TỔNG QUAN VỆ SINH HỌC CÔNG NGHIỆP
Lịch sử phát triển, vai trò, tầm quan trọng của ngành Vệ sinh học công nghiệp
Từ thời cổ đại, con người đã nhận thức được tầm quan trọng của vệ sinh công nghiệp và mối quan hệ giữa môi trường và sức khỏe người lao động Ngay từ thế kỷ thứ tư trước Công nguyên, Hippocrates đã ghi nhận độc tính của chì trong ngành khai thác mỏ Đến thế kỷ đầu tiên sau Công nguyên, Pliny the Elder đã phát hiện ra những nguy cơ sức khỏe từ kẽm và lưu huỳnh, đồng thời sáng chế mặt nạ từ bàng quang động vật để bảo vệ công nhân khỏi bụi và khói chì Vào thế kỷ thứ hai sau Công nguyên, Galen đã mô tả chính xác bệnh lý nhiễm độc chì và nhận diện mối nguy hiểm từ sương mù axit đối với những người khai thác đồng.
Trong thời Trung cổ, các phường hội đã hỗ trợ những người lao động bị bệnh và gia đình họ Năm 1556, học giả người Đức Agricola đã nâng cao khoa học vệ sinh công nghiệp qua cuốn sách De Re Metallica, trong đó ông mô tả các bệnh của thợ mỏ và đề xuất các biện pháp phòng ngừa Cuốn sách này không chỉ bàn về thông gió mỏ và bảo vệ công nhân mà còn thảo luận về các tai nạn khai thác và các bệnh nghề nghiệp như bệnh bụi phổi silic.
Vệ sinh công nghiệp đã được nâng cao vào năm 1700 khi Bernardo Ramazzini, được coi là "cha đẻ của y học công nghiệp", xuất bản cuốn sách đầu tiên về Y học công nghiệp mang tên "Bệnh của người lao động", mô tả chính xác các bệnh nghề nghiệp của công nhân thời bấy giờ Ông nhấn mạnh rằng việc nghiên cứu bệnh nghề nghiệp nên diễn ra trong môi trường làm việc thay vì trong bệnh viện, từ đó có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của ngành Năm 1743, Ulrich Ellenborg tiếp tục đóng góp cho lĩnh vực này bằng cách xuất bản một tập sách nhỏ về bệnh nghề nghiệp và thương tích trong ngành khai thác vàng, đồng thời đề cập đến độc tính của carbon monoxide, thủy ngân, chì và axit nitric.
Vào thế kỷ 18, Percival Pott đã mô tả tác động mạn tính của bồ hóng đối với công nhân máy quét ống khói ở Anh, điều này đã thúc đẩy Quốc hội Anh thông qua Đạo luật Máy quét ống khói năm 1788 Sự kiện này đánh dấu một bước quan trọng trong việc cải thiện điều kiện làm việc cho công nhân thông qua các đạo luật nhà máy.
Năm 1833 đánh dấu sự ra đời của những đạo luật đầu tiên về An toàn công nghiệp, tuy nhiên, mục tiêu chính của các đạo luật này là cung cấp bồi thường cho các tai nạn thay vì kiểm soát nguyên nhân gây ra chúng Sau đó, nhiều quốc gia châu Âu đã phát triển các biện pháp bồi thường cho người lao động, điều này đã thúc đẩy việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa an toàn tại các nhà máy và thiết lập dịch vụ y tế trong khu công nghiệp.
Vào đầu thế kỷ 20, Tiến sĩ Alice Hamilton đã tiên phong trong việc cải thiện vệ sinh công nghiệp tại Hoa Kỳ Bà đã chỉ ra mối liên hệ giữa tình trạng sức khỏe của công nhân và sự tiếp xúc với chất độc trong môi trường làm việc Các hậu quả từ tai nạn khai thác mỏ và các bệnh nghề nghiệp như bệnh bụi phổi silic đã được mô tả rõ ràng, góp phần nâng cao nhận thức về an toàn lao động trong ngành công nghiệp.
Các cơ quan liên bang và tiểu bang Hoa Kỳ đã bắt đầu điều tra tình trạng sức khỏe trong ngành công nghiệp từ năm 1908, dẫn đến việc thực hiện các hành vi bồi thường cho người lao động Luật bồi thường cho người lao động đầu tiên được thông qua vào năm 1911, và đến năm 1948, tất cả các bang đã ban hành các luật tương tự Quốc hội Hoa Kỳ đã thông qua ba đạo luật quan trọng về bảo vệ sức khỏe người lao động, bao gồm Đạo luật An toàn Mỏ kim loại và Phi kim năm 1966, Đạo luật Sức khỏe và An toàn Mỏ Than Liên bang năm 1969, và Đạo luật An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp năm 1970 (OSH Act) Hiện nay, hầu hết các nhà tuyển dụng phải thực hiện các chương trình vệ sinh và an toàn công nghiệp, đáp ứng yêu cầu của OSHA Bốn nguyên tắc cơ bản của vệ sinh công nghiệp nhằm ngăn ngừa bệnh tật liên quan đến nghề nghiệp bao gồm: Dự đoán, Nhận biết, Đánh giá và Kiểm soát mối nguy hiểm tại nơi làm việc, với mục tiêu cải thiện sức khỏe và tuổi thọ của người lao động, giảm số người nghỉ việc sớm và chi phí chăm sóc sức khỏe.
Vệ sinh công nghiệp là một phần thiết yếu trong môi trường làm việc, được OSHA công nhận từ sớm trong lịch sử của mình OSHA ưu tiên việc áp dụng các khái niệm vệ sinh công nghiệp vào tiêu chuẩn sức khỏe, đóng vai trò quan trọng trong việc thực thi quy định an toàn lao động Bằng cách nhận diện và áp dụng các nguyên tắc vệ sinh công nghiệp, môi trường làm việc tại Mỹ trở nên lành mạnh và an toàn hơn Điều này rất quan trọng vì nó giúp ngăn ngừa bệnh tật, thương tích và các yếu tố gây căng thẳng tại nơi làm việc, ảnh hưởng đến sức khỏe và hạnh phúc của người lao động trong cả ngắn hạn và dài hạn.
Một số khái niệm
Vệ sinh công nghiệp là khoa học và nghệ thuật trong việc dự đoán, phát hiện, đánh giá và kiểm soát các yếu tố tác hại trong môi trường làm việc, ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động Các chuyên gia vệ sinh công nghiệp áp dụng các phương pháp giám sát và phân tích để xác định mức độ phơi nhiễm với các yếu tố nguy cơ, từ đó triển khai các biện pháp kỹ thuật và kiểm soát thực hành công việc nhằm bảo vệ sức khỏe và ngăn ngừa bệnh tật, thương tích, thậm chí tử vong cho người lao động.
Sự khác nhau giữa Vệ sinh học công nghiệp (Industrial Hygiene) - Sức khoẻ nghề nghiệp (Occupational Health)- An toàn nghề nghiệp (Occupational Safety):
Vệ sinh công nghiệp áp dụng phương pháp khoa học nghiêm ngặt để xác định và đánh giá các mối nguy tiềm ẩn cùng với mức độ phơi nhiễm và rủi ro nghề nghiệp Quá trình này thường yêu cầu giám sát và phân tích tại nơi làm việc nhằm xác định mức độ phơi nhiễm với các mối nguy vệ sinh công nghiệp Để giảm thiểu những mối nguy này, cần có các giải pháp kỹ thuật và kiểm soát tại nơi làm việc An toàn nghề nghiệp bao gồm các chính sách và kế hoạch mà tổ chức thực hiện để đối phó với những thách thức do các nhà vệ sinh công nghiệp phát hiện.
Sức khỏe nghề nghiệp, hay Y học nghề nghiệp, tập trung vào việc phát hiện sớm các bệnh nghề nghiệp Vệ sinh công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và khắc phục các nguyên nhân gây ra bệnh nghề nghiệp Điểm kiểm soát tới hạn (CCP) là những bước mà tại đó có thể áp dụng biện pháp kiểm soát để ngăn chặn, loại bỏ hoặc giảm thiểu mối nguy đến mức chấp nhận được Trong một số trường hợp, cần thiết phải có nhiều CCP để quản lý hiệu quả các mối nguy, tùy thuộc vào quy trình xử lý và mức độ kiểm soát cần thiết.
Việc kiểm soát HUPH là cần thiết để bảo đảm an toàn Nếu các điểm kiểm soát quan trọng không được thực hiện, sức khỏe và sự an toàn của con người có thể bị đe dọa.
Trọng số Thời gian Trung bình (TWA) là giới hạn phơi nhiễm cho phép trong một khoảng thời gian nhất định, thường là 8 giờ mỗi ngày hoặc 40 giờ mỗi tuần Giới hạn này được xác định dựa trên thời gian làm việc trung bình 8 giờ Nếu nhân viên làm việc vượt quá 8 giờ, cần điều chỉnh giới hạn phơi nhiễm TWA để tính đến thời gian phơi nhiễm kéo dài và thời gian hồi phục bị giảm.
Giới hạn Phơi nhiễm Ngắn hạn (STEL)
Giới hạn phơi nhiễm STEL đề cập đến mức phơi nhiễm trung bình trong khoảng thời gian ngắn, thường là 15 phút, và thường áp dụng cho các chất có khả năng gây ra tác động cấp tính lên sức khỏe con người.
Nếu nồng độ chất trong môi trường lao động nằm giữa mức giới hạn TWA và STEL, người lao động không được tiếp xúc quá 15 phút mỗi lần và không quá 4 lần trong ca làm việc, với khoảng cách giữa các lần tiếp xúc là trên 60 phút Các giá trị STEL tại Việt Nam được quy định trong Thông tư 10/2019/TT-BYT, theo tiêu chuẩn quốc gia về 50 hóa chất.
Giới hạn phơi nhiễm nghề nghiệp (Occupational Exposure Limit - OEL):
Giới hạn phơi nhiễm nghề nghiệp là nồng độ tối đa của các chất nguy hiểm được phép trong không khí tại nơi làm việc, nhằm bảo vệ an toàn và vệ sinh lao động Giới hạn này được xây dựng bởi các cơ quan có thẩm quyền quốc gia, tại Việt Nam do Bộ Y Tế ban hành và được thực thi theo luật pháp.
Giá trị giới hạn phơi nhiễm nghề nghiệp (OEL) được thiết lập nhằm bảo vệ người lao động khỏi các yếu tố độc hại tại nơi làm việc, đặc biệt là các yếu tố hóa học Việc đánh giá mức độ phơi nhiễm là không thể thực hiện nếu không có OEL.
Giới hạn phơi nhiễm cho phép (PEL) là tiêu chuẩn bắt buộc quy định nồng độ tối đa của chất độc hại trong không khí nhằm bảo vệ sức khỏe người lao động.
Mức độ hành động (Action level – AL):
+ Được xỏc định bằng ẵ giỏ trị của thời gian trọng số trung bỡnh, và được xem như Giới hạn phơi nhiễm nghề nghiệp (Occupational Exposure Limit – OEL)
Chỉ số AL được xác định cụ thể như Giới hạn phơi nhiễm cho phép (Permissible Exposure Limit - PEL) bởi Cơ quan Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp (OSHA) trong một số trường hợp.
Các cấp độ hành động mà OSHA và NIOSH áp dụng nhằm thể hiện các mối nguy hiểm về sức khỏe hoặc thể chất, chỉ ra mức độ nguy hiểm của một chất hoặc hoạt động độc hại Những cấp độ này yêu cầu thực hiện giám sát y tế, tăng cường giám sát vệ sinh công nghiệp và giám sát sinh học để đảm bảo an toàn cho người lao động.
Yếu tố có hại là yếu tố gây bệnh tật, làm suy giảm sức khỏe con người trong quá trình lao động
Yếu tố nguy hiểm là yếu tố gây mất an toàn, làm tổn thương hoặc gây tử vong cho con người trong quá trình lao động
Mối nguy là những điều kiện và yếu tố có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của người lao động cũng như những người xung quanh, dẫn đến tổn thương hoặc bệnh tật.
Mối nguy là tác nhân có khả năng gây hại cho các mục tiêu dễ bị tổn thương, thường bị nhầm lẫn với rủi ro Tuy nhiên, chúng có sự khác biệt quan trọng trong đánh giá rủi ro Một mối nguy có thể gây tổn hại sức khoẻ, tính mạng con người, hoặc gây thiệt hại về tài sản và môi trường Rủi ro được hiểu là xác suất mà việc tiếp xúc với mối nguy dẫn đến hậu quả tiêu cực; do đó, một mối nguy không có rủi ro nếu không có sự phơi nhiễm.
Nhận diện mối nguy và đánh giá rủi ro là quá trình quan trọng nhằm phát hiện và kiểm soát các mối nguy an toàn và sức khỏe tại nơi làm việc Mục tiêu chính là giảm thiểu rủi ro xảy ra tai nạn, sự cố an toàn và bệnh nghề nghiệp Thông qua việc phân loại và kiểm soát rủi ro, các biện pháp phù hợp được áp dụng để đưa rủi ro về mức độ chấp nhận được Quy trình này không chỉ giúp nâng cao điều kiện an toàn mà còn bảo vệ sức khỏe nghề nghiệp cho người lao động.
PHƯƠNG PHÁP QUAN TRẮC MÔI TRƯỜNG LAO ĐỘNG
Tiêu chuẩn, quy chuẩn hiện hành đối với chất lượng môi trường lao động
Môi trường lao động là không gian nơi người lao động thực hiện công việc với các phương tiện hỗ trợ, và nó rất đa dạng tùy thuộc vào ngành nghề như văn phòng, nhà xưởng, công trường hay hầm mỏ Tuy nhiên, tất cả các môi trường lao động đều có điểm chung là tiềm ẩn các yếu tố nguy hiểm có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và gây tai nạn thương tích cho người lao động Do đó, việc thiết lập các mức giới hạn cho phép đối với các yếu tố có hại là cần thiết, nhằm triển khai các biện pháp kiểm soát phù hợp để bảo vệ sức khỏe người lao động.
Tiêu chuẩn kỹ thuật định nghĩa các đặc tính và yêu cầu quản lý để phân loại và đánh giá sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, quá trình, môi trường và các đối tượng khác trong hoạt động kinh tế-xã hội Mục tiêu của những tiêu chuẩn này là nâng cao chất lượng và hiệu quả của các đối tượng liên quan, theo quy định tại Khoản 1 Điều 3 của Luật Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật năm 2006, đã được sửa đổi, bổ sung.
Tiêu chuẩn an toàn, vệ sinh lao động là các quy định về đặc tính kỹ thuật và yêu cầu quản lý, nhằm đảm bảo an toàn và vệ sinh trong môi trường làm việc Có hai loại tiêu chuẩn: tiêu chuẩn cấp nhà nước áp dụng cho tất cả các đơn vị sử dụng lao động, và tiêu chuẩn cấp ngành do các bộ, cơ quan ngang bộ xây dựng, ban hành và hướng dẫn áp dụng trong phạm vi ngành.
Theo Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015, Bộ Khoa học và Công nghệ đã phê duyệt kế hoạch xây dựng tiêu chuẩn quốc gia liên quan đến an toàn và vệ sinh lao động.
HUPH thiết lập tiêu chuẩn quốc gia về an toàn và vệ sinh lao động theo Điều 87 của Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015 Dựa trên đó, các Bộ và cơ quan ngang Bộ sẽ chủ trì xây dựng các tiêu chuẩn quốc gia liên quan đến an toàn và vệ sinh lao động trong phạm vi quản lý được Chính phủ giao.
Các tiêu chuẩn được ban hành và áp dụng trên cơ sở tự nguyện, có thể do tổ chức công bố dưới dạng văn bản Tuy nhiên, khi tiêu chuẩn cụ thể được viện dẫn trong văn bản quy phạm pháp luật hoặc quy chuẩn kỹ thuật, việc áp dụng toàn bộ hoặc một phần của tiêu chuẩn đó sẽ trở thành bắt buộc.
Tại Việt Nam, các tiêu chuẩn được áp dụng phổ biến gồm các tiêu chuẩn về kỹ thuật và các tiêu chuẩn về hệ thống, cụ thể:
Tiêu chuẩn Việt Nam, viết tắt là TCVN, được phát triển bởi Viện Tiêu chuẩn Chất lượng Việt Nam, thuộc Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Các tiêu chuẩn này được xây dựng với sự phối hợp của các bộ, ngành và được công bố bởi Bộ Khoa học và Công nghệ.
Tiêu chuẩn cơ sở (TCCS) là các tiêu chuẩn liên quan đến sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, quy trình hoặc môi trường, được thiết lập và công bố bởi người đứng đầu Cơ sở nhằm áp dụng cho các hoạt động của cơ sở đó.
Tiêu chuẩn quốc tế được xây dựng và ban hành bởi các tổ chức tiêu chuẩn quốc tế, đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập các quy định toàn cầu Tại Việt Nam, tiêu chuẩn ISO, đặc biệt là ISO 14001 về Hệ thống quản lý môi trường và ISO 45001 về Hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp, là những tiêu chuẩn phổ biến và được áp dụng rộng rãi.
Quy chuẩn kỹ thuật là các quy định về mức giới hạn của đặc tính kỹ thuật và yêu cầu quản lý mà sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, quá trình và môi trường phải tuân thủ Mục đích của quy chuẩn này là đảm bảo an toàn, vệ sinh, sức khỏe con người, bảo vệ động vật, thực vật, môi trường, đồng thời bảo vệ lợi ích và an ninh quốc gia, quyền lợi của người tiêu dùng cùng các yêu cầu thiết yếu khác (Khoản 2 Điều 3 Luật Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật năm 2006 sửa đổi, bổ sung năm 2018).
Các quy chuẩn kỹ thuật về an toàn lao động và vệ sinh lao động là bắt buộc đối với các đơn vị sử dụng lao động Đây là loại quy phạm pháp luật lao động đặc biệt, có đầy đủ các thành phần như quy phạm pháp luật thông thường Tuy nhiên, nội dung của nó bao gồm những yêu cầu kỹ thuật và y tế nghiêm ngặt, được xây dựng từ các nghiên cứu chuyên sâu.
HUPH khoa học về an toàn lao động, vệ sinh lao động được pháp điển hoá thành các quy phạm pháp luật
Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội là cơ quan có thẩm quyền chủ trì tổ chức lập kế hoạch xây dựng các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn và vệ sinh lao động.
Trong quá trình phối hợp với các bộ, cơ quan ngang bộ, Bộ Y tế có trách nhiệm chủ trì xây dựng các tiêu chuẩn quốc gia về an toàn và vệ sinh lao động Đồng thời, các bộ này cũng phải ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia liên quan đến an toàn và vệ sinh lao động trong phạm vi quản lý được Chính phủ phân công, theo quy định tại Khoản 2 Điều 87 của Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015.
Bộ Khoa học và Công nghệ thực hiện thẩm định tiêu chuẩn quốc gia và quy chuẩn kỹ thuật quốc gia liên quan đến an toàn, vệ sinh lao động theo quy định của Luật Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật.
1.2 Hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật
Theo điều 12 của Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật được ban hành năm 2006, tiêu chuẩn bao gồm 5 loại sau:
Tiêu chuẩn cơ bản (Loại 1) quy định các yêu cầu về đặc tính áp dụng cho một phạm vi rộng hoặc các quy định chung cho một lĩnh vực cụ thể, như TCVN 2287-78 về hệ thống tiêu chuẩn an toàn lao động và TCVN 7303-1:2009, quy định yêu cầu chung về an toàn cơ bản và tính năng thiết yếu cho thiết bị điện y tế Tương tự, TCVN 7303-1:2003 cũng đưa ra yêu cầu chung về an toàn cho thiết bị điện y tế.
Quan trắc môi trường lao động
2.1.Một số khái niệm liên quan
Nội dung Luật An toàn vệ sinh lao động năm 2015 ghi rõ một số khai niệm liên quan đến công tác quan trắc môi trường lao động như sau:
Quan trắc môi trường lao động là quá trình thu thập và phân tích dữ liệu về các yếu tố môi trường tại nơi làm việc nhằm đánh giá tác động đến sức khỏe người lao động Hoạt động này giúp đưa ra các biện pháp hiệu quả để giảm thiểu rủi ro và phòng chống bệnh nghề nghiệp Chi tiết về quy trình quan trắc môi trường lao động được quy định trong Nghị định 44/2016/NĐ-CP.
Yếu tố có hại là yếu tố gây bệnh tật, làm suy giảm sức khỏe con người trong quá trình lao động
Yếu tố nguy hiểm là yếu tố gây mất an toàn, làm tổn thương hoặc gây tử vong cho con người trong quá trình lao động
Tai nạn lao động là sự kiện gây ra tổn thương cho cơ thể hoặc dẫn đến tử vong cho người lao động trong quá trình thực hiện công việc Những tai nạn này gắn liền với nhiệm vụ lao động và có thể ảnh hưởng đến bất kỳ bộ phận hoặc chức năng nào của cơ thể.
Bệnh nghề nghiệp là bệnh phát sinh do điều kiện lao động có hại của nghề nghiệp tác động đối với người lao động
An toàn lao động là biện pháp thiết yếu để phòng ngừa và giảm thiểu tác động của các yếu tố nguy hiểm, nhằm đảm bảo an toàn cho người lao động, tránh thương tật và tử vong trong quá trình làm việc.
Vệ sinh lao động là biện pháp quan trọng nhằm ngăn ngừa và giảm thiểu tác động tiêu cực từ các yếu tố có hại, bảo vệ sức khỏe và phòng chống bệnh tật cho người lao động trong quá trình làm việc.
Hồ sơ vệ sinh lao động là tài liệu quan trọng để quản lý các yếu tố có hại trong môi trường làm việc, ảnh hưởng đến sức khỏe của người lao động Theo quy định của Luật An toàn vệ sinh lao động, việc lập và duy trì hồ sơ này là cần thiết để đảm bảo an toàn và sức khỏe cho người lao động.
Theo Nghị định 39/2016/NĐ-CP và Thông tư 19/2016/TT-BYT, từ năm 2015, tất cả các cơ quan, doanh nghiệp, khu công nghiệp, khu dân cư và các cơ sở khác có quản lý lực lượng lao động phải lập Hồ sơ vệ sinh lao động Người sử dụng lao động cần khai báo đầy đủ và chính xác các yếu tố có hại tại nơi làm việc trong hồ sơ này Hồ sơ vệ sinh lao động là căn cứ quan trọng để xây dựng kế hoạch quan trắc môi trường lao động, cải thiện điều kiện làm việc và ngăn ngừa tai nạn lao động cũng như bệnh nghề nghiệp Các kết quả quan trắc môi trường lao động hàng năm sẽ được cập nhật vào hồ sơ để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả.
2.2.Cơ sở pháp lý và nội dung quan trắc môi trường lao động
Môi trường lao động bao gồm các yếu tố như vi khí hậu, ánh sáng, tiếng ồn, và hóa chất, với nguồn phát sinh và cường độ phụ thuộc vào tính chất công việc Việc quản lý môi trường làm việc là cần thiết để phát hiện các yếu tố nguy cơ và cải thiện điều kiện làm việc, đồng thời trang bị phương tiện phòng hộ cá nhân nhằm bảo vệ sức khỏe người lao động Nếu người lao động tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ vượt quá tiêu chuẩn, sức khỏe của họ sẽ bị ảnh hưởng, có thể dẫn đến các bệnh nghề nghiệp Do đó, hoạt động quan trắc môi trường lao động là rất quan trọng để theo dõi và kiểm soát các yếu tố có hại này.
Hoạt động quan trắc môi trường lao động được quy định trong các văn bản pháp quy sau:
Theo điểm c, khoản 1, điều 138, việc kiểm tra và đánh giá các yếu tố nguy hiểm và có hại tại nơi làm việc là cần thiết để đưa ra các biện pháp loại trừ và giảm thiểu rủi ro Điều này nhằm cải thiện điều kiện lao động và bảo vệ sức khỏe cho người lao động.
Luật An toàn vệ sinh lao động 2015
Theo Khoản 4, Điều 16 của luật An toàn vệ sinh lao động, hàng năm hoặc khi cần thiết, các đơn vị sử dụng lao động phải tiến hành kiểm tra và đánh giá các yếu tố nguy hiểm và có hại tại nơi làm việc Mục tiêu là áp dụng các biện pháp công nghệ và kỹ thuật để loại trừ, khắc phục và giảm thiểu những yếu tố này, từ đó cải thiện điều kiện làm việc và chăm sóc sức khỏe cho người lao động.
− Điều 18: Kiểm soát các yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại tại nơi làm việc
Điều 35 quy định nguyên tắc thực hiện đo kiểm quan trắc môi trường lao động, yêu cầu thực hiện quan trắc đầy đủ các yếu tố có hại đã được liệt kê trong Hồ sơ vệ sinh lao động do cơ sở lao động lập theo mẫu tại Phụ lục I – Nghị định 39/2016/NĐ-CP Điều này bao gồm việc xác định các vị trí cần quan trắc, số lượng mẫu và các loại mẫu cần được kiểm tra.
Tất cả các cơ quan, công ty, xí nghiệp, bệnh viện, trường học và các ngành công nghiệp như lắp ráp ô tô, xe máy, dệt may, gỗ, chăn nuôi, thực phẩm, sắt thép, điện tử, ngân hàng, siêu thị đều phải thực hiện quan trắc môi trường lao động để đảm bảo sức khỏe và an toàn cho người lao động.
Ngành nghề nặng nhọc độc hại nguy hiểm và ngành nghề đặc biệt nặng nhọc độc hại nguy hiểm theo quy định của Bộ Lao động Thương binh và Xã hội yêu cầu phải thực hiện đánh giá gánh nặng lao động và các chỉ tiêu tâm sinh lý lao động trong quá trình quan trắc môi trường lao động, theo Khoản 3 Điều 33 của Nghị định liên quan.
Theo Điều 45 Nghị định 44/2016/NĐ-CP, các cơ sở lao động cần cập nhật Hồ sơ vệ sinh lao động liên quan đến các yếu tố có hại và thực hiện quan trắc môi trường lao động khi có sự thay đổi trong quy trình công nghệ, quy trình sản xuất, hoặc khi tiến hành cải tạo, nâng cấp cơ sở lao động có nguy cơ phát sinh các yếu tố nguy hại mới đối với sức khỏe người lao động.
Trước ngày 31 tháng 12 hàng năm, các cơ sở sản xuất và kinh doanh phải gửi báo cáo cho Sở Y tế về việc thực hiện công tác quan trắc môi trường lao động Báo cáo này cần được nộp từ trụ sở chính của cơ sở và nơi có người lao động đang làm việc.
Nghị định này quy định các yêu cầu về nhân lực, năng lực, cơ sở vật chất và những yêu cầu cụ thể khác cho các cơ sở đủ điều kiện thực hiện quan trắc môi trường lao động, theo Điều 33.