DẪN NHẬP
L Ý DO CHỌN ĐỀ TÀI
Trong lĩnh vực in ấn hiện nay, sự phát triển của các sản phẩm in không đồng đều, với sự chuyển đổi thị phần rõ rệt Theo thống kê từ Pira International, trong khoảng 10 năm qua, sản phẩm bao bì và nhãn hàng đã có sự tăng trưởng vượt bậc, doanh thu tăng từ 270 triệu USD lên 365 triệu USD từ 2006 đến 2016, trong khi các sản phẩm in truyền thống như sách, báo, quảng cáo và tạp chí đang có dấu hiệu bão hòa.
Hình 1.1: Thống kê sự tăng trưởng các sản phẩm in từ 2006 – 2016 theo Pira
Sự phát triển mạnh mẽ của sản phẩm nhãn hàng và bao bì chủ yếu nhờ vào vật liệu, đặc biệt là các loại màng trong sản xuất bao bì mềm Những loại màng này nổi bật với khả năng bảo vệ sản phẩm tốt, cấu trúc linh hoạt và đa dạng, cũng như khả năng chống nước vượt trội so với các vật liệu truyền thống như giấy Chính sự khác biệt này đã giúp bao bì mềm phát triển mạnh mẽ và chiếm vị trí quan trọng trong ngành bao bì, khiến chúng trở thành lựa chọn ưa chuộng của nhiều doanh nghiệp.
Trang 2 dụng làm bao bì chứa đựng và bảo vệ các sản phẩm bên trong trên nhiều lĩnh vực đời sống đặc biệt là loại bao bì dành cho thực phẩm hay các loại đồ uống nên bao bì mềm ngày càng trở nên phổ biến
Trong ngành in ấn bao bì mềm, Ống Đồng và Flexo là hai phương pháp chủ yếu, nổi bật nhờ vào công nghệ phù hợp cho việc in trên vật liệu màng cuộn Cả hai phương pháp này đều có tốc độ in nhanh, đáp ứng hiệu quả nhu cầu sản xuất.
Hình 1.2: Thống kê sự phát triển các phương pháp in từ năm 2006 – 2016theo
Theo thống kê của Pira International, in Flexo đã phát triển mạnh mẽ trong những năm qua, với doanh thu đạt khoảng 140-160 triệu USD, cao hơn so với in Ống Đồng với doanh thu xấp xỉ 80 triệu USD từ 2006 đến 2016 Xu hướng toàn cầu đang chuyển dịch sang in Flexo nhờ vào những ưu điểm như giá làm khuôn in thấp hơn và công nghệ in ít gây ô nhiễm Mặc dù in Ống Đồng vẫn được sử dụng phổ biến ở Việt Nam và các nước Châu Á cho bao bì mềm, nhưng in Flexo dự kiến sẽ dần chiếm lĩnh thị trường nhờ vào những lợi ích mà phương pháp này mang lại.
Chế bản là công đoạn quan trọng trong quy trình sản xuất bao bì mềm, ảnh hưởng lớn đến chất lượng in ấn Tại Việt Nam, nhiều nhà in vẫn thực hiện chế bản thủ công, dẫn đến sai sót do quy trình không chuẩn hóa và sử dụng phần mềm không phù hợp Nhằm khắc phục tình trạng này, nhóm nghiên cứu đã chọn đề tài “Tiêu chuẩn hóa quy trình chế bản bao bì mềm trong in Flexo” với mục tiêu tăng tốc độ xử lý file, giảm thiểu sai sót, và nâng cao chất lượng sản phẩm in.
Do sự thiếu hụt tài liệu và tiêu chuẩn về in Flexo và bao bì mềm, nhóm gặp nhiều khó khăn trong quá trình nghiên cứu Với những kết quả đạt được từ đề tài, nhóm mong muốn cung cấp kiến thức bổ ích cho sinh viên chuyên ngành chế bản và là nguồn tham khảo cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về bao bì mềm in Flexo.
M ỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU
Tìm hiểu về quy trình sản xuất bao bì mềm và quy trình chế bản của phương pháp in Flexo
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng bán sản phẩm trong quy trình xử lý file chế bản là rất quan trọng Điều này giúp xác định các tiêu chí cần thiết để nâng cao chất lượng sản phẩm Đề xuất tiêu chuẩn hóa quy trình sản xuất chế bản cho bao bì mềm theo phương pháp in Flexo sẽ góp phần cải thiện hiệu suất và độ chính xác trong quy trình in ấn Việc áp dụng các tiêu chuẩn này không chỉ tối ưu hóa quy trình mà còn nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
Đ ỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
Quy trình tổng quát sản xuất bao bì mềm cho các thiết bị in khổ trung
Quy trình sản xuất chế bản cho bao bì mềm trong in Flexo từ quá trình nhận file thiết kế hoàn chỉnh đến bình trang
Công nghệ làm bản in CTP (computer to plate) khắc trực tiếp
Các tiêu chuẩn áp dụng trong quá trình xử lí file dàn cho công đoạn chế bản
P HƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu tài liệu chuyên ngành về công nghệ sản xuất bao bì mềm và quy trình chế bản là rất quan trọng, giúp xác định các điều kiện sản xuất cụ thể Qua đó, nghiên cứu này tạo ra cơ sở lý thuyết vững chắc cho đề tài.
Để xây dựng các thông số tiêu chuẩn hóa cho quy trình chế bản in Flexo theo công nghệ CTP khắc trực tiếp, cần truy xuất, đối chiếu và so sánh với các tiêu chuẩn hóa hiện có của in Flexo, ống đồng hoặc Offset trong các bước xử lý file, chế tạo khuôn in và in thử.
Tham khảo ý kiến từ các chuyên viên kỹ thuật tại xí nghiệp chuyên biệt về công nghệ in Flexo và sự hướng dẫn của giáo viên là cần thiết để hoàn thiện nội dung.
Thực hiện tiêu chuẩn hóa trên sản phẩm bao bì mềm, nhằm nâng cao tính thuyết phục của đề tài, cần đưa ra sản phẩm minh họa cụ thể và sát thực nhất.
G IỚI HẠN ĐỀ TÀI
Do hạn chế về tài liệu và thời gian, nhóm chỉ tập trung nghiên cứu công đoạn chế bản trong in bao bì mềm bằng công nghệ Flexo, không bao gồm thiết kế file sản phẩm Nhóm đã tiêu chuẩn hóa các quy trình xử lý trong công đoạn chế bản dựa trên điều kiện sản xuất, tập trung vào những phần chính để đảm bảo hiệu quả và chất lượng trong quy trình in ấn.
- Quá trình nhận dữ liệu
- Thiết kế cấu trúc túi
- Xử lí và kiểm tra bề mặt file
- Biên dịch file PDF và quá trình kiểm tra cũng như xử lí file PDF
Nghiên cứu này chỉ tập trung vào các sản phẩm được in từ một cuộn màng, sử dụng phương pháp hàn nhiệt kết hợp với công nghệ chế tạo bản in CTP khắc trực tiếp Phương pháp này phù hợp cho các sản phẩm bao bì với số lượng trung bình và lớn.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
T ỔNG QUAN BAO BÌ MỀM
Bao bì mềm là sản phẩm công nghiệp thiết yếu dùng để bao gói, bảo vệ và chứa đựng hàng hóa, giúp vận chuyển và bảo quản sản phẩm hiệu quả Nó không chỉ cung cấp thông tin về nhà sản xuất mà còn mô tả chi tiết sản phẩm bên trong, từ đó góp phần quảng bá sản phẩm và truyền đạt thông tin đến người tiêu dùng.
Hình 2.1:Mô tả sản phẩm bao bì mềm
Hình dạng và thiết kế bề mặt bao bì là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thẩm mỹ và phong cách mà nhà sản xuất muốn truyền tải Bao bì đẹp mắt không chỉ thu hút sự chú ý của khách hàng mà còn giúp họ dễ dàng lựa chọn sản phẩm khi mua sắm.
2.1.1.1 Phân loại theo mức độ tiếp xúc sản phẩm
Theo mức độ tiếp xúc với sản phẩm bên trong, bao bì mềm hiện nay được chia thành hai dạng chính:
Bao bì mềm cấp một là loại bao bì tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm bên trong, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và giữ gìn chất lượng sản phẩm Đây là dạng bao bì mềm phổ biến, thường được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Trang 6 chứa đựng các loại thực phẩm tươi sống, các loại đồ uống hay những sản phẩm ở dạng bột, Đối với dạng bao bì mềm cấp một cần xác định rõ thành phần và tính chất sản phẩm bên trong mà bao bì tiếp xúc nhằm đưa ra cấu trúc ghép màng phù hợp với khả năng bảo vệ và đảm bảo an toàn cho sản phẩm trong quá trình sử dụng
Bao bì mềm cấp hai là loại bao bì tiếp xúc gián tiếp với sản phẩm, có vai trò quan trọng trong việc vận chuyển và bảo vệ sản phẩm khỏi tác động bên ngoài Để đảm bảo hiệu quả, vật liệu màng sử dụng cần có độ cứng cao, khả năng chịu va đập tốt và độ bền ổn định trong quá trình sử dụng Đặc biệt, bao bì mềm cấp hai có thể đồng thời đóng vai trò là bao bì cấp một cho cùng một sản phẩm, vì vậy cần chú ý đến thành phần sản phẩm bên trong để thiết kế cấu trúc bao bì phù hợp.
Bao bì cấp một và bao bì cấp hai có sự khác biệt rõ rệt; bao bì cấp một cần bảo vệ sản phẩm tốt hơn trong quá trình lưu thông, trong khi bao bì cấp hai chủ yếu bảo vệ cấu trúc và thường dùng để chứa bao bì cấp một Bao bì cấp một đã đảm bảo tính chất bảo vệ sản phẩm, do đó yêu cầu của bao bì cấp hai thường đơn giản hơn và thiên về tính cơ học.
Hình 2.2a: bao bì mềm cấp 1 Hình 2.2b: bao bì mềm cấp 2
Bao bì mềm cấp 1 là loại bao bì tiếp xúc trực tiếp với bánh chocolate bên trong và môi trường bên ngoài Bề mặt ngoài của bao bì thường không trong suốt nhằm đảm bảo tính bảo vệ cho sản phẩm.
- Chứa đựng và tiếp xúc với các bao bì cấp một và môi trường bên ngoài
- Không tiếp xúc với sản phẩm chứa đựng bên trong
- Thường chừa trong suốt để thấy bao bì bên trong và dễ dàng kiểm soát chúng (bao bì mềm cấp một) trong qua trình lưu thông
Bảng 2 1: Chức năng của bao bì mềm
Bao bì mềm cấp 1 và cấp 2 đóng vai trò quan trọng trong việc chứa đựng sản phẩm Chức năng chính của bao bì mềm là bảo vệ và tiện lợi cho việc vận chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao trong việc lưu thông sản phẩm.
Khả năng chứa đựng của bao bì mềm phụ thuộc vào vật liệu cấu thành Lớp màng cứng và ổn định sẽ tăng cường chức năng chứa đựng của bao bì.
- Chứa đựng và tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm bên trong
- Chứa đựng và tiếp xúc trực tiếp với các sản phẩm bao bì mềm cấp 1
Bảo vệ và đảm bảo chất lượng sản phẩm là rất quan trọng trong quá trình lưu thông, nhằm ngăn chặn các yếu tố môi trường như độ ẩm, nhiệt độ, nấm mốc, cũng như các tác động cơ học và hóa học có thể làm giảm sút chất lượng sản phẩm.
Để bảo vệ sản phẩm bên trong, việc đảm bảo các tính chất của chúng được giữ nguyên trong quá trình lưu thông là rất quan trọng Điều này bao gồm việc giữ mùi, chống độ ẩm và chống thấm khí.
– Bảo vệ chính bản thân: giữ được hình dáng và cấu trúc của túi trước các tác động từ môi
- Vì không trực tiếp chứa đựng sản phẩm bên trong nên yêu cầu lớp cấu trúc không phức tạp như bao bì mềm cấp một
Yêu cầu cơ bản là vật liệu phải chịu được tác động trực tiếp từ các yếu tố môi trường như ma sát, va đập và nhiệt độ cao mà không bị ảnh hưởng.
Bao bì mềm cấp 1 và cấp 2 đều đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sản phẩm Bao bì mềm cấp 2 không chỉ nâng cao khả năng bảo vệ cho bao bì cấp 1 mà còn giúp giữ nguyên hình dáng và cấu trúc của sản phẩm bên trong Nếu cấu trúc bao bì bị phá vỡ, điều này sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng và sự an toàn của sản phẩm chứa đựng bên trong.
- Thích hợp dùng cho bao bì chuyên chở và vận chuyển sản phẩm đi xa
Khuếch trương sản phẩm hiệu quả đòi hỏi bao bì không chỉ bảo vệ chất lượng mà còn thu hút khách hàng Hình dáng và mẫu mã túi thiết kế đẹp dễ dàng gây ấn tượng mạnh mẽ Đối với bao bì mềm, hình ảnh in ấn và khả năng trang trí hấp dẫn sẽ thu hút người tiêu dùng và tạo ấn tượng tốt Chất lượng in ấn quyết định đến sự sắc nét và độ trung thực của màu sắc, từ đó nâng cao giá trị sản phẩm Một bao bì mềm đẹp không chỉ thu hút ánh nhìn mà còn phản ánh chất lượng sản phẩm bên trong.
Thân thiện với môi trường
Bao bì cần phải thân thiện với môi trường, với khả năng tái chế sau khi sử dụng Điều này ảnh hưởng đến việc lựa chọn vật liệu và mực in không độc hại.
Đ ẶC ĐIỂM SẢN PHẨM IN BAO BÌ MỀM
Màu lót trắng là màu đầu tiên và cần thiết trong in bao bì mềm, giúp tăng cường độ đậm và vẻ đẹp của màu sắc in Do đặc điểm của màng vật liệu không thấm hút và lớp màng in trong suốt không đạt được độ trắng như giấy, việc lót trắng là bắt buộc Màu lót trắng có thể được áp dụng toàn phần hoặc từng phần trên sản phẩm bao bì mềm.
- Lót trắng từng phần: tại vùng không lót trắng có thể nhìn thấy sản phẩm bên trong hoặc màu của vật liệu
- Lót trắng toàn phần: màu trắng được in lên toàn bộ vùng in của bao bì mềm
Màu Process CMYK là yếu tố quan trọng trong in bao bì mềm, chủ yếu để in hình ảnh Bitmap minh họa cho sản phẩm Kỹ thuật tách màu hình ảnh trong Photoshop giúp giảm số lượng màu in xuống mức tối thiểu, đồng thời vẫn đảm bảo màu sắc hình ảnh giữ nguyên và giống với bản gốc.
Màu pha là một lựa chọn phổ biến trong in bao bì mềm, giúp tạo nên sự đặc trưng cho sản phẩm bên trong và in các chi tiết mà màu Process không thể tái tạo Việc sử dụng màu pha không chỉ mang lại sự ổn định trong quá trình in mà còn giảm thiểu khả năng sai lệch do chồng màu Thông thường, màu pha được dùng để in màu nền, logo sản phẩm và các chi tiết đặc trưng, giúp bao bì mềm nổi bật và dễ gây ấn tượng với người tiêu dùng hơn so với các màu sắc thông thường.
Một sản phẩm in bao bì mềm thường sử dụng từ 6 đến 8 màu in, bao gồm màu lót trắng, màu in Process, và các màu pha để thể hiện những chi tiết đặc trưng của sản phẩm bên trong.
Bao bì mềm có nhiều kích thước khác nhau, thường nằm trong khoảng từ 4cm cho các sản phẩm nhỏ như bịch dầu gội hoặc bánh xốp, đến 30-40cm cho các túi thực phẩm tươi sống, bột giặt, và bao bì đựng phụ tùng ngành cơ khí và sửa chữa máy móc.
Kích thước túi ảnh hưởng lớn đến kích thước bình trang của bao bì mềm Túi hàn ba biên có thể bình lên bản in theo cả hai chiều ngang và đứng, trong khi túi hàn lưng yêu cầu chiều hàn lưng phải song song với chu vi trục bản in Điều này đảm bảo rằng khi in lên cuộn màng, thành phẩm sẽ được cắt bằng một dao và nằm trong phạm vi khổ trục gắn bản máy in Do đó, cần nắm rõ các khổ trục in có sẵn để điều chỉnh kích thước túi, đảm bảo sơ đồ bình nằm trong kích thước khuôn in.
Các sản phẩm bao bì mềm thường có nhu cầu in ấn lớn, đặc biệt là bao bì cho thực phẩm tươi sống, rau, bánh kẹo, dụng cụ y tế, dược phẩm và thuốc bảo vệ thực vật Tuy nhiên, cũng có những sản phẩm yêu cầu số lượng in ít hơn Điều này ảnh hưởng đến việc lựa chọn sơ đồ bình để tối ưu hóa khổ màng sử dụng và tiết kiệm thời gian chạy máy Đối với túi hàn ba biên in với số lượng ít, phương án bình phù hợp là sử dụng chiều ngang, với khổ trải sắp theo chiều chu vi trục.
2.2.4 Khả năng đóng gói tự động Đối với bao bì mềm, khi giao hàng bao gồm giao cả dạng cuộn lẫn dạng túi đều phải có mắt thần để thiết bị làm túi nhận dạng được vị trí qua đó có thể đóng gói sản phẩm dễ dàng hơn Vì vậy, trong chế bản cần kiểm tra kích thước mắt thần và xác định vị trí đặt mắt thần trên file thiết kế và trên sơ đồ bình
Mỗi loại túi có vị trí mắt thần khác nhau, phụ thuộc vào thiết bị làm túi, giúp xác định chính xác vị trí mắt thần cho quá trình đóng gói Đây là đặc điểm nổi bật của bao bì mềm so với các loại bao bì khác thường thực hiện thủ công Nhờ chức năng này, bao bì mềm được các nhà sản xuất ưa chuộng lựa chọn cho sản phẩm của mình.
2.2.5 Tiếp xúc sản phẩm bên trong
Bao bì mềm thường tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm bên trong, do đó việc in ấn trên mặt trong cần đảm bảo rằng màu mực không tương tác với sản phẩm để đảm bảo an toàn Mặc dù có lớp ghép bên trong giúp ngăn cản sự tiếp xúc, nhưng không thể hoàn toàn đảm bảo rằng các thành phần độc hại của mực in không xâm nhập vào sản phẩm Điều này đặc biệt quan trọng khi in bao bì cho thực phẩm, sản phẩm dành cho động vật, vật dụng y tế, và dược phẩm trị bệnh.
2.2.6 Bảo vệ lớp mực in
Bao bì mềm có lợi thế nổi bật nhờ việc in trên màng plastic, cho phép in mặt trong của vật liệu với tính trong suốt đặc trưng Điều này giúp lớp mực được bảo vệ tốt hơn bởi lớp màng in, chỉ bị ảnh hưởng khi lớp màng bị rách hoặc bong tróc khỏi cấu trúc ghép.
In trên màng là một loại vật liệu in không thấm hút, có độ bám dính tương đối thấp Do đó, trước khi tiến hành in, bề mặt của màng vật liệu cần được xử lý để tăng cường khả năng bám dính của mực in.
Đ IỀU KIỆN SẢN XUẤT BAO BÌ MỀM
Chọn phương pháp in Flexo dạng cuộn cho sản phẩm bao bì mềm vì nó có nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp in khác, như in ống đồng.
Màng dùng trong sản xuất bao bì mềm là loại vật liệu đặc biệt khó kiểm soát và dễ biến dạng khi in In Flexo với tính chất đàn hồi giúp cải thiện việc truyền mực, khi phần tử in tiếp xúc nhiều hơn với bề mặt vật liệu in.
Công nghệ in Flexo cho bao bì mềm là lựa chọn phù hợp trong bối cảnh toàn cầu đang chuyển hướng sang các giải pháp in ấn thân thiện với môi trường, vì quy trình này không sử dụng hóa chất tẩy rửa độc hại, góp phần bảo vệ môi trường.
Với các đặc điểm nổi bật nêu trên phương pháp in Flexo là một trong những phương pháp ưu tiên chọn lựa cho in sản phẩm bao bì mềm
2.3.1.2 Máy in Đối với in bao bì mềm, đề tài hướng đến dòng sản phẩm in có chất lượng cao, số lượng in trung bình và lớn, sử dụng cách in mặt trong để lớp mực giữ được lâu và theo quy trình công nghệ in trước ghép sau
Cấu hình máy in CI (Common Impression) là lựa chọn tối ưu cho in bao bì mềm, nhờ vào những đặc điểm nổi bật của sản phẩm và sự so sánh với các loại máy in Flexo khác.
Kích thước khổ máy in nằm trong phạm vi trung bình từ 600 đến 1100 mm với chiều chu vi trục 800 mm, phù hợp với kích thước bao bì mềm hiện nay Các loại túi có kích thước thành phẩm từ 40 đến 400 mm cho phép máy in này in ấn hiệu quả, do đó, việc chọn máy in có khổ in trung bình là lựa chọn hợp lý cho sản phẩm bao bì mềm.
Sản phẩm bao bì thường sử dụng màu lót trắng, bốn màu Process và màu pha, với tổng số đơn vị in trong Flexo tối thiểu là 6 đơn vị Bên cạnh đó, một sản phẩm in có thể bao gồm nhiều màu pha khác nhau, thường là từ
Để đảm bảo sự hài hòa và nhận diện thương hiệu, việc lựa chọn từ 2 đến 3 màu sắc cho bao bì là quan trọng, bao gồm màu nền, màu logo thương hiệu và màu chữ đặc biệt Số lượng đơn vị in cho sản phẩm bao bì mềm nên dao động từ 6 đến 8 đơn vị in để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Hình 2.9: Cấu hình máy in dạng CI
Độ giãn màng của máy CI thấp hơn so với các loại máy khác do sử dụng chung một trục ép, giúp vật liệu di chuyển liên tục trong quá trình in Điều này không chỉ giảm kích thước độ dày đường trapping mà còn mang lại sự chính xác và đẹp mắt hơn cho các bản in màu chồng.
- Sử dụng công nghệ truyền động gearless giúp bù trừ khoảng hao hụt trong sơ đồ bình
Bộ phận xử lý Corona là một phần thiết yếu trong quy trình in ấn bao bì mềm, giúp cải thiện bề mặt màng in để tăng cường độ bám dính cho mực Đối với những sản phẩm yêu cầu chất lượng in cao, việc xử lý bề mặt càng trở nên quan trọng Để đảm bảo mực in bám dính tốt, sức căng bề mặt của màng cần đạt từ 8 đến 10 đơn vị, có thể kiểm tra bằng bút thử.
Bộ phận xử lý Corona có thể được lắp đặt riêng ở thiết bị ngoài, nhưng việc tích hợp vào cấu trúc máy in mang lại nhiều lợi ích hơn cho quá trình in ấn Việc này giúp dễ dàng kiểm soát màng vật liệu và giảm thiểu hư hỏng bề mặt trong quá trình bảo quản Do đó, máy in bao bì mềm dạng CI nên được trang bị thêm bộ phận xử lý Corona để nâng cao hiệu quả in ấn.
Lựa chọn phương án nhập trục Anilox từ bên ngoài nhưng các thông số về trục phải phù hợp với điều kiện in của sản phẩm
Màng Đơn vị in Trục in
Trục Anilox đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chất lượng bao bì mềm, đặc biệt là lớp màng mực in Bề mặt của trục Anilox được thiết kế với các ô nhỏ (cell) chứa mực, giúp truyền một lượng mực nhất định lên vật liệu in Hình dạng và độ nông sâu của các cell thay đổi tùy thuộc vào đặc tính sản phẩm, mang lại những ưu nhược điểm riêng biệt cho quá trình in ấn.
Trục Anilox thường có các góc xoay như 30°, 45° và 60°, mỗi loại góc đều có những ưu và nhược điểm riêng Việc lựa chọn góc xoay phù hợp giúp tái tạo chi tiết tốt hơn, từ đó nâng cao chất lượng in ấn.
Dạng tổ ong 60 0 Dạng tổ ong 30 0 Dạng kim cương 45 0
Hình 2 10: Minh họa hình dáng và góc ô cell trên trục Anilox
Bảng 2 5: Ưu và nhược điểm của các loại góc trên trục Anilox Ưu điểm Nhược điểm
Truyền mực tốt, độ dày lớp mực truyền ổn định
- Bờ ngăn cách giữa các cell kém nên thường gây ra hiện tượng thừa mực khi in ( vùng trung bình và tối )
Khi độ sâu của cell tăng lên, hệ số truyền mực sẽ giảm và lượng mực bám ở đáy cell sẽ gia tăng, điều này gây khó khăn trong việc lấy mực trong quá trình vệ sinh và bảo trì.
Truyền mực tốt, mực không bị lem
Hầu như ổn định tuy nhiên cần kiểm soát tính liên tục và khả năng truyền mực trên toàn bộ diện tích in
Góc Tăng số lượng cell hơn so Giá thành cao
Với góc 30 độ và hai dạng góc còn lại, lớp mực được phân bố đồng đều hơn, tạo ra vùng tối sâu hơn Hệ số truyền mực cũng được cải thiện nhờ vào độ mở lớn của các góc cell.
Trong in bao bì mềm chia thành hai trục Anilox chính: