Giới thiệu về Ngân hàng Trung ương và khái niệm NHNN VN
Giới thiệu về NHTW
Ngân hàng Trung ương (NHTW) đầu tiên ở Châu Âu ra đời vào thế kỷ 17 Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, các quốc gia nhận thấy tầm quan trọng của NHTW trong việc quản lý lưu thông tiền tệ và tín dụng, nhờ vào bài học từ cuộc Đại suy thoái 1929-1933 và các lý thuyết kinh tế của Keynes và Milton Friedman về vai trò của nhà nước trong quản lý kinh tế Do đó, các NHTW được thành lập thông qua việc quốc hữu hóa các ngân hàng phát hành hiện có hoặc thành lập mới thuộc sở hữu nhà nước.
Ngân hàng Trung ương là một định chế công cộng, có thể độc lập hoặc trực thuộc
Chính phủ giữ vai trò độc quyền trong việc phát hành tiền tệ, đồng thời là ngân hàng của các ngân hàng và ngân hàng của Chính phủ Nhiệm vụ của Chính phủ là quản lý các hoạt động tiền tệ và tín dụng nhằm mục tiêu phát triển bền vững và ổn định cho cộng đồng.
Khái niệm NHNN Việt Nam
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, được thành lập và thuộc sở hữu của nhà nước, là cơ quan của Chính phủ và là Ngân hàng Trung ương của nước Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam Theo luật Ngân hàng Nhà nước 12/1997, ngân hàng này thực hiện chức năng quản lý nhà nước về tiền tệ và hoạt động ngân hàng, bao gồm phát hành tiền, phục vụ các tổ chức tín dụng và cung cấp dịch vụ tiền tệ cho Chính phủ Mục tiêu hoạt động của Ngân hàng Nhà nước là ổn định giá trị đồng tiền, bảo đảm an toàn cho hoạt động ngân hàng và hệ thống tổ chức tín dụng, đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội theo định hướng xã hội chủ nghĩa Ngân hàng Nhà nước là một pháp nhân với vốn pháp định thuộc sở hữu nhà nước và có trụ sở chính tại Thủ đô.
Phân tích tính độc lập của NHTW
Đưa ra các VD minh họa và phân tích về tính độc lập
Kinh nghiệm của Ngân hàng Dự trữ New Zealand
Ngân hàng Dự trữ New Zealand là một trong những quốc gia đầu tiên và thành công nhất trong OECD trong việc ổn định giá cả và thực hiện chính sách lạm phát mục tiêu Bài viết này dựa vào các số liệu và nghiên cứu để minh họa mối quan hệ giữa tính độc lập của Ngân hàng Trung ương và mức độ lạm phát, nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề này.
Chúng ta xem xét 3 biểu đồ sau:
Biểu đồ 1 thể hiện sự biến động của mức lạm phát tại New Zealand qua các giai đoạn, cho thấy trong suốt thập niên 70, lạm phát luôn duy trì ở mức hai con số, có thời điểm đạt tới 18%.
Biểu đồ 2 minh họa sự thay đổi trong tính độc lập của Ngân hàng Trung ương (NHTW) qua hai giai đoạn khác nhau Để đánh giá tính độc lập, các nhà nghiên cứu đã chọn một số yếu tố chung, bao gồm độc lập về nhân sự, tài chính và chính sách Trong đó, độc lập về chính sách được chia thành độc lập về mục tiêu và độc lập trong việc sử dụng các công cụ Tính độc lập này được lượng hóa thông qua Điểm số độc lập.
Biểu đồ 2 cho thấy New Zealand đã từng có Điểm số độc lập của NHTW thấp nhất, nhưng từ năm 1989, Ngân hàng Dự trữ New Zealand đã có sự chuyển mình mạnh mẽ, trở nên thực sự độc lập trong việc theo đuổi mục tiêu CSTT mà không bị hạn chế kỹ thuật, chỉ cần cân nhắc đến hiệu quả và ổn định tài chính Ngân hàng này được toàn quyền quyết định các điều kiện tiền tệ dựa trên thỏa ước với Bộ Tài chính và ý kiến của các cơ quan khác, cho phép thiết lập chính sách lạm phát mục tiêu hiệu quả hơn Điểm số độc lập của Ngân hàng Dự trữ New Zealand đã tăng từ 25 điểm (1955-1988) lên 89 điểm (1989-2000), đánh dấu bước ngoặt lớn Trong giai đoạn đầu, ngân hàng có điểm số thấp nhất trong số các quốc gia công nghiệp, nhưng sau đó đã vươn lên nhóm NHTW có độc lập cao nhất, với tỷ lệ lạm phát giảm từ 7,6% xuống còn 2,7% Câu hỏi đặt ra là mức độ thành công này có bao nhiêu phần trăm là nhờ vào sự gia tăng độc lập của NHTW New Zealand?
Biểu đồ 3 minh họa mối quan hệ giữa tính độc lập của Ngân hàng Trung ương (NHTW) và tỷ lệ lạm phát, trong đó trục hoành thể hiện Điểm số độc lập và trục tung phản ánh tỷ lệ lạm phát.
Theo biểu đồ 3, sự giảm tỷ lệ lạm phát trung bình 4,2% ở New Zealand chủ yếu nhờ vào tính độc lập tăng cường của Ngân hàng Dự trữ New Zealand Nếu trong giai đoạn đầu, New Zealand có mức độ độc lập cao như hiện tại, lạm phát sẽ chỉ là 3,4% thay vì 7,6% Ngoài ra, các nhà kinh tế cũng nhận định rằng việc tăng cường tính độc lập của ngân hàng trung ương có thể giúp giảm lạm phát toàn cầu từ 5,6% xuống 3,8% Trong giai đoạn 1955-1988, tỷ lệ lạm phát toàn cầu trung bình là 5,6%, trong khi giai đoạn 1988-2000 chỉ còn 2,7%.
Có một mối quan hệ rõ ràng giữa tính độc lập của ngân hàng trung ương (NHTW) và mức độ lạm phát dài hạn NHTW độc lập là biện pháp hiệu quả nhất để duy trì lạm phát ở mức thấp và hợp lý Sự độc lập cao của Ngân hàng Dự trữ New Zealand đã đóng vai trò then chốt trong việc quản lý thành công lạm phát tại New Zealand.
Phân tích tính độc lập của NHTW
Trong thập niên 1990, nhiều quốc gia, bao gồm cả những nước đang phát triển, đã tiến hành chuyển đổi mô hình Ngân hàng Trung ương (NHTƯ) nhằm nâng cao tính độc lập của tổ chức này Xu hướng này không chỉ tác động đến nền kinh tế mà còn chịu ảnh hưởng từ các phân tích thực nghiệm về mối quan hệ giữa sự độc lập của NHTƯ và các biến số kinh tế vĩ mô quan trọng.
Nghiên cứu của Pollard (1993) cho thấy mối liên hệ giữa tính độc lập của ngân hàng trung ương (NHTƯ) và thâm hụt ngân sách trong giai đoạn 1973-1989, chỉ ra rằng các quốc gia có NHTƯ độc lập cao thường có tỷ lệ thâm hụt ngân sách thấp hơn.
Nghiên cứu của Alesina và Summers (1993) cho thấy từ năm 1955 đến 1988, có mối quan hệ nghịch biến giữa tính độc lập của ngân hàng trung ương và lạm phát bình quân cũng như sự biến thiên của chỉ số lạm phát Kết quả này được hỗ trợ bởi các nghiên cứu khác của Cukierman, Webb và Neyapti (1992), cũng như Debelle và Fischer.
Việc kiềm chế lạm phát luôn là ưu tiên hàng đầu của Chính phủ Việt Nam, vì lạm phát là một nguy cơ lớn tiềm ẩn đối với nền kinh tế Theo Pollard, khi các quan hệ cho vay không còn bị chi phối bởi chính phủ, sẽ tạo ra kỷ luật chi tiêu tốt hơn, góp phần nâng cao tính minh bạch và tạo ra cán cân ngân sách bền vững Tuy nhiên, thâm hụt ngân sách hàng năm khoảng 5% GDP vẫn là thách thức lớn cho các nhà hoạch định chính sách, không chỉ làm xói mòn tính kỷ luật trong chi tiêu mà còn tăng gánh nặng nợ quốc gia, bao gồm cả nợ trong nước và nước ngoài.
Quan hệ với tăng trưởng kinh tế: Nghiên cứu của Alesina và Summers (1993), của Barro
Nghiên cứu của De Long và Summers (1992), Levine và Renelt (1992) cho thấy không có mối quan hệ thống kê rõ ràng giữa tính độc lập của Ngân hàng Trung ương (NHTW) và tăng trưởng kinh tế thực, khi kiểm soát các yếu tố khác Ví dụ, Thụy Sỹ, với NHTW độc lập cao, lại có mức tăng trưởng kinh tế thực thấp hơn trung bình, trong khi Tây Ban Nha, với NHTW ít độc lập hơn, lại đạt tốc độ tăng trưởng tốt Các lý thuyết kinh tế phát triển khẳng định rằng tăng trưởng kinh tế là kết quả của nhiều yếu tố và chính sách khác nhau Mặc dù không có mối liên hệ rõ ràng giữa tính độc lập của NHTW và tăng trưởng, một chính sách tiền tệ hiệu quả có thể góp phần vào sự ổn định kinh tế Trong những năm 90, tính độc lập của NHTW được coi là cốt lõi cho các cải cách thể chế nhằm giảm sự can thiệp chính trị vào chính sách tiền tệ, bởi vì sự can thiệp này thường chỉ đạt được mục tiêu ngắn hạn, dẫn đến sự không bền vững của kinh tế vĩ mô, tăng nguy cơ lạm phát, hạn chế tăng trưởng và gia tăng tỷ lệ thất nghiệp.
Tính độc lập của Ngân hàng Trung ương (NHTW) được thể hiện qua việc xác định rõ cơ chế hoạch định chính sách tiền tệ (CSTT), bao gồm quyền quyết định của NHTW trong việc sử dụng các công cụ thực thi CSTT Đồng thời, NHTW cũng cần nêu rõ trách nhiệm của mình và của Thống đốc trong trường hợp không đạt được các mục tiêu đã đề ra.
Tính độc lập của Ngân hàng Trung ương (NHTW) là một vấn đề quan trọng cần nghiên cứu sâu để xác định vai trò của nó trong việc ổn định giá cả quốc gia Các nghiên cứu cho thấy NHTW độc lập có khả năng kiểm soát lạm phát hiệu quả và giảm thâm hụt ngân sách, mặc dù không có bằng chứng rõ ràng về tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế Tuy nhiên, việc duy trì lạm phát thấp và cân bằng ngân sách là mục tiêu thiết yếu, giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả, ổn định hệ thống tài chính và góp phần vào sự phát triển kinh tế cũng như an sinh xã hội.
Bối cảnh kinh tế Việt Nam hiện nay cho thấy lạm phát cao và bất ổn vĩ mô đã bộc lộ hạn chế trong chính sách tiền tệ, nguyên nhân chính là do NHNN thiếu tính độc lập Để nâng cao tính độc lập của NHNN, cần cải thiện địa vị pháp lý, công cụ và mục tiêu chính sách, cũng như tổ chức, nhân sự và tài chính Điều này sẽ tạo cơ sở cho NHNN can thiệp hiệu quả hơn vào nền kinh tế, góp phần kiềm chế lạm phát, duy trì ổn định và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
Tính độc lập của NHTW các nước
Hàn Quốc
các ngân hàng đã được điều hành với một mục tiêu duy trì ổn định giá cả trong hệ thống tài chính của đất nước.
Một số chức năng và nhiện vụ quan trọng của NHTW Hàn Quốc như sau:
Phát hành tiền xu và tiền giấy
Thực hiện chính sách tiền tệ và tín dụng
Hoạt động như một ngân hàng cho Chính phủ và các ngân hàng
Giám sát hoạt động ngân hàng
Phân tích các thông số kinh tế của đất nước.
Ngân hàng Hàn Quốc hoạt động độc lập với chính phủ trong việc thực hiện chính sách tiền tệ Chính phủ không can thiệp vào các cuộc họp của ngân hàng, ngoại trừ những tình huống khẩn cấp, nhằm bảo đảm sự tự chủ của ngân hàng trung ương quốc gia.
Đài loan
Ngân hàng Trung ương Đài Loan thúc đẩy sự ổn định tài chính và bảo đảm hoạt động ngân hàng an toàn, đồng thời duy trì các giá trị nội bộ và bên ngoài ổn định tiền tệ Trong khuôn khổ ba mục tiêu này, ngân hàng còn bồi dưỡng và phát triển kinh tế thông qua các hoạt động cụ thể nhằm đạt được mục tiêu hoạt động của mình.
Cơ quan chức năng kho bạc
Dịch vụ thanh toán và bù trừ giải quyết
Sự tham gia trong các tổ chức quốc tế
Thống kê và nghiên cứu…
Tại Đài Loan, tính pháp lý độc lập của ngân hàng trung ương tương đối thấp so với các quốc gia khác, nhưng đất nước này vẫn duy trì được lạm phát ở mức thấp Điều này cho thấy sự hiệu quả trong việc quản lý kinh tế mặc dù ngân hàng trung ương phụ thuộc vào các quy định pháp lý.
Singapore
Ngân hàng dự trữ Liên Bang Mỹ
Cục Dự trữ Liên bang (Fed) là ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ, được thành lập vào năm 1915 theo Đạo luật Dự trữ Liên bang thông qua Quốc hội Hoa Kỳ vào cuối năm 1913 Fed hoạt động như một ngân hàng của chính phủ với Hội đồng Thống đốc đặt tại Washington, D.C., được chỉ định bởi Tổng thống Hoa Kỳ, cùng với Ủy ban Thị trường và 12 Ngân hàng Dự trữ Liên bang khu vực Hiện nay, Chủ tịch Hội đồng Thống đốc của Fed là Ben Bernanke.
Tính pháp lý và vị trí trong chính quyền
Cục Dự trữ Liên bang (Fed) bao gồm các bộ phận với tư cách pháp lý khác nhau, trong đó Hội đồng Thống đốc là cơ quan độc lập của chính phủ liên bang, không nhận tài trợ từ Quốc hội Hội đồng gồm bảy thành viên được bổ nhiệm theo cơ chế dân chủ và hoạt động độc lập, không chịu sự chi phối của hệ thống lập pháp hay hành pháp Tuy nhiên, Hội đồng phải báo cáo định kỳ cho Quốc hội và các thành viên chỉ rời chức vụ khi hết nhiệm kỳ Hội đồng Thống đốc chịu trách nhiệm chính trong việc hình thành và thực hiện chính sách tiền tệ, đồng thời giám sát hoạt động của 12 Ngân hàng Dự trữ Liên bang khu vực và hệ thống ngân hàng Hoa Kỳ.
Các Ngân hàng dự trữ liên bang (Federal Reserve Banks) về danh nghĩa thuộc sở hữu của các ngân hàng thành viên, với cổ phần không thể chuyển nhượng Theo phán quyết của Tòa án tối cao Mỹ, các ngân hàng này không phải là công cụ của chính quyền liên bang mà hoạt động độc lập và theo luật pháp địa phương Tuy nhiên, trong một số trường hợp nhất định, chúng có thể được xem là công cụ của chính quyền liên bang Bên cạnh đó, sự khác biệt giữa Hội đồng thống đốc và các Ngân hàng cũng đã được làm rõ trong một phán quyết khác tại tòa án cấp bang.
Ngân hàng dự trữ liên bang khu vực được sở hữu bởi các ngân hàng tư nhân, trong đó nhiều ngân hàng phát hành cổ phiếu trên thị trường.
Giấy bạc do Fed phát hành là nguồn cung tiền tệ và chúng được đưa vào lưu thông qua các Ngân hàng dự trữ liên bang khu vực
Vai trò và nhiệm vụ
Theo Hội đồng thống đốc, Fed có các nhiệm vụ sau:
Thực thi chính sách tiền tệ quốc gia nhằm tối đa hóa việc làm, ổn định giá cả và điều hòa lãi suất dài hạn thông qua việc tác động đến các điều kiện tiền tệ và tín dụng Đồng thời, giám sát và quy định các tổ chức ngân hàng để đảm bảo an toàn cho hệ thống tài chính và bảo vệ quyền tín dụng của người tiêu dùng Ngoài ra, duy trì sự ổn định của nền kinh tế và kiềm chế rủi ro hệ thống trên thị trường tài chính cũng là nhiệm vụ quan trọng Cuối cùng, cung cấp dịch vụ tài chính cho các tổ chức quản lý tài sản, các tổ chức nước ngoài và chính phủ Hoa Kỳ, đóng vai trò chủ chốt trong hệ thống chi trả quốc gia.
Cấu trúc cơ bản gồm
Hội đồng thống đốc Ủy ban thị trường
Các Ngân hàng của Fed
Các ngân hàng thành viên (có cổ phần tại các chi nhánh)
Mỗi ngân hàng Fed khu vực và ngân hàng thành viên của Cục Dự trữ Liên bang đều phải tuân theo sự giám sát của Hội đồng Thống đốc Hội đồng này gồm bảy thành viên được Tổng thống Hoa Kỳ chỉ định và Quốc hội phê chuẩn, với nhiệm kỳ được quy định rõ ràng.
Thành viên của Hội đồng thống đốc có nhiệm kỳ tối đa 14 năm, trừ khi bị phế truất bởi Tổng thống, và không được phục vụ quá một nhiệm kỳ Tuy nhiên, nếu một thành viên được chỉ định để hoàn thành phần nhiệm kỳ chưa hoàn tất của thành viên khác, họ có thể phục vụ thêm một nhiệm kỳ 14 năm nữa; ví dụ, cựu chủ tịch Alan Greenspan đã phục vụ tổng cộng 19 năm từ 1987 đến 2006 Ủy ban thị trường bao gồm 7 thành viên từ Hội đồng thống đốc và 5 đại diện từ các Ngân hàng dự trữ liên bang khu vực, trong đó luôn có một đại diện từ ngân hàng Fed tại Quận 2, thành phố New York (hiện tại là Timothy Geithner) Các thành viên từ các ngân hàng khác được luân phiên phục vụ trong thời gian từ 2 đến 3 năm.
Các ngân hàng dự trữ liên bang khu vực và ngân hàng thành viên
Mười hai ngân hàng khu vực dự trữ liên bang được thành lập bởi Quốc hội hoạt động như các chi nhánh của hệ thống ngân hàng trung ương, với cấu trúc tương tự như tổ chức tư nhân Cổ phần của các ngân hàng này do các ngân hàng thành viên sở hữu, nhưng khác với cổ phần công ty thông thường, vì chúng không thể mua bán hay thế chấp Các ngân hàng dự trữ liên bang khu vực hoạt động không vì lợi nhuận và việc sở hữu cổ phần là điều kiện để trở thành ngân hàng thành viên, với cổ tức ấn định là 6% mỗi năm Ngân hàng Fed New York là ngân hàng lớn nhất về tài sản, phục vụ quận 2 tiểu bang New York, thành phố New York, Puerto Rico và quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ.
Cổ tức được thanh toán như khoản bù lãi suất cho phần dự trữ thiếu hụt tại Cục Dự trữ Liên bang (Fed) Theo quy định pháp luật, các ngân hàng phải duy trì tỷ lệ dự trữ bắt buộc, phần lớn trong số đó được gửi tại Fed Tuy nhiên, Cục Dự trữ Liên bang không trả lãi suất cho các khoản dự trữ này.
TÍNH ĐỘC LẬP TRONG CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ
Cục Dự trữ Liên bang kiểm soát nguồn cung ứng tiền tệ thông qua các hoạt động thị trường, trong đó Fed mua hoặc cho mượn trái phiếu và giấy tờ có giá Các tổ chức tham gia giao dịch với Fed được gọi là người giao dịch ưu tiên Tất cả các hoạt động này diễn ra tại bàn giao dịch thị trường của Ngân hàng Dự trữ Liên bang khu vực New York, nhằm đạt được tỷ lệ lãi suất trái phiếu liên bang gần với tỷ lệ mục tiêu.
Thực hiện chính sách tiền tệ
Mua và bán trái phiếu chính phủ ảnh hưởng trực tiếp đến lưu thông tiền tệ và lãi suất Khi Cục Dự trữ Liên bang (Fed) mua trái phiếu, tiền được bơm vào nền kinh tế, dẫn đến lãi suất giảm và gia tăng chi tiêu, vay mượn từ ngân hàng Ngược lại, khi Fed bán trái phiếu, tiền bị rút khỏi lưu thông, làm tăng lãi suất và khó khăn hơn trong việc vay vốn Quy định về lượng tiền mặt dự trữ cũng ảnh hưởng đến khả năng cho vay của các ngân hàng thành viên; nếu Fed yêu cầu dự trữ cao hơn, lượng tiền cho vay sẽ giảm, dẫn đến lãi suất tăng Cuối cùng, lãi suất chiết khấu mà Fed áp dụng cho các khoản vay ngắn hạn của ngân hàng thành viên cũng có tác động đến số lượng tiền mà các ngân hàng này có thể vay.
Cục Dự trữ Liên bang thực hiện chính sách tiền tệ thông qua việc điều chỉnh "lãi suất quỹ vốn tại Fed", tỷ lệ mà các ngân hàng thiết lập cho vay qua đêm Tỷ lệ này do thị trường quyết định, nhưng Fed cố gắng tác động để đạt mức mong muốn bằng cách điều chỉnh nguồn cung tiền tệ Ngoài ra, Fed cũng ấn định tỷ lệ chiết khấu, nhưng các ngân hàng thường chọn vay từ nhau thay vì từ Fed để tránh sự chú ý về khả năng thanh khoản Cả hai tỷ lệ này ảnh hưởng đến lãi suất ưu đãi, cao hơn 3% so với "lãi suất quỹ vốn tại Fed" Lãi suất thấp thúc đẩy hoạt động kinh tế, trong khi lãi suất cao kìm hãm tăng trưởng Fed thường điều chỉnh lãi suất mỗi lần 0,25% hoặc 0,5%, với nhiều lần hạ lãi suất từ 6,25% xuống 1% trong giai đoạn 2001-2003 để chống suy thoái Từ tháng 6/2004, Fed bắt đầu nâng lãi suất lên 5,25% vào tháng 8/2006, mặc dù khả năng điều chỉnh lãi suất dài hạn của Fed yếu hơn so với các định chế tài chính tư nhân.
NHTW Pháp
Ngân hàng Trung ương Pháp, được thành lập vào ngày 18 tháng 1 năm 1800, đã ra đời trong bối cảnh cách mạng, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng cho nền kinh tế Pháp Là cơ quan phát hành giấy bạc và điều tiết nền kinh tế, NHTW Pháp đã khẳng định vai trò là đầu mối điều tiết thị trường tiền tệ, điều này đã được chứng minh là đúng đắn qua thời gian.
NHTW Pháp đóng vai trò quan trọng trong Liên minh châu Âu (EU) và là một phần của hệ thống Ngân hàng Trung ương châu Âu theo Hiệp ước Maastricht NHTW Pháp tham gia thực hiện nhiệm vụ và đạt được các mục tiêu của hệ thống này, trong đó có việc chia sẻ trách nhiệm giữa ECB và các NCBs Sự phân cấp trong thực hiện chính sách tiền tệ duy nhất của ESCB (Ngân hàng Trung ương Châu Âu) là yếu tố then chốt trong việc đảm bảo hiệu quả của các chính sách này.
Ngân hàng Trung ương Pháp (Banque de France) hiện thực hiện chính sách tiền tệ trong khuôn khổ của ESCB, bao gồm việc thực hiện các nghiệp vụ thị trường mở và yêu cầu các tổ chức tín dụng duy trì dự trữ tối thiểu trên tài khoản với ngân hàng trung ương quốc gia.
Đạo luật Ngân hàng ngày 24 tháng 1 năm 1984 quy định hoạt động và giám sát các tổ chức tín dụng, phân chia nhiệm vụ giữa ba cơ quan: Uỷ ban Điều tiết Ngân hàng, các tổ chức tín dụng ban và Ủy ban Ngân hàng Banque de France có vai trò quan trọng trong việc giám sát các hoạt động này.
Ngoài ra còn có cơ quan giám sát an toàn, ủy ban tư vấn tài chính, pháp luật, tư vấn tài chính, ủy ban hòa giải ngân hàng…
Ngân hàng của Pháp được quản lý bởi một Hội đồng
Thống đốc và hai Phó Thống đốc Ngân hàng của Pháp;
Chủ tịch Quốc hội và hai thành viên do Chủ tịch Thượng viện bổ nhiệm có quyền hạn và kinh nghiệm chuyên môn trong lĩnh vực tài chính.
Các thành viên được chỉ định theo Nghị định nội các, dựa trên đề xuất của Bộ trưởng phụ trách kinh tế, sẽ được lựa chọn dựa trên năng lực và kinh nghiệm chuyên môn trong lĩnh vực tài chính và kinh tế Điều này nhằm thiết lập một hệ thống giám sát và điều hành quản lý cấp cao tại Ngân hàng Trung ương.
Tính độc lập trong điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Pháp rất rõ ràng, làm nổi bật vai trò của ngân hàng này trong Liên minh châu Âu Ngân hàng Pháp có khả năng chuyển giao thông tin tài chính quan trọng cho các ngân hàng trung ương khác, nhằm hỗ trợ các tổ chức thực hiện các nhiệm vụ tương tự như ủy thác cho mình Điều này cho thấy sự độc lập và trách nhiệm của Ngân hàng Pháp trong việc duy trì ổn định tài chính và hợp tác với các tổ chức tài chính khác.
Theo Điều L141-9 Bộ luật Ngân hàng Pháp
Ngân hàng của Pháp có quyền thực hiện các giao dịch liên quan đến vàng, phương tiện thanh toán và chứng khoán bằng ngoại tệ cho tài khoản của mình và bên thứ ba Ngân hàng có thể cho vay hoặc vay tiền bằng euro hoặc ngoại tệ từ các ngân hàng nước ngoài và tổ chức tiền tệ quốc tế Trong quá trình thực hiện các giao dịch này, Ngân hàng của Pháp phải cung cấp các bảo đảm mà họ cho là thích hợp theo quy định tại Điều L142-9 của Luật Ngân hàng Pháp.
Các đại lý của Ngân hàng của Pháp bị ràng buộc bởi bí mật chuyên nghiệp
Những cá nhân không được phép nhận cổ phần, lợi ích hay tiền công từ việc làm việc hoặc tư vấn cho các tổ chức công nghiệp, thương mại, tài chính, trừ khi có sự cho phép của một thực thể nào đó Tuy nhiên, quy định này không áp dụng cho các sản phẩm thuộc lĩnh vực khoa học, văn học và nghệ thuật.
NHTW Thụy Sĩ
Kinh tế Thụy Sĩ được biết đến là một trong những nền kinh tế ổn định nhất thế giới, nhờ vào chính sách an ninh tiền tệ và sự bảo mật tại các ngân hàng, thu hút nhiều nhà đầu tư Với diện tích nhỏ và chuyên môn hóa cao trong lao động, ngành công nghiệp và thương mại đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của đất nước Thụy Sĩ có mức sống cao, với GDP bình quân đầu người đạt 33,800 USD, và là thành viên của nhiều tổ chức thương mại quốc tế như OECD, WTO, EFTA, và JEC Quốc gia này cũng nổi tiếng với hệ thống ngân hàng, nơi lưu giữ tiền của nhiều nhà đầu tư và cá nhân trên toàn thế giới.
Ngân hàng Trung ương Thụy Sĩ là một trong những ngân hàng trung ương độc lập trên thế giới, hoạt động dưới sự giám sát của Quốc hội và không thuộc nội các Chính phủ Mô hình này cho phép Ngân hàng Trung ương duy trì sự độc lập trong các quyết định chính sách, đồng thời thiết lập mối quan hệ hợp tác với Chính phủ.
NHTW Nhật Bản
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản, được thành lập theo luật Ngân hàng Nhật Bản vào ngày 10-10-1882, là cơ quan phát hành giấy bạc ngân hàng và kiểm soát tiền tệ Nhiệm vụ của ngân hàng này là đảm bảo sự lưu thông suôn sẻ của quỹ giữa các ngân hàng và tổ chức tài chính khác, từ đó duy trì lòng tin và trật tự trong thị trường tài chính.
Chính sách mà NTHW Nhật theo đuổi là “Ổn định giá cả”
Nhân sự: Tổ chức: Theo điều 7 Luật Ngân hàng Nhật:
Ngân hàng Nhật Bản trụ sở chính đặt tại Tokyo.
Ngân hàng Nhật Bản và Bộ Tài chính Pháp lệnh, dưới sự phê duyệt của Bộ trưởng Bộ Tài chính, có quyền thành lập, di chuyển hoặc bãi bỏ các văn phòng chi nhánh.
Ngân hàng Nhật Bản, dưới sự phê duyệt của Bộ trưởng Bộ Tài chính, đã thành lập một cơ quan nhằm xử lý một phần hoạt động kinh doanh của mình, đồng thời cũng có khả năng bị bãi bỏ.
Bộ trưởng Bộ Tài chính có trách nhiệm công khai nội dung và lý do liên quan đến các khoản xin phê duyệt, đảm bảo tính minh bạch trong ứng dụng đã được phê duyệt Ủy ban Chính sách Ngân hàng Nhật Bản giữ vai trò quyết định cao nhất về chính sách tiền tệ và kiểm soát tiền tệ, đồng thời có quyền giám sát việc thực hiện nhiệm vụ của các cán bộ, ngoại trừ kiểm toán viên và cố vấn.
Ngân hàng Nhật Bản có một cấu trúc tổ chức gồm Chủ tịch, hai Phó Chủ tịch, sáu thành viên Hội đồng và ba kiểm toán viên, trong đó Chủ tịch, Phó Chủ tịch và Hội đồng thành viên tạo thành Ủy ban Chính sách Ngân hàng này có 15 trạm đặt tại Viện Văn phòng chính Độc lập trong việc điều hành chính sách tiền tệ là rất quan trọng, đặc biệt khi nhìn vào lịch sử gần đây của đất nước, khi mà chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương thường phải đối mặt với áp lực lạm phát trong quản lý kinh tế Do đó, chính sách tiền tệ đóng vai trò then chốt trong việc điều tiết thị trường tài chính nội địa.
Vào tháng 6 năm 1997, hai nguyên tắc "độc lập" và "minh bạch" trong hoạt động ngân hàng của Luật Ngân hàng Nhật Bản đã được sửa đổi, và luật này chính thức có hiệu lực từ ngày 1 tháng 4 năm 1998 Mục tiêu chính của việc sửa đổi là ổn định giá cả thông qua chính sách tiền tệ, được thực hiện bởi Hội đồng Chính sách của Ngân hàng Nhật Bản Hội nghị Chính sách tiền tệ diễn ra hai lần mỗi năm, trong đó các quyết định quan trọng về chính sách tiền tệ được đưa ra và công bố công khai Ngân hàng Nhật Bản đã nỗ lực làm rõ quy trình quyết định chính sách tiền tệ, với các biên bản cuộc họp được công bố sau 10 năm, nhằm cung cấp thông tin về lịch sử các cuộc tranh luận Các báo cáo về tiền tệ và kiểm soát tiền tệ cũng được gửi đến Quốc hội để trả lời các câu hỏi liên quan đến chính sách và quản lý hoạt động ngân hàng.
Quyết định về điều kiện kinh tế và giá cả là tiền đề quan trọng của Ngân hàng, ảnh hưởng đến chính sách tiền tệ thích hợp và trách nhiệm công cộng Chính sách tiền tệ được thực hiện qua các thị trường tài chính, giúp Ngân hàng hiểu rõ hơn về việc thâm nhập hiệu quả vào chính sách tiền tệ.
Ngân hàng trung ơng châu Âu (ECB)
Thực tiễn và phân tích tính độc lập của NHNN Việt Nam
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, được thành lập và thuộc sở hữu của nhà nước, là cơ quan của Chính phủ và là Ngân hàng Trung ương của nước Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam Khái niệm này đã được quy định cụ thể trong luật Ngân hàng Nhà nước 12/1997.
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thực hiện chức năng quản lý nhà nước về tiền tệ và hoạt động ngân hàng, đồng thời là ngân hàng phát hành tiền và cung cấp dịch vụ tiền tệ cho Chính phủ Mục tiêu chính của Ngân hàng Nhà nước là ổn định giá trị đồng tiền, bảo đảm an toàn cho hoạt động ngân hàng và hệ thống tổ chức tín dụng, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế.
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam là một pháp nhân có vốn pháp định thuộc sở hữu nhà nước, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế xã hội theo định hướng xã hội chủ nghĩa Trụ sở chính của ngân hàng đặt tại Thủ đô Hà Nội, thể hiện sự quản lý và điều hành của Nhà nước đối với hệ thống tài chính quốc gia.
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, cơ quan của chính phủ, đóng vai trò là ngân hàng trung ương của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Là cơ quan ngang bộ, thống đốc ngân hàng nhà nước là một thành viên của chính phủ có hàm tương đương với bộ trưởng
Ngân hàng Nhà nước đóng vai trò quản lý nhà nước về tiền tệ và hoạt động ngân hàng, đồng thời là ngân hàng phát hành tiền và ngân hàng phục vụ cho các tổ chức tín dụng cũng như cung cấp dịch vụ tiền tệ cho Chính phủ.
Ngân hàng Nhà nước thực hiện các hoạt động nhằm ổn định giá trị đồng tiền, đảm bảo an toàn cho hoạt động ngân hàng và hệ thống tổ chức tín dụng Những nỗ lực này không chỉ góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội mà còn phù hợp với định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Ngân hàng Nhà nước là một pháp nhân, có vốn pháp định thuộc sở hữu nhà nước; có trụ sở chính tại Thủ đô Hà Nội.
TÍNH ĐỘC LẬP CỦA NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG (NHNN Việt Nam) VÀ CƠ CHẾ ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ Ở VIỆT NAM
Tính độc lập của ngân hàng nhà nước Việt Nam với chính phủ
Ngân hàng trung ương ở hầu hết các quốc gia là tổ chức độc lập, không thuộc bộ máy hành pháp Tuy nhiên, tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước là một phần của chính phủ, và thống đốc ngân hàng này có vị trí tương đương với bộ trưởng Điều này phản ánh sự khác biệt trong cơ cấu tổ chức ngân hàng trung ương so với nhiều nước khác.
Ngân hàng trung ương có thể được phân loại thành bốn cấp độ độc lập với chính phủ, trong đó cấp độ cao nhất là "Độc lập trong việc thiết lập mục tiêu" Ở cấp độ này, ngân hàng trung ương có quyền quyết định chính sách tiền tệ và chế độ tỷ giá, đặc biệt là khi tỷ giá không được thả nổi.
Mức độ độc lập thứ hai của NHTW là "độc lập trong việc xây dựng chỉ tiêu hoạt động", cho phép NHTW quyết định về chính sách tiền tệ (CSTT) và chế độ tỷ giá Khác với độc lập về mục tiêu, loại độc lập này có một mục tiêu rõ ràng được quy định trong luật, như trong điều lệ tổ chức và hoạt động của ECB, nơi mục tiêu chính là ổn định giá cả, đồng thời ECB có quyền quyết định các chỉ tiêu hoạt động.
Mức độc lập thấp hơn trong chính sách tiền tệ thể hiện qua việc Quốc hội và Chính phủ quyết định các chỉ tiêu chính sách, đồng thời có sự thỏa thuận và bàn bạc với Ngân hàng Trung ương (NHTW) NHTW phải chịu trách nhiệm hoàn thành những chỉ tiêu này.
Mức độ độc lập thấp nhất trong quản lý chính sách là khi chính phủ can thiệp mạnh mẽ, quyết định mọi chính sách và không cho phép sự tự chủ trong quá trình thực thi.
Một ngân hàng trung ương độc lập có thể giúp duy trì lạm phát thấp và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nhưng liệu mô hình này có phù hợp với nền kinh tế Việt Nam hiện nay? Hiện tại, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đang ở mức độ độc lập thấp nhất, cho thấy sự phụ thuộc vào chính phủ NHNN chưa thiết lập mục tiêu rõ ràng, không xây dựng chỉ tiêu hoạt động cụ thể và thiếu khả năng lựa chọn công cụ để thực hiện chính sách tiền tệ quốc gia.
Quốc hội có trách nhiệm quyết định và giám sát thực hiện chính sách tiền tệ quốc gia, đồng thời xác định mức lạm phát dự kiến hàng năm, đảm bảo sự cân đối giữa ngân sách và tăng trưởng kinh tế.
- Chính phủ xây dựng chính sách tiền tệ quốc gia, mức lãi suất dự kiến hàng năm đưa lên quốc hội quyết định
- Ngân hàng trung ương cấp và thu hồi giấy phép cho các tổ chức tín dụng do chính phủ phê duyệt
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam hiện có tính độc lập thấp với chính phủ, điều này ảnh hưởng đến hiệu quả của chính sách tiền tệ, đặc biệt trong việc ổn định lạm phát và thị trường tài chính Việc ngân hàng vẫn thuộc sự quản lý của chính phủ, đặc biệt khi chính phủ kiểm soát nhiều doanh nghiệp nhà nước, khiến NHNN gặp khó khăn trong việc thực hiện các chính sách trái ngược với sứ mệnh của mình Do đó, cần thiết phải nâng cao tính độc lập của NHNN trong bối cảnh hội nhập và biến động thị trường hiện nay, giúp ngân hàng có thể đưa ra quyết định nhanh chóng và hợp lý Trong giai đoạn đầu năm 2008, khi lạm phát tăng cao, NHNN đã thể hiện sự tự chủ bằng cách tăng lãi suất cơ bản để đảm bảo khả năng thanh toán cho ngân hàng thương mại Tuy nhiên, trong bối cảnh khủng hoảng hiện tại, chính phủ có thể yêu cầu NHNN hỗ trợ các tập đoàn nhà nước bằng cách nới lỏng quy chế cho các ngân hàng thương mại Kinh nghiệm từ các quốc gia khác cho thấy mối quan hệ giữa NHNN và chính phủ có thể ảnh hưởng đến lạm phát và thâm hụt ngân sách, như được khẳng định trong Điều 3 Luật NHNN.
Chính phủ xây dựng chính sách tài chính quốc gia và dự kiến mức lạm phát hàng năm, trình Quốc hội quyết định Họ tổ chức thực hiện chính sách này, quyết định lượng tiền cung ứng bổ sung cho lưu thông hàng năm, mục đích sử dụng và báo cáo định kỳ cho Ủy ban Thường vụ Quốc hội Ngoài ra, Chính phủ cũng quyết định các chính sách cụ thể và giải pháp thực hiện Theo Điều 4 Luật Ngân hàng Nhà nước, Chính phủ thành lập Hội đồng tư vấn chính sách tài chính quốc gia để hỗ trợ trong việc quyết định các vấn đề liên quan đến nhiệm vụ và quyền hạn của Chính phủ về chính sách tài chính Nhiệm vụ và quyền hạn của Hội đồng này được Chính phủ quy định.