Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
1.1.1 Một số tài liệu và bài viết về hoạt động nhóm
Hoạt động nhóm là lĩnh vực đã được nghiên cứu từ lâu, có rất nhiều bài viết về lĩnh vực này, trong số đó có thể kể đến:
Bài viết "Vận dụng các cấu trúc dạy học hợp tác vào giảng dạy hóa học phổ thông" của tác giả Đào Thị Hoàng Hoa, đăng trên Tạp chí Khoa học ĐHSP TPHCM, số 39/2012, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các phương pháp dạy học hợp tác trong giảng dạy môn hóa học ở bậc phổ thông Tác giả trình bày các cấu trúc dạy học hợp tác có thể nâng cao hiệu quả học tập và phát triển kỹ năng làm việc nhóm cho học sinh Qua đó, bài viết cũng đề xuất một số chiến lược cụ thể để giáo viên có thể tích hợp các phương pháp này vào chương trình giảng dạy, nhằm tạo ra môi trường học tập tích cực và khuyến khích sự tham gia của học sinh.
“Một số vấn đề cơ sở lý luận về kỹ năng học theo nhóm của học sinh” của tác giả Ngô Thị Thu Dung (Tạp chí giáo dục, số 4/2002)
“Một số vấn đề cơ sở lý luận học hợp tác nhóm” của tác giả Lê Văn Tạc (Tạp chí giáo dục, số 9/2002)
Bài viết "Dạy học hợp tác – một xu hướng mới của giáo dục thế kỷ XXI" của PGS.TS Trịnh Văn Biều, đăng trên tạp chí khoa học số 25 năm 2011 tại trường Đại học Sư phạm Tp.HCM, nhấn mạnh tầm quan trọng của phương pháp dạy học hợp tác trong bối cảnh giáo dục hiện đại Xu hướng này không chỉ khuyến khích sự tham gia tích cực của học sinh mà còn phát triển kỹ năng làm việc nhóm, tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề Bài viết cung cấp những luận điểm thuyết phục về lợi ích của dạy học hợp tác, đồng thời đề xuất các phương pháp áp dụng hiệu quả trong giảng dạy.
Bài viết "Dạy học hợp tác theo nhóm trong dạy học hóa học ở trường trung học phổ thông" của tác giả Đặng Thị Thanh Bình, đăng trên Tạp chí Khoa học số 25 năm 2023, trình bày những phương pháp dạy học hợp tác hiệu quả nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy môn hóa học Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra môi trường học tập tích cực, khuyến khích sự tương tác giữa học sinh để phát triển kỹ năng làm việc nhóm và tư duy phản biện Bài viết cũng đề xuất các chiến lược cụ thể để áp dụng phương pháp dạy học này trong lớp học hóa học, góp phần nâng cao sự hứng thú và hiệu quả học tập của học sinh.
2011 – trườngĐại học Sư phạm Tp.HCM
Giáo trình "Các phương pháp dạy học tích cực và hiệu quả" của PGS.TS Trịnh Văn Biều cung cấp những kiến thức thiết yếu về các phương pháp dạy học hiệu quả, được sử dụng trong giảng dạy tại trường ĐHSP Tp.HCM Tài liệu này nhằm nâng cao kỹ năng giảng dạy cho sinh viên và giáo viên, giúp họ áp dụng các phương pháp tích cực trong lớp học để đạt được kết quả học tập tốt hơn.
Các bài viết cung cấp cái nhìn tổng quát về dạy học hợp tác và chia sẻ thông tin, kinh nghiệm quý báu trong việc áp dụng hình thức hoạt động nhóm Điều này giúp những người quan tâm đến tổ chức dạy học hợp tác dễ dàng định hướng và đạt được thành công trong giảng dạy thực tế.
1.1.2 Một số luận văn, khóa luận viết về tổ chức hoạt động nhóm trong dạy học Ở nước ta, trong một số năm gần đậy, các luận văn, khóa luận viết về dạy học hợp tác tương đối nhiều Một số hình công trình nghiên cứu có liên quan đến dạy học hợp tác bằng hình thức hoạt động nhóm mà tôi đã tham khảo:
Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục của tác giả Hỉ A Mỗi, học viên khóa 17 (2009) tại trường ĐHSP TP.HCM, tập trung vào việc tổ chức hoạt động nhóm trong dạy và học môn hóa học ở trường trung học phổ thông, đặc biệt là phần Hóa 10 chương trình nâng cao.
Luận văn đã đầu tư công phu, hoàn thành tốt nhiệm vụ và mục tiêu đề ra Tác giả nêu bật những ưu điểm của phương pháp hoạt động nhóm trong dạy học hóa học, chứng minh tính khả thi và hiệu quả giáo dục cao của hình thức dạy học theo nhóm Bài viết xây dựng 5 hình thức dạy học nhóm phù hợp với chương trình hóa học ở trường THPT và thiết kế 10 bài giảng áp dụng các hình thức này Đề tài góp phần thay đổi cách nhìn nhận trong việc đổi mới phương pháp dạy học.
Luận văn thạc sĩ của Trần Thị Thanh Huyền, học viên khóa 18 (2010) tại trường ĐHSP TP.HCM, nghiên cứu về việc áp dụng phương pháp dạy học hợp tác theo nhóm nhỏ trong giảng dạy Hóa học lớp 11 thuộc chương trình nâng cao ở bậc THPT.
Bài viết đã cung cấp thông tin về DHHT toàn cầu và phân tích riêng của tác giả Việc thiết kế giáo án ứng dụng DHHT đã giúp cải thiện tình trạng học sinh lười biếng trong hoạt động nhóm Đề tài cũng đưa ra một số phương án đánh giá, nhưng vẫn còn tồn tại những hạn chế trong cách đánh giá hoạt động cá nhân và nhóm trong một số bài lên lớp.
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Khánh Chi (2007) tại trường ĐHSP tập trung vào việc thử nghiệm phương pháp hợp tác nhóm nhỏ và phương pháp đóng vai trong giảng dạy môn hóa học lớp 10 nâng cao Mục tiêu của nghiên cứu là phát huy tính tích cực của học sinh trong quá trình học tập.
Khóa luận tốt nghiệp “Hoạt động nhóm trong dạy học hóa học ở trường THPT” của sinh viên Phan Thị Thùy Trang (2008), trường ĐHSP TP.HCM [17]
Các khóa luận đã bước đầu tìm hiểu về lý luận phương pháp dạy học theo nhóm và rút ra một số kinh nghiệm tổ chức nhóm Tuy nhiên, phần lý luận vẫn chưa đầy đủ và chi tiết; phần thực nghiệm chưa đánh giá được hiệu quả trong việc phát triển kỹ năng hoạt động của học sinh; và chưa làm nổi bật các biện pháp nâng cao hiệu quả hoạt động nhóm.
Tóm lại, các tài liệu đã nêu có giá trị lý luận và thực tiễn, mang lại nhiều bài học bổ ích và gợi ý quan trọng Tôi đã tiếp thu, kế thừa và phát triển một số ý tưởng từ các tác giả trước để làm nền tảng cho khóa luận tốt nghiệp của mình.
1.2 Đổi mới phương pháp dạy học (PPDH)
1.2.1 Những nét đặc trưng của đổi mới PPDH [5, tr.114], [18]
Để thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa và phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, giáo dục Việt Nam cần tập trung vào việc đào tạo nguồn nhân lực sáng tạo, có khả năng thích ứng với sự phát triển nhanh chóng và đa dạng của xã hội, đồng thời mở cửa hội nhập với các nước trong khu vực và toàn cầu.
Các phương pháp dạy học truyền thống đã đạt được một số thành công nhưng vẫn còn nhiều hạn chế, đặc biệt là việc sử dụng thuyết trình một chiều, không đáp ứng được nhu cầu thực tiễn Do đó, cần thiết phải đổi mới các phương pháp dạy học theo hướng giáo dục cách học, cách suy nghĩ và phát triển phương pháp tư duy cho học sinh.
- Phát huy tính chủđộng, sáng tạo trong quá trình nhận thức, vận dụng
- Tạo điều kiện để học sinh tự phát hiện, tìm hiểu, đặt và giải quyết vấn đề
- Tăng cường trao đổi, thảo luận
- Tạo điều kiện hợp tác trong nhóm
- Tạo điều kiện cho học sinh tựđánh giá, đánh giá lẫn nhau
- Tận dụng tri thức thực tế của học sinh để xây dựng kiến thức mới
T ổ chức hoạt động nhóm trong dạy học
1.3.1 Khái niệm nhóm và hoạt động nhóm [1], [2]
Nhóm là một tập hợp những cá nhân tương tác với nhau nhằm đạt được các mục tiêu chung và riêng, đồng thời đáp ứng nhu cầu cá nhân của từng thành viên.
Hoạt động nhóm trong dạy học, hay còn gọi là dạy học hợp tác, là hình thức tổ chức mà học sinh làm việc tập thể dưới sự hướng dẫn của giáo viên, thay vì làm việc cá nhân Trong quá trình này, có nhiều mối quan hệ giao tiếp diễn ra, không chỉ giữa các học sinh với nhau mà còn giữa giáo viên và từng học sinh.
Hoạt động nhóm cho phép các thành viên trong nhóm chia sẻ những băn khoăn, kinh nghiệm của bản thân, cùng nhau xây dựng phương pháp nhận thức mới
Trong hoạt động nhóm, việc học tập diễn ra như một quá trình trao đổi kiến thức, kỹ năng và phương pháp học, đồng thời phát triển kỹ năng giao tiếp và các kỹ năng xã hội khác.
1.3.2 Các giai đoạn phát triển của nhóm [9]
Có 4 giai đoạn chính trong sự hình thành và phát triển của nhóm hợp tác: hình thành, sóng gió, chuẩn hóa và thể hiện
• Hình thành: Các cá nhân rời rạc tham gia vào và hình thành nhóm làm việc
Tâm lý thường thấy là háo hức, kỳ vọng, nghi ngờ, lo âu
Trong giai đoạn khởi đầu của công việc, tiến độ triển khai diễn ra chậm chạp và gặp nhiều khó khăn Các cá nhân trong nhóm bắt đầu bộc lộ tính cách, thói quen và sở thích riêng, dẫn đến những va chạm mạnh mẽ Mâu thuẫn xuất hiện và có thể dẫn đến xung đột, đe dọa sự ổn định của nhóm Sự không hài lòng gia tăng, cùng với cảm giác bất mãn ngày càng rõ rệt.
Chuẩn hóa là quá trình giải quyết các mâu thuẫn và vấn đề tồn tại, giúp các quan hệ trở nên ổn định Qua đó, các tiêu chuẩn được hình thành và hoàn thiện, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.
Trong giai đoạn này, các cá nhân bắt đầu chấp nhận thực tại của nhau, từ đó hình thành mối quan hệ bạn bè và đồng đội thực sự Sự chân thành và tin tưởng giữa họ trở nên rõ nét hơn, tạo nền tảng vững chắc cho những mối quan hệ bền lâu.
Giai đoạn phát triển cao nhất của nhóm hợp tác thể hiện sự tin tưởng và hòa nhập mạnh mẽ giữa các thành viên Cảm giác háo hức và cam kết về công việc ở mức độ cao, cùng với sự trưởng thành thực sự của tất cả các thành viên, tạo nên một môi trường làm việc gắn kết và hiệu quả.
Comment [U6]: Cần có dẫn nguồn:
Trong giai đoạn tiếp theo, nếu nhóm duy trì hiệu suất tốt, họ sẽ tiếp tục phát triển; ngược lại, nếu không, nhóm có thể rơi vào tình trạng tan rã Sự kết thúc hoạt động cũng sẽ đánh dấu bước chuyển của nhóm hợp tác vào giai đoạn này.
1.3.3 Những nét đặc thù của hoạt động nhóm [16, tr.14]
Hoạt động nhóm có 4 nét đặc thù cơ bản
- Hoạt động xây dựng nhóm: luôn đòi hỏi sự nỗ lực của từng cá nhân và cùng chia sẻ trách nhiệm lãnh đạo nhóm, trao đổi trực diện nhau
Sự phụ thuộc tích cực giữa các cá nhân là yếu tố quan trọng, khi mỗi người cần nỗ lực hoàn thành nhiệm vụ của mình Thành công của từng cá nhân không chỉ mang lại lợi ích cho bản thân mà còn góp phần vào thành công chung của toàn đội.
Các thành viên trong nhóm có trách nhiệm cá nhân và trách nhiệm nhóm, hỗ trợ lẫn nhau trong việc hoàn thành nhiệm vụ chung Họ cũng thực hiện việc tự đánh giá kết quả công việc của bản thân và của các thành viên khác.
Học sinh không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn phát triển kỹ năng hợp tác trong học tập thông qua việc thực hành và thể hiện bản thân Điều này giúp các em củng cố các kỹ năng xã hội như lắng nghe, đặt câu hỏi, trả lời, giảng bài cho nhau và giải quyết xung đột.
1.3.4 Các nguyên tắc hoạt động nhóm [19, tr.5]
Johnson D W và Johnson R T, đại diện của trường phái nguyên tắc, đã tổng kết "5 nguyên tắc vàng" cho hoạt động nhóm Họ khẳng định rằng mọi hoạt động nhóm cần phải tuân thủ đầy đủ 5 nguyên tắc này; nếu thiếu một trong số đó, hoạt động nhóm sẽ không thành công.
• Nguyên tắc 1: Phụ thuộc tích cực
Nguyên tắc 1 nhấn mạnh rằng thành công của mỗi thành viên trong nhóm phụ thuộc vào sự thành công của những người khác Môi trường học tập cần tạo ra sự phụ thuộc tích cực, khuyến khích việc chia sẻ kiến thức và hỗ trợ lẫn nhau, với mục tiêu chung là hoàn thành công việc Học viên cần được đặt trong tình huống mà họ tin tưởng rằng thành công hay thất bại đều là trách nhiệm chung của cả nhóm.
Bốn điều kiện của nguyên tắc này là:
- Mục đích học tập cùng nhau: mỗi thành viên đều hoàn thành phần công việc được giao và kiểm tra để các thành viên khác cùng hoàn thành
Comment [U7]: Cần có dẫn nguồn:
- Phần thưởng hoặc điểm chung
• Nguyên tắc 2: Trách nhiệm cá nhân
Nguyên tắc thứ hai yêu cầu phân công rõ ràng trách nhiệm và công việc cá nhân, cùng với việc kiểm tra đánh giá từ các thành viên trong nhóm Mỗi thành viên cần biết rõ công việc của người khác, cũng như những khó khăn và thuận lợi mà họ gặp phải Nguyên tắc này đảm bảo không ai có thể làm hết mọi việc trong khi những người khác không tham gia Theo Johnson D.W và Johnson R.T, mục đích của việc học nhóm là rèn luyện để mỗi cá nhân trở thành những thành viên mạnh mẽ trong tương lai.
Để đảm bảo nguyên tắc học tập hiệu quả, có thể áp dụng những phương pháp cơ bản như: tổ chức học nhóm nhưng kiểm tra cá nhân, lựa chọn ngẫu nhiên một thành viên để trả lời câu hỏi, và yêu cầu mỗi thành viên tự giải thích về phần việc của mình.
• Nguyên tắc 3: Tương tác tích cực trực tiếp
Một số cấu trúc hoạt động nhóm [8]
Cấu trúc của dạy học theo nhóm là sự kết hợp các hoạt động được tổ chức, quản lý và áp dụng linh hoạt dựa trên từng bối cảnh dạy học cụ thể.
Những nhà nghiên cứu nổi tiếng nhất về cấu trúc DHHT theo nhóm là Elliot Aronson, Robert Slavin và Spencer Kagan
1.4.1 Cấu trúc ghép hình (Jigsaw)
Cấu trúc Jigsaw được Aronson và các sinh viên của ông xây dựng và ứng dụng đầu tiên vào năm 1971 tại Texas, Mỹ
Trong cấu trúc Jigsaw, lớp học được chia thành nhiều nhóm hợp tác từ 4 đến
Nội dung bài học được chia thành nhiều phần nhỏ, mỗi thành viên trong nhóm nghiên cứu một phần riêng Sau khi tự tìm hiểu tài liệu và trả lời câu hỏi của giáo viên, các thành viên sẽ thảo luận với nhau để trở thành chuyên gia về nội dung của nhóm khác Cuối cùng, họ sẽ trở về nhóm hợp tác và lần lượt dạy cho các thành viên còn lại phần mình phụ trách Bài kiểm tra cá nhân sẽ đánh giá điểm của nhóm dựa trên sự phối hợp và tổng hợp các phần bài học, tương tự như trò chơi ghép hình.
Jigsaw là một trong những phương pháp học tập hiệu quả nhất, đặc biệt phù hợp với môi trường giáo dục tại Việt Nam nhờ tính linh hoạt trong hệ thống điểm số và khả năng tiết kiệm thời gian.
1.4.2 Cấu trúc Stad (Student Teams Achievement Division)
Các HS trong cùng nhóm giúp đỡ nhau hiểu thật kỹ về bài học được giao
Phần kiểm tra cá nhân của Stad nổi bật với cơ chế chấm điểm dựa trên nỗ lực của từng người, thay vì so sánh khả năng giữa các cá nhân.
Bảng 0.1: Cơ chế tính điểm của cấu trúc Stad
Chỉ số cố gắng Tổng
Theo cơ chế này, học sinh kém vẫn có thể đóng góp điểm số cho nhóm thông qua nỗ lực học tập cá nhân Việc chấm điểm dựa vào sự cố gắng là yếu tố quan trọng trong phát triển các phương pháp dạy học hợp tác nhóm trên toàn cầu.
- Loại bỏ phần lớn các hiện tượng ăn theo, chi phối, tách nhóm
- Đề cao sự đóng góp của các HS yếu kém và nâng sự đóng góp này thành nhân tố quyết định
- Lấy sự cố gắng nỗ lực làm tiêu chí đánh giá thay vì khả năng học lực
1.4.3 Cấu trúc TGT (Teams Games Tournaments)
Hoạt động nhóm cũng như tương tự như Stad nhưng khác về cơ chế đánh giá
GV chia nhóm dựa trên khả năng học lực của học sinh, đảm bảo rằng các thành viên trong mỗi nhóm có sức học tương đương Quá trình đánh giá diễn ra thông qua các cuộc thi giữa các thành viên cùng số của các nhóm, tạo cơ hội cho họ thể hiện năng lực và cải thiện kỹ năng học tập.
Sự chênh lệch giữa 2 lần kiểm tra được sử dụng để tính điểm
Bảng 0.2: Cơ chế đánh giá của cấu trúc TGT
Kiểm tra đánh giá chỉ số nỗ lực giữa 2 lần Kết quả
HCMC University Of Education theo năng lực kiểm tra Lần
Thảo luận giúp đỡ nhau hiểu bài
So tài giữa các thành viên số
9 8 0 Điểm số cuối cùng của nhóm dựa vào tổng chỉ số nỗ lực của từng thành viên
So tài giữa các thành viên số
So tài giữa các thành viên số
So tài giữa các thành viên số
Cấu trúc TGT không chỉ có những ưu điểm tương tự như cấu trúc Stad, mà còn nổi bật với việc chú trọng đến sự tương đồng về năng lực trong kiểm tra đánh giá, từ đó thể hiện rõ hơn sự công bằng trong việc chấm điểm.
Jigsaw II là cấu trúc do Slavin sáng tạo ra vào năm 1986 dựa trên nền tảng của cấu trúc Jigsaw Về cơ bản, cách thức tổ chức hoạt động hợp tác nhóm vẫn
HCMC University Of Education giống cấu trúc Jigsaw nhưng điểm khác là ở phương pháp đánh giá có tính đến chỉ số cố gắng của từng thành viên
Kagan và các cộng sự của ông đã sáng tạo hàng trăm thiết kế DHHT để ứng dụng trực tiếp vào các loại bài giảng, giúp giáo viên biến hóa và xoay chuyển linh hoạt dựa vào nội dung của từng môn học Một số cấu trúc phổ biến của Kagan bao gồm nhiều thiết kế sáng tạo, giúp giáo viên dễ dàng áp dụng vào quá trình giảng dạy và học tập.
Trong hoạt động phỏng vấn, mỗi học sinh sẽ chọn một thành viên khác trong nhóm làm đối tác Các học sinh lần lượt đặt câu hỏi theo hướng dẫn của giáo viên cho đối tác của mình và sau đó chia sẻ kết quả đạt được với toàn nhóm.
Trong lớp học, trí tuệ tập thể được phát huy qua việc chia nhóm nhỏ từ 4 đến 6 học sinh, trong đó một thành viên được giao nhiệm vụ ghi chép kết quả thảo luận Tất cả học sinh sẽ cùng suy nghĩ và lần lượt trả lời một câu hỏi theo vòng tròn, bắt đầu từ thành viên bên cạnh người ghi chép, cho đến khi hết thời gian quy định.
Trong lớp học, học sinh được chia thành các nhóm 4 thành viên, mỗi nhóm được đánh số từ 1 đến 4 Giáo viên đặt cùng một câu hỏi cho tất cả các nhóm, và các thành viên trong nhóm sẽ cùng nhau thảo luận để đưa ra câu trả lời Sau đó, giáo viên gọi một số và yêu cầu các thành viên có số thứ tự tương ứng trong từng nhóm lần lượt trả lời câu hỏi.
Đội - Cặp - Cá nhân là phương pháp học tập bắt đầu từ làm việc theo nhóm, sau đó chuyển sang làm việc theo cặp và cuối cùng là làm việc cá nhân Cấu trúc này được thiết kế để khuyến khích học sinh thảo luận và đạt được thành công vượt trội trong việc giải quyết công việc, vượt qua khả năng ban đầu của họ.
Vòng tròn chuyên gia là một phương pháp học tập hiệu quả, trong đó giáo viên đặt ra các câu hỏi hoặc vấn đề cần giải quyết cho cả lớp Những học sinh có kiến thức phù hợp sẽ đứng lên chia sẻ hiểu biết của mình, trở thành các chuyên gia trong mắt các bạn học Các thành viên khác lắng nghe, đặt câu hỏi và ghi nhận thông tin Sau đó, họ quay lại nhóm hợp tác để thảo luận, so sánh ghi nhận và giải quyết các bất đồng ý kiến nếu có.
Trong lớp học, học viên được chia thành các nhóm 4 người, mỗi nhóm lại có 2 cặp đối tác Các cặp này sẽ thảo luận và chia sẻ công việc với các cặp đối tác từ nhóm khác có cùng nhiệm vụ Sau khi hoàn thành, mỗi cặp sẽ trở lại nhóm để đóng vai trò “người thầy,” truyền đạt kiến thức đã học cho các thành viên khác.
Thực trạng tổ chức hoạt động nhóm trong dạy học Hóa học ở trường THPT
- Tìm hiểu thực trạng tổ chức hoạt động nhóm trong dạy học hoá học ở trường THPT
- Tìm ra và tìm cách khắc phục những thiếu sót trong khâu tổ chức hoạt động nhóm
Tiến hành phát phiếu điều tra cho 101 học sinh ở trường: trường THPT Gia Định và THPT Võ Thị Sáu, quận Bình Thạnh, Tp Hồ Chí Minh
Bảng 1.3: Số lượng phiếu thăm dò thực trạng tổ chức hoạt động nhóm trong dạy học Hóa học ở trường THPT
Qua tiến hành điều tra kết quả được thống kê như sau:
Bảng 1.4: Mức độ yêu thích của việc tổ chức hoạt động nhóm trong dạy học Hóa học ở THPT
Rất thích Thích Bình thường Không thích
Bảng 1.5: Mức độ hoạt động nhóm của HS trong những giờ học Hóa học ở THPT
Hiếm khi Không bao giờ
Theo bảng 1.4, hầu hết học sinh đều ưa thích hoạt động nhóm trong giờ học Hóa học Tuy nhiên, bảng 1.5 cho thấy rằng giáo viên chỉ tổ chức hoạt động nhóm một cách thỉnh thoảng hoặc ít khi trong các tiết học.
Bảng 1.6: Những ưu điểm của hoạt động nhóm
STT Nội dung Số lượng Tỷ lệ (%)
1 Giúp HS phát triển kỹ năng hợp tác, giao tiếp và các kỹ năng xã hội khác
2 HS phát huy năng lực bản thân 60 59.40
3 Việc học tập diễn ra một cách thoải mái, không gò bó, áp lực
4 HS cảm thấy hứng thú với môn học 90 89,11
5 Không khí lớp học sôi nổi 97 96,04
6 Tăng cường sự đoàn kết giữa HS với
7 Cải thiện mối quan hệ giữa HS với GV 62 61,39
8 Nhờ sự cộng tác mà HS có thể hoàn thành những nhiệm vụ mà các em không thể tự làm một mình
9 Hoạt động nhóm giúp tăng hiệu quả học tập
Theo bảng 1.6, hầu hết các em nhận thấy hoạt động nhóm mang lại hiệu quả tích cực, giúp phát triển kỹ năng hợp tác, giao tiếp, thuyết trình và lãnh đạo Hoạt động này không chỉ làm cho các em yêu thích môn học hơn mà còn gắn kết các em lại với nhau, tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau Hơn nữa, nó tạo ra bầu không khí thoải mái và sôi nổi trong lớp học, giúp giáo viên và học sinh gần gũi hơn.
Theo ý kiến của các em trong phiếu điều tra, hoạt động nhóm mang lại nhiều ưu điểm, bao gồm việc giúp các em phát hiện ra những khả năng tiềm ẩn như thuyết trình và lãnh đạo, cũng như rèn luyện kỹ năng làm việc theo nguyên tắc và kế hoạch.
Bảng 1.7: Những yếu tố giúp hoạt động nhóm có hiệu quả
STT Nội dung Số lượng Tỷ lệ (%)
1 Các thành viên đều hướng vào mục tiêu chung của nhóm
2 Các thành viên biết chia sẻ trách nhiệm với nhau 70 69,31
3 Có sự phân công hợp lý giữa các thành viên 81 80,19
4 Các thành viên đều hăng hái nhận nhiệm vụ 73 72,28
5 Có sự giúp đỡ của giáo viên khi gặp khó khăn 50 49,5
6 Phải có tổng kết, đánh giá công việc chung 89 88,12
Các em đã nhận thức được những yếu tố cần thiết để nâng cao hiệu quả hoạt động nhóm Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề tồn tại như sự không hài lòng với phân công của nhóm trưởng, sự ỷ lại vào bạn bè có năng lực, đùn đẩy trách nhiệm, thiếu công bằng trong việc đánh giá, và sự ngại ngùng khi bày tỏ quan điểm cá nhân.
Kết luận: Qua khảo sát, chúng tôi nhận thấy rằng đa số học sinh đều ưa thích hoạt động nhóm, họ nhận thức rõ giá trị mà hoạt động nhóm mang lại và hiểu những yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả trong các buổi hoạt động nhóm.
Hoạt động nhóm trong môn Hóa học hiện chưa được áp dụng thường xuyên, dẫn đến nhiều thiếu sót và hiệu quả học tập chưa cao Do đó, giáo viên cần tích cực áp dụng phương pháp này một cách có kế hoạch và tổ chức chặt chẽ hơn để nâng cao hiệu quả giảng dạy.
Trong chương 1, chúng tôi đã thực hiện được các công việc sau:
1 Nghiên cứu tổng quan về đề tài thông qua các bài báo, tạp chí, luận văn, khóa luận viết về dạy học hợp tác trong Hóa học
2 Tìm hiểu về đặc trưng và một số xu hướng đổi mới phương pháp dạy học hiện nay
3 Làm rõ các khái niệm có liên quan như: nhóm, hoạt động nhóm Các giai đoạn phát triển, những nét đặc thù, những nguyên tắc hoạt động nhóm Tìm hiểu những ưu điểm và hạn chế của phương pháp Đây là phương pháp có nhiều ưu điểm, có thể áp dụng vào thực tế giảng dạy ở Việt Nam Bên cạnh đó còn một số hạn chế cần lưu ý và khắc phục khi vận dụng phương pháp này Ngoài ra chúng tôi còn tìm hiểu về tiến trình hoạt động nhóm và rút ra những lưu ý để hoạt động nhóm có hiệu quả
4 Một số cấu trúc hoạt động nhóm được nghiên cứu trong đề tài
5 Điều tra thực trạng việc dạy học có tổ chức hoạt động nhóm ở trường THPT, từ đó tìm ra hướng vận dụng thích hợp và hiệu quả phương pháp này trong dạy học hóa học cho HS ở phổ thông
Những nội dung cơ bản của chương trình Hóa học Hữu cơ lớp 11 THPT
2.1.1 Hệ thống kiến thức Hóa hữu cơ 11 THPT Ở trung học cơ sở, HS đã được tiếp cận những kiến thức của hóa học hữu cơ như chất hữu cơ, công thức cấu tạo, một số hợp chất cụ thể về hiđrocacbon và dẫn xuất hiđrocacbon Tuy nhiên những kiến thức đó mới dừng lại ở phần giới thiệu chất, chưa đi sâu vào lí giải bản chất các chất trên nền tảng lí thuyết chủ đạo Các kiến thức ở trường trung học phổ thông tiếp tục phát triển, mở rộng và hoàn thiện những nội dung hóa học hữu cơ đó Hóa học hữu cơ phổ thông bắt đầu từ giữa chương trình hóa học lớp 11, bao gồm:
Đại cương về hóa học hữu cơ
Tập trung ở chương 4 hóa học lớp 11 Trong phần này, HS được cung cấp:
- Các khái niệm để nhận biết hợp chất hữu cơ, cách phân loại (chi tiết hơn năm lớp 9) cũng như đặc điểm chung của hợp chất hữu cơ
Biểu diễn không gian phân tử của hợp chất hữu cơ là một yếu tố quan trọng trong việc hiểu rõ cấu trúc và tính chất của chúng Các liên kết trong hợp chất hữu cơ, bao gồm liên kết σ, liên kết π và liên kết hiđro, đóng vai trò quyết định trong việc hình thành các hệ liên hợp Sự tương tác giữa các loại liên kết này ảnh hưởng đến tính chất hóa học và vật lý của hợp chất, từ đó giúp chúng ta nghiên cứu và ứng dụng hiệu quả trong nhiều lĩnh vực.
- Cách xác định thành phần định tính, định lượng, cách thiết lập công thức đơn giản nhất, công thức phân tử
- Nội dung lí thuyết chủ đạo: thuyết cấu tạo hóa học
- Các khái niệm đồng đẳng, đồng phân
- Cách phân loại các phản ứng hữu cơ
Các loại hợp chất hữu cơ cụ thể
- Nghiêncứu từng loại hợp chất hữu cơ cơ bản Chương trình hóa học hữu cơ lớp 11 nghiên cứu về hiđrocacbon no, hiđrocacbon không no, hiđrocacbon thơm,
Trường Đại học Sư phạm TP.HCM nghiên cứu về dẫn xuất halogen, ancol, phenol, anđehit, xeton và axit cacboxylic Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích cấu trúc của các chất cụ thể, bao gồm thành phần và dạng liên kết, nhằm rút ra những kết luận tổng quát về tính chất hóa học đặc trưng của các dãy đồng đẳng chứa hợp chất hữu cơ.
- Nghiên cứu hệ thống ngôn ngữ hóa học hữu cơ chủ yếu là các loại danh pháp
Nghiên cứu các quy luật chi phối quá trình biến đổi của các chất hữu cơ bao gồm việc phân tích các cơ chế và đặc trưng của từng loại phản ứng như phản ứng thế, phản ứng cộng và phản ứng tách Đồng thời, việc tìm hiểu ảnh hưởng qua lại giữa các nhóm nguyên tử trong phân tử hợp chất hữu cơ cũng là một phần quan trọng trong lĩnh vực này.
Các phương pháp điều chế và ứng dụng trong thực tế
- Các sơ đồ sản xuất hiện đại: metanol, phenol, axetanđehit, axit axetic, butađien, benzen…
- Các phương pháp chưng cất, chiết, kết tinh để tách biệt và tinh chế hợp chất hữu cơ
- Những ứng dụng thực tế của các chất hữu cơ được trình bày dưới dạng hình ảnh rất cô đọng và dễ nhớ
- Vấn đề hóa học trong đời sống: bảo quản xăng dầu, giảm ô nhiễm môi trường, thuốc trừ dịch hại, dầu khí và chế biến dầu khí…
2.1.2 Những lưu ý khi dạy học phần Hóa hữu cơ lớp 11 THPT
Yêu cầu cơ bản đối với học sinh trong học hóa hữu cơ là viết đúng công thức cấu tạo và gọi đúng tên chất, nhưng việc này thường khó khăn hơn so với hóa vô cơ Công thức cấu tạo của hợp chất hữu cơ thường dài và phức tạp, và mỗi hợp chất có thể có nhiều cách gọi khác nhau như tên thay thế, tên thường hoặc tên gốc chức, dẫn đến nhầm lẫn cho học sinh Do đó, khi thiết kế nhiệm vụ hợp tác, giáo viên cần chú trọng rèn luyện cho học sinh hai nội dung này.
Trong quá trình giảng dạy, giáo viên cần thiết lập mối liên hệ giữa các chất hữu cơ và vô cơ mà học sinh đã học Việc so sánh các khái niệm như axit vô cơ và axit cacboxylic, hay phản ứng oxi hóa khử trong hóa hữu cơ sẽ giúp học sinh hiểu rõ hơn Ngoài ra, cách gọi tên dẫn xuất halogen tương tự như tên gọi của muối halogen, và tên gọi của muối axit cacboxylic cũng giống như tên gọi của các muối vô cơ, sẽ tạo ra sự liên kết kiến thức Nhờ vào những mối liên hệ này, học sinh có thể nhận thấy sự liên tục giữa các khái niệm hóa học.
HCMC University Of Education các kiến thức và sẽ dễ tiếp thu, dễ nhớ hơn
Chú ý giúp HS tăng cường khả năng nhận xét, giải thích, dự đoán lí thuyết trong quá trình nghiên cứu các chất cụ thể:
Nghiên cứu các loại chất hữu cơ cần bắt đầu từ việc phân tích thành phần cấu tạo phân tử, bao gồm đặc điểm liên kết hóa học và các nguyên tử, nhóm nguyên tử đặc trưng Việc này giúp hiểu rõ ảnh hưởng của các thành phần này đến khả năng phản ứng, loại phản ứng, cơ chế phản ứng, và các dạng sản phẩm tạo ra.
Trong quá trình nghiên cứu loại chất mới, giáo viên nên áp dụng các bài tập so sánh hoặc phân loại để học sinh nhận diện điểm giống và khác nhau giữa chất mới và các chất hữu cơ đã học Điều này giúp học sinh rút ra mối liên hệ giữa các chất hữu cơ, từ đó nắm vững đặc trưng của từng loại chất.
Nguyên t ắc thiết kế giáo án có tổ chức hoạt động nhóm trong dạy học
Để tổ chức hiệu quả hoạt động nhóm trong dạy học, giáo viên cần đầu tư công sức vào việc thiết kế giáo án Chúng tôi đã đề xuất các nguyên tắc nhằm định hướng việc soạn thảo giáo án cho các hoạt động nhóm trong quá trình giảng dạy.
2.2.1 Đảm bảo tính chính xác - khoa học Đây là nguyên tắc chung, bắt buộc đối với giáo án tất cả các bộ môn, trong đó có hóa học Theo nguyên tắc này thì nội dung giáo án phải thể hiện một cách đúng đắn những quan điểm của kiến thức hóa học hiện đại (ngôn ngữ hóa học, các định luật, các thuyết, quá trình hóa học ) và phải phù hợp với nội dung sách giáo khoa Thứ hai, cấu trúc giáo án phải được trình bày một cách logic, rõ ràng, có hệ thống; thể hiện mối liên hệ mật thiết giữa mục tiêu – nội dung – phương pháp – hình thức tổ chức
2.2.2 Đảm bảo tính sư phạm
Nguyên tắc này yêu cầu nội dung truyền đạt phải tương thích với đặc điểm tâm lý và khả năng nhận thức của học sinh Theo đó, độ khó của kiến thức cần được phân bố và sắp xếp theo thứ tự từ đơn giản đến phức tạp.
HCMC University Of Education đến phức tạp; từ cái quen biết, gần gũi đến cái ít quen biết, từ cái cụ thể đến khái quát hơn, tổng quát hơn
Ví dụ: để dạy học sinh cách viết đồng phân của anken thì cần đưa ra muốn
HS cần nắm vững cách gọi tên ankin, vì vậy GV nên sắp xếp các ví dụ từ dễ đến khó Trước khi rút ra định nghĩa về phản ứng thế, HS cần tìm hiểu ba ví dụ cụ thể: phản ứng giữa metan và clo, phản ứng giữa ancol etylic với axit axetic, và phản ứng giữa axit HBr và ancol etylic.
Bên cạnh đó, cần chú ý thiết kế các hoạt động dạy học sao cho vừa sức với
HS và theo hướng nâng dần lên, nhằm phát huy khả năng tư duy, sáng tạo, đồng thời rèn luyện những kĩ năng học tập hợp tác cho HS
2.2.3 Đảm bảo đặc trưng của bộ môn Hóa học
Hóa học là một bộ môn thực nghiệm, vì vậy việc dạy học cần chú trọng đến thí nghiệm hóa học và các kỹ năng cơ bản liên quan Cần có sự kết hợp giữa thực hành thí nghiệm và tư duy lý thuyết để giúp học sinh tiếp thu kiến thức dễ dàng hơn Hóa học cung cấp những kiến thức cơ bản về các chất, định luật và lý thuyết liên quan đến sự biến đổi của chất và phân tử, nhưng đối tượng học tập thường khá trừu tượng và ở mức vi mô Để giúp học sinh hiểu rõ hơn, giáo viên cần chuyển hóa các khái niệm trừu tượng thành cụ thể thông qua mô hình thay thế và ví dụ thực tiễn.
Hóa học là một môn học gắn liền với thực tiễn và đời sống hàng ngày Việc dạy học sinh áp dụng kiến thức hóa học để khám phá nguyên nhân và giải thích các hiện tượng tự nhiên, cũng như ứng dụng vào cuộc sống, là rất quan trọng Điều này giúp các em cảm thấy hóa học gần gũi hơn và phát triển tình yêu với môn học.
2.2.4 Đảm bảo mục tiêu của bài học
Mục tiêu bài học là yếu tố quan trọng, định hướng cho mọi hoạt động của giáo viên và học sinh, chỉ đạo nội dung, phương pháp dạy học và là tiêu chí đánh giá thành tích học tập Một giáo án thể hiện đúng mục tiêu bài học sẽ giúp giáo viên dễ dàng trình bày những kiến thức trọng tâm.
HS cần hình thành động cơ học tập và tiếp nhận kiến thức một cách hợp lý Do đó, bước đầu tiên trong việc thiết kế giáo án là đọc toàn bộ nội dung kiến thức để xác định rõ các mục tiêu giảng dạy.
Mục tiêu của bài học tại Trường Đại học Sư phạm TP.HCM bao gồm ba thành tố chính: kiến thức, kỹ năng và thái độ, được phân chia theo các mức độ biết, hiểu và vận dụng Giáo viên sẽ điều chỉnh mức độ đạt được của từng mục tiêu dựa trên đặc điểm của học sinh trong từng lớp học.
2.2.5 Số hoạt động hợp tác trong một tiết, một bài cần vừa phải
Trong một bài học, giáo viên chỉ có thể tổ chức hoạt động hợp tác cho một số nội dung nhất định do thời gian hạn chế Mỗi hoạt động hợp tác thường mất từ 7 đến 10 phút, do đó, chỉ nên thực hiện một hoặc hai hoạt động trong một tiết học để tránh gây nhàm chán cho học sinh và đảm bảo hiệu quả Việc lựa chọn nội dung cho các hoạt động hợp tác cần phải được cân nhắc kỹ lưỡng, phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của học sinh, cũng như thời gian và không gian lớp học.
2.2.6 Lựa chọn nội dung phù hợp để thiết kế hoạt động hợp tác
Một số nội dung GV có thể chọn để thiết kế nhiệm vụ hợp tác:
- Những nội dung quan trọng theo các mục tiêu đã đề ra; là những kiến thức, kĩ năng nền tảng, HS sẽ thường xuyên sử dụng
- Những kiến thức, kĩ năng HS chưa nắm vững, chưa thông thạo, cần luyện tập thêm
- Những nội dung mới lạ, có vấn đề thường kích thích sự tò mò, hứng thú tìm tòi nơi HS
- Những nội dung có thể mở rộng bằng vốn sống, kinh nghiệm cá nhân, có thể áp dụng vào thực tiễn
Khi lựa chọn giáo viên, cần chú ý đến tính phù hợp và khả thi của nội dung giảng dạy Dưới đây là một số tiêu chí giúp việc chọn nội dung cho thiết kế hoạt động hợp tác trở nên dễ dàng hơn.
Nội dung phù hợp với trình độ HS
Giáo viên thường lựa chọn các nội dung quan trọng để thiết kế hoạt động hợp tác, nhưng một số nội dung lại quá khó khăn đối với học sinh Dù có thời gian dài, các em vẫn không thể hoàn thành nhiệm vụ.
HCMC University Of Education không thể tự tiếp nhận kiến thức đó được
Kiến thức về phản ứng thế nguyên tử H của vòng benzen cho thấy sản phẩm chủ yếu được hình thành ở vị trí para và ortho khi phản ứng với brom hoặc nhóm nitro từ axit nitric vào toluen Học sinh chưa có đủ cơ sở để giải thích sự ưu tiên của sản phẩm ở vị trí para và ortho thay vì meta, cũng như lý do phần trăm sản phẩm ở vị trí para cao hơn trong phản ứng thế brom, trong khi ở phản ứng thế nhóm nitro, sản phẩm ở vị trí ortho lại chiếm ưu thế Do đó, nội dung này không nên được chọn để thiết kế hoạt động hợp tác.
Tính phù hợp của nội dung thiết kế nhiệm vụ hợp tác thể hiện qua việc liên kết với kiến thức mà học sinh đã nắm vững, cũng như cung cấp những ví dụ mẫu trong tài liệu để học sinh có thể dễ dàng tham khảo và áp dụng.
Khi nghiên cứu danh pháp của ankan (Bài 25), giáo viên có thể yêu cầu học sinh gọi tên các chất tương tự, như các ví dụ trên trang 111 và 112 trong sách giáo khoa.
Qui trình thiết kế giáo án dạy học theo nhóm
Dựa vào các nguyên tắc khi thiết kế dạy học theo nhóm chúng tôi đề ra quy trình thiết kế giáo án như sau:
2.3.1 Xác định mục tiêu dạy học của bài giảng
Khi thiết kế bài giảng theo tư tưởng dạy học hợp tác, cần xác định hai loại mục tiêu Mục tiêu thứ nhất liên quan đến các yêu cầu chung của bài học hóa học, dựa trên chuẩn kiến thức, kỹ năng và thái độ Mục tiêu thứ hai tập trung vào các kỹ năng hợp tác cụ thể mà học sinh cần thể hiện trong quá trình học Việc xác định rõ các mục tiêu này là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả của phương pháp dạy học.
HCMC University Of Education trên, GV cần:
- Nghiên cứu kĩ sách giáo khoa, ngoài ra phải tham khảo thêm sách hướng dẫn
GV, chuẩn kiến thức, kĩ năng của Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành và các tài liệu liên quan…
Nghiên cứu mục tiêu và nội dung của chương là rất quan trọng Mỗi bài học đóng vai trò như một mắt xích liên kết toàn bộ chương trình, do đó việc xác định vị trí của bài học trong chương giúp tối ưu hóa quá trình học tập và phát triển kiến thức một cách hiệu quả.
GV có cái nhìn tổng thể, từ đó dễ dàng đặt ra hệ thống các mục tiêu và lập kế hoạch thực hiện
Ví dụ:Bài 25: “ANKAN” thuộcchương 5: “HIĐROCACBON NO”
Khi xác định mục tiêu của bài học, cần chú ý rằng Ankan là hợp chất hữu cơ đầu tiên mà học sinh nghiên cứu sau khi hoàn thành lý thuyết ở chương 4 Việc nắm vững cách viết đồng phân và quy tắc gọi tên ankan trong bài này sẽ giúp học sinh phát triển kỹ năng viết đồng phân và gọi tên các hợp chất hữu cơ trong các bài học sau.
Phân tích khả năng tiếp thu của học sinh trong lớp là bước quan trọng để đánh giá khách quan và nghiêm túc tình trạng kiến thức, kỹ năng, kỹ xảo và tư tưởng hành vi của các em Qua đó, chúng ta có thể xác định mục tiêu giáo dục phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả học tập.
Mục tiêu học tập là tiêu chí quan trọng để đánh giá thành tích của học sinh Giáo viên cần xác định mục tiêu một cách cụ thể để việc kiểm tra và đánh giá trở nên dễ dàng hơn Cụ thể hóa mục tiêu bằng các động từ có thể đo lường, như “gọi đúng tên một số ankan đơn giản” hay “viết được công thức cấu tạo các đồng phân của ankan”, sẽ giúp nâng cao hiệu quả đánh giá.
Đặt ra các câu hỏi củng cố nội dung bài học là một phương pháp hiệu quả giúp học sinh nắm bắt được trọng tâm và định hướng cho việc tự học Những câu hỏi này không chỉ khuyến khích sự tư duy phản biện mà còn giúp học sinh xác định rõ ràng những kiến thức cần ghi nhớ và áp dụng Việc sử dụng câu hỏi đúng cách sẽ tạo điều kiện cho học sinh phát triển kỹ năng tự học và nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức.
Các kỹ năng hợp tác cần được phân loại, sắp xếp theo nhóm và dạy cho học sinh theo một hệ thống nhất định Trong quá trình soạn giáo án, giáo viên cần xác định những kỹ năng nào cần dạy và lý do vì sao chúng quan trọng Các kỹ năng này nên được cụ thể hóa thông qua những hành vi thường gặp.
Ví dụ: các kĩ năng “hình thành nhóm” có thể bao gồm các hành vi như
“nhanh chóng ngồi lại thành nhóm”, “nói nhỏ vừa đủ nghe”, “không làm việc riêng”…
Trong mỗi bài học, không nên đặt ra quá nhiều yêu cầu về kỹ năng hợp tác; chỉ nên tập trung vào một hoặc hai hành vi cụ thể Các mục tiêu về kỹ năng hợp tác cần được duy trì trong một khoảng thời gian nhất định (vài bài học) để học sinh có cơ hội làm quen và rèn luyện.
2.3.2 Chia nội dung bài học thành từng phần ứng với các hoạt động
Sau khi xác định mục tiêu bài học, giáo viên phân chia nội dung thành các phần tương ứng với từng hoạt động học tập cụ thể Việc này có thể dựa vào cấu trúc bài học có sẵn trong sách giáo khoa Các nội dung có mối liên hệ sẽ được gộp chung vào một hoạt động, ví dụ như "đặc điểm cấu tạo" thường được kết hợp với "tính chất vật lý".
Trong quá trình giảng dạy, "điều chế" và "ứng dụng" thường được kết hợp trong cùng một hoạt động học tập Để giúp học sinh dễ dàng tiếp cận kiến thức, các nội dung lớn cần được chia thành nhiều hoạt động nhỏ Chẳng hạn, phần tính chất hóa học của Anken có thể được phân chia thành bốn hoạt động khác nhau.
- Nghiên cứu phản ứng cộng hiđro và phản ứng cộng halogen của anken
- Nghiên cứu phản ứng cộng HX của anken
- Tìm hiểu phản ứng trùng hợp
- Tìm hiểu phản ứng oxi hóa
2.3.3 Chọn hoạt động có thể tiến hành dưới hình thức hợp tác
Việc lựa chọn nội dung phù hợp là bước quan trọng trong thiết kế hoạt động hợp tác Trong dạy học hóa học phần hữu cơ lớp 11, có thể lựa chọn các nội dung như: các phản ứng hóa học cơ bản, cấu trúc và tính chất của hợp chất hữu cơ, và ứng dụng của hóa học hữu cơ trong đời sống.
- Hình thành các khái niệm (hợp chất hữu cơ, hiđrocacbon, dẫn xuất của hiđrocacbon, đồng đẳng, đồng phân, phản ứng thế, phản ứng cộng, phản ứng tách…)
- Viết công thức cấu tạo và gọi tên các hợp chất hữu cơ
Hoàn thành các phương trình phản ứng và xác định sản phẩm chính, sản phẩm phụ là bước quan trọng trong hóa học Đối với phản ứng anken cộng HX, sản phẩm chính thường là halogen ankan, trong khi sản phẩm phụ có thể là các đồng phân Trong phản ứng tách nước của ancol, sản phẩm chính là anken, và sản phẩm phụ có thể là nước Ngoài ra, các phương trình thể hiện tính axit của axit cacboxylic cho thấy rằng chúng có khả năng phân ly proton, tạo ra ion hydro và anion cacboxylat, từ đó xác định độ mạnh của axit.
Dựa vào công thức cấu tạo và sự tương tác giữa các nguyên tử trong phân tử, chúng ta có thể dự đoán một số tính chất vật lý và hóa học Chẳng hạn, nhiệt độ sôi của ancol cao hơn so với các hiđrocacbon có cùng phân tử khối do sự hiện diện của liên kết hidro Ngoài ra, việc phân tích cấu trúc cũng giúp dự đoán tính chất hóa học của phenol, một hợp chất quan trọng trong hóa học hữu cơ.
- Xây dựng qui trình làm việc (cách tiến hành thí nghiệm, bài tập nhận biết các chất, tìm cách giải một dạng bài tập hóa học…).
- Tìm nhiều cách giải cho một bài toán
- Hệ thống bằng sơ đồ các tính chất hóa học đặc trưng của hiđrocacbon và các dẫn xuất
2.3.4 Dự tính thời gian cho từng hoạt động
Dựa trên mục tiêu về kiến thức và kỹ năng, giáo viên xác định thời gian cần thiết để truyền tải từng phần nội dung Tùy thuộc vào đặc điểm của nội dung đã chọn, giáo viên có thể điều chỉnh phân bố thời gian để thiết kế nhiệm vụ hợp tác hiệu quả hơn.
Ví dụ: Phân bố thời gian cho tiết 1 bài “ANKAN” như sau:
Mở đầu bài học 3 phút
I.1 Dãy đồng đẳng của ankan 7 phút
Củng cố phần nội dung trọng tâm và dặn dò 2 phút
Theo dự kiến, phần nội dung I.3 về danh pháp sẽ kéo dài tối đa 23 phút, trong đó học sinh sẽ có khoảng 5 phút để hoạt động hợp tác.
2.3.5 Lựa chọn số lượng thành viên trong nhóm tương ứng với nhiệm vụ học tập
Đề xuất một số hình thức tổ chức hoạt động nhóm thích hợp với dạy học hoá học
Dựa vào các cấu trúc hoạt động nhóm chúng tôi đề ra bốn hình thức hoạt động nhóm sau được sử dụng trong khóa luận:
2.4.1 Hình thức 1: Tổ chức hoạt động nhóm chuyên gia
2.4.1.1 Cách th ức tổ chức
Mỗi thành viên trong nhóm được phân công nghiên cứu một phần của bài học để trở thành chuyên gia Sau thời gian thảo luận, họ sẽ quay trở lại nhóm hợp tác để giảng lại nội dung đã học, giúp tất cả mọi người hiểu rõ toàn bộ bài học.
2.4.1.2 Phương án đánh giá kết quả hoạt động nhóm
Cá nhân làm bài kiểm tra Nội dung kiểm tra gồm tất cả các phần trong bài học
- Điểm cá nhân là kết quả của bài kiểm tra
- Điểm nhóm = Trung bình cộng điểm cá nhân
Tổ chức các hoạt động nhóm chuyên gia không chỉ giúp học sinh lĩnh hội kiến thức mà còn tạo điều kiện cho các em phát triển kỹ năng trình bày và lắng nghe.
Học sinh có nhiều cơ hội tham gia các hoạt động, giúp các em trở nên mạnh dạn và tự tin hơn Các em tham gia vào hai hoạt động với ba vai trò khác nhau, trong đó có việc trở thành thành viên của nhóm chuyên gia.
Trường Đại học Sư phạm TP.HCM khuyến khích sự bình đẳng và tự do trao đổi giữa các học sinh về các vấn đề học tập, nhằm giúp họ hiểu sâu sắc và toàn diện về kiến thức được giao Trong nhóm hợp tác, học sinh không chỉ đóng vai trò là người truyền đạt nội dung mà còn lắng nghe, tiếp thu và đặt câu hỏi về những nội dung từ các thành viên khác.
- Phương án đánh giá có một số ưu điểm:
Sự tương tác bình đẳng trong nhóm là rất quan trọng, với mỗi thành viên đóng vai trò thiết yếu Mỗi cá nhân cần hiểu rõ phần kiến thức của mình và nỗ lực truyền đạt cho các thành viên khác Qua quá trình trao đổi, mỗi người không chỉ nắm vững phần của mình mà còn hiểu biết toàn bộ nội dung bài học Do đó, thành công của từng cá nhân góp phần vào thành công chung của nhóm.
Để nâng cao hiệu quả làm việc nhóm, cần loại bỏ triệt để sự ăn theo, chi phối và tách nhóm, vì đây là những vấn đề phổ biến dễ phát sinh trong quá trình hoạt động nhóm.
Số lượng thành viên trong nhóm tương ứng với số phần của bài học, và việc chia bài học thành các phần cụ thể phụ thuộc vào từng bài học Thông thường, bài học được chia thành nhiều phần để dễ dàng tiếp thu và tổ chức.
Mỗi thành viên trong nhóm sẽ đảm nhận một phần nội dung để nghiên cứu, với số lượng thông tin vừa đủ để đảm bảo tính hiệu quả Các phần có thể được lựa chọn ngẫu nhiên, tuy nhiên, những phần khó hơn nên được giao cho học sinh khá và giỏi để phát huy tối đa khả năng của từng cá nhân.
GV cần lập kế hoạch sơ đồ chỗ ngồi cho nhóm chuyên gia và nhóm hợp tác, đảm bảo đủ vị trí để giao tiếp trực tiếp Việc di chuyển cũng cần được sắp xếp thuận tiện để không làm gián đoạn hoạt động của nhóm và giữ trật tự lớp học.
• Nhập đề, giao nhiệm vụ:
- Để HS tham gia chủ động và tích cực, việc chia nhóm và giao nhiệm vụ nên thực hiện ở tiết học trước
Để nâng cao ý thức của học sinh về tầm quan trọng của sự hợp tác, cần nhấn mạnh phương án đánh giá kết quả cá nhân và kết quả hoạt động của nhóm Sự thành công của mỗi cá nhân không chỉ mang lại lợi ích cho bản thân mà còn góp phần tạo nên thành công chung của cả nhóm.
• Chọn nội dung và điều khiển hoạt động nhóm:
- Hình thức hoạt động nhóm chuyên gia áp dụng hiệu quả ở một số dạng bài lên lớp có nội dung đơn giản, HS đã có kiến thức nền tảng
- GV nên chọn bài lên lớp có thời lượng 2 tiết Đặc biệt 2 tiết học kế tiếp nhau sẽ làm tăng hiệu quả hoạt động nhóm
- Không nên chọn bài có nội dung kiến thức trừu tượng hay thuộc dạng bài truyền thụ kiến thức mới là các học thuyết, lí thuyết hoá học
Học sinh là chủ thể chính trong quá trình học tập, nhưng khi tiếp cận kiến thức mới, các em thường gặp khó khăn và vướng mắc Do đó, sự hỗ trợ từ giáo viên là rất cần thiết Đặc biệt, trong các hoạt động nhóm, giáo viên cần theo dõi sát sao từng nhóm để kịp thời phát hiện và giải quyết những bế tắc cũng như lỗ hổng kiến thức mà học sinh đang gặp phải.
2.4.2 Hình thức 2: Tổ chức hoạt động nhómchia sẻ kết quả học tập
2.4.2.1 Cách th ức tổ chức
- Mỗi nhóm học sinh giúp đỡ nhau hiểu thực sự kĩ lưỡng về bài học được giao
- Tiến hành bài kiểm tra cá nhân lần 1
- Tiếp tục trao đổi nhóm về phần chưa làm được trong bài kiểm tra lần 1
- Tiến hành bài kiểm tra cá nhân lần 2
2.4.2.2 Phương án đánh giá kết quả hoạt động nhóm
Bảng 2.1 Cơ chế đánh giá hoạt động nhóm
Thành viên Kiểm tra lần 1 Kiểm tra lần 2 Chỉ số cố gắng
Thành viên số 4 6 8 2 Điểm nhóm = Tổng chỉ số cố gắng của các thành viên
Hình thức hoạt động nhóm chia sẻ kết quả học tập có một số ưu điểm sau:
- Loại bỏ được phần lớn các hiện tượng ăn theo, chi phối và tách nhóm
- Đề cao sự đóng góp của các học sinh yếu kém và nâng cao sự đóng góp này thành nhân tố quyết định
- Lấy sự cố gắng và nỗ lực làm tiêu chí đánh giá thay vì đánh giá khả năng, học lực của cá nhân
Một học sinh có thành tích không tốt có thể cải thiện điểm số cho cả nhóm nhờ vào nỗ lực cá nhân, điều này không chỉ giúp các em tự tin hơn mà còn tăng cường tinh thần đoàn kết và sự hỗ trợ lẫn nhau trong nhóm.
- Cách thức tổ chức hoạt động nhóm dễ áp dụng cho nhiều dạng bài lên lớp như truyền thụ kiến thức mới, luyện tập và ôn tập
- Không cần cách bố trí chỗ ngồi đặc biệt HS cùng nhóm qui tụ về 1 vị trí
Khi chọn nội dung cho bài viết, nên tránh những chủ đề kiến thức trừu tượng hoặc các lý thuyết hóa học phức tạp Thay vào đó, cấu trúc bài viết nên tập trung vào việc truyền đạt kiến thức mới một cách đơn giản và ngắn gọn, phù hợp với các tiết ôn tập và luyện tập.
• Xây dựng phương án đánh giá:
Khi thiết kế bài kiểm tra, giáo viên cần chú ý không đưa ra những câu hỏi thuộc lòng mà thay vào đó là những câu hỏi giúp học sinh hiểu và vận dụng kiến thức Độ khó của đề thi nên vừa phải, nhằm đảm bảo rằng học sinh khá giỏi có thể đạt điểm 8-9 trong lần kiểm tra đầu tiên Điều này sẽ giúp các em tự tin hơn trong việc hỗ trợ bạn bè yếu kém nắm vững bài học trước khi tham gia kiểm tra lần thứ hai.
Để đánh giá sự tiến bộ của học sinh yếu và hiệu quả hỗ trợ từ học sinh khá giỏi, đề kiểm tra lần 2 cần có độ khó tương đương với lần 1, với các câu hỏi vận dụng giải quyết chất khác hoặc nguyên tố khác Giáo viên cần dành nhiều thời gian và công sức để soạn đề và trao đổi với đồng nghiệp nhằm điều chỉnh cho hợp lý.
- GV nên lấy điểm kiểm tra lần 1 làm cột điểm chính thức để đảm bảo không
HS nào không làm bài đúng với trình độ của mình
- Do số TV mỗi nhóm có thể khác nhau (4 hoặc 5 TV) vì vậy cần tính thêm giá trị trung bình chỉ số cố gắng của nhóm
2.4.3 Hình thức 3: Tổ chức hoạt động nhóm có sử dụng thí nghiệm
2.4.3.1 Cách th ức tổ chức a Chuẩn bị của GV
- Chia nhóm phù hợp với vị trí chỗ ngồi ở phòng thí nghiệm Phổ biến danh sách nhóm và vị trí chỗ ngồi ở tiết học trước
- Xác định nội dung kiến thức hoạt động nhóm có sử dụng thí nghiệm
- Thiết kế hoạt động và câu hỏi thảo luận thành các phiếu học tập
- Dự kiến các tình huống xảy ra trong lúc tiến hành thí nghiệm, các câu hỏi HS sẽ thắc mắc
- Chuẩn bị các bộ dụng cụ, hoá chất cho từng nhóm
- Đăng kí phòng thí nghiệm hoặc phòng bộ môn b Cách thức tổ chức hoạt động nhóm
- Hoạt động nhóm có tiến hành thí nghiệm được tổ chức xen kẻ các hoạt động dạy học khác
- GV phổ biến cách thức hoạt động và đề nghị HS thực hiện theo trình tự đó để đảm bảo an toàn và thành công của thí nghiệm
- Trong lúc tiến hành thí nghiệm, yêu cầu TV trong nhóm nhắc nhở lẫn nhau các thao tác sai
- HS trao đổi, thảo luận các câu hỏi của GV về các thí nghiệm
2.4.3.2 Phương án đánh giá kết quả hoạt động nhóm
- Vì thời gian thực hành thường là trong một tiết nên có thể đánh giá dựa vào bảng sau:
Bảng 2.2 Phiếu điểm đánh giá kết quả hoạt động nhóm có sử dụng thí nghiệm
STT TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ ĐIỂM TỐI ĐA ĐIỂM NHÓM
Một số giáo án sử dụng hoạt động nhóm trong dạy học
2.5.1 Giáo án bài “ANKEN (TIẾT 2)”
- Tính chất hóa học của anken:
• Phản ứng oxi hóa (cháy, oxi hóa không hoàn toàn)
- Điều chế anken trong phòng thí nghiệm và trong công nghiệp
• Vì sao anken có phản ứng tạo polime
• Viết phương trình phản ứng thể hiện tính chất hóa học của anken
• Quan sát và nhận xét các hiện tượng thí nghiệm
• Phân biệt được ankan với anken cụ thể
Yêu thích môn học và hứng thú học tập Nhận thức được sự phong phú, đa dạng của thế giới vật chất
B CHUẨN BỊ CỦA GIÁO VIÊN VÀ HỌC SINH
+ Dụng cụ: ống nghiệm, giá đỡ, kẹp ống nghiệm
+ Hóa chất: ancol etylic, dd H2SO 4 đặc, dd brom, dd thuốc tím
• HS: ôn lại kiến thức ở tiết trước và xem trước bài mới
Comment [U11]: Một số giáo án
Câu 1: Nêu công thức chung và đặc điểm về cấu tạo của dãy đồng đẳng anken?
Câu 2: Viết các đồng phân anken của C4H 8 Gọi tên các đồng phân đó và xác định loại đồng phân giữa chúng?
Lớp sẽ chia thành các nhóm nhỏ, mỗi nhóm từ 5 – 6 bạn
Hoạt động 1: Tìm hiểu tính chất hóa học chung của anken (3’)
-Hãy cho biết sự khác nhau giữa liên kết σ và liên kết π ở liên kết đôi, từ đó dự đoán tính chất hóa học đặc trưng của anken
Hoạt động 2: Tìm hiểu phản ứng cộng
- Các nhóm tiến hành thảo luận thực hiện phiếu học tập số 1 (8’)
1 Hoàn thành các PTPƯ sau (ghi rõ điều kiện): a) CH 2 =CH 2 + Br 2 (dd) b) CH 2 =CH-CH 3 + H 2 c) CH2=CH2 + H2O d) CH2=CH-CH3 + HBr
Khi cộng anken với các tác nhân đối xứng, sản phẩm thu được thường là hợp chất có cấu trúc đối xứng, ví dụ như sản phẩm từ phản ứng với brom hoặc nước Ngược lại, khi anken phản ứng với các tác nhân bất đối xứng, sản phẩm tạo ra có thể là các đồng phân khác nhau do sự hình thành các cấu trúc không đối xứng Phương trình tổng quát cho phản ứng với tác nhân đối xứng có thể được viết là: CnH2n + X2 → CnH2nX2, trong khi phản ứng với tác nhân bất đối xứng có thể được biểu diễn như: CnH2n + Y → CnH2nY.
2 Xác định sản phẩm chính, phụ trong phản ứng (d) Từ đó rút ra quy tắc cộng
- Yêu cầu HS viết phương trình phản ứng giữa but-1-en và nước (Xác định sản phẩm chính, phụ Gọi tên các sản phẩm thu được)
3 Trong những phản ứng trên, phản ứng nào dùng để phân biệt ankan và anken
HS quan sát thí nghiệm giữa etilen và dd brom, nhận xét hiện tượng xảy ra
Hoạt động 3: Tìm hiểu phản ứng trùng hợp và phản ứng oxi hóa (8’)
1 Hoàn thành các PTPƯ sau (ghi rõ điều kiện) Chúng thuộc loại phản ứng gì? a) nCH2=CH2 b) n CH2=CH-CH3 c) C4H8 + O2 d) CH2=CH2 + H2O + KMnO4 e) CH2=CH-CH3 + H2O + KMnO4
2 Phản ứng trùng hợp là gì? Điều kiện của phản ứng trùng hợp?
3 Dự đoán hiện tượng xảy ra khi cho etilen phản ứng với dd thuốc tím Tiến hành thí nghiệm kiểm chứng Rút ra kết luận về các cách phân biệt anken
4 Nêu hiện tượng quan sát từ thí nghiệm đốt cháy etilen Viết phương trình phản ứng minh họa
5 Nhận xét tỉ lệ số mol của các sản phẩm khi đốt cháy 1 mol anken
6 Vận dụng: Đốt cháy hoàn toàn m gam hỗn hợp X gồm etilen, propilen, but-1-en
Biết sau phản ứng người ta thu được 1,08 gam nước và V lít khí CO2 (đktc) Tính
Hoạt động 4: Tìm hiểu điều chế và ứng dụng (10’)
- HS nêu các cách điều chế anken trong công nghiệp và trong phòng thí nghiệm Phân biệt cách điều chế etilen trong phong thí nghiệm và trong công nghiệp
- Nêu các ứng dụng của anken Hãy kể tên các vật dụng mà em cho là được làm từ polietilen, hay polipropilen
Hoạt động 5: Củng cố bài học
-GV yêu cầu HS thảo luận nhóm, mỗi nhóm đưa ra một sơ đồ tóm tắt tính chất hóa học và điều chế của anken (6’)
2.5.2 Giáo án bài “LUYỆN TẬP ANKIN”
• Củng cố tính chất hóa học của ankin
• So sánh tính chất hóa học của ankan, anken, ankin
• Nguyên tắc chung điều chế các Hiđrocacbon không no dùng trong công nghiệp hóa chất
• Phân biệt ankan, anken, ankin bằng phương pháp hóa học
• Sự chuyển hóa lẫn nhau giữa ankan, anken, ankin
• Mối liên hệ giữa cấu trúc và tình chất của các loại hiđrocacbon không no
• Viết đồng phân, gọi tên các ankin
• Viết phương trình hóa học minh họa tính chất của ankin
• Giải các bài tập xác định công thức phân tử, công thức cấu tạo, tính % về thể tích trong hỗn hợp, một số bài tập khác có liên quan
Giải quyết các bài tập và vấn đề thực tiễn giúp rèn luyện tư duy, nâng cao trí thông minh, phát triển ý chí và nghị lực, từ đó hoàn thiện bản lĩnh và nhân cách của mỗi người.
B CHUẨN BỊ CỦA GIÁO VIÊN VÀ HỌC SINH
- 5 nội dung trong phiếu học tập
- Xác định nội dung đánh giá, xây dựng câu hỏi kiểm tra
• HS: ôn lại kiến thức trong chương và chuẩn bị các nội dung ở nhà trước khi tiết dạy luyện tập được thực hiện
Hoạt động 1: Chia nhóm (chia trước)
- Lớp sẽ chia thành 8 – 10 nhóm Mỗi nhóm 4 – 5 bạn
Hoạt động 2: Giao nhiệm vụ (3 phút)
- Mỗi nhóm sẽ cùng thảo luận và hoàn thành phiếu học tập sau:
1.1 Điền thông tin vào bảng sau:
1.2 Điền các thông tin vào bảng sau:
Trạng thái tồn tại ở điều kiện thường Tính tan Màu sắc
1.3 So sánh những điểm giống nhau và khác nhau về cấu tạo giữa anken và ankin
Từ cấu tạo của anken và ankin hãy cho biết tính chất hóa học đặc trưng của chúng
1.4 So sánh, tìm ra những điểm giống và khác nhau về tính chất hóa học của anken và ankin Ghi thông tin vào bảng sau (viết phương trình minh họa)
Lo ại phản ứng hóa học Gi ống nhau Khác nhau
Phản ứng thế bằng ion kim loại
1.5 a) Nguyên tắc điều chế anken, ankin trong công nghiệp Viết phương trình phản ứng minh họa b) Nêu những ứng dụng của anken và ankin trong thực tiễn
Câu 1: Thực hiện chuỗi phản ứng sau:
Để nhận biết các chất axetilen, propen và butan, có thể sử dụng phương pháp hóa học Trong một bài toán, khi đốt cháy hoàn toàn hỗn hợp hai hiđrocacbon liên tiếp trong dãy đồng đẳng, thu được 11,2 lít khí CO2 và 6,3 gam H2O Cần xác định công thức phân tử của hai hiđrocacbon này và xác định công thức cấu tạo cũng như tên gọi của chúng Thêm vào đó, khi 1,34 gam hỗn hợp hai hiđrocacbon phản ứng với dung dịch AgNO3 trong ammoniac NH3, tạo ra 2,94 gam kết tủa vàng.
Hoạt động 3: Hoạt động nhóm lần 1
- HS tự tìm hiểu, làm việc tự lực trong một khoảng thời gian (10 phút)
- HS trong nhóm thảo luận, giúp đỡ nhau hiểu, vận dụng những kiến thức, kỹ năng trong bài học (10’)
Hoạt động 4: Kiểm tra lần 1 (5’)
Hoạt động 5: Hoạt động nhóm lần 2
- HS học nhóm, trao đổi về nội dung còn chưa nắm vững qua bài kiểm tra lần
1 GV tham gia trao đổi, giải thích khi cần thiết (5’)
Hoạt động 6: Kiểm tra đánh giá lần 2 (5’)
Hoạt động 7: Đánh giá sự nỗ lực của từng cá nhân (chỉ số cố gắng) và cả nhóm
Kiểm tra lần 2 Chỉ số cố gắng Tổng Thành viên 1
Hoạt động 8: củng cố lại kiến thức, dặn dò cho tiết học sau
2.5.3 Giáo án bài “ÔN TẬP THI GIỮA HỌC KỲ II PHẦN HIĐROCACBON
1 Về kiến thức HS biết:
- Các dạng bài tập thường gặp trong phần hidrocacbon no và không no
- Cách làm và phương pháp giải của từng dạng
- Từ các dạng toán HS biết vận dụng vào từng bài cụ thể
- Thông qua hoạt động nhóm, HS có cơ hội rèn luyện kĩ năng trình bày và kĩ năng lắng nghe
3 Về thái độ, tình cảm
Hợp tác giúp học sinh trở nên mạnh dạn và tự tin hơn trong việc diễn đạt những gì mình hiểu, đồng thời biết tôn trọng và tiếp thu kiến thức từ bạn bè.
B CHUẨN BỊ CỦA HỌC SINH VÀ GIÁO VIÊN
- Ôn lại lý thuyết của bốn bài ankan, anken, ankadien, ankin
- Đọc trước bài mới theo sự hướng dẫn của GV
- HS sắp xếp và ngồi theo sơ đồ lớp học theo yêu cầu GV
- Hướng dẫn HS cách chia nhóm, bầu nhóm trưởng
- Nêu chủ đề, giao nhiệm vụ và hướng dẫn cách thức hoạt động nhóm
- Phổ biến phương án đánh giá hoạt động nhóm
- Phát phiếu câu hỏi gợi ý thảo luận cho từng HS
- Gửi mỗi nhóm một phiếu ghi tên, ghi điểm của mỗi thành viên và tổng kết điểm cả nhóm
Các công việc trên, GV có thể thực hiện trong vòng 5 phút ở tiết học trước để HS chủ động chuẩn bị bài
- Hướng dẫn HS cách sắp xếp sơ đồ chỗ ngồi theo dự kiến của GV
C CÁC BƯỚC TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG NHÓM
- Lớp sẽ chia thành 10 nhóm (lớp có 53 HS) Mỗi nhóm 5 bạn Có 3 nhóm 6 bạn
- Chọn một bạn trong nhóm làm nhóm trưởng
- Nhóm trưởng phụ trách giữ phiếu ghi tên các thành viên trong nhóm theo thứ tự được chọn
- Đặt số cho các thành viên trong nhóm: TV1, TV2, TV3, TV4, TV5 (tự bốc thăm hoặc tự chia) Nhóm 6 bạn sẽ có 2 thành viên số 5
2 Giao nhiệm vụ (3 phút của tiết trước)
- Mỗi HS được nhận 1 bảng câu hỏi gợi ý thảo luận Tiến hành hoạt động theo phân công sau:
TV1 Viết đồng phân cấu tạo
TV2 Nhận biết các chất
TV3 Hoàn thành chuỗi phản ứng
TV4 Điều chế các chất
Câu hỏi gợi ý thảo luận
NHÓM CHUYÊN GIA 1 – ĐỒNG PHÂN (gồm các thành viên thứ nhất của nhóm)
1 Các bước viết đồng phân cấu tạo của ankan, anken, ankin
2 Cách gọi tên theo danh pháp thay thế của ankan, anken, ankin
3 Điều kiện để có đồng phân hình học và cách gọi tên
1 Viết các đồng phân cấu tạo của anken có công thức phân tử C4H 8 gọi tên, đồng phân nào có đồng phân hình học Tương tự cho C5H10
2 Viết và gọi tên các đồng phân ankin có công thức: a C 5 H 8 b C6H10
3 Viết các đồng phân có công thức phân tử C4H8
NHÓM CHUYÊN GIA 2 – NHẬN BIẾT (gồm các TV2 của các nhóm)
1 Quy trình để giải một bài toán nhận biết
2 Các phản ứng đặc trưng để nhận biết anken, ankin, xicloankan, và các hợp chất vô cơ như CO2, SO 2 , N 2
1 Nhận biết các hóa chất không nhãn chứa: a) CH 4 , C 2 H 2 , C 2 H 4 , CO 2 , SO 2 b) Các chất khí: butan, but-1-in, but-2-in, khí cacbonic
2 Nhận biết các chất khí sau: etan, propilen,propin, nitơ
3 Nhận biết các chất sau: metan, xiclopropan, propilen, axetilen, CO2
NHÓM CHUYÊN GIA 3 – CHUỖI PHƯƠNG TRÌNH (gồm các TV3 của các nhóm)
1.Điều kiện của phản ứng tách ankan? Điều kiện cộng H2, H 2 Ovào ankin dừng ở một nối đôi?
2 Công thức của các chất thường gặp: nhôm cacbua, etylen glycol, PE, natri axetat, vôi sống, đất đèn, khí đá, vinyl axetilen, đivinyl
1 Viết các phương trình chuyển hóa sau: (ghi rõ điều kiện)
HCMC University Of Education a) Nhôm cacbua → (1) metan → (2) metyl clorua → (3) etan → (4) etilen
→ (5) etylen glicol b) C2H5COONa→ (1) etan → (2) etyl clorua → (3) butan → (4) etilen
Etan c) Natri axetat → metan → metyl clorua → etan → etyl clorua → butan → buta- 1,3-dien → polibutadien d) Đá vôi → vôi sống → đất đèn → khí đá → vinyl axetilen → divinyl → but- 1-en → butan → propen
NHÓM CHUYÊN GIA 4 – ĐIỀU CHẾ (gồm các TV4 của các nhóm)
1.Điều chế axetilen từ: metan, đất đèn
2 Điều chế đất đèn từ canxi cacbonat, điều chế metan từ natri axetat
2.Công thức của một số hợp chất hữu cơ thường gặp: PE, natri axetat, caosu buna, cao su cloropren
1 Viết phương trình phản ứng (ghi rõ điều kiện): a) Điều chế nhựa PE từ muối natri axetat b) Điều chế cao su buna từ canxi cacbonat c) Điều chế caosucloropren từ metan d) Điều chế caosu buna từ axetilen
NHÓM CHUYÊN GIA 5 – TOÁN TỔNG HỢP (gồm các TV5 của các nhóm)
1 Viết phương trình cháy tổng quát của ankan và anken
2 Nhận xét về tỷ lệ số mol CO2 và H 2 O khi đốt cháy ankan và anken
3 Cho hỗn hợp gồm ankan và anken đi qua nước brom, khối lượng bình thay đổi như thế nào?
4 Công thức tính tỷ khối hơi và Khối lượng phân tử trung bình của hỗn hợp khí
Khi đốt cháy hoàn toàn một hidrocacbon (X), ta thu được thể tích CO2 và hơi nước bằng nhau ở điều kiện tiêu chuẩn Nếu dẫn 2,464 lít hơi (X) qua dung dịch Br2 dư, sản phẩm thu được có khối lượng 20,68 gam Từ những thông tin này, ta có thể xác định (X) thuộc dãy đồng đẳng nào và tìm ra công thức phân tử cũng như tên gọi của hidrocacbon (X).
2 Cho hỗn hợp gồm metan, etilen đi qua dung dịch brom dư, khối lượng bình dung dịch tăng lên 11,2 gam Nếu đốt cháy hoàn toàn hỗn hợp, cho sản phẩm cháy qua bình dung dịch Ba(OH)2dư thu được 197 gam kết tủa Tính thành phần
% theo thể tích của hỗn hợp
Hỗn hợp khí gồm propilen, butilen và butan có tỉ khối hơi so với hidro là 26,1 Khi cho 5,6 lít hỗn hợp (đkc) phản ứng với nước Br2 dư, có 32 gam Br2 tham gia phản ứng Cần tính toán phần trăm thể tích của từng thành phần trong hỗn hợp và thể tích khí oxi cần thiết để đốt cháy hoàn toàn 10 lít hỗn hợp này.
- GV hướng dẫn HS đọc sách trước ở nhà, chủ động tìm hiểu bài học bằng cách trả lời các câu hỏi gợi ý
- Nhấn mạnh sự phụ thuộc tích cực giữa các cá nhân và cá nhân với tập thể
• Ổn định trật tự lớp, nhắc lại cách thức hoạt động nhóm (3 phút)
• Hoạt động của nhóm chuyên gia (20 phút)
- Các thành viên có cùng số thứ tự ở các nhóm hội tụ về 1 vị trí
Học sinh cần trao đổi và hỗ trợ lẫn nhau để nắm vững bài học và trả lời các câu hỏi gợi ý Sau khi tham gia hoạt động nhóm chuyên gia, học sinh sẽ có khả năng trình bày lại những gì đã hiểu khi trở về nhóm hợp tác.
• Hoạt động của nhóm hợp tác (30 phút)
- HS từ nhóm chuyên gia trở về nhóm hợp tác Lần lượt từng HS trình bày lại cho các bạn khác hiểu về phần mình phụ trách
- Sau đó HS cùng làm tiếp những bài tập áp dụng chưa hoàn thành xong ở nhóm chuyên gia
• Giáo viên kiểm tra bất kỳ một HS trong nhóm hợp tác về bất kì kiến thức nào đã thảo luận (10 phút)
4 HS làm bài kiểm tra (30 phút)
- HS cùng làm 1 bài kiểm tra tự luận 3 câu Nội dung kiểm tra những phần đã học
- GV có thể thu bài lại chấm Điểm của nhóm sẽ là điểm trung bình của các thành viên trong nhóm
- Công bố kết quả và nhận xét về hoạt động nhóm trong tiết sau
Kết quả cá nhân và nhóm
Bảng 2.8 Mẫu ghi tên, ghi điểm của nhóm 1
TV1 TV2 TV3 TV4 ĐIỂM
Tê CHÚ n Điểm Tê n Điể m
* Điểm nhóm = Điểm trung bình của các thành viên
2.5.4 Giáo án bài “NGUỒN HIĐROCACBON THIÊN NHIÊN”
• Thành phần, phương pháp khai thác, ứng dụng của khí thiên nhiên
• Thành phần, phương pháp khai thác
• Phân tích khái quát hóa nội dung kiến thức trong SGK thành những kết luận khoa học
Dầu mỏ có mùi khó chịu do chứa nhiều hợp chất hữu cơ bay hơi, trong khi nhiệt độ sôi của nó không cố định vì thành phần hóa học phức tạp và đa dạng Khí thiên nhiên và khí mỏ dầu thường được sử dụng làm nhiên liệu cho các nhà máy nhiệt điện nhờ vào tính hiệu quả và khả năng sản xuất năng lượng cao, đồng thời giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
• Đọc, tóm tắt được các thông tin trong bài học và trả lời các câu hỏi
• Tìm tư liệu về các vấn đề liên quan đến dầu mỏ, than mỏ ở Việt Nam
• Hiểu được ứng dụng của các sản phẩm dầu mỏ, khí thiên nhiên, than mỏ trong đời sống
• Tiếp tục rèn kỹ năng phân công nhiệm vụ trong nhóm
• Rèn kỹ năng trình bày trước đám đông, kỹ năng đánh giá
HS có các kiến thức về cuộc sống, biết quí trọng, giữ gìn và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên của đất nước
B CHUẨN BỊ CỦA HỌC SINH VÀ GIÁO VIÊN
- Tìm tư liệu từ SGK, sách tham khảo, mạng internet…
- Thiết kế bài trình diễn dưới dạng powerpoint
- Thiết kế phiếu ghi bài cho phần nội dung của nhóm
- Trình bày bài báo cáo trước lớp.
- Hướng dẫn HS cách chia nhóm, bầu nhóm trưởng
- Nêu chủ đề, giao nhiệm vụ và hướng dẫn cách thức hoạt động nhóm
- Phổ biến phương án đánh giá hoạt động nhóm
- Phát phiếu học tập gợi ý thảo luận cho từng nhóm
- Gửi mỗi nhóm trưởng một phiếu đánh giá các thành viên trong tổ và đánh giá nhóm thuyết trình
- Tổng hợp phiếu ghi bài từng phần từ các nhóm thành phiếu ghi bài chính cho cả lớp
C CÁC BƯỚC TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG NHÓM
- Lớp sẽ chia thành 4 nhóm Mỗi nhóm từ 10 – 12 bạn
- Các thành viên trong nhóm cử một bạn làm nhóm trưởng
- Nhóm trưởng phụ trách phân công việc cho các thành viên trong nhóm và đánh giá các thành viên
4 Giao nhiệm vụ (trước 2 tuần)
- Mỗi nhóm sẽ bốc thăm nhận 1 trong 4 phiếu học tập sau:
- Túi dầu là gì? Đặc điểm cấu tạo của túi dầu
- Thành phần của dầu mỏ
Dầu mỏ thường có mùi khó chịu do chứa nhiều hợp chất hữu cơ bay hơi, gây hại cho động cơ khi chúng làm tắc nghẽn và giảm hiệu suất hoạt động Tại miền Nam Việt Nam, dầu mỏ có chất lượng cao và dễ chế biến, nhờ vào điều kiện địa lý và khí hậu thuận lợi, giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất và sử dụng năng lượng.
- Để khai thác dầu mỏ người ta phải làm gì? Nêu hiện tượng giúp ta xác định sự có mặt của dầu mỏ
- Trong việc khai thác, vận chuyển, chế biến, bảo quản và sử dụng dầu mỏ phải làm thế nào để bảo vệ môi trường?
- Dầu mỏ mới lấy lên từ giếng dầu được gọi là dầu thô Cần phải chế biến để nâng cao giá trị sử dụng dầu mỏ bằng cách nào?
- Trình bày về chưng cất dầu mỏ dưới áp suất thường (liên phân đoạn, số nguyên tử C, ứng dụng của phân đoạn)
- Trình bày chưng cất dưới áp suất cao và dưới áp suất thấp (tham khảo SGK nâng cao)
- Vì sao đối với phân đoạn sôi < 1800 0 C cần phải chưng cất tiếp dưới áp suất cao, với phân đoạn sôi > 3500 0 C cần chưng cất ở áp suất thấp
- Nước ta có nhà máy lọc dầu nào? Sản phẩm sản xuất gồm những gì?
- Chỉ số octan là gì? Ý nghĩa của chỉ số octan?
- Mục đích của phương pháp crăckinh và rifominh là gì? Tại sao trong chế biến dầu mỏ phải làm như vậy?
- Trình bày hai phương pháp đó
- So sánh crăckinh nhiệt và crăckinh xúc tác (mục đích, điều kiện, sản phẩm chủ yếu, ứng dụng)
- Nêu thành phần ứng dụng của khí mỏ dầu, khí thiên nhiên, khí crackinh và khí lò cốc
- Hiện nay nước ta có những mỏ dầu, những nhà máy xử lí khí nào?
- Giới thiệu về đường ống Nam Côn Sơn
- Nêu ngắn gọn về sự hình thành của than mỏ, cách chưng cất than béo và nhựa than đá
* Yêu cầu: Mỗi nhóm chuẩn bị một bài trình chiếu power point và báo cáo trước lớp về nội dung được giao
Nhóm trưởng sẽ phân công việc cụ thể cho từng thành viên trong nhóm và thời hạn phải hoàn thành
+ Tìm hiểu thông tin, tư liệu (ghi ra giấy hoặc file word)
+ Làm bài báo cáo dưới dạng bài trình chiếu power point và phiếu ghi bài dạng word
+ Họp nhóm, thuyết trình thử, cùng nhau đặt câu hỏi và bổ sung thiếu sót
+ Nhóm trưởng chấm điểm cho các cá nhân của nhóm
+ Gửi bài trình chiếu hoàn chỉnh, phiếu ghi bài của nhóm và phiếu chấm điểm lại cho giáo viên (trước ngày báo cáo 4 ngày)
*Nội dung chấm điểm từng thành viên trong nhóm: (do nhóm trưởng phụ trách)
Số điểm tối đa mỗi nội dung là 2 điểm
- Vắng một buổi trừ 0,5 điểm Vắng hai buổi trừ 1 điểm Vắng ba buổi trở lên trừ hết 2 điểm
- Hoàn thành trễ một ngày trừ 1 điểm Trễ hai ngày trừ hết 2 điềm
- Các nội dung còn lại, nhóm trưởng xem xét để cho điểm công bằng, khách quan
STT Nội dung TV 1 TV 2 TV 3 … TV 10
1 Có mặt đúng giờ, tham gia đầy đủ các buổi họp nhóm
2 Hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao, đúng thời hạn
3 Biết giúp đỡ, chia sẻ với nhau trong công việc
4 Tạo được không khí vui tươi, thoải mái, gắn kết các thành viên trong buổi họp
5 Tích cực đưa ra những ý kiến đóng góp có giá trị cho nhóm
*Nội dung chấm điểm bài thuyết trình (giáo viên và nhóm trưởng)
- Yêu cầu bài power point:
+ Màu nền nên dùng màu sáng, làm nổi bậc màu chữ
+ Cỡ chữ từ 24 – 28, font chữ Arial Không đưa quá nhiều chữ vào slide
+ Không dùng quá nhiều hiệu ứng gây rối mắt
-Yêu cầu phiếu ghi bài:
+ Font chữ: Time new roman
STT Nội dung TV 1 TV 2 TV 3 … TV
1 Slide trình bày đẹp, rõ ràng, dễ nhìn
2 Nội dung chính xác, đầy đủ, dễ hiểu
3 Giọng nói to, rõ Phong cách thuyết trình tự tin, lôi cuốn
4 Giải đáp câu hỏi do nhóm khác đặt ra
5 Hướng dẫn tốt phiếu ghi bài
• Ổn định lớp và vào bài
- Ổn định trật tự lớp
- Phát phiếu ghi bài cho cả lớp và phiếu đánh giá thuyết trình cho nhóm trưởng
- Mỗi nhóm có từ 5- 6 phút để báo cáo và hướng dẫn phiếu ghi bài.
- Có 4 – 5 phút để các nhóm khác đặt câu hỏi
- Cả lớp lắng nghe bài thuyết trình Nhóm trưởng các nhóm khác đánh giá bài thuyết trình vào phiếu đánh giá.
6 Củng cố và đánh giá
GV đã đưa ra nhận xét và rút kinh nghiệm cho bốn nhóm, chỉnh sửa những sai sót trong quá trình thuyết trình và giúp các em học hỏi để cải thiện cho những hoạt động nhóm trong tương lai.
• Điểm phần 1=(Điểm trung bình cộng của các nhóm chấm + Điểm của GV chấm)/2
• Điểm cá nhân = (điểm phần 1 + điểm phần 2)/2
2.5.5 Giáo án bài “BÀI THỰC HÀNH SỐ 5: TÍNH CHẤT CỦA ETANOL,
• Củng cố hệ thống hóa tính chất vật lý và hóa học của ancol, phenol
• Giúp học sinh biết cách tiến hành một số thí nghiệm về tính chất hóa học đặc trưng của etanol, phenol, glyxerol
• Rèn luyện tính thận trọng, chính xác khi tiến hành thí nghiệm với các chất cháy, nổ, độc
• Biết cách nhận biết các hợp chất hữu cơ
• Tiếp tục rèn luyện kỹ năng tiến hành thí nghiệm với lượng nhỏ hóa chất
Thông qua hoạt động thí nghiệm làm tăng sự hứng thú học tập của học sinh đối với bộ môn hóa học
B CHUẨN BỊ CỦA HỌC SINH VÀ GIÁO VIÊN
- Máy chiếu, phiếu học tập
+ Dung dịch CuSO4 + Dung dịch NaOH 10%
+ Na kim loại + Nước cất
+ Nước brom + Dung dịch phenol
-Dụng cụ: + Ống nghiệm, đèn cồn
+ Nút cao su có lắp ống thủy tinh vút nhọn
- Ôn tập tính chất của etanol Glixerol và phenol
- Xem trước bài thực hành
- GV chia HS thành các nhóm hợp tác, mỗi nhóm từ 5 tới 6 em
- Yêu cầu mỗi nhóm cử một nhóm trưởng phân chia công việc và một thư ký ghi bảng tường trình
- GV yêu cầu HS ổn định chỗ ngồi theo nhóm
- Các nhóm kiểm tra dụng cụ, hóa chất tại chỗ
- Các nhóm trưởng lên nhận bảng tường trình
GV giảng qua một lượt các thí nghiệm và những điều cần lưu ý trong quá trình làm
TN 1: Etanol tác dụng với natri
- Cho mẫu Na bằng hạt đậu xanh vào ống nghiệm khô chưa 1 – 2 ml etanol khan
- Quan sát, giải thích hiện tượng, viết phương trình
- HS không được lấy mẫu Na quá lớn vì có thể nổ gây nguy hiểm
TN 2: Glixerol phản ứng với Đồng (II) hiđroxit
Trong thí nghiệm, cho vào hai ống nghiệm mỗi ống 3 giọt dung dịch CuSO4 và 2 ml dung dịch NaOH 10%, sau đó lắc nhẹ Tiếp theo, thêm vào ống thứ nhất 5 giọt glixerol và vào ống thứ hai 5 giọt etanol, rồi lắc nhẹ để hòa trộn.
- Quan sát, giải thích hiện tượng, viết phương trình
TN 3: Phenol tác dụng với nước brom
- Nhỏ từ từ từng giọt nước brom vào ống nghiệm chứa dung dịch phenol
- Quan sát, giải thích hiện tượng, viết phương trình
- Lưu ý: cẩn thận không để phenol rơi vào da vì dễ gây bỏng
TN 4: Phân biệt etanol, phenol và glixerol
- Từ ba thí nghiệm trên Mỗi nhóm hãy tự đề ra quy trình nhận biết ba chất trên
- Tiến hành nhận biết ba dung dịch mất nhãn chứa etanol, phenol và glixerol
Hoạt động 4: Hoạt động nhóm
- Các nhóm tiến hành thí nghiệm
+ Nhóm trưởng phân công việc cho các thành viên, một bạn đeo bao tay và khẩu trang để lấy hóa chất
+ Các thành viên hổ trợ nhau tiến hành thí nghiệm
+ Nhóm thảo luận để tìm ra quy trình sau đó tiến hành nhận biết ở TN 4
- Sau khi làm thí nghiệm xong Nhóm cùng nhau thảo luận để ghi bảng tường trình