Lý do nghiên cứu
Năng lượng là yếu tố thiết yếu trong cuộc sống con người và là động lực cho mọi nền kinh tế Mức tiêu thụ năng lượng bình quân đầu người được coi là chỉ số quan trọng để đánh giá sự phát triển của các quốc gia (Nguyễn Thế Bảo, 2017).
Theo Trung tâm Phát triển Sáng tạo Xanh - GreenID (2018), trong thập kỷ qua, việc đốt nhiên liệu hóa thạch như than đá và dầu mỏ đã làm tăng nồng độ khí nhà kính cacbon dioxit (CO2) trong khí quyển, gây ra những thay đổi nghiêm trọng đến môi trường và đe dọa sự sống của con người Báo cáo đánh giá lần thứ năm của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi khí hậu cho thấy hơn 95% hoạt động của con người thải ra cacbon dioxit, khí mê-tan và oxit nitơ trong 50 năm qua đã góp phần làm Trái đất nóng lên.
Quá trình công nghiệp hóa đã làm gia tăng nhu cầu năng lượng toàn cầu, với nhiên liệu hóa thạch là nguồn chính Tuy nhiên, nguồn nhiên liệu này có hạn và gây ra các vấn đề về môi trường và biến đổi khí hậu Do đó, năng lượng tái tạo đã được phát triển như một giải pháp bền vững, bao gồm năng lượng gió, năng lượng mặt trời, nhiên liệu sinh học, thủy điện, năng lượng sóng và năng lượng thủy triều Những nguồn năng lượng này được bổ sung liên tục bởi các quá trình tự nhiên và có thể khai thác bất cứ lúc nào để đáp ứng nhu cầu phát triển của thế giới.
Hình 1 Nhiệt độ trung bình toàn cầu đang tăng lên (giai đoạn 1880-2020)
Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), nhu cầu năng lượng tại các quốc gia Đông - Nam Á (ASEAN) đang gia tăng mạnh mẽ do sự phát triển kinh tế nhanh chóng, với mức tiêu thụ năng lượng tăng 60% trong 15 năm qua Tuy nhiên, nguồn năng lượng truyền thống như than đá, dầu mỏ và khí tự nhiên không bền vững và có hạn Do đó, các quốc gia trong khu vực cần đẩy mạnh việc sử dụng năng lượng tái tạo và thân thiện với môi trường để đảm bảo sự phát triển bền vững trong tương lai.
Cơ quan Năng lượng tái tạo Quốc tế (IRENA) nhận định rằng ASEAN là một khu vực phát triển nhanh chóng và năng động, điều này sẽ dẫn đến sự gia tăng nhu cầu về năng lượng.
Để đáp ứng nhu cầu năng lượng, bảo đảm an ninh năng lượng và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững, việc chuyển đổi sang năng lượng tái tạo là điều thiết yếu.
Các nước ASEAN sở hữu nguồn năng lượng tái tạo phong phú như năng lượng gió, sinh khối, thủy điện, địa nhiệt và năng lượng mặt trời Mặc dù có tiềm năng lớn, việc khai thác và sử dụng hiện tại vẫn còn hạn chế so với năng lượng hóa thạch Chính phủ các quốc gia trong khu vực đang nỗ lực phát triển năng lượng tái tạo nhằm tăng cường an ninh năng lượng, bảo vệ môi trường và thu hút đầu tư vào lĩnh vực này Theo Trung tâm năng lượng ASEAN (ACE), các thành viên ASEAN đã thống nhất về việc thúc đẩy nguồn năng lượng tái tạo.
Kế hoạch hành động ASEAN về hợp tác năng lượng giai đoạn 2016 - 2025 đặt mục tiêu tăng tỷ lệ năng lượng tái tạo lên 23% trong tổng nguồn năng lượng sơ cấp của khu vực ASEAN vào năm 2025.
Việt Nam, một thành viên của ASEAN, đang đối mặt với nhu cầu năng lượng ngày càng gia tăng, trong khi nguồn nhiên liệu hóa thạch trong nước đang dần cạn kiệt Theo Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), tốc độ tiêu thụ điện năng hiện tại tăng gấp đôi so với mức tăng trưởng GDP, trong khi sản lượng điện từ thủy điện và nhiệt điện chưa đủ đáp ứng nhu cầu, gây áp lực lớn cho ngành năng lượng của nước ta.
Ngày 11/02/2020, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 55-NQ/TW, định hướng Chiến lược phát triển năng lượng quốc gia của Việt Nam đến năm 2030, với tầm nhìn đến năm 2045 Nghị quyết này nhấn mạnh việc khai thác và sử dụng hợp lý các nguồn năng lượng hoá thạch trong nước, đồng thời ưu tiên phát triển năng lượng tái tạo, năng lượng mới và năng lượng sạch Mục tiêu là đạt tỷ lệ các nguồn năng lượng tái tạo trong tổng cung năng lượng sơ cấp khoảng 15 - 20% vào năm 2030 và 25 - 30% vào năm 2045 Ngoài ra, nghị quyết cũng đặt ra yêu cầu phát triển điện khí, với mục tiêu nhập khẩu khí tự nhiên hoá lỏng (LNG) khoảng 8 tỉ m³ vào năm 2030 và 15 tỉ m³ vào năm 2045.
Năng lượng tái tạo đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế, và nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra mối liên hệ giữa tiêu thụ năng lượng tái tạo và tăng trưởng kinh tế, như các nghiên cứu của Sadorsky (2009), Tiwari (2011), Menegaki (2011), Tugcu và cộng sự (2012), Al-mulali và cộng sự (2013), Pao và Fu (2013), Dogan (2015), Bilgili (2015), và Bhattacharya và cộng sự (2016) Hầu hết các nghiên cứu đều cho thấy rằng tiêu thụ năng lượng tái tạo ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế và ngược lại Tuy nhiên, mức độ tác động này có thể khác nhau tùy thuộc vào phương pháp đo lường, thời điểm và khu vực nghiên cứu.
Trong bối cảnh phát triển toàn cầu, nghiên cứu tác động của năng lượng tái tạo đến tăng trưởng kinh tế đã trở thành một vấn đề chính sách quan trọng, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển như ASEAN, bao gồm Việt Nam Việc lựa chọn đề tài "Tác động của tiêu thụ năng lượng tái tạo đến tăng trưởng kinh tế ở các nước ASEAN" là cần thiết để hiểu rõ hơn về mối liên hệ này.
Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu này đƣợc thực hiện nhằm đạt đƣợc các mục tiêu sau:
- Phân tích tình hình tiêu thụ năng lượng tái tạo và tăng trưởng kinh tế ở các nước ASEAN
- Phân tích tác động của tiêu thụ năng lượng tái tạo đến tăng trưởng kinh tế ở các nước ASEAN
- Đúc kết một số bài học nhằm phát triển lĩnh vực năng lƣợng tái tạo thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
Để đạt đƣợc các mục tiêu nghiên cứu nêu trên, các câu hỏi nghiên cứu sau đây đƣợc hình thành:
- Tình hình tiêu thụ năng lượng tái tạo và tăng trưởng kinh tế ở các nước ASEAN nhƣ thế nào?
- Tiêu thụ năng lượng tái tạo có tác động như thế nào đến tăng trưởng kinh tế ở các nước ASEAN?
- Bài học nào nhằm phát triển lĩnh vực năng lượng tái tạo thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam?
Phạm vi và đối tƣợng nghiên cứu
Nghiên cứu này phân tích tác động của tiêu thụ năng lượng tái tạo đến tăng trưởng kinh tế ở 07 quốc gia Đông - Nam Á, bao gồm Indonesia, Thái Lan, Philippines, Việt Nam, Singapore, Malaysia và Campuchia, trong giai đoạn từ năm 1995 đến 2014.
Đóng góp của nghiên cứu
Nghiên cứu này nhằm phân tích tác động của tiêu thụ năng lượng tái tạo đến tăng trưởng kinh tế tại các nước ASEAN Bằng cách lượng hóa sự ảnh hưởng của năng lượng tái tạo, nghiên cứu hy vọng cung cấp những gợi ý quý báu cho các nhà hoạch định chính sách, nhằm phát triển nguồn năng lượng tái tạo và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
Kết cấu luận văn
Nghiên cứu bao gồm 5 chương chủ yếu như sau:
Chương 1: Giới thiệu tổng quan về nghiên cứu
Bài viết này tóm tắt các vấn đề chính trong quá trình nghiên cứu, bao gồm việc xác định vấn đề và lý do nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, cũng như những đóng góp của nghiên cứu.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước
Năng lượng tái tạo là nguồn năng lượng tự nhiên có khả năng tái tạo liên tục, bao gồm năng lượng mặt trời, gió, thủy điện và sinh khối Lịch sử phát triển năng lượng tái tạo đã chứng kiến nhiều bước tiến quan trọng, từ việc sử dụng năng lượng gió cho các cối xay gió cổ điển đến công nghệ năng lượng mặt trời hiện đại Năng lượng tái tạo được phân loại thành nhiều loại khác nhau, tùy thuộc vào nguồn gốc và phương pháp khai thác Trong bối cảnh tăng trưởng kinh tế, việc áp dụng năng lượng tái tạo không chỉ giúp giảm thiểu tác động môi trường mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra mối quan hệ chặt chẽ giữa năng lượng tái tạo và tăng trưởng kinh tế, từ đó tạo nền tảng cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp nhằm khai thác tối đa tiềm năng của năng lượng tái tạo trong phát triển kinh tế.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Quy trình nghiên cứu bao gồm việc xác định phương pháp nghiên cứu, cách thức thu thập dữ liệu và phương pháp xử lý số liệu Từ những thông tin thu thập được, chúng tôi sẽ phát triển mô hình chính thức cho đề tài, trong đó xác định rõ các biến độc lập và biến phụ thuộc.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Bài viết phân tích thống kê dữ liệu nghiên cứu về tác động của tiêu thụ năng lượng tái tạo đến tăng trưởng kinh tế tại các nước ASEAN Kết quả phân tích từ mô hình kinh tế lượng cho thấy mối quan hệ tích cực giữa việc sử dụng năng lượng tái tạo và sự phát triển kinh tế trong khu vực này Nghiên cứu chỉ ra rằng việc gia tăng tiêu thụ năng lượng tái tạo không chỉ góp phần bảo vệ môi trường mà còn thúc đẩy tăng trưởng bền vững cho các quốc gia ASEAN.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị chính sách
Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả đưa ra các kết luận và khuyến nghị chính sách nhằm thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực năng lượng tái tạo, góp phần vào tăng trưởng kinh tế cho khu vực Đông Nam Á, đặc biệt là Việt Nam Bên cạnh đó, bài viết cũng chỉ ra những hạn chế của nghiên cứu và đề xuất hướng đi cho các nghiên cứu tiếp theo.
Tóm lại, qua Chương 1 có thể cơ bản nắm được các nội dung cấu thành luận văn và hình dung một cách khái quát nội hàm của nghiên cứu.
Cơ sở lý thuyết về tăng trưởng kinh tế
2.1.1 Khái niệm tăng trưởng kinh tế
Theo Begg và cộng sự (2007), tăng trưởng kinh tế được định nghĩa là sự gia tăng về số lượng, chất lượng, tốc độ và quy mô sản lượng của nền kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định Tốc độ tăng trưởng được phản ánh thông qua việc so sánh các chỉ số theo các thời điểm gốc.
Theo Perkins (2006), tăng trưởng kinh tế được định nghĩa là sự gia tăng thu nhập quốc dân thực tế bình quân đầu người mà một nền kinh tế tạo ra, đã được điều chỉnh theo lạm phát Đây là một chỉ số khách quan để đánh giá năng lực kinh tế của một quốc gia.
Tăng trưởng kinh tế phụ thuộc vào việc tích lũy tài sản và đầu tư vào các tài sản có năng suất cao hơn Nhiều yếu tố như chính sách chính phủ, thể chế, ổn định chính trị và kinh tế, đặc điểm địa lý, nguồn tài nguyên thiên nhiên, cùng với trình độ y tế và giáo dục đều ảnh hưởng đến quá trình này.
2.1.2 Đo lường tăng trưởng kinh tế
Có hai thước đo cơ bản về thu nhập quốc dân được sử dụng phổ biến Thứ nhất,
Tổng sản phẩm quốc dân (GNP) là tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ cuối cùng mà một xã hội sản xuất trong một năm, không bao gồm hàng hóa trung gian GNP tính đến sản lượng do công dân của quốc gia tạo ra, bao gồm cả giá trị hàng hóa và dịch vụ từ công dân sống ở nước ngoài Thuật ngữ này thường được sử dụng trong hạch toán thu nhập quốc dân, và Ngân hàng Thế giới cùng các tổ chức đa phương khác thường áp dụng khái niệm tương tự là tổng thu nhập quốc dân (GNI).
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là chỉ số đo lường tổng sản lượng được tạo ra trong lãnh thổ một quốc gia, bao gồm cả sản lượng của người nước ngoài cư trú tại đó, nhưng không tính đến sản lượng do công dân của quốc gia sống ở nước ngoài tạo ra Khi chia GDP hay GNP cho tổng dân số, ta có thể tính được thu nhập bình quân đầu người.
Theo World Bank, GDP là tổng giá trị gia tăng của tất cả các nhà sản xuất trong nền kinh tế, bao gồm thuế sản phẩm và trừ đi các khoản trợ cấp không tính vào giá trị sản phẩm GDP được tính mà không xem xét đến khấu hao tài sản hay tình trạng cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên Dữ liệu về GDP của các quốc gia được thu thập hàng năm và cập nhật trên trang web World Bank Indicators.
2.1.3 Một số mô hình lý thuyết tăng trưởng kinh tế
Theo Võ Văn Đức và ctg (2005), đại diện cho trường phái cổ điển, có hai lý thuyết tăng trưởng kinh tế của Adam Smith (1776) và David Ricardo (1817)
Lý thuyết tăng trưởng kinh tế của Adam Smith (1776)
Adam Smith định nghĩa tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng đầu ra bình quân đầu người hoặc tăng sản phẩm lao động, tức là tăng thu nhập ròng của xã hội Ông chỉ ra rằng nguồn gốc của sự tăng trưởng đến từ năm yếu tố chính: sức lao động, tiền vốn (tư bản), đất đai, tiến bộ kỹ thuật và môi trường kinh tế xã hội Theo đó, hàm sản xuất tổng sản lượng có thể được biểu diễn dựa trên những yếu tố này.
U: môi trường kinh tế xã hội
Trong năm yếu tố tăng trưởng, lao động được coi là yếu tố quan trọng, với quan điểm rằng giá trị hàng hóa phụ thuộc vào lượng lao động cần thiết để sản xuất Tuy nhiên, yếu tố quyết định hơn cả là vốn Để gia tăng của cải quốc gia, cần phải tăng số lượng lao động sản xuất và nâng cao năng suất lao động Điều này yêu cầu phải tích lũy vốn, đồng thời cải tiến máy móc và công cụ để hỗ trợ quá trình lao động Nhiều nhà kinh tế học đã nhận định rằng Adam Smith đã xây dựng nền tảng cho lý thuyết tăng trưởng kinh tế dựa trên tích lũy vốn.
Học thuyết của David Ricardo (1817)
Ricardo cho rằng đất đai, lao động và vốn là những yếu tố cơ bản của tăng trưởng kinh tế, trong đó đất đai đóng vai trò quan trọng nhất Sự kết hợp giữa các yếu tố này trong từng ngành với trình độ kỹ thuật nhất định là không đổi Trong nông nghiệp, khi nhu cầu lương thực tăng, sản xuất phải diễn ra trên đất kém màu mỡ, dẫn đến chi phí tăng và lợi nhuận giảm Ngược lại, trong công nghiệp, quy mô sản xuất gia tăng sẽ kéo theo lợi nhuận tăng Tăng trưởng nông nghiệp trên đất kém màu mỡ làm giá lương thực tăng, buộc tiền lương của công nhân cũng phải tăng, từ đó giảm lợi nhuận của nhà tư bản Sự gia tăng dân số làm khan hiếm tư liệu sản xuất, tạo áp lực lên việc canh tác trên đất xấu Nếu tình trạng này tiếp diễn, nền kinh tế sẽ rơi vào bế tắc với địa tô cao, tiền công tối thiểu và lợi nhuận gần bằng không Để giải quyết, Ricardo đề xuất cần đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa công nghiệp để nhập khẩu lương thực giá rẻ hoặc phát triển công nghiệp phục vụ nông nghiệp.
Theo Ricardo, tăng trưởng kinh tế phụ thuộc vào tích lũy tư bản, mà tích lũy này lại liên quan đến lợi nhuận Lợi nhuận phụ thuộc vào chi phí sản xuất lương thực, và chi phí này bị giới hạn bởi đất đai Do đó, đất đai trở thành yếu tố quyết định cho khả năng tăng trưởng Trong mô hình của ông, tốc độ tăng trưởng kinh tế hoàn toàn phụ thuộc vào tốc độ tích lũy tư bản; tư bản được tích lũy nhanh chóng sẽ dẫn đến tăng trưởng kinh tế cao hơn.
2.1.3.2 Mô hình tân cổ điển
Các nhà kinh tế học cổ điển cho rằng các yếu tố sản xuất kết hợp theo tỷ lệ cố định trong một ngành nhất định, trong khi các nhà kinh tế học tân cổ điển lại cho rằng các yếu tố sản xuất như vốn và lao động có thể kết hợp theo nhiều cách khác nhau Họ nhấn mạnh rằng tiến bộ kỹ thuật là yếu tố quan trọng thúc đẩy sự phát triển kinh tế.
Các nhà kinh tế học tân cổ điển giải thích sự tăng trưởng kinh tế thông qua hàm sản xuất, thể hiện mối quan hệ giữa đầu ra và các yếu tố đầu vào như vốn, lao động, tài nguyên và khoa học - công nghệ Phương trình hàm sản xuất mô tả cách mà sự gia tăng các yếu tố này dẫn đến sự gia tăng đầu ra.
Y: tổng sản phẩm đầu ra;
R: nguồn tài nguyên thiên nhiên;
Trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ của trường phái này, nhiều nhà kinh tế và toán học đã đưa ra các phương trình sản xuất, trong đó nổi bật nhất là phương trình Cobb-Douglas: Y = T.K α L β R γ.
Trong đó: α, β, γ là các số lũy thừa phản ánh tỷ lệ cận biên các yếu tố đầu vào (α+β+γ=1)
Biến đổi phương trình trên bằng cách lấy logarit 2 vế ta được: g = t + αk + βl + γr
Tốc độ tăng trưởng GDP (g) được xác định bởi tốc độ tăng trưởng các yếu tố đầu vào (k, l, r) và phần dư còn lại (t), phản ánh tác động của khoa học công nghệ theo thời gian.
Hàm sản xuất Cobb - Douglas chỉ ra bốn yếu tố chính ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế, với mỗi yếu tố có cách tác động riêng Trong đó, khoa học công nghệ được xem là yếu tố quan trọng nhất đối với sự phát triển kinh tế.
Vào những năm 30 của thế kỷ XX, khủng hoảng kinh tế, thất nghiệp xảy ra thường xuyên và nghiêm trọng ở các nước phương tây Cuộc đại khủng hoảng 1929 -
Tổng quan về năng lƣợng tái tạo
2.2.1 Khái niệm năng lƣợng tái tạo
Năng lượng tái tạo là nguồn năng lượng không cạn kiệt, được sinh ra từ các quá trình tự nhiên như ánh sáng mặt trời, gió, địa nhiệt, thủy triều, nước và sinh khối Theo IEA (2014), năng lượng này liên tục được tái sinh và ở Việt Nam, các nguồn thủy năng có công suất nhỏ hơn hoặc bằng 30MW cũng được xem là năng lượng tái tạo (GreenID, 2018).
Bức xạ mặt trời, sinh khối, năng lượng gió, thế năng nước, và nhiệt độ cao trong lòng đất là những nguồn tài nguyên thiên nhiên tái tạo có thể chuyển hóa thành điện, nhiệt, hoặc nhiên liệu Tốc độ hình thành và khai thác các nguồn năng lượng này trong thiên nhiên gần như tương đương, cho phép thiên nhiên bù đắp lại nguồn năng lượng đã mất, thậm chí ngay lập tức như với bức xạ mặt trời và nhiệt độ cao trong các địa tầng.
2.2.2 Lịch sử phát triển năng lƣợng tái tạo
Trước cuộc cách mạng công nghiệp đầu thế kỷ XIX, con người chủ yếu sử dụng năng lượng tái tạo, đặc biệt là năng lượng sinh khối từ thực vật như gỗ và cỏ Năm 1823, Samuel Brown phát minh ra động cơ đốt trong, mở ra tiềm năng cho nhiên liệu hóa thạch trong ngành giao thông Đến những năm 1830, sự phát triển của tàu hơi nước và xe lửa đã làm tăng nhu cầu về nhiên liệu hóa thạch Cuối thập kỷ 1830, các nhà khoa học phát hiện ra các hợp chất quang điện, dẫn đến sự phát triển của pin mặt trời Năm 1839, William Robert Grove phát minh ra pin nhiên liệu hydro đầu tiên, khai thác điện từ phản ứng giữa hydro và oxy Đến năm 1873, sự cạn kiệt nguồn than đã thúc đẩy việc thử nghiệm năng lượng mặt trời, và mặc dù năng lượng mặt trời đã được sử dụng từ lâu, nhưng đến năm 1980, các tấm pin mặt trời mới bắt đầu được phát triển trên quy mô lớn.
Năng lượng gió, nguồn năng lượng tái tạo lâu đời thứ hai, đã được sử dụng từ 7000 năm trước để chạy thuyền buồm trên sông Nin Vào thập niên 1970, sự phát triển của năng lượng tái tạo được thúc đẩy bởi các nhà môi trường nhằm thay thế nguồn dầu đang cạn kiệt và giảm sự lệ thuộc vào dầu mỏ, dẫn đến sự ra đời của các tua bin gió phát điện đầu tiên.
Kể từ những năm 1990, năng lượng tái tạo đã trở thành chủ đề quan trọng khi thế giới đối mặt với cuộc khủng hoảng dầu mỏ, làm nổi bật vấn đề an ninh năng lượng Vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, sự cấp bách của an ninh năng lượng gia tăng do mối liên hệ chặt chẽ với xung đột vũ trang và bất ổn chính trị (Matthew Masson, 2017).
Vào tháng 6/2004, hội nghị quốc tế đầu tiên về năng lượng tái tạo đã được tổ chức tại Bonn, Đức, với sự tham gia của 154 quốc gia Mạng lưới chính sách Năng lượng tái tạo cho thế kỷ 21 (REN21) đã được thành lập nhằm thúc đẩy việc trao đổi kiến thức và phát triển chính sách năng lượng tái tạo toàn cầu Mục tiêu chính của REN21 là hỗ trợ quá trình chuyển đổi từ năng lượng hóa thạch sang năng lượng tái tạo, trong bối cảnh tiềm năng năng lượng tái tạo toàn cầu đang thu hút sự quan tâm lớn từ các nhà đầu tư và chính phủ.
2.2.3 Phân loại năng lƣợng tái tạo
Năng lượng mặt trời chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành các dạng năng lượng sử dụng được, bao gồm quang điện, điện nhiệt, sưởi ấm và làm mát Trong năm 2016, điện mặt trời dẫn đầu về công suất phát điện bổ sung toàn cầu, với hơn 31.000 tấm pin được lắp đặt mỗi giờ Đến cuối năm đó, ít nhất 17 quốc gia đã có đủ điện mặt trời để đáp ứng 2% hoặc hơn tổng nhu cầu điện năng trong nước, và con số này còn cao hơn nhiều ở một số quốc gia.
2016, cũng chứng kiến sự giảm giá chƣa từng có, đặc biệt là các mô đun quang điện (REN21, 2017)
Năm 2016 đánh dấu sự bùng nổ của năng lượng tái tạo, đặc biệt là năng lượng mặt trời Theo báo cáo của Mạng lưới Năng lượng tái tạo toàn cầu, điện mặt trời dẫn đầu về công suất phát điện bổ sung, với hơn 31.000 tấm pin mặt trời được lắp đặt mỗi giờ Đến cuối năm, có ít nhất 17 quốc gia đã có đủ điện mặt trời để đáp ứng 2% hoặc hơn tổng nhu cầu điện năng trong nước, với tỷ lệ này còn cao hơn nhiều ở một số quốc gia (GreenID, 2018).
Thủy điện là nguồn năng lượng điện được sản xuất từ nước, chủ yếu nhờ vào thế năng của nước tích trữ tại các đập, làm quay tua bin để phát điện Nguồn nước cho thủy điện có thể đến từ sông tự nhiên hoặc do con người tạo ra, như dòng nước chảy từ hồ cao xuống qua các ống và thoát ra khỏi đập (Lê Xuân Định và ctg., 2015).
Thủy điện, một nguồn năng lượng tái tạo lâu đời, đã được sử dụng để sản xuất điện năng từ những năm 1880 và hiện nay chiếm khoảng 20% tổng sản lượng điện năng toàn cầu Tại 1/3 quốc gia trên thế giới, năng lượng thủy điện đóng góp hơn 50% vào tổng lượng điện tiêu thụ hàng năm (Nguyễn Thế Bảo, 2017).
Thủy điện là nguồn năng lượng tái tạo chính, chiếm 71% sản lượng điện tái tạo toàn cầu và 16,4% tổng điện năng thế giới vào năm 2016 Gần đây, thủy điện phát triển mạnh, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển, với vai trò là năng lượng sạch và chi phí hợp lý, đồng thời đảm bảo an ninh năng lượng và điều tiết thủy lưu Đến năm 2016, 99% công suất dự trữ điện năng toàn cầu đến từ thủy điện, với Trung Quốc dẫn đầu về công suất thủy điện và phát triển năng lượng tái tạo.
Không khí luôn di chuyển từ vùng áp suất cao đến vùng áp suất thấp, tạo ra gió Sự chuyển động này hình thành các hệ thống gió thổi vòng tròn, hay còn gọi là hoàn lưu khí quyển Năng lượng gió, giống như các nguồn năng lượng tái tạo khác, không chỉ đa dạng hóa nguồn năng lượng toàn cầu mà còn góp phần cải thiện an ninh năng lượng.
Trong năm 2012, khoảng 45 GW công suất điện gió mới đƣợc lắp đặt tại hơn
50 quốc gia, đƣa công suất điện gió ngoài khơi và trên đất liền toàn cầu lên tổng số là
Năm 2012, đầu tư cho năng lượng gió đạt 76,6 tỷ USD với tổng công suất 282 GW Trong số các dự án năng lượng sạch lớn, bốn địa điểm gió ngoài khơi tại Biển Bắc thuộc Đức, Anh và Bỉ đã nhận được khoản đầu tư từ 0,8 đến 1,6 tỷ EUR Đến cuối năm 2016, hơn 90 quốc gia đã phát triển dự án điện gió, trong đó điện gió ngoài khơi bắt đầu có mặt tại Hàn Quốc và Hoa Kỳ, cùng với sự gia tăng công suất đáng kể ở Đức, Hà Lan và Trung Quốc Năm 2016, điện gió đã cung cấp ít nhất 5% tổng nhu cầu điện hàng năm tại 24 quốc gia và hơn 10% tại 13 quốc gia.
Năng lượng sinh học là nguồn năng lượng được tạo ra từ quá trình chuyển đổi sinh khối, có thể sử dụng trực tiếp làm nhiên liệu hoặc chế biến thành các dạng chất lỏng và khí Sinh khối bao gồm các chất hữu cơ dễ phân hủy từ thực vật và động vật, như gỗ, cây trồng nông nghiệp, cây thân thảo, chất thải hữu cơ đô thị và phân bón.
Sinh khối hiện nay là nguồn năng lượng tiêu thụ lớn thứ hai trên thế giới, chiếm khoảng 14-15% tổng năng lượng sơ cấp Tại các nước đang phát triển, sinh khối thường là nguồn năng lượng chủ yếu, đóng góp trung bình khoảng 35% năng lượng sơ cấp Với sự tiến bộ trong công nghệ nhiên liệu sinh học, năng lượng sinh học sẽ ngày càng giữ vai trò quan trọng trong các kịch bản năng lượng toàn cầu và có khả năng đáp ứng nhu cầu năng lượng trong tương lai Năm 2012, tổng công suất điện sản xuất từ năng lượng sinh học đạt 370 TWh, tương đương 1,5% tổng sản lượng điện toàn cầu.
Sản xuất nhiên liệu sinh học toàn cầu phục hồi sau đợt suy giảm trong năm
Tác động của tiêu thụ năng lượng tái tạo đến tăng trưởng kinh tế thể hiện qua các nghiên cứu trước
Nghiên cứu về mối quan hệ giữa năng lượng tái tạo và tăng trưởng kinh tế đã dẫn đến bốn giả thuyết khác nhau, tất cả đều đã được kiểm tra và xác nhận bởi các nhà nghiên cứu.
Giả thuyết phi nhân quả cho rằng không có mối quan hệ giữa tiêu thụ năng lượng tái tạo và tăng trưởng kinh tế, đặc biệt ở các quốc gia mà tăng trưởng GDP chủ yếu đến từ ngành dịch vụ, không phụ thuộc nhiều vào tiêu thụ năng lượng Nghiên cứu của Payne (2009), Menegaki (2011) và Dogan (2015) đã chỉ ra sự tồn tại của giả thuyết này.
Giả thuyết bảo tồn cho rằng tăng trưởng GDP có ảnh hưởng đến mức tiêu thụ năng lượng tái tạo, như được chỉ ra trong các nghiên cứu của Sadorsky (2009) và Tiwari (2011) Phân tích giả thuyết này cho thấy rằng hoạt động kinh tế có thể dẫn đến mức tiêu thụ năng lượng tái tạo cao hoặc thấp, từ đó hạn chế việc sử dụng tài nguyên và giảm nhu cầu đối với các sản phẩm tiêu thụ nhiều năng lượng.
Giả thuyết tăng trưởng cho rằng tiêu thụ năng lượng tái tạo ảnh hưởng lớn đến tăng trưởng kinh tế, như nghiên cứu của Tugcu và cộng sự (2012) cùng Bilgili (2015) đã chỉ ra Nếu có mối quan hệ tích cực giữa tiêu thụ năng lượng tái tạo và GDP, các biện pháp giảm ô nhiễm có thể gây tác động tiêu cực đến sản lượng trong nước Tuy nhiên, thực tế cho thấy có thể tồn tại mối quan hệ tiêu cực giữa tiêu thụ năng lượng tái tạo và tăng trưởng GDP, phụ thuộc vào biến ngoại sinh Việc giảm tiêu thụ năng lượng tái tạo có thể thúc đẩy sản lượng trong nền kinh tế dịch vụ với mức tiêu thụ năng lượng thấp, trong khi tăng tiêu thụ năng lượng tái tạo lại có thể làm giảm GDP ở các ngành có cường độ năng lượng cao và hiệu quả năng lượng thấp.
Giả thuyết phản hồi cho rằng mức tiêu thụ năng lượng tái tạo và tăng trưởng kinh tế có mối quan hệ tương hỗ Việc tăng cường tiêu thụ năng lượng tái tạo có thể dẫn đến GDP thực tế cao hơn, từ đó thúc đẩy tiêu thụ năng lượng tái tạo hơn nữa Trong bối cảnh này, các chính sách môi trường có thể làm giảm GDP, trong khi các biện pháp kích thích kinh tế có thể dẫn đến cả tăng trưởng GDP và gia tăng mức tiêu thụ năng lượng tái tạo Giả thuyết này đã được xác nhận trong nhiều nghiên cứu, chẳng hạn như của Apergis và Payne (2010, 2011, 2012) và Pao và Fu (2013).
(2014), Al-mulali và cộng sự (2014)
Mặc dù có ít nghiên cứu về tác động của tiêu thụ năng lượng tái tạo đối với tăng trưởng kinh tế, nhưng vấn đề này đã trở thành một mục tiêu quan trọng cho sự phát triển kinh tế trong những năm gần đây Năng lượng tái tạo đang ngày càng được chú trọng và nghiên cứu để hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa nó và sự phát triển kinh tế bền vững.
Payne (2009) đã phân tích tác động của tiêu thụ năng lượng tái tạo và không tái tạo đến GDP thực tế của Hoa Kỳ trong giai đoạn 1949-2006 Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng tiêu thụ năng lượng tái tạo không có ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế.
Nghiên cứu của Sadorsky (2009) về tác động của thu nhập đến tiêu thụ năng lượng tái tạo ở 18 quốc gia mới nổi trong giai đoạn 1994-2003 cho thấy rằng, sự gia tăng thu nhập thực tế có ảnh hưởng tích cực đến mức tiêu thụ năng lượng tái tạo Cụ thể, trong dài hạn, mỗi 1% tăng trưởng GDP thực tế bình quân đầu người dẫn đến mức tiêu thụ năng lượng tái tạo bình quân đầu người tăng từ 3,45 đến 3,93% Điều này chứng tỏ rằng sự phát triển kinh tế đi đôi với sự gia tăng tiêu thụ năng lượng tái tạo.
Năm 2010, Apergis và Payne đã tiến hành nghiên cứu về ảnh hưởng của mức tiêu thụ năng lượng tái tạo đối với tăng trưởng kinh tế tại các nước OECD, trong khoảng thời gian từ 1985 đến nay Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của năng lượng tái tạo trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững.
Nghiên cứu năm 2005 cho thấy rằng trong dài hạn, tiêu thụ năng lượng tái tạo, tổng vốn đầu tư và lực lượng lao động đều có ảnh hưởng tích cực đến GDP thực tế.
Năm 2010, Apergis và Payne đã nghiên cứu ảnh hưởng của năng lượng tái tạo đến tăng trưởng kinh tế ở 13 quốc gia Châu Âu - Châu Á trong giai đoạn 1992-2007 Kết quả cho thấy có mối quan hệ hai chiều giữa tiêu thụ năng lượng tái tạo và tăng trưởng kinh tế, cả trong ngắn hạn lẫn dài hạn.
Tiwari (2011) đã áp dụng mô hình vectơ tự hồi quy VAR để phân tích dữ liệu Ấn Độ trong giai đoạn 1960-2009, cho thấy sự ảnh hưởng của tăng trưởng GDP đến tiêu thụ năng lượng tái tạo.
Nghiên cứu của Menegaki (2011) đã phân tích tác động của tăng trưởng kinh tế đối với tiêu thụ năng lượng tái tạo tại 27 quốc gia châu Âu trong giai đoạn từ năm 1997 Kết quả cho thấy mối liên hệ giữa tăng trưởng kinh tế và việc sử dụng năng lượng tái tạo, cung cấp cái nhìn sâu sắc về xu hướng tiêu thụ năng lượng bền vững trong khu vực này.
2007 Kết quả không tìm thấy sự tác động đáng kể từ tăng trưởng kinh tế đến tiêu thụ năng lƣợng tái tạo
Tugcu và cộng sự (2012) nghiên cứu mối quan hệ giữa tiêu thụ năng lượng tái tạo và năng lượng không tái tạo với tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia G7 trong giai đoạn 1980-2010 Nghiên cứu chỉ ra rằng việc sử dụng năng lượng tái tạo có thể ảnh hưởng tích cực đến sự phát triển kinh tế, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuyển đổi sang nguồn năng lượng bền vững để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững trong tương lai.
2009 Phát hiện của họ cho thấy rằng năng lƣợng tái tạo là một yếu tố quan trọng góp phần vào tăng trưởng kinh tế
Al-mulali và cộng sự (2013) đã nghiên cứu tác động của tiêu thụ năng lượng tái tạo đến tăng trưởng kinh tế ở 04 nhóm quốc gia với các mức thu nhập khác nhau Kết quả cho thấy 2% quốc gia ủng hộ giả thuyết bảo tồn, 19% quốc gia có giả thuyết trung lập, và 79% quốc gia còn lại cho thấy phản hồi tích cực.