Tính cấp thiết của đề tài
Vấn đề định giá cổ phiếu và doanh nghiệp là cốt lõi của sự phát triển thị trường chứng khoán Hai câu hỏi then chốt cho nhà đầu tư là: "Khi nào nên mua cổ phiếu?" và "Khi nào nên bán cổ phiếu?" Trường phái đầu tư giá trị của Benjamin Graham khuyến nghị nguyên tắc: "Mua khi giá thị trường thấp hơn giá trị thực của cổ phiếu và bán khi giá thị trường cao hơn hoặc bằng giá trị thực."
Việc xác định giá trị thực của cổ phiếu là một nhiệm vụ quan trọng, thu hút sự quan tâm không chỉ của các nhà đầu tư mà còn cả các chuyên gia trong lĩnh vực tài chính.
Giá trị thực của cổ phiếu rất khó xác định do nhiều yếu tố Đầu tiên, mỗi mô hình định giá có thể cho ra kết quả khác nhau, và thông tin mà các nhà đầu tư thu thập cũng không giống nhau Hơn nữa, thông tin và giả định trong các mô hình định giá luôn thay đổi Ngay cả khi hai người có cùng thông tin, họ vẫn có thể đưa ra các ước tính khác nhau, dẫn đến quan niệm sai lầm rằng cổ phiếu có nhiều giá trị thực tùy thuộc vào quan điểm cá nhân Tuy nhiên, tại mỗi thời điểm, mỗi cổ phiếu chỉ có một giá trị nội tại duy nhất Để xác định giá trị này một cách chính xác, cần có hai điều kiện: thông tin đầy đủ và chính xác, cùng với kỹ thuật định giá hoàn hảo Tuy nhiên, trên thị trường chứng khoán Việt Nam, việc đạt được hai điều kiện này là rất khó khăn do thị trường còn sơ khai và thông tin chưa hoàn toàn minh bạch Do đó, việc xác định giá trị nội tại của cổ phiếu thường thiếu chính xác, và tác giả khuyến nghị áp dụng phương pháp định lượng để ước tính xác suất định giá sai.
Cổ phiếu VNM của công ty cổ phần sữa Việt Nam Vinamilk đã có mặt trên thị trường 10 năm và luôn mang lại sự hài lòng cho nhà đầu tư Vinamilk không chỉ cung cấp cổ phiếu thưởng mà còn duy trì mức cổ tức tiền mặt bình quân 35,4% hàng năm Đồ thị giá cổ phiếu cho thấy xu hướng tăng trưởng bền vững Tuy nhiên, có thời điểm giá cổ phiếu lên tới gần 150.000 đ, khiến nhiều nhà đầu tư lo lắng về việc VNM có đang bị định giá quá cao hay không.
Việc ước tính xác suất định giá sai của cổ phiếu là một yếu tố quan trọng không thể bỏ qua trong đầu tư, ảnh hưởng trực tiếp đến thành công của các nhà đầu tư Cổ phiếu VNM, được giao dịch từ những ngày đầu của thị trường chứng khoán Việt Nam, mang lại lợi thế cho các nghiên cứu định lượng nhờ vào độ chính xác cao hơn Do đó, tác giả đã chọn đề tài “Ước tính xác suất định giá sai cổ phiếu tại Việt Nam: Trường hợp công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk)” cho luận văn của mình.
Tình hình nghiên cứu
Hiện nay, việc định giá cổ phiếu tại Việt Nam chủ yếu do các công ty chứng khoán thực hiện thông qua báo cáo phân tích, nhằm cung cấp thông tin cho nhà đầu tư Các báo cáo này thường dựa vào phương pháp chiết khấu dòng tiền và định giá so sánh, nhưng chỉ đưa ra mức giá khuyến nghị mà chưa phân tích sâu về giá trị nội tại của cổ phiếu Các mô hình định giá hiện có chủ yếu tính toán giá trị nội tại trong trạng thái tĩnh như DDM, DCF, và FCFF Mặc dù một số nhà kinh tế trên thế giới đã nghiên cứu định giá cổ phiếu bằng mô hình động như Schwartz-Moon, nhưng lĩnh vực này vẫn còn mới mẻ cả ở Việt Nam và trên toàn cầu.
Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu này tập trung vào việc thiết kế và xây dựng mô hình ước tính xác suất định giá sai của cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam, với ứng dụng cụ thể cho cổ phiếu VNM của công ty cổ phần sữa Việt Nam Vinamilk Mục tiêu là đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện vấn đề định giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu
Để đạt được mục tiêu nghiên cứu của đề tài, luận văn tập trung giải quyết những nhiệm vụ sau đây:
- Nghiên cứu cơ sở lý luận về định giá cổ phiếu , các phương pháp định giá cổ phiếu
- Định giá cổ phiếu VNM; phân tích, đo lường, ước tính xác xuất định giá sai đối với cổ phiếu VNM
- Đề xuất giải pháp đối với vấn đề định giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn tới.
Phương pháp nghiên cứu
Để thực hiện được mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu, đề tài dự kiến sử dụng các phương pháp nghiên cứu sau đây:
Nhóm các phương pháp nghiên cứu lý thuyết
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết về định giá cổ phiếu và các mô hình định giá cổ phiếu
- Phương pháp phân loại, hệ thống hóa lý thuyết
- Phương pháp mô hình hóa
+ Tìm hiểu các mô hình nghiên cứu đã được thực hiện trước đó
+ Thu thập thông tin về tình hình chi trả cổ tức, giá cổ phiếu, các Báo cáo tài chinh của các công ty
+ Xác định mô hình ước tính xác suất định giá sai đối với một cổ phiếu
Nhóm các phương pháp nghiên cứu thực tiễn
- Phương pháp phân tích và tổng kết kinh nghiệm
Phương pháp thống kê toán học để xử lý số liệu
- Phương pháp thống kê nhằm tập hợp các số liệu và đánh giá thực trạng
Phương pháp mô tả cung cấp cái nhìn tổng quan về giá cổ phiếu và chính sách cổ tức hiện hành tại Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam Vinamilk.
- Phương pháp lịch sử nhằm so sánh, đối chiếu các thông tin trong quá khứ để tìm hiểu nguyên nhân và có các kết luận phù hợp
- Phương pháp mô phỏng Monte – Carlo
Phương pháp mô phòng Monte – Carlo nhằm phân tích, đánh giá đưa ra xác xuất định giá sai của cổ phiếu.
Đóng góp của luận văn
Đề tài có những điểm mới sau:
- Tiến hành định giá cổ phiếu VNM bằng phương pháp chiết khấu dòng cổ tức vào thời điểm ngày cuối cùng của tháng 1 từ năm 2006 đến năm 2017
- Ước tính xác suất định giá sai của cổ phiếu VNM
- Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao chất lượng định giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn tới
8 Kết cấu của luận văn
Nội dung chính của Luận văn được trình bày trong ba chương, bên cạnh các phần như Tóm tắt kết quả nghiên cứu, Mở đầu, Kết luận, Mục lục, Danh mục chữ viết tắt và Danh mục Tài liệu tham khảo.
Chương 1: Lý luận chung về định giá cổ phiếu
Chương 2: Ước tính xác suất định giá sai cổ phiếu công ty cổ phần sữa Việt Nam Vinamilk (VNM)
Chương 3: Một số giải pháp nâng cao chất lượng định giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
LÝ LUẬN CHUNG VỀ ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU
Những vấn đề liên quan đến định giá cổ phiếu
1.1.1 Khái niệm về định giá cổ phiếu
Giá trị của một vật được xác định bởi lượng vật chất hoặc tiền tệ mà nó có, dựa trên vật trao đổi trung gian hoặc tiêu chuẩn tương tự.
Thị giá cổ phiếu trên thị trường thường xuyên thay đổi, với một số cổ phiếu tăng mạnh so với giá niêm yết ban đầu, trong khi nhiều cổ phiếu khác lại liên tục giảm giá Sự biến động này tạo ra cơ hội cho các nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận thông qua hoạt động đầu tư Do đó, các nhà đầu tư, tổ chức kinh doanh và nhà phân tích chứng khoán luôn tìm kiếm giá trị thực của cổ phiếu, giá trị mà họ cho là hợp lý và có cơ sở để giải thích sự biến động, từ đó tối ưu hóa lợi nhuận.
Khi định giá cổ phiếu, có nhiều loại giá trị cần xem xét, bao gồm giá trị sổ sách, mệnh giá, giá trị kinh tế, giá trị thực và giá trị thị trường của cổ phiếu.
Mệnh giá cổ phiếu là giá trị được ghi trên tờ cổ phiếu và thường được quy định trong điều lệ của công ty cổ phần Tại thị trường chứng khoán Việt Nam, khi các công ty cổ phần niêm yết, mệnh giá cổ phiếu thống nhất là 10.000 đồng mỗi cổ phiếu.
Giá trị sổ sách là giá trị được ghi nhận trong bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp, phản ánh tài sản và nguồn vốn của công ty Để tính toán giá trị sổ sách của cổ phiếu, người ta thường lấy tổng vốn chủ sở hữu chia cho tổng số cổ phiếu đang lưu hành.
Giá trị kinh tế của một tài sản là tổng thu nhập mà tài sản đó tạo ra trong tương lai, bao gồm thu nhập cho nhà đầu tư trong thời gian nắm giữ và giá trị thanh lý Khi tính toán giá trị cổ phiếu để mua lại trong các trường hợp thâu tóm hoặc sát nhập, cần xem xét giá mua lại và lợi ích mà cổ phiếu mang lại.
Giá trị thị trường của cổ phiếu được xác định dựa trên mối quan hệ cung cầu trên thị trường, phản ánh giá cả giao dịch thực tế trên sàn chứng khoán Nó có thể là giá từ các giao dịch hàng ngày trên thị trường chứng khoán chính thức, thị trường OTC, hoặc từ các giao dịch không chính thức.
Giá thị trường của công ty cổ phần kinh doanh có lãi thường cao hơn giá trị sổ sách, nhưng sự chênh lệch này khiến nhiều nhà đầu tư và nhà phân tích đặt câu hỏi về nguyên nhân và xu hướng biến động trong tương lai Do đó, việc xác định giá trị thực của cổ phiếu trở nên cần thiết để đưa ra quyết định đầu tư chính xác hơn.
Giá trị thực của cổ phiếu là khái niệm tương đối, là mục tiêu của các phương pháp định giá nhằm xác định giá trị thực của cổ phiếu Khi cổ phiếu được phát hành và giao dịch trên thị trường, việc định giá mua và bán trở nên quan trọng Người mua cần có cơ sở để quyết định mức giá mang lại lợi nhuận trong tương lai, trong khi người bán cũng cần lý do để bán cổ phiếu Do đó, nhu cầu định giá cổ phiếu trở thành yếu tố thiết yếu và quan trọng trong thị trường tài chính.
1.1.2 Vai trò của việc định giá cổ phiếu Đối với bản thân doanh nghiệp định giá
Khi doanh nghiệp phát hành cổ phiếu, việc định giá cổ phiếu cần phải được thực hiện cẩn thận, tương tự như định giá các tài sản khác Định giá quá cao sẽ khiến cổ phiếu không thu hút khách hàng, trong khi định giá quá thấp có thể gây thiệt hại cho doanh nghiệp Do đó, mức giá đưa ra cần phải hợp lý và công bằng cho cả bên mua và bên bán Đối với doanh nghiệp cổ phần, việc định giá thành công là yếu tố quan trọng đảm bảo cho sự thành công của việc phát hành cổ phiếu và giao dịch chứng khoán sau này.
Định giá cổ phiếu giúp công ty hiểu rõ tình hình tài chính, từ đó điều chỉnh hoạt động quản lý và kinh doanh hiệu quả hơn Các nhà tư vấn phát hành hỗ trợ công ty bán cổ phiếu với chi phí thấp và nhanh chóng, tạo điều kiện cho việc tái cơ cấu doanh nghiệp và định hướng đầu tư cho các dự án mới.
Các tổ chức kinh doanh chứng khoán trên thị trường bao gồm công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ, tổ chức xếp hạng tín dụng và các tổ chức tài chính khác Định giá chứng khoán là một hoạt động nghề nghiệp chuyên nghiệp, yêu cầu đội ngũ nhân viên có trình độ cao và nguồn thông tin phong phú Việc định giá cổ phiếu phục vụ nhiều mục đích như tư vấn tài chính, tự doanh, bảo lãnh phát hành chứng khoán và quản lý danh mục đầu tư, từ đó nâng cao năng lực và uy tín của các tổ chức kinh doanh chứng khoán, đồng thời mang lại lợi ích cho các nhà đầu tư.
Các nhà đầu tư đóng vai trò quan trọng trong thị trường chứng khoán, nơi họ phải cân nhắc giữa lợi nhuận và rủi ro Lợi nhuận kỳ vọng thường tỷ lệ thuận với mức độ rủi ro mà họ sẵn sàng chấp nhận Để thu hút các nhà đầu tư, giá cổ phiếu cần phải được định giá chính xác Việc định giá cổ phiếu không chỉ là yếu tố quan trọng trong quyết định mua bán mà còn tạo ra cơ hội cho các nhà đầu tư đạt được lợi nhuận mong đợi.
Có hai loại nhà đầu tư: nhà đầu tư tổ chức và nhà đầu tư cá nhân Nhà đầu tư tổ chức thường quan tâm đến việc sát nhập và thâu tóm, trong đó giá trị của công ty mới không chỉ đơn giản là tổng giá trị của các công ty sáp nhập, mà còn phụ thuộc vào các yếu tố như quy mô, thị phần và thương hiệu Các công ty bị thâu tóm thường có xu hướng đánh giá cao giá trị của mình, đặc biệt trong các vụ thâu tóm cưỡng bức Ngược lại, các công ty thực hiện thâu tóm cũng chịu áp lực từ các nhà phân tích để bảo vệ giá trị của thương vụ Đối với cơ quan quản lý, việc nắm bắt thông tin và định giá doanh nghiệp là rất quan trọng để điều chỉnh thị trường hiệu quả, đặc biệt là với các công ty cổ phần có giá trị biến động lớn Quy trình cấp phép cho các công ty cổ phần niêm yết cũng yêu cầu định giá chính xác để giúp quản lý thị trường và ngăn ngừa biến động xấu.
Trong thị trường chứng khoán, việc định giá cổ phiếu là mối quan tâm hàng đầu của mọi đối tượng tham gia Giá trị doanh nghiệp phụ thuộc vào các quyết định và dự án mà doanh nghiệp thực hiện Tuy nhiên, quá trình định giá thường gặp khó khăn và không bao giờ hoàn toàn chính xác Chỉ trong một thị trường hoàn hảo với thông tin cân xứng, định giá mới có thể đạt được độ chính xác cao Dù vậy, sự khác biệt về phương pháp kế toán và khả năng dự đoán giữa các nhà đầu tư vẫn có thể dẫn đến những đánh giá khác nhau về giá trị cổ phiếu.
1.1.3 Cơ sở cho việc định giá cổ phiếu
Khả năng sinh lời của cổ phiếu
Các phương pháp định giá cổ phiếu được sử dụng hiện nay
1.2.1.1 Nhóm phương pháp chiết khấu dòng tiền và dòng cổ tức
Phương pháp chiết khấu luồng cổ tức
Phương pháp chiết khấu cổ tức là cách đơn giản nhất để định giá vốn cổ phần, trong đó giá trị của cổ phiếu được xác định dựa trên giá trị hiện tại của các cổ tức kỳ vọng.
Giá cổ phiếu = Giá trị quy về hiện tại cảu các dòng thu nhập trong tương lai
Ta có công thức tổng quát
(1) Trong đó : P0 : giá trị cổ phiếu
Dt : là cổ tức trên mỗi cổ phiếu năm t r : Lãi sất chiết khấu hay chi phí vốn cổ phần
Nhịp tăng trưởng của cổ tức :
Mô hình 1: Cổ tức không đổi ( zero growth )
Mô hình 2: Tăng trưởng đều (Gordon)
Mô hình này được áp dụng để định giá các công ty ở giai đoạn ổn định, với cổ tức tăng trưởng theo một tỉ lệ cố định và bền vững trong thời gian dài.
(3) Trong đó: r : chi phí vốn cổ phần g : Là tỉ lệ tăng trưởng cổ tức vĩnh viễn trả cổ tức
Mô hình 3: Tăng trưởng cổ tức nhiều giai đoạn là phương pháp thực tế nhất để đánh giá giá cổ phiếu, vì tỷ lệ tăng trưởng cổ tức không phải là một chỉ tiêu cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như lợi nhuận, kế hoạch đầu tư và chiến lược của ban lãnh đạo Để xác định giá cổ phiếu hiện tại, cần chia quá trình phát triển của công ty thành các giai đoạn khác nhau, chủ yếu là hai giai đoạn Giai đoạn đầu tiên là giai đoạn tăng trưởng không ổn định, trong đó cần dựa vào ước tính thu nhập và chính sách trả cổ tức để xác định mức cổ tức hàng năm Giai đoạn thứ hai là giai đoạn phát triển lâu dài, giả định rằng công ty sẽ có xu thế phát triển không đổi với mức tăng trưởng ổn định.
Trong giai đoạn đầu, n là số năm và gt đại diện cho tốc độ tăng trưởng cổ tức trong từng năm Từ năm n+1 trở đi, g sẽ là tốc độ tăng trưởng lâu dài của công ty.
D : mức chi trả cổ tức r : lãi suất chiết khấu
Ưu nhược điểm của phương pháp chiết khấu cổ tức
- Công thức tính toán đơn giản
- Không yêu cầu nhiều dữ liệu đầu vào: dữ liệu đầu vào là cổ tức và chi phí vốn cổ phần của công ty cổ phần
- Dễ chấp nhận đối với đại bộ phận công chúng đầu tư
Phương pháp chiết khấu luồng cổ tức phụ thuộc vào sự phát triển mạnh mẽ của thị trường chứng khoán, nhưng lại khó áp dụng cho các công ty mới cổ phần hóa Việc tìm kiếm công ty tương đương trở nên khó khăn trong bối cảnh thị trường nhỏ và mới như thị trường chứng khoán Việt Nam Nhiều nhà phân tích bày tỏ nghi ngờ về tính chính xác của phương pháp này do những hạn chế trong phân tích và tính toán, và cho rằng nó chỉ thực sự hiệu quả đối với các công ty ổn định và có tỷ lệ cổ tức cao.
Mô hình chiết khấu dòng tiền tự do cho vốn chủ sở hữu (FCFE) tương tự như mô hình chiết khấu cổ tức truyền thống, với điểm khác biệt chính là việc chúng ta chiết khấu cổ tức tiềm năng thay vì cổ tức thực tế.
– (chi phí TSCĐ – khấu hao)
– thay đổi vốn lưu động (không tiền mặt)
+ (nợ mới phát hành – nợ được trả)
– (chi phí TSCĐ – khấu hao)*(1 – tỷ lệ nợ)
– thay đổi vốn lưu động*(1 – tỷ lệ nợ)
Bảng 1.1: Các chỉ tiêu trong phương pháp tính FCFE
STT Chỉ tiêu Cách tính
Khấu hao tài sản cố định
Thuế thu nhập doanh nghiệp
Lợi nhuân ròng Đầu tư vào tài sản cố định
Thay đổi vốn lưu động
Khác với cổ tức, dòng tiền FCFE được tính toán dựa trên dự báo nguồn thu và chi phí của doanh nghiệp Do đó, cần có tài liệu thể hiện tình hình sản xuất kinh doanh và phân tích môi trường bên ngoài để đảm bảo tính chính xác trong việc đánh giá.
Bước 2: Tỷ suất chiết khấu chính là chi phí vốn cổ phần (Chi phí vốn chủ sở hữu của công ty)
Bước 3: Ước lượng tốc độ tăng trưởng g của FCFE
Dòng tiền tự do từ vốn chủ sở hữu và cổ tức đều phản ánh dòng tiền của chủ sở hữu Chúng ta có thể áp dụng phương pháp tương tự đã sử dụng để ước lượng tốc độ tăng trưởng cơ bản của cổ tức trên mỗi cổ phần.
Tốc độ tăng trưởng kỳ vọng = Tỷ lệ thu nhập giữ lại * Suất sinh lợi trên VCSH
Việc sử dụng tỷ lệ thu nhập giữ lại trong phương trình này ngầm hiểu rằng mọi khoản không chi trả dưới dạng cổ tức sẽ được tái đầu tư vào công ty Tuy nhiên, điều này không phù hợp với giả định cơ bản của mô hình FCFE, trong đó dòng tiền tự do của vốn chủ sở hữu sẽ được phân phối hoàn toàn cho cổ đông Thay vào đó, việc thay thế tỷ lệ thu nhập giữ lại bằng tỷ lệ tái đầu tư vốn chủ sở hữu (ERR) sẽ hợp lý hơn, vì tỷ lệ này xác định phần trăm thu nhập ròng được đầu tư trở lại trong công ty.
ERR=1- {thu nhập ròng- chi đầu tư ròng - thay đổi vốn lưu động+ (nợ mới phát hành-hoàn trả nợ) } / thu nhập ròng
=[ chi đẩu tư ròng+ thay đổi vốn lưu động –(nợ mới phát hành- hoàn trả nợ)]/ Thu nhập ròng
Suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu cần được điều chỉnh để phản ánh rằng thước đo qui ước thường bao gồm thu nhập lãi từ tiền mặt và chứng khoán ngắn hạn trong tử số, đồng thời giá trị sổ sách của vốn chủ sở hữu cũng bao gồm những tài sản này Trong mô hình FCFE, không có tiền mặt thừa trong công ty, do đó suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu sẽ chỉ đo lường sinh lợi từ các khoản đầu tư ngoài tiền mặt.
Ta có thể xây dựng một dạng hiệu chỉnh của sinh lợi trên vốn chủ sở hữu mà đo lường những lĩnh vực phi tiền mặt
ROE phi tiền mặt được tính bằng cách lấy thu nhập ròng trừ thu nhập sau thuế từ tiền mặt và chứng khoán ngắn hạn, sau đó chia cho giá trị sổ sách của vốn chủ sở hữu trừ đi tiền mặt và chứng khoán ngắn hạn Công thức này giúp đánh giá hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp mà không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tài chính ngắn hạn.
Tích số của tỷ lệ tái đầu tư vốn chủ sở hữu và ROE hiệu chỉnh sẽ cho ta tốc độ tăng trưởng kỳ vọng của FCFE
Tăng trưởng kỳ vọng của FCFE = Tỷ lệ tái đầu tư chủ sở hữu * ROE phi tiền mặt
Tốc độ tăng trưởng có thể được áp dụng cho thu nhập ròng phi tiền mặt để định giá vốn chủ sở hữu trong tài sản hoạt động Bằng cách cộng thêm giá trị tiền mặt và chứng khoán ngắn hạn, ta sẽ có tổng giá trị vốn chủ sở hữu của công ty.
Bước 4: Xác định giá trị hiện vốn chủ sở hữu P 0
Bước 5: Xác định giá trị 1 cổ phiếu =Po/(Khối lượng CP đang lưu hành)
Khi dùng mô hình này để định giá ta ngầm giả định rằng FCFE được chi trả cho các cổ đông Việc làm này có hai hệ quả:
Trong tương lai, doanh nghiệp sẽ không tích lũy được tiền mặt, vì toàn bộ số tiền còn lại sau khi thanh toán nợ vay và đáp ứng nhu cầu tái đầu tư sẽ được phân phối cho các cổ đông mỗi kỳ.
Tăng trưởng kỳ vọng của FCFE sẽ tập trung vào sự gia tăng thu nhập từ tài sản hoạt động, đồng thời loại trừ tăng trưởng thu nhập từ sự gia tăng chứng khoán ngắn hạn.
Mô hình này xem mọi cổ đông là tương đương với chủ sở hữu doanh nghiệp
Chủ doanh nghiệp có quyền kiểm soát dòng tiền sau khi đã hoàn tất nghĩa vụ thuế, trả nợ và đáp ứng các nhu cầu đầu tư Dù cổ đông không thể ép buộc giám đốc sử dụng toàn bộ dòng tiền tự do để chi trả cổ tức, họ vẫn tạo áp lực để đảm bảo rằng số tiền không được chi trả không bị lãng phí.
Các biến thể của mô hình FCFE
Các biến thể của mô hình FCFE được hình thành xoay quanh các giả định về tăng trưởng tương lai và nhu cầu tái đầu tư
Mô hình tăng trưởng ổn định ( Mô hình 1 giai đoạn )
FCFE 1 : FCFE dự tính trong năm kế tiếp
FCFE 1 FCFE * ( 1 g ) g n : Tỷ lệ tăng trưởng của FCFE (mãi mãi)