GIỚI THIỆU
Đặt vấn đề nghiên cứu
Việt Nam đang đối mặt với cạnh tranh ngày càng gay gắt trong nền kinh tế thị trường toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế Sự gia nhập vào khu vực mậu dịch tự do FTA (1996), tổ chức thương mại thế giới WTO (2007), và Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương TPP (2015) đã mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức Để phát triển và hội nhập thành công, việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia là điều cần thiết trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu khốc liệt.
Theo Báo cáo Năng lực cạnh tranh toàn cầu của Diễn đàn kinh tế Thế giới (WEF), khả năng cạnh tranh của Việt Nam ở cấp độ toàn nền kinh tế được đánh giá thấp, với thứ hạng lần lượt là 75/148 vào năm 2012, 70/148 vào năm 2013, 68/144 vào năm 2014 và 56/140 vào năm 2015.
Năm 2015, Việt Nam xếp hạng thứ 6 tại Đông Nam Á, sau Singapore (hạng 2), Malaysia (hạng 18), Campuchia (hạng 90) và Myanmar (hạng 131) Sự thấp kém trong xếp hạng năng lực cạnh tranh của Việt Nam so với các quốc gia khác chủ yếu do nền kinh tế chưa phát triển, phụ thuộc vào tình hình phát triển kinh tế ở các địa phương và khả năng cạnh tranh của từng khu vực.
Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh/thành ở Việt Nam được xây dựng dựa trên bốn cấp độ cạnh tranh toàn cầu: năng lực cạnh tranh quốc gia, năng lực cạnh tranh cấp tỉnh, năng lực cạnh tranh doanh nghiệp và năng lực cạnh tranh sản phẩm Các cấp độ này có mối liên hệ chặt chẽ và bổ sung cho nhau, góp phần thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế.
Chính phủ đã ban hành Nghị quyết về các nhiệm vụ và giải pháp chủ yếu nhằm cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia Mục tiêu của nghị quyết này là thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế thông qua việc cải thiện các điều kiện kinh doanh và tăng cường khả năng cạnh tranh của quốc gia.
Nâng cao năng lực cạnh tranh của tỉnh/thành phố là một phần thiết yếu trong mục tiêu phát triển chiến lược chung Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cùng dự án nâng cao năng lực cạnh tranh Việt Nam (VNCI) đã phát triển Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) để đánh giá hiệu quả quản lý kinh tế của 63 tỉnh/thành Các chỉ số này không chỉ phản ánh môi trường kinh doanh và chất lượng điều hành, mà còn giúp xác định giải pháp cải cách hành chính nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh Sự phát triển này cần gắn kết với các chiến lược phát triển chung của quốc gia, đồng thời thúc đẩy hợp tác giữa các tỉnh để phát huy lợi thế cạnh tranh Để đạt được điều này, cần thực hiện tốt các chỉ số PCI, từ đó nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số này sẽ cung cấp cơ sở cho các biện pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của từng địa phương.
Mục tiêu nghiên cứu
Để giải quyết các vấn đề nghiên cứu đã đặt ra, nghiên cứu này sẽ tập trung vào ba mục tiêu sau:
(i) Xác định các yếu tố tác động đến chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh/thành của các địa phương ở Việt Nam
(ii) Đánh giá mức độ tác động của các yếu tố đến chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh/thành của các địa phương ở Việt Nam
(iii) Đưa ra những kết luận, giải pháp và khuyến nghị để nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PCI của các địa phương ở Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
Để đạt được các mục tiêu nghiên cứu trên, đề tài tập trung trả lời ba câu hỏi nghiên cứu sau:
(i) Các yếu tố nào tác động đến chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh/thành của các địa phương ở Việt Nam?
(ii) Các yếu tố này tác động như thế nào đến chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh/thành của các địa phương ở Việt Nam?
(iii) Giải pháp nào để nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh/thành của các địa phương ở Việt Nam?
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu bảng, áp dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng như mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) Phần mềm Stata được sử dụng để thực hiện mô hình hồi quy kết hợp với các kỹ thuật phân tích thống kê mô tả và các kiểm định cần thiết, bao gồm kiểm định Hausman, phương pháp hiệu chỉnh sai số dữ liệu bảng PCSE, kiểm định đa cộng tuyến, kiểm định phân phối chuẩn phần dư, kiểm định phương sai sai số thay đổi, kiểm định tự tương quan của phần dư, và kiểm định tự tương quan giữa các phần dư của đơn vị chéo Mục tiêu của nghiên cứu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số năng lực cạnh tranh của các địa phương.
1.5 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.5.1 Đối tượng nghiên cứu đề tài Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh/thành của các địa phương ở Việt Nam
1.5.2 Phạm vi nghiên cứu đề tài Đề tài nghiên cứu trên 63 tỉnh/thành trong cả nước, khoảng thời gian từ năm
Mô hình nghiên cứu chỉ xét tác động một chiều từ các yếu tố liên quan ảnh hưởng đến chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh/thành (PCI)
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số năng lực cạnh tranh (PCI) của các tỉnh/thành ở Việt Nam nhằm đưa ra giải pháp nâng cao PCI Qua đó, các địa phương có thể nhận diện điểm mạnh và yếu của mình, từ đó củng cố và phát triển kinh tế địa phương Điều này không chỉ góp phần vào sự phát triển kinh tế toàn quốc mà còn giúp Việt Nam vượt qua thách thức khi tham gia vào các tổ chức kinh tế quốc tế như WTO, ASEAN, APEC và ký kết thành công Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương TPP.
1.7 Kết cấu của luận văn
Kết cấu của đề tài nghiên cứu dự kiến trình bày gồm 05 chương như sau:
Chương 1: Giới thiệu: Trình bày tóm lược vấn đề nghiên cứu bao gồm các nội dung sau: Lý do nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu; câu hỏi nghiên cứu; đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu; phương pháp nghiên cứu; mô hình nghiên cứu; ý nghĩa và hạn chế đề tài nghiên cứu
Chương 2: Cơ sở lý thuyết Ở chương này, các khái niệm về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh, chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) và lý thuyết về kinh tế học năng lực cạnh tranh, PCI và các chỉ số thành phần của PCI Đồng thời, tác giả cũng trình bày tóm tắt các nghiên cứu trước có liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu của đề tài để làm cơ sở đưa ra mô hình nghiên cứu
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu Từ cơ sở lý thuyết trình bày ở chương 2 và các nghiên cứu trước có liên quan, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu Bên cạnh đó, phương pháp nghiên cứu, cách thức đo lường các biến trong mô hình nghiên cứu, cách thu thập và các kỹ thuật phân tích số liệu cũng sẽ được trình bày cụ thể trong chương này
Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu Chương này trình bày thống kê mô tả các biến trong mô hình nghiên cứu, phân tích các kết quả nghiên cứu để trả lời các câu hỏi nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu và kiểm định các giải thuyết đã được đặt ra
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị Nội dung chương này trình bày tóm tắt các kết quả nghiên cứu và đưa ra các khuyến nghị có liên quan Đồng thời cũng chỉ ra giới hạn trong nghiên cứu và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.
Ý nghĩa của đề tài
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số năng lực cạnh tranh (PCI) của các tỉnh/thành ở Việt Nam nhằm đưa ra giải pháp nâng cao PCI, giúp các địa phương nhận diện điểm mạnh và yếu của mình Qua đó, nghiên cứu này góp phần phát triển kinh tế quốc gia, hỗ trợ Việt Nam vượt qua thách thức trong quá trình hội nhập quốc tế qua các tổ chức như WTO, ASEAN, APEC và tham gia thành công vào Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP).
Kết cấu của luận văn
Kết cấu của đề tài nghiên cứu dự kiến trình bày gồm 05 chương như sau:
Chương 1: Giới thiệu: Trình bày tóm lược vấn đề nghiên cứu bao gồm các nội dung sau: Lý do nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu; câu hỏi nghiên cứu; đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu; phương pháp nghiên cứu; mô hình nghiên cứu; ý nghĩa và hạn chế đề tài nghiên cứu
Chương 2: Cơ sở lý thuyết Ở chương này, các khái niệm về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh, chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) và lý thuyết về kinh tế học năng lực cạnh tranh, PCI và các chỉ số thành phần của PCI Đồng thời, tác giả cũng trình bày tóm tắt các nghiên cứu trước có liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu của đề tài để làm cơ sở đưa ra mô hình nghiên cứu
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu Từ cơ sở lý thuyết trình bày ở chương 2 và các nghiên cứu trước có liên quan, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu Bên cạnh đó, phương pháp nghiên cứu, cách thức đo lường các biến trong mô hình nghiên cứu, cách thu thập và các kỹ thuật phân tích số liệu cũng sẽ được trình bày cụ thể trong chương này
Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu Chương này trình bày thống kê mô tả các biến trong mô hình nghiên cứu, phân tích các kết quả nghiên cứu để trả lời các câu hỏi nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu và kiểm định các giải thuyết đã được đặt ra
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị Nội dung chương này trình bày tóm tắt các kết quả nghiên cứu và đưa ra các khuyến nghị có liên quan Đồng thời cũng chỉ ra giới hạn trong nghiên cứu và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Năng lực cạnh tranh
Cạnh tranh là một khái niệm đa dạng, tồn tại từ cấp độ vi mô đến vĩ mô, ảnh hưởng đến mọi lĩnh vực trong đời sống kinh tế-xã hội Nó diễn ra giữa cá nhân, tập thể, giai cấp, doanh nghiệp, ngành nghề, địa phương và quốc gia, thể hiện sự đa dạng trong cách hiểu và ứng dụng của khái niệm này.
Cạnh tranh, theo Từ điển Kinh doanh Anh (1992), được định nghĩa là sự ganh đua giữa các nhà kinh doanh nhằm chiếm đoạt tài nguyên sản xuất cho hàng hóa tương tự Krugman (1996) và Porter (1992) cho rằng cạnh tranh phản ánh năng suất của tổ chức hoặc cá nhân Từ quan điểm doanh nghiệp, Giáo sư Paul A Samuelson (1948) nhận định rằng cạnh tranh là cuộc kình địch giữa các doanh nghiệp để thu hút khách hàng và chiếm lĩnh thị trường.
Theo báo cáo về cạnh tranh toàn cầu của WEF năm 2015, Liên Hợp Quốc định nghĩa cạnh tranh của một quốc gia là khả năng đạt được sự phát triển bền vững và nhanh chóng về mức sống Điều này được thể hiện qua việc đạt được tỷ lệ tăng trưởng kinh tế cao, được xác định bởi sự biến đổi của sản phẩm quốc nội (GDP) trên đầu người theo thời gian.
Cạnh tranh vùng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thành công cho các hãng sản xuất, góp phần vào sự tăng trưởng kinh tế và nâng cao mức sống của người dân (Huggins và Thompson, 2010).
Cạnh tranh là quá trình mà các chủ thể nỗ lực vượt qua đối thủ để giành lấy lợi thế và đạt được những mục tiêu cụ thể.
Trong nền kinh tế thị trường hiện nay, cạnh tranh đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sản xuất và kinh doanh Nó không chỉ là điều kiện cần thiết mà còn là yếu tố kích thích sự phát triển, tăng năng suất lao động và góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội.
Do vậy, khái niệm cạnh tranh có thể định nghĩa dưới 4 cấp độ sau:
Cạnh tranh quốc gia là khả năng của một nước trong việc đạt được thành tựu bền vững về mức sống và thu hút đầu tư cả trong và ngoài nước Điều này bao gồm việc đảm bảo ổn định kinh tế-xã hội, nâng cao đời sống người dân và đạt tỷ lệ tăng trưởng kinh tế cao, được đo lường qua sự thay đổi GDP trên đầu người theo thời gian.
Cạnh tranh cấp tỉnh là sự ganh đua giữa các chính quyền địa phương nhằm tạo ra môi trường đầu tư và kinh doanh thuận lợi Qua quá trình đổi mới và sáng tạo liên tục, các tỉnh hướng đến thu hút đầu tư, phát triển kinh tế, tăng năng suất và hiệu quả sản xuất kinh doanh Mục tiêu cuối cùng là phát triển bền vững cho tỉnh và toàn quốc.
Cấp độ ngành: Cạnh tranh là duy trì được lợi nhuận và thị phần trên các thị trường trong và ngoài nước
Cấp độ doanh nghiệp: Cạnh tranh là sự đối đầu giữa các doanh nghiệp với nhau để giành khách hàng hoặc thị phần
2.1.2 Khái niệm năng lực cạnh tranh
Năng lực cạnh tranh là một thuật ngữ phổ biến trên toàn cầu, nhưng vẫn chưa có sự đồng thuận giữa các tác giả và chuyên gia về khái niệm cũng như phương pháp đo lường và phân tích ở các cấp độ quốc gia, tỉnh, ngành và doanh nghiệp Nhiều định nghĩa khác nhau về năng lực cạnh tranh đã được đưa ra, phản ánh sự đa dạng trong cách hiểu và áp dụng khái niệm này.
Theo Porter (1998), năng suất là yếu tố then chốt quyết định năng lực cạnh tranh và sự tăng trưởng bền vững Năng suất lao động được xem là thước đo chính về năng lực cạnh tranh (Porter, 1990), trong khi ở cấp độ quốc gia, năng suất sản xuất quốc gia phản ánh năng lực cạnh tranh tổng thể Năng suất được xác định bởi khả năng sử dụng lao động, vốn và tài nguyên thiên nhiên, ảnh hưởng trực tiếp đến mức sống bền vững Sự phối hợp giữa doanh nghiệp nội địa và nước ngoài là yếu tố quan trọng để nâng cao năng suất kinh tế Các quốc gia cạnh tranh để tạo ra môi trường kinh doanh có năng suất cao nhất Khu vực công và tư có vai trò bổ sung lẫn nhau trong việc xây dựng nền kinh tế năng suất cao (Nguyễn Xuân Thành, 2014).
Chính phủ có vai trò quan trọng trong việc cải thiện môi trường và điều kiện để nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả của các công trình hạ tầng, đồng thời ban hành chính sách kích thích sáng tạo và tăng năng suất doanh nghiệp Năng lực cạnh tranh quốc gia phụ thuộc vào chính sách của chính phủ, đặc biệt là khả năng xác định mục tiêu và tổ chức thực hiện chính sách Từ góc độ doanh nghiệp, năng lực cạnh tranh được định nghĩa là khả năng sản xuất sản phẩm và dịch vụ với chất lượng vượt trội và giá cả thấp hơn đối thủ, giúp doanh nghiệp đạt lợi ích lâu dài và đảm bảo thu nhập cho người lao động và chủ doanh nghiệp.
Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp gắn liền với việc thực hiện mục tiêu của doanh nghiệp (Buckley, 1988) Từ góc độ địa phương, năng lực cạnh tranh thường được hiểu qua lý thuyết thể chế, nhấn mạnh vai trò và sự thay đổi của thể chế đối với tăng trưởng kinh tế Năng lực cạnh tranh địa phương phản ánh khả năng của thể chế trong việc thiết lập luật lệ, quy trình và quy tắc đạo đức (North, 1981) Những yếu tố này giúp ràng buộc hành vi cá nhân hướng tới mục tiêu chung là tối đa hóa lợi ích và tài sản (North, 1991).
Năng lực cạnh tranh được hiểu là khả năng duy trì và nâng cao lợi thế cạnh tranh trong các hoạt động sản xuất, kinh doanh Điều này nhằm mục đích mở rộng quy mô, phát triển thị phần, mở rộng mạng lưới và thu hút, sử dụng hiệu quả các yếu tố sản xuất, từ đó đạt được lợi ích kinh tế cao và bền vững.
2.1.3 Khái niệm năng lực cạnh tranh cấp tỉnh
Provincial Competitiveness is commonly used to measure practical performance and closely aligns with the term Urban Competitiveness as defined by the World Bank (Webster and Muller).
2000) và khá gần với thuật ngữ năng lực cạnh tranh cấp vùng (Regional Comparativeness) được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu
Năng lực cạnh tranh của thành phố, theo Webster và Muller (2000), được định nghĩa là khả năng sản xuất và tạo ra thị trường cho sản phẩm của thành phố, trong bối cảnh phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các thành phố khác.
Đo lường chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PCI tại Việt Nam
2.2.1 Khái quát về chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PCI
Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh tại Việt Nam được đo lường tổng hợp bằng chỉ số PCI (Provincial Competativeness Index)
Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) được Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) đánh giá là một công cụ quan trọng để xếp hạng chính quyền các tỉnh, thành phố Việt Nam về khả năng điều hành kinh tế và tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho doanh nghiệp PCI phản ánh năng lực cạnh tranh giữa các địa phương trong việc hỗ trợ sự phát triển của doanh nghiệp Dự án này là sự hợp tác giữa VCCI và Dự án Sáng kiến cạnh tranh Việt Nam, được tài trợ bởi Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (USAID) PCI lần đầu tiên được công bố vào năm 2005 với tám chỉ số thành phần, giúp giải thích sự khác biệt về phát triển kinh tế giữa các tỉnh, thành phố, và đã có 47 tỉnh, thành phố được xếp hạng và đánh giá.
Từ năm 2006, tất cả 63 tỉnh thành Việt Nam đều được xếp hạng trong chỉ số PCI, với việc tăng cường các chỉ số thành phần Hai lĩnh vực quan trọng của môi trường kinh doanh, bao gồm Thiết chế pháp lý và Đào tạo lao động, đã được đưa vào xây dựng chỉ số này.
Năm 2009, phương pháp luận Chỉ số Năng lực Cạnh tranh (PCI) được điều chỉnh để phản ánh sự phát triển năng động của nền kinh tế và thay đổi trong môi trường pháp lý tại Việt Nam, với 9 chỉ số thành phần Đến năm 2013, PCI đã có sự thay đổi quan trọng khi chỉ số Cạnh tranh bình đẳng được thêm vào, nâng tổng số chỉ số thành phần lên 10, nhằm cung cấp một thước đo toàn diện cho việc đánh giá tình hình cạnh tranh của các tỉnh.
Chỉ số PCI hiện nay bao gồm 10 chỉ số thành phần với thang điểm 100, nhằm đánh giá và xếp hạng chất lượng điều hành cấp tỉnh tại Việt Nam, ảnh hưởng đến sự phát triển khu vực kinh tế tư nhân Các chỉ số này bao gồm: chi phí gia nhập thị trường thấp, tiếp cận đất đai và sự ổn định trong sử dụng đất, tính minh bạch và tiếp cận thông tin, chi phí thời gian thực hiện quy định của Nhà nước, chi phí không chính thức, cạnh tranh bình đẳng, tính năng động và tiên phong của lãnh đạo, dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp, đào tạo lao động, và thiết chế pháp chế.
PCI là chỉ số đánh giá chất lượng điều hành kinh tế tại các tỉnh, thành phố ở Việt Nam, được xem là công cụ chính sách nhằm thay đổi thực tiễn VCCI thực hiện khảo sát doanh nghiệp theo phương pháp chọn mẫu phân tổ, với khoảng 10 nghìn doanh nghiệp tham gia mỗi năm Ngoài dữ liệu từ khảo sát, nhóm nghiên cứu PCI còn sử dụng thông tin công bố từ các bộ, ngành để xây dựng bộ chỉ số này.
2.2.2 Ý nghĩa của chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PCI
Theo Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI, 2014), PCI có ý nghĩa như sau:
Chỉ số PCI là công cụ đánh giá chất lượng điều hành thay vì mức độ phát triển kinh tế của các địa phương Nó cho phép thực hiện so sánh tương đối giữa các tỉnh, thành phố ở các mức độ khác nhau một cách công bằng.
Chỉ số PCI đánh giá chất lượng điều hành kinh tế tại địa phương dựa trên cảm nhận thực tế của các doanh nghiệp hoạt động, thay vì chỉ dựa vào các kế hoạch hay chính sách của tỉnh.
Chỉ số PCI đánh giá các chính sách do địa phương quản lý, từ đó khuyến khích các địa phương nâng cao hiệu quả thực hiện Đồng thời, chỉ số này cũng hỗ trợ Chính Phủ trong việc giám sát và đánh giá thực tế việc thực hiện các chính sách.
Chỉ số PCI được công nhận rộng rãi là công cụ quan trọng cho các địa phương, giúp chính quyền nhận diện điểm mạnh và yếu trong quản lý kinh tế, thúc đẩy cải cách và thu hút đầu tư Nó cung cấp thông tin đáng tin cậy về môi trường kinh doanh, khuyến khích các tỉnh học hỏi từ những chính sách tốt và đánh giá chất lượng quản lý hành chính Đối với doanh nghiệp, đặc biệt là nhà đầu tư nước ngoài, PCI là nguồn tham khảo quan trọng để đánh giá môi trường đầu tư trước khi đưa ra quyết định.
2.2.3 Cách thức xây dựng và sử dụng chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PCI
Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) được xây dựng bởi Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) và Cơ quan hợp tác Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (USAID) nhằm đánh giá và xếp hạng chính quyền các tỉnh/thành phố tại Việt Nam trong việc tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi cho doanh nghiệp tư nhân Theo VCCI (2014), phương pháp tiếp cận PCI có bốn đặc điểm nổi bật.
Chỉ số PCI khuyến khích các tỉnh cải thiện công tác điều hành bằng cách chuẩn hóa điểm số dựa trên các thực tiễn kinh tế tốt có sẵn tại Việt Nam, thay vì các tiêu chuẩn lý tưởng khó đạt được Mỗi chỉ tiêu cho phép xác định một tỉnh "ngôi sao" hoặc đứng đầu, và lý thuyết cho thấy mọi tỉnh đều có khả năng đạt điểm số tuyệt đối 100 bằng cách áp dụng những thực tiễn tốt này.
Chỉ số PCI giúp loại bỏ ảnh hưởng của các điều kiện truyền thống ban đầu, như vị trí địa lý, cơ sở hạ tầng, quy mô thị trường và nguồn nhân lực, để xác định và tập trung vào các thực tiễn điều hành kinh tế tốt có thể thực hiện tại cấp tỉnh, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế hiệu quả hơn.
Chỉ số PCI giúp lượng hóa tầm quan trọng của thực tiễn điều hành kinh tế tốt đối với thu hút đầu tư và tăng trưởng bằng cách so sánh giữa các thực tiễn này và kết quả phát triển kinh tế Nghiên cứu cho thấy có mối tương quan giữa thực tiễn điều hành kinh tế tốt và đánh giá của doanh nghiệp, cũng như sự cải thiện phúc lợi địa phương Mối liên hệ này quan trọng vì nó chứng minh rằng các chính sách và sáng kiến thân thiện với doanh nghiệp không chỉ khuyến khích hoạt động của họ mà còn mang lại lợi ích cho cả chủ doanh nghiệp, người lao động và cộng đồng thông qua việc tạo thêm việc làm và tăng thu nhập cho nền kinh tế.
Vào thứ tư, các chỉ tiêu của chỉ số PCI được xây dựng để dễ dàng thực hiện, giúp cán bộ công chức tỉnh xác định mục tiêu phấn đấu và theo dõi tiến độ Những chỉ tiêu này rất thiết thực, được doanh nghiệp đánh giá là các chính sách quan trọng cho sự thành công trong kinh doanh.
Phương pháp PCI: Chỉ số PCI được xây dựng theo quy trình 3 bước gọi tắt là
“3T” bao gồm ba bước: (i) thu thập dữ liệu điều tra doanh nghiệp thông qua phiếu hỏi và các nguồn dữ liệu công bố; (ii) tính toán 10 chỉ số thành phần và chuẩn hóa kết quả trên thang điểm 10; và (iii) tính trọng số cho chỉ số PCI trung bình của 10 chỉ số thành phần trên thang điểm 100.
Tổng điểm từ 10 chỉ tiêu này tính trên thang điểm 100 sẽ là cơ sở để xếp hạng, các địa phương sẽ được xếp hạng như sau:
(1)Rất tốt - PCI trên 70 điểm
(2)Tốt - PCI từ trên 60 đến 70 điểm
(3)Khá - PCI từ trên 55 đến 60 điểm
(4)Trung bình - PCI từ trên 50 đến 55 điểm
(5)Tương đối thấp - PCI từ trên 40 đến 50 điểm
Các nghiên cứu thực nghiệm trước
2.4.1 Các nghiên cứu trong nước
Các nghiên cứu trong nước hiện chỉ tập trung vào tác động của các chỉ số thành phần PCI đối với việc thu hút vốn đầu tư FDI vào các địa phương Việt Nam Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu nào được thực hiện để khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của các địa phương trong nước.
(i) Nghiên cứu của Trần Hoài Nam (2012)
Trần Hoài Nam (2012) đã tiến hành nghiên cứu về tác động của chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) đối với việc thu hút vốn đầu tư tại Việt Nam Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng với 255 quan sát từ 55 tỉnh/thành phố trong giai đoạn 2006-2010 Tác giả áp dụng hai mô hình hồi quy kinh tế lượng để phân tích ảnh hưởng, với biến phụ thuộc là vốn sản xuất kinh doanh Mô hình đầu tiên đánh giá tác động của các chỉ số PCI đến giá trị đầu tư, trong khi mô hình thứ hai tập trung vào ảnh hưởng của các chỉ số thành phần PCI đối với việc thu hút đầu tư.
(ii) Nghiên cứu của Lê Công Hướng (2013)
Lê Công Hướng (2013) đã nghiên cứu tác động của các thành phần chỉ số PCI đến việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại các địa phương ở Việt Nam Nghiên cứu tập trung vào 9 chỉ số thành phần của PCI, bao gồm chi phí gia nhập thị trường, tiếp cận đất đai, tính minh bạch, chi phí thời gian, chi phí không chính thức, tính năng động của lãnh đạo tỉnh, dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp, đào tạo lao động và thiết chế pháp lý Ngoài ra, các biến kiểm soát như GDP, dân số và lực lượng lao động cũng được xem xét trong mối quan hệ với vốn FDI Đề tài nghiên cứu được thực hiện trên 63 tỉnh/thành phố của Việt Nam trong giai đoạn 2009-2012.
2.4.2 Các nghiên cứu nước ngoài
Nhiều tác giả trên thế giới đã nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các khu vực và nền kinh tế ở các tỉnh/thành phố Mặc dù mỗi nghiên cứu sử dụng các biến độc lập khác nhau, nhưng tất cả đều tác động đến năng lực cạnh tranh của nền kinh tế tại các khu vực này.
(i)Nghiên cứu của Kresl và Singh (1999)
Kresl và Singh (1999) đã nghiên cứu "Năng lực cạnh tranh và nền kinh tế đô thị" tại 24 khu vực đô thị lớn của Mỹ từ năm 1977 đến 1999 Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh và nền kinh tế, bao gồm tăng trưởng thu nhập, số lượng doanh nghiệp lớn, lực lượng lao động, tổ chức văn hóa và xuất khẩu Qua phân tích hồi quy tuyến tính và phương pháp mô tả, tác giả đã chỉ ra tác động của các biến này, đồng thời giải thích sự cạnh tranh giữa các đô thị lớn, từ đó hỗ trợ lãnh đạo địa phương trong việc quy hoạch chiến lược nâng cao khả năng cạnh tranh kinh tế đô thị.
(ii) Nghiên cứu của Hans Hendrischke and Feng Chonguyi (1999)
Hans Hendrischke và Feng Chonguyi (1999) đã tiến hành nghiên cứu về "Các chính sách kinh tế ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các tỉnh thành Trung Quốc" Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích tác động của các yếu tố độc lập như nguyên liệu đầu vào, cơ sở hạ tầng, đầu tư trong nước, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), nhu cầu, cạnh tranh và ngành công nghiệp hỗ trợ đối với năng lực cạnh tranh của các tỉnh/thành phố (biến phụ thuộc).
(iii) Nghiên cứu của Malesky và Taussig (2009)
Malesky và Taussig (2009) đã nghiên cứu tác động của năng lực thể chế đến hình thức kinh doanh cấp tỉnh ở Việt Nam, sử dụng chỉ số PCI tổng thể cùng các chỉ số thành phần Nghiên cứu cho thấy hai chỉ số thành phần quan trọng, gồm chi phí gia nhập thị trường và tính minh bạch trong tiếp cận thông tin, có ảnh hưởng mạnh mẽ đến hình thức kinh doanh và tăng trưởng.
(iv) Nghiên cứu của Hana Huzjak (2012)
Hana Huzjak (2012) đã tiến hành nghiên cứu về "Năng lực cạnh tranh vùng ở châu Âu" bằng cách áp dụng mô hình phân tích hồi quy tuyến tính dữ liệu bảng cho 37 vùng trọng điểm tại các nước trung tâm Châu Âu trong giai đoạn 2000-2009 Nghiên cứu tập trung vào các biến độc lập như đầu tư cơ sở hạ tầng, lao động sau tốt nghiệp phổ thông trung học và cải tiến môi trường sản xuất, nhằm đánh giá tác động của chúng đến năng lực cạnh tranh của các vùng Kết quả cho thấy, đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông và lực lượng lao động có trình độ cao (cao đẳng, đại học) đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đầu tư và tăng trưởng, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh giữa các vùng.
(v) Nghiên cứu của Huggins và ctg (2013)
Huggins và ctg (2013) đã nghiên cứu bài viết “Cạnh tranh khu vực: Lý thuyết và phương pháp luận cho các nghiên cứu thực nghiệm”, trong đó tác giả xác định các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh khu vực, bao gồm Vốn (K), Lao động (L), Năng suất tổng hợp (TFP), Năng lực học hỏi (C) và Năng lực thể chế (I) Bài viết đặt khả năng cạnh tranh khu vực trong bối cảnh lý thuyết tăng trưởng kinh tế và giai đoạn phát triển, đồng thời trình bày khái niệm và mô hình đo lường năng lực cạnh tranh, từ đó xác định các phương tiện thúc đẩy phát triển kinh tế giữa các vùng.
Qua các nghiên cứu trước, đề tài tóm tắt tổng hợp một số nghiên cứu trước (xem bảng 2.1)
Bảng 2.1 tổng hợp các nghiên cứu trước liên quan đến đề tài nghiên cứu về các yếu tố đưa vào mô hình đánh giá tác động của chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh, được thực hiện bởi nhiều tác giả khác nhau.
PCI đến thu hút vốn đầu tư của địa phương tại Việt Nam
Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) Trần Hoài Nam (2012)
Các thành phần của chỉ số
PCI tác động đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài(FDI) tại các địa phương của Việt
1.Chi phí gia nhập thị trường 2.Tiếp cận đất đai và sự ổn định trong sử dụng đất 3.Tính minh bạch và cận thông tin
4.Chi phí thời gian 5.Chi phí không chính thức 6.Tính năng động và tiên phong của lãnh đạo tỉnh 7.Dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp 8.Đào tạo lao động
9.Thiết chế pháp lý 10.Tổng sản phẩm quốc nội GDP
11.Dân số các địa phương 12.Lực lượng lao động của các địa phương
Cạnh tranh và nền kinh tế thành phố: Nghiên cứu trường hợp 24 thành phố lớn của Mỹ
2 Tăng trưởng số lượng doanh nghiệp có quy mô lao động lớn hơn 100
4 Tăng trưởng số lượng các tổ chức văn hóa
Các chính sách kinh tế ảnh hưởng năng lực cạnh tranh các tỉnh thành Trung Quốc
1.Nguyên liệu đầu vào 2.Cơ sở hạ tầng
3.Đầu tư trong nước 4.Đầu tư trực tiếp nước ngoài(FDI)
5.Nhu cầu 6.Ganh đua 7.Công nghiệp hỗ trợ
Hans Hendrischke and Feng Chonguyi (1999)
Tác động của năng lực thể chế đến hình thức kinh doanh cấp tỉnh ở Việt Nam
Chi phí gia nhập thị trường
Tính minh bạch và tiếp cận thông tin
Năng lực cạnh tranh vùng ở châu Âu
1.Cở sở hạ tầng giao thông:
-Đường bộ; đường sắt; đường hàng không; đường biển
-Kỹ thuật điện; điện thoại; internet -Chất lượng công trình: Nhà ở;độ an toàn
-Dân số khu vực -Lao động chất lượng cao 3.Môi trường sản xuất -Đổi mới(Sáng chế; nghiên cứu và phát triển)
-Thể chế -Văn hóa đấu thầu
-Khu vực tập trung -Xuất khẩu
-Đầu tư trong nước -Đầu tư nước ngoài 4.GDP
Cạnh tranh khu vực: Lý thuyết và phương pháp luận cho các nghiên cứu thực nghiệm
3 TFP (năng suất tổng hợp),
Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào các chỉ số thành phần PCI, dân số, lực lượng lao động và GDP tác động đến thu hút vốn đầu tư FDI, nhưng chưa xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số năng lực cạnh tranh tại các địa phương Trong khi đó, các nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng nhiều yếu tố như nguồn vốn, lực lượng lao động, FDI, đầu tư cơ sở hạ tầng, tăng trưởng doanh nghiệp, thu nhập, năng suất tổng hợp (TFP), nguyên vật liệu đầu vào, xuất khẩu, thể chế, chi phí gia nhập thị trường và tính minh bạch trong tiếp cận thông tin đều có ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các vùng và tỉnh thành.
Dựa trên nghiên cứu trước và lý thuyết của Michael E Porter về năng lực cạnh tranh, cùng với khung đánh giá của Ngân hàng Thế giới, bài viết đã xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh/thành tại Việt Nam, bao gồm nhiều yếu tố quan trọng.
Các yếu tố kinh tế đầu vào bao gồm tỷ lệ doanh nghiệp thành lập mới, đầu tư cơ sở hạ tầng và chỉ số năng lực công nghệ thông tin, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế Bên cạnh đó, yếu tố kinh tế đầu ra, được thể hiện qua tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của các địa phương, cho thấy mức độ tăng trưởng và phát triển kinh tế của khu vực.
(iii) Yếu tố vốn con người, đại diện các biến: Lao động có trình độ từ Cao đẳng trở lên
(iv) Yếu tố thể chế, đại diện các biến: Chi tiêu của địa phương; Chỉ số sản xuất Công nghiệp của địa phương; PCI thời kỳ trước
(v) Yếu tố cơ cấu kinh tế, đại diện bởi biến: Tỷ lệ đóng góp của lĩnh vực phi nông nghiệp trên cơ cấu kinh tế của địa phương
Trên cơ sở đó, đề tài đưa ra mô hình và giả thuyết nghiên cứu được thể hiện ở chương 3