LÝ THUYẾT
ĐẠI CƯƠNG MÔI TRƯỜNG, GIÁM SÁT CHẤT LƯỢNG MÔI TRƯỜNG 2 1 Môi trường và các thành phần của môi trường
TRƯỜNG Mục tiêu bài học
1 Phân biệt và trình bày được các nguồn ô nhiễm môi trường
2 Trình bày được các tiêu chí giám sát, thanh tra đánh giá chất lượng môi trường
3 Phân biệt và trình bày được các bộ tiêu chuẩn đánh giá chất lượng môi trường
1 Môi trường và các thành phần của môi trường
Luật Bảo vệ môi trường (2014) định nghĩa môi trường là hệ thống các yếu tố vật chất tự nhiên và nhân tạo ảnh hưởng đến sự tồn tại và phát triển của con người cũng như sinh vật Theo luật này, thành phần môi trường bao gồm các yếu tố vật chất như đất, nước, không khí, âm thanh, ánh sáng, sinh vật và các hình thái vật chất khác.
Các yếu tố như sức nóng, bức xạ, động thực vật trong các hệ sinh thái, khu dân cư, khu sản xuất, cảnh quan thiên nhiên, danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử và khu vui chơi giải trí đều là thành phần của môi trường Tóm lại, môi trường bao gồm ba thành phần chính: môi trường vật lý, môi trường sinh học và môi trường xã hội.
Môi trường vật lý bao gồm các yếu tố như khí hậu, tiếng ồn, ánh sáng, bức xạ và gánh nặng lao động Ngoài ra, còn có các yếu tố hóa học như bụi, hóa chất, thuốc men, chất kích thích da và thực phẩm, ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
- Môi trường sinh học như động vật, thực vật, ký sinh trùng, vi khuẩn, virut, các yếu tố di truyền, v.v
- Môi trường xã hội như stress, mối quan hệ giữa con người với con người, môi trường làm việc, trả lương, làm ca, v.v
Luật Bảo vệ môi trường năm 2014 định nghĩa ô nhiễm môi trường là sự biến đổi của các thành phần môi trường không đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật và tiêu chuẩn môi trường, gây tác động tiêu cực đến con người và sinh vật.
Chất lượng nước và dung lượng nước sinh hoạt có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe con người, với nhiều dịch bệnh liên quan đến ô nhiễm nước như tả, thương hàn và viêm gan A xảy ra ở cả nước phát triển và đang phát triển Thiếu nước cũng dẫn đến sự lây nhiễm các bệnh về da, mắt và bệnh truyền qua đường phân miệng Theo thống kê, hàng năm có khoảng 4 tỷ trường hợp bị tiêu chảy, gây tử vong cho 2,2 triệu người, chủ yếu là trẻ em dưới 5 tuổi Ô nhiễm nước, được định nghĩa là sự thay đổi chất lượng nước do hoạt động của con người, ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống con người và sinh vật Nước tự nhiên tồn tại dưới nhiều hình thức và ô nhiễm xảy ra khi có sự hiện diện của các chất độc hại, vi khuẩn và virus từ các nguồn thải khác nhau Ô nhiễm nước không chỉ làm giảm đa dạng sinh học mà còn có tốc độ lan truyền và quy mô ảnh hưởng lớn hơn ô nhiễm đất.
Nước thải từ sản xuất nông nghiệp, bao gồm hóa chất, thuốc trừ sâu và phân bón hữu cơ, thường được xả thải ra ao, hồ, sông, suối mà không qua xử lý hoặc với khối lượng lớn, vượt quá khả năng tự điều chỉnh và làm sạch của các nguồn nước này.
Ô nhiễm nước có thể được phân thành hai loại chính: ô nhiễm tự nhiên và ô nhiễm nhân tạo Ô nhiễm tự nhiên xảy ra do các hiện tượng như mưa, tuyết tan, lũ lụt và sự phân hủy của sinh vật, dẫn đến việc chất hữu cơ ngấm vào nước ngầm hoặc hòa vào dòng nước lớn Lũ lụt có thể làm nước ô nhiễm bởi các chất cặn bã và hóa chất độc hại từ các khu vực chứa rác thải Mặc dù ô nhiễm nước do các yếu tố tự nhiên có thể nghiêm trọng, nhưng nó không phải là nguyên nhân chính gây suy thoái chất lượng nước toàn cầu Ngược lại, ô nhiễm nhân tạo phát sinh từ hoạt động của con người, chủ yếu từ sinh hoạt, sản xuất công nghiệp, nông nghiệp, lâm nghiệp và dịch vụ, là một vấn đề đáng lo ngại hơn đối với môi trường nước.
Nước thải sinh hoạt là loại nước thải phát sinh từ hộ gia đình, bệnh viện, khách sạn và trường học, chứa các chất thải từ hoạt động sinh hoạt và vệ sinh của con người Thành phần chính của nước thải này bao gồm các chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học như cacbohydrat, protein và dầu mỡ, cùng với các chất dinh dưỡng như photpho và nitơ, chất rắn và vi trùng Mức độ phát sinh nước thải và tải lượng chất thải của mỗi người trong một ngày thay đổi tùy theo mức sống và lối sống; thông thường, mức sống càng cao thì lượng nước thải và tải lượng chất thải cũng tăng theo.
Từ các ngành sản xuất
Nước thải loại này phát sinh từ các hoạt động sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và các cơ sở sản xuất công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, cũng như giao thông vận tải Nó khác biệt với nước thải sinh hoạt và nước thải đô thị, do nguồn gốc và thành phần của nó.
Nước thải từ các ngành sản xuất khác nhau có thành phần cơ bản khác nhau Chẳng hạn, nước thải của các xí nghiệp chế biến thực phẩm thường chứa nhiều chất hữu cơ, trong khi nước thải từ các xí nghiệp thuộc da không chỉ có chất hữu cơ mà còn chứa kim loại nặng và sulfua.
Từ hoạt động dịch vụ
Nước thải từ các cơ sở cung ứng dịch vụ như y tế, vui chơi và giải trí được coi là các hoạt động dịch vụ Đặc biệt, nước thải từ dịch vụ y tế thường được kiểm soát chặt chẽ hơn do chứa các mầm bệnh nguy hiểm.
2.2 Ô nhiễm môi trường đất Đất hay thổ nhưỡng là lớp ngoài cùng của thạch quyển bị biến đổi tự nhiên dưới tác động tổng hợp của nước, không khí, sinh vật Môi trường đất là môi trường sinh thái hoàn chỉnh, bao gồm vật chất vô sinh sắp xếp thành cấu trúc nhất định Các thực vật, động vật và vi sinh vật sống trong lòng trái đất Các thành phần này có liên quan mật thiết và chặt chẽ với nhau Môi trường đất được xem như là môi trường thành phần của hệ môi trường bao quanh nó gồm nước, không khí, khí hậu
Về mặt bản chất, phần rắn của đất được hình thành từ thành phần vô cơ và thành phần hữu cơ
Vô cơ chiếm 97-98% trọng lượng khô của đất, trong đó oxi và silic đóng vai trò chủ yếu với 82% tổng trọng lượng Các cấp hạt trong đất bao gồm hạt cát (đường kính từ 0,05 đến 2mm), limon (từ 0,002 đến 0,05mm) và sét (nhỏ hơn 0,002mm) Tỉ lệ phần trăm của các loại hạt cát, limon và sét xác định thành phần cơ giới của đất.
Hữu cơ bao gồm các mảnh vụn thực vật như xác lá cây, chất thải động vật như phân và nước tiểu, cùng với các chất hữu cơ chưa phân hủy khác Khi những chất này được phân hủy và tái tổ hợp, chúng tạo ra chất mùn, là một hỗn hợp giàu dinh dưỡng và có màu sẫm, bao gồm este của axit cacboxylic, hợp chất phenol và dẫn xuất benzen Đất có nhiều tính chất khác nhau như cơ học, vật lý, hóa học và sinh học, và những tính chất này quyết định độ phì nhiêu cũng như khả năng trồng trọt của đất.
Tính chất cơ học của đất ảnh hưởng đến mối quan hệ của nó với các tác động cơ học bên trong và bên ngoài, bao gồm các yếu tố như tính dính, tính dẻo, tính trương, tính co, độ cứng, độ đàn hồi và sức chống nén.
PHƯƠNG PHÁP LẤY MẪU, BẢO QUẢN MẪU PHÂN TÍCH CHẤT LƯỢNG MÔI TRƯỜNG
LƯỢNG MÔI TRƯỜNG Mục tiêu bài học
1 Phân biệt và trình bày được quy trình lấy mẫu và bảo quản mẫu nước, đất, không khí
2 Trình bày được quy trình lấy mẫu và bảo quản mẫu nước, đất, không khí
1 Khái niệm về mẫu xét nghiệm
Số lượng mẫu lấy và các thông số môi trường có vai trò quan trọng trong việc phản ánh chính xác trạng thái của môi trường tại khu vực quan trắc Tuy nhiên, việc thực hiện điều này gặp nhiều khó khăn do hạn chế về kinh tế, thời gian và điều kiện phân tích Do đó, việc lựa chọn thông số đánh giá và số lượng mẫu cần thiết phải được cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo tính chính xác, hợp lý và tiết kiệm trong việc thu thập thông tin môi trường.
Mẫu cần phải phản ánh đúng và chính xác nồng độ hoặc mật độ của các yếu tố môi trường quan tâm, đảm bảo tính đại diện cho các yếu tố này.
- Tính đại diện theo không gian: mẫu phải phản ánh đặc điểm của môi trường tại khu vực lấy mẫu
- Tính đại diện theo thời gian: mẫu phải phản ánh được đặc điểm môi trường trong khoảng thời gian xung quanh thời điểm lấy mẫu
Có 2 loại hình mẫu thường được sử dụng là mẫu đơn và mẫu hỗn hợp
Mẫu đơn là mẫu được thu thập để xác định các thành phần môi trường tại một vị trí và thời điểm cụ thể, thường được gọi là mẫu thời điểm hay mẫu rời rạc Dữ liệu phân tích từ mẫu đơn chỉ phản ánh tính chất môi trường tại vị trí và thời điểm lấy mẫu, do đó các mẫu đơn khác nhau không nên được trộn lẫn, đặc biệt là trong trường hợp mẫu nước hoặc đất dùng để phân tích chất hữu cơ bay hơi Khi làm việc với mẫu đơn, cần chú ý đến các vấn đề liên quan đến vị trí và độ sâu lấy mẫu.
Để đảm bảo tính đại diện của mẫu, cần chọn vị trí lấy mẫu trong khu vực môi trường đồng nhất và ổn định trong thời gian lấy mẫu Việc lấy mẫu không được gây ra sự xáo trộn làm thay đổi các yếu tố môi trường tại vị trí đó Thiết bị lấy mẫu, chứa mẫu và bảo quản mẫu cần phải đồng nhất giữa các vị trí và thời gian khác nhau Ngoài ra, cần chú ý đến các yếu tố khí tượng, địa hình, sinh học và những yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Mẫu hỗn hợp là mẫu được tạo ra bằng cách trộn lẫn hai hoặc nhiều mẫu đơn từ cùng một vị trí và/hoặc thời điểm khác nhau, nhằm lấy giá trị trung bình giữa các mẫu này (US ACE, 1994) Việc sử dụng mẫu hỗn hợp phổ biến trong các nghiên cứu về hiện trạng xả thải và tác động của nguồn thải đến môi trường Mặc dù mẫu hỗn hợp có thể làm tăng tần suất và số lượng mẫu lấy theo thời gian hoặc không gian, nhưng số lượng mẫu cuối cùng để phân tích thường ít hơn so với mẫu đơn Trong trường hợp môi trường ít biến đổi, mẫu hỗn hợp có thể áp dụng cho các nghiên cứu hiện trạng môi trường nền Đối với mẫu đất, việc trộn mẫu hỗn hợp phải thực hiện ngay tại hiện trường, trong khi mẫu nước cũng cần được xử lý tương tự.
Trong quá trình thu thập mẫu nước trong 24 giờ, các mẫu đơn được tự động lấy tại dòng chảy và dòng thải, sau đó được gom vào một bình chứa lớn với tần suất một giờ hoặc hai giờ tùy theo chương trình và thiết bị Việc tính toán thể tích nước và khối lượng chất rắn cần trộn là rất quan trọng để đảm bảo đủ mẫu cho phân tích Các mẫu đơn cần phải tương đồng về phương pháp lấy mẫu, vị trí và thời gian để tạo ra mẫu hỗn hợp đồng nhất Đặc biệt, mẫu hỗn hợp cần có tính đồng nhất cao, đặc biệt đối với các chất dễ thay đổi trạng thái như chất bay hơi, dầu mỡ, dung môi, các halogen và một số hydrocacbon có mạch cacbon ngắn.
15) không thể sử dụng mẫu hỗn hợp
Mẫu hỗn hợp có khả năng giảm nhu cầu phân tích và hạn chế số liệu sai biệt khi trình diễn kết quả, nhưng có thể không phản ánh đúng chất lượng môi trường do bỏ qua các điểm nóng trong nghiên cứu Do đó, phương pháp này chỉ nên được áp dụng trong một số nghiên cứu hạn chế.
2 Các phương thức lấy mẫu xét nghiệm
Có ba phương pháp lấy mẫu chính: (1) lấy mẫu ngẫu nhiên, (2) lấy mẫu theo mục đích nghiên cứu, và (3) lấy mẫu hệ thống Mỗi thủ tục lấy mẫu đều yêu cầu lựa chọn điểm lấy mẫu, kích thước và kiểu dáng khu vực lấy mẫu, cũng như số lần lấy mẫu cho mỗi mẫu Thông tin về sự phân bố của các chất nhiễm bẩn tại khu vực nghiên cứu là rất quan trọng Nhiễm bẩn có thể được lấy mẫu theo nhiều cách như ngẫu nhiên, quy ước, dải rác, phân tầng hoặc theo hướng dốc Bên cạnh đó, thông tin về địa hình và hệ thống thuỷ văn cũng cần thiết cho quá trình này.
Phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên là kỹ thuật chọn vị trí lấy mẫu hoàn toàn ngẫu nhiên, không phụ thuộc vào bất kỳ điều kiện nào, giúp đảm bảo rằng kết quả đo lường chất lượng môi trường có tính đại diện cao cho khu vực cần khảo sát Tuy nhiên, phương pháp này không phản ánh chính xác mức độ ô nhiễm ở những khu vực quan trọng như gần khu dân cư hay nguồn phát thải Thông thường, phương pháp này được sử dụng để đo lường mức độ ô nhiễm trung bình của một khu vực, cung cấp thông tin nền cho các nghiên cứu khác và các đo lường yêu cầu độ đại diện cao về chất lượng môi trường.
Lấy mẫu hệ thống cho phép thu thập dữ liệu theo những hướng và khoảng cách nhất định, có thể theo thời gian hoặc không gian Quá trình này bắt đầu bằng việc chia khu vực lấy mẫu thành các khoảng không gian đều đặn, thường theo dạng mạng ô vuông hoặc tam giác Mẫu sẽ được lấy tại các điểm nút hoặc trung tâm của mỗi ô trong mạng.
Phương pháp lấy mẫu hệ thống được chia thành hai loại: lấy mẫu hệ thống chuẩn và lấy mẫu ngẫu nhiên hệ thống Trong lấy mẫu hệ thống chuẩn, mẫu đầu tiên được chọn ngẫu nhiên, và các mẫu tiếp theo được lấy cách đều với mẫu đầu tiên theo một khoảng cách không gian hoặc thời gian nhất định Ngược lại, trong lấy mẫu ngẫu nhiên hệ thống, sau khi chia thành các ô mẫu, các mẫu được lấy ngẫu nhiên từ từng ô.
Trong việc lấy mẫu hệ thống để xác định vị trí, hai yếu tố chính cần xem xét là hướng và khoảng cách Hướng trong lấy mẫu hệ thống thường được xác định theo ba chiều của tọa độ đecac, dựa vào sự phân bố và biến động của các chất trong không gian Phương pháp lấy mẫu bề mặt theo mạng ô vuông được ưa chuộng hơn so với lấy mẫu ngẫu nhiên do tính tiện lợi và dễ thực hiện Một lợi ích quan trọng của phương pháp này là các vị trí lấy mẫu luôn được xác định rõ ràng và cố định theo thời gian, đảm bảo tính nhất quán trong quá trình thu thập dữ liệu.
Những ưu điểm của phương pháp này là:
- Ngoại suy được cho những không gian tương tự theo quy luật hoặc những khoảng thời gian trong tương lai
- Tuần hoàn theo mùa có thể được xác định và tính toán khi phân tích số liệu
- Dễ quản lý lấy mẫu hệ thống do cố định chương trình lấy mẫu
- Kết quả mẫu hệ thống minh bạch và có giá trị pháp lý cao (US EPA, 2002)
Mẫu hệ thống đồng đều theo không gian và thời gian giúp xác định phạm vi chất ô nhiễm và chênh lệch gradient nồng độ Phương pháp này được áp dụng hiệu quả trong việc xác định mức độ ô nhiễm trong đất và nước ngầm.
Khi môi trường có sự biến động theo chu kỳ, việc lấy mẫu có thể dẫn đến các mẫu có cùng xu hướng Người lấy mẫu cần chú ý đến mật độ và khoảng cách giữa các mẫu Một yếu tố quan trọng trong thiết kế chương trình lấy mẫu là xác định mạng ô vuông phù hợp, với kích thước đủ nhỏ về không gian và đủ ngắn về thời gian để không bỏ lỡ các điểm nóng Chẳng hạn, nếu tất cả mẫu nước được lấy vào buổi chiều nắng, kết quả sẽ cho thấy nhiệt độ quá cao và giá trị oxy hòa tan quá thấp Để khắc phục vấn đề này, cần rút ngắn thời gian lấy mẫu, tức là tăng tần suất lấy mẫu và giảm kích thước mạng.
Vị trí lấy mẫu được xác định dựa trên mối quan hệ giữa sự biến động nồng độ và mật độ của các yếu tố môi trường Kết quả từ việc lấy mẫu hệ thống là dạng quan trắc duy nhất có thể được biểu diễn bằng đồ thị, cho thấy sự biến động liên tục theo thời gian và không gian.
CÁC CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG NƯỚC
1 Phân biệt và trình bày được một số thông số vật lý và cảm quan của nước
2 Trình bày được một số thông số hóa học của nước
3 Trình bày được một số thông số vi sinh của nước
1 Các chỉ tiêu vật lý của nước
Màu sắc của nước là do các chất bẩn trong nước gây nên Màu sắc trong nước được hình thành từ:
Các chất hữu cơ và phần tiết của thực vật, được gọi là màu thực, gây khó khăn trong việc xử lý bằng phương pháp đơn giản Chẳng hạn, các chất mùn humic làm nước có màu vàng, trong khi các loài thủy sinh như rong và tảo lại tạo ra màu xanh cho nước.
Các chất vô cơ, hay còn gọi là màu biến kiến, là những hạt rắn có màu sắc đặc trưng và dễ xử lý Ví dụ, các hợp chất sắt hóa trị III không tan trong nước tạo ra dung dịch có màu nâu đỏ Nước thải sinh hoạt và công nghiệp thường chứa hỗn hợp màu thực và màu biến kiến, dẫn đến hiện tượng nước có màu xám hoặc tối.
Màu sắc của nước có tác động lớn đến việc sử dụng và chất lượng sản phẩm trong quá trình sản xuất thực phẩm Không chỉ ảnh hưởng đến giá trị thẩm mỹ, màu nước còn phản ánh chất lượng của nguồn nước, điều này rất quan trọng trong ngành thực phẩm.
Nước sạch thường không có mùi vị; khi nước xuất hiện mùi lạ, điều đó cho thấy nước đã bị nhiễm bẩn Một số tác nhân gây ô nhiễm nguồn nước bao gồm các khoáng chất như muối, sắt, canxi, cũng như xác động thực vật thối rữa và các khí có mùi hòa tan trong nước như H2S.
1.2 Độ đục Độ đục của nước được hình thành bởi các chất lơ lửng như: đất, cát, phù sa, chất mùn, chất hữu cơ,… có trong nước Đây là nơi trú ẩn của các vi sinh vật gây bệnh, các hóa chất, thuốc trừ sâu và các kim loại nặng,… Theo QCVN 02:2009/BYT thì độ đục cho phép của nước cấp sinh hoạt là dưới 5 NTU Độ đục của nước là một chỉ tiêu quan trọng trong cấp nước sinh hoạt vì nó ảnh hưởng tới vẻ mỹ quan, nếu độ đục càng lớn thì giá trị thẩm mỹ của nước càng giảm Ngoài ra, độ đục còn ảnh hưởng đến hiệu suất lọc và khử trùng trong quá trình xử lý nước Việc sử dụng nước đục sẽ gây nguy hại cho sức khỏe con người
1.3 Độ dẫn điện Độ dẫn điện là thông số tổng hợp để đánh giá các vật chất hoà tan và vật chất phân ly Giá trị độ dẫn điện phụ thuộc vào nồng độ và mức độ phân ly của các ion cũng như nhiệt độ và tốc độ của các ion trong trường điện tích Độ dẫn điện thường được quan trắc tại các nguồn thải của các nhà máy, nước mặt và nước ngầm Tại các khu vực duyên hải, các số liệu về độ dẫn có thể sử dụng để xem xét sự thâm nhập của nước mặn vào nước ngầm Trong các nghiên cứu về đất, độ dẫn điện cung cấp các thông tin và tỉ lệ muối tan trong đất Độ dẫn điện được biểu diễn bằng đơn vị Ω/cm 3
2 Các chỉ tiêu hóa học của nước
2.1 Độ pH Độ pH của nước là đại lượng toán học biểu thị nồng độ hoạt tính của ion H + trong nước Độ pH là một trong những chỉ tiêu cần kiểm tra đối với chất lượng nước cấp và nước thải Mặc khác, pH của nước thay đổi thường có liên quan tới sự có mặt của các hóa chất mang tính axit hoặc kiềm, sự thủy phân các chất hữu cơ hoặc sự hòa tan của một số anion như SO4 2-, NO3 -, … Độ cứng của nước
2.2 Độ cứng Độ cứng là đại lượng biểu thị hàm lượng của các ion kim loại hóa trị II mà chủ yếu là ion Ca 2+ và Mg 2+ Độ cứng của nước được tính bằng tổng hàm lượng muối của ion canxi và magie có trong nước vì các ion này sẽ kết tủa với các khoáng trong nước
66 tạo nên cặn trong nồi hơi, bình đun nước hoặc hệ thống ống dẫn nước, làm tăng tính ăn mòn do tăng nồng độ ion H +
Người ta chia độ cứng của nước thành 2 loại chính:
Độ cứng cacbonat là tổng hàm lượng ion Ca²⁺ và Mg²⁺ trong các muối cacbonat và hydrocacbonat, bao gồm canxi (Ca(HCO3)2) và magie (Mg(HCO3)2) Đặc điểm của độ cứng này là có thể dễ dàng xử lý bằng cách đun sôi nước, do đó nó còn được gọi là độ cứng tạm thời.
- Độ cứng không cacbonat, là độ cứng được tính bằng tổng hàm lượng ion Ca 2+ và
Mg 2+ có mặt trong các muối axit mạnh của canxi và magie, như muối sunfat (SO4 2-) và clorua (Cl-) Độ cứng này không bị loại bỏ khi đun sôi nước, vì vậy nó được gọi là độ cứng vĩnh cửu.
Nước sinh hoạt có độ cứng cao không chỉ làm lãng phí xà phòng và các chất tẩy rửa, mà còn tạo ra cặn lắng bám trên bề mặt các thiết bị sinh hoạt.
Clo dư là một chất khử trùng mạnh, được sử dụng để khử khuẩn nguồn nước sinh hoạt trước khi tiêu thụ Clo dư bao gồm hai loại: Clo tự do (Cl2, HOCl, OCl-) và Clo liên kết (Clo kết hợp với nitơ trong các hợp chất amoni và oxit nitơ) Nước có hàm lượng Clo dư thấp (0,5 mg/L) có thể dẫn đến ngộ độc, với các triệu chứng lâm sàng như ho, khó thở và đau ngực Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào nồng độ Clo và thời gian tiếp xúc.
2.4 Hàm lượng nitơ trong nước
Hợp chất nitơ trong nước tự nhiên là nguồn dinh dưỡng cần thiết đối với thực vật Trong nước nitơ có thể tồn tại ở các dạng chính sau:
- Các hợp chất nitơ hữu cơ dạng protein hay các sản phẩm phân rã
- Aminiac và các muối amôni như NH4OH, NH4NO3, (NH4)2SO4, …
- Các hợp chất dưới dạng nitrit (NO2 -), nitrat (NO3 -)
Chỉ tiêu nitơ trong nước thường được biểu thị bằng 3 loại sau:
- Tổng nitơ, bao gồm hàm lượng nitơ hữu cơ, NH3, NO2 -, NO3 -
- Amoni, là hàm lượng nitơ ở dạng NH3 và NH4 +
- Nitrit và nitrat, là hàm lượng nitơ ở dạng các muối nitrit hoặc nitrat
2.5 Hàm lượng sắt trong nước
Trong nước ngầm, sắt thường tồn tại dưới dạng hòa tan hydrocacbonat sắt hóa trị
Khi bơm Fe(HCO3)2 ra khỏi giếng, nước thường trong và không màu, nhưng sau một thời gian tiếp xúc với không khí, nước sẽ trở nên đục và xuất hiện cặn lắng màu đỏ hung của hydroxit sắt hóa trị III (Fe(OH)3) ở đáy chậu Sự hiện diện của các ion sắt trong nước gây ra độ đục và màu vàng do các quá trình oxy hóa diễn ra.
Nước có hàm lượng sắt vượt quá 0,5 mg/L thường phát sinh mùi tanh khó chịu và có màu sắc không trong sạch Khi sắt trong nước bị oxy hóa, nó sẽ hình thành các hợp chất sắt hóa trị cao hơn, gây ra tình trạng keo tụ hoặc kết tủa, dẫn đến tắc nghẽn đường ống.
2.6 Độ oxy hóa của nước Độ oxy hóa của nước (Chỉ số Permanganat) do các hợp chất hữu cơ và một vài chất vô cơ dễ bị oxy hóa như H2S, Fe 2+ tạo nên Trong nước tự nhiên, độ oxy hóa dao động trong giới hạn lớn từ vài mg O2/L trong nước ngầm đến 60 mg O2/L trong nước sông
CÁC CHỈ SỐ XÉT NGHIỆM MÔI TRƯỜNG KHÔNG KHÍ
1 Phân biệt được một số chỉ số đánh giá môi trường không khí
2 Trình bày được một số chỉ số đánh giá môi trường không khí
Bụi được phân loại dựa trên đường kính hạt, với quy ước rằng đường kính của hạt bụi tương đương là đường kính của hạt hình cầu có tỷ trọng 1g/cm3 Kích thước hạt bụi rất đa dạng, dao động từ 1 đến 150 micromet (μm) Các hạt bụi có kích thước lớn hơn 1 μm có thể nhìn thấy bằng mắt thường, trong khi các hạt nhỏ hơn thường khó phát hiện Dưới đây là kích thước của một số loại bụi.
Các hạt không hình cầu thường có diện tích bề mặt lớn hơn so với hạt hình cầu, bao gồm cả các kẽ hở và lỗ bên trong Khi một hạt lớn bị vỡ thành nhiều hạt nhỏ, tổng diện tích bề mặt của các hạt nhỏ sẽ lớn hơn nhiều so với diện tích bề mặt của hạt lớn ban đầu Điều này làm tăng hoạt tính của hạt, đặc biệt khi kích thước hạt càng nhỏ Hạt có khả năng hấp phụ hơi, khí, tích điện và có thể gây nổ.
Thành phần bụi ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của người tiếp xúc, với sự khác biệt tùy thuộc vào loại bụi Ngoài ra, các yếu tố trong không khí, chẳng hạn như độ ẩm, cũng có tác động đến thành phần của bụi.
Để phục vụ cho các nghiên cứu khác nhau, bụi trong không khí được phân loại dựa trên các chỉ tiêu khác nhau, dẫn đến việc có nhiều bảng phân loại khác nhau.
Phân loại dựa vào kích thước
Bụi là những hạt có kích thước từ 1 đến 200 micromet, được hình thành từ sự phân rã tự nhiên của đất và đá hoặc từ các quy trình cơ học như nghiền và phun Với tốc độ lắng lớn, bụi có thể bị tách ra khỏi khí quyển nhờ trọng lực và các lực quán tính Đặc biệt, bụi mịn đóng vai trò quan trọng trong việc xúc tác các phản ứng hóa học diễn ra trong khí quyển.
Khói là tập hợp các hạt có kích thước từ 0,01 đến 1 micromet, tồn tại dưới dạng rắn hoặc lỏng, hình thành từ quá trình đốt hoặc các phản ứng hóa học khác.
Khói muội: các hạt rắn có kích thước từ 0,1 đến 1 micromet, được thải ra từ các quá trình hóa học hay luyện kim
Sương: tạo thành từ các giọt chất lỏng có kích thước nhỏ hơn 10 micromet, do sự ngưng tụ trong khí quyển hay từ các hoạt động công nghiệp
Mù: là các hạt sương có khả năng tạo thành nước với độ đậm đặc có thể cản trở tầm nhìn
Sol khí: loại này bao gồm tất cả các chất rắn hay lỏng lơ lửng trong không khí; chúng có kích thước nhỏ hơn 1 micromet
Dựa vào kích thước hình học người ta phân chia thành các loại bụi như sau:
Bụi nặng, hay còn gọi là bụi lắng đọng, là loại bụi có đường kính lớn hơn 100μm Dưới tác động của lực trọng trường, bụi nặng thường có vận tốc rơi lớn hơn không Các loại bụi này bao gồm bụi đất, bụi đá và bụi kim loại.
Bụi lơ lửng là loại bụi có đường kính nhỏ hơn hoặc bằng 100μm, chịu ít ảnh hưởng từ lực trọng trường, cho phép chúng bay lơ lửng trong không gian lâu hơn các phân tử khí khác.
Theo mức độ xâm nhập đường hô hấp
Bụi hô hấp: thường không trông thấy Bụi dưới 0,1μm: không ở lại trong phế nang
Bụi từ 0,1–5μm: ở lại phổi từ 80–90%
Bụi không hô hấp: Từ 5–10μm: bị ngăn cản ở đường hô hấp trên Trên 10μm: thường đọng lại ở mũi, họng
Dựa vào hình dáng: có hai loại
Bụi hạt là loại bụi có tỷ lệ chiều rộng hạt bụi trên chiều dài hạt bụi ≤ 3
Bụi sợi là loại bụi có tỷ lệ chiều rộng hạt bụi trên chiều dài hạt bụi > 3
Phân loại dựa vào nguồn gốc
Bụi được phân loại thành hai loại chính: bụi hữu cơ, bao gồm bụi từ thực vật và động vật, và bụi vô cơ, chủ yếu là khoáng chất thạch anh và bụi kim loại Ngoài ra, bụi tổng hợp cũng được chia thành bụi tự nhiên và bụi nhân tạo.
Phân loại dựa vào tác hại
Căn cứ vào tác hại bụi được chia thành năm loại:
Bụi gây nhiễm độc chung: chì, thủy ngân, benzen
Bụi gây dị ứng như viêm mũi, hen, suyễn, nổi ban: bụi bông gai, phấn hoa
Bụi gây ung thư: bụi quặng, bụi phóng xạ, hợp chất crom
Bụi gây nhiễm trùng: lông, tóc
Bụi gây xơ phổi: bụi amiăng, bụi thạch anh
Cường độ gió là một yếu tố sinh thái quan trọng, có khả năng làm thay đổi không khí và các yếu tố môi trường như nhiệt độ, ánh sáng và cân bằng nước Gió không chỉ ảnh hưởng đến các điều kiện sống của thực vật mà còn tác động đến đời sống của động vật.
Bawfort đưa ra 12 cấp đánh giá dự vào tốc độ gió như sau:
Bảng 4.1: 12 cấp đánh giá cường độ gió
Có nhiều dụng cụ để đo tốc độ gió (được gọi chung là máy đo gió Anemometer)
Loại quy vòng là thiết bị bao gồm ba nửa hình cầu hướng gió, gắn với đồng hồ đo trên trục quay Thiết bị này thường được sử dụng tại các trạm khí tượng để đo tốc độ gió, được biểu thị bằng m/s hoặc km/h.
Đo gió bằng đĩa áp lực có đường kính khoảng 30cm, chuyển động của gió tác động vào đĩa sẽ dẫn đến sự thay đổi tỷ lệ chia bảng chia độ Hướng gió được xác định qua địa bàn từ tính, phân chia thành 16 hướng theo địa lý Áp suất khí quyển giảm dần khi độ cao tăng, trung bình giảm 1/30 khi lên cao 275m, nhưng tỷ lệ và thành phần khí quyển gần mặt đất hầu như không thay đổi Tại độ cao 0m, áp suất không khí đạt 1013,25 milibar (760 mmHg) Sự biến động của áp suất khí quyển giữa các vùng khác nhau tạo ra chuyển động không khí trên mặt đất, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa áp suất khí quyển và thời tiết.
Áp suất khí quyển là một chỉ tiêu môi trường quan trọng, được đo bằng máy đo áp suất (Barometer) thông qua sự thay đổi của cột thủy ngân trong ống thủy tinh, với kết quả biểu diễn bằng mmHg hoặc milibars Nhiệt độ cũng là yếu tố sinh thái quan trọng, ảnh hưởng lớn đến quá trình tổng hợp vật chất, sinh trưởng và phát triển của sinh vật Các sinh vật có khả năng thích ứng với biên độ nhiệt độ rộng được gọi là Eurythermal, trong khi những sinh vật có khả năng thích ứng với biên độ hẹp được gọi là Stenothermal.
Biến động nhiệt độ trong không khí và nước ảnh hưởng đáng kể đến môi trường, đặc biệt là độ ẩm và gió Sự dao động nhiệt theo ngày đêm và mùa có ý nghĩa quan trọng hơn trong sinh thái học so với các chỉ tiêu đơn lẻ Độ ẩm tương đối, thể hiện hàm lượng hơi nước trong không khí, thường dao động từ 0,02 – 4% khối lượng và phụ thuộc nhiều vào độ cao và nhiệt độ Độ ẩm sẽ giảm dần khi tăng độ cao, gần như đạt mức không tại độ cao 8.
Độ ẩm tuyệt đối là lượng hơi nước trong không khí, ảnh hưởng đến quá trình bay hơi, nhiệt độ và ánh sáng, đồng thời điều chỉnh sự phân bố và hoạt động của sinh vật Để đo độ ẩm tương đối, người ta sử dụng các thiết bị như máy đo độ ẩm loại quay số, ghi đồ thị và bộ cảm ứng điện tử, trong đó psychrometer là loại được sử dụng phổ biến nhất.
2 Các chất khí gây ô nhiễm không khí
NHÓM ĐỘC LƯU HUỲNH KIM LOẠI NẶNG VÀ VẾT TỒN DƯ THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT TRONG ĐẤT
THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT TRONG ĐẤT
1 Trình bày được nhóm độc lưu huỳnh trong đất
2 Trình bày được ô nhiễm kim loại nặng trong đất
3 Trình bày được dư lượng hóa chất bảo vệ thực vật trong đất
Đất ở các vùng dân cư luôn chứa một tỷ lệ mùn và hợp chất hữu cơ nhất định, cùng với vi khuẩn hoại sinh và vi khuẩn gây bệnh Điều này có ý nghĩa quan trọng về lý luận và thực tiễn, giúp làm rõ hiện tượng ô nhiễm môi trường, đặc biệt là ô nhiễm đất Các nguồn ô nhiễm đất xuất phát từ hoạt động sinh hoạt và lao động của người dân trong khu vực, do đó, việc xét nghiệm đất là cần thiết để đánh giá tình trạng ô nhiễm này.
- Trong việc xác định nguồn nhiễm bẩn của các mạch nước ngầm nguồn nước bề mặt;
- Trong việc theo dõi tình trạng đất ở khu dân cư nhất là thời gian tự hoại, tự làm sạch của đất nghĩa trang;
- Trong việc kiểm tra, đánh giá về mặt vệ sinh dịch tễ, khả năng xử lý chất thải bỏ thông qua việc chôn lấp trong đất
- Trong việc đánh giá khu đất trong xây dựng các công trình mới ở trên mặt đất cũng như ngầm trong đất
1 Nhóm độc lưu huỳnh trong đất
Lưu huỳnh là một nguyên tố phổ biến trên Trái Đất, chiếm khoảng 4.7*10–2% tổng khối lượng của vỏ trái đất Nguyên tố này có thể tồn tại dưới dạng tự sinh, nhưng phần lớn trữ lượng lưu huỳnh chủ yếu ở dạng hợp chất sulfua và sulfat Trong môi trường đất, lưu huỳnh cũng hiện diện dưới nhiều dạng khác nhau.
SO4 2-, SO3 2-, SO2 hay HS - , chúng được tạo thành do núi lửa phun lên, là trầm tích của
81 biển và các dạng mẫu chất chứa pyrit được phát tán từ chất thải của sản xuất công nghiệp, nông nghiệp, và giao thông vận tải vào không khí, sau đó theo mưa thấm vào đất.
Rễ thực vật hấp thụ lưu huỳnh (S) để tổng hợp các axit amin chứa S như xistin và methionin Thực vật, đặc biệt là rừng ngập mặn, tích lũy S với mức độ cao Động vật ăn thực vật cũng tích lũy S, và con người tiêu thụ cả thực vật lẫn động vật Khi thực vật, động vật và con người chết, S được trả lại cho đất, trong đó một phần chuyển hóa thành SO2 và bay vào không khí dưới dạng SO2 hoặc H2S.
Các chất khí gốc lưu huỳnh được oxi hóa thành axit sunfuric, sau đó hình thành các hạt bụi sunfat Những hạt bụi này ảnh hưởng đến túi bức xạ của trái đất theo nhiều cách khác nhau.
- Trực tiếp, bằng cách tác động vào luồng ánh sáng mặt trời, thông qua khả năng phân tán của chúng
- Gián tiếp, bằng cách tác động vào các quá trình ngưng tụ tạo mây, do đó ảnh hưởng đến độ phân tán của đám mây
- Trực tiếp, bằng cách tác động đến các quá trình hóa học phức tạp, nhất là trong tầng bình lưu, tạo nên sự phức tạp của tầng ozone
Trong tầng bình lưu và đối lưu, các hợp chất quan trọng bao gồm sulfur dioxide (SO2), dimethyl sulfide (DME), hydrogen sulfide (H2S) và cacbon sulfide (COS) Những chất này được tạo ra trên bề mặt trái đất qua nhiều phương thức khác nhau và thải vào khí quyển, chủ yếu từ các hoạt động công nghiệp Bên cạnh đó, chúng cũng phát sinh từ các hoạt động vi sinh vật tự nhiên hoặc từ các vụ phun trào núi lửa Sự phân bố của các hợp chất sulfur rất khác nhau theo chiều ngang và chiều thẳng đứng, ngoại trừ COS Đặc biệt, hydrogen sulfide (H2S) có tính độc tố cao.
HS là ion độc hại trong đất, dễ kết hợp với H tự do để tạo thành H2S Khí H2S có mùi trứng thối ở nồng độ thấp, nhưng không thể phát hiện ở nồng độ cao do khứu giác bị tê liệt H2S gây hại cho sự phát triển của mầm và chồi cây, làm cháy sém chồi non và lá cây Đối với cây trồng chống chịu tốt, nồng độ H2S cần được kiểm soát.
Khí H2S có thể gây hại rõ rệt cho con người khi nồng độ lên đến 400 ppm và tiếp xúc liên tục trong 5 giờ Mùi hôi thối của H2S khiến nó trở thành mối nguy hiểm lớn hơn đối với sức khỏe con người so với tác động của nó đối với thực vật.
Nồng độ H2S cao trong đất gây tổn thương cho lá cây, làm rụng lá và cản trở sự phát triển của thực vật, đặc biệt là lúa H2S được hình thành trong môi trường đất phèn và yếm khí nhờ vi sinh vật, có thể chuyển hóa thành FeS bám vào rễ, làm vẹt chóp rễ và làm đen rễ cây Hơn nữa, H2S cũng có khả năng chuyển thành axit sunfuric, khiến môi trường đất trở nên chua và gây ra hiện tượng ăn mòn điện hóa học mạnh, chủ yếu do ion HS- và độc tính của S2-.
Ion S2- là một chất độc hại trong đất, dễ dàng chuyển hóa thành SO2, hay còn gọi là khí sunfurơ Mặc dù một lượng nhỏ sunfua cần thiết cho sự sống và phát triển của cây, nhưng nồng độ cao gây tác hại nghiêm trọng Khi SO2 thâm nhập vào tế bào lá, nó chuyển thành ion sunfit (SO3 2-), rồi sau đó thành ion sunfat (SO4 2-) Quá trình chuyển hóa từ SO2 sang sunfit diễn ra nhanh hơn so với từ sunfit sang sunfat, trong đó ion sunfit độc hại gấp 30 lần so với ion sunfat Tác hại cấp tính của SO2 đối với thực vật chủ yếu là tạo thành đốm nâu vàng trên lá, gây tổn thương cục bộ không thể hồi phục, trong khi các vùng không bị tổn thương vẫn hoạt động bình thường Sau khi tiếp xúc với SO2, chồi lá non vẫn phát triển bình thường mà không bị ảnh hưởng.
2 Kim loại nặng trong đất
Kim loại nặng là những kim loại có nguyên tử lượng lớn và tỷ trọng lớn hơn 5g/cm³, thường có độc tính cao đối với sự sống Chúng tồn tại tự nhiên trong đất và nước, nhưng hàm lượng của chúng gia tăng do hoạt động của con người, bao gồm nông nghiệp, khai thác mỏ và sản xuất công nghiệp Ô nhiễm kim loại nặng chủ yếu do các hoạt động này gây ra, ảnh hưởng xấu đến môi trường và sức khỏe con người Mặc dù một số kim loại nặng như Hg, Cr, Pb, Zn, Cu, Ni có tính độc hại, nhưng cũng có những nguyên tố kim loại cần thiết cho một số sinh vật ở nồng độ thấp.
Các kim loại như Cd, As, Co, Sn và các kim loại quý như Pd, Pt, Au, Ag, Ru, cùng với các kim loại phóng xạ như U, Th, Ra, Am thường có tỷ trọng lớn hơn 5g/cm³ Những kim loại nặng này không bị phân hủy sinh học và không độc hại khi ở dạng nguyên tố.
Kim loại nặng tồn tại dưới dạng cation có thể gây hại cho sinh vật sống do khả năng tích tụ trong cơ thể sau nhiều năm Mặc dù ở nồng độ thấp, chúng có thể đóng vai trò là "dinh dưỡng vi lượng" có lợi cho cây trồng, sự phát triển của cây phụ thuộc vào nhiều yếu tố như pH đất, khả năng trao đổi cation và thành phần của bùn Tuy nhiên, khi nồng độ kim loại nặng tăng lên, cây trồng có thể hấp thụ và tích lũy độc tố, gây nguy cơ ngộ độc cho con người khi tiêu thụ thực phẩm từ những cây trồng này Hệ thống đất – cây trồng là một hệ thống mở, chịu ảnh hưởng từ ô nhiễm, phân bón và thuốc trừ sâu, dẫn đến sự tích lũy kim loại nặng Nghiên cứu cho thấy các kim loại như Cd, Pb, Zn ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme nitrozenaza, làm giảm khả năng cố định nitơ sinh học Mặc dù vấn đề này rất quan trọng, nghiên cứu về khả năng tái sử dụng bùn cống cho đất canh tác tại Việt Nam vẫn còn hạn chế, cùng với tác động của kim loại nặng đến phân hủy rác và chu trình dinh dưỡng trong đất rừng.
3 Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong đất
Thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) là các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy và có tính độc cao, giúp diệt dịch hại nhanh chóng và hiệu quả trên diện rộng, kiểm soát dịch bệnh trong thời gian ngắn Việc sử dụng thuốc BVTV trong nông nghiệp dễ dàng và phù hợp với nhiều vùng, mang lại hiệu quả ổn định, thường là biện pháp phòng trừ duy nhất Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc BVTV ngày càng gia tăng và vượt ngoài khả năng kiểm soát, dẫn đến những tác động tiêu cực cần được xem xét.
Nhiều nghiên cứu cho thấy hóa chất bảo vệ thực vật và các hợp chất hữu cơ khó phân hủy (POPs) đã gây ô nhiễm nghiêm trọng môi trường, ảnh hưởng đến đất, nước, không khí và thực phẩm.
BÁO CÁO ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG MÔI TRƯỜNG
1 Trinh bày được nội dung của báo cáo đánh giá chất lượng môi trường
2 Trình bày được quy trình viết báo cáo đánh giá chất lượng môi trường
1 Khái niệm về báo cáo đánh giá chất lượng môi trường
Chất lượng môi trường phản ánh trạng thái môi trường thể hiện chủ yếu trên ba phương diện:
(1) Áp lực của phát triển kinh tế - xã hội tới chất lượng môi trường
(2) Hiện trạng môi trường thể hiện thông qua các yếu tố vật lý, hóa học và sinh học
(3) Giải pháp bảo vệ môi trường đã và cần được thực hiện
Báo cáo đánh giá chất lượng môi trường cần cung cấp cái nhìn tổng quát về các khía cạnh liên quan, thể hiện tổng thể các hệ quả từ các tác động và các phản ứng đối với tình trạng môi trường hiện tại Quy trình lập báo cáo này phải áp dụng cách tiếp cận đa chiều, với các đặc trưng cơ bản được xác định rõ ràng.
- Đánh giá và tổng hợp các dữ liệu có chất lượng cao để thu được những thông tin có ý nghĩa
- Phân tích thông tin để xác định diễn biến theo không gian và thời gian cũng như xu hướng biến động của các tác động
- Xem xét quan hệ tương tác giữa các yếu tố: môi trường, kinh tế, xã hội trong khuôn khổ phát triển bền vững
1.2 Mục tiêu của báo cáo
Báo cáo môi trường cần được lập thường xuyên bởi các tổ chức cộng đồng, kinh tế, xã hội, chính phủ và các cơ quan phi chính phủ để tư liệu hóa các thay đổi và diễn biến hiện trạng môi trường Việc cập nhật thông tin đầy đủ và chính xác là rất quan trọng, nhằm cung cấp nguồn tài liệu cho các nhà lập chính sách và kế hoạch bảo vệ môi trường, từ đó đưa ra các giải pháp hiệu quả.
Báo cáo cần đảm bảo phát triển bền vững và đáp ứng đầy đủ các mục tiêu của chương trình quan trắc đã được thiết lập, bao gồm việc cung cấp cảnh báo sớm và giải quyết các vấn đề môi trường cấp bách.
Mục tiêu cơ bản thông thường mà mỗi báo cáo đánh giá chất lượng môi trường phải đạt được đó là:
Cung cấp cơ sở khoa học cho việc ra quyết định bảo vệ môi trường (là công cụ quản lý môi trường)
Nâng cao nhận thức và hiểu biết về trạng thái môi trường và xu hướng diễn biến môi trường (là công cụ truyền thông môi trường)
Cung cấp phương tiện để đánh giá sự tiến bộ của phát triển bền vững (là công cụ đánh giá hình thức quản lý)
1.3 Yêu cầu chung về báo cáo
Báo cáo đánh giá chất lượng môi trường cung cấp thông tin cho nhiều đối tượng khác nhau, với các tiêu chí đánh giá chất lượng báo cáo cũng khác nhau Các nhóm đối tượng được sắp xếp theo thứ tự từ yêu cầu về tổng lượng thông tin nhiều nhất đến ít nhất, trong khi độ cô đọng của thông tin lại tăng dần.
Hệ thống giáo dục quốc dân
Các nhóm sản xuất, kinh doanh: công nghiệp, nông nghiệp, đô thị
Các tổ chức quốc tế và tổ chức phi chính phủ
Các cấp quản lý nhà nước
Để một báo cáo đánh giá chất lượng môi trường có giá trị, cần vượt qua việc chỉ mô tả các yếu tố sinh học và hóa lý thông thường, mà phải cung cấp những đánh giá chính xác về bản chất môi trường thông qua mối quan hệ giữa áp lực, hiện trạng và phản ứng, dựa trên dữ liệu môi trường được lượng hóa và tổng hợp Dưới đây là những nguyên tắc cơ bản được đề xuất để hướng dẫn việc lập báo cáo đánh giá chất lượng môi trường.
Báo cáo đánh giá chất lượng môi trường cần dựa trên thông tin chính xác và khoa học Giá trị của báo cáo được xác định qua việc chuyển đổi dữ liệu và thông tin ban đầu thành thông tin có ý nghĩa cho truyền thông và quản lý môi trường.
Thông tin trong báo cáo cần phải trung thực và khách quan, được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy Trong số đó, điều tra, quan trắc môi trường và công nghệ viễn thám là những nguồn thông tin quan trọng và đáng tin cậy nhất.
Báo cáo đánh giá chất lượng môi trường cần được xây dựng thông qua sự hợp tác chặt chẽ giữa cộng đồng, các lĩnh vực sản xuất và kinh doanh, tổ chức phi chính phủ, cũng như chính quyền các cấp.
Báo cáo đánh giá chất lượng môi trường quốc gia cần bao gồm thông tin về các vấn đề môi trường toàn cầu, đồng thời cung cấp tổng quan về chất lượng môi trường ở các địa phương Điều này nhằm xác định vai trò và ý nghĩa của việc giải quyết các vấn đề môi trường địa phương và quốc gia trong bối cảnh chung của cả nước và toàn cầu.
(5) Việc đánh giá phải dựa trên nguyên tắc phát triển bền vững
(6) Sự thành công của báo cáo phải nhắm vào công tác nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường, bảo vệ tài nguyên và phát triển bền vững
Các đánh giá chất lượng môi trường mang tính tích lũy cung cấp thông tin quan trọng về tác động tổng thể của các hoạt động đến môi trường và tài nguyên Những đánh giá này được thực hiện ở nhiều cấp độ khác nhau, bao gồm địa phương, vùng, quốc gia, khu vực và toàn cầu.
Một nguyên tắc quan trọng trong báo cáo là cần phải rõ ràng và dễ hiểu, nhằm mô tả mối quan hệ phức tạp giữa môi trường và kinh tế - xã hội bằng ngôn ngữ dễ tiếp cận.
2 Các bước lập báo cáo đánh giá chất lượng môi trường
2.1 Xây dựng cơ sở dữ liệu về môi trường
Để lập báo cáo đánh giá chất lượng môi trường hiệu quả, việc xây dựng một cơ sở dữ liệu mạnh về thông tin và kỹ thuật là rất quan trọng Hệ thống quan trắc đóng vai trò then chốt, vì không có nó, việc thu thập dữ liệu môi trường đầy đủ và đáng tin cậy sẽ không thể thực hiện được.
Hệ thống quan trắc cần được tổ chức để hạn chế tối đa sự trùng lặp trong việc quan trắc, lưu trữ và phân tích dữ liệu, thông qua sự phối hợp giữa các tổ chức và đơn vị thực hiện Việc phổ biến rộng rãi các nguồn dữ liệu và đảm bảo sự tương hợp trong thiết kế chương trình và trình bày dữ liệu quan trắc môi trường là rất quan trọng Đánh giá chất lượng môi trường phải dựa vào các khối dữ liệu khác nhau, được thành lập từ dữ liệu nhiều năm để xác định biến động môi trường, và các khối dữ liệu này cần được phân loại theo nhóm thông tin.
Nhóm dữ liệu hiện trạng môi trường bao gồm các yếu tố vật lý, sinh học và hóa học như đất, nước, không khí, chất thải rắn, cảnh quan, địa chất, thủy văn, động thực vật và các chất hóa học.
Nhóm dữ liệu kinh tế - xã hội bao gồm các yếu tố như dân số, sức khỏe, nghèo đói, giáo dục, sử dụng đất, khu dân cư, hạ tầng kỹ thuật, thương mại và công nghiệp Kích thước của các nhóm dữ liệu này thay đổi tùy thuộc vào mục tiêu của quá trình đánh giá.