Tính cấp thiết của đề tài
Thẻ điểm cân bằng (BSC) là một công cụ quản lý chiến lược quan trọng, giúp đo lường và cải thiện hiệu suất kinh doanh của các tổ chức Phổ biến tại Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Nhật Bản và Châu Âu, BSC cung cấp phản hồi định lượng cho các nhà quản lý, giúp họ ra quyết định tốt hơn Theo Silk (1998), 60% tổ chức trong danh sách Fortune 1000 đã áp dụng BSC, và hơn 40% trong số đó thành công đến cuối năm 2015 Một khảo sát toàn cầu cho thấy 73% công ty sử dụng BSC đánh giá hiệu quả của công cụ này ở mức cao Tại Việt Nam, BSC cũng đã được nhiều doanh nghiệp như PNJ, FPT và Vietin Bank áp dụng, mang lại nhiều thành tựu Tập đoàn FPT trong báo cáo năm 2017 nhấn mạnh rằng BSC đã giúp họ xây dựng hệ thống quản lý hiệu quả và bền vững, cân bằng giữa các mục tiêu tài chính và phi tài chính, ngắn hạn và dài hạn.
Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 08-NQ/TW, nhấn mạnh vai trò quan trọng của du lịch trong việc phát triển kinh tế quốc gia và làm động lực cho sự phát triển của các ngành khác.
Thực tế cho thấy tỷ lệ đóng góp trực tiếp của du lịch vào GDP ngày càng tăng Năm
Từ năm 2015 đến 2019, ngành du lịch toàn cầu đã có sự tăng trưởng mạnh mẽ, đóng góp 10.4% GDP và tạo ra hơn 330 triệu việc làm (WTTC, 2020) Năm 2019, du lịch Việt Nam cũng gặt hái nhiều giải thưởng danh giá từ các tổ chức quốc tế Tuy nhiên, đại dịch Covid-19 đã gây thiệt hại nặng nề cho ngành du lịch, khiến hàng chục nghìn doanh nghiệp phá sản và hàng triệu lao động mất việc Do đó, các công ty du lịch cần áp dụng các phương pháp hiệu quả để đánh giá hoạt động nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh và phát triển bền vững.
Nhiều doanh nghiệp du lịch tại thành phố Hồ Chí Minh vẫn dựa vào các số liệu tài chính và báo cáo tóm tắt để đánh giá thành công, nhưng điều này thường dẫn đến những vấn đề trong quản lý hoạt động và đạt được mục tiêu chiến lược Việc thiếu một phương pháp tiêu chuẩn hóa để đo lường, thiết lập mục tiêu và đánh giá hiệu suất là một thách thức phổ biến Đánh giá hiệu suất hàng năm thường mơ hồ và chủ quan, khiến các công ty tìm kiếm các phương pháp xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả liên kết chặt chẽ với các mục tiêu và chiến lược phát triển bền vững Thẻ điểm cân bằng (BSC) được xem là giải pháp tiềm năng cho vấn đề quản lý kém, giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả trong việc đạt được các mục tiêu và chiến lược của mình.
Mục tiêu nghiên cứu là hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến việc xây dựng BSC để đánh giá hiệu suất các công ty du lịch tại Thành phố Hồ Chí Minh Tác giả đề xuất khuyến nghị quản lý cho cơ quan và doanh nghiệp trong ngành du lịch nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng và phát triển chiến lược BSC phù hợp Những khuyến nghị này cho phép đánh giá hiệu suất từng bộ phận, nâng cao thành tích chung của tổ chức, đồng thời thúc đẩy sự cống hiến và hợp tác từ nhân viên Nghiên cứu còn nhằm điều chỉnh mục tiêu công ty với thành công thông qua việc đo lường công bằng, khuyến khích thành công kinh doanh tổng thể.
Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến việc xây dựng Thẻ điểm cân bằng (BSC) là cần thiết để đánh giá hiệu suất của các doanh nghiệp du lịch tại Thành phố Hồ Chí Minh Việc áp dụng BSC giúp các doanh nghiệp này định hình chiến lược và cải thiện hiệu quả hoạt động Thẻ điểm cân bằng không chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính mà còn xem xét các yếu tố phi tài chính, từ đó tạo ra cái nhìn toàn diện về hiệu suất của doanh nghiệp.
Nghiên cứu nhằm đạt được các nội dung:
Xác định các yếu tố và mức độ ảnh hưởng của chúng đến việc xây dựng BSC là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp du lịch tại TP.HCM.
Đề xuất các hàm ý quản trị cho các cơ quan quản lý nhà nước và Ban lãnh đạo doanh nghiệp tham gia hoạt động du lịch tại Hồ Chí Minh nhằm nâng cao hiệu quả đánh giá thành quả hoạt động của các đơn vị này.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này áp dụng cả phương pháp định tính và định lượng để đạt được mục tiêu nghiên cứu Trong phần nghiên cứu định tính, tác giả sử dụng khảo sát tài liệu và phỏng vấn chuyên gia nhằm xây dựng lý thuyết và mô hình nghiên cứu Đối với nghiên cứu định lượng, tác giả thu thập dữ liệu và phân tích số liệu bằng phần mềm SPSS22.
Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu
Luận văn này phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc xây dựng BSC nhằm đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp du lịch tại TP.HCM Đồng thời, nó cung cấp thông tin tham khảo hữu ích cho các cơ quan chức năng và Ban lãnh đạo công ty du lịch trong việc nghiên cứu và phát triển chiến lược, kế hoạch, cũng như giải pháp nâng cao công tác đánh giá thành quả hoạt động trong tương lai.
Bố cục của luận văn
Luận văn này bao gồm 5 chương chính, bắt đầu với tổng quan về lĩnh vực nghiên cứu, tiếp theo là cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Chương tiếp theo trình bày phương pháp nghiên cứu, sau đó là kết quả nghiên cứu và thảo luận Cuối cùng, luận văn kết thúc với phần kết luận và hàm ý quản trị.
TỔNG QUAN VỀ LĨNH vực NGHIÊN cứu
Nghiên cứu trên thế giới
Carol Chepng’eno Koske và Willy Muturi (2015) cho rằng thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) là một phương pháp quản lý ngày càng phổ biến trong các tổ chức phi chính phủ, doanh nghiệp và chính phủ trên toàn cầu Nghiên cứu này nhằm xác định các rào cản trong việc áp dụng BSC tại các tổ chức phi lợi nhuận, tập trung vào các yếu tố như quy mô công ty, chi phí triển khai và độ đơn giản trong sử dụng Dữ liệu được thu thập từ quản lý và nhân viên của nhiều NGO tại Eldoret thông qua bảng khảo sát, với sự xác nhận từ giám đốc để đảm bảo tính hợp lệ Kết quả cho thấy quy mô NGO ảnh hưởng lớn đến việc sử dụng BSC; 82% người tham gia cho rằng BSC thường được áp dụng bởi các công ty lớn Ngoài ra, 62% cho biết người quản lý chấp nhận BSC nếu nó hứa hẹn cải thiện thành công cho tổ chức Chi phí triển khai cũng là yếu tố quan trọng, với 80% người tham gia nhận định như vậy Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hỗ trợ từ cấp quản lý cao và sự đồng thuận của nhân viên trong việc triển khai BSC, từ đó cải thiện hiệu suất cả về mặt tài chính và phi tài chính.
Geert Braam và Ed Nijssen (2008) cho rằng thẻ điểm cân bằng là một bước tiến trong quản lý, nhưng trước khi doanh nghiệp có thể tận dụng những lợi ích này, họ cần thực hiện các quyết định nhỏ và điều chỉnh chúng Do đó, các doanh nghiệp thường thử nghiệm các nguyên mẫu trước khi cam kết Nghiên cứu không phân biệt rõ nguyên nhân của các thí nghiệm thẻ điểm cân bằng và việc thực hiện thực tế, vì vậy tác giả đã đề xuất một khung lý thuyết Kết quả nghiên cứu sơ bộ cho thấy vai trò quan trọng của sự tài trợ từ cấp quản lý cao, sự phụ thuộc vào đổi mới, và các yếu tố ngữ cảnh trong giai đoạn khám phá, cũng như ảnh hưởng tích cực và tiêu cực của giao tiếp giữa các bộ phận và sự hình thành chính thức trong giai đoạn thực thi.
Hendricks, Menor, và Wiedman (2004) đã chỉ ra rằng BSC là một công cụ quan trọng trong quy hoạch chiến lược Nghiên cứu của họ phân tích các yếu tố tại cấp doanh nghiệp, giúp phân biệt giữa các doanh nghiệp áp dụng BSC và những doanh nghiệp không áp dụng, bao gồm chiến lược cấp doanh nghiệp, quy mô, mức độ không chắc chắn về môi trường kinh doanh, đầu tư vào tài sản vô hình và hiệu suất trước đó Dữ liệu khảo sát từ các doanh nghiệp tại Canada cho thấy rằng những doanh nghiệp áp dụng BSC có khả năng cao hơn trong việc thực hiện chiến lược kinh doanh, quy mô lớn hơn, đối mặt với mức độ không chắc chắn về môi trường cao hơn, và có hiệu suất trước đó yếu hơn so với các doanh nghiệp chưa áp dụng.
Nghiên cứu trong nước
Nguyễn Thị Phương Thảo (2021) đã sử dụng phương pháp định tính để tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước, nhằm xác định các biến số ảnh hưởng đến việc triển khai Bảng điểm cân bằng trong các tổ chức Chi phí tổ chức triển khai Bảng điểm cân bằng được phân loại thành bốn nhóm khác nhau.
Nghiên cứu về việc áp dụng Bảng điểm cân bằng (BSC) trong các doanh nghiệp sản xuất tại tỉnh Đắk Lak đã chỉ ra rằng có bốn yếu tố chính ảnh hưởng đến sự thành công của BSC: (1) Đo lường hiệu suất doanh nghiệp; (2) Chi phí tổ chức triển khai BSC; (3) Khả năng nhận thấy BSC; và (4) Ý nghĩa sử dụng BSC Tác giả đã thực hiện một nghiên cứu định lượng thông qua bảng khảo sát với 178 người tham gia, cho thấy BSC đã được triển khai hiệu quả trong bối cảnh doanh nghiệp tại địa phương.
Năm 2018, Võ Văn Nhị và Phạm Ngọc Toàn đã khảo sát 147 doanh nghiệp niêm yết tại thành phố, sử dụng phương pháp định lượng và định tính Nghiên cứu áp dụng các kỹ thuật phân tích như thống kê mô tả, kiểm tra độ tin cậy, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy Kết quả cho thấy BSC đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả kinh doanh, đồng thời đề xuất các ý nghĩa quản trị nhằm đo lường và đánh giá thành công doanh nghiệp, giúp các nhà quản lý cấp cao cải thiện khả năng lãnh đạo.
Nghiên cứu của Trần Quốc Việt (2013) sử dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên với 206 doanh nghiệp Việt Nam, cho thấy tầm quan trọng khác nhau của các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của công ty Bộ phận tài chính, truyền thông nội bộ, động lực thị trường sản phẩm và sự tham gia của lãnh đạo cấp cao đều đóng vai trò tích cực, trong khi tập trung hóa và tiêu chuẩn hóa lại gây hại Các giá trị số về mức độ ảnh hưởng cũng khác biệt so với các nghiên cứu trước, mở ra những khái niệm mới trong lĩnh vực này.
Theo bảng 2.1, hầu hết các nghiên cứu cho thấy việc xây dựng và áp dụng BSC tại các tổ chức phụ thuộc vào một số yếu tố quan trọng.
Quy mô doanh nghiệp, mức độ tham gia của quản lý và lãnh đạo, cùng với chiến lược kinh doanh, là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả áp dụng BSC Truyền thông nội bộ và trình độ của nhân viên kế toán cũng đóng vai trò then chốt trong quá trình này Bên cạnh đó, chi phí tổ chức xây dựng và áp dụng BSC cần được xem xét kỹ lưỡng, cùng với nhận thức về tính hữu ích của BSC để đảm bảo mô hình nghiên cứu được đề xuất có tính khả thi và hiệu quả.
Bảng 2.1 Tổng hợp nội dung các nghiên cứu có liên quan đến đề tài
1 ác giả Vấn đề nghiên cứu Kết quả nghiên cứu thục nghiệm
Nghiên cứu này khám phá tác động của các yếu tố hoàn cảnh đến việc áp dụng thẻ điểm cân bằng trong một tổ chức phi lợi nhuận về vận tải tại Eldoret, Kenya Các yếu tố như văn hóa tổ chức, nguồn lực tài chính và sự hỗ trợ từ lãnh đạo đóng vai trò quan trọng trong việc triển khai hiệu quả hệ thống này Kết quả cho thấy rằng việc hiểu rõ bối cảnh cụ thể của tổ chức là cần thiết để tối ưu hóa việc sử dụng thẻ điểm cân bằng, từ đó nâng cao hiệu suất và đạt được các mục tiêu chiến lược.
Đầu tiên, quy mô của công ty là yếu tố quan trọng Thứ hai, công ty tin rằng thẻ điểm cân bằng sẽ mang lại lợi ích Thứ ba, chi phí thiết lập cần được xem xét kỹ lưỡng Cuối cùng, việc sử dụng thẻ điểm cân bằng phải đơn giản và dễ dàng cho người dùng.
Nijssen (2008) Điều tra các tiêu đề tài chính của BSC để xem cách nó xếp chồng lên nhau như một công cụ quản lý và chỉ báo hiệu suất.
Bốn yếu tố quan trọng bao gồm: (1) sự ủng hộ từ ban lãnh đạo cấp cao, (2) ảnh hưởng của bộ phận tài chính, (3) đối thoại hiệu quả giữa các bộ phận, và (4) động lực từ thị trường sản phẩm.
Bằng cách sử dụng BSC, bạn có thể: Xác suất và Thống kê
Bốn yếu tố quan trọng cần xem xét trong việc xây dựng chiến lược bao gồm: (1) Chiến lược cấp doanh nghiệp, (2) Quy mô công ty, (3) Mức độ không chắc chắn của môi trường, và (4) Hiệu suất trong quá khứ.
1 ác giả Vấn đề nghiên cứu Kết quả nghiên cứu thực nghiệm
(2021) Ý nghĩa đối với việc triển khai BSC tại các Doanh nghiệp sản xuất và vận tải của Đắk Lắk
Quy mô kinh doanh và tổ chức sẽ xác định chi phí cần thiết để triển khai thẻ điểm cân bằng Mọi người sẽ đánh giá mức độ quan trọng của thẻ điểm này và nhận thức về tính hữu ích của nó trong việc cải thiện hiệu suất tổ chức.
Nguyên nhân dẫn đến việc sử dụng thẻ vận chuyển có số dư điểm thấp đối với các doanh nghiệp niêm yết trên địa bàn TP.HCM.
Sáu yếu tố quan trọng được xem xét bao gồm quy mô công ty, tầm nhìn của ban quản lý, chiến lược kinh doanh, văn hóa công ty, chi phí sử dụng thẻ điểm cân bằng và chuyên môn của kế toán công ty.
Những rào cản mà các doanh nghiệp Việt Nam gặp phải khi cố gắng sử dụng chiến lược thẻ điểm cân bằng.
Quản lý cấp cao có tham gia vào quá trình ra quyết định hay không, mức độ tập trung của các hoạt động trong tổ chức, ảnh hưởng của bộ phận tài chính, sự chuẩn bị của nhân viên, và khả năng giao tiếp nội bộ đều là những yếu tố quan trọng cần xem xét.
(6 ) mức độ năng động của thị trường sản phẩm.
Nguôn: Tác giả tông hợp
Tác động của các yếu tố đến việc phát triển và thực thi BSC trong doanh nghiệp đã được nghiên cứu rộng rãi, với việc áp dụng cả phương pháp định tính và định lượng Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa quy mô doanh nghiệp, sự tham gia của quản lý và lãnh đạo, chiến lược kinh doanh, truyền thông nội bộ, khả năng của nhân viên kế toán, chi phí tổ chức và đánh giá hiệu quả của BSC Tuy nhiên, mức độ quan trọng của từng yếu tố có sự khác biệt, và mỗi tổ chức sẽ gặp những thách thức cũng như cơ hội riêng khi triển khai BSC.
Chương 1 tập trung vào việc tổng hợp các nghiên cứu liên quan đến BSC (Thẻ Điểm Cân Bằng) từ cả trong và ngoài nước Mục tiêu của chương này là cung cấp cho độc giả cái nhìn tổng quan về các nghiên cứu đã được thực hiện bởi các tác giả khác nhau về các chủ đề liên quan đến BSC Từ việc tổng hợp các nghiên cứu trước đó, tác giả đã xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc để làm cơ sở cho việc phân tích và giải thích các vấn đề được đề cập trong các chương tiếp theo của luận án.
Cơ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN cứu
Khái niệm BSC và vai trò của BSC
Kaplan và Norton (1996) đã giới thiệu BSC (Thẻ điểm cân bằng) như một hệ thống giúp chuyển đổi tầm nhìn và chiến lược của doanh nghiệp thành các mục tiêu và chỉ số thực hiện cụ thể Hệ thống này thiết lập khung công việc để theo dõi và báo cáo dữ liệu trong bốn lĩnh vực chính: tài chính, khách hàng, hoạt động nội bộ, và phát triển và cải tiến Mục tiêu chủ yếu của BSC là nâng cao khả năng cạnh tranh của tổ chức, đồng thời tăng cường sự kết nối và giao tiếp giữa các bộ phận và nhân viên trong doanh nghiệp.
Theo Kaplan và cộng sự (1999), BSC là một tập hợp các thước đo tài chính và phi tài chính được chọn lọc dựa trên mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp Công cụ này giúp đo lường, kiểm soát và xác định hiệu quả hoạt động, đồng thời quản lý chiến lược một cách toàn diện qua bốn khía cạnh: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ và học hỏi, phát triển.
Theo Kaplan và Norton (2010), BSC vẫn giữ lại các chỉ số tài chính truyền thống, phản ánh hoạt động của doanh nghiệp trong quá khứ Những chỉ số này chỉ phù hợp với doanh nghiệp trong nền kinh tế công nghiệp, nơi đầu tư vào năng lực dài hạn và mối quan hệ khách hàng không phải là yếu tố quyết định thành công Tuy nhiên, trong nền kinh tế thông tin hiện nay, khi doanh nghiệp tập trung vào việc tạo ra giá trị tương lai thông qua đầu tư vào khách hàng, nhà cung cấp, nhân viên, quy trình, công nghệ và cải tiến, việc chỉ dựa vào các chỉ số tài chính là không đủ.
Mục tiêu rõ ràng trên thẻ điểm cân bằng cần phải cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, phù hợp và có thời hạn Điều này không chỉ giúp dễ dàng giao tiếp trong toàn tổ chức từ cấp quản lý đến nhân viên tuyến đầu, mà còn giúp các tổ chức tập trung vào những yếu tố quan trọng nhất và theo dõi tiến trình đạt được mục tiêu.
Thẻ điểm cân bằng thúc đẩy giao tiếp và làm việc nhóm trong tổ chức bằng cách chia sẻ dữ liệu hiệu suất và tiến độ Điều này cho phép mọi người nhận thức rõ ràng về cách công việc của họ góp phần vào thành công chung, từ đó tạo cảm giác gắn bó và động lực để đạt được các mục tiêu tổ chức một cách hiệu quả hơn.
Thẻ điểm cân bằng áp dụng các biện pháp cụ thể để theo dõi tiến độ đạt được các mục tiêu, dựa trên dữ liệu thay vì ý kiến hay nhận thức Các thước đo này có thể bao gồm các chỉ số tài chính như doanh thu và lợi nhuận, cũng như các chỉ số phi tài chính như sự hài lòng của khách hàng, mức độ gắn kết của nhân viên và hiệu quả của quy trình.
Mục tiêu xếp tầng là quá trình liên kết các mục tiêu cá nhân với các mục tiêu chiến lược tổng thể của tổ chức Trong hệ thống thẻ điểm cân bằng, các mục tiêu này bắt đầu từ cấp cao nhất và được truyền đạt xuống từng bộ phận, nhóm và nhân viên.
Sử dụng thẻ điểm cân bằng giúp các công ty đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu khách quan, thay vì chỉ dựa vào trực giác hoặc thông tin không đầy đủ Điều này dẫn đến quyết định sáng suốt và hiệu quả hơn, mang lại lợi ích cho tổ chức.
Để thực hiện chiến lược hiệu quả hơn, doanh nghiệp cần nhìn nhận tổng thể và hiểu rõ bức tranh chiến lược BSC giúp truyền đạt chiến lược và khuyến khích sự tham gia của các bên liên quan trong quá trình thực hiện và đánh giá Việc thu hút sự chú ý của mọi người sẽ trở nên khó khăn nếu họ không hoàn toàn hiểu rõ cách tiếp cận.
Sử dụng thẻ điểm cân bằng giúp tăng cường trách nhiệm giải trình trong tổ chức, khi các cá nhân và nhóm phải chịu trách nhiệm về hiệu suất của họ theo các mục tiêu và số liệu cụ thể Điều này không chỉ cải thiện hiệu suất mà còn nâng cao ý thức về quyền sở hữu và trách nhiệm của nhân viên.
Quản trị tài nguyên được nâng cấp thông qua việc áp dụng các nguyên tắc của Thẻ điểm cân bằng (BSC), giúp doanh nghiệp xác định rõ ràng cách đo lường tiến độ đạt được nhiều mục tiêu chiến lược Việc này đảm bảo rằng các chỉ số phù hợp được theo dõi, từ đó cải thiện thông tin quản lý chất lượng và hỗ trợ ra quyết định kinh doanh sáng suốt hơn.
Sử dụng thẻ điểm cân bằng giúp cải thiện hiệu suất doanh nghiệp bằng cách xác định các lĩnh vực cần cải thiện, đặt mục tiêu rõ ràng và theo dõi tiến trình Tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực quan trọng nhất cho phép doanh nghiệp thực hiện các cải tiến, từ đó nâng cao hiệu suất tổng thể.
Sắp xếp nguồn lực một cách hợp lý theo mục tiêu và số liệu giúp công ty tối ưu hóa việc sử dụng thẻ điểm cân bằng, từ đó tập trung vào việc đạt được kết quả mong muốn Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực mà còn cải thiện tổng thể trong việc hoàn thành các mục tiêu của tổ chức.
Sắp xếp quy trình hiệu quả hơn thông qua việc lập ngân sách, quản lý rủi ro và phân tích sẽ giúp tổ chức đạt được các mục tiêu chiến lược Sự hỗ trợ từ Thẻ điểm cân bằng được phát triển tốt sẽ tạo điều kiện cho công ty có định hướng chiến lược rõ ràng hơn.
Lý thuyết liên quan đến đề tài nghiên cứu
2 2 1 Lý thuyết bất định (Contingency theory)
Phương pháp tổ chức lý tưởng phụ thuộc vào môi trường mà tổ chức hoạt động, như Scott (2005) đã chỉ ra trong Lý thuyết bất định Các học giả như Lawrence & Lorsch (1967) và Thompson (2017) cũng nhấn mạnh tác động của các sự kiện bất ngờ đến cơ sở hạ tầng công ty Vào những năm 1970, lý thuyết quyền lực cấu trúc được nghiên cứu để hiểu cách các tổ chức hoạt động tổng thể Pennings (1975) cho rằng môi trường, cơ cấu tổ chức và các yếu tố khác tương tác với nhau, với hiệu suất là một tiêu chuẩn quan trọng Nghiên cứu thực nghiệm của Pennings trong môi trường bán lẻ văn phòng cho thấy cách các tổ chức có thể đối phó với thách thức từ thị trường như cạnh tranh và nguồn lực Mặc dù cách bố trí văn phòng ảnh hưởng đến năng suất, nhưng không có bằng chứng rõ ràng về vai trò của "các tình huống ngẫu nhiên" trong thành công Bums và Stalker (1961) nhấn mạnh tầm quan trọng của một chiến lược nhất định cho sự phát triển của tổ chức, cho thấy rằng một công ty thành công cần có cơ sở hạ tầng để xử lý sự phức tạp trong ngành.
Tác giả đề xuất đưa vào mô hình nghiên cứu các khía cạnh như quy mô tổ chức và cách tiếp cận tăng trưởng kinh doanh, với sự giải thích dựa trên lý thuyết không chắc chắn.
2 2 2 Lý thuyết lãnh đạo sự thay đổi (leadingchange)
Lý thuyết này áp dụng trong nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến việc xây dựng BSC trong tổ chức, nhằm tạo ra quá trình chuyển đổi hiệu quả cho doanh nghiệp Để đảm bảo thành công khi vận dụng BSC, cần tránh những sai lầm phổ biến Các yếu tố quan trọng bao gồm sự tham gia của quản lý và lãnh đạo cấp cao, thể hiện qua việc xác định mong muốn và cam kết từ người đứng đầu tổ chức; chiến lược kinh doanh, phản ánh thực trạng thị trường và môi trường cạnh tranh cũng như cơ hội và thách thức trong việc thực hiện các mục tiêu đề ra; và truyền thông nội bộ, đảm bảo việc truyền đạt tầm nhìn và chiến lược đến tất cả các thành viên trong tổ chức.
2 2.3 Lỷ thuyết đại diện (Agency theory)
Alchian và Demsetz lần đầu tiên đề xuất và phát triển ý tưởng trên vào năm 1972; nhiều nghiên cứu và phát triển hơn đến từ Jensen và Meckling vào năm 1976.
Chủ sở hữu và người quản lý của tổ chức có sự phụ thuộc lẫn nhau, được lý thuyết đại diện kiểm tra (Ross, 1973; Jensen và Meckling, 1976) Cổ đông ủy quyền cho người quản lý thực hiện quyền điều hành, với lợi ích của cổ đông được đặt lên hàng đầu Để thiết lập mối quan hệ này, quyền ra quyết định cần được chuyển giao Theo Jensen và Meckling (1976), ủy quyền là thỏa thuận giữa các bên, trong đó một bên sử dụng nghĩa vụ của bên khác để hoàn thành nhiệm vụ cụ thể.
Tất cả các loại hợp đồng, bao gồm hợp đồng lao động, đều nằm trong mối quan hệ đại diện theo mô hình của Jensen và Meckling (2019), trong đó chủ sở hữu công ty chuyển giao quyền kiểm soát cho người đại diện Điều này lý thuyết yêu cầu đại lý phải quản lý hợp đồng hiệu quả hơn chủ sở hữu Tuy nhiên, phương thức này đã dẫn đến việc giám đốc doanh nghiệp trở thành nhà quản lý tài chính của các doanh nghiệp khác một cách không lường trước và không hiệu quả, tạo ra thách thức cho các cổ đông của công ty giao dịch công khai.
Dựa trên các cơ sở đã nêu, mô hình nghiên cứu của tác giả sử dụng lý thuyết đại diện để giải thích các yếu tố nhận thức của lãnh đạo và quản lý về BSC, cũng như khả năng của nhân viên kế toán trong mô hình nghiên cứu này.
2 2 4 Lỷ thuyết về moi quan hệ giữa lợi ích và chi phỉ
Lý thuyết về mối quan hệ giữa lợi ích và chi phí là một khía cạnh quan trọng trong quản lý và kinh tế, phân tích mối liên hệ giữa lợi ích (benefit) và chi phí (cost) trong các quyết định đầu tư, dự án và hoạt động kinh doanh Theo lý thuyết này, người quản lý và nhà đầu tư cần cân nhắc kỹ lưỡng các lợi ích thu được và chi phí phải chịu để đưa ra quyết định hợp lý Mối quan hệ giữa lợi ích và chi phí giúp xác định tính khả thi của các quyết định đầu tư.
Trong quản lý dự án, lý thuyết này giúp đánh giá tính khả thi bằng cách so sánh lợi ích và chi phí, cho phép tiếp tục dự án nếu lợi ích vượt quá chi phí Trong kinh doanh, lý thuyết hỗ trợ doanh nghiệp xác định tính hiệu quả của đầu tư vào sản phẩm, dịch vụ hoặc chiến lược mới Nghiên cứu của Nick (1993) và Stuart (2010) đã làm phong phú thêm hiểu biết về lý thuyết này, cung cấp cái nhìn rõ ràng hơn về mối quan hệ giữa lợi ích và chi phí trong quyết định kinh doanh và quản lý.
Lý thuyết nêu trên cung cấp nền tảng cho tác giả phân tích các yếu tố CPTC và nhận thức về lợi ích của BSC trong mô hình nghiên cứu được đề xuất.
Những đặc điểm của Công ty du lịch trên địa bàn TP.HCM ảnh hưởng đến việc xây dựng BSC
Vào cuối thế kỷ 21, nghiên cứu về hoạt động của các khách sạn và công ty du lịch sử dụng BSC đã được tiến hành, nhấn mạnh vai trò của BSC trong việc xây dựng công cụ đo lường hiệu suất cho doanh nghiệp Ngành khách sạn và du lịch, với đặc thù tài sản vô hình và sự tập trung vào nguồn nhân lực, yêu cầu áp dụng BSC để giải quyết sự không nhất quán trong cung cấp dịch vụ Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các thước đo hiệu suất phổ biến trong ngành này liên quan đến bốn quan điểm truyền thống của BSC, mặc dù nhiều nhà thực hành và học giả chưa tận dụng hiệu quả Các nhà nghiên cứu đã nhận diện lỗ hổng trong nghiên cứu và đề xuất các BSC phù hợp với nhu cầu cụ thể của ngành khách sạn, đặc biệt là trong phát triển sản phẩm mới tại khu nghỉ dưỡng trượt tuyết Do đó, việc kiểm tra BSC trong ngành này là cần thiết để đáp ứng yêu cầu đo lường hiệu suất toàn diện, không chỉ nhằm đạt được lợi nhuận mà còn để đánh giá hiệu suất của nhân viên và khách hàng.
Ngành khách sạn và du lịch vẫn chưa hoàn toàn áp dụng BSC, dẫn đến việc các nhà nghiên cứu tích cực giới thiệu phương pháp này Huckestein và Duboff (1999) đã khám phá cách nhóm khách sạn Hilton phát triển thẻ điểm Hilton dựa trên BSC Tương tự, Elbanna và cộng sự (2015) đã phát triển và thử nghiệm BSC cho lĩnh vực khách sạn, trong khi Chen và cộng sự (2011) đã áp dụng BSC cho các công ty du lịch và khách sạn suối nước nóng Tuy nhiên, nhiều lĩnh vực khác trong ngành du lịch như điều hành tour, thực phẩm và đồ uống, cũng như các sở du lịch công cộng vẫn chưa được nghiên cứu về cách phát triển và sử dụng BSC phù hợp với chiến lược tổ chức của họ.
Các nhà nghiên cứu đã áp dụng nhiều phương pháp như khảo sát, phỏng vấn, nghiên cứu trường hợp và nhóm tập trung để khám phá ngành khách sạn và du lịch Bất chấp sự quan tâm ngày càng tăng trong lĩnh vực này, họ đã nỗ lực kiểm tra cả hai nền kinh tế đang phát triển và đã phát triển.
BSC trong ngành khách sạn và du lịch đang ở giai đoạn đầu phát triển, và nghiên cứu trong tương lai có thể khám phá sự khác biệt trong việc triển khai BSC so với các ngành dịch vụ khác.
Mặc dù có ít nghiên cứu về việc triển khai BSC trong ngành khách sạn và du lịch thông qua phỏng vấn và nghiên cứu tình huống, một số nghiên cứu đã xem xét BSC như một quyết định chiến lược Hầu hết các tiền đề và hậu quả của việc triển khai BSC trong ngành này vẫn chưa được khai thác, ngoại trừ nghiên cứu của Patiar và Mia (2009) về tác động của lãnh đạo chuyển đổi và cạnh tranh thị trường đối với sự thay đổi tài chính của khách sạn Nghiên cứu tiếp theo đã phân tích sâu hơn về các yếu tố tổ chức như quản lý mối quan hệ, hệ thống kiểm soát sinh thái, văn hóa tổ chức, và khả năng lãnh đạo tinh thần Do đó, vẫn còn nhiều con đường chưa được khám phá để kết hợp BSC trong ngành, điều này sẽ thúc đẩy nghiên cứu về đo lường hiệu suất và thu hút sự quan tâm của giới học thuật đối với BSC trong ngành du lịch.
Giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu đề xuất
(1) Quy mô doanh nghiệp (QMDN):
Theo Hoque và James (2000), Quy mô Doanh Nghiệp (QMDN) được đánh giá qua doanh thu, tổng tài sản và số lượng nhân sự, với quy tắc rằng QMDN sẽ tăng khi các yếu tố này lớn hơn QMDN là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến việc thiết lập và vận hành các hệ thống quản lý Khi QMDN lớn, hệ thống quy trình kiểm soát kế toán và tài chính sẽ được xây dựng một cách chặt chẽ hơn Sự phát triển của doanh nghiệp kéo theo yêu cầu cao hơn về công tác truyền thông và kiểm soát, từ đó tạo ra nhu cầu xây dựng và áp dụng hệ thống đánh giá kết quả hoạt động một cách chuẩn chỉnh và có hệ thống hơn.
Theo nghiên cứu của Chepng’eno Koske và Willy Muturi (2015), quy mô tổ chức ảnh hưởng đến thiết kế và sử dụng hệ thống kiểm soát, trong đó BSC là một ví dụ điển hình Khi doanh nghiệp phát triển, nhu cầu kiểm soát gia tăng, dẫn đến việc áp dụng các hệ thống quản trị phức tạp hơn Do đó, các tổ chức lớn có xu hướng sử dụng các hệ thống quản lý thông tin và kiểm soát đa dạng, phức tạp hơn như BSC Từ những phân tích này, tác giả đề xuất giả thuyết H1.
Hl: Quy mô doanh nghiệp ảnh hưởng tích cực đến việc xây dựng BSC.
(2) Mức độ tham gia của quản lý, lãnh đạo (QLLD):
Quản lý và lãnh đạo có vai trò then chốt trong việc thiết lập và thực hiện BSC trong tổ chức, định hình chiến lược và mục tiêu chính Họ cần tạo sự cam kết cao đối với BSC như một công cụ quản lý hiệu suất Theo Damanpour (1991), sự tham gia và ủng hộ của toàn bộ nhân viên là điều cần thiết để xây dựng và triển khai BSC, đảm bảo mọi cấp bậc đều hiểu và chấp nhận BSC Mối quan hệ tích cực từ quản lý và lãnh đạo sẽ thúc đẩy thành công trong việc áp dụng BSC, trong khi thiếu sự cam kết có thể dẫn đến khó khăn trong triển khai (Aiken và Hage, 1968) Từ đó, tác giả đề xuất giả thuyết H2.
H2: Mức độ tham gia của quản lý, lãnh đạo ảnh hưởng tích cực đến việc xây dựng BSC.
(3) Chiến lược kinh doanh (CLKD):
Mối quan hệ giữa chiến lược kinh doanh và việc xây dựng BSC là rất chặt chẽ, với BSC được phát triển dựa trên chiến lược của tổ chức, giúp chuyển đổi chiến lược thành các mục tiêu cụ thể và đo lường hiệu suất Theo Kaplan và Norton (1996), các chỉ tiêu trong BSC được thiết lập dựa trên chiến lược, cho phép biến các mục tiêu trừu tượng thành những chỉ số đo lường cụ thể Creelman (1998) nhấn mạnh rằng điều này giúp các nhà quản lý hiểu rõ hơn về việc đạt được các mục tiêu chiến lược và đưa ra các biện pháp cần thiết để cải thiện hiệu suất Từ những cơ sở này, tác giả đề xuất giả thuyết H3.
H3: Chiến lược kinh doanh ảnh hưởng tích cực đến việc xây dựng BSC.
(4) Truyền thông nội bộ (TTNB)
Theo Zaltman và cộng sự (1973), mức độ chính thức hóa trong tổ chức ảnh hưởng đến quyết định chấp nhận đổi mới, với chính thức hóa đại diện cho mức độ chuẩn hóa công việc Cùng với tập trung hóa, chính thức hóa có thể tác động không rõ ràng đến quá trình áp dụng đổi mới Roser (1995) nhấn mạnh rằng mạng lưới thông tin nội bộ thống nhất là yếu tố quan trọng trong việc vận dụng BSC trong doanh nghiệp Dựa trên những cơ sở này, tác giả đề xuất giả thuyết H4.
H4: Truyền thông nội bộ ảnh hưởng tích cực đến việc xây dựng BSC.
(5) Trình độ của nhân viên kế toán (NVKT):
Theo Ismail và King (2007), nhân sự kế toán có kiến thức chuyên môn cao và kỹ năng quản trị, đặc biệt là khả năng áp dụng BSC, sẽ ảnh hưởng đến việc sử dụng BSC trong doanh nghiệp Nhân viên trong các chức năng cụ thể thường chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức với nhau (Laurilla và Lilja, 2002), giúp quản lý và nhân viên kế toán quản trị có kiến thức về tổ chức và sử dụng hệ thống đo lường hiệu suất như BSC Sự tương hỗ giữa BSC và kế toán quản trị giúp nhân viên thực hiện nhiệm vụ hiệu quả hơn và tăng cường sức mạnh trong tổ chức Tuy nhiên, theo McAdam (2000), thiếu đào tạo và phát triển hệ thống cho nhân viên kế toán là rào cản trong việc cải tiến kinh doanh và triển khai BSC Từ đó, tác giả đề xuất giả thuyết H5.
H5: Trình độ của nhân viên kế toán ảnh hưởng tích cực đến việc xây dựng BSC.
(6) Chi phí tổ chức xây dựng, và áp dụng BSC (CPTC):
Mối quan hệ giữa Chi phí tổ chức xây dựng và áp dụng BSC (CPTC) và việc xây dựng BSC là rất quan trọng và có sự tương tác đáng kể CPTC bao gồm các nguồn lực tài chính và nhân lực mà tổ chức cần đầu tư để triển khai thành công hệ thống BSC.
Vào năm 1999, quá trình xây dựng BSC liên quan đến việc thiết lập các mục tiêu, chỉ tiêu và hệ thống đo lường nhằm đạt được chiến lược kinh doanh Khi tổ chức đánh giá chi phí và nguồn lực cần thiết cho việc triển khai BSC, họ có thể quyết định tiến hành hoặc từ bỏ dự án này Theo Premchand (2004), nếu chi phí ước tính quá cao hoặc vượt quá khả năng tài chính của tổ chức, điều này có thể dẫn đến việc hoãn hoặc từ bỏ triển khai BSC Tóm lại, theo Porter, việc xem xét cẩn thận các yếu tố tài chính là rất quan trọng trong quá trình xây dựng BSC.
Mối quan hệ giữa Chi phí tổ chức (CPTC) và việc xây dựng Bảng điểm cân bằng (BSC) là sâu sắc và có ảnh hưởng lẫn nhau Chi phí tổ chức trong việc xây dựng và áp dụng BSC có thể tác động đến quyết định triển khai, phạm vi và chi tiết của BSC, cũng như quản lý và sử dụng BSC sau khi triển khai Do đó, việc đánh giá và quản lý CPTC trở thành yếu tố quan trọng trong quá trình xây dựng và triển khai BSC Từ những cơ sở này, tác giả đề xuất giả thuyết H6.
H6: Chi phí tổ chức xây dựng, và áp dụng BSC ảnh hưởng tích cực đến ảnh hưởng tích cực đến việc xây dựng BSC.
(7) Nhận thức về tính hữu ích của BSC (THI):
Theo David (1989), nhận thức về tính hữu ích của BSC liên quan đến việc hiểu rõ giá trị và lợi ích mà BSC mang lại trong quản lý và đánh giá hoạt động tổ chức Điều này bao gồm khả năng của BSC trong việc đo lường hiệu suất và tiến bộ của tổ chức qua các khía cạnh như tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ và học tập/phát triển Từ những cơ sở này, tác giả đưa ra giả thuyết H7.
H7: Nhận thức về tính hữu ích của BSC tác động cùng chiều đến việc xây dựng BSC
Từ các giả thuyết trên, nghiên cứu đề xuất mô hình nghiên cứu như hình 2.1.
Hình 2.1 Mô hình tác giả nghiên cứu
Nguồn: Tác giả tồng hợp và đề xuất
Trong Chương 2, tác giả trình bày vấn đề nghiên cứu cùng với phác thảo lý thuyết về BSC, kế toán quản trị và tổng hợp nghiên cứu trong và ngoài nước Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm hiện có, với BSC là biến phụ thuộc để đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp du lịch tại TP.HCM Bảy biến độc lập bao gồm quy mô công ty, sự tham gia của ban lãnh đạo, định hướng chính dài hạn (CLKD), truyền thông nội bộ, năng lực kế toán, chi phí xây dựng và triển khai BSC, cùng với tính hữu ích cảm nhận Những cân nhắc này sẽ làm cho các chủ đề trong các chương sau trở nên có ý nghĩa hơn.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN cứu
Qui trình nghiên cứu
Quỵ trình nghiên cứu gồm 8 bước như hình 3.1.
Giới thiệu tổng quan vấn đề nghiên cứu
Xác định vắn đề nehiên cứu
Cơ sở lý thuyết liên quan đến vấn đề nghiên cứu
Mô hình và thang đo
- Tham khào ý kiến chuyên ■ gia
Thang đo chính thức Hiệu chỉnh mô hình
- Xử lý dừ liệu liệu trên phần mềm SPSS
Kiêm định mô hình lý thuvết
Thảo luận kết quả nghiên cứu và đề xuất khuyến
- Đánh giá độ tin cậy của thang đo;
- Phân tích nhân tố khám phá EFA.
- Kiêm định sự phù hợp của môhình
- Kiềm định các già thuyết
Kiểm định các giả thuyết về sự khácbiệt dựa trên phân tích phương sai ANOVA
Hình 3.1 Tiến trình thực hiện nghiên cửu
3.2 Phuong pháp nghiên cứu định tính
Nghiên cứu định tính có hai giai đoạn chính:
Giai đoạn 1: Tổng hợp cơ sở lý thuyết liên quan đến BSC và xây dựng lý thuyết nghiên cứu.
Trong giai đoạn nghiên cứu, người nghiên cứu thu thập và tổng hợp các cơ sở lý thuyết liên quan đến BSC từ tài liệu và nguồn tham khảo khác Các cơ sở lý thuyết này bao gồm khái niệm, nguyên lý của hệ thống BSC, cũng như vai trò của nó trong định hướng chiến lược và đo lường hiệu quả hoạt động tổ chức Từ những cơ sở lý thuyết này, người nghiên cứu sẽ xây dựng lý thuyết riêng cho đề tài, tạo nền tảng cho nghiên cứu định tính.
Giai đoạn 2: Thu thập ý kiến chuyên gia cho thang đo và mô hình nghiên cứu.
Trong giai đoạn này, người nghiên cứu thu thập ý kiến từ các chuyên gia và người có kinh nghiệm trong lĩnh vực BSC thông qua phỏng vấn, nhóm thảo luận và các hình thức tương tác khác Mục tiêu là xác định các yếu tố quan trọng, định hình mô hình nghiên cứu cụ thể và xây dựng thang đo phù hợp để đánh giá các biến số trong nghiên cứu.
Kết quả từ giai đoạn 1 và 2 sẽ tạo nền tảng vững chắc cho nghiên cứu định tính, đồng thời hỗ trợ cho các giai đoạn nghiên cứu tiếp theo, bao gồm phân tích và giải thích dữ liệu đã thu thập.
Tác giả giới thiệu một mô hình nghiên cứu mới dựa trên các cuộc điều tra trước đó và những khái niệm cơ bản Mô hình này giúp đánh giá các doanh nghiệp du lịch tại Thành phố Hồ Chí Minh thông qua Thẻ điểm cân bằng (BSC) và khám phá các yếu tố cần xem xét trong quá trình xây dựng Mô hình bao gồm bảy thành phần riêng biệt.
Sự phát triển và áp dụng Khung BSC trong các tổ chức học thuật là một biến phụ thuộc quan trọng Mục tiêu của nghiên cứu này là làm rõ mạng lưới các yếu tố phức tạp ảnh hưởng đến việc áp dụng BSC trong các doanh nghiệp du lịch tại Thành phố Hồ Chí Minh Nghiên cứu sẽ giúp hiểu rõ hơn về cách các yếu tố này hình thành và tối ưu hóa hệ thống đánh giá hiệu suất trong các công ty Qua đó, các hoạt động nghiên cứu cung cấp những hiểu biết hữu ích và thực tiễn để thúc đẩy hiệu quả áp dụng BSC trong lĩnh vực kinh doanh du lịch của thành phố, thông qua việc điều tra mối liên hệ giữa các yếu tố độc lập và phụ thuộc.
Thang đo quy mô doanh nghiệp được phát triển dựa trên nghiên cứu của Hendrick và cộng sự (2004), bao gồm ba biến quan sát được mã hóa từ QMDN1 đến QMDN3, như trình bày trong Bảng 3.1.
(2) Thang đo Mức độ tham gia của quản lý, lãnh đạo
Thang đo mức độ tham gia của quản lý và lãnh đạo được xây dựng dựa trên thang đo nhận thức của Koske và Muturi (2015) Thang đo này bao gồm 5 biến quan sát, được mã hóa bằng ký hiệu QLLD từ QLLD1 đến QLLD5, như thể hiện trong Bảng 3.1.
(3) Thang đo chiến lược kinh doanh
Thang đo chiến lược kinh doanh được phát triển dựa trên nghiên cứu của Koske và Muturi (2015) cùng với Võ Văn Nhị và Phạm Ngọc Toàn (2018) Thang đo này bao gồm 4 biến quan sát, được mã hóa từ CLKD1 đến CLKD4 như thể hiện trong Bảng 3.1.
(4) Thang đo Truyền thông nội bộ
Thang đo Truyền thông nội bộ, dựa trên nghiên cứu của Geert Braam và Ed Nijssen (2008), bao gồm ba biến quan sát được mã hóa bằng ký hiệu TTNB từ TTNB1 đến TTNB3, như trình bày trong Bảng 3.1.
(5) Thang đo Chi phí tổ chức xây dựng, áp dụng BSC
Thang đo chi phí tổ chức xây dựng được áp dụng BSC dựa trên thang đo CPTC của Koske và Muturi (2015), bao gồm 4 biến quan sát được mã hóa từ CPTC1 đến CPTC4 như thể hiện trong Bảng 3.1.
(6) Thang đo Trình độ của nhân viên kế toán
Thang đo NVKT dựa trên thang đo NVKT của Võ Văn Nhị và Phạm Ngọc Toàn
Vào năm 2018, tác giả đã tiến hành nghiên cứu điều chỉnh để phù hợp với thực trạng tại thời điểm thực hiện luận văn Thang đo được thiết lập bao gồm 5 biến quan sát, được mã hóa bằng ký hiệu NVKT từ NVKT1 đến NVKT5, như thể hiện trong Bảng 3.1.
(7) Thang đo Nhận thức về tính hữu ích của BSC
Thang đo Nhận thức về tính hữu ích của BSC được phát triển dựa trên nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Thảo (2021), bao gồm 4 biến quan sát được mã hóa từ THI1 đến THI4, như trình bày trong Bảng 3.1.
(8) Thang đo Xây dựng thẻ điểm cân bằng (BSC)
Thang đo Xây dựng thẻ điểm cân bằng (BSC) được phát triển dựa trên thang đo Vận dụng BSC của Koske và Muturi (2015), bao gồm 4 biến quan sát được mã hóa từ TDCB1 đến TDCB4, như trình bày trong Bảng 3.1.
3.2 2 Phương pháp thảo luận với các chuyên gia
Tác giả đã phát triển một phương pháp nghiên cứu dựa trên việc xem xét tài liệu và lý thuyết liên quan nhằm đánh giá hiệu quả của các công ty du lịch tại TP.HCM thông qua việc xây dựng mô hình BSC Sau khi thiết lập mô hình, tác giả tiến hành nghiên cứu và phát triển một thang đo sơ bộ cho các thành phần, giúp chuyển đổi các yếu tố lý thuyết thành các chỉ số cụ thể Thang điểm này bao gồm các câu hỏi và tiêu chí thu thập phản hồi từ chuyên gia, tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu thực tế Tác giả đã phỏng vấn 07 chuyên gia, trước đó đã liên lạc để giải thích lý do và sắp xếp lịch phỏng vấn, đồng thời gửi bảng phỏng vấn qua email để các chuyên gia chuẩn bị Dựa trên ý kiến thu thập được, tác giả phân tích và xây dựng mô hình nghiên cứu chính thức cùng thang đo chính thức cho các bước tiếp theo.
Kết quả nghiên cứu định tính cho thấy đa số chuyên gia đồng ý với các yếu tố ảnh hưởng đến việc xây dựng thẻ điểm cân bằng nhằm đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp du lịch tại TP Hồ Chí Minh, như đã được tác giả đề xuất trong mô hình nghiên cứu ban đầu Họ cũng nhất trí về các biến quan sát dùng để đo lường các biến độc lập và phụ thuộc trong mô hình.
Bảng 3.1 Bảng tổng hợp thang đo nghiên cứu chính thức
STT Ký hiệu Biến quan sát Nguồn
1 QMDN1 Mức độ xây dựng và triển khai BSC của các doanh nghiệp du lịch cao nhất khi doanh thu cao nhất.
2 QMDN2 Mức độ xây dựng và triển khai BSC trong ngành du lịch cao nếu tổng tài sản cao.
Khi nói đến việc xây dựng và triển khai BSC, các công ty du lịch có đội ngũ nhân viên đông đảo cũng có xu hướng vượt trội.
II Mức độ tham gia của quản lý, lãnh đạo
1 QLLD1 Giá trị của BSC đối với quản trị viên đã được công nhận.
2 QLLD2 Khả năng xây dựng và sử dụng BSC là nhu cầu lớn của các nhà quản trị.
3 QLLD3 Các nhà quản trị san sàng trả phí để phối hợp xây dựng và triển khai BSC.
4 QLLD4 Cách các nhà quản lý cấp cao nhìn nhận BSC.
5 QLLD5 Các chỉ số và tiêu chuẩn cần được tính đến ở mọi giai đoạn lập kế hoạch và thực hiện.
III Chiến lược kinh doanh
1 CLKD1 Các doanh nghiệp áp dụng cách tiếp cận khác biệt hóa sản phẩm thường sử dụng BSC.
Võ Văn Nhị và Phạm Ngọc Toàn (2018)
2 CLKD2 Các doanh nghiệp có chiến lược tập trung hàng hóa mới thường tạo và sử dụng BSC.
3 CLKD3 Các doanh nghiệp áp dụng phưong pháp tiếp cận chi phí đầu tiên sẽ ưu tiên phát triển và triển khai BSC.
Các công ty áp dụng chiến lược tăng trưởng doanh thu nên chú trọng nhiều hon vào việc xây dựng và sử dụng BSC.
IV Truyền thông nội bộ
1 TTNB1 Thiếu minh bạch về dữ liệu hành chính và tài chính.
2 TTNB2 Các phòng ban trong công ty liên lạc thường xuyên và nhất quán vói nhau.
Sẽ có lợi cho các doanh nghiệp khi khuyến khích giao tiếp giữa các bộ phận khác nhau và trao đổi dữ liệu quan trọng.
V Trình độ cũa nhân viên kế toán
1 NVKT1 Việc xây dựng và sử dụng BSC sẽ được tăng cường bởi các kế toán viên có chứng chỉ nghiệp vụ cấp cao hơn.
Võ Văn Nhị và Phạm Ngọc Toàn (2018)
Sự phát triển và sử dụng BSC sẽ được hỗ trợ bởi các kế toán viên thông thạo cả kế toán quản trị truyền thống và BSC.
3 NVKT3 Đánh giá viên nâng cao kỹ năng xây dựng và sử dụng BSC bằng cách tham gia các chương trình đào tạo chuyên ngành.
Các kế toán viên được chứng nhận chuyên nghiệp sẽ giúp BSC tiến bộ và được sử dụng hiệu quả hơn.
Lời khuyên từ các kế toán viên về các vấn đề kế toán là rất quan trọng đối với các tổ chức và sẽ giúp BSC phát triển.
VI Chi phí tỗ chức xây dụng, áp dụng BSC
Các doanh nghiệp cân nhắc những ưu và nhược điểm của việc phát triển và triển khai BSC Koske và Muturi
Do chi phí thấp của công nghệ tổ chức BSC, BSC đang được xây dựng và sử dụng với tốc độ cao hơn.
Nguồn: Kết quả nghiên cứu định tính
3 CPTC3 Việc phát triển và sử dụng BSC tăng lên khi chi phí đào tạo và truyền tải BSC giao tiếp.
4 CPTC4 Nhiều công ty du lịch sẽ sử dụng BSC vì dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp có chi phí phải chăng.
VII Nhận thức về tính hữu ích của BSC
1 THI1 Việc sử dụng BSC sẽ làm tăng năng suất của công ty.
2 THI2 Việc sử dụng BSC sẽ nâng cao năng suất của công ty.
Phương pháp nghiên cứu định lượng
Bảng khảo sát được gửi đến những người làm việc trong ngành du lịch tại Thành phố
Hồ Chí Minh đã thu thập thông tin về sự thành công của các doanh nghiệp du lịch địa phương và các yếu tố ảnh hưởng đến việc xây dựng BSC Tác giả tiến hành nghiên cứu định lượng và phân tích dữ liệu bằng các công cụ thống kê Các phương pháp như t-Test, phân tích hồi quy và phân tích yếu tố được áp dụng để đánh giá mức độ quan trọng của các yếu tố liên quan đến BSC và hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp du lịch.
Mầu khảo sát: Cỡ mẫu cần thiết tối thiểu để đáp ứng các tiêu chuẩn nghiên cứu là
Tác giả đã áp dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện để thu thập dữ liệu khảo sát từ các nhân viên làm việc tại các doanh nghiệp du lịch ở thành phố Hồ Chí Minh, những người có sự sẵn lòng tham gia vào nghiên cứu.
Các câu hỏi đã được thiết kế thông qua biểu mẫu Google và liên kết khảo sát, sau đó được gửi đến nhân viên làm việc trong các doanh nghiệp du lịch tại Thành phố Hồ Chí Minh để thu thập ý kiến của họ.
Trong Chương 3 của luận văn, tác giả đã trình bày phương pháp nghiên cứu và quá trình xây dựng các thang đo, biến quan sát cùng bảng câu hỏi khảo sát để thu thập dữ liệu Đặc biệt, tác giả chú trọng vào việc phát triển các thang đo và biến quan sát nhằm phục vụ cho việc khảo sát và phân tích Luận văn từ đó có thể đánh giá tình trạng hiện tại của công tác đánh giá thành quả hoạt động và đưa ra các gợi ý quản trị phù hợp Tổng cộng, tác giả đã xây dựng 33 biến quan sát, bao gồm 7 yếu tố độc lập và 1 yếu tố phụ thuộc.