Câu hỏi nghiên cứu
- Thực trạng về định kiến của gia đình đối với bệnh nhân HIV/AIDS hiện nay như thế nào?
- Có hay không sự thay đổi định kiến của gia đình đối với bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS?
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến sự thay đổi định kiến của gia đình đối với bệnh nhân HIV/AIDS?
Phương pháp khảo sát…
Phương pháp sử dụng trong đề tài nghiên cứu
Luận văn này áp dụng phương pháp khảo sát định lượng và định tính để nghiên cứu định kiến của gia đình đối với bệnh nhân HIV/AIDS tại bệnh viện Nhân Ái, Thành phố Hồ Chí Minh Mục tiêu của phương pháp định lượng là khảo sát thực trạng, trong khi phương pháp định tính nhằm bổ sung và giải thích các số liệu thu thập được.
Kỹ thuật thu thập và phân tích thông tin
6.2.1 Kỹ thuật thu thập thông tin
Đề tài nghiên cứu này thực hiện khảo sát định lượng tại bệnh viện Nhân Ái Tp Hồ Chí Minh, sử dụng bản câu hỏi cấu trúc để thu thập thông tin từ 50 bệnh nhân và 50 thân nhân Do đối tượng nghiên cứu là nhóm dễ bị tổn thương, việc chọn mẫu được thực hiện theo phương pháp chọn thuận tiện có chủ đích, đảm bảo bệnh nhân có sức khỏe tạm ổn định, biết đọc, biết viết và có người thân thăm thường xuyên Chúng tôi đã lập danh sách thân nhân để khảo sát tương ứng với bệnh nhân, và trong trường hợp chưa đạt số mẫu, sẽ khảo sát thêm thân nhân đến thăm tiếp theo, loại bỏ những mẫu không phù hợp để đảm bảo tính khách quan và đúng đối tượng.
Trong nghiên cứu này, chúng tôi thực hiện phỏng vấn sâu và ghi âm, kết hợp với quan sát, sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện và có chủ đích Chúng tôi đã phỏng vấn 5 gia đình của bệnh nhân, bao gồm ông bà, cha mẹ, vợ/chồng, anh chị em ruột và con cái, cùng với 5 bệnh nhân tương ứng Để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu, chúng tôi loại trừ những bệnh nhân có vấn đề tâm thần, đang trong quá trình điều trị cắt cơn nghiện, cũng như những bệnh nhân yếu và có hành vi bất thường khác.
6.2.2 Kỹ thuật phân tích thông tin
Sau khi thu thập thông tin, quá trình định lượng bao gồm mã hóa, nhập số liệu, xử lý và làm sạch dữ liệu Thông tin được kiểm tra một cách chi tiết và phân tích chủ yếu thông qua phần mềm SPSS và Excel, tập trung vào phân tích mô tả và các mối tương quan giữa hai biến.
Có kiểm định Khi bình phương.
Sau khi thực hiện phỏng vấn sâu, tác giả đã tiến hành gỡ băng và lập khung dữ liệu Excel để làm rõ bản chất của các câu hỏi đã đặt ra Đồng thời, các tài liệu thứ cấp cũng được sắp xếp và phân tích theo các vùng chủ đề liên quan đến vấn đề nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn
Ý nghĩa khoa học
Nghiên cứu thực tiễn về bệnh HIV/AIDS tại bệnh viện Nhân Ái, thành phố Hồ Chí Minh, tập trung vào mối quan hệ giữa người nhiễm HIV với gia đình và cộng đồng Bài viết chỉ ra những định kiến còn tồn tại trong xã hội đối với người có HIV, đồng thời bổ sung các vấn đề chưa được đề cập Lý thuyết tương tác biểu trưng của Herbert Blumer được áp dụng để làm rõ các khía cạnh tương tác xã hội liên quan đến người nhiễm HIV.
Ý nghĩa thực tiễn
Công tác chuyên môn cần tập trung vào việc tuyên truyền cho gia đình, cộng đồng và đồng nghiệp về kiến thức chính thống, đầy đủ và đúng đắn về HIV và người có HIV, cũng như cách phòng chống HIV/AIDS Các nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở thực tiễn cho các cơ quan chức năng và bệnh viện Nhân Ái, giúp xây dựng văn bản pháp luật nhằm bảo vệ quyền lợi của người có HIV, tạo điều kiện cho họ tiếp cận dịch vụ chăm sóc và điều trị dễ dàng hơn, đồng thời sống hòa nhập với gia đình, cộng đồng và đóng góp tích cực cho xã hội.
Kết cấu của luận văn
Kết cấu của của luận văn: Luận văn gồm có 3 chương, cụ thể là:
Chương 1 : Cơ sở lý thuyết và đặc điểm mẫu khảo sát.
Chương 2 : Thực trạng về định kiến của gia đình đối với bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS.
Chương 3 : Các yếu tố tác động làm thay đổi định kiến của gia đình đối với bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS.
Kết luận và khuyến nghị
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ ĐẶC ĐIỂM MẪU KHẢO SÁT 19 1.1 Một số khái niệm
Lý thuyết ứng dụng
Trong nghiên cứu này, chúng tôi khám phá sự thay đổi định kiến của gia đình đối với bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS đang điều trị nội trú tại bệnh viện Nhân Ái Để giải thích hiện tượng này, chúng tôi áp dụng lý thuyết tượng tác biểu trưng làm cơ sở lý luận.
Lý thuyết tương tác biểu trưng nhấn mạnh rằng xã hội hình thành từ sự tương tác của nhiều cá nhân, trong đó mỗi hành vi và cử chỉ của con người mang nhiều ý nghĩa khác nhau Hành vi và hoạt động của con người không chỉ phụ thuộc vào các ý nghĩa biểu trưng mà còn thay đổi theo chúng Tóm lại, xã hội được cấu thành từ các mối tương tác xã hội giữa các cá nhân.
Thuyết tương tác biểu trưng của Herbert Blumer (1969), đã đặt ra ba luận điểm chính:
Con người tương tác với sự vật và cá nhân khác dựa trên ý nghĩa mà chúng mang lại cho sự tồn tại và trải nghiệm của họ Điều này cho thấy rằng giao tiếp giữa con người diễn ra thông qua các biểu trưng, trong đó ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng nhất Ngôn ngữ không chỉ giúp con người giao tiếp mà còn tạo điều kiện cho sự giao thoa văn hóa qua các thế hệ.
Sự hình thành ý nghĩa của sự vật dựa vào các tương tác xã hội giữa con người, trong đó tương tác qua ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng Chính nhờ những tương tác này, con người có thể hiểu biết sâu sắc về các sự vật và hiện tượng trong cuộc sống.
Luận điểm thứ ba nhấn mạnh rằng ý nghĩa được hình thành và biến đổi qua quá trình giải mã của từng cá nhân khi đối mặt với các vấn đề Để thay đổi một con người hay phong tục tập quán, cần có thời gian nhất định Định kiến từ người thân của bệnh nhân HIV/AIDS cũng vậy; những tiềm thức đã ăn sâu trong cộng đồng và xã hội từ trước cần thời gian và nhiều kênh thông tin để thay đổi Sự thích ứng và cách tiếp cận của mỗi cá nhân, cùng với những thay đổi tích cực từ chính bệnh nhân, là yếu tố quan trọng trong quá trình này.
Herbert Blumer (1969) nhấn mạnh vai trò của cá nhân trong tương tác biểu tượng, coi đây là cơ sở để tạo ra ý nghĩa và tầm quan trọng của trải nghiệm hàng ngày trong thực tế Quá trình này bao gồm những gì cá nhân hoặc nhóm trải nghiệm và thực hiện khi tham gia vào các khía cạnh khác nhau của cuộc sống, tạo thành một mạng lưới phức tạp các hành vi liên kết Sự phức tạp này gia tăng khi hành động của một số cá nhân ảnh hưởng đến hành động của người khác Tóm lại, thế giới thực tiễn là nơi chứa đựng những trải nghiệm đời thường, nơi chúng ta nhận thức về cuộc sống của chính mình và của những người xung quanh.
Theo Từ điển xã hội học Oxford (2012), thuyết tương tác biểu trưng có bốn chủ đề chính:
Loài người trở thành động vật vận dụng biểu trưng qua nhiều cách thức, cho phép chúng ta sản sinh ra văn hóa và chuyển giao một lịch sử phức tạp Thuyết tương tác cung cấp cái nhìn sâu sắc về cảm giác, bản ngã, tiểu sử và tình huống của con người, giúp hiểu rõ hơn về bản chất xã hội của chúng ta.
Thế giới nhân sinh được xem như một mạng lưới động và biện chứng, nơi các tình huống phát sinh từ những tương tác có thể dẫn đến những kết quả không lường trước Cuộc đời và tiểu sử của mỗi cá nhân là quá trình liên tục thay đổi và thích ứng, không bao giờ cố định hay bất biến.
Thuyết tương tác nhấn mạnh rằng thế giới nhân sinh là một thế giới của sự tương tác, trong đó không có cá nhân nào tồn tại đơn độc; con người luôn được kết nối với nhau.
Chủ đề thứ tư của thuyết tương tác tập trung vào việc phân tích các biểu trưng, quá trình và tương tác xã hội nhằm xác định những khuôn mẫu cơ bản trong đời sống xã hội Các nhà tương tác luận nghiên cứu để tìm ra "những quá trình xã hội mang đặc điểm chung," qua đó làm rõ những đặc trưng của các mối quan hệ xã hội.
Nghiên cứu này nhằm khám phá các đặc điểm chung từ gia đình của bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS, đồng thời lý giải nguyên nhân tại sao trước đây gia đình thường có định kiến và phân biệt đối xử với người thân mắc bệnh Hiện tại, chúng tôi nhận thấy có sự thay đổi tích cực trong cách nhìn nhận của họ đối với những người nhiễm HIV/AIDS.
Thuyết tương tác biểu trưng cho thấy con người luôn tương tác với nhau qua ngôn ngữ và biểu tượng, điều này ảnh hưởng đến cách tiếp nhận thông tin từ các phương tiện truyền thông và xã hội Định kiến của thân nhân về người nhiễm HIV/AIDS thường xuất phát từ thông tin tiêu cực, dẫn đến sự kỳ thị và thiếu niềm tin vào cuộc sống của họ Tuy nhiên, sau một thời gian tiếp xúc với thông tin tích cực và các hoạt động xã hội, nhận thức của thân nhân và cộng đồng về người nhiễm HIV/AIDS đã có sự thay đổi, giúp xóa bỏ những định kiến xấu Khi thân nhân quan tâm và chia sẻ hơn, bệnh nhân cảm thấy an toàn và tự tin hơn, từ đó cải thiện sức khỏe và khả năng tuân thủ điều trị Để thay đổi những định kiến này, cần có sự tương tác tích cực giữa bệnh nhân và gia đình, cùng với việc giáo dục và truyền đạt giá trị sống cho thế hệ trẻ Bản thân bệnh nhân cũng cần nỗ lực vươn lên, xây dựng hình ảnh mới và tạo niềm tin cho chính mình và gia đình.
Từ luận điểm của H Blumer và các chủ đề trong Từ điển xã hội học Oxford, có thể thấy rằng ý nghĩa và giá trị của biểu tượng không phải là cố định mà là những biến số phát sinh trong quá trình tương tác xã hội Sự giao thoa giữa các giá trị và ý nghĩa tạo ra những vùng hội tụ, không phải chỉ đơn thuần là diễn dịch từ một ý nghĩa có sẵn Quá trình tương tác biểu tượng là yếu tố sống còn giúp các biểu tượng tồn tại và phát triển.
Thuyết tương tác biểu tượng giúp làm rõ mối quan hệ giữa cá nhân và xã hội, nhấn mạnh rằng xã hội hình thành từ các tương tác giữa các cá nhân Nghiên cứu ý nghĩa biểu trưng và chủ quan trong các mối tương tác này là cần thiết, đặc biệt là trong bối cảnh HIV/AIDS Cách nhìn nhận của các thành viên gia đình về bệnh nhân HIV/AIDS, cũng như cách mà bệnh nhân cảm nhận về gia đình, có ảnh hưởng lớn đến sự thay đổi nhận thức và định kiến Việc tổng hợp kiến thức và thay đổi cách tiếp cận thực tế sẽ góp phần quan trọng trong việc cải thiện thái độ của gia đình đối với người nhiễm HIV/AIDS.
Giả thuyết nghiên cứu
Trong 5 năm qua, định kiến của gia đình đối với bệnh nhân HIV/AIDS đã có sự thay đổi tích cực, nhưng những bệnh nhân này vẫn phải đối mặt với nhiều khó khăn trong quá trình điều trị do sự kỳ thị còn tồn tại từ một số thành viên trong gia đình.
Sự thay đổi định kiến của gia đình đối với bệnh nhân HIV/AIDS phụ thuộc vào nhận thức của các thành viên trong gia đình, bao gồm sự nhạy cảm, mức độ nghiêm trọng và mối đe dọa mà bệnh gây ra.
Các yếu tố như học vấn, giới tính và nghề nghiệp của người thân trong gia đình bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS có ảnh hưởng đáng kể đến sự thay đổi nhận thức về bệnh HIV/AIDS.
- Hoàn cảnh sống (kinh tế, loại hình gia đình)
Nhận thức về HIV/AIDS
- Sự nhạy cảm của bệnh.
- Sự nghiêm trọng của bệnh.
- Mối đe dọa của bệnh.
Tuổi Giới tính Học vấn Nghề nghiệp Tình trạng hôn
Phòng chống ma túy, Phòng chống lây nhiễm vi rút HIV.
Thay đổi định kiến đối với bệnh nhânHIV/AIDS
1.5 Tổng quan nơi nghiên cứu
Dịch HIV/AIDS tại thành phố Hồ Chí Minh có chiều hướng giảm nhưng vẫn ở mức cao trong các nhóm có nguy cơ cao như người sử dụng ma túy, mại dâm, quan hệ tình dục đồng giới và bạn tình của người nhiễm Đến cuối năm 2019, thành phố ghi nhận 46.528 người nhiễm HIV/AIDS, trong đó có 7.320 ca mới được phát hiện trong năm 2019, tăng 620 ca so với năm 2018 Hiện có 39.058 người đang được điều trị và 12.104 người đã tử vong do HIV/AIDS (Sở Y tế, 2020).
Thành phố Hồ Chí Minh đã triển khai nhiều chương trình can thiệp dự phòng và giám sát dịch HIV/AIDS, bao gồm các hoạt động thông tin giáo dục, điều trị nghiện bằng thuốc Methadone, và tư vấn xét nghiệm HIV Đến cuối năm 2019, chương trình đã tiếp cận 103.479 người nghiện ma túy, 17.262 nữ mại dâm, 12.680 tiếp viên tại các nhà hàng nhạy cảm, và 61.869 nam quan hệ tình dục đồng giới, với tỷ lệ chuyển xét nghiệm HIV đạt 97% Trong năm 2019, các hoạt động truyền thông đã tổ chức 45.400 lượt cho gần 340.000 người tham dự, bao gồm các lớp tập huấn về bảo hiểm y tế cho người nhiễm HIV và giảm thiểu phân biệt kỳ thị cho nhân viên y tế, cùng nhiều chương trình truyền thông khác qua tờ rơi, tranh cổ động, và các kênh truyền thông đại chúng.
Tổ chúc các các hoạt động tư vấn xét nghiệm để thực hiện mục tiêu 90-90-90 (90
Tại Việt Nam, 90% người nhiễm HIV đã được điều trị bằng thuốc ARV, và trong số đó, 90% kiểm soát được tải lượng vi rút ở mức thấp Đáng chú ý, 100% các quận huyện đã chủ động thu thập, phân tích và đánh giá tình hình dịch HIV/AIDS, từ đó xây dựng kế hoạch phòng chống hiệu quả (Sở Y tế, 2020).
Bệnh viện Nhân Ái, thuộc Sở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh, là bệnh viện chuyên khoa hạng II tọa lạc tại xã Phú Văn, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước Bệnh viện có nhiệm vụ chính là cung cấp dịch vụ chăm sóc và điều trị miễn phí cho bệnh nhân AIDS giai đoạn cuối, bệnh nhân lao kháng thuốc, và bệnh nhân tâm thần/HIV Đối tượng phục vụ bao gồm bệnh nhân từ Thành phố Hồ Chí Minh, các cơ sở cai nghiện ma túy thuộc Sở Lao động Thương binh & Xã hội, Lực lượng Thanh niên Xung phong Thành phố Hồ Chí Minh, cùng với bệnh nhân địa phương trong khu vực bệnh viện.
Bệnh viện được UBND thành phố Hồ Chí Minh giao nhiệm vụ hỗ trợ chuyên môn và thực hiện xét nghiệm chẩn đoán HIV/AIDS, đồng thời thu dung và điều trị ngoại trú cho bệnh nhân HIV tại các cơ sở cai nghiện ma túy thuộc Sở Lao động Thương binh & Xã hội và các trường thuộc Lực lượng Thanh niên Xung phong Tp Hồ Chí Minh.
Tính đến tháng 12/2020, Bệnh viện Nhân Ái có 17 khoa, phòng và tổ, với tổng số nhân sự là 311 người Bệnh viện được giao chỉ tiêu 350 giường bệnh, nhưng số giường thực kê hiện tại là 486, phục vụ cho 559 bệnh nhân.
Tổng số cán bộ viên chức : 311 người (trong đó biên chế : 270 người, Nghị định 68 : 33 người, Hợp đồng thực hành : 8 người)
Bệnh viện Nhân Ái (2020) có đội ngũ nhân sự đa dạng với tổng số 49 bác sĩ, bao gồm 3 bác sĩ chuyên khoa II, 7 bác sĩ chuyên khoa I và 40 bác sĩ Ngoài ra, bệnh viện còn có 3 thạc sĩ, 1 điều dưỡng chuyên khoa I, 5 dược sĩ đại học, 120 cử nhân điều dưỡng, 3 cử nhân y tế công cộng, 5 cử nhân xét nghiệm, 5 cao đẳng điều dưỡng, 4 cao đẳng dược, 2 cao đẳng xét nghiệm, 5 trung cấp xét nghiệm, 26 điều dưỡng trung cấp, 16 y sĩ đang học bác sĩ, 1 trung cấp dược, 31 đại học ngành khác và 2 cao đẳng khác Đặc biệt, có 32 nhân viên theo Nghị định 68.
Bảng 1.1: Công tác tiếp nhận, điều trị từ 2018 tới 2020 (Bệnh viện Nhân Ái, 2020)
Tt Nội dung Đơn vị
Thực hiện năm 2018 Thực hiện năm 2019
Thực hiện năm 2020 Đạt % so với kế hoạch
So với cùng kỳ năm 2019 1
Công suất sử dụng giường bệnh
Tổng số lượt điều trị Lượt 1.189 1.330 1.400 1.204 Đạt
3 Bệnh nhân ra viện BN 677
6 Tổng số bệnh nhân hiện tại BN 419 486 - 559 Tăng
Dưới đây là biểu đồ so sánh tổng số lượt điều trị và số bệnh nhân vào cuối kỳ năm 2018 đến 2020 (Bệnh viện Nhân Ái, 2020).
Biểu đồ 1.1 Số bệnh nhân vào cuối kỳ tăng đều từ năm 2018 đến 2020
Theo bảng số liệu 1.1, số bệnh nhân đến bệnh viện Nhân Ái điều trị tăng đều qua các năm, với mức tăng 13% trong năm 2020 so với năm 2019 Số lượng bệnh nhân vượt quá chỉ tiêu công suất giường bệnh, đạt 559 trên 350 giường Điều này cho thấy vẫn còn nhiều người nhiễm HIV/AIDS trong cộng đồng, đặc biệt là tại thành phố Hồ Chí Minh.
Bệnh viện Nhân Ái là cơ sở y tế đặc biệt, chuyên cung cấp dịch vụ chăm sóc và điều trị miễn phí cho bệnh nhân HIV/AIDS Đội ngũ nhân viên tại đây không chỉ chăm sóc sức khỏe mà còn hỗ trợ về sinh hoạt hàng ngày cho bệnh nhân, bao gồm ăn uống và vệ sinh cá nhân Nhiều bệnh nhân đến đây có hoàn cảnh khó khăn, không có người thân bên cạnh, với hơn 80% có tiền sử sử dụng chất ma túy Bệnh viện tổ chức tang lễ cho những bệnh nhân không qua khỏi và lưu giữ thi hài cho những người không có nơi nương tựa Ngoài việc điều trị bệnh lý, bệnh viện còn chú trọng đến tâm lý bệnh nhân bằng cách tổ chức các hoạt động giải trí như thể thao, karaoke và các lễ hội truyền thống nhằm tạo không khí vui tươi Bệnh viện cũng khuyến khích bệnh nhân tuân thủ điều trị và hòa đồng với nhau, giúp họ vượt qua khó khăn Tuy nhiên, chế độ dinh dưỡng cho bệnh nhân còn gặp nhiều khó khăn khi ngân sách chỉ 22.000 đồng/ngày, vì vậy bệnh viện đã kêu gọi sự hỗ trợ từ cộng đồng để cải thiện khẩu phần ăn cho bệnh nhân.
Các hoạt động tư vấn, truyền thông - giáo dục sức khỏe từ năm 2018 đến năm 2020
- Tư vấn cho bệnh nhân và thân nhân : 5.930 lượt
- Bệnh nhân về thăm gia đình : 432 lượt
- Tổ chức hoạt động giao lưu văn nghệ, hội thao, thi hát karaoke, rung chuông vàng… phục vụ bệnh nhân hàng tháng
- Phát tài liệu, tờ rơi, pano, áp phích, bản tin cho thân nhân và bệnh nhân : 1.890 tờ và cuốn.
- Tư vấn cho bệnh nhân và thân nhân : 6.370 lượt.
- Bệnh nhân về thăm gia đình : 461 lượt.
- Thân nhân đến thăm : 1.569 lượt.
- Truyền thông, giáo dục sức khỏe phòng chống dịch bệnh với các hình thức truyền thông nhóm, cá nhân, làm mẫu : 185 buổi.
- Phát tài liệu, tờ rơi, pano, áp phích, bản tin cho thân nhân và bệnh nhân : 2.030 tờ và cuốn.
- Tư vấn cho bệnh nhân : 6.750 lượt.
- Bệnh nhân về thăm gia đình : 217 (ít hơn năm
2018 và năm 2019 do dịch Covid-19).
2018 và năm 2019 do dịch Covid-19).
- Truyền thông, giáo dục sức khỏe phòng chống dịch bệnh với các hình thức truyền thông nhóm, cá nhân, làm mẫu : 432 buổi.
- Phát tài liệu, tờ rơi, pano, áp phích, bản tin cho thân nhân và bệnh nhân : 2.290 tờ và cuốn (bao gồm truyền thông phòng chống Covid-19).
Bệnh viện tổ chức các hoạt động vui chơi, giải trí và hội thi cho bệnh nhân nhằm chào mừng các ngày lễ và Tết cổ truyền hàng năm Đồng thời, bệnh viện cũng tích cực tham gia vào các hoạt động phong trào tại địa phương, bao gồm công tác đền ơn đáp nghĩa, khám và phát thuốc, tuyên truyền bảo vệ sức khỏe, cũng như phòng chống dịch bệnh và HIV/AIDS cho các gia đình chính sách và người dân tộc thiểu số có hoàn cảnh khó khăn.
Bệnh viện đã chú trọng đến công tác tư vấn và truyền thông giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân, thân nhân và cộng đồng, với nhiều mô hình tổ chức giúp nâng cao nhận thức về dịch vụ y tế liên quan đến HIV/AIDS Số lượt bệnh nhân được về thăm gia đình và thân nhân đến thăm bệnh nhân tăng hàng năm Tuy nhiên, trung bình mỗi bệnh nhân chỉ được thăm từ 3 đến 4 lần trong năm, và số lần trở về thăm gia đình cũng chỉ từ 2 đến 3 lần, cho thấy vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục.
Với hơn 16 năm kinh nghiệm làm việc tại bệnh viện Nhân Ái, tôi đã có cơ hội tiếp xúc với nhiều bệnh nhân từ khi họ nhập viện cho đến khi xuất viện Qua đó, tôi hiểu rõ hơn về hoàn cảnh và cuộc sống của họ, cũng như những thay đổi tích cực từ thân nhân và bệnh nhân Dưới đây, tôi xin chia sẻ một số hoàn cảnh đặc biệt của bệnh nhân tại bệnh viện Nhân Ái mà tôi đã ghi nhận và cảm nhận sâu sắc.
Khung thông tin 1.1 Trường hợp bệnh nhân thứ nhất :
Đặc điểm mẫu khảo sát
Để thu thập dữ liệu nghiên cứu, tác giả đã áp dụng phương pháp định lượng thông qua bản câu hỏi khảo sát, kết hợp với kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện có chủ đích Nghiên cứu được thực hiện với 50 thân nhân và 50 bệnh nhân HIV/AIDS tại bệnh viện Nhân Ái từ tháng 5 đến tháng 7 năm 2021 Dữ liệu khảo sát hợp lệ sau đó được nhập vào phần mềm SPSS, Excel hoặc Word để tiến hành phân tích.
Bảng 1.2 Đặc điểm nhân khẩu của mẫu khảo sát. Đặc điểm
Chưa từng kết hôn 3 6,0 17 34,0 Đang có vợ/ chồng 42 84,0 7 14,0 Đã ly thân/ ly hôn 4 8,0 16 32,0
Theo nghiên cứu năm 2021, trong mẫu khảo sát bệnh nhân, tỷ lệ nam giới tham gia chiếm 58%, cao hơn so với nữ giới Ngược lại, trong nhóm thân nhân, tỷ lệ nữ giới lại vượt trội với 78%.
Cả hai nhóm đối tượng, bao gồm thân nhân và bệnh nhân, chủ yếu nằm trong độ tuổi từ 30 đến 45, với tỷ lệ lần lượt là 48% và 76% Đặc biệt, nhóm thân nhân có tỷ lệ cao hơn đáng kể ở độ tuổi từ 46 trở lên so với nhóm bệnh nhân.
Trong nhóm thân nhân, nghề nghiệp chủ yếu là công nhân viên chức và nông nghiệp (mỗi nghề chiếm 26%), trong khi kinh doanh buôn bán chiếm 18% và các nghề khác 10% Đối với nhóm bệnh nhân, tỷ lệ người làm nghề tự do cao nhất (60%), trong khi kinh doanh buôn bán chỉ chiếm 14% và làm thuê là 12% Về trình độ học vấn, nhóm thân nhân chủ yếu có trình độ Trung học phổ thông (66%), trong khi nhóm bệnh nhân có 50% trình độ Trung học cơ sở và 34% Trung học phổ thông Tỷ lệ người có trình độ chuyên môn ở cả hai nhóm đều thấp, nhưng nhóm thân nhân có 30% có trình độ đại học và 24% có trình độ trung cấp Ngược lại, nhóm bệnh nhân chỉ có 6% có trình độ đại học, 12% trung cấp và 16% sơ cấp, với 66% không có trình độ chuyên môn.
Cả hai nhóm khách thể đều có tỷ lệ mức sống trung bình khá cao, với 83,7% ở nhóm thân nhân và 60% ở nhóm bệnh nhân Tuy nhiên, nhóm bệnh nhân lại có tỷ lệ cho rằng mình thuộc mức sống nghèo và cận nghèo cao hơn, đạt 34%.
Kết quả khảo sát cho thấy, nhóm thân nhân có thu nhập cao hơn nhóm bệnh nhân, với 48% thân nhân có thu nhập từ 5-10 triệu đồng/tháng và 18% có thu nhập trên 10 triệu đồng/tháng, trong khi đó, nhóm bệnh nhân chủ yếu có thu nhập dưới 3 triệu đồng/tháng.
Tình trạng hôn nhân của nhóm bệnh nhân cho thấy chỉ có 14% đang có vợ hoặc chồng, trong khi 34% chưa kết hôn, 32% đã ly hôn hoặc ly thân, và 20% sống đơn thân Đối với thân nhân của 5 bệnh nhân phỏng vấn sâu, có 3 nam và 2 nữ, với độ tuổi từ 25 đến 59 Trình độ học vấn của bệnh nhân chủ yếu từ lớp 6 đến lớp 9, chỉ có 1 người học hết lớp 12, và phần lớn đều làm nghề tự do với thu nhập thấp, chỉ có 1 bệnh nhân có thu nhập từ 5-10 triệu đồng/tháng Đặc điểm nhân khẩu của 9 thân nhân cho thấy có 4 nam và 5 nữ, độ tuổi từ 18 đến trên 60, với phần lớn có trình độ học vấn từ lớp 6 đến lớp 9.
Trong mẫu phỏng vấn sâu, có 12 người tham gia, trong đó 2 người có trình độ đại học Về nghề nghiệp, có 2 viên chức, 2 người buôn bán và 5 người làm nghề tự do hoặc nội trợ Đa số thân nhân có thu nhập từ 5-10 triệu đồng mỗi tháng và hiện tại phần lớn đang có vợ hoặc chồng.
Bảng 1.3 Đặc diểm nhân khẩu mẫu phỏng vấn sâu đối với bệnh nhân
Mã số phỏng vấn sâu bệnh nhân
Tuổi Giới tính Học vấn/lớp Nghề nghiệp Thu nhập/ triệu đồng Tình trạng hôn nhân
BN-01 45 Nam Lớp 6 Tự do 3-5 Có vợ
BN-02 48 Nữ Lớp 12 Buôn bán 5-10 Ly hôn
BN-03 36 Nam Lớp 9 Tự do 1,5-2 Độc thân
BN-04 25 Nam Lớp 7 Ở nhà Không có Độc thân
BN-05 45 Nữ Lớp 9 Tự do 4-5 Góa chồng
Nguồn: Số liệu nghiên cứu của luận văn, 2021
Bảng 1.4 Đặc điểm nhân khẩu mẫu phỏng vấn sâu đối với thân nhân
Mã số phỏng vấn sâu thân nhân
Tương ứng với mã số phỏng vấn sâu bệnh nhân
TN-06 BN-03 45 Nam 12 Buôn bán 15-18 Có vợ
TN-07 BN-02 67 Nữ 9 Nội trợ 2-3 Độc thân
TN-08 BN-01 65 Nữ 9 Làm thuê 3-5 Góa chồng
TN-09 BN-04 51 Nam 7 Làm nông 5-10 Có vợ
TN-10 BN-05 60 Nữ 6 Tự do 2-3 Có chồng
TN-11 BN-03 54 Nam 9 Buôn bán 10 Có vợ
TN-12 BN-05 42 Nữ 7 Nội trợ >5 Có chồng
TN-13 BN-02 27 Nữ ĐH Viên chức >10 Có chồng
TN-14 BN-04 35 Nam ĐH Viên chức >10 Có vợ
Nguồn: Số liệu nghiên cứu của luận văn, 2021
Kết quả phân tích cho thấy tỷ lệ bệnh nhân nữ cao hơn nam, chủ yếu trong độ tuổi 30 đến 45, với 35 người làm nghề tự do và chỉ 13 người là công chức/viên chức Thu nhập của họ khá ổn định, với 43% có thu nhập từ 5 đến 10 triệu/tháng, trong khi số còn lại có thu nhập từ 1 đến 5 triệu/tháng Đa số bệnh nhân có trình độ học vấn trung học cơ sở và 49% đã có gia đình Hầu hết bệnh nhân đến bệnh viện Nhân Ái điều trị đều có tiền sử sử dụng ma túy, học vấn thấp và hoàn cảnh khó khăn, được gia đình động viên để tránh xa nguy cơ tái nghiện Một số bệnh nhân đang trong quá trình cai nghiện bắt buộc nhưng đã chuyển đến bệnh viện Nhân Ái do tình trạng sức khỏe.
Con người luôn đối diện và kết nối với nhiều mối tương quan trong cuộc sống, trong đó gia đình là chỗ dựa tin tưởng và bền vững Người nhiễm HIV/AIDS phải đối mặt với nguy cơ rủi ro trong sinh hoạt và đời sống, không chỉ do mất cơ hội mà còn do cái nhìn tiêu cực từ xã hội Thuyết tương tác biểu trưng của Herbert Blumer giúp làm rõ mối quan hệ giữa cá nhân và xã hội, nhấn mạnh rằng xã hội được hình thành từ các tương tác giữa các cá nhân Việc nghiên cứu ý nghĩa biểu trưng trong mối tương tác này là cần thiết để hiểu ảnh hưởng của nó đối với cá nhân, vị thế trong gia đình, cũng như cách nhìn nhận về bệnh HIV/AIDS từ cả bệnh nhân và các thành viên gia đình Sự thay đổi nhận thức và cách áp dụng thực tế sẽ góp phần quan trọng trong việc xóa bỏ định kiến đối với bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS.
THỰC TRẠNG VỀ ĐỊNH KIẾN CỦA GIA ĐÌNH ĐỐI VỚI BỆNH NHÂN NHIỄM HIV/AIDS 39 2.1 Thực trạng về hành vi phân biệt đối xử của gia đình đối với bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS 39 2.1.1 Mối quan tâm của gia đình đối với bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS 39 2.1.2 Sự phân biệt, kỳ thị của gia đình và những phản ứng, sự dò xét của người thân, hàng xóm đối với bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS 45 2.2 Sự kỳ thị qua các quan điểm của thân nhân đố với bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS 50 2.2.1 Quan điểm về bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS
Những nguyên nhân dẫn đến định kiến
Nguyên nhân dẫn đến định kiến đối với người nhiễm HIV/AIDS đã có sự thay đổi tích cực trong suy nghĩ của gia đình trong 5 năm qua Trước đây, phần lớn thân nhân cho rằng HIV/AIDS là do tiêm chích ma túy, thiếu hiểu biết và lối sống ăn chơi đua đòi Hiện nay, mặc dù vẫn còn tồn tại những quan điểm này, nhưng ngày càng nhiều người nhận thức rằng định kiến chủ yếu xuất phát từ thiếu hiểu biết về bệnh và cách phòng ngừa HIV/AIDS.
Biểu đồ 2.8 Nguyên nhân dẫn đến định kiến đối với người mắc bệnh HIV/AIDS (tỷ lệ %)
Nguồn: Số liệu nghiên cứu của luận văn, 2021
Sự kỳ thị đối với người nhiễm HIV/AIDS và thân nhân của họ xuất phát từ nhiều nguyên nhân, trong đó có sự thiếu hiểu biết và thông tin sai lệch về căn bệnh Một thân nhân của người nhiễm HIV/AIDS đã chia sẻ rằng sự kỳ thị này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của bệnh nhân mà còn tác động tiêu cực đến cuộc sống của gia đình họ Việc nâng cao nhận thức và giáo dục cộng đồng là cần thiết để giảm bớt sự phân biệt và hỗ trợ những người bị ảnh hưởng.
Nhiều nguyên nhân dẫn đến việc nhiễm HIV, nhưng cộng đồng thường nhanh chóng kết luận rằng đó là do ăn chơi đua đòi, chích hút hoặc quan hệ tình dục không lành mạnh Bên cạnh đó, sự thiếu hiểu biết về bệnh và cách phòng ngừa cũng góp phần quan trọng trong việc gia tăng tỷ lệ nhiễm HIV.
Một bệnh nhân chia sẻ rằng, khi nhắc đến HIV, nhiều người thường nghĩ ngay đến việc tiêm chích ma túy, do ảnh hưởng từ các bảng truyền thông trước đây với hình ảnh đầu lâu biểu thị mối nguy hiểm Ngoài ra, họ còn có những suy nghĩ tiêu cực khác về việc không nghe lời người lớn, không làm ăn chân chính, và sống buông thả Điều đáng chú ý là cả bản thân và người thân của họ đều thiếu hiểu biết về HIV/AIDS, dẫn đến nhiều định kiến tiêu cực đối với những người nhiễm bệnh Bệnh nhân cũng bày tỏ sự thông cảm với những suy nghĩ đó, bởi quá khứ không tốt của mình đã để lại hình ảnh xấu trong gia đình, góp phần tạo ra định kiến đối với người nhiễm HIV.
(BN-03, nam,36 tuổi, học vấn lớp 9, làm công việc tự do, độc thân)
Phân tích cho thấy rằng bệnh nhân tại bệnh viện Nhân Ái có hoàn cảnh đa dạng, nhưng phần lớn đều có tiền sử sử dụng ma túy, trình độ học vấn thấp và gặp khó khăn trong cuộc sống Nhiều bệnh nhân nhận được sự động viên từ gia đình để tránh xa các yếu tố có nguy cơ tái nghiện Bên cạnh đó, một số bệnh nhân đang trong quá trình cai nghiện bắt buộc nhưng đã phải chuyển đến bệnh viện Nhân Ái để điều trị do sức khỏe kém.
Trong vòng 5 năm qua, tình trạng kỳ thị đối với bệnh nhân HIV/AIDS đã có sự cải thiện đáng kể Kết quả khảo sát hiện tại cho thấy bệnh nhân không còn thường xuyên phải đối mặt với sự phân biệt và kỳ thị như trước đây Mặc dù vậy, vẫn còn một số trường hợp bệnh nhân gặp phải thái độ kỳ thị.
CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG LÀM THAY ĐỔI ĐỊNH KIẾN CỦA GIA ĐÌNH ĐỐI VỚI BỆNH NHÂN NHIỄM HIV/AIDS 62 3.1 Sự thay đổi nhận thức về của gia đình
Thay đổi nhận thức về mối đe dọa của bệnh
Nhận thức của thân nhân về mối đe dọa của bệnh HIV/AIDS cũng có sự thay đổi Một thân nhân nói như sau :
Trước đây, tôi nghĩ rằng bệnh này là không thể cứu chữa, khiến cả gia đình tôi lo lắng mà không biết phải làm gì Tuy nhiên, hiện tại, tôi nhận thấy có thuốc điều trị hiệu quả và với sự tiến bộ của khoa học, tuổi thọ của bệnh nhân ngày càng được cải thiện.
Một thân nhân chia sẻ rằng trước đây, khi con mình chưa mắc bệnh, có nhiều hàng xóm và bạn bè cũng bị bệnh, nhưng nhiều người đã không qua khỏi Khi đưa con lên bệnh viện Nhân Ái, tình trạng của con rất nặng Bác sĩ đã tư vấn rằng khả năng phục hồi phụ thuộc vào việc đáp ứng thuốc của bệnh nhân; nếu đáp ứng tốt, có thể sống vui vẻ và kéo dài tuổi thọ Hiện tại, người thân này hiểu rằng nhiều bạn của con mình đã không được điều trị đúng cách và đã qua đời Điều quan trọng là tuân thủ điều trị tốt để duy trì sức khỏe và sống lâu hơn.
Trước đây, nhiều người lo lắng về việc người nhiễm HIV/AIDS có nên tiếp tục học nâng cao trình độ hay không, với 66% cho rằng họ không nên học Tuy nhiên, hiện nay, quan điểm đã thay đổi rõ rệt khi 92% số người được khảo sát đồng ý rằng người nhiễm HIV/AIDS nên được khuyến khích học tập nâng cao trình độ.
Tâm sự của một thân nhân cho biết sự thay đổi nhận thức về học tập hay việc làm đối với người nhiễm HIV/AIDS, như sau :
Trước đây, bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS thường gặp khó khăn trong việc học tập và làm việc do sự thiếu quan tâm từ xã hội Tuy nhiên, hiện nay, việc học tập và tự cập nhật kiến thức đã trở nên bình thường hơn, tùy thuộc vào khả năng cá nhân Dù gia đình không thể thay thế, mỗi người vẫn có quyền học hỏi và thay đổi nhận thức Sự học tập có thể gặp khó khăn do tuổi tác và tình trạng sức khỏe, nhưng với quyết tâm, mọi người vẫn có thể tìm kiếm thông tin qua mạng, người thân và cộng đồng mà không nhất thiết phải đến trường.
Bệnh HIV/AIDS ảnh hưởng đến khả năng làm việc và cơ hội tìm kiếm việc làm của bệnh nhân So với 5 năm trước, nhận thức về người nhiễm HIV/AIDS đã cải thiện, với nhiều thân nhân cho rằng họ cũng nên được đi làm Tuy nhiên, người mắc bệnh HIV/AIDS vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm, không dễ dàng như những người bình thường khác.
Biểu đồ 3.1 Về khả năng tìm việc đối với người mắc bệnh HIV/AIDS, theo ý kiến của thân nhân
Nguồn: Số liệu nghiên cứu của luận văn, 2021
Tuy nhiên, để có việc làm đối với người nhiễm HIV/AIDS, cũng vẫn còn nhiều cản trở bởi định kiến xã hội Một thân nhân nói như sau :
Người nhiễm HIV thường gặp khó khăn trong việc xin việc tại các cơ quan nhà nước, trong khi các công ty tư nhân nhiều nhưng lại khó đáp ứng nhu cầu sức khỏe Nếu bị phát hiện, nguy cơ bị sa thải là rất cao Do đó, việc tìm kiếm việc làm trở nên khó khăn, và cách duy nhất là tự tạo ra cơ hội việc làm cho bản thân.
Người nhiễm HIV/AIDS có thể tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn nếu làm việc tại nhà, nhưng thu nhập từ các cơ sở khác thường thấp hơn so với người bình thường Dù trước đây có những nơi hỗ trợ việc làm cho người sau cai nghiện, tôi vẫn tin rằng người nhiễm HIV/AIDS nên đi làm khi sức khỏe ổn định để có thu nhập và trân trọng giá trị của lao động Điều quan trọng là Nhà nước cần có chính sách việc làm phù hợp cho người yếu thế, tạo điều kiện sống lành mạnh hơn cho họ Việc làm không chỉ giúp trang trải cuộc sống mà còn có tác dụng như một hình thức lao động trị liệu, giúp họ quên đi bệnh tật và thời gian khó khăn.
Người nhiễm HIV/AIDS gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm và thường có thu nhập không ổn định, thấp hơn so với người bình thường Tuy nhiên, thân nhân của họ ủng hộ việc người nhiễm HIV đi làm để có thu nhập và biết trân trọng sức lao động Họ cũng mong muốn chính quyền chú trọng hơn đến người nhiễm HIV và những người yếu thế, tạo điều kiện làm việc phù hợp, không chỉ để trị liệu mà còn giúp họ có thêm nghị lực vươn lên trong cuộc sống.
Sự hiểu biết về bệnh HIV/AIDS và vai trò của truyền thông
Trong 5 năm qua, kiến thức về pháp luật liên quan đến HIV/AIDS của thân nhân và bệnh nhân HIV/AIDS đã có sự cải thiện đáng kể Trước đây, hầu hết họ không nắm rõ các kiến thức pháp luật, với 98% bệnh nhân và 88% thân nhân chưa từng nghe về các chính sách hỗ trợ Tương tự, tỷ lệ người không biết hoặc chỉ nghe qua về Luật phòng chống mại dâm, Luật phòng chống lây nhiễm vi rút HIV và Luật phòng chống ma túy cũng cao, lần lượt là 78%, 80% và 74% ở thân nhân, 72% ở bệnh nhân Hiện tại, mặc dù tỷ lệ người nắm rõ vẫn còn thấp, nhưng đã có sự chuyển biến tích cực khi phần lớn bệnh nhân và thân nhân đã đọc qua một số nội dung pháp lý, đặc biệt là 96% thân nhân và 92% bệnh nhân biết và đã đọc các chính sách hỗ trợ, cùng với 100% thân nhân và 90% bệnh nhân nắm rõ luật khám chữa bệnh.
Biểu đồ 3.2 Sự thay đổi về mức độ hiểu biết về pháp luật về HIV/AIDS của thân nhân và bệnh nhân HIV/AIDS
Nguồn: Số liệu nghiên cứu của luận văn, 2021
Trong 5 năm qua, thông tin về kiến thức pháp luật liên quan đến HIV/AIDS chủ yếu được người nhà và bệnh nhân tiếp nhận qua các phương tiện truyền thông đại chúng như đài phát thanh và tivi Tỷ lệ nhận thức về kiến thức pháp luật trong nhóm thân nhân cao hơn nhóm bệnh nhân (60% so với 48%) Hiện nay, việc tiếp cận thông tin qua báo chí và tờ rơi đã tăng đáng kể, với 90% thân nhân và 100% bệnh nhân nắm bắt được kiến thức này Đặc biệt, vai trò của chính quyền và cán bộ y tế trong việc tuyên truyền cho người dân đã được cải thiện rõ rệt so với 5 năm trước.
Biểu đồ 3.3 Các kênh tiếp nhận thông tin kiến thức pháp luật về HIV/AIDS so sánh 5 năm trước và hiện nay
Nguồn: Số liệu nghiên cứu của luận văn, 2021
Thân nhân và bệnh nhân HIV/AIDS thường có sự tương đồng trong việc tiếp cận kiến thức về bệnh, cả trong quá khứ và hiện tại Trước khi phát hiện nhiễm HIV, cả hai bên thường ít quan tâm đến thông tin liên quan, chỉ nghe qua các phương tiện truyền thông Tuy nhiên, khi biết mình nhiễm bệnh, bệnh nhân và người thân bắt đầu tìm hiểu sâu hơn về HIV, cách phòng ngừa lây nhiễm và tìm kiếm cơ sở y tế để điều trị.
Trước đây, gia đình tôi không quan tâm đến HIV/AIDS và không tìm hiểu thông tin về bệnh Chỉ khi em tôi nhận kết quả nhiễm HIV, chúng tôi mới bắt đầu tìm hiểu để biết cách phòng tránh và chăm sóc cho em Đặc biệt, khi mẹ tôi mất mà không bị nhiễm, chúng tôi cảm thấy tự tin hơn vì mẹ thường xuyên chăm sóc em mà không gặp vấn đề gì Em tôi cũng biết tự chăm sóc bản thân và phòng lây nhiễm cho người khác Thực sự, hiện tại tôi không còn lo lắng về HIV như trước, mà cảm thấy bệnh Covid-19 còn đáng sợ hơn.
Một bệnh nhân chia sẻ như sau :
Kiến thức về phòng tránh HIV và cách phòng chống lây nhiễm là rất quan trọng, nhưng trước khi bị nhiễm, tôi và gia đình không quan tâm đến vấn đề này Chỉ thỉnh thoảng nghe qua báo chí nhưng không chú ý Sau khi nhiễm HIV, tôi được tập huấn và cập nhật kiến thức, với sự hỗ trợ từ địa phương, nơi thường xuyên tổ chức các buổi tập huấn hàng tháng về phòng chống lây nhiễm trong gia đình và các hoạt động cộng đồng, cũng như chăm sóc cho người nhiễm HIV.
Bài viết giới thiệu trường hợp bệnh nhân điều trị tại bệnh viện Nhân Ái, người đã có sự thay đổi tích cực trong nhận thức về bệnh HIV/AIDS Qua việc tiếp cận thông tin và nâng cao hiểu biết cá nhân, bệnh nhân đã cải thiện cách nhìn về căn bệnh, cách phòng ngừa và nhận thức rõ hơn về tác động của HIV/AIDS đối với bản thân và gia đình.
Khung thông tin 3.2 Trường hợp bệnh nhân thứ ba
Bệnh nhân nam ngoài 60 tuổi, đã điều trị tại bệnh viện Nhân Ái hơn 10 năm, chia sẻ về quá khứ sa chân vào ma túy và sự tiếc nuối của mình Anh nhận thức rằng "mình làm mình chịu" và không đổ lỗi cho gia đình Thời gian điều trị đã giúp anh có suy nghĩ tích cực, sống hòa đồng và vui vẻ hơn Đội ngũ y bác sĩ tận tình chăm sóc đã biến bệnh viện thành nơi khởi đầu cuộc sống mới, khiến anh chọn ở lại thay vì về thăm gia đình Anh cũng cho rằng việc ở lại điều trị là cách tốt nhất để không làm ảnh hưởng đến cuộc sống của vợ con Hiện tại, sức khỏe anh đã cải thiện, anh tích cực tham gia vào các hoạt động như giúp đỡ bệnh nhân khác và chăm sóc cây cảnh, từ đó xóa bỏ sự xa cách và an tâm điều trị Anh nhận thấy xã hội vẫn còn kỳ thị người mắc "căn bệnh thế kỷ", vì vậy việc ở lại bệnh viện là điều kiện tốt nhất cho anh.
Nhờ vào việc nâng cao hiểu biết về các luật phòng ngừa nhiễm HIV/AIDS qua các kênh truyền thông và sự hỗ trợ từ chính quyền cùng hệ thống y tế, nhận thức về đường lây truyền đã có sự thay đổi lớn trong 5 năm qua Đa số người được khảo sát hiện nay đã nhận định đúng ba đường lây truyền chính: sử dụng chung bơm kim tiêm, quan hệ tình dục không an toàn và truyền từ mẹ sang con Trong khi 24% bệnh nhân và 44% thân nhân cho rằng lây nhiễm HIV do ở chung phòng, học chung trường vào 5 năm trước, thì hiện tại có tới 96% bệnh nhân và 78% thân nhân khẳng định nhận thức đó là sai Điều này cho thấy, hiện nay, phần lớn người được khảo sát đã có kiến thức đúng về các con đường lây truyền HIV/AIDS, từ đó biết cách phòng tránh hiệu quả.
Biểu đồ 3.4 Sự thay đổi kiến thức về sự lây nhiễm và phòng tránh
Nguồn: Số liệu nghiên cứu của luận văn, 2021
Nhận thức về phòng chống lây nhiễm bệnh HIV/AIDS đã có sự thay đổi đáng kể trong 5 năm qua Trước đây, nhiều người cho rằng việc tránh tiếp xúc với đồ cá nhân của người nhiễm HIV và không giao tiếp trong các hoạt động chung là cần thiết Tuy nhiên, hiện nay, đa số thân nhân và bệnh nhân đã hiểu rõ hơn về cách phòng ngừa đúng đắn, như không sử dụng chung bơm kim tiêm, không mang thai khi nhiễm bệnh, và sử dụng thuốc kháng virus HIV/AIDS Theo khảo sát, 98% thân nhân và 100% bệnh nhân nhận thức rằng việc tránh tiếp xúc với người nhiễm HIV trong các hoạt động như ăn uống hay làm việc chung là sai lầm.
HIV/AIDS, có 96% trong nhóm thân nhân và 86% trong nhóm bệnh nhân cho rằng hiểu như vậy là sai (xem bảng 3.2 ).
Bảng 3.1: kiến thức về sự lây nhiễm và phòng tránh HIV/AIDS 5 năm trước
Kiến thức lây nhiễm và phòng chống HIV/AIDS
Không/tránh tiếp xúc với người nhiễm HIV (ăn, uống, chơi, làm việc ).
Không đụng chạm vào đồ dùng cá nhân của người nhiễm HIV Thân nhân Bệnh nhân Thân nhân Bệnh nhân Đúng n 14 12 19 19
Nguồn: Số liệu nghiên cứu của luận văn, 2021
Bảng 3.2: Sự thay đổi kiến thức về sự lây nhiễm và phòng tránh HIV/AIDS hiện nay
Kiến thức lây nhiễm và phòng chống
Hiện nay Không/tránh tiếp xúc với người nhiễm HIV (ăn, uống, chơi, làm việc ).
Không đụng chạm vào đồ dùng cá nhân của người nhiễm HIV
Thân nhân Bệnh nhân Thân nhân Bệnh nhân Đúng n 1 0 2 19
Nguồn: Số liệu nghiên cứu của luận văn, 2021
Sự hiểu biết về đường lây của bệnh HIV/AIDS cũng được một thân nhân tâm sự như sau :
Trước đây, tôi chỉ nghe qua thông tin về HIV từ báo chí và truyền thông, biết rằng virus này lây qua việc sử dụng chung bơm kim tiêm và quan hệ tình dục Sau khi tìm hiểu kỹ hơn, tôi nhận ra có nhiều con đường lây nhiễm khác nhau, nhưng các phương tiện truyền thông thường chỉ tập trung vào một số cách chính như chích chung kim và lây từ mẹ sang con Khi được hỏi về cách phòng chống lây nhiễm, tôi chia sẻ rằng trước đây, mọi người thường xa lánh bệnh nhân HIV, không dám ngồi chung hay sống chung, và phải che giấu bệnh tật Tuy nhiên, hiện tại, gia đình tôi đã được cập nhật kiến thức về phòng bệnh, nên mọi người trở nên hòa đồng và cởi mở hơn.
Yếu tố học vấn
Trình độ học vấn ảnh hưởng đáng kể đến kiến thức của người dân về các luật và chính sách liên quan đến sức khỏe và xã hội Theo khảo sát, người có trình độ học vấn từ trung học phổ thông trở lên có mức độ hiểu biết về Luật khám chữa bệnh, Luật phòng chống lây, Luật phòng chống ma túy, Luật chống mại dâm và các chính sách hỗ trợ người nhiễm HIV/AIDS cao hơn so với những người có trình độ học vấn thấp hơn.
Bảng 3.3 Mức độ hiểu biết các luật về phòng chống HIV/AIDS, chia theo trình độ học vấn cua thân nhân
Luật phòng chống ma tuy
Luật phòng chống mại dâm
Các chính sách hỗ trỡ người có HIV/AIDS
Nguồn: Số liệu nghiên cứu của luận văn, 2021
Bảng 3.4 Mức độ hiểu biết các luật về phòng chống HIV/AIDS, chia theo trình độ học vấn cua bệnh nhân
Luật phòng chống ma tuy
Luật phòng chống mại dâm
Các chính sách hỗ trỡ người có HIV/AIDS THCS trở xuống
THPT trở lên THCS trở xuống
THPT trở lên THCS trở xuống
THPT trở lên Không biết/
Nghiên cứu năm 2021 chỉ ra rằng có sự khác biệt rõ rệt trong các nguồn tiếp cận thông tin của thân nhân người nhiễm HIV, phân theo trình độ học vấn Cụ thể, những người có trình độ học vấn từ trung học phổ thông trở lên không chỉ tiếp cận thông tin qua truyền hình mà còn qua báo chí, tờ rơi và tài liệu với tỷ lệ lên tới 75,8% Trong khi đó, nhóm có trình độ học vấn từ trung học cơ sở trở xuống chỉ tiếp cận thông tin qua các kênh này với tỷ lệ thấp hơn, chỉ đạt 29,4%.
Hiện nay, thông tin về HIV/AIDS đã được cải thiện đáng kể qua các kênh báo chí, tờ rơi và tài liệu, đặc biệt ở nhóm học vấn từ THCS trở xuống, đạt 76,5% Việc tiếp cận thông tin về HIV/AIDS qua nhân viên y tế cũng rất cao ở cả hai nhóm học vấn Tuy nhiên, vẫn tồn tại sự khác biệt giữa hai nhóm, trong đó nhóm có học vấn từ THPT trở lên có tỷ trọng nguồn thông tin cao hơn so với nhóm THCS.
Bảng 3.5: Các nguồn tiếp nhận thông tin của thân nhân bệnh nhân trước đây 5 năm và hiện nay, chia theo trình độ học vấn
Các kênh tiếp nhận thông tin
THCS trở xuống THPT trở lên n % n % n % n % Đài phát thanh, truyền hình 17 100,0 13 93,9 17 100 33 100
Báo chí, tờ rơi, tài liệu 5 29,4 25 75,8 13 76,5 32 97,0
Cán bộ tư pháp xã 1 5,9 3 9,1 3 17,6 6 18,2
Kiểm định Khi bình phương p=0.05 p=0.04
Nguồn: Số liệu nghiên cứu của luận văn, 2021
Bảng 3.6 Ý kiến về nguyên nhân nhiễm HIV chia theo trình độ học vấn của thân nhân
Nguyên nhân Trình độ học vấn
THCS trở xuống THPT trở lên n % n %
Do tiêm chích ma túy 16 94,1 32 97,0
Do làm nghề mại dâm, ăn chơi, trộm cắp 13 76,5 7 21,2
Do hoàn cảnh kinh tế 6 35,3 9 27,3
Do thiếu hiểu biết về bệnh và phòng bệnh
Kiểm định Khi bình phương, P= 0,000
Nguồn: Số liệu nghiên cứu của luận văn, 2021
Phân tích trình độ học vấn của thân nhân bệnh nhân nhiễm HIV cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai nhóm Cụ thể, nhóm có trình độ học vấn từ THCS trở xuống cho rằng nguyên nhân nhiễm HIV chủ yếu là do mại dâm và lối sống buông thả, với tỷ lệ lên tới 76,5% Trong khi đó, nhóm có trình độ học vấn THPT trở lên chỉ chiếm 21,2% Điều này cho thấy rằng những người có trình độ học vấn thấp thường có những định kiến mạnh mẽ hơn về nguyên nhân nhiễm HIV.
Yếu tố nghề nghiệp
Khảo sát cho thấy quan điểm về sự lây truyền HIV/AIDS giữa nam và nữ khác nhau giữa các nhóm nghề Cụ thể, trong nhóm công chức, viên chức, 61,5% cho rằng quan niệm nữ lây truyền cao hơn nam là sai, trong khi chỉ 7,7% đồng ý với quan điểm này Ngược lại, trong nhóm kinh doanh, buôn bán, 50% cho rằng nữ lây truyền cao hơn nam là đúng, và 31,2% không biết, chỉ có 18,8% cho rằng đó là sai Đối với nhóm nông nghiệp và làm thuê, tỷ lệ không biết rất cao, trong khi nhóm nội trợ và tự do cũng có tỷ lệ cao cho rằng nữ lây truyền nhiều hơn.
Biểu đồ 3.5 Nhận thức 5 năm trước về sự lây truyền bởi giới tính, chia theo nghề nghiệp
Biểu đồ 3.6 Nhận thức hiện nay về sự lây truyền bởi giới tính, chia theo nghề nghiệp
Nguồn: Số liệu nghiên cứu của luận văn, 2021
Hiện nay, nhờ sự thay đổi trong nhận thức và việc tiếp cận thông tin đa dạng, tỷ lệ hiểu biết đúng về HIV/AIDS đã tăng cao, đặc biệt là ở nữ giới, với tỷ lệ này cao hơn nam giới Tuy nhiên, trong nhóm làm nghề nông, vẫn còn một tỷ lệ đáng kể (58,8%) chưa nắm rõ thông tin về vấn đề này.
Định kiến về việc người nhiễm HIV/AIDS không nên lập gia đình có sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm nghề của thân nhân người bệnh Cụ thể, tỷ lệ những người trong nhóm nghề kinh doanh buôn bán, làm nông, nội trợ, làm thuê và tự do cho rằng người nhiễm HIV/AIDS không nên kết hôn lần lượt là 50%, 49,4%, 57,9% và 48,6% Ngược lại, nhóm công chức viên chức lại có tỷ lệ cao lên tới 92,3% ủng hộ việc người nhiễm HIV/AIDS lập gia đình.
Bảng 3.7 Ý kiến của thân nhân người bệnh về việc lập gia đình của người nhiễm HIV/AIDS, chia theo nghề nghiệp
Người bị nhiễm HIV có nên lập gia đình hay không (hiện nay)
Kinh doanh, buôn bán Làm nông Nghề khác Làm nghề tự do n % n % n % n % n %
Kiểm định Khi bình phương: P=0,03
Nguồn: Số liệu nghiên cứu của luận văn, 2021
Trong các cuộc phỏng vấn sâu các thân nhân về việc lập gia đình của người nhiễm HIV/AIDS, một thân nhân chia sẻ như sau :
Việc lập gia đình đối với bệnh nhân là điều không thể, vì họ đã chịu đựng quá nhiều Những người bạn mà bệnh nhân kết giao không tốt, thường xuyên dẫn về nhà những người có hình ảnh không lành mạnh, khiến gia đình lo lắng Sau 15 năm chăm sóc, tình hình vẫn không cải thiện, cho thấy những thói quen xấu khó thay đổi.
Tuy nhiên, cũng có sự chia sẻ khác với tâm sự của một thân nhân như sau :
Thế hệ trẻ như tôi, được học hành từ nhỏ và có cơ hội tìm hiểu về HIV/AIDS, đã có cái nhìn khác về những người nhiễm bệnh Tôi nhận thấy HIV/AIDS chỉ là một căn bệnh như bao bệnh khác và hoàn toàn có thể phòng tránh nếu có thông tin đúng đắn Việc phòng ngừa nên bắt đầu từ việc giáo dục con cái để tránh xa các nguy cơ như ma túy và lối sống không lành mạnh Khi đã nhiễm bệnh, việc phòng lây nhiễm trong gia đình đã được mọi người biết đến, nhưng vẫn còn nhiều thách thức Tôi cũng thấy việc người nhiễm HIV lập gia đình là bình thường nếu họ có tình yêu chân thành, nhưng khi có ý định sinh con, cần tham khảo ý kiến từ các chuyên gia y tế để không ảnh hưởng đến thế hệ sau.
Bảng 3.8 Ý kiến của thân nhân người nhiễm HIV/AIDS về việc học tập của người nhiễm HIV/AIDS, chia theo nghề nghiệp
HIV/AIDS có nên đi học nâng cao kiến thức hay không
Nhóm nghề Công chức, viên chức
Làm nông Nội trợ, làm thuê, khác
Không nên hoặc không biết 6 46,2 11 68,8 17 100,0 15 78,9 26 74,3
Kiểm định khi bình phương: P = 0,01
Nguồn: Số liệu nghiên cứu của luận văn, 2021
Về vấn đề học tập của người nhiễm HIV/AIDS, có sự khác biệt trong quan điểm giữa các nhóm nghề Chỉ 53,8% thân nhân của bệnh nhân trong nhóm công chức, viên chức cho rằng người nhiễm nên tiếp tục học để nâng cao kiến thức, trong khi phần lớn các nhóm nghề khác lại cho rằng việc nhiễm HIV không nên là lý do để đi học.
Biểu đồ 3.7 cho thấy rằng khi một người trong gia đình bị nhiễm HIV/AIDS, các mối quan hệ gia đình thường bị ảnh hưởng nghiêm trọng Theo ý kiến của thân nhân người bệnh, sự cắt đứt này có thể được phân chia theo nghề nghiệp, phản ánh tác động sâu sắc của căn bệnh đến cấu trúc và sự gắn kết trong gia đình.
Kiểm định khi bình phương: P = 0,010 Nguồn: Số liệu nghiên cứu của luận văn, 2021
Khi trong gia đình có người nhiễm HIV/AIDS, mối quan hệ giữa các thành viên bị ảnh hưởng khác nhau tùy thuộc vào nghề nghiệp Theo khảo sát, 92,3% công chức cho rằng mối quan hệ gia đình không bị cắt đứt, trong khi chỉ 55,6% nhóm kinh doanh có cùng quan điểm Đối với những nghề như nông nghiệp, làm tự do, tỷ lệ cho rằng mối quan hệ bị cắt đứt dao động từ 20% đến 40% Đặc biệt, tỷ lệ người không biết mối quan hệ có bị ảnh hưởng hay không cũng cao, từ 30% đến 40%, với nhóm làm nông lên tới 53,8%.
Nhận thức về HIV/AIDS đã có sự thay đổi tích cực trong gia đình và cộng đồng, mặc dù vẫn còn định kiến do các nguyên nhân như tiêm chích ma túy Việc lây truyền bệnh không phụ thuộc vào giới tính mà vào hiểu biết và biện pháp phòng ngừa Người nhiễm HIV có quyền lập gia đình và cần thông báo tình trạng bệnh cho bạn đời, thực hiện quan hệ tình dục an toàn và khám thai nếu có Họ cũng có thể sống lâu như người bình thường nếu duy trì lạc quan, sống lành mạnh và tuân thủ điều trị Việc học tập để nâng cao nhận thức và tìm kiếm việc làm là cần thiết, tuy nhiên, người nhiễm HIV/AIDS vẫn gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về HIV/AIDS, mặc dù số người nắm rõ thông tin còn thấp, nhưng đã có sự chuyển biến khi bệnh nhân và thân nhân tiếp cận các văn bản pháp lý liên quan Chính quyền và cán bộ y tế địa phương cũng đã tích cực tuyên truyền kiến thức pháp luật và các chính sách hỗ trợ cho người nhiễm HIV/AIDS.
Học vấn ảnh hưởng đến nhận thức về các luật phòng chống HIV/AIDS, với mức độ hiểu biết khác nhau giữa các trình độ học vấn Sự tiếp nhận thông tin về ma túy và HIV/AIDS cũng thay đổi theo trình độ học vấn Bên cạnh đó, các nhóm nghề nghiệp có cái nhìn khác nhau về người nhiễm HIV/AIDS, dẫn đến sự kỳ thị từ gia đình cũng bị ảnh hưởng bởi trình độ học vấn và nhận thức về bệnh.
Theo thuyết tương tác biểu trưng, con người tương tác với nhau qua ngôn ngữ và biểu tượng, điều này giúp họ tiếp thu thông tin từ truyền thông, giáo dục và hoạt động xã hội Sự tương tác này không chỉ duy trì trật tự xã hội mà còn làm rõ mối quan hệ trong gia đình và cách nhìn nhận về bệnh HIV/AIDS Nhận thức của bệnh nhân HIV/AIDS về chính mình và gia đình họ, cùng với việc tổng hợp kiến thức, đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi định kiến đối với bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS.
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
Nghiên cứu tại bệnh viện Nhân Ái cho thấy hầu hết bệnh nhân HIV/AIDS đều có hoàn cảnh riêng biệt, nhưng chung quy lại, nhiều người có tiền sử sử dụng ma túy, học vấn thấp và gặp khó khăn trong cuộc sống Họ nhận được sự động viên từ gia đình để tránh xa các môi trường có nguy cơ tái nghiện Một số bệnh nhân khác đang trong quá trình cai nghiện bắt buộc nhưng do tình trạng sức khỏe nên được chuyển đến bệnh viện Nhân Ái để điều trị.
Trong 5 năm qua, tình hình của người nhiễm HIV/AIDS đã có nhiều thay đổi tích cực, mặc dù vẫn còn tồn tại sự kỳ thị và phân biệt đối xử Trước đây, họ thường gặp khó khăn trong việc duy trì mối quan hệ gia đình và xã hội, bị cho là do chơi ma túy hoặc làm nghề mại dâm, và nhiều người vẫn cho rằng họ không nên lập gia đình hay đi học Hiện nay, kết quả khảo sát cho thấy phần lớn người bệnh đã được gia đình chấp nhận và thông cảm hơn, mặc dù vẫn còn một số gia đình thể hiện sự kỳ thị qua cử chỉ và hành vi trong sinh hoạt hàng ngày.
Mặc dù số người nắm rõ thông tin về HIV/AIDS vẫn còn thấp, nhưng đã có sự chuyển biến tích cực khi bệnh nhân và thân nhân bắt đầu tiếp cận các văn bản pháp lý liên quan Chính quyền và cán bộ y tế địa phương đã tích cực tuyên truyền kiến thức về pháp luật và chính sách hỗ trợ cho người nhiễm HIV/AIDS Nghiên cứu cho thấy trình độ học vấn có ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu thông tin và hiểu biết về luật HIV/AIDS, với những người có trình độ học vấn cao thường ít định kiến hơn so với những người có trình độ thấp hơn.
Các nhóm nghề khác nhau có những quan điểm khác nhau về bệnh HIV/AIDS Cụ thể, thân nhân của công chức và viên chức thường có cái nhìn cởi mở hơn đối với bệnh nhân HIV/AIDS so với những người trong các lĩnh vực kinh doanh, buôn bán, nông nghiệp hoặc lao động tự do.