GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
Đặt vấn đề nghiên cứu
Các hoạt động kinh tế ngầm diễn ra hàng ngày trên toàn thế giới và hầu hết các quốc gia đều nỗ lực kiểm soát chúng thông qua tuyên truyền và truy tố Việc thu thập thông tin và đo lường mức độ của khu vực này là rất quan trọng để tối ưu hóa phân bổ nguồn lực Tuy nhiên, việc thu thập dữ liệu chính xác về các hoạt động kinh tế ngầm, bao gồm hàng hóa và lao động, gặp khó khăn do sự không muốn bị phát hiện của các cá nhân tham gia Do đó, nghiên cứu về kinh tế ngầm được xem như một lĩnh vực khoa học đầy thách thức, nhằm khám phá những điều chưa biết (Dreher và Schneider, 2006).
Trong những thập kỷ gần đây, nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến nền kinh tế ngầm đã thu hút sự chú ý của các nhà kinh tế Schneider, Buehn và Montenegro (2010) chỉ ra rằng kích thước của nền kinh tế ngầm chịu tác động bởi gánh nặng thuế, quy định thị trường lao động, chất lượng dịch vụ công và tình trạng nền kinh tế chính thức Nghiên cứu của Arash Jamalmanesh (2011) cho thấy rằng nghèo đói, tham nhũng và tự do tài chính gia tăng ở các quốc gia Châu Á dẫn đến sự mở rộng của nền kinh tế ngầm Ngược lại, sự ổn định chính trị, kiểm soát tham nhũng, cải thiện quy định, tăng trưởng lao động, và hiệu quả chính phủ có thể giúp giảm kích thước của nền kinh tế ngầm, đặc biệt ở các nước đang phát triển.
Nghiên cứu này nhằm cung cấp bằng chứng khoa học định lượng về mối quan hệ giữa tinh thần thuế, chất lượng thể chế và kinh tế ngầm tại các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) Các nghiên cứu trước đây đã tập trung vào các yếu tố này nhưng chưa đưa ra được kết luận rõ ràng.
Nghiên cứu này nhằm làm rõ mối quan hệ giữa tinh thần thuế, chất lượng thể chế và kinh tế ngầm tại Việt Nam cũng như một số quốc gia ASEAN Hiện tại, chưa có nghiên cứu nào phân tích mối liên hệ giữa ba yếu tố này trong khu vực ASEAN, điều này cho thấy sự cần thiết phải khám phá và cập nhật thông tin về vấn đề này.
Câu hỏi nghiên cứu
Nghiên cứu này tập trung trả lời một số câu hỏi sau:
- Tinh thần thuế, chất lượng thể chế, và quy mô nền kinh tế ngầm khu vực Đông Nam Á như thế nào?
- Mối quan hệ giữa tinh thần thuế và chất lượng thể chế tác động như thế nào đến quy mô kinh tế ngầm?
Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu này thực hiện nhằm đạt các mục tiêu sau:
Nghiên cứu xác định mức độ ảnh hưởng của tinh thần thuế và chất lượng thể chế đối với quy mô nền kinh ngầm tại một số quốc gia ở khu vực Đông Nam Á.
- Định lượng được sự tác động của tinh thần thuế, chất lượng thể chế đến quy mô của nền kinh tế ngầm ở một số nước khu vực Đông Nam Á.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Các chỉ số phản ánh mức độ tinh thần thuế của các quốc gia thuộc khu vực Đông Nam Á
- Các chỉ số phản ánh chất lượng thể chế của các quốc gia thuộc khu vực Đông Nam Á
- Quy mô nền kinh tế ngầm của các quốc gia thuộc khu vực Đông Nam Á
- Sự tác động của tinh thần thuế, chất lượng thể chế đến quy mô nền kinh tế ngầm một số nước khu vực Đông Nam Á
Phạm vi đối tượng nghiên cứu bao gồm các yếu tố như tinh thần thuế, chất lượng thể chế và quy mô nền kinh tế ngầm của các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu trên các nguồn số liệu thu thập đáng tin cậy như
World Bank, World Values Survey, để có bộ dữ liệu bảng cân bằng của các quốc gia khu vực Đông Nam Á giai đoạn từ 1996 – 2013
Nghiên cứu này tập trung vào 5 quốc gia trong khối ASEAN có đủ dữ liệu, bao gồm Việt Nam, Indonesia, Thái Lan, Philippines và Malaysia Các quốc gia khác như Singapore, Lào, Campuchia, Brunei, Đông Timor và Myanmar không được đưa vào nghiên cứu do thiếu dữ liệu cần thiết.
Nghiên cứu mối quan hệ giữa tinh thần thuế, chất lượng thể chế và kinh tế ngầm ở các quốc gia trên thế giới đã được thực hiện, nhưng chưa có nghiên cứu nào so sánh và đánh giá chung ba yếu tố này tại khu vực Đông Nam Á Vì vậy, nghiên cứu này mang lại ý nghĩa quan trọng trong việc hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của tinh thần thuế và chất lượng thể chế đối với sự phát triển kinh tế trong khu vực.
- Đánh giá, ước lượng được tinh thần thuế, chất lượng thể chế thông qua đó tìm mối quan hệ và tác động đối với nền kinh tế ngầm
- Cộng đồng kinh tế ASEAN sẽ chính thức mở cửa hoạt động vào cuối năm 2015
Nghiên cứu này sẽ cung cấp các chỉ số quan trọng về nền kinh tế khu vực, bao gồm tinh thần thuế, chất lượng thể chế và kinh tế ngầm, nhằm hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách trong việc xây dựng kế hoạch và định hướng chiến lược hợp tác giữa các quốc gia.
Bài viết cung cấp bằng chứng khoa học định lượng, hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách có cơ sở cụ thể về tinh thần thuế, chất lượng thể chế và kinh tế ngầm của quốc gia.
Kết cấu nghiên cứu dự kiến
Cấu trúc nghiên cứu gồm 5 chương không bao gồm phụ lục và tài liệu tham khảo
Chương 1: Tổng quan về nghiên cứu
Chương 1 trình bày tổng quan chung về nội dung của nghiên cứu, bao gồm: đặt vấn đề nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, phạm vi đối tương nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa của nghiên cứu và kết cấu của nghiên cứu
CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU
Kinh tế ngầm
Kinh tế ngầm, còn được gọi là khu vực không chính thức, kinh tế ẩn, kinh tế song song, kinh tế thứ hai và kinh tế đen, đều phản ánh một khu vực kinh tế tồn tại song song với khu vực kinh tế chính thức Dù mang nhiều tên gọi khác nhau, tất cả đều nhấn mạnh tính chất của kinh tế ngầm trong xã hội Trong nghiên cứu này, chúng tôi sẽ sử dụng thuật ngữ "kinh tế ngầm" để thống nhất.
Kinh tế ngầm được định nghĩa là tất cả các hoạt động kinh tế không được đăng ký nhưng vẫn được tính vào tổng sản phẩm quốc gia (GNP), theo Edgar L Feige (1986, 1989) Smith (1994) mở rộng khái niệm này, cho rằng kinh tế ngầm bao gồm mọi hoạt động trên thị trường hàng hóa và dịch vụ, bất kể tính hợp pháp, mà không được đo lường chính thức trong GDP của quốc gia Nói cách khác, kinh tế ngầm bao gồm các hoạt động và thu nhập mà tránh sự quản lý của chính phủ và hệ thống thuế (Feige, 1989; Dell’ Anno và Schneider, 2004) Ngoài ra, có quan điểm cho rằng kinh tế ngầm phát triển theo thời gian và tự điều chỉnh để thích ứng với hệ thống thuế và thái độ xã hội (Mogensen et al., 1995) Bảng 1 sẽ phân loại các hình thức hoạt động của kinh tế ngầm.
Bảng 2.1 Phân loại hình thức hoạt động của kinh tế ngầm
Giao dịch bằng tiền Giao dịch không bằng tiền
Mua bán hàng hóa bị cướp, mua bán và sản xuất ma túy, mại dâm, cờ bạc, buôn lậu và gian lận
Trao đổi: Ma túy, hàng hóa bị cướp, buôn lậu
Trồng trọt hay sản xuất ma túy để sử dụng cá nhân Trộm cắp để sử dụng cá nhân
Trốn thuế Tránh thuế Trốn thuế Tránh thuế
Thu nhập từ công việc cá nhân không được ghi nhận, bao gồm lương và tài sản, liên quan đến hàng hóa và dịch vụ hợp pháp.
Giảm giá để nhân viên mua sản phẩm của công ty 1
Các loại "phúc lợi được miễn thuế" 2
Trao đổi trực tiếp hàng hóa và dịch vụ hợp pháp
Các công việc tự làm (không thuê mướn nhân công) và được sự trợ giúp của người thân, hàng xóm
Nguồn: Rolf Mirus và Roger S.Mith (1997, trang 5)
Nguyên nhân của kinh tế ngầm
Friedrich Schneider (2014) đã chỉ ra rằng nền kinh tế ngầm bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố chính, bao gồm gánh nặng thuế và an sinh xã hội, chất lượng thể chế, các quy định và dịch vụ công, tinh thần thuế, chính sách răn đe, khu vực nông nghiệp, nền kinh tế chính thức và tình trạng tự làm chủ Những nguyên nhân này tạo nên bức tranh tổng thể về sự phát triển của nền kinh tế ngầm.
1 Có thể xem đây như là một phần của các loại phúc lợi miễn thuế
Tại Việt Nam, có hai loại phúc lợi miễn thuế bao gồm bảo hiểm sức khỏe (ngoài bảo hiểm y tế bắt buộc) và các khoản hoàn tiền như chăm sóc con cái, học phí, sử dụng xe công ty cho mục đích cá nhân, cùng các chi phí sinh hoạt khác Mặc dù luật lao động đã bổ sung thuế phúc lợi, việc quản lý và thu thuế vẫn gặp nhiều khó khăn.
Gánh nặng về đóng góp thuế và an sinh xã hội
Sai lệch trong gánh nặng thuế ảnh hưởng đến lao động trong mô hình lao động – nghỉ ngơi, dẫn đến việc cung ứng nguồn lao động cho nền kinh tế ngầm Sự khác biệt lớn giữa tổng chi phí lao động trong nền kinh tế chính thức và thu nhập sau thuế từ công việc tạo động lực cho việc yêu cầu giảm thuế thu nhập và làm việc trong nền kinh tế ngầm Thuế thu nhập phụ thuộc vào gánh nặng an sinh xã hội và tổng gánh nặng thuế, khiến cá nhân có xu hướng tham gia vào nền kinh tế ngầm.
Chất lượng của các tổ chức công cộng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền kinh tế ngầm Một bộ máy quan liêu với tham nhũng cao sẽ dẫn đến sự gia tăng của nền kinh tế ngầm, trong khi việc bảo vệ quyền sở hữu và thực thi hợp đồng theo nguyên tắc pháp luật sẽ tăng cường lợi ích cho khu vực kinh tế chính thức Chính sách thuế hợp lý, đặc biệt là chi tiêu cho dịch vụ công, có thể tạo ra hiệu quả tích cực Sự phát triển của nền kinh tế ngầm thường là hệ quả của việc các tổ chức chính trị không thúc đẩy được một nền kinh tế thị trường hiệu quả.
Các quy định như quy định trong thị trường lao động và rào cản thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế tự do của cá nhân trong nền kinh tế chính thức Sự gia tăng chi phí lao động trong nền kinh tế chính thức đã thúc đẩy nhiều người chuyển sang làm việc trong nền kinh tế ngầm.
Dịch vụ khu vực công
Sự gia tăng của nền kinh tế ngầm sẽ làm giảm thu nhập của nhà nước, dẫn đến chất lượng và số lượng hàng hóa, dịch vụ công giảm sút Điều này buộc các doanh nghiệp và cá nhân phải chịu thuế suất cao hơn, trong khi chất lượng dịch vụ công vẫn không được cải thiện Hệ quả là gia tăng động lực tham gia vào nền kinh tế ngầm Các quốc gia có thu nhập cao hơn thường có thuế suất thấp hơn, ít quy định và quy định tốt hơn, từ đó ảnh hưởng đến mức độ tham gia vào nền kinh tế chính thức.
9 nhũng thấp hơn sẽ có nền kinh tế ngầm nhỏ hơn
Hiệu quả của khu vực công ảnh hưởng đến quy mô nền kinh tế ngầm thông qua tinh thần thuế Khi người nộp thuế tuân thủ nghĩa vụ thuế, họ hình thành một hợp đồng tâm lý với chính phủ, nơi quyền lợi và nghĩa vụ được cân nhắc Người nộp thuế thường so sánh giữa số tiền thuế họ đóng và giá trị dịch vụ công nhận được Nếu chính phủ đối xử với người nộp thuế như một đối tác thay vì theo kiểu quan hệ thứ bậc, họ sẽ cảm thấy thoải mái hơn trong hợp đồng tâm lý thuế Điều này dẫn đến tinh thần thuế tích cực hơn, từ đó giảm khả năng tham gia vào nền kinh tế ngầm.
Các cuộc khảo sát thực nghiệm cho thấy rằng tiền phạt và hình phạt không có tác động rõ ràng đến việc giảm kích thước của nền kinh tế ngầm Mặc dù có một số kết quả, nhưng chúng thường yếu và kiểm tra nhân quả Granger chỉ ra rằng chính sách có thể ảnh hưởng đến kích thước của nền kinh tế ngầm, với khả năng làm giảm quy mô của nó.
Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng công việc phi chính thức chủ yếu tập trung ở các lĩnh vực phân đoạn cao, đặc biệt là trong nông nghiệp Một trong những nguyên nhân chính là năng lực thực thi của chính phủ ở vùng nông thôn bị hạn chế Tầm quan trọng của nông nghiệp được thể hiện qua tỷ lệ phần trăm đóng góp vào GDP Khi tỷ lệ nông nghiệp cao, điều này sẽ dẫn đến sự gia tăng quy mô của nền kinh tế ngầm, trong khi các yếu tố khác không thay đổi.
Nền kinh tế chính thức
Sự phát triển của nền kinh tế chính thức ảnh hưởng đáng kể đến kinh tế ngầm Khi tỷ lệ thất nghiệp tăng cao, nhiều cá nhân sẽ lựa chọn tham gia vào nền kinh tế ngầm, trong khi các yếu tố khác vẫn giữ nguyên.
Tự làm chủ Khả năng tự làm chủ càng cao, dẫn đến hoạt động ở nền kinh tế ngầm càng cao, với các điều kiện khác không đổi
Nhiều nguyên nhân ảnh hưởng đến quyết định tham gia nền kinh tế ngầm của cá nhân, chủ yếu là do quan điểm về sự đánh đổi giữa chi phí tham gia thị trường chính thức và lợi ích từ nền kinh tế ngầm Tóm lại, nguyên nhân chính vẫn là yếu tố chủ quan như tinh thần thuế và gánh nặng thuế, cùng với các yếu tố khách quan như chất lượng thể chế, quy định, chất lượng quy định, khu vực công và chính sách răn đe.
Phương pháp đo lường quy mô của nền kinh tế ngầm
Mặc dù vấn đề kinh tế ngầm đã được bàn luận lâu dài, nhưng việc tìm ra biện pháp đo lường kích thước của nó vẫn chưa đạt được kết luận cuối cùng do nhiều khó khăn trong quá trình đo lường Nhiều phương pháp đã được đề xuất để có cái nhìn rõ ràng hơn về kích thước của nền kinh tế ngầm, và chúng có thể được phân loại thành ba phương pháp chính.
Phương pháp trực tiếp ở mức độ vi mô nhằm xác định kích thước của bóng tối nền kinh tế tại một thời điểm cụ thể, trong đó khảo sát là một ví dụ tiêu biểu.
- Phương pháp gián tiếp sử dụng các chỉ số kinh tế vĩ mô để đại diện cho sự phát triển của nền kinh tế ngầm theo thời gian;
- Các mô hình thống kê sử dụng các công cụ thống kê để ước tính nền kinh tế bóng như một biến "không quan sát được"
Ngày nay, việc tính toán kích thước nền kinh tế ngầm thường dựa trên mô hình MIMIC (Multiple Indicator – Multiple Cause) Mô hình này giả định rằng nền kinh tế ngầm là một yếu tố không thể quan sát trực tiếp, nhưng có thể ước tính thông qua các chỉ số đo lường như gánh nặng thuế và mức độ cường độ quy định Vì vậy, mô hình MIMIC sẽ được áp dụng để nghiên cứu nền kinh tế ngầm tại các quốc gia Đông Nam Á trong nghiên cứu này.
Tinh thần thuế
Theo các tài liệu về tinh thần thuế và tuân thủ thuế, việc nộp thuế thường không được người dân ưa thích Phương pháp phổ biến nhất để khuyến khích người dân thực hiện nghĩa vụ này là thông qua chính sách răn đe.
Mô hình của Allingham và Sandmo (1972) chỉ ra rằng trốn thuế có mối quan hệ âm với khả năng phát hiện và mức độ trừng phạt, nhưng cũng cho thấy một số thiếu sót Nhiều người có tâm lý ngại rủi ro thực hiện nghĩa vụ nộp thuế tốt hơn, ngay cả khi xác suất bị phát hiện là thấp Điều này dẫn đến sự xuất hiện của khái niệm "tinh thần thuế" (Tax morale) trong nghiên cứu tuân thủ thuế, phản ánh tinh thần tự nguyện của công dân trong việc nộp thuế.
Tinh thần thuế là thái độ của cá nhân đối với việc nộp thuế, thể hiện qua sự sẵn lòng và nghĩa vụ đạo đức, cũng như niềm tin rằng việc nộp thuế góp phần vào xã hội Nó phản ánh sự hiểu biết về nguyên tắc và giá trị liên quan đến trách nhiệm nộp thuế Tinh thần thuế ảnh hưởng đến hành động của cá nhân, quyết định việc họ sẽ nộp thuế đúng hạn hay tìm cách trốn thuế Tóm lại, tinh thần thuế là cam kết tự nguyện trong việc thanh toán thuế một cách đầy đủ và kịp thời.
Tinh thần thuế được định nghĩa bởi Lars P Feld và Bruno S Frey (2002) như là động lực cá nhân để nộp thuế, phản ánh lý do tại sao mọi người thực hiện nghĩa vụ này Trong nghiên cứu của họ, tinh thần thuế được xem như là yếu tố quyết định sự sẵn sàng của cá nhân trong việc nộp thuế, đồng thời thể hiện nghĩa vụ đạo đức và niềm tin rằng việc nộp thuế sẽ góp phần vào lợi ích chung của xã hội Bruno S Frey và Benno Torgler (2007) cũng nhấn mạnh khía cạnh này trong nghiên cứu của họ về tinh thần thuế và hợp tác có điều kiện.
Tinh thần thuế là động lực quan trọng thúc đẩy cá nhân thực hiện nghĩa vụ nộp thuế, phản ánh sự sẵn sàng và ý thức đạo đức trong việc đóng góp cho xã hội Theo Bee K Yew (2014), tinh thần thuế được xem như một phẩm chất cá nhân liên quan đến hành vi tuân thủ, trong khi lý thuyết đạo đức deontological nhấn mạnh rằng việc nộp thuế là thực hiện theo các quy tắc và nghĩa vụ đã được đặt ra.
Trong nghiên cứu này, tinh thần thuế được định nghĩa là nghĩa vụ đạo đức trong việc nộp thuế, ảnh hưởng đến quyết định của cá nhân về việc thực hiện nghĩa vụ này hay tìm cách trốn thuế.
2.4.1 Các nghiên cứu về tinh thần thuế:
Trong những năm 90, tinh thần thuế đã thu hút sự chú ý do nhiều người nộp thuế, mặc dù đối mặt với tiền phạt và xác suất kiểm toán thấp, vẫn quan tâm đến vấn đề tuân thủ thuế Nghiên cứu của Torgler và Murphy năm 2004 về tinh thần thuế tại Úc cho thấy rằng sự tín nhiệm vào Quốc hội và hệ thống pháp luật là yếu tố quan trọng dự đoán tinh thần thuế Công dân có mức độ tin tưởng cao hơn có xu hướng có tinh thần thuế cao hơn, và những người có ý thức nghĩa vụ đạo đức mạnh mẽ, như được đánh giá qua tôn giáo, cũng thể hiện tinh thần thuế cao hơn.
Benno Torgler (2004) cho rằng tinh thần thuế không đánh giá hành vi trốn thuế của cá nhân mà tập trung vào thái độ của họ Do đó, tinh thần thuế không được coi là một biến đầu ra như trốn thuế hay quy mô của nền kinh tế ngầm Luttmer và Singhal (2014) đã xác định 5 cơ chế ảnh hưởng đến tinh thần thuế.
Động lực nội tại, xuất phát từ bên trong mỗi cá nhân, tạo ra cảm giác tự hào và tích cực, khiến công dân sẵn sàng đóng góp vào hệ thống hàng hóa công bằng cách nộp thuế.
- Có đi có lại, tức là người dân đóng thuế để nhận lại những dịch vụ cung cấp bởi nhà nước
Tác dụng ngang hàng và ảnh hưởng xã hội cho thấy rằng số tiền thuế mà mỗi cá nhân phải đóng không chỉ phụ thuộc vào thu nhập cá nhân mà còn bị ảnh hưởng bởi quan điểm và hành vi của những người xung quanh.
- Dài hạn các yếu tố văn hóa mà có thể ảnh hưởng đến khả năng chi trả các loại thuế
Không hoàn hảo và thông tin sai lệch có thể ảnh hưởng đến việc tối đa hóa tiện ích, chẳng hạn như khi cá nhân hiểu lầm xác suất bị phát hiện khi trốn thuế.
Agatha Siwale (2014) cho rằng tinh thần thuế được hình thành từ ba yếu tố quan trọng: quy tắc đạo đức và tình cảm, nhận thức về sự công bằng, cùng với các mối quan hệ giữa chính phủ và người nộp thuế.
2.4.2 Mối quan hệ giữa tinh thần thuế và kinh tế ngầm
Trong những năm gần đây, tác động của tinh thần thuế đối với nền kinh tế ngầm đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà nghiên cứu Torgler và Schneider (2009) đã áp dụng phương pháp MIMIC để đo lường mối quan hệ nhân quả giữa tinh thần thuế và kinh tế ngầm, từ đó đưa ra kết luận rằng tinh thần thuế có hiệu ứng tiêu cực lên quy mô của nền kinh tế ngầm.
Feld và Schneider (2010) đã áp dụng phương pháp MIMIC trong nghiên cứu của họ về các quốc gia thuộc OECD, chỉ ra rằng tinh thần thuế có tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế Nghiên cứu nhấn mạnh rằng các chính sách thuế và quy định của nhà nước có thể làm gia tăng quy mô của nền kinh tế ngầm.
Friedrich Schneider (2014) cho rằng hiệu quả của khu vực công có tác động gián tiếp đến quy mô nền kinh tế ngầm thông qua tinh thần thuế Tuân thủ thuế được hình thành từ "hợp đồng tâm lý thuế", trong đó yêu cầu quyền lợi và nghĩa vụ của người nộp thuế, cũng như trách nhiệm của nhà nước và cơ quan thuế Người nộp thuế có xu hướng nộp thuế nhiều hơn và trung thực hơn khi nhận được dịch vụ công cộng tương xứng Cách mà cơ quan thuế xử lý người nộp thuế cũng ảnh hưởng đến nền kinh tế ngầm; nếu người nộp thuế được coi là đối tác thay vì chỉ là cấp dưới trong mối quan hệ thứ bậc, họ sẽ dễ dàng thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng tâm lý thuế hơn Vì vậy, tinh thần và thuế chuẩn mực xã hội có thể góp phần giảm thiểu việc làm trong nền kinh tế ngầm.
Chất lượng thể chế
2.5.1 Khái niệm về thể chế
Thể chế là khái niệm phong phú, phát triển từ nhiều tư tưởng và học thuyết qua các thời kỳ lịch sử, hiện vẫn đang được hoàn thiện Theo Th.S Phan Văn Ninh, "thể chế kinh tế là hệ thống quy phạm pháp luật điều chỉnh các chủ thể, hành vi sản xuất kinh doanh và quan hệ kinh tế" Các yếu tố chính của thể chế kinh tế bao gồm đạo luật, quy định, quy tắc về kinh tế cùng với chế tài xử lý vi phạm, các tổ chức kinh tế và cơ chế vận hành nền kinh tế.
Theo Anoop Singh và ctg (2012), thể chế là khái niệm bao quát các mối quan hệ và quy tắc chi phối tương tác xã hội Nó nhấn mạnh vai trò của các tổ chức chính thức trong việc điều chỉnh và ảnh hưởng đến hoạt động kinh tế, tập trung vào các nguyên tắc pháp luật, hạn chế tham nhũng và giảm thiểu gánh nặng pháp lý Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích và bảo vệ hoạt động kinh tế.
Theo Douglass C North (1991), thể chế là những phát minh của con người, bao gồm cấu trúc chính trị và tương tác kinh tế xã hội, với cả ràng buộc phi chính thức như phong tục và quy tắc ứng xử, cùng với các quy định chính thức như hiến pháp và luật pháp Thể chế được hình thành để tạo ra trật tự và giảm thiểu sự không chắc chắn trong các giao dịch Các tổ chức trong thể chế đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích nền kinh tế, ảnh hưởng đến sự tiến hóa, tăng trưởng, trì trệ hoặc suy giảm kinh tế.
Trong nghiên cứu này, khái niệm thể chế được định nghĩa bao gồm cấu trúc chính trị và tương tác xã hội, với các ràng buộc chính thức như hiến pháp, pháp luật và quy định mà các tổ chức công thiết lập.
2.5.2 Đo lường chất lượng thể chế
Trong nghiên cứu này sử dụng chỉ số "chất lượng quản trị" (Quality of
Chỉ số Governance Index là một chỉ số quan trọng phản ánh chất lượng thể chế, theo nghiên cứu của Kaufmann, Kraay và Mastruzzi (2003) Chỉ số này cung cấp giá trị trung bình của sáu yếu tố khác nhau, giúp đánh giá tổng thể về hiệu quả quản lý và sự minh bạch trong các tổ chức.
Trong giai đoạn từ 1996 đến 2013, có 15 yếu tố quản trị quan trọng được xác định, dựa trên hàng trăm biến đo lường nhận thức về quản trị từ 25 nguồn dữ liệu khác nhau Kaufmann và cộng sự (2003) đã phân loại sáu chỉ số quản trị thành ba nhóm khác nhau.
(1) Quy trình mà chính quyền được lựa chọn, kiểm tra và thay thế
- Tiếng nói và trách nhiệm giải trình: Các tiến trình chính trị, tự do dân chủ và quyền chính trị
- Ổn định chính trị và không bạo lực: đo lường nhận thức về khả năng chính phủ sẽ mất ổn định / lật đổ
(2) Năng lực của chính phủ để xây dựng và thực hiện chính sách lòng tin
Chính phủ cần thông tin đầu vào chính xác và đầy đủ để tạo ra và thực hiện các chính sách hiệu quả, đồng thời cung cấp hàng hóa công cộng một cách tối ưu Việc thu thập và phân tích dữ liệu cần thiết sẽ giúp chính phủ hiểu rõ hơn về nhu cầu của xã hội, từ đó đưa ra quyết định phù hợp nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.
Chất lượng quy tắc quản lý đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách, đặc biệt là tỷ lệ của thị trường và những chính sách không thân thiện Sự nhận thức về gánh nặng do quy định quá nhiều cũng ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
(3) Tôn trọng của công dân và nhà nước cho các tổ chức chi phối tương tác giữa kinh tế và xã hội
Quy tắc của pháp luật đóng vai trò quan trọng trong việc đo lường mức độ tự tin và tuân thủ của các cá nhân đối với các quy tắc xã hội Những chỉ tiêu này không chỉ phản ánh sự hiểu biết về pháp luật mà còn thể hiện thái độ và hành vi của người dân trong việc chấp hành các quy định Sự tuân thủ pháp luật góp phần xây dựng một xã hội công bằng và văn minh, tạo ra môi trường ổn định cho sự phát triển kinh tế và xã hội.
- Kiểm soát tham nhũng: đo lường nhận thức tham nhũng (thực hiện quyền lực công cho lợi ích cá nhân)
Theo Kaufmann và cộng sự (2003, p 4), các chỉ số đo lường thành công của xã hội trong việc phát triển môi trường công bằng và có thể dự đoán được là rất quan trọng Các điểm số này dao động từ -2,5 đến 2,5, với điểm cao hơn phản ánh tổ chức tốt hơn Nghiên cứu cũng kiểm tra sự vững mạnh của các kết quả thống kê cho chỉ số quản trị thông qua việc sử dụng một chỉ số phụ độc lập.
2.5.3 Các nghiên cứu về tác động của chất lượng thể chế lên nền kinh tế ngầm Đầu tiên là sự phát triển của khu vực phi chính thức có thể được xem như là một hệ quả của sự thất bại của các tổ chức công cộng để hỗ trợ nền kinh tế thị trường hiệu quả thông qua việc cung cấp thích hợp hàng hóa và dịch vụ công Vấn đề này có thể xảy ra khi chính phủ lãng phí, tham nhũng, nhưng vẫn gây tác động đến việc phân bổ nguồn lực Công dân cảm thấy quá tải của nhà nước sẽ chọn "điểm thoát" (exit option) và quyết định làm việc trong khu vực phi chính như là một phản ứng đối với chính phủ không hiệu quả (Schneider và Enste 2002)
Teobaldelli và Schneider (2012) khẳng định rằng các tổ chức dân chủ trực tiếp đóng vai trò quan trọng trong việc giảm quy mô nền kinh tế ngầm thông qua quản trị tốt Hơn nữa, mỗi thể chế khác nhau sẽ ảnh hưởng đến chính sách tài khóa và hiệu quả kinh tế Do đó, các tổ chức chính trị cần thiết kế và bổ sung các điều khoản quan trọng nhằm xây dựng một khung thể chế hoàn chỉnh.
Nghiên cứu của Schneider và Williams (2013) chỉ ra rằng dịch vụ công cộng và thể chế tốt có thể giảm hoạt động của nền kinh tế ngầm Sự tương tác giữa dịch vụ công và thay đổi thuế suất có thể mang lại hiệu quả tích cực, nhưng sự gia tăng trong nền kinh tế ngầm lại làm giảm nguồn thu của chính phủ, dẫn đến việc giảm số lượng và chất lượng hàng hóa mà dịch vụ chính phủ cung cấp Hệ quả là, chính phủ có thể phải tăng thuế suất đối với doanh nghiệp và cá nhân trong khu vực chính thức để tăng thu nhập, điều này lại khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào nền kinh tế ngầm Kết quả là, một vòng luẩn quẩn phát triển xảy ra, khi mức thuế suất cao làm gia tăng hoạt động trong khu vực kinh tế ngầm, làm giảm nguồn thu thuế và chất lượng dịch vụ công, từ đó dẫn đến việc tăng thuế suất hơn nữa.
Johnson (1998a) chỉ ra rằng các quốc gia có mức độ tham nhũng cao thường có nền kinh tế không chính thức lớn hơn Tuy nhiên, nghiên cứu không xác định rõ ràng rằng sự phân biệt trong quy định là yếu tố chính ảnh hưởng đến hoạt động kinh tế ngầm Sự lỏng lẻo trong quy định, kỷ luật yếu kém, và tình trạng quan liêu đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nền kinh tế này.
Pháp luật hiện hành có 17 điểm yếu cho phép quan chức đưa ra quyết định cá nhân mà không có sự giám sát hiệu quả, dẫn đến tình trạng tham nhũng gia tăng (Kaufmann và cộng sự, 1998) Trong bối cảnh này, nhiều doanh nghiệp lựa chọn tham gia vào hoạt động kinh tế ngầm để tránh rủi ro và khai thác lợi ích.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu này khám phá kinh tế ngầm, một vấn đề đã tồn tại lâu trong nền kinh tế toàn cầu nhưng còn mới mẻ đối với Việt Nam và các nước Đông Nam Á Mặc dù có nhiều nghiên cứu trước đây về kinh tế ngầm tại Việt Nam, mỗi nghiên cứu đều có cách tiếp cận riêng Thay vì chỉ đo lường quy mô của kinh tế ngầm, nghiên cứu này mở rộng và tập trung vào các khía cạnh tác động mà các nghiên cứu trước chưa đề cập đến.
- Lý Hưng Thịnh (2014), với nghiên cứu “Lượng hóa quy mô kinh tế ngầm và tham nhũng ở các quốc gia Đông Nam Á”
- Tống Thị Hồng Nhung (2014) thực hiện nghiên cứu về “Quy mô kinh tế ngầm và mối quan hệ giữa qui mô kinh tế ngầm với thị trường lao động”
- Phạm Minh Tiến (2014) với nghiên cứu “Mối quan hệ giữa nền kinh tế chính thức và nền kinh tế ngầm: bằng chứng thực nghiệm từ các quốc gia ASEAN”
Trong nghiên cứu này, tác giả không đo lường quy mô của nền kinh tế ngầm mà sử dụng số liệu từ nghiên cứu của Lý Hưng Thịnh (2014) về "Lượng hóa quy mô kinh tế ngầm và tham nhũng ở các quốc gia Đông Nam Á" Nghiên cứu kết hợp với các tài liệu quốc tế để phân tích tác động của tinh thần thuế và chất lượng thể chế đến nền kinh tế ngầm.
Khung tiếp cận nghiên cứu
Dựa trên khung tiếp cận nghiên cứu đã nêu, các giả thuyết nghiên cứu sẽ được phát triển, và phương pháp đo lường các yếu tố liên quan đến tinh thần thuế cùng chất lượng thể chế sẽ được trình bày chi tiết trong phần tiếp theo.
Giả thuyết nghiên cứu
Hệ thống chính trị và các chính sách kinh tế đều ảnh hưởng đến nền kinh tế chính thức và phi chính thức, đặc biệt là chất lượng thể chế tác động đến nền kinh tế ngầm Khi công dân tin tưởng rằng lợi ích của họ được thực hiện công bằng thông qua các tổ chức công và nhận đủ hàng hóa công cộng, họ sẽ có động lực và niềm tin để thúc đẩy sự tăng trưởng quốc gia Ngược lại, nếu tổ chức công hoạt động kém hiệu quả và có tham nhũng, công dân sẽ thiếu niềm tin để hợp tác phát triển kinh tế Theo Bird (2004), một hệ thống thuế bền vững cần có sự công bằng và mức độ đáp ứng của chính phủ, đòi hỏi kết nối chặt chẽ giữa người nộp thuế và cung cấp hàng hóa công cộng.
(2000) cho rằng một số quốc gia có mức độ tham nhũng cao thì có quy mô nền kinh tế
Quy Mô Kinh Tế Ngầm
Tinh thần thuế Chất lượng thể chế
Các vấn đề liên quan đến nền kinh tế ngầm
Nghiên cứu của Dreher và Schneider (2006) chỉ ra rằng có mối quan hệ phức tạp giữa kinh tế ngầm và tham nhũng Ở các quốc gia có thu nhập cao, kinh tế ngầm có xu hướng thay thế tham nhũng, trong khi ở các nước thu nhập thấp, hai yếu tố này lại bổ sung cho nhau Điều này thường liên quan đến các tầng lớp chính trị và cán bộ quản lý có quyền lực, nhưng bộ máy nhà nước lại hoạt động không hiệu quả Hệ quả là người dân mất niềm tin vào chính quyền, dẫn đến việc họ tham gia vào nền kinh tế ngầm.
Theo báo cáo của IMF năm 2012, kích thước nền kinh tế ngầm chủ yếu bị ảnh hưởng bởi chất lượng thể chế, với sự gia tăng của tham nhũng và quy tắc pháp luật yếu dẫn đến việc nền kinh tế ngầm chiếm tỷ trọng lớn trong thu nhập quốc dân Khi chất lượng thể chế và quy định pháp luật được cải thiện, quy mô kinh tế ngầm sẽ giảm Doanh nghiệp thường có xu hướng hoạt động trong nền kinh tế ngầm khi đối mặt với tham nhũng và các quy định pháp luật yếu kém Giải pháp đề xuất là chính phủ cần tăng cường quy định pháp luật và đơn giản hóa thủ tục hành chính thay vì ban hành nhiều quy định phức tạp trong nền kinh tế chính thức.
Như vậy, giả thuyết đầu tiên trong nghiên cứu được phát biểu như sau:
Giả thuyết H 1 : Sự gia tăng trong quản trị và chất lượng thể chế, với các điều kiện khác không đổi, thì quy mô nền kinh tế ngầm giảm
Từ những năm 1990, vấn đề tinh thần thuế đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà nghiên cứu, với câu hỏi "Tại sao mọi người nộp thuế mặc dù xác suất kiểm toán thấp?" trở thành trung tâm trong nghiên cứu về tuân thủ thuế Erard và Feinstein (1994) đã giải thích hành vi tuân thủ của người nộp thuế dựa trên tinh thần và đạo đức Andreoni, Erard và Feinstein (1998) nhấn mạnh rằng việc không đưa động lực và đạo đức xã hội vào mô hình tuân thủ thuế là một thiếu sót lớn trong nghiên cứu thời bấy giờ Trong khi đó, Frey và Schneider (2000) cho rằng chi phí đạo đức là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hành vi của công dân trong việc nộp thuế.
Tinh thần thuế cao sẽ khuyến khích người dân nộp thuế cho nhà nước, từ đó giảm thiểu động cơ trốn thuế Sự gia tăng ý thức về trách nhiệm thuế đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một hệ thống thuế công bằng và hiệu quả.
Nhiều nghiên cứu trước đây đã xem xét mối liên hệ giữa tinh thần thuế và quy mô nền kinh tế ngầm Alm và Torgler (2006) đã thực hiện nghiên cứu này chủ yếu tại Châu Âu và Hoa Kỳ.
Nghiên cứu cho thấy có mối quan hệ nghịch giữa tinh thần thuế và quy mô nền kinh tế ngầm với mức ý nghĩa 0.05 Phân tích hồi quy tuyến tính cho thấy biến tinh thần thuế giải thích hơn 20% sự thay đổi của quy mô nền kinh tế ngầm Điều này chỉ ra rằng mức độ tinh thần thuế ảnh hưởng lớn đến hành vi, và nếu tinh thần thuế giảm, quy mô nền kinh tế ngầm sẽ gia tăng.
Alm, Martinez-Vazquez và Torgler (2004) đã nghiên cứu mối quan hệ giữa quy mô kinh tế ngầm và tinh thần thuế ở các quốc gia đang phát triển, sử dụng dữ liệu từ World Values Survey 1999 – 1997 Kết quả cho thấy có mối quan hệ tỷ lệ nghịch với mức ý nghĩa 0.05, với hệ số là (-0.214), cho thấy tinh thần thuế thấp dẫn đến quy mô kinh tế ngầm lớn hơn Cụ thể, mô hình hồi quy tuyến tính chỉ ra rằng khi tinh thần thuế giảm 1 đơn vị, quy mô kinh tế ngầm sẽ tăng 21%, và tinh thần thuế giải thích 23% tổng thay đổi của quy mô kinh tế ngầm.
Do đó giả thuyết thứ hai của mô hình được phát biểu như sau:
Giả thuyết H2 cho rằng, khi tinh thần thuế tăng cao, sự tự giác tuân thủ nghĩa vụ thuế cũng sẽ gia tăng, từ đó dẫn đến việc giảm quy mô của nền kinh tế ngầm, với các yếu tố khác giữ nguyên.
GDP bình quân đầu người là chỉ số quan trọng phản ánh mức độ phát triển của một quốc gia, với sự phát triển cao thường đi kèm với hệ thống thuế phức tạp để thu và nộp thuế Điều này cũng đồng nghĩa với nhu cầu cao hơn về hàng hóa và dịch vụ công.
Nghiên cứu cho thấy có mối quan hệ nghịch biến giữa thu nhập bình quân đầu người của quốc gia và quy mô kinh tế ngầm.
Giả thuyết H 3 : Thu nhập bình quân đầu người có quan hệ nghịch biến với quy mô nền kinh tế ngầm, trong điều kiện các yếu tố khác không đổi
Nghiên cứu của Schneider và cộng sự (2007) chỉ ra rằng cơ cấu ngành của các sản phẩm nội địa có thể tác động đến quy mô của nền kinh tế ngầm Tỉ trọng nông nghiệp trong cơ cấu này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mức độ phát triển của nền kinh tế không chính thức.
Phương pháp truyền thống xác định thuế nội địa đầu ra thông qua 23 ngành nghề trên GDP đang gặp nhiều khó khăn Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, những người lao động tự do, đặc biệt là nông dân, có xu hướng trốn thuế cao hơn so với các ngành nghề khác Từ đó, giả thuyết nghiên cứu tiếp theo được đưa ra.
Giả thuyết H 4 : Tỷ trọng nông nghiệp càng cao thì quy mô nền kinh tế ngầm càng cao với các yếu tố khác không đổi
Phạm Minh Tiến (2014) chỉ ra rằng tỷ lệ tham gia lực lượng lao động và tăng trưởng GDP bình quân đầu người là những chỉ số đáng tin cậy phản ánh sự hiện diện và gia tăng quy mô của nền kinh tế ngầm Nghiên cứu này đặt ra giả thuyết rằng mối liên hệ giữa các yếu tố này có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về nền kinh tế ngầm.
Giả thuyết H 5 : Với các yếu tố khác không đổi, lực lượng lao động tăng sẽ làm giảm quy mô kinh tế ngầm
3.2.3 Phương pháp nghiên cứu Đề tài được thực hiện với mục đích nghiên cứu tác động của tinh thần thuế, chất lượng thể chế đến quy mô kinh tế ngầm một số quốc gia thuộc khu vực Đông Nam Á