1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Tài liệu hướng dẫn thực hành công tác xã hội cá nhân, nhóm cộng đồng (dành cho sinh viên công tác xã hội)tài liệu tham khảo hướng dẫn thực hành công tác xã hội cá nhân, nhóm và cộng đồng

193 24 1

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tài Liệu Hướng Dẫn Thực Hành Công Tác Xã Hội Cá Nhân, Nhóm & Cộng Đồng (Dành Cho Sinh Viên Công Tác Xã Hội)
Tác giả Gs.Ts. Bùi Thị Thu Hà, Ts. Phạm Tiến Nam, Ths. Vũ Thị Thanh Mai, Ths. Nguyễn Kim Oanh
Trường học Trường Đại Học Y Tế Công Cộng
Chuyên ngành Công Tác Xã Hội
Thể loại Tài liệu
Năm xuất bản 2020
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 193
Dung lượng 2,65 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • PHẦN I. HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH CÔNG TÁC XÃ HỘI (6)
    • 1. Hướng dẫn tìm hiểu về đơn vị thực hành (bệnh viện) (6)
      • 1.1. Thông tin chung bệnh viện (6)
      • 1.2. Thông tin chung về Phòng/Tổ Công tác xã hội (6)
    • 2. Hướng dẫn ứng dụng phương pháp công tác xã hội với cá nhân (6)
    • 3. Một số kỹ năng của phương pháp công tác xã hội với cá nhân (11)
      • 3.1. Kỹ năng giao tiếp (0)
      • 3.2. Kỹ năng lắng nghe (15)
      • 3.3. Kỹ năng quan sát (16)
      • 3.4. Kỹ năng phản hồi (17)
      • 3.5. Kỹ năng đặt câu hỏi (18)
      • 3.6. Kỹ năng thấu cảm (20)
      • 3.7. Kỹ năng huy động và điều phối nguồn lực (21)
  • PHẦN II. HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH CÔNG TÁC XÃ HỘI VỚI NHÓM (23)
    • 2. Hướng dẫn ứng dụng phương pháp công tác xã hội với nhóm (24)
    • 3. Một số kỹ năng của phương pháp công tác xã hội với nhóm (29)
      • 3.1. Kỹ năng lãnh đạo nhóm (29)
      • 3.3. Kỹ năng điều phối (30)
      • 3.4. Kỹ năng truyền thông trong nhóm (30)
      • 3.6. Kỹ năng lấy quyết định theo nhóm (31)
  • PHẦN III. HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH CÔNG TÁC XÃ HỘI VỚI CỘNG ĐỒNG (33)
    • 1. Hướng dẫn tìm hiểu về cộng đồng (33)
    • 2. Hướng dẫn ứng dụng phương pháp công tác xã hội với cộng đồng (33)
    • 3. Một số kỹ năng của phương pháp công tác xã hội với cộng đồng (35)
      • 3.1. Kỹ năng truyền thông (35)
      • 3.2. Kỹ năng xây dựng mạng lưới (36)
      • 3.3. Kỹ năng họp dân (37)
      • 3.4. Một số kỹ năng khác (38)

Nội dung

HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH CÔNG TÁC XÃ HỘI

Hướng dẫn tìm hiểu về đơn vị thực hành (bệnh viện)

Ngay khi xuống bệnh viện, sinh viên cần tìm hiểu thông tin chung về bệnh viện và Phòng/Tổ công tác xã hội

1.1 Thông tin chung bệnh viện

- Sứ mệnh, nhiệm vụ (nếu có)

- Cơ cấu tổ chức Lưu ý: Giới thiệu thêm về Khoa/ Phòng điều trị tại đây (Tên khoa điều trị, chức năng, nhiệm vụ, số lượng nhân sự, đối tượng )

1.2 Thông tin chung về Phòng/Tổ Công tác xã hội

- Lịch sử hình thành & phát triển

- Sứ mệnh, tầm nhìn (nếu có)

- Sơ đồ, cơ cấu tổ chức

- Các hoạt động công tác xã hội đang được thực hiện

Hiện nay, các hoạt động công tác xã hội tại bệnh viện cần được đánh giá một cách sát sao so với Thông tư 43 của Bộ Y tế Việc triển khai các chương trình hỗ trợ cộng đồng và nâng cao chất lượng dịch vụ y tế là rất quan trọng Bệnh viện cần chú trọng vào việc phát triển các hoạt động xã hội nhằm đáp ứng nhu cầu của người bệnh và gia đình họ Đồng thời, việc tuân thủ các quy định của Thông tư 43 sẽ giúp nâng cao hiệu quả công tác xã hội và tạo ra sự tin tưởng từ phía cộng đồng.

Hướng dẫn ứng dụng phương pháp công tác xã hội với cá nhân

Công tác xã hội cá nhân trong bệnh viện là một phương pháp quan trọng nhằm hỗ trợ người bệnh gặp vấn đề về chức năng tâm lý xã hội Quy trình này bao gồm 7 bước: tiếp nhận bệnh nhân, xác định vấn đề ban đầu, thu thập thông tin, phân tích nguyên nhân và xác định vấn đề ưu tiên, xây dựng kế hoạch can thiệp – hỗ trợ, thực hiện kế hoạch, và cuối cùng là lượng giá và kết thúc.

Bước 1: Tiếp nhận người bệnh, xác định vấn đề ban đầu

Công tác xã hội cá nhân bắt đầu bằng việc xác định vấn đề mà người bệnh chia sẻ, vấn đề này gây ra nhiều khó khăn và mất cân bằng trong chức năng tâm lý xã hội của họ Nhân viên công tác xã hội cần phải nhận diện chính xác vấn đề để hướng dẫn quá trình giải quyết hiệu quả, đồng thời thiết lập mối quan hệ tin tưởng và quan tâm giữa hai bên thông qua các kỹ năng lắng nghe, đặt câu hỏi, và quan sát.

Bước 2: Thu thập thông tin

Mục đích của việc thu thập thông tin là hỗ trợ nhân viên công tác xã hội trong việc phân tích nguyên nhân và xác định vấn đề ưu tiên để xây dựng kế hoạch can thiệp cho người bệnh Nhân viên công tác xã hội sẽ tìm hiểu hoàn cảnh của người bệnh thông qua sự chia sẻ của họ, sau đó xác định tính chất của vấn đề và tìm hiểu sâu nguyên nhân gây khó khăn Để quá trình thu thập thông tin hiệu quả, nhân viên có thể dựa vào bốn nguồn tin quan trọng.

- Chính người bệnh là nguồn tin trực tiếp

- Những người có quan hệ như các thành viên trong gia đình, nhân viên y tế v.v…

- Các trắc nghiệm tâm lý, thẩm định về tâm thần học để xác định mức độ của chức năng xã hội của người bệnh

Bước 3: Phân tích nguyên nhân và xác định vấn đề ưu tiên

Nhân viên công tác xã hội, dựa trên thông tin thu thập được, hỗ trợ người bệnh xác định nguyên nhân gây khó khăn và ưu tiên các vấn đề cần can thiệp, đặc biệt là những vấn đề khẩn cấp Các công cụ như sơ đồ phả hệ, sơ đồ sinh thái, cây vấn đề và bảng phân tích điểm mạnh, hạn chế của hệ thống thân chủ được sử dụng để thực hiện bước này.

Cây vấn đề là công cụ quan trọng giúp nhân viên CTXH nắm bắt tổng quan về các nguyên nhân và hậu quả liên quan đến vấn đề của người bệnh Việc này rất cần thiết trong quá trình lập kế hoạch thay đổi hành vi, vì nó tạo ra bối cảnh cho các hoạt động và dự án Cây vấn đề thường bao gồm các nguyên nhân tiêu cực như thiếu hiểu biết và thiếu tiền Bước đầu tiên là xác định vấn đề mà người bệnh đang phải đối mặt; nếu có nhiều vấn đề, nhân viên CTXH cần hỗ trợ để tìm ra vấn đề cốt lõi Sau khi xác định được vấn đề chính, nhân viên CTXH và người bệnh cần xem xét các nguyên nhân và ảnh hưởng trực tiếp liên quan.

Sơ đồ phả hệ của người bệnh là công cụ quan trọng giúp nhân viên CTXH nắm bắt được cấu trúc gia đình, các mối quan hệ và mức độ liên kết giữa các thành viên Nó cũng cung cấp thông tin về tình trạng hôn nhân, ly hôn, lịch sử gia đình và những biến cố đã xảy ra Để sử dụng sơ đồ phả hệ hiệu quả, nhân viên CTXH cần tuân thủ hệ thống ký hiệu quy ước.

Sơ đồ sinh thái giúp nhân viên CTXH xác định mối quan hệ và tác động giữa thân chủ và môi trường sống Các thành tố trong môi trường sinh thái của người bệnh bao gồm gia đình, họ hàng, hàng xóm, cộng đồng, cùng các tổ chức chính trị – xã hội, đoàn thể, tôn giáo, tín ngưỡng, phong tục, tập quán, môi trường văn hóa và kinh tế Khi sử dụng sơ đồ sinh thái, nhân viên CTXH cần tuân thủ hệ thống ký hiệu quy ước để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong công việc.

Bước 4: Xây dựng kế hoạch giải quyết vấn đề

Để xây dựng một kế hoạch giải quyết vấn đề hiệu quả, người bệnh cần tham gia tích cực cùng nhân viên công tác xã hội Kế hoạch này thường bao gồm các bước cụ thể nhằm hỗ trợ người bệnh trong quá trình điều trị.

- Mục tiêu tổng quát và mục tiêu cụ thể

- Thời gian triển khai các hoạt động

- Kết quả dự kiến đạt được

Kế hoạch là nền tảng quan trọng giúp bệnh nhân và nhân viên công tác xã hội phối hợp thực hiện các hoạt động nhằm giải quyết vấn đề của bệnh nhân tại bệnh viện.

Bước 5: Thực hiện kế hoạch

Nhân viên công tác xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ người bệnh đưa ra quyết định cuối cùng và triển khai kế hoạch hành động cụ thể để giải quyết các vấn đề tâm lý - xã hội Họ cần tổng hợp các hoạt động và dịch vụ nhằm giúp đỡ người bệnh, từ việc giải tỏa những khó khăn trước mắt đến điều chỉnh các vấn đề với sự tham gia tích cực của người bệnh Đôi khi, mục tiêu chỉ đơn giản là ngăn chặn tình huống xấu đi, duy trì sự ổn định và mức độ hoạt động tâm lý xã hội của người bệnh thông qua các hỗ trợ tâm lý - xã hội hiệu quả.

Trong việc hỗ trợ người bệnh, có một số hoạt động quan trọng như tham vấn tâm lý, nâng cao nhận thức về sức khỏe thông qua truyền thông, kết nối nguồn lực và hỗ trợ từ thiện, cũng như giúp đỡ trong việc giải quyết các chế độ chính sách.

Mối quan hệ giữa nhân viên công tác xã hội và bệnh nhân là công cụ can thiệp quan trọng, giúp bệnh nhân tham gia vào quá trình trao quyền và nâng cao năng lực Theo nguyên tắc công tác xã hội, việc khuyến khích bệnh nhân tự giải quyết khó khăn và đáp ứng nhu cầu cá nhân là rất cần thiết.

Trong quá trình hỗ trợ bệnh nhân, việc đánh giá có vai trò quan trọng trong việc xác định hiệu quả của can thiệp và liệu các mục tiêu đã được đạt được hay chưa Đồng thời, nó cũng giúp xác định mức độ tham gia của bệnh nhân trong việc giải quyết vấn đề, từ đó đánh giá sự đầu tư về nguồn lực có hiệu quả hay không.

Thời gian có thực sự mang lại kết quả tương xứng trong công tác xã hội? Điều này phụ thuộc vào việc nhân viên công tác xã hội đã áp dụng đúng tiến trình, kỹ năng và nguyên tắc đạo đức trong quá trình làm việc với bệnh nhân hay chưa.

Một số công cụ được sử dụng khi lượng giá: phỏng vấn, phiếu điều tra, cuộc họp, báo cáo

Lượng giá gồm có 03 giai đoạn:

- Lượng giá đầu kỳ: đánh giá khả năng tham gia của bệnh nhân và các nguồn lực có thể huy động được trong quá trình trợ giúp

- Lượng giá giữa kỳ: có nghĩa là đánh giá theo các hoạt động can thiệp – hỗ trợ bệnh nhân

- Lượng giá cuối kỳ: có nghĩa là kết quả có đạt được với mục tiêu đề ra hay không Bước 7: Kết thúc hay chuyển giao

Trước khi kết thúc ca, nhân viên công tác xã hội nên giảm dần mối quan hệ với bệnh nhân để tránh cảm giác hẫng hoặc sốc khi không còn sự trợ giúp Việc này giúp bệnh nhân nhận thức rõ khả năng giải quyết vấn đề của bản thân, đồng thời nhận được sự khích lệ về những tiến bộ từ nhân viên công tác xã hội.

Một số kỹ năng của phương pháp công tác xã hội với cá nhân

Trong giao tiếp tại bệnh viện, nhân viên công tác xã hội sử dụng linh hoạt hai hình thức ngôn ngữ chính là nói và viết Đối với giao tiếp bằng lời, họ cần chú ý đến nhiều khía cạnh quan trọng để đảm bảo hiệu quả trong việc truyền đạt thông tin.

Tính phù hợp trong giao tiếp y tế rất quan trọng, bao gồm việc sử dụng ngôn ngữ thích hợp với đặc điểm cá nhân của bệnh nhân và người nhà, như tuổi tác, giới tính, trình độ văn hóa, nghề nghiệp và phong cách ăn mặc.

Người làm công tác xã hội cần chú trọng đến sự phong phú trong giao tiếp bằng cách sử dụng từ ngữ đa dạng, hình ảnh sinh động và biểu mẫu dễ gây ấn tượng, nhằm tạo ra cảm xúc tích cực cho người bệnh và gia đình họ.

Người làm công tác xã hội nên sử dụng ngôn ngữ đơn giản và dễ hiểu, tránh các từ ngữ phức tạp hoặc hoa mỹ Việc sử dụng từ ngữ phổ thông và hạn chế thuật ngữ chuyên môn là rất quan trọng khi giao tiếp với bệnh nhân và gia đình của họ.

Ngôn ngữ mà người làm công tác xã hội sử dụng cần phải trong sáng và rõ ràng, không nên có sự tối nghĩa Sự rõ ràng này sẽ hỗ trợ hiệu quả cho bệnh nhân và gia đình họ trong việc tiếp nhận thông tin.

* Giao tiếp phi ngôn ngữ

Ngôn ngữ nói Ngôn ngữ viết

Lòng nhân ái, tính nhạy cảm là nghệ thuật giao tiếp phi ngôn ngữ của người làm công tác xã hội

Sau đây là một số cách thức giao tiếp phi ngôn ngữ của người làm công tác xã hội trong bệnh viện cần lưu ý:

Vận động của cơ thể là ngôn ngữ thể hiện sự cởi mở và gần gũi của người làm công tác xã hội với bệnh nhân và gia đình họ Việc sử dụng hợp lý chuyển động của bàn tay và cánh tay có thể nâng cao hiệu quả giao tiếp trong quá trình hỗ trợ.

Ánh mắt là một công cụ quan trọng trong việc thể hiện tình cảm, sự quan tâm và tôn trọng đối với bệnh nhân và người nhà của họ Người làm công tác xã hội cần duy trì giao tiếp bằng mắt thường xuyên, tập trung ánh mắt vào bệnh nhân và người thân trong suốt quá trình tiếp xúc để nắm bắt tình hình và cảm xúc của họ.

Tư thế của người làm công tác xã hội không chỉ phản ánh hành vi mà còn thể hiện thái độ quan tâm và sẵn sàng chia sẻ với người bệnh và gia đình họ Một tư thế đứng thẳng, hướng về phía người bệnh sẽ tạo sự tự tin trong giao tiếp, khuyến khích họ chia sẻ nhiều hơn về nhu cầu và tâm tư của bản thân Điều này góp phần làm cho cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên và thoải mái hơn.

Giao tiếp phi ngôn ngữ Ánh mắt

Khoảng cách động Vận của cơ thể

Điệu bộ trong công tác xã hội đóng vai trò quan trọng, thể hiện qua thái độ và tác phong của người làm nghề đối với bệnh nhân và gia đình họ Những biểu hiện như tức giận, lo lắng hay thân thiện có thể được truyền tải qua điệu bộ, góp phần tạo nên sự kết nối và hiểu biết trong mối quan hệ giữa nhân viên xã hội và người bệnh.

Thái độ hoà nhã và tác phong dễ gần, kết hợp với cử chỉ chuyên nghiệp, là yếu tố quan trọng trong công tác xã hội tại Bệnh viện Chợ Rẫy Hướng dẫn nên bao gồm cả cánh tay và bàn tay để tạo sự gần gũi và tin tưởng từ phía bệnh nhân.

Nét mặt của người làm công tác xã hội phản ánh rõ ràng cảm xúc vui buồn, tức giận khi tương tác với bệnh nhân và người nhà họ Những cảm xúc như khó chịu, thờ ơ hay vui vẻ, lạc quan thường được thể hiện không chỉ qua lời nói mà còn qua ánh mắt, cái nhíu mày và các biểu cảm trên khuôn mặt.

- Nụ cười: Người làm công tác xã hội sử dụng nụ cười nhằm mang đến cho người bệnh, người nhà người bệnh cảm giác thân thiện

Nụ cười sẽ làm tăng khả năng chia sẻ và xóa tan mọi rào cản về khoảng cách, thậm chí là sự cách biệt về địa vị

Nụ cười đúng lúc, đúng chỗ - Hình ảnh người làm công tác xã hội tại bệnh viện Phụ sản Trung ương

Khi giao tiếp với người bệnh và người nhà của họ, cũng như trong công tác xã hội, việc giữ khoảng cách phù hợp là rất quan trọng Theo nhà nhân chủng học Edward T Hall (1966), giao tiếp được phân chia thành bốn loại khoảng cách khác nhau, điều này giúp tạo ra sự thoải mái và tôn trọng trong các mối quan hệ.

Khoảng cách thân mật, từ tiếp xúc đến 45 cm, thể hiện qua sự đụng chạm, ôm ấp và thì thầm, phù hợp với các mối quan hệ quen thuộc, thể hiện sự gần gũi và tin tưởng Tuy nhiên, trong công tác xã hội, việc sử dụng khoảng cách này có thể gây hiểu lầm và vi phạm đạo đức nghề nghiệp, dẫn đến sự e dè và phòng vệ từ phía bệnh nhân và người nhà.

Khoảng cách cá nhân, từ 45 cm đến 1,2 m, là khoảng cách gần gũi nhưng vẫn đảm bảo khoảng cách "một cánh tay" với người khác Đây là khoảng cách lý tưởng cho hầu hết các mối quan hệ và được khuyến cáo cho những người làm công tác xã hội trong hoạt động xã hội cá nhân, vì nó mang lại cảm giác thoải mái và thân thiện cho bệnh nhân cũng như người nhà của họ.

Khoảng cách xã hội từ 1,2m đến 3,6m là khoảng cách phù hợp trong giao tiếp công việc, đặc biệt trong các mối quan hệ xã hội Khoảng cách này rất quan trọng cho những người làm công tác xã hội khi tương tác với bệnh nhân và người nhà của họ.

HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH CÔNG TÁC XÃ HỘI VỚI NHÓM

Hướng dẫn ứng dụng phương pháp công tác xã hội với nhóm

Công tác xã hội nhóm trong bệnh viện là phương pháp hỗ trợ nhóm bệnh nhân có những đặc điểm chung về triệu chứng, hoàn cảnh, tình trạng bệnh và nhu cầu Phương pháp này bao gồm bốn giai đoạn chính: chuẩn bị và thành lập nhóm, bắt đầu hoạt động, triển khai hoạt động, và đánh giá kết quả.

Bước 1: Giai đoạn chuẩn bị và thành lập nhóm

Nhân viên công tác xã hội cần đánh giá tình hình, vấn đề và nhu cầu của nhóm đối tượng, bao gồm bệnh nhân hoặc gia đình bệnh nhân, để thiết lập một nhóm làm việc hiệu quả Việc làm việc với nhóm đối tượng trong cùng khoa, phòng, bệnh viện sẽ thuận lợi hơn do họ chia sẻ các vấn đề và mục tiêu giống nhau Trước khi thành lập nhóm, nhân viên công tác xã hội cần tìm hiểu kỹ về khoa, phòng, bệnh viện để đảm bảo mục đích thành lập nhóm được rõ ràng và được mọi người đồng thuận Sự hợp tác giữa nhân viên công tác xã hội và nhóm đối tượng cần có hợp đồng hoặc bản cam kết, nhấn mạnh thỏa thuận về mục tiêu trong thời hạn nhất định Do đó, nhân viên công tác xã hội cần hiểu rõ lý do sử dụng phương pháp nhóm và những đặc tính, nhu cầu chung của đối tượng trước khi tiến hành.

* Chọn nhóm viên và chuẩn bị môi trường hoạt động

Số lượng thành viên trong nhóm do nhân viên công tác xã hội xác định phải phù hợp với mục tiêu hoạt động của nhóm Trong trị liệu, số lượng lý tưởng thường là 7 người để mỗi thành viên có thể bộc lộ và diễn đạt cảm xúc Nếu nhóm quá ít, khó đạt được mục tiêu; còn nếu quá đông, một số thành viên có thể không tham gia đầy đủ và cảm thấy thừa thãi, đặc biệt là trong nhóm đối tượng là bệnh nhân hoặc gia đình bệnh.

Trong bệnh viện, nhóm nhỏ thường được định nghĩa bởi mối quan hệ mặt đối mặt giữa các thành viên Do đó, nếu nhóm quá đông, sẽ khó duy trì được mối quan hệ này, ảnh hưởng đến sự gắn kết và hiệu quả làm việc.

Khi xây dựng chương trình hoạt động cho nhóm, cần chú ý đến sự tham gia tối đa của từng thành viên và đặc điểm của họ, bao gồm tuổi tác, giới tính, hoàn cảnh và các vấn đề cá nhân Đối với những nhóm đã có sẵn, việc tìm hiểu từng thành viên là rất quan trọng Nhân viên công tác xã hội cần tiếp cận một cách từ từ và khéo léo để được nhóm chấp nhận Họ không chỉ tìm hiểu về từng cá nhân mà còn cần nắm rõ các mối quan hệ và sự phân công quyền lực trong nhóm, cùng với các giá trị xã hội và quy chuẩn không thành văn mà nhóm tuân thủ.

- Chuẩn bị môi trường hoạt động

Các buổi sinh hoạt nhóm thường diễn ra tại bệnh viện, với địa điểm được sắp xếp để các thành viên dễ dàng tìm thấy và di chuyển thuận tiện.

Khi thiết kế phòng họp, cần xem xét đặc điểm của nhóm bệnh nhân hoặc người nhà bệnh nhân để xác định kích thước và cách trang trí phù hợp Chẳng hạn, phòng cho trẻ em cần không gian rộng rãi để tổ chức các hoạt động vui chơi, trong khi phòng cho bệnh nhân có vấn đề về sức khỏe tâm thần nên có không gian trị liệu ấm cúng và tập trung Ngoài ra, việc trang trí cũng rất quan trọng; ví dụ, với trẻ em yêu thích hình ảnh động vật và vui chơi, cần lựa chọn những hình ảnh phù hợp với tâm lý của trẻ.

Nhân viên công tác xã hội tổ chức các buổi sinh hoạt nhóm trong một bầu không khí thoải mái, nhằm thu hút sự tham gia và xây dựng mối liên hệ giữa các thành viên.

* Xác định mục đích, mục tiêu hỗ trợ nhóm

Nhân viên công tác xã hội cần xác định rõ mục đích và mục tiêu hỗ trợ nhóm, với mục đích bao quát nhằm thúc đẩy sự thay đổi, phục hồi, hòa nhập và phát triển cho các thành viên Đồng thời, mục đích này cũng phải phù hợp với nguyện vọng và lợi ích của từng thành viên trong nhóm.

Mục tiêu SMART yêu cầu rằng mục tiêu phải cụ thể, có thể đo lường, có khả năng đạt được, thực tế và được xác định trong một khoảng thời gian nhất định để thực hiện hiệu quả.

Đánh giá nguồn lực bao gồm cả nguồn lực bên trong và bên ngoài nhóm Nguồn lực bên trong nhóm chủ yếu là thái độ và khả năng tham gia của bệnh nhân cùng gia đình, trong khi nguồn lực bên ngoài nhóm bao gồm sự hỗ trợ từ nhân viên công tác xã hội, nhân viên y tế, bệnh viện, cũng như từ các cá nhân, tổ chức, doanh nghiệp và mạnh thường quân Hỗ trợ này có thể thể hiện qua các hình thức vật chất, tinh thần hoặc nguồn lực con người.

* Lập kế hoạch hành động giúp đỡ nhóm đối tượng

Nhóm bệnh nhân và người nhà bệnh nhân đối mặt với nhiều khó khăn và vấn đề, nhưng những thách thức này có thể được giải quyết thông qua các mục tiêu cụ thể Mỗi mục tiêu đi kèm với các hoạt động rõ ràng, người tham gia, thời gian thực hiện, nguồn lực cần thiết, kinh phí dự kiến và kết quả mong muốn Việc xác định và triển khai các mục tiêu này sẽ giúp cải thiện tình hình cho nhóm bệnh nhân và gia đình họ.

Kế hoạch hành động được xây dựng với sự tham gia và đồng thuận của tất cả các thành viên trong nhóm, đảm bảo tính hợp tác cao Các hoạt động được triển khai dựa trên nguồn lực sẵn có từ cả bên trong và bên ngoài nhóm.

Bước 2: Giai đoạn nhóm bắt đầu hoạt động

Trong nhóm, các thành viên có cơ hội giới thiệu bản thân, bao gồm tuổi, quê quán và sở thích, cũng như mong muốn và khả năng đóng góp của mình Nhân viên công tác xã hội sẽ lựa chọn cách giới thiệu phù hợp với đặc điểm của từng nhóm bệnh nhân hoặc gia đình người bệnh, nhằm tạo sự hấp dẫn và thu hút sự tham gia của tất cả các thành viên.

Để đạt được hiệu quả trong hoạt động nhóm, các thành viên cần thống nhất về mục đích và mục tiêu chung Việc thảo luận về những thuận lợi, khó khăn và giải pháp là rất quan trọng, giúp mọi người hiểu rõ đích đến của nhóm và chuẩn bị tâm lý để đối mặt với các thách thức trong quá trình tổ chức sinh hoạt nhóm.

Một số kỹ năng của phương pháp công tác xã hội với nhóm

3.1 Kỹ năng lãnh đạo nhóm

* Kỹ năng lôi cuốn các thành viên nhóm

- Khả năng thuyết phục các thành viên về các hoạt động nhóm

- Lựa chọn, lồng ghép các nội dung hoạt động cho sinh động, xem kẽ các hoạt động mang tính chất thư giãn

- Nhạy cảm với các nhu cầu và phản ứng của các thành viên

- Tạo bầu không khí ấm cũng, vui vẻ bằng khiếu hài hước của NVCTXH

- Biết cách khuyến khích & khen ngợi kịp thời những tiến bộ & nỗ lực của các thành viên nhóm

- Lôi kéo, khuyến khích những thành viên trầm lặng

- Thiết lập môi trường trong nhón ngay từ đầu, hạn chế sự lấn át của một số thành viên

- Cần quan tâm đến từng cá nhân trong nhóm

* Kỹ năng giữ tập trung trong hoạt động nhóm

- Có thể hỏi các thành viên xem tiến độ họ thực hiện đến đâu rồi?

- Tìm hiểu nguyên nhân nếu một số thành viên mất tập trung Khi đó, có thể hướng dẫn lại họ

- Có thể cho nhóm thư giãn bằng một vài hoạt động giải trí để lấy lại cân bằng

- Tập trung vào chủ đề chính đang thảo luận

* Kỹ năng thu thập đánh giá thông tin: thông qua

- Các thành viên trong nhóm chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc, hành vi của mình với nhau & với NVCTXH

- Cách đặt câu hỏi cho nhóm

- Tóm lược hay chẻ nhỏ vấn đề

* Kỹ năng giải quyết mâu thuẫn

- Xác định vấn đề từ phía có mâu thuẫn (Mâu thuẫn gì?)

- Xác định vấn đề từ các phía khác (Tìm hiểu, liệt kê ý kiến các bên Nguyên nhân, lý do gây ra mâu thuẫn?)

- Đặt ra các giải pháp khác nhau (Họp các bên, phân tích, lấy ý kiến nhóm, đưa ra các giải pháp)

- Chọn một giải pháp (bốc thăm, biểu quyết)

3 2 Kỹ năng tạo lập liên hệ giữa các cá nhân trong nhóm

- Sự tôn trọng & ấm áp của NVXH bằng những biểu hiện phi ngôn ngữ, ngôn ngữ & lắng nghe tích cực

- Sự trân trọng tích cực không điều kiện

- Khuyến khích các thành viên tương tác với nhau, đặc biệt những liên hệ rời rạc hoặc những liên hệ có mâu thuẫn trong nhóm

+ Duy trì giao tiếp bằng mắt với thân chủ một cách tế nhị

+ Duy trì trạng thái cơ thể thoải mái

+ Biết & nhớ tên nhóm viên, tên thân mật thường gọi của mọi người nếu có

+ Cần nhạy cảm & tinh tế trong giao tiếp với nhóm hoặc trong xử lý tình huống giao tiếp của các nhóm viên

- Điều phối tạo không khí trong nhóm, kích thích các thành viên tham gia nhiệt tình & có hiệu quả vào tiến trình giải quyết vấn đề

Để đảm bảo việc thực hiện các mục tiêu chung của nhóm và mục tiêu cá nhân diễn ra một cách nhịp nhàng và ăn khớp, cần phải điều phối chặt chẽ, tránh xung đột và chồng chéo trong quá trình làm việc.

- Phân công công việc trong nhóm

- Điều phối trong nhóm còn thể hiện ở việc xử lý sự đa dạng của nhóm

- Điều phối sự tham gia & tương tác giữa nhóm với các nguồn lực & giữa các nguồn lực với nhau

3.4 Kỹ năng truyền thông trong nhóm

- Cần rõ ràng trong việc giao nhiệm vụ

- Có văn bản rõ ràng, nên lưu trữ

- Tránh cùng một lúc phổ biến quá nhiều thông tin, văn bản

- Nội dung thông tin không nên quá phức tạp làm cho các thành viên khó hiểu

- Bình đẳng trong thông tin

- Trưởng nhóm cần khuyến khích nhiều thông tin từ dưới lên càng tốt

- Tạo cơ hội cho các thành viên có kỹ năng giao tiếp, chia sẻ cảm nghĩ, ý tưởng

- Những vấn đề quan trọng cần được ghi rõ vào biên bản

3 5 Kỹ năng điều động thảo luận nhóm Để một buổi họp nhóm thành công, cần thực hiện các bước sau:

+ Nội dung, kèm chương trình (nếu cần)

+ Bầu thư ký ghi biên bản

+ Trình bày nội dung/chương trình nghị sự

+ Thảo luận từng vấn đề

+ Nêu các hoạt động sắp tới

3.6 Kỹ năng lấy quyết định theo nhóm

+ Khuyến khích phát biểu, đưa ra ý kiến Mọi ý kiến đưa ra đều được xem xét các mặt, có khả thi, làm được không

+ Tham gia chọn lựa quyết định

+ Sẵn sàng thực hiện quyết định đó

+ Dân chủ thảo luận bàn bạc, tôn trọng ý kiến lẫn nhau

+ Nhóm viên hiểu rõ tiêu chuẩn chọn lựa

+ Mọi người được nói, trình bày trước khi biểu quyết

+ Dùng quyền trưởng nhóm ra quyết định mà không tôn trọng ý kiến của nhóm viên

+ Dùng bè phái đề dành phần lợi cho mình

+ Gây ra mất đoàn kết trong nhóm do thiên vị

HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH CÔNG TÁC XÃ HỘI VỚI CỘNG ĐỒNG

Hướng dẫn tìm hiểu về cộng đồng

Ngay khi xuống cộng đồng, sinh viên cần tìm hiểu thông tin chung về cộng đồng như sau:

- Mô tả vị trí địa lý, đặc điểm tự nhiên, kinh tế- xã hội

- Phân tích các điểm mạnh, nguồn lực, trở ngại cũng như một số vấn đề của cộng đồng

Lưu ý: Phần này dựa trên các báo cáo, tài liệu của địa phương và quá trình thâm nhập cộng đồng).

Hướng dẫn ứng dụng phương pháp công tác xã hội với cộng đồng

Công tác xã hội với cộng đồng là phương pháp hỗ trợ các cộng đồng gặp khó khăn bằng cách tận dụng nguồn lực sẵn có và khuyến khích sự tham gia của người dân Quy trình này bao gồm năm giai đoạn chính: chọn lựa cộng đồng, thâm nhập vào cộng đồng, tổ chức họp dân để đánh giá và xác định vấn đề ưu tiên, triển khai các hoạt động cần thiết, và cuối cùng là kết thúc quá trình.

Giai đoạn 1: Lựa chọn cộng đồng

Sinh viên nên chọn địa bàn hoặc khu dân cư (như xóm, làng, xã, tổ dân phố) có những vấn đề xã hội cụ thể để nghiên cứu Khu vực này có thể là nơi sinh viên đang sinh sống, thực hành hoặc nơi mà cơ sở thực tập đã phân công cho họ làm việc.

Khi chọn cộng đồng để thực tập, cần tham khảo ý kiến của cán bộ cơ sở nhằm xác định địa bàn phù hợp, bao gồm các yếu tố như khả năng di chuyển, vấn đề của cộng đồng, năng lực và nguồn lực sẵn có cũng như các nguồn hỗ trợ khác.

- Việc lựa chọn cộng đồng phải được thực hiện trong tuần đầu của đợt thực tập để đưa vào kế hoạch thực tập

Giai đoạn 2: Thâm nhập cộng đồng

Sinh viên hợp tác với cán bộ địa phương như chủ tịch xã, bí thư và trưởng thôn để trình bày nguyện vọng thực tập tại đơn vị Đồng thời, họ cũng tìm hiểu các thông tin cơ bản về địa bàn nghiên cứu.

Để thu thập thông tin hiệu quả, chúng tôi áp dụng nhiều phương pháp khác nhau như phỏng vấn sâu, phát phiếu hỏi, đi bộ khảo sát quanh khu dân cư, tổ chức thảo luận nhóm nhỏ, quan sát thực địa, cũng như nghiên cứu tài liệu và các bài viết liên quan đến địa phương.

Tìm kiếm các thành viên tích cực trong cộng đồng, như những người thuộc Hội phụ nữ, Đoàn thanh niên, hoặc Hội cựu chiến binh, để triển khai các công cụ PRA hiệu quả.

Trong hai tuần đầu, hãy tổ chức các buổi họp thảo luận với sự tham gia tích cực của các thành viên để giải quyết những vấn đề nổi cộm mà sinh viên gặp phải trong quá trình thu thập thông tin.

Giai đoạn 3: Họp dân, đánh giá vấn đề và lựa chọn vấn đề ưu tiên

Sinh viên cần hợp tác với cán bộ địa phương để tổ chức cuộc họp dân, trong đó sử dụng các thành viên trong nhóm nòng cốt nhằm tăng tính thuyết phục cho các đề xuất.

- Sinh viên chuẩn bị cho họp dân (báo cáo về kết quả thu thập thông tin, phân tích sâu về một số vấn đề nổi cộm)

Trong quá trình thực tập, việc lựa chọn vấn đề ưu tiên để giải quyết là rất quan trọng Vấn đề được chọn cần phải phù hợp với nguyện vọng của người dân, đồng thời phải tương thích với khả năng nguồn lực của cộng đồng Hơn nữa, vấn đề này cũng cần có khả năng được giải quyết trong thời gian sinh viên thực tập tại địa bàn.

Thành lập nhóm nòng cốt là quá trình tìm kiếm và bầu chọn những đại diện từ cộng đồng, nhằm tham gia trực tiếp vào việc xây dựng và triển khai kế hoạch giải quyết các vấn đề của cộng đồng.

- Nhóm sinh viên cùng nhóm nòng cốt xây dựng kế hoạch sơ bộ về việc giải quyết vấn đề cộng đồng

Sinh viên nên tìm kiếm sự hỗ trợ từ các nhóm địa phương như phụ nữ, thanh niên, cựu chiến binh và người già trong quá trình tổ chức họp dân Cuộc họp dân cần được thực hiện vào tuần thứ 2 hoặc thứ 3 của kỳ thực tập và nên tận dụng tối đa các công cụ PRA để nâng cao hiệu quả làm việc.

Giai đoạn 4: Triển khai hoạt động

Sau khi kết thúc buổi họp dân, nhóm sinh viên và nhóm nòng cốt đã tổ chức một cuộc họp riêng để lập kế hoạch cụ thể nhằm giải quyết các vấn đề của cộng đồng.

- Nhóm sinh viên cùng nhóm nòng cốt triển khai các hoạt động theo kế hoạch đã xây dựng

- Cần có sự phân công rõ ràng về vai trò, trách nhiệm của mỗi thành viên trong nhóm sinh viên cũng như nhóm nòng cốt

Trong quá trình triển khai hoạt động thực tập, việc vận dụng một số kỹ năng CTXH và PTCĐ là rất cần thiết Những kỹ năng này bao gồm kỹ năng tạo lập mối quan hệ, giúp xây dựng sự kết nối và tin tưởng; kỹ năng vận động và huy động nguồn lực, nhằm tối ưu hóa các nguồn tài nguyên sẵn có; kỹ năng làm việc nhóm, để nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các thành viên; kỹ năng giải quyết xung đột, giúp xử lý các vấn đề phát sinh một cách hiệu quả; và kỹ năng thu hút sự tham gia của người dân, nhằm tăng cường sự gắn kết cộng đồng.

- Cần phải tuân thủ các giá trị đạo đức nghề nghiệp để không ảnh hưởng đến uy tín của nhà trường cũng như cơ sở thực tập

Giai đoạn 5: Giai đoạn kết thúc

- Bàn giao để tiếp tục và duy trì các hoạt động tại cộng đồng Nhóm nòng cốt sẽ đại diện cộng đồng để đảm nhận trách nhiệm này

- Tổ chức tổng kết các hoạt động tại cộng đồng

+ Phân công nhiệm vụ cho các thành viên của nhóm trong việc chỉnh sửa và hoàn thiện báo cáo

+ Tất cả các thành viên trong nhóm tham gia báo cáo trước cộng đồng

+ Tiếp thu ý kiến đóng góp từ phía người dân, lãnh đạo chính quyền địa phương, cán bộ tổ chức và giảng viên để hoàn thiện, chỉnh sửa báo cáo

- Chia tay với người dân trong cộng đồng

Một số kỹ năng của phương pháp công tác xã hội với cộng đồng

Truyền thông trong phát triển cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc trao đổi thông điệp giữa các cá nhân và nhóm trong cộng đồng, nhằm nâng cao sự hiểu biết và khuyến khích hành động của người dân.

+ Cung cấp thông tin, chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm tới người dân trong cộng đồng

+ Giáo dục, nâng cao nhận thức cho người dân trong cộng đồng về các vấn đề của cộng đồng

+ Vận động/thuyết phục người dân đi đến hành động

+ Đa dạng đời sống tinh thần cho người dân cộng đồng

- Các yếu tố của truyền thông

+ Nguồn phát/người gửi: khởi xướng quá trình truyền thông, mang nội dung thông tin muốn được trao đổi tới người dân

Thông điệp là nội dung thông tin được truyền tải từ nguồn phát đến cộng đồng người dân, bao gồm tâm tư, tình cảm, mong muốn, hiểu biết và ý kiến của họ.

Truyền thông được chia thành hai hình thức chính: truyền thông trực tiếp, nơi người giao tiếp đối mặt với nhau, và truyền thông gián tiếp, diễn ra qua các phương tiện truyền thông đại chúng như sách, báo, loa, radio và ti vi.

+ Đối tượng tiếp nhận: là người dân trong cộng đồng

+ Phản hồi của truyền thông: được xem xét trên cơ sở những thay đổi về tâm lý, nhận thức, thái độ, hành vi của người dân trong cộng đồng

+ Thông điệp phải chính xác, rõ ràng, dễ hiểu để truyền tải nội dung thông điệp tới người dân

+ Cần biết sắp xếp thứ tự nội dung ưu tiên khi truyền thông

+ Bình đẳng thông tin trong truyền thông

+ Chú ý yếu tố giới trong truyền thông cũng như sao nhãng trong truyền thông + Đánh giá hiệu quả của truyền thông

3.2 Kỹ năng xây dựng mạng lưới

Mạng lưới là tập hợp những cá nhân chia sẻ mối quan tâm và mục tiêu chung, với sự tương tác giữa các thành viên và các tổ chức khác Để duy trì hoạt động hiệu quả, mạng lưới cần có những nguyên tắc và nội quy mà các thành viên phải tuân thủ.

- Phân loại: gồm có 2 kiểu mạng lưới

+ Mạng lưới theo chiều dọc: là hình thức liên kết giữa các cá nhân, nhóm và tổ chức ở nhiều cấp, từ cấp cao xuống cấp thấp

+ Mạng lưới theo chiều ngang: là hình thức liên kết giữa các cá nhân, nhóm và tổ chức ở cùng cấp

- Các bước xây dựng mạng lưới

Để bắt đầu, bước đầu tiên là đánh giá khả năng thành lập mạng lưới, tức là xem xét tính khả thi của việc thiết lập mạng lưới cũng như nhận diện những khó khăn và trở ngại có thể phát sinh trong quá trình này.

+ Bước 2 Xây dựng mạng lưới (việc xây dựng mạng lưới dựa trên mục đích, mục tiêu, cơ cấu tổ chức và những nguyên tắc cơ bản)

+Bước 3 Xây dựng kế hoạch hoạt động (cần có một bản kế hoạch hoạt động để triển khai các hoạt động)

+ Bước 4 Tổ chức thực hiện các hoạt động theo kế hoạch

+ Bước 5 Đánh giá và kết thúc hoạt động

+ Các thành viên trong mạng lưới có đặc điểm chung về: tuổi, giới tính, trình độ học vấn, vấn đề quan tâm…

+ Mạng lưới cần hoạt động có tổ chức thông qua nội quy và quy tắc chung cũng như mục tiêu hoạt động phải thật sự rõ ràng

+ Quy mô số lượng các thành viên trong mạng lưới ở một mức độ cho phép Nếu số lượng đông quá nên khuyến khích tách ra

+ Chú ý giải quyết những mâu thuẫn, xung đột trong mạng lưới

+ Tài chính: công khai, minh bạch, rõ ràng

+ Chấp nhận sự khác biệt, tộn trọng sự đa dạng văn hóa của các thành viên trong mạng lưới

+ Xác định mục đích của cuộc họp

+ Xác định thời gian, địa điểm và thành phần tham gia

+ Chuẩn bị dự thảo chương trình (gửi trước đại biểu nếu cần)

+ Thu thập và chuẩn bị những thông tin cần trình bày

Khi mời người dân tham gia họp, có thể sử dụng nhiều phương pháp khác nhau như thông qua các phương tiện truyền thông đại chúng, thăm trực tiếp các hộ gia đình, hoặc truyền đạt thông tin bằng miệng để đảm bảo mọi người đều nắm bắt được thông tin cần thiết.

- Tiến hành/điều hành cuộc họp:

+ Bầu thư ký ghi biên bản

+ Trình bày nội dung/chương trình nghị sự

+ Thảo luận từng vấn đề, sau đó đưa ra cách giải quyết vấn đề

Người dân trong cộng đồng cần tham gia chia sẻ ý kiến và quan điểm, đồng thời tôn trọng sự khác biệt và đa dạng văn hóa Quản lý thời gian hiệu quả và khéo léo giải quyết mâu thuẫn, bất đồng quan điểm là rất quan trọng Ngoài ra, cần chú ý đến cách sử dụng từ ngữ và xưng hô phù hợp trong các cuộc họp.

+ Nêu các hoạt động sắp tới và giám sát việc thực hiện

Sau khi kết thúc cuộc họp, hãy gửi lại biên bản cho các thành viên tham gia Ngoài ra, cần phát triển một số kỹ năng quan trọng như huy động và vận động nguồn lực, đặt câu hỏi, lắng nghe, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm.

1 Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội – Bộ Nội vụ (2015) “Thông tư liên tịch quy định mã số và tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp viên chức chuyên ngành công tác xã hội” Số: 30/2015/TTLT-BLĐTBXH-BNV Hà Nội, ngày 19 tháng 8 năm 2015

2 Bộ Lao động Thương binh và Xã hội (2016) “Tham vấn căn bản - Tài liệu hướng dẫn thực hành” (Dành cho cán bộ xã hội cấp cơ sở) Hà Nội, năm 2016

3 Bộ Y tế (2015) “Thông tư số 43 của Bộ Y tế Quy định về nhiệm vụ và hình thức tổ chức thực hiện nhiệm vụ công tác xã hội trong bệnh viện” Số: 43/2015/TT-BYT Hà Nội, ngày 26 tháng 11 năm 2015

4 Bộ Y tế (2015) “Quyết định về việc phê duyệt kế hoạch triển khai thực hiện đổi mới phong cách, thái độ phục vụ của cán bộ y tế hướng tới sự hài lòng của người bệnh” Số: 2151/QĐ-BYT Hà Nội, ngày 04 tháng 06 năm 2015

5 Granados- Gamez G (2009) “The nurse–patient relationship as a caring relationship” Nursing Science Quarterly 2009; 22 (2): 126 – 7

6 Hall E T (1966) “The hidden dinension” Garden City NY: Doubleday

7 Michael T Motley (1990) “On whether one can (not) not communicate: An examination via traditional communication postulates” Western Journal of Speech Communication, 54:1–20, Winter

8 Nguyễn Thị Thái Lan & Bùi Thị Xuân Mai (2014) Giáo trình Công tác xã hội cá nhân và gia đình Nhà xuất bản Lao động – Xã hội

9 Phạm Tiến Nam, Lý Thị Hảo, Bùi Thị Thu Hà (2019) Tài liệu Công tác xã hội trong bệnh viện (Dành cho người làm công tác xã hội trong bệnh viện) NXB Lao động –

10 Rogers, C (1959) “A Theory of Therapy, Personality and Interpersonal Relationships as Developed in the Client-centered Framework” In (ed.) S Koch, Psychology: A Study of a Science Vol 3: Formulations of the Person and the Social Context New York: McGraw Hill

11 Tiêu Thị Minh Hường, Lý Thị Hàm, Bùi Thị Xuân Mai (2007) “Giáo trình tâm lý học xã hội” NXB Lao động Xã hội

12 Trung tâm Từ điển học (Vietlex) (2013) “Từ điển Tiếng Việt”(In lần thứ năm, có sửa chữa và bổ sung) Nhà xuất bản Đà Nẵng

13 Nguyễn Thị Vân (2018) Tài liệu bồi dưỡng tiêu chuẩn chức danh công tác xã hội viện (Hạng III) Nhà xuất bản Lao động

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNGCỘNG

BỘ MÔN CÔNG TÁC XÃ HỘI

KẾ HOẠCH THỰC HÀNH CÔNG TÁC XÃ HỘI VỚI CÁ NHÂN

(Áp dụng cho cử nhân CTXH)

1 Thời gian: Từ ngày……/……/ … đến ……./………/……… (2 tuần)

2 Thông tin người phụ trách tại bệnh viện:

Sau khi hoàn thành môn học này, sinh viên có khả năng:

1 Tóm tắt thông tin chung về cơ sở thực hành và cách tạo lập mối quan hệ với cá nhân

2 Thực hiện tiến trình 6 bước của CTXH với cá nhân nhằm hỗ trợ giải quyết vấn đề tâm lí-xã hội đối với người bệnh tại cơ sở thực hành

3 Áp dụng các kĩ năng, kỹ thuật phù hợp vào quá trình thực hiện công tác xã hội cá nhân

4 Hoàn thiện báo cáo thực hành CTXH với cá nhân

4 Kế hoạch chi tiết tại bệnh viện

Số lượng sinh viên: ……… sinh viên cử nhân chính quy chuyên ngành Công tác xã hội sẽ thực hành theo thời gian biểu dưới đây:

Ngày đăng: 21/09/2023, 18:38

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng hỏi cấu trúc, quan - Tài liệu hướng dẫn thực hành công tác xã hội cá nhân, nhóm  cộng đồng (dành cho sinh viên công tác xã hội)tài liệu tham khảo hướng dẫn thực hành công tác xã hội cá nhân, nhóm và cộng đồng
Bảng h ỏi cấu trúc, quan (Trang 53)
Sơ đồ phả hệ  HUPH - Tài liệu hướng dẫn thực hành công tác xã hội cá nhân, nhóm  cộng đồng (dành cho sinh viên công tác xã hội)tài liệu tham khảo hướng dẫn thực hành công tác xã hội cá nhân, nhóm và cộng đồng
Sơ đồ ph ả hệ HUPH (Trang 73)
Sơ đồ sinh thái - Tài liệu hướng dẫn thực hành công tác xã hội cá nhân, nhóm  cộng đồng (dành cho sinh viên công tác xã hội)tài liệu tham khảo hướng dẫn thực hành công tác xã hội cá nhân, nhóm và cộng đồng
Sơ đồ sinh thái (Trang 74)
Bảng lập kế hoạch cho cá nhân - Tài liệu hướng dẫn thực hành công tác xã hội cá nhân, nhóm  cộng đồng (dành cho sinh viên công tác xã hội)tài liệu tham khảo hướng dẫn thực hành công tác xã hội cá nhân, nhóm và cộng đồng
Bảng l ập kế hoạch cho cá nhân (Trang 75)
Sơ đồ tương  tác các thành  viên trong  nhóm, động - Tài liệu hướng dẫn thực hành công tác xã hội cá nhân, nhóm  cộng đồng (dành cho sinh viên công tác xã hội)tài liệu tham khảo hướng dẫn thực hành công tác xã hội cá nhân, nhóm và cộng đồng
Sơ đồ t ương tác các thành viên trong nhóm, động (Trang 96)
Sơ đồ 1. Cây vấn đề - Tài liệu hướng dẫn thực hành công tác xã hội cá nhân, nhóm  cộng đồng (dành cho sinh viên công tác xã hội)tài liệu tham khảo hướng dẫn thực hành công tác xã hội cá nhân, nhóm và cộng đồng
Sơ đồ 1. Cây vấn đề (Trang 134)
Sơ đồ 2. Sơ đồ phả hệ - Tài liệu hướng dẫn thực hành công tác xã hội cá nhân, nhóm  cộng đồng (dành cho sinh viên công tác xã hội)tài liệu tham khảo hướng dẫn thực hành công tác xã hội cá nhân, nhóm và cộng đồng
Sơ đồ 2. Sơ đồ phả hệ (Trang 137)
Sơ đồ 3. Sơ đồ sinh thái - Tài liệu hướng dẫn thực hành công tác xã hội cá nhân, nhóm  cộng đồng (dành cho sinh viên công tác xã hội)tài liệu tham khảo hướng dẫn thực hành công tác xã hội cá nhân, nhóm và cộng đồng
Sơ đồ 3. Sơ đồ sinh thái (Trang 139)
Bảng 1. Bảng phân tích điểm mạnh và điểm hạn chế: - Tài liệu hướng dẫn thực hành công tác xã hội cá nhân, nhóm  cộng đồng (dành cho sinh viên công tác xã hội)tài liệu tham khảo hướng dẫn thực hành công tác xã hội cá nhân, nhóm và cộng đồng
Bảng 1. Bảng phân tích điểm mạnh và điểm hạn chế: (Trang 140)
Bảng 2. Bảng kế hoạch can thiệp/hỗ trợ - Tài liệu hướng dẫn thực hành công tác xã hội cá nhân, nhóm  cộng đồng (dành cho sinh viên công tác xã hội)tài liệu tham khảo hướng dẫn thực hành công tác xã hội cá nhân, nhóm và cộng đồng
Bảng 2. Bảng kế hoạch can thiệp/hỗ trợ (Trang 141)
2. Sơ đồ tương tác trước khi trợ giúp - Tài liệu hướng dẫn thực hành công tác xã hội cá nhân, nhóm  cộng đồng (dành cho sinh viên công tác xã hội)tài liệu tham khảo hướng dẫn thực hành công tác xã hội cá nhân, nhóm và cộng đồng
2. Sơ đồ tương tác trước khi trợ giúp (Trang 148)
Hình 1. Bản đồ xã hội thôn Thọ Giáo - Tài liệu hướng dẫn thực hành công tác xã hội cá nhân, nhóm  cộng đồng (dành cho sinh viên công tác xã hội)tài liệu tham khảo hướng dẫn thực hành công tác xã hội cá nhân, nhóm và cộng đồng
Hình 1. Bản đồ xã hội thôn Thọ Giáo (Trang 162)
Hình 2: Cây vấn đề - Tài liệu hướng dẫn thực hành công tác xã hội cá nhân, nhóm  cộng đồng (dành cho sinh viên công tác xã hội)tài liệu tham khảo hướng dẫn thực hành công tác xã hội cá nhân, nhóm và cộng đồng
Hình 2 Cây vấn đề (Trang 168)
Hình thức - Tài liệu hướng dẫn thực hành công tác xã hội cá nhân, nhóm  cộng đồng (dành cho sinh viên công tác xã hội)tài liệu tham khảo hướng dẫn thực hành công tác xã hội cá nhân, nhóm và cộng đồng
Hình th ức (Trang 169)
Sơ đồ ven: - Tài liệu hướng dẫn thực hành công tác xã hội cá nhân, nhóm  cộng đồng (dành cho sinh viên công tác xã hội)tài liệu tham khảo hướng dẫn thực hành công tác xã hội cá nhân, nhóm và cộng đồng
Sơ đồ ven (Trang 171)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w