Lịch sử nghiên cứu
Đến nay, đã có nhiều nghiên cứu tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến việc học ngữ pháp và những phương pháp hiệu quả trong việc học tiếng Nhật, với nhiều tác phẩm nghiên cứu đáng chú ý.
Nghiên cứu của nhóm sinh viên 41NB22 tại trường Đại học Hà Nội về "Phương pháp học ngữ pháp và viết bài luận (sakubun) hiệu quả dành cho sinh viên trình độ sơ - trung cấp" đã phân tích tình hình học ngữ pháp và kỹ năng viết sakubun của sinh viên Bài nghiên cứu cũng chỉ ra những khó khăn mà sinh viên gặp phải trong quá trình học ngữ pháp và viết luận tiếng Nhật.
Từ đó giúp sinh viên hiểu, nhận ra vấn đề mà bản thân mắc phải và đưa ra cách học phù hợp
Bài tiểu luận nghiên cứu về việc tự học ngữ pháp tiếng Nhật của sinh viên năm thứ 2 khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản tại trường Đại học Ngoại ngữ Huế Tác giả đã phân tích tình hình tự học ngữ pháp và những khó khăn mà sinh viên gặp phải Nghiên cứu cung cấp số liệu cụ thể từ khảo sát và đề xuất một số biện pháp nhằm cải thiện kết quả tự học ngữ pháp tiếng Nhật cho sinh viên.
Nghiên cứu của Huỳnh Tấn Hội tại trường Đại học FPT, Việt Nam, về "Một số cách ghi nhớ ngữ pháp tiếng Nhật trung cấp dành cho sinh viên ngành ngôn ngữ Nhật" chỉ ra những khó khăn mà sinh viên gặp phải trong việc ghi nhớ ngữ pháp Bài nghiên cứu đã đề xuất một số phương pháp hiệu quả như sử dụng sơ đồ tư duy, áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng và học bằng thẻ nhớ để giúp sinh viên cải thiện khả năng ghi nhớ ngữ pháp tiếng Nhật.
Các tác phẩm nghiên cứu này là tài liệu quý giá cho tôi trong việc viết bài nghiên cứu về "Những yếu tố ảnh hưởng đến việc học ngữ pháp tiếng Nhật của sinh viên năm 3 khóa 19 khoa Đông phương – ngành Nhật Bản học – trường Đại học Lạc Hồng" Bài nghiên cứu sẽ khảo sát các yếu tố tâm lý tác động đến việc học tiếng Nhật và ngữ pháp của sinh viên, giúp họ nhận thức rõ hơn về những vấn đề gặp phải và cải thiện hiệu quả học tập.
Mục đích nghiên cứu
Nghiên cứu này nhằm xác định mối quan hệ giữa các yếu tố tâm lý, ý chí học tiếng Nhật và ý chí học tập ngữ pháp, cũng như mức độ ảnh hưởng của chúng đến kết quả học tập ngữ pháp tiếng Nhật Qua khảo sát, tác giả tìm hiểu thực trạng và các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến việc học tiếng Nhật, từ đó giúp sinh viên nhận diện vấn đề trong quá trình học, cải thiện kỹ năng và nâng cao hiệu quả học tập tiếng Nhật.
Phương pháp nghiên cứu
Để đạt được kết quả chính xác nhất, tác giả đã áp dụng các phương pháp nghiên cứu, trong đó có phương pháp điều tra xã hội học Phương pháp này được sử dụng để khảo sát sinh viên năm 3 khóa 19, với các câu hỏi trong phiếu khảo sát được chia thành 3 phần, được tham khảo và sử dụng lại từ Luận văn 「日本語学習法と学習意欲との関係」.
- Phần 1: Hoàn cảnh tâm lý (từ câu 1 đến câu 5): Hỏi tổng quan về tâm lý của sinh viên (câu hỏi ngược: 1,2,4)
Học ngữ pháp tiếng Nhật có thể gặp nhiều khó khăn, nhưng ý chí và năng lực bản thân là yếu tố quyết định cho sự thành công Kết quả trong tương lai phụ thuộc vào sự nỗ lực và động lực trong quá trình học tập Tuy nhiên, động lực có thể suy giảm trong lớp học, vì vậy cần tìm cách duy trì sự hứng thú và khơi dậy niềm đam mê học tập Những câu hỏi ngược như 10, 11, 12, 15, 18, 19, 20, 21 sẽ giúp học viên tự đánh giá và điều chỉnh phương pháp học của mình để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Phần 3: Ý chí học ngữ pháp tiếng Nhật nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận thức về những điểm yếu trong quá trình học Nhiều học viên gặp khó khăn với ngữ pháp, dẫn đến tỷ lệ rớt cao trong môn học này Điều này đặt ra câu hỏi ngược về nguyên nhân và cách cải thiện kỹ năng ngữ pháp tiếng Nhật.
Câu hỏi ngược trong Excel là phương pháp chuyển đổi số liệu thành giá trị ngược dựa trên hệ thống thang điểm 5 Hệ thống này bao gồm các mức điểm từ 1 đến 5, giúp đánh giá hiệu quả một cách chính xác và rõ ràng.
1 đến 5 theo thứ tự: “hoàn toàn không đúng”, “hơi không đúng”, “khó có thể nói dứt khoác”,
“có vẻ đúng”, “hoàn toàn đúng”
Bảng khảo sát được thiết kế dựa trên các câu hỏi tham khảo từ nghiên cứu về cấu trúc niềm tin đối với tiếng Anh và việc học tiếng Anh, cũng như luận văn về mối quan hệ giữa phương pháp học tiếng Nhật và động lực học tập.
Phương pháp thu thập số liệu được thực hiện thông qua bảng khảo sát, trong đó tác giả phân chia các câu hỏi thành ba phần: sự tương quan giữa hoàn cảnh tâm lý, ý chí học tiếng Nhật, và ý chí học tập môn ngữ pháp với trình độ ngữ pháp của sinh viên năm 3 khóa 19 ngành Nhật Bản học tại trường Đại học Lạc Hồng Sau khi sinh viên hoàn thành khảo sát, tác giả tổng hợp số liệu và sử dụng hàm CORREL trong Microsoft Excel để tính toán hệ số tương quan giữa ba yếu tố này với điểm số ngữ pháp của đối tượng Kết quả từ ba hệ số tương quan sẽ được sử dụng để đưa ra kết luận.
Tác giả áp dụng phương pháp thu thập và tổng hợp tài liệu để tìm kiếm những tài liệu hữu ích liên quan đến nghiên cứu, từ đó rút ra các yếu tố ảnh hưởng đến việc chinh phục tiếng Nhật và môn ngữ pháp của nó.
Cấu trúc đề tài
Ngoài phần dẫn luận, danh mục hình ảnh, tài liệu tham khảo và mục lục, bài nghiên cứu được kết cấu thành 3 chương như sau:
Chương I cung cấp cái nhìn tổng quan về chương trình học ngữ pháp trung cấp tiếng Nhật dành cho sinh viên năm 3 khóa 19, bao gồm các khái niệm chung về ngữ pháp và những đặc điểm riêng biệt của ngữ pháp tiếng Nhật Bên cạnh đó, chương cũng phân tích lý do vì sao việc học tiếng Nhật đối với người Việt Nam lại gặp nhiều khó khăn hơn so với người Trung Quốc và người Hàn Quốc.
Chương II của bài viết tập trung vào việc phân tích các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến việc học tiếng Nhật, đặc biệt là ngữ pháp Tác giả sử dụng kết quả khảo sát để làm rõ những vấn đề tâm lý có tác động đến quá trình học tập của sinh viên.
Chương III tổng hợp kết quả khảo sát và nghiên cứu, đồng thời đề xuất giải pháp cho sinh viên và ngành Nhật Bản học nhằm nâng cao hiệu quả học tập tiếng Nhật Mục tiêu chính là tạo ra môi trường học tập và ngữ pháp tiếng Nhật tốt hơn cho sinh viên.
CƠ SỞ LÝ LUẬN
Nội dung chương trình học ngữ pháp trung cấp tiếng Nhật của sinh viên năm 3 khóa 19 trường Đại học Lạc Hồng
Trong chương trình học tiếng Nhật tại Đại học Lạc Hồng, sinh viên năm 3 học ngữ pháp theo giáo trình Minna no Nihongo chuukyuu Quyển I và một số bài từ Quyển II Giáo trình này bao gồm Quyển chính kèm CD, bản dịch và giải thích ngữ pháp Minna no Nihongo chuukyuu Quyển I có 12 bài học, tiếp nối bộ Minna no Nihongo shokyuu I – II với tổng cộng 50 bài.
Quyển I: Minna no Nihongo chuukyuu
Quyển I được giáo viên ngành Nhật Bản học sử dụng để giảng dạy cho sinh viên năm 3 vừa bắt đầu học chương trình trung cấp Sinh viên sẽ được học 12 bài ngữ pháp trong Quyển I Các điểm ngữ pháp trong mỗi bài được trình bày dưới dạng các mẫu câu và tránh không sử dụng thuật ngữ ngữ pháp Cách sử dụng của các điểm ngữ pháp (mẫu câu) trong thực tế sẽ được giới thiệu qua các câu ví dụ và các mẫu đối thoại Hơn nữa, phần Luyện tập được đưa vào để giúp người học nâng cao khả năng ứng dụng và đối với những nội dung cần có sự mô tả ngữ cảnh hoặc tình huống thì hình ảnh minh họa cũng được sử dụng Dựa trên phần luyện tập mẫu câu người học được khuyến khích tự nói và phát triển thành chủ đề hội thoại, từ đó nâng cao khả năng thực hành hội thoại và đọc hiểu Trong mỗi bài sẽ bao gồm các nội dung chính sau:
• Câu văn mẫu – 例文
• Bài tập mondai – 問題集
Cuốn giáo trình này nhằm hỗ trợ người học phát triển năng lực ngôn ngữ tổng hợp, bao gồm các kỹ năng nói, nghe, đọc và viết cần thiết cho giai đoạn đầu của cấp độ trung cấp, giúp người học dễ dàng chuyển tiếp từ cấp độ sơ cấp lên trung cấp.
Quyển II: Minna no Nihongo chuukyuu
Giáo trình Minna no Nihongo chuukyuu Quyển II, tương tự như Quyển I, bao gồm Quyển chính (kèm CD), Bản dịch và Giải thích Ngữ pháp, được sử dụng sau khi sinh viên hoàn thành Quyển I Cấu trúc mỗi bài học được sắp xếp theo trình tự đọc/viết, nói/nghe, ngữ pháp/luyện tập và bài tập Đây là giáo trình cuối cấp độ trung cấp, hỗ trợ người học đã hoàn thành Minna no Nihongo shokyuu I – II và Minna no Nihongo chuukyuu Quyển I phát triển năng lực ngôn ngữ tổng hợp, bao gồm các kỹ năng nói/nghe, đọc/viết, cùng với khả năng tự học cần thiết để chuyển tiếp lên cấp độ cao cấp.
Sách Minna no Nihongo chuukyuu Quyền II nổi bật với mục “ngữ pháp mở rộng”, giúp bổ sung kiến thức ngữ pháp trung cấp từ Quyển I và II Mục này nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của người học, hướng tới trình độ tiếng Nhật cao cấp và chuyên ngành Các mẫu ngữ pháp được phân chia thành 5 nhóm lớn, đi kèm với ý nghĩa, ví dụ và chức năng của từng mẫu.
1 Biểu đạt bằng cách sử dụng các trợ từ kép (tổ hợp trợ từ gồm 2 từ trở lên)
2 Biểu đạt bằng cách sử dụng các liên từ
3 Biểu đạt nhiều cách khác nhau bằng cách sử dụng tiếp vĩ ngữ
4 Biểu đạt thái độ chủ quan hoặc cảm xúc khi nói
5 Mô tả trạng thái của một động tác hoặc hiện tượng trong tiến trình đi qua của thời gian
Theo hoctiengnhat365, giáo trình Minna no Nihongo Chuukyuu Quyển I và II được đánh giá cao nhất hiện nay vì tích hợp đầy đủ các kỹ năng và hỗ trợ người học tự học cũng như giảng dạy theo trình tự cụ thể Giáo trình này tương đương với trình độ N2, giúp người học nắm vững kiến thức N2 và chuẩn bị cho kỳ thi N2 Tuy nhiên, những người chưa vững kiến thức sơ cấp và trung cấp 1 sẽ gặp khó khăn trong việc tiếp thu do lượng ngữ pháp trong mỗi bài học khá lớn, từ 8 đến 12 mẫu.
Thời gian giảng dạy ngữ pháp trong 1 tiết học 90 phút là quá ngắn để sinh viên có thể nắm vững mẫu ngữ pháp mới, hiểu cách sử dụng và tự luyện tập bằng cách đặt câu ví dụ Việc này trở nên khó khăn và gần như không khả thi Ngoài ra, giáo trình còn đề cập đến một số mẫu ngữ pháp cũ, mà hiện nay rất hiếm khi được sử dụng.
Mẫu ngữ pháp ~もせずに diễn tả ý nghĩa "không thực hiện hành động mà lẽ ra phải làm", cho thấy chủ thể không quan tâm hoặc không chú ý đến việc thực hiện hành động đó.
父は具合が悪いのに、医者に行きもせずに仕事を続けている。
(Bố tôi không khỏe thế nhưng lại không đi bác sĩ mà tiếp tục làm việc.)
彼はよく考えもせずに投資の世界に飛び込んだ。
(Anh ta không suy nghĩ kỹ càng mà đã lao vào thế giới đầu tư.)
Trong trường hợp này, chúng ta có thể sử dụng mẫu ngữ pháp ~ずに hoặc もしないで để thay thế mà không làm mất đi ý nghĩa truyền đạt ban đầu.
Mẫu ngữ pháp ~でも có thể thay thế cho ~といえども mà sinh viên trung cấp đã được học Cả hai đều diễn tả ý nghĩa “dẫu là, dẫu cho, cho dù ”, thể hiện sự nghịch tiếp trong câu.
どんな大金持ちといえども、お金で解決できない悩みがあるはずだ。
(Dù có giàu có đến cỡ nào thì chắc chắn cũng có những nỗi khổ mà không thể giải quyết được bằng tiền.)
名医といえども、すべての患者を救うことはできない。
(Dù có là danh y thì cũng không thể cứu chữa được hết cho tất cả mọi người.)
いくら生きるためといえども、人のものを盗むのは良くない。
(Dẫu cho là vì mưu sinh bao nhiêu đi chăng n ữa thì việc ăn cắp đồ của người khác là việc không tốt.)
Học tiếng Nhật, đặc biệt là đối với sinh viên năm 3 ngành Nhật Bản học, gặp nhiều khó khăn và thách thức Những sinh viên không theo kịp tiến độ học sẽ dễ dàng cảm thấy chán nản và có nguy cơ rớt môn cao hơn Việc học lại nhiều lần khiến họ mất hứng thú và có thể từ bỏ con đường học vấn Thêm vào đó, ý thức chán học làm cản trở quá trình học tập, khi sinh viên không tự giác ôn tập và rèn luyện tại nhà Ngữ pháp, một phần quan trọng trong việc học các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, ngày càng trở nên phức tạp nếu không được ôn tập thường xuyên Bài nghiên cứu “Phương pháp học ngữ pháp và viết bài luận (sakubun) hiệu quả dành cho sinh viên trình độ sơ – trung cấp” của nhóm sinh viên (41NB22) tại Đại học Hà Nội đã đề cập đến vấn đề này.
Kỹ năng nghe rất quan trọng và ngữ pháp chính là nền tảng để hiểu nội dung người khác đang nói Nhiều người nghĩ rằng chỉ cần nghe và nắm bắt từ vựng là đủ, nhưng đối với những câu hoặc đoạn phức tạp, việc hiểu ngữ pháp là cần thiết để có thể nắm bắt ý nghĩa chính xác.
Kỹ năng nói: phải dựa vào ngữ pháp để tạo nên câu văn và diễn đạt nó một cách hoàn chỉnh, biểu đạt được chính xác ý mình muốn nói
Kỹ năng đọc đòi hỏi người đọc phải áp dụng kiến thức ngữ pháp để nắm bắt chính xác ý nghĩa mà tác giả muốn truyền đạt trong một đoạn văn hoặc bài viết.
Kỹ năng viết: đây là kỹ năng bắt buộc phải vận dụng ngữ pháp rất nhiều bởi nó yêu cầu độ chính xác cao
Ngữ pháp đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ và nâng cao các kỹ năng khác trong tiếng Nhật Do đó, việc rèn luyện và bổ sung ngữ pháp là một bước thiết yếu không thể thiếu.
Khái niệm chung về Ngữ pháp và một số đặc điểm trong ngữ pháp tiếng Nhật 18
1.2.1 Khái niệm về ngữ pháp
Ngữ pháp, hay văn phạm, là tập hợp các cấu trúc ràng buộc về thành phần mệnh đề, cụm từ và từ trong một ngôn ngữ tự nhiên Mỗi ngôn ngữ có ngữ pháp riêng, tạo ra các quy tắc chính cho ngôn ngữ đó, và ngữ pháp là một phần quan trọng trong nghiên cứu ngôn ngữ học Nó không chỉ giúp hiểu về ngôn ngữ mà còn là công cụ quản lý từ ngữ, biến chúng thành câu có ý nghĩa Ngữ pháp bao gồm hai bộ phận chính: hình thái và cú pháp Hình thái liên quan đến dạng thức và cấu tạo của từ, trong khi cú pháp tập trung vào cụm từ, câu và các đơn vị ngữ nghĩa khác Ngữ pháp còn được phân loại thành ngữ pháp hình thức và ngữ pháp nội dung, với ngữ pháp nội dung thường liên quan đến ý nghĩa.
1.2.2 Một số đặc điểm trong ngữ pháp tiếng Nhật
Nhật Bản không phải là một quốc gia đa dân tộc, vì vậy gần 120 triệu dân nước này đều sử dụng một ngôn ngữ duy nhất là tiếng Nhật, hay còn gọi là "Quốc ngữ" (kokugo) Mặc dù vậy, Nhật Bản có một hệ thống phương ngữ đa dạng, với hai tuyến phương ngữ chính là Kanto (Tokyo và các vùng lân cận) và Kansai (Osaka) Các phương ngữ này khác nhau không chỉ về mặt ngữ âm như trọng âm và độ cao khi phát âm, mà còn có sự khác biệt về từ vựng.
Tiếng Nhật có hệ thống chữ viết đa dạng gồm Katakana, Hiragana và Kanji, cùng với cấu trúc kính ngữ phức tạp, thể hiện sự tôn trọng trong giao tiếp và phân chia thứ bậc trong xã hội Một điểm nổi bật của ngữ pháp tiếng Nhật là trật tự câu, trong đó vị ngữ luôn đứng ở cuối câu, điều này khác biệt hoàn toàn so với các ngôn ngữ như tiếng Việt, tiếng Nga, tiếng Anh hay tiếng Trung Quy tắc này về vị ngữ, hay động từ, là nguyên tắc không thể thay đổi trong cấu trúc câu tiếng Nhật.
Trong tiếng Nhật, ý nghĩa ngữ pháp chủ yếu được thể hiện qua trợ từ và trợ động từ, không giống như tiếng Việt, nơi trật tự từ đóng vai trò quan trọng Các trợ từ thường được gắn ở cuối danh từ và có thể kết hợp với các trợ từ khác, giúp thể hiện mối quan hệ giữa các thành phần trong câu và làm tăng sự phong phú về nghĩa Trật tự từ cơ bản trong tiếng Nhật là: Chủ ngữ – Tân ngữ – Động từ, với động từ chính luôn đứng ở cuối câu Ngữ pháp tiếng Nhật sử dụng ba loại văn tự: Hiragana, Katakana và Kanji, trong đó động từ chính luôn đứng trước tân ngữ.
私 は 手帳 を 買いました。
(tôi) (sổ tay) (đã mua)
(chủ ngữ ) (tân ngữ) (động từ)
Một đặc điểm quan trọng trong ngữ pháp tiếng Nhật là sự biến đổi hình thức của động từ, danh từ và tính từ thông qua việc ghép thêm tiếp vị ngữ để tạo thành thời, thể và trạng thái Tuy nhiên, ngữ pháp tiếng Nhật không biểu hiện ngôi và số như các ngôn ngữ biến hình khác như tiếng Anh hay tiếng Nga.
Học tiếng Nhật, người học không thể không nhận thấy sự phức tạp trong việc chia thể động từ Theo NHK WORLD, tiếng Nhật là ngôn ngữ có hệ thống chia động từ đa dạng, cho phép diễn đạt nhiều cách khác nhau, bao gồm cách nói lịch sự, miêu tả hành động đang diễn ra, thể hiện ý chí hoặc dự định, và ra lệnh cho người khác.
Ví dụ: Đối với động từ “taberu” (ăn) ta có thể chia:
食べます: thể lịch sự ( ăn )
食べる : động từ nguyên dạng ( ăn )
食べた: thể quá khứ ( đã ăn )
食べて : thể Te, sai bảo/liên kết
食べない: thể phủ định ( không ăn )
食べられる : thể khả năng(khả năng có hoặc không thể) ( có thể ăn )
食べられる: thể bị động ( chủ thể ở thể bị động ) ( bị bắt ăn )
食べさせる: thể sai khiến ( bắt ăn )
食べさせられる: thể sai khiến bị động ( chủ thể bị sai khiến ) (bị bắt ăn, được cho chủ thể ăn )
食べれば: thể điều kiện ( nếu ăn )
食べろ: thể mệnh lệnh ( ăn đi )
食べよう: thể ý chí ( ăn thôi )
食べるな: thể cấm chỉ ( cấm ăn )
Trong tiếng Nhật, động từ được chia thành ba nhóm với các quy tắc biến đổi khác nhau Đặc điểm nổi bật của động từ là chúng thường xuất hiện ở cuối câu, điều này đặc biệt quan trọng vì câu thường thiếu chủ ngữ Hệ thống động từ tiếng Nhật được xem là một thách thức đối với người học, vì chúng được phân loại theo các quy tắc cụ thể Khác với nhiều ngôn ngữ khác, động từ trong tiếng Nhật không thay đổi theo ngôi (như ngôi thứ nhất, thứ hai hay thứ ba), số lượng (số ít và số nhiều) hay giới tính.
Hệ thống ngôn ngữ Nhật Bản với bảng chữ cái phong phú và cách chia động từ, tính từ, danh từ phức tạp tạo nên nhiều khó khăn cho người học Kính ngữ và khiêm nhường ngữ, như một mê cung, là những khía cạnh quan trọng mà người học cần vượt qua Kính ngữ thể hiện sự tôn trọng đối phương, trong khi khiêm nhường ngữ hạ mình để tôn trọng người nghe Trong tiếng Nhật, kính ngữ được chia thành ba loại chính: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và cách nói lịch sự.
話します có các dạng kính ngữ sau:
お話になります (dạng kính trọng – kính ngữ)
話します (dạng lịch sự)
お話します (dạng khiêm tốn – khiêm nhường ngữ)
Người dùng cần phải hiểu ngữ cảnh, đối tượng và mục đích giao tiếp để sử dụng kính ngữ một cách phù hợp Việc thành thạo kính ngữ không chỉ là thử thách với người Nhật mà còn là nỗi lo lắng của sinh viên năm 3 ngành Nhật Bản học, khi họ ít có cơ hội thực hành Điều này khiến kính ngữ trở thành một môn học khó khăn hơn, đòi hỏi người học phải nắm vững văn hóa và tâm lý xã hội của người Nhật để thể hiện sự khác biệt trong ý nghĩa và cách diễn đạt một cách tinh tế.
Ngữ pháp tiếng Nhật có thể gây nhầm lẫn cho người học vì một câu hoặc từ vựng có thể mang nhiều ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau.
Từ "大丈夫" có nghĩa đen là "ổn, không sao", nhưng trong giao tiếp hàng ngày, từ này lại mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau và được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau.
- Ổn về mặc sức khỏe
A 「大丈夫ですか。」(bạn có ổn không?)
B 「大丈夫です。ありがとうございます。」(tôi ổn Cảm ơn)
- Nghĩa xác nhận lịch trình, lựa chọn nào đó có phù hợp hay không Thí dụ:
1, 明日の 1時にミーティングしても大丈夫ですか。
(Ngày mai họp lúc 1 giờ có được không?)
2, 制服はワイシャツ なら大丈夫ですか。
(Đồng phục thì chỉ cần mặc áo sơ mi trắng là được đúng không?)
-Dùng để đáp lại khi đối phương xin lỗi hoặc để thể hiện sự đồng ý Ví dụ như:
1, A「明日の 1時にミーティングしても大丈夫ですか。」
(Ngày mai họp lúc 1 giờ có được không?)
B「大丈夫です。社長に伝えて、お願いします。」
(Được ạ Nhờ anh báo với giám đốc hộ tôi nhé)
2, A 「 遅くなりました。ごめんなさい。」
(Tôi tới trễ Xin lỗi mọi người)
B「 大丈夫ですよ。皆さんも着いたばかりです。」
(Không sao đâu Mọi người cũng vừa tới thôi mà)
Trong dịch thuật, cấu trúc ngôn ngữ chỉ là điểm khởi đầu; kết quả dịch còn phụ thuộc vào các yếu tố văn hóa và xã hội Ngôn ngữ của một cộng đồng thể hiện cách mà người bản ngữ nhận thức và tương tác với thế giới theo bản sắc dân tộc Tất cả các đơn vị ngôn ngữ đều mang dấu ấn văn hóa sâu sắc Trịnh Thị Kim Ngọc trong cuốn “Ngôn ngữ và văn hoá, tri thức nền và việc giảng dạy tiếng nước ngoài” nhấn mạnh rằng việc sử dụng ngôn ngữ phải dựa trên đặc thù văn hóa dân tộc của ngôn ngữ đó Do đó, người học không chỉ cần nắm vững tiếng Nhật mà còn phải tìm hiểu và tiếp thu văn hóa của đất nước đó.
So sánh việc học tiếng Nhật giữa 3 nhóm đối tượng học sinh người Việt Nam,
Ngôn ngữ ra đời cùng với sự phát triển của loài người, là phương tiện giao tiếp quan trọng nhất, không thể thiếu trong đời sống xã hội Theo Bùi Ánh Tuyết, ngôn ngữ gắn bó chặt chẽ với con người và là nền tảng cho mọi hoạt động giao tiếp Phan Thanh Hùng cũng nhấn mạnh rằng sự xuất hiện của ngôn ngữ đồng nghĩa với sự xuất hiện của loài người, với câu được hình thành từ âm thanh Việc học ngôn ngữ của quốc gia khác, như tiếng Nhật, đòi hỏi thời gian làm quen và luyện tập thường xuyên để đạt được sự thành thạo Sinh viên ngành Nhật Bản học tại Đại học Lạc Hồng cần nhận thức rằng con đường chinh phục tiếng Nhật tuy khó khăn nhưng hoàn toàn có thể đạt được.
Tiếng Nhật là một ngôn ngữ khó, gây nhiều khó khăn trong quá trình học tập, vì vậy sinh viên cần chủ động nghiên cứu và thực hành để cải thiện kỹ năng của mình.
Ngôn ngữ không phải là một khả năng bẩm sinh, mà là kết quả của quá trình học hỏi và tiếp xúc xã hội Mặc dù con người có các cơ quan phát âm bẩm sinh như mũi, răng và môi, cùng với hệ hô hấp và hệ thần kinh, nhưng những yếu tố này không đủ để giải thích bản chất của ngôn ngữ Thay vào đó, ngôn ngữ phát triển thông qua việc bắt chước và tương tác với những người xung quanh.
Trẻ em sinh ra tại Việt Nam nhưng lớn lên ở Nhật Bản và tiếp xúc lâu dài với người Nhật có khả năng nói tiếng Nhật thành thạo.
Ví dụ 2: Đứa trẻ sinh ra nhưng sống cách biệt với xã hội loài người thì sẽ không biết nói tiếng người (không biết ngôn ngữ)
Tiếng Nhật là ngôn ngữ chắp dính với hệ thống nghi thức nghiêm ngặt và kính ngữ phức tạp, phản ánh thứ bậc xã hội Nhật Bản Kho ngữ âm của tiếng Nhật tương đối nhỏ và có hệ thống ngữ điệu rõ rệt Việc học tiếng Nhật có thể dễ dàng hơn đối với người Trung Quốc và Hàn Quốc, trong khi người Việt Nam gặp khó khăn do sự khác biệt lớn giữa tiếng Việt và tiếng Nhật.
Cấu trúc cơ bản của câu trong ngữ pháp có sự khác biệt rõ rệt, với việc sử dụng ký tự La-tinh và không có hệ thống kính ngữ phức tạp như tiếng Nhật Thêm vào đó, mỗi từ chỉ được phát âm bằng một âm tiết Những điểm khác biệt này được tóm tắt trong bảng 1.
Cấu trúc tạo câu Chữ viết Hệ thống kính ngữ Âm tiết
Nhật Chủ - Bổ - Vị Chữ Hiragana, Chữ Katakana và chữ Hán Có Đa âm
Việt Chủ - Vị - Bổ Chữ Quốc Ngữ Không Đơn âm
Trung Chủ - Vị - Bổ Chữ Hán Không Đơn âm
Chủ - Bổ - Vị Chữ Hangeul và một phần Chữ
Bảng 1.3.1 trình bày sự so sánh giữa tiếng Việt, tiếng Trung, tiếng Hàn và tiếng Nhật, với các yếu tố ngữ pháp như Chủ ngữ, Vị ngữ và Bổ ngữ Thông tin trong bảng được trích dẫn từ luận văn "日本語学習法と学習意欲との関係", giúp người đọc hiểu rõ hơn về sự khác biệt trong cấu trúc ngôn ngữ của các thứ tiếng này.
Động từ trong tiếng Việt không thay đổi cấu tạo, trong khi tiếng Nhật có nhiều thể khác nhau tùy thuộc vào ý muốn nói Hệ thống trợ từ và cách chia động từ trong tiếng Nhật phức tạp hơn nhiều so với việc thêm yếu tố bổ trợ trong tiếng Việt Điều này cho thấy tiếng Việt và tiếng Nhật hầu như không có điểm tương đồng đáng kể, dẫn đến việc người Việt Nam học tiếng Nhật gặp khó khăn hơn so với người Trung Quốc hay người Hàn Quốc.
Tiếng Nhật có nhiều cấu trúc ngữ pháp đa dạng, mỗi cấu trúc thường mang nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, gây khó khăn cho người học trong việc ghi nhớ và áp dụng chính xác Ví dụ, trong khi tiếng Việt chỉ sử dụng từ "vì" để diễn đạt nguyên nhân, tiếng Nhật lại có nhiều mẫu ngữ pháp khác nhau cho cùng một mục đích Điều này không chỉ làm cho người học cảm thấy bối rối mà còn khiến họ gặp khó khăn trong việc lựa chọn mẫu ngữ pháp phù hợp trong từng tình huống cụ thể.
~から dùng để nối hai câu có mối quan hệ nhân quả trong trường hợp được đặt giữa câu
時間がありませんから、テレビを見ません。
Vì không có thời gian nên tôi không xem ti vi
Trường hợp ~から đặt cuối câu để thể hiện lý do của một kết quả được nói đến trong câu
どうしてしゅくだいをしませんか。(Vì sao em không làm bài tập?)
…時間が ありませんから。(Vì em không có thời gian.)
Tương tự ~から, ngữ pháp ~ので cũng chỉ nguyên nhân, lý do
気分が悪いので、先に帰ってもいいですか。
Vì trong người cảm thấy khó chịu nên tôi có thể về trước được không ạ?
~ため(に)cũng nằm trong danh sách các mẫu ngữ pháp chỉ nguyên nhân nhưng thường được biết đến với nghĩa “nhằm mục đích ”
いつか自分の店を持つために、一所懸命働いています。
(Vì một lúc nào đó sẽ có một cửa tiệm cho riêng mình nên tôi đang cố gắng hết sức để làm việc)
Cấu trúc で được sử dụng để chỉ nguyên nhân, lý do, nhưng chỉ đi kèm với những danh từ có khả năng gây ra một kết quả cụ thể, chẳng hạn như 事故 (tai nạn), 地震 (động đất), 火事 (hỏa hoạn), và 病気 (bệnh tật).
事故で、 電車が 止まりました。
(Tai nạn khiến xe điện ngừng chạy.)
火事で、たくさん人がなくなりました。
(Vì hỏa hoạn mà có rất nhiều người đã chết.)
Cấu trúc ngữ pháp ~せい(で) thể hiện nguyên nhân, nhưng thường mang ý nghĩa "lỗi tại " với hàm ý đổ thừa hoặc khiển trách, vì các kết quả trong câu thường là tiêu cực.
あの人のせいで皆が迷惑している。
(Tại người đó mà mọi người đang thấy phiền)
Ngược lại với せい(で), kết quả từ おかげ(で)thường mang tính tích cực và thể hiện nguyên nhân, lý do Cụm từ おかげ(で)có thể hiểu là “nhờ có mà ”.
仕事が早く済んだのは、友達が手伝ってくれたおかげだ。
(Công việc xong sớm là nhờ có sự giúp đỡ của bạn bè.)
Mẹ bạn hiện tại đã hoàn toàn khỏe mạnh, cảm ơn bạn đã quan tâm.
Tuy nhiên, cũng có trường hợp ~おかげ(で)được sử dụng với hình thức mỉa mai, tiêu cực
彼の言うことを信じたおかげでひどい目にあった。
(Nhờ tin lời anh ta nói mà tôi đã có một ngày thật tồi tệ.)
~による cũng mang nghĩa chỉ nguyên nhân, lý do
森林の伐採により、世界各地で砂漠化現象が起こっている。
(Do việc phá rừng nên hiện tượng sa mạc hóa đang xảy ra ở khắp nơi trên thế giới.)
Cấu trúc ~あまり (không ~ lắm) đã được học ở bậc sơ cấp, nhưng ở bậc trung cấp, nó còn mang nghĩa “vì quá ”, diễn tả điều gì đó vượt quá mức độ, dẫn đến kết quả không tốt hoặc không bình thường.
今年の夏はあまりの暑さに食欲もなくなってしまった。
(Hè năm nay vì quá nóng nên tôi chẳng thiết gì đến ăn uống.)
~もの(hay cách dùng thân mật hơn là ~もん)cũng nằm trong chuỗi ngữ pháp chỉ nguyên nhân
「これ、美味しいわよ。なんで食べないの」 「だって、嫌いなんだもん」
“Cái này ngon mà, sao cậu không ăn vậy?” “Vì mình ứ thích!”
Cách diễn đạt ~ものですから/もので được sử dụng để giải thích, biện minh và trình bày lý do một cách lịch sự hơn so với ~もの (~もん).
「なぜ遅刻したんですか。」
“ Tại sao cậu đến muộn vậy hả”
「すみません、事故で電車が止まってしまったものですから」
“Thật sự xin lỗi, do tai nạn giao thông nên tàu điện dừng lại”
KHẢO SÁT SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA Ý CHÍ HỌC TẬP VÀ KẾT QUẢ HỌC NGỮ PHÁP CỦA SINH VIÊN NGÀNH NHẬT BẢN HỌC – ĐẠI HỌC LẠC HỒNG
Thực trạng học ngữ pháp tiếng Nhật của sinh viên năm 3 khóa 19 trường Đại học Lạc Hồng
2.1 Thực trạng học ngữ pháp tiếng Nhật của sinh viên năm 3 khóa 19 trường Đại học Lạc Hồng
2.1.1 Ý thức khó khăn trong lĩnh vực học ngữ pháp tiếng Nhật
Yêu thích và đam mê là động lực giúp con người vượt qua khó khăn, và điều này cũng áp dụng cho việc học ngữ pháp tiếng Nhật, dù nó phức tạp Sự kiên trì và hứng thú là yếu tố quan trọng để chinh phục môn học này; ngược lại, thiếu đam mê có thể dẫn đến bỏ cuộc Ngữ pháp tiếng Nhật được xem là môn học khó nhất, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết Nghiên cứu này tập trung vào 100 sinh viên năm 3 ngành Nhật Bản học tại Đại học Lạc Hồng, nhằm khảo sát sự ảnh hưởng của tâm lý, ý chí học tiếng Nhật và trình độ ngữ pháp Bảng khảo sát được phát qua hình thức online và giấy trực tiếp, với mục đích tìm hiểu mối tương quan giữa các yếu tố này.
Trong khảo sát về khó khăn trong việc học ngữ pháp tiếng Nhật, nhiều người cho rằng phần khó nhất là việc hiểu và sử dụng các cấu trúc ngữ pháp phức tạp Bảng tổng kết kết quả cho thấy sự đa dạng trong ý kiến, nhưng có một số điểm chung được nhiều người nhấn mạnh, như việc phân biệt các dạng động từ và cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Bảng 2.1.1: Lĩnh vực khó khăn trong việc học ngữ pháp tiếng Nhật
Nguồn: Kết quả xử lý số liệu của khảo sát
Theo biểu đồ, chỉ có 4 sinh viên chọn "chia động từ", trong khi đó, 21 sinh viên lựa chọn "kính ngữ và khiêm nhường ngữ", cho thấy sự ưu tiên rõ rệt đối với việc sử dụng các hình thức ngôn ngữ này.
Trong tiếng Nhật, động từ có nhiều thể và cách chia, nhưng sinh viên năm 3 đã phần nào thích ứng với việc này Tỷ lệ sinh viên chọn "trợ từ" chiếm 32 sinh viên, điều này không gây ngạc nhiên vì tiếng Nhật có nhiều trợ từ với vai trò khác nhau trong câu; việc sử dụng sai trợ từ có thể làm câu trở nên vô nghĩa Đặc biệt, 43 sinh viên cho biết họ cảm thấy "khó hiểu hết và hiểu đúng ý nghĩa của các cấu trúc ngữ pháp" Trong chương 1, tác giả giải thích rằng việc học tiếng Nhật của người Việt Nam gặp khó khăn hơn so với người Trung Quốc hay Hàn Quốc do có nhiều cấu trúc ngữ pháp phức tạp, mỗi cấu trúc lại có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, gây trở ngại cho cả sinh viên ngành Nhật Bản học và những người học tiếng Nhật.
Kính ngữ và khiêm nhường ngữ Trợ từ
Khó hiểu hết và hiểu đúng ý nghĩa của các cấu trúc ngữ pháp
Mặc dù nhiều sinh viên có hứng thú học tiếng Nhật, nhưng kết quả khảo sát về ngữ pháp lại rất thấp, cho thấy họ gặp khó khăn trong việc hiểu và sử dụng đúng các cấu trúc ngữ pháp Chẳng hạn, trong khi tiếng Việt chỉ có một từ cho cấu trúc "vì, bởi vì", tiếng Nhật lại có nhiều cách diễn đạt như "から", "ので", "もの・もん", "ものですから", "ことから", và nhiều cấu trúc khác.
Sinh viên có thể gặp khó khăn trong việc nhớ và hiểu các cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật, cũng như áp dụng chúng vào thực tế Để giúp sinh viên vượt qua thử thách này, giáo viên cần tìm ra những phương pháp giảng dạy hiệu quả và hỗ trợ học tập phù hợp.
Trợ từ là một phần quan trọng trong ngữ pháp, giúp gắn kết các thành phần trong câu và tạo ra câu hoàn chỉnh Tuy nhiên, việc nhớ và sử dụng đúng trợ từ thường gây khó khăn cho sinh viên, vì chúng cũng phức tạp như các cấu trúc ngữ pháp khác.
Kính ngữ là một biểu hiện quan trọng trong tiếng Nhật, thể hiện sự trang trọng và tôn kính trong giao tiếp, đặc biệt trong các mối quan hệ như cấp trên, đối tác kinh doanh và giáo viên Đối tượng khảo sát là sinh viên năm 3, phần lớn các bạn thường sử dụng thể ngắn khi giao tiếp với bạn bè, dẫn đến việc chưa thành thạo trong việc sử dụng kính ngữ và khiêm nhường ngữ do thiếu môi trường thực hành phù hợp.
Từ đó tạo thành một nỗi sợ vô hình ngăn cách các sinh viên với kính ngữ, khiêm nhường ngữ
Sinh viên năm ba đã quen thuộc với việc chia động từ nhờ vào kiến thức được học từ năm nhất Tuy nhiên, khó khăn lớn nhất mà họ gặp phải là thiếu luyện tập và giao tiếp, dẫn đến việc quên cách chia thể Thêm vào đó, sự đa dạng của các thể trong tiếng Nhật cũng khiến sinh viên dễ bị nhầm lẫn trong việc chia động từ.
Hiện nay, việc tìm ra phương pháp giải thích ngữ pháp tiếng Nhật một cách dễ hiểu và sâu sắc cho sinh viên là rất quan trọng Điều này không chỉ giúp sinh viên nắm vững kiến thức mà còn tạo điều kiện để họ ứng dụng ngôn ngữ vào giao tiếp thực tế Khi sinh viên thấy mình có thể sử dụng tiếng Nhật, động lực học tập sẽ được tăng cường, đồng thời sự tự tin cũng được nâng cao, từ đó khuyến khích họ phấn đấu hơn nữa trong hành trình học tập tiếng Nhật.
Sinh viên năm 3 ngành Nhật Bản thường nhận thức rõ những khó khăn trong việc học ngữ pháp tiếng Nhật Để giúp các bạn vượt qua những thử thách này, cần áp dụng những phương pháp học hiệu quả và tìm kiếm nguồn tài liệu hỗ trợ phù hợp.
Ngoài những khó khăn về ngữ pháp, liệu các bạn có gặp phải các yếu tố khác ảnh hưởng đến quá trình học tập của mình không?
2.1.2 Đánh giá tình hình tự học tiếng Nhật của sinh viên năm 3 trường Đại học Lạc Hồng Ở bậc phổ thông, giáo viên ghi bài lên bảng, học sinh cắm cúi chép vào vở Điều này tạo ra sự cứng nhắc và thụ động, biến học sinh thành người máy chỉ biết ghi ghi chép chép chứ không có suy nghĩ mở rộng Nhưng khi lên bậc Đại học, sinh viên sẽ phải học cách nghe giảng, vừa ghi chép vừa suy nghĩ đặt vấn đề Thêm vào đó, lượng kiến thức ở đại học là vô cùng lớn nên ngoài các tiết học trên lớp, sinh viên sẽ phải tự tìm tòi, khám phá không chỉ những kiến thức chuyên môn mà còn cả những kỹ năng mềm và kinh nghiệm làm việc nữa Vai trò chính của giáo viên trong các tiết học là truyền đạt và đưa ra những thông tin, kiến thức cần thiết, việc nắm bắt và chiếm lĩnh kiến thức là chuyện của mỗi sinh viên Để làm được điều đó, ngoài những tiết học trên lớp, sinh viên cần dành thời gian để tự học, tự nghiên cứu Có thể nói “tự học” là yếu tố quan trọng quyết định điểm số cuối kỳ của sinh viên Qua cuộc khảo sát 100 sinh viên năm 3 khóa 19 ngành Nhật Bản học – trường Đại học Lạc Hồng về ý thức học tiếng Nhật thì cho ra kết quả sau đây:
Biểu đồ 2.1.2: Ý thức tự học tiếng Nhật của sinh viên
Nguồn: Kết quả xử lý số liệu của khảo sát
Khi được hỏi về việc tiếp xúc với tiếng Nhật ngoài giờ học, chỉ có 2 sinh viên chọn “hoàn toàn không đúng” và 20 sinh viên chọn “hơi không đúng”, cho thấy nhiều sinh viên cảm thấy mệt mỏi và chán nản sau mỗi tiết học Đáng chú ý, 34 sinh viên (số lượng cao nhất) trả lời “khó có thể nói dứt khoát”, cho thấy họ chỉ làm bài tập cho xong mà không chú tâm, dẫn đến việc thiếu hứng thú với tiếng Nhật Trong khi đó, 29 sinh viên chọn “có vẻ đúng”, thể hiện sự tự giác trong việc tự học nhưng cũng cho thấy sự nhàm chán trong quá trình học tập Mặc dù họ nhận thức được tầm quan trọng của việc tự học và dành thời gian ôn tập, phương pháp học của họ có thể chưa hiệu quả và không đạt được kết quả mong muốn.
KHÓ CÓ THỂ NÓI DỨT KHOÁT
CÓ VẺ ĐÚNG HOÀN TOÀN ĐÚNG Ý THỨC TỰ HỌC TIẾNG NHẬT
Ngoài giờ học trên lớp, cố gắng tiếp xúc với tiếng Nhật nhiều hơn
Mặc dù giáo viên không nhắc nhở, nhiều sinh viên vẫn tự học tiếng Nhật một cách chủ động Tuy nhiên, ngoài thời gian học trên lớp, họ còn dành thời gian cho vui chơi và giải trí, hoặc làm thêm để trang trải chi phí sinh hoạt Điều này dẫn đến việc chỉ có 17 trong số 100 sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của việc tự học và muốn nâng cao khả năng tiếng Nhật Những sinh viên này đã chủ động lập lịch trình và phương pháp học tập hiệu quả, từ đó duy trì được hứng thú và thói quen tự học hàng ngày.
Yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến việc học tiếng Nhật nói chung và ngữ pháp tiếng Nhật nói riêng
2.2.1 Mối quan hệ giữa các yếu tố “hoàn cảnh tâm lý, ý chí học tiếng Nhật, ý chí học tập môn ngữ pháp”
Trong bài tiểu luận của nhóm sinh viên Đại học Hà Nội, ngữ pháp được so sánh với bộ rễ của cây, cần thiết để hạt giống ngoại ngữ nảy mầm và phát triển Ngữ pháp không chỉ là công cụ thiết yếu trong giao tiếp, viết lách và đọc hiểu, mà còn có vai trò quan trọng trong việc học tiếng Nhật, tương ứng với độ khó của ngôn ngữ này.
Sau khi tiến hành khảo sát với 100 sinh viên năm 3 khóa 19 ngành Nhật Bản học tại trường Đại học Lạc Hồng, chúng tôi nhận thấy rằng tâm lý và ý chí học tiếng Nhật của sinh viên năm 3 chủ yếu tập trung vào việc nắm vững ngữ pháp tiếng Nhật.
Nhật Bản học – trường Đại học Lạc Hồng
Bảng 2.2.1 : Hệ số tương quan giữa 3 yếu tố và kết quả ngữ pháp
Nguồn: Kết quả xử lý số liệu của khảo sát
Sau khi tổng hợp, phân tích và sử lý số liệu, tác giả nhận thấy:
Hệ số tương quan giữa hoàn cảnh tâm lý của sinh viên năm 3 ngành ngôn ngữ Nhật tại trường Đại học Lạc Hồng và điểm số học tập ngữ pháp tiếng Nhật là r = 0.222 Kết quả này cho thấy hoàn cảnh tâm lý không có ảnh hưởng đến kết quả học tập ngữ pháp của sinh viên.
Kết quả nghiên cứu cho thấy hệ số tương quan giữa ý chí học tiếng Nhật và điểm số môn ngữ pháp là r = 0.410, cho thấy có mối tương quan thuận Điều này có nghĩa là sinh viên có hứng thú học tiếng Nhật càng cao thì kết quả học tập môn ngữ pháp càng tốt.
Hệ số tương quan giữa ý chí học ngữ pháp tiếng Nhật và điểm số học tập môn này là r = 0.167, cho thấy ý chí học ngữ pháp không có mối liên hệ với điểm số bài tập ngữ pháp trong khảo sát lần này.
2.2.2.1 Nỗi lo về kinh tế, hoàn cảnh tâm lý khi sống xa nhà hay stress do môi trường sống có ảnh hưởng đến ý chí học tập hay không?
Giai đoạn chuyển tiếp từ trung học phổ thông đến đại học thường mang lại nhiều lo lắng cho sinh viên do phải xa nhà và làm quen với môi trường mới Sự bỡ ngỡ và cảm giác lạc lõng có thể dẫn đến tâm lý tiêu cực và ý chí học tập bị ảnh hưởng Tuy nhiên, một khảo sát cho thấy nỗi lo về kinh tế và stress từ môi trường sống không ảnh hưởng đến ý chí học tập của sinh viên Trong thời đại 4.0, sinh viên có khả năng tự tìm hiểu về trường học và môi trường sống thông qua internet, cùng với sự hỗ trợ từ các phương tiện truyền thông hiện đại giúp họ duy trì liên lạc với gia đình Sau 2-3 năm học tập và làm việc, sinh viên đã thích ứng tốt hơn, chủ động trong việc sắp xếp thời gian và chi tiêu, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống và học tập của mình.
2.2.2.2 “Ý chí học tiếng Nhật” và kết quả trong học tập
Hứng thú học tập được định nghĩa là thái độ đặc biệt của người học đối với đối tượng học tập, liên quan chặt chẽ đến quá trình học tập của họ, tạo ra khoái cảm và khuyến khích sự chủ động trong việc chiếm lĩnh tri thức Năng lực học tập thể hiện khả năng sáng tạo và chủ động của cá nhân, kết hợp giữa tư duy và các hoạt động liên quan để đạt được mục tiêu Hứng thú học tập không chỉ bị ảnh hưởng bởi quá trình học tập của sinh viên mà còn chịu tác động từ nhiều yếu tố khác như tâm lý và nhu cầu học tập.
Sinh viên, ở độ tuổi trưởng thành, có tâm lý ổn định nhưng vẫn bị ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh Hoạt động chủ đạo của họ là học tập, tiếp thu kiến thức và rèn luyện kỹ năng để chuẩn bị cho tương lai nghề nghiệp Để tốt nghiệp đúng hạn và đạt được công việc mong muốn với thu nhập ổn định, sinh viên cần hoàn thành các tín chỉ và chủ động nâng cao kiến thức từ cơ bản đến nâng cao Họ cần tìm hiểu chương trình học, thay đổi bản thân để phù hợp với nhu cầu xã hội, và tự chịu trách nhiệm cho việc học của mình Giảng viên chỉ đóng vai trò hướng dẫn, do đó, sinh viên phải có ý thức học tập cao và chủ động trong việc tìm kiếm kiến thức Nếu không chăm chỉ, họ sẽ phải đối mặt với kết quả qua điểm số cuối kỳ mà không có ai nhắc nhở.
Niềm tin đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tinh thần học tập của sinh viên, ảnh hưởng đến cách họ cảm nhận và nhận thức về học tập Nghiên cứu của Shoenfeld (1985) chỉ ra rằng những niềm tin tiêu cực như “Toán học không giúp ích trong việc giải quyết các vấn đề thực tế” hay “Toán học chỉ dành cho thiên tài” có thể cản trở việc học Tương tự, Horwitz (1985) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hành lặp đi lặp lại trong việc tiếp thu ngôn ngữ thứ hai và cho rằng khả năng ghi nhớ từ vựng mới là một thách thức lớn Những niềm tin này rõ ràng ảnh hưởng đến hành vi học tập của người học, cho thấy sự cần thiết phải xây dựng niềm tin tích cực trong quá trình giáo dục.
Niềm tin của người học đóng vai trò quan trọng trong động cơ học tập, như được chỉ ra trong nghiên cứu của Nakatani (2012) Bài nghiên cứu "英語および英語学習に対する信念の構造と4技能間比較" (2018) xác định bốn loại niềm tin của người học tiếng Anh: niềm tin nỗ lực, niềm tin khả năng, niềm tin động cơ và niềm tin kết quả, đồng thời kiểm tra mối quan hệ giữa niềm tin và hành vi học tiếng Anh Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát từ các nghiên cứu trước đó, kết quả cho thấy niềm tin nỗ lực có tác động tích cực đáng kể đến hành vi học tập (β = 22, p = 004) và có mối liên hệ chặt chẽ với niềm tin kết quả Tuy nhiên, niềm tin khả năng không có ảnh hưởng đáng kể đến hành vi học tập.
Nghiên cứu cho thấy rằng "ý chí học tập tiếng Nhật" và kết quả học tập có mối liên hệ tích cực, tức là sinh viên có hứng thú và động lực học tiếng Nhật sẽ đạt điểm ngữ pháp cao hơn trong các bài khảo sát năng lực Điều này đặt ra câu hỏi về tác động của hứng thú học tập đến năng lực của sinh viên Để làm rõ hơn về mối liên hệ này, hãy xem hình ảnh dưới đây.
Hình 2.2.2.2 : Hứng thú học tập và năng lực sinh viên (5)
Sinh viên bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi hứng thú và ý chí trong học tập Nghiên cứu cho thấy, khi sinh viên yêu thích môn học, họ sẽ phát sinh nhu cầu và tính tò mò tìm hiểu, tạo điều kiện cho sự gắn bó lâu dài với môn học đó Hứng thú học tập không chỉ đến từ bản thân môn học mà còn liên quan chặt chẽ đến các yếu tố như nhu cầu học tập và động cơ học tập của sinh viên.
Nhu cầu và động cơ là yếu tố thúc đẩy sinh viên trong học tập Tâm lý và sức khỏe ổn định giúp sinh viên tập trung hơn, từ đó nâng cao hiệu quả học tập Hơn nữa, nếu sinh viên có năng khiếu về môn học, việc tiếp thu và nắm bắt kiến thức sẽ trở nên dễ dàng, góp phần tăng cường hứng thú học tập.
Mục tiêu học tập là động lực chính của sinh viên, chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố bên ngoài như gia đình, nhà trường và xã hội Gia đình thường tạo ra áp lực với những kỳ vọng mà sinh viên phải đáp ứng, đặc biệt là trong những trường hợp không có môi trường làm việc sẵn có Nhà trường cũng đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích sinh viên thông qua học bổng và các cơ hội phát triển nghề nghiệp, như tham quan công ty và tham gia ngày hội việc làm Bên cạnh đó, thái độ của xã hội đối với ngành nghề, cơ hội việc làm và các kỹ năng cần thiết cũng góp phần ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên.
“Môi trường phát triển năng lực” đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hứng thú học tập của sinh viên Một ngữ cảnh học tập tốt, tiết học năng động và nội dung học tập hấp dẫn sẽ kích thích sự tò mò và sáng tạo của sinh viên Việc sử dụng các công cụ hỗ trợ giảng dạy kết hợp với phương pháp học nhóm dưới sự hướng dẫn của giáo viên giúp sinh viên chủ động tìm kiếm tri thức và rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm Hơn nữa, những thành tựu và giải thưởng mà sinh viên đạt được trong quá trình học tập sẽ tạo động lực và hứng khởi cho họ Điều này không chỉ thúc đẩy ý chí cá nhân mà còn tạo động lực cho cả tập thể, cho thấy rằng “hứng thú học tập” có tác động mạnh mẽ đến việc sinh viên kiên trì theo đuổi kiến thức và vượt qua khó khăn trong quá trình học tập.
Mối liên quan giữa “ý thức học tiếng Nhật” và các dạng bài sai trong bài tập khảo sát
Trong phần “ý chí học tiếng Nhật và kết quả trong học tập”, tác giả kết luận rằng có sự tương quan giữa ý chí học tiếng Nhật và kết quả học tập, với sinh viên có hứng thú và ý chí cao đạt điểm ngữ pháp tốt hơn Để phân tích sâu hơn, tác giả đã khảo sát các yếu tố như khó khăn trong học ngữ pháp, năng lực bản thân, kết quả tương lai, động lực và suy giảm động lực trong lớp học Bảng khảo sát gồm 15 câu hỏi được đánh giá từ 1 đến 5, với điểm cao nhất là 75 và điểm trung bình là 54 Từ đó, sinh viên được chia thành hai nhóm: nhóm có ý chí học tiếng Nhật cao (trên 54 điểm) và nhóm có ý chí yếu (dưới 54 điểm).
Sau khi phân tích, nhóm sinh viên có ý thức cao gồm 59 người và nhóm có ý thức yếu gồm 41 người, cho thấy tỷ lệ giữa hai nhóm không chênh lệch quá lớn Mặc dù “ý chí học tập tiếng Nhật và kết quả học tập” có mối quan hệ thuận, sự chênh lệch này phản ánh sự chán nản ngày càng tăng trong sinh viên, dẫn đến ý chí học tập giảm sút Thêm vào đó, dữ liệu khảo sát đã cung cấp bảng thống kê số câu trả lời sai của hai nhóm sinh viên.
Nhóm sinh viên ý thức cao (59 người)
Nhóm sinh viên ý thức yếu (41 người)
Bảng 2.3.1: Số câu trả lời sai của hai nhóm sinh viên
Kết quả khảo sát cho thấy nhóm sinh viên có ý thức cao gặp khó khăn với hai câu hỏi, trong đó câu 2 và câu 10 có tỷ lệ sai cao nhất Câu 2 liên quan đến ngữ pháp ~によって, một mẫu ngữ pháp N3 khó, trong khi câu 10 là ngữ pháp ~とおりに, thuộc trình độ N4 và được xem là dễ Tuy nhiên, 33 sinh viên đã chọn sai câu 10, cho thấy rằng sau khi lên năm 3, nhiều sinh viên không ôn tập lại các mẫu ngữ pháp đã học, chỉ tiếp thu kiến thức mới Điều này dẫn đến việc sinh viên không nắm vững ngữ pháp và cảm thấy khó khăn với các dạng câu hỏi xếp sao Tác giả khuyến nghị sinh viên cần chủ động luyện tập dạng đề xếp sao để cải thiện khả năng sử dụng ngữ pháp và sắp xếp câu đúng nghĩa.
Trong việc phân tích bảng số câu trả lời sai của nhóm sinh viên có ý thức yếu, tác giả tập trung vào ba câu có tỷ lệ sai cao nhất Trong khi nhóm có ý thức cao mắc lỗi nhiều nhất ở dạng xếp sao, nhóm có ý thức yếu lại gặp khó khăn với các dạng khác Cụ thể, câu 1 có 27 sinh viên làm sai, trong khi nhóm ý thức yếu có tới 41 người, chiếm hơn một nửa tổng số Câu 1 liên quan đến mẫu ngữ pháp kính ngữ, thể hiện sự khó khăn của sinh viên trong việc học ngữ pháp tiếng Việt.
Theo kết quả khảo sát trong chương II, có 21 sinh viên cho rằng “kính ngữ và khiêm nhường ngữ” là phần khó học nhất trong ngữ pháp tiếng Nhật Do đó, việc nhiều sinh viên mắc lỗi ở câu 1 (dạng kính ngữ) không phải là điều bất ngờ Thêm vào đó, câu 3 có 27 sinh viên và câu 9 có 28 sinh viên làm sai, cả hai đều thuộc mẫu ngữ pháp cuối câu Để giải quyết dạng đề này, sinh viên cần nắm vững ngữ pháp và nội dung đoạn hội thoại, cũng như khả năng dịch và ghép các đáp án vào mẫu câu để tạo ra câu hoàn chỉnh và có nghĩa chính xác.
Qua hai bảng kết quả khảo sát và các bài tập ngữ pháp, ta nhận thấy nhóm có ý chí học tập cao gặp khó khăn nhất với phần xếp sao, chiếm tỷ lệ sai nhiều nhất Ngược lại, nhóm có ý chí học tập yếu hơn cũng sai ở phần xếp sao nhưng tỷ lệ thấp hơn Nhóm này thể hiện sự yếu kém nhiều hơn ở phần kính ngữ và các dạng ngữ pháp cuối câu Điều này cho thấy rằng bất kể thuộc nhóm nào, sinh viên đều có những phần bài tập mà họ cảm thấy không tự tin Yếu tố quyết định nằm ở năng lực và ý thức học tập của mỗi cá nhân Để nâng cao khả năng tiếng Nhật, cần nỗ lực học tập và rèn luyện mỗi ngày Tác giả phân chia bài tập ngữ pháp thành 4 nhóm: kính ngữ, câu phức, ngữ pháp cuối câu và xếp sao, và sẽ phân tích từng nhóm kèm theo biểu đồ tương ứng.
Biểu đồ 2.3.2: Phần trăm làm sai nhóm kính ngữ ở hai nhóm sinh viên
Nguồn: Kết quả xử lý số liệu của khảo sát
Biểu đồ cho thấy tỷ lệ sai trong nhóm kính ngữ giữa hai nhóm sinh viên, với nhóm ý thức yếu có tỷ lệ sai cao hơn (65,9%) so với nhóm ý thức cao (44,07%) ở câu 1 Mặc dù cả ba câu hỏi đều ở trình độ N4, câu 8 lại có tỷ lệ sai thấp hơn do sinh viên năm 3 quen thuộc với nó từ môn học tiếng Nhật thương mại Điều này cho thấy sinh viên không ôn tập kiến thức cũ, dẫn đến việc làm sai nhiều ở câu 1 và 4, mặc dù chúng cũng thuộc cấp độ N4 Ngay cả nhóm sinh viên có ý chí học tập cao cũng không cải thiện đáng kể trong phần kính ngữ, với tỷ lệ sai gần 45% cho cả ba câu, cho thấy kính ngữ vẫn là một thách thức lớn đối với sinh viên.
Nhóm ý thức cao Nhóm ý thức yếu sợ vô hình đối với sinh viên thuộc nhóm ý chí yếu nói riêng và toàn bộ sinh viên năm 3 khóa 19 nói chung
Biểu đồ 2.3.3: Phần trăm làm sai nhóm ngữ pháp giữa câu ở hai nhóm sinh viên
Nguồn: Kết quả xử lý số liệu của khảo sát
Nhóm ngữ pháp giữa câu, hay câu phức, cho thấy tỷ lệ sai sót cao ở sinh viên có ý thức học yếu, tương đương với sai sót trong phần kính ngữ Ngược lại, sinh viên có ý thức học cao ít mắc lỗi trong phần này Để thành thạo câu phức, sinh viên cần hiểu rõ từng mẫu ngữ pháp và lựa chọn đáp án chính xác Câu 5 và 7 thuộc cấp độ N3 và N2, cho thấy sinh viên có ý thức cao chủ động tìm hiểu kiến thức mới về ngữ pháp tiếng Nhật, nhưng lại ít chú trọng ôn tập kiến thức cũ Đối với nhóm có ý thức học cao, phần kính ngữ là thử thách lớn hơn so với ngữ pháp giữa câu Sự khác biệt giữa các cấp độ N4, N3 và N2 phản ánh rõ rệt sự khác nhau giữa hai nhóm sinh viên này.
Nhóm ngữ pháp giữa câu
Nhóm ý thức cao Nhóm ý thức yếu
Biểu đồ 2.3.4: Phần trăm làm sai nhóm ngữ pháp cuối câu ở hai nhóm sinh viên
Nguồn: Kết quả xử lý số liệu của khảo sát
Phần ngữ pháp cuối câu là một thách thức lớn đối với nhóm sinh viên có ý thức học tập yếu, với tỷ lệ sai lên đến gần 70%, trong khi nhóm sinh viên có ý chí học tập cao cũng không đạt kết quả khả quan (câu 3: 49,2% và câu 9: 42,4%) Mặc dù đã nỗ lực học tập, nhiều sinh viên năm 3 khóa 19 vẫn gặp khó khăn với cấp độ ngữ pháp N2 Tuy nhiên, tỷ lệ sai của nhóm ý thức cao trong phần ngữ pháp cuối câu vẫn thấp hơn so với nhóm kính ngữ, cho thấy kính ngữ là một rào cản lớn trong việc chinh phục ngữ pháp tiếng Nhật.
Nhóm ngữ pháp cuối câu
Nhóm ý thức cao Nhóm ý thức yếu
Biểu đồ 2.3.5: Phần trăm làm sai nhóm xếp sao ở hai nhóm sinh viên
Nguồn: Kết quả xử lý số liệu của khảo sát
Nhóm sinh viên có ý chí học tập cao lại gặp khó khăn trong phần câu xếp sao, với 31 sinh viên sai ở câu 2 (trình độ N3) và 33 sinh viên sai ở câu 10 (trình độ N4) Nguyên nhân có thể là do họ chưa nắm vững quy trình làm bài hoặc do thiếu ôn tập kiến thức sơ cấp, dẫn đến lãng quên khi lên trung cấp Mặc dù chỉ là kiến thức cơ bản, nhưng vẫn gây khó khăn cho họ Ngược lại, nhóm sinh viên có ý thức yếu lại có tỷ lệ sai cao hơn, với 61% ở câu 2 và 56,1% ở câu 10, do số lượng sinh viên trong nhóm này ít hơn (41 sinh viên so với 59 sinh viên trong nhóm ý thức cao), tạo ra sự chênh lệch trong tỷ lệ sai.
Sau khi tính toán trung bình cho từng nhóm trong bài tập ngữ pháp, bao gồm nhóm kính ngữ, ngữ pháp giữa câu, ngữ pháp cuối câu và xếp sao, tác giả phát hiện ra tỷ lệ phần trăm sai sót trung bình.
Nhóm ý thức cao có tỷ lệ sai sót về ngữ pháp thấp nhất trong các bài tập ngữ pháp, trong khi nhóm ý thức yếu lại gặp phải tỷ lệ sai khá cao.
Thế nhưng điểm yếu của nhóm sinh viên có ý chí học tập cao có lẽ là các câu hỏi thuộc nhóm xếp sao:
Bài khảo sát cho thấy sinh viên năm 3 khóa 19, đặc biệt là nhóm có ý chí học tập cao, cần chú trọng ôn tập kiến thức cũ (N5, N4, N3) và lập kế hoạch học tập hợp lý để củng cố ngữ pháp đã học cũng như tiếp thu kiến thức mới (N2, N1) Trong khi đó, nhóm sinh viên có ý thức học tập yếu gặp khó khăn lớn với kính ngữ và ngữ pháp giữa câu, đặc biệt là phần ngữ pháp cuối câu, với tỷ lệ sai sót cao, cho thấy đây là thách thức lớn đối với họ.
Kính ngữ và ngữ pháp cuối câu là những thử thách lớn đối với sinh viên học tiếng Nhật Để vượt qua những rào cản này, việc tích cực học tập, trau dồi kiến thức mới và ôn tập kiến thức cũ là vô cùng cần thiết Chỉ khi nỗ lực cải thiện kỹ năng, người học mới có thể tiến gần hơn đến việc chinh phục tiếng Nhật.
Hành trình học tiếng Nhật không hề dễ dàng, nhưng với quyết tâm và kiên trì, mọi khó khăn đều có thể vượt qua Ngữ pháp tiếng Nhật phức tạp với kính ngữ, cách chia động từ và trợ từ, đồng thời mỗi mẫu ngữ pháp lại mang nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau Việc nắm vững ngữ pháp không chỉ hỗ trợ cho các kỹ năng nghe, hội thoại mà còn là nền tảng cho việc học các môn khác Mặc dù sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của việc tự học, nhiều người vẫn còn thụ động và chán nản, dẫn đến ý định từ bỏ Tuy nhiên, vẫn có những sinh viên chủ động lập kế hoạch học tập phù hợp, từ đó cải thiện điểm số của mình.