GIỚI THIỆU
Tính cấp thiết của đề tài
Trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại, thu nhập từ tín dụng chiếm tỷ trọng lớn và được xem là kênh luân chuyển vốn quan trọng nhất trong hệ thống tài chính hiện nay Tuy nhiên, hoạt động tín dụng tiềm ẩn nhiều rủi ro, trong đó rủi ro tín dụng (RRTD) là mối quan tâm hàng đầu RRTD, theo Fitch (1997), là xác suất người vay không tuân thủ các điều khoản trả nợ, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động của ngân hàng RRTD có thể dẫn đến thiệt hại tài sản, uy tín ngân hàng, thậm chí là phá sản, gây tác động tiêu cực đến các ngân hàng khác và toàn bộ nền kinh tế Do đó, việc kiểm soát RRTD là nhiệm vụ thiết yếu và cần thiết cho mọi ngân hàng thương mại.
Trong những năm gần đây, Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) đã định hướng phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ, tập trung vào tín dụng tiêu dùng để nâng cao khả năng cạnh tranh Sacombank nhận thức rõ nhu cầu của người dân và không ngừng hoàn thiện quy trình cho vay, đảm bảo an toàn trong hoạt động tín dụng Tuy nhiên, hoạt động tín dụng tiêu dùng vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro, ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngân hàng, đặc biệt là sự gia tăng nợ quá hạn từ 6.559 tỷ đồng (2,22% tổng dư nợ) năm 2019 lên 6.489 tỷ đồng (1,71% tổng dư nợ) năm 2021 Để đạt được kết quả tốt hơn và đảm bảo phát triển bền vững, Sacombank cần có các chiến lược cụ thể nhằm kiểm soát rủi ro và nâng cao chất lượng tín dụng tiêu dùng, đồng thời chú trọng đến quản lý và kiểm soát rủi ro để đạt hiệu quả cao với chi phí thấp.
Nhiều nghiên cứu học thuật đã chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến RRTD của Ngân hàng trong các hoàn cảnh khác nhau, như nghiên cứu của Memić Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hiệu suất và khả năng cạnh tranh của các ngân hàng.
Năm 2015, một nghiên cứu tại thị trường ngân hàng Bosnia và Herzegovina đã đánh giá khả năng xảy ra rủi ro vỡ nợ của ngân hàng Phan Đình Khôi và Nguyễn Việt Thành (2017) đã khảo sát 316 mẫu từ 5 tổ chức tín dụng khác nhau, sử dụng mô hình logit nhị phân và logit đa thức để ước tính mức độ ảnh hưởng của các yếu tố vi mô đến rủi ro tín dụng (RRTD) của các ngân hàng TMCP sở hữu nhà nước ở Hậu Giang Các nghiên cứu của Lê Khương Ninh và Lâm Thị Bích Ngọc (2012) cùng Trương Đông Lộc và Nguyễn Thị Tuyết (2011) đã cung cấp định nghĩa cơ bản về RRTD và phương pháp nhận biết, tính toán mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến RRTD trong các giai đoạn khác nhau Từ các kết quả này, mỗi nghiên cứu đưa ra đề xuất và giải pháp nhằm nâng cao quản trị rủi ro tín dụng phù hợp với điều kiện hoạt động của từng ngân hàng, cho thấy rằng khuyến nghị và giải pháp không thể áp dụng đồng nhất cho tất cả ngân hàng Tuy nhiên, tác giả nhận thấy vẫn chưa có nghiên cứu chính thức nào tại Việt Nam về vấn đề này.
Sacombank chú trọng vào việc đánh giá và phân tích ảnh hưởng của các yếu tố đến rủi ro tín dụng tiêu dùng đối với khách hàng cá nhân.
Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) là cần thiết, cả từ góc độ thực tiễn lẫn học thuật Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận biết và tính toán mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này, làm cơ sở cho việc lựa chọn đề tài luận văn thạc sĩ chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến rủi ro tín dụng tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại Sacombank Dựa trên những phân tích này, đề tài sẽ đề xuất một số giải pháp nhằm cải thiện công tác quản lý rủi ro tín dụng tiêu dùng tại Sacombank trong tương lai.
Dựa trên mục tiêu tổng quát, các mục tiêu nghiên cứu cụ thể của đề tài được triển khai như sau:
(1) Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến RRTD tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại Sacombank
(2) Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến RRTD tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại Sacombank
(3) Đề xuất một số kiến nghị và giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý RRTD tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại Sacombank trong tương lai
Dựa trên mục tiêu nghiên cứu, đề tài tập trung giải thích các câu hỏi nghiên cứu sau:
(1) Những yếu tố nào có ảnh hưởng đến RRTD tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại Sacombank?
(2) Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến RRTD tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại Sacombank như thế nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.3.1 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các yếu tố ảnh hưởng đến RRTD tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại Sacombank
- Phạm vi về nội dung: nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến RRTD tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại Sacombank
- Phạm vi về không gian: Ngân hàng Sacombank
Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ hồ sơ tín dụng tiêu dùng của khách hàng cá nhân trong khoảng thời gian từ ngày 01 tháng 01 năm 2015 đến ngày 31 tháng 12 năm 2019, nhằm đánh giá ảnh hưởng của tình hình dịch COVID-19 đến nền kinh tế Việt Nam.
Nghiên cứu bắt đầu vào tháng 01/2020 tại Việt Nam, với mục tiêu đảm bảo độ tin cậy và chính xác của mô hình Do đó, tác giả đã chọn sử dụng số liệu từ giai đoạn 01/01/2015 đến 31/12/2019.
Phương pháp nghiên cứu
1.4.1 Phương pháp nghiên cứu Đề tài vận dụng đồng thời cả hai phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng Nhằm xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng đến RRTD tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại Sacomank
Bài viết sử dụng các phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp, so sánh và phân tích để đánh giá thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại Sacombank trong giai đoạn nghiên cứu Đồng thời, bài viết cũng đưa ra các kiến nghị và giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý rủi ro tín dụng tiêu dùng cho khách hàng cá nhân tại ngân hàng này.
1.4.2 Phương pháp thu thập dữ liệu
Luận văn sử dụng dữ liệu nghiên cứu từ 450 hồ sơ khách hàng cá nhân, được thu thập ngẫu nhiên từ danh sách khách hàng của Sacombank Những hồ sơ này có hợp đồng tín dụng tiêu dùng và còn dư nợ, với thời gian nghiên cứu từ ngày 01/01/2015 đến ngày 31/12/2019.
Dữ liệu từ hồ sơ khách hàng bao gồm các thông tin quan trọng như giới tính, độ tuổi, tình trạng hôn nhân, số thành viên phụ thuộc, nghề nghiệp và thu nhập của người vay Bên cạnh đó, thông tin về tài sản đảm bảo, số lần kiểm tra giám sát, tình hình sử dụng vốn vay và cán bộ cho vay cũng được thu thập để phục vụ cho việc phân tích và đánh giá.
Dữ liệu thu thập phải đảm bảo rằng tất cả các mẫu đã phát sinh trả nợ gốc cho ngân hàng và tất cả hồ sơ cần được xếp hạng tín dụng theo tiêu chuẩn quy định của ngân hàng.
1.4.3 Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu Để phân tích dữ liệu thu thập từ các hồ sơ tín dụng tiêu dùng của khách hàng cá nhân, đề tài sử dụng phần mềm SPSS để xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến RRTD tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại Sacombank
Phân tích thống kê mô tả (Descriptive Statistics) là phương pháp quan trọng để đánh giá tổng quan các yếu tố nghiên cứu, bao gồm các tiêu chí như giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất Những thông tin này giúp cung cấp cái nhìn tổng thể về dữ liệu và hỗ trợ trong việc đưa ra các quyết định nghiên cứu chính xác.
- Hồi quy Binary Logistic để xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến biến phụ thuộc
Phương pháp nghiên cứu định lượng sử dụng mô hình hồi quy Binary Logistic để phân tích ảnh hưởng của các yếu tố đến RRTD tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại Sacombank Mô hình này giúp xác định sự phụ thuộc của biến nhị phân vào các biến độc lập khác và ước lượng xác suất mặc định có RRTD từ mẫu một cách trực tiếp.
Trong mô hình Binary Logistic, biến phụ thuộc Y chỉ có hai trạng thái là 1 và 0 Để chuyển đổi sang biến số liên tục, ta tính xác suất của hai trạng thái này, trong đó P là xác suất xảy ra của một biến cố, còn 1-P là xác suất không xảy ra Các biến độc lập Xi và biến phụ thuộc Y liên hệ với nhau qua phương trình xác suất.
Trong mô hình nghiên cứu này, biến phụ thuộc Y đại diện cho mức độ RRTD tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại Sacombank, trong khi các biến độc lập được đưa vào mô hình đã được trình bày chi tiết trong Mô hình nghiên cứu đề xuất.
Kiểm tra mức độ phù hợp và ý nghĩa của các hệ số hồi quy để đánh giá mức độ phù hợp của mô hình.
Nội dung nghiên cứu
Đề tài tập trung nghiên cứu các nội dung chính để thực hiện mục tiêu đề ra sau đây :
- Cơ sở lý luận về RRTD tiêu dùng, các yếu tố ảnh hưởng đến RRTD tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại ngân hàng
Nghiên cứu này xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại ngân hàng, dựa trên các nghiên cứu trước đây Từ đó, mô hình nghiên cứu được đề xuất sẽ kết hợp cả phương pháp định lượng và định tính nhằm xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này đến rủi ro tín dụng tiêu dùng tại Sacombank.
Tổng hợp kết quả nghiên cứu cho thấy cần cải thiện công tác quản lý rủi ro tín dụng tiêu dùng tại Sacombank Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và bảo vệ quyền lợi của khách hàng cá nhân trong tương lai.
Ý nghĩa thực tiễn của đề tài
Đề tài này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng, củng cố cơ sở lý thuyết vững chắc về các yếu tố ảnh hưởng đến RRTD tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại.
Kết quả nghiên cứu và các hàm ý chính sách của đề tài sẽ giúp Sacombank xây dựng phương pháp quản lý và vận hành hiệu quả hơn trong công tác quản lý rủi ro tín dụng tiêu dùng của khách hàng cá nhân, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng.
Bố cục luận văn
Luận văn dự kiến được triển khai với cấu trúc bao gồm 05 Chương như sau:
CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU
Trong chương này, tác giả sẽ trình bày lý do lựa chọn đề tài, nêu rõ vấn đề nghiên cứu, xác định mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, cũng như làm rõ ý nghĩa của nghiên cứu.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC LIÊN
Cơ sở lý thuyết
2.1.1 Khái quát về tín dụng tiêu dùng
Tín dụng tiêu dùng, hay cho vay tiêu dùng, được định nghĩa bởi Ngô Hướng và Tô Kim Ngọc là hình thức tài trợ cho nhu cầu tiêu dùng của hộ gia đình và cá nhân Quan điểm này nhấn mạnh vai trò của ngân hàng trong việc hỗ trợ tài chính cho các nhu cầu thiết yếu của người tiêu dùng.
Tín dụng tiêu dùng được định nghĩa là loại tín dụng dành cho cá nhân nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng, bao gồm việc mua sắm nhà cửa, xe cộ và các hàng hóa bền như tủ lạnh, điều hòa, máy giặt.
Tín dụng tiêu dùng, một hình thức tài chính phổ biến tại nhiều quốc gia phát triển, vẫn còn khá mới mẻ ở Việt Nam Thay vì thanh toán bằng tiền mặt như thường thấy ở Việt Nam, nhiều giao dịch ở nước ngoài được thực hiện qua hệ thống ngân hàng Để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của khách hàng, các ngân hàng cung cấp dịch vụ vay tiêu dùng, cho phép người vay có thể vay tín chấp hoặc thế chấp tài sản Người vay sẽ phải thanh toán hàng tháng một phần gốc và lãi của khoản vay.
Hạn mức tín dụng dựa trên thu nhập bình quân của một cá nhân Thời hạn của tín dụng tiêu dùng thường dưới 5 năm
Lãi tín dụng được tính theo hai phương pháp: theo dư nợ gốc hoặc theo dư nợ giảm dần, tùy thuộc vào từng ngân hàng Lãi suất trên dư nợ gốc là cố định và áp dụng từ đầu đến cuối kỳ tín dụng, trong khi lãi suất theo dư nợ giảm dần được tính trên số dư nợ thực tế tại mỗi thời điểm.
Tín dụng tiêu dùng là hình thức cấp tín dụng mà ngân hàng đồng ý cho cá nhân hoặc hộ gia đình vay một khoản tiền để tiêu dùng, với điều kiện phải hoàn trả cả gốc lẫn lãi sau một thời gian nhất định.
2.1.1.2 Đặc điểm của tín dụng tiêu dùng
- Khách hàng vay là cá nhân
- Mục đích vay chủ yếu để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng cá nhân, đầu tư và kinh doanh nhỏ của hộ gia đình
- Khách hàng vay tiêu dùng cá nhân thường quan tâm đến lãi suất và số tiền họ phải trả hàng tháng
Lãi suất cho vay tiêu dùng thường cao hơn so với lãi suất cho vay thương mại và cho vay hoạt động sản xuất kinh doanh, do quy mô khoản vay thường nhỏ (≤50 triệu đồng) dẫn đến chi phí vốn vay cao.
- Nguồn trả nợ của khách hàng là thu nhập, không nhất thiết là lợi nhuận của việc sử dụng các khoản vay này
- Khách hàng có việc làm, thu nhập ổn định, trình độ học vấn là những tiêu chí quan trọng để NHTM quyết định cho vay
Cho vay không có tài sản đảm bảo là một hoạt động tiềm ẩn rủi ro cao đối với ngân hàng cho vay, do tính chất không có đảm bảo tài sản.
- Thời hạn giải ngân ngắn
Bộ hồ sơ vay tiêu dùng cơ bản gồm những giấy tờ sau:
- Giấy đề nghị vay vốn
- Giấy tờ chứng minh thu nhập như xác nhận lương, hợp đồng thuê, giấy phép kinh doanh, sao kê tài khoản
- Hợp đồng thế chấp ( nếu có )
- Chứng từ chứng minh mục đích sử dụng vốn
- Biên bản kiểm tra sử dụng vốn vay
Quy trình cho vay tiêu dùng:
Bước 1: Tiếp nhận hồ sơ vay vốn
Trước khi tiếp nhận hồ sơ vay vốn, nhân viên tín dụng cần xác định rõ mục đích vay của khách hàng và tiến hành xác minh sơ bộ tình hình tài chính của họ.
Sau khi xác định mục đích và xác minh sơ bộ, nhân viên tín dụng sẽ hướng dẫn bạn chuẩn bị hồ sơ vay vốn đầy đủ theo yêu cầu của ngân hàng Mỗi ngân hàng có các điều kiện và thành phần hồ sơ khác nhau, nhưng hồ sơ vay cơ bản thường bao gồm một số giấy tờ cần thiết.
- CMND / Hộ chiếu còn hiệu lực
- Sổ hộ khẩu/ Sổ tạm trú/ KT3 / Giấy tờ chứng minh nơi cư trú thường xuyên
- Giấy đăng kí kết hôn ( nếu đã kết hôn )
2 Hồ sơ đề nghị vay vốn, hồ sơ khoản vay
- Giấy đề nghị vay vốn và phương án sử dụng vốn
- Tài liệu chứng minh mục đích vay vốn
- Tài liệu chứng minh thu nhập: Hợp đồng lao động, sao kê bảng lương,
- Xác nhận thẩm định điều kiện vay tiêu dùng cá nhân
Bước 2: Thẩm định điều kiện vay tiêu dùng cá nhân
Sau khi nhận hồ sơ đầy đủ từ khách hàng, ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng sẽ tiến hành thẩm định hồ sơ và điều kiện vay tiêu dùng cá nhân Bước thẩm định này rất quan trọng trong quy trình, giúp xác minh tính chính xác của hồ sơ vay vốn Kết quả thẩm định sẽ quyết định việc chấp thuận hồ sơ vay vốn của khách hàng.
Nhân viên tín dụng sẽ tiến hành kiểm tra hồ sơ vay vốn để đảm bảo thông tin đầy đủ và chính xác, đồng thời xác định xem hồ sơ có phù hợp với mục đích vay và sản phẩm tiêu dùng cá nhân hay không Nếu hồ sơ không đạt yêu cầu, nhân viên sẽ yêu cầu sửa đổi hoặc bổ sung thông tin cần thiết.
Kiểm tra xác minh thông tin là quá trình xác định tính chính xác của thông tin do khách hàng cung cấp, bao gồm việc kiểm tra lịch sử tín dụng để phát hiện nợ xấu và đối chiếu các thông tin lưu trữ với thông tin kê khai Thao tác này thường được thực hiện thông qua hệ thống dữ liệu và gọi điện trực tiếp cho khách hàng hoặc theo số điện thoại tham chiếu mà họ đã cung cấp.
Phân tích và thẩm định năng lực hành vi của khách hàng vay vốn là quá trình xác định khả năng hành vi của cá nhân và năng lực pháp lý trong giao dịch vay vốn, nhằm đảm bảo khách hàng đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành.
Bước 3: Phân tích tín dụng
Bước này nhằm xác định và hạn chế tối đa các rủi ro có thể xảy ra, bao gồm việc phân tích nội dung để nhận diện các nguy cơ tiềm ẩn.
- Mức độ trung thực và tính xác thực của các thông tin khách hàng cung cấp
- Lịch sử tín dụng, lịch sử trả nợ
- Số lượng các tổ chức tín dụng mà khách hàng đang có quan hệ và khả năng thanh toán của khách hàng
Dựa trên các thông tin đã thu thập, chúng tôi sẽ tiến hành phân tích và đánh giá uy tín, tư cách pháp lý, khả năng tài chính cũng như khả năng thanh toán của khách hàng trong quá khứ, hiện tại và tương lai Sau khi hoàn tất, bộ phận phê duyệt sẽ thực hiện việc xét duyệt cho vay tiêu dùng cá nhân.
Bước 4: Xét duyệt cho vay tiêu dùng cá nhân
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Phương pháp và quy trình nghiên cứu
Trong nghiên cứu đề tài này, phương pháp nghiên cứu định lượng đóng vai trò chủ yếu, trong khi phương pháp nghiên cứu định tính cũng được áp dụng.
3.1.1 Phương pháp định tính Để xác định các nhân tố thuộc về đặc điểm người đi vay có ảnh hưởng đến RRTD tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại Sacombank, tác giả thực hiện giai đoạn nghiên cứu định tính Để thực hiện nghiên cứu định tính, tác giả sử dụng kỹ thuật thảo luận tay đôi, là kỹ thuật thu thập dữ liệu thông qua việc thảo luận giữa hai người: nhà nghiên cứu và đối tượng thu thập dữ liệu (Nguyễn Đình Thọ, 2011) Đối tượng thu thập dữ liệu là các cán bộ làm việc tại phòng khách hàng cá nhân, các phòng giao dịch của Sacombank Tp Hồ Chí Minh Nhằm lựa chọn các yếu tố ảnh hưởng đến RRTD tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại Sacombank
Trong quá trình phân tích, phương pháp nghiên cứu định tính đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp các nghiên cứu trước, từ đó xây dựng mô hình lý thuyết và các giả thuyết liên quan Phương pháp này cũng được áp dụng khi đưa ra các đề xuất sau khi thực hiện phân tích định lượng.
Mô hình nghiên cứu được xây dựng bằng phương pháp định lượng nhằm xác định mối quan hệ giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc, từ đó phân tích mối quan hệ cùng chiều hoặc ngược chiều Dựa trên mô hình này, số liệu sẽ được thu thập và phân tích phù hợp Đặc biệt, phương pháp logit nhị phân được áp dụng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến RRTD tiêu dùng tại Sacombank.
Các yếu tố đặc điểm cá nhân của khách hàng có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng trả nợ Nhiều nhà nghiên cứu trong và ngoài nước đã chỉ ra mối liên hệ này Vì vậy, tác giả đã phát triển một mô hình nghiên cứu nhằm phân tích tác động của các đặc điểm cá nhân đến mức độ trả nợ của khách hàng.
RRTD tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại Sacombank được phân tích thông qua việc thu thập thông tin về đặc điểm và tình trạng tín dụng của khách hàng Quá trình này giúp xác định mức độ ảnh hưởng của các đặc điểm cá nhân đến rủi ro tín dụng tại chi nhánh.
Phương pháp nghiên cứu định lượng với mô hình hồi quy Binary Logistic được áp dụng để phân tích tác động của các yếu tố đến rủi ro tín dụng tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại Sacombank Mô hình này giúp nghiên cứu sự phụ thuộc của một biến nhị phân vào các biến độc lập khác, trong đó biến phụ thuộc nhận hai giá trị 0 và 1 Trong quản trị rủi ro tín dụng, biến Y nhận giá trị 1 khi khoản nợ được xếp vào loại nợ rủi ro và 0 khi khách hàng trả nợ đúng hạn Các biến độc lập bao gồm thông tin định tính và định lượng như thu nhập, độ tuổi, giới tính và trình độ học vấn Sau khi thực hiện hồi quy mô hình Logit, giá trị ước lượng của Y được tính bằng công thức Ŷ = α + β1 X1 + β2 X2 + + βk Xk, và xác suất RRTD được tính bằng P = 1 / (1 + e−Y) Giá trị P nằm trong khoảng (0,1) sẽ được so sánh với các ngưỡng mà ngân hàng đặt ra để phân loại rủi ro tín dụng.
Mô hình và giả thuyết nghiên cứu
3.2.1 Các giả thuyết nghiên cứu
Các biến độc lập được xác định dựa trên các nghiên cứu thực nghiệm trước đây của Trương Đông Lộc và Nguyễn Thị Tuyết (2011), Lê Khương Ninh và Lâm Thị Bích Ngọc (2012), cùng với Phan Đình Khôi và Nguyễn Việt Thành (2017).
3.2.1.1 Kinh nghiệm của khách hàng đi vay
Theo nghiên cứu của Trương Đông Lộc và Nguyễn Thị Tuyết (2011), kinh nghiệm của khách hàng trong việc vay tiền được thể hiện qua số năm họ đã vay Số năm vay càng nhiều cho thấy khách hàng có nhiều kinh nghiệm và khả năng dự đoán biến đổi thu nhập trong tương lai, từ đó có biện pháp xử lý để tránh mất khả năng trả nợ cho ngân hàng Để đánh giá mức độ an toàn của khoản vay, cần xem xét kinh nghiệm vay của khách hàng, quá trình trả nợ, uy tín của họ và khả năng ứng biến trước những biến đổi kinh tế, nhằm đảm bảo họ có khả năng trả nợ đúng hạn.
Giả thuyết H 1 : Kinh nghiệm của khách hàng có mối quan hệ ngược chiều với RRTD trong cho vay tiêu dùng.
3.2.1.2 Khả năng tài chính của khách hàng đi vay
Khả năng tài chính của khách hàng cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc họ ứng phó với biến đổi thị trường Khách hàng có thu nhập cao thường có thiện chí trả nợ tốt hơn và công việc ổn định, giúp họ tránh rủi ro tài chính Ngược lại, những người có thu nhập trung bình hoặc thấp thường gặp khó khăn trong việc thanh toán nợ do chi phí sinh hoạt và chi phí vay hàng tháng Khi thị trường biến động, họ dễ bị mất cân đối tài chính, dẫn đến việc không thanh toán hoặc thanh toán không đủ cho ngân hàng Nghiên cứu cho thấy, khách hàng có thu nhập cao có xu hướng trả nợ đúng hạn hoặc sớm hơn để giảm thiểu rắc rối tài chính.
2017) thì khả năng tài chính của khách hàng và RRTD có mối quan hệ ngược chiều
Giả thuyết H 2 : Khả năng tài chính của khách hàng có mối quan hệ ngược chiều với RRTD trong cho vay tiêu dùng
Tài sản đảm bảo đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế rủi ro tín dụng (RRTD) tại ngân hàng Tỷ lệ giữa vốn vay và giá trị tài sản đảm bảo có mối quan hệ thuận chiều với RRTD; khi tỷ lệ này thấp, rủi ro cũng giảm Ngân hàng chủ yếu thu nhập từ hoạt động cho vay, nhưng hoạt động này tiềm ẩn nhiều rủi ro như khách hàng không trả nợ Tài sản đảm bảo giúp ngân hàng thu hồi nợ và khuyến khích người vay thanh toán, từ đó tạo động lực cho họ phát triển kinh doanh và tăng thu nhập Theo nghiên cứu của Phan Đình Khôi và Nguyễn Việt Thành (2017), tỷ lệ vay trên giá trị tài sản bảo đảm thấp làm giảm khả năng xảy ra RRTD, cho thấy tầm quan trọng của tài sản đảm bảo trong quy trình cho vay của ngân hàng.
Giả thuyết H3 cho rằng tỷ lệ giữa số tiền vay và tổng giá trị tài sản bảo đảm có mối quan hệ tích cực với rủi ro tín dụng trong cho vay tiêu dùng.
3.2.1.4 Việc sử dụng vốn vay
Việc sử dụng vốn vay đúng mục đích có ảnh hưởng ngược chiều đến khả năng xảy ra rủi ro tín dụng (RRTD), theo nghiên cứu của Trương Đông Lộc và Nguyễn Thị Tuyết (2011), Lê Khương Ninh và Lâm Thị Bích Ngọc (2012), cùng với Phan Đình Khôi và Nguyễn Việt Thành.
Hoạt động tín dụng tiềm ẩn nhiều rủi ro, do đó việc giám sát khách hàng sử dụng vốn vay đúng mục đích là rất quan trọng để hạn chế rủi ro Khi khách hàng sử dụng vốn vay theo phương án đã định, họ có khả năng cân đối nguồn thu nhập để trả nợ và chi tiêu Tuy nhiên, nhiều khách hàng vì lợi nhuận có thể sử dụng vốn sai mục đích, dẫn đến mất cân đối trong khả năng trả nợ và không thanh toán đúng hạn cho ngân hàng Nghiên cứu này áp dụng biến giả để phân loại việc sử dụng vốn vay: 1 nếu đúng mục đích và 0 nếu sai mục đích.
Giả thuyết H 4 : Khách hàng sử dụng vốn vay đúng mục đích có mối quan hệ ngược chiều với RRTD trong cho vay tiêu dùng.
3.2.1.5 Kinh nghiệm của cán bộ tín dụng
Kinh nghiệm của cán bộ tín dụng có ảnh hưởng ngược chiều đến khả năng xảy ra rủi ro tín dụng (RRTD), theo nghiên cứu của Trương Đông Lộc và Nguyễn Thị Tuyết (2011), Lê Khương Ninh và Lâm Thị Bích Ngọc (2012), cũng như Phan Đình Khôi và Nguyễn Việt Thành (2017).
Trình độ chuyên môn và kiến thức nghiệp vụ của cán bộ tín dụng là yếu tố quan trọng trong việc đánh giá khách hàng vay vốn Những cán bộ có thâm niên và kinh nghiệm cao sẽ nhận diện được rủi ro trong quá trình tác nghiệp và có biện pháp xử lý kịp thời, từ đó hạn chế rủi ro hiệu quả Cán bộ dày dạn kinh nghiệm cũng có khả năng tư vấn khách hàng một cách rõ ràng, giúp họ xây dựng phương án vay hợp lý Do đó, cán bộ tín dụng càng có nhiều năm công tác thì khả năng quản lý khoản vay và giảm thiểu rủi ro càng cao.
Giả thuyết H 5 : Kinh nghiệm của CBTD có mối quan hệ ngược chiều với RRTD trong cho vay tiêu dùng.
3.2.1.6 Kiểm tra giám sát nợ vay
Việc kiểm tra giám sát khoản vay trước khi chuyển sang nợ xấu có mối quan hệ ngược chiều với khả năng xảy ra rủi ro tín dụng (RRTD) Kiểm tra định kỳ các khoản vay giúp ngân hàng nắm bắt tình hình kinh doanh và thu nhập của khách hàng, từ đó có thể cập nhật thông tin và đưa ra các biện pháp xử lý kịp thời để hạn chế rủi ro tín dụng Cán bộ cho vay cần lập kế hoạch kiểm tra định kỳ hàng tháng, hàng quý và kế hoạch kiểm tra đột xuất để theo dõi sát sao tình hình khách hàng Đối với các khoản vay có vấn đề, cần tăng cường kiểm tra giám sát nhằm tìm ra hướng xử lý hiệu quả để thu hồi nợ nhanh chóng Biến kiểm tra, giám sát khoản vay được đo lường bằng tổng số lần kiểm tra trước khi khoản vay chuyển sang nợ xấu, với kỳ vọng số lần kiểm tra càng nhiều thì rủi ro tín dụng càng thấp.
Giả thuyết H 6 : hoạt động kiểm tra giám sát nợ vay có mối quan hệ ngược chiều với RRTD trong cho vay tiêu dùng.
3.2.2 Mô hình nghiên cứu đề xuất
Dựa trên các nghiên cứu trước đây về RRTD của Trương Đông Lộc và Nguyễn Thị Tuyết (2011), Lê Khương Ninh và Lâm Thị Bích Ngọc (2012), cùng Phan Đình Khôi và Nguyễn Việt Thành (2017), tác giả đã xây dựng mô hình các yếu tố tác động đến RRTD tiêu dùng của khách hàng cá nhân tại Sacombank.
Y là biến phụ thuộc, đại diện cho khả năng xảy ra rủi ro của hồ sơ vay tại Sacombank, được đo bằng hai giá trị 1 (có rủi ro) và 0 (không có rủi ro) Nghiên cứu xác định các khoản vay có rủi ro thuộc nhóm nợ từ nhóm 02 đến nhóm 05, trong khi các khoản vay không có rủi ro thuộc nhóm 01.
X1, X2, X3, X4, X5, X6 là các biến độc lập, được thể hiện qua bảng sau:
Bảng 3.1: Mô tả các biến độc lập trong mô hình nghiên cứu
Biến số Diễn giải Nguồn tham khảo
Kinh nghiệm của khách hàng đi vay (X1)
Số năm kinh nghiệm đi vay Trương Đông Lộc và
Nguyễn Thị Tuyết (2011); Lê Khương Ninh và Lâm Thị Bích Ngọc (2012)
Khả năng tài chính của khách hàng đi vay (X2)
Thu nhập bình quân/ tháng của khách hàng tại thời điểm vay vốn
Trương Đông Lộc và Nguyễn Thị Tuyết (2011); Lê Khương Ninh và Lâm Thị Bích Ngọc (2012)
Số tiền vay trên giá trị tài sản đảm bảo
Phan Đình Khôi và Nguyễn Việt Thành
Khách hàng sử dụng vốn vay đúng mục đích hay không (có = 1, không
Trương Đông Lộc và Nguyễn Thị Tuyết (2011); Lê Khương Ninh và Lâm Thị Bích Ngọc (2012); Phan Đình Khôi và Nguyễn Việt Thành (2017) Kinh nghiệm của cán bộ cho vay
Số năm trực tiếp làm công tác tín dụng
Trương Đông Lộc và Nguyễn Thị Tuyết (2011); Lê Khương Ninh và Lâm Thị Bích Ngọc (2012); Phan Đình Khôi và Nguyễn Việt Thành (2017) Kiểm tra, giám sát khoản vay
Số lần đã kiểm tra trước khi khoản vay chuyển sang nợ xấu
Trương Đông Lộc và Nguyễn Thị Tuyết (2011); Lê Khương Ninh và Lâm Thị Bích Ngọc (2012); Phan Đình Khôi và Nguyễn Việt Thành (2017)
Nguồn: Tổng hợp của tác giả từ các nghiên cứu trước
Dữ liệu nghiên cứu
Dữ liệu nghiên cứu của luận văn bao gồm thông tin từ 450 khách hàng cá nhân vay tín dụng tiêu dùng, được thu thập ngẫu nhiên trong giai đoạn từ 01/01/2015 đến 31/12/2019 Dữ liệu này được đối chiếu với hồ sơ gốc của khách hàng tại chi nhánh ngân hàng, và được trích xuất từ phần mềm quản lý của Ngân hàng Sacombank Tp Hồ Chí Minh, theo thứ tự dư nợ từ thấp đến cao.
Theo nghiên cứu của Allergol IM & Munopathol (2011), kích thước mẫu tối thiểu cho mô hình hồi quy Binary Logistic được tính bằng công thức (10*(k+1)), trong đó k là số biến độc lập Đối với mô hình nghiên cứu hiện tại có 10 biến độc lập, cỡ mẫu tối thiểu cần thiết là 110 quan sát.
Theo nghiên cứu của Allergol IM & Munopathol (2011), kích thước mẫu tối thiểu cho mô hình hồi quy Binary Logistic được xác định là 10*(k+1) quan sát, trong đó k là số biến độc lập Đối với mô hình nghiên cứu có 10 biến độc lập, cỡ mẫu tối thiểu cần thiết là 110 quan sát.
Trong một số trường hợp, việc lựa chọn mẫu nghiên cứu phụ thuộc vào quy mô của tổng thể nghiên cứu Để xác định cỡ mẫu chính xác, nghiên cứu áp dụng công thức Yamane.
Sử dụng vốn vay Rủi ro tín dụng tiêu dùng tại Sacombank
Kiểm tra và giám sát nợ vay
Kinh nghiệm của cán bộ tín dụng
Tài sản đảm bảo Kinh nghiệm của người vay
𝟏 + 𝑵(𝒆) 𝟐 Trong đó: N là tổng thể mẫu e là sai số n là cỡ mẫu
Với độ sai số 5% và mức độ tin cậy 95%, nghiên cứu này chỉ ra rằng tổng số khách hàng cá nhân vay vốn tín dụng tiêu dùng tại Sacombank Chi nhánh Tp Hồ Chí Minh là 10.426.
Theo công thức trên, lượng mẫu cần xác định là:
Để đạt độ tin cậy trong nghiên cứu, tổng số điều tra cần thiết là 385 hồ sơ Trong nghiên cứu này, tác giả đã điều tra 450 hồ sơ cá nhân vay tiêu dùng nhằm đảm bảo cỡ mẫu nghiên cứu đầy đủ.
Phương pháp thu thập số liệu
Việc chọn mẫu nghiên cứu rất thuận lợi nhờ vào việc thu thập dữ liệu sẵn có từ 450 khách hàng cá nhân vay tiêu dùng, được chọn ngẫu nhiên từ phần mềm dữ liệu của Sacombank Đồng thời, dữ liệu này được đối chiếu với hồ sơ gốc của khách hàng được quản lý tại chi nhánh ngân hàng.