Khái niệm và đặc điểm bảo đảm quyền của đương sự
1.1.1 Khái niệm bảo đảm quyền của đương sự trong giải quyết vụ án hành chính
Quyền con người được cộng đồng quốc tế và các quốc gia coi trọng như một thành tựu văn minh, là thước đo sự tiến bộ xã hội không phân biệt hệ tư tưởng hay chế độ chính trị Các quyền này là giá trị tự nhiên, được nhận thức và thể chế hóa trong các văn kiện quốc tế, với cam kết từ các quốc gia Nhà nước có trách nhiệm tôn trọng, bảo vệ và đảm bảo quyền con người, tạo điều kiện về kinh tế, chính trị, xã hội và pháp lý để công dân thực hiện quyền lợi chính đáng Bảo đảm quyền con người là quá trình xây dựng cơ chế và triển khai hoạt động thực tiễn nhằm hiện thực hóa quyền pháp định.
Thuật ngữ “bảo đảm” trong tiếng Việt có nghĩa là cam đoan thực hiện, giữ gìn và cung cấp đầy đủ những gì cần thiết Bảo đảm quyền của đương sự có thể được hiểu là tổng thể các nguyên tắc và quy phạm pháp luật, cùng với các điều kiện từ phía Nhà nước nhằm hiện thực hóa các quyền của đương sự trong thực tiễn.
Trong vụ án hành chính, các đương sự bao gồm người khởi kiện, người bị kiện và những người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan Họ có thể là cá nhân, cơ quan hoặc tổ chức, tham gia tố tụng nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình Quyền được bảo vệ trong vụ án hành chính tương tự như các quyền về dân sự.
Học viện Hành chính Quốc gia đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý hành chính nhà nước, được bảo vệ bởi hệ thống pháp luật Khi quyền lợi bị xâm phạm, pháp luật cung cấp cho cá nhân quyền tố tụng để bảo vệ lợi ích hợp pháp tại Tòa án Những quyền này bao gồm quyền quyết định yêu cầu tố tụng, chứng minh và bảo vệ quyền lợi, tiếp cận chứng cứ, tranh tụng, và được xét xử bởi Tòa án độc lập Nhà lập pháp cụ thể hóa các quyền này thành quyền khởi kiện, cung cấp chứng cứ, tự bảo vệ hoặc nhờ người khác bảo vệ quyền lợi, và yêu cầu Tòa án xác minh chứng cứ Quyền lợi của đương sự được đảm bảo thực hiện thông qua nghĩa vụ của các bên liên quan và trách nhiệm của Tòa án, Viện kiểm sát.
Nhà nước ghi nhận quyền của đương sự trong giải quyết vụ án hành chính (VAHC), tạo cơ sở pháp lý cho cá nhân, cơ quan, tổ chức bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình trước Tòa án Điều này đặt ra trách nhiệm cho cơ quan có thẩm quyền trong việc thụ lý và giải quyết tranh chấp khi quyền và lợi ích bị xâm phạm Đương sự có thể chủ động yêu cầu Tòa án thụ lý giải quyết tranh chấp thông qua các quyền tố tụng được pháp luật quy định Trong quá trình giải quyết vụ án hành chính, việc bảo đảm quyền của đương sự tập trung vào những nội dung quan trọng.
HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA
Một là, phải ghi nhận đầy đủ các quyền cơ bản của đương sự đồng thời xác lập nghĩa vụ đối ứng của các đương sự khác
Để bảo đảm quyền lợi cho các đương sự, cần có sự tham gia của người đại diện và người bảo vệ quyền lợi hợp pháp Điều này được thực hiện thông qua việc quy định rõ nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Tòa án và Viện kiểm sát trong việc bảo vệ quyền của đương sự Ngoài ra, vai trò của các chủ thể tiến hành tố tụng, chủ yếu là Thẩm phán, Hội thẩm Nhân dân và Thư ký Tòa án, cũng rất quan trọng trong việc thực hiện những nhiệm vụ này.
Ba là, thiết lập cơ chế kiểm sát việc bảo đảm quyền của đương sự
Bốn là, có các chế tài cần thiết xử lý hành vi vi phạm quyền của đương sự
Việc thực hiện nghiêm túc các quy định bảo đảm quyền lợi là yếu tố quyết định bên cạnh việc ghi nhận và ban hành đầy đủ các biện pháp này Để đạt hiệu quả cao trong việc bảo vệ quyền của đương sự, các biện pháp bảo đảm cần được thực hiện đồng thời.
Bảo đảm quyền của đương sự trong giải quyết VAHC từ góc độ pháp lý là việc Nhà nước thiết lập các biện pháp hỗ trợ nhằm ghi nhận và thực hiện các quyền của đương sự trong quá trình giải quyết khiếu kiện hành chính Điều này không chỉ bảo đảm dân chủ, hiệu lực, hiệu quả trong quản lý nhà nước mà còn bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự theo Hiến pháp và Luật TTHC Qua đó, việc khôi phục giá trị vật chất và tinh thần bị xâm phạm, tạo sự bình đẳng giữa công dân và cơ quan công quyền trong tố tụng tại Tòa án, là cơ sở cho việc giải quyết vụ án một cách chính xác và khách quan.
Các biện pháp bảo đảm thực thi hiệu quả quyền của đương sự bao gồm ghi nhận đầy đủ các quyền cơ bản và nghĩa vụ của các bên liên quan; thiết lập cơ chế đại diện để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của đương sự; và quy định rõ nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Tòa án.
HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA
Viện kiểm sát và các cá nhân thực hiện tố tụng có trách nhiệm thiết lập cơ chế giám sát nhằm bảo đảm quyền lợi của đương sự, đồng thời cần có chế tài thích hợp để xử lý các hành vi vi phạm quyền của họ.
1.1.2 Đặc điểm bảo đảm quyền của đương sự trong giải quyết vụ án hành chính
1.1.2.1 Tòa án là chủ thể có vai trò quan trọng trong việc bảo đảm quyền của đương sự
Trong quá trình giải quyết VAHC, Tòa án thực hiện hầu hết các hoạt động tố tụng mang tính quyền lực nhà nước Là chủ thể được trao quyền giải quyết tranh chấp giữa các cá nhân và tổ chức, Tòa án đặc biệt quan trọng trong việc xử lý các xung đột hành chính giữa công dân và cơ quan nhà nước Qua đó, Tòa án khôi phục quyền và lợi ích hợp pháp cho những cá nhân, tổ chức bị xâm phạm Các quyết định của Tòa án có giá trị bắt buộc đối với các bên tham gia tố tụng.
Mô hình tố tụng hành chính tại Việt Nam chủ yếu dựa trên nguyên tắc thẩm xét, với Tòa án là trung tâm của quá trình tố tụng, đồng thời kết hợp nguyên tắc tranh tụng để nâng cao vai trò và quyền tự quyết của đương sự Tòa án không chỉ là cơ quan đại diện cho công quyền mà còn điều khiển hoạt động đảm bảo quyền lợi cho đương sự trong tố tụng Quyền lợi của đương sự phụ thuộc nhiều vào hành vi tố tụng của Tòa án, đặc biệt trong việc cung cấp tài liệu và chứng cứ Theo quy định, đương sự có quyền và nghĩa vụ nộp tài liệu, chứng cứ cho Tòa án, và nếu không thực hiện đầy đủ mà không có lý do chính đáng, Tòa án sẽ dựa vào tài liệu đã nộp để giải quyết vụ án.
HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA
Theo Luật TTHC năm 2015, quyền của đương sự được bảo đảm thông qua trách nhiệm của Tòa án Các quyền này bao gồm quyền đề nghị Tòa án xác minh, thu thập tài liệu, chứng cứ; yêu cầu đương sự khác xuất trình tài liệu, chứng cứ; yêu cầu cơ quan, tổ chức cung cấp tài liệu, chứng cứ; triệu tập người làm chứng; trưng cầu giám định; định giá tài sản; và quyết định áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời Tất cả những quyền này chỉ được thực hiện khi Tòa án thực hiện đúng nhiệm vụ của mình trong quá trình giải quyết vụ án hành chính.
Tòa án đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm quyền của đương sự, bởi một số quyền như quyền đề xuất vấn đề cần hỏi, quyền đối chất, và quyền nhờ người bảo vệ quyền lợi hợp pháp đều phải được Tòa án chấp thuận Để thực hiện các quyền tố tụng, đương sự cần có sự đồng ý của Tòa án thông qua các văn bản hoặc hành vi tố tụng, như việc đăng ký người bảo vệ quyền lợi.
1.1.2.2 Bảo đảm quyền của đương sự được áp dụng cho tất cả các bên đương sự
Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật là quyền hiến định quan trọng trong Hiến pháp Việt Nam, đảm bảo quyền con người và quyền công dân Quy định này được cụ thể hóa trong các văn bản pháp luật, đặc biệt là trong pháp luật tố tụng hành chính (TTHC), trở thành nguyên tắc cơ bản trong việc giải quyết tranh chấp về quyền và nghĩa vụ của các bên Nguyên tắc bình đẳng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt trong các tranh chấp hành chính giữa cơ quan công quyền và cá nhân, tổ chức, giúp các bên tham gia quan hệ pháp luật TTHC được đối xử công bằng.
Nội dung bảo đảm quyền của đương sự
Nội dung bảo đảm quyền của đương sự trong giải quyết VAHC bao gồm các biện pháp nhằm đảm bảo đương sự có cơ hội thực hiện quyền hợp pháp trong quá trình tố tụng tại Tòa án Bài viết tập trung vào các biện pháp bảo đảm pháp lý, cụ thể là ghi nhận quyền của đương sự, xác lập nghĩa vụ của các bên liên quan, quy định về người đại diện và người bảo vệ quyền lợi hợp pháp, cũng như nhiệm vụ và quyền hạn của Tòa án và Viện kiểm sát Ngoài ra, tác giả cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của chế tài đối với các hành vi vi phạm quyền của đương sự.
Để bảo vệ quyền lợi của mỗi đương sự trong quá trình giải quyết vụ án hành chính (VAHC), pháp luật tố tụng hành chính cần ghi nhận đầy đủ, hợp lý và minh bạch các quyền cơ bản của họ Việc quy định rõ ràng các quyền này ở từng giai đoạn tố tụng không chỉ là công cụ quan trọng giúp đương sự đòi hỏi công lý mà còn tạo ra hành lang pháp lý vững chắc, đảm bảo họ có khả năng bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
Các quyền cơ bản mà pháp luật trao cho đương sự trong quá trình giải quyết vụ án hành chính bao gồm quyền khởi kiện để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình, quyền thay đổi hoặc rút yêu cầu khởi kiện, và thực hiện các quyền tố tụng khác Đương sự có quyền chủ động thu thập và giao nộp tài liệu, chứng cứ cho Tòa án để chứng minh yêu cầu của mình là hợp pháp, đồng thời được Tòa án hỗ trợ trong việc thu thập và xác minh chứng cứ.
Học viện Hành chính Quốc gia đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho cá nhân trong quá trình tố tụng, bao gồm việc cung cấp tài liệu, chứng cứ và quyền tranh tụng trước Tòa án độc lập Cá nhân có quyền đề xuất các biện pháp bảo vệ quyền lợi, tự bảo vệ hoặc nhờ người khác bảo vệ quyền lợi của mình Họ cũng có quyền tiếp cận tài liệu, ghi chép chứng cứ, đưa ra lập luận về đánh giá chứng cứ và yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng Thêm vào đó, cá nhân có quyền đề nghị Tòa án triệu tập nhân chứng, thực hiện giám định, và quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp Các quyền này được bảo đảm thông qua nghĩa vụ của các đương sự khác và nhiệm vụ của Tòa án, Viện kiểm sát, với quy định pháp luật càng cụ thể và rõ ràng thì tính khả thi càng cao.
Pháp luật TTHC không chỉ quy định đầy đủ các quyền cơ bản của đương sự mà còn xác lập nghĩa vụ đối ứng của các đương sự khác Trong khi các quan hệ pháp luật khác như dân sự, kinh tế, lao động có sự tương đồng giữa quyền và nghĩa vụ, trong TTHC, các đương sự có quyền và nghĩa vụ tương đối giống nhau nhưng việc thực hiện quyền của một đương sự thường không phụ thuộc vào nghĩa vụ của đương sự khác Mặc dù các quy định về nghĩa vụ đối ứng không rõ nét như trong các quan hệ pháp luật khác, chúng vẫn được ghi nhận tùy theo từng giai đoạn tố tụng Cụ thể, ở giai đoạn thụ lý vụ án, khi người khởi kiện khởi kiện, đương sự khác có nghĩa vụ nộp văn bản trình bày ý kiến cùng tài liệu, chứng cứ liên quan đến yêu cầu của người khởi kiện.
Học viện Hành chính Quốc gia giúp các đương sự hiểu rõ lập trường của nhau về yêu cầu khởi kiện, từ đó tạo cơ sở cho việc thực hiện các quyền tố tụng như quyền tự thỏa thuận, quyền đối thoại để thống nhất giải quyết vụ án, quyền rút, thay đổi hoặc bổ sung yêu cầu khởi kiện, cũng như quyền sửa đổi hoặc hủy bỏ quyết định hành chính và khắc phục hành vi hành chính bị khởi kiện.
Trong giai đoạn đối thoại và chuẩn bị xét xử, các đương sự có quyền tham gia đối thoại để giải quyết vụ án, tuy nhiên, các đương sự khác phải có nghĩa vụ có mặt theo giấy triệu tập của Tòa án Các đương sự cũng có quyền biết, ghi chép và sao chụp tài liệu, chứng cứ do bên khác xuất trình, và bên đó có trách nhiệm giao nộp tài liệu, chứng cứ cũng như thông báo cho nhau về các tài liệu đã giao nộp, nhằm bảo đảm quyền tranh tụng trong thủ tục hành chính.
Tại phiên tòa sơ thẩm, các đương sự có quyền đặt câu hỏi và đề xuất vấn đề cần hỏi với Tòa án, cũng như được đối chất và tranh luận với nhau hoặc với nhân chứng Tuy nhiên, quyền này chỉ được thực hiện khi các đương sự khác có mặt đầy đủ tại phiên tòa.
Khi tham gia tố tụng, các đương sự không chỉ thực hiện đầy đủ quyền lợi của mình mà còn phải tôn trọng quyền lợi của các đương sự khác Quyền lợi luôn đi đôi với nghĩa vụ và trách nhiệm trong quá trình này.
Thiết lập cơ chế hỗ trợ thực hiện quyền của đương sự là rất quan trọng, thông qua sự tham gia của người đại diện và người bảo vệ quyền lợi hợp pháp tại Tòa án Điều này giúp đảm bảo rằng quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự được bảo vệ một cách hiệu quả, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình xét xử và bảo đảm công bằng trong hệ thống pháp luật Sự tham gia của các cá nhân này không chỉ nâng cao tính minh bạch mà còn tăng cường sự tin tưởng của công chúng vào hoạt động của Tòa án.
1.2.2.1 Thiết lập cơ chế hỗ trợ thực hiện quyền của đương sự thông qua sự tham gia tố tụng của người đại diện
Pháp luật TTHC cần thiết lập cơ chế hỗ trợ cho những đương sự không đủ năng lực hành vi tố tụng hoặc không thể tham gia trực tiếp, nhằm đảm bảo họ vẫn có thể thực hiện các quyền hợp pháp của mình.
Trong các quan hệ pháp luật, những người mất năng lực hành vi, hạn chế năng lực hành vi, chưa thành niên hoặc có khó khăn trong nhận thức đều cần có người đại diện Bên cạnh đó, trường hợp đương sự không thể tham gia tố tụng do ốm đau, công tác hoặc lý do chính đáng khác cũng cần người đại diện để thực hiện quyền và nghĩa vụ trước Tòa Người tham gia tố tụng này được gọi là người đại diện của đương sự.
Theo Giáo trình Luật Tố tụng hành chính Việt Nam, Trường Đại học Luật Tp
Người đại diện của đương sự trong vụ án hành chính là người tham gia tố tụng, có trách nhiệm thực hiện các quyền và nghĩa vụ tố tụng nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của đương sự trong quá trình giải quyết vụ án.
Khái niệm này cung cấp cái nhìn tổng quan về người đại diện của đương sự, đồng thời làm rõ bản chất của chủ thể này khi tham gia tố tụng với vai trò là người đại diện cho đương sự trong VAHC.
Đương sự có thể ủy quyền cho người đại diện, bao gồm người đại diện theo pháp luật và người đại diện theo ủy quyền, để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của họ trước Tòa án Người đại diện tham gia tố tụng với vai trò bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho người được đại diện, và các quyết định của họ ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của đương sự Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng người đại diện chỉ thực hiện quyền của đương sự mà không phải là chủ thể tham gia cùng đương sự trong việc bảo vệ quyền lợi Do đó, pháp luật tố tụng hành chính cần tạo điều kiện thuận lợi để người đại diện thực hiện các quyền của đương sự Nếu không có cơ chế đảm bảo thực thi, quy định về quyền tham gia tố tụng của người đại diện sẽ trở nên hình thức và có thể dẫn đến việc xâm hại quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.
HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA sự mà họ đại diện thì pháp luật phải quy định đầy đủ phạm vi những người không được làm đại diện
THỰC TRẠNG BẢO ĐẢM QUYỀN CỦA ĐƯƠNG SỰ TRONG GIẢI QUYẾT VỤ ÁN HÀNH CHÍNH TẠI TAND TỈNH ĐẮK LẮK
Thực trạng các quy định của pháp luật Việt Nam về bảo đảm quyền của đương sự trong vụ án hành chính
Luật TTHC năm 2015 đã đưa ra những quy định mới, đánh dấu sự tiến bộ của hệ thống pháp luật tố tụng hành chính tại Việt Nam Những thay đổi này nhằm đảm bảo hoạt động tố tụng hành chính diễn ra chính xác, khách quan, và tuân thủ pháp luật, đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cá nhân và tổ chức Quyền của đương sự được bảo vệ thông qua các biện pháp pháp lý, góp phần đảm bảo tính khách quan trong xét xử hành chính Do đó, pháp luật TTHC hiện hành không chỉ quy định quyền của các đương sự mà còn đề ra nguyên tắc, thủ tục thực hiện quyền và nghĩa vụ, cùng với các biện pháp hỗ trợ để đảm bảo đương sự thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình một cách hiệu quả.
2.1.1 Thực trạng về ghi nhận quyền tố tụng cơ bản và thiết lập nghĩa vụ tố tụng đối ứng của đương sự
Các quyền cơ bản của đương sự bao gồm quyền quyết định yêu cầu tố tụng, bảo vệ quyền lợi trước Tòa án, tiếp cận chứng cứ, tranh tụng, và được xét xử bởi một Tòa án độc lập trong thời hạn hợp lý Đương sự có quyền đề xuất các biện pháp bảo vệ quyền lợi hợp pháp, đối thoại về giải quyết vụ án, và thực hiện kháng cáo, khiếu nại, bao gồm cả thủ tục giám đốc thẩm và tái thẩm Luật TTHC năm 2015 đã cụ thể hóa các quyền tố tụng này thành các quyền cụ thể tại Điều, phù hợp với tính chất và mục đích của từng giai đoạn tố tụng.
HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA
55 Ngoài ra, quyền được quyết định về yêu cầu tố tụng trước Tòa án của đương sự còn được cụ thể hóa thành các quyền tố tụng cụ thể khác đối với mỗi đương sự như quyền thay đổi nội dung yêu cầu khởi kiện; rút một phần hoặc toàn bộ yêu cầu khởi kiện của người khởi kiện (khoản 2 Điều 56); quyền sửa đổi hoặc hủy bỏ quyết định hành chính bị khởi kiện; dừng, khắc phục hành vi hành chính bị khởi kiện (khoản 4 Điều 57); quyền đưa ra yêu cầu độc lập của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan (khoản 1 Điều 58) Trong số các nguyên tắc Luật TTHC năm 2015 quy định thì nguyên tắc “bảo đảm tranh tụng trong xét xử” (Điều 18) là nguyên tắc hoàn toàn mới so với Luật TTHC năm 2010 Theo đó, tranh tụng trở thành một hoạt động tố tụng bắt buộc và được thực hiện trong xét xử hành chính, nhằm bảo đảm cho đương sự bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của mình Đồng thời, Luật TTHC năm 2015 đã bổ sung quy định hoàn toàn mới tại phiên tòa sơ thẩm và phúc thẩm đó là quy định về nội dung và phương thức tranh tụng tại phiên tòa tại Điều 175 và Điều 236, quy định này cũng phù hợp với Hiến pháp năm 2013 và Luật Tổ chức TAND năm 2014 theo hướng công khai, minh bạch Như vậy, với những quyền đã được cụ thể hóa trong Luật TTHC năm 2015 sẽ giúp cho đương sự có cơ sở pháp lý để thực hiện các quyền của mình trong quá trình tham gia tố tụng tại Tòa án
Luật TTHC năm 2015 không chỉ ghi nhận các quyền tố tụng cụ thể mà còn thiết lập các nghĩa vụ đối ứng của đương sự nhằm bảo đảm việc thực hiện quyền của họ Điều 55 quy định rằng đương sự phải sử dụng quyền của mình một cách thiện chí, không được lạm dụng để gây cản trở hoạt động tố tụng của Tòa án và các đương sự khác Quy định này nhằm hạn chế tình trạng lạm quyền, bảo vệ quyền lợi của các đương sự khác trong quá trình tham gia tố tụng.
Năm 2015, các nghĩa vụ mới được bổ sung yêu cầu cá nhân và tổ chức cung cấp đầy đủ, chính xác địa chỉ cư trú và trụ sở của mình Trong quá trình Tòa án giải quyết vụ việc, nếu có sự thay đổi về địa chỉ, họ phải thông báo kịp thời cho các bên liên quan và Tòa án Điều này nhằm đảm bảo quyền tiếp cận chứng cứ, tài liệu và quyền tranh tụng của người bị kiện.
Theo khoản 9 Điều 55 Luật TTHC năm 2015, người khởi kiện có nghĩa vụ nộp bản sao đơn khởi kiện và tài liệu, chứng cứ cho Tòa án, giúp các đương sự khác nắm rõ yêu cầu và chứng cứ, từ đó thực hiện quyền tranh tụng hiệu quả Để đảm bảo quyền đối thoại và tranh tụng, khoản 16 Điều 55 quy định mỗi đương sự phải có mặt theo giấy triệu tập của Tòa án Ngoài ra, khi có yêu cầu đối chất, các đương sự đối lập cũng phải tham gia và trả lời các câu hỏi liên quan đến vụ án Những quy định này không chỉ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự mà còn là cơ sở để Tòa án thực hiện các hoạt động tố tụng hành chính một cách khách quan, chính xác và dân chủ, tuân thủ nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa.
* Một số hạn chế trong việc ghi nhận quyền của đương sự:
Mặc dù Luật TTHC năm 2015 đã đạt được nhiều ưu điểm, nhưng vẫn còn một số quy định về quyền của đương sự chưa được ghi nhận hoặc ghi nhận nhưng chưa thực sự khoa học và hợp lý.
Khái niệm người khởi kiện, quyền khởi kiện và đối tượng khởi kiện hiện chưa được định nghĩa rõ ràng, điều này ảnh hưởng đến việc thực hiện quyền của các đương sự trong quá trình tố tụng Sự thiếu sót trong quy định này có thể dẫn đến những khó khăn trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.
Việc xác định người khởi kiện trong vụ án hành chính hiện nay dựa vào khái niệm người khởi kiện theo khoản 8 Điều 3 và các điều khoản liên quan của Luật TTHC năm 2015 Theo quy định, người khởi kiện được hiểu là cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân có quyền khởi kiện đối với các quyết định hành chính, hành vi hành chính, quyết định kỷ luật buộc thôi việc, quyết định giải quyết khiếu nại về xử lý vụ việc cạnh tranh, cũng như danh sách cử tri bầu cử đại biểu Quốc hội.
Học viện Hành chính Quốc gia đã chỉ ra rằng khái niệm "người khởi kiện" trong luật TTHC hiện hành thiếu sót khi không đề cập đến điều kiện cá nhân, cơ quan, tổ chức phải bị tác động trực tiếp bởi quyết định hành chính, hành vi hành chính Điều này là một khiếm khuyết nghiêm trọng, vì theo lý luận, quyền và lợi ích hợp pháp của người khởi kiện phải bị xâm phạm trực tiếp để họ có tư cách khởi kiện Nếu không có sự xâm phạm này, cá nhân, cơ quan, tổ chức sẽ không đủ điều kiện để khởi kiện Do đó, việc lược bỏ điều kiện này trong khái niệm người khởi kiện là không chính xác và không phù hợp với lý thuyết pháp luật.
Trong thực tiễn, việc xác định người khởi kiện trong vụ án hành chính là rất quan trọng, vì Tòa án chỉ công nhận những cá nhân, cơ quan, tổ chức có quyền lợi hợp pháp bị ảnh hưởng trực tiếp bởi quyết định hoặc hành vi hành chính Quy định này không chỉ gây khó khăn cho Tòa án trong việc xác định người khởi kiện mà còn khiến cho người khởi kiện gặp lúng túng khi thực hiện quyền khởi kiện, dẫn đến việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ không kịp thời.
Luật TTHC 2015 chưa quy định rõ ràng về quyết định hành chính và hành vi hành chính, mà phải dựa vào các văn bản pháp luật chuyên ngành, dẫn đến việc xác định đối tượng khởi kiện gặp khó khăn Điều này không chỉ gây khó khăn cho Tòa án trong việc tiếp nhận đơn khởi kiện mà còn làm phức tạp quyền khởi kiện và thực hiện các quyền, nghĩa vụ tố tụng của người khởi kiện.
Quy định về quyền khiếu nại của đương sự trong Luật TTHC năm 2015 chưa hợp lý và chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu bảo đảm quyền lợi cho đương sự trong quá trình khiếu nại.
Quyền khiếu nại của đương sự là quyền cơ bản giúp họ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp khi bị vi phạm Theo khoản 22 Điều 55 Luật TTHC năm 2015, đương sự chỉ có quyền khiếu nại đối với bản án và quyết định của tòa án.
HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA
Trong quá trình giải quyết vụ án, Tòa án có thể ban hành nhiều loại văn bản tố tụng như thông báo, giấy triệu tập, nhưng pháp luật hiện hành không quy định quyền khiếu nại của đương sự đối với những văn bản này, đặc biệt là khi có trường hợp thông báo bỏ sót chủ thể Hạn chế này không chỉ làm mất đi quyền khiếu nại của đương sự mà còn ảnh hưởng đến quyền được nhận thông báo hợp lệ để thực hiện quyền và nghĩa vụ của họ Hơn nữa, Điều 55 của Luật TTHC năm 2015 cũng không quy định quyền khiếu nại của đương sự đối với hành vi tố tụng của cơ quan và người tiến hành tố tụng, quyền này chỉ được đề cập tại Điều 327, nằm ở phần cuối của Luật.
Thực trạng về bảo đảm quyền của đương sự trong giải quyết vụ án hành chính tại Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
2.2.1 Khái quát tình hình giải quyết vụ án hành chính tại Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
Đắk Lắk, tỉnh trung tâm vùng Tây Nguyên Việt Nam, cách Hà Nội 1.410 km và TP Hồ Chí Minh 350 km, có dân số 1.869.322 người (tính đến 01/4/2019) Tỉnh có 47 dân tộc anh em sinh sống trên diện tích 13.125,37 km², trong đó dân tộc Kinh chiếm gần 70% do di cư từ các tỉnh phía Bắc và miền Trung, còn các dân tộc bản địa và khác chiếm trên 30% dân số.
Trong những năm qua, Đắk Lắk đã chứng kiến sự gia tăng dân số do di dân tự do, tạo ra áp lực lớn đối với chính quyền địa phương trong việc giải quyết các vấn đề về đất ở, đất sản xuất và đảm bảo đời sống xã hội cũng như an ninh.
Để đảm bảo sự phát triển ổn định trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội tại Đắk Lắk, Tỉnh ủy và UBND tỉnh đã đưa ra nhiều quyết sách cụ thể hóa đường lối, chính sách của Đảng và pháp luật của Nhà nước, phù hợp với điều kiện thực tế địa phương.
Học viện Hành chính Quốc gia chỉ ra rằng, các quyết định và hành vi hành chính của cơ quan quản lý nhà nước tại tỉnh Đắk Lắk thường dẫn đến khiếu kiện, thậm chí là khiếu kiện gay gắt Gần đây, nhiều dự án thu hồi đất do UBND cấp huyện triển khai tại tỉnh này đã gây ra sự phản ứng mạnh mẽ, đặc biệt là tại thành phố Buôn Ma Thuột với các dự án như Hồ thủy lợi Ea Tam ở phường Tự An, Khu dân cư phường Thành Nhất, Khu dân cư phường Tân An, Đại lộ Đông Tây, cùng với huyện Ea Súp và thị xã Buôn Hồ.
Từ năm 2017, tình hình khiếu kiện hành chính tại Đắk Lắk ngày càng phổ biến và phức tạp, với nhiều vụ việc nhạy cảm ảnh hưởng đến an ninh và chính trị địa phương Các khiếu kiện chủ yếu liên quan đến quản lý đất đai, chiếm hơn 70% tổng số vụ án hàng năm, bao gồm tranh chấp đất đai, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, thu hồi đất, bồi thường và tái định cư Ngoài ra, còn có khiếu kiện liên quan đến xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực xây dựng và thuế, cũng như quyết định cưỡng chế thi hành.
Từ năm 2017 đến nay, Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk đã có những thống kê đáng chú ý về tình hình thụ lý và giải quyết các vụ án hành chính, phản ánh hiệu quả hoạt động tư pháp tại địa phương.
Năm 2017: Tổng thụ lý 179 vụ; đã giải quyết 154 vụ (đạt tỷ lệ 86%); còn lại 25 vụ (so với năm 2016, thụ lý tăng 43 vụ, giải quyết tăng 28 vụ) Trong đó:
- Sơ thẩm: Thụ lý 155 vụ; đã giải quyết, xét xử 130 vụ; còn lại 25 vụ
- Phúc thẩm: Thụ lý và giải quyết 24 vụ
Năm 2018: Tổng thụ lý 157 vụ; đã giải quyết 144 vụ (đạt tỷ lệ 91,7%); còn lại
13 vụ (so với năm 2017, thụ lý giảm 28 vụ) Trong đó:
- Sơ thẩm: Thụ lý 149 vụ; đã giải quyết, xét xử 137 vụ; còn lại 12 vụ
- Phúc thẩm: Thụ lý 08 vụ; giải quyết 07 vụ; còn lại 01 vụ
Năm 2019: Tổng thụ lý 167 vụ; đã giải quyết 153 vụ (đạt tỷ lệ 91,6%); còn lại
14 vụ (so với năm 2018, thụ lý tăng 18 vụ) Trong đó:
HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA
- Sơ thẩm: Thụ lý 152 vụ; đã giải quyết, xét xử 138 vụ; còn lại 14 vụ
- Phúc thẩm: Thụ lý và giải quyết 15 vụ
Năm 2020: Tổng thụ lý 207 vụ; đã giải quyết 184 vụ (đạt tỷ lệ 88,9%); còn lại
23 vụ (so với năm 2019, thụ lý tăng 40 vụ) Trong đó:
- Sơ thẩm: Thụ lý 190 vụ; đã giải quyết, xét xử 167 vụ; còn lại 23 vụ
- Phúc thẩm: Thụ lý và giải quyết 17 vụ
Năm 2021: Tổng thụ lý 184 vụ; đã giải quyết 137 vụ (đạt tỷ lệ 74,5%); còn lại
- Sơ thẩm: Thụ lý 173 vụ; đã giải quyết, xét xử 126 vụ; còn lại 47 vụ
- Phúc thẩm: Thụ lý và giải quyết 11 vụ
Năm 2022: Tổng thụ lý 235 vụ; đã giải quyết 226 vụ (đạt tỷ lệ 96,2%); còn lại
- Sơ thẩm: Thụ lý 226 vụ; đã giải quyết, xét xử 217 vụ; còn lại 09 vụ
- Phúc thẩm: Thụ lý và giải quyết 09 vụ [51]
Trong những năm qua, số lượng vụ án hành chính tại tỉnh Đắk Lắk đã tăng đáng kể Nguyên nhân chính dẫn đến sự gia tăng này chủ yếu là do các yếu tố cụ thể trong quản lý và thực thi pháp luật.
Trước năm 2003, dân di cư tự do vào Đắk Lắk đã tự tìm nơi ở và khai hoang, dẫn đến việc sử dụng đất mà không đăng ký quyền sử dụng Sau năm 2017, sự gia tăng các dự án xây dựng khu công nghiệp đã dẫn đến việc thu hồi đất của nhiều hộ dân, gây ra tình trạng khiếu kiện ngày càng gia tăng.
Chính sách pháp luật của Nhà nước về quản lý đất đai, bồi thường, hỗ trợ và tái định cư sau thu hồi đất, mặc dù đã được sửa đổi, vẫn gặp nhiều bất cập và chậm trễ trong triển khai Các văn bản hướng dẫn Luật đất đai còn chồng chéo và thiếu thống nhất, dẫn đến sự khó khăn trong việc hiểu và áp dụng pháp luật trong quản lý hành chính, không nhận được sự đồng tình từ nhân dân.
HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA
Việc quy hoạch và quản lý đất đai tại tỉnh hiện nay còn thiếu rõ ràng và không tuân thủ đúng pháp luật Quyết định hành chính và hành vi hành chính của chính quyền địa phương chưa thực hiện theo trình tự, thủ tục quy định, gây ra bức xúc trong nhân dân, dẫn đến gia tăng và phức tạp trong các vụ khiếu kiện hành chính.
2.2.2 Kết quả đạt được về bảo đảm quyền của đương sự trong giải quyết vụ án hành chính tại Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
Kể từ khi Luật TTHC năm 2015 có hiệu lực, TAND tỉnh Đắk Lắk đã triển khai áp dụng hiệu quả, tuân thủ đầy đủ các quy định nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự Quy trình thụ lý và giải quyết vụ án hành chính không để xảy ra án quá hạn, hạn chế tình trạng án bị huỷ, sửa do lỗi chủ quan của Thẩm phán Công tác giải quyết án hành chính tại Đắk Lắk đã đạt kết quả ổn định, với tỷ lệ giải quyết luôn cao, vượt chỉ tiêu ngành đề ra Kết quả này không chỉ thể hiện vai trò của Tòa án trong hoạt động TTHC mà còn đảm bảo quyền của đương sự trong quá trình giải quyết vụ án hành chính tại tỉnh.
Về cơ bản, các quyền của đương sự đã được Tòa án bảo đảm thực hiện trên thực tế, thể hiện ở những nội dung sau:
Người khởi kiện đã hiểu rõ hơn về quyền lợi và nghĩa vụ của mình trong tố tụng hành chính, từ đó chủ động thực hiện quyền khởi kiện và cung cấp tài liệu, chứng cứ cho Tòa án Khi đáp ứng đầy đủ các quy định pháp luật, đơn khởi kiện sẽ được chấp nhận, điều này được thể hiện qua sự gia tăng số lượng đơn khởi kiện tại TAND tỉnh Đắk Lắk, cùng với quy trình thụ lý ngày càng thuận lợi hơn.
Học viện Hành chính Quốc gia đã mở rộng thẩm quyền xét xử khiếu kiện hành chính của TAND, đồng thời quy định rõ ràng về điều kiện khởi kiện, năng lực tố tụng hành chính, ủy quyền của người khởi kiện, cũng như quyền và nghĩa vụ của họ TAND tỉnh Đắk Lắk đã triển khai nhiều biện pháp tích cực nhằm hỗ trợ người dân thực hiện quyền khởi kiện, đặc biệt là trong các vụ án hành chính Những nỗ lực này bao gồm việc niêm yết mẫu đơn khởi kiện tại Tòa án, thành lập Bộ phận hành chính tư pháp để thuận tiện cho việc nhận đơn và thư khiếu nại, cử cán bộ tiếp dân hàng ngày để hỗ trợ kịp thời, và phân công Thẩm phán có kinh nghiệm xử lý đơn khiếu kiện hành chính trong thời hạn luật định.
Việc thực hiện quyền mời luật sư hoặc người khác bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự ngày càng được chú trọng Nhận thức rõ vai trò của luật sư trong việc bảo vệ quyền lợi, hầu hết các vụ kiện hành chính tại TAND tỉnh Đắk Lắk đều có sự tham gia của luật sư Cụ thể, năm 2017 có 26 vụ án hành chính có sự tham gia của luật sư.
Từ năm 2018 đến 2022, số vụ việc liên quan đến luật sư tại TAND tỉnh Đắk Lắk đã có sự biến động, với 19 vụ năm 2018, 37 vụ năm 2019, 22 vụ năm 2020, 24 vụ năm 2021 và 48 vụ năm 2022 Luật sư không chỉ tham gia tư vấn pháp luật và đại diện ngoài tố tụng mà còn cung cấp dịch vụ TGPL miễn phí và các dịch vụ pháp lý khác TAND tỉnh Đắk Lắk đã tạo điều kiện thuận lợi cho luật sư tham gia, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các đương sự thông qua việc nhanh chóng xử lý hồ sơ đề nghị và sao chụp tài liệu chứng cứ.