Bảng cân đối kế toán quý 4 năm 2007 công ty cổ phần đầu tư và thiết kế dầu khí
Trang 1TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUÔC GIA VIỆT NAM Mẫu số B01-DN CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VÁN ĐẦU TƯ & THIẾT KÉ DÀU KHÍ
Nhà GI, k.sạn Thanh Đa, phường 27, Quận Bình Thạnh, TPHCM
BANG CAN DOI KE TOÁN
Qui 4 Nam 2007
Đơn vị tính: đồng
TT TÀI SẢN Mã số Số cuối kỳ Số đầu kỳ
I |I Tiên và các khoản tương đương tin 110 13,804,532,261 | 42,434,603,095
1 |Tiền mặt tại quỹ (TK 111) i 1,492,140,857 261,688,454
2 |Tiền gửi ngân hàng (TK112) 12,312,391,404 | 42,172,914,641 |
- Tiền Việt nam (TK 1121) DU 4,296,363,818 30,842,363,455
- Tiền ngoại tệ USD (TK 1122) ee 8,016,027,586 11,330,551, 186
-| H |Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120 5,000,000,000 | 10,000,000,000
1 |Đầu tư ngắn hạn - 121 5,000,000,000 | 10,000,000,000
2 |Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) 129 0
II|Các khoản phải thu 130 45,411,999,078 41,709,952,272
1 |Phải thu khách hang (TK 131) 131 16,992,081,371 10,825,068,986
- Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
- Thanh toán khối lượng
- Kinh phí nộp Công ty
- Thu hôi vốn trả về Tcty
- Thu hôi quỹ đầu tư phát triển
- Thu hôi quỹ dự phòng tài chính
- Phải thu Tổng công ty tiền tăng vốn 7,000,000,000 _
- Thu hôi lợi nhuận công ty cổ phần quý 4/05, 2006
4 |Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng x.đựng 134
5 |Các khoản phải thu khác 135 17,350,212,660 | _ 25,957,310,596
- Tài sẵn thiếu chờ xử lý (TK 1381) 0
- Phải thu Ban chỉ tồn CPSX các CT tôn đọng 15,148,489, 102 23,570, 101,536
- Các khoản phải thu khác (TK 1388) 1,424,630,465 1,532,075, 967
- Phai thu cé phan hóa (1385) 323,399,093 521,439,093 + Phải thu chỉ phí cổ phần hóa 314,239,093 314,239,093 + Phải thu CBCNV phân mua cổ phân trả chậm 9,160,000 207,200,000
6 |Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (TK 139) (*) 139
1 |Hàng tổn kho 141 86,495,575,040 | _ 65,544,270,674
- Chi phi SXKD dé dang (TK 154) 86,262, 121,647 65,379,083,756
2 |Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (TK159)đ% | -149 |
2
Trang 2TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUÔC GIA VIỆT NAM
CONG TY C6 PHAN TU VAN DAU TU & THIET KE DAU KHi
Nha G1, k.san Thanh Đa, phường 27, Quận Bình Thạnh, TPHCM
Mẫu số B01-DN
BANG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Năm 2007
Đơn vị tính: đồng
V |Tài sản ngắn hạn khác 150 9,771,647,775 4,742,802,041
- Chi phi tra truéc (TK 1421) ma 571,749,701 662,435,889
2 |Các khoản thuế phải thu (TK133) 152 | 290,339,396 372,199,733
- Thué TNDN nop de 157,451,952 157,451,952
3 |Tài sản ngắn hạn khác 158 8,763,483,865 3,708,166,419
- Tạm ứng (TK 141) 8,748,333,865 3,698,016,419
- Thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn (TK 144) 15,150,000 10,150,000 'VI|Chi sự nghiệp 160 656,264,394 239,785,714
1 |Chi sự nghiệp năm trước (1611) 161 ‹ 239,785,714 239,785,714
2 |Chi sự nghiệp năm nay (1612) 162 | 416,478,680
B |TÀI SẲN DÀI HẠN 200 7,938,307,949 10,612,668,188
1 |Các khoản phải thu dai han 210 0 0
1 |Phải thu dài hạn của khách hàng | ot 0 :
1 |Tài sản cố định hữu hình (TK 211) 221 7,633,118,526 | _ 10,070,418,428
a | Nguyên giá (TK 211) 222 26,982,987,299 | 28,253,980,148 | _—
- Nhà cửa, vật kiến trúc (TK 2112) 5,393,779,746 5,393,779,74 | =e
- Máy móc thiết bị (TK 2113) 14,566, 104,131 16,055,562,668 | ;Ä€
~ Phương tiện vận tải (TK 2114) _ 4,346,984,524 4,346,984,524 ae
- Thiết bi, dung cu quan ly (TK 2115) 2,676,118,898 2,457,653,210 ere
b | Gia tri hao mon lity ké (2141) 223 (19,349,868,773)| _ (18,183,561,720) | —
- Hao mon nha cửa, vật kiến trúc (TK 21412) (2,276,071,542)| (2,090,331,101) EM
- Hao mòn máy móc thiết bị (TK 21413) (11,500,639,101)| (11,290,045,541)
- Hao mon phương tiện vận tải (TK 21414) (3,592,832,430) (3,067,753,602)
- Hao mòn thiết bị, dụng cụ quản lý (TK 21415) (1,980,325,700) (1,735,431,476)
2 |Tài sản cố định vô hình (TK 213) 227 180,460,360 208,745,680
a | Nguyên giá (TK 213) 228 1,164,310,060 1,164,310,060
b | Gia tri hao mon lity kế (2143) 229 (983,849,700) (955,564,380)
2 |Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh (TK 222) 252 0
3 |Đầu tư dài hạn khác (TK 228) 258 10,000,000
IV |Tài sản dài hạn khác 260 114,729,063 333,504,080
1 |Chỉ phí trả trước dài hạn 261 114,729,063 333,504,080
2 |Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 262 0
3 |Tài sản dài hạn khác 268 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN (270 = 100+200) 270 169,078,326,497 | 175,284,081,984
3
Trang 3
TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUOC GIA VIET NAM Mẫu số B01-DN CONG TY C6 PHAN TU VAN DAU TU & THIET KE DAU KHi
Nha G1, k.san Thanh Da, phường 27, Quận Bình Thạnh, TPHCM
BANG CAN DOI KE TOÁN
Nam 2007
Đơn vị tính: đồng
4 |Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước (TK 333) 314 734,340,557 1,637,909,937
- Luong phải trả lao động thuê ngoài (TK 3342) 1,271,832,935 630,689,974 |
- Thuế thu nhập doanh nghiệp (TK 33614) a8
- Kinh phí phải nộp Công ty (TK 33633) ae:
- Phải trả Công ty nguồn vốn kinh doanh
- Nộp quỹ đầu tư phát triển 7
- Nộp quỹ dự phòng tài chính
- Nộp lợi nhuận cua quý 4/2005 và năm 2006
- Các khoản phải trả khác (TK 33639)
Các khoản phải trả, phải nộp khác (TK 338) 319 83,221,112,149 | 115,818,595,301
Trang 4
TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUÔC GIA VIỆT NAM Mẫu số B01-DN
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VÁN ĐÀU TƯ & THIẾT KÉ DẦU KHÍ
Nhà GI, k.sạn Thanh Đa, phường 27, Quận Bình Thạnh, TPHCM
BANG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Năm 2007
Đơn vị tính: đồng
- Phải trả vốn về Tổng Công ty 21,806,636,328 27,198,091,328
- Phải trả quỹ dự phòng tài chính về TCông ty 4,254,121 4,254,121
- Phải trả nguồn vốn đầu tư XDCB về Tcty 382,985, 144 382,985, 144
- Phải trả Tcty cấp kinh phí Ban chỉ tôn 516,250,000 516,250,000
- Phải trả cổ tức cho các cổ đông 1,126,854,000 1,500,000,000
11 |Dự phòng phải trả ngắn hạn 320 4 3,029,925,376
1 |Phai tra dài hạn người bán 321 0
4 |Dự phòng trợ cấp mất việc làm 336 121,435,310
- Lợi nhuận chưa phân phối năm nay (TK 4212) 7762131252 | _
- Nguồn kinh phí năm trước (TK 4611) 405,031,989
Trang 5
TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUÔC GIA VIỆT NAM Mẫu số B01-DN
CONG TY C6 PHAN TU VAN DAU TU & THIET KE DAU KHi
Nha G1, k.san Thanh Da, phường 27, Quận Bình Thạnh, TPHCM
BANG CAN DOI KE TOAN
Năm 2007
Don vị tính: đồng CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI
Đơn vị tính: đồng
Chỉ tiêu Mã số Số cuối kỳ Số đầu kỳ
li Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công 319,785,343 319,785,343
TP Hồ Chí Minh, ngày 18/01/2008
"Tổng giám đốc
Người lập biểu
Lê Thuý Hằng
Trang 6TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUỐC GIA VIỆT NAM
CONG TY CP TU VAN DAU TƯ & THIẾT KẾ DẦU KHÍ
Nhà GI, khách sạn Thanh Đa, phường 27, Quận Bình Thạnh TP.HCM
Mẫu số B02-DN
KET QUA HOAT DONG SAN XUAT KINH DOANH
Nam 2007
Don vi tinh: dong
Ma Quy 4 Cả năm
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp d.vụ | 01 | 37,355,675,207| 56,000,506,989| 125,076,919,709| 106,226,926,254
eae ee ae i dich ve | 19 | 37,385,675,207 55,983,735,696) 125,076,919,709} 106,203 568,341
ie ee Kinh | 30 1,420,250,259| 435,429,030 6,093,939,472| _2,702,477,793
| 11.'Thu nhập khác 31| 1061111195 2/297.901553| 2/170/288.192| 2.331.098.823
13 Lợi nhuận khác (40=31-32) | 40| 579,014,783 2,297,901,553| 1,688.191/780| 2329,955347
14 Téng Igi nhugn truée thué (50=30+40) 50| 1,999,265,042| 2,733,330,583| _7,782,131,252| _5,032,433,140
15 Lãi cơ bản trên cổ phiếu 70
Người lập biểu
Nie
Lé Thuy Hang
TP Hồ Chí Minh, ngày 18/01/2008
Trang 7
TAP DOAN DAU KHÍ QUỐC GIA VIỆT NAM CÔNG TY CP TƯ VẤN ĐẦU TƯ & THIẾT KE DAU KHi Nhà GI, khách sạn Thanh Đa, phường 27, Quận Bình Thạnh TP.HCM
Mẫu số B03-DN
LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ
Năm 2007
Don vi tính: đồng
I Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh i
1 Tiên thu bán hàng, cung cấp dvụ và doanh thu khác 01 | 122,223,917,417 | 202,422,545,223
2 Tiền chỉ trầ cho người cung cấp hàng hoá và dịch vụ 02 | (864352/320/797)| (87747,666,496)
3 Tiền chỉ trả cho người lao động 03 | (65,700,690,746)| (28.222.180.505)
5 Tiền chỉ nộp thuế TNDN & các khoắn cho Nhà nước 05 (544.955,315)| _ (3,139,465,401)
6 Tién thu khác từ hoạt động kinh doanh : 06 83,621,910,736 30,087,945,568
7 Tiên chỉ khác cho hoạt động kinh doanh 07 | (90,515,839,117)} (69,826,162610) Lưu chuyển tiền thuân từ hoạt động kinh doanh 20 | (37277296,192| 43/272915,779
II Lưu chuyển tiên từ hoạt động đầu tư z ni
2 Tiên thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các TS khác 22 i 0
|5 Tiền chỉ đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 25 0
6 Tiền thu hổi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 26 0
7 Tiên thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 27 1,396,352,575 632,037,754 [Luu chuyén tiền thuân từ hoạt động đầu tư 30 | 5,661,446,132 576,371,674
TH Luu chuyén tiền từ hoạt động tài chính 7 res | i
1 Tién thu ti phat hanh c.phiéu, nhận vốn góp của c.sở hữu 31 3,000,000,000
2 Tiền chỉ trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu c| 32 Or S5 10,000,000,000)
Lưu chuyển tiền thuân từ hoạt động tài chính 40 3,000,000,000 | (8,796,500,000) Lưu chuyển tiên thuân trong ky (20+30+40) 50 | (28,615,850,060)| 35,052/787,453
Tiên tôn đầu kỳ : 60 | 42⁄434,603/095| 7.381/815,642
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 61 (14.220,774)|
Tiền và tương đương tiển cuối kỳ (50+60+61) ˆ 70 | 13/804/532261| 42.434.603,095
Người lập biểu
TP Hé Chi Minh, ngay 18/01/2008
Trang 8
TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUỐC GIA VIỆT NAM
CÔNG TYCỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ & THIẾT KẾ DẦU KHÍ
Lầu 4, Nhà G1, Khách sạn Thanh Đa, Phường 27, Q.Bình Thạnh, TP.HCM
VI Thong tin bổ sung cho các khoản mục trình bày trong Bảng cân đối kế toán và Báo
cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Don vi tinh: VND
1.2 Tiền gửi ngân hàng 12,312,391,404 42,172,914,641
1.3 Tiền đang chuyển : H
Tổng cộng tiền và các khoản 13,804,532,261 42,434,603,095
2 Cac khoản phải thu ngắn hạn 31/12/2007 31/12/2006
2.1 Phải thu khách hàng 16,992,081,371 10,825,068,986
2.2 Trả trước cho người bán 3,871,319,739 4,927,572,690
+Xí nghiệp công trình khí 382,352,107 4,231,415,927
Trang 9TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUỐC GIA VIỆT NAM
CÔNG TYCỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ & THIẾT KẾ DẦU KHÍ
Lầu 4, Nhà G1, Khách sạn Thanh Đa, Phường 27, Q.Bình Thạnh, TP.HCM
+Xí nghiệp khảo sát
+Xí nghiệp thiết kế
- Phải thu Ban chỉ tôn CPSX
+Văn phòng công ty
+Xí nghiệp công trình khí
+Xí nghiệp khảo sát
+Xí nghiệp thiết kế
- Các khoản phải thu khác
+Văn phòng công ty
+Xí nghiệp công trình khí
+Xí nghiệp khảo sát
+Xí nghiệp thiết kế
2.4 Dự phòng phải thu khó đòi (*)
3 Hàng tổn kho
-Hàng mua đang đi đường
~ Nguyên vật liệu
+Văn phòng công ty
+Xí nghiệp công trình khí
+Xí nghiệp khảo sát
+Xí nghiệp thiết kế
- Công cụ, dụng cụ
+Văn phòng công ty
+Xí nghiệp công trình khí
+Xí nghiệp khảo sát
+Xí nghiệp thiết kế
- Chỉ phí sản xuất kinh doanh dở dang
+Văn phòng công ty
+Xí nghiệp công trình khí
+Xí nghiệp khảo sát
+Xí nghiệp thiết kế
Cộng giá gốc hàng tôn kho:
- Dự phòng giảm giá hàng tôn kho
Tổng cộng hàng tôn kho
4 _ Tài sản ngắn hạn khác
4.1 Chỉ phí trả trước ngắn hạn
10
22,011,313
Trang 10TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUỐC GIA VIỆT NAM CÔNG TYCỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ & THIẾT KẾ DẦU KHÍ
Lau 4, Nha G1, Khách sạn Thanh Đa, Phường 27, Q.Bình Thạnh, TP.HCM
+Văn phòng công ty +Xí nghiệp công trình khí +Xí nghiệp khảo sát
+Xí nghiệp thiết kế
4.2 Tạmứng
+Văn phòng công ty +Xí nghiệp công trình khí
+Xí nghiệp khảo sát
+Xí nghiệp thiết kế
4.3 Thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
+Văn phòng công tỷ +Xí nghiệp công trình khí +Xí nghiệp khảo sát
+Xí nghiệp thiết kế
Các khoản thuế phải thu
51 ThuếGTGT còn được khấu trừ
+Văn phòng công ty +Xí nghiệp công trình khí
+Xí nghiệp khảo sát
+Xí nghiệp thiết kế
5.2 Các khoản thuế nộp thừa cho Nhà nước:
Trong đó:
+ Thuế TNDN
+Thuế khác
6 — Các khoản phải thu dài hạn
~ Phải thu dài hạn của khách hàng
- Phải thu nội bộ dài hạn
Cộng
ll
125,740,818 352,223,536 253,586,237 243,248,264 117,866,493 58,342,889 220,630,966 8,621,200 8,748,333,865 3,698,016,419 3,109,367,147 2,396,838,906 4,050,745 ,306 477,104,626 469,475,541 531,501,087 1,118,745,871 292,571,800
150,000 15,000,000
31/12/2007 31/12/2006 132,887,444 214,747,781
132,887,444 70,148,396
157,451,952 157,451,952 157,451,952 157,451,952
31/12/2007 31/12/2006
Trang 11
TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ QUỐC GIA VIỆT NAM CÔNG TYCỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ & THIẾT KẾ DẦU KHÍ
Lầu 4, Nhà G1, Khách sạn Thanh Đa, Phường 27, Q.Bình Thạnh, TP.HCM
- Vay ngan han ngan hang
10 Phải trả người bán và người mưa trả tiền trước 31/12/2007 31/12/2006
+Văn phòng công ty 4.096.973.943 1,698,763,275
11 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước: 31/12/2007 31/12/2006
- Thué TNDN
13
Trang 12TAP DOAN DAU KHÍ QUOC GIA VIET NAM
CONG TYCO PHAN TU VAN ĐẦU TƯ & THIẾT KẾ DẦU KHÍ
Lầu 4, Nha GI, Khách sạn Thanh Đa, Phường 27, Q.Bình Thạnh, TP.HCM
12
13
14
+Xí nghiệp công trình khí
+Xí nghiệp khảo sát
+Xí nghiệp thiết kế
Cộng
Tổng cộng Ghi chú : - Thuế TNDN phải nộp cho nhà nước các đơn vị trực thuộc kết chuyển về Công ty Cổ phần
Tư vấn Đầu tư & Thiết kế Dầu Khí để quyết toán chung toàn Công ty
Phải trả công nhân viên
+Văn phòng công 1y
+Xí nghiệp công trình khí
+Xí nghiệp khảo sát `
+Xí nghiệp thiết kế
Cộng
Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
+Văn phòng công ty
+Xí nghiệp công trình khí
+Xí nghiệp khảo sát
+Xí nghiệp thiết kế
Cộng
Các khoản phải trả, phải nộp khác
- BHYT
+Văn phòng công ty
+Xí nghiệp công trình khí
+Xí nghiệp khảo sát
+Xí nghiệp thiết kế
- BHXH
+Văn phòng công ty
+Xí nghiệp công trình khí
+Xí nghiệp khảo sát
+Xí nghiệp thiết kế
- KPCP
+Văn phòng công ty
+Xí nghiệp công trình khí
+Xí nghiệp khảo sát
+Xí nghiệp thiết kế
14
31/12/2007 31/12/2006 198,630,000 931,800,994 4.463,895,327 1,819,907,912 382,775,347 326,883,111 102,801,767 457,428,205 5,148,102,441 3,536,020,222 31/12/2007 31/12/2006
31/12/2007 31/12/2006
5,309,967 149,804,390 161,570,359
116,645,080 128,353,645 15,144,463 33,216,714 18,014,847
558,665,047 301,492,808 21,194,600 62,415,852 394,157,577 192,715,186 8,609,587 12,197,188 134,703,283 34,164,582