KHÁI NIỆM CHUNG VỀ PHƯƠNG TIỆN DẠY HỌC
KHÁI NIỆM VỀ PHƯƠNG TIỆN DẠY HỌC
1.1.1 Khái niệm về phương tiện
Phương tiện là tất cả những gì dùng để tiến hành công việc, được cảm nhận bằng giác quan, nhưng không phải bằng tư duy
Phương tiện là yếu tố thiết yếu để đạt được mục tiêu, bao gồm các điều kiện và công cụ cần thiết cho từng giai đoạn trong quá trình thực hiện Sự hiệu quả của hoạt động phụ thuộc vào độ sắc bén và tính hữu hiệu của phương tiện sử dụng; khi phương tiện càng tốt, năng suất và chất lượng công việc càng cao, từ đó giúp đạt được mục đích một cách dễ dàng hơn.
1.1.2 Phương tiện dạy học (PTDH)
PTDH là công cụ mà giáo viên và học sinh sử dụng trong quá trình dạy học nhằm đạt được các mục tiêu đã đề ra trong các điều kiện sư phạm.
Trong lịch sử giáo dục, đã xuất hiện nhiều định nghĩa về phương pháp dạy học (PTDH) PTDH được hiểu là tập hợp các đối tượng vật chất mà giáo viên sử dụng như công cụ để điều khiển hoạt động nhận thức của học sinh.
Đối với học sinh, phương pháp dạy học (PTDH) là nguồn tri thức quan trọng để tiếp thu, phát triển kỹ năng và phục vụ mục đích giáo dục PTDH bao gồm các yếu tố vật chất và tinh thần hỗ trợ, giúp giáo viên và học sinh thực hiện các mục tiêu và nhiệm vụ trong quá trình giáo dục và huấn luyện.
Trong lý luận dạy học, thuật ngữ PTDH đề cập đến các thiết bị và trang thiết bị hỗ trợ quá trình giảng dạy, bao gồm đồ dùng trực quan và dụng cụ máy móc Những công cụ này được sử dụng bởi giáo viên và học sinh để thực hiện nhiệm vụ dạy học, không bao gồm các hoạt động của giáo viên và học viên.
PTDH là công cụ quan trọng trong quá trình dạy và học, giúp giáo viên và học sinh tác động đến đối tượng nghiên cứu để phát hiện logic nội tại và hiểu rõ bản chất của nó Qua đó, PTDH góp phần phát triển phẩm chất nhân cách cho người học.
PTDH là một yếu tố quan trọng trong quá trình dạy học, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả của hoạt động giảng dạy của giáo viên và học sinh Chúng ta cần chú trọng đến phương tiện dạy học, không chỉ ở cách thức thực hiện mà còn ở các công cụ được sử dụng để hoàn thành nhiệm vụ giảng dạy Do đó, PTDH đóng vai trò là vật mang tin, hỗ trợ trong việc truyền đạt kiến thức hiệu quả.
4 dạy học như là cái giá mang cụ thể của việc tiếp thu các tri thức trừu tượng nhằm nâng cao hiệu quả của quá trình này
1.1.3 Phương tiện kỹ thuật dạy học
Phương tiện kỹ thuật dạy học là tập hợp các công cụ vật chất và mô hình hóa nội dung giảng dạy thông qua công nghệ mới Những phương tiện này hỗ trợ giáo viên trong việc giảng dạy hiệu quả, giúp học sinh tiếp thu thông tin một cách sâu sắc hơn Đồng thời, chúng cũng tạo điều kiện cần thiết cho việc phát triển kỹ năng, kỹ xảo, trí tuệ và các phẩm chất nhân cách khác của người học.
VAI TRÒ CỦA PHƯƠNG TIỆN TRONG GIÁO DỤC
1.2.1 Vai trò của phương tiện trong việc dạy
Phương tiện dạy học đóng vai trò quan trọng trong quá trình giáo dục, giúp thay thế những hiện tượng và sự vật mà giáo viên và học sinh không thể tiếp cận trực tiếp Chúng hỗ trợ việc truyền đạt kiến thức hiệu quả hơn và tạo điều kiện cho học sinh hiểu sâu sắc các quá trình thực tiễn.
Các công cụ giáo dục giúp thầy giáo kích thích tất cả các giác quan của học sinh trong quá trình giảng dạy, từ đó giúp học sinh nhận diện mối quan hệ giữa các hiện tượng Điều này cho phép các em tái hiện các khái niệm và quy luật, làm nền tảng cho việc rút ra kinh nghiệm và áp dụng kiến thức vào thực tiễn sản xuất.
1.2.2 Vai trò của phương tiện trong việc học
Phương tiện dạy học cũng được sử dụng có hiệu quả trong các trường hợp dạy học chính quy không có thầy giáo hay dùng để học nhóm
Trong giáo dục không chính quy, đặc biệt là đào tạo từ xa, học viên có thể tận dụng các phương tiện như video cassette và phần mềm máy tính để tự học tại nơi làm việc hoặc tại nhà.
Học theo nhóm trong lớp gắn liền với việc tự học, giúp học sinh có trách nhiệm cao hơn trong quá trình học tập Khi học tập cùng nhau hoặc phối hợp với giáo viên trong các dự án, các em sẽ phát triển khả năng hợp tác và nâng cao hiệu quả học tập.
Các công nghệ dạy học mới, như phương tiện đa năng, giúp học sinh tin tưởng vào khả năng nhận thức của bản thân Việc sử dụng tài liệu tự học tạo điều kiện cho giáo viên có thêm thời gian để chẩn đoán và sửa chữa sai sót của học sinh, cũng như tư vấn cho từng cá nhân hoặc nhóm nhỏ Thời gian giáo viên có để thực hiện các hoạt động này phụ thuộc vào chức năng giáo dục của các phương tiện dạy học, và trong một số trường hợp, nhiệm vụ dạy học có thể hoàn toàn được giao cho các phương tiện này.
1.2.3 Vai trò của phương tiện trong giáo dục từ xa
Giáo dục từ xa đang phát triển nhanh chóng trên toàn cầu, giúp việc dạy và học không còn bị giới hạn bởi biên giới hay quốc gia Tại các nước công nghiệp phát triển, việc đào tạo và học tập suốt đời trở thành một yêu cầu thiết yếu, bởi sự phát triển nhanh chóng của khoa học kỹ thuật đòi hỏi người lao động phải liên tục nâng cao kỹ năng để duy trì khả năng làm việc.
Giáo dục từ xa đã trở thành một phương pháp phổ biến trong nhiều lĩnh vực như thương mại, kỹ nghệ, y tế và hành chính quốc gia, giúp học viên nâng cao trình độ và cập nhật thông tin nghề nghiệp mới nhất Nhiều trường hiện nay áp dụng hình thức giáo dục này để phục vụ học viên ở các vùng xa xôi Đặc điểm nổi bật của giáo dục từ xa là sự tách biệt giữa giáo viên và học sinh, với nội dung giáo trình được truyền đạt qua các phương tiện dạy học Các phương tiện này chủ yếu bao gồm tài liệu in ấn như sách, phiếu kiểm tra, phiếu hướng dẫn và các thuật toán.
Ngày nay, nhiều phương tiện dạy học mới như băng âm thanh, băng video, phần mềm máy tính, đĩa video và video tương tác đã được sử dụng để hỗ trợ học sinh ở xa Sự phát triển nhanh chóng của các phương tiện truyền thông như TV, Radio giảng bài từ xa và thiết bị hội nghị từ xa đã tạo ra hình thức dạy học từ xa "trực tiếp", cho phép giáo viên và học sinh tương tác trong quá trình học tập.
1.2.4 Vai trò của phương tiện trong giáo dục đặc biệt
Phương tiện dạy học là yếu tố quan trọng trong giáo dục trẻ em khuyết tật Trẻ em khuyết tật cần được giáo dục đặc biệt, đặc biệt là những trẻ chậm phát triển trí tuệ, vì khả năng tiếp thu và ghi nhớ thông tin của các em có nhiều hạn chế Do đó, cần thiết phải có các khóa học được cấu trúc rõ ràng để hỗ trợ các em trong quá trình học tập.
Học sinh nghe kém và nhìn kém cần nhiều tư liệu học tập đa dạng để hỗ trợ quá trình học tập Đặc biệt, cần tăng cường các phương tiện nghe cho học sinh nghe kém hơn so với các bạn bình thường Sách "nói" như băng âm thanh kể chuyện và giảng bài rất hữu ích cho học sinh nhìn kém, giúp các em học tập hiệu quả hơn tại lớp và ở nhà Trong giáo dục đặc biệt, việc lựa chọn phương tiện dạy học phù hợp với khả năng riêng của từng loại học sinh khuyết tật là điều cần thiết.
Hiện nay, xu hướng hòa nhập học sinh khuyết tật vào các lớp học chung với học sinh bình thường ngày càng phổ biến, nhằm giúp các em cảm thấy được chấp nhận và không bị phân biệt trong xã hội Để thực hiện điều này, cần thiết kế các phương tiện hỗ trợ đặc biệt cho những học sinh này, giúp họ khắc phục những khiếm khuyết về sinh lý và trí tuệ, đảm bảo rằng họ có thể tham gia đầy đủ vào các hoạt động học tập.
TÍNH CHẤT VÀ TÁC DỤNG CỦA PHƯƠNG TIỆN DẠY HỌC
1.3.1 Tính chất của phương tiện dạy học
Ghi chép bảo tồn và tái tạo một số đồ vật, hiện tượng biến cố hay quá trình nào đó
Phim nhựa và băng nhựa là những nguyên liệu quan trọng trong nhiếp ảnh và ghi âm, giúp lưu giữ thông tin về cảnh vật và giọng nói Khi một hình ảnh được chụp hoặc một âm thanh được ghi lại, các dữ liệu này có thể được sao chép thành nhiều bản giống y bản chính Các bộ sưu tập ảnh, băng và phim không chỉ là tài liệu quý giá mà còn là nguồn tư liệu thiết yếu để tái hiện những sự kiện lịch sử hiếm hoi.
Mỗi hiện vật và sự kiện đều có thể được chế biến theo nhiều cách khác nhau, từ việc thúc đẩy đến kìm hãm hoặc giảm tốc độ Các phương tiện truyền thông có khả năng biên tập, chẳng hạn như băng ghi âm có thể cắt nối các đoạn trích hoặc loại bỏ những phần không liên quan Ngoài ra, phim tài liệu về các biến cố trong quá khứ cũng có thể được sắp xếp và ráp nối để tạo thành những bộ phim khoa học phục vụ cho việc dạy học.
Tính chất ngưng giữ cho phép lưu trữ thông tin qua thời gian, còn tính phân phối
Hơn 6 triệu khán giả đã tiếp cận các kinh nghiệm học tập được trình bày bởi cùng một giáo viên qua đài phát thanh Nhiều hệ thống truyền hình, phát thanh và video đã tận dụng tính năng này để triển khai hình thức dạy học từ xa hiệu quả.
1.3.2 Tác dụng của phương tiện dạy học
PTDH đóng vai trò quan trọng trong việc trực quan hóa hoạt động nhận thức của học sinh, giúp thay thế cho các đối tượng và quá trình mà giáo viên và học sinh không thể tiếp cận trực tiếp.
PTDH giúp giáo viên huy động các giác quan của học sinh, tạo điều kiện cho các em tham gia hiệu quả vào quá trình tiếp thu tri thức và kỹ năng Nhờ đó, sự nhận thức của học sinh về thực tế khách quan trở nên dễ dàng hơn.
Các phương pháp dạy học (PTDH) không chỉ nâng cao tính trực quan trong nội dung giảng dạy mà còn giúp người học tiếp cận các yếu tố và mối liên hệ bên ngoài, bên trong của đối tượng nhận thức Điều này tạo điều kiện cho họ hiểu sâu sắc các vấn đề trong lĩnh vực chuyên môn mà họ yêu thích.
Các kênh hình, kênh tiếng và kênh hỗn hợp trong phương pháp dạy học (PTDH) tạo ra cảm giác và sự tương tác, giúp quá trình dạy học trở nên hiệu quả và thú vị hơn cho học sinh Những yếu tố này không chỉ kích thích hứng thú của học sinh với đối tượng nghiên cứu mà còn hình thành ấn tượng và cảm xúc tích cực, từ đó tăng cường độ tin cậy của thông tin mà học sinh tiếp nhận.
PTDH đóng vai trò quan trọng trong việc giải phóng sức lao động của giáo viên và học sinh, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình dạy và học hiệu quả hơn.
PTDH không chỉ mang đến thông tin chính xác về đối tượng nghiên cứu mà còn kích thích tư duy của học sinh, giúp phát triển năng lực tư duy trừu tượng Đồng thời, phương pháp này cũng giảm bớt gánh nặng cho giáo viên, nhờ vào cơ sở vật chất tiện lợi và tiết kiệm thời gian, sức lực trong việc tiếp cận và lĩnh hội kiến thức mới.
PTDH còn có tác dụng làm thỏa mãn nhu cầu về hiểu biết và hình thành niềm say mê học tập của học sinh
Phương tiện kỹ thuật dạy học, đặc biệt là các phương pháp dạy học mới, phản ánh sự đa dạng và phức tạp của hiện tượng, tạo điều kiện cho người học phát triển khả năng nhận thức Chúng không chỉ đáp ứng nhu cầu hiểu biết mà còn hình thành niềm đam mê học tập, kích thích hoạt động tự học và cung cấp cơ sở vật chất cho quá trình đào tạo trở thành quá trình tự đào tạo.
MỐI QUAN HỆ CỦA PHƯƠNG TIỆN DẠY HỌC VỚI CÁC YẾU TỐ CỦA QUÁ TRÌNH DẠY HỌC
1.4.1 Quan hệ của PTDH với mục đích dạy học
Mục đích là biểu tượng mà chủ thể hướng tới trong quá trình hoạt động, đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng thực hiện nội dung và phương pháp Nó giúp chủ thể tìm kiếm các phương tiện hoạt động hiệu quả.
Mục đích dạy học đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng lựa chọn phương tiện dạy học Đặc điểm và tính chất của mục đích này sẽ quyết định cách thức lựa chọn và sử dụng các phương tiện dạy học trong quá trình giảng dạy.
Mục đích và phương pháp dạy học có mối quan hệ chặt chẽ trong việc chiếm lĩnh đối tượng học tập, với sự chuyển hóa giữa chúng Khi các mục đích bộ phận được thực hiện, chúng trở thành phương tiện cho việc thực hiện các mục đích tiếp theo Đồng thời, khi người học biết cách tìm kiếm và sử dụng các phương tiện cho hoạt động, mục đích của họ mới có thể trở thành hiện thực.
1.4.2 Quan hệ của PTDH với nội dung dạy học
Mỗi nội dung dạy học yêu cầu áp dụng các phương pháp và phương tiện dạy học đặc thù để giúp giáo viên truyền đạt hiệu quả và học sinh tiếp thu tốt Sự nắm vững kiến thức của học sinh phụ thuộc vào việc giáo viên lựa chọn và sử dụng phù hợp các phương tiện dạy học tương ứng.
Các phương tiện kỹ thuật có thể được sử dụng hiệu quả trong việc tổ chức dạy học cho nhiều nội dung khác nhau Tuy nhiên, điều quan trọng là giáo viên cần biết cách khai thác các phương tiện này phù hợp với từng nội dung cụ thể Ngược lại, phương pháp dạy học cũng ảnh hưởng đến cách giảng dạy các nội dung học tập tương ứng.
Có những phương pháp dạy học (PTDH) chỉ phù hợp với việc truyền tải những nội dung dạy học cụ thể Việc lựa chọn đúng các PTDH tương ứng với nội dung dạy học sẽ nâng cao hiệu quả trong việc truyền đạt kiến thức.
Người giáo viên cần nắm vững mối quan hệ giữa các phương pháp dạy học (PTDH) để có thể sáng tạo và tích cực trong việc lựa chọn và áp dụng chúng một cách hợp lý trong quá trình giảng dạy trên lớp.
1.4.3 Quan hệ của PTDH và phương pháp dạy học
Phương pháp dạy học và phương tiện có mối quan hệ hỗ trợ lẫn nhau, trong đó phương tiện là công cụ thiết yếu cho việc thực hiện các tác động của phương pháp Khi phương pháp dạy học đã được xác định, việc lựa chọn các phương tiện dạy học phù hợp với nội dung là rất quan trọng Để nâng cao hiệu quả áp dụng phương pháp dạy học, cần phải dựa vào thực tiễn và tìm kiếm các phương tiện dạy học sẵn có Sự lựa chọn đúng đắn các phương tiện sẽ tối ưu hóa hiệu quả của phương pháp dạy học trong quá trình giảng dạy của mỗi giáo viên.
PHÂN LOẠI PHƯƠNG TIỆN DẠY HỌC
1.5.1 Theo cấu tạo, nguyên lý và mục đích sử dụng
1.5.1.1 Dựa vào cấu tạo, nguyên lý hoạt động và chức năng của phương tiện
Phương tiện dạy học có thể được phân làm hai phần: phần cứng và phần mềm: a Phần cứng:
Các phương tiện giáo dục được thiết kế dựa trên nguyên lý cơ, điện và điện tử nhằm hỗ trợ việc truyền đạt nội dung bài giảng Những thiết bị này bao gồm máy chiếu, radio, ti vi, máy dạy học, máy tính điện tử, cùng với các thiết bị phát thanh và truyền hình Phần cứng của chúng phản ánh sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật.
Trong nhiều thế kỷ, việc sử dụng phần cứng đã giúp giáo viên cơ giới hóa và điện tử hóa quá trình giảng dạy, từ đó mở rộng không gian lớp học và phạm vi kiến thức mà họ truyền đạt.
Các phương tiện giáo dục sử dụng nguyên lý sư phạm, tâm lý học và khoa học kỹ thuật nhằm cung cấp kiến thức và cải thiện hành vi ứng xử cho học sinh Những phương tiện này bao gồm chương trình môn học, báo chí, sách vở, tạp chí và tài liệu giáo khoa.
1.5.1.2 Dựa vào mục đích sử dụng
Phương tiện dạy học được chia thành hai loại chính: loại thứ nhất là phương tiện được sử dụng trực tiếp trong quá trình giảng dạy, và loại thứ hai là phương tiện hỗ trợ, điều khiển quá trình dạy học.
Trong quá trình giảng dạy, giáo viên sử dụng nhiều máy móc, thiết bị và dụng cụ để truyền đạt kiến thức và rèn luyện kỹ năng cho học sinh Những công cụ này có thể bao gồm các thiết bị hỗ trợ học tập, giúp học sinh phát triển kỹ năng và kỹ xảo cần thiết.
+ Máy chiếu, máy chiếu phim dương bản, máy chiếu phim, máy ghi âm, máy quay đĩa, máy thu hình, máy dạy học, máy tính điện tử, máy quay phim
+ Các tài liệu in (sách giáo khoa, sách chuyên môn, các tài liệu chép tay, sổ tay tra cứu, sách bài tập, chương trình môn học )
Các phương tiện truyền tải thông tin bao gồm thính giác, thị giác và hỗn hợp như băng ghi âm, đĩa ghi âm, chương trình phát thanh, tranh vẽ, biểu bảng, bản đồ, đồ thị, ảnh, phim dương bản, phim cuộn và buổi truyền hình.
Các vật mẫu, mô hình, tranh lắp ghép, phương tiện và vật liệu thí nghiệm, máy luyện tập, cùng với các phương tiện sản xuất là những công cụ quan trọng trong quá trình dạy học Những phương tiện này không chỉ hỗ trợ mà còn giúp điều khiển hiệu quả quá trình học tập, tạo điều kiện cho việc tiếp thu kiến thức của học sinh.
Là những phương tiện được sử dụng để tạo ra một môi trường học tập thuận lợi, có hiệu quả và liên tục
Phương tiện hỗ trợ bao gồm các loại bảng viết, các giá di động hoặc cố định, bàn thí nghiệm, thiết bị điều khiển âm thanh, ánh sáng
Phương tiện điều khiển bao gồm các loại sổ sách, tài liệu ghi chép về tiến trình học tập, về thành tích học tập của học sinh
1.5.1.3 Dựa vào cấu tạo của phương tiện
Các phương tiện dạy học được chia thành hai loại chính: phương tiện dạy học truyền thống như vật thật, mô hình, tranh ảnh, bản vẽ, và bản phấn; và phương tiện nghe nhìn hiện đại như radio và ti vi.
1.5.2 Theo quan điểm về lịch sử, trạng thái, tính chất
1.5.2.1 Căn cứ vào lịch sử xuất hiện phương tiện dạy học
Có hai loại phương tiện dạy học chính: phương tiện dạy học truyền thống và phương tiện dạy học mới Phương tiện dạy học truyền thống được hình thành từ tư duy kinh nghiệm của các nhà sư phạm và đã xuất hiện từ lâu, bao gồm các vật thật, mô hình, tranh ảnh, và bản vẽ.
Phương tiện dạy học được chia thành hai loại chính: phương tiện dạy học hai chiều và ba chiều Phương tiện dạy học mới được xác định dựa trên tư duy lý luận của nhà giáo dục, bao gồm các thiết bị kỹ thuật như máy quay băng, đài phát thanh, tivi, radio, cassettes, đầu CD-VCD, băng, đĩa, máy chiếu, máy tính, máy chiếu đa năng, máy dạy học và phần mềm dạy học.
Chúng được phân ra thành phương tiện nghe, phương tiện nhìn, phương tiện nghe nhìn và các phương tiện trực quan khác
1.5.2.2 Căn cứ vào sự tham gia có tính chất trực tiếp, gián tiếp
Người ta có thể chia thành hai loại: a Phương tiện dạy học trực tiếp:
Phương tiện dạy học bao gồm cả truyền thống và hiện đại, đóng vai trò quan trọng trong quá trình giáo dục Chúng được chia thành hai loại: phương tiện dạy học trực tiếp và gián tiếp, với các công cụ truyền tải thông tin và kiến thức.
Chúng có vai trò hỗ trợ cho hoạt động dạy học, rất cần thiết như bảng phấn, hệ thống chiếu sáng, hệ thống điều khiển nhiệt độ…
1.5.2.3 Căn cứ vào yêu cầu sử dụng a Phương tiện dạy học dùng cho giáo viên trong giảng dạy Đây là loại phương tiện dành riêng cho giáo viên sử dụng khi giảng dạy và hướng dẫn học sinh học tập Loại này có thể giống như PTDH dùng cho học sinh nhưng có thể thêm các chức năng mới và được khai thác triệt để trong quá trình vận dụng b Phương tiện dạy học dùng cho học sinh trong quá trình học tập
Phương tiện dạy học cho học sinh cần có số lượng lớn hơn và tuổi thọ bền hơn so với của giáo viên, nhằm đáp ứng nhu cầu khai thác trong quá trình học tập Những phương tiện này đóng vai trò hỗ trợ quan trọng cho việc dạy và học, bao gồm cả các phương tiện dạy học gián tiếp đã được đề cập trước đó.
1.5.2.4 Căn cứ vào tính chất hoạt động của PTDH a Các vật thật, vật mẫu, máy móc… Đây là các PTDH được dùng vào việc thực hiện các hoạt động đối tượng cảm tính để hình thành khái niệm cơ bản
Các phương pháp dạy học này được áp dụng để giúp người học thực hiện các hành động vật chất và phân tích đối tượng, từ đó tác động trực tiếp để làm rõ những thuộc tính của chúng Điều này giúp người học nắm bắt và chuyển đổi logic của đối tượng vào đời sống tinh thần dưới dạng khái niệm, kỹ năng, kỷ xảo và thái độ Các vật tượng hình, mô hình, tranh ảnh, sơ đồ và tài liệu sao chép đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.
Nguyên tắc chế tạo phương tiện dạy học
1.6.1.1 PTDH được chế tạo phải đảm bảo tính khoa học sư phạm
Tính khoa học sư phạm là yếu tố then chốt đánh giá chất lượng phương pháp dạy học (PTDH), phản ánh mối liên hệ giữa mục tiêu đào tạo và giáo dục với nội dung, phương pháp giảng dạy cũng như cấu trúc và nội dung của các phương tiện dạy học Tính khoa học sư phạm thể hiện rõ nét trong sự kết nối này.
PTDH cần đảm bảo học sinh nắm vững kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp theo yêu cầu chương trình học Điều này giúp giáo viên dễ dàng truyền đạt những kiến thức phức tạp và kỹ năng tay nghề, từ đó phát triển khả năng nhận thức và tư duy logic cho học sinh.
Nội dung và cấu trúc của phương pháp dạy học (PTDH) cần phải phản ánh đầy đủ các đặc điểm của việc giảng dạy lý thuyết và thực hành, đồng thời tuân thủ các nguyên lý sư phạm cơ bản.
PTDH phải phù hợp với nhiệm vụ sư phạm và phương pháp giảng dạy, thúc đẩy khả năng tiếp thu năng động của học sinh
Các phương tiện dạy học cần có sự liên kết chặt chẽ về nội dung, bố cục và hình thức, với mỗi phương tiện đảm nhận một vai trò và vị trí riêng trong quá trình giảng dạy.
PTDH phải thúc đẩy việc sử dụng các phương pháp dạy học hiện đại và các hình thức tổ chức dạy học tiên tiến
1.6.1.2 PTDH được chế tạo phải đảm bảo tính nhân trắc học
Các phương pháp dạy học (PTDH) cần phải phù hợp với tiêu chuẩn tâm sinh lý của giáo viên và học sinh, nhằm tạo ra sự hứng thú cho học sinh và thích ứng với công việc giảng dạy của thầy và trò.
PTDH cần được trình bày rõ ràng để học sinh có thể nhìn thấy từ khoảng cách 8m Đồng thời, các PTDH dành cho từng cá nhân học sinh phải đảm bảo không chiếm quá nhiều diện tích trên bàn học.
PTDH phải phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của học sinh
Màu sắc phải sáng sủa, hài hòa và giống với màu sắc của vật thật (nếu là mô hình, tranh vẽ)
Bảo đảm các yêu cầu về độ an toàn và không gây độc hại cho thầy và trò
1.6.1.3 PTDH được chế tạo phải đảm bảo tính thẩm mỹ
Các phương tiện dạy học phải phù hợp với các tiêu chuẩn về tổ chức môi trường sư phạm
Phương tiện dạy học phải bảo đảm tỉ lệ cân xứng, hài hòa về đường nét và hình khối giống như các công trình nghệ thuật
Phương tiện dạy học cần phải thu hút sự chú ý của cả giáo viên và học sinh, góp phần kích thích niềm đam mê nghề nghiệp Điều này giúp học sinh phát triển khả năng cảm thụ về chân, thiện và mỹ, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục.
1.6.1.4 PTDH được chế tạo phải đảm bảo tính khoa học kỹ thuật
Các phương tiện dạy học phải có cấu tạo đơn giản, dễ điều khiển, chắc chắn, có khối lượng và kích thước phù hợp
Phương tiện dạy học phải công nghệ chế tạo hợp lý và phải áp dụng những thành tựu của khoa học kỹ thuật mới
Phương tiện dạy học phải được bảo đảm về tuổi thọ và độ vững chắc
Phương tiện dạy học phải được áp dụng những tiến bộ khoa học kỹ thuật mới nhất nếu có thể
PTDH phải có kết cấu thuận lợi cho việc chuyên chở và bảo quản
1.6.1.5 PTDH được chế tạo phải đảm bảo tính kinh tế
Tính kinh tế là một chỉ tiêu quan trọng khi lập luận chứng chế tạo mới hay đưa vào sử dụng các thiết bị dạy học mẫu
Nội dung và cấu trúc của phương tiện dạy học cần được thiết kế hợp lý để đạt hiệu quả tối ưu với chi phí thấp và số lượng hạn chế.
Phương tiện dạy học phải có tuổi thọ cao và chi phí bảo quản thấp
1.6.2 Nguyên tắc sử dụng phương tiện dạy học
Việc sử dụng đúng phương tiện dạy học không chỉ nâng cao hiệu quả sư phạm mà còn thúc đẩy quá trình tiếp thu kiến thức Những phương tiện này không chỉ minh họa cho bài giảng mà còn giúp người học hiểu rõ hơn nội dung và thông điệp được truyền đạt.
Việc sử dụng phương tiện dạy học một cách khoa học và hợp lý là rất quan trọng Nếu không áp dụng một cách tiếp cận hệ thống, thậm chí lạm dụng quá nhiều phương tiện trong giờ giảng, hiệu quả giảng dạy sẽ không được cải thiện Thay vào đó, điều này có thể khiến học sinh cảm thấy khó hiểu và rối rắm.
Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc sử dụng phương tiện dạy học cần tuân thủ ba nguyên tắc quan trọng, được gọi là nguyên tắc 3Đ: đúng lúc, đúng chỗ và đủ cường độ Những nguyên tắc này giúp tối ưu hóa hiệu quả giảng dạy và nâng cao chất lượng học tập trong môi trường giáo dục.
1.6.2.1 Nguyên tắc sử dụng phương tiện dạy học đúng lúc
Sử dụng phương tiện dạy học đúng lúc có ý nghĩa là đưa phương tiện vào lúc cần thiết, lúc học sinh mong muốn nhất
Tuy nhiên trước đó thầy giáo đã dẫn dắt, nêu vấn đề, gợi ý và được quan sát, gợi nhớ trong trạng thái tâm sinh lý thuận lợi nhất
Hiệu quả của phương pháp dạy học (PTDH) sẽ được cải thiện đáng kể khi nó được áp dụng đúng thời điểm, phù hợp với nội dung và phương pháp giảng dạy Việc sử dụng phương tiện dạy học cần được thực hiện theo trình tự của bài giảng, tránh việc bày biện quá nhiều phương tiện trong lớp học hoặc biến lớp học thành không gian trưng bày Do đó, phương tiện dạy học cần được sử dụng và cất giữ một cách hợp lý và kịp thời.
Việc sử dụng phương pháp dạy học (PTDH) một cách ngẫu nhiên và thiếu chuẩn bị cho việc tiếp thu của học sinh có thể dẫn đến kết quả không như mong đợi, thậm chí gây ra sự phân tán trong sự chú ý của học sinh.
Cần phân biệt thời điểm sử dụng phương pháp dạy học (PTDH) để đạt hiệu quả cao, bao gồm việc áp dụng trong giờ giảng, trong buổi hướng dẫn ngoại khóa, trưng bày trong giờ nghỉ, trưng bày ở ký túc xá, hoặc cho học sinh mượn về nhà để quan sát.
Cần cân đối và bố trí lịch sử dụng PTDH hợp lý, thuận lợi trong một ngày, một tuần nhằm nâng cao hiệu quả của từng loại phương tiện
Ví dụ nên bố trí chiếu phim vào cuối buổi học trong ngày Không chiếu phim liên tiếp một lúc nhiều nội dung
1.6.2.2 Nguyên tắc sử dụng phương tiện dạy học đúng chỗ
Sử dụng phương tiện dạy học đúng cách là rất quan trọng, bao gồm việc lựa chọn vị trí phù hợp để giới thiệu và trình bày các phương tiện trong lớp học Điều này giúp học sinh có thể sử dụng đồng thời nhiều giác quan, từ đó tiếp thu bài giảng hiệu quả hơn ở mọi vị trí trong lớp.
LỰA CHỌN PHƯƠNG TIỆN DẠY HỌC
1.7.1 Các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn PTDH
Lựa chọn phương tiện dạy học phụ thuộc vào các yếu tố sau:
Không gian, ánh sáng và cơ sở vật chất của lớp học
Người thiết kế bài giảng và giáo viên cần tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng từ thực tế của nhà trường để lựa chọn phương tiện dạy học phù hợp, nhằm đảm bảo hiệu quả sử dụng cao Việc chọn lựa phương tiện dạy học không chỉ là một phần trong quá trình dạy học mà còn là một bước quan trọng trong thiết kế bài học Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một danh mục phương tiện dạy học được lựa chọn một cách hệ thống cho từng đề mục, bài giảng hoặc môn học cụ thể.
1.7.2 Các giai đoạn của việc lựa chọn PTDH
Sự tiếp cận hệ thống khi thiết kế một công nghệ dạy học để qua đó mà lựa chọn phương tiện dạy học thường qua 4 giai đoạn
1.7.2.1 Phân tích a Xác định các mục tiêu sư phạm
Phân tích nội dung các vấn đề cần truyền thông yêu cầu sử dụng các phương tiện thích hợp để truyền tải thông tin hiệu quả Ví dụ, khi kể một câu chuyện, có thể sử dụng hình thức truyền đạt trực tiếp qua lời nói hoặc thông qua kịch truyền thanh để tạo sự hấp dẫn và dễ tiếp cận cho người nghe.
Phân tích các mục tiêu truyền thông là việc xác định những kết quả mà học sinh cần đạt được sau khi hoàn thành quá trình dạy học, bao gồm các mục tiêu cụ thể và rõ ràng để hướng dẫn quá trình học tập.
Lĩnh vực nhận thức bao gồm thông tin qua lời nói, hình ảnh và kỹ năng trí tuệ, yêu cầu người học phản hồi đặc biệt với các kích thích Kỹ năng bằng lời và hình ảnh thường đòi hỏi khả năng nhớ và nhắc lại, trong khi kỹ năng trí tuệ liên quan đến các hoạt động tư duy và quản lý thông tin hiệu quả.
Lĩnh vực nhận thức bao gồm các khả năng tư duy đơn giản đến phức tạp
• Kiến thức thể hiện ở các khả năng nói lại các đặc trưng, nhớ lại, định nghĩa, xác nhận nhắc lại
• Lĩnh hội: truyền đạt lại, giải thích, chú giải tổng kết ngoại suy
• Áp dụng: sử dụng những tư tưởng và thông tin đã học được
• Sáng tạo: phân tích một ví dụ hay một hệ thống thành các thành phần, tổ hợp các thành phần để tạo lên các sản phẩm mới
+ Lĩnh vực tình cảm được hình thành tùy theo mức độ thay đổi bên trong hay tạo lên một thái độ, một giá trị của cá nhân
• Tiếp nhận là sự nhận biết và quan tâm đến một sự kích thích nào đó (lắng nghe hay nhìn)
• Trả lời là sự tham gia năng động hay sự phản ứng theo một vài cách đối với thông điệp được truyền
• Đánh giá là sự tự nguyện bày tỏ một thái độ hay biểu thị một sự thích thú
Đặc trưng hóa là quá trình thể hiện một hệ thống giá trị nội tại, từ đó hình thành một phong cách sống độc đáo dựa trên những giá trị hoặc hệ thống giá trị cụ thể.
Lĩnh vực kỹ năng hành động phản ánh sự tiến bộ trong khả năng phối hợp các nhiệm vụ mà học sinh cần thực hiện.
• Bắt chước là sự nhắc lại các hành động đã được xem biểu diễn
• Vận hành là sự thực hiện một hành động đã được xem
• Tính chính xác là sự thực hiện một hành động đã được học một cách chính xác
• Đúng khớp là thực hiện một cách có tiềm thức, hiệu quả, nhịp nhàng, phối kết hợp các kĩ năng
+ Lĩnh vực tương tác cá nhân bao gồm 6 loại:
• Tìm kiếm và cung cấp thông tin: hỏi và đưa ra sự kiện, dư luận hay gạn lọc thông tin từ một hay nhiều cá nhân
• Đề xuất: Đặt ra một khái niệm mới, một lời đề nghị hay một lớp hành động
• Xây dựng và hỗ trợ: Mở rộng, phát triển và nâng cao vai trò một cá nhân, các đề nghị hay cầu mong của người ấy
• Đưa vào và lấy ra: Tổng kết hay lôi kéo các học viên khác vào cuộc tranh luận hay trò chuyện
• Phản đối và quan tâm: Tuyên bố trực tiếp các ý kiến khác nhau hay phê phán các luận điểm của người khác
Tổng kết nội dung của các cuộc tranh luận hoặc quan sát đã thực hiện, đồng thời xác định các yếu tố con người và môi trường liên quan.
• Phân tích đặc tính của học sinh được áp dụng PTDH
• Phân tích đặc tính của giáo viên, người áp dụng PTDH vào bài giảng
• Phân tích môi trường sư phạm, địa bàn dân cư Các vấn đề liên quan đến môi trường sư phạm và bố trí lớp học…
Khi lựa chọn phương pháp dạy học (PTDH), cần xem xét các tài liệu sẵn có liên quan đến chuyên môn của bài giảng và các tài liệu sư phạm cần thiết Việc này giúp đảm bảo rằng PTDH được chọn phù hợp với nội dung giảng dạy và nâng cao hiệu quả học tập.
Giáo viên cần lựa chọn phương pháp dạy học phù hợp dựa trên nội dung của bài giảng, từ đó định hướng việc chọn phương pháp dạy học tương ứng.
• Soạn các tiêu chuẩn kĩ thuật cho từng phương tiện dạy học vừa lựa chọn trên b Sản xuất mẫu
Sản xuất thử một mẫu hay một số lượng nhỏ để đưa ra thực hành sư phạm, tham khảo ý kiến chuyên gia, đúc rút kinh nghiệm
• Tham khảo ý kiến giáo viên và các chuyên gia sư phạm
• Phản hồi các nhận xét cho nơi nghiên cứu thiết kế và sản xuất b Đánh giá
• Đánh giá hiệu quả đào tạo
• Đánh giá giá trị tổng thể
• Soạn các tài liệu hướng dẫn
• Phổ biến phương tiện dạy học đến các nơi sử dụng b Hoàn thiện
Sau một thời gian sử dụng, dù ngắn hay dài, tùy thuộc vào loại phương tiện, cần thực hiện các công việc hoàn thiện để nâng cao hiệu quả sử dụng của phương tiện đó.
• Hoàn thiện, bỏ bớt các phần thừa, bổ sung các phần còn thiếu
• Lập tài liệu chính thức để sử dụng lâu dài.
PHƯƠNG TIỆN DẠY HỌC TRUYỀN THỐNG
SỬ DỤNG CÁC LOẠI BẢNG VÀ THẺ KỸ NĂNG
2.1.1 Các loại bảng trình bày
Các loại bảng trình bày thuộc nhóm phương tiện không cần nguồn sáng chiếu rọi trực tiếp Những bảng này có một số đặc điểm chung nổi bật.
• Không cần nguồn điện hoặc ánh sáng
• Có nhiều kích cỡ hình dáng thu hút sự chú ý
• Dễ kiếm, dễ chế tạo
• Dễ thích nghi với bất kỳ một môn học nào
Bảng là công cụ trực quan quan trọng trong giáo dục, giúp trình bày các hình thức dạy học như chữ viết, ký hiệu, sơ đồ và đồ thị Giáo viên sử dụng bảng kết hợp với lời nói để thuyết minh, chứng minh và ôn tập bài học hiệu quả.
Các loại bảng trình bày được sử dụng để hỗ trợ các phương tiện và hoạt động dạy học như trưng bày và triển lãm Tùy thuộc vào không gian, bảng có thể là thành phần của một bức tường hoặc được treo cố định Có nhiều loại bảng, bao gồm bảng một mặt với khả năng kéo lên xuống, bảng hai mặt có thể lật giở, bảng để bàn hoặc bảng có giá ba chân với bánh xe có thể quay 180 độ Hình dạng và kích thước của bảng thường được thiết kế theo yêu cầu, với kích thước phổ biến là hình vuông hoặc hình chữ nhật, phù hợp cho môi trường học đường.
Hình 2.1 Sinh viên làm bảng biểu
Sử dụng các loại bảng trong giảng dạy giúp học sinh có cơ hội tham gia thiết kế và tạo tài liệu dưới sự hướng dẫn của giáo viên Công việc này, cả cá nhân lẫn tập thể, mang lại giá trị lớn cho quá trình học tập của học sinh.
2.1.1.2 Đặc điểm và công dụng của một số kiểu loại bảng trình bày a Bảng phấn
Trong giáo dục, bảng là một trong những giáo cụ trực quan quan trọng và quen thuộc nhất với giáo viên Không chỉ là thiết bị giúp truyền tải kiến thức và ôn luyện cho học sinh, bảng còn khuyến khích sự hứng thú học tập và làm cho bài học trở nên sinh động, hấp dẫn Sự hiệu quả của bảng trong giảng dạy góp phần lớn vào thành công trong sự nghiệp giáo dục của đất nước.
Chiếc bảng đen là một công cụ thiết yếu trong mọi lớp học, đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ giáo viên giảng dạy Tuy nhiên, nhiều giáo viên vẫn chưa nhận thức đúng tầm quan trọng của chiếc bảng, dẫn đến việc chưa khai thác tối đa lợi ích của nó hoặc sử dụng chưa hiệu quả.
Bảng phấn là công cụ dạy học thiết yếu, giúp giáo viên trình bày ý chính bài học một cách hiệu quả và chi tiết Việc sử dụng bảng phấn không chỉ thể hiện khả năng sáng tạo của giáo viên mà còn là thước đo cho hiệu quả giảng dạy Với ưu điểm dễ dàng sử dụng, chi phí thấp và khả năng chỉnh sửa linh hoạt, bảng phấn luôn giữ vị trí hàng đầu trong danh sách đồ dùng giảng dạy.
Khi thiết kế bảng, cần có một bề mặt bảng để trình bày phù hợp với màu phấn:
Màu bảng Màu phấn Màu bảng Màu phấn
Xanh lá cây Trắng hay vàng Xám Vàng Đỏ Xanh lá cây, vàng Cam Xanh, vàng
Vàng Xanh lơ Hồng Tím, xanh lơ, thẫm
Hồng Tím Đen Bất cứ màu gì
+ Công dụng của bảng phấn
Bảng phấn có nhiều công dụng trong dạy học, đặc biệt là dùng để trình bày:
Hình vẽ Thuật ngữ Chứng minh Chỉ dẫn
Sơ đồ Định nghĩa Bài tập Ghi chú Đồ thị Dàn bài Thí nghiệm Thông báo
Bản đồ Từ khoá Minh hoạ Giao bài tập
Lược đồ Tóm tắt Ôn tập Thông báo
Bảng 2.1 Lựa chọn màu bảng và màu phấn
+ Tình huống sử dụng bảng phấn
Để xây dựng một khái niệm rõ ràng, cần giảng giải từng điểm và triển khai các ý từ đơn giản đến phức tạp Việc vẽ lược đồ và sơ đồ sẽ giúp minh họa nội dung hiệu quả hơn Đồng thời, nên liệt kê các giai đoạn thực hiện của một dự án hoặc một động tác cụ thể để người đọc dễ dàng theo dõi và hiểu rõ hơn.
+ Các giai đoạn sử dụng bảng phấn
Quan sát và kiểm tra bảng
- Vững chắc, an toàn Chia bảng - Chia bảng thành 2 hoặc 3 phần đều nhau
- Phần bên trái: viết dàn bài, giữ cố định (không xóa) trong suốt quá trình giảng bài
- Phần giữa bảng: dùng giải thích, vẽ, phân tích và xóa thường xuyên
- Phần bên phải: ghi từ khóa, công thức hoặc ý tưởng quan trọng của chủ đề, học sinh làm bài tập
Viết bảng - To, rõ nét, đúng chính tả; Cỡ chữ : to nhất là tựa bài
- Các đề mục khác: chữ nhỏ hơn, nên gạch chân hoặc tô đậm
- Chỉ vẽ trên bảng những hình giản đơn; đối với hình, sơ đồ phức tạp nên vẽ trước và in ra giấy
- Lau từ trái sang phải bảng
- Giáo viên quay mặt ra ngoài bảng và đi lùi khi lau
Kết hợp các loại bảng khác
- Lau sạch bảng phấn trước khi rời khỏi lớp
+ Những điều lưu ý khi sử dụng bảng phấn
• Trình bày cô đọng những điểm quan trọng sẽ gây ấn tượng sâu sắc cho học sinh
• Lời văn trình bày chính xác, không viết dài dòng
• Dự định trước vấn đề cần viết lên bảng và cách trình bày
Bảng 2.2 Các giai đoạn sử dụng bảng phấn
• Những dụng cụ khác (phấn, thước, compa…) phải được chuẩn bị trước để khi vẽ lên bảng
• Kiểm tra lại điều kiện ánh sáng chói, dọi vào bảng
• Phấn trên bảng rõ, dùng nhấn mạnh, phân biệt sự khác nhau
• Xóa ngay tài liệu không liên quan đến sự kiện đang giảng
• Bảng dạy học phải luôn sạch sẽ không để bụi phấn làm bẩn
• Giống như một tủ bày hàng để bẩn không ai muốn xem
• Lời giảng luôn giữ đúng nhịp với những gì xuất hiện trên bảng
• Nét phấn phải vững, không quá nhẹ cũng không quá đậm
• Khi viết nên xoay phấn đừng để viên phấn vẹt về một bên
• Khăn lau bảng thường xuyên phải có độ ẩm nhất định
• Không nên quay mặt vào bảng khi lau
• Mở lộ từng phần bảng phấn theo trình tự bài dạy
• Viết và vẽ sao cho đến cuối giờ dạy những phần chính trên bảng vẫn còn nguyên thứ tự, rõ ràng để tóm tắt bài học
• Nên đưa giẻ lau lên xuống theo chiều thẳng đứng của bảng, lau từ trên xuống dưới và hướng lau từ trái sang phải
• Viết rõ ràng, chính xác, dễ đọc, vắn tắt, thứ tự
• Dùng hình đơn giản ký hoạ
• Vẽ phác, phác hình toàn bộ theo tỷ lệ bằng vạch mờ, sau đó xóa những nét không cần thiết, chỉ giữ lại những đường cần tô đậm
• Thêm chi tiết, dùng phấn màu nếu cần
Nguyên liệu thường dùng: ván ép, gỗ, nhựa, xi măng.v.v
Bảng là công cụ thiết yếu trong giáo dục, và sự tiến bộ của công nghệ đã mang đến nhiều loại bảng mới Tuy nhiên, việc sử dụng các loại bảng này cần xem xét yêu cầu về cơ sở vật chất, điều kiện kinh tế của trường học và kỹ năng của giáo viên trong việc sử dụng chúng.
Giáo viên cần liên tục nâng cao trình độ để sử dụng hiệu quả các phương tiện giảng dạy, từ đó làm cho bài học trở nên sinh động và hấp dẫn hơn, giúp truyền đạt kiến thức một cách tốt nhất cho học sinh.
Trong quá trình dạy học, giáo viên không nên quá phụ thuộc vào bảng điện tử và các phương tiện hỗ trợ, mà cần duy trì cách giảng dạy truyền thống với bảng phấn Điều này giúp giáo viên linh hoạt hơn trong giảng dạy, đảm bảo hiệu quả tối ưu trong việc truyền đạt kiến thức và hỗ trợ học sinh học tập tốt hơn.
Gắn các trang ảnh và bản vẽ lên bảng dễ dàng bằng nam châm, giúp giữ chặt mà không cần dùng đinh hay keo dính Việc gắn và gỡ ra trở nên nhanh chóng và thuận tiện hơn bao giờ hết.
• Trưng bày vật thật và các loại mô hình làm bằng gỗ nhẹ, bìa cứng…gắn lên mặt bảng nhờ các thanh nam châm hoặc keo dính
Mô hình máy móc bao gồm các bộ phận chủ yếu như động cơ, trục, và hệ thống điều khiển, mỗi bộ phận đóng vai trò quan trọng trong việc vận hành toàn bộ hệ thống Chức năng của các bộ phận này giúp học sinh hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của máy móc, từ đó hình dung được quy trình làm việc khi thực hành Việc nắm vững nguyên tắc hoạt động của từng bộ phận sẽ tạo nền tảng vững chắc cho học sinh trong việc áp dụng kiến thức vào thực tế.
• Các chi tiết hay từng phần hoặc toàn bộ có thể di động về mọi phía của bảng
• Làm bằng các vật liệu như tôn, thép mỏng
• Nam châm có thể cắt theo nhiều cỡ: tròn hình chữ nhật, dày hoặc mỏng c Bảng nỉ
Bảng nỉ là một loại bảng được làm từ gỗ hoặc bìa cứng, bề mặt được bọc bằng vải nhám như nỉ, vải màu hoặc vải xơ Các hình cắt từ vải hoặc giấy nhẹ có thể dễ dàng dán chặt vào bảng nhờ vào bề mặt này, tạo ra một không gian sáng tạo và tiện lợi cho việc trình bày thông tin.
Bảng trình bày này, với khả năng bám dính kém hơn bảng từ tính, được sử dụng để trình bày các mục trong dàn ý bài học và nhấn mạnh những điểm chính Nó cho phép hiển thị hình ảnh minh họa liên quan đến các chủ đề như an toàn và lịch sử phát minh Ngoài ra, bảng cũng giúp lặp lại hoặc thay đổi trực quan các ý tưởng và khái niệm trong quá trình thuyết trình, thảo luận và hỏi đáp, đồng thời trình bày các thống kê, biểu đồ, đồ thị và sơ đồ một cách hiệu quả.
TÀI LIỆU ẤN HỌA
Trong xã hội hiện đại, sản phẩm in ấn và vẽ như sách, báo, tài liệu khoa học và tranh ảnh là những nhu cầu thiết yếu Tài liệu ấn họa, với vai trò là phương tiện trực quan truyền thống trên giấy hoặc phim, có khả năng thu hút sự chú ý và truyền đạt thông tin một cách rõ ràng Sự kết hợp giữa từ ngữ, ký hiệu, hình vẽ và ảnh chụp giúp bổ sung cho bài giảng, tạo điều kiện cho người học tiếp thu kiến thức một cách hệ thống và hiệu quả Các tài liệu vẽ có thể được sao chép, sửa đổi hoặc điều chỉnh kích thước thông qua nhiều phương pháp như in ấn hoặc chụp ảnh.
Các tài liệu ấn hoạ bao gồm:
Các tài liệu vẽ bao gồm: lược đồ, sơ đồ, đồ thị và biểu đồ
Hình tượng được tạo ra bằng cách sử dụng đường kẻ, hình học và ký hiệu nhằm trình bày và giải thích sự sắp đặt cũng như mối liên hệ giữa các phần trong một khái niệm, phương pháp hoặc sản phẩm.
Ví dụ: Lược đồ cấu trúc của câu tiếng việt, cấu trúc của động cơ điện
Khi sử dụng lược đồ nên đi từ những điều cụ thể đến tượng trưng bằng các ký hiệu trừu tượng hơn
Sơ đồ là công cụ hữu ích giúp tóm lược, so sánh và đối chiếu thông tin, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc tìm hiểu vấn đề Một số loại sơ đồ phổ biến bao gồm sơ đồ tư duy, sơ đồ Venn và sơ đồ dòng chảy.
• Sơ đồ ghi thời gian: trình bày dữ kiện theo thời gian
• Sơ đồ hình cây: trình bày sự phát triển, tăng trưởng thay đổi bắt đầu từ một nguồn
Hình 2.7 Sơ đồ Mind-Map
Sơ đồ tổ chức là công cụ trực quan sử dụng hình chữ nhật tròn, đường kẻ và mũi tên để thể hiện mối quan hệ chức năng giữa các bộ phận trong một hệ thống tổ chức.
• Sơ đồ đề cương: như bảng chỉ dẫn, dàn bài
• Sơ đồ bảng cột: để so sánh tương phản các đại lượng cùng loại
Biểu diễn quá trình phát triển của các hiện tượng là rất quan trọng, chẳng hạn như sự biến thiên của sản lượng theo thời gian Nó cũng thể hiện mối liên hệ giữa các đại lượng, như đồ thị dòng điện xoay chiều hình sin và tình hình thực hiện kế hoạch của các cơ quan.
Biểu đồ là hình vẽ trực quan thể hiện giá trị của nhiều đại lượng cùng loại hoặc các phần của một đại lượng để thực hiện so sánh.
Biểu đồ là công cụ hiệu quả để trình bày tài liệu thống kê một cách sinh động và dễ nhớ Chúng giúp người xem tiếp thu thông tin một cách rõ ràng và đầy đủ, phù hợp cho nhiều đề tài giảng dạy khác nhau.
Biểu đồ hình thanh hoặc hình cột là công cụ hữu ích để so sánh các số lượng một cách đơn giản Các hình chữ nhật có thể được sắp xếp sát nhau theo chiều dọc hoặc ngang, tùy theo nhu cầu trình bày Mỗi thanh thường được chia thành nhiều phần thể hiện tỷ lệ phần trăm, với trị số chính xác được ghi rõ trên từng thanh Đặc biệt, các thanh này thường bắt đầu từ trị số không để đảm bảo tính chính xác trong việc so sánh.
Biểu đồ hình tròn và hình quạt được xác định bằng cách tính góc độ của hình quạt, cụ thể là nhân 30 với số phần trăm của mỗi bộ phận, tương ứng với 1% của hình tròn.
Biểu đồ diện tích là một loại biểu đồ trong đó các dữ liệu thống kê được thể hiện qua hình ảnh hoặc ký hiệu tượng trưng cho các số liệu cụ thể Diện tích của hình ảnh cũng có thể được sử dụng để biểu thị số lượng, giúp người xem dễ dàng nhận biết và so sánh các thông tin một cách trực quan.
Bản vẽ treo, hay còn gọi là bản vẽ tổng hợp, bao gồm các tài liệu như tranh ảnh, hình vẽ biểu đồ và lược đồ Một số bản vẽ còn kèm theo vật mẫu như bông, chỉ, sợi hoặc mô hình các bánh răng và khớp truyền động Những bản vẽ khổ lớn này có thể thay thế hình vẽ trên bảng phấn, giúp học sinh tập trung vào cả lời giảng và hình ảnh một cách hiệu quả.
Khi sử dụng bản vẽ khổ lớn cần lưu ý:
• Phải đủ lớn cho cả lớp, hay nhóm cùng trông thấy
• Phải rõ ràng nghĩa là bố trí và kỹ thuật in hay vẽ phải truyền thông báo một cách trọn vẹn, không kiểu cách
• Phải đơn giản không quá nhiều chi tiết, đỡ nhầm lẫn
• Phải thu hút được sự chú ý của học sinh
• Nếu có màu thì màu phải được dùng đúng kỹ thuật để đạt mục đích, không lòe loẹt
Hình 2.8 Sơ đồ mô tả tương tự
Tranh ảnh được hiểu rộng rãi là các hình ảnh chụp và hình vẽ minh họa thực tế, thường được sử dụng trong giảng dạy Trong lớp học, tranh ảnh bao gồm các bản in của ảnh chụp và hình ảnh minh họa từ sách báo, tạp chí, và ấn phẩm kỹ thuật mà giáo viên sưu tầm Chúng có thể được coi là cột sống của tài liệu giảng dạy, giúp giáo viên truyền đạt kiến thức hiệu quả hơn.
• Có thể dùng cho tất cả các môn học
• Không cần máy móc hay thiết bị gì đặc biệt để trưng bày chúng
• Tài liệu về chụp có thể thích ứng với mọi mục đích và các điều kiện giảng dạy Tranh ảnh được chia làm hai loại:
• Chiếu dọi được gồm các loại phim chụp thu nhỏ để dùng cho các loại đèn chiếu
Sử dụng tranh ảnh trong giáo dục có thể thu hút sự chú ý của học sinh, giới thiệu môn học mới, minh họa quy trình thi công, phát triển thái độ làm việc tích cực, kiểm tra kiến thức và củng cố bài học Để đạt hiệu quả tối ưu, giáo viên và học sinh cần có sự khéo léo và trí tưởng tượng Tùy thuộc vào lứa tuổi và mục tiêu của bài học, giáo viên nên điều chỉnh cách sử dụng tranh ảnh cho phù hợp.
1 Để cho học sinh lựa chọn những tranh ảnh sẽ dùng
2 Tránh dùng quá nhiều một lúc vì có thể khiến học sinh lẫn lộn Cho học sinh đủ thời gian để xem và phân tích chi tiết nội dung tranh ảnh
3 Dùng tranh ảnh đỡ tốn phần trình bày bằng lời
4 Hướng dẫn học sinh học tập trực tiếp bằng tranh ảnh nhờ các cầu hỏi chiến thuật, giúp học sinh đọc được tranh ảnh chứ không xem lướt qua
5 Lưu ý về ba điểm: Tương phản, so sánh và thứ tự liên tục Tương phản giữa người và sự vật trong ảnh, giữa mới và cũ, giữa xa và gần, giữa cái đã biết và cái đang học So sánh các ảnh, các phần của một ảnh, tìm những điểm giống nhau, suy diễn khái quát hoá Sau cùng học sinh phải hiểu được ý nghĩa liên tục giữa hai tấm ảnh về quy trình sản xuất chúng
6 Kích thích sự sáng tạo của học sinh, dùng tranh ảnh dể nghiên cứu các kiểu màu sắc, kiểu mẫu, rồi đem áp dụng vào học tập, sản xuất
2.2.3 Một số cách sử dụng tài liệu ấn họa
• Giơ tranh ảnh lên trước lớp và mô tả: Học sinh ở cuối lớp có thể không rõ tranh
TÀI LIỆU PHÁT TAY
Tài liệu phát tay là những tài liệu giảng dạy quan trọng, được cung cấp cho học sinh trong quá trình học tập, giúp các em tham khảo và thực hiện các nhiệm vụ học tập hiệu quả.
2.3.2 Vai trò của tài liệu phát tay trong giảng dạy
• Giúp giáo viên sử dụng có hiệu quả thời gian giảng dạy ở trên lớp
• Giảm bớt thời gian ghi chép của học sinh
• Cổ vũ và khơi dậy niềm hứng thú
• Giúp học sinh nhớ lâu
• Làm cho quá trình học tập thêm phong phú
• Đảm bảo đề cập tới tất cả những điểm quan trọng của bài
2.3.3 Cần chuẩn bị tài liệu phát tay khi
• Cần cập nhật thông tin mới không có trong sách giáo khoa
• Những thông tin trình bày phức tạp hoặc quá chi tiết
• Hệ thống tóm tắt thông tin theo các chủ đề
• Không có sách giáo khoa hoặc nguồn tài liệu thích hợp
• Học sinh gặp khó khăn trong việc học hoặc thực hiện kỹ năng
2.3.4 Phân loại tài liệu phát tay
Có các tài liệu phát tay chính sau đây:
Tài liệu phát tay này giúp học sinh tiếp cận những thông tin quý giá mà khó có thể tìm thấy từ các nguồn khác Tờ rơi cung cấp những thông tin chi tiết về các sự kiện và chủ đề quan trọng, hỗ trợ việc học tập hiệu quả hơn.
34 kiện, khái niệm và nguyên lý bao gồm các hình thức như bài viết, bản vẽ, tranh ảnh và công thức Một ví dụ điển hình về thông tin tờ rơi là thẻ hướng dẫn công việc.
Phiếu bài tập là công cụ hữu ích giúp học sinh áp dụng kiến thức và quy trình cần thiết để phát triển kỹ năng Chúng bao gồm các vấn đề cần giải quyết, câu hỏi cần trả lời, quan sát cần thực hiện, tài liệu cần đọc và nhiệm vụ cần làm Ngoài ra, phiếu bài tập còn cung cấp các nguồn thông tin và tài liệu tham khảo để hỗ trợ quá trình học tập.
2.3.4.3 Tờ rơi mô tả công việc
Tờ rơi mô tả công việc là tài liệu quan trọng trong các buổi học tại phòng thí nghiệm và xưởng thực hành, cung cấp hướng dẫn chi tiết để hoàn thành công việc Tài liệu này có thể bao gồm các nhiệm vụ đơn giản hoặc các dự án phức tạp, yêu cầu nhiều kỹ năng và thời gian Trong tờ rơi, người học sẽ tìm thấy danh sách thiết bị, dụng cụ và vật tư cần thiết, cũng như thông tin về an toàn và các hình ảnh minh họa giúp họ thực hiện công việc hiệu quả.
2.3.4.4 Bản hướng dẫn thực hành
Bản hướng dẫn thực hành cung cấp chỉ dẫn chi tiết về cách thực hiện công việc, sử dụng công cụ, máy móc và thiết bị, đồng thời cung cấp thông tin an toàn cần thiết Những chỉ dẫn này được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với các kỹ năng và vấn đề phát sinh trong quá trình làm việc.
2.3.5 Kỹ thuật và quy trình chuẩn bị tài liệu phát tay
Trước hết chuẩn bị bản gốc của tài liệu phát tay Nên chuẩn bị bản gốc bằng cách:
Cắt dán là quá trình sao chép tài liệu gốc, cắt theo kích thước cần thiết và lắp ráp trên trang bản gốc Để hoàn thiện, cần làm một trang bìa, đánh số trang và có thể thêm lời giới thiệu.
• Tự viết: Thu thập thông tin từ các nguồn khác nhau và tập hợp chúng trên trang giấy
• Sao chụp: Máy photocopy có thể cho bạn đầy đủ những tài liệu nhân bản
• Lưu giữ và bảo quản:
Sắp xếp tài liệu phát tay theo chương trình học sẽ giúp bạn dễ dàng tìm kiếm sau này Đầu tư thời gian và công sức vào việc chuẩn bị tài liệu là rất quan trọng Đảm bảo kiểm tra tính chính xác của tất cả dữ liệu để tránh cung cấp thông tin sai lệch cho học sinh.
2.3.6 Trình tự làm tài liệu phát tay
• Xác định rõ mục đích sử dụng của tài liệu phát tay
• Thu thập thông tin có liên quan đến tài liệu phát tay
• Đặt mục tiêu đề rõ ràng cho tài liệu phát tay
• Sử dụng ngôn ngữ từ rõ ràng và đơn giản
• Định nghĩa các thuật ngữ mới nếu có
• Minh họa rõ lời nói bằng các sơ đồ phác hoạ, tranh minh họa và các biểu đồ thích hợp
• Tránh viết dày đặc trên trang giấy, hãy để lề phù hợp
• Sử dụng gạch chân hoặc chữ in đậm, đánh số hoặc gạch đầu dòng để nhấn mạnh hoặc phân biệt các tiêu đề, phụ đề và nội dung
• Sử dụng thuật ngữ nhất quán
• Cung cấp tài liệu tham khảo nếu có, để những học sinh quan tâm có thể đọc thêm
• Nhờ giáo viên khác soát lại bản thảo tài liệu phát tay của bạn trước khi sử dụng
• Yêu cầu học sinh có ý kiến nhận xét
• Thường xuyên chỉnh sửa lại tài liệu phát tay
2.3.7 Ví dụ một số mẫu tài liệu phát tay
BẢNG KIỂM THỰC HIỆN LÀM TÀI LIỆU PHÁT TAY
➢ Người gửi: (giáo viên giảng dạy)
TỜ RƠI MÔ TẢ CÔNG VIỆC
(Đối với tất cả các tài liệu phát tay)
1 Xác định rõ mục đích của mỗi tài liệu phát tay 1 C K
2 Đặt tiêu đề cho tài liệu phát tay
3 Định nghĩa các thuật ngữ mới nếu có
4 Sử dụng phương tiện trực quan bổ sung cho từ ngữ khi có thể
5 Sử dụng phương tiện trực quan bổ sung cho từ ngữ khi có thể
6 Tránh viết chữ dày dặc
7 Chỉ nhấn mạnh những điểm chính
8 Sử dụng gạch chân, in đậm, đánh số, và gạch đầu dòng khi cần
9 Cung cấp tài liệu tham khảo dể đọc thêm, nếu có thể Đối với thông tin tờ rơi:
Cung Cung cấp các sự kiện Đối vi các phiếu bài tập:
Làm Cho bài tập rõ ràng
Nói Cho ngày nộp bài
3 Nêu những tiêu chí quan trọng sử dụng để chấm điểm Đối với tờ rơi mô tả công việc:
1 Mô tả công việc bằng từ ngữ và sơ đồ
2 Cung cấp danh sách dụng cụ, thiết bị, vật tư
4 Cung cấp thông tin về an toàn Đối với bản hướng dẫn thực hành:
Chỉ dẫn từng hoạt động
Cung cấp thông tin về an toàn Đối với một tài liệu phát tay tốt, hầu hết các bước đều phải trả lời là “có”
VẬT THẬT, MÔ HÌNH, MA KÉT VÀ MODULLE LUYỆN TẬP
Vật thật, mô hình, maket, và modulle luyện tập là những phương tiện dạy học dạng ba chiều được sử dụng rộng rãi trong dạy học
Vật thật là những chi tiết, bộ phận máy, những sự vật thật và nguyên bản có thể làm việc được trong thực tế sản xuất
Tính chất đặc trưng của phương tiện dạy học này là sự xác thực và nguyên bản, bao gồm các thiết bị từ xưởng trường như bu lông, đai ốc, trục, và các bộ phận máy móc như cơ cấu cam, khớp vấu, cùng với mẫu thực vật.
Vật thật là phương tiện thông tin giúp học sinh dễ dàng chuyển từ hình ảnh cụ thể sang tư duy trừu tượng, đồng thời quan sát các tác động tương hỗ và mẫu thực Việc quan sát nguyên bản từ nhiều góc độ cho phép học sinh nắm bắt chính xác hình dáng, màu sắc và kích thước của vật Nguyên bản không chỉ là nguồn tin hữu ích trong việc trình bày tài liệu mới mà còn hỗ trợ kiểm tra kiến thức, góp phần phát triển thế giới quan khoa học và thẩm mỹ cho học sinh.
Khi giảng dạy trên lớp, không nên sử dụng các vật quá nhỏ, nhưng trong các thí nghiệm hay quá trình dạy thực hành sản xuất, có thể sử dụng bất kỳ loại vật nào mà không cần quan tâm đến kích thước và khối lượng Nguyên bản được sử dụng trong quá trình dạy học khi không thể truyền đạt thông tin hiệu quả bằng các phương tiện khác, như là độ bóng bề mặt của chi tiết, khái niệm về khớp các đăng, và cơ cấu vi sai.
Đối với các nguyên bản có kích thước lớn và nặng, việc tham quan là lựa chọn tốt nhất Nguyên hình có thể được gia công về mặt sư phạm để làm nổi bật các chi tiết chính, tạo sự tương phản và khác biệt giữa các bộ phận thông qua các phương pháp như sơ màu và cắt bổ, chẳng hạn như cắt bổ hộp số và thân xi lanh động.
Việc sử dụng 38 cơ đốt trong, cắt dọc bánh răng và các van thủy lực, van khí không chỉ giúp quan sát dễ dàng mà còn hỗ trợ học sinh trong việc tìm hiểu cấu tạo và mối liên hệ giữa các chi tiết Tháo lắp các vật thật trong quá trình học giúp nâng cao khả năng tiếp thu kiến thức Các nguyên bản có thể được sắp xếp theo trình tự nhất định trên mặt phẳng, bao gồm chi tiết theo trình tự công việc, mẫu vật giải thích quy trình gia công, dụng cụ đo kiểm, và mẫu vật phế phẩm Những chi tiết mẫu này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chất lượng công việc theo từng nguyên công và dụng cụ đồ gá.
Danh mục nguyên bản trong dạy học rất phong phú, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các khái niệm trừu tượng và nâng cao kiến thức, kỹ năng cho học sinh Việc sử dụng nguyên bản không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn tạo điều kiện để họ nhanh chóng hòa nhập và thành thạo trong môi trường làm việc thực tế.
Khi sử dụng nguyên bản, học sinh cần có sự hướng dẫn từ giáo viên hoặc dựa vào bản thuyết minh và các tài liệu hướng dẫn để thực hiện nghiên cứu một cách hiệu quả.
2.4.2.1 Mô hình a Khái niệm chung
Hiện nay, có nhiều cách định nghĩa về mô hình Theo cách hiểu thông thường, mô hình được xem là những bản sao được chế tạo dựa trên các sự vật và hiện tượng nguyên bản.
Theo định nghĩa chung, mô hình là sự biểu hiện của một số thuộc tính và quan hệ đặc trưng của một đối tượng, được gọi là nguyên hình, thông qua thực thể hoặc khái niệm.
(GS.TS Nguyễn Xuân Lạc : Lý thuyết mô hình)
Mô hình phản ánh cấu trúc không gian của đối tượng nghiên cứu, giúp biểu diễn cấu tạo của các chất, cơ cấu vận hành của máy móc, các bộ phận trong cơ thể, quy trình sản xuất, và sự phát triển của các hiện tượng trong tự nhiên và xã hội.
• Sử dụng mô hình làm đối tượng quan sát thay cho nguyên hình
Trong nghiên cứu nguyên hình, có thể thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm hoặc suy diễn Các mô hình có thể bao gồm mô hình của động cơ, cơ cấu vi sai, mô hình tàu thủy, và mô hình nguyên tử theo lý thuyết của Bohr.
• Trong dạy học việc sử dụng mô hình nhằm khắc phục một số khó khăn về giới hạn như:
+ Kích thước các nguyên hình lớn quá hoặc nhỏ quá
+ Các nguyên hình không kiếm được do hạn chế thời gian khoảng cách
Hình 2.10 Mô hình máy bay
+ Sự hình thành các định nghĩa các khái niệm trừu tượng
Mô hình chủ yếu hỗ trợ quan sát cảm tính và hình thành biểu tượng, đồng thời bổ sung cho tư duy trừu tượng để khám phá bản chất của đối tượng Nhiệm vụ của mô hình là giúp hình thành các khái niệm và luận chứng một cách hiệu quả.
+ Đại diện cho nguyên hình hay còn gọi là tính hợp thức của mô hình
+ Cho phép biến đổi kết quả từ mô hình thành kết quả tương ứng về nguyên hình b Phân loại:
Theo GSTS Nguyễn Xuân Lạc, hiện tại chưa tồn tại lý thuyết tổng quát cho mô hình nói chung; thay vào đó, các lý thuyết chỉ được phát triển cho từng loại mô hình riêng biệt Dựa trên các cơ sở lý thuyết này, có thể tiến hành phân loại các mô hình.
Mô hình là tập hợp cá thể (mẫu) trích từ tổng thể, với lý thuyết mô hình là nền tảng thống kê toán học cho phép xác định dung lượng mẫu dựa trên độ chính xác và mức tin cậy Qua đó, nó giúp đánh giá thống kê chính xác về tổng thể Mô hình mẫu được ứng dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực như đánh giá chất lượng sản phẩm, điều tra xã hội học và nghiên cứu môi trường sinh thái.
Hai thực thể được coi là đồng dạng khi các đại lượng vật lý cùng tên tỷ lệ với nhau, và đồng dạng hình học nếu có tỷ lệ về các vận tốc tương ứng Đồng thời, nếu hai thực thể đồng dạng động lực học thì cũng đồng dạng hình học Mô hình đồng dạng là thực thể có các thông số vật lý tương tự như nguyên hình và được phân tích theo lý thuyết đồng dạng.