Sơ lược về quay phim
Máy quay phim, hay còn gọi là “Máy quay phim kết hợp” (Camcorder), là thiết bị điện tử giúp thu nhận hình ảnh động và âm thanh, ghi lại thông tin trên vật lưu trữ bên trong Đây là sản phẩm được phát triển từ sự kết hợp giữa máy quay phim và máy ghi băng, nhằm phục vụ nhu cầu lưu giữ hình ảnh và âm thanh trong cuộc sống hàng ngày.
Máy quay phim kết hợp đầu tiên sử dụng băng hình analog và sau đó phát triển thành các thiết bị sử dụng băng hình kỹ thuật số Các thương hiệu hàng đầu như SONY, JVC và KODAK đã đi đầu trong việc nghiên cứu và sản xuất các thiết bị này với nhiều cải tiến vượt trội Trước khi có máy quay phim kết hợp, người dùng phải sử dụng hai thiết bị riêng biệt: máy quay phim điện tử và máy ghi băng di động Betamax, gây bất tiện do cồng kềnh và khó sử dụng Máy quay phim kết hợp đã mang lại sự tiện lợi và hiệu quả hơn cho người dùng.
Hình 2 Máy quay phim điện tử và máy ghi băng di động
Ban đầu, máy quay phim điện tử được phát triển để phục vụ sản xuất chương trình truyền hình, nhưng do công nghệ chưa tiến bộ, chúng có nhiều bộ phận cơ khí, cồng kềnh và nặng nề, thường phải đặt trên xe chuyên dụng và kết nối với các máy ghi băng lớn trong phòng kế cận Khi kỹ thuật điện tử tiến bộ, các thiết bị này được thu nhỏ, giúp dễ dàng di chuyển và sử dụng, dẫn đến sự ra đời của máy quay phim điện tử và máy ghi băng hình di động.
Máy ghi băng hình di động hiện nay được trang bị bộ phận chuyên dụng để ghi hình và tách lọc sóng truyền hình, giúp gửi tín hiệu đến các thiết bị phát Bộ phận ghi hình có thể tháo lắp dễ dàng, thuận tiện cho việc quay phim và chuẩn bị cho công tác truyền phát Tuy nhiên, việc ghi nhận hình ảnh vẫn gặp nhiều khó khăn do cần đến hai người vận hành: một người thao tác trên máy quay phim điện tử và một người làm việc với máy ghi băng hình.
Sự ra đời của máy quay phim kết hợp đánh dấu những mốc lịch sử quan trọng trong ngành công nghiệp điện ảnh Năm 1982, SONY đã giới thiệu BETACAM, một máy quay phim kết hợp cao cấp, nổi bật với tính năng di động vượt trội nhờ không cần kết nối dây với máy ghi băng.
Các thuật ngữ trong quay phim
Trong lĩnh vực quay phim, có rất nhiều thuật ngữ đặc biệt và phong phú, thường chỉ được sử dụng trong một nhóm người hoặc khu vực nhất định Tài liệu này sẽ giới thiệu một số thuật ngữ thông dụng nhất trong quay phim, được phân loại thành các mảng khác nhau như thuật ngữ trong quá trình quay, thuật ngữ trong quá trình dựng phim, và thuật ngữ liên quan đến thiết bị và công cụ.
Cảnh rộng (Longshot - LS) thường được sử dụng để giới thiệu, mở đầu hoặc kết thúc một bộ phim, cũng như trong mỗi trường đoạn phim Cảnh này yêu cầu thể hiện rõ vị trí địa lý và không gian bối cảnh nơi diễn ra câu chuyện, giúp khán giả nắm bắt được bối cảnh tổng thể của tác phẩm.
- Medium shot (MS)-Trung cảnh: Thường để diễn tả nội dung câu chuyện, mọi hành động chính đều diễn ra ở MS
- Close up (Cu)-Cận cảnh: Thường dùng để diễn tả chi tiết hành động, diễn xuất hoặc nhấn mạnh trong đặc tả (extra close up)
- Pan right/left (lia máy): Máy quay để trên chân (hoặc trục) Lia qua phải, trái (chân máy giữ yên)
Kỹ thuật zoom in/out cho phép thay đổi tiêu cự ống kính để điều chỉnh kích thước hình ảnh Khi zoom in, khung hình từ cảnh rộng dần chuyển vào trung cảnh và cận cảnh, tạo cảm giác đối tượng như đang đến gần người xem Ngược lại, khi zoom out, từ cận cảnh, khung hình mở rộng ra trung cảnh và cảnh rộng, mang lại cảm giác đối tượng đang di chuyển xa dần.
- Till Up/Down (máy fixed trên chân ngóc lên hoặc chúc xuống trong khi thu hình)
Chuyển động máy quay là kỹ thuật sử dụng máy quay phim được đặt trên chân, đường ray, hoặc xe để theo dõi chuyển động của đối tượng Phương pháp này phổ biến ở Châu Âu, trong khi ở Mỹ, người ta thường chia nhỏ các động tác cụ thể cho máy quay để tạo ra hiệu ứng hình ảnh tốt hơn.
Dolly In/Out là kỹ thuật di chuyển máy quay gần hoặc xa đối tượng, tạo cảm giác cho người xem như đang tiến lại gần hoặc lùi ra xa Kỹ thuật này không chỉ tăng cường sự hấp dẫn cho cảnh quay mà còn giúp khán giả cảm nhận được sự tương tác với nhân vật hoặc sự vật trong khung hình.
- Track Right/Left (máy quay để trên chân chuyển động qua phải hoặc trái đối tượng)
- Boom Up/Down (máy quay để trên cần cẩu nâng lên hoặc hạ xuống) - Hight angle
(Plonge shot) máy quay từ trên cao xuống
- Bis/Over Acting: Diễn xuất quá lố
- Take: Cảnh quay mỗi một lần thu
- Slow motion: Tốc độ chậm
- Moving shot: camera đi theo diễn viên khi thu hình
- Ghost: Màn hình TV bị bóng mờ do dội sóng
- Halo: Lóe sáng (ngược sáng)
- White Blance: cân bằng sáng
- In door: trong nhà / out door: ngoài trời - Infared: tia hồng ngoại/ Untra violet: tia cực tím
- Shooting: Quay phim Thuật ngữ trong khi dựng:
Trong quá trình dựng phim, việc lấn lên nhau giữa các động tác là rất quan trọng để tạo sự liên tục Do đó, khi thực hiện quay lần thứ hai, các diễn viên cần phải lặp lại động tác từ đầu để đảm bảo tính nhất quán trong cảnh quay.
- Mix images (hai hình ảnh chồng mờ lên nhau)./Dissole
- Raccord: liên tục về hành động hoặc khớp nhau về mọi khía cạnh như ánh sáng, hình ảnh âm thanh, phục trang, hóa trang…
- In frame/ out frame: Đối tượng đi vào hoặc đi ra khung hình
- Fade in/ out: hình ảnh sáng dần lên hoặc tối dần
- Cut to cut: Hai hình ảnh nối tiếp nhau
- Cut to fade: Hình một cắt qua hình hai fade in lên
- Slow motion: Hình ảnh chuyển động chậm
- Insert shot: cảnh chen vào giữa hai cảnh
- Fash back: Trở về quá khứ
- Fash Forward: Trong tương lai - Opening/Ending: Mở và kết phim - Decor: Bối cảnh
- Supper (Superimpositison): In chồng chữ lên cảnh hoặc người lên cảnh
- Chromakey: Kỹ thuật điện tử ghép hình lên cảnh khác bằng phương pháp quay trên phông xanh
- Macro (Macrography): hình ảnh siêu tiêu cự, cho ảnh ảo lớn hơn thực tế của đối tượng
- Lipsync: Khớp hình với tiếng
- Script writer: Người viết kịch bản
- Shooting Script: Kịch bản phân cảnh của đạo diễn
- Jum cut: Cảnh bị nhảy
Ý tưởng chủ đạo, hay còn gọi là concept, là nền tảng cho việc phát triển hàng triệu kịch bản khác nhau Một ví dụ điển hình là chiến dịch "Chỉ có thể là Heineken", đã thành công qua nhiều năm liền.
Storyboard là kịch bản quảng cáo được thể hiện qua hình vẽ, mô tả chi tiết từng cảnh quay, bao gồm thời điểm ăn, uống và các tình huống quan trọng trong nội dung quảng cáo.
Các cỡ cảnh trong phim
Cỡ cảnh là khoảng cách giữa máy quay và chủ thể, và có nhiều loại cỡ cảnh khác nhau Trong đó, có ba cỡ cảnh cơ bản mà chúng ta cần nắm vững.
- Toàn cảnh: toàn cảnh cực rộng, toàn cảnh rộng và toàn cảnh
- Trung cảnh: trung cảnh rộng, trung cảnh hẹp và trung cảnh - Cận cảnh: cận cảnh hẹp, cận cảnh đặc tả và cận cảnh
Cảnh quay cực rộng, còn được gọi là quay đại cảnh hoặc quay viễn cảnh, thường được sử dụng để miêu tả những không gian lớn như khu đô thị, vùng ngoại ô, nông thôn hay vùng núi Để thực hiện loại cảnh này, máy quay thường được đặt ở độ cao lớn hoặc sử dụng máy bay chuyên dụng Trong cảnh quay cực rộng, con người thường chỉ xuất hiện mờ nhạt, không rõ ràng và chỉ đóng vai trò như một phần trong khung cảnh rộng lớn, thậm chí có thể không có hình ảnh con người nào.
Hình 4 Toàn cảnh cực rộng
Cảnh toàn cảnh là một yếu tố quan trọng trong quay phim, giúp khán giả hiểu rõ vị trí và thời gian của nhân vật Trong khung hình, con người chỉ chiếm một tỉ lệ nhỏ, nhưng những chuyển động như chạy, vẽ, đi, hay ngồi vẫn được thể hiện rõ ràng, tạo nên bức tranh tổng thể về hoạt động của họ.
…Toàn cảnh rộng thường được sử dụng khi quay trong studio hoặc các sự kiện trong diễn ra ở phòng họp, sân khấu, hội trường (location building)
Cảnh quay toàn cho phép người xem thấy toàn bộ nhân vật từ đầu đến chân, với đầu gần mép trên và chân gần mép dưới của khung hình Qua đó, nó cung cấp thông tin về địa điểm, thời gian, và mối quan hệ giữa nhân vật và bối cảnh, đồng thời thể hiện trang phục và giới tính của nhân vật, giúp khán giả cảm nhận rõ ràng về không gian xung quanh.
Hình 6 Cảnh quay toàn cảnh
Cảnh quay trung cảnh rộng thường cắt nhân vật ở phía trên đầu gối, giúp người xem hiểu rõ hơn về không gian và bối cảnh xung quanh Thay vì tập trung vào hoạt động hay biểu cảm của nhân vật, loại cảnh này cung cấp thông tin về mối quan hệ của nhân vật với môi trường xung quanh Nhờ đó, khán giả có thể nhận diện nhân vật và cảm nhận vị trí của họ trong không gian và thời gian.
Hình 7 Cảnh quay trung cảnh rộng
Cảnh quay trung cảnh, hay còn gọi là cảnh quay nửa người, là kiểu quay mà khung hình thường cắt nhân vật từ thắt lưng trở lên Trong kiểu quay này, nhân vật chiếm tỉ lệ lớn và là phần chính của khung hình, giúp người xem dễ dàng nhận diện khuôn mặt, trang phục và hành động của họ Qua cảnh quay, khán giả có thể hiểu rõ hơn về bối cảnh, thời gian và không gian, đồng thời cảm nhận được tính cách, thái độ và biểu cảm của nhân vật thông qua hành động của họ.
Hình 8 Cảnh quay trung cảnh
Trung cảnh hẹp, hay còn gọi là cảnh quay hai nút, thường được cắt ở trên khuỷu tay, từ cúc áo thứ hai trở lên, giúp làm nổi bật biểu cảm khuôn mặt và các chi tiết như kiểu tóc, màu tóc, và trang điểm của nhân vật Đây là một trong những kiểu quay phổ biến trong điện ảnh, vì nó cung cấp thông tin phong phú về nhân vật khi họ nói, lắng nghe, hoặc thực hiện các hành động liên quan đến phần trên cơ thể và chuyển động đầu Trung cảnh hẹp cũng giúp khán giả hiểu rõ hơn về nhân vật, trong khi không gian và thời gian được xác định qua ánh sáng và các đồ vật trong khung hình.
Hình 9 Cảnh quay trung cảnh hẹp
Cận cảnh, hay còn gọi là “Cảnh quay đầu” (head shot), tập trung vào phần chủ yếu của khuôn mặt nhân vật Khung hình cắt ngang ở đỉnh tóc và có thể cắt dưới cằm, cho phép hiển thị một phần cổ hoặc vai Qua cận cảnh, người xem có cái nhìn rõ nét về khuôn mặt, đồng thời chi tiết hóa các đặc điểm như mắt, màu sắc và kiểu tóc.
Cận cảnh giúp khán giả hiểu rõ biểu cảm của nhân vật qua ánh mắt, nụ cười và sự vận động của các cơ mặt khi họ nói, lắng nghe hoặc thể hiện cảm xúc Tuy nhiên, kỹ thuật này chỉ tiết lộ danh tính nhân vật mà không cung cấp nhiều thông tin về bối cảnh không gian và thời gian.
Hình 10 Cảnh quay cận cạnh
Cận cảnh khuôn mặt của nhân vật chiếm ưu thế trong khung hình, mang đến cái nhìn chi tiết về các đặc điểm như màu mắt, hình dáng mày, và số mí Người xem có thể nhận diện rõ ràng mũi cao hay thấp, cũng như các dấu hiệu như sẹo, mụn hay nốt ruồi Sự chú ý của khán giả hoàn toàn tập trung vào biểu cảm phong phú của nhân vật, từ giận dữ, lo sợ đến lãng mạn, tạo nên sự kết nối gần gũi và chân thực Cảnh quay này không chỉ làm nổi bật nhân vật mà còn truyền tải sâu sắc cảm xúc của họ.
Hình 11 Cảnh quay cận cảnh hẹp
Cận cảnh đặc tả là một kỹ thuật nghệ thuật quan trọng, giúp nhấn mạnh các chi tiết nổi bật trên cơ thể người như mắt, miệng, tay, hoặc các đặc điểm của đồ vật như ngòi bút mực Kỹ thuật này không chỉ thu hút sự chú ý mà còn tạo ra cảm xúc sâu sắc cho người đọc, làm cho tác phẩm trở nên sống động và chân thực hơn.
Cận cảnh đặc tả, như hình ảnh phím chữ A trên bàn phím máy tính hay logo trên sản phẩm đóng gói, thường xuất hiện trước hoặc sau những cảnh quay rộng hơn trong các bộ phim Kỹ thuật này được sử dụng phổ biến trong phim tài liệu khoa học, nghiên cứu sinh vật học, các clip ca nhạc, phim nghệ thuật và cả trong các bộ phim hư cấu, nhằm tạo ra sự chú ý và nhấn mạnh vào các chi tiết quan trọng.
Hình 12 Cảnh quay cận cảnh đặc tả
Góc quay
Góc quay là cách nhìn từ máy quay, ảnh hưởng đến chiều sâu, chiều dài và chiều rộng của vật hoặc hành động được ghi hình Nó không chỉ xác định những gì xuất hiện trong khung hình mà còn quyết định cách mà khán giả cảm nhận sự việc, từ xa hay gần, từ trên xuống hay từ dưới lên, và thể hiện góc nhìn chủ quan hay khách quan.
Góc ngang (vừa tầm mắt) mang đến một cái nhìn gần gũi và tự nhiên, giúp tái hiện cảnh vật một cách chân thực mà không quá kịch tính Thường được quay từ độ cao 1.2m đến 1.8m, góc này tạo ra cảm giác quen thuộc và dễ tiếp cận cho người xem.
- Góc cao : máy quay nhìn xuống sự vật
Góc thấp là kỹ thuật quay phim khi máy quay được đặt ở vị trí thấp, nhìn lên đối tượng, tạo cảm giác thanh thoát và tôn trọng Phương pháp này không chỉ làm tăng tính kịch tính mà còn thúc đẩy diễn biến câu chuyện, đồng thời khắc họa sức mạnh và tầm ảnh hưởng của nhân vật một cách ấn tượng.
- G óc nghiêng và một số góc quay khác: Tạo nên những hiệu quả đặc biệt
Hình 16 Góc quay nghiêng và góc quay khác
Các thủ pháp quay phim
Sự khác biệt giữa điện ảnh và các loại hình nghệ thuật khác nằm ở sự chuyển động, được phân loại thành chuyển động của nhân vật và chuyển động của máy quay Đạo diễn chịu trách nhiệm sắp xếp và chỉ đạo chuyển động của nhân vật, trong khi người quay phim cần hiểu rõ các loại chuyển động mà máy quay có thể tạo ra Các loại chuyển động trong quay phim bao gồm chuyển động máy quay, chuyển động ống kính và chuyển động của các dụng cụ hỗ trợ Cụ thể, chuyển động máy quay được chia thành nhiều loại như lia (pan/tilt), bám sát và quay phối hợp.
Lia máy là chuyển động của máy quay quanh trục tọa độ chân máy theo chiều thẳng đứng (tilt) hoặc chiều ngang (pan) Khi gắn máy quay trên chân máy, chúng ta thực hiện lia máy để tạo ra các góc quay khác nhau Lia máy đứng (tilt) thường được sử dụng để thể hiện sự cao lớn của các công trình kiến trúc hoặc theo dõi chuyển động theo chiều đứng, như khi leo núi Dưới đây là hình ảnh minh họa cho lia máy theo chiều thẳng đứng.
20Hình 17 Hình ảnh minh họa cho lia máy theo chiều thẳng đứng
Hình 18 Lia máy theo chiều thắng đứng
Cách đơn giản nhất để máy quay bám sát nhân vật là di chuyển cùng hướng với họ, thường là theo bên cạnh và song song Có thể thực hiện việc quay này từ phía trước (nhìn ngược về phía nhân vật) hoặc từ phía sau (nhìn về phía trước của nhân vật), nhưng quay bám bên cạnh mang lại cảm giác chân thực nhất cho người xem.
Hình 19 Quay bám sát bên cạnh nhân vật
Để tạo sự hấp dẫn cho các cảnh quay, ngoài việc quay bám sát theo nhân vật, chúng ta nên sử dụng kỹ thuật chuyển động máy quay đối diện hoặc độc lập với chủ thể Việc chỉ quay theo cùng chiều nhân vật sẽ dễ dẫn đến cảm giác nhàm chán, trong khi quay đối diện mang lại những cảm xúc và hiệu ứng đa dạng hơn cho người xem.
Quay phối hợp không chỉ đơn thuần là việc sử dụng nhiều máy quay đồng thời, mà còn bao gồm các phương pháp quay đa dạng như lia, bám sát và việc áp dụng các công cụ hỗ trợ để nâng cao chất lượng hình ảnh.
Hình 21 Máy quay được di chuyển gần đến chủ thể
Trong quay phim, việc xác định hướng nhìn và định hướng đối tượng trong mỗi cảnh quay là rất quan trọng Hướng nhìn của nhân vật nên luôn hướng về phía có khoảng trống hơn trong khuôn hình, thường là phía trước Quy tắc này giúp tạo ra sự cân bằng và thu hút sự chú ý của khán giả.
Hình 22 Quay phối hợp nhiều phương pháp
Trong hình trên, các mũi tên thể hiện hướng di chuyển của nhân vật, xe và máy quay Người quay phim cần thực hiện cả hai thao tác lia ngang và đứng (Pan và Tilt) để theo kịp chuyển động của nhân vật, đồng thời điều chỉnh vòng lấy nét do sự di chuyển này.
1.5.4 Định hướng đối tượng trên màn hình
Trong quay phim, việc xác định hướng nhìn và đối tượng trong mỗi cảnh quay là rất quan trọng Hướng nhìn của nhân vật cần phải được định hướng về phía có khoảng trống (phía trước) trong khuôn hình để tạo cảm giác tự nhiên và thu hút cho người xem.
Khi tạo hình ảnh cho nhân vật, cần chú ý đến khoảng trống phía trước để thể hiện hướng nhìn của họ Quy tắc này cũng áp dụng cho hướng chuyển động của các đối tượng như người đi bộ, xe cộ hay đoàn tàu Khi quay một nhân vật đang di chuyển, luôn cần để lại không gian phía trước để tạo cảm giác chuyển động tự nhiên và hợp lý.
Bức ảnh cần có ít nhất 2/3 khoảng trống phía sau để tạo cảm giác cho người xem rằng nhân vật đang tiến về phía trước, hướng đến một không gian rộng lớn hơn Điều này giúp bức hình có chiều sâu và lối thoát, mang lại cảm giác chuyển động và sự phát triển cho nhân vật.
Nếu không gian phía trước của chủ thể nhỏ hơn phía sau, người xem sẽ cảm nhận rằng chủ thể đang tiến vào ngõ cụt, bế tắc và đơn độc, tạo ra cảm giác không lối thoát.
Hình 25 Chủ thể đơn độc và không lối thoát
1.6 Giới thiệu chung về MV
MV, viết tắt của Music Video, là một clip âm nhạc kết hợp giữa bài hát và hình ảnh, được sản xuất bởi một ekip với mục đích quảng bá hoặc thể hiện nghệ thuật.
Âm nhạc thịnh hành đã chứng kiến sự phát triển của music video từ năm 1980, trong khi các video âm nhạc trước đó thường được gọi là bài hát minh họa, clip quảng bá, video quảng bá, video bài hát, clip bài hát, hoặc clip phim.
MV âm nhạc là sản phẩm kết hợp giữa âm thanh và hình ảnh, thường sử dụng nhiều kỹ thuật như hoạt họa, phim người thật đóng, và các hình ảnh minh họa cho lời bài hát Mặc dù được gọi tắt là MV, nhưng nó đã trở thành một phần quan trọng trong việc quảng bá ca sĩ và bài hát trên các nền tảng như YouTube, Facebook, Vevo, Myspace và iTunes.
1.6.2 Các thể loại MV ca nhạc
MV tường thuật là một thể loại video âm nhạc phổ biến nhờ vào cốt truyện đơn giản, thường được sử dụng bởi cả nghệ sĩ chuyên nghiệp và nghiệp dư Thể loại này thường miêu tả một chuỗi sự kiện liên tiếp, chủ yếu xoay quanh các câu chuyện tình yêu, như chàng trai gặp cô gái, yêu nhau, chia tay và níu kéo Trong hầu hết các câu chuyện, nhân vật nam thường cố gắng thực hiện một điều gì đó, trong khi nhân vật nữ đáp lại hoặc chờ đợi Tuy nhiên, còn nhiều kiểu câu chuyện khác nhau tùy thuộc vào ý nghĩa của tác phẩm âm nhạc và mong muốn của nghệ sĩ cùng ekip thực hiện Tóm lại, Narrative là dạng MV kể lại một câu chuyện có ý nghĩa.
CÁC PHẦN MỀM HỖ TRỢ XÂY DỰNG MV CA NHẠC
Phần mềm Adobe Audition
Adobe Audition là phần mềm xử lý âm thanh chuyên nghiệp, cho phép người dùng ghi âm, chỉnh sửa và lưu trữ các tệp âm thanh với nhiều định dạng phổ biến Phần mềm hỗ trợ các tính năng như chèn, cắt bỏ đoạn âm thanh và thêm hiệu ứng, giúp nâng cao chất lượng âm thanh một cách dễ dàng.
Ban đầu, chương trình có tên là Cool Edit Pro của công ty phần mềm Syntrillium
Từ tháng 5 năm 2003, Cool Edit Pro được công ty Adobe mua bản quyền, đổi tên thành
"Adobe Audition" và được phát triển tiếp bởi Adobe
Hình 26 Phần mềm Adobe Audition phiên bản CC
Hình 27 Vùng làm việc của phần mềm Adobe Audition CC
2.2 Phần mềm Adobe Premiere Rro CC
Premiere là phần mềm dựng phim chuyên nghiệp do Adobe Systems phát triển, được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam và nhiều quốc gia khác Phần mềm này cung cấp các tính năng cơ bản như cắt ghép video, chỉnh sửa, thêm văn bản, và áp dụng hiệu ứng chuyển cảnh cùng màu sắc Người dùng cũng có thể thêm âm thanh và ghi âm trực tiếp trong phần mềm Premiere được ưa chuộng trong lĩnh vực truyền hình và phim ảnh nhờ vào những hiệu ứng hình ảnh vượt trội mà các phần mềm nghiệp dư không thể đạt được.
Premiere là phần mềm chỉnh sửa video mạnh mẽ, cung cấp nhiều công cụ đa dạng giúp người dùng dễ dàng cắt ghép, xử lý kỹ xảo, âm thanh và ánh sáng để tạo ra tác phẩm hoàn hảo Với tính năng dễ sử dụng và khả năng tương thích với nhiều phần mềm khác của Adobe, Premiere cho phép người dùng tạo ra video chất lượng cao 4K và hơn thế nữa Giao diện thân thiện của phần mềm cùng với hàng triệu tính năng tinh chỉnh và cắt ghép video khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho những người làm phim và sản xuất video tại Việt Nam.
Hình 28 Phần mềm Adobe Premiere Pro CC
Hình 29 Vùng làm việc của phần mềm Adobe Premiere Rro CC
Phần mềm adobe After Effect
After Effects, hay còn gọi là AE, là phần mềm đồ họa chuyên dụng cho việc xử lý hiệu ứng video và tạo chuyển động số Phần mềm này đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất những bộ phim hoạt hình đẹp mắt, những đoạn quảng cáo với hiệu ứng lung linh huyền ảo, cũng như các kỹ xảo trong phim võ thuật cổ trang Nhiều hiệu ứng cháy nổ ấn tượng cũng được tạo ra nhờ vào khả năng mạnh mẽ của After Effects.
Hình 30 Phần mềm Adobe After Efect
Hình 31 Thiết lập project trong phần mềm Adobe After Efect
2.4 Phần mềm Adobe Photoshop CC 2018
Adobe Photoshop CC 2018, phát hành vào ngày 18 tháng 10 năm 2017, là một phần mềm đồ họa chuyên nghiệp hàng đầu trong chuỗi CC-Series của Adobe Hiện nay, Photoshop CC 2018 được nhiều nhà thiết kế ưa chuộng nhờ vào các tính năng mạnh mẽ và linh hoạt.
Hình 32 Phần mềm Adobe Photoshop CC 2018
Hình 33 Vùng làm việc của phần mềm Adobe Photoshop CC 2018
Phiên bản Adobe Photoshop CC 2018 đã được nâng cấp đáng kể so với các phiên bản trước, không chỉ cải thiện khả năng chỉnh sửa ảnh mà còn hỗ trợ tối đa cho công việc thiết kế, nâng cao hiệu suất và tiết kiệm thời gian cho người dùng Sự kết hợp hoàn hảo giữa Photoshop CC và phiên bản 2016 mang đến những cải tiến vượt bậc với công cụ mới, cho phép xử lý nhanh hơn, đặc biệt nhờ vào trí tuệ nhân tạo AI, giúp các Designer thỏa mãn sức sáng tạo và tiết kiệm thời gian trong quá trình thiết kế.
XÂY DỰNG MV CA NHẠC NĂM ẤY
Ý tưởng kịch bản và kịch bản phân cảnh
Từ năm 2010, tình yêu tuổi học trò đã thu hút sự chú ý đặc biệt, nhờ vào tính chân thật và cảm xúc sâu sắc từ những người trong cuộc Nhiều MV ca nhạc, phim và tiểu phẩm thành công đã khai thác chủ đề này Mỗi góc nhìn mang lại cảm nhận khác nhau, không bị giới hạn bởi khuôn khổ nào Chính vì vậy, nhóm chúng tôi đã quyết định chọn góc nhìn "cá nhân" để xây dựng MV Năm ấy, dựa trên bài hát cùng tên của ca sĩ Đức Phúc.
- Xây dựng được các khung cảnh, cảnh quay diễn tả được những cung bậc cảm xúc của đôi bạn trẻ
- Diễn đạt được >90% nội dung ca khúc, truyền tải được thông điệp gốc mà tác giả gửi gắm
Cảnh quay được thực hiện tại các địa điểm quen thuộc trong khuôn viên Trường ĐH CNTT và Truyền thông Thái Nguyên, bao gồm ghế đá, bờ hồ và lớp học Nhóm đã tự tìm kiếm và chuẩn bị một số vật dụng, đạo cụ hỗ trợ để phục vụ cho quá trình quay phim.
STT Nội cảnh quay Thời lượng Hình ảnh Góc quay Ghi ch
Trong không gian lớp học, câu chuyện bắt đầu với hình ảnh nam chính và nữ chính Nữ chính đang say giấc ngủ, trong khi nam chính nhẹ nhàng chạm vào làn tóc của cô Cận cảnh cho thấy sự gần gũi và tình cảm giữa hai nhân vật, tạo nên một khung cảnh đầy cảm xúc và lãng mạn.
2 Nam/nữ chính đứng cùng nhau ở ban công ngắm khung cảnh trường
14s Nam/nữ chính cười nói và ngắm nhìn khung cảnh trường, nam chính đặt tay lên vai nữ chính, nữ chính ngại ngùng
Trung cảnh bám sát sắc thái và hành động của nhân vật, trung cảnh cận phía sau lưng
3 Nam/nữ chính xuống dưới cầu thang 15s Nam trêu bạn nữ rồi cả hai người đuổi bắt nhau chạy từ tầng 2 xuống tầng 1 qua cầu thang
Trung cảnh, bám sát chủ thể, đi song song chủ thể
4 Nam/nữ đèo nhau đi xe đạp 8s Hai nhân vật dèo nhau trên chiếc xe đạp đi ở bờ hồ.
Trung cảnh cận, di chuyện song song với nhân vật
5 Nam/nữ đi bộ cùng nhau 7s Hai nhân vật đi bộ cùng nhau ở con đường ven bờ hồ, cười nói với nhau
Trung cảnh cận, đi lùi so với chủ thể
6 Hai nhân vật ngồi ở ghế đá cùng nhau 10s Cảnh quay nghiêng của nhân vật đang ngồi học cùng nhau ở ghế đã
7 Nữ thực tại đang đi 1 mình 7s Nv nữ đang đi một mình trên con đường ngày xưa hai người từng đi qua, vẻ mặt buồn
Trung cảnh Xử lý hiệu chuyển cảnh cửa cuố
8 Nam/nữ chạy bộ với nhau 6s Hai nhân vật chạy bộ quanh sân thể dục Trung cảnh cận Đồng ph
9 Hai nhân vật ngồi ăn bánh mỳ 9s Quay chiếc bánh mỳ được chia ra cho hai người và cảnh hai người đang vui vẻ thưởng thức
Cận cảnh, trung cảnh cận Hết cảnh đánh góc quay lên trên. Đồng phục
10 Nam chụp ảnh cho nữa 13s Nam chụp ảnh cho nữ tại sân bóng
Trung cảnh, cận cảnh bám sát xung quanh chủ thể Đồng phục + thoại
11 Quay lại cảnh hai người đi bộ và ngồi học ở ghế đá
15s Hai người đi bộ ở bừ hồ, bạn nam đùa rồi xô bạn nữ ngã, cảnh ngồi học ghế đá
12 Nam/nữ đi học muộn, bị phạt và rủ nhau trốn tiết
13s Nữ bị thầy giáo phạt đứng ngoài cửa, nam đi muộn rồi rủ bạn nữ trốn tiết, thầy giáo nhìn thấy chạy ra mắng
Trung cảnh, toàn cảnh, góc máy cao Đồng phục vở
Hai nhân vật nam và nữ cùng nhau chạy dưới cơn mưa, sau đó tìm chỗ trú mưa tại một ghế đá Tại đây, họ vui vẻ phẩy nước mưa trên đầu cho nhau, tạo nên những khoảnh khắc thú vị và đáng nhớ.
Cận cảnh và trung cảnh Đồng phục +
14 Quay về thực tại 3s Nhân vật nữ thực tại đang ngồi ở chiếc ghế đá một mình với vẻ mặt buồn và hoài niệm về quá khứ
Trung cảnh cận Trang phục b thường
15 Nam/nữ che ô đi cùng nhau 11s Nam/nữ che ô đi cùng nhau thì một bạn nam khác cũng che ô chạy tới và khoác vai đi cùng nhân vật nữ
16 Nam thất thần nhìn bạn nữ 10s Nam vẫn đứng đó nhìn bạn nữ đi với người khác với một vẻ mặt buồn và dần cúi mặt xuống
17 Nam ngồi ghế đá nhìn điện thoại 6s Nam ngồi ghế đã nhìn điện thoại giống như mong đợi một điều gì đó tới từ bạn nữ
18 Nghĩ về quá khứ 16s Một loạt những khoảnh khắc từ quá khứ của hai người hiện về
Trung cảnh, trung cảnh cận, cận cảnh
Tiết tấu nhan lời bài hát, ch cảnh liên tục
19 Bạn nữ đi thong dong 7s Nữ tâm trạng buồn đi bộ tại những nơi trước kia hai người vẫn từng qua
20 Hoài niệm quá khứ 11s Tiếp tục những loạt cảnh về quá khứ của hai người hiện về trong tâm trí của bạn nữ
Trung cảnh, toàn cảnh, trung cảnh cận,cận cảnh
Tiết tấu nhan nhịp điệu bài chuyển cảnh
21 Hai người có cơ hội gặp lại nhau 17s Nữ đang đứng đăm chiêu ở bờ hồ thì bạn nam tiến lại rồi nắm tay bạn nữ
Trung cảnh cận Kết cảnh đưa máy quay hướng lên trên trời gợi ra cho người xem về một cái kết mở
Xây dựng MV Năm ấy
Ngày nay, sự phát triển của khoa học kỹ thuật đã thúc đẩy sự tiến bộ của các ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực làm phim Mỗi ứng dụng công nghệ đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng Chúng tôi đã chọn ứng dụng công nghệ biên tập âm thanh, hình ảnh và video để xây dựng nội dung của mình.
Để thực hiện một MV hoàn chỉnh như Adobe Audition hay Adobe Premiere Pro CC, nhóm sản xuất cần nghiên cứu kỹ lưỡng MV gốc của ca khúc Họ sẽ lựa chọn địa điểm và trang phục quay phù hợp, đồng thời phát triển ý tưởng về góc máy và xây dựng kịch bản chi tiết Sau đó, việc triển khai các cảnh quay sẽ được thực hiện tại những khung cảnh đã được chọn lọc, đảm bảo phù hợp với kịch bản đã định.
Hình 34 Các cảnh quay cho MV Năm ấy
Sau khi thu thập đầy đủ tư liệu thực tế, nhóm đã sử dụng các phần mềm như Adobe Audition và Adobe Premiere Pro CC để tiến hành dựng hình, cắt ghép video, loại bỏ tạp âm và chỉnh sửa độ nét cũng như ánh sáng cho các cảnh quay.
3.2.2 Biên tập Audio Đối với đoạn âm thanh phần lời bình chúng em sử dụng phần mềm Adobe Auditon để chỉnh sửa âm thanh như loại bỏ tạp âm, tăng giảm âm lượng phù hợp Kết hợp với đó, chúng em đã tìm kiếm nhạc nền và điều chỉnh phù hợp với phần thu âm lời bình Sau khi đã xử lý hoàn chỉnh phần âm thanh, chúng em tiến hành hoàn thiện nội dung hình ảnh
Hình 35 Sử dụng phần mềm Adobe Auditon xử lý âm thanh
Chúng em sử dụng Adobe Premiere Pro CC 2018 để biên tập video, dựa trên tư liệu thực tế và tập tin âm thanh đã được xử lý.
Hình 36 Sử dụng phần mềm Adobe Premiere Pro CC 2018 thực hiện biên tập video
Hình 37 Hiệu chỉnh màu Sau khi biên tập xong ta tiến hành Export ra sản phẩm cuối cùng bằn cách vào File => Export => Media
Hình 38 Hoàn thiện và xuất bản MV Năm ấy
Chọn chuẩn video Format H.264, đồng thời cũng lựa chọn preset phù hợp với sequence và đầu ra mong muốn
Hình 39 Chọn chuẩn video và preset phù hợp với sequence
Chọn Queue hoặc Export xuất ra video Đến đây đã hoàn tất các công việc và
MV Năm ấy đã được hoàn thành.
ĐÁNH GIÁ, KẾT LUẬN VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM
Kết luận và bài học kinh nghiệm
Sau khi hoàn thành học phần Kỹ thuật quay phim với sự hướng dẫn tận tình của thầy Hà Mỹ Trinh, nhóm chúng em đã thu được những bài học quý giá trong việc quay dựng và sản xuất video, đồng thời áp dụng hiệu quả các kỹ năng vào thực tiễn Chúng em cũng đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm bổ ích từ quá trình học tập này.
- Cần nghiên cứu kỹ và có hệ thống các cơ sở lý thuyết, các khái niệm và đặc điểm liên quan đến xây dựng nội dung hình ảnh
Trước khi phát triển kịch bản chi tiết cho đối tượng mục tiêu, việc khảo sát và nghiên cứu kỹ lưỡng về đối tượng đó là rất quan trọng Cần phân tích so sánh với các đối tượng tương tự để xây dựng kế hoạch đạt hiệu quả cao nhất.
Trong quá trình biên soạn nội dung kịch bản, cần chú ý đến các lỗi chính tả quan trọng như căn chỉnh dòng, lề, cỡ chữ, kiểu chữ và cách đánh số các mục để đảm bảo đúng quy định về soạn thảo văn bản và tạo sự chuyên nghiệp.
- Khi xây dựng ý tưởng nội dung cần tạo được không khí tươi mới, mang lại hiệu ứng tốt
Trau dồi kỹ năng sống là quá trình học hỏi từ trải nghiệm cá nhân qua việc quan sát và khám phá thế giới xung quanh Những kỹ năng như giao tiếp, cách ăn mặc và thái độ làm việc không được dạy trong trường lớp mà cần được tự rèn luyện và tích lũy Việc đi nhiều, học hỏi từ cuộc sống sẽ giúp chúng ta đúc kết những kinh nghiệm quý giá cho bản thân.