GIỚI THIỆU
Lý do chọn đề tài
Việc làm và giải quyết việc làm là chính sách quan trọng cho các quốc gia, đặc biệt là những nước đang phát triển như Việt Nam Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ IX (2001) của Đảng đã nhấn mạnh rằng giải quyết việc làm là yếu tố quyết định để phát huy nhân tố con người, ổn định và phát triển kinh tế, cũng như đáp ứng nguyện vọng của Nhân dân Tạo việc làm cho người lao động trong thị trường lao động không chỉ là tiền đề quan trọng để sử dụng hiệu quả nguồn lao động, mà còn góp phần hình thành thể chế kinh tế thị trường và phát triển bền vững, giúp Việt Nam tiến kịp khu vực và thế giới.
Thanh niên là lực lượng lao động trẻ, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế, chính trị và xã hội của đất nước Họ không chỉ là đội ngũ tiên phong mà còn là nguồn lực tiềm năng lớn, góp phần vào sự phát triển chung Sự quan tâm của Đảng, Nhà nước, gia đình và xã hội đối với thanh niên thể hiện tầm quan trọng của họ, vì công tác thanh niên được xem là vấn đề sống còn của dân tộc và là yếu tố quyết định sự thành bại của cách mạng.
Vấn đề thanh niên cần được đặt ở vị trí trung tâm trong chiến lược phát huy nhân tố và nguồn lực con người, như đã nêu trong Văn kiện Hội nghị lần thứ tư Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa VII (1991) Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ IX (2001) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm lo giáo dục, bồi dưỡng và đào tạo thế hệ trẻ, nhằm phát triển toàn diện về chính trị, tư tưởng, đạo đức, lối sống, văn hóa, sức khỏe, nghề nghiệp, đồng thời giải quyết việc làm và phát huy tài năng, sức sáng tạo, cũng như vai trò xung kích của thanh niên trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Quá trình đô thị hóa mang lại cuộc sống văn minh và nền kinh tế phát triển, nhưng cũng đặt ra những thách thức xã hội, đặc biệt là vấn đề việc làm cho thanh niên nhập cư Giải quyết tốt vấn đề việc làm không chỉ hỗ trợ người lao động mà còn tạo điều kiện cho việc khai thác hiệu quả các chính sách về y tế, giáo dục và văn hóa, từ đó đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững cho xã hội.
Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, được thành lập theo Nghị định số 130/2003/NĐ-CP, đã chứng kiến sự gia tăng dân số mạnh mẽ trong những năm gần đây, với tốc độ tăng trung bình hàng năm đạt 3,37% từ 2010 đến 2015 Trong đó, tỷ lệ dân nhập cư chiếm 40,7% tổng dân số, với thanh niên nhập cư vượt quá 60% Sự gia tăng này đã tạo ra áp lực lớn đối với chính quyền địa phương trong việc quản lý dân nhập cư, đặc biệt là trong việc phát triển chính sách việc làm cho thanh niên.
Hiện nay, vấn đề việc làm đang thu hút nhiều đề tài nghiên cứu cả trong và ngoài nước, trong đó có nghiên cứu của Hà Duy Hào.
Nghiên cứu của Nguyễn Dũng Anh (2011) về việc làm cho nông dân bị thu hồi đất trong quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa tại thành phố Đà Nẵng, cùng với báo cáo năm 2010 về việc tạo việc làm cho thanh niên tại tỉnh Nam Định đến năm 2015, đã chỉ ra những thách thức và cơ hội trong việc giải quyết vấn đề việc làm cho các nhóm đối tượng này.
In her 2010 study, Vũ Thị Thu examined the current state and factors influencing employment solutions in Bắc Giang province from 2007 to 2009 Additionally, international research has contributed to this topic, including Brahim Boudarbat and Victor Chernoff's 2009 study on the determinants of education-job matching among Canadian university graduates, John Robst's 2007 analysis of the relationship between college majors and work, and Steven J La Grow's 2004 investigation into factors affecting employment outcomes.
Tình trạng việc làm của người lao động trong độ tuổi lao động có thị lực hạn chế ở New Zealand chủ yếu được nghiên cứu qua các phương pháp định tính, tập trung vào số lượng việc làm và tỷ lệ thất nghiệp Các nghiên cứu thường sử dụng mô hình hồi quy đa biến hoặc hồi quy logistic nhị phân để phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đưa ra khuyến nghị chính sách Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu nào tập trung vào tình trạng việc làm của thanh niên nhập cư tại quận Tân Phú Do đó, tác giả đã quyết định nghiên cứu vấn đề này và áp dụng mô hình hồi quy bậc ordinal logistic để giải quyết.
Đề tài “Tình trạng việc làm của thanh niên nhập cư tại quận Tân Phú - Thành phố Hồ Chí Minh” được lựa chọn nhằm phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc làm của thanh niên nhập cư Nghiên cứu sẽ đưa ra kết luận và khuyến nghị chính sách hỗ trợ, nhằm nâng cao cơ hội việc làm và khả năng tự tạo việc làm cho thanh niên nhập cư, góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp tại địa phương.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chính của luận văn là xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng việc làm của thanh niên nhập cư tại quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh.
Xác định các yếu tố tác động đến tình trạng việc làm của thanh niên nhập cư tại địa phương
Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến tình trạng việc làm của thanh niên nhập cư tại quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh.
Đề xuất các gợi ý hỗ trợ nhà quản lý và nhà hoạch định trong việc xây dựng chính sách quản lý dân nhập cư, nhằm nâng cao khả năng tìm kiếm việc làm và tự tạo việc làm cho thanh niên nhập cư tại quận Tân Phú Những chính sách này không chỉ góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương mà còn thúc đẩy sự phát triển chung của đất nước.
Câu hỏi nghiên cứu
Để đạt được các mục tiêu nghiên cứu trên, cần trả lời các câu hỏi cụ thể sau:
Những yếu tố nào tác động đến tình trạng việc làm của thanh niên nhập cư trên địa bàn quận?
Mức độ tác động của các yếu tố đến tình trạng việc làm của thanh niên nhập cư tại quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, là rất quan trọng Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tìm kiếm và duy trì việc làm của họ Việc hiểu rõ tác động này sẽ giúp xây dựng các chính sách hỗ trợ hiệu quả hơn cho thanh niên nhập cư trong khu vực.
Nghiên cứu chỉ ra rằng cần nhận diện các vấn đề chính trong việc tạo cơ hội việc làm cho thanh niên nhập cư tại quận Để nâng cao khả năng tìm kiếm việc làm đầy đủ, các chính sách cần được thiết lập nhằm hỗ trợ thanh niên này, bao gồm đào tạo nghề, tư vấn việc làm và kết nối với doanh nghiệp Việc triển khai các giải pháp này sẽ giúp cải thiện tình hình việc làm cho thanh niên nhập cư trong thời gian tới.
1.4 Đối tượng, phạm vi và dữ liệu nghiên cứu
1.4.1 Đối tƣợng nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu của đề tài là tình trạng việc làm của thanh niên nhập cư trên địa bàn quận Tân Phú - Thành phố Hồ Chí Minh Đối tượng phỏng vấn: thanh niên nhập cư trên địa bàn quận Tân Phú
Nghiên cứu này tập trung vào thanh niên nhập cư từ các tỉnh/thành phố khác đến quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian 5 năm, tính từ tháng 6/2011 đến tháng 6/2016.
Phạm vi không gian: được thực hiện trên địa bàn 11 phường thuộc quận
Tân Phú, một quận thuộc Thành phố Hồ Chí Minh, bao gồm các phường như Tân Sơn Nhì, Tây Thạnh, Sơn Kỳ, Tân Quý, Tân Thành, Phú Thọ Hòa, Phú Thạnh, Phú Trung, Hòa Thạnh, Hiệp Tân và Tân Thới Hòa.
Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau như sách báo, niên giám thống kê, tạp chí chuyên ngành, và thông tin từ các cơ quan như quận Đoàn Tân Phú, phòng Lao động Thương binh - xã hội, phòng Nội vụ, Công an quận Tân Phú, Chi cục thống kê quận Tân Phú, cũng như niên giám thống kê của Thành phố Hồ Chí Minh và Internet.
Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực tế, sử dụng bảng câu hỏi với kích cỡ mẫu là 350 quan sát.
Phương pháp thu thập dữ liệu: phương pháp chọn mẫu xác suất với bước nhảy là 5 trên danh sách thanh niên nhập cư
Chúng tôi tiến hành phỏng vấn 15 cán bộ lãnh đạo địa phương và chuyên môn, bao gồm Ban Thường vụ Quận đoàn, phòng Lao động - Thương binh xã hội, phòng Nội vụ, Giám đốc Trung tâm dạy nghề quận, và Công an quận, nhằm tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng việc làm của thanh niên nhập cư tại quận.
Mô hình hồi quy thứ bậc Ordinal logistic được sử dụng để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng việc làm của thanh niên nhập cư tại quận, với sự hỗ trợ của phần mềm SPSS IBM 22.0.
1.6 Ý nghĩa nghiên cứu Đây là đề tài mang tính thiết thực và có giá trị thực tiễn cao Khác với các nghiên cứu về việc làm nói chung, nghiên cứu này tập trung nghiên cứu về tình trạng việc làm của thanh niên nhập cư với việc sử dụng mô hình hồi quy thứ bậc Ordinal logistic để xác định và đo lường có yếu tố tác động Chính vì thế mà thông qua nghiên cứu này có thể đánh giá được các yếu tố tác động đến mức độ tình trạng việc làm của thanh niên nhập cư: không có việc làm, rất thiếu việc làm, thiếu việc làm và đầy đủ việc làm
Mục tiêu của đề tài là nhận diện tình trạng việc làm của thanh niên nhập cư tại quận, từ đó xác định những vấn đề thực tế đang tồn tại Những thách thức này đã đặt ra cho chính quyền quận yêu cầu phải xây dựng các chính sách phù hợp nhằm tháo gỡ những nút thắt trong vấn đề việc làm của thanh niên nhập cư.
Kết quả nghiên cứu này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo, cung cấp cơ sở khoa học để mở rộng kích thước mẫu, từ đó giúp giải thích sâu sắc hơn về mô hình nghiên cứu.
1.7 Kết cấu đề tài Đề tài có kết cấu gồm 5 chương:
Chương 1 Giới thiệu: Chương này sẽ trình bày tổng quan chung về nghiên cứu, bao gồm: lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng phạm vi dữ liệu nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa và kết cấu của đề tài
Chương 2 Cơ sở lý thuyết: Trình bày cơ sở lý thuyết liên quan đến các quan điểm và khái niệm về việc làm, tình trạng việc làm, thanh niên, đặc điểm của thanh niên, di cư, phân loại di cư, lý thuyết về việc làm, lý thuyết về di cư và nghiên cứu trước có liên quan đến vấn đề nghiên cứu
Chương 3 Phương pháp nghiên cứu: tác giả trình bày quy trình nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, mô hình nghiên cứu, nguồn dữ liệu phục vụ cho nghiên cứu, công cụ phân tích, tổng thể nghiên cứu và kích thước mẫu Đề xuất mô hình nghiên cứu thể hiện mối quan hệ giữa các biến, đề cập đến các biến được đo lường trong mô hình
Phương pháp nghiên cứu
Chúng tôi sẽ phỏng vấn 15 chuyên gia địa phương, bao gồm cán bộ lãnh đạo, lãnh đạo chuyên môn, Ban Thường vụ Quận đoàn, phòng Lao động - Thương binh xã hội, phòng Nội vụ, Giám đốc Trung tâm dạy nghề và Công an quận, nhằm tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng việc làm của thanh niên nhập cư tại quận.
Mô hình hồi quy thứ bậc Ordinal logistic được áp dụng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng việc làm của thanh niên nhập cư tại quận, sử dụng phần mềm SPSS IBM 22.0 để thực hiện việc lượng hóa.
Ý nghĩa nghiên cứu
Nghiên cứu này tập trung vào tình trạng việc làm của thanh niên nhập cư, sử dụng mô hình hồi quy thứ bậc Ordinal logistic để xác định và đo lường các yếu tố tác động Điều này cho phép đánh giá mức độ tình trạng việc làm của họ, từ không có việc làm, rất thiếu việc làm, thiếu việc làm đến đầy đủ việc làm Đề tài mang tính thực tiễn cao và có giá trị quan trọng trong việc hiểu rõ hơn về thị trường lao động của thanh niên nhập cư.
Mục tiêu của đề tài là nhận diện tình trạng việc làm của thanh niên nhập cư tại quận, từ đó xác định những vấn đề thực tế mà họ đang gặp phải Những thách thức này đã đặt ra cho chính quyền quận những nút thắt cần được giải quyết, buộc họ phải từng bước xây dựng các chính sách hiệu quả nhằm tháo gỡ những khó khăn này.
Kết quả nghiên cứu sẽ tạo nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu sâu hơn trong tương lai, thông qua việc mở rộng kích thước mẫu để giải thích mô hình nghiên cứu một cách tốt hơn.
Kết cấu đề tài
Đề tài có kết cấu gồm 5 chương:
Chương 1 Giới thiệu: Chương này sẽ trình bày tổng quan chung về nghiên cứu, bao gồm: lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng phạm vi dữ liệu nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa và kết cấu của đề tài
Chương 2 Cơ sở lý thuyết: Trình bày cơ sở lý thuyết liên quan đến các quan điểm và khái niệm về việc làm, tình trạng việc làm, thanh niên, đặc điểm của thanh niên, di cư, phân loại di cư, lý thuyết về việc làm, lý thuyết về di cư và nghiên cứu trước có liên quan đến vấn đề nghiên cứu
Chương 3 Phương pháp nghiên cứu: tác giả trình bày quy trình nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, mô hình nghiên cứu, nguồn dữ liệu phục vụ cho nghiên cứu, công cụ phân tích, tổng thể nghiên cứu và kích thước mẫu Đề xuất mô hình nghiên cứu thể hiện mối quan hệ giữa các biến, đề cập đến các biến được đo lường trong mô hình
Chương 4 Kết quả nghiên cứu: mô tả mẫu khảo sát, trình bày kết quả phân tích từ dữ liệu khảo sát, phỏng vấn từ đó giúp tác giả mô tả tác động và ý nghĩa thực tiễn của các yếu tố: tuổi, số năm cư trú, địa phương xuất cư, tình trạng cư trú, giới tính, dân tộc, số năm đi học, ngành nghề làm việc, sự hỗ trợ về việc làm ảnh hưởng đến tình trạng việc làm của thanh niên nhập cư trên địa bàn quận Tân Phú
Chương 5 Kết luận và khuyến nghị: Sau khi đã trình bày kết quả nghiên cứu, phần này sẽ đưa ra kết luận, nhận định, đánh giá về kết quả nghiên cứu và những khuyến nghị về mặt chính sách.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Khái niệm
Tại Hội nghị Quốc tế lần thứ 13 năm 1983, Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) đã định nghĩa “Người có việc làm” là những người thực hiện công việc được trả công, lợi nhuận hoặc thanh toán bằng hiện vật, cũng như những người tham gia vào các hoạt động tự tạo việc làm vì lợi ích gia đình mà không nhận tiền công Định nghĩa này bao gồm tất cả lao động trong các khu vực công và tư nhân, đóng góp vào thu nhập nuôi sống bản thân và gia đình, phù hợp với nền kinh tế hiện đại và kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam Khái niệm này đã được nhiều quốc gia công nhận và áp dụng rộng rãi trên thế giới.
Theo Đại từ điển kinh tế thị trường (1998), "việc làm là hành vi của nhân viên có năng lực lao động, kết hợp với tư liệu sản xuất để nhận thù lao hoặc thu nhập kinh doanh." Tuy nhiên, nhiều hoạt động của người lao động, như đảm bảo sự ổn định xã hội hay hỗ trợ người thân trong sản xuất, không được coi là việc làm, mặc dù chúng là điều kiện cần thiết cho sự phát triển ổn định và suôn sẻ của các hoạt động sản xuất trực tiếp.
Theo Phạm Đức Thành và Mai Quốc Chánh (1998), việc làm được định nghĩa là trạng thái phù hợp giữa sức lao động và tư liệu sản xuất Quan điểm này tích cực ở chỗ nó khái quát bản chất của việc làm, công nhận mọi hoạt động có ích là việc làm và chỉ ra cách thức tạo việc làm Tuy nhiên, định nghĩa này cũng có thể dẫn đến sự nhầm lẫn giữa việc làm hợp pháp và không hợp pháp, đặc biệt trong bối cảnh hiện nay khi nhiều hoạt động mang lại lợi ích cho cá nhân hoặc nhóm nhỏ nhưng lại gây hại cho xã hội và không được xã hội công nhận.
Việc làm, theo Luật số 10/2012/QH13 của Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, được định nghĩa là hoạt động lao động tạo ra thu nhập mà không bị pháp luật cấm Điều này nhấn mạnh trách nhiệm của Nhà nước, người sử dụng lao động và xã hội trong việc giải quyết việc làm, đảm bảo mọi người có khả năng lao động đều có cơ hội có việc làm Do đó, việc làm không chỉ là lao động để tạo ra thu nhập cho cá nhân và gia đình mà còn phải tuân thủ pháp luật.
Những người làm các công việc được trả công dưới dạng bằng tiền hoặc hiện vật (gọi là việc làm được trả công)
Người lao động trong các công việc tự làm hoặc công việc gia đình thường không nhận được tiền hoặc hiện vật cho những nỗ lực của mình, mặc dù họ tạo ra thu nhập cho bản thân hoặc gia đình Những công việc này được gọi là việc làm không được trả công, phản ánh sự đóng góp quan trọng của họ trong nền kinh tế gia đình.
Trong nghiên cứu của mình tác giả đưa ra khái niệm việc làm theo định nghĩa của Tổng cục Thống kê (2011) như sau:
Việc làm là mọi hoạt động lao động, trong tuần (7 ngày) có từ 01 giờ làm việc trở lên tạo ra nguồn thu nhập không bị pháp luật ngăn cấm
Việc làm được trả công bao gồm tiền và các hình thức khác, yêu cầu người lao động hoàn thành công việc trong thời gian nhất định với tiêu chí cụ thể về số lượng và chất lượng Hợp đồng lao động, có thể là bằng giấy hoặc thỏa thuận miệng, đảm bảo quyền nhận lương cơ bản cho người lao động, mà khoản thu nhập này không phụ thuộc trực tiếp vào kết quả hoạt động của cơ quan hoặc đơn vị nơi họ làm việc.
Việc tự làm là những công việc mà thu nhập phụ thuộc vào lợi nhuận từ sản xuất hàng hóa và dịch vụ Nó bao gồm các hoạt động tự làm nhằm tạo ra thu nhập cho bản thân hoặc hỗ trợ kinh tế gia đình mà không nhận lương hay tiền công.
2.1.2 Khái niệm về tình trạng việc làm
Dân số được phân thành 2 loại: dân số hoạt động kinh tế và dân số không hoạt động kinh tế (Tổng cục Thống kê, 2011)
Dân số hoạt động kinh tế, hay lực lượng lao động, bao gồm những cá nhân đáp ứng các tiêu chí làm việc, tức là những người có việc làm hoặc đang trong tình trạng thất nghiệp trong khoảng thời gian nghiên cứu kéo dài một tuần (7 ngày).
Dân số không hoạt động kinh tế bao gồm những người không có việc làm và không thuộc nhóm thất nghiệp, như học sinh, sinh viên, nội trợ, người mất khả năng lao động, người tàn tật, và những người quá trẻ hoặc quá già để làm việc Ngoài ra, nhóm "khác" còn bao gồm những người không cần hoặc không muốn làm việc do có nguồn tài trợ, trợ cấp từ nhà nước hoặc tư nhân, cũng như những người tham gia vào các hoạt động tôn giáo, từ thiện hoặc các tổ chức tương tự.
Lao động thoái chí là những cá nhân không tham gia vào hoạt động kinh tế mặc dù họ mong muốn tìm kiếm việc làm Họ thường cảm thấy bất lực trong việc tìm kiếm công việc do cho rằng sẽ không thể tìm được việc phù hợp, không biết cách tìm kiếm, hoặc không có công việc nào đáp ứng khả năng của mình.
Trong nghiên cứu này, tác giả chỉ tập trung vào lực lượng lao động, bao gồm những người có việc làm và những người thất nghiệp trong tuần nghiên cứu, mà không xem xét đến dân số không tham gia hoạt động kinh tế.
Theo báo cáo điều tra Lao động và việc làm Việt Nam năm 2011 của Tổng cục Thống kê, định nghĩa như sau:
Số giờ đã làm là thời gian trung bình mà người lao động dành cho công việc trong nghiên cứu, bao gồm cả giờ làm thêm nhưng không tính giờ không làm việc mà vẫn được trả lương Khái niệm này được sử dụng để nghiên cứu số giờ làm việc của thanh niên nhập cư.
Tình trạng thất nghiệp được định nghĩa là việc một người không có việc làm trong tuần nghiên cứu, đang tích cực tìm kiếm công việc và sẵn sàng làm việc, hoặc trong tuần nghiên cứu chỉ làm việc dưới 1 giờ để tạo ra thu nhập mà không vi phạm pháp luật.
Tình trạng có việc làm: Tình trạng mà trong tuần nghiên cứu đã làm việc từ
Để tạo ra nguồn thu nhập hợp pháp, cần ít nhất 1 giờ làm việc mỗi tuần Điều này áp dụng cho những cá nhân từ 15 tuổi trở lên trong nhóm dân số tham gia hoạt động kinh tế trong tuần trước cuộc khảo sát.
Tình trạng thiếu việc làm, hay còn gọi là việc làm không đầy đủ, xảy ra khi người lao động làm việc dưới 35 giờ mỗi tuần nhưng vẫn mong muốn và sẵn sàng làm thêm giờ Nghiên cứu phân loại tình trạng này thành hai mức độ: rất thiếu việc làm và thiếu việc làm Cụ thể, nếu số giờ làm việc từ 1 giờ đến dưới 16 giờ mỗi tuần, người lao động được xem là rất thiếu việc làm Ngược lại, nếu số giờ làm việc từ 16 giờ đến dưới 35 giờ mỗi tuần, họ rơi vào tình trạng thiếu việc làm.
Một số lý thuyết
2.2.1 Các lý thuyết về việc làm
Tạo việc làm không chỉ mang lại thu nhập cho người lao động mà còn phù hợp với lợi ích của cá nhân, gia đình, cộng đồng và xã hội Nhiều lý thuyết từ các nhà kinh tế đã được đưa ra để giải thích quá trình tạo ra việc làm.
2.2.1.1 Lý thuyết tạo việc làm của John Maynard Keynes
J.M Keynes (1883 - 1946) là nhà kinh tế người Anh Tác phẩm nổi tiếng của ông là cuốn “Lý luận chung về việc làm, lãi suất và tiền tệ” xuất bản năm 1936 Trong tác phẩm này, J.M Keynes xem xét việc làm trong mối quan hệ giữa sản lượng - thu nhập - tiêu dùng - đầu tư - tiết kiệm - việc làm Theo ông, trong một nền kinh tế khi sản lượng tăng, thu nhập tăng, đầu tư tăng thì việc làm tăng và ngược lại Tâm lý của quần chúng là khi tổng thu nhập tăng thì cũng tăng tiêu dùng, nhưng tốc độ tăng tiêu dùng chậm hơn so với tăng thu nhập và có khuynh hương tiết kiệm một phần thu nhập, làm cho cầu tiêu dùng có hiệu quả hay cầu tiêu dùng thực tế giảm tương đối so với thu nhập dẫn đến một bộ phận hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng không có khả năng bán được Thừa hàng hóa là nguyên nhân gây ra khủng hoảng, ảnh hưởng tới quy mô sản xuất ở chu kỳ tiếp theo, nên việc làm giảm, thất nghiệp tăng Mặt khác, trong nền kinh tế thị trường, khi quy mô đầu tư tư bản tăng thì hiệu quả giới hạn của tư bản đầu tư có xu hướng giảm sút tạo nên giới hạn chật hẹp về thu nhập của doanh nhân trong đầu tư tương lai Doanh nhân chỉ tích cực mở rộng đầu tư khi hiệu quả giới hạn của tư bản lớn hơn lãi suất Còn khi hiệu quả giới hạn của tư bản nhỏ hơn hoặc bằng lãi suất thì họ không tích cực đầu tư nên quy mô sản xuất bị thu hẹp, dẫn đến việc làm giảm, thất nghiệp tăng Theo Keynes, để tăng việc làm, giảm thất nghiệp, phải tăng tổng cầu của nền kinh tế Chính phủ có vai trò kích thích tiêu dùng (tiêu dùng sản xuất và phi sản xuất) để tăng tổng cầu thông qua tăng trực tiếp các khoản chi tiêu của Chính phủ, hoặc thông qua các chính sách của Chính phủ nhằm khuyến khích đầu tư của tư nhân, của các tổ chức kinh tế xã hội Keynes còn sử dụng các biện pháp: hạ lãi suất cho vay, giảm thuế, trợ giá đầu tư, in thêm tiền giấy để cấp phát cho ngân sách Nhà nước nhằm tăng đầu tư và bù đắp các khoản chi tiêu của Chính phủ Ông chủ trương tăng tổng cầu của nền kinh tế bằng mọi cách, kể cả khuyến khích đầu tư vào các hoạt động như: sản xuất vũ khí đạn dược, chạy đua vũ trang, quân sự hóa nền kinh tế
Lý thuyết việc làm của J.M Keynes phù hợp với các nước phát triển nhưng không hoàn toàn thích hợp với các nước đang phát triển, nơi nguyên nhân chính dẫn đến khó khăn trong việc tăng sản lượng và tạo việc làm không phải do tổng cầu thấp Ở các nước nghèo, sự gia tăng tổng cầu thường kéo theo lạm phát, làm cho biện pháp này không hiệu quả trong mọi bối cảnh Thêm vào đó, việc tăng tổng cầu để tạo việc làm ở khu vực thành thị có thể gây ra di cư từ nông thôn ra thành phố, dẫn đến gia tăng tỷ lệ thất nghiệp đô thị và ảnh hưởng tiêu cực đến việc làm và sản lượng quốc dân.
2.2.1.2 Lý thuyết của Harry Toshima
Theo Harry Toshima, nhà kinh tế học Nhật Bản, nghiên cứu mối quan hệ giữa nông nghiệp và công nghiệp ở các nước đang phát triển Châu Á gió mùa cho thấy nền nông nghiệp lúa nước có tính thời vụ cao, thường thiếu lao động trong mùa cao điểm và dư thừa trong mùa nhàn rỗi Ông đề xuất giữ lại lao động nông nghiệp và tạo thêm việc làm trong mùa nhàn rỗi thông qua tăng vụ và đa dạng hóa cây trồng vật nuôi Đồng thời, ông khuyến nghị sử dụng lao động nhàn rỗi trong nông nghiệp để hỗ trợ các ngành công nghiệp cần nhiều lao động Việc này không chỉ giúp nâng cao thu nhập hàng năm cho nông dân mà còn mở rộng thị trường trong nước cho các ngành công nghiệp và dịch vụ, tối ưu hóa việc sử dụng lực lượng lao động.
2.2.1.3 Lý thuyết tạo việc làm bằng chuyển giao lao động giữa hai khu vực của nền kinh tế
Lý thuyết của Arthur Lewis, nhà kinh tế học Jamaica, ra đời vào những năm 50 và được trao giải Nobel năm 1979, nhấn mạnh việc chuyển lao động dư thừa từ nông nghiệp sang công nghiệp hiện đại nhờ đầu tư tư bản nước ngoài vào các nước kém phát triển Quá trình này không chỉ giúp giảm bớt lao động trong nông nghiệp, mà còn tạo ra việc làm cho lực lượng lao động dôi dư, từ đó nâng cao sản lượng và thu nhập Đồng thời, việc chuyển lao động này cũng làm tăng lợi nhuận trong ngành công nghiệp, góp phần thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế toàn diện.
2.2.1.4 Lý thuyết tạo việc làm bằng di chuyển lao động của Harris Todaro
Lý thuyết của Todaro, phát triển vào thập kỷ 60 - 70 của thế kỷ XX, tập trung vào việc làm và di chuyển lao động, nhấn mạnh sự điều tiết thu nhập và tiền lương giữa các khu vực kinh tế khác nhau Ông chỉ ra rằng lao động nông thôn thường có thu nhập thấp và họ có xu hướng di chuyển đến các khu vực đô thị với thu nhập cao hơn Quá trình di chuyển này mang tính tự phát và phụ thuộc vào quyết định cá nhân, dẫn đến sự không ổn định trong cung cầu lao động tại từng vùng, gây khó khăn cho Chính phủ trong việc quản lý lao động và nhân khẩu.
Mô hình Harris-Todaro giải thích tình trạng thất nghiệp tại các đô thị ở nước đang phát triển và lý do người dân di chuyển đến thành phố mặc dù có vấn đề thất nghiệp Mô hình này công nhận sự tồn tại của khu vực kinh tế phi chính thức, bao gồm các hoạt động không hoàn toàn bất hợp pháp nhưng không được xã hội công nhận và không đăng ký với Nhà nước, như lao động phục vụ gia đình, hành nghề tự do, xe ôm, bán hàng rong, mài dao kéo và dịch vụ ăn uống vỉa hè.
Các lý thuyết về việc làm chủ yếu nghiên cứu mối quan hệ cung cầu lao động và tác động của nó đến việc làm Tuy nhiên, những lý luận này chưa làm rõ vai trò của Chính phủ trong việc sử dụng các chính sách kinh tế và xã hội nhằm tạo ra việc làm ổn định cho nền kinh tế.
Tạo việc làm không chỉ là sự kết hợp giữa tư liệu sản xuất và sức lao động, mà còn phụ thuộc vào vai trò của Nhà nước qua các chính sách và yếu tố xã hội Để sự kết hợp này diễn ra và phát triển bền vững, cần đảm bảo sự phù hợp giữa số lượng và chất lượng sức lao động với tư liệu sản xuất trong một môi trường kinh tế, chính trị và xã hội thuận lợi Tóm lại, việc tạo việc làm liên quan đến việc phát triển và sử dụng hiệu quả các nguồn lực như lao động, vốn, khoa học công nghệ, tài nguyên thiên nhiên và quản lý.
Tạo việc làm không chỉ mang lại cơ hội cho người lao động mà còn góp phần tăng thu nhập, đáp ứng nhu cầu của cá nhân, gia đình, cộng đồng và xã hội.
Tóm lại, tạo việc làm là quá trình:
Để đảm bảo hiệu quả trong sản xuất, cần chú trọng vào việc tạo ra số lượng và chất lượng tư liệu sản xuất Yếu tố này chịu ảnh hưởng bởi điều kiện tự nhiên, mức độ vốn đầu tư, sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật, cũng như khả năng khai thác, quản lý và sử dụng các tư liệu sản xuất.
Số lượng và chất lượng sức lao động là hai yếu tố quan trọng trong phát triển kinh tế Số lượng sức lao động bị ảnh hưởng bởi quy mô, tốc độ tăng dân số, quy định độ tuổi lao động và di chuyển lao động Trong khi đó, chất lượng sức lao động lại phụ thuộc vào sự phát triển của giáo dục, đào tạo nghề, văn hóa, y tế, thể dục thể thao và chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Ba là, việc tạo ra các điều kiện kinh tế, chính trị và xã hội thông qua chính sách của Nhà nước là rất quan trọng Điều này bao gồm các giải pháp nhằm mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm và hàng hóa, cũng như nâng cao khả năng của lực lượng lao động Đồng thời, cần có các biện pháp để duy trì việc làm ổn định và đạt hiệu quả cao trong công việc.
Bốn là, cần phải được xem xét cả từ ba phía: người lao động, người sử dụng lao động và Nhà nước
Tạo việc làm theo nghĩa rộng bao gồm các mục tiêu, quan điểm, cơ chế và chính sách của Nhà nước, cộng đồng và người lao động, nhằm tác động tích cực đến mọi khía cạnh của đời sống kinh tế - xã hội Điều này tạo điều kiện thuận lợi để mọi người có khả năng lao động và tìm kiếm việc làm.
Tạo việc làm theo nghĩa hẹp tập trung vào các biện pháp hỗ trợ người thất nghiệp và thiếu việc làm, nhằm mục tiêu tạo ra cơ hội việc làm cho lao động và duy trì tỷ lệ thất nghiệp ở mức thấp, từ đó đảm bảo an sinh xã hội.
2.2.2 Một số lý thuyết liên quan đến di cƣ việc làm
2.2.2.1 Lý thuyết cấu trúc của Lee
Các nghiên cứu trước có liên quan đến đề tài
Nghiên cứu của Verónica Escudero và Elva López Mourelo (2013) về thị trường lao động của thanh niên ở Kenya tập trung vào nhóm tuổi từ 15 đến 34 Tác giả áp dụng mô hình Multinomial logit để phân tích ảnh hưởng của các yếu tố như giới tính, khu vực sinh sống (nông thôn hoặc thành phố), tình trạng hôn nhân, số người phụ thuộc, trình độ học vấn, đào tạo nghề, khả năng ngoại ngữ, và số thành viên thất nghiệp trong hộ gia đình Kết quả cho thấy những yếu tố này có ảnh hưởng đáng kể đến nhu cầu lao động và tỷ lệ thất nghiệp trong giới trẻ.
Bên cạnh đó, nghiên cứu của Catherine Kocke and Heather Xiaoquan Zhang (2012), thực hiện nghiên cứu lao động di cư tại các thành phố lớn của Trung
Nghiên cứu cho thấy hầu hết dân di cư đến các thành phố lớn ở Trung Quốc không đăng ký và bị từ chối quyền lợi an sinh xã hội, đặc biệt là phụ nữ Họ thường làm việc với hợp đồng tạm thời, dễ bị sa thải và có trình độ học vấn thấp do di chuyển từ nông thôn Ngoài ra, sự phân biệt đối xử giữa lao động nhập cư và lao động địa phương vẫn còn phổ biến.
Theo nghiên cứu của Muhammad Anees, Muhammad Sajjad và Ishfaq Ahmad (2011), sự khác biệt thu nhập giữa người di cư đến Malaysia và người dân bản địa được phân tích bằng phương pháp hồi quy phân vị Dựa trên dữ liệu điều tra doanh nghiệp Malaysia năm 2007 và kỹ thuật phân tách Oaxaca - Blinder, nghiên cứu cho thấy 63% người di cư làm việc trong lĩnh vực lao động không có tay nghề, trong khi chỉ có 34% người bản địa Malaysia rơi vào tình trạng này Hơn nữa, 98% người di cư làm việc trong ngành công nghiệp, so với 74% người bản địa, trong khi chỉ 2% người di cư làm việc trong lĩnh vực dịch vụ, tương ứng với 26% của người bản địa Malaysia.
Nghiên cứu của Juan Francisco Canal - Domínguez và César Rodríguez - Gutiérrez (2007) chỉ ra rằng người lao động di cư tại Tây Ban Nha có thu nhập trung bình thấp hơn so với người bản địa Đặc biệt, đa số người nhập cư có trình độ học vấn thấp hơn và công việc của họ thường không ổn định, chủ yếu là làm việc trong các lĩnh vực như phục vụ tòa nhà, khách sạn và lao động trong khu công nghiệp.
Valerie Preston, Mai Phan, Marshia Akbar, Stella Park, Philip Kelly
Nghiên cứu năm 2011 chỉ ra rằng thời gian cư trú của người dân nhập cư tại Canada có ảnh hưởng tích cực đến khả năng tìm kiếm việc làm toàn thời gian Cụ thể, sau 4 năm, tỷ lệ người nhập cư có việc làm đạt 41,6%, trong khi sau 1 năm là 31,1% và sau 6 tháng là 19,1%.
Theo nghiên cứu của Gill (1988), De Wit (1993), Bernhardt (1994) và Lee (1999), trình độ giáo dục có ảnh hưởng đáng kể đến tình trạng việc làm Giáo dục không chỉ nâng cao khả năng quản lý mà còn khuyến khích người lao động lựa chọn tự tạo việc làm.
Nghiên cứu của Ress (1986) và Evans (1989) đã chỉ ra rằng những người có trình độ học vấn cao có khả năng tạo ra nhiều việc làm hơn so với những người có trình độ đào tạo thấp hơn.
Theo nghiên cứu của Department for Work and Pensions (2014), tình trạng việc làm của người lao động bị ảnh hưởng bởi nhóm dân tộc Tỷ lệ việc làm của nhóm dân tộc thiểu số thấp hơn 11,6% so với tỷ lệ việc làm chung của dân số tại Anh vào năm 2014, giảm 0,3% so với năm 2013.
Theo nghiên cứu của Kidd (1993), cả người bản địa và người nhập cư đều ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn việc làm Mặc dù việc này đã được khảo sát ở nhiều quốc gia công nghiệp hóa như Anh, Mỹ, Canada và Úc, nhưng vẫn chưa có nghiên cứu tương tự tại Việt Nam.
Mô hình nghiên cứu Shuetze (1998), đã tìm thấy mối quan hệ dương giữa tỷ lệ thất nghiệp và tỷ lệ lao động nam ở Canada và Mỹ
Nghiên cứu của James (1998) chỉ ra rằng tỷ lệ người có việc làm trong gia đình cao sẽ làm tăng cơ hội tìm việc cho các thành viên khác.
Theo Yueh (2009), Những bằng chứng tương tự cũng được tìm thấy ở Trung
Quốc, một người quyết định khởi sự doanh nghiệp khi có bạn bè hay người thân trong gia đình đang kinh doanh
Theo Actionaid (2012), địa phương xuất cư có ảnh hưởng lớn đến việc di cư tìm kiếm việc làm của phụ nữ Nghiên cứu cho thấy 71,3% phụ nữ di cư xuất phát từ nông thôn, 18,5% từ thị xã, thị trấn, và chỉ gần 10% đến từ các thành phố.
Nghiên cứu của Nguyễn Hồng Tâm (2013) về đời sống người dân nhập cư tại Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy rằng phần lớn lao động nhập cư không có hộ khẩu thường trú, chủ yếu là tạm trú ngắn hạn hoặc không có giấy tạm trú Về trình độ chuyên môn, 27,2% có trình độ cấp 1, 38,8% cấp 2 và 34% cấp 3 trở lên Sự phân công lao động cũng khác nhau, với chỉ 8,82% lao động làm việc trong khu vực quốc doanh, còn lại chủ yếu ở khu vực ngoài quốc doanh Hầu hết lao động nhập cư phải đối mặt với việc làm không ổn định, thu nhập thấp và công việc vất vả, bấp bênh.
Nghiên cứu của Lê Thi (1991) chỉ ra sự bức xúc trong việc giải quyết vấn đề việc làm và nâng cao vai trò của phụ nữ nông thôn Ngô Quang An (2012) đã sử dụng mô hình hồi quy đa biến để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng có việc làm của người lao động Việt Nam, cho thấy trình độ học vấn từ trung cấp chuyên nghiệp trở lên làm tăng khả năng tìm việc, đặc biệt là ở nữ giới Kết quả cho thấy thành viên từ các gia đình nghèo có khả năng tìm việc cao hơn so với những hộ gia đình không nghèo, do động lực lớn hơn và cơ cấu việc làm hiện tại phù hợp hơn với người nghèo, bao gồm nhiều công việc lao động chân tay Đặc biệt, nữ giới trong các gia đình nghèo có xác suất có việc làm cao hơn nam giới.
Tống Văn Đường và Nguyễn Nam Phương (2007) trong Giáo trình Dân số và Phát triển chỉ ra rằng chất lượng lao động ảnh hưởng trực tiếp đến việc làm Khi nguồn nhân lực có chất lượng thấp, việc làm chủ yếu mang tính chất thủ công với yêu cầu kỹ thuật hạn chế, dẫn đến sự phát triển kinh tế chậm Ngược lại, nếu người lao động có trình độ chuyên môn cao và chất lượng tốt, thì việc làm tạo ra sẽ có hàm lượng kỹ thuật và công nghệ cao hơn.
Văn Thanh Hòa An (2010) trong nghiên cứu “Đánh giá thực trạng và giải pháp đào tạo nghề cho lao động nông thôn vùng ven thành phố Cần Thơ” đã áp dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích bảng chéo và phân tích SWOT để đánh giá tình hình và đưa ra giải pháp đào tạo nghề cho lao động nông thôn tại huyện Cờ Đỏ Nghiên cứu chỉ ra rằng trình độ học vấn và tuổi tác là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến việc học nghề và cơ hội việc làm của lao động trong khu vực này.