Lịch sử giải quyết vấn đề của đề tài
Trên thị trường hiện nay có nhiều ứng dụng di động phục vụ ngành xây dựng, nhưng chưa có phần mềm nào giúp chủ nhà tìm kiếm kỹ sư giám sát Để giải quyết vấn đề này, nhóm tác giả đã phát triển ứng dụng “Tìm kiếm kỹ sư giám sát xây dựng” trên thiết bị di động, nhằm cung cấp giải pháp nhanh chóng và tiện lợi cho chủ nhà trong việc tìm kiếm giám sát.
Đề tài "nghiên cứu thiết kế ứng dụng tìm kiếm kỹ sư giám sát xây dựng trên thiết bị di động" là một chủ đề mới mẻ trong lĩnh vực xây dựng, chưa từng được khai thác trong các khóa học trước đây.
Mục tiêu nghiên cứu
- Tạo ra một ứng dụng Mobile App chạy trên nền tảng Android.
- Cung cấp cho chủ đầu tư và kỹ sư giám sát có thể tìm kiếm và kết nối nhanh chóng gần vị trí của mình.
Phương pháp nghiên cứu
- Sử dụng Google Trend để tìm hiểu xu hướng nhu cầu của khách hàng và kỹ sư giám sát
- Ngôn ngữ Python, thư viện KivyMD
Bố cục đề tài
Chương 2: Thiết kế phần mềm
Chương 3: Hướng dẫn sử dụng phần mềm
TỔNG QUAN
Đặt vấn đề
Xây dựng nhà ở là một vấn đề quan trọng đối với mọi chủ nhà, đòi hỏi phải giải quyết nhiều vấn đề phức tạp trước và trong quá trình thi công.
- Chủ nhà thường không hiểu chuyên môn và xây dựng trong quá trình thi công thường xảy ra phát sinh tăng chi phí
- Chủ nhà chọn nhà thầu giá rẻ để tiết kiệm chi phí kéo theo rủi ro tiền bạc và thời gian
- Giao cho người nhà không có chuyên môn giám sát trong qua trình xây dựng nhà
- Chậm trễ tiến độ sẽ kéo theo phát sinh chi phí
- Bố cục nhà bất hợp lý, thiếu thông thoáng, màu sắc trang trí không hợp
- Hệ thống nước âm tường, ống máy lạnh bị xì nước
- Nhà bị thấm, dột, nứt sau khi xây
- Thi công sai so với giấy phép xây dựng
- Sự cố nghiêm trọng : sập giàn giáo, sập sàn khi đổ bê tông, tai nạn
- Nhà thầu thi công bỏ công trình trong giai đoạn thi công hoặc bảo hành công trình
- Nguyên vật liệu sử dụng hao hụt, tiêu tốn bất thường
- Mâu thuẫn giữa chủ nhà với thầu thi công hoặc giữa chủ nhà với thiết kế
- Bị sử dụng vật tư hoàn thiện là hàng giả, hàng nhái, kém chất lượng mà không phân biệt được.
Nhu cầu tìm kiếm
Nhóm tác giả đã xác định hai đối tượng chính để nghiên cứu là chủ nhà bận rộn thiếu thời gian và kỹ sư xây dựng cần tìm việc làm thêm Để nắm bắt nhu cầu của thị trường, nhóm đã sử dụng Google Trends để phân tích lượng truy cập và tìm kiếm từ khóa liên quan.
Google Trends là một công cụ trực tuyến hữu ích, cho phép người dùng theo dõi tần suất tìm kiếm của các từ khóa, chủ đề hoặc cụm chủ đề cụ thể Ngoài ra, nó còn hỗ trợ so sánh và thống kê các dữ liệu cơ bản về thói quen tìm kiếm của người dùng trên Google.
Google Trends là công cụ hữu ích cho những người sáng tạo nội dung và cập nhật xu hướng nhanh chóng Ngoài ra, các chuyên gia marketing cũng sử dụng Google Trends để xác định nhu cầu khách hàng, từ đó xây dựng chiến lược hiệu quả và nhận diện khách hàng tiềm năng.
1.2.2 Diễn giải và áp dụng vào Google Trend Đầu tiên nhóm nghiên cứu đưa ra ví dụ diễn giải là từ khóa tìm kiếm có giá trị để đem lại dữ liệu phân tích
- Hàng đầu tiên trong bảng là thông tin từ khóa cần tìm để so sánh
Điều chỉnh thông tin tìm kiếm là yếu tố quan trọng, bao gồm việc xác định khu vực, khoảng thời gian và lựa chọn giữa tìm kiếm trên web hoặc YouTube.
- Đường biểu thị tần suất lượng người tìm kiếm tương ứng theo thang mức độ quan tâm
Trong nghiên cứu này, nhóm tác giả đã phân tích mức độ quan tâm tìm kiếm từ khóa “Thuê giám sát xây nhà” và “Thuê kỹ sư giám sát xây nhà” trong khoảng thời gian từ ngày 15/5 đến 22/5 Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai từ khóa, với từ khóa có chứa “kỹ sư” thu hút nhiều sự chú ý hơn Mức độ quan tâm được xếp hạng từ 1 đến 100, cho thấy sự gia tăng đáng kể trong nhu cầu tìm kiếm liên quan đến kỹ sư giám sát xây dựng.
Hình 1.1 Biểu đồ lượng truy cập tìm kiếm “thuê giám sát xây nhà”
Kết quả phân tích cho thấy từ khóa “thuê giám sát xây nhà” (đường màu xanh) có lượng truy cập ổn định trong 7 ngày qua, cho thấy nhu cầu cao từ người dùng Ngược lại, từ khóa “thuê kỹ sư giám sát xây nhà” (đường màu đỏ) không có số liệu nào, chứng tỏ rằng “thuê giám sát xây nhà” là lựa chọn hiệu quả hơn.
Kết luận: Nhu cầu tìm kiếm dịch vụ giám sát xây nhà đang gia tăng, điều này được thể hiện qua tần suất tìm kiếm liên tục trên biểu đồ.
Nhu cầu xây dựng nhà ở dân dụng vẫn rất cao, thể hiện qua tần suất tìm kiếm từ khóa “cách xây nhà ở” liên tục và đáng kể, mặc dù nền kinh tế đang gặp khó khăn.
Biểu đồ (Hình 2.2) cho thấy lượng người tìm kiếm từ khóa “cách xây nhà ở” rất cao và ổn định về số lượng cũng như thời gian, trong khi từ khóa “rủi ro khi xây nhà” chỉ chiếm khoảng 25% so với 100% của từ khóa “cách xây nhà ở” Sự chênh lệch này liên quan đến phần “Một số rào cản giữa chủ nhà với kỹ sư giám sát”, sẽ được giải thích chi tiết ở phần dưới, và có ảnh hưởng lớn đến dữ liệu trong biểu đồ Hình 1.2.
Hình 1.2 Biểu đồ lượng truy cập tìm kiếm “cách xây nhà ở”
Dưới đây là danh sách 16 tỉnh thành có nhu cầu tìm kiếm cao nhất cả nước về từ khóa “cách xây nhà ở”.
Hình 1.3 Bảng thống kê lượng truy cập tìm kiếm “cách xây nhà ở” của các tỉnh
Hình 1.4 Bảng thống kê lượng truy cập tìm kiếm “cách xây nhà ở” của các tỉnh
Kết luận: Dữ liệu cho thấy nhu cầu xây nhà đang gia tăng mạnh mẽ Để hiểu rõ hành vi của khách hàng, việc thu thập (crawling) dữ liệu từ các trang web là cần thiết Sau khi làm sạch dữ liệu, quá trình phân tích sẽ giúp xác định chính xác đối tượng mà chúng ta cần tìm.
1.2.3 Một số rào cản giữa chủ nhà với kỹ sư giám sát
Dưới đây là 4 nguyên nhân chính tạo nên rào cản giữa chủ đầu tư (chủ nhà) với kỹ sư giám sát:
Một số chủ nhà có thể xem việc thuê kỹ sư giám sát là chi phí không cần thiết do phải ký hợp đồng với công ty tư vấn giám sát và chịu mức phí cao Họ tin rằng tự giám sát quá trình xây dựng hoặc chỉ thuê công nhân bình thường sẽ hiệu quả hơn.
Nhiều chủ nhà tin tưởng vào khả năng xây dựng của bản thân hoặc gia đình, đặc biệt nếu họ đã có kinh nghiệm hoặc kiến thức về lĩnh vực này Họ cảm thấy tự tin rằng mình có thể quản lý và kiểm soát công trình hiệu quả hơn so với việc chi tiền thuê kỹ sư giám sát.
Chủ nhà thường tin tưởng vào kỹ năng và kinh nghiệm của nhóm công nhân xây dựng mà họ thuê, cho rằng họ đủ khả năng hoàn thành công việc một cách chính xác Do đó, nhiều người không cảm thấy cần thiết phải thuê một kỹ sư giám sát bên ngoài.
THIẾT KẾ PHẦN MỀM
Nguồn gốc Android
Lịch sử Android bắt đầu vào tháng 10 năm 2003, trước khi điện thoại thông minh trở nên phổ biến và trước khi Apple ra mắt iPhone cùng hệ điều hành iOS Android Inc được thành lập tại Palo Alto, California bởi bốn người sáng lập: Rich Miner, Nick Sears, Chris White và Andy Rubin Vào thời điểm đó, Andy Rubin đã nhấn mạnh rằng Android Inc sẽ phát triển các thiết bị di động thông minh hơn, có khả năng nhận biết rõ vị trí và sở thích của người dùng.
Năm 2005, một chương quan trọng trong lịch sử Android bắt đầu khi Google mua lại công ty Dưới sự quản lý của Google, Rubin và các sáng lập viên tiếp tục phát triển hệ điều hành, quyết định sử dụng Linux làm nền tảng Điều này cho phép cung cấp hệ điều hành miễn phí cho các nhà sản xuất di động bên thứ ba, trong khi Google và nhóm Android tin rằng họ có thể thu lợi từ việc cung cấp các dịch vụ và ứng dụng khác.
Rubin ở lại Google với tư cách là người đứng đầu nhóm Android cho đến năm
Vào cuối năm 2014, Rubin đã rời Google hoàn toàn và thành lập một vườn ươm doanh nghiệp khởi nghiệp Sau đó, ông trở lại ngành công nghiệp điện thoại thông minh với sản phẩm Essential vào năm 2017, nhưng chiếc điện thoại này đã không thành công như mong đợi.
Android là hệ điều hành mã nguồn mở dựa trên Linux, chủ yếu phục vụ cho các thiết bị màn hình cảm ứng như điện thoại và máy tính bảng Nhờ vào tính linh hoạt và giấy phép ít ràng buộc, Android đã nhanh chóng trở thành nền tảng điện thoại thông minh phổ biến nhất trên toàn cầu.
Một Số Phiên Bản Của Hệ Điều Hành Android
Android 1.0: Sự khởi đầu của lịch sử Android
Năm 2007, Apple đã giới thiệu iPhone đầu tiên, đánh dấu sự khởi đầu của kỷ nguyên điện toán di động Trong khi đó, Google âm thầm phát triển hệ điều hành Android và vào tháng 11 cùng năm, công ty bắt đầu công bố kế hoạch cạnh tranh với Apple và các nền tảng di động khác Một bước ngoặt quan trọng là Google đã dẫn đầu trong việc thành lập liên minh Open Handset Alliance, bao gồm các nhà sản xuất điện thoại như HTC và Motorola, các nhà sản xuất chip như Qualcomm và Texas Instruments, cùng với các nhà cung cấp dịch vụ như T-Mobile.
Vào năm 2007, Chủ tịch Google Eric Schmidt đã công bố rằng tầm nhìn của họ về nền tảng Android sẽ cung cấp sức mạnh cho hàng nghìn mẫu điện thoại khác nhau, vượt xa những gì báo chí đã đồn đoán về "Google Phone" Bản public beta đầu tiên của Android 1.0 đã được phát hành vào ngày 5 tháng 11 năm 2007, và tháng 9 năm 2008, chiếc điện thoại thông minh Android đầu tiên, T-Mobile G1 (hay HTC Dream), đã ra mắt tại Mỹ Mặc dù sở hữu màn hình cảm ứng 3.2 inch và bàn phím QWERTY, T-Mobile G1 không nhận được đánh giá cao từ các hãng truyền thông công nghệ, thậm chí còn thiếu giắc cắm tai nghe 3.5 mm tiêu chuẩn.
Hệ điều hành Android 1.0 trên T-Mobile G1 đã để lại dấu ấn đáng kể với việc tích hợp các sản phẩm và dịch vụ của Google như Google Maps, YouTube và trình duyệt HTML, tiền thân của Chrome Bên cạnh đó, phiên bản Android Market đầu tiên cũng được giới thiệu, với cam kết của Google về "hàng chục ứng dụng Android độc đáo, đầu tiên." Những tính năng này đã mở ra một kỷ nguyên mới cho di động.
13 không có gì đặc biệt, nhưng đây chỉ là bước khởi đầu cho sự trỗi dậy của Android trên thị trường thiết bị di động
Tên mã công khai đầu tiên cho Android chỉ được công bố khi Google phát hành phiên bản 1.5 Cupcake vào tháng 4/2009 Ý tưởng đặt tên các phiên bản Android theo món tráng miệng của Google xuất phát từ giám đốc dự án Ryan Gibson, mặc dù lý do cụ thể cho quy ước đặt tên này vẫn chưa được làm rõ.
Cupcake đã được nâng cấp với nhiều tính năng và cải tiến so với hai phiên bản công khai đầu tiên Những tính năng nổi bật bao gồm khả năng tải video lên YouTube, tự động xoay màn hình điện thoại và hỗ trợ bàn phím của bên thứ ba, vẫn được người dùng ưa chuộng hiện nay.
Các điện thoại đầu tiên được cài đặt phiên bản Android 1.5 Cupcake là chiếc Samsung Galaxy đầu tiên và HTC Hero
Vào tháng 9 năm 2009, Google đã ra mắt Android 1.6 Donut, một phiên bản hệ điều hành mới hỗ trợ các nhà cung cấp dịch vụ mạng CDMA Sự hỗ trợ này đã mở ra cơ hội cho các nhà mạng toàn cầu trong việc phân phối điện thoại Android.
Android 1.6 Donut giới thiệu nhiều tính năng nổi bật, bao gồm Quick Search Box và khả năng chuyển đổi nhanh giữa Camera, Camcorder và Gallery, giúp tối ưu hóa trải nghiệm chụp ảnh đa phương tiện Ngoài ra, phiên bản này cũng mang đến widget Power Control, cho phép người dùng dễ dàng quản lý Wi-Fi, Bluetooth, GPS và các chức năng khác.
Chiếc Dell Streak là một trong những điện thoại đầu tiên được cài đặt sẵn hệ điều hành Android 1.6 Donut khi ra mắt Với màn hình 5 inch lớn vào thời điểm đó, nó được gọi là “điện thoại thông minh/máy tính bảng” Tuy nhiên, hiện nay, kích thước 5 inch đã trở nên tương đối nhỏ đối với các smartphone.
Vào tháng 10/2009 – tức khoảng một năm sau khi Android 1.0 xuất hiện –
Google đã ra mắt phiên bản 2.0 của hệ điều hành Android, mang tên mã Eclair Phiên bản này giới thiệu nhiều tính năng mới, bao gồm hỗ trợ chuyển văn bản thành giọng nói, hình nền động, khả năng quản lý nhiều tài khoản và điều hướng qua Google Maps.
Motorola Droid là điện thoại đầu tiên chạy Android 2.0 Đây cũng là điện thoại Android đầu tiên được bán bởi Verizon Wireless
Android 2.2 Froyo (viết tắt của “frozen yogurt”) chính thức ra mắt vào tháng 5/2010 Người dùng các smartphone chạy trên hệ điều hành này sẽ được trải nghiệm một số tính năng mới, bao gồm phát Wi-Fi từ điện thoại, thông báo đẩy qua dịch vụ Android Cloud to Device Messaging (C2DM), hỗ trợ flash,…
Nexus One, smartphone đầu tiên mang thương hiệu Android của Google, được ra mắt với hệ điều hành Android 2.1 vào đầu năm 2010 và nhanh chóng nhận được bản cập nhật Froyo qua OTA vào cuối năm Sự kiện này đánh dấu một bước tiến mới của Google khi hợp tác chặt chẽ với HTC để giới thiệu giao diện Android gốc.
Android 2.3 Gingerbread được tung ra vào tháng 9/2010 Hệ điều hành này đã nhận được một bản cập nhật giao diện người dùng trong Gingerbread Nó bổ sung hỗ trợ sử dụng NFC cho điện thoại thông minh có phần cứng được hỗ trợ Điện thoại đầu tiên có cả phần cứng Gingerbread và NFC là Nexus S, do Google và Samsung đồng phát triển Gingerbread cũng đặt nền móng cho tính năng chụp ảnh selfie bằng cách bổ sung hỗ trợ cho nhiều camera và hỗ trợ trò chuyện video trong Google Talk
Cấu trúc của Android
Android là một hệ điều hành mã nguồn mở dựa trên nền tảng Linux gồm 6 tầng
Hình 2.1 Cấu tầng của Androi
Các thành phần trong một ứng dụng Android
Lớp Activity là thành phần quan trọng nhất trong một ứng dụng Android, vì nó đại diện cho giao diện người dùng Mỗi ứng dụng trên nền tảng này bao gồm nhiều màn hình, mỗi màn hình là sự kết hợp của nhiều chức năng và thông tin, được gọi là Activity Hệ điều hành Android khởi động ứng dụng bằng cách kích hoạt một Activity tương ứng với vòng đời cụ thể của nó trong quá trình hoạt động.
Hầu hết các ứng dụng sử dụng nhiều màn hình giao diện, yêu cầu có nhiều Activity khác nhau Activity chính là màn hình đầu tiên khi khởi chạy ứng dụng, ví dụ như màn hình đăng nhập Khi Activity chính được mở và đáp ứng yêu cầu, nó sẽ chuyển tiếp sang một Activity khác Chẳng hạn, trong Activity đăng nhập, người dùng cần nhập số điện thoại và mật khẩu; sau khi hoàn tất, hệ thống sẽ gọi một Activity khác để tiếp tục.
Hình 2.2 Cách activity hoạt động
Với Hình 1.2 ở trên, ứng dụng khởi chạy với Activity - A, Activity - A kích hoạt Activity
- B bằng Intent, Activity - B hoạt động có thể gọi Activity - C và khi bấm nút Back của điện thoạt Activity được gọi sẽ đóng và trở này Activity gọi nó
Intent là cơ chế cho phép một Activity khởi chạy Activity khác trong ứng dụng, đóng vai trò như cầu nối giữa các Activity Nó có nhiệm vụ truyền tải thông tin và dữ liệu cần thiết đến các Activity khác Intent được sử dụng để bắt đầu một Activity mới, khởi động một dịch vụ, và truyền dữ liệu giữa các Activity Có hai loại Intent chính.
Intent tường minh là quá trình tạo một đối tượng Intent với việc chỉ định rõ ràng tên thành phần đích Ví dụ, trong Hình 1.3, giao diện màn hình A được thiết lập để mở giao diện màn hình B khi người dùng chọn vào đối tượng cần mở.
Intent không tường minh (Implicit):
Intent không tường minh (Implicit Intents) là những intent không chỉ định rõ mục tiêu thành phần, nhưng cung cấp thông tin cần thiết để hệ thống xác định thành phần phù hợp nhất để thực hiện Chẳng hạn, khi cần hiển thị một vị trí trên bản đồ, thay vì mã hóa một module bản đồ, ta có thể gửi vị trí vào intent, và Android sẽ tự động tìm kiếm ứng dụng thích hợp, như Google Map, để hiển thị vị trí đó.
Hình 2.4 Cách Intent không tường minh hoạt động
2.1.4.3 Vòng đời chức năng của một lớp Activity (giao diện màn hình)
Hình 2.5 Vòng đời chức năng hoạt động của một lớp Activity (giao diện màn hình)
The diagram begins when the Activity is launched, marking its activation and subsequent addition to the BackStack Following this activation, the system sequentially invokes the essential functions: onCreate (preparing for creation), onStart (preparing to start), and onResume (preparing to resume).
Sau khi gọi đến các chức năng chuẩn bị trên, thì Activity (giao diện màn hình) mới chính thức được xem là đang chạy (Activity running)
Khi một Activity khác xuất hiện, Activity chính (đăng nhập) sẽ chuyển sang trạng thái onPause Nếu Activity khác làm cho Activity chính không còn hiển thị, onStop sẽ được gọi Khi người dùng quay lại Activity chính từ trạng thái onPause, onResume sẽ được kích hoạt; nếu từ onStop, onRestart sẽ được gọi Trong cả hai trường hợp, Activity có thể bị hệ thống thu hồi để giải phóng bộ nhớ, dẫn đến việc onCreate() sẽ được gọi khi quay lại Cuối cùng, nếu Activity bị hủy bởi người dùng, như nhấn nút Back hoặc thoát ứng dụng, onDestroy sẽ được kích hoạt, kết thúc vòng đời của Activity.
2.1.4.4 Các khung giao diện chức năng trong một lớp Activity
Layout là khung điều khiển giúp sắp xếp các thành phần con thành các ô hiển thị trên màn hình Mỗi lớp Activity thường bao gồm nhiều Layout, cho phép người dùng tương tác thông qua các nút nhấn, ô nhập thông tin và ô nhập hình ảnh.
Nhìn Hình 1.6 để minh họa, dòng chữ hiển thị “Nhập tên của bạn” là chức năng
TextView được sử dụng để hiển thị văn bản trên giao diện, giúp diễn tả chức năng hoặc nội dung Bên cạnh đó, EditText cho phép người dùng nhập thông tin, trong khi Button cung cấp các tùy chọn để người dùng lựa chọn.
Hình 2.6 Các Layout trong một lớp Activity (giao diện màn hình)
Trong các giao diện thiết kế ứng dụng, có nhiều kiểu Layout khác nhau được gọi bằng nhiều tên khác nhau trên các phần mềm, nhưng chức năng của chúng vẫn tương đồng.
Box Layout và Linear Layout là hai loại bố trí giao diện giúp sắp xếp các thành phần theo hình khối Chúng có thể được sử dụng để tạo nút, ô nhập liệu hoặc chèn thêm layout khác, với khả năng sắp xếp linh hoạt theo chiều dọc hoặc chiều ngang để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.
Hình 2.7 Box Layout/Linear Layout được bố trí theo chiều dọc và ngang
Float Layout được áp dụng để định vị và điều chỉnh hình dạng của ô chức năng, cho phép nó xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào trên màn hình theo nhu cầu sử dụng.
Grid Layout là kiểu bố cục dạng lưới, thường được sử dụng để hiển thị nhiều thông tin và lựa chọn cho người dùng trong ứng dụng Kiểu bố cục này rất phổ biến trong các ứng dụng di động chứa hình ảnh.
ScrollView là một loại Layout đặc biệt, cho phép người dùng cuộn qua danh sách các mục như ListView Thường được sử dụng để chứa nhiều hình ảnh và tài liệu, ScrollView giúp người dùng dễ dàng trượt lên xuống để xem nội dung.
Hình 2.10 Trượt lên xuống ở mục cài đặt của Iphone
Thiết kế sơ đồ User Case
Sơ đồ Use case là công cụ quan trọng trong thiết kế và triển khai hệ thống, giúp xác định các yêu cầu và kỳ vọng từ góc nhìn của người sử dụng.
27 người sử dụng, chúng đảm bảo rằng quá trình triển khai của hệ thống được phát triển đúng mục đích.
Mô tả hệ thống
Để chọn một Kỹ sư giám sát cho căn nhà của bạn, trước tiên hãy cài đặt ứng dụng GSoi trên điện thoại Khi mở ứng dụng, GSoi sẽ tự động định vị vị trí của bạn Bạn chỉ cần bật chế độ quét tìm kiếm và lựa chọn.
Kỹ sư xây dựng gần nhất sẽ được tìm thấy thông qua ứng dụng GSoi, với biểu tượng thước cuộn dành cho đối tác và hình kính lúp ngôi nhà cho khách hàng Ứng dụng này được thiết kế đặc biệt cho các kỹ sư giám sát.
+ Đăng nhập/Đăng ký tạo tài khoản ứng dụng Kỹ sư giám sát ,(Điền thông tin, thêm mới, chỉnh sửa ,xác nhận, xóa, bỏ)
+ Tham gia bài kiểm tra sơ khảo trực tuyến trên App, (Điền thông tin, thêm mới, chỉnh sửa , xác nhận, xóa, bỏ)
+ Sau khi nhận email thông báo đã đạt ,(Điền thông tin, thêm mới, chỉnh sửa, xác nhận, xóa, bỏ)
+ Liên kết tài khoản ngân hàng, nạp tiền vào tài khoản,(Điền thông tin, thêm mới, chỉnh sửa , xác nhận, xóa, bỏ)
+ Hiển thị thông tin nghề nghiệp bản thân cho khách hàng thấy, (Điền thông tin, thêm mới, chỉnh sửa , xác nhận, xóa, bỏ)
+ Hiển thị (Bật/tắt chế độ định vị, chọn lựa khu vực) để khách hàng tìm kiếm
+ Đồng ý/hủy nhận dự án với khách hàng
+ Gọi, chat, hủy, sẵn sàng liên hệ với khách hàng
+ Gọi, chat, đồng ý/ hủy giao dịch hợp đồng với khách hàng
Gọi và chat với tổng đài để nhận hỗ trợ trong quá trình giao dịch, bao gồm việc gửi file văn bản và hình ảnh Sau khi dự án hoàn thành, đối tác giám sát cần liên hệ với tổng đài để xác nhận việc hoàn tất hợp đồng, bao gồm việc điền thông tin, thêm mới, chỉnh sửa và xác nhận thanh toán.
30 Ứng dụng dành cho Khách hàng
+ Đăng nhập/Đăng ký tạo tài khoản người dùng, (Điền thông tin, thêm mới, chỉnh sửa ,xác nhận, xóa, bỏ)
+ Tạo ra dự án (Điền thông tin địa chỉ, thêm mới, chỉnh sửa , xác nhận, xóa, bỏ) theo yêu cầu của khách hàng
+ Bật/tắt chế độ định vị để tìm kiếm kỹ sư giám sát xung quanh
Bản đồ hiển thị giúp người dùng tìm kiếm và lựa chọn từ danh sách gợi ý, cho phép so sánh và hủy tìm kiếm Sau khi lựa chọn, bảng thông tin sẽ xuất hiện, cung cấp các tùy chọn để gọi, chat, hủy yêu cầu hoặc xác nhận liên hệ với kỹ sư giám sát.
Trước khi bắt đầu giao dịch, khách hàng cần chọn phương thức giao dịch phù hợp, nhập mã khuyến mãi (nếu có) và liên kết tài khoản ngân hàng Quá trình này bao gồm việc điền thông tin, thêm mới, chỉnh sửa, xác nhận và xóa thông tin khi cần thiết.
+ Sau khi hoàn tất dự án khách hàng thanh toán (Điền thông tin, thêm mới, chỉnh sửa, xác nhận)
+ Đảm bảo tính chính xác, kiểm tra toàn vẹn dữ liệu, kiểm trả lỗi phát sinh từ người dùng, đảm bảo an toàn dữ liệu, bảo mật
+ Giao diện thân thiện với người dùng
+ Tốc độ truy xuất dữ liệu nhanh
+ Chương trình, dễ mở rộng và phát triển
+ Ngôn ngữ lập trình Python
+ Sử dụng thư viện mã nguồn mở Kivy viết Python để phát triển ứng dụng, đặc biệt là giao diện người dùng
+ Phát triển ứng dụng cho chạy trên CH play
Mô tả chức năng và phương pháp lập trình
Để phát triển một ứng dụng di động cho nền tảng Android, lập trình viên thường sử dụng Android Studio, một môi trường phát triển ứng dụng tích hợp (IDE) chuyên biệt Kèm theo đó là Android SDK, bộ công cụ cần thiết để tạo ra ứng dụng mobile app Ngoài ra, các bản mẫu máy ảo Android cũng được sử dụng để thử nghiệm và đảm bảo ứng dụng hoạt động hoàn chỉnh trên nền tảng này.
Nhóm quyết định sử dụng ngôn ngữ Python và môi trường phát triển tích hợp Pycharm cho ứng dụng Mobile App, do việc lập trình bằng JavaScript trên Android Studio tốn nhiều thời gian và công sức Qua việc tìm hiểu từ các chuyên gia lập trình tại các công ty công nghệ lớn như Facebook, Instagram, Amazon, và Pinterest, nhóm nhận thấy rằng việc sử dụng một IDE tiện dụng giúp rút ngắn thời gian viết mã, kiểm thử ứng dụng, và tự động gỡ lỗi, từ đó tạo ra sản phẩm hoàn hảo hơn.
Python là ngôn ngữ lập trình phổ biến cho ứng dụng web, phát triển phần mềm, khoa học dữ liệu và máy học nhờ tính hiệu quả và dễ học Pycharm, môi trường phát triển tích hợp từ Jetbrain, hỗ trợ lập trình Python với các tính năng như biên dịch mã, điều chỉnh dự án nhanh chóng và tô sáng cú pháp Để xây dựng giao diện đồ họa người dùng (GUI), Python có nhiều khung làm việc, trong đó Kivy nổi bật với khả năng chạy trên nhiều nền tảng như Linux, Windows, OS X, Android, iOS và Raspberry Pi.
+ Công cụ phần mềm thiết kế Photoshop dùng để tạo mô hình Usecase
+ Hệ điều hành máy tính để sử dụng: Window 10 (64 bit)
Mô tả chức năng
2.4.1 Đăng nhập Để thao tác với ứng dụng đầu tiên người dùng sẽ phải chọn hình thức sử dụng ‘Đối tác’ hay ‘Khách hàng’ trước khi đăng nhập
Hình 2.4.1 Chọn loại hình dịch vụ Hình 2.4.2 : Đăng nhập
Điều kiện để sử dụng là phải tải ứng dụng từ kho CH Play của hệ điều Android về
Người dùng sẽ nhập thông tin xác thực đã đăng ký trong phần Đăng nhập, và ứng dụng sẽ xử lý tất cả các yếu tố đầu vào từ Edit Text.
Thông qua nút Đăng Nhập, ứng dụng sẽ Kiểm tra so sánh thông tin với cơ sở dữ liệu đã đăng ký trước đó
Sẽ có 2 điều kiện xảy ra:
Sau khi xác minh thông tin khớp với cơ sở dữ liệu đã đăng ký, ứng dụng sẽ chuyển người sử dụng đến giao diện chính, cho phép thực hiện các chức năng trên hệ thống.
Nếu hệ thống cung cấp thông tin xác nhận sai so với cơ sở dữ liệu đã đăng ký, người dùng sẽ nhận được cảnh báo yêu cầu đăng nhập lại hoặc tiến hành đăng ký mới.
Cấu trúc tóm tắt mã của giao diện:
Image: source: "Images/avata.png" (địa chỉ ảnh biểu tượng của phần mềm)
MDLabel: (dãn nhán tên :Công nghệ kết nối giám sát thông minh)
The MDIconButton serves as a supervisor engineer icon, triggering a left slide transition upon release, which navigates to the "nhapvaogs" login interface for the supervisor engineer Additionally, the MDLabel displays the name of the Supervisor Engineer.
The MDIconButton, representing the customer icon, triggers a left slide transition when released, directing the manager to switch the current interface to "nhapvaokh," which is the customer login screen.
MDLabel: (dán nhãn chữ: khách hàng)
Cấu trúc lập trình mã được thiết lập giống như phân loại giao diện cha ở ngoài và giao diện con nằm bên trong
2.4.2 Đăng ký Đối với những đối tác mới hoặc khách hàng lần đầu sử dụng, sau khi tải ứng dụng về điều trước tiên đối với mỗi người dùng là phải đăng ký và xác thực thông tin để chuyển thông tin vào cơ sở dữ liệu của ứng dụng
Đối tác và người sử dụng cần cung cấp thông tin cơ bản như họ và tên, ngày tháng năm sinh, nơi sinh, địa chỉ thường trú, số CCCD và số điện thoại.
Khách hàng và Đối tác cần cung cấp đầy đủ thông tin và nhấn nút khởi tạo Dữ liệu sẽ được gửi đến cơ sở dữ liệu và chỉ những thông tin đáp ứng đủ điều kiện của ứng dụng mới được chấp nhận và lưu trữ.
Sau khi lưu dữ liệu, ứng dụng sẽ gửi mã xác thực qua số điện thoại hoặc địa chỉ Gmail để người dùng nhập vào, hoàn tất quá trình đăng ký và quay lại phần đăng nhập.
Hình 2.4.4 Điền thông tin Đăng Ký
Cấu trúc tóm tắt mã của giao diện đăng ký:
MDIconButton: (nút quay trở lại giao diện đăng nhập)
36 on_release: root.manager.transition.direction= "right" (câu lệnh trượt sang phải) root.manager.current = "nhapvao" (câu lệnh gọi quay lại giao diện đăng nhập)
MDLabel: (dãn nhãn tên: Đăng ký tài khoản)
MDTextField: (ô điền chữ: Tỉnh/Thành Phố)
MDTextField: (ô điền chữ: Họ/Tên đệm)
MDTextField: (ô điền chữ: Ngày sinh)
MDTextField: (ô điền chữ: Số điện thoại)
MDTextField: (ô điền chữ: Tên tài khoản)
MDTextField: (ô điền chữ: Số CMND/CCCD)
MDCheckbox: (nút tích kiểm tra)
MDLabel: (dãn nhãn tên: Tôi không phải là người máy)
MDRoundFlatButton: (nút tích Tạo Tài Khoản) app.root.current = "nhapvao"(câu lệnh gọi quay lại giao diện đăng nhập) root.manager.transition.direction = "right" (câu lệnh trượt sang phải)
Giao diện của ứng dụng cho phép Đối tác và Khách hàng tìm kiếm lẫn nhau thông qua bản đồ tương tự như Google Maps, giúp xác định khoảng cách giữa giám sát và khách hàng, từ đó thuận tiện hơn cho việc hợp tác và di chuyển.
Hình 2.4.5: Bản đồ tìm kiếm
Khách hàng cần bật nút kết nối để hệ thống định vị vị trí qua GPS, giúp xác định vị trí các kỹ sư xây dựng gần nhất.
Đối tác cần kích hoạt chế độ sẵn sàng nhận khách hàng để hệ thống có thể sử dụng GPS định vị vị trí Qua đó, hệ thống sẽ hiển thị vị trí của Đối tác trên bản đồ của khách hàng.
Giao diện này sẽ được hiển thị trên ứng dụng của Đối tác và Khách hàng, giúp cả hai bên có thể xem thông tin của nhau, từ đó lựa chọn và thực hiện giao dịch một cách thuận tiện.
Hình 2.4.6 Danh sách các Khách hàng
2.4.5 Thông tin kỹ sư giám sát
Giao diện cung cấp thông tin chi tiết về kỹ sư giám sát, bao gồm bằng cấp, mã số chứng chỉ, chuyên ngành và kinh nghiệm, nhằm đảm bảo sự tin cậy và minh bạch giữa hai bên.
Hình 2.4.7 : Thông tin kỹ sư giám sát
2.4.6 Mục lục quản lý, trợ năng tiện ích
Giao diện ứng dụng hiển thị menu với các chức năng quản lý, thông báo và trợ năng, cùng với tiện ích hỗ trợ Người dùng có thể truy cập menu này bằng cách trượt từ trái qua phải khi chạm vào biểu tượng ba gạch ở góc trên bên trái màn hình.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PHẦN MỀM
Bước 1: Đăng nhập tài khoản nếu chưa có tài khoản chọn mục đăng ký tài khoản
Bước 2: Đăng ký thông tin người sử dụng (ví dụ: Họ và tên, số điện thoại , mật khẩu, cmnd/căn cước…)
Bước 3: Khi đăng ký xong qua bước đăng nhập vào ứng dụng
Bước 4 : Tiếp theo chọn bạn là giám sát hay bạn là khách hàng
Bước 5: Sau khi chọn ta qua giao diện cơ bản ( bản đồ, kết nối GPS, phân loại …)
Ở góc trái trên cùng của giao diện cơ bản, hãy chọn biểu tượng ba gạch ngang để truy cập vào mục "Tôi", nơi bao gồm các tùy chọn như Trang cá nhân, Lịch sử giao dịch, Tài khoản, Ví điện tử và Thông báo.
Bước 7: Ở góc phải dưới cùng giao diện cơ bản là mục Tìm kiếm khách hàng/ đối tác
Bước 8: Khi lựa chọn được đối tác/khách hàng phù hợp ta sẽ qua phần báo giá gồm ( loại công trình,thông tin, kinh phí, …)
Bước 9: Khi điền xong các danh mục ta qua bước gửi báo giá và chờ phản hồi
Trong quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu thiết kế ứng dụng “Kết nối kỹ sư giám sát xây dựng”, nhóm tác giả đã rút ra một số kết luận quan trọng về hiệu quả và tính khả thi của ứng dụng trong việc cải thiện quy trình giám sát xây dựng.
- Áp dụng công nghệ Internet để tìm hiểu nhu cầu đối tượng nghiên cứu;
- Có kiến thức tổng quát về nền tảng công nghệ di động;
- Hiểu biết cách lập trình căn bản dành cho Android, làm quen với môi trường công cụ lập trình dành cho Android
- Củng cố thêm kiến thức về lập trình hướng đối tượng ƯU ĐIỂM VÀ HẠN CHẾ Ưu điểm :
- Chương trình giải quyết yêu cầu thực tế về bài toán trong cuộc sống hằng ngày
- Kết nối chủ nhà và giám sát một cách nhanh chóng
- Giao diện chương trình thân thiện, quen thuộc với người dùng
- Xây dựng các chức năng sát với thực tế ứng dụng dễ bảo trì và nâng cấp hơn trong tương lai
- Giao diện chương trình con khá đơn giản, chưa tùy chọn theo sở thích của người dùng
- Khá cứng nhắc, rất khó xử lý khi phát sinh lỗi
- Chưa tạo được cơ sở dữ liệu (database)
Hiện tại, ứng dụng vẫn chưa được thiết kế cho nền tảng iOS của Apple và chỉ đang trong giai đoạn lập trình và kiểm thử trên nền tảng Android Do đó, cần thêm thời gian để kiểm tra và sửa lỗi nhằm đảm bảo ứng dụng hoạt động tốt trên tất cả các dòng máy di động trong tương lai.
KẾT LUẬN VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN
Kết luận, đề tài nghiên cứu thiết kế ứng dụng "kết nối giám sát xây dựng" trên thiết bị di động đã xây dựng tài liệu hướng dẫn cho những ai muốn tìm hiểu về công nghệ di động và phát triển ứng dụng Ứng dụng này cho phép khách hàng dễ dàng giám sát công trình của mình, giúp họ theo dõi tiến độ thi công, đảm bảo việc thực hiện đúng bản vẽ và chất lượng vật liệu xây dựng Điều này không chỉ nâng cao khả năng tiếp cận giữa giám sát và khách hàng mà còn giảm thiểu rủi ro và chi phí phát sinh Định hướng phát triển trong tương lai sẽ tiếp tục cải thiện và mở rộng tính năng của ứng dụng để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao trong lĩnh vực xây dựng.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ phủ sóng rộng rãi trên toàn miền, với chính sách quảng bá marketing hiệu quả nhằm tiếp cận nhiều người dùng Đội ngũ giám sát của chúng tôi đảm bảo đạt yêu cầu về trình độ kiến thức và chuyên môn cao.
Phát triển các module mới như giao dịch định kỳ với thông báo cho người dùng, sao chép dữ liệu đồng bộ trên thẻ SD hoặc lưu trữ trực tuyến Nâng cấp ứng dụng để hỗ trợ chạy trên server thay vì trên từng thiết bị di động Tiến hành khảo sát ý kiến người dùng nhằm hoàn thiện và mở rộng các chức năng cần thiết cho hệ thống trong tương lai, đồng thời phát triển ứng dụng để đưa lên nền tảng trực tuyến.