BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP NGÀNH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM Tp Hồ Chí Minh, tháng 08/2017 S KL0 0 9 9 8 5 GVHD TS PHẠM HẢI QUỲNH SVTH LÊ THỊ[.]
TỔNG QUAN
Cơ sở hình thành đề tài
Ăn uống là nhu cầu thiết yếu hàng ngày, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển trí lực và thể lực của trẻ em, đồng thời hỗ trợ hoạt động sáng tạo và lao động hiệu quả của người lớn Một chế độ ăn uống đầy đủ dinh dưỡng là yếu tố quyết định cho sức khỏe và sự phát triển bền vững.
Chế độ ăn uống có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe ở mọi giai đoạn của cuộc đời Việc ăn uống không phù hợp với tình trạng sinh học có thể dẫn đến hậu quả xấu, nhưng chỉ cần thay đổi nhỏ trong dinh dưỡng cũng có thể cải thiện sức khỏe đáng kể Do đó, mọi người cần nắm vững kiến thức cơ bản về nhu cầu dinh dưỡng và giá trị dinh dưỡng của các nhóm thực phẩm để lựa chọn chế độ ăn phù hợp với từng giai đoạn phát triển.
Mỗi người cần xây dựng thói quen ăn uống lành mạnh để cải thiện sức khỏe Dù nhiều người nhận thức được tầm quan trọng của dinh dưỡng, nhưng không phải ai cũng thực hiện được Việc tìm hiểu sâu về lợi ích và tác hại của dinh dưỡng sẽ giúp chúng ta có cách ăn uống hợp lý và tốt cho sức khỏe.
Có nhiều lời khuyên về ăn uống nhằm bảo vệ sức khỏe, nhưng không phải ai cũng biết nên theo lời khuyên nào, dẫn đến việc tự ý lựa chọn thực phẩm Hành động này có thể hình thành thói quen ăn uống không tốt, gây hại cho sức khỏe hơn là lợi ích.
Do đó việc tạo ra thói quen tốt trong ăn uống đôi khi cũng không hẳn là dễ dàng
Thói quen ăn uống bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như chủng tộc, văn hóa, nhu cầu và khả năng cung ứng, tâm lý cá nhân, lối sống, sự hấp dẫn của món ăn, cũng như cách thức quảng cáo và tiếp thị từ các nhà sản xuất.
Hầu hết các quốc gia thiết lập tiêu chuẩn dinh dưỡng tối thiểu nhằm hỗ trợ sự phát triển thể chất và trí tuệ của người dân, đồng thời phòng ngừa bệnh tật và kéo dài tuổi thọ Bên cạnh đó, các chương trình quốc gia cũng được triển khai để hướng dẫn người dân áp dụng những tiêu chuẩn này vào chế độ ăn uống hàng ngày.
Một chế độ dinh dưỡng phong phú về số lượng và chất lượng vẫn chưa đủ để đảm bảo sức khỏe tốt nếu thiếu sự cân bằng hợp lý giữa các thành phần dinh dưỡng Các cơ quan trong cơ thể cần hoạt động nhịp nhàng để tối ưu hóa việc sử dụng các chất dinh dưỡng khác nhau.
2 cho các nhu cầu về năng lượng, kiến tạo cũng như tu bổ các tế bào sau khi bị thương tích, bệnh tật
Số lượng thực phẩm tiêu thụ phụ thuộc vào các yếu tố xã hội, tâm lý và sinh học của con người Tâm trạng vui buồn có thể ảnh hưởng đến thói quen ăn uống và quá trình tiêu hóa Ngoài ra, các phản ứng sinh hóa trong cơ thể cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ và chuyển hóa dinh dưỡng.
Lời khuyên dinh dưỡng hợp lý (LKDDHL) của Bộ Y tế Việt Nam nhằm giải quyết vấn đề thiếu dinh dưỡng và các vấn đề sức khỏe liên quan đến thừa dinh dưỡng Đây là kiến thức thiết yếu giúp cải thiện sức khỏe người dân Việt Nam Mười lời khuyên dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong giáo dục và truyền thông dinh dưỡng, hỗ trợ quốc gia đối phó với tình trạng thừa cân, béo phì và suy dinh dưỡng LKDDHL không ngừng được cập nhật để phù hợp với sự phát triển kinh tế xã hội, góp phần nâng cao tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe cộng đồng.
Trong chiến lược quốc gia về dinh dưỡng giai đoạn 2011-2020 và hướng đến năm 2030, Bộ Y tế đặt ra mục tiêu cải thiện vệ sinh an toàn thực phẩm, giảm tình trạng suy dinh dưỡng ở trẻ em, kiểm soát thừa cân béo phì và hạn chế các bệnh mạn tính liên quan đến dinh dưỡng Các mục tiêu cụ thể này nhằm nâng cao chất lượng dinh dưỡng và sức khỏe cộng đồng.
- Tiếp tục cải thiện về số lượng, nâng cao chất lượng bữa ăn của người dân
- Cải thiện tình trạng dinh dưỡng của bà mẹ và trẻ em
- Cải thiện tình trạng vi chất dinh dưỡng
Để kiểm soát hiệu quả tình trạng thừa cân và béo phì ở người trưởng thành, cần thực hiện các bước cụ thể nhằm giảm nguy cơ mắc các bệnh mạn tính không lây liên quan đến dinh dưỡng Việc áp dụng chế độ ăn uống hợp lý, kết hợp với lối sống năng động, sẽ giúp cải thiện sức khỏe và duy trì cân nặng lý tưởng.
- Nâng cao hiểu biết và tăng cường thực hành dinh dưỡng hợp lý
- Nâng cao năng lực và hiệu quả hoạt động của mạng lưới dinh dưỡng tại cộng đồng và cơ sở y tế [2]
Đến năm 2030, mục tiêu là giảm tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi xuống dưới 20% và suy dinh dưỡng nhẹ cân xuống dưới 10% Đồng thời, cải thiện tầm vóc người Việt, nâng cao nhận thức và thực hành dinh dưỡng nhằm ngăn ngừa sự gia tăng các bệnh mạn tính.
Chiến lược dinh dưỡng 2011-2020 cần cải thiện do tình trạng sức khỏe người dân Việt Nam chưa tốt Cụ thể, năm 2010, 17,5% trẻ em bị suy dinh dưỡng, trong đó tỷ lệ trẻ thấp còi đạt 29,3% Theo phân loại của Tổ chức Y tế thế giới, có 31 tỉnh có tỷ lệ thấp còi trên 30%, cho thấy mức độ nghiêm trọng của vấn đề này.
Từ năm 1995 đến 2010, tỷ lệ suy dinh dưỡng ở trẻ em Việt Nam chỉ đạt 1,3% mỗi năm Đến năm 2010, cả nước vẫn còn gần 1,3 triệu trẻ em dưới 5 tuổi bị suy dinh dưỡng nhẹ cân, khoảng 2,1 triệu trẻ em bị suy dinh dưỡng thấp còi và khoảng 520 ngàn trẻ em bị suy dinh dưỡng gầy còm.
Tỷ lệ thừa cân và béo phì ở trẻ em dưới 5 tuổi hiện nay đạt 5,6%, với 6,5% ở thành phố và 4,2% ở nông thôn Xu hướng này đang gia tăng và cao hơn 6 lần so với năm 2000.
Bệnh mạn tính
1.2.1 Khái niệm bệnh mạn tính
Bệnh mạn tính là tình trạng bệnh kéo dài từ 3 tháng trở lên, thường tái phát và không thể ngăn ngừa bằng vắc xin Những bệnh này không thể chữa khỏi hoàn toàn và cũng không tự khỏi Phần lớn các bệnh mạn tính là bệnh không lây nhiễm, không do vi khuẩn, virus, ký sinh trùng hoặc nấm gây ra.
1.2.2 Vai trò của dinh dưỡng trong một số bệnh mạn tính
Các bệnh mạn tính không lây đang trở thành vấn đề sức khỏe chính tại các quốc gia phát triển Trong những thập kỷ qua, mối liên hệ giữa dinh dưỡng, chế độ ăn uống và các bệnh mạn tính đã thu hút sự chú ý đáng kể do hậu quả ngày càng gia tăng Các nước phát triển đã từng trải qua chế độ ăn uống phong phú, giá rẻ, với thực phẩm chế biến cao và năng lượng dồi dào, kết hợp với lối sống ít vận động, dẫn đến sự gia tăng tỷ lệ béo phì và các vấn đề sức khỏe liên quan.
Năm bệnh tật kèm theo đang trở thành mối đe dọa lớn đối với sự phát triển của các quốc gia Các bệnh mạn tính này cần được chú ý đặc biệt để giảm thiểu tác động tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng.
Béo phì là một vấn đề sức khỏe liên quan đến chế độ dinh dưỡng, thường xuất hiện khi người trưởng thành có thói quen ăn uống không hợp lý Một người trưởng thành khỏe mạnh thường duy trì cân nặng ổn định hoặc chỉ dao động trong một khoảng nhất định.
Béo phì là một vấn đề nghiêm trọng đối với sức khỏe, dẫn đến việc giảm khả năng hoạt động và gia tăng nguy cơ mắc các bệnh lý như tăng huyết áp, bệnh tim mạch và tiểu đường.
1.2.2.2 Tăng huyết áp và bệnh mạch não
Tăng huyết áp là nguyên nhân chính gây ra tai biến mạch não, với các nghiên cứu chỉ ra rằng mức huyết áp cao liên quan chặt chẽ đến nguy cơ mắc các bệnh tim mạch như xơ vữa mạch vành, xơ cứng mạch máu não và xuất huyết não.
Tăng huyết áp thường liên quan đến lượng muối và mỡ trong khẩu phần ăn, đặc biệt ở người lớn tuổi và ít vận động Nghiên cứu cho thấy, việc tiêu thụ nhiều mỡ và natri có thể dẫn đến béo phì và tăng huyết áp, trong khi bổ sung canxi vào chế độ ăn có thể giúp giảm huyết áp.
Một chế độ ăn chứa nhiều lipid và acid béo bão hòa có thể dẫn đến tăng huyết áp, trong khi tiêu thụ quá nhiều protein cũng làm tăng nguy cơ này, đặc biệt là ảnh hưởng đến mạch máu và thận Hơn nữa, việc uống rượu quá mức cũng góp phần vào sự gia tăng huyết áp Ngược lại, những người tuân theo chế độ ăn chủ yếu từ thực vật thường có huyết áp thấp hơn, do đó, việc chuyển từ chế độ ăn nhiều thịt sang chế độ ăn thực vật có thể giúp giảm huyết áp.
Bệnh tim do mạch vành là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng tại các quốc gia phát triển, đứng đầu trong các nguyên nhân gây tử vong Nhiều người tin rằng bệnh này liên quan đến chế độ dinh dưỡng, đặc biệt là ở những người tiêu thụ nhiều mỡ động vật hàng ngày.
Ba yếu tố nguy cơ chính ảnh hưởng đến sức khỏe và tỷ lệ tử vong, đặc biệt là liên quan đến bệnh lý mạch vành, bao gồm hút thuốc lá, tăng huyết áp và mức cholesterol trong máu.
Cholesterol là một chất sinh học thiết yếu, được tổng hợp trong cơ thể và cũng có nguồn gốc từ thực phẩm Khi lượng cholesterol trong cơ thể vượt mức cho phép, nó có thể tích tụ tại các thành mạch và tổ chức, dẫn đến các bệnh lý như cao huyết áp và vữa xơ động mạch.
Mặc dù nguyên nhân gây ra nhiều loại ung thư vẫn chưa được xác định rõ ràng, nhưng ngày càng có nhiều nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và nguy cơ mắc ung thư.
Nhiều chất gây ung thư có mặt trong thực phẩm, đáng chú ý nhất là các hóa chất độc, hormon tăng trưởng, aflatoxin và nitrosamin
Nhiều phẩm màu thực phẩm và chất phụ gia có thể gây ung thư trong các thí nghiệm, vì vậy cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định vệ sinh liên quan đến việc sử dụng chúng.
1.2.2.5 Đái tháo đường không phụ thuộc insulin Đái tháo đường không phụ thuộc insulin là một rối loạn chuyển hóa mạn tính làm mất khả năng sử dụng glucose của tế bào từ các carbohydrat, từ các cơ quan dự trữ glycogen hoặc protein có trong cơ thể và chế độ ăn
Béo phì là yếu tố nguy cơ chính dẫn đến bệnh đái tháo đường không phụ thuộc insulin, với 80% bệnh nhân mắc bệnh này là người béo phì Nguy cơ này gia tăng theo thời gian và mức độ béo Chế độ ăn uống giàu thực phẩm nguồn gốc thực vật, bao gồm nhiều rau, cùng với việc giảm acid béo bão hòa, cholesterol và đường, có tác dụng bảo vệ sức khỏe Ngược lại, thực phẩm tinh chế, nhiều đường và tinh bột dễ tiêu hóa lại là những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường.
Sỏi mật thường phổ biến hơn ở các nước phát triển, bệnh sỏi mật thường gặp ở những người ăn chế độ ít rau hơn ở những người ăn nhiều rau
PHƯƠNG PHÁP
Đối tượng
Đối tượng nghiên cứu bao gồm những người từ 18 đến 60 tuổi, độ tuổi mà họ có khả năng tự quyết định về chế độ dinh dưỡng của bản thân và có thể tác động đến thói quen ăn uống của các thành viên trong gia đình.
Thời gian và địa điểm nghiên cứu
Thời gian chúng tôi thực hiện khảo sát này đối với NTD là từ 01/05/2016 đến 10/06/2017
Đề tài luận văn tốt nghiệp này tập trung nghiên cứu tại quận 9 và quận Thủ Đức, Tp.HCM, bao gồm các địa điểm như siêu thị, công viên, trạm xe bus, trường Đại học Sư Phạm Kỹ Thuật, khu trọ tập thể, kí túc xá, và đặc biệt là các trạm y tế và trung tâm y tế dự phòng ở quận Thủ Đức.
Quận 9 và quận Thủ Đức được lựa chọn vì đây là hai quận ven của thành phố, đóng vai trò là vùng chuyển tiếp giữa nông thôn và thành thị, giúp thu thập đa dạng mẫu về nghề nghiệp và trình độ học vấn.
Thiết kế nghiên cứu
Đánh giá thực trạng, thái độ và thực hành LKDDHL bằng bằng phương pháp điều tra KAP (Knowledge Attitudes Practices) với phiếu phỏng vấn được thiết kế sẵn
Mẫu nghiên cứu cho bài khóa luận này bao gồm 250 NTD, với việc sử dụng phần mềm PASS (2014, phiên bản 14) để xác định cỡ mẫu cần thiết Nghiên cứu định lượng yêu cầu 210 người tham gia để đạt độ tin cậy 0,80 với mức khác biệt có ý nghĩa 0,01 Tuy nhiên, do tính chất thăm dò của cuộc khảo sát, mức khác biệt có ý nghĩa 0,05 đã được chọn vì phù hợp với thông lệ chung.
Phương pháp thu thập số liệu
NTD tại các địa điểm thu thập số liệu được chọn ngẫu nhiên và phỏng vấn một cách tự nguyện sau khi đã giải thích rõ ràng về ý nghĩa và mục đích của khảo sát Tất cả thông tin của NTD được bảo mật hoàn toàn trong quá trình phỏng vấn trực tiếp.
NTD dựa trên bảng hỏi đã được thiết kế sẵn Tại các địa điểm nghiên cứu người được chọn nghiên cứu một cách ngẫu nhiên
Bảng hỏi đã được hoàn thiện sau khi tiến hành phỏng vấn thử một số người tham gia, nhằm thu thập thông tin và số liệu chính xác Thông tin về KAP của đối tượng nghiên cứu được mã hóa dựa trên bộ câu hỏi khảo sát đã được thiết kế sẵn.
Bảng hỏi được thiết kế gồm 3 phần:
Phần A: gồm 29 câu hỏi và trả lời
Các câu hỏi liên quan đến kiến thức và thực hành dinh dưỡng của người tiêu dùng (NTD) có sự tương đồng với những thông tin được đề cập trong “Lời khuyên dinh dưỡng hợp lý” của Bộ Y tế Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức và hiểu biết về dinh dưỡng trong cộng đồng, nhằm cải thiện sức khỏe và chất lượng cuộc sống.
Phần B: gồm 11 câu hỏi và trả lời
Các câu hỏi nhận định của người tiêu dùng về việc thực hành các lời khuyên dinh dưỡng cho thấy họ mong muốn có những cách thức dễ dàng hơn để áp dụng Những ý kiến này phản ánh nhu cầu cải thiện thói quen ăn uống một cách hiệu quả và tiện lợi hơn.
Phần C: gồm 8 câu hỏi và trả lời
Các câu hỏi về thông tin NTD gồm: tuổi, giới tính, trình độ văn hóa, nghề nghiệp, tình trạng hôn nhân, số con, bằng cấp dinh dưỡng
Bảng 2.1: Mô tả bảng hỏi
Stt Câu hỏi Nội dung câu trả lời
1 NTD có từng nghe về LKDDHL Có, không
2 Phương tiện để tiếp cận thông tin
Có nhiều lựa chọn để truyền tải thông tin như tờ rơi, truyền hình, phát thanh, áp phích, băng rôn, bích chương, internet, báo, tạp chí, trung tâm y tế, bệnh viện, nhân viên y tế và các lớp học về dinh dưỡng.
3 Các thành phần cơ bản trong bữa ăn
Chọn nhiều đáp án với các lựa chọn: đạm, đường bột, béo, vitamin, muối khoáng
4 Ý kiến của NTD về ăn uống đa dạng
Để đảm bảo chế độ ăn uống lành mạnh, bạn nên chọn nhiều đáp án như đa dạng các loại thực phẩm trong món ăn, tạo sự phong phú cho bữa ăn với nhiều món khác nhau, thay đổi món ăn trong ngày để tránh sự nhàm chán, và cập nhật thực đơn hàng tuần để cung cấp dinh dưỡng đầy đủ.
5 Loại thực phẩm có chất đạm Chọn nhiều đáp án với các lựa chọn: thịt, cá, trứng,
13 sữa, tôm, mực, nghêu/sò/ốc/hến, đậu nành và sản phẩm từ đậu nành, các loại đậu
6 Kiến thức về giới hạn lượng muối ăn vào
7 Sở thích về ăn mặn Mặn ít, mặn vừa, rất mặn
8 Bệnh liên quan đến việc ăn mặn Bệnh cường giáp trạng, bệnh tiểu đường, bệnh cao huyết áp, không chắc chắn
9 Sở thích về ăn ngọt Ngọt ít, ngọt vừa, rất ngọt
10 Bệnh liên quan đến việc ăn ngọt Bệnh cao huyết áp, bệnh sâu răng, bệnh thiếu máu, không chắc
11 Theo dõi cân nặng Có, không
12 Sự hài lòng với cân nặng Không hài lòng, tạm hài lòng, hài lòng
13 Ý muốn tăng giảm cân Tăng, giảm
14 Nhận định về các hành động giúp duy trì cân nặng phù hợp
Khi đối diện với các lựa chọn về chế độ ăn uống, người tiêu dùng thường có ba sự lựa chọn: có, không hoặc không chắc chắn Hành động lựa chọn thực phẩm phù hợp, theo dõi cân nặng, và ăn uống khi xem tivi đều ảnh hưởng đến sức khỏe Việc bổ sung dinh dưỡng và ăn nhiều lần trong ngày cũng góp phần quan trọng trong chế độ ăn uống Cuối cùng, luyện tập thể thao là yếu tố không thể thiếu để duy trì cân nặng và sức khỏe tổng thể.
15 Cắt hoàn toàn chất béo để duy trì cân nặng
Hoàn toàn phản đối, phản đối, bình thường, đồng ý, hoàn toàn đồng ý
16 Ăn dầu thực vật và không ăn mỡ động vật
17 Số ngày luyện tập thể dục 7 ngày/tuần, 5-6 ngày/tuần, 3-4 ngày/tuần,
1-2 ngày/tuần, không luyện tập
18 Mức độ luyện tập Nhẹ, trung bình, nặng
19 Thời gian luyện tập Dưới 15 phút, 15-30 phút, 30-45 phút, 45-60 phút, trên 60 phút
20 Có cho trẻ bú sữa mẹ hay không Có, không
22 Thời gian cho trẻ sơ sinh bú hoàn toàn bằng sữa mẹ
2 tháng, 4 tháng, 6 tháng, trên 6 tháng
23 Hiểu đúng về bú hoàn toàn bằng sữa mẹ
Trẻ sơ sinh nên chỉ uống sữa mẹ trong suốt 6 tháng đầu đời để đảm bảo dinh dưỡng tối ưu Sau giai đoạn này, có thể bổ sung thêm sữa công thức, nước hoa quả hoặc thảo dược, nhưng vẫn cần duy trì việc cho trẻ bú sữa mẹ Điều này giúp trẻ phát triển khỏe mạnh và có hệ miễn dịch tốt hơn.
24 Mức độ thường xuyên đối với các hành động chăn sóc trẻ của các bà mẹ có con dưới 1 tuổi
5 mức độ thường xuyên: không bao giờ, hiếm khi, thỉnh thoảng, thường xuyên, rất thường xuyên
Cho trẻ bú ngay sau sinh và duy trì bú hoàn toàn bằng sữa mẹ trong 6 tháng đầu đời là rất quan trọng Trẻ dưới 6 tháng không nên dùng sữa công thức, nước, nước hoa quả hay thảo dược Việc tiếp tục cho trẻ bú sau 6 tháng cũng cần được khuyến khích để đảm bảo sức khỏe và phát triển tối ưu cho trẻ.
24 tháng, cho trẻ sau 6 tháng dùng sữa và các sản phẩm từ sữa
25 Mức độ thường xuyên đối với những thực hành dinh dưỡng của NTD
Để duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh, cần chú ý đến 5 mức độ thường xuyên trong các hành động ăn uống Người tiêu dùng nên đảm bảo có 2-3 món ăn trong mỗi bữa, thay đổi món ăn hàng ngày và hàng tuần, đồng thời ăn đủ 4 nhóm chất dinh dưỡng Việc bổ sung tôm, cua, cá, các loại đậu, thịt, và phối hợp giữa dầu thực vật và mỡ động vật là rất quan trọng Ngoài ra, nên sử dụng vừng, lạc, muối i-ốt, giảm ăn mặn và ngọt, cũng như tăng cường rau quả tươi trong khẩu phần ăn Chế biến thực phẩm vệ sinh và bảo quản thực phẩm an toàn cũng góp phần quan trọng Đừng quên uống đủ nước, sữa và các sản phẩm từ sữa, kết hợp với hoạt động thể lực, đồng thời hạn chế hút thuốc, uống rượu, bia và nước có gas để bảo vệ sức khỏe.
26 Tiêu chí ưu tiên khi lựa chọn thực phẩm
Sở thích, số tiền, độ tiện lợi, mức độ dinh dưỡng, khoảng cách, thương hiệu, khác
27 Mức độ quan trọng của an toàn vệ sinh đối với sức khỏe
Không quan trọng, ít quan trọng, phân vân, quan trọng,rất quạn trọng
28 Mức độ thường xuyên đối với những nơi mua thực phẩm
5 mức độ thường xuyên Những nơi mua thực phẩm: chợ, siêu thị/siêu thị mini, của hàng tự chọn, hàng bán ven đường/chợ lệ đường,
15 tự trồng/tự nuôi, qua bạn bè, qua mạng
29 Nơi thường xuyên ăn cơm 3 bữa: bữa sang, bữa trưa, bữa tối
Các lựa chọn: không ăn, ở nhà/mang cơm đến nơi làm việc, canteen nơi làm việc, quán cơm/nhà hàng/cửa hàng thức ăn nhanh, hàng rong, khác
30 Lời khuyên dễ thực hiện nhất Các lời khuyên có sô từ 1-10
31 Lời khuyên khó thực hiện nhất Các lời khuyên có sô từ 1-10
32 Nguyên nhân khó thực hiện cho lời khuyên 1,2,3,5
Thói quen ăn uống từ nhỏ không thể thay đổi, không có đủ điều kiện để thực hiện, do không thích ăn, khác
33 Nguyên nhân khó thực hiện lời khuyên 4
Thói quen ăn uống từ nhỏ thường khó thay đổi, và việc không sử dụng muối i-ốt có thể ảnh hưởng đến sức khỏe Nếu không có điều kiện để dùng muối i-ốt, bạn có thể thay thế bằng các gia vị khác để đảm bảo chế độ ăn uống vẫn phong phú và bổ dưỡng.
34 Nguyên nhân khó thực hiên lời khuyên 6
Không chắc thực phẩm mình mua đã an toàn, không có điều kiện tốt để bảo quản thực phẩm, thực phẩm chế biến sẵn ở canteen/quán ăn
35 Nguyên nhân khó thực hiên lời khuyên 7
Không biết chính xác lượng ăn uống vào, không có thói quen uống, nước dùng không chắc là sạch, khác
36 Nguyên nhân khó thực hiên lời khuyên 8
Do công việc, ngay sau sinh chưa có sữa, nhận thức sai về bú hoàn toàn bằng sữa mẹ, khác
37 Nguyên nhân khó thực hiên lời khuyên 9
Không có thói quen uống sữa, không có điều kiện, dị ứng sữa, khác
38 Nguyên nhân khó thực hiên lời khuyên 10
Nhiều người không có thời gian để luyện tập thể thao và cho rằng công việc hàng ngày đã đủ cho việc vận động Họ thiếu thói quen tập luyện, không nhận thức được cân nặng hợp lý và do đó, cơ thể không thể điều chỉnh cân nặng một cách hiệu quả Thêm vào đó, việc bỏ các thói quen xấu như hút thuốc, uống rượu bia, nước có gas và tiêu thụ đồ ngọt cũng gặp nhiều khó khăn.
39 Khuyến nghị giúp các lời khuyên dễ nhớ
40 Khuyến nghị giúp các lời khuyên dễ thực hiện
43 Trình độ văn hóa Tiếu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông, trung cấp/cao đẳng, đại học/sau đại học
44 Nghề nghiệp Nhân viên văn phòng, tiểu thương, nội trợ, khác
45 Tình trạng hôn nhân Có gia đình, chưa có gia đình
46 Số con, tuổi của con lớn nhất, nhỏ nhất
47 Gia đình có người trên 70 tuổi Không, có
48 Chứng chỉ dinh dưỡng Không, có
Bảng 2.2: Cơ sở phát triển bộ câu hỏi
1 Tác giá dựa vào kiến thức từ nguồn [16] để đặt câu hỏi và trả lời
2 Tác giá dựa vào kiến thức từ nguồn [16] để đặt câu hỏi và trả lời
3 Tác giá dựa vào kiến thức từ nguồn [10] để đặt câu hỏi và trả lời
4 Tác giá dựa vào kiến thức từ nguồn [10] để đặt câu hỏi và trả lời
5 Tác giá dựa vào kiến thức từ nguồn [10] để đặt câu hỏi và trả lời
6 Tác giá dựa vào kiến thức từ nguồn [9] để đặt câu hỏi và trả lời
7 Tác giả tự đề xuất
8 Tác giá dựa vào kiến thức từ nguồn [14] để đặt câu hỏi và trả lời
9 Tác giả tự đề xuất
10 Tác giá dựa vào kiến thức từ nguồn [14] để đặt câu hỏi và trả lời
11 Tác giả tự đề xuất
12 Tác giả tự đề xuất
13 Tác giá dựa vào kiến thức từ nguồn [14] để đặt câu hỏi và trả lời
14 Tác giá dựa vào kiến thức từ nguồn [14] để đặt câu hỏi và trả lời
15 Tác giá dựa vào kiến thức từ nguồn [14] để đặt câu hỏi và trả lời
16 Tác giá dựa vào kiến thức từ nguồn [14] để đặt câu hỏi và trả lời
17 Tác giá dựa vào kiến thức từ nguồn [9, 16] để đặt câu hỏi và trả lời
18 Tác giá dựa vào kiến thức từ nguồn [9, 16] để đặt câu hỏi và trả lời
19 Tác giá dựa vào kiến thức từ nguồn [9, 16] để đặt câu hỏi và trả lời
20 Tác giá dựa vào kiến thức từ nguồn [9] để đặt câu hỏi và trả lời
21 Tác giả tự đề xuất
22 Tác giá dựa vào kiến thức từ nguồn [10] để đặt câu hỏi và trả lời
23 Tác giá dựa vào kiến thức từ nguồn [10] để đặt câu hỏi và trả lời
24 Tác giá dựa vào kiến thức từ nguồn [10,11, 15,] để đặt câu hỏi và trả lời
25 Tác giá dựa vào kiến thức từ nguồn [10,11, 15,] để đặt câu hỏi và trả lời
26 Tác giá dựa vào kiến thức từ nguồn [3] để đặt câu hỏi và trả lời
27 Tác giả tự đề xuất
28 Tác giá dựa vào kiến thức từ nguồn [3] để đặt câu hỏi và trả lời
29 Tác giả tự đề xuất
30 Tác giả tự đề xuất
31 Tác giả tự đề xuất
32 Tác giả tự đề xuất
33 Tác giả tự đề xuất
34 Tác giả tự đề xuất
35 Tác giả tự đề xuất
36 Tác giả tự đề xuất
37 Tác giả tự đề xuất
38 Tác giả tự đề xuất
39 Tác giả tự đề xuất
40 Tác giả tự đề xuất
41 Tác giá dựa vào kiến thức từ nguồn [14 để đặt câu hỏi và trả lời
42 Tác giá dựa vào kiến thức từ nguồn [14] để đặt câu hỏi và trả lời
43 Tác giả tự đề xuất
44 Tác giả tự đề xuất
45 Tác giá dựa vào kiến thức từ nguồn [14] để đặt câu hỏi và trả lời
46 Tác giá dựa vào kiến thức từ nguồn [14] để đặt câu hỏi và trả lời
47 Tác giá dựa vào kiến thức từ nguồn [15] để đặt câu hỏi và trả lời
Phương pháp xử lí thống kê
Dữ liệu khảo sát đã được nhập và phân tích bằng phần mềm SPSS 22, với các kết quả được phân tích thông qua thống kê tần số và kiểm định Chi-square.
KẾT QUẢ
Thông tin chung của đối tượng nghiên cứu
Bảng 3.1: Độ tuổi và giới tính
Bảng 3.1 chỉ ra rằng nhóm tuổi 18-24 chiếm tỷ lệ cao nhất với 34,8%, tiếp theo là nhóm tuổi 25-35 với 33,2% Nhóm tuổi 50-60 có tỷ lệ 24%, trong khi nhóm tuổi từ 60 trở lên chiếm ít nhất với 8,0%.
Trong đó tỷ lệ nữ tham gia khảo sát cao hơn gấp đôi so với nam giới: nữ (65,6%), nam (34,4%)
Biểu đồ 3.1: Trình độ học vấn
Biểu đồ 3.1 chỉ ra rằng 60% người tiêu dùng (NTD) khảo sát có trình độ văn hóa cao, trong đó 46,4% sở hữu trình độ đại học hoặc trên đại học, và 13,6% có trình độ trung cấp hoặc cao đẳng.
Bảng 3.2: Trình độ văn hóa theo độ tuổi
Tiểu học Trung học cơ sở
Trung cấp/cao đẳng Đại học/sau đại học
Trình độ học vấn đạt tốt nghiệp trung học phổ thông đang tăng lên theo tỷ lệ giảm dần của độ tuổi, cho thấy rằng thế hệ trẻ ngày càng có trình độ học vấn cao hơn.
Nghề nghiệp Số lượng Tỷ lệ (%)
Phần lớn người được khảo sát làm công ăn lương, chiếm 43,2%, với thời gian làm việc theo giờ hành chính, bao gồm các nghề như kỹ sư, giáo viên, nhân viên văn phòng và công nhân Ngoài ra, 37,2% còn lại là sinh viên và những người có nghề nghiệp khác, họ có thời gian làm việc linh hoạt.
Biểu đồ 3.2: Tình trạng hôn nhân Bảng 3.4: Số lượng con cái
Số con Số lượng Tỷ lệ (%)
Bảng 3.5: Độ tuổi của con cái
Số tuổi của con lớn nhất Số lượng Tỷ lệ (%)
Trong số 161 người đã kết hôn, có 156 người đã có con, trong đó 133 người có con dưới 18 tuổi, chiếm 85,3% tổng số bậc phụ huynh Độ tuổi dưới 18 là giai đoạn được nuôi dưỡng trong gia đình.
Thực trạng kiến thức của NTD
Biểu đồ 3.3: Tỷ lệ được tiếp cận với thông tin về LKDDHL
Theo khảo sát, 68,4% người tham gia đã từng nghe qua lời khuyên dinh dưỡng hợp lý, trong khi 31,6% còn lại chưa từng biết đến Điều này cho thấy gần 1/3 số người được khảo sát không nhận thức về các lời khuyên dinh dưỡng, tức là cứ 3 người thì có 2 người biết và 1 người không biết đến thông tin này.
Bảng 3.6: Sự tiếp cận các nguồn thông tin về LKDDHL
Kết quả Phần trăm cho các trường hợp
Số lượng Tỷ lệ % Phương tiện
Theo Bảng 3.6, nguồn thông tin phổ biến nhất mà người tiêu dùng tiếp cận là tivi với tỷ lệ 32,9%, tiếp theo là internet (21,6%) và trung tâm y tế (13,4%) Các nguồn thông tin khác như sách báo (11,3%), bệnh viện (5,5%), phát thanh (4,0%), tờ rơi (3,7%), nhân viên y tế (3,7%), áp phích (2,7%) và lớp dinh dưỡng (1,2%) có tỷ lệ tiếp cận thấp hơn.
Bảng 3.7: Kiến thức về thành phần bữa ăn
Kết quả Phần trăm cho các trường hợp (%)
Tỷ lệ (%) Đạm 241 22,5% 96,4% Đường bột 232 21,6% 92,8%
Theo bảng khảo sát 3.7, người tiêu dùng (NTD) có hiểu biết tốt về dinh dưỡng, với tỷ lệ cao cho các đáp án đúng Tuy nhiên, chỉ có 71,6% cho rằng bữa ăn cần có muối khoáng, cho thấy 28,4% NTD không nhận thức được tầm quan trọng của muối khoáng Ngoài ra, hơn 20,8% người tham gia không xem chất béo là cần thiết cho bữa ăn.
Bảng 3.8: Kiến thức về ăn uống đa dạng
Phần trăm cho các trường hợp Đa dạng các loại thực phẩm trong món ăn 77 19,6% 31,0% Đa dạng món ăn trong bữa ăn 95 24,2% 38,3%
Thay đổi món ăn trong ngày 148 37,8% 59,7%
Thay đổi món ăn trong tuần 72 18,4% 29,0%
Theo khảo sát, 59,7% người tham gia cho rằng việc ăn uống đa dạng là thay đổi món ăn trong ngày, trong khi 38,3% chọn đa dạng món ăn trong bữa ăn Ngoài ra, 31% người cho rằng đa dạng thực phẩm trong món ăn là quan trọng, và 29% cho biết họ thích thay đổi món ăn hàng tuần.
Bảng 3.9: Kiến thức về thực phẩm chứa Protein
Phần trăm cho các trường hợp
Nghêu/sò/ốc/hến 134 8,2% 53,6% Đậu nành 175 10,7% 70,0%
Theo tỷ lệ phần trăm, đa số người tiêu dùng (NTD) nhận thức rằng protein chủ yếu có trong các nguồn thực phẩm như thịt (92,0%), cá (92,8%), trứng (86,0%), sữa (79,2%) và đậu nành (70,0%).
Bảng 3.10: Giới hạn lượng muối ăn vào mỗi ngày
Có 48,8% người trả lời đúng việc Bộ Y tế khuyên dùng dưới 6g muối mỗi ngày mỗi người Nhưng có tới trên 50% người trả lời sai hoặc không biết
Bảng 3.11: Bệnh liên quan đến việc ăn quá mặn
Theo khảo sát, 63,6% người tham gia nhận thức đúng rằng việc tiêu thụ quá nhiều muối có thể gây ra bệnh cao huyết áp, tuy nhiên vẫn còn khoảng một phần ba số người không chắc chắn hoặc đưa ra câu trả lời sai.
Bảng 3.12: Bệnh liên quan đến việc ăn quá ngọt
Tổng 250 100,0 Ở câu này, có đến 78% đáp án đúng cho câu hỏi về bệnh liên quan đến việc ăn quá ngọt
Bảng 3.13: Các hành động duy trì cân nặng hợp lý
Theo dõi cân nặng 78,8 13,2 8,0 Ăn uống khi xem tivi 8,8 86,4 4,8 Ăn uống bổ sung dinh dưỡng 75,2 21,2 3,6 Ăn nhiều lần trong ngày 21,6 67,2 11,2
Hầu hết các trường hợp đều nhận được câu trả lời đúng, tuy nhiên có 67,2% ý kiến cho rằng việc ăn nhiều lần trong ngày không nên thực hiện, vì không giúp duy trì cân nặng hiệu quả.
Khoảng 1/3 số người tham gia khảo sát vẫn chưa có câu trả lời chính xác về việc ăn bổ sung dinh dưỡng Đáng chú ý, 75,2% cho rằng việc này giúp duy trì cân nặng hợp lý, trong khi chỉ có 21,2% cho rằng nó không hỗ trợ trong việc duy trì cân nặng phù hợp.
Bảng 3.14: Tầm quan trọng của an toàn vệ sinh thực phẩm với sức khỏe
Không quan trọng 0 0,0 Ít quan trọng 3 1,2
Hầu hết mọi người đều nhận thấy và biết rằng an toàn vệ sinh thực phẩm quan trọng và rất quan trọng đối với sức khỏe.
Thực trạng về thực hành NTD
\ Biểu đồ 3.4: Thói quen ăn mặn
Biểu đồ 3.5: Thói quen ăn ngọt Bảng 3.15: Hành động theo dõi cân nặng và sự hài lòng với cân nặng
Theo dõi cân nặng Số lượng Tỷ lệ (%) Sự hài lòng Tỷ lệ (%) Ước muốn thay đổi Tỷ lệ (%)
Tạm hài lòng 24,1 Hài lòng 38,5
Theo khảo sát, 74,4% người tiêu dùng thường xuyên theo dõi cân nặng của mình Trong số đó, 37,4% bày tỏ sự không hài lòng với trọng lượng hiện tại, và hơn một nửa trong số những người không hài lòng này có mong muốn giảm cân.
Bảng 3.16: Cắt chất béo để duy trì cân nặng
70% người phản đối và hoàn toàn phản đối việc cắt chất béo để giúp duy trì cân nặng hợp lý
Biểu đồ 3.6 : Ăn dầu và không ăn mỡ
Biểu đồ 3.7: Tần suất luyện tập thể thao
Theo thống kê, có tới 37,6% người dân không tập thể dục, trong khi 20,4% chỉ tập luyện 1-2 lần mỗi tuần Đáng chú ý, chỉ có 22% người đạt tiêu chuẩn luyện tập thể thao theo khuyến nghị của Bộ Y tế.
Bảng 3.18: Thời lượng luyện tập thể dục thể thao
Bảng 3.19: Tần suất của các hoạt động tuân theo LKDDHL
STT Các hoạt động Không bao giờ (%) Ít khi (%)
1 Có 2-3 món ăn trong một bữa 0,0 1,6 8,0 83,2 7,2
2 Thay đổi món ăn trong ngày 0,0 5,2 23,2 66,4 5,2
3 Thay đổi món ăn trong tuần 0,8 2,0 5,2 83,2 8,8
4 Ăn đủ 4 nhóm: chất bột, chất đạm, chất béo, vitamin và muối khoáng
6 Ăn các loại đậu đỗ 2,4 35,6 44,4 17,6 0,0
8 Ăn phối hợp giữa dầu thực vật và mỡ động vật
13 Ăn nhiều rau quả tươi 3,2 6,8 17,6 70,4 2,0
14 Chế biến thực phẩm vệ sinh 1,2 1,2 10,4 81,2 6,0
15 Bảo quản thực phẩm an toàn 0,0 0,8 6,0 86,8 6,4
17 Uống sữa và dùng các sản phẩm từ sữa 30,8 7,6 21,2 35,6 4,8
Biểu đồ 3.8: Tiêu chí lựa chọn thực phẩm
NTD đa số vẫn ưu tiên dinh dưỡng cho việc lựa chọn thực phẩm 36,8% , tuy nhiên một tỷ lệ không nhỏ lựa chọn thực phẩm theo ý thích của mình 33,2%
Bảng3.20: Các nơi thường xuyên mua thực phẩm
Stt Không bao giờ (%) Ít khi (%) Thỉnh thoảng (%)
2 Siêu thị/ siêu thị mini
4 Hàng bán ven đường/chợ lề đường
Theo khảo sát, 67,6% người tiêu dùng thường xuyên chọn chợ là nơi mua thực phẩm, trong khi siêu thị đứng ở vị trí thứ hai Các hình thức mua sắm khác như cửa hàng tự chọn, hàng ven đường, tự trồng tự nuôi, hoặc qua bạn bè có tần suất sử dụng khá thấp.
Bảng 3.21: Những nơi thường xuyên ăn cơm
Không ăn (%) Ở nhà/mang cơm đến nơi làm việc (%)
Quán cơm/nhà hàng/của hàng thức ăn nhanh (%)
Khoảng một nửa số người tiêu dùng (NTD) ăn sáng tại nhà hoặc mang cơm đến nơi làm việc, trong khi 28% chọn ăn sáng tại các quán ăn bên ngoài Đối với bữa sáng, 43,6% ăn bên ngoài, và có 6% người bỏ bữa, một tỷ lệ nhỏ nhưng ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là với học sinh và người đi làm Về bữa trưa, 56,8% ăn tại nhà, 30% ăn tại canteen nơi làm việc, và 12,8% ăn tại quán ăn bên ngoài Gần một nửa số người chọn ăn ngoài do không có thời gian hoặc không có người chuẩn bị bữa cơm cho mình.
Bữa tối là thời gian quan trọng khi 87,6% người chọn ăn tại nhà, tạo cơ hội cho các gia đình quây quần bên nhau Đồng thời, những bạn trẻ độc thân đi làm hoặc đi học cũng có thể tự nấu ăn cho bản thân, thể hiện sự độc lập và chăm sóc sức khỏe.
Ý kiến của NTD về các lời khuyên
Bảng 3.22: Lời khuyên dễ thực hiện Bảng 3.23: Lời khuyên khó thực hiện
Các lời khuyên Số lượng Tỷ lệ (%)
Theo khảo sát, người tiêu dùng cho rằng hai lời khuyên dễ thực hiện nhất là đảm bảo chế độ ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng và uống đủ nước, với tỷ lệ lần lượt là 24,8% và 21,6%.
Theo bảng nhận thấy có 34,8% người lựa chọn lời khuyên số 10 là khó thực hiện nhất.
Bảng 3.24: Nguyên nhân lời khuyên số 10 khó thực hiện
Kết quả Phần trăm cho các trường hợp
Nghĩ sai về việc luyện tập thể dục 4 3,6% 4,5%
Không có thói quen tập thể dục 22 19,6% 24,7%
Các lời khuyên Số lượng Tỷ lệ (%)
Không có kiến thức về cân nặng hợp lí 2 1,8% 2,2%
Cơ địa không thể có cân nặng phù hợp 3 2,7% 3,4%
Khó bỏ đi các thói quen xấu 23 20,5% 25,8%
Nguyên nhân chính khiến mọi người gặp khó khăn trong việc thực hiện lời khuyên về tập thể dục và từ bỏ thói quen hút thuốc, uống rượu bia là do thiếu thời gian và thói quen Cụ thể, 51,8% người không có thời gian để tập thể dục, trong khi 19,6% không có thói quen luyện tập thể thao Bên cạnh đó, 20,5% ý kiến cho rằng việc từ bỏ thói quen xấu như hút thuốc và uống rượu bia là rất khó khăn.
Bảng 3.25: Kiến nghị giúp các lời khuyên dễ nhớ hơn
Kết quả Phần trăm cho các trường hợp
Số lượng Tỷ lệ (%) Đề cao giá trị các lời khuyên 98 31,2% 41,4%
Thực hiện các tọa đàm 49 15,6% 20,7%
NTD đa số lựa chọn tích cực quảng bá (37,9%) và đề việc nhấn mạnh đề cao giá trị của các lời khuyên dinh dưỡng (32,2%)
Bảng 3.26: Kiến nghị giúp các lời khuyên dễ thực hiện
Kết quả Phần trăm cho các trường hợp (%)
Số lượng Tỷ lệ % Giáo dục, hình thành thói quen 207 71,9% 85,2%
Nhận thức giá trị của lời khuyên 48 16,7% 19,8%
Theo khảo sát, 85,2% người tiêu dùng cho rằng giáo dục và hình thành thói quen cho mọi người là yếu tố quan trọng giúp việc thực hành các lời khuyên trở nên dễ dàng hơn.
Các yếu tố ảnh hưởng đến kiến thức và thực hành của NTD
Bảng 3.27: Sự ảnh hưởng của trình độ tới việc có kiến thức về LKDDHL
Tiểu học Trung học cơ sở
Trung cấp/cao đẳng Đại học/sau đại học Tổng Đáp án
Kiểm định Chi-square giữa hai biến "trình độ" và "có biết về LKDDHL" cho thấy p-value là 0,113, lớn hơn 0,05, với độ tin cậy 95% Điều này chỉ ra rằng trình độ văn hóa của NTD không ảnh hưởng đến việc họ có biết về LKDDHL hay không.
Bảng 3.28: Sự ảnh hưởng của giới tính tới việc theo dõi cân nặng
Thường xuyên theo dõi cân nặng
Kiểm định Chi-square được áp dụng cho hai biến “giới tính” và “thường xuyên theo dõi cân nặng” với p-value là 0,000, nhỏ hơn 0,05, cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê Điều này chứng tỏ rằng giới tính ảnh hưởng đến hành động theo dõi cân nặng, với sự khác nhau rõ rệt giữa nam và nữ trong việc theo dõi cân nặng.
Bảng 3.29: Sự ảnh hưởng của giới tính tới tần suất tập thể dục
Kiểm định Chi-square giữa hai biến "giới tính" và "tần suất tập thể dục" cho thấy giá trị p-value là 0,032, nhỏ hơn 0,05, với độ tin cậy 95% Điều này chứng tỏ rằng giới tính có ảnh hưởng đáng kể đến tần suất tập thể dục của người tham gia.
Bảng 3.30: Sự ảnh hưởng của tình trạng hôn nhân đến việc thực hành các lời khuyên dinh dưỡng
Các hành động Không bao giờ hiếm khi thỉnh thoảng thường xuyên rất thường xuyên
1 Có 2-3 món ăn trong một bữa
Có gia đình Số lượng 0 0 0 161 0 161 0,000
2 Thay đổi món ăn trong ngày
Có gia đình Số lượng 0 7 30 124 0 161 0,000
3 Thay đổi món ăn trong tuần
Có gia đình Số lượng 2 0 5 152 2 161 0,000
4 Ăn đủ 4 nhóm: chất bột, chất đạm, chất béo,
Có gia đình Số lượng 0 0 10 149 2 161 0,000
Có gia đình Số lượng 2 14 69 66 10 161 0,000
6 Ăn các loại đậu đỗ
Có gia đình Số lượng 4 54 72 31 0 161 0,737
Có gia đình Số lượng 1 5 40 106 9 161 0,49
8 Ăn phối hợp giữa dầu thực vật và mỡ động vật
Có gia đình Số lượng 48 38 40 35 0 161 0,000
Chưa có gia Số lượng 6 14 35 30 4 89
9 Ăn vừng, lạc Có gia đình Số lượng 44 77 31 7 2 161 0,001
Có gia đình Số lượng 4 4 4 66 83 161 0,001
Có gia đình Số lượng 16 11 48 86 0 161 0,000
Có gia đình Số lượng 14 7 49 91 0 161 0,000
13 Ăn nhiều rau quả tươi
Có gia đình Số lượng 6 2 18 135 0 161 0,000
14 Chế biến thực phẩm vệ sinh
Có gia đình Số lượng 2 0 9 148 2 161 0,000
15 Bảo quản thực phẩm an toàn
Có gia đình Số lượng 0 0 4 153 4 161 0,000
Có gia đình Số lượng 3 12 38 95 13 161 0,061
17 Uống sữa và dùng các sản phẩm từ
Có gia đình Số lượng 64 6 31 57 3 161 0,000
Chưa có gia Số lượng 13 13 22 32 9 89
Có gia đình Số lượng 75 19 18 34 15 161 0,000
19 Hút thuốc Có gia đình Số lượng 137 3 9 12 0 161 0,808
Có gia đình Số lượng 125 15 17 4 0 161 0,000
Có gia đình Số lượng 124 19 12 6 0 161 0,000
Kiểm định Chi-square được sử dụng để phân tích mối quan hệ giữa “tình trạng hôn nhân” và “tần suất thực hiện các hành động theo lời khuyên” với độ tin cậy 95% Kết quả cho thấy hầu hết tần suất các hoạt động đều bị ảnh hưởng bởi yếu tố gia đình, chỉ ra rằng sự khác biệt trong thực hành dinh dưỡng giữa người đã kết hôn và người chưa kết hôn là rõ rệt.
Bảng 3.31: Sự ảnh hưởng của tình trạng hôn nhân đến tiêu chí ưu tiên khi mua thực phẩm
Sở thích Số tiền Độ tiện lợi
Dinh dưỡng Thương hiệu Khác Tổng Hôn nhân
Kiểm định Chi-square giữa hai biến "tình trạng hôn nhân" và "tiêu chí ưu tiên khi mua thực phẩm" cho thấy p-value là 0,000, nhỏ hơn 0,05, với độ tin cậy 95% Điều này chứng tỏ rằng tình trạng hôn nhân của người tiêu dùng có ảnh hưởng rõ rệt đến tiêu chí ưu tiên khi họ mua thực phẩm.
Bảng 3.32: Sự ảnh hưởng của tình trạng hôn nhân đến nơi mua thực phẩm
Không bao giờ hiếm khi thỉnh thoảng thường xuyên rất thường xuyên
1 Chợ Có gia đình Số lượng 4 9 31 113 4 161 0,000
Chưa có gia đình Số lượng 1 2 10 56 20 89
2 Siêu thị/ siêu thị mini
Có gia đình Số lượng 4 49 38 70 0 161 0,000
Chưa có gia đình Số lượng 0 15 42 24 8 89
Có gia đình Số lượng 92 33 21 15 0 161 0,000
Chưa có gia đình Số lượng 22 17 33 14 3 89
4 Hàng bán ven đường/chợ lề đường
Có gia đình Số lượng 109 25 19 8 0 161 0,000
Chưa có gia đình Số lượng 23 22 27 17 0 89
Có gia đình Số lượng 132 8 13 8 0 161 0,000
Chưa có gia đình Số lượng 29 30 19 10 1 89
Có gia đình Số lượng 153 6 2 0 0 161 0,000
Chưa có gia đình Số lượng 36 35 11 6 1 89
7 Qua mạng Có gia đình Số lượng 151 6 4 0 0 161 0,000
Chưa có gia đình Số lượng 49 29 6 4 1 89
Kiểm định Chi-square được áp dụng để phân tích mối quan hệ giữa “tình trạng hôn nhân” và “nơi mua thực phẩm” với độ tin cậy 95% Kết quả cho thấy tất cả các địa điểm mua thực phẩm đều có p-value là 0,000, nhỏ hơn 0,05 Điều này chỉ ra rằng yếu tố tình trạng hôn nhân có ảnh hưởng đáng kể đến thói quen mua thực phẩm của người tiêu dùng.