Giới thiệu chung
Thị trường xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và Châu Âu đóng vai trò quan trọng trong mối quan hệ kinh tế và thương mại của Việt Nam với các nước phát triển Theo thống kê từ Tổng cục Hải quan Việt Nam, năm nay cho thấy sự gia tăng đáng kể trong hoạt động thương mại giữa hai bên, phản ánh tiềm năng hợp tác kinh tế mạnh mẽ.
Năm 2020, tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Châu Âu đạt hơn 41 tỷ USD, tăng 9,5% so với năm trước (Linh Sơn, 2021) Theo Eurostat, năm 2021, giá trị xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam đến EU đạt 43,2 tỷ Euro, tăng 16,1% so với năm 2020 (Bộ Công thương, 2021) Trong đó, thiết bị điện tử nổi bật là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sang thị trường Châu Âu.
Sự tăng trưởng kinh tế của Việt Nam được thúc đẩy bởi Hiệp định Thương mại tự do EU-Việt Nam (EVFTA), đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quan hệ thương mại giữa hai bên Hiệp định này được ký kết vào ngày 30 tháng 6, mở ra nhiều cơ hội hợp tác và phát triển cho cả Việt Nam và Liên minh châu Âu.
Hiệp định EVFTA được ký kết vào tháng 6 năm 2019 và có hiệu lực từ ngày 1 tháng 8 năm 2020, trong bối cảnh thế giới đối mặt với nhiều thách thức kinh tế như cuộc chiến thương mại Mỹ-Trung và đại dịch COVID-19 Hiệp định này hứa hẹn mang lại lợi ích cho cả EU và Việt Nam, bao gồm việc tăng cường quan hệ kinh tế, đầu tư và thương mại, tạo ra môi trường kinh doanh cạnh tranh, đồng thời nâng cao bảo vệ môi trường và quyền lao động.
Ngành xuất khẩu thiết bị điện tử từ Việt Nam sang Châu Âu đang có những chuyển biến tích cực và tiềm năng phát triển Năm 2021, kim ngạch xuất khẩu thiết bị điện tử đạt 50,82 tỷ USD, tăng 14,03% so với năm 2020 và chiếm 15,11% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước Châu Âu là thị trường tiêu thụ lớn thứ hai với giá trị xuất khẩu đạt 787,45 triệu USD Các sản phẩm chủ lực xuất khẩu sang Châu Âu bao gồm điện thoại di động, máy tính bảng, máy ảnh và thiết bị viễn thông.
Nghiên cứu này nhằm chỉ ra tác động định lượng của Hiệp định Thương mại Tự do EU-Việt Nam (EVFTA) đối với xuất khẩu thiết bị điện tử của Việt Nam sang thị trường EU Nội dung nghiên cứu tập trung vào phân tích tác động tạo lập thương mại và chuyển hướng thương mại của EVFTA đối với xuất khẩu thiết bị điện tử, sử dụng mô hình SMART để đánh giá hiệu quả.
Mặc dù nhiều nghiên cứu đã chỉ ra tác động của Hiệp định EVFTA đối với nền kinh tế và hoạt động xuất nhập khẩu, nhưng việc đánh giá ảnh hưởng của hiệp định này đến xuất khẩu thiết bị điện tử của Việt Nam sang thị trường EU vẫn còn hạn chế Nghiên cứu này nhằm phân tích hệ thống và khoa học để đánh giá tác động của EVFTA đối với xuất khẩu thiết bị điện tử, từ đó đưa ra các hàm ý và đề xuất cho chính phủ và doanh nghiệp Việt Nam nhằm tối ưu hóa cơ hội từ hiệp định.
Tổng quan tình hình nghiên cứu
Các lý thuyết đánh giá tác động của Hiệp định Thương mại Tự do đối với hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa
2.1.1 Lý thuyết chuyển hướng thương mại và tạo lập thương mại
Theo Jacob Viner (1950), tạo lập thương mại xảy ra khi sản xuất hàng hóa trong nước giảm và được thay thế bằng hàng hóa nhập khẩu từ các nước trong FTA, giúp tiêu dùng trong nước được đáp ứng hiệu quả hơn Khi hàng hóa nội địa kém hiệu quả, việc nhập khẩu từ các đối tác trong FTA với năng suất cao hơn sẽ làm giảm giá thành sản phẩm Đồng thời, chuyển hướng thương mại diễn ra khi khối lượng hàng hóa nhập khẩu từ các quốc gia ngoài FTA giảm, nhường chỗ cho hàng hóa sản xuất từ các quốc gia trong FTA Tổng chi phí hàng hóa trở nên rẻ hơn nhờ tác động của thuế quan thấp, cho thấy rằng thông qua tạo lập và chuyển hướng thương mại, chi phí sản xuất hàng hóa giảm so với các quốc gia không tham gia FTA.
2.1.2 Mô hình lực hấp dẫn
Tinbergen (1962) đã phát triển một mô hình để đánh giá tác động của Thương mại Tự do dựa trên quy mô của nền kinh tế và khoảng cách giữa hai quốc gia Mô hình này thể hiện mối quan hệ giữa hai nền kinh tế i và j thông qua một công thức cơ bản.
Fij đại diện cho trao đổi thương mại giữa hai quốc gia i và j, trong khi Yi và Yj lần lượt là GDP của quốc gia i và j Khoảng cách giữa hai quốc gia được ký hiệu là Dij, và C là một hằng số.
2.1.3 Lý thuyết tác động của thuế đến phúc lợi các nước nhỏ
Steve M Suranovic (2010) phân tích tác động của thuế quan đến phúc lợi kinh tế toàn cầu, chỉ ra rằng có sự khác biệt giữa các quốc gia lớn và nhỏ Đối với các quốc gia nhỏ, việc áp dụng thuế nhập khẩu dẫn đến sự giảm sút phúc lợi kinh tế, và mức độ giảm này tỷ lệ thuận với mức thuế: thuế càng cao, phúc lợi càng giảm nhiều hơn.
Thuế quan đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối lại thu nhập giữa các nhà sản xuất, người tiêu dùng và chính phủ Tuy nhiên, nếu thuế ngày càng tăng, thặng dư tiêu dùng sẽ giảm sút hoặc thậm chí dẫn đến thâm hụt tiêu dùng.
2.1.4 Lý thuyết cân bằng cục bộ
Trong cuốn “Principles of Economics” (1890), Marshall phân tích mối quan hệ giữa cung và cầu để xác định giá cả hàng hóa, trong điều kiện các yếu tố khác không đổi Tuy nhiên, việc chỉ dựa vào đường cung và đường cầu mà không xem xét tác động của các yếu tố bên ngoài, đặc biệt là giá cả của các hàng hóa liên quan, được coi là một thiếu sót trong lý thuyết này.
Hình 2.1 Lý thuyết cân bằng cục bộ
D: đường cầu nước nhập khẩu
S: đường cung nước nhập khẩu
Pa: Giá nhập khẩu của nước được hưởng ưu đãi thuế quan theo FTA
Pb: Giá nhập khẩu của nước nằm ngoài FTA
Pbt: Giá nhập khẩu sau thuế của nước nằm ngoài FTA
Trước khi tham gia FTA, nhu cầu tiêu dùng trong nước là Qd1 và khả năng sản xuất trong nước là Qs1, dẫn đến việc cần nhập khẩu hàng hóa (Qd1-Qs1) để đáp ứng nhu cầu Tuy nhiên, sau khi tham gia FTA và nhận ưu đãi thuế quan, nhu cầu tiêu dùng trong nước tăng từ Qd1 lên Qd2 do giá cả hàng hóa giảm nhờ vào việc giảm thuế quan.
Sản xuất trong nước đã giảm từ Qs1 xuống Qs2, dẫn đến việc (Qd2-Qs2) là số lượng hàng hóa cần nhập khẩu để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng Để hiểu rõ hơn về tác động của FTA, cần xem xét các vấn đề liên quan đến thặng dư tiêu dùng, thặng dư sản xuất và tổn thất xã hội theo lý thuyết Marshall Khi tham gia FTA, thặng dư sản xuất đạt mức a, trong khi thặng dư tiêu dùng tổng hợp lại là a+b+c+d Nếu không tham gia FTA, tổn thất do thuế gây ra sẽ là c+e.
2.1.5 Lý thuyết về cân bằng tổng thể
Walras (1874) không chỉ xem xét ảnh hưởng của giá cả đến cầu của hàng hóa mà còn cân nhắc giá cả các hàng hóa liên quan trong phân tích cung-cầu Ông cho rằng giá cả một hàng hóa chỉ đạt trạng thái cân bằng khi giá cả thị trường của tất cả các hàng hóa đều ở trạng thái cân bằng Chẳng hạn, sự thiếu hụt thép không chỉ làm tăng giá thép mà còn tác động đến các ngành sản xuất cần vật liệu này Tuy nhiên, việc phân tích tác động của FTA đối với xuất nhập khẩu dựa trên lý thuyết của Walras gặp khó khăn do yêu cầu về lượng dữ liệu lớn.
Mô hình SMART dựa trên giả định Armington rằng hàng hóa được phân biệt theo quốc gia xuất xứ, tức là hàng hóa nhập khẩu từ một quốc gia không thể thay thế hoàn toàn hàng hóa từ quốc gia khác Mô hình này mô tả nhu cầu của người tiêu dùng qua hai giai đoạn: phân bổ chi tiêu theo hàng hóa và theo quốc gia Nó cho phép đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do (FTA) ở mức độ chi tiết đến cấp độ 6 chữ số HS Tuy nhiên, mô hình SMART cũng có những hạn chế khi phân tích tác động của chính sách thương mại, vì nó không xem xét sự tương tác kinh tế giữa các khu vực và các hạn chế về nguồn lực như lao động, đất đai và vốn, cũng như sự di chuyển nguồn lực giữa các ngành trong nền kinh tế.
Các nghiên cứu đánh giá tác động của Hiệp định EVFTA với hoạt động xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam
Nguyễn Bình Dương (2016) đã nghiên cứu tác động của Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) đối với thương mại song phương giữa Việt Nam và EU Nghiên cứu sử dụng mô hình Lực hấp dẫn và phân tích dữ liệu bảng, cho thấy rằng việc cắt giảm thuế quan trong khuôn khổ FTA sẽ thúc đẩy tích cực thương mại giữa hai bên.
Võ Thanh Thu và cộng sự (2018) đã sử dụng mô hình WITS-SMART để dự đoán rằng xuất khẩu hàng may mặc của Việt Nam sang EU sẽ tăng khoảng 42% khi EVFTA có hiệu lực Các nghiên cứu của Nguyễn Tiến Hoàng (2020 & 2021) cũng áp dụng mô hình SMART để ước lượng tác động của EVFTA đến xuất khẩu nông sản và thủy sản, cho thấy EVFTA có tác động tích cực đến xuất khẩu, với tổng giá trị xuất khẩu nông sản tăng hơn 37.532 triệu USD, cùng hiệu ứng chuyển hướng thương mại mạnh mẽ gấp 1,5 lần hiệu ứng tạo lập thương mại.
Nghiên cứu về tác động của Hiệp định EVFTA với xuất khẩu hàng dệt may từ Việt Nam đến Vương quốc Anh với dữ liệu trong giai đoạn 2010 - 2019,
Hà Văn Hội và Nguyễn Tiến Minh (2022) đã áp dụng mô hình SMART cùng phương pháp nghiên cứu định tính, cho thấy hiệp định thương mại có tác động tích cực đến việc gia tăng xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam sang Anh Tuy nhiên, lợi thế về giá của hàng hóa Việt Nam có thể chỉ bền vững trong ngắn hạn, khi Anh ký kết các hiệp định thương mại với quốc gia khác Tương tự, Hà Công Anh Bảo (2016) cũng sử dụng mô hình SMART để đánh giá tác động thương mại từ thuế ưu đãi, kết hợp phân tích hồi quy dựa trên dữ liệu phỏng vấn doanh nghiệp, nhằm kiểm định ảnh hưởng của các yêu cầu từ thị trường EU đối với sản phẩm gỗ Việt Nam sau khi EVFTA được ký kết.
Nghiên cứu của Phan Thu Trang (2023) đã phân tích tác động của Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) đến các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản, dựa trên số liệu thống kê thứ cấp về chính sách cắt giảm thuế cho từng mặt hàng Kết quả cho thấy, sự thay đổi trong sản lượng xuất khẩu nông sản năm 2021 so với năm 2020 đã chứng minh rằng hiệp định FTA thế hệ mới này đã góp phần quan trọng vào việc tăng kim ngạch xuất nhập khẩu nông sản.
Paul Baker (2014) đã sử dụng mô hình cân bằng tổng thể (CGE) kết hợp với mô hình cân bằng cục bộ để ước tính các tác động tiềm năng, dự báo tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam có thể đạt 7-8% vào năm 2025 Xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường EU dự kiến sẽ tăng khoảng 50% vào năm 2020 và tiếp tục tăng mạnh hơn nữa đến năm 2025.
Kể từ khi Hiệp định EVFTA có hiệu lực vào năm 2020, nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để đánh giá tác động của hiệp định này đối với hoạt động xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường EU Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu đều áp dụng mô hình SMART và chưa có nhiều nghiên cứu tập trung vào tác động của EVFTA đến xuất khẩu thiết bị điện tử, một trong những mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam từ năm 2019 đến nay.
Hiệp định EVFTA và tình hình xuất khẩu thiết bị điện tử của Việt Nam
Hiệp định EVFTA
Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA) là một thỏa thuận thương mại thế hệ mới giữa Việt Nam và 27 quốc gia thành viên EU EVFTA được đánh giá là một hiệp định toàn diện, chất lượng cao, đảm bảo lợi ích cân bằng cho cả hai bên và tuân thủ các quy định của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
Hiệp định thương mại giữa Việt Nam và EU cho phép các mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam được giảm hoặc miễn thuế quan, với cam kết từ EU xóa bỏ tới 85,6% dòng thuế ngay khi Hiệp định có hiệu lực Đối với khoảng 0,8% số dòng thuế còn lại, sẽ áp dụng hạn ngạch thuế quan với mức thuế nhập khẩu trong hạn ngạch là 0%.
Hiệp định EVFTA bảo vệ nhãn hiệu và tên gọi xuất xứ của sản phẩm từ EU và Việt Nam, giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và ngăn chặn tình trạng sao chép sản phẩm giả mạo.
Hiệp định EVFTA đã tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp EU và Việt Nam trong lĩnh vực đầu tư, với các quy định rõ ràng về đầu tư, bảo vệ đầu tư và giải quyết tranh chấp Tính đến ngày 20/7/2021, 25 quốc gia EU đã đầu tư vào Việt Nam với 2.229 dự án còn hiệu lực, tổng vốn đăng ký đạt 22,2 tỷ USD, tương đương 5,6% tổng vốn FDI tại Việt Nam, trải rộng trên 55 tỉnh, thành phố.
Hiệp định này nhằm thúc đẩy hợp tác giữa doanh nghiệp, tổ chức nghiên cứu và cơ quan chức năng của Việt Nam và EU trong lĩnh vực kỹ thuật và khoa học EU – Viet Nam Energy Facility, được đồng tài trợ bởi Liên minh Châu Âu và Bộ Hợp tác Kinh tế và Phát triển Liên bang Đức (BMZ), là một phần của Giai đoạn II của Dự án Năng lượng Tái tạo và Hiệu quả Năng lượng, do Deutsche Gesellschaft für Internationale hợp tác với Bộ Công Thương Việt Nam thực hiện Khoản tài trợ 346 triệu euro từ EU cho ngành năng lượng tại Việt Nam trong giai đoạn 2014 – 2020 là khoản đóng góp lớn nhất của EU cho năng lượng bền vững trên toàn cầu.
Hiệp định EVFTA đặt ra các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về lao động và môi trường, yêu cầu cả hai bên tuân thủ Việt Nam cần cải thiện điều kiện làm việc và bảo vệ quyền lợi người lao động, trong khi EU cam kết hỗ trợ Việt Nam nâng cao các chuẩn mực môi trường.
Hiệp định EVFTA thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại, giúp doanh nghiệp hai bên xử lý vấn đề hiệu quả Nghị viện Châu Âu đã thông qua hiệp định Bảo hộ đầu tư (EVIPA) giữa Liên minh Châu Âu và Việt Nam, trong đó EVIPA tạo ra cơ quan giải quyết tranh chấp thường trực, thay thế cho cơ chế trọng tài theo vụ việc trong các hiệp định đầu tư trước đó mà Việt Nam đã ký với các nước EU.
Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - Liên Minh châu Âu (EVFTA) là thành quả của nỗ lực và quyết tâm cao từ Đảng, Quốc hội và chính phủ, nhằm nâng cao quan hệ thương mại giữa Việt Nam và châu Âu Điều này không chỉ thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam mà còn góp phần vào công cuộc đổi mới và hiện đại hóa đất nước.
Tình hình xuất khẩu thiết bị điện tử của Việt Nam
Theo Công văn 3699/TCHQ-TXNK năm 2022 (Tổng cục Hải Quan,
Thiết bị điện tử, theo định nghĩa năm 2022, bao gồm các linh kiện bán dẫn và mạch điện tử tích hợp, hoạt động dựa trên nguyên lý điều khiển của mạch điện tử Trong hệ thống mã HS, thiết bị điện tử được phân loại thuộc chương 85, bao gồm máy điện, thiết bị điện, cùng các bộ phận của chúng, cũng như máy ghi và tái tạo âm thanh, hình ảnh và âm thanh truyền hình, cùng phụ kiện liên quan Thông tin chi tiết về các mặt hàng trong chương HS 85 có thể được tìm thấy trong phần Phụ lục.
Trong những năm gần đây, ngành công nghiệp điện tử đã trở thành một trong những ngành chủ lực, đóng vai trò quan trọng đối với nền kinh tế và phản ánh sự phát triển công nghệ của các quốc gia Tại Việt Nam, từ năm 2013, nhóm hàng điện thoại và linh kiện đã dẫn đầu về kim ngạch xuất khẩu, trong khi mặt hàng điện tử, máy tính và linh kiện cũng ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch xuất khẩu, góp phần mạnh mẽ vào tăng trưởng xuất khẩu quốc gia.
Hình 3.1 Trị giá xuất khẩu mặt hàng điện tử, máy tính và linh kiện
Nguồn: Tổng cục thống kê
Trong giai đoạn 2011 - 2020, xuất khẩu mặt hàng điện tử, máy tính và linh kiện của Việt Nam đã tăng từ 4,7 tỷ USD lên 51,0 tỷ USD Năm 2019, kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng này đạt 36,3 tỷ USD, vượt qua dệt may để trở thành mặt hàng xuất khẩu lớn thứ hai của Việt Nam Dù bị ảnh hưởng bởi dịch Covid-19, năm 2020, trị giá xuất khẩu vẫn đạt 44,6 tỷ USD, chiếm 15,8% tổng kim ngạch xuất khẩu Đến Quý I năm 2022, trị giá xuất khẩu ước đạt 13,2 tỷ USD, tăng 10,1% so với cùng kỳ năm 2021, chủ yếu hướng tới các thị trường EU, Hoa Kỳ và Trung Quốc.
EU là thị trường xuất khẩu lớn thứ hai của Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu thụ nhiều mặt hàng chủ lực Năm 2018, giá trị điện thoại xuất khẩu của Việt Nam sang EU đạt 13,12 tỷ USD, chiếm một phần ba tổng giá trị xuất khẩu điện thoại toàn cầu của quốc gia này.
Trong năm 2022, điện thoại và linh kiện đứng đầu trong danh sách xuất khẩu sang EU với tổng giá trị 6,5 tỷ USD, chiếm 13,87% tổng giá trị xuất khẩu Giá trị xuất khẩu mặt hàng này chỉ thấp hơn Trung Quốc (16,26 tỷ USD) và Hoa Kỳ (11,88 tỷ USD) Bên cạnh đó, máy tính và linh kiện cũng ghi nhận giá trị xuất khẩu đáng kể sang thị trường này.
EU lớn thứ hai với 6,35 tỷ USD, chiếm 13,56% tổng giá trị (Tổng cục thống kê,
Trong những năm gần đây, thị trường EU ngày càng trở thành điểm đến quan trọng cho xuất khẩu điện tử, máy tính và linh kiện từ Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu
Mô hình SMART
Ba mô hình phổ biến trong đánh giá tác động của FTA đối với xuất nhập khẩu của các quốc gia bao gồm mô hình lực hấp dẫn, mô hình cân bằng tổng thể và mô hình SMART Trong đó, mô hình lực hấp dẫn của Tinbergen được sử dụng rộng rãi để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thương mại quốc tế.
Mô hình SMART xác định giá trị xuất khẩu dựa trên tổng cung, tổng cầu và khả năng tiếp cận thị trường của từng quốc gia, nhưng không xem xét tác động của hàng rào và hỗ trợ từ FTA như hàng rào kỹ thuật hay các biện pháp phòng vệ thương mại Do đó, mô hình này chỉ phù hợp để phân tích tác động thuế, mà với mặt hàng thiết bị điện tử, tác động thuế của EVFTA không đáng kể do nhiều mặt hàng đã được hưởng thuế 0% từ MFN và SPS Ngược lại, mô hình cân bằng tổng thể CGE được coi là lý tưởng để đánh giá tác động của FTA, nhưng yêu cầu dữ liệu lớn về tất cả các quốc gia liên quan ở cấp độ vĩ mô và ngành.
Mô hình SMART giúp đánh giá sự khác biệt của hàng hóa Việt Nam khi xuất khẩu sang 27 nước Châu Âu, dựa trên giả thiết rằng hàng hóa của quốc gia này không thể thay thế hoàn hảo bằng hàng hóa của quốc gia khác Việc áp dụng mô hình này cho phép phân tích hiệu ứng tạo lập thương mại, chuyển dịch thương mại và thay đổi doanh thu thuế quan trước và sau khi Hiệp định EVFTA có hiệu lực Mặc dù có sự thay đổi về thuế, mặt hàng thiết bị điện tử không bị ảnh hưởng nhiều, cho thấy mô hình SMART chỉ có ý nghĩa trong việc phân tích tác động trực tiếp và gián tiếp do thuế tạo ra Dựa trên mô hình SMART, nhóm nghiên cứu đưa ra giả thuyết để tiếp tục nghiên cứu.
H1: Thuế tác động mạnh đến hiệu ứng tạo lập thương mại
H2: Thuế tác động nhẹ đến hiệu ứng chuyển dịch thương mại
Dữ liệu nghiên cứu
Dữ liệu đầu vào cho mô hình SMART liên quan đến trị giá giao dịch thương mại của một số mặt hàng thiết bị điện tử xuất khẩu từ Việt Nam sang EU, bao gồm mức thuế quan hiện tại và kịch bản cắt giảm thuế quan về 0% Dữ liệu này được trích xuất tự động từ các nguồn như Cơ sở thống kê dữ liệu thương mại tiêu dùng của Liên Hợp Quốc (UN’s COMTRADE), Trade Map, và thuế MFN từ UNCTAD, cùng với cơ sở dữ liệu về hội nhập của WTO (WTO’s IDB) Nghiên cứu sử dụng hệ thống phân loại HS của Tổ chức Hải quan thế giới để chọn ngẫu nhiên 5 mã hàng thuộc nhóm thiết bị điện tử, trong đó có 2 mã HS-6 không thay đổi thuế (HS 851712, 851762) và 3 mã HS-6 có thay đổi thuế (HS 852859, 852871, 852872).
Nhóm nghiên cứu đã tiến hành đánh giá tác động của chính sách thuế và phi thuế bằng cách chọn ngẫu nhiên năm mã hàng hóa từ hai nhóm: nhóm hàng hóa có sự thay đổi về thuế và nhóm hàng hóa không có sự thay đổi về thuế.
Bảng 4.1 Thuế áp dụng cho từng mặt hàng
Mã HS Thuế trước EVFTA (2019) Thuế sau EVFTA (2021)
Bảng 4.2 Tên mặt hàng thuộc 5 phân nhóm HS-6 được chọn
Mã HS Tên mặt hàng
851712 Điện thoại cho mạng di động tế bào hoặc mạng không dây khác
Máy tiếp nhận và chuyển đổi giọng nói, hình ảnh hoặc dữ liệu khác bao gồm thiết bị chuyển mạch và định tuyến, nhưng không bao gồm bộ điện thoại hay điện thoại sử dụng cho mạng di động hoặc mạng không dây khác.
Màn hình 852859 không kết nối với thiết bị thu truyền hình, không bao gồm ống tia âm cực và loại màn hình chỉ sử dụng hoặc chủ yếu dùng trong máy xử lý dữ liệu tự động thuộc nhóm 8471.
Thiết bị thu 852871 phục vụ cho truyền hình, có thể kết hợp với máy thu sóng vô tuyến hoặc thiết bị ghi, tái tạo âm thanh và hình ảnh Tuy nhiên, thiết bị này không được thiết kế để kết nối với màn hình hoặc màn hình video.
Thiết bị thu TV 852872 có khả năng thu sóng màu, có thể tích hợp với máy thu sóng vô tuyến hoặc thiết bị ghi âm và hình ảnh Sản phẩm này được thiết kế để kết hợp hoàn hảo với màn hình hoặc màn hình video, mang lại trải nghiệm giải trí chất lượng cao.
Kết quả
Tác động tạo lập thương mại
Tác động tạo lập thương mại có sự chênh lệch khá lớn giữa các nhóm hàng thiết bị điện tử xuất khẩu sang thị trường Châu Âu.
Bảng 5.2 Giá trị tạo lập thương mại tính theo từng phân nhóm hàng
Tạo lập Giá trị tạo Tỷ trọng
Mã Kim ngạch xuất trong tổng thương mại lập/Giá trị xuất
HS khẩu (1.000 USD) giá trị tạo
(1.000 USD) khẩu thay đổi lập
Nguồn: Tác giả tổng hợp từ kết quả mô hinh SMART
Theo bảng 5.2, sự thay đổi về giá trị tạo lập thương mại chủ yếu thuộc nhóm HS 852872 với 70%, tương đương với 4,8 triệu USD, theo sau là nhóm HS
Nhóm hàng xuất khẩu HS 852872 đang gia tăng nhanh chóng, trong khi nhóm HS 852871 - nhóm hàng xuất khẩu chủ lực, đang có sự chuyển dịch Đồng thời, nhóm HS 851712 và HS 851762 cũng đang tạo ra giá trị thương mại đáng kể.
0 do không có sự thay đổi về thuế trước và sau khi Hiệp định có hiệu lực.
Tác động chuyển hướng thương mại
Theo mô hình SMART, việc giảm thuế quan xuống 0% cho 5 mặt hàng thiết bị điện tử đã tạo ra giá trị chuyển hướng thương mại đáng kể.
Bảng 5.3 Giá trị chuyển hướng thương mại tính theo từng phân nhóm hàng
Chuyển hướng Giá trị chuyển Tỷ trọng
Mã khẩu thay đổi trong tổng giá thương mại hướng/Giá trị xuất
(1.000 USD) khẩu thay đổi hướng
Nguồn: Tác giả tổng hợp dựa trên kết quả mô hình SMART
Mô phỏng cho thấy tác động chuyển hướng thương mại đạt 9,47 triệu USD, gấp 1,38 lần tác động tạo lập thương mại (6,85 triệu USD) Sau hiệp định EVFTA, xuất khẩu thiết bị điện tử từ Việt Nam sang EU tăng lên nhờ giá cả cạnh tranh hơn so với các nước xuất khẩu khác do cắt giảm thuế quan.
Mặt hàng HS 852872 có giá trị chuyển hướng thương mại lớn nhất, đạt 6,78 triệu USD, chiếm 71,5% tổng tác động Điều này cho thấy mặt hàng này có giá trị gia tăng xuất khẩu cao và tính cạnh tranh đáng kể.
Việc áp dụng mức thuế 0% đã mang lại lợi ích lớn, đặc biệt là trong các mã HS 851712 và 851262, tuy nhiên, không có sự chuyển hướng thương mại nào xảy ra do mức thuế không thay đổi trước và sau khi thực hiện EVFTA.
Trong khi Việt Nam được lợi khi xuất khẩu thiết bị điện tử sang thị trường
Các quốc gia không thuộc hiệp định EVFTA sẽ gặp khó khăn trong xuất khẩu sang EU do sự chuyển hướng thương mại Bảng 5.4 dưới đây liệt kê 10 quốc gia ngoài EVFTA chịu ảnh hưởng nặng nề nhất về giá trị xuất khẩu mặt hàng HS 852872, mã hàng có liên quan đến thương mại và chuyển hướng thương mại.
Bảng 5.4 Top 10 nước giảm xuất khẩu mặt hàng thuộc phân nhóm
HS 852872 sang EU nhiều nhất
Nước Xuất khẩu trước Xuất khẩu sau Thay đổi
EVFTA (1.000 USD) EVFTA (1.000 USD) (1.000 USD)
Trung Quốc là quốc gia chịu tác động lớn nhất từ Hiệp định EVFTA, với giá trị xuất khẩu sang EU giảm 3,24 triệu USD, mặc dù là một trong những đối tác thương mại lớn nhất của EU Sau khi kết thúc đàm phán Hiệp định Đầu tư Toàn diện (CAI) vào tháng 12 năm 2020, Trung Quốc trở thành đối tác nhập khẩu lớn nhất của EU, chiếm 20,8% tổng giá trị nhập khẩu của EU vào năm 2022 Sự giảm xuất khẩu của Trung Quốc cho thấy hàng hóa thuộc phân nhóm HS 852872 của Việt Nam đang có giá cạnh tranh hơn, nhờ vào tác động chuyển hướng thương mại, cho thấy sự gia tăng xuất khẩu của một quốc gia thường do giá cả tương đối rẻ hơn so với các đối thủ cạnh tranh.
Kết quả từ mô hình SMART cho thấy giả thuyết H1 và H2 về tác động của thuế đến thương mại điện tử xuất khẩu sang Châu Âu là đúng Tuy nhiên, hiệu ứng chuyển hướng thương mại lại lớn hơn 1,38 lần so với hiệu ứng tạo lập thương mại, điều này trái ngược với giả thuyết cho rằng thuế ảnh hưởng mạnh đến tạo lập thương mại (H1) và nhẹ hơn đến chuyển hướng thương mại (H2).