Tính cấp thiết của đề tài
Trang thiết bị y tế hiện đại đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ cán bộ y tế chẩn đoán và điều trị hiệu quả các bệnh phức tạp Nước ta đang chứng kiến sự phát triển của nhiều đơn vị y tế chuyên sâu với trang thiết bị kỹ thuật cao như máy chụp cộng hưởng từ MRI 1.5T, máy chụp cắt lớp đa dãy, máy chụp xóa nền DSA, máy siêu âm Doppler màu 4D, và các thiết bị điều trị ung thư Những công nghệ này giúp nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán và hiệu quả trong điều trị Trang thiết bị y tế không chỉ hỗ trợ các nhà y dược học mà còn góp phần quan trọng vào sự nghiệp chăm sóc sức khỏe nhân dân, thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ngành y tế.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hiện nay có hơn 10.500 loại trang thiết bị y tế trên thị trường, bao gồm các thiết bị chẩn đoán và điều trị công nghệ cao như máy chụp cắt lớp, máy cộng hưởng từ và máy gia tốc tuyến tính dùng trong điều trị ung thư Ngoài ra, còn có các trang thiết bị cơ bản hỗ trợ bác sĩ và điều dưỡng trong công tác chăm sóc sức khỏe hàng ngày cho bệnh nhân.
Ngành y tế Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc quản lý trang thiết bị y tế, do nguồn ngân sách hạn chế và nền kinh tế còn đang phát triển Việc cung cấp thiết bị y tế từ nhiều nguồn viện trợ không được đánh giá đúng nhu cầu đã dẫn đến tình trạng thừa thiếu, không đồng bộ và lạc hậu so với các nước trong khu vực Tình trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến chẩn đoán, điều trị, theo dõi bệnh tật, cũng như chăm sóc sức khỏe ban đầu cho người dân.
Lực lượng cán bộ quản lý và bảo dưỡng trang thiết bị y tế hiện nay còn hạn chế về năng lực chuyên môn và số lượng nhân viên, dẫn đến nhiều bất cập trong công tác quản lý Việc quản lý hiệu quả trang thiết bị y tế không chỉ giúp giảm chi phí đầu tư kém hiệu quả mà còn tối ưu hóa nguồn lực, kéo dài tuổi thọ thiết bị và nâng cao hỗ trợ chuyên môn cho cán bộ y tế.
Quản lý hiệu quả trang thiết bị y tế không chỉ nâng cao chất lượng khám chữa bệnh mà còn giảm chi phí đầu tư và kéo dài tuổi thọ của thiết bị Điều này hỗ trợ công tác chuyên môn cho cán bộ y tế, giúp giảm tải cho các bệnh viện tuyến trên Nhờ đó, người dân có thể tiếp cận dịch vụ y tế kỹ thuật cao ngay tại tuyến tỉnh, giảm thiểu chi phí đi lại không cần thiết Đặc biệt, điều này mang lại ý nghĩa lớn đối với người nghèo và cư dân vùng sâu vùng xa, khi họ được hưởng sự chăm sóc sức khỏe cơ bản từ những trang thiết bị y tế hiện đại.
Nhằm giải quyết các vấn đề hiện tại, việc nghiên cứu và cải tiến công tác quản lý trang thiết bị y tế là rất cần thiết Do đó, tôi đã chọn đề tài “Quản lý trang thiết bị y tế tại Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp” làm nội dung nghiên cứu của mình.
Mục tiêu nghiên cứu
Bài viết phân tích và đánh giá thực trạng quản lý trang thiết bị y tế tại Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp, chỉ ra những điểm mạnh và hạn chế hiện có cũng như nguyên nhân của chúng Đồng thời, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm cải thiện công tác quản lý trang thiết bị y tế trong thời gian tới, hướng tới nâng cao hiệu quả và chất lượng dịch vụ y tế.
Bài viết phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản lý trang thiết bị y tế tại Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp, chỉ ra những điểm mạnh như sự đầu tư vào cơ sở vật chất và đội ngũ nhân viên có chuyên môn cao Tuy nhiên, cũng tồn tại nhiều hạn chế như thiếu sót trong quy trình bảo trì thiết bị và quản lý thông tin Nguyên nhân của những vấn đề này chủ yếu đến từ ngân sách hạn chế và sự thiếu hụt trong đào tạo nhân lực quản lý thiết bị y tế.
Để nâng cao hiệu quả công tác quản lý trang thiết bị y tế tại Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp trong thời gian tới, cần triển khai một số giải pháp như: cải thiện quy trình kiểm kê và bảo trì thiết bị, đào tạo nhân viên về quản lý tài sản y tế, áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý trang thiết bị, và tăng cường công tác kiểm tra, giám sát Những biện pháp này sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng và bảo quản trang thiết bị, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ y tế tại bệnh viện.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp thu thập thông tin
Để thu thập thông tin thứ cấp, chúng tôi sẽ sử dụng các báo cáo khoa, phòng từ Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp, cùng với các tài liệu và kỷ yếu khoa học có liên quan tại bệnh viện.
Đề tài này tập trung vào việc thu thập thông tin sơ cấp thông qua phỏng vấn 150 cán bộ, nhân viên và những người trực tiếp tham gia quản lý, sử dụng trang thiết bị.
Bảng 1 1 Tổng hợp số mẫu khảo sát Đối tượng khảo sát Đơn vị tính Số lượng
Bác sĩ Người 42 Điều dưỡng Người 96
Tổng số 150 Đề tài sử dụng công cụ khảo sát:
Phỏng vấn bán cấu trúc là phương pháp khảo sát dựa trên bộ câu hỏi đã được chuẩn bị trước, nhằm thu thập thông tin từ các đối tượng đã được xác định Công cụ chính được sử dụng trong phương pháp này bao gồm phiếu phỏng vấn và phỏng vấn sâu, cho phép nghiên cứu từng trường hợp cụ thể một cách chi tiết.
Phân tích thông tin
Phương pháp thống kê mô tả được áp dụng trong việc lựa chọn đối tượng phỏng vấn và điểm nghiên cứu Phương pháp này cũng giúp so sánh và xác định ưu tiên trong việc đề xuất các giải pháp khắc phục những khó khăn thực tiễn tại bệnh viện.
Phương pháp thống kê so sánh giúp xác định sự khác biệt trong đánh giá tình hình giữa các nhóm đối tượng nghiên cứu, đồng thời so sánh kết quả đạt được với kế hoạch của bệnh viện Phân tích này cho phép nhận diện các vấn đề bất cập trong quản lý trang thiết bị y tế, từ đó cải thiện hiệu quả hoạt động.
Dựa trên những phân tích, bài viết đưa ra các kết luận có cơ sở và kiến nghị cụ thể để cải thiện công tác quản lý trang thiết bị y tế tại Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp.
Đóng góp của luận văn
Trang thiết bị y tế là hàng hóa đặc biệt, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người và quyết định hiệu quả, chất lượng công tác y tế Chúng hỗ trợ bác sĩ trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh nhân một cách chính xác, nhanh chóng, an toàn và hiệu quả.
Phân tích toàn diện, đúng thực tế các vấn đề liên quan đến quản lý trang thiết bị y tế tại bệnh viện.
Chỉ ra những thiếu sót, tồn tại trong quá trình quản lý trang thiết bị y tế.
Phân tích, so sánh hiện trạng trang thiết bị được trang bị trong bệnh viện với chỉ tiêu theo quy định hiện hành.
Các công trình nghiên cứu có liên quan
Các nghiên cứu trong nước
Trần Mạnh Hải (2017) đã tiến hành nghiên cứu về công tác quản lý thiết bị y tế tại bệnh viện Bà Rịa, hệ thống hóa cơ sở lý luận và xác định mục tiêu quản lý thiết bị y tế trong bệnh viện công Nghiên cứu phân tích và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng từ bên trong và bên ngoài đến quản lý thiết bị y tế, đồng thời khảo sát thực trạng công tác quản lý từ năm 2014 đến 2016, phản ánh những vấn đề thực tế trong quản lý Từ đó, tác giả đề xuất nhóm giải pháp hoàn thiện và định hướng phát triển phù hợp với tình hình thực tế của bệnh viện.
Nguyễn Đức Hạnh và Cộng sự (2018) đã nghiên cứu thực trạng quản lý và sử dụng trang thiết bị y tế chẩn đoán hình ảnh tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên Nghiên cứu cho thấy bệnh viện hiện có 61 thiết bị, trong đó 86,8% đang được sử dụng, nhưng có 8 thiết bị không hoạt động Đánh giá cho thấy 95,1% thiết bị chẩn đoán hình ảnh được quản lý và sử dụng tốt qua các khâu lắp đặt, chạy thử và đào tạo Tuy nhiên, chỉ có 1/61 thiết bị có quy trình quản lý, cho thấy cần thiết phải xây dựng quy trình thực hiện và giám sát để nâng cao hiệu quả quản lý Hạn chế của nghiên cứu là chỉ tập trung vào thiết bị chẩn đoán hình ảnh, chưa đánh giá toàn diện tình hình trang thiết bị y tế của bệnh viện.
Trần Xuân Thắng (2016) đã tiến hành nghiên cứu về việc "Hoàn thiện công tác quản lý trang thiết bị y tế tại Bệnh viện đa khoa tỉnh ĐắkLắk", trong đó khảo sát thực trạng trang thiết bị y tế tại bệnh viện Nguồn mua sắm thiết bị chủ yếu từ Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp, ngân sách Nhà nước và tài trợ Tuy nhiên, nguồn vốn từ Quỹ phát triển đang ngày càng chiếm ưu thế Quá trình nhập khẩu thiết bị y tế gặp nhiều khó khăn, với các thủ tục như giấy chứng nhận xuất xứ, chất lượng, biên lai và biên bản nhận thiết bị chưa được quản lý chặt chẽ Chất lượng quản lý nguồn nhập trang thiết bị chưa được đánh giá cao, nhiều thiết bị thiếu thông tin theo quy định trong quá trình sử dụng Ngoài ra, một số cán bộ chưa được đào tạo chuyên sâu về sử dụng thiết bị y tế, dẫn đến hư hỏng và không phát huy hết công năng của thiết bị hiện đại.
Nghiên cứu của Huỳnh Thanh Huynh (2016) về "Thực trạng và một số yếu tố ảnh hưởng đến công tác quản lý trang thiết bị y tế tại bệnh viện đa khoa huyện Đắk Glong tỉnh Đắk Nông" cho thấy tình hình quản lý trang thiết bị y tế tại đây còn nhiều hạn chế Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố như nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng và quy trình quản lý đều ảnh hưởng đến hiệu quả công tác này.
Bệnh viện chưa thực hiện công tác kiểm chuẩn định kỳ cho các thiết bị y tế, dẫn đến việc nhiều thiết bị cũ vẫn đang được sử dụng Tỷ lệ trang thiết bị y tế theo danh mục của Bộ Y tế chỉ đạt 80%, trong khi kinh phí bảo trì bảo dưỡng còn hạn chế Bệnh viện chưa xây dựng kế hoạch bảo trì, bảo dưỡng và kiểm chuẩn, cũng như quy trình sửa chữa cho các trang thiết bị y tế Hơn nữa, thiếu nhân viên chuyên trách về trang thiết bị y tế và kinh phí chưa được phân bổ cho công tác kiểm định hiệu chuẩn.
Các nghiên cứu nước ngoài
Báo cáo kiểm toán Scotland chỉ ra rằng kinh phí thay thế và mua sắm thiết bị y tế không tương xứng với mức độ khấu hao, dẫn đến nguy cơ thiếu hụt thiết bị khi nhiều thiết bị cũ đã hết hạn sử dụng Hơn 40% bệnh viện thiếu hệ thống thông tin để theo dõi vị trí và tình trạng sử dụng thiết bị, gây khó khăn trong việc phát hiện thiết bị hư hỏng hoặc thất lạc Nhiều bệnh viện không có chính sách đào tạo chính thức về trang thiết bị y tế, và không quy định rõ người sử dụng cũng như loại thiết bị nào nên được sử dụng, làm tăng rủi ro trong quá trình sử dụng Chỉ 30% bệnh viện có phòng bảo dưỡng thiết bị đạt tiêu chuẩn chất lượng, và số lượng nhà cung cấp dịch vụ bảo dưỡng khác nhau giữa các bệnh viện Mặc dù 90% bệnh viện có kế hoạch bảo dưỡng định kỳ, nhưng sự hài lòng của nhân viên lâm sàng về thời gian đáp ứng khi thiết bị hư hỏng khá cao, với gián đoạn dịch vụ hiếm khi xảy ra Tỷ lệ chi phí bảo dưỡng và giá trị thiết bị cũng khác nhau giữa các bệnh viện do sự đa dạng về tuổi và loại thiết bị y tế.
Nghiên cứu của Feek – Jan Ronner chỉ ra rằng sự thiếu hụt trong phối hợp và mục tiêu rõ ràng liên quan đến yêu cầu kỹ thuật và chi phí đầu tư đã dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng Ngoài ra, việc thiếu đo lường hiệu suất của các nhà cung cấp và thỏa thuận cho hoạt động bảo trì, cùng với sự không liên kết giữa quy trình mua hàng và giai đoạn khai thác, đã làm cho nhiệm vụ và trách nhiệm trong quá trình đầu tư tổng thể trở nên không rõ ràng.
Nghiên cứu của Charles và Mwanza B.G cho thấy chỉ có 24% thiết bị y tế hoạt động hiệu quả sau bảo trì, trong khi 76% không đạt yêu cầu Nguyên nhân chủ yếu là do lịch trình bảo trì không được kiểm tra kịp thời, cùng với việc một số thiết bị công nghệ cao gặp lỗi kỹ thuật và ẩm ướt hư hỏng Thêm vào đó, tình trạng thiếu nhân lực chuyên môn vẫn còn cao, dẫn đến việc bảo trì tốn thời gian và chi phí nhưng hiệu quả mang lại rất thấp.
Báo cáo của văn phòng kiểm toán Queensland chỉ ra rằng, trong quá trình mua sắm thiết bị y tế có giá trị cao, các bệnh viện chủ yếu tập trung vào giá trị ban đầu mà không xem xét chi phí vòng đời của thiết bị Hơn nữa, các bệnh viện không đặt ra tiêu chí cụ thể cho hiệu suất hoạt động của máy CT-Scanner và máy cộng hưởng từ, cũng như không thu thập thông tin về hiệu suất sử dụng, dẫn đến việc không thể giám sát hiệu quả hoạt động của các thiết bị này.
Kết cấu của luận văn
Ngoài phần mở đầu, kết luận và phụ lục tham khảo, nội dung của luận văn gồm 3 chương, cụ thể:
Chương 1: Cơ sở lý luận
Chương 2: Thực trạng về công tác quản lý trang thiết bị tại bệnh viện đa khoa đồng tháp
Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện công tác quản lý trang thiết bị y tế tại bệnh viện đa khoa đồng tháp
9
Một số khái niệm về trang thiết bị
1.1.1 Khái niệm trang thiết bị y tế
Theo nghị định số 98/2021/NĐ-CP về quản lý trang thiết bị y tế ban hành ngày
Vào ngày 8 tháng 11 năm 2021, trang thiết bị y tế được định nghĩa bao gồm các thiết bị, dụng cụ, vật liệu, vật tư cấy ghép, thuốc thử, chất hiệu chuẩn in vitro và phần mềm, đáp ứng các yêu cầu cụ thể Những trang thiết bị này có thể được sử dụng riêng lẻ hoặc kết hợp với nhau theo chỉ định của chủ sở hữu, nhằm phục vụ cho con người với một hoặc nhiều mục đích nhất định.
- Chẩn đoán, ngăn ngừa, theo dõi, điều trị và làm giảm nhẹ bệnh tật hoặc bù đắp tổn thương, chấn thương;
- Kiểm tra, thay thế, điều chỉnh hoặc hỗ trợ giải phẫu và quá trình sinh lý;
- Hỗ trợ hoặc duy trì sự sống;
- Kiểm soát sự thụ thai;
- Khử khuẩn trang thiết bị y tế;
Cung cấp thông tin cho việc chẩn đoán, theo dõi và điều trị thông qua việc kiểm tra mẫu vật từ cơ thể con người, mà không sử dụng cơ chế dược lý, miễn dịch hoặc chuyển hóa trong hoặc trên cơ thể người Nếu có sử dụng các cơ chế này, thì chỉ mang tính chất hỗ trợ nhằm đạt được mục đích chẩn đoán và điều trị theo quy định.
1.1.2 Đặc điểm trang thiết bị y tế
Hiện nay, nhiều loại trang thiết bị y tế tiên tiến được sử dụng để đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh cho các ca bệnh khó và phức tạp, yêu cầu kỹ thuật và trình độ cao Các đặc điểm của trang thiết bị y tế này thể hiện rõ nét những yếu tố quan trọng trong việc nâng cao chất lượng điều trị.
Trang thiết bị y tế là tài sản cố định có giá trị cao, đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả khám chữa bệnh Sản phẩm này được phát triển dựa trên những thành tựu tiên tiến của khoa học y học, góp phần cải thiện chất lượng dịch vụ y tế.
Trang thiết bị y tế tại bệnh viện tuyến tỉnh và trung ương được hình thành từ nhiều nguồn vốn, bao gồm ngân sách nhà nước, viện trợ, tài trợ, quỹ đầu tư phát triển khoa học và việc tự mua sắm của các đơn vị.
Thiết bị y tế tại Việt Nam chủ yếu được nhập khẩu từ các quốc gia phát triển với công nghệ tiên tiến, vì vậy người vận hành cần thường xuyên cập nhật và nâng cao trình độ chuyên môn.
• Trang thiết bị y tế gồm nhiều loại khác nhau, có tính năng sử dụng khác nhau
Thiết bị cá nhân là trang thiết bị y tế sử dụng tại nhà, ứng dụng công nghệ y tế viễn thông, phù hợp với nhu cầu của các nước đang phát triển và xu hướng toàn cầu hiện nay.
Thiết bị y tế đơn giản là loại thiết bị dễ sử dụng, thường được kết hợp với các thiết bị khác trong bệnh viện, đặc biệt là tại các cơ sở y tế nhỏ.
Loại thiết bị nghiên cứu đóng vai trò quan trọng trong các phòng thí nghiệm khoa học, giúp đáp ứng nhu cầu nghiên cứu và phát triển y tế bền vững Việc đầu tư vào thiết bị này không chỉ nâng cao năng lực cho bệnh viện mà còn góp phần vào sự tiến bộ trong lĩnh vực y tế.
Cảm biến y sinh là thiết bị tiên tiến được phát triển dựa trên khoa học và công nghệ cao, bao gồm công nghệ nano và vi mạch Những thiết bị này thường được trang bị cho các bệnh viện lớn, phục vụ cho mục đích nghiên cứu, khám bệnh và điều trị (Theo Nghị định số 98, 2021 của Chính phủ)
Quy định về phân loại trang thiết bị y tế
1.2.1 Phân loại trang thiết bị y tế
Trang thiết bị y tế được phân chia thành 2 nhóm chính, bao gồm 4 loại khác nhau dựa trên mức độ rủi ro tiềm ẩn liên quan đến thiết kế và sản xuất của chúng.
Nhóm 1: Gồm trang thiết bị y tế thuộc loại A là những thiết bị có mức độ gây rủi ro thấp nhất, đơn vị sở hữu sẽ công bố chất lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật và tự chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm (như: Bông, băng, giường điều trị thông thường…).
Nhóm 2: gồm các trang thiết bị y tế thuộc loại B, C và D, trong đó loại B là trang thiết bị y tế có mức độ rủi ro trung bình thấp; trang thiết bị y tế thuộc loại C có mức độ rủi ro trung bình cao và loại D có mức độ rủi ro cao (như: Trang thiết bị cấy ghép vào cơ thể người) Với các trang thiết bị loại C và D sẽ phải qua giai đoạn thử nghiệm lâm sàng (trên người) về tính an toàn trước khi được đưa vào sử dụng chính thức (Chính phủ Nghị định số 98, 2021).
1.2.2 Nguyên tắc phân loại trang thiết bị
Việc phân loại trang thiết bị y tế cần dựa trên quy tắc phân loại theo mức độ rủi ro Quá trình này phải được thực hiện bởi các cơ sở đã được công nhận đủ điều kiện theo quy định tại Nghị định hiện hành.
Trang thiết bị y tế thường có một mục đích sử dụng duy nhất, nhưng mục đích này có thể được phân loại vào nhiều mức độ rủi ro khác nhau Do đó, việc phân loại sẽ được thực hiện theo mức độ rủi ro cao nhất để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình sử dụng.
Trang thiết bị y tế được sử dụng với nhiều mục đích khác nhau, và mỗi mục đích này đi kèm với mức độ rủi ro khác nhau Do đó, việc phân loại trang thiết bị y tế cần được thực hiện dựa trên mức độ rủi ro cao nhất mà chúng có thể gây ra.
Trang thiết bị y tế được thiết kế để sử dụng kết hợp với các thiết bị khác, và mỗi thiết bị có thể được phân loại theo mức độ rủi ro riêng Tuy nhiên, kết quả phân loại phải dựa trên mức độ rủi ro cao nhất của mục đích sử dụng cuối cùng của toàn bộ hệ thống thiết bị y tế kết hợp.
Bộ trưởng Bộ Y tế đã ban hành quy định chi tiết về phân loại trang thiết bị y tế, đảm bảo tuân thủ các điều ước quốc tế liên quan đến phân loại trang thiết bị y tế của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á, mà Việt Nam là thành viên.
Dựa vào các nội dung chuyên môn của y học, ngày nay người ta có thể phân ra 10 nhóm trang thiết bị y tế:
Nhóm I bao gồm các thiết bị chẩn đoán hình ảnh quan trọng như máy chụp X-quang, máy chụp cắt lớp điện toán, máy chụp cộng hưởng từ, máy chụp mạch số hóa xóa nền, máy chụp cắt lớp positron (PET/CT) và máy siêu âm.
Nhóm II bao gồm các thiết bị chẩn đoán điện tử sinh lý như máy điện tâm đồ (ECG), điện não đồ (EEG), điện cơ đồ và máy đo lưu huyết não, giúp hỗ trợ trong việc chẩn đoán và theo dõi các tình trạng sức khỏe.
- Nhóm III: Thiết bị labo xét nghiệm bao gồm các thiết bị như máy đếm tế bào, máy ly tâm
Nhóm IV bao gồm các thiết bị thiết yếu trong cấp cứu hồi sức và gây mê, phục vụ cho phòng mổ Các thiết bị này bao gồm máy thở, máy gây mê, máy theo dõi (monitoring), máy tạo nhịp tim, máy sốc tim, dao mổ điện và thiết bị tạo oxy, tất cả đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình phẫu thuật.
- Nhóm V: Thiết bị vật lý trị liệu như điện phân, điện sóng ngắn, tia hồng ngoại, laser trị liệu
- Nhóm VI: Thiết bị quang điện tử y tế như Laser CO2, Laser YAG, Nd, Ho, Laser hơi kim loại, phân tích máu bằng Laser
Nhóm VII bao gồm các thiết bị đo và điều trị chuyên dụng, như máy đo công năng phổi, máy đo thính giác, thiết bị tán sỏi ngoài cơ thể, gia tốc điều trị ung thư, thiết bị cường nhiệt và máy chạy thận nhân tạo.
- Nhóm VIII: Các thiết bị từ y tế Phương Đông như máy dò huyệt, massage, châm cứu, điều trị từ phổi
- Nhóm IX: Nhóm thiết bị điện tử y tế thông thường dùng ở gia đình như huyết áp kế điện tử, nhiệt kế điện tử , máy chạy khí rung, điện tim
Nhóm X bao gồm các thiết bị thiết yếu cho cơ sở y tế, như thiết bị thanh tiệt trùng, máy giặt, hệ thống quản lý thông tin (máy tính), xe ôtô cứu thương, lò đốt rác thải y tế và khu xử lý nước thải.
Cơ sở lý luận về quản lý trang thiết bị y tế tại bệnh viện
1.3.1 Khái niệm về quản lý
Quản lý là một hoạt động thiết yếu của con người, với nội dung phong phú, đa dạng và phức tạp Nó luôn thay đổi, phát triển theo thời gian, dẫn đến nhiều cách tiếp cận và quan niệm khác nhau về quản lý.
Frederick Winslow Taylor (1856 – 1916) là người tiên phong trong lĩnh vực khoa học quản lý, được biết đến như “ông tổ” của trường phái quản lý theo khoa học Ông tiếp cận quản lý từ góc độ kinh tế - kỹ thuật, nhấn mạnh rằng quản lý là hoàn thành công việc thông qua người khác, đồng thời xác định cách thức thực hiện công việc hiệu quả và tiết kiệm nhất.
Henri Fayol (1841 –1925) là người tiên phong trong việc tiếp cận quản lý theo quy trình, có ảnh hưởng lớn trong lịch sử tư tưởng quản lý từ thời kỳ cận – hiện đại đến nay Ông định nghĩa quản lý hành chính bao gồm các hoạt động dự đoán và lập kế hoạch, tổ chức, điều khiển, phối hợp và kiểm tra.
Mary Parker Follett (1868 – 1933) đã tiếp cận quản lý từ góc độ quan hệ con người, nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố nghệ thuật trong quản lý Bà cho rằng quản lý là một nghệ thuật giúp hoàn thành công việc thông qua sự hợp tác và tương tác với người khác.
1.3.2 Nguyên tắc quản lý trang thiết bị y tế
Nguyên tắc chung về quản lý trang thiết bị y tế Đảm bảo chất lượng, an toàn và sử dụng hiệu quả trang thiết bị y tế
Cung cấp thông tin chi tiết, chính xác và kịp thời về đặc tính kỹ thuật, công dụng của trang thiết bị y tế, cùng với việc đánh giá các yếu tố nguy cơ có thể ảnh hưởng đến người sử dụng.
Bảo đảm truy xuất nguồn gốc của trang thiết bị y tế.
Quản lý trang thiết bị y tế cần dựa vào phân loại mức độ rủi ro và các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia do cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền ban hành hoặc được tổ chức, cá nhân công bố theo quy định pháp luật.
Trang thiết bị y tế, bao gồm các phương tiện đo và thiết bị bức xạ, cần phải được quản lý theo quy định pháp luật về đo lường và năng lượng nguyên tử Điều này được quy định rõ ràng trong Nghị định số 01/VBHN-BYT ngày 16 tháng 3 năm 2020, nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả trong việc sử dụng trang thiết bị y tế.
Kinh doanh trang thiết bị y tế và nguyên liệu sản xuất có chứa chất ma túy và tiền chất cần tuân thủ Nghị định 98/NĐ-CP-2021 và Nghị định 07/2023/NĐ-CP sửa đổi, đồng thời phải tuân thủ các quy định pháp luật về phòng chống ma túy.
Nguyên tắc quản lý sử dụng trang thiết bị y tế tại các cơ sở y tế
Việc quản lý, sử dụng trang thiết bị y tế phải theo đúng mục đích, công năng, chế độ, bảo đảm tiết kiệm và hiệu quả.
Trang thiết bị y tế cần được bảo quản, bảo trì và sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo chất lượng Đối với thiết bị y tế yêu cầu an toàn vệ sinh lao động, cần tuân thủ quy định về chất lượng và pháp luật liên quan đến an toàn vệ sinh lao động.
Cần lập và quản lý hồ sơ đầy đủ về trang thiết bị y tế, thực hiện hạch toán kịp thời và chính xác theo quy định pháp luật về kế toán và thống kê, đồng thời bảo đảm kinh phí cho các nhiệm vụ liên quan.
Chịu sự thanh tra, kiểm tra, giám sát của cơ quan quản lý có thẩm quyền về quản lý trang thiết bị y tế.
Đầu tư, mua sắm, quản lý và sử dụng trang thiết bị y tế cần tuân thủ các quy định pháp luật về quản lý và sử dụng tài sản công.
Khuyến khích sử dụng các trang thiết bị y tế sản xuất trong nước.
Mục tiêu quản lý trang thiết bị y tế
Nhằm hạn chế tối đa hư hỏng, kéo dài tuổi thọ trang thiết bị y tế.
Tăng cường nâng cao chất lượng dịch vụ y tế Đảm bảo trang thiết bị hoạt động ổn định, chính xác và an toàn cho bệnh nhân.
Nắm chắc tình hình trang thiết bị và xây dựng nhu cầu trang thiết bị y tế mua sắm cho năm sau.
Tổ chức thực hiện kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ trang thiết bị y tế, đồng thời tiến hành đánh giá chất lượng các thiết bị này theo đúng quy định hiện hành.
Nội dung về quản lý trang thiết bị
Quản lý trang thiết bị y tế nhằm đảm bảo tính hiệu quả qua từng khâu, công đoạn và công việc Quy trình này tuân theo những tiêu chí nhất định, giúp kiểm soát chặt chẽ và thực hiện đúng chính sách, đồng thời phù hợp với quy hoạch và kế hoạch để đảm bảo tiết kiệm.
Theo Điều 12 của Luật quản lý và sử dụng tài sản công ngày 15 tháng 7 năm 2020, công tác quản lý tài sản bao gồm các hoạt động như đầu tư, mua sắm, xác lập quyền sở hữu, khai thác, sử dụng, bảo vệ, bảo dưỡng, sửa chữa, cùng với việc thu hồi và thanh lý tài sản.
1.4.1 Quản lý đầu tư trang thiết bị
Quy trình quản lý đầu tư mua sắm trang thiết bị y tế bắt đầu với hai giai đoạn chính: quyết định chủ trương mua sắm và thực hiện đầu tư Quyết định này phải dựa trên các định mức, tiêu chuẩn sử dụng, và chế độ quản lý trang thiết bị y tế, đồng thời cần nắm vững khả năng và nhu cầu đầu tư của đơn vị Nhu cầu vốn cho việc mua sắm tài sản sẽ được ghi vào dự toán ngân sách nhà nước hàng năm.
Sau khi quyết định đầu tư mua sắm, việc thực hiện mua sắm trang thiết bị y tế cần tuân thủ quy định về đầu tư, xây dựng và mua sắm tài sản công Quy trình quyết định trong giai đoạn này chủ yếu dựa vào các quy phạm pháp luật, đảm bảo tính hợp pháp cho quá trình hình thành và đầu tư trang thiết bị y tế.
Quản lý lập kế hoạch mua sắm trang thiết bị y tế là bước đầu tiên trong quản lý đầu tư y tế, bao gồm việc xác định các căn cứ, thủ tục và phương pháp cần thiết để lập kế hoạch mua sắm Đồng thời, cần xây dựng kế hoạch mua sắm trang thiết bị y tế hàng năm cho bệnh viện.
Trang thiết bị y tế cần được phát triển dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn để đảm bảo quản lý và khai thác hiệu quả Quá trình đầu tư và mua sắm trang thiết bị y tế không chỉ đánh giá tính cấp thiết mà còn phản ánh thực trạng quản lý ngân sách của đơn vị.
1.4.2 Quản lý quá trình sử dụng trang thiết bị y tế
Trang thiết bị y tế bao gồm các máy móc và thiết bị chuyên dụng, nhưng trong quá trình sử dụng, sẽ xuất hiện các vấn đề kỹ thuật và điểm yếu Do đó, quản lý trang thiết bị y tế cần chú trọng đến việc sử dụng hiệu quả Quá trình sử dụng thiết bị y tế rất phức tạp, vì thời gian sử dụng phụ thuộc vào đặc điểm và độ bền của từng loại thiết bị Quá trình này được thực hiện bởi các tổ chức hoặc cá nhân được giao trách nhiệm quản lý và sử dụng thiết bị Thời gian sử dụng được tính từ ngày nhận hoặc bàn giao thiết bị đến khi thiết bị không còn khả năng sử dụng và cần thanh lý.
Quá trình quản lý sử dụng trang thiết bị y tế là yếu tố quan trọng để điều chỉnh và sửa chữa kịp thời khi có hư hỏng Công tác quản lý này không chỉ có ý nghĩa lớn trong việc duy trì hiệu quả hoạt động của thiết bị mà còn giúp khai thác tối đa tiềm năng của hệ thống trang thiết bị y tế tại bệnh viện.
1.4.3 Quản lý trong khâu sửa chữa trang thiết bị
Quản lý trang thiết bị y tế cần chú trọng đến việc sửa chữa để tối ưu hóa hiệu suất của máy móc đã đầu tư Chế độ quản lý sửa chữa thiết bị y tế giúp đảm bảo việc sử dụng tiết kiệm và hiệu quả.
Quá trình sửa chữa gồm các bước:
Bước 1: Lập yêu cầu sửa chữa
Bước 2: Tiếp nhận yêu cầu sửa chữa và kiểm tra
Bước 3: Tổ chức sửa chữa
Bước 4: Nghiệm thu, ghi sổ theo dõi sửa chữa và thu hồi trang thiết bị hư hỏng Bước 5: Thanh toán
Trong quản lý sửa chữa trang thiết bị y tế, việc kiểm tra và đánh giá chức năng quản lý là rất quan trọng Những hoạt động này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý mà còn đảm bảo trang thiết bị y tế hoạt động hiệu quả hơn.
Công tác kiểm tra đánh giá chức năng quản lý trang thiết bị y tế có các tiêu chí cần bám theo như:
Tiêu chí 1: Xây dựng quy trình và theo dõi việc thực hiện những quy định về việc sử dụng trang thiết bị y tế.
Tiêu chí 2: Theo dõi, kiểm tra kế hoạch mua sắm, bảo quản và bảo dưỡng các trang thiết bị y tế.
Tiêu chí 3: Kiểm tra định kỳ, thường xuyên hồ sơ, việc bảo dưỡng trang thiết bị y tế.
Tiêu chí 4: Tổng kết, đánh giá hiệu quả việc sử dụng trang thiết bị y tế.
1.4.4 Quản lý trong khấu hao và thanh lý trang thiết bị.
Quản lý trang thiết bị y tế sau khi kết thúc sử dụng là rất quan trọng để ngăn ngừa lãng phí và thất thoát tài sản Cần thực hiện đánh giá hiện trạng của thiết bị cả về vật chất và giá trị, tiến hành kiểm kê, xác định giá trị hiện tại và lập phương án xử lý phù hợp.
Các trang thiết bị y tế tại Bệnh viện công lập hiện nay được khấu hao theo Thông tư số 45/2018/TTBYT-BTC của Bộ Tài chính Thông tư này hướng dẫn về chế độ quản lý, tính hao mòn và khấu hao tài sản cố định tại các cơ quan, tổ chức, đơn vị Đồng thời, nó cũng quy định về tài sản cố định do nhà nước giao cho doanh nghiệp quản lý, không tính thành phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp.
Quản lý trang thiết bị y tế hiện nay là một lĩnh vực nghiên cứu rộng lớn với nhiều khía cạnh liên quan Nghiên cứu này tập trung vào việc quản lý và sử dụng trang thiết bị y tế tại các khoa phòng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý đầu tư trang thiết bị y tế tại các bệnh viện công lập
Quản lý trang thiết bị y tế tại bệnh viện đa khoa là một phần quan trọng trong công tác quản lý Để có phương án quản lý hiệu quả, các khoa, phòng cần nghiên cứu và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của đơn vị mình.
Đường lối, chủ chương, chính sách xây dựng và phát triển kinh tế - xã hội của Đảng, Nhà nước và Chính phủ
Mỗi đơn vị y tế cần tuân thủ các đường lối, chủ trương và chính sách phát triển kinh tế - xã hội của Đảng, Nhà nước và Chính phủ để đảm bảo tổ chức quản lý dịch vụ khám chữa bệnh một cách hiệu quả Việc duy trì, phát triển và mở rộng dịch vụ khám chữa bệnh trong các đơn vị y tế phụ thuộc lớn vào các chính sách và pháp luật của Đảng và Nhà nước.
Nghị quyết số 08/2007/QH/2012 và Nghị quyết số 18/2008/QH12 của Quốc hội đã cho phép sử dụng vốn Trái phiếu Chính phủ để đầu tư cho y tế, thể hiện sự quan tâm lớn đối với việc nâng cấp các cơ sở y tế Điều này đã tạo ra một bước đột phá trong đầu tư y tế và là cơ sở pháp lý quan trọng cho Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 47/2018/QĐ-TTg, phê duyệt Đề án đầu tư xây dựng, cải tạo và nâng cấp các bệnh viện đa khoa huyện và bệnh viện đa khoa khu vực tuyến tỉnh, sử dụng vốn trái phiếu Chính phủ và các nguồn vốn hợp pháp khác trong giai đoạn 2008.
2010 và Quyết định số 930/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về việc phê duyệt Đề án
Đầu tư vào xây dựng, cải tạo và nâng cấp các bệnh viện chuyên khoa như lao, tâm thần, ung bướu, chuyên khoa nhi, cùng với một số bệnh viện đa khoa tỉnh ở miền núi và vùng khó khăn, sẽ được thực hiện bằng nguồn vốn trái phiếu chính phủ và các nguồn vốn hợp pháp khác trong giai đoạn tới.
Giai đoạn 2009 – 2013 tập trung vào việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng y tế thông qua ba nội dung chính: xây dựng, cải tạo và nâng cấp cơ sở hạ tầng; mua sắm trang thiết bị y tế hiện đại; và đào tạo nâng cao năng lực chuyên môn cho các bệnh viện và cơ sở y tế Những nỗ lực này nhằm đưa dịch vụ y tế gần gũi hơn với người dân, đặc biệt là những người nghèo và cư dân ở vùng núi, vùng sâu, vùng xa, từ đó giúp họ dễ dàng tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng và góp phần giảm tải cho các bệnh viện tuyến trên.
Tiến bộ khoa học kỹ thuật, công nghệ và thiết bị máy móc
Tiến bộ khoa học và kỹ thuật đã tác động mạnh mẽ đến việc tổ chức quản lý dịch vụ khám chữa bệnh trong các cơ sở y tế, tạo ra nền tảng vật chất và kỹ thuật cho dịch vụ tại bệnh viện Sự phát triển này mang đến nhiều công nghệ và thiết bị mới, do đó, các bệnh viện cần xác định đúng đơn vị để đầu tư vào công nghệ và trang thiết bị phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả khám chữa bệnh.
Cập nhật kịp thời công nghệ và thiết bị hiện đại trong quản lý dịch vụ khám chữa bệnh sẽ nâng cao trình độ tay nghề và kỹ năng của đội ngũ cán bộ Điều này góp phần cải thiện chất lượng khám và chữa bệnh cho nhân dân.
Nguồn cung cấp ảnh hưởng lớn đến chất lượng máy móc và trang thiết bị y tế của bệnh viện Khi xây dựng cấu hình thiết bị, bệnh viện cần dựa vào nhu cầu của các phòng chức năng, nhưng một số bộ phận yêu cầu máy móc có tính năng cao và giá trị từ các nước Âu, Mỹ Tuy nhiên, theo Luật đấu thầu, không được chỉ định hãng hay quốc gia sản xuất, dẫn đến tình trạng nhà thầu trúng thầu cung cấp thiết bị đủ cấu hình nhưng với giá rẻ nhất.
Chủng loại thiết bị y tế được trang bị sử dụng
Trang thiết bị y tế đa dạng và phong phú, đóng vai trò quan trọng trong quá trình khám chữa bệnh, bên cạnh thuốc và thầy thuốc Mối quan hệ hữu cơ giữa trang thiết bị y tế và tổ chức quản lý dịch vụ khám chữa bệnh tại bệnh viện là rất chặt chẽ Giá trị của dược phẩm y tế được nâng cao đáng kể khi có sự hỗ trợ liên tục từ trang thiết bị y tế trong hoạt động dịch vụ khám chữa bệnh.
Chủng loại trang thiết bị y tế, dù đơn giản hay phức tạp, ảnh hưởng lớn đến tổ chức quản lý dịch vụ khám chữa bệnh tại bệnh viện Dù ở trình độ cao hay thấp, việc sử dụng trang thiết bị y tế cần phải đáp ứng yêu cầu cụ thể Mối quan hệ giữa quản lý dịch vụ khám chữa bệnh và trang thiết bị y tế thay đổi theo đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của từng đơn vị và sự phát triển của xã hội Do đó, để tổ chức quản lý trang thiết bị y tế một cách hợp lý và hiệu quả, các đơn vị cần xác định rõ mức độ ảnh hưởng của trang thiết bị y tế đối với hoạt động của mình.
Trình độ chuyên môn kỹ thuật của cán bộ y tế tại các bệnh viện chuyên khoa đóng vai trò then chốt trong quản lý trang thiết bị y tế, một trong ba yếu tố quan trọng nhất trong ngành y tế bên cạnh thuốc và thầy thuốc Trang thiết bị y tế không chỉ là công cụ thiết yếu mà còn liên quan trực tiếp đến chất lượng chăm sóc sức khỏe Do đó, việc vận hành, bảo trì, bảo quản và sửa chữa trang thiết bị y tế yêu cầu đội ngũ nhân lực phải có trình độ chuyên môn và kỹ năng nhất định.
Cơ sở thực tiễn về quản lý trang thiết bị y tế tại bệnh viện tuyến tỉnh 21 1 Các chính sách quốc gia về trang thiết bị y tế
1.6.1 Các chính sách quốc gia về trang thiết bị y tế
Chủng loại thiết bị y tế được trang bị sử dụng
Trang thiết bị y tế rất đa dạng và phong phú, đóng vai trò quan trọng trong quá trình khám bệnh và chữa bệnh Chúng được coi là một trong ba yếu tố cơ bản, bên cạnh thuốc và thầy thuốc, trong hoạt động dịch vụ y tế.
Trang thiết bị y tế và tổ chức quản lý dịch vụ khám chữa bệnh tại bệnh viện có mối quan hệ chặt chẽ, góp phần nâng cao giá trị và hiệu quả sử dụng của dược phẩm y tế Khi trang thiết bị y tế được áp dụng liên tục trong quá trình khám chữa bệnh, giá trị của chúng sẽ được gia tăng đáng kể.
Chủng loại trang thiết bị y tế, từ đơn giản đến phức tạp, ảnh hưởng lớn đến tổ chức quản lý dịch vụ khám chữa bệnh tại bệnh viện Dù ở trình độ cao hay thấp, tổ chức dịch vụ y tế vẫn cần trang thiết bị đáp ứng yêu cầu Mối quan hệ giữa quản lý dịch vụ khám chữa bệnh và trang thiết bị y tế thay đổi theo đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của từng đơn vị và sự phát triển của xã hội Do đó, để tổ chức quản lý trang thiết bị y tế một cách hợp lý và hiệu quả, mỗi đơn vị cần xác định rõ mức độ ảnh hưởng của trang thiết bị đối với hoạt động của mình.
Trình độ chuyên môn kỹ thuật của cán bộ y tế là yếu tố quan trọng trong quản lý trang thiết bị y tế tại bệnh viện Trang thiết bị y tế, cùng với thuốc và thầy thuốc, là ba yếu tố thiết yếu trong ngành y tế, đóng vai trò trực tiếp trong việc chăm sóc sức khỏe con người Do đó, việc vận hành, sử dụng, bảo trì, bảo quản và sửa chữa trang thiết bị y tế yêu cầu đội ngũ nhân lực phải có trình độ chuyên môn và kỹ năng nhất định.
1.6.2 Những thành tựu đã đạt được
Y tế dự phòng và khám chữa bệnh đang được cải thiện với sự phát triển của dược y học cổ truyền, đào tạo nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc cùng trang thiết bị y tế Các bệnh viện tuyến tỉnh đã áp dụng nhiều dịch vụ kỹ thuật mới và sử dụng thiết bị hiện đại, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe nhân dân Hệ thống quản lý và tổ chức lại các công ty, nhà máy sản xuất trang thiết bị y tế, viện nghiên cứu và trường đào tạo đang được đổi mới, tạo ra những bước tiến quan trọng cho lĩnh vực trang thiết bị y tế.
Tại các bệnh viện tuyến tỉnh, các khoa như chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm sinh hóa, phẫu thuật và hồi sức cấp cứu đã được trang bị nhiều thiết bị cơ bản như máy X-quang cao tần tăng sáng truyền hình, máy siêu âm, máy nội soi, máy xét nghiệm hóa sinh nhiều chỉ số, máy huyết học và máy gây mê.
Tất cả các tỉnh và thành phố trực thuộc trung ương đã được trang bị đầy đủ thiết bị y tế cần thiết để sàng lọc và phát hiện bệnh nhân nhiễm HIV và viêm gan, điều này rất quan trọng trong việc đảm bảo an toàn trong công tác truyền máu.
Công tác rà soát và ban hành các quy định, văn bản pháp quy liên quan đến quản lý nhà nước trong lĩnh vực trang thiết bị y tế đang được tiến hành nhằm đảm bảo sự phù hợp với các quy định của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
1.6.3 Những hạn chế trong quản lý trang thiết bị y tế
Trang thiết bị y tế tại Việt Nam hiện nay còn thiếu thốn, không đồng bộ và lạc hậu so với các nước trong khu vực Hầu hết các thiết bị y tế tại các cơ sở y tế chưa được kiểm định định kỳ, bảo trì và sửa chữa, dẫn đến tình trạng không đủ nguồn vốn đầu tư để nâng cấp Nhiều địa phương gặp khó khăn trong việc mua sắm vật tư tiêu hao do thiếu kinh phí Hơn nữa, trình độ chuyên môn của đội ngũ cán bộ y tế chưa đáp ứng được yêu cầu khai thác tối đa công suất của các trang thiết bị hiện có.
Năng lực của cán bộ kỹ thuật trang thiết bị y tế hiện chưa theo kịp sự phát triển nhanh chóng của kỹ thuật và công nghệ mới Chất lượng đào tạo và việc bố trí nhân lực chuyên sâu về kỹ thuật thiết bị y tế còn hạn chế so với nhu cầu thực tế Đặc biệt, nhiều bệnh viện tỉnh vẫn thiếu phòng quản lý vật tư và thiết bị y tế, ảnh hưởng đến hiệu quả công tác quản lý và sử dụng thiết bị.
Ngành sản xuất trang thiết bị y tế tại Việt Nam đang gặp nhiều khó khăn, với số lượng xí nghiệp còn ít, chủng loại sản phẩm nghèo nàn và chất lượng chưa đạt yêu cầu Hệ thống kinh doanh và xuất nhập khẩu chưa hoàn thiện, dẫn đến tình trạng thiếu vốn, thông tin và nhân lực có trình độ chuyên môn cũng như nghiệp vụ thương mại trong lĩnh vực này.
Nhiều cơ sở y tế từ trung ương đến địa phương đang đối mặt với tình trạng xuống cấp nghiêm trọng về kỹ thuật và trang thiết bị, ảnh hưởng đến chất lượng, độ chính xác, độ ổn định và an toàn Việc thiếu bảo dưỡng, sửa chữa và kiểm tra kịp thời khiến cho các thiết bị y tế tại tuyến cơ sở chỉ được thay thế khi đã hỏng hóc nặng, dẫn đến lãng phí đầu tư và ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng khám chữa bệnh.
1.6.4 Kinh nghiệm quản lý trang thiết bị y tế tại các bệnh viện công lập
Kinh nghiệm quản lý trang thiết bị tại bệnh viện đa khoa tỉnh Tiền
Từ năm 2000, Bệnh viện đã mở rộng bằng cách thành lập nhiều khoa mới như Ngoại Thần kinh, Tim mạch - Lão khoa, Ung bướu, Hồi sức tích cực - Chống độc, Nội Thần kinh, Hồi sức tích cực - Chống độc Nhi, và Nội tiết Đến năm 2005, theo yêu cầu tổ chức của Bộ Y tế, các khoa Lao, Tâm thần, Mắt và Phụ sản đã được tách ra để hình thành các Bệnh viện chuyên khoa.
Bệnh viện Đa khoa Trung tâm Tiền Giang là bệnh viện hạng 1 với 870 cán bộ, bao gồm 102 viên chức có trình độ sau đại học Bệnh viện thực hiện tốt 07 nhiệm vụ, đặc biệt trong công tác khám, chữa bệnh, dẫn đầu về chăm sóc sức khỏe nhân dân Bệnh viện tích cực cải cách thủ tục hành chính và đầu tư trang thiết bị y tế hiện đại Quản lý trang thiết bị y tế là nhiệm vụ quan trọng, đảm bảo chất lượng, an toàn và hiệu quả sử dụng, đồng thời cung cấp thông tin chính xác về đặc tính kỹ thuật và nguy cơ liên quan đến thiết bị y tế.
Quản lý trang thiết bị y tế cần dựa trên phân loại rủi ro và tiêu chuẩn quốc gia do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành Bệnh viện đa khoa Tiền Giang đặc biệt chú trọng đến công tác này bằng cách lập kế hoạch bảo dưỡng định kỳ, mua sắm thiết bị còn thiếu và thay thế các thiết bị đã hết thời hạn khấu hao hoặc hư hỏng, nhằm phục vụ kịp thời cho công tác khám chữa bệnh.
Kinh nghiệm quản lý trang thiết bị tại bệnh viện đa khoa Tâm trí Đồng
Sơ lược về bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
2.1.1 Lịch sử hình thành bệnh viện đa khoa Đồng Tháp
Bệnh viện Quận Cao Lãnh được thành lập vào năm 1914, nhưng phải đến năm 1920 mới có cơ sở y tế phục vụ cho người dân Trong thời gian này, chỉ có một số bác sĩ và y tá từ Tỉnh lỵ Sa Đéc đến để tiêm phòng các bệnh như đậu mùa và dịch tả, trong khi những người muốn điều trị bằng thuốc tây phải di chuyển 20-30 km xuống Sa Đéc, điều này rất khó khăn vì người dân không có phương tiện đi lại.
Ông Lê Quang Hiền, một điền chủ giàu có ở làng Mỹ Trà, Quận Cao Lãnh, đã đóng góp một miếng đất cho chính quyền địa phương để xây dựng nhà thương, hiện nay là phòng khám dịch vụ bệnh viện đa khoa tại P2, TP Cao Lãnh Ông cũng hỗ trợ phương tiện để lấp các khu đất trũng và cùng với một số bà con quyên góp tổng cộng 7.979 đồng cho việc xây dựng bệnh viện.
Vào năm 1923, chính quyền địa phương đã khởi công xây dựng Bệnh viện Cao Lãnh, bao gồm một căn nhà phục vụ cho việc khám bệnh và tiêm chủng, đồng thời có khu vực bảo sanh với 10 giường dành cho bệnh nhân.
Sau khi Hiệp định Geneve được ký kết, Bệnh viện đã được Quân Y của Quân khu VIII quản lý để phục vụ nhân dân Trong vòng 3 tháng, bệnh viện được đặt tại bến tàu Cao Lãnh với sự quản lý của một đơn vị chuyên trách.
Tháng 11 năm 1954 đến 1955, Quận Cao Lãnh trở thành Tỉnh lỵ Phong Thạnh dưới thời Ngô Đình Diệm, Bệnh viện Cao Lãnh được xây cất thêm 2 dãy nhà để làm trại bệnh do Y tá quốc gia Phạm Quang Trí quản lý Đến năm 1956, Tỉnh lỵ PhongThạnh đổi lại thành Tỉnh lỵ Kiến Phong, Y sĩ Đông Dương - Dương Thúc Huy quản lý.Đến năm 1957, Bác sĩ Nguyễn Phước An tốt nghiệp ở Pháp về làm Giám đốc
Bệnh viện Kiến Phong Lúc bấy giờ toàn Bệnh viện được 36 giường bệnh Năm
Năm 1964, Y sĩ Dương Thúc Huy được bổ nhiệm làm Giám đốc Bệnh viện sau khi Bác sĩ Nguyễn Phước An rời đi Đến năm 1965, Bác sĩ Trần Văn Quang tiếp quản vị trí Giám đốc Bệnh viện.
Vào năm 1967, Bệnh viện Kiến Phong bắt đầu được xây dựng lại và hoàn thành vào năm 1970 Sau khi nâng cấp, bệnh viện được đổi tên thành Bệnh viện Phối hợp Quân Y Kiến Phong, với 150 giường phục vụ cho cả bệnh nhân dân và quân y, do Bác sĩ Hồ Huỳnh Ký đảm nhận vị trí Giám đốc.
Từ năm 1970 đến 1975, không có thêm công trình nào được xây dựng Vào lúc 20 giờ ngày 30/4/1975, trong bối cảnh tổng tấn công, Bác sĩ Trần La Phụng - Phó Ban Dân Y, đã tiếp quản Bệnh viện Cao Lãnh Tất cả tài sản, thuốc nam và vật liệu đều được bảo toàn; đội ngũ Y - Bác sĩ và nhân viên đã trở lại làm việc Với sự thanh bình của đất nước, Bệnh viện Cao Lãnh đã bước sang một trang mới.
Vào tháng 2 năm 1976, sau khi Ban Dân Y khu 8 giải thể, đồng chí Lê Trung Sơn được bổ nhiệm làm Bệnh viện Trưởng Bệnh viện Cao Lãnh Để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của nhân dân và tình hình phát triển của tỉnh Đồng Tháp, Ủy ban nhân dân tỉnh đã ban hành Quyết định số 746/QĐ.78 vào ngày 24 tháng 7 năm 1978, chính thức đổi tên Bệnh viện Cao Lãnh thành Bệnh viện Đồng Tháp, đồng thời có kế hoạch xây dựng thành Bệnh viện Đa khoa Trung tâm tỉnh Đồng Tháp.
Năm 1984 Bệnh viện được dời về số 144 Mai Văn Khải ấp 3 xã Mỹ Tân, TP Cao Lãnh cho đến nay.
Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp, cơ sở y tế hạng I trực thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh, có nhiệm vụ khám và chữa bệnh cho người dân trong tỉnh cũng như các tỉnh lân cận Bệnh viện thực hiện đầy đủ bảy chức năng và nhiệm vụ theo quy định của Bộ Y tế.
- Cấp cứu – Khám bệnh – Chữa bệnh
Chúng tôi tiếp nhận tất cả các trường hợp bệnh nhân từ bên ngoài hoặc từ các bệnh viện khác chuyển đến để thực hiện cấp cứu, khám bệnh, cũng như chữa bệnh nội trú và ngoại trú.
Tổ chức khám sức khỏe và chứng nhận sức khỏe theo quy định của Nhà nước
Có trách nhiệm giải quyết toàn bộ bệnh tật từ các nơi chuyển đến cũng như địa phương nơi bệnh viện đóng.
Tổ chức giám định sức khỏe, khám giám định pháp y khi hội đồng giám định y khoa tỉnh, thành phố hoặc cơ quan bảo vệ pháp luật trưng cầu.
- Đào tạo cán bộ y tế
Bệnh viện là cơ sở thực hành đào tạo cán bộ y tế ở bậc trên đại học, đại học và trung học.
Tổ chức đào tạo liên tục cho các thành viên trong bệnh viện và tuyến dưới để nâng cấp trình độ chuyên môn.
- Nghiên cứu khoa học về y học
Tổ chức thực hiện và hợp tác nghiên cứu về y học, ứng dụng tiến bộ kỹ thuật y học ở các cấp Nhà nước, Bộ và Cơ sở Đặc biệt chú trọng nghiên cứu y học cổ truyền kết hợp với y học hiện đại và các phương pháp chữa bệnh không dùng thuốc.
Kết hợp với Bệnh viện tuyến trên và các Bệnh viện chuyên khoa đầu ngành để phát triển kỹ thuật của Bệnh viện.
Nghiên cứu triển khai dịch tễ học cộng đồng là một yếu tố quan trọng trong công tác chăm sóc sức khoẻ ban đầu, nhằm lựa chọn ưu tiên phù hợp cho từng địa bàn tỉnh, thành phố và các ngành liên quan.
- Chỉ đạo tuyến dưới về chuyên môn, kỹ thuật
Lập kế hoạch và tổ chức chỉ đạo các đơn vị tuyến dưới nhằm nâng cao kỹ thuật chuyên môn, từ đó cải thiện chất lượng chẩn đoán và điều trị.
Kết hợp với bệnh viện tuyến dưới thực hiện các chương trình về chăm sóc sức khoẻ ban đầu trong địa bàn tỉnh, thành phố và khu vực.
Tuyên truyền giáo dục sức khoẻ cho cộng đồng.
Phối hợp với các cơ sở y tế dự phòng thường xuyên thực hiện nhiệm vụ phòng bệnh, phòng dịch.
Bệnh viện hợp tác với các tổ chức và cá nhân quốc tế trong nhiều lĩnh vực như giao lưu văn hóa, học tập, nghiên cứu khoa học, đào tạo chuyên môn kỹ thuật và tham gia các hoạt động xã hội, từ thiện.
Hợp tác với các tổ chức nước ngoài theo đúng qui định của Nhà nước.
- Quản lý kinh tế y tế
Có kế hoạch sử dụng hiệu quả cao ngân sách Nhà nước cấp.
Đánh giá chung thực trạng quản lý trang thiết bị y tế
2.3.1 Đánh giá chung thực trạng quản lý thiết bị
Theo khảo sát và thống kê của tác giả, số lượng trang thiết bị y tế có giá trị lớn tại các bệnh viện đa khoa được xác định dựa trên danh mục thiết bị theo Quyết định số 437/QĐ-BYT ngày 20/2/2002 Các thiết bị này đa dạng về chủng loại, nơi sản xuất, năm sản xuất, công nghệ và kỹ thuật vận hành.
Theo thống kê thực tế, số lượng thiết bị y tế tại các khoa phòng vượt xa danh mục quy chuẩn hiện hành Cụ thể, các khoa như cấp cứu, chẩn đoán hình ảnh, chống nhiễm khuẩn, hóa sinh, huyết học và truyền máu, mắt, cũng như phẫu thuật gây mê hồi sức đều có đầy đủ thiết bị cần thiết theo yêu cầu.
Trong số các thiết bị được khảo sát, 32,11% là những thiết bị đã được đầu tư trên 10 năm trước năm 2011, trong khi 33,03% là thiết bị đầu tư từ 5-10 năm trước Chỉ có 34,86% thiết bị mới được bổ sung, hoàn thiện và nâng cấp trong tổng số thiết bị khảo sát.
Bảng khảo sát cho thấy 69% nhân viên đánh giá chất lượng trang thiết bị hiện tại là tốt, tuy nhiên, kết quả này không phản ánh đầy đủ tình hình thực tế do nhiều yếu tố khách quan, như việc thiết bị không gặp sự cố trong thời gian khảo sát và tâm lý ngại va chạm của nhân viên khi đưa ra đánh giá.
Hướng dẫn nhân viên thực hiện sổ sách thiết bị và tài liệu tham khảo là rất quan trọng, với hơn 80% nhân viên đánh giá các chỉ tiêu này ở mức độ bình thường Việc khảo sát nhân viên giúp xác định mức độ hiểu biết và sử dụng các hướng dẫn, từ đó nâng cao hiệu quả làm việc.
2.3.2 Các chính sách ảnh hưởng đến quản lý trang thiết bị
Trang thiết bị y tế đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả và chất lượng công tác y tế, đồng thời là yếu tố thiết yếu trong công tác phòng ngừa và điều trị bệnh.
Lĩnh vực trang thiết bị y tế được quản lý bởi nhiều chính sách quan trọng nhằm đảm bảo số lượng và chất lượng thiết bị Các chính sách của nhà nước có ảnh hưởng lớn đến việc quản lý và sử dụng trang thiết bị y tế, tạo nền tảng cho nghiên cứu trong đề tài này.
Quy chế bệnh viện, Quyết định số 1895/1997/BYT-QĐ, đã lâu không được cập nhật, dẫn đến sự không phù hợp với các quy định hiện hành và nhu cầu thực tiễn Quy chế này quy định nhiệm vụ của phòng vật tư thiết bị trong việc tổ chức đấu thầu mua sắm vật tư, hóa chất, nhưng không còn phù hợp với các quy định hiện tại Hơn nữa, quy chế không xác định rõ biên chế nhân viên kỹ thuật cho từng hạng mục, gây ra tình trạng thiếu hụt nhân sự kỹ thuật khi số lượng thiết bị ngày càng tăng và công nghệ ngày càng hiện đại Việc bảo dưỡng thiết bị hàng ngày cũng không được quy định rõ ràng, dẫn đến tình trạng bảo dưỡng chỉ thực hiện hình thức mà không chú trọng đến chất lượng.
Nghị định 98/2021/NĐ-CP, ban hành ngày 08 tháng 11 năm 2021, thay thế nghị định 36/2016/NĐ-CP về quản lý trang thiết bị y tế Văn bản này quy định các khái niệm liên quan đến thiết bị y tế và phân loại chúng dựa trên mức độ rủi ro Mặc dù nghị định chỉ có một chương quy định về quản lý trang thiết bị tại các cơ sở y tế, nhưng nội dung của nó không mang nhiều ý nghĩa trong việc áp dụng vào thực tiễn công tác.
Nghị định số 07/2023/NĐ-CP ban hành ngày ngày 03 tháng 3 năm 2023 sửa đổi, bổ sung một số điều của nghị định số 98/2021/NĐ-CP ngày 08 tháng 11 năm
Năm 2021, Chính phủ đã giao Bộ Y tế quy định danh mục trang thiết bị y tế cần kiểm định an toàn định kỳ và sau sửa chữa lớn Tuy nhiên, đến nay vẫn chưa có quy định cụ thể, dẫn đến sự không rõ ràng trong việc thực hiện các yêu cầu này tại các đơn vị y tế.
Bệnh viện đã xây dựng quy chế cụ thể để nâng cao hiệu quả quản lý trang thiết bị, bao gồm bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa và vận hành thiết bị Quy chế này cũng xác định rõ trách nhiệm trong việc quản lý, sử dụng và bảo quản thiết bị, nhằm đảm bảo sự an toàn và hiệu quả trong hoạt động y tế.
Quy chế quản lý trang thiết bị y tế đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng Tuy nhiên, việc áp dụng quy chế vào thực tiễn gặp khó khăn do sự phức tạp của các bảng biểu theo dõi và ghi chép, dẫn đến tình trạng chồng chéo nội dung Bên cạnh đó, số lượng thiết bị y tế lớn tại các cơ sở cũng khiến cho việc thực hiện quy chế gặp khó khăn do thiếu nhân sự.
Giao quyết định cho nhân viên quản lý giúp nâng cao tinh thần trách nhiệm trong việc bảo quản và sử dụng thiết bị Tuy nhiên, điều này cũng gặp hạn chế khi một thiết bị được nhiều người vận hành trong suốt thời gian làm việc.
2.3.3 Yếu tố nguồn nhân lực ảnh hưởng đến quản lý trang thiết bị
Trình độ nhân lực sử dụng trang thiết bị
Nguồn nhân lực chất lượng cao và chuyên môn vững vàng là yếu tố then chốt để bệnh viện phát triển bền vững, dù có trang thiết bị hiện đại Do đó, việc quản lý và sử dụng hiệu quả các thiết bị y tế phụ thuộc vào năng lực của đội ngũ nhân viên.
Cơ sở y tế cần xây dựng kế hoạch đào tạo nhân lực để hiểu rõ nguyên lý hoạt động và tính năng của thiết bị Đào tạo cũng phải tập trung vào việc vận hành thành thạo và bảo dưỡng phù hợp Ngoài ra, cần phát triển đội ngũ nhân lực chất lượng cao có khả năng thực hiện bảo dưỡng định kỳ, sửa chữa hư hỏng thường xuyên và tư vấn các phương án sửa chữa lớn.