MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ THỰC HÀNH QUYỀN CÔNG TỐ
Khái niệm thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự
1.1.1 Khái niệm về quyền công tố và thực hành quyền công tố
1.1.1.1 Khái niệm quyền công tố
Quyền công tố, theo từ điển tiếng Việt, là quyền của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong việc điều tra, truy tố và buộc tội đối tượng phạm pháp trước Tòa án Đây là quyền truy tố và buộc tội cá nhân, tổ chức theo quy định của pháp luật.
"Công tố" theo Đại từ điển tiếng Việt có nghĩa là điều tra, truy tố, buộc tội kẻ phạm pháp và phát biểu ý kiến trước Tòa án Tại Việt Nam, quyền công tố lần đầu tiên được quy định tại Điều 138 Hiến pháp năm 1980 và phát triển trong Bộ luật Tố tụng hình sự và Luật tổ chức Viện Kiểm sát nhân dân Việc xác định khái niệm quyền công tố có ý nghĩa lý luận và thực tiễn quan trọng, giúp xác định vai trò của Viện Kiểm sát trong hệ thống cơ quan nhà nước và chức năng của nó trong tố tụng hình sự Tuy nhiên, hiện nay vẫn chưa có sự thống nhất cao về nội dung và phạm vi quyền công tố, với nhiều quan điểm khác nhau về vấn đề này.
Trước khi Hiến pháp 1992 được sửa đổi và bổ sung vào năm 2001, quan điểm đầu tiên đã hợp nhất khái niệm quyền công tố với việc kiểm sát tuân thủ pháp luật của Viện Kiểm sát Nhân dân (VKS) Quan điểm này cho rằng các hoạt động kiểm sát tuân thủ pháp luật cũng đồng thời là thực hành quyền công tố; cụ thể, khi VKS ban hành kiến nghị yêu cầu các cơ quan nhà nước và tổ chức kinh tế, xã hội khắc phục vi phạm pháp luật trong các lĩnh vực hành chính và kinh tế, điều này cũng được coi là thực hiện quyền công tố Nền tảng của quan điểm này dựa trên các quy định tại Điều 137 và 138.
1 Nguyễn Như Ý (1998), Đại từ điển tiếng Việt, NXB Khoa học xã hội, Hà Nội
Hiến pháp 1992 và Luật tổ chức VKSND các năm 1981 và 1992 2 Biểu hiện tiêu biểu của quan điểm này quy định tại Điều 3 Luật tổ chức VKSND 1992 3
Theo tác giả, khái niệm quyền công tố được hiểu theo cách hiện tại là không chính xác, vì đã đồng nhất hoạt động thực hành quyền công tố với kiểm sát việc tuân theo pháp luật, điều này không phù hợp với Hiến pháp Viện Kiểm sát có hai chức năng theo Hiến pháp 1992 sửa đổi năm 2001: “Thực hành quyền công tố và Kiểm sát các hoạt động tư pháp.” Điều này được xác nhận trong Hiến pháp 2013, tại khoản 1 Điều 107, quy định rằng “Viện kiểm sát nhân dân thực hành quyền công tố, kiểm sát hoạt động tư pháp.” Sự phân định rõ ràng hai chức năng của Viện Kiểm sát nhân dân đã bác bỏ quan điểm đồng nhất này.
Quan điểm thứ hai cho rằng quyền công tố đại diện cho Nhà nước trong việc đưa các vụ việc vi phạm pháp luật ra xét xử nhằm bảo vệ lợi ích Nhà nước và trật tự pháp luật Đây là quan điểm chính trong chương trình đào tạo của Trường cao đẳng kiểm sát Hà Nội và thường được nhắc đến trong các văn bản giải đáp, tổng kết của VKSND Quyền công tố xuất hiện từ khi có Nhà nước và pháp luật, ban đầu trong lĩnh vực hình sự và tố tụng hình sự, sau đó mở rộng sang lĩnh vực dân sự và các lĩnh vực tố tụng tư pháp khác Nội dung quyền công tố bao gồm các biện pháp pháp lý mà VKS có trách nhiệm thực hiện để kiểm sát hoạt động của các cơ quan tố tụng, đảm bảo mọi hành vi vi phạm pháp luật đều được phát hiện, điều tra và xử lý theo quy định, nhằm tăng cường pháp chế và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân.
2 Quốc hội (1981), Luật tổ chức Viện kiểm sát nhân dân, ban hành ngày 04/7/1981, Hà Nội
3 Quốc hội (1992), Luật tổ chức Viện kiểm sát nhân dân, ban hành ngày 08/10/1992, Hà Nội
4 Nxb Lao động - Xã hội (2013), Hiến pháp Việt Nam qua các thời kỳ, Hà Nội, tr.211
5 Quốc hội (2013) Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, ban hành ngày 28/11/2013, Hà Nội
6 Trường cao đẳng kiểm sát Hà Nội (1996), Giáo trình công tác kiểm sát (tập 1), Nxb Công an nhân dân, Hà Nội, tr.87
7 TS Lê Hữu Thể (2008) Thực hành quyền công tố và kiểm sát các hoạt động tư pháp trong giai đoạn điều tra, Nxb Tư pháp, Hà Nội, tr.25
8 Trường cao đẳng kiểm sát Hà Nội (1996), Giáo trình công tác kiểm sát (tập 1), Nxb Công an nhân dân, Hà Nội, tr.88
Tố tụng hình sự (TTHS) có đặc trưng là phát sinh, tồn tại và chấm dứt mà không phụ thuộc vào ý chí của những người tham gia, trong khi tố tụng dân sự lại dựa vào quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự, dẫn đến hoạt động này phụ thuộc vào ý chí của họ Hơn nữa, quan điểm này còn cho thấy sự đồng nhất giữa quyền công tố trong vụ án hình sự với các nhiệm vụ và quyền hạn khác của Viện Kiểm sát (VKS) trong việc giải quyết các vụ án hình sự, dân sự, hành chính, kinh tế và lao động.
Quan điểm thứ ba nhận định rằng quyền công tố được Nhà nước giao cho Viện Kiểm sát Nhân dân (VKSND) và các cơ quan tiến hành tố tụng khác nhằm mục đích truy cứu trách nhiệm hình sự và áp dụng các chế tài hình sự để xử lý các pháp nhân và cá nhân vi phạm pháp luật hình sự.
Theo tác giả, quan điểm đồng nhất quyền công tố với nguyên tắc tố tụng hình sự là không chính xác, vì tội phạm xâm phạm lợi ích chung hoặc riêng và cần bị truy cứu trách nhiệm hình sự Việc hiểu quyền công tố một cách quá rộng dẫn đến nhầm lẫn giữa các chức năng cơ bản trong tố tụng hình sự, bao gồm buộc tội, bào chữa và xét xử Trong giai đoạn điều tra, cả cơ quan điều tra (CQĐT) và Viện kiểm sát (VKS) đều là cơ quan tiến hành tố tụng, nhưng hoạt động buộc tội của CQĐT chỉ nhằm hỗ trợ VKS thực hiện quyền công tố đối với cá nhân bị khởi tố.
Quyền công tố, được thực hiện bởi cơ quan VKSND, là quyền đại diện cho Nhà nước trong việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội Đây là quyền đặc trưng của Nhà nước, nhằm phát hiện tội phạm và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật Sự khác biệt giữa hoạt động tố tụng hình sự và tố tụng dân sự thể hiện rõ qua các nguyên tắc riêng biệt, do chúng điều chỉnh những đối tượng khác nhau Một trong những nguyên tắc quan trọng của tố tụng hình sự là nguyên tắc công tố, nhấn mạnh rằng mọi hoạt động tố tụng phải phục vụ lợi ích của Nhà nước và xã hội, cùng với nguyên tắc nghĩa vụ chứng minh thuộc về các cơ quan tiến hành tố tụng.
9 TS Lê Hữu Thể (2008), Thực hành quyền công tố và kiểm sát các hoạt động tư pháp trong giai đoạn điều tra, Nxb Tư pháp, Hà Nội, tr.26
10 TS Lê Hữu Thể (2008), Thực hành quyền công tố và kiểm sát các hoạt động tư pháp trong giai đoạn điều tra, Nxb Tư pháp, Hà Nội, tr.40
Có tám loại tội phạm có thể xâm phạm đến lợi ích của nhà nước, xã hội hoặc cá nhân bị hại Nhà nước đại diện cho xã hội và Toà án nhân dân thực hiện việc trừng phạt tội phạm nhằm bảo vệ an ninh và các mối quan hệ xã hội Khác với nguyên tắc trong tố tụng hình sự, trong tố tụng dân sự, nghĩa vụ chứng minh chủ yếu thuộc về đương sự, không phải cơ quan tiến hành tố tụng.
Quyền công tố là quyền của Nhà nước, được thực hiện bởi Viện Kiểm sát Nhân dân (VKSND) trong lĩnh vực tố tụng hình sự, nhằm truy cứu trách nhiệm hình sự và buộc tội đối với người phạm tội Quan điểm này phù hợp với lý luận và thực tiễn chức năng của VKSND tại Việt Nam Quyền công tố bắt đầu từ khi có hành vi phạm tội xảy ra, tiếp nhận xử lý tố giác, tin báo về tội phạm, và kết thúc khi bản án của Tòa án có hiệu lực pháp luật.
Quyền công tố được định nghĩa là quyền của Nhà nước, được giao cho Viện kiểm sát nhân dân, nhằm thực hiện truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội Mục tiêu là đưa người phạm tội ra trước Tòa án nhân dân để xét xử và buộc tội tại phiên tòa, đảm bảo tuân thủ đúng quy định của pháp luật.
Quyền công tố là quyền đại diện cho quyền lực nhà nước để truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội, và thực hành quyền công tố là thực hiện các hành vi tố tụng cần thiết theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) Theo Điều 3 của Luật Tổ chức Viện Kiểm sát Nhân dân 2014, thực hành quyền công tố là hoạt động của Viện kiểm sát nhân dân trong tố tụng hình sự nhằm buộc tội người phạm tội, bắt đầu từ việc giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố, và kéo dài trong suốt quá trình khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử vụ án hình sự.
- Đối tượng, nội dung và phạm vi quyền công tố:
Trong nghiên cứu về quyền công tố, các nhà nghiên cứu đưa ra những lý luận riêng để xác định đối tượng, nội dung và phạm vi của quyền này Theo quan điểm của tác giả, quyền công tố được hiểu qua ba khía cạnh chính: đối tượng, nội dung và phạm vi, mỗi yếu tố đều có vai trò quan trọng trong việc hình thành và thực thi quyền công tố trong hệ thống pháp luật.
Đối tượng của quyền công tố là những yếu tố mà quyền này tác động vào nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể, như buộc tội và trừng phạt người phạm tội, cũng như khôi phục trật tự pháp luật đã bị xâm hại Theo quan điểm cho rằng quyền công tố đại diện cho Nhà nước trong việc truy cứu trách nhiệm hình sự, đối tượng duy nhất của quyền công tố được xác định là tội phạm và người phạm tội.
Đặc điểm của thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự
Thực hành quyền công tố là các hành vi và quyết định của cơ quan có thẩm quyền, trong đó Viện Kiểm sát (VKS) là chủ thể thực hiện quyền này trong vụ án hình sự Hiến pháp và pháp luật Việt Nam khẳng định VKS là cơ quan duy nhất trong bộ máy nhà nước thực hiện quyền công tố qua các thời kỳ.
Thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự là sự tiếp nối của giai đoạn điều tra và truy tố, thể hiện rõ nét bản chất quyền công tố là đại diện Nhà nước buộc tội và bảo vệ sự buộc tội đó trước Tòa Nguyên tắc công tố yêu cầu mọi hoạt động tố tụng phải vì lợi ích Nhà nước và xã hội, nhằm trừng trị kẻ phạm tội xâm phạm trật tự an ninh chung Thực hành quyền công tố của Viện Kiểm sát (VKS) bắt đầu từ khi tiếp nhận thông tin về tội phạm cho đến khi có bản án có hiệu lực pháp luật Mặc dù cùng mục tiêu truy cứu trách nhiệm hình sự, hoạt động của VKS ở mỗi giai đoạn tố tụng có sự khác biệt Trong giai đoạn điều tra và truy tố, VKS tập trung vào thu thập và đánh giá chứng cứ để quyết định truy tố hay không, trong khi ở giai đoạn xét xử sơ thẩm, quyền công tố được thực hiện ở mức cao hơn, không chỉ là áp dụng pháp luật.
Bài viết "Thực hành quyền công tố và kiểm sát các hoạt động tư pháp trong giai đoạn điều tra" của các tác giả Lê Hữu Thể, Đỗ Văn Đương và Nông Xuân Trường (2005) được xuất bản bởi Nxb Tư pháp tại Hà Nội, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình thực hành quyền công tố và kiểm sát trong giai đoạn điều tra Tài liệu này là nguồn tham khảo quan trọng cho các chuyên gia và sinh viên trong lĩnh vực tư pháp.
Trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự, vai trò của Viện Kiểm sát (VKS) được thể hiện rõ nét qua việc buộc tội người phạm tội và bảo vệ quan điểm buộc tội trước Tòa án Sự xuất hiện đầy đủ của ba chức năng buộc tội, bào chữa và xét xử tạo điều kiện cho hoạt động thực hành quyền công tố của VKS được kiểm chứng và “cọ xát” với hoạt động bào chữa Tính tranh tụng giữa bên buộc tội và bên bào chữa được thể hiện công khai tại phiên tòa, yêu cầu VKS phải chứng minh và lập luận một cách thuyết phục để bảo vệ quan điểm của mình Quyền công tố của Nhà nước, đặc biệt là thực hành quyền công tố của VKS, do đó được thể hiện cụ thể và đầy đủ hơn so với các giai đoạn tố tụng hình sự trước đó, đảm bảo uy tín của Nhà nước trong việc bảo vệ lợi ích chung của xã hội.
Các cơ quan tiến hành tố tụng hình sự có trách nhiệm chứng minh sự thật vụ án một cách khách quan, bao gồm cả chứng cứ buộc tội và gỡ tội, đồng thời quyết định các biện pháp hạn chế quyền công dân như bắt giữ và tạm giam Thực hành quyền công tố phải gắn liền với nhiệm vụ này, nhằm xem xét quyết định truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội, đảm bảo không bỏ sót tội phạm và không làm oan người vô tội.
Thực hành quyền công tố trong vụ án hình sự phải tuân thủ nghiêm ngặt các trình tự, thủ tục tố tụng theo quy định của pháp luật Viện Kiểm sát nhân dân (VKS) cần phải áp dụng đúng các quy định pháp luật liên quan đến chức năng và nhiệm vụ của mình, như Luật tổ chức VKSND và Bộ luật Tố tụng hình sự, nhằm đảm bảo giải quyết vụ án một cách chính xác và công bằng.
Hoạt động thực hành quyền công tố và kiểm sát điều tra có mối quan hệ chặt chẽ, nhưng chúng có đối tượng, phạm vi và nội dung khác nhau Thực hành quyền công tố tập trung vào tội phạm và người phạm tội, trong khi kiểm sát việc tuân theo pháp luật chú trọng đến hành vi và quyết định của các cơ quan tố tụng Mục đích của thực hành quyền công tố là làm sáng tỏ tội phạm để truy cứu trách nhiệm hình sự, trong khi kiểm sát việc tuân theo pháp luật nhằm phát hiện kịp thời các vi phạm pháp luật và yêu cầu khắc phục hoặc phòng ngừa các nguyên nhân dẫn đến tội phạm.
Cơ quan Viện kiểm sát (VKS) thực hiện quyền công tố thông qua các hình thức như ra lệnh, quyết định, cáo trạng và luận tội, đồng thời kiểm sát việc tuân thủ pháp luật thông qua các kiến nghị và yêu cầu Hậu quả pháp lý từ thực hành quyền công tố quyết định việc truy cứu trách nhiệm hình sự và áp dụng biện pháp ngăn chặn, trong khi hậu quả từ việc kiểm sát tuân thủ pháp luật dẫn đến xử lý các vi phạm và thiếu sót trong giải quyết vụ án hình sự.
Thực hành quyền công tố trong vụ án hình sự thể hiện mối quan hệ chặt chẽ giữa Viện Kiểm sát (VKS) và Cơ quan Điều tra (CQĐT), kéo dài xuyên suốt quá trình tố tụng từ khi phát hiện tội phạm đến khi kết thúc vụ án Mối quan hệ này được thực hiện theo quy định của pháp luật và các quy chế phối hợp liên ngành VKS có quyền giám sát hoạt động điều tra của CQĐT, bao gồm việc nghiên cứu hồ sơ và yêu cầu CQĐT thực hiện các hoạt động điều tra cần thiết hoặc hủy bỏ các quyết định trái pháp luật, nhằm đảm bảo tính hợp pháp trong điều tra vụ án hình sự.
1.3 Cơ sở quy định thực hành quyền công tố trong trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự Ở Việt Nam quyền công tố được giao cho VKS Hay nói cách khác thì VKS là cơ quan duy nhất thực hiện chức năng công tố Đây là một trong những quyền hiến định được giao cho lực lượng KSV Tại Khoản 1, Điều 107 Hiến pháp năm 2013 có quy định:
Viện kiểm sát nhân dân thực hiện quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp, theo khoản 3, điều 107 Hiến pháp năm 2013, có nhiệm vụ bảo vệ pháp luật, quyền con người, quyền công dân, và lợi ích của Nhà nước Điều 2 Luật tổ chức VKSND năm 2014 xác định Viện kiểm sát nhân dân là cơ quan thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam Như vậy, quyền công tố là một trong hai chức năng hiến định của Viện kiểm sát nhân dân.
Theo quy định của Hiến pháp năm 2013, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 đã cụ thể hóa chức năng của Viện Kiểm sát nhân dân (VKSND) trong tố tụng hình sự Điều 20 của Bộ luật này nêu rõ nhiệm vụ và quyền hạn của VKS, bao gồm thực hành quyền công tố và kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong quá trình tố tụng hình sự VKS có trách nhiệm quyết định việc buộc tội, phát hiện vi phạm pháp luật nhằm đảm bảo rằng mọi hành vi phạm tội và người phạm tội đều được phát hiện và xử lý kịp thời, nghiêm minh trong các giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử.
16 hành án đúng người, đúng tội, đúng pháp luật, không để lọt tội phạm và người phạm tội, pháp nhân phạm tội, không làm oan người vô tội”
VKS giữ vai trò trung tâm trong thực hành quyền công tố trong tố tụng hình sự, với chức năng này là yếu tố cốt lõi trong xét xử sơ thẩm Việc thực hành quyền công tố chính xác và đúng pháp luật trong các vụ án hình sự không chỉ đảm bảo sự nghiêm chỉnh của pháp luật mà còn bảo vệ quyền lợi chính đáng của công dân và nhà nước.
Lần đầu tiên, Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 đã chính thức ghi nhận nhiệm vụ và quyền hạn của Viện Kiểm sát (VKS) trong việc thực hành quyền công tố, cũng như trong việc kiểm sát hoạt động tư pháp trong các giai đoạn tố tụng, bao gồm cả giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự.
Cơ sở pháp lý cho hoạt động thực hành quyền công tố của Viện Kiểm sát nhân dân tại phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự được quy định rõ ràng trong khoản 1 Điều 266 Bộ luật Tố tụng hình sự.
QUY ĐỊNH CỦA BỘ LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ NĂM 2015 VỀ THỰC HÀNH QUYỀN CÔNG TỐ TRONG GIAI ĐOẠN XÉT XỬ SƠ THẨM VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG
Quy định của Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 về thực hành quyền công tố trong
tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm
Theo quy định pháp luật hiện hành, nội dung và quy trình thực hiện quyền công tố trong xét xử sơ thẩm vụ án hình sự được xác định chủ yếu theo các nhiệm vụ và quyền hạn tại khoản 1 điều 266 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
2.1.1 Công bố cáo trạng, quyết định truy tố theo thủ tục rút gọn, quyết định khác về việc buộc tội đối với bị cáo tại phiên tòa
Cáo trạng là văn bản pháp lý quan trọng do Viện Kiểm sát nhân dân (VKS) ban hành, thể hiện quyền công tố của Nhà nước trong việc truy tố người phạm tội ra Tòa án Nó đảm bảo rằng mọi hành vi phạm tội được xử lý kịp thời và đúng pháp luật, tránh oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm Theo Điều 306 BLTTHS năm 2015, trước khi xét hỏi, Kiểm sát viên (KSV) phải công bố cáo trạng và trình bày ý kiến bổ sung, nếu có, mà không thay đổi nội dung cáo trạng trừ khi có sự đồng ý của Viện trưởng VKS Bản cáo trạng là kết luận của VKS dựa trên chứng cứ hợp pháp, đánh dấu giai đoạn mới trong tố tụng hình sự, đó là giai đoạn xét xử BLTTHS năm 2015 đã quy định rõ ràng về thuật ngữ, thay thế "đọc cáo trạng" bằng "công bố cáo trạng" để phù hợp với quy định tại Điều 18 Luật tổ chức VKSND.
BLTTHS năm 2003 đã sửa đổi thuật ngữ từ "đọc" cáo trạng thành "công bố" bản cáo trạng, nhấn mạnh vai trò của Kiểm sát viên (KSV) trong việc trình bày ý kiến bổ sung mà không làm xấu đi tình trạng của bị cáo, theo Điều 306 BLTTHS năm 2015 Sự thay đổi này giúp KSV nhận thức rõ hơn về trách nhiệm của mình khi đại diện cho Viện Kiểm sát trong việc truy tố người phạm tội trước Tòa án.
Vụ án áp dụng thủ tục rút gọn được thực hiện theo quy định tại Điều 324 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 Cụ thể, Điều 463 nêu rõ: “Sau phần thủ tục bắt đầu phiên tòa, Kiểm sát viên công bố quyết định truy tố”, và trong trường hợp áp dụng thủ tục rút gọn, sẽ không tiến hành nghị án.
2.1.2 Xét hỏi, xem xét vật chứng, xem xét tại chỗ
Theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, Kiểm sát viên (KSV) thực hành quyền công tố tại phiên tòa xét xử sơ thẩm có trách nhiệm phối hợp với Hội đồng xét xử (HĐXX) để tiến hành xét hỏi, kiểm tra vật chứng, và khảo sát hiện trường nơi xảy ra tội phạm Điều này được quy định rõ ràng trong các điều khoản của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2014, nhằm đảm bảo quy trình tố tụng diễn ra công bằng và minh bạch.
Xét hỏi là thủ tục quan trọng trong việc xác định các tình tiết và chứng cứ của vụ án tại phiên tòa, giúp tìm ra câu trả lời cho các vấn đề cần chứng minh theo Điều 85 BLTTHS 2015 Qua đó, các bên buộc tội và gỡ tội có cơ sở để bảo vệ quan điểm của mình Tham gia xét hỏi không chỉ là nhiệm vụ mà còn là trách nhiệm của Kiểm sát viên (KSV) nhằm đảm bảo nguyên tắc tranh tụng trong xét xử KSV cần theo dõi và ghi chép đầy đủ nội dung xét hỏi từ Hội đồng xét xử, người bào chữa và các bên tham gia tố tụng khác, đồng thời chủ động tham gia xét hỏi để làm rõ sự thật khách quan của vụ án, xác định hành vi phạm tội, tội danh, vai trò của từng bị cáo, và các trách nhiệm dân sự liên quan.
Trong phiên tòa, vật chứng, ảnh và biên bản xác nhận vật chứng sẽ được xem xét, với quyền của KSV trong việc trình bày nhận xét và đặt câu hỏi liên quan Nếu cần thiết, KSV có thể cùng HĐXX và các bên liên quan đến xem xét trực tiếp những vật chứng không thể đưa đến phiên tòa Khi có chứng cứ mới được xuất trình, KSV cần kiểm tra nguồn gốc và nội dung để xác định tính hợp pháp Nếu chứng cứ mới có khả năng thay đổi bản chất vụ án nhưng chưa đủ căn cứ, KSV có thể đề nghị hoãn phiên tòa để xác minh HĐXX cũng có thể quyết định xem xét tại chỗ để làm rõ sự thật khách quan của vụ án, trong trường hợp này, KSV có quyền tham gia.
21 việc xem xét tại chỗ cùng với HĐXX, có quyền trình bày nhận xét của mình đối với địa điểm được tiến hành xem xét tại chỗ
Điều 307 BLTTHS năm 2015 đã cải cách trình tự xét hỏi tại phiên tòa, quy định Thẩm phán chủ tọa là người hỏi trước, sau đó cho phép các Thẩm phán, Hội thẩm, KSV, người bào chữa và người bảo vệ quyền lợi hợp pháp của đương sự thực hiện việc hỏi Điều này khác với Điều 207 BLTTHS năm 2003, nơi KSV tiến hành xét hỏi sau Chủ tọa và Hội thẩm, dẫn đến việc đặt nặng trách nhiệm chứng minh tội phạm lên HĐXX, không phù hợp với nguyên tắc tranh tụng trong xét xử.
Khi thực hiện vai trò của người đại diện VKS tại phiên tòa, KSV tham gia vào việc xét hỏi bị cáo và các bên liên quan, xem xét chứng cứ và địa điểm phạm tội nhằm chứng minh tội phạm và đảm bảo tất cả chứng cứ được kiểm tra công khai Quy định mới trong BLTTHS năm 2015 đã nâng cao trách nhiệm của KSV trong việc chuẩn bị kế hoạch xét hỏi, cho phép họ thực hiện xét hỏi trước hoặc sau các bên khác KSV cần lắng nghe kỹ lưỡng để bổ sung thông tin còn thiếu và bảo vệ quan điểm buộc tội Hoạt động thực hành quyền công tố của KSV tại phiên tòa là một quá trình liên kết chặt chẽ, trong đó việc xét hỏi dựa vào nội dung cáo trạng nhưng việc luận tội còn phụ thuộc vào kết quả xét hỏi công khai.
Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành bộc lộ sự bất cập khi quy định tại điểm b, khoản 1 Điều 266 BLTTHS năm 2015 giao cho Kiểm sát viên (KSV) vai trò quan trọng trong việc “Xét hỏi, xem xét vật chứng, xem xét tại chỗ”, nhưng lại khiến KSV ở thế “bị động” do Thẩm phán điều hành quá trình xét hỏi theo Điều 307 BLTTHS năm 2015 Điều này mâu thuẫn với tinh thần của Điều 266, khi KSV lẽ ra cần được phép hỏi trước để chứng minh cho việc buộc tội của mình, trước khi đến lượt bị cáo và các bên tham gia tố tụng khác Thẩm phán, với vai trò chủ tọa phiên tòa, có trách nhiệm điều phối hoạt động xét hỏi.
Tại phiên tòa, 22 người điều khiển thủ tục tố tụng chỉ thực hiện việc xét hỏi sau khi các bên đã hoàn tất phần xét hỏi của mình Họ sẽ chỉ hỏi về những vấn đề còn mơ hồ, cần được làm sáng tỏ.
2.1.3 Luận tội, tranh luận, rút một phần hoặc toàn bộ quyết định truy tố; kết luận về tội khác bằng hoặc nhẹ hơn; phát biểu quan điểm của VKS về việc giải quyết vụ án tại phiên tòa
Sau khi kết thúc xét hỏi, KSV đại diện cho VKS thực hiện luận tội và tranh luận về vụ án, có quyền rút một phần hoặc toàn bộ quyết định truy tố, đồng thời có thể kết luận về tội danh khác nhẹ hơn Cơ sở pháp lý cho quy trình này được quy định tại Điều 266, Điều 42 BLTTHS năm 2015 và các điều khoản liên quan trong Luật TCVKSND năm 2014 cũng như Quy chế thực hành quyền công tố.
Theo Khoản 1 Điều 320 BLTTHS năm 2015, sau khi kết thúc việc xét hỏi, kiểm sát viên (KSV) có trách nhiệm trình bày luận tội; nếu không có căn cứ, KSV có thể rút quyết định truy tố và đề nghị Tòa án tuyên bố bị cáo không có tội Luận tội là nhiệm vụ quan trọng của VKS trong việc thực hành quyền công tố tại phiên tòa sơ thẩm, thể hiện sự buộc tội đối với người phạm tội Trước BLTTHS năm 2015, BLTTHS năm 2003 không quy định rõ về luận tội của KSV, chỉ đề cập đến trình tự phát biểu khi tranh luận mà không nêu rõ nội dung cụ thể Để đảm bảo nguyên tắc tranh tụng và tăng cường trách nhiệm của KSV trong việc luận tội, BLTTHS năm 2015 đã bổ sung quy định chi tiết về “Luận tội của Kiểm sát viên”.
Theo Điều 321 BLTTHS năm 2015, luận tội không chỉ bao gồm các căn cứ buộc tội mà còn phải phân tích và đánh giá sự thật vụ án một cách khách quan, xem xét cả chứng cứ buộc tội lẫn chứng cứ gỡ tội, cùng với các tình tiết tăng nặng và giảm nhẹ trách nhiệm hình sự Điều này phù hợp với Điều 15 BLTTHS năm 2015 về nghĩa vụ chứng minh của VKS và các cơ quan có thẩm quyền trong tố tụng Việc VKS chứng minh dựa trên việc đánh giá toàn bộ nội dung vụ án một cách khách quan và toàn diện là rất quan trọng.
23 trong việc đảm bảo quyết định buộc tội của KSV có sức thuyết phục, có căn cứ theo quy định của pháp luật
Thực tiễn thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự
2.2.1 Việc thực hiện các quy định của BLTTHS về thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự
2.2.1.1 Hoạt động công bố cáo trạng hoặc quyết định truy tố theo thủ tục rút gọn, quyết định khác về việc buộc tội đối với bị cáo tại phiên tòa Đối với công tác này, lãnh đạo VKS các cấp đã quan tâm và chỉ đạo các KSV tập trung nghiên cứu hồ sơ vụ án để phục vụ tốt cho việc xây dựng cáo trạng đạt chất lượng cao nhất Việc xây dựng bản cáo trạng tại VKS các cấp được thực hiện đầy đủ, đúng các quy trình đã được hướng dẫn và quy định trong các quy chế nghiệp vụ của ngành từ việc nghiên cứu hồ sơ vụ án và bản kết luận điều tra do CQĐT chuyển tới, đến việc viết dự thảo, chỉnh sửa dự thảo và trình lãnh đạo Viện phê duyệt cáo trạng, nhất là việc nghiên cứu hồ sơ vụ án và bản kết luận điều tra Đa số các bản cáo trạng của VKS các cấp đều được xây dựng theo đúng mẫu quy định của VKSNDTC, tuân thủ kỹ thuật xây dựng văn bản, thực hiện việc ký đúng thẩm quyền quy định Bố cục cáo trạng được xây dựng đảm bảo tính khoa học, văn phong trong sáng Nội dung bản cáo trạng đã thể hiện tương đối đầy đủ các nội dung quy định của Điều 167 Bộ luật TTHS năm 2003 và ban hành kèm theo Quy chế số 07 của Viện trưởng VKSNDTC, cũng như nội dung quy định tại Điều
Trước khi tham gia phiên tòa, Kiểm sát viên (KSV) cần kiểm tra toàn bộ tình tiết vụ án và quan điểm truy tố, đồng thời lập báo cáo cho lãnh đạo về phương án xử lý Họ cũng phải xây dựng đề cương xét hỏi, dự thảo luận tội và dự kiến các tình huống tranh luận, đặc biệt đối với những vụ án phức tạp và nghiêm trọng Trong quá trình nghiên cứu hồ sơ, KSV thực hiện theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 và các thao tác nghiệp vụ theo Điều 13 Quy chế về công tác thực hành quyền công tố và kiểm sát xét xử, bao gồm việc lập hồ sơ kiểm sát và trích cứu lời khai của bị cáo cùng các tài liệu, chứng cứ liên quan.
Trong vụ án, cần thu thập 30 cứ khác liên quan đến vụ việc, bao gồm hệ thống các chứng cứ buộc tội và gỡ tội, đồng thời đối chiếu các chứng cứ để phát hiện mâu thuẫn và có biện pháp khắc phục Hồ sơ phải được lập đầy đủ và chính xác, phản ánh trình tự tố tụng, nội dung, kết quả điều tra, truy tố và xét xử, cũng như các hoạt động của Kiểm sát viên trong việc thực hiện chức năng, nhiệm vụ và lãnh đạo trong quá trình giải quyết vụ án.
Thực tiễn công tác thực hành quyền công tố và kiểm sát xét xử sơ thẩm hình sự cho thấy, việc nghiên cứu hồ sơ vụ án một cách kỹ lưỡng của Kiểm sát viên (KSV) sẽ nâng cao chất lượng và hiệu quả công tác thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm Điều này không chỉ cải thiện vị thế của KSV tại phiên tòa mà còn được thể hiện rõ qua kết quả từ năm 2015 đến 2020, khi Viện Kiểm sát tối cao đã truy tố 365.375 vụ án với 613.956 bị cáo, tương ứng với 365.375 bản cáo trạng được ban hành bởi Viện Kiểm sát hai cấp.
Kết quả đạt được nhờ vào công tác chuẩn bị và nghiên cứu hồ sơ hiệu quả của VKS các tỉnh, cùng với sự thực hiện đúng quy định pháp luật của các KSV Việc xây dựng bản cáo trạng chất lượng đã tạo tiền đề quan trọng cho các KSV thực hiện quyền công tố hiệu quả trong các bước tiếp theo tại phiên tòa sơ thẩm.
2.2.1.2 Hoạt động xét hỏi và xem xét vật chứng tại phiên tòa
Chất lượng xét hỏi tại phiên tòa sơ thẩm án hình sự đã có những cải tiến tích cực, với nhận thức rõ ràng từ lãnh đạo và KSV về tầm quan trọng của hoạt động này đối với kết quả giải quyết vụ án Các KSV chủ động nghiên cứu nội dung vụ án và xây dựng đề cương xét hỏi theo quy định của Viện trưởng VKSNDTC, đảm bảo gắn liền với hồ sơ vụ án và dự kiến các tình huống có thể phát sinh Nhiều đề cương xét hỏi được đánh giá có chất lượng tốt, đặc biệt trong các vụ án phức tạp, với sự trao đổi nghiệp vụ trong cơ quan để nâng cao hiệu quả Việc chuẩn bị kỹ lưỡng giúp KSV thực hiện xét hỏi có trọng tâm, tránh trùng lặp với câu hỏi của HĐXX, đồng thời tuân thủ đúng trình tự quy định Mặc dù HĐXX thường xét hỏi kỹ, KSV vẫn có cơ hội làm rõ các vấn đề chưa được đề cập, góp phần vào việc hoàn thiện quá trình xét hỏi.
Trong quá trình xét hỏi, các Kiểm sát viên (KSV) cần đặt ra những câu hỏi ngắn gọn, rõ ràng và dễ hiểu, tránh mang tính ép buộc hay dụ cung, tập trung vào việc làm rõ hành vi phạm tội của bị cáo và các yếu tố cấu thành tội phạm Thái độ của KSV phải lịch sự, nghiêm túc và chuẩn mực, đồng thời cần có sự chủ động và nhạy bén trong việc đối đáp Nhờ đó, chất lượng xét hỏi tại phiên tòa được nâng cao, hạn chế việc lặp lại câu hỏi hoặc đặt ra những câu hỏi không có giá trị làm sáng tỏ các tình tiết vụ án.
KSV đã đưa ra quan điểm và phản biện các ý kiến liên quan đến vụ án bằng chứng cứ đã được kiểm tra tại phiên tòa và căn cứ pháp luật, nhằm giúp bị cáo và người bào chữa hiểu rõ hành vi phạm tội của bị cáo, đồng thời cho phép công dân tham dự phiên tòa nhận thức rằng việc VKS truy tố bị cáo hoàn toàn đúng theo quy định của pháp luật.
Theo số liệu thống kê tình hình công tác giải quyết án hình sự của Ngành Kiểm sát từ năm 2015 đến năm 2020 như sau:
Bảng số 2.1: Số vụ VKS truy tố và Tòa xét xử Tiêu chí Số vụ VKS truy tố Số vụ Tòa án đã xét xử Tỷ lệ %
Nguồn: Thống kê của VKSND tối cao)
Kết quả thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm từ năm 2015 đến 2020 cho thấy tình hình tội phạm ngày càng phức tạp, với số vụ án VKS truy tố và chuyển Tòa án không giảm Số lượng án xét xử sơ thẩm gia tăng yêu cầu chất lượng thực hành quyền công tố và kiểm sát xét xử cũng phải được nâng cao Nhiều văn bản pháp luật tố tụng hình sự đã được ban hành, sửa đổi để đáp ứng yêu cầu cao trong công cuộc đấu tranh phòng chống tội phạm Sự gia tăng tội phạm đã làm cho công tác hoàn thiện pháp luật trở nên cấp thiết và được chú trọng hơn.
Công tác thực hành quyền công tố của Viện Kiểm sát (VKS) ngày càng được nâng cao về chất lượng và hiệu quả, đạt tỷ lệ % cao Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) và các văn bản hướng dẫn thi hành, cùng với Quy chế nghiệp vụ và thông báo từ VKS cấp trên, VKS các cấp đã đạt được nhiều kết quả tích cực và có sự chuyển biến rõ rệt trong công tác này.
Trong những năm gần đây, Viện Kiểm sát (VKS) đã nỗ lực phát hiện và truy tố nhiều tội phạm nguy hiểm, góp phần quan trọng vào việc củng cố niềm tin của nhân dân vào công tác phòng chống tội phạm Tòa án đã xét xử nghiêm minh các vụ án này, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế và tham nhũng Nổi bật là các vụ án liên quan đến Trịnh Xuân Thanh và Đinh La Thăng, với những tội danh nghiêm trọng như "Cố ý làm trái quy định của Nhà nước" và "Tham ô tài sản", thể hiện quyết tâm của VKS trong việc xử lý các hành vi vi phạm pháp luật phức tạp.
Riêng trong năm 2018, VKS đã phối hợp cùng với Tòa án đưa ra xét xử sơ thẩm
Năm 2023, có 256 vụ án với 602 bị cáo liên quan đến tội phạm tham nhũng, tăng 186 bị cáo so với năm 2017 Tỉ lệ truy tố đúng người, đúng tội và đúng pháp luật đối với các tội phạm nghiêm trọng cho thấy chất lượng thực hành quyền công tố của Viện Kiểm sát ngày càng được nâng cao, góp phần tăng cường niềm tin của quần chúng nhân dân vào công tác đấu tranh phòng chống tội phạm của các cơ quan tố tụng.
2.2.1.3 Đối với việc luận tội tại phiên tòa
Bản cáo trạng là văn bản pháp lý mô tả hành vi của bị cáo và khẳng định đó là tội phạm, trong khi bản luận tội chứng minh lý do tại sao hành vi đó được xem là tội phạm Từ năm 2015 đến 2020, KSV đã trình bày 358.836 bản luận tội tại các phiên tòa, tương ứng với số lượng vụ án đã xét xử Qua việc thực hiện luận tội tại phiên tòa hình sự sơ thẩm, KSV đã chứng minh hiệu quả tội phạm và thực hiện công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật.
I don't know!
25 Viện kiểm sát nhân dân (2018), báo cáo tổng kết công tác năm 8 và nhiệm vụ trọng tâm công tác năm 9 của các tòa án
Để nâng cao chất lượng luận tội và góp phần đấu tranh phòng chống tội phạm, các Kiểm sát viên (KSV) đã thực hiện đúng hướng dẫn tại Quy chế công tác thực hành công tố Luận tội được thể hiện theo mẫu hướng dẫn của VKSND tối cao, bao gồm ba phần: mở đầu, nội dung và kết luận Tùy thuộc vào tính chất của từng vụ án, KSV có sự linh hoạt trong việc chuẩn bị luận tội; đối với các vụ án trọng điểm hoặc phức tạp, bản dự thảo phải được Lãnh đạo Viện duyệt trước khi tham gia phiên tòa, trong khi đối với vụ án đơn giản, có thể viết đề cương chi tiết để trình bày.