hệ giữa mức lương mà người lao động yêu cầu và cầu lao động sẽ trở nên rõ ràng Xu hướng bền vững trong việc xác lập mối quan hệ giữa mức lương và cầu lao động sẽ đảm bảo mọi người đều có cơ hội việc làm.
2.2.6 John Maynard Keynes (1883 - 1946) là người sáng lập ra lý thuyết việc làm và kinh tế thị trường có sự điều tiết của nhà nước Ông cho rằng, tình trạng việc làm được thể hiện qua mối quan hệ, tác động giữa các yếu tố thị trường lao động, tình trạng thất nghiệp, tình trạng sản xuất, khối lượng sản phẩm và quy mô thu nhập Khi thu nhập tăng lên thì tiêu dùng cũng tăng lên Tuy nhiên, do tâm lý của công chúng, tốc độ tăng của tiêu dùng thấp hơn tốc độ tăng của thu nhập, làm cho cầu tiêu dùng giảm tương đối so với thu nhập dẫn đến một bộ phận hàng hóa không bán được Đây là nguyên nhân dẫn đến khủng hoảng, ảnh hưởng đến sản xuất chu kỳ sau, làm giảm việc làm, gia tăng thất nghiệp Ông không đồng ý với quan điểm giảm lương để tăng việc làm Theo ông, giảm lương sẽ dẫn đến giảm thu nhập, giảm sức mua và thu hẹp thị trường tiêu thụ, từ đó không thúc đẩy phát triển sản xuất và việc làm sẽ không tăng Ông nêu ra nguyên nhân của khủng hoảng và thất nghiệp là do thiếu hụt hiệu quả của cầu; vì vậy, cần thiết phải tăng quy mô hiệu quả của cầu để ngăn ngừa khủng hoảng và thất nghiệp Ông cũng chỉ ra rằng, việc điều tiết vĩ mô nhằm giải quyết việc làm, tăng thu nhập đòi hỏi phải sử dụng các công cụ, chính sách kinh tế nhằm khuyến khích đầu tư và giảm tiết kiệm, mở rộng lượng cầu, n hư vậy mới giải quyết được tình trạng khủng hoảng và thất nghiệp Theo ông, mỗi sự gia tăng đầu tư đều kéo theo sự gia tăng của cầu bổ sung công nhân, cầu về tư liệu sản xuất; do vậy, làm tăng cầu tiêu dùng, tăng giá hàng hóa, tăng việc làm cho công nhân
Các nghiên cứu trước
2.3.1 Nghiên cứu của nước ngoài
Nghiên cứu của Adam McCarty (1999) đã phân tích thị trường lao động Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi từ 1986 đến 1999, sử dụng dữ liệu từ các nguồn như Ngân hàng Thế giới (WB) năm 1995 và 1998, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (MOLISA) năm 1997, Tổng cục Thống kê (GSO) năm 1997 và 1998, cùng với thông tin từ báo Lao động số ra ngày 23/11/1998.
Nghiên cứu chỉ ra rằng, các yếu tố như chính sách hợp đồng lao động, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, vai trò của công đoàn, nhà ở, phúc lợi, chính sách di cư và nhập cư, cơ chế tuyển dụng, quan hệ xã hội và hoàn cảnh gia đình đều ảnh hưởng đến khả năng tìm kiếm việc làm.
Nghiên cứu cho thấy chính sách tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước dẫn đến tình trạng thất nghiệp trong khu vực này, nhưng đồng thời cũng kích thích sự phát triển của doanh nghiệp tư nhân, tạo ra nhiều việc làm hơn so với số việc làm bị mất từ doanh nghiệp nhà nước Bên cạnh đó, đầu tư nước ngoài cũng đóng góp vào việc tạo ra một số lượng việc làm mới.
Nghiên cứu của Chris N Sakellariou và Harry A Parinos (2000) tập trung vào việc xác định các yếu tố tác động đến thời gian và xác suất tìm kiếm việc làm của sinh viên tốt nghiệp đại học và cao đẳng Dữ liệu được thu thập từ cuộc khảo sát Tracer Higher (HEIGHTS) năm 1990.
Trong giai đoạn 1993-1996, các cuộc khảo sát đã được thực hiện tại tất cả các trường đại học và cao đẳng ở Việt Nam, sử dụng phương pháp ước lượng OLS để nghiên cứu tỷ lệ thất nghiệp trong việc tìm kiếm công việc đầu tiên Danh sách các biến giải thích bao gồm lý do không làm việc, nguồn sinh kế trong thời gian thất nghiệp, cách thức tìm kiếm việc làm, nghề nghiệp đầu tiên, số lượng đơn xin việc, yêu cầu di dời và chi phí để có được công việc đầu tiên Đồng thời, phương pháp hồi quy probit được áp dụng để phân tích xác suất có việc làm, với biến phụ thuộc nhị phân là 1 cho sinh viên tốt nghiệp có việc làm và 0 cho sinh viên không có việc làm Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra những thông tin quan trọng về tình hình việc làm của sinh viên tốt nghiệp.
Thời gian tìm kiếm việc làm chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm sự sẵn có của công việc, phương pháp tìm kiếm, hạng tốt nghiệp, kinh nghiệm làm việc, chuyên ngành đào tạo và năm tốt nghiệp.
Xác suất có việc làm chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như chuyên ngành đào tạo, trình độ học vấn của cha mẹ, tình hình kinh tế gia đình, năm tốt nghiệp và khu vực địa lý, bao gồm Đông Nam Bộ, Thành phố Hồ Chí Minh và đồng bằng sông Cửu Long.
Nghiên cứu của Arthur O’Sullivan (2003) tại Hoa Kỳ nhằm khám phá các nguồn lực ảnh hưởng đến tăng trưởng việc làm và xem xét hậu quả của tăng trưởng lao động tại các thành phố Dữ liệu cho nghiên cứu này được thu thập từ các nguồn như ECONorthwest và Bartik cùng Timothy J (1991).
Who Benefits from State and Local Economic Development Policies?, Kalamazoo, MI:
Upjohn Institute; Kim and Sukkoo (1998), “Economic Intergation and Convergence: U.S.Region, 1840 – 1987”, Journal of Economic History, pp.659-683
Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra được các yếu tố ảnh hưởng đến cung - cầu lao động ở đô thị Cụ thể:
Cầu lao động được xác định bởi nhiều yếu tố quan trọng, bao gồm nhu cầu xuất khẩu, mức lương, năng suất lao động, các loại thuế kinh doanh, dịch vụ công cộng và công nghiệp, chính sách sử dụng đất, vốn con người và lao động nhập cư.
- Cung lao động, bao gồm các yếu tố: Các tiện nghi, sự bất tiện, các loại thuế đối với dân cư, dịch vụ công cộng
Nghiên cứu của O’Sullivan cho thấy rằng việc gia tăng tổng số việc làm trong một thành phố có thể giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp, nâng cao tỷ lệ tham gia lực lượng lao động và tăng cường tỷ lệ việc làm.
Nghiên cứu của Rhys Jenkins (2004a) phân tích các yếu tố cản trở sự tăng trưởng nhanh chóng của việc làm tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn, bao gồm GSO từ năm 1990 đến 2001, MOLISA từ năm 1985 đến 2001, cùng với các cuộc điều tra dân số vào các năm 1990 và 1999, và VLSS.
1993, 1998, 2000; tính toán của tác giả từ các nguồn của UNIDO 1990, 2000, GSO từ 1990
- 2000 và một số nguồn khác Tác giả sử dụng phương pháp phân tích định lượng, tiếp cận bằng kỹ thuật hồi quy
Nghiên cứu chỉ ra rằng, sự chậm trễ trong tăng trưởng việc làm ở Việt Nam chủ yếu do ba nhóm yếu tố chính: chính sách thương mại, vai trò của doanh nghiệp nhà nước, và các yếu tố liên quan đến thị trường lao động như tiền lương, vai trò của công đoàn, luật cấm sa thải, hợp đồng dài hạn và các chế độ bảo hiểm Thêm vào đó, ngành nghề kinh doanh cũng đóng vai trò quan trọng trong vấn đề này.
21 trò của ngoại thương, loại hình sở hữu cũng là các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng việc làm
Nghiên cứu của Rhys Jenkins (2004b) phân tích tác động của hội nhập kinh tế quốc tế đến việc làm tại Việt Nam, sử dụng dữ liệu từ GSO trong giai đoạn 1995 - 1999, bao gồm 21 ngành công nghiệp sản xuất và 4 ngành công nghiệp khai khoáng Tác giả áp dụng nhiều phương pháp nghiên cứu, trong đó có phân tích định lượng qua kỹ thuật hồi quy Các biến được sử dụng trong phân tích bao gồm: EMP (tổng số việc làm), PROD (tổng sản lượng công nghiệp theo giá so sánh năm 1994), PRODGR (phần trăm tăng trưởng sản lượng công nghiệp giai đoạn 1995 - 1999), DWAGE (phần trăm tăng trưởng tiền lương cho mỗi người lao động giai đoạn 1995 - 1998), MSHARE (tỷ lệ nhập khẩu trên tổng sản lượng), XSHARE (tỷ lệ xuất khẩu trên tổng sản lượng), SSHARE (sản lượng của các doanh nghiệp nhà nước trong tổng sản lượng đầu ra của cả quốc gia) và DUMSTATE (biến giả phần sản lượng của doanh nghiệp nhà nước trong tổng sản lượng đầu ra).
Nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố ảnh hưởng đến việc làm bao gồm năng suất lao động, nhu cầu tiêu dùng nội địa, vai trò của xuất khẩu, ảnh hưởng của nhập khẩu và giới tính Cụ thể, tiêu dùng nội địa và xuất khẩu có tác động tích cực đến việc làm, trong khi năng suất lao động và nhập khẩu lại có ảnh hưởng tiêu cực Đặc biệt, nữ giới có lợi thế trong các ngành thâm dụng lao động như da giày và dệt may.
Nghiên cứu của Hyun H Son (2005) nhằm xác định mối quan hệ giữa việc làm, tăng trưởng và giảm đói nghèo ở Việt Nam Dữ liệu vĩ mô từ 1990 - 2003
Nghiên cứu chỉ ra rằng cường độ lao động, năng suất lao động, tăng trưởng kinh tế, vai trò của khu vực tư nhân, và các ngành nghề kinh tế (nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ) đều có ảnh hưởng lớn đến việc làm Tăng trưởng kinh tế và sự phát triển của khu vực tư nhân thúc đẩy sự gia tăng việc làm, trong khi cường độ và năng suất lao động cao lại dẫn đến sự suy giảm việc làm Khi kinh tế phát triển, việc làm trong khu vực công nghiệp và thành thị tăng lên, trong khi khu vực nông nghiệp lại có xu hướng giảm.
Các yếu tố ảnh hưởng đến việc làm
2.4.1 Các yếu tố kinh tế
2.4.1.1 Quy mô nền kinh tế
Theo lý thuyết của Smith, giới chủ chỉ thuê công nhân khi doanh thu từ sản phẩm vượt qua tổng vốn đầu tư Do đó, doanh thu cao sẽ khuyến khích giới chủ đầu tư nhiều hơn, mở rộng quy mô sản xuất và gia tăng nhu cầu lao động.
Lý thuyết Keynes nhấn mạnh rằng, việc tăng cầu tiêu dùng và đầu tư sẽ kích thích lượng tiền cất trữ được đưa vào lưu thông, từ đó mở rộng quy mô nền kinh tế và tăng thu nhập Sự gia tăng thu nhập này sẽ tiếp tục thúc đẩy đầu tư, tiêu dùng và tạo ra nhiều việc làm hơn.
Theo lý thuyết của Phillips, có mối quan hệ nghịch biến giữa tỷ lệ thất nghiệp và tốc độ tăng trưởng kinh tế, nghĩa là khi kinh tế phát triển, việc làm sẽ tăng lên và tỷ lệ thất nghiệp sẽ giảm.
Nghiên cứu của Son (2005) chỉ ra rằng mối quan hệ giữa việc làm, tăng trưởng kinh tế và giảm nghèo ở Việt Nam là tích cực, với độ co giản của việc làm bị ảnh hưởng bởi sự phát triển của nền kinh tế.
Coxhead và cộng sự (2009) đã nghiên cứu về việc huy động và sử dụng các nguồn lực chính trong sản xuất, bao gồm lao động và đất đai Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng sự bùng nổ kinh tế có tác động tích cực, làm giảm tỷ lệ thiếu việc làm.
Jean-Pierre và cộng sự (2010) cho rằng suy thoái kinh tế tại Việt Nam đã dẫn đến sự giảm nhẹ về việc làm trong khu vực phi chính thức, đặc biệt là lao động nhập cư bị mất việc Tuy nhiên, ông cũng nhấn mạnh rằng tình hình suy thoái không tác động đến việc làm trong lĩnh vực nông nghiệp.
Nghiên cứu của Oudin và cộng sự (2014) về sự điều chỉnh của thị trường lao động Việt Nam trong giai đoạn kinh tế biến động từ 2007 đến 2012 cho thấy rằng, mặc dù diễn ra chậm, tỷ lệ việc làm đã gia tăng nhờ vào sự tăng trưởng kinh tế.
Tran Nhuan Kien (2011) đã nghiên cứu tác động của việc mở rộng thương mại và đầu tư trực tiếp nước ngoài đến việc làm tại Hàn Quốc trong giai đoạn 1991 Nghiên cứu này chỉ ra rằng sự gia tăng thương mại và FDI đã có ảnh hưởng tích cực đến thị trường lao động, tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới và cải thiện chất lượng việc làm trong nền kinh tế Hàn Quốc.
- 2006 cho thấy, tăng trưởng sản lượng hiện tại có tác động tích cực đến việc làm
Mác cho rằng, việc tăng cường đầu tư tư bản sẽ dẫn đến sự gia tăng năng suất lao động và nhu cầu về lao động, từ đó cải thiện khả năng có việc làm cho người lao động Ông nhấn mạnh rằng bất kỳ sự mất cân bằng nào giữa lực lượng lao động và các yếu tố cần thiết như vốn, tư liệu sản xuất và kỹ thuật sẽ gây ra tình trạng thiếu việc làm hoặc mất việc làm.
Còn theo lý thuyết của Pigou, đầu tư mở rộng sản xuất sẽ làm gia tăng cầu lao động
Lý thuyết của Keynes nhấn mạnh rằng tình trạng việc làm phụ thuộc vào mối quan hệ giữa các yếu tố trong thị trường lao động, bao gồm thất nghiệp, sản xuất, khối lượng sản phẩm và quy mô thu nhập.
Theo lý thuyết của Lewis, đầu tư tư bản từ các nước phát triển vào các nước kém phát triển sẽ giúp giải quyết vấn đề lao động dư thừa trong khu vực nông nghiệp của các nước này.
Coxhead và cộng sự (2009) đã chỉ ra rằng, trong nghiên cứu về thị trường lao động, việc làm và đô thị hóa ở Việt Nam, việc Chính phủ không thể thúc đẩy đầu tư mới đã dẫn đến sự tăng trưởng chậm cả về sản lượng lẫn việc làm.
Tran Nhuan Kien (2011) đã nghiên cứu tác động của việc mở rộng thương mại và đầu tư trực tiếp nước ngoài đến việc làm tại Hàn Quốc trong giai đoạn 1991 Nghiên cứu này cho thấy sự gia tăng thương mại và FDI có mối liên hệ chặt chẽ với sự phát triển của thị trường lao động, góp phần tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới Kết quả chỉ ra rằng, việc mở cửa kinh tế không chỉ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn cải thiện chất lượng việc làm cho người lao động.
Nghiên cứu năm 2006 chỉ ra rằng việc mở rộng quy mô sản xuất của doanh nghiệp sẽ dẫn đến tăng cầu lao động; cụ thể, quy mô vốn đầu tư càng lớn thì cầu lao động càng cao Đồng Văn Tuấn và cộng sự (2011) nhấn mạnh rằng nguồn vốn đầu tư cho sản xuất có tác động đáng kể đến việc làm cho người lao động ở khu vực nông thôn tỉnh Thái Nguyên.
2.4.2 Các yếu tố về môi trường đầu tư
Các yếu tố thể chế, chính sách và chủ trương của chính phủ, các tỉnh, thành phố có tác động lớn đến khả năng cạnh tranh trong việc thu hút đầu tư Sự gia tăng đầu tư sẽ dẫn đến việc mở rộng quy mô sản xuất, từ đó làm tăng nhu cầu lao động và tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho người lao động.
Mô hình lý thuyết đề xuất
Dựa trên các lý thuyết kinh tế học về việc làm và các yếu tố ảnh hưởng đã được trình bày, tác giả xây dựng một mô hình lý thuyết nhằm nghiên cứu các yếu tố tác động đến việc làm tại các tỉnh, thành phố duyên hải Nghiên cứu này sẽ áp dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng để phân tích, với biến phụ thuộc được xác định là tỷ lệ lao động từ 15 tuổi trở lên có việc làm so với tổng dân số.
Hình 2.1: Mô hình lý thuyết đề xuất
Các yếu tố kinh tế:
- Quy mô nền kinh tế
Các yếu tố về môi trường đầu tư:
- Dân số Tỷ lệ lao động từ 15 tuổi trở lên có việc làm so với tổng dân số
Các yếu tố nhân khẩu học:
Các yếu tố về nguồn nhân lực:
Chương 2 đã trình bày các khái niệm về việc làm và các yếu tố liên quan, đồng thời tổng hợp lý thuyết và nghiên cứu trước của cả tác giả trong nước và quốc tế Tác giả cũng đã xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc làm và dựa trên các lý thuyết cùng thực tiễn, đề xuất mô hình nghiên cứu nhằm kiểm định các yếu tố tác động đến việc làm của người lao động tại các tỉnh, thành phố duyên hải Việt Nam.