Thêm vào đó, tính chất đặc thù của nhượng quyền thương mại cho phép bên nhượng quyền kiểm soát hoạt động kinh doanh của bên nhận quyền để đảm bảo sự thống nhất, đồng bộ của toàn hệ thống
TỔNG QUAN VỀ HỢP ĐỒNG NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI VÀ ĐIỀU KHOẢN ĐỘC QUYỀN TRONG HỢP ĐỒNG NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI
Một số vấn đề lý luận về hợp đồng nhượng quyền thương mại
1.1.1 Khái niệm “nhượng quyền thương mại” 1
Nhượng quyền thương mại (franchise) là mô hình kinh doanh quốc tế cho phép một bên cho phép bên khác kinh doanh hàng hoá hoặc dịch vụ dưới thương hiệu của mình Mô hình này hoạt động theo các phương pháp đã được xác định và tại một hoặc nhiều địa điểm trong khoảng thời gian nhất định Đổi lại, bên nhận nhượng quyền sẽ trả phí hoặc tỷ lệ doanh thu cho bên nhượng quyền Điều này cho phép bên nhận khai thác thương quyền đã có uy tín, bao gồm quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ sản xuất - kinh doanh và mô hình kinh doanh đã được kiểm chứng, theo các điều kiện thỏa thuận giữa hai bên.
Hiện tại, chưa có một định nghĩa thống nhất nào về nhượng quyền thương mại trên toàn cầu Các tổ chức và hiệp hội nhượng quyền thường đưa ra những định nghĩa khác nhau, phản ánh sự đa dạng trong cách hiểu và áp dụng mô hình này.
Theo Hiệp hội Nhượng quyền thương mại quốc tế - IFA (International
Nhượng quyền thương mại là một phương thức mở rộng kinh doanh và phân phối hàng hóa, dịch vụ thông qua mối quan hệ cấp phép Trong mô hình này, người nhượng quyền xác định các sản phẩm và dịch vụ mà bên nhận quyền sẽ cung cấp dưới nhãn hiệu của họ.
Trong khóa luận này, tác giả sử dụng các thuật ngữ “nhượng quyền thương mại” và “nhượng quyền” với ý nghĩa tương đương, nhằm nhấn mạnh rằng nhượng quyền không chỉ là việc chuyển giao quyền sử dụng thương hiệu mà còn bao gồm việc cung cấp hệ thống điều hành và hỗ trợ từ bên nhượng quyền.
Liên đoàn Nhượng quyền thương mại Châu Âu (EFF) đã ban hành Quy tắc đạo đức kinh doanh nhượng quyền thương mại của Châu Âu, định nghĩa nhượng quyền thương mại là một hệ thống tiếp thị hàng hóa, dịch vụ và công nghệ, dựa trên sự hợp tác chặt chẽ giữa bên nhượng quyền và bên nhận quyền Bên nhượng quyền cung cấp quyền và áp đặt nghĩa vụ cho bên nhận quyền để tiến hành kinh doanh theo phương thức của mình Đổi lại, bên nhận quyền phải thực hiện nghĩa vụ tài chính để nhận quyền sử dụng tên thương mại, thương hiệu, bí quyết, phương thức kinh doanh và các quyền sở hữu trí tuệ khác, kèm theo sự hỗ trợ thương mại và kỹ thuật từ bên nhượng quyền trong khuôn khổ thỏa thuận nhượng quyền đã ký kết.
Commission) xem nhượng quyền thương mại là quan hệ pháp luật được hình thành trên cơ sở hợp đồng nhượng quyền, theo đó:
Nhượng quyền thương mại là một hình thức quan hệ thương mại liên tục hoặc thỏa thuận, trong đó các điều khoản của hợp đồng quy định rằng bên nhượng quyền cam kết hoặc tuyên bố, bằng lời nói hoặc văn bản, về quyền và nghĩa vụ liên quan đến việc sử dụng thương hiệu và mô hình kinh doanh.
2 Nguồn: https://www.franchise.org/what-is-a-franchise, truy cập ngày 04/4/2018
3 European Code of Ethics for Franchising & its national Extensions & Interpretations (amended 2003), part
3 Nguồn: http://www.eff-franchise.com/101/franchising-definition-description.html, truy cập ngày
Bên nhận quyền có quyền kinh doanh dưới thương hiệu đã được nhận diện hoặc liên kết với bên nhượng quyền, đồng thời được phép cung cấp, bán, hoặc phân phối các hàng hóa, dịch vụ hoặc mặt hàng liên quan đến thương hiệu của bên nhận quyền.
Bên nhượng quyền có quyền kiểm soát chặt chẽ hoặc cung cấp hỗ trợ đáng kể cho phương thức hoạt động của bên nhận quyền.
Để thực hiện hoạt động kinh doanh nhượng quyền, bên nhận quyền cần phải thanh toán hoặc cam kết thanh toán theo yêu cầu cho bên nhượng quyền hoặc các chi nhánh của họ.
Tại Việt Nam, Điều 284 Luật Thương mại 2005 quy định rằng nhượng quyền thương mại là hoạt động thương mại trong đó bên nhượng quyền cho phép bên nhận quyền thực hiện việc mua bán hàng hóa và cung ứng dịch vụ theo các điều kiện nhất định.
1 Việc mua bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ được tiến hành theo cách thức tổ chức kinh doanh do bên nhượng quyền quy định và được gắn với nhãn hiệu hàng hoá, tên thương mại, bí quyết kinh doanh, khẩu hiệu kinh doanh, biểu tượng kinh doanh, quảng cáo của bên nhượng quyền;
2 Bên nhượng quyền có quyền kiểm soát và trợ giúp cho bên nhận quyền trong việc điều hành công việc kinh doanh.”
Khi so sánh quy định trong pháp luật Liên minh Châu Âu (EU), Hoa Kỳ và Việt Nam, ta nhận thấy:
Thứ nhất, Hoa Kỳ định nghĩa nhượng quyền thương mại là một “hợp đồng”, một “thỏa thuận”, trong khi Việt Nam khẳng định nhượng quyền thương mại là một
“hoạt động thương mại” Như vậy, Hoa Kỳ đã quy định đơn giản hóa hoạt động
Quy định về nhượng quyền thương mại của Uỷ ban thương mại Liên bang Hoa Kỳ (FTC) xác định nhượng quyền thương mại là một thỏa thuận giữa hai bên trong môi trường kinh doanh, tập trung vào quyền và nghĩa vụ của các bên theo pháp luật hợp đồng Hoa Kỳ Từ góc nhìn pháp luật Việt Nam, nhượng quyền thương mại được hiểu là hoạt động thương mại với danh sách chi tiết các đối tượng và điều kiện của hợp đồng, tuy nhiên chưa nêu rõ nghĩa vụ thanh toán phí nhượng quyền Ngược lại, pháp luật Châu Âu định nghĩa nhượng quyền thương mại là phương thức cung cấp hàng hóa và dịch vụ cho khách hàng, nhấn mạnh quyền và nghĩa vụ của bên nhận quyền trong mối quan hệ thương mại.
Trong pháp luật Hoa Kỳ, đối tượng nhượng quyền không được quy định chi tiết, dẫn đến phạm vi rộng hơn so với quy định tại Việt Nam và EU Trong khi đó, pháp luật EU cung cấp định nghĩa chi tiết về các đối tượng của hợp đồng nhượng quyền thương mại, nhấn mạnh rằng quyền sở hữu trí tuệ và sở hữu công nghiệp là phần không thể tách rời của hợp đồng này.
Mỗi quốc gia có cách tiếp cận khác nhau về nhượng quyền thương mại, dẫn đến các quy định không thống nhất Tuy nhiên, bản chất của nhượng quyền thương mại có thể được hiểu là một quan hệ pháp luật thương mại giữa bên nhượng quyền và bên nhận quyền, dựa trên hợp đồng giữa các thực thể độc lập Bên nhượng quyền cho phép bên nhận quyền khai thác giá trị thương mại từ hệ thống quyền sở hữu của mình, bao gồm tên thương mại, nhãn hiệu, và bí quyết kinh doanh Trong quá trình này, bên nhận quyền phải trả phí nhượng quyền và có thể bị ràng buộc bởi các thỏa thuận nhằm duy trì tính hệ thống Bên nhượng quyền cũng hỗ trợ về mặt kỹ thuật, đào tạo nhân lực và cung cấp cơ sở vật chất cần thiết cho bên nhận quyền.
1.1.2 Khái niệm hợp đồng nhượng quyền thương mại
FTC Hoa Kỳ định nghĩa hợp đồng nhượng quyền thương mại bằng cách mô tả các yếu tố cần thiết phải có trong hợp đồng, bao gồm thông tin về quyền lợi và nghĩa vụ của các bên, điều kiện tài chính, và các thông tin liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ.
[h]ợp đồng nhượng quyền thương mại là một bản hợp đồng theo đó bên nhượng quyền:
- Hỗ trợ đáng kể cho bên nhận quyền trong việc điều hành doanh nghiệp hoặc kiểm soát chặt chẽ phương pháp điều hành của bên nhận quyền;
- Li-xăng nhãn hiệu cho bên nhận quyền để phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ theo nhãn hiệu của bên nhượng quyền; và
- Yêu cầu bên nhận quyền thanh toán cho bên nhượng quyền một khoản phí tối thiểu
Điều khoản mang tính chất độc quyền trong hợp đồng nhượng quyền thương mại
1.2.1 Khái quát các điều khoản mang tính chất độc quyền
Theo từ điển Black Law, "độc quyền" (monopoly) được hiểu là một đặc quyền hoặc lợi thế đặc biệt được cấp cho cá nhân hoặc công ty, cho phép họ có quyền lực thực hiện một hoạt động thương mại cụ thể.
Độc quyền là hình thái thị trường trong đó chỉ có một đơn vị cung (người bán) hoặc một đơn vị cầu (người mua) tồn tại Điều này có thể dẫn đến việc kiểm soát việc cung ứng hoặc xuất khẩu một mặt hàng cụ thể.
Từ góc độ nhượng quyền thương mại, tính chất độc quyền liên quan đến sự đồng bộ của hệ thống thương quyền Bên nhận quyền phải tuân thủ mô hình kinh doanh theo quy định của bên nhượng quyền, bao gồm nguồn nguyên liệu, giá bán và thị trường Mục tiêu của nhượng quyền là nhân rộng mô hình kinh doanh hiệu quả trong một khu vực nhất định, do đó việc duy trì tính độc đáo và đồng bộ là rất quan trọng Sự đồng bộ trong chuỗi cửa hàng chỉ được đảm bảo khi các bên nhận quyền tuân thủ mô hình kinh doanh và khai thác bí quyết đồng nhất trong toàn bộ mạng lưới Để đạt được điều này, bên nhượng quyền thường đưa vào hợp đồng các điều khoản độc quyền, mà quyền thiết lập thuộc về bên nhượng quyền, giúp họ kiểm soát hoạt động kinh doanh toàn hệ thống và tạo ra lợi thế nhất định như độc quyền lãnh thổ hoặc cung cấp sản phẩm.
Từ góc độ pháp luật thương mại, các thỏa thuận này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của hệ thống, bảo vệ bí quyết kinh doanh và giữ gìn uy tín của thương hiệu.
21 Nguồn: https://thelawdictionary.org/monopoly/, truy cập ngày 27/4/2018
Hợp đồng nhượng quyền thương mại thường bao gồm các điều khoản nhằm hạn chế rủi ro cho chủ sở hữu thương hiệu, do đó, những điều khoản này trở thành yếu tố cần thiết Tuy nhiên, từ góc độ cạnh tranh, các điều khoản này có thể hạn chế sự cạnh tranh, ảnh hưởng đến lợi ích của bên nhận quyền, người tiêu dùng và các doanh nghiệp khác trong cùng lĩnh vực Trong một số trường hợp, bên nhận quyền, mặc dù là một thực thể kinh doanh độc lập, có thể trở thành người làm thuê cho bên nhượng quyền hoặc làm bàn đạp cho nhà cung cấp nước ngoài chiếm lĩnh thị trường Việt Nam.
1.2.2 Các điều khoản độc quyền trong hợp đồng nhượng quyền thương mại
Trong hợp đồng nhượng quyền thương mại thường tồn tại những dạng điều khoản độc quyền sau:
1.2.2.1 Điều khoản về duy trì tính đặc trưng và uy tín của mạng lưới nhượng quyền thương mại
Dạng điều khoản này bao gồm (i) Điều khoản ấn định giá; và (ii) Điều khoản ràng buộc bán kèm (tying), theo đó:
Điều khoản ấn định giá trong hợp đồng quy định rằng bên nhận quyền phải cam kết cung ứng hàng hóa và dịch vụ theo mức giá cụ thể hoặc theo cách xác định trong hợp đồng Giá này có thể là giá bán trực tiếp của sản phẩm hoặc là mức giá tối đa/tối thiểu mà bên nhận quyền được phép cung cấp cho khách hàng.
Điều khoản ràng buộc bán kèm (Tying) yêu cầu bên nhận quyền phải mua hàng hóa hoặc sản phẩm từ bên nhượng quyền hoặc từ bên thứ ba do bên nhượng quyền chỉ định Sản phẩm bán kèm có thể liên quan đến hoạt động phân phối hoặc là nguyên liệu, vật liệu sử dụng trong kinh doanh nhượng quyền, và có thể không liên quan đến đối tượng của quan hệ nhượng quyền.
Dạng điều khoản này tồn tại nhằm đảm bảo tính đồng nhất về giá cả và chất lượng sản phẩm từ các cửa hàng khác nhau, góp phần duy trì uy tín và đặc trưng của thương hiệu nhượng quyền Tuy nhiên, nó cũng có thể bị lạm dụng bởi bên nhượng quyền để thực hiện các chiến lược không công bằng, gây thiệt hại cho bên nhận quyền và người tiêu dùng, đồng thời vi phạm luật cạnh tranh.
Điều khoản ấn định giá trong quan hệ nhượng quyền có thể vi phạm quyền tự do ấn định giá của các thương nhân độc lập, ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của khách hàng Chất lượng sản phẩm đồng nhất tại các cửa hàng nhượng quyền khiến giá cả trở thành yếu tố quyết định, với khách hàng có xu hướng chọn sản phẩm tại cửa hàng có giá thấp hơn Thỏa thuận ấn định giá giữa các bên đã triệt tiêu quyền tự quyết về giá của bên nhận quyền, làm giảm cạnh tranh và quyền lựa chọn của khách hàng Nhiều quốc gia đã quy định cấm các thỏa thuận ấn định giá, bao gồm cả giá tối đa/tối thiểu, do tác động tiêu cực đến cạnh tranh Tuy nhiên, điều khoản này vẫn tồn tại để đảm bảo tính đồng bộ trong mô hình kinh doanh nhượng quyền, đồng thời giúp bên nhượng quyền tránh sự điều chỉnh của pháp luật cạnh tranh.
Điều khoản Mua kèm bán kèm trong hợp đồng nhượng quyền thương mại yêu cầu các bên nhận quyền phải tuân thủ tính đồng nhất về chất lượng sản phẩm, mặc dù họ có quyền tự do chọn nhà cung cấp Sự lo ngại về việc phá vỡ tính đồng nhất này có thể dẫn đến sản phẩm kém chất lượng trên thị trường, đặc biệt khi nguyên liệu cần thiết không có sẵn hoặc nhà cung cấp không đáp ứng tiêu chuẩn Do đó, bên nhượng quyền thường quy định nhà cung cấp là mình hoặc bên thứ ba, điều này có thể làm giảm sự cạnh tranh giữa các nhà cung cấp và tăng chi phí sản xuất cho bên nhận quyền Thêm vào đó, điều khoản này cũng nhằm gia tăng lợi nhuận cho bên nhượng quyền thông qua việc bán kèm sản phẩm hoặc hưởng hoa hồng từ các hợp đồng cung cấp Từ đó, điều khoản Mua kèm bán kèm ảnh hưởng đến cạnh tranh giữa các thương nhân và lợi ích của bên nhận quyền trong hệ thống nhượng quyền.
1.2.2.2 Điều khoản phân chia thị trường
Bên cạnh thỏa thuận ấn định giá, các bên trong hợp đồng có thể thiết lập thỏa thuận phân chia thị trường để giảm sức ép cạnh tranh và tạo sự độc quyền Theo tác giả Bùi Thị Hằng Nga trong quyển sách "Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh trong hợp đồng nhượng quyền thương mại", điều khoản phân chia thị trường có thể tồn tại dưới hai hình thức khác nhau.
Điều khoản phân chia khu vực kinh doanh quy định rõ ràng các nội dung như: bên nhận quyền bán hàng không được hoạt động ngoài phạm vi đã thỏa thuận; chỉ được khai thác hệ thống nhượng quyền tại một cơ sở duy nhất; phải bán sản phẩm theo hợp đồng tại một địa điểm xác định; không được chuyển hàng hóa từ địa điểm của mình đến khu vực kinh doanh của cửa hàng khác trong trường hợp nhượng quyền phân phối; và có thể chỉ bán một số lượng sản phẩm cố định.
23 Nguyễn Thị Vân Anh (chủ biên), Giáo trình luật cạnh tranh, Trường ĐH Luật Hà Nội (2016), NXB Công an Nhân dân, tr.138
Điều khoản phân chia khách hàng quy định rằng bên nhận quyền trong hợp đồng không được cạnh tranh với bên nhượng quyền và các bên nhận quyền khác Bên nhận quyền chỉ được phép bán hàng cho người sử dụng cuối cùng hoặc cho bên nhận quyền khác.
Khi thiết lập quan hệ nhượng quyền thương mại, các bên nhận thức rõ rủi ro về lợi nhuận do phải cạnh tranh trong cùng một hệ thống với các thương nhân khác Tuy nhiên, sự cạnh tranh giữa bên nhượng quyền và bên nhận quyền lại mang tính chất hợp tác, giúp đảm bảo lợi ích và hiệu quả kinh doanh chung Các bên có thể dễ dàng thỏa thuận phân chia thị trường tiêu thụ hoặc cung ứng sản phẩm, từ đó bên nhận quyền không bị đe dọa bởi đối thủ trong hệ thống Điều này tạo điều kiện cho họ độc quyền lợi nhuận tại khu vực được phân chia Theo tác giả Nguyễn Thị Tình, hành vi này có thể dẫn đến việc hạn chế hoặc loại bỏ cạnh tranh giữa bên nhượng quyền và bên nhận quyền, cũng như giữa các bên nhận quyền trong cùng một khu vực, nhằm tạo ra một thị trường không có sự hiện diện của đối thủ, từ đó gia tăng khả năng tìm kiếm lợi nhuận cho các bên trong hệ thống nhượng quyền.
1.2.2.3 Điều khoản buộc bên nhận quyền chấp nhận các nghĩa vụ không liên quan đến hợp đồng
Trong hoạt động nhượng quyền thương mại, bên nhượng quyền yêu cầu bên nhận quyền chấp nhận các nghĩa vụ mở rộng không chỉ liên quan đến đối tượng hợp đồng, mà còn bao gồm nhiều điều khoản khác nhau.
24 Bùi Thị Hằng Nga (2009), tlđd số 16, tr.53-55
25 Nguyễn Thị Tình (2015), tlđd số 14, tr.89
MỘT SỐ ĐIỀU KHOẢN ĐỘC QUYỀN TRONG HỢP ĐỒNG NHƯỢNG QUYỀN THƯƠNG MẠI THEO PHÁP LUẬT CHÂU ÂU VÀ PHÁP LUẬT HOA KỲ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT
Điều khoản ấn định giá bán lại
Như đã đề cập, điều khoản ấn định giá bán lại (resale price maintenance –
RPM (Giá bán lại tối thiểu) là điều khoản yêu cầu bên nhận quyền cung cấp hàng hóa và dịch vụ theo mức giá cụ thể hoặc theo cách xác định trong hợp đồng Giá này có thể là giá bán trực tiếp sản phẩm hoặc giá bán lại tối đa/tối thiểu mà bên nhận quyền được phép áp dụng cho khách hàng.
Hành vi ấn định giá bán lại liên quan đến hai nhóm chủ thể kinh doanh ở hai giai đoạn khác nhau: giai đoạn sản xuất và giai đoạn phân phối Trong pháp luật cạnh tranh, hành vi này được gọi là ấn định giá theo chiều dọc, tức là thỏa thuận giá giữa doanh nghiệp sản xuất và doanh nghiệp phân phối Điều này khác với ấn định giá theo chiều ngang, là thỏa thuận giá giữa các đối thủ cạnh tranh cùng hoạt động trong một giai đoạn kinh doanh.
2.1.1 Quy định pháp luật EU đối với điều khoản ấn định giá bán lại
Theo quy định của pháp luật EU, hành vi ấn định giá bán lại, dù là trực tiếp hay gián tiếp, đều bị cấm theo Điều 81(1) Hiệp ước EC Cụ thể, Điều 81(1)(a) nêu rõ rằng mọi thỏa thuận giữa các doanh nghiệp không phù hợp với thị trường chung sẽ bị cấm.
Article 81(1)(a) of the Treaty Establishing the European Community prohibits agreements, decisions, and concerted practices that may affect trade between Member States and hinder competition within the common market Specifically, it targets actions that directly or indirectly fix purchase or selling prices or alter any other trading conditions.
Trong nhượng quyền thương mại, hành vi ấn định giá bị cấm theo pháp luật EU vì ảnh hưởng tiêu cực đến thị trường chung và hạn chế cạnh tranh giữa các nước thành viên Hành vi này không chỉ xâm phạm quyền tự do định đoạt giá của bên nhận quyền mà còn gây thiệt hại cho lợi ích của họ Do đó, thỏa thuận ấn định giá bán hoặc giá mua, dù trực tiếp hay gián tiếp, sẽ không có hiệu lực pháp lý theo Điều 81(2) Hiệp ước EC.
Không phải mọi hành vi thỏa thuận ấn định giá đều bị cấm, theo Điều 81(3) Hiệp ước EC Hành vi này được miễn trừ nếu đáp ứng các điều kiện sau: (i) góp phần nâng cao sản xuất hoặc phân phối hàng hóa, hoặc thúc đẩy sự phát triển kỹ thuật, kinh tế; (ii) chia sẻ lợi ích đạt được cho người tiêu dùng; và (iii) không áp đặt các hạn chế không cần thiết cho các doanh nghiệp liên quan.
34 Acticle 81(2) of the Treaty Establishing the European Community: “Any agreements or decisions prohibited pursuant to this article shall be automatically void.”
35 Acticle 81(3) of the Treaty Establishing the European Community:
“The provisions of paragraph 1 may, however, be declared inapplicable in the case of:
- any agreement or category of agreements between undertakings,
- any decision or category of decisions by associations of undertakings,
Concerted practices that enhance the production or distribution of goods and foster technical or economic advancement can be beneficial, provided they ensure consumers receive a fair share of the resulting advantages and do not violate any regulations.
(a) impose on the undertakings concerned restrictions which are not indispensable to the attainment of these objectives;
Các doanh nghiệp cần đảm bảo rằng các hành vi của họ không dẫn đến việc loại trừ cạnh tranh đáng kể trong một phần lớn sản phẩm liên quan Khi xem xét quy định này trong bối cảnh nhượng quyền, điều quan trọng là đánh giá tác động của việc ấn định giá đối với mô hình kinh doanh Mỗi mô hình kinh doanh sẽ có những hiệu quả hoặc hệ quả khác nhau từ hành vi ấn định giá, do đó cần thận trọng trong việc áp dụng các chiến lược giá phù hợp nhằm thúc đẩy sản xuất và kinh doanh hiệu quả.
Hành vi ấn định giá theo chiều dọc được miễn trừ theo khoản 1 Điều 2 Nghị quyết 2790/1999, cho phép các thỏa thuận giữa các chủ thể ở các vị trí khác nhau trong chu trình sản xuất hoặc phân phối hàng hóa không bị áp dụng Điều 81(1) Hiệp ước EC Điều này có nghĩa là các thỏa thuận ấn định giá giữa thương nhân ở các khâu khác nhau, như sản xuất và phân phối, có thể được miễn trừ nếu đáp ứng hai điều kiện: (i) Thị phần của nhà cung cấp hoặc nhà phân phối không vượt quá 30% thị trường sản phẩm liên quan và (ii) Hợp đồng nhượng quyền thương mại không chứa các điều khoản hạn chế cạnh tranh nghiêm trọng.
36 Article 2.1 of The Commission Regulation (EC) No 2790/1999:
According to Article 81(3) of the Treaty and the provisions of this Regulation, Article 81(1) does not apply to agreements or concerted practices between undertakings operating at different levels of the production or distribution chain, specifically concerning the terms of purchasing, selling, or reselling certain goods or services, known as 'vertical agreements.'
This exemption shall apply to the extent that such agreements contain restrictions of competition falling within the scope of Article 81(1) (‘vertical restraints’).”
37 Article 3 of The Commission Regulation (EC) No 2790/1999:
The exemption outlined in Article 2 is applicable only if the supplier's market share does not surpass 30% of the relevant market for the goods or services being sold.
2 In the case of vertical agreements containing exclusive supply obligations, the exemption provided for in Article 2 shall apply on condition that the market share held by the buyer does not exceed 30 % of the relevant market on which it purchases the contract goods or services.”
Article 4 of Commission Regulation (EC) No 2790/1999 states that the exemption in Article 2 does not apply to vertical agreements that restrict a buyer's ability to set prices Specifically, any pricing practices that impose minimum or "recommended" prices on the buyer by the supplier are strictly prohibited, as outlined in Article 81(1)(a) Such actions violate the regulations and are not exempt under the provisions of Article 81(1) and Article 81(2) of the EC Treaty.
Thực tiễn xét xử tại châu Âu chỉ ra rằng việc bên nhượng quyền đề xuất giá bán cho bên nhận quyền không vi phạm thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, miễn là không có hành động phối hợp giữa các bên liên quan trong việc áp dụng giá bán cho khách hàng.
Tòa án đã nhận định rằng đề xuất về giá không nhất thiết dẫn đến sự thống nhất về giá, mặc dù các điều khoản có thể làm suy yếu quyền tự do của bên nhận quyền trong việc xác định giá hàng hóa và dịch vụ Miễn là không có sự phối hợp hành động giữa bên nhượng quyền và bên nhận quyền, hoặc giữa các bên nhận quyền với nhau, việc cung cấp hướng dẫn về giá từ bên nhượng quyền vẫn là hợp pháp.
Quy định này trong Nghị quyết 2790/1999 được mở rộng tại đoạn 47 – Hướng dẫn về các hạn chế theo chiều dọc (Guidelines on Vertical Restraint C(2010)
Điều khoản ràng buộc bán kèm
Điều khoản ràng buộc bán kèm (tying) là một trong những điều khoản phổ biến nhất trong hợp đồng nhượng quyền thương mại, yêu cầu bên nhận quyền phải mua hàng hóa từ bên nhượng quyền hoặc bên thứ ba do bên nhượng quyền chỉ định Sản phẩm bán kèm có thể liên quan đến hoạt động phân phối hoặc là nguyên liệu, vật liệu cho mô hình kinh doanh nhượng quyền, và đôi khi không liên quan đến đối tượng của quan hệ nhượng quyền Hành vi này thường buộc bên nhận quyền chấp nhận những nghĩa vụ không liên quan đến hợp đồng chính.
2.2.1 Quy định pháp luật EU đối với điều khoản ràng buộc bán kèm
Hành vi buộc bên nhận quyền chấp nhận nghĩa vụ không liên quan đến hợp đồng được coi là hành vi hạn chế cạnh tranh theo Điều 81(1)(e) Hiệp ước EC Cụ thể, các thỏa thuận giữa doanh nghiệp, quyết định của hiệp hội và hành động phối hợp bị cấm nếu chúng ảnh hưởng đến thương mại giữa các quốc gia thành viên Điều này bao gồm cả việc yêu cầu các bên khác chấp nhận nghĩa vụ bổ sung mà không liên quan đến chủ thể của hợp đồng.
Hành vi buộc bên nhận quyền chấp nhận mua sản phẩm không liên quan đến hợp đồng bị cấm theo Điều 81(1), và thỏa thuận này sẽ không có hiệu lực nếu các bên cố tình giao kết theo Điều 81(2) Tuy nhiên, bên nhượng quyền có thể được miễn trừ nếu đáp ứng các điều kiện tại Điều 81(3), bao gồm: (i) nâng cao sản xuất hoặc phân phối hàng hóa, thúc đẩy phát triển kỹ thuật và kinh tế; (ii) chia sẻ lợi ích với người tiêu dùng; (iii) không áp đặt hạn chế không cần thiết cho các doanh nghiệp liên quan; và (iv) không tạo ra khả năng loại trừ cạnh tranh đáng kể đối với sản phẩm liên quan.
Để đảm bảo tính đồng bộ trong hệ thống nhượng quyền thương mại, bên nhượng quyền có thể yêu cầu bên nhận quyền mua một số sản phẩm hoặc dịch vụ nhất định trong quá trình chuyển giao thương quyền.
Article 81(1)(e) of the Treaty Establishing the European Community prohibits agreements, decisions, and practices that hinder competition within the common market and affect trade between Member States Specifically, it targets arrangements that condition contract conclusions on the acceptance of additional obligations unrelated to the contracts' subject matter, either by nature or commercial norms.
Khi xem xét hợp đồng nhượng quyền thương mại, một vấn đề quan trọng là liệu có thỏa thuận ràng buộc bán kèm hay không Cần xác định xem sản phẩm mà bên nhượng quyền yêu cầu bên nhận quyền mua có phải là sản phẩm liên quan đến hợp đồng hay chỉ đơn thuần là sản phẩm bị ràng buộc Nếu có sản phẩm bị ràng buộc bán kèm, câu hỏi đặt ra là liệu hành vi này của bên nhượng quyền có vi phạm pháp luật cạnh tranh hay không Vấn đề này đã được Tòa án Châu Âu xem xét trong vụ Pronuptia, một án lệ nổi bật về nhượng quyền thương mại trong bối cảnh luật cạnh tranh.
Khi xem xét nghĩa vụ của bên nhận quyền trong việc mua 80% sản phẩm áo cưới và phụ liệu từ bên nhượng quyền, Tòa án châu Âu đã chỉ ra rằng việc kiểm soát chất lượng trong các hệ thống nhượng quyền thương mại lớn, đặc biệt trong lĩnh vực thời trang, thường tốn kém và khó thực hiện.
Án lệ Pronutia liên quan đến tranh chấp giữa Bên nhượng quyền (Pronutia de Paris) và Bên nhận quyền (Mrs Schillgalis) trong hợp đồng nhượng quyền thương mại Theo thỏa thuận, Bên nhượng quyền đã chuyển giao quyền độc quyền cho Bên nhận quyền để bán sản phẩm áo cưới và các sản phẩm liên quan mang nhãn hiệu “Pronuptia de Paris” tại ba thành phố của Đức: Hamburg, Oldenburg và Hanover.
Theo hợp đồng nhượng quyền, bên nhượng quyền có nghĩa vụ chuyển giao quyền độc quyền khai thác nhãn hiệu “Pronuptia de Paris” trong một lãnh thổ xác định, không mở cửa hàng Pronuptia hay cung cấp hàng hóa cho bên thứ ba trong cùng khu vực, và hỗ trợ bên nhận quyền để tối đa hóa doanh thu Ngược lại, bên nhận quyền phải chỉ bán hàng hóa mang nhãn hiệu “Pronuptia de Paris” tại các cửa hàng đã được xác định, không chuyển nhượng quyền và nghĩa vụ mà không có sự đồng ý của bên nhượng quyền, mua 80% sản phẩm từ bên nhượng quyền và tham khảo giá bán đề xuất mà không ảnh hưởng đến quyền tự định đoạt giá Bên nhận quyền cũng không được cạnh tranh với các cửa hàng Pronuptia ngoài lãnh thổ đã phân chia trong suốt thời gian hợp đồng và một năm sau khi chấm dứt hợp đồng.
Trong quá trình thực hiện hợp đồng, bên nhận quyền không trả phí duy trì và bị bên nhượng quyền khởi kiện Bên nhận quyền lập luận rằng hợp đồng vi phạm Điều 81(1) Hiệp ước EC và do đó bị vô hiệu theo Điều 81(2), không phải trả phí nhượng quyền chưa thanh toán Đoạn 5, 6 Án lệ Pronuptia de Paris GmbH v Pronuptia de Paris Irmgard Schillgallis khẳng định rằng yêu cầu bên nhận quyền mua sản phẩm theo yêu cầu của bên nhượng quyền là cần thiết để đảm bảo chất lượng và tính đồng bộ trong hệ thống nhượng quyền, không vi phạm luật cạnh tranh EU Tòa án cho rằng điều khoản yêu cầu bên nhận quyền mua sản phẩm từ bên nhượng quyền hoặc nhà cung cấp được chỉ định là chấp nhận được nếu cần thiết để bảo vệ danh tiếng hệ thống nhượng quyền, nhưng không được ngăn cản bên nhận quyền mua hàng hóa tương tự từ các bên khác.
Tòa án châu Âu cho phép các ràng buộc bán kèm trong hợp đồng nhượng quyền nếu đáp ứng hai điều kiện: (i) đảm bảo tính đồng bộ và danh tiếng của hệ thống nhượng quyền, và (ii) không ngăn cản khả năng mua sản phẩm tương tự từ bên nhận quyền khác Điều kiện thứ hai cho thấy bên nhận quyền khác đã đáp ứng điều kiện đầu tiên, đảm bảo tính đồng bộ và cung cấp sản phẩm chất lượng cho các bên nhận quyền còn lại Các điều khoản ràng buộc bán kèm giữa các hệ thống nhượng quyền thương mại phân phối được điều chỉnh theo Nghị quyết 2790/1999 và Hướng dẫn về các hạn chế theo chiều dọc Tương tự như điều khoản ấn định giá, hành vi ràng buộc bán kèm có thể được miễn trừ nếu thị phần của nhà cung cấp không vượt quá 30% thị trường sản phẩm liên quan và hợp đồng đáp ứng các yêu cầu pháp lý.
The franchisor's control over the selection of goods ensures consistent quality across all franchisees, which is essential for maintaining the network's reputation However, in cases like fashion distribution, establishing objective quality specifications may be impractical or costly due to the number of franchisees Therefore, requiring franchisees to sell only products supplied or approved by the franchisor can be crucial, although this should not restrict franchisees from sourcing products from other franchisees.
Pronuptia de Paris GmbH v Pronuptia de Paris Irmgard Schillgallis, Case 161/84, [1986] E.C.R
Theo Điều 4 Nghị quyết 2790/1999, nhượng quyền thương mại không được phép có các điều khoản hạn chế cạnh tranh nghiêm trọng Cụ thể, thỏa thuận ràng buộc bán kèm sẽ bị cấm nếu nó hạn chế việc cung cấp chéo giữa các bên nhận quyền trong hệ thống Điều này được củng cố từ lập luận của Tòa án trong vụ Pronuptia, nhấn mạnh việc cấm hành vi ngăn cản bên nhận quyền mua sản phẩm từ các bên nhận quyền khác.
Tóm lại, từ các quy định trên, có thể rút ra cách thức điều chỉnh của pháp luật
EU đối với điều khoản ràng buộc bán kèm trong hợp đồng nhượng quyền thương mại như sau:
Điều khoản ràng buộc bán kèm bị cấm do gây ra hạn chế cạnh tranh giữa các nhà cung cấp Tuy nhiên, nếu điều khoản này nhằm đảm bảo tính đồng bộ của hệ thống và mang lại lợi ích cho người tiêu dùng, nó có thể được miễn trừ.
Trong hệ thống nhượng quyền thương mại phân phối, điều khoản ràng buộc bán kèm giữa các bên được miễn trừ nếu thị phần của bên nhượng quyền không vượt quá 30% Điều này cũng áp dụng khi các điều khoản không chứa các hạn chế cạnh tranh nghiêm trọng, chẳng hạn như việc ngăn cản bên nhận quyền mua sản phẩm từ các bên nhận quyền khác.
2.2.2 Quy định pháp luật Hoa Kỳ đối với điều khoản ràng buộc bán kèm