TỔNG QUAN
Bệnh ung thư biểu mô tế bào gan
Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là loại ung thư chủ yếu xuất phát từ tế bào gan, chiếm đến 90% tổng số trường hợp ung thư gan Các khối u ác tính có thể phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm tế bào biểu mô đường mật, u mạch máu, tế bào Kuffer và sarcom tế bào Kuffer.
… là ung thư gan nguyên phát nhưng không phải HCC[9]
Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là một trong những loại ung thư phổ biến, chiếm khoảng 5,6-7,2% tổng số ca ung thư, đứng thứ 5 về tần suất và thứ 4 về số ca tử vong hàng năm Mỗi năm, ước tính có khoảng 782.000 ca mới mắc và 746.000 trường hợp tử vong do bệnh này.
Tại Việt Nam, ung thư biểu mô tế bào gan (UTBMTBG) là loại ung thư phổ biến thứ hai ở nam giới và thứ ba ở nữ giới, với tỷ lệ mắc và tử vong cao nhất Mỗi năm, nước ta ghi nhận khoảng 22.000 ca ung thư gan mới và gần 21.000 ca tử vong do căn bệnh này.
1.1.3 Các yếu tố nguy cơ gây ung thư biểu mô tế bào gan
Có nhiều yếu tố nguy cơ gây nên HCC, trong đó các yếu tố nguy cơ chính là:
Vi rút viêm gan B (HBV) là một trong những yếu tố nguy cơ chính gây ra ung thư gan (HCC) Trên toàn cầu, có khoảng 350-400 triệu người mắc HBV mạn tính, và những người này có nguy cơ mắc HCC cao gấp hàng trăm lần so với người bình thường.
- Vi rút viêm gan C: Trên thế giới có khoảng 170-200 triệu người mang HCV mạn tính Tỷ lệ HCC ở người xơ gan do HCV là 25-30%[11]
Nhiều nghiên cứu đã cho thấy HBV và HCV là những nguyên nhân chủ yếu dẫn đến HCC[12, 13]
Sử dụng rượu với lượng lớn hơn 80g mỗi ngày trong thời gian dài làm tăng nguy cơ mắc ung thư gan, chủ yếu thông qua cơ chế xơ gan Tiến trình tự nhiên của tổn thương gan do rượu bắt đầu từ viêm gan, tiếp theo là gan thoái hóa mỡ, xơ gan, và cuối cùng là ung thư biểu mô tế bào gan Rượu gây hại cho gan thông qua các nội độc tố, chất oxy hóa và quá trình viêm.
- Xơ gan: Đa số HCC phát triển trên nền gan xơ, xơ gan càng nặng thì khả năng bị HCC càng cao[4]
- Aflatoxin B1: Là một độc tố được tạo ra bởi nấm Aspergillus, loại nấm này phát triển rất nhanh trong lương thực, thực phẩm: gạo, nhô, khoai, sắn, đậu
Aflatoxin B1, một chất gây ung thư mạnh, có thể gây tổn thương DNA và đột biến gen P53 khi được bảo quản trong môi trường nóng ẩm.
Một số yếu tố nguy cơ gây ung thư gan (HCC) bao gồm thuốc lá, thuốc tránh thai đường uống, gan nhiễm sắt, chế độ ăn uống không lành mạnh, tiêu thụ cà phê và ảnh hưởng của gen.
HCC ở giai đoạn sớm thường không có triệu chứng, dẫn đến việc nhiều bệnh nhân được phát hiện một cách tình cờ Khi triệu chứng lâm sàng xuất hiện, bệnh thường đã tiến triển đến giai đoạn muộn Các triệu chứng có thể bao gồm
- Mệt mỏi, ăn kém, chướng bụng
- Có thể khó thở khi khối u to chèn ép hoặc xâm lấn vào cơ hoành hoặc di căn phổi
- Một số trường hợp có sốt
Gan có thể có hình dạng không đều, với bề mặt nhẵn hoặc lổn nhổn và mật độ chắc chắn Một số trường hợp có thể gây đau và nghe thấy tiếng thổi khi khối u tăng sinh mạch máu, có thể do thông động tĩnh mạch hoặc chèn ép mạch.
- Các triệu chứng khác đi kèm như: Cổ chướng, tuần hoàn bàng hệ, vàng da, xuất huyết dưới da
Khi bệnh nhân đã xuất hiện di căn, hạch có thể được sờ thấy ở vùng hạ đòn phải Ngoài ra, tràn dịch màng phổi có thể xảy ra khi di căn đến phổi, và đau xương thường gặp khi có di căn đến xương.
1.1.5 Triệu chứng cận lâm sàng
- Định lượng các marker ung thư biểu mô tế bào gan: AFP, AFP-L3, PIVKA-II … có thể tăng
- Các xét nghiệm đánh giá chức năng gan: Billirubin máu, Albumin máu, tỷ lệ Prothrombin có thể bình thường hoặc thay đổi khi có xơ gan
Một số trường hợp có thể dẫn đến tăng calci máu khi khối u sản xuất các chất tương tự hormone cận giáp Đồng thời, glucose máu cũng có thể giảm do nhu cầu về đường tăng ở các khối u gan lớn.
- Các xét nghiệm viêm gan B, viêm gan C có thể dương tính
Siêu âm là một phương pháp chẩn đoán không xâm lấn, dễ thực hiện và có chi phí thấp, với độ nhạy cao trong việc phát hiện tổn thương Phương pháp này có khả năng phát hiện các tổn thương kích thước nhỏ đến 5mm, đạt tỷ lệ phát hiện 99% đối với các u gan có kích thước trên 2cm, trên 50% đối với tổn thương kích thước từ 1-2cm, và khoảng 20% cho các tổn thương dưới 1cm.
Siêu âm đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ xơ gan và nhận diện các dấu hiệu của tăng áp tĩnh mạch cửa, bao gồm lách to, giãn tĩnh mạch cửa, giãn tĩnh mạch lách, các tĩnh mạch tuần hoàn bàng hệ, và tình trạng cổ chướng.
Các kỹ thuật siêu âm có chất tương phản và siêu âm Doppler cũng góp phần giúp phân biệt tổn thương lành tính hay ác tính
- Chụp CLVT: Trên phim chụp trước tiêm thuốc cản quang hình ảnh tùy vào kích thước u và các thành phần bên trong Khối u nhỏ thường khá đồng nhất, u
Khối u lớn không đồng nhất thường có các vùng hoại tử, chảy máu và mỡ Sau khi tiêm thuốc cản quang, khối u biểu hiện ngấm thuốc mạnh tại động mạch trong khoảng 25-30 giây và thải thuốc nhanh qua tĩnh mạch cửa sau 70-80 giây.
Chụp CLVT đóng vai trò quan trọng trong việc phân giai đoạn ung thư biểu mô tế bào gan, giúp phát hiện các dấu hiệu xâm lấn, huyết khối tĩnh mạch cửa, thông động tĩnh mạch cửa, di căn và các triệu chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa như lách to, giãn tĩnh mạch cửa cùng các tĩnh mạch tuần hoàn bàng hệ.
Các marker khối u AFP, AFP-L3, PIVKA-II
AFP là một protein bào thai được phát hiện vào năm 1963 và hiện là marker phổ biến nhất để chẩn đoán và theo dõi điều trị ung thư gan (HCC) Sau khi sinh, nồng độ AFP giảm xuống dưới 10 ng/ml do gan và niêm mạc đường tiêu hóa sản xuất Nồng độ AFP cao thường gặp ở bệnh nhân ung thư gan, xơ gan và suy gan, với các giá trị ngưỡng thường được sử dụng là 200 ng/ml và 400 ng/ml Bên cạnh đó, AFP còn có giá trị trong việc theo dõi, đánh giá điều trị và tiên lượng ung thư biểu mô tế bào gan (UTBMTBG).
AFP-L3 là một trong ba dạng đồng phân của AFP (AFP-L1, AFP-L2, AFP-L3), với khả năng gắn vào Lens culinaris agglutinin (LCA) khác nhau, trong đó AFP-L3 có ái lực cao nhất Đồng phân này đặc hiệu cho ung thư tế bào gan (HCC) vì chỉ được sản xuất bởi các tế bào gan ác tính Do đó, việc định lượng AFP-L3 trong huyết thanh và đánh giá tỷ lệ phần trăm của nó so với AFP toàn phần là rất quan trọng trong chẩn đoán sớm HCC Mốc trên 10% của AFP-L3 so với AFP toàn phần được sử dụng làm giới hạn chẩn đoán HCC.
Hình 1.3 Mô phỏng cấu trúc phân tử AFP[22]
PIVKA-II (hay Des-Gama-Carboxyprothrombin -DCP) là một dạng Prothrombin bất thường do thiếu hụt sự hoạt hóa gama carboxylase, dẫn đến giảm gắn nhóm Carboxyl vào acid glutamic ở đầu N Chất này được tổng hợp bởi tế bào ung thư trong bệnh ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) và không tăng trong viêm gan siêu vi mãn tính hoặc xơ gan, cho thấy tính đặc hiệu cao trong chẩn đoán HCC Mốc 40 mAU/mL được sử dụng làm giới hạn chẩn đoán HCC Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng PIVKA-II có độ nhạy cao hơn và giá trị độc lập so với AFP trong việc chẩn đoán sớm HCC, và việc kết hợp PIVKA-II với AFP và AFP-L3 làm tăng tỷ lệ phát hiện HCC.
Hình 1.4 Mô phỏng cấu trúc phân tử Prothrombin và PIVKA-II [22]
- Từ năm 2008, Hiệp hội gan mật Nhật Bản (Japan Society of Hepatology - JSH) đã đưa ra guideline tầm soát HCC bằng cách sử dụng 3 marker PIVKA-
Các nghiên cứu về sự thay đổi của AFP, AFP-L3 và PIVKA-II sau điều trị
1.3.1 Nghiên cứu trên thế giới
AFP được phát hiện và đưa vào ứng dụng như một marker của HCC từ năm
Từ năm 1963, marker AFP đã trở thành công cụ phổ biến trong chẩn đoán và theo dõi điều trị ung thư gan (HCC) AFP-L3, một trong ba đồng phân của AFP, có ái lực với Lectin và cũng được sử dụng như một marker cho HCC Bắt đầu từ năm 1984, PIVKA-II đã được Liebman phát hiện và áp dụng rộng rãi trong chẩn đoán và theo dõi HCC Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra sự kết hợp hiệu quả của các marker AFP, AFP-L3 và PIVKA-II trong việc theo dõi bệnh nhân sau điều trị HCC.
Nghiên cứu hồi cứu của Aoyagi Y và cộng sự năm 1996 trên 245 bệnh nhân HCC cho thấy 69% bệnh nhân có nồng độ AFP tăng, 51% có nồng độ PIVKA-II tăng, và 45% có sự gia tăng cả hai marker khi khối u tái phát Kết quả cho thấy việc xét nghiệm đồng thời AFP và PIVKA-II sau điều trị là hữu ích trong việc theo dõi tái phát ở bệnh nhân HCC, và sự giảm nồng độ của một trong hai marker không luôn chỉ ra sự vắng mặt của khối u tái phát.
Nghiên cứu hồi cứu của Kaibori M năm 2004 trên 143 bệnh nhân HCC đã chỉ ra rằng tỷ lệ sống sót sau 3 năm phẫu thuật khác nhau tùy thuộc vào nồng độ AFP và PIVKA-II Cụ thể, nhóm bệnh nhân có nồng độ AFP tăng cùng với PIVKA-II tăng chỉ đạt tỷ lệ sống sót 15,9%, trong khi nhóm bệnh nhân khác đạt tỷ lệ sống sót 47,2% Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá nồng độ AFP và PIVKA-II trong việc dự đoán nguy cơ tái phát khối u sau phẫu thuật.
AFP tăng + PIVKA-II không tăng, 44,8% ở nhóm AFP không tăng + PIVKA-
II tăng, 61,1% ở nhóm AFP không tăng + PIVKA-II không tăng[26]
Nghiên cứu của Yamamoto và cộng sự năm 2010 trên 77 bệnh nhân HCC sau phẫu thuật cho thấy nồng độ PIVKA-II, AFP và AFP-L3 được đo một tháng sau phẫu thuật Kết quả cho thấy sự gia tăng nồng độ các marker này phản ánh tình trạng khối u tăng kích thước, xâm nhập mạch máu hoặc di căn nội tạng Đặc biệt, PIVKA-II cho thấy hiệu quả vượt trội hơn AFP và AFP-L3 trong việc dự đoán tái phát của HCC sau điều trị phẫu thuật.
Nghiên cứu phân tích gộp của Xu XS và cộng sự năm 2012 đã đánh giá mối liên quan giữa sự đáp ứng về chỉ số AFP và sự đáp ứng về chẩn đoán hình ảnh (CĐHA) dựa trên tiêu chuẩn mRECIST Kết quả cho thấy, trong nhóm bệnh nhân có đáp ứng về AFP, tỷ lệ đáp ứng về CĐHA đạt 86,9%, trong khi nhóm không đáp ứng về AFP chỉ đạt 51,0% Điều này chứng tỏ rằng tình trạng đáp ứng về AFP có liên quan mật thiết với tình trạng đáp ứng về chẩn đoán hình ảnh sau điều trị.
Nghiên cứu của Park H và cộng sự năm 2012 đã tiến hành trên 327 bệnh nhân điều trị bằng TACE, nhằm đánh giá mối liên quan giữa sự đáp ứng về chẩn đoán hình ảnh (CĐHA) và sự đáp ứng về marker khối u sau điều trị Đáp ứng về CĐHA được xác định theo tiêu chuẩn mRECIST, trong khi đáp ứng về AFP được đánh giá dựa trên giá trị cắt ngang, với tiêu chí là sự giảm AFP sau điều trị.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, ở nhóm bệnh nhân có PIVKA-II cao trước điều trị, 88,2% đạt được đáp ứng về chẩn đoán hình ảnh (CĐHA) và 91,4% đạt được đáp ứng về marker Tương tự, nhóm bệnh nhân có AFP cao trước điều trị cho thấy 89,5% đáp ứng về CĐHA và 91,1% đáp ứng về marker Đặc biệt, sự đáp ứng của AFP và PIVKA-II sau điều trị có mối tương quan đáng kể với đáp ứng về CĐHA sau điều trị.
Nghiên cứu hồi cứu của Lee S và cộng sự vào năm 2013 trên 412 bệnh nhân HCC liên quan đến HBV cho thấy PIVKA-II là một dấu ấn sinh học quan trọng trong việc dự đoán sự sống còn và nguy cơ tái phát sau khi điều trị bằng RFA.
Nghiên cứu phân tích gộp của Park H và cộng sự năm 2013 chỉ ra rằng việc đo nồng độ AFP và PIVKA-II trước và sau điều trị có vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả điều trị và dự đoán khả năng tái phát của ung thư gan nguyên phát (HCC).
1.3.2 Nghiên cứu tại Việt Nam
Nghiên cứu của Đào Việt Hằng năm 2016 trên 130 bệnh nhân điều trị ung thư gan nguyên phát bằng phương pháp RFA cho thấy có 53,1% và 51,5% bệnh nhân cải thiện tình trạng lâm sàng Bên cạnh đó, 86,8% bệnh nhân giảm chỉ số AFP, và 96,1% bệnh nhân có phản ứng tích cực về chẩn đoán hình ảnh sau 1 tháng, con số này tăng lên 96,2% sau 3 tháng điều trị.
Nghiên cứu của Mai Hồng Bàng và cộng sự năm 2001 trên 100 bệnh nhân điều trị ung thư gan (HCC) bằng phương pháp TACE cho thấy 79% bệnh nhân cải thiện tình trạng lâm sàng, trong khi 45% bệnh nhân có mức AFP giảm sau điều trị.
Nghiên cứu của Nguyễn Bá Vượng năm 2018 trên 39 bệnh nhân điều trị HCC bằng TACE hoặc RFA đã chỉ ra rằng tỷ lệ đáp ứng của AFP sau 1 tháng và 3 tháng lần lượt là 71,4% và 60% Đối với AFP-L3, tỷ lệ này là 76,9% và 73,7%, trong khi PIVKA-II có tỷ lệ đáp ứng 83,9% và 77,3% Cuối cùng, bộ ba marker cho thấy tỷ lệ đáp ứng là 69,2% sau 1 tháng và 58,6% sau 3 tháng điều trị.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 17
Đối tượng nghiên cứu
Nghiên cứu này đã được thực hiện trên 50 bệnh nhân ung thư bàng quang điều trị tại Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu, Bệnh viện Bạch Mai, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ Tất cả dữ liệu bệnh nhân được lưu trữ cẩn thận tại kho hồ sơ của phòng Kế hoạch tổng hợp thuộc Bệnh viện Bạch Mai.
2.1.1 Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
- Bệnh nhân được chẩn đoán UTBMTBG theo hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam năm 2012[18]
- Bệnh nhân được làm xét nghiệm định lượng bộ ba marker AFP, AFP-L3, PIVKA-II trước và sau điều trị
- Bệnh nhân có hồ sơ ghi chép đầy đủ các thông tin liên quan đến nghiên cứu
- Không có đủ các tiêu chuẩn trên
- Bệnh nhân có UTBMTBG nhưng không phải ung thư nguyên phát.
Địa điểm và thời gian nghiên cứu
- Địa điểm nghiên cứu: Tại Trung tâm Y hoc hạt nhân và Ung bướu bệnh viện Bạch Mai
- Thời gian nghiên cứu: tháng 6/2019- tháng 12/2019.
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu mô tả hồi cứu
2.3.2 Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu
Cỡ mẫu thuận tiện bao gồm tất cả bệnh nhân có đủ tiêu chuẩn lựa chọn trong thời gian tiến hành nghiên cứu
Nghiên cứu này đã chọn 50 bệnh nhân để đánh giá sự thay đổi nồng độ của AFP, AFP-L3 và PIVKA-II trước và sau điều trị.
2.3.3 Phương pháp thu thập và phân tích thông tin, số liệu
Thu thập toàn bộ bệnh án của bệnh nhân UTBMTBG theo các tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ, đồng thời sắp xếp các bệnh án theo từng bệnh nhân và theo thứ tự thời gian.
- Thu thập thông tin, số liệu về bệnh nhân dựa trên hồ sơ bệnh án theo một mẫu phiếu thu thập thông tin bệnh nhân thống nhất.
Các thông số nghiên cứu
2.4.1 Các biến số về lâm sàng
- Yếu tố nguy cơ: HBV, HCV, nghiện rượu, không rõ
- Nhóm triệu chứng cơ năng: Mệt mỏi, đau vùng gan, gầy sút cân
- Nhóm triệu chứng thực thể: Hoàng đảm, cổ chướng, gan to
- Phương pháp điều trị: Phẫu thuật, TACE, RFA, SIRT
- Cải thiện sức khỏe sau điều trị
2.4.2 Các biến số về xét nghiệm
- Nồng độ AFP huyết thanh trước điều trị
- Nồng độ AFP huyết thanh sau điều trị
- Nồng độ AFP-L3 huyết thanh trước điều trị
- Nồng độ AFP-L3 huyết thanh sau điều trị
- Nồng độ PIVKA-II huyết thanh trước điều trị
- Nồng độ PIVKA-II huyết thanh sau điều trị
- Tình trạng đáp ứng của AFP sau điều trị
- Tình trạng đáp ứng của AFP-L3 sau điều trị
- Tình trạng đáp ứng của PIVKA-II sau điều trị
2.4.3 Các biến số về CĐHA
- Số lượng khối u gan trên CĐHA trước điều trị
- Tình trạng đáp ứng của CĐHA sau điều trị
2.4.4 Các biến số về giai đoạn bệnh
- Giai đoạn ung thư biểu mô tế bào gan theo BCLC
- Mức độ xơ gan theo Child-Pugh.
Xử lý số liệu
- Số liệu nghiên cứu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0
- Tính tỷ lệ % cho các biến định tính, giá trị trung bình cho các biến định lượng
- Sử dụng các thuật toán kiểm định X²-test, Fisher’s Exact-test, Phi and Cramer’s-test để so sánh các tỷ lệ
- Sử các thuật toán kiểm định T-test, Wilcoxon-test để so sánh các giá trị trung bình
- Tính độ nhạy, độ đặc hiệu của marker khối u trong việc phát hiện sự đáp ứng của CĐHA.
Định nghĩa về sự đáp ứng sau điều trị HCC trong nghiên cứu này
- Nghiên cứu này lấy giá trị bình thường của các marker ung thư như sau: AFP ≤ 10 ng/mL, AFP-L3 ≤ 10%, PIVKA-II ≤ 40 mAU/mL Trên mức này gọi là cao
- Bộ ba marker là sự kết hợp của 3 marker: AFP, AFP-L3 và PIVKA-II
Nếu ít nhất một trong ba chỉ số marker AFP, AFP-L3, PIVKA-II có giá trị cao trước khi điều trị, thì bộ ba marker này được xem là có giá trị cao trước điều trị.
Các marker được xác định là đáp ứng sau điều trị khi giá trị của chúng giảm hơn 20% so với mức trước điều trị, theo nhiều nghiên cứu quốc tế.
Bộ 3 marker được xác định là đáp ứng sau điều trị khi tất cả các marker thành phần đều có sự cải thiện Ngược lại, nếu có ít nhất một marker không đạt được đáp ứng, bộ 3 marker sẽ được xem là không đáp ứng sau điều trị.
2.6.2 Định nghĩa về sự đáp ứng của CĐHA
Sự đáp ứng về CĐHA được đánh giá dựa theo tiêu chuẩn mRECIST[32]
- Đáp ứng hoàn toàn: không còn hình ảnh ngấm thuốc thì động mạch trong bất kì khối u nào
- Đáp ứng một phần: giảm ít nhất 30% tổng kích thước vùng ngấm thuốc thì động mạch
- Bệnh giai đoạn ổn định: giữa giai đoạn đáp ứng một phần và giai đoạn tiến triển
- Bệnh tiến triển: tăng ít nhất 20% tổng kích thước vùng ngấm thuốc thì động mạch hoặc xuất hiện tổn thương mới sau điều trị
- Xuất hiện tổn thương mới được định nghĩa là:
+ Khi có khối mới > 1 cm xuất hiện trên hình ảnh cắt lớp vi tính hoặc cộng hưởng từ và có tính chất ngấm thuốc điển hình của HCC
+ Hoặc có huyết khối tĩnh mạch cửa mới xuất hiện trên hình ảnh cắt lớp vi tính hoặc cộng hưởng từ
- Bệnh nhân đáp ứng hoàn toàn và bệnh nhân đáp ứng một phần được xếp vào nhóm bệnh nhân có đáp ứng với điều trị.
Đạo đức nghiên cứu
- Các thông tin thu thập chỉ dùng vào mục đích nghiên cứu, không tiết lộ thông tin cá nhân, bệnh tình của đối tượng tham gia nghiên cứu
- Nghiên cứu được thực hiện với sự đồng ý của Bệnh viện Bạch Mai và Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu – bệnh viện Bạch Mai
Sơ đồ nghiên cứu
Bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan
Xét nghiệm AFP, AFP-L3 và PIVKA-II trước điều trị Điều trị
Xét nghiệm AFP, AFP-L3 và PIVKA-II sau điều trị
Thu thập, xử lý số liệu
Kết quả và bàn luận
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.1.1 Đặc điểm về tuổi và giới của đối tượng nghiên cứu
Bảng 3-1 Tuổi và giới của đối tượng nghiên cứu
Tuổi mắc bệnh trung bình của cả hai giới là 59,78±10,64, với không có sự khác biệt đáng kể giữa hai giới (p= 0,532) Người bệnh trẻ nhất là 25 tuổi và người bệnh lớn nhất là 77 tuổi Nhóm tuổi có tỷ lệ mắc bệnh thấp nhất là dưới hoặc bằng 25 tuổi.
40 tuổi, có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất là 61-70 tuổi
- Nam giới chiếm tỷ lệ 86%, nữ giới chiếm tỷ lệ 14% Tỷ lệ Nam/Nữ là 6,14/1
3.1.2 Đặc điểm về lâm sàng trước điều trị của đối tượng nghiên cứu
Biểu đồ 3-1 Yếu tố nguy cơ gây HCC
Bệnh nhân mắc virus viêm gan B chiếm tỷ lệ cao nhất với 80%, trong khi bệnh nhân thường xuyên sử dụng rượu đứng thứ hai với 28% Tỷ lệ bệnh nhân mắc virus viêm gan C là 3%, và có 20% bệnh nhân có yếu tố nguy cơ viêm gan B kết hợp với nghiện rượu Đáng chú ý, có 4 bệnh nhân không xác định được yếu tố nguy cơ gây ung thư biểu mô tế bào gan, chiếm 8%.
Biểu đồ 3-2 Triệu chứng lâm sàng trước điều trị
VGB VGC Rượu VGB + Rượu Không rõ
100 Đau HSP Sút cân Cổ chướng Vàng da
- Các triệu chứng lâm sàng hay gặp nhất là gầy sút cân chiếm 78,0%
- Bệnh nhân có triệu chứng đau hạ sườn phải chiếm 52%, bệnh nhân có triệu chứng triệu chứng vàng da chiếm 26% và cổ chướng chiếm 22%
Bảng 3-2 Giai đoạn ung thư biểu mô tế bào gan theo BCLC
- Bệnh nhân ở giai đoạn BCLC B chiếm tỷ lệ cao nhất (50%), bệnh nhân ở giai đoạn BCLC A chiếm 28%, ở giai đoạn BCLC chiếm 18%
- Không có bệnh nhân nào ở giai đoạn BCLC D
Bảng 3-3 Mức độ xơ gan trước điều trị
Trong nghiên cứu, 19 bệnh nhân không bị xơ gan, chiếm 38% tổng số Trong khi đó, 62% bệnh nhân có xơ gan, trong đó xơ gan Child-Pugh A chiếm 42%, Child-Pugh B chiếm 20%, và không có bệnh nhân nào ở mức độ xơ gan Child-Pugh C.
3.1.3 Đặc điểm cận lâm sàng trước điều trị của đối tượng nghiên cứu
Bảng 3-4 Số lượng khối u gan trên CĐHA trước điều trị
Trong nhóm nghiên cứu, tỷ lệ bệnh nhân mắc khối u gan được phân bố như sau: 42% bệnh nhân có 1 khối u, 26% có 2 khối u, 14% có 3 khối u, và 18% còn lại là những bệnh nhân có hơn 3 khối u.
Bảng 3-5 Đặc điểm về giá trị của các Marker HCC trước điều trị
- Bệnh nhân có AFP cao trước điều trị chiếm 80%; AFP-L3 cao trước điều trị chiếm 72% và PIVKA-II cao trước điều trị chiếm 78%
3.1.4 Đặc điểm về phương pháp điều trị của đối tượng nghiên cứu
Bảng 3-6 Phương pháp điều trị của bệnh nhân
- Số bệnh nhân được điều trị bằng TACE chiếm 60%, điều trị bằng phẫu thuật chiếm 14%, phối hợp TACE và RFA chiếm tỷ lệ 12%.
Sự thay đổi nồng độ huyết thanh các marker khối u sau điều trị
Bảng 3-7 Sự thay đổi nồng độ trung bình các Marker khối u
Trước điều trị Sau điều trị
Kết quả kiểm định Wilcoxon-Test cho thấy sự giảm có ý nghĩa về giá trị trung bình của AFP, AFP-L3 và PIVKA-II sau điều trị, với các giá trị p lần lượt là 0,005; 0,009 và 0,000.
3.2.2 Tỷ lệ đáp ứng của các marker khối u sau điều trị
Bảng 3-8 Tỷ lệ đáp ứng của các marker khối u sau điều trị Đặc điểm
Marker Đáp ứng Không đáp ứng Tổng n % n % n %
- Với AFP: Số bệnh nhân đáp ứng sau điều trị chiếm tỷ lệ 66%
- Với AFP-L3: Số bệnh nhân đáp ứng sau điều trị chiếm tỷ lệ 60%
- Với PIVKA-II: Số bệnh nhân đáp ứng sau điều trị chiếm tỷ lệ 80%
- Với bộ ba marker: Số bệnh nhân đáp ứng sau điều trị chiếm tỷ lệ 40%.
Mối liên quan giữa sự thay đổi của các marker khối u với sự thay đổi của CĐHA và sự thay đổi của tình trạng sức khỏe sau điều trị
3.3.1 Liên quan giữa sự đáp ứng của các marker khối u với sự đáp ứng của CĐHA sau điều trị
Biểu đồ 3-3 Tỷ lệ đáp ứng của các marker theo sự đáp ứng của CĐHA sau điều trị Nhận xét:
Nghiên cứu của AFP cho thấy có mối liên quan giữa sự đáp ứng của AFP và sự đáp ứng của CĐHA sau điều trị, với giá trị p=0,000 và OR=2,4 [0,4-13,8] Độ nhạy của AFP trong việc phát hiện sự đáp ứng của CĐHA đạt 93,3%, trong khi độ đặc hiệu là 75%.
AFP-L3 có mối liên hệ đáng kể với sự đáp ứng của CĐHA sau điều trị, với p=0,003 và OR=1,64 [4,7-57,1] Độ nhạy của AFP-L3 trong việc phát hiện sự đáp ứng của CĐHA đạt 76,7%, trong khi độ đặc hiệu là 65%.
100 Đáp ứng Không đáp ứng Đáp ứng Không đáp ứng Đáp ứng Không đáp ứng Đáp ứng Không đáp ứng
AFP AFP-L3 PIVKA-II Bộ ba marker
- PIVKA-II: Có mối liên quan giữa sự đáp ứng của PIVKA-II với sự đáp ứng của CĐHA sau điều trị với p=0,003, OR=2,06 [4,6-93] Độ nhạy của PIVKA-
II trong việc phát hiện sự đáp ứng của CĐHA là 90%, độ đặc hiệu là 65%
Bộ ba marker cho thấy mối liên hệ chặt chẽ với sự đáp ứng của CĐHA sau điều trị, với p=0,000 và OR=7,4 [1,4-37,9] Độ nhạy của bộ ba marker trong việc phát hiện sự đáp ứng của CĐHA đạt 60%, trong khi độ đặc hiệu là 90%.
3.3.2 Liên quan giữa sự đáp ứng của các marker khối u với sự xuất hiện của tổn thương mới sau điều trị
Biểu đồ 3-4 Tỷ lệ đáp ứng của các marker theo sự xuất hiện tổn thương mới sau điều trị
Có mối liên quan giữa sự không đáp ứng của AFP và sự xuất hiện tổn thương mới sau điều trị, với p=0,000 và OR=7,5 [1,8-31,9] Độ nhạy của AFP trong việc phát hiện tổn thương mới đạt 73,3%, trong khi độ đặc hiệu là 82,9%.
- AFP-L3: Có mối liên quan giữa sự không đáp ứng của AFP-L3 với sự xuất hiện tổn thương mới sau điều trị với p=0,059, OR0,6 [8,7-107,2]
100 Đáp ứng Không đáp ứng Đáp ứng Không đáp ứng Đáp ứng Không đáp ứng Đáp ứng Không đáp ứng
AFP AFP-L3 PIVKA-II Bộ ba marker
Tỷ lệ % không có có
PIVKA-II có mối liên quan đáng kể với sự không đáp ứng trong việc phát hiện tổn thương mới sau điều trị, với p=0,000 và OR=5,3 [0,9-30,5] Độ nhạy của PIVKA-II trong việc phát hiện tổn thương mới đạt 53,3%, trong khi độ đặc hiệu lên tới 94,3%.
Bộ ba marker có mối liên quan đáng kể với sự xuất hiện tổn thương mới sau điều trị, với p=0,002 và OR=6,0 [0,7-50,9] Độ nhạy của bộ ba marker trong việc phát hiện tổn thương mới đạt 54,3%, trong khi độ đặc hiệu là 93,3%.
3.3.3 Liên quan giữa sự đáp ứng của các marker khối u với sự cải thiện tình trạng sức khỏe sau điều trị
Biểu đồ 3-5 Tỷ lệ đáp ứng của các marker theo sự cả thiện sức khỏe sau điều trị Nhận xét:
- AFP: Có mối liên quan giữa sự đáp ứng của AFP với sự cải thiện sức khỏe sau điều trị với p=0,000
- AFP-L3: Có mối liên quan giữa sự đáp ứng của AFP-L3 với sự cải thiện sức khỏe sau điều trị với p=0,005
- PIVKA-II: Có mối liên quan giữa sự đáp ứng của PIVKA-II với sự cải thiện sức khỏe sau điều trị với p=0,002
100 Đáp ứng Không đáp ứng Đáp ứng Không đáp ứng Đáp ứng Không đáp ứng Đáp ứng Không đáp ứng
AFP AFP-L3 PIVKA-II Bộ ba marker
- Bộ ba marker: Có mối liên quan giữa sự đáp ứng của bộ ba marker với sự cải thiện sức khỏe sau điều trị với p=0,000.
Sự thay đổi của các marker khối u sau điều trị theo đặc điểm của đối tượng nghiên cứu
3.4.1 Sự thay đổi của các Marker khối u sau điều trị theo giai đoạn HCC
Biểu đồ 3-6 Tỷ lệ đáp ứng của các marker theo giai đoạn HCC sau điều trị Nhận xét:
Kiểm định Phi và Cramer’s cho thấy tỷ lệ đáp ứng của AFP sau điều trị ở các nhóm bệnh nhân BCLC 0, BCLC A, BCLC B và BCLC C không có sự khác biệt đáng kể, với p=0,096.
Kiểm định Phi và Cramer’s cho thấy tỷ lệ đáp ứng của AFP-L3 ở các nhóm bệnh nhân BCLC 0, BCLC A, BCLC B và BCLC C không có sự khác biệt đáng kể, với p=0,103.
PIVKA-II: Kết quả kiểm định Phi và Cramer’s cho thấy tỷ lệ đáp ứng của PIVKA-II sau điều trị ở các nhóm bệnh nhân BCLC 0, BCLC A, BCLC B và BCLC C không có sự khác biệt đáng kể với p=0,618.
Bộ ba marker đã được kiểm định bằng phương pháp Phi và Cramer’s, cho thấy tỷ lệ đáp ứng sau điều trị ở các nhóm bệnh nhân BCLC 0, BCLC A, BCLC B và BCLC C có sự khác biệt rõ rệt với p=0,046.
AFP AFP-L3 PIVKA-II Bộ ba marker
3.4.2 Sự thay đổi của các Marker khối u sau điều trị theo mức độ xơ gan
Biểu đồ 3-7 Tỷ lệ đáp ứng của các marker theo sự mức độ xơ gan sau điều trị
Kiểm định Phi và Cramer’s cho thấy tỷ lệ đáp ứng của AFP sau điều trị ở các nhóm bệnh nhân không xơ gan, xơ gan Child-Pugh A và xơ gan Child-Pugh B không có sự khác biệt, với giá trị p=0,299.
Kiểm định Phi và Cramer’s cho thấy tỷ lệ đáp ứng của AFP-L3 sau điều trị ở các nhóm bệnh nhân không xơ gan, xơ gan Child-Pugh A và xơ gan Child-Pugh B không có sự khác biệt đáng kể, với p=0,743.
Sau khi điều trị, nghiên cứu sử dụng kiểm định Phi và Cramer’s cho thấy tỷ lệ đáp ứng của PIVKA-II ở các nhóm bệnh nhân không xơ gan, xơ gan Child-Pugh A và xơ gan Child-Pugh B không có sự khác biệt đáng kể, với p=0,159.
Bộ ba marker đã được kiểm định bằng phương pháp Phi và Cramer’s, cho thấy tỷ lệ đáp ứng sau điều trị ở các nhóm bệnh nhân không xơ gan và xơ gan theo phân loại Child-Pugh.
A và xơ gan Child-Pugh B là không có sự khác biệt với p=0,123
AFP AFP-L3 PIVKA-II Bộ ba marker
Không xơ gan Childpugh A Childpugh B
3.4.3 Sự thay đổi của các Marker khối u sau điều trị theo số lượng khối u
Biểu đồ 3-8 Tỷ lệ đáp ứng của các marker theo số lượng khối u sau điều trị
Kiểm định Phi và Cramer’s cho thấy tỷ lệ đáp ứng của AFP sau điều trị ở các nhóm bệnh nhân với số lượng khối u gan khác nhau (1, 2, 3 và trên 3 khối u) không có sự khác biệt đáng kể, với p=0,237.
Kiểm định Phi và Cramer’s cho thấy tỷ lệ đáp ứng của AFP-L3 sau điều trị ở các nhóm bệnh nhân với số lượng khối u gan khác nhau (1, 2, 3 và trên 3 khối u) không có sự khác biệt đáng kể, với giá trị p=0,209.
PIVKA-II: Kết quả kiểm định Phi và Cramer’s cho thấy tỷ lệ đáp ứng của PIVKA-II sau điều trị ở các nhóm bệnh nhân với số lượng khối u gan khác nhau (1, 2, 3 và trên 3 khối u) không có sự khác biệt đáng kể, với p=0,256.
Bộ ba marker cho thấy tỷ lệ đáp ứng sau điều trị ở các nhóm bệnh nhân với 1, 2, 3 khối u gan và hơn 3 khối u gan không có sự khác biệt đáng kể, với p=0,230.
AFP AFP-L3 PIVKA-II Bộ ba marker
3.4.4 Sự thay đổi của các marker khối u theo phương pháp điều trị
Biểu đồ 3-9 Tỷ lệ đáp ứng của các marker theo phương pháp điều trị sau điều trị
Kiểm định Phi và Cramer cho thấy tỷ lệ đáp ứng của AFP sau điều trị ở các nhóm bệnh nhân bao gồm nhóm phẫu thuật, nhóm điều trị TACE, nhóm điều trị phối hợp TACE và RFA, cũng như nhóm điều trị SIRT không có sự khác biệt đáng kể, với p=0,836.
Kiểm định Phi và Cramer’s cho thấy tỷ lệ đáp ứng của AFP-L3 sau điều trị không có sự khác biệt giữa các nhóm bệnh nhân, bao gồm nhóm phẫu thuật, nhóm điều trị bằng TACE, nhóm phối hợp TACE và RFA, cùng với nhóm điều trị SIRT, với p=0,115.
Kết quả kiểm định Phi và Cramer’s cho thấy tỷ lệ đáp ứng của PIVKA-II ở các nhóm bệnh nhân điều trị khác nhau, bao gồm nhóm phẫu thuật, nhóm TACE, nhóm phối hợp TACE và RFA, cùng với nhóm điều trị SIRT, không có sự khác biệt đáng kể, với giá trị p = 0,842.
BÀN LUẬN
Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
4.1.1 Đặc điểm về tuổi và giới của đối tượng nghiên cứu
Nghiên cứu của chúng tôi cho thấy tuổi mắc bệnh trung bình của bệnh nhân là 59,78±10,64, với độ tuổi mắc bệnh trẻ nhất là 25 và cao nhất là 77 Hai nhóm tuổi có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất là 51-60 và 61-70 tuổi, không có sự khác biệt về tuổi mắc bệnh giữa hai giới Sự đa dạng về tuổi mắc bệnh được ghi nhận, với một số bệnh nhân mắc bệnh khi còn trẻ và một số khác ở gần tuổi 80 Kết quả này tương đồng với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam, như nghiên cứu của Đào Việt Hằng (2011-2016) với tuổi mắc bệnh trung bình là 57,5 ± 10,2 tuổi, và nhóm tuổi 51-70 có tỷ lệ mắc cao nhất Nghiên cứu của Trần Văn Hợp từ 1990-1999 cũng chỉ ra nhóm tuổi 51-60 có tỷ lệ mắc cao nhất Tương tự, nghiên cứu của Vũ Mạnh Duy (2017) cho thấy tuổi mắc bệnh trung bình là 58±9,6 tuổi, với nhóm tuổi mắc bệnh chủ yếu từ 51-70 Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu của chúng tôi khác biệt so với các nghiên cứu ở phương Tây và Bắc Mỹ, nơi nhóm tuổi mắc UTBMTBG chủ yếu là trên 75 tuổi Nghiên cứu của Park (2016) tại Hàn Quốc ghi nhận tuổi trung bình của bệnh nhân HCC là 62,33 ± 10,9 tuổi, với 53,16% bệnh nhân có nhiễm HBV.
Sự tương đồng và khác biệt trong tỷ lệ mắc HCC có thể liên quan đến yếu tố nguy cơ, trong đó tỷ lệ nhiễm HBV ở Việt Nam rất cao Theo nghiên cứu của chúng tôi, 80% bệnh nhân mắc HBV, trong khi nghiên cứu của Vũ Mạnh Duy ghi nhận tỷ lệ 81,92% và nghiên cứu của Đào Việt Hằng cho thấy 73,5% bệnh nhân cũng mắc HBV Đáng chú ý, HBV thường bị nhiễm từ khi còn nhỏ, dẫn đến tuổi mắc bệnh trung bình của bệnh nhân thấp hơn so với các nghiên cứu khác.
Các công viên tại Hàn Quốc cùng với nghiên cứu từ các nước phương Tây và Bắc Mỹ cho thấy tỷ lệ mắc virus viêm gan B (HBV) ở đây là thấp Điều này cho thấy mối liên hệ giữa độ tuổi mắc bệnh và các yếu tố dịch tễ học.
Tỷ lệ mắc ung thư gan (HCC) ở nam giới cao hơn nữ giới, với nghiên cứu của chúng tôi cho thấy nam chiếm 86% và nữ chỉ 14%, tỷ lệ nam/nữ là 6,14/1 Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu khác về HCC Tại Việt Nam, nghiên cứu của Vũ Mạnh Duy cũng phản ánh tình trạng tương tự.
Tỷ lệ nam giới mắc bệnh HCC luôn chiếm ưu thế, với các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nam/nữ dao động từ 4,56/1 đến 4,93/1 Cụ thể, vào năm 2017, tỷ lệ nam giới là 83,13% và nữ giới là 16,87%, trong khi nghiên cứu của Đào Việt Hằng từ 2011 đến 2016 ghi nhận tỷ lệ tương ứng là 82,3% cho nam và 17,7% cho nữ Ngoài ra, các nghiên cứu toàn cầu cũng chỉ ra rằng tỷ lệ HCC ở nam giới cao gấp 2 đến 4 lần so với nữ giới.
Tỷ lệ mắc bệnh giữa nam và nữ có sự khác biệt, chủ yếu do nam giới chịu ảnh hưởng nhiều hơn từ các yếu tố nguy cơ Nam giới thường có lối sống không lành mạnh, dễ lạm dụng rượu và có tỷ lệ mắc virus viêm gan B (HBV) cao hơn so với nữ giới.
4.1.2 Đặc điểm về lâm sàng trước điều trị của đối tượng nghiên cứu
4.1.2.1 Yếu tố nguy cơ gây ung thư biểu mô tế bào gan
Trong nghiên cứu của chúng tôi, tỷ lệ bệnh nhân mắc HBV chiếm 80%, trong khi đó, bệnh nhân sử dụng rượu thường xuyên chiếm 28% Tỷ lệ bệnh nhân mắc HCV là 6%, và có 20% bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ phối hợp Đặc biệt, có 4 bệnh nhân không xác định được yếu tố nguy cơ gây ung thư biểu mô tế bào gan, chiếm 8%.
Tỷ lệ bệnh nhân mắc HBV trong nghiên cứu này đạt 80%, cao nhất so với các nghiên cứu khác về HCC trong nước Cụ thể, nghiên cứu của Vũ Mạnh Duy năm 2017 trên 120 bệnh nhân HCC ghi nhận tỷ lệ mắc HBV là 81,92%, trong khi tỷ lệ sử dụng rượu thường xuyên đứng thứ hai với 14,45%, và tỷ lệ mắc HCV chỉ là 1,36% Nghiên cứu của Đào Việt Hằng trong giai đoạn 2011-2016 cũng cho thấy tỷ lệ bệnh nhân mắc HBV là 73,5%.
Tỷ lệ người tiêu thụ rượu thường xuyên là 45,4%, trong khi tỷ lệ mắc HCV đạt 85% và tỷ lệ mắc phối hợp các nguy cơ là 32,3% theo nghiên cứu Nghiên cứu của Lê Văn Don năm 2016 cho thấy trong số 77 bệnh nhân HCC, tỷ lệ mắc HBV cao nhất là 67,2% Tương tự, nghiên cứu của Lê Thị My năm 2014 cũng chỉ ra rằng tỷ lệ bệnh nhân HCC mắc HBV đạt 86,5%.
Nghiên cứu của chúng tôi cho thấy có sự khác biệt về tỷ lệ bệnh nhân sử dụng rượu thường xuyên so với các nghiên cứu của Vũ Mạnh Duy và Đào Việt Hằng Sự khác biệt này có thể do tính chất hồi cứu của nghiên cứu, dẫn đến khả năng thông tin trong bệnh án không chính xác.
Tại Việt Nam, có 10 bệnh nhân, chiếm 20% tổng số bệnh nhân, có các yếu tố nguy cơ phối hợp gây ra ung thư gan (HCC) Điều này cho thấy người dân chưa nhận thức đầy đủ về tác hại của các yếu tố nguy cơ này, mặc dù đã mắc phải một yếu tố nguy cơ nhưng vẫn không có ý thức phòng tránh các yếu tố nguy cơ khác.
4.1.2.2 Triệu chứng lâm sàng trước điều trị
Bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan thường có triệu chứng lâm sàng đa dạng khi đi khám Nghiên cứu của chúng tôi cho thấy, triệu chứng phổ biến nhất là gầy sút cân (78%), tiếp theo là mệt mỏi (74%) và đau bụng hạ sườn phải (52%) Ngoài ra, 26% bệnh nhân có triệu chứng vàng da và 22% có triệu chứng cổ chướng.
Kết quả nghiên cứu của chúng tôi khác biệt so với nghiên cứu của Đào Việt Hằng năm 2016, trong đó triệu chứng phổ biến nhất là mệt mỏi (30%), đau hạ sườn phải (22,3%), gầy sút (13,8%), gan to (11,5%) và lách to (6,2%) Ngoài ra, còn có các triệu chứng khác với tỉ lệ thấp như xuất huyết tiêu hóa, sốt và vàng da Sự khác biệt này xuất phát từ việc nghiên cứu của chúng tôi có tỷ lệ cao bệnh nhân ở giai đoạn BCLC B (50%) và cả bệnh nhân ở giai đoạn BCLC C, trong khi nghiên cứu của Đào Việt Hằng chỉ tập trung vào bệnh nhân ở giai đoạn BCLC 0 và A.
4.1.2.3 Giai đoạn ung thư biểu mô tế bào gan theo BCLC
Trong nghiên cứu của chúng tôi, tỷ lệ bệnh nhân theo các giai đoạn BCLC cho thấy giai đoạn BCLC B chiếm 50%, giai đoạn BCLC A chiếm 28%, giai đoạn BCLC C chiếm 18%, giai đoạn BCLC 0 chỉ chiếm 4%, và không có bệnh nhân nào ở giai đoạn BCLC D.
Kết quả nghiên cứu hiện tại khác với nghiên cứu của Đào Việt Hằng năm 2016, trong đó giai đoạn BCLC A chiếm 87,7% và giai đoạn BCLC 0 chiếm 12,3%, không có bệnh nhân ở giai đoạn BCLC B Sự khác biệt này xuất phát từ việc nghiên cứu của Đào Việt Hằng chỉ tập trung vào bệnh nhân được chỉ định điều trị bằng RFA Ngoài ra, nghiên cứu của Nguyễn Bá Vượng năm 2019 cho thấy giai đoạn BCLC 0 chiếm 5,1%, giai đoạn BCLC A chiếm 38,5% và giai đoạn BCLC B chiếm 56,4%, không có bệnh nhân ở giai đoạn C và D, với sự khác biệt do đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân được chỉ định điều trị bằng TACE hoặc/và RFA.
4.1.2.4 Mức độ xơ gan trước điều trị
Sự thay đổi nồng độ huyết thanh các marker khối u sau điều trị
Sau khi áp dụng phương pháp điều trị, nồng độ các marker khối u trong máu thường giảm nếu đạt hiệu quả Nghiên cứu của chúng tôi cho thấy giá trị trung bình của AFP, AFP-L3 và PIVKA-II.
40 sau điều trị giảm một cách có ý nghĩa so với trước điều trị (p< 0,01) Kết quả này tương tự với nghiên cứu của các tác giả khác
4.2.2 Tỷ lệ đáp ứng của các marker khối u sau điều trị
Nghiên cứu của chúng tôi cho thấy tỷ lệ đáp ứng của các marker ung thư sau điều trị như sau: AFP đạt 66%, AFP-L3 đạt 60%, PIVKA-II đạt 80%, và bộ ba marker đạt 40%.
Tỷ lệ bệnh nhân đáp ứng về AFP trong nghiên cứu của chúng tôi thấp hơn so với nghiên cứu của Đào Việt Hằng (86,8%) Sự khác biệt này có thể do đối tượng nghiên cứu của Đào Việt Hằng là các bệnh nhân được chỉ định điều trị bằng RFA ở giai đoạn bệnh nhẹ hơn, dẫn đến hiệu quả điều trị cao hơn.
Tỷ lệ bệnh nhân đáp ứng về AFP và PIVKA-II trong nghiên cứu của chúng tôi thấp hơn so với nghiên cứu của Park WH và cộng sự năm 2012, với tỷ lệ tương ứng là 91,1% và 91,4% Hiện tại, chúng tôi chưa có lý giải hợp lý nào cho sự khác biệt này.
Mối liên quan giữa sự thay đổi của các marker khối u với sự thay của CĐHA và sự thay đổi của tình trạng sức khỏe sau điều trị
4.3.1 Liên quan giữa sự đáp ứng của các marker khối u với sự đáp ứng của CĐHA sau điều trị
Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ đáp ứng của các marker riêng lẻ và bộ ba marker giữa hai nhóm có đáp ứng và không có đáp ứng về chẩn đoán hình ảnh (CĐHA) có sự khác biệt thống kê đáng kể Tính toán tỷ suất chênh (OR) cho thấy sự liên quan thuận giữa các marker và đáp ứng về CĐHA Nghiên cứu cũng cho thấy rằng trong nhóm có đáp ứng về AFP, tỷ lệ đáp ứng CĐHA đạt 86,9%, trong khi nhóm không đáp ứng về AFP chỉ đạt 51,0% Điều này chỉ ra rằng tình trạng đáp ứng về AFP có mối liên hệ chặt chẽ với kết quả chẩn đoán hình ảnh sau điều trị.
Nghiên cứu của Park H và các cộng sự vào năm 2012 trên 327 bệnh nhân điều trị bằng TACE cho thấy có mối tương quan đáng kể giữa sự đáp ứng của AFP và PIVKA-II sau điều trị với kết quả đáp ứng về CĐHA.
Sự kết hợp của ba marker AFP, AFP-L3 và PIVKA-II cho thấy độ đặc hiệu cao hơn (90%) trong việc phát hiện sự đáp ứng về CĐHA sau điều trị, so với việc sử dụng từng marker riêng lẻ Điều này cho thấy rằng việc sử dụng đồng thời ba marker này sẽ nâng cao khả năng dự đoán tình trạng không đáp ứng về CĐHA.
4.3.2 Liên quan giữa sự đáp ứng của các marker khối u với sự xuất hiện của tổn thương mới sau điều trị
Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ không đáp ứng của AFP-L3 giữa hai nhóm có và không có tổn thương mới không có sự khác biệt (p=0,059) Trong khi đó, sự không đáp ứng của AFP, PIVKA-II và bộ ba marker lại có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê, cho thấy mối liên quan thuận với sự xuất hiện tổn thương mới sau điều trị Do đó, AFP-L3 không có giá trị trong việc theo dõi sự xuất hiện tổn thương mới, trong khi AFP, PIVKA-II và bộ ba marker lại có giá trị quan trọng Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu quốc tế, như nghiên cứu của Lee S (2013) trên 412 bệnh nhân HCC liên quan đến HBV cho thấy PIVKA-II là dấu ấn sinh học hữu ích để dự đoán tái phát Tương tự, nghiên cứu của Aoyagi Y (1996) trên 245 bệnh nhân HCC cho thấy việc xét nghiệm đồng thời AFP và PIVKA-II sau điều trị có ích cho việc theo dõi tái phát, và sự giảm của một trong hai marker không đảm bảo sự vắng mặt của khối u tái phát.
4.3.3 Liên quan giữa sự đáp ứng của các marker khối u với sự cải thiện tình trạng sức khỏe sau điều trị
Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ đáp ứng của các marker riêng lẻ và bộ ba marker giữa hai nhóm có cải thiện và không cải thiện tình trạng sức khỏe có sự khác biệt ý nghĩa thống kê Tính tỷ suất chênh OR cho thấy sự đáp ứng của các marker riêng lẻ.
Nồng độ của bộ ba marker AFP, AFP-L3 và PIVKA-II có mối liên hệ tích cực với sự cải thiện sức khỏe sau điều trị bệnh nhân HCC Sự thay đổi của các chỉ số này phản ánh tình trạng sức khỏe của bệnh nhân sau khi được điều trị.
Sự thay đổi của các marker khối u sau điều trị theo đặc điểm của đối tượng nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ đáp ứng của từng marker riêng lẻ cũng như bộ ba marker sau điều trị phụ thuộc vào đặc điểm của đối tượng nghiên cứu.
Tỷ lệ đáp ứng của các marker riêng lẻ và bộ ba marker sau điều trị không khác biệt giữa các nhóm bệnh nhân ở giai đoạn ung thư BCLC.
Tỷ lệ đáp ứng của các marker riêng lẻ và bộ ba marker sau điều trị không khác biệt giữa các nhóm bệnh nhân xơ gan Child-Pugh B, xơ gan Child-Pugh A và bệnh nhân không xơ gan.
Tỷ lệ đáp ứng của các marker riêng lẻ và bộ ba marker sau điều trị không khác biệt giữa các nhóm bệnh nhân có một khối u, hai khối u và nhiều khối u.
Tỷ lệ đáp ứng của các marker riêng lẻ và bộ ba marker sau điều trị không khác biệt giữa các nhóm bệnh nhân điều trị phẫu thuật, TACE, phối hợp TACE và RFA, cũng như nhóm điều trị bằng phương pháp SIRT.
- Tỷ lệ đáp ứng của các marker riêng lẻ cũng như của bộ ba marker sau điều trị không có sự khác biệt giữa hai giới nam và nữ
Chúng tôi vẫn chưa có lời giải thích cho sự không khác biệt về tỷ lệ đáp ứng của các marker riêng lẻ cũng như bộ ba marker sau điều trị, dựa trên đặc điểm của đối tượng nghiên cứu này.