CƠ SỞ LỰA CHỌN PHƯƠNG THỨC GIẢI QUYẾT
Các rủi ro làm phát sinh tranh chấp trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế
1.1.1 “Tính quốc tế” của hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế
Trong bối cảnh tự do hóa thương mại hiện nay, các hoạt động thương mại giữa các quốc gia ngày càng phức tạp và đa dạng Giao dịch kinh doanh quốc tế, bao gồm thương mại và đầu tư, thường được thực hiện thông qua các hợp đồng thương mại quốc tế, đóng vai trò là công cụ pháp lý thiết yếu Các loại hợp đồng này có thể bao gồm hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, hợp đồng vận chuyển và hợp đồng bảo hiểm, phù hợp với từng lĩnh vực và đối tượng cụ thể Việc hiểu rõ các vấn đề pháp lý liên quan đến hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế là rất quan trọng, giúp thương nhân giảm thiểu rủi ro và bảo vệ quyền lợi trong quan hệ với đối tác.
Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế là một loại hợp đồng thương mại quốc tế, tương tự như hợp đồng mua bán hàng hóa thông thường nhưng mang tính chất quốc tế Tính quốc tế của hợp đồng này là yếu tố quyết định để xác định nó là hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế Hiện tại, Việt Nam chưa có văn bản pháp lý cụ thể nào quy định tiêu chí rõ ràng để xác định tính quốc tế của hợp đồng này Bộ luật dân sự Việt Nam năm 2015 chỉ đưa ra quy định chung về yếu tố nước ngoài trong quan hệ dân sự, dựa vào các vấn đề liên quan đến chủ thể và tài sản trong quan hệ dân sự.
Theo các quy định của các văn bản pháp lý quốc tế như Công ước về Luật thống nhất về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế năm 1964 và Công ước Viên 1980, có nhiều cách để xác định “tính quốc tế” của hợp đồng mua bán hàng hóa Một trong những cách là dựa vào trụ sở kinh doanh hoặc nơi cư trú của các bên ở các quốc gia khác nhau Ngoài ra, hợp đồng được coi là không có tính quốc tế nếu “không có bất kỳ một yếu tố quốc tế nào”.
1 Từ Điều 663 đến Điều 687 Bộ luật dân sự năm 2015
Hai điều quan trọng trong Công ước về Luật thống nhất về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế năm 1964 và Công ước New York 1974 về thời hiệu tố tụng mua bán hàng hóa quốc tế, cùng với các quy định của Công ước Hague 1986 và Công ước Viên 1980, đều nhấn mạnh tính "quốc tế" của hợp đồng mua bán hàng hóa Tính quốc tế này được thể hiện qua những đặc điểm cụ thể, cho thấy sự cần thiết của việc áp dụng các quy định pháp lý thống nhất trong giao dịch thương mại quốc tế.
Chủ thể hợp đồng thương mại quốc tế bao gồm các thương nhân có trụ sở hoặc nơi cư trú thường xuyên tại các quốc gia khác nhau Đối tượng của hợp đồng thường là hàng hóa hữu hình (động sản) được vận chuyển từ quốc gia này sang quốc gia khác.
Luật áp dụng điều chỉnh hợp đồng là luật mà các bên trong hợp đồng thỏa thuận chọn, có thể là luật của một trong các bên hoặc luật của nước thứ ba Luật này có thể bao gồm luật quốc gia, điều ước quốc tế và tập quán quốc tế.
Giải quyết tranh chấp hợp đồng có thể thực hiện thông qua các phương thức tài phán như Tòa án và trọng tài, hoặc không mang tính tài phán như hòa giải, thương lượng, tố tụng mini, và ủy ban giải quyết tranh chấp, thường dựa trên thỏa thuận của các bên Về đồng tiền thanh toán, trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, đồng tiền thanh toán phải là ngoại tệ đối với một hoặc cả hai bên, đặc biệt khi các bên chọn đồng tiền của quốc gia thứ ba Phương thức thanh toán trong hợp đồng thương mại quốc tế không chỉ giới hạn ở các hình thức thông thường như trả tiền mặt hay hàng đổi hàng, mà còn bao gồm các phương thức phức tạp hơn như thanh toán bằng thư tín dụng L/C, giúp ràng buộc trách nhiệm giao hàng của người bán và thanh toán của người mua thông qua ngân hàng.
“Tính quốc tế” là yếu tố quan trọng tạo nên sự khác biệt của hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế so với hợp đồng nội địa, đồng thời cũng là nguyên nhân tiềm ẩn nhiều rủi ro Để phòng ngừa và xử lý các rủi ro trong quá trình giao kết hợp đồng, các nhà quản trị cần xây dựng cơ chế quản trị rủi ro hiệu quả cho doanh nghiệp.
1.1.2 Rủi ro và giải pháp phòng ngừa rủi ro trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế
Trong kinh doanh, doanh nghiệp thường phải đối mặt với nhiều loại rủi ro, trong đó rủi ro pháp lý là một vấn đề quan trọng Đây là những sự kiện bất ngờ có thể gây thiệt hại cho doanh nghiệp, xuất phát từ cả yếu tố chủ quan và khách quan Rủi ro pháp lý có thể được dự đoán hoặc không, và thường liên quan đến việc thực hiện các quy định pháp luật, chứa đựng nhiều mối nguy tiềm ẩn.
Rủi ro pháp lý trong doanh nghiệp rất đa dạng, bao gồm rủi ro chủ quan như tranh chấp giữa các thành viên góp vốn và trách nhiệm đối với nhân viên, cùng với rủi ro bên ngoài liên quan đến giao kết hợp đồng Ngoài ra, doanh nghiệp còn phải đối mặt với rủi ro từ cơ quan nhà nước và những rủi ro khách quan do sự thay đổi của chính sách pháp luật Tuy nhiên, bài viết này sẽ tập trung phân tích rủi ro trong giao kết hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.
Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế có những đặc điểm riêng biệt do tính chất quốc tế của nó, dẫn đến việc các doanh nghiệp thường phải đối mặt với nhiều rủi ro Những rủi ro này bao gồm các vấn đề liên quan đến chủ thể hợp đồng, tên hàng, số lượng, chất lượng, thời gian và địa điểm giao hàng, giá cả thanh toán, điều khoản giải quyết tranh chấp, cũng như hiệu lực của hợp đồng.
Rủi ro liên quan đến chủ thể của hợp đồng:
Theo quy định của pháp luật Việt Nam, chủ thể của hợp đồng thương mại là thương nhân, có thể là cá nhân hoặc pháp nhân Thương nhân cá nhân cần thỏa mãn các điều kiện về năng lực pháp luật và năng lực hành vi, cùng với các yêu cầu pháp lý theo luật chuyên ngành, bao gồm việc thực hiện các hành vi thương mại độc lập, thường xuyên và có đăng ký kinh doanh Đặc biệt, việc đăng ký kinh doanh là yếu tố quan trọng để xác định sự tồn tại của thương nhân Nếu các bên không tìm hiểu kỹ lưỡng về sự công nhận của đối tác theo pháp luật nơi doanh nghiệp hoạt động, cũng như không xác định rõ chủ thể có thẩm quyền ký kết hợp đồng, thì sẽ có rủi ro cao cho hợp đồng.
Trong một vụ kiện, bên nguyên đơn khẳng định rằng "không có quan hệ pháp lý với bên bị đơn" Cụ thể, người bán là công ty B tại Hồng Kông đã ký hợp đồng mua bán 1.200MT nhựa tổng hợp với bên mua là một công ty Trung Quốc, được xác định là bị đơn trong vụ tranh chấp này.
Theo khoản 1, Điều 6 Luật thương mại 2005, thương nhân bao gồm các tổ chức kinh tế hợp pháp và cá nhân hoạt động thương mại độc lập, thường xuyên với đăng ký kinh doanh Trong vụ việc này, bị đơn đã soạn thảo hợp đồng số 007, đóng dấu và gửi tới công ty B tại Hồng Kông Nguyên đơn là công ty A tại Hồng Kông, cả hai công ty đều có chung một chủ sở hữu, đội ngũ nhân viên và trụ sở Trong quá trình thực hiện hợp đồng, hai bên xảy ra tranh chấp, nguyên đơn khởi kiện bị đơn ra trọng tài, nhưng bị đơn cho rằng không có quan hệ pháp lý với nguyên đơn Sau khi xem xét, Hội đồng trọng tài quyết định hợp đồng số 007 là vô hiệu và trách nhiệm về sự vô hiệu thuộc về nguyên đơn.
Trong vụ kiện, nguyên đơn đã không xem xét kỹ lưỡng mối quan hệ pháp lý với bị đơn, dẫn đến nguy cơ hợp đồng bị vô hiệu Để tránh rủi ro về việc hợp đồng không thực hiện được hoặc tranh chấp không được giải quyết đúng cách trong thương mại quốc tế, các bên ký kết cần kiểm tra thông tin đối tác một cách cẩn thận và thực hiện đầy đủ các thủ tục pháp lý theo quy định Đặc biệt, trong trường hợp các công ty có cùng chủ sở hữu nhưng hoạt động độc lập, việc này càng quan trọng Ngoài ra, việc tìm hiểu về danh tiếng và uy tín của đối tác trong kinh doanh quốc tế cũng giúp đảm bảo an toàn hơn cho các giao dịch.
Rủi ro liên quan đến tên hàng:
Các phương thức giải quyết tranh chấp trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế
Để chọn phương thức giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế hiệu quả, doanh nghiệp cần hiểu rõ các lựa chọn có sẵn cùng với ưu nhược điểm của từng phương thức Hiện nay, có nhiều cách tiếp cận để giải quyết tranh chấp, mỗi phương thức đều có những đặc điểm và tính chất riêng Theo Luật thương mại Việt Nam năm 2005, các phương thức giải quyết tranh chấp bao gồm thương lượng, hòa giải, trọng tài và Tòa án Doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng để đưa ra quyết định phù hợp với tình huống của mình.
1.2.1 Giải quyết tranh chấp trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế bằng thương lượng
Thương lượng là phương thức lâu đời và phổ biến nhất trong việc giải quyết tranh chấp hợp đồng thương mại quốc tế Đặc điểm nổi bật của hình thức này là sự tham gia của các bên trong việc trình bày và bày tỏ quan điểm của mình.
Điều 317 Luật Thương mại Việt Nam 2005 quy định rằng các bên trong hợp đồng có quyền tự bàn bạc, tìm kiếm giải pháp thích hợp và thống nhất thỏa thuận để giải quyết bất đồng mà không cần bên thứ ba Điều 329 của cùng bộ luật cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự giải quyết tranh chấp giữa các bên.
Tranh chấp thương mại nên được giải quyết qua thương lượng giữa hai bên, đặc biệt trong các hợp đồng thương mại không mang tính quốc tế Phương thức này mang lại nhiều ưu điểm như tính linh hoạt, đơn giản và ít tốn kém Nó không bị ràng buộc bởi các quy định pháp lý cứng nhắc, giúp bảo vệ bí mật kinh doanh và duy trì quan hệ hợp tác lâu dài giữa các bên.
Phương thức giải quyết tranh chấp bằng thương lượng mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, giúp duy trì và phát triển mối quan hệ kinh doanh, tiếp tục thực hiện hợp đồng đang tranh chấp mà không lo lộ bí mật Doanh nghiệp có cơ hội tự chủ, bày tỏ quan điểm và thảo luận để hiểu nhau hơn, từ đó tìm ra giải pháp tối ưu cho cả hai bên.
Phương thức giải quyết tranh chấp này yêu cầu các bên liên quan phải có thiện chí và hợp tác để trao đổi, bàn bạc, từ đó loại bỏ những vướng mắc và bất đồng Tuy nhiên, một hạn chế lớn là các thỏa thuận và quyết định trong quá trình thương lượng không có cơ chế pháp lý ràng buộc, dẫn đến việc các bên chỉ thực hiện tự nguyện mà không đảm bảo thi hành hiệu quả trong thực tế.
Để giải quyết các vấn đề tranh chấp hiệu quả, các bên cần xây dựng một đội ngũ nhân viên tư vấn và đàm phán Đội ngũ này sẽ giúp tìm hiểu rõ các khía cạnh của vụ việc, đảm bảo thiện chí và áp dụng phương pháp đàm phán tốt nhất nhằm đạt được giải pháp tối ưu.
Phương thức giải quyết tranh chấp hiện tại thiếu quy trình cụ thể và cơ chế thi hành quyết định, dẫn đến rủi ro cho doanh nghiệp nếu hai bên không đạt được sự đồng thuận hoặc bên kia không thực hiện cam kết Điều này có thể kéo dài thời gian giải quyết, gây khó khăn trong thương lượng, và có thể yêu cầu áp dụng một phương thức giải quyết tranh chấp mới để đảm bảo xử lý triệt để các vấn đề phát sinh.
1.2.2 Giải quyết tranh chấp trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế bằng hòa giải
Hòa giải là một phương thức hiệu quả để giải quyết tranh chấp, trong đó bên thứ ba đóng vai trò trung gian, đưa ra các đề xuất nhằm giúp các bên thu hẹp bất đồng Hòa giải viên, được các bên thỏa thuận lựa chọn, không có quyền quyết định nhưng sở hữu kiến thức pháp luật và kỹ năng hòa giải, giúp dẫn dắt các bên đến một giải pháp thành công.
Hòa giải có hai loại hòa giải là hòa giải vụ việc và hòa giải quy chế (hòa giải ngoài tố tụng và hòa giải trong tố tụng)
Hòa giải vụ việc là quá trình mà các bên tự chọn hòa giải viên để thực hiện việc hòa giải, không có sự can thiệp của bất kỳ cơ quan hay tổ chức nào như trọng tài hay tòa án.
Hòa giải quy chế là quá trình hòa giải do tổ chức hoặc trung tâm hòa giải chuyên nghiệp thực hiện, yêu cầu các bên tuân thủ quy tắc của tổ chức Vụ tranh chấp được giải quyết theo trình tự pháp luật, và kết quả hòa giải thể hiện sự thỏa thuận tự nguyện, hợp pháp và đạo đức, được ghi nhận trong biên bản hòa giải thành Tòa án hoặc Trọng tài sẽ công nhận và thi hành thỏa thuận này Quan trọng là hòa giải chỉ diễn ra khi có sự đồng thuận của các bên, có thể trước, trong hoặc sau khi tranh chấp phát sinh.
Hòa giải, giống như thương lượng, có những ưu điểm nổi bật như thủ tục đơn giản và linh hoạt Điểm mạnh của hòa giải là sự tham gia của người thứ ba, người có kỹ năng hòa giải, kiến thức chuyên môn và hiểu biết về pháp luật, giúp tìm ra nguyên nhân tranh chấp và thuyết phục các bên loại bỏ bất đồng, từ đó duy trì mối quan hệ kinh doanh hòa hảo.
14 Điều 6 Nghị định 22/2017/NĐ-CP về hòa giải thương mại
Doanh nghiệp có quyền lựa chọn trình tự và thủ tục hòa giải, hòa giải viên, địa điểm và thời gian tiến hành hòa giải, cũng như đồng ý hoặc từ chối hòa giải Họ có thể yêu cầu tạm dừng hoặc chấm dứt hòa giải, và quyết định về tính công khai của quá trình này Hòa giải tạo cơ hội cho doanh nghiệp hiểu rõ hơn về đối tác, từ tranh chấp đến cách xử sự và thói quen giải quyết vấn đề Điều này giúp các bên nối lại mối quan hệ kinh doanh, tiếp tục thực hiện hợp đồng, và tìm ra phương án tốt nhất để giải quyết tranh chấp Hơn nữa, doanh nghiệp có thể chủ động sắp xếp thời gian và địa điểm hòa giải, đảm bảo quá trình này diễn ra nhanh chóng mà không ảnh hưởng đến các hoạt động kinh doanh khác.
Quyết định của hòa giải viên trong vụ việc không mang tính ràng buộc pháp lý cho các bên, mà chỉ mang tính khuyến nghị và đề xuất Do đó, sự thực hiện hay từ chối quyết định này hoàn toàn phụ thuộc vào thiện chí của các bên liên quan.
Doanh nghiệp cần trang bị kiến thức pháp luật về hòa giải tranh chấp một cách kỹ lưỡng, vì họ phải tự chọn trình tự, thủ tục, hòa giải viên thương mại, địa điểm và thời gian cho quá trình hòa giải Việc xây dựng đội ngũ nhân viên pháp lý am hiểu các quy trình cần thiết sẽ giúp linh hoạt trong việc sắp xếp thời gian và địa điểm, mặc dù điều này có thể gây thêm chi phí cho doanh nghiệp.
Xây dựng doanh nghiệp có chính sách giải quyết tranh chấp tốt
Doanh nghiệp có chính sách giải quyết tranh chấp tốt là vấn đề ít được phân tích ở Việt Nam Theo khảo sát của Hiệp hội Trọng tài Hoa Kỳ và công ty luật FIDAL của Pháp, việc quản trị tranh chấp hiệu quả là yếu tố quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp.
2009, phòng pháp lý ở các doanh nghiệp có chính sách giải quyết tranh chấp tốt thường có những đặc điểm như sau 17 :
Để giải quyết tranh chấp hiệu quả, luật sư cần có kiến thức vững về tình hình và lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp, điều này được 85% doanh nghiệp coi là ưu tiên hàng đầu Việc nắm vững thông tin này giúp luật sư có cái nhìn quyết đoán và linh hoạt, tránh những suy nghĩ rập khuôn cho rằng mọi giao dịch đều chứa rủi ro, từ đó không làm cản trở các ý tưởng và quyết định kinh doanh của doanh nghiệp.
Bộ phận pháp lý đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp khi có sự thay đổi trong chính sách hoạt động, thông qua việc đánh giá và dự đoán rủi ro một cách hiệu quả, giúp công ty ứng phó linh hoạt và kịp thời với các tình huống phát sinh.
Các nhà quản trị cấp cao ưu tiên duy trì mối quan hệ kinh doanh giữa các bên hơn là cố gắng thắng kiện bằng mọi giá.
Thứ tư, thời gian chủ yếu dành cho soạn thảo và thương lượng hợp đồng
Các doanh nghiệp được xếp vào nhóm có chính sách giải quyết tranh chấp tốt
Ngô Nguyễn Thảo Vy (2013) trong nghiên cứu của mình về quản trị rủi ro pháp lý tại Việt Nam chỉ ra rằng các phòng pháp lý của doanh nghiệp thường dành nhiều thời gian cho các vấn đề kỹ thuật phức tạp và giải quyết tranh chấp quốc tế Tuy nhiên, những công ty có chính sách giải quyết tranh chấp kém thường tập trung vào việc soạn thảo và thương lượng hợp đồng, dẫn đến xu hướng đối đầu khi xảy ra tranh chấp và ưu tiên các thủ tục tố tụng truyền thống thay vì áp dụng các phương pháp giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án.
Theo khảo sát, để xây dựng một chính sách giải quyết tranh chấp hiệu quả, doanh nghiệp cần chú trọng vào việc phát triển các yếu tố nội bộ nhằm phòng ngừa rủi ro, đặc biệt là việc thiết lập một đội ngũ chuyên gia pháp lý chất lượng.
Phân công chuyên gia pháp lý vào các bộ phận kinh doanh giúp tăng cường sự tương tác giữa họ và các nhóm kinh doanh, tạo điều kiện cho việc trao đổi thông tin hiệu quả Điều này không chỉ khuyến khích các nhóm kinh doanh chủ động tìm kiếm tư vấn pháp lý khi cần, mà còn giúp các chuyên gia pháp lý nắm bắt sâu sắc hoạt động kinh doanh của công ty Kết quả là, khi có nhu cầu ký kết hợp đồng thương mại quốc tế, các thành viên có thể dễ dàng tìm đến chuyên gia pháp lý để nhận hỗ trợ kịp thời, ngăn ngừa tranh chấp có thể xảy ra.
18 “Dispute - Wise” Business Management - “Management Optimisé des Litiges”,
Quan hệ pháp lý giữa nhóm kinh doanh và chuyên gia pháp lý ngay từ đầu các hợp đồng giúp dự đoán và kiểm soát rủi ro hiệu quả, đồng thời thúc đẩy phát hiện tranh chấp sớm Khi tranh chấp xảy ra, các chuyên gia có thể đánh giá đúng bản chất hợp đồng để đưa ra lựa chọn phù hợp Việc tiếp cận với các nhà hoạch định chính sách cho phép các chuyên gia pháp lý thiết lập quy tắc nội bộ, phân tích tình huống xung đột và thực hiện các thay đổi cần thiết nhằm áp dụng phương thức giải quyết tranh chấp hiệu quả Điều này tạo ra sự kết hợp hoàn hảo giữa luật sư chuyên nghiệp và đội ngũ kinh doanh, đảm bảo pháp luật được tích hợp vào mọi giai đoạn hoạt động của doanh nghiệp.
Thứ hai, cần chú trọng vào việc xây dựng một bộ phận tư vấn pháp lý chuyên nghiệp Nhiều công ty thường dựa vào các chuyên gia pháp luật nội bộ để giải quyết tranh chấp, nhưng cũng có những công ty đã nhận ra tầm quan trọng của việc thiết lập một phòng ban hoặc địa điểm cụ thể để xử lý các vấn đề liên quan Qua việc phân tích và đánh giá từ các chuyên gia pháp lý, cùng với việc học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ, các công ty có thể tìm ra giải pháp tối ưu cho các mối quan hệ trong tranh chấp kinh doanh.
Bộ phận này hoạt động như một công ty luật nội bộ, cung cấp tư vấn pháp lý cho các doanh nghiệp Họ thường chỉ tiếp nhận các tranh chấp phức tạp và có giá trị hợp đồng cao, không nhất thiết phải có hệ thống phân bổ cụ thể cho mọi trường hợp.
Ngoài việc đào tạo nhân viên về kỹ thuật soạn thảo hợp đồng và quản lý rủi ro kiện tụng, doanh nghiệp có thể sử dụng bộ phận pháp lý bên ngoài để đảm bảo sự hỗ trợ từ các chuyên gia Mục tiêu của chiến lược xây dựng đội ngũ pháp lý là cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vấn đề pháp lý cho nhà quản trị và các phòng ban, duy trì sự hợp tác hiệu quả giữa các bộ phận, giảm thiểu rủi ro trong kinh doanh và tìm ra giải pháp tốt nhất cho từng tranh chấp.
Ngày nay, nhận thức về vai trò của các bộ phận pháp lý trong doanh nghiệp đang gia tăng, với các chuyên gia pháp luật nội bộ trở thành người chịu trách nhiệm cho các khía cạnh pháp lý của doanh nghiệp Họ can thiệp vào từng giai đoạn của quá trình kinh doanh, từ việc soạn thảo hợp đồng đến xử lý tranh chấp khi cần thiết Điều này cho thấy doanh nghiệp ngày càng chú trọng đến các tranh chấp trong hợp đồng thương mại quốc tế, theo dõi hợp đồng từ giai đoạn đầu đến khi hoàn thành và chuẩn bị cho những rủi ro pháp lý có thể xảy ra.
Doanh nghiệp có chính sách giải quyết tranh chấp tốt thường sở hữu đội ngũ tư vấn pháp lý nội bộ chuyên nghiệp, được trang bị kiến thức sâu rộng về các vấn đề doanh nghiệp và các phương thức giải quyết tranh chấp Đội ngũ này đóng vai trò quan trọng trong chiến lược giải quyết tranh chấp, giúp doanh nghiệp xây dựng một chính sách hiệu quả Việc thiết lập một chính sách giải quyết tranh chấp tốt không chỉ là nền tảng vững chắc mà còn là yếu tố quyết định trong việc lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp.
Các tiêu chí đánh giá tính hiệu quả của phương thức giải quyết tranh chấp
Khảo sát của Hiệp hội Trọng tài Hoa Kỳ và công ty luật FIDAL vào năm 2009 đã chỉ ra tám mục tiêu chính trong quản trị tranh chấp doanh nghiệp, bao gồm: thực hiện đúng hợp đồng, đánh giá rủi ro chính xác, tận dụng ưu điểm của trọng tài và hòa giải, bảo mật thông tin trong vụ tranh chấp, yêu cầu phán quyết thi hành ở nước ngoài, đề xuất phương pháp giải quyết tối ưu, kiểm soát chi phí kiện tụng và nhanh chóng kết thúc các vụ tranh chấp.
Từ đó có thể rút ra các tiêu chí thích hợp nhất để đánh giá tính hiệu quả của phương thức giải quyết tranh chấp bao gồm:
Thứ nhất, đảm bảo thực hiện hợp đồng:
Một khảo sát cho thấy 73% doanh nghiệp có chính sách giải quyết tranh chấp tốt coi việc đảm bảo thực hiện hợp đồng là mục tiêu quan trọng nhất, trong khi chỉ 37% doanh nghiệp bình thường chia sẻ quan điểm này Sự chênh lệch này cho thấy thực hiện hợp đồng là yếu tố quan trọng, nhưng các doanh nghiệp thiếu chính sách giải quyết tranh chấp tốt thường ít chú trọng đến vấn đề này.
19 “Dispute - Wise” Business Management - “Management Optimisé des Litiges”,
Các bên tham gia vào một quá trình dài để chuẩn bị tài chính, nguyên liệu và phương tiện trước khi ký kết hợp đồng Những hợp đồng này có thể quyết định sự sống còn của doanh nghiệp Tuy nhiên, khi xảy ra tranh chấp, hợp đồng có thể bị trì hoãn, hủy bỏ hoặc không thể thực hiện Do đó, doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn và duy trì mối quan hệ kinh doanh với đối tác.
Thứ hai, giảm thiểu được những rủi ro:
Kinh doanh luôn tiềm ẩn rủi ro, vì vậy việc quản trị rủi ro là điều cần thiết để duy trì hoạt động của doanh nghiệp Nếu không quản lý tốt các rủi ro, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong việc tồn tại trên thị trường Khi có tranh chấp xảy ra, doanh nghiệp cần đặc biệt chú trọng đến việc giảm thiểu rủi ro, vì tranh chấp có thể ảnh hưởng đến chính sách, kết quả tài chính, hình ảnh thương hiệu, và các mối quan hệ kinh doanh Việc không giải quyết tranh chấp một cách hợp lý có thể tạo ra rủi ro lớn cho doanh nghiệp Do đó, lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp là rất quan trọng.
Một khảo sát cho thấy 71% doanh nghiệp có chính sách giải quyết tranh chấp hiệu quả, trong khi 47% doanh nghiệp coi việc giảm thiểu rủi ro là mục tiêu hàng đầu trong quá trình này Điều này chứng tỏ rằng các doanh nghiệp rất quan tâm đến việc quản lý và giảm thiểu rủi ro trong hoạt động của mình.
20 “Dispute - Wise” Business Management - “Management Optimisé des Litiges”,
Doanh nghiệp thường phải đối mặt với nhiều vấn đề và lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp để giảm thiểu rủi ro Trong trường hợp cần tiếp tục thực hiện hợp đồng thương mại quốc tế, thương lượng hoặc hòa giải là những lựa chọn đáng cân nhắc Việc đảm bảo giảm thiểu rủi ro là một tiêu chí quan trọng giúp doanh nghiệp quyết định phương thức giải quyết tranh chấp hiệu quả.
Thứ ba, đảm bảo chuyên môn của người giải quyết tranh chấp:
Hòa giải viên, trọng tài và thẩm phán đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp và đưa ra phán quyết Họ cần sự quyết đoán và vững vàng trong quá trình ra quyết định, đặc biệt khi đối mặt với các vụ việc phức tạp, yêu cầu chia nhỏ vấn đề và xác định thứ tự giải quyết Để đảm bảo phán quyết chính xác và được các bên tin tưởng, người giải quyết tranh chấp cần có cả đức và tài, cùng với chuyên môn sâu về lĩnh vực liên quan Khảo sát cho thấy 50% doanh nghiệp có chính sách giải quyết tranh chấp tốt rất chú trọng đến chuyên môn của người hòa giải và trọng tài, coi đây là tiêu chí quan trọng để đánh giá hiệu quả giải quyết tranh chấp.
21 “Dispute - Wise” Business Management - “Management Optimisé des Litiges”,
I don't know!
Thứ tư, đảm bảo tính bảo mật của vụ tranh chấp:
Trong kinh doanh, các doanh nghiệp thường phải cạnh tranh để tạo ra lợi thế, do đó, việc bảo mật thông tin là rất quan trọng, đặc biệt là các bí mật liên quan đến công nghệ và chất lượng sản phẩm Việc tiết lộ những bí mật này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động kinh doanh trong tương lai Trong quá trình ký kết hợp đồng thương mại quốc tế, việc giữ bí mật thông tin liên quan đến tranh chấp trở nên cần thiết, với 45% doanh nghiệp cho rằng bảo mật thông tin là mục tiêu quan trọng nhất trong giải quyết tranh chấp Trọng tài là một phương thức giải quyết tranh chấp hiệu quả, vì nó hoạt động theo nguyên tắc xét xử kín, giúp các bên duy trì bí mật kinh doanh và uy tín Ngoài trọng tài, thương lượng cũng là một lựa chọn đảm bảo tính bảo mật cao mà các bên có thể xem xét.
22 “Dispute - Wise” Business Management - “Management Optimisé des Litiges”,
Businesses have the opportunity to select the most suitable dispute resolution methods that align with their specific needs This strategic choice not only enhances their operational efficiency but also fosters positive relationships among stakeholders By implementing best practices in dispute management, organizations can effectively navigate conflicts and minimize disruptions to their operations.
Thứ năm, đảm bảo thi hành quyết định ở nước ngoài:
Hợp đồng thương mại quốc tế thường được ký kết giữa các quốc gia khác nhau, và mỗi quốc gia có hệ thống pháp luật riêng về việc công nhận và thi hành các bản án, phán quyết của tòa án hoặc trọng tài nước ngoài Do đó, doanh nghiệp cần chú trọng đến việc đảm bảo thi hành các quyết định ở nước ngoài để tránh tình trạng tranh chấp đã được giải quyết nhưng không thể thi hành Một khảo sát cho thấy 42% doanh nghiệp có chính sách giải quyết tranh chấp tốt và 13% doanh nghiệp bình thường coi việc đảm bảo thi hành quyết định ở nước ngoài là mục tiêu quan trọng nhất trong một vụ tranh chấp, điều này phản ánh tính hiệu quả của phương thức giải quyết tranh chấp.
Thứ sáu, kết thúc các vụ tranh chấp nhanh:
Thời gian là một yếu tố quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp của doanh nghiệp, với 36% doanh nghiệp có chính sách giải quyết tranh chấp hiệu quả lựa chọn tiêu chí này làm mục tiêu chính Tranh chấp không chỉ tiêu tốn thời gian của các nhà quản trị và chuyên gia pháp lý mà còn có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến nhiều vấn đề khác nếu kéo dài.
23 “Dispute - Wise” Business Management - “Management Optimisé des Litiges”,
[https://www.adr.org/sites/default/files/document_repository/Dispute-Wise%20Management%20France%20- Best%20Practices%20Report.pdf] (truy cập ngày 28/3/2018)
24 “Dispute - Wise” Business Management - “Management Optimisé des Litiges”,
Các doanh nghiệp thường phải đối mặt với nhiều vấn đề như chi phí cao, tốn sức và khả năng thực hiện hợp đồng kém Vì vậy, họ ưu tiên lựa chọn các phương thức giải quyết tranh chấp đơn giản và nhanh chóng Trong số các phương thức này, thương lượng, hòa giải và trọng tài là những lựa chọn phổ biến nhất do thời gian xử lý ngắn gọn của chúng.
Thứ bảy, đảm bảo chi phí:
Trong các cuộc tranh chấp, chi phí thường được các bên quan tâm, nhưng không phải lúc nào nó cũng là mục tiêu chính Một khảo sát cho thấy 33% doanh nghiệp có chính sách giải quyết tranh chấp tốt và 28% doanh nghiệp bình thường coi việc giảm thiểu chi phí là quan trọng nhất Điều này cho thấy doanh nghiệp bình thường thường chú trọng đến chi phí hơn là việc đảm bảo thi hành quyết định ở nước ngoài như các doanh nghiệp có chính sách tốt Hiện nay, thương lượng được coi là phương thức giải quyết tranh chấp ít tốn kém, nhưng đạt được thỏa thuận thương lượng thường khó khăn do yêu cầu thiện chí từ cả hai bên.
Thứ tám, duy trì mối quan hệ kinh doanh:
Trong một ngành công nghiệp cạnh tranh, thông tin về vụ kiện có thể ảnh hưởng tiêu cực đến danh tiếng của công ty và cản trở các chiến lược kinh tế mới Điều này không chỉ tác động trực tiếp đến các bên liên quan trong tranh chấp mà còn ảnh hưởng đến tất cả các mối quan hệ kinh doanh quốc tế.
25 “Dispute - Wise” Business Management - “Management Optimisé des Litiges”,