PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN XUẤT KHẨU HÀNG DỆT
Tổng quan về Công ty VINATEXIMEX
1.1.1 Quá trình hình thành và phát triển của Công ty VINATEXIMEX
Công ty được thành lập từ ban xuất nhập khẩu của Tổng công ty Dệt may Việt Nam theo quyết định số 253/TTg ngày 29/4/1995 của Thủ tướng Chính phủ, cùng với Nghị định số 55/CP ngày 06/09/1995.
Vào ngày 08/06/2000, theo quyết định số 37/2000/QD-BCN của Bộ trưởng Bộ Công nghiệp, Công ty Xuất nhập khẩu Dệt may được thành lập từ Ban xuất nhập khẩu thuộc Tổng Công ty Dệt may Việt Nam Công ty hoạt động như một doanh nghiệp nhà nước và là đơn vị hoạch toán trực thuộc Tổng công ty Dệt may Việt Nam, với giấy phép hoạt động được cấp vào ngày 14/07/2000, số giấy phép 313453.
Vào ngày 21/02/2006, Tổng Công ty Dệt may Việt Nam (Tập Đoàn Dệt may Việt Nam) đã thực hiện Quyết định số 87/QĐ-HĐQT, hợp nhất Công ty Xuất nhập khẩu Dệt may và Công ty Dịch vụ Thương mại số 1 Doanh nghiệp đã tiến hành cổ phần hóa, chuyển đổi hình thức sở hữu và phương thức quản lý, đồng thời thay đổi chiến lược kinh doanh bằng cách bán bớt một phần vốn Nhà nước và phát hành thêm cổ phiếu để thu hút nguồn vốn.
Vào ngày 12/07/2007, Bộ Công Nghiệp (nay là Bộ Công Thương) đã ban hành quyết định số 2414/QD-BCN về việc chuyển đổi doanh nghiệp Đến ngày 17/10/2007, Công ty cổ phần Sản xuất - Xuất nhập khẩu Dệt May chính thức được thành lập.
Tên công ty: Công ty cổ phần Sản xuất-Xuất nhập khẩu Dệt May
Tên viết tắt Tiếng Anh: VINATEXIMEX Địa chỉ: Số 20 Đường Lĩnh Nam, Mai Động, Hoàng Mai - Hà Nội Điện thoai:
Website: http://www.vinateximex.com.vn
Giấy chứng nhận ĐKKD: số 0103020072 do Sở KH-ĐT Hà Nội cấp ngày 17/10/2007
1.1.2 Chức năng, nhiệm vụ và lĩnh vực hoạt động kinh doanh của Công ty VINATEXIMEX
1.1.2.1 Chức năng và nhiệm vụ
Kinh doanh theo đúng ngành nghề đã đăng ký phù hợp với mục tiêu và nhiệm vụ của Công ty.
Xây dựng chiến lược phát triển, kế hoạch hàng năm của Công ty đáp ứng được đầy đủ các nhu cầu của thị trường.
Ký kết và tổ chức thực hiện các Hợp đồng kinh tế đã ký kết với các đối tác, các công ty có quan hệ làm ăn.
Để đảm bảo quyền lợi cho người lao động, Công ty thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ theo Bộ Luật Lao động và Luật Công đoàn, bao gồm việc thanh toán lương hàng tháng đúng hạn và theo mức đã đăng ký Công ty cũng khen thưởng những cá nhân và tập thể có thành tích xuất sắc, góp phần vào kế hoạch sản xuất kinh doanh, từ đó thúc đẩy sự phát triển chung Bên cạnh đó, chính sách bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp được thực hiện cho cán bộ công nhân viên, đồng thời cải thiện điều kiện làm việc và nâng cấp cơ sở vật chất, trang bị bảo hộ lao động và vệ sinh môi trường Công ty cam kết thực hiện đúng chế độ nghỉ ngơi và bồi dưỡng độc hại để đảm bảo sức khỏe cho người lao động Ngoài ra, Công ty thường xuyên tổ chức đào tạo nâng cao tay nghề cho nhân viên và phối hợp với các tổ chức như Đảng, Công đoàn, Đoàn thanh niên để phát huy quyền làm chủ của người lao động, chăm lo đời sống vật chất và tinh thần cho cán bộ công nhân viên, từ đó tạo điều kiện cho người lao động tham gia tích cực vào sự phát triển của Công ty.
Thực hiện chế độ báo cáo thống kê và báo cáo định kỳ theo quy định của Nhà nước, đồng thời chịu trách nhiệm trước Pháp luật về tính xác thực của các báo cáo này.
Công ty chú trọng tổ chức nghiên cứu và ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ, đồng thời triển khai công tác đào tạo và bồi dưỡng cán bộ công nhân viên để nâng cao năng lực và hiệu quả làm việc.
Để đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch trong hoạt động tài chính, Công ty cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về quản lý vốn, tài sản, quỹ, cũng như các chế độ kế toán, hạch toán và kiểm toán theo yêu cầu của Tổng công ty và các cơ quan Nhà nước Công ty phải chịu trách nhiệm trước Pháp luật về tính chính xác của các hoạt động tài chính của mình.
Chịu trách nhiệm nộp thuế, các nghĩa vụ tài chính khác trực tiếp cho Nhà nước tại địa phương theo quy định của Pháp luật.
Xây dựng và huấn luyện lực lượng bảo vệ, dân quân tự vệ, cùng đội ngũ phòng chống cháy nổ, nhằm phối hợp với chính quyền địa phương trong việc giữ gìn an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội Đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người và tài sản của Công ty, đồng thời thực hiện đầy đủ nghĩa vụ an ninh quốc phòng toàn dân.
1.1.2.2 Lĩnh vực hoạt động kinh doanh của Công ty
Khi chuyển sang mô hình Công ty cổ phần, Sản xuất Xuất nhập khẩu Dệt may đã tập trung vào một số lĩnh vực kinh doanh chính, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và đáp ứng nhu cầu thị trường.
Công ty chuyên sản xuất, kinh doanh và xuất nhập khẩu các loại nguyên vật liệu, vật tư, thiết bị và phụ tùng, bao gồm hóa chất, thuốc nhuộm, bông, xơ, tơ, sợi, vải, hàng may mặc, dệt kim, khăn bông, len, thảm, đay tơ, và tơ tằm.
Công ty chuyên kinh doanh và xuất nhập khẩu các mặt hàng công nghệ thực phẩm, nông sản, lâm sản, hải sản, và thủ công mỹ nghệ Chúng tôi cung cấp phương tiện vận tải như ô tô và xe máy, cùng với các mặt hàng công nghiệp tiêu dùng khác Ngoài ra, công ty còn cung cấp sắt, thép, gỗ, máy móc thiết bị, vật tư và nguyên liệu phục vụ cho sản xuất kinh doanh Chúng tôi cũng cung cấp trang thiết bị văn phòng như máy tính, máy in, máy photocopy, thiết bị tạo mẫu thời trang, vật liệu điện, điện tử, cao su, đồ nhựa, và trang thiết bị bảo hộ lao động.
Kinh doanh các mặt hàng như văn phòng phẩm, nước uống dinh dưỡng, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, phụ tùng, máy móc và thiết bị công nghiệp; cung cấp dụng cụ khoa học, hệ thống đo lường, cũng như thu mua phế liệu và thành phẩm từ sắt, thép và kim loại màu.
Kiểm nghiệm chất lượng bông xơ, sợi phục vụ cho sản xuất kinh doanh và nghiên cứu khoa học;
Chúng tôi chuyên sản xuất và kinh doanh các sản phẩm cơ khí, máy móc thiết bị công nghiệp, cùng với dịch vụ sửa chữa và lắp đặt Ngoài ra, chúng tôi còn thi công và lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghiệp, điện lạnh, cũng như các hệ thống cẩu, thang nâng, thang máy và thang trượt Đội ngũ của chúng tôi cung cấp tư vấn và thiết kế quy trình công nghệ cho ngành dệt may và da giày.
Kinh doanh kho vận, kho ngoại quan, kho chứa; Ủy thác mua bán xăng dầu.
1.1.3 Cơ cấu tổ chức bộ máy của Công ty VINATEXIMEX
Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) là cơ quan quyết định cao nhất của công ty, bao gồm tất cả cổ đông có quyền biểu quyết và tham dự, cụ thể là những cổ đông sở hữu từ 0,1% vốn điều lệ trở lên Cổ đông dưới 0,1% có thể ủy quyền cho cổ đông sở hữu ít nhất 0,1% hoặc tự nhóm họp để đề cử người đại diện tham dự ĐHĐCĐ, với điều kiện người đại diện phải nắm giữ tối thiểu 0,2% vốn điều lệ.
Hình 1.1 Bộ máy tổ chức công ty Vinateximex Đại Hội Đồng Cổ Đông
Phòng KD- XNK vật tư
Khối Sản xuất Hội Đồng Quản Trị
Trung tâm TK thời trang
Trung tâm SX và KD chỉ
Phòng phát triển dự án
Phòng Kinh doanh nội địa Phòng tài chính kế toán
Những đặc điểm của Công ty VINATEXIMEX ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng dệt
1.2.1 Chiến lược kinh doanh của Công ty
Công ty đặt mục tiêu trở thành một trong những nhà xuất khẩu hàng dệt may hàng đầu Việt Nam sang thị trường EU thông qua các chiến lược cụ thể Đầu tiên, công ty chú trọng nâng cao và ổn định chất lượng sản phẩm, đồng thời cải tiến mẫu mã và kiểu dáng với giá cả hợp lý Thứ hai, công ty xây dựng uy tín và sự tín nhiệm trong hợp đồng, đảm bảo giải quyết hiệu quả các vấn đề liên quan đến thanh toán, thời hạn giao hàng và chất lượng sản phẩm Cuối cùng, công ty phân đoạn thị trường EU để xác định mặt hàng chủ lực nhằm đáp ứng nhu cầu của thị trường này.
Một chiến lược kinh doanh hiệu quả không nên cố gắng thỏa mãn tất cả nhu cầu ở mọi phân khúc thị trường, vì điều này sẽ dẫn đến việc phân tán nguồn lực Do đó, doanh nghiệp cần xác định giới hạn về khách hàng, sản phẩm, khu vực địa lý hoặc chuỗi giá trị để tập trung và đáp ứng tốt nhất nhu cầu của thị trường mục tiêu Đối với thị trường EU, công ty chọn chiến lược cung cấp sản phẩm chủ lực như áo sơ mi, áo jacket và quần kaki, nhắm vào đối tượng khách hàng bình dân Sản phẩm hướng đến nhóm này sẽ tiêu thụ tốt hơn, không yêu cầu quá cao về chất lượng và mẫu mã, nhưng cũng đồng nghĩa với việc giá cả phải hợp lý, dẫn đến lợi nhuận trên mỗi đơn vị sản phẩm không cao.
Chiến lược phát triển của Công ty phù hợp với tiềm lực hiện có, nhưng cần thời gian dài để nâng cao chất lượng sản phẩm may mặc Để đạt được điều này, Công ty cần đầu tư vào máy móc hiện đại, phát triển nguồn nhân lực có kỹ thuật cao và đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định Việc cải thiện cơ sở vật chất và đào tạo nhân lực chất lượng là quá trình tích lũy dần dần Trong thị trường EU, chất lượng hàng hóa rất quan trọng, nhưng Công ty cũng phải chú ý đến giá thành, sở thích của người tiêu dùng và mẫu mã sản phẩm Nếu chỉ tập trung vào chất lượng mà không cân nhắc đến giá cả và thị hiếu, sản phẩm sẽ khó có thể tiêu thụ.
Chiến lược của Công ty đã tận dụng hiệu quả những lợi thế hiện có, tuy nhiên, việc thực hiện chiến lược này là một quá trình kéo dài mà Công ty sẽ tiến hành từng bước một.
Nguồn lực tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định sản xuất và phát triển của doanh nghiệp Công ty chủ yếu dựa vào nguồn vốn tự có, được hình thành từ lợi nhuận kinh doanh, để đầu tư vào nghiên cứu, phát triển thị trường và sản phẩm Việc trích một phần lợi nhuận để đầu tư đã giúp công ty mở rộng kinh doanh một cách hiệu quả.
Công ty đã chuyển sang mô hình Công ty cổ phần từ năm 2008, cho phép huy động vốn từ các cổ đông nhằm thúc đẩy hoạt động sản xuất và xuất khẩu hàng dệt may sang thị trường EU và các thị trường khác.
Công ty đã chủ động đầu tư vào các doanh nghiệp như Cofee Indochine và Công ty May Dấp Cầu Yên Phong, đồng thời góp vốn thành lập công ty EP cung ứng nguyên phụ liệu Điều này cho thấy chiến lược đa dạng hóa nguồn lợi nhuận từ nhiều lĩnh vực, góp phần tích cực vào sự phát triển bền vững của Công ty.
Công ty đang tiến hành đổi mới biện pháp kiểm soát chi phí và xử lý các khoản nợ cũ, nhằm đảm bảo quyền lợi của cổ đông Qua từng năm, công ty sẽ từng bước xử lý các khoản nợ dựa trên kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh.
Nguồn nhân lực là yếu tố quan trọng giúp công ty phát triển và là linh hồn của doanh nghiệp Nhận thức được vai trò này, ban Giám đốc luôn chú trọng xây dựng đội ngũ cán bộ có trình độ chuyên môn cao, tinh thần trách nhiệm tốt và sự sáng tạo phong phú Công ty cũng cử cán bộ đi học tại nước ngoài như Thái Lan, Singapore, Đức và cho các cán bộ trẻ tham gia các khóa học ngắn hạn về lĩnh vực dệt may.
Công ty hiện có 130 cán bộ, trong đó hơn 80% có trình độ đại học và trên đại học, bao gồm 20 kỹ sư dệt, 50 cử nhân kinh tế và ngoại thương, 5 cử nhân tài chính kế toán, 20 cử nhân ngoại ngữ và thương mại, cùng 8 nhân viên trung cấp và 8 nhân viên phục vụ, vệ sinh Đội ngũ nhân viên có trình độ cao này đáp ứng tốt yêu cầu của thị trường.
Đội ngũ cán bộ công nhân viên có độ tuổi trung bình từ 35-40, với nhiều nhân viên trẻ trong độ tuổi 25-30, thể hiện sự năng động và sáng tạo Cán bộ xưởng may có tuổi trung bình là 46,3, cho thấy sự giàu kinh nghiệm trong đội ngũ Nhân viên kinh doanh có độ tuổi trung bình là 40, trong khi nhân viên kế hoạch thị trường có tuổi trung bình là 35.
Cán bộ công nhân viên của Công ty được chăm sóc đầy đủ về đời sống vật chất và tinh thần, bao gồm bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, và bảo hiểm tai nạn Công ty tổ chức các hoạt động văn nghệ, tham quan nghỉ mát, và tặng quà cho nhân viên vào các dịp lễ tết, đặc biệt là cho chị em phụ nữ Ban Giám đốc luôn mong muốn tạo điều kiện tốt nhất để nhân viên có tinh thần làm việc cao, từ đó nâng cao hiệu quả công việc.
1.2.4 Cơ sở vật chất kỹ thuật
Công ty sở hữu cơ sở vật chất hiện đại với hơn 40 máy tính cấu hình cao, kết nối internet tốc độ cao và mạng nội bộ (Lan) Các phòng làm việc được trang bị điện thoại nội bộ, luôn sạch sẽ, thoáng mát và có điều hòa nhiệt độ để tạo môi trường làm việc thoải mái.
Công ty có 1 trung tâm thiết kế mấy được trang bị máy móc hiện đại để phục vụ cho việc thiết kế sản phẩm và may mẫu mới
Công ty đang từng bước hiện đại hóa trang thiết bị để đáp ứng nhu cầu thị trường, sử dụng công nghệ sản xuất tiên tiến từ Nhật Bản, Đức, Pháp và Mỹ Mục tiêu của chúng tôi là tạo ra sản phẩm chất lượng cao, phù hợp với các tiêu chuẩn của thị trường EU.
1.2.5 Trình độ tổ chức ,quản lý
Công ty Vinateximex có trình độ tổ chức quản lý tốt, với các phòng ban được phân định chức năng và nhiệm vụ rõ ràng Dưới sự lãnh đạo vững vàng của Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc, công ty đã tập trung chỉ đạo quyết liệt, đưa ra các chiến lược và kế hoạch linh hoạt, phù hợp với từng giai đoạn phát triển.
Các nhân tố bên ngoài ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng dệt may sang của Công ty
1.3.1 Các nhân tố từ phía thị trường EU
Kinh tế Châu Âu đang chịu ảnh hưởng lớn từ cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu và khủng hoảng nợ công, dẫn đến giảm khả năng tiêu thụ hàng hóa Dự báo của Ủy ban Châu Âu (EC) cho thấy trong năm 2013, nền kinh tế vẫn tiếp tục suy thoái với tỷ lệ thất nghiệp đạt mức kỷ lục 12%.
Mặc dù các thành viên của Liên minh Châu Âu vẫn đang đối mặt với tình trạng suy thoái, nhưng Hy Lạp có khả năng sẽ đạt được tăng trưởng sau 6 năm liên tiếp rơi vào suy thoái.
Tình hình kinh tế Châu Âu ảm đạm sẽ làm giảm sút khả năng tiêu thụ hàng dệt may của thị trường này
Thị trường EU được biết đến là một thị trường khó tính, do đó, khi xuất khẩu hàng hóa vào đây, các công ty phải đối mặt với nhiều thách thức từ các rào cản thương mại và phi thương mại do Liên minh Châu Âu và các chính phủ quốc gia thiết lập nhằm bảo vệ các doanh nghiệp sản xuất trong nước.
Tất cả sản phẩm dệt may xuất khẩu sang EU phải tuân thủ các yêu cầu pháp lý của thị trường này, bao gồm tiêu chuẩn về môi trường, an toàn và sức khoẻ cho người tiêu dùng, cũng như quy định về đóng gói và ghi nhãn sản phẩm.
Thứ nhất, các tiêu chuẩn về môi trường, an toàn và sức khỏe của con người
Thông tư 2002/61/EC đã được 27 quốc gia áp dụng vào luật quốc gia, cấm bán sản phẩm dệt may chứa thuốc nhuộm azo nghi gây ung thư Thông tư 2003/3/EC quy định hạn chế bán và sử dụng thuốc nhuộm màu xanh nước biển, trong khi Thông tư 91/338/EC giới hạn việc sử dụng Cadimi trong thuốc nhuộm và các chất ổn định cho chất dẻo Đối với Công ty, việc nhập khẩu gần như 100% thuốc nhuộm khiến chất lượng sản phẩm phụ thuộc vào nhà xuất khẩu, trong khi tiêu chuẩn kiểm định chất lượng ở Việt Nam chưa cao, dẫn đến nguy cơ có những loại thuốc không đạt tiêu chuẩn của EU.
Để đảm bảo rằng các nhà cung cấp hàng dệt may đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng, khách hàng EU thường yêu cầu họ có chứng nhận tiêu chuẩn chất lượng Hệ thống quản lý chất lượng phổ biến nhất tại EU hiện nay là tiêu chuẩn ISO 9001:2000.
Hệ thống tiêu chuẩn ISO 9001:2000 cung cấp khung tiêu chuẩn hóa cho các thủ tục và phương pháp làm việc, bao gồm cả kiểm soát chất lượng và tổ chức toàn bộ quy trình từ thu mua đến chế biến, bán hàng và quản trị Để đạt được chứng nhận ISO 9001:2000, nhà sản xuất phải mô tả chi tiết các quy trình của mình, xây dựng và tuân thủ các thủ tục cần thiết trong hoạt động kinh doanh hàng ngày, đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng ổn định.
Thứ ba, về bảo vệ môi trường
Công ty phải đối mặt với những thách thức về yêu cầu môi trường từ khách hàng trong ngành dệt may, bên cạnh các quy định pháp lý Tiêu chuẩn Oko-Tex 100, phổ biến tại EU, liên quan đến môi trường, sức khỏe và an toàn cho người tiêu dùng, đảm bảo rằng sản phẩm dệt may không chứa chất độc hại Để tăng kim ngạch xuất khẩu trực tiếp sang thị trường EU, Công ty đang nỗ lực hoàn thiện quy trình sản xuất nhằm đáp ứng tiêu chuẩn Oko-Tex 100.
Thứ tư,về trách nhiệm xã hội
Tiêu chuẩn SA 8000, được phát triển bởi Tổ chức Quốc tế về Trách nhiệm xã hội (SAI) - một tổ chức phi chính phủ của Hoa Kỳ, hiện đang được nhiều quốc gia áp dụng như một trong những tiêu chuẩn xã hội quan trọng nhất.
Tiêu chuẩn SA 8000 là hệ thống quốc tế quy định về điều kiện làm việc và quyền lợi của người lao động, bao gồm bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế, nhằm đảm bảo giá trị đạo đức trong hàng hoá và dịch vụ Tiêu chuẩn này xem xét các vấn đề như lao động trẻ em, lao động cưỡng bức, sức khoẻ và an toàn lao động, bồi thường, phân biệt đối xử, thời gian làm việc, tự do công đoàn và quyền thoả ước tập thể SA 8000 được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và các công ước của Liên hợp quốc về quyền con người Ngoài ra, tiêu chuẩn AHSAS 18001, được phát triển bởi một công ty Anh, cũng là một hệ thống quan trọng về quản lý sức khoẻ và an toàn lao động, phản ánh sự quan tâm chặt chẽ của người Anh đối với các tiêu chuẩn xã hội.
Thứ năm, về đóng gói, nhãn kích cỡ và nhãn mác
Đóng gói sản phẩm không chỉ cần tuân thủ các tiêu chuẩn về kích thước và vật liệu bao bì, mà còn phải đáp ứng các yêu cầu bảo vệ môi trường của các nước nhập khẩu Tại Việt Nam, vấn đề bảo vệ môi trường gặp nhiều khó khăn, tương tự như các công ty ở EU Các nước thành viên EU sử dụng các cỡ số khác nhau, ví dụ, cỡ số 36 cho hàng dệt nữ ở Đức và Hà Lan tương đương với cỡ số 8 ở Anh, cỡ 40 ở Pháp và 42 ở Italia Khách hàng EU thường cung cấp kích cỡ của họ, nhưng nếu không có thông tin, công ty cần chủ động yêu cầu hoặc lập bảng kích cỡ chuyển đổi Việc thay đổi kích cỡ liên tục trong quy trình sản xuất có thể dẫn đến nhầm lẫn, do đó, việc quản lý kích cỡ là rất quan trọng.
Hiện nay, ở Châu Âu, nhãn mác sản phẩm phải tuân thủ hai yêu cầu chính: yêu cầu bắt buộc và yêu cầu tự nguyện Yêu cầu bắt buộc bao gồm việc đảm bảo kích cỡ đúng theo hợp đồng, cung cấp đầy đủ thông tin về cách bảo quản và giặt sản phẩm Đối với thông số vật liệu, sản phẩm có thể ghi 100% hoặc sợi nguyên chất nếu tạp chất không vượt quá 2% trọng lượng Nếu các loại sợi khác chiếm dưới 10% trọng lượng, cần nêu rõ các loại sợi đó Thêm vào đó, do sự đa dạng trong quy định của các quốc gia thành viên EU, công ty phải chi nhiều hơn cho việc đóng gói và nhãn mác khi xuất khẩu sang thị trường này so với các thị trường khác.
Hiện nay, nhiều quốc gia, không chỉ trong EU, đang triển khai chương trình quốc tế về ghi nhãn thông tin bảo quản sản phẩm, tạo mẫu cho các chương trình tương tự Chương trình này sử dụng các ký hiệu đại diện cho màu sắc mã hóa, đặc tính không phai màu, không bị biến dạng, thay đổi kích cỡ, ảnh hưởng của chất clo, nhiệt độ an toàn tối đa khi ủi và các đặc tính khác Nhờ đó, các công ty dễ dàng đáp ứng nhanh chóng các quy định liên quan.
Công ty thường gặp khó khăn trong việc đáp ứng các yêu cầu tự nguyện như nhãn xuất xứ và nhãn hiệu sản phẩm, đặc biệt khi nguồn nguyên liệu không rõ ràng, điều này có thể ảnh hưởng đến hợp đồng với đối tác Nhãn mác có thể được gắn ở nhiều vị trí trên sản phẩm may mặc hoặc theo yêu cầu của nhà nhập khẩu.
Khi thâm nhập vào thị trường dệt may toàn cầu, đặc biệt là EU, Công ty phải đối mặt với đối thủ cạnh tranh lớn nhất là các doanh nghiệp Trung Quốc Trung Quốc dẫn đầu thế giới về sản lượng sợi bông, vải bông và sản phẩm may mặc, đồng thời đứng thứ hai về sợi hóa học, với sự sáng tạo và đổi mới mẫu mã sản phẩm luôn được chú trọng phát triển.
THỰC TRẠNG XUẤT KHẨU HÀNG DỆT MAY CỦA CÔNG TY
Thực trạng xuất khẩu hàng dệt may của Công ty VINATEXIMEX sang thị trường EU
Thị trường EU được biết đến là một trong những thị trường khó tính, và sự suy thoái kinh tế đã dẫn đến sự giảm sút kim ngạch xuất khẩu của Công ty sang khu vực này từ năm 2007 Tuy nhiên, trong những năm tiếp theo, xu hướng phục hồi xuất khẩu đang diễn ra chậm nhưng có dấu hiệu tích cực.
Bảng 2.1 Kim ngạch xuất khẩu sang thị trường EU và tỉ trọng chiếm trong tổng kim ngạch xuất khẩu của VINATEXIMEX qua các năm
Tốc độ phát triển liên hoàn
Năm 2008, khi cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu bùng nổ, EU đã chịu ảnh hưởng nặng nề, đặc biệt là hệ thống tài chính của Anh sụp đổ, dẫn đến sự suy thoái kinh tế toàn cầu và kinh tế Châu Âu Đồng thời, sự cạnh tranh khốc liệt từ hàng hóa xuất khẩu của các quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ và Malaysia, với ngành công nghiệp dệt may phát triển, đã tạo ra áp lực lớn cho thị trường.
Năm 2009, kim ngạch xuất khẩu của Công ty sang EU tiếp tục giảm nhẹ, đạt 1,6347 triệu USD, giảm 1,6603 triệu USD so với năm trước, chủ yếu do ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu Tâm lý lo ngại về nợ công gia tăng tại EU đã khiến người dân giảm chi tiêu, dẫn đến tốc độ tăng trưởng giảm 1,55% so với năm 2008.
Năm 2010, cuộc khủng hoảng nợ công bắt đầu với điểm bùng nổ tại Hy Lạp, sau đó lan rộng sang Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha và Ý Người dân châu Âu đã phải thắt chặt chi tiêu, trong khi thị trường trở nên khó tính hơn Mặc dù vậy, tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu có xu hướng cải thiện, dẫn đến kim ngạch xuất khẩu của Công ty sang thị trường EU giảm nhẹ từ 1,6347 triệu USD xuống 1,6228 triệu USD, tương ứng với 0,73%.
2009, 2010 kim ngạch xuất khẩu của Công ty sang EU có xu hướng chững lại ở mức 1,63 triệu USD.
Năm 2011, kim ngạch xuất khẩu tăng từ 1,6228 triệu USD lên 1,8047 triệu USD, tương ứng với mức tăng 8,78% Dù cuộc khủng hoảng nợ công vẫn diễn ra, Công ty đã áp dụng chiến lược mới để duy trì hoạt động trong thời kỳ khó khăn Khi người dân EU thắt chặt chi tiêu, họ cũng đưa ra nhiều tiêu chí lựa chọn hàng dệt may nghiêm ngặt, do đó Công ty quyết định tập trung vào thị trường người tiêu dùng bình dân, nhóm khách hàng ít khắt khe hơn trong việc chọn lựa quần áo.
Năm 2012, mặc dù nền kinh tế còn bất ổn và nợ công Châu Âu gia tăng, công ty vẫn tập trung vào nhóm khách hàng bình dân và duy trì mối quan hệ tốt với các đối tác cũ Kim ngạch xuất khẩu tăng nhẹ từ 1,8047 triệu USD lên 1,8995 triệu USD, cho thấy mặc dù gặp khó khăn, nhưng tình hình xuất khẩu không còn giảm mạnh như những năm trước.
Mặc dù trong hai năm gần đây, kim ngạch xuất khẩu (KNXK) sang EU đã có sự tăng trưởng, nhưng hiện tại vẫn chỉ đạt khoảng mức của năm 2007, cho thấy rằng việc gia tăng kim ngạch xuất khẩu sang thị trường EU vẫn gặp nhiều thách thức.
2.1.2 Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu Đối với thị trường EU, mặt hàng xuất khẩu chính chủ yếu là áo jacket, quần kaki và áo sơ mi dài tay, hàng dệt kim cũng đang dần có được chỗ đứng.
Bảng 2.2 Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu sang thị trường EU Đơn vị tính: Nghìn USD
Năm Áo sơ mi Áo Jacket Quần
Sản phẩm thời trang Áo Vest Hàng
Áo sơ mi, áo Jacket và quần Kaki là những mặt hàng xuất khẩu chính và ổn định, trong đó áo sơ mi chiếm khoảng 25%, áo Jacket 26% và quần Kaki có kim ngạch xuất khẩu cao, dự báo sẽ trở thành mặt hàng chủ lực của Công ty trong thời gian tới.
2.1.3 Cơ cấu thị trường xuất khẩu
EU là thị trường xuất khẩu hàng dệt may lớn thứ ba của VINATEXIMEX, chỉ sau Nhật Bản và Mỹ Với 27 quốc gia và chính sách thương mại thống nhất, EU được xem như một thị trường duy nhất với dung lượng khổng lồ Hàng may mặc xuất khẩu của công ty chủ yếu được tiêu thụ tại các thị trường lớn như Đức, Anh, Tây Ban Nha, Pháp, Hà Lan, Bỉ và Italia.
Bảng 2.3 Tỷ trọng mặt hàng xuất khẩu chính của Công ty sang thị trường EU Đơn vị tính: %
Năm Áo sơ mi Áo Jacket Quần Kaki
Sản phẩm thời trang Áo Vest Hàng
Bảng 2.4 KNXK sang các thị trường chính của Công ty Đơn vị: Nghìn USD
Thị trường Đức là thị trường nhập khẩu hàng may mặc lớn nhất của Công ty trong khối EU, chiếm hơn 20% tổng xuất khẩu hàng may mặc của công ty sang EU hàng năm Năm 2009, tỷ lệ này đạt 24,11%, cho thấy vai trò quan trọng của Đức trong cơ cấu xuất khẩu hàng may mặc của VINATEXIMEX sang thị trường EU.
Bảng 2.5: Tỷ trọng KNXK sang các thị trường chính của Công ty Đơn vị: %
Năm Đức Anh Tây Ban
Hà Lan Pháp Các nước khác
Năm 2012, Anh đứng thứ hai trong số các nước EU nhập khẩu hàng may mặc của VINATEXIMEX, chiếm 16-17% trong cơ cấu thị trường xuất khẩu của công ty tại EU Trong năm 2009, thị trường Anh đã chiếm 17,53% trong cơ cấu thị phần của VINATEXIMEX tại EU Đặc biệt, kim ngạch xuất khẩu sang Hà Lan và Tây Ban Nha đã tăng mạnh trong những năm gần đây, dẫn đến việc hai thị trường này ngày càng chiếm tỷ lệ cao hơn trong cơ cấu thị phần của VINATEXIMEX tại EU.
2009, thị trường Tây Ban Nha chiếm 12,06% thị phần và Hà Lan chiếm 9,08%.
VINATEXIMEX không chỉ xuất khẩu sang các thị trường lớn như Pháp, Bỉ, và Italia trong EU, mà còn mở rộng sang nhiều quốc gia khác Để thực hiện hoạt động xuất khẩu vào các thị trường EU, công ty áp dụng hai phương pháp chính: xuất khẩu trực tiếp và gia công xuất khẩu.
Công ty chủ yếu xuất khẩu sang thị trường EU thông qua hình thức gia công xuất khẩu, chiếm khoảng 70% tổng kim ngạch xuất khẩu Hình thức này thường diễn ra qua các nước NICs có ngành dệt may phát triển, với các nhà nhập khẩu EU đóng vai trò là chủ hàng và cung cấp nguyên liệu chính Mặc dù hình thức gia công này giúp Công ty an toàn trong giai đoạn hiện tại, nhưng nó cũng khiến Công ty thiếu chủ động trong kinh doanh và làm giảm sự nhận diện thương hiệu, khiến người tiêu dùng EU khó biết đến thương hiệu của Công ty khi sản phẩm mang thương hiệu của nhà sản xuất nước ngoài.
Công ty không chỉ gia công xuất khẩu mà còn thực hiện xuất khẩu trực tiếp hàng dệt may sang thị trường EU thông qua các cửa hàng và đại lý Phương thức này giúp công ty nắm bắt nhu cầu và thay đổi thị hiếu của khách hàng, từ đó xây dựng chiến lược phát triển sản phẩm phù hợp Mặc dù xuất khẩu trực tiếp mang lại lợi nhuận cao hơn, nó cũng tiềm ẩn rủi ro lớn, yêu cầu cán bộ xuất nhập khẩu phải có nghiệp vụ vững vàng Hiện tại, hình thức xuất khẩu trực tiếp chỉ chiếm khoảng 30% trong tổng tỉ trọng xuất khẩu của công ty.
Các biện pháp VINATEXIMEX đã thực hiện đẩy mạnh xuất khẩu hàng dệt may sang thị trường EU
2.2.1 Thực hiện các nội dung công việc xuất khẩu hàng hóa sang thị trường EU Đối với thị trường EU, đây là thị trường mà Công ty đánh giá sẽ có nhiều triển vọng, và cũng như các thị trường khác khi xuất khẩu vào thị trường EU Công ty cũng thực hiện các công việc cần thiết để có thể nắm bắt và khai thác thị trường này
Lựa chọn mặt hàng xuất khẩu là bước quan trọng trong chiến lược thâm nhập thị trường, nơi công ty cần xác định sản phẩm phù hợp với nhu cầu của thị trường Để đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường EU, công ty sản xuất những sản phẩm được ưa chuộng như áo sơ mi, áo jacket và quần kaki, nhằm đảm bảo khả năng tiêu thụ cao.
Khi lựa chọn thị trường xuất khẩu, việc xác định quốc gia bạn hàng trong 27 quốc gia thành viên EU là rất quan trọng Công ty đã tập trung vào các quốc gia có tiềm năng như Đức, Anh, Pháp, và Tây Ban Nha, vì đây là những thị trường có nền kinh tế mạnh và ổn định, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiêu thụ hàng dệt may.
Vào thứ ba, công ty sẽ lựa chọn phương thức giao dịch, đàm phán và ký kết hợp đồng Đối với quá trình đàm phán, công ty áp dụng phương thức linh hoạt nhằm đảm bảo lợi ích cho cả hai bên.
2.2.2 Các biện pháp gia tăng sản lượng kim ngạch xuất khẩu của Công ty sang thị trường EU
Công ty đầu tư mở rộng quy mô sản xuất bằng cách đổi mới công nghệ và nâng cấp máy móc, nhằm nâng cao năng suất Để đáp ứng nhu cầu thị trường EU, công ty đã thành lập Công ty cung chất lượng cao và nâng cấp trung tâm thiết kế thời trang.
Vào thứ Hai, Công ty đã thực hiện đa dạng hóa sản phẩm bằng cách lựa chọn mặt hàng trọng điểm, mở rộng từ các sản phẩm truyền thống như áo sơ mi, quần kaki và áo jacket sang sản xuất áo vest và đồ thời trang để đáp ứng nhu cầu thị trường EU Sau một thời gian xuất khẩu, áo vest đã chiếm một tỷ trọng nhất định trong kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này Công ty đang dần đưa áo vest trở thành mặt hàng chủ lực, trong khi ba mặt hàng chính vẫn là áo sơ mi, quần kaki và áo jacket Để tăng kim ngạch và chất lượng sản phẩm, Công ty cũng đã đầu tư vào máy móc thiết bị cho các mặt hàng trọng điểm.
2.2.3 Các biện pháp Marketing mở rộng thị trường xuất khẩu sang EU
Vinateximex sẽ xác định các thị trường ưu tiên phát triển dựa trên mục tiêu chiến lược xuất khẩu, từ đó quyết định tăng cường hoạt động marketing và nghiên cứu thị trường cho các khu vực mà công ty dự định xâm nhập trong tương lai Để phát triển bền vững, Vinateximex cần xây dựng chiến lược marketing phù hợp với từng phân khúc thị trường và khả năng của doanh nghiệp.
Công ty thực hiện phân khúc thị trường EU nhằm xác định đặc điểm của các nhóm người mua khác nhau cần sản phẩm Việc này yêu cầu xây dựng kế hoạch phân chia thị trường theo khu vực để hiểu rõ các đặc tính chung, từ đó đưa ra chính sách và biện pháp tối ưu nhằm xâm nhập và khai thác tối đa thị trường, đạt được mục tiêu chiến lược.
Công ty xác định thị trường mục tiêu bằng cách lựa chọn các nước trong Liên minh Châu Âu làm khách hàng tương lai Quá trình phân khúc thị trường đã chỉ ra những cơ hội tiềm năng, từ đó công ty tiến hành đánh giá và lựa chọn các khúc thị trường phù hợp Mục tiêu của công ty là phát triển thị trường với chiến lược đa dạng hóa, mở rộng sang các thị trường mới ngoài những thị trường truyền thống như Đức, Anh, và Pháp, bao gồm cả Ba Lan và Ý.
Công ty đang nỗ lực cải thiện các công cụ marketing như sản phẩm, giá cả, phân phối và xúc tiến hỗn hợp Đồng thời, công ty cũng hoàn thiện các nghiệp vụ xuất nhập khẩu và ký kết hợp đồng, trang bị đầy đủ kiến thức về luật pháp, chính trị và kinh tế của các quốc gia đối tác nhằm giảm thiểu rủi ro khi xuất khẩu sang thị trường này.
Công ty đang tập trung vào việc ổn định nguồn vốn và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực để xây dựng thương hiệu, từ đó thúc đẩy xuất khẩu sang EU một cách hiệu quả.
Đánh giá chung về việc đẩy mạnh xuất khẩu hàng dệt may của VINATEXIMEX sang EU
2.3.1 Ưu điểm trong việc đẩy mạnh xuất khẩu hàng dệt may của Công ty sang thị trường EU
Nhìn chung hoạt động xuất khẩu của VINATEXIMEX sang thị trường EU qua các năm gần đây đã đạt được một số thành tựu đáng kể.
Mặc dù kim ngạch xuất khẩu của công ty sang thị trường này có giảm sút, nhưng mức giảm không đáng kể và có thể chấp nhận được trong bối cảnh hai cuộc khủng hoảng lớn: khủng hoảng kinh tế toàn cầu và khủng hoảng nợ công Châu Âu Năm 2007, kim ngạch xuất khẩu đạt đỉnh 30,254486 tỷ VND Sau khủng hoảng kinh tế, mặc dù có sự sụt giảm rõ rệt, từ năm 2008, kim ngạch xuất khẩu đã bắt đầu phục hồi và dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng trong những năm tới, theo dự báo của VINATEXIMEX.
Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu sang thị trường EU đang ngày càng đa dạng, không chỉ tập trung vào các sản phẩm chủ lực như áo jacket, quần kaki và áo sơ mi dài tay, mà còn mở rộng sang các mặt hàng thời trang Công ty cũng chú trọng nâng cao chất lượng sản phẩm để đáp ứng các rào cản kỹ thuật của EU.
Công ty đang mở rộng thị phần thông qua các chiến lược quảng bá hình ảnh và thương hiệu sản phẩm, đồng thời tìm kiếm thị trường ngách tại EU để tăng cường hoạt động xuất khẩu hàng dệt may.
Giá cả sản phẩm của Công ty ngày càng cạnh tranh nhờ vào việc chủ động tìm kiếm nguồn nguyên liệu trong nước Điều này không chỉ giúp giảm thiểu hoạt động nhập khẩu nguyên, phụ liệu mà còn nâng cao tỷ lệ nội địa hóa sản phẩm.
Công ty đang chuyển hướng từ hình thức gia công xuất khẩu sang xuất khẩu trực tiếp để tối ưu hóa lợi ích.
2.3.2 Hạn chế trong việc đẩy mạnh xuất khẩu hàng dệt may của Công ty sang thị trường EU
Bên cạnh những thành tựu đạt được thì hoạt động xuất khẩu hàng may mặc của VINATEXIMEX sang thị trường EU vẫn còn những hạn chế
Thứ nhất, kim ngạch xuất khẩu sang thị trường EU giảm sút nhiều hơn so với kim ngạch xuất khẩu sang các thị trường khác như Mỹ, Nhật Bản
Doanh thu từ hoạt động xuất khẩu của Công ty hiện tại vẫn chiếm tỷ lệ nhỏ so với tổng doanh thu, cho thấy cần cải thiện công tác xúc tiến thương mại và thúc đẩy xuất khẩu để gia tăng hiệu quả kinh doanh.
Công ty chưa thực sự đem lại hiệu quả như mong muốn.
Công ty chủ yếu xuất khẩu sang thị trường EU thông qua hình thức gia công, chiếm 70% tổng lượng xuất khẩu, nhưng việc sử dụng nhiều trung gian đã làm giảm hiệu quả xuất khẩu Do đó, lợi nhuận từ hoạt động này không cao, thu nhập của người lao động thấp và thương hiệu công ty vẫn chưa được biết đến rộng rãi tại EU.
Mặc dù đã chú trọng vào việc tìm kiếm nguồn nguyên phụ liệu trong nước, nhưng phần lớn nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất vẫn phải nhập khẩu Điều này dẫn đến tỷ lệ nội địa hóa sản phẩm thấp và sản xuất trở nên bấp bênh do phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, gây khó khăn trong việc kiểm soát chất lượng.
Chất lượng sản phẩm vẫn chưa đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn nghiêm ngặt của thị trường EU về bảo vệ môi trường, an toàn và sức khỏe người tiêu dùng, cũng như điều kiện làm việc cho người lao động Điều này dẫn đến hiệu quả xuất khẩu chưa đạt mức cao.
2.3.3 Nguyên nhân của những hạn chế trong việc đẩy mạnh xuất khẩu hàng dệt may của Công ty sang thị trường EU
Công ty đang đối mặt với vấn đề nguồn vốn hạn chế, điều này ảnh hưởng đến khả năng đầu tư cho các hoạt động nghiên cứu thị trường, xúc tiến và quảng bá sản phẩm Hơn nữa, tình trạng này cũng gây khó khăn trong việc đáp ứng các đơn đặt hàng lớn.
Thứ hai, khó khăn trong việc tìm kiếm nguồn nhân lực Nguồn nhân lực Việt
Nhu cầu về nhân lực tay nghề cao tại Việt Nam còn hạn chế, khiến nhiều công ty phải tuyển dụng nhân viên có tay nghề trung bình và tiến hành đào tạo Tuy nhiên, chi phí cho việc đào tạo nguồn nhân lực này rất tốn kém, trong khi hiệu quả đào tạo lại không cao, dẫn đến sản phẩm tạo ra ít và chất lượng không đảm bảo, ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty.
Khó khăn trong nghiên cứu và mở rộng thị trường là một thách thức lớn cho các doanh nghiệp, đặc biệt khi họ phải tự mình thực hiện mà không có sự hỗ trợ từ nhà nước Việc thiếu nguồn lực và sự trợ giúp làm hạn chế khả năng nghiên cứu và phát triển thị trường, đặc biệt là ở các thị trường nước ngoài Do đó, các doanh nghiệp cần tìm cách tối ưu hóa nguồn lực của mình để nâng cao hiệu quả trong công tác xúc tiến và quảng bá sản phẩm.
Đội ngũ thiết kế của công ty hiện đang thiếu hụt năng lực, điều này ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm may mặc và gây trở ngại cho việc xuất khẩu trực tiếp sang thị trường EU.
Nguyên nhân chủ quan từ công ty đã ảnh hưởng đến việc thúc đẩy xuất khẩu, bên cạnh đó còn có các yếu tố khách quan bên ngoài tác động đến hoạt động xuất khẩu dệt may.
Công nghệ dệt may tại Việt Nam hiện vẫn còn lạc hậu so với các nước trên thế giới, dẫn đến chi phí nhập khẩu công nghệ kỹ thuật rất lớn Nhiều công ty gặp khó khăn trong việc tiếp cận công nghệ nguồn do sự hạn chế từ phía nhà xuất khẩu Kết quả là, sản phẩm dệt may không đạt chất lượng cao và năng suất sản xuất cũng bị ảnh hưởng.
Thứ hai, nguồn cung vốn cho ngành dệt may chưa phong phú, thiếu sự ưu đãi