1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Điểm Lớp Ôn Tập - Khối 5 - T3- T4.Pdf

20 3 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Điểm tổng hợp kiến thức tuần 3 - Tháng 4 - Năm 2022 + 2023
Tác giả Nguyễn Vân An, Nguyễn Viết An, Trần Thái, Đặng Ngọc Khánh An, Phương Canh, Bùi Nguyễn Bảo Anh, Đặng Minh Anh, Hà Trung Anh, Hoàng Tuấn Anh, Lương Diệp Anh, Nguyễn Đức Anh, Nguyễn Hải Anh, Nguyễn Hoài Anh, Nguyễn Minh Anh, Nguyễn Ngọc Vi, Nguyễn Nhật Mai Anh, Nguyễn Phan Duy Anh, Nguyễn Trâm Anh, Phạm Châu Anh, Trần Hải Anh, Trịnh Hải Anh, Vũ Nguyễn Hoài Anh, Vương Quốc Anh, Bùi Gia Bách, Dương Hoàng Bách, Hoàng Việt Bách, Lê Nguyễn Văn Bách, Nguyễn Công Bách, Nguyễn Hoàng Bách, Nguyễn Việt Bách, Nguyễn Quỳnh Giao Bảo, Đặng Thế Bình Nguyễn Du, Nguyễn Viết Bình, Tạ Vũ Bình, Lê Quý Đôn, Trần Thanh Bình, Lê Bảo Châu, Ngô Minh Nguyễn Min, Nguyễn Ngọc Minh Châu, Đỗ Hà Yến Chi, Nguyễn Bảo Hà Chi, Nguyễn Phương Chi, Nguyễn Thị Quỳnh Chi, Vũ Bảo Chi
Người hướng dẫn Nguyễn Văn An, Trần Thái, Nguyễn Phương Chi
Trường học Trường TH I-sắc Niu-tơn
Chuyên ngành Toán
Thể loại Điểm Lớp Ôn Tập
Năm xuất bản 2022, 2023
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 20
Dung lượng 744,27 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

HỌ ĐỆM TÊN TRƯỜNG LỚP LẦN 1 LẦN 2 LẦN 3 LẦN 4 TRẮC NGHIỆM TỰ LUẬN TỔNG THỨ HẠNG ĐẶNG NGỌC KHÁNH AN Archimedes 5V 8 25 8 50 7 00 8 25 4 75 3 75 8 50 25 NGUYỄN VÂN AN DỊCH VỌNG A 5 2 0 2 25 1 50 4 50 2[.]

Trang 1

HỌ ĐỆM TÊN TRƯỜNG LỚP LẦN 1 LẦN 2 LẦN 3 LẦN 4 TRẮC NGHIỆM TỰ LUẬN TỔNG THỨ HẠNG

NGUYỄN VIẾT AN Phương Canh 5.3 8.75 6.25 9.00

NGUYỄN NHẬT MAI ANH PASCAL 5.2 5.25 2.25 3.25

ĐIỂM TỔNG HỢP KIẾN THỨC TUẦN 3 - THÁNG 4 - NĂM 2022 + 2023

Trang 2

NGUYỄN PHAN DUY ANH ĐOÀN THỊ ĐIỂM 5V5 5.50 1.50 4.00 5.75 2.00 2.00 4.00 228

PHẠM CHÂU ANH Isac Newton 5.3 6.26 2.50 5.00

NGUYỄN VIẾT BÌNH Phương Canh 5.3 8 5.00 8.00

Trang 3

TRẦN THANH BÌNH Phú Diễn 5.2 5 4.25 2.50

NGUYỄN NGỌC MINH CHÂU LÊ QUÝ ĐÔN 5.1 2.25 2.00

NGUYỄN THỊ QUỲNH CHI NAM TỪ LIÊM 5.4 1.50 3.00

PHẠM HOÀNG KHÁNH CHI Bế Văn Đàn 5.5 1.50 5.75

Trang 4

NGUYỄN HỮU HẢI ĐĂNG KIM CHUNG A 5.1 2.25 3.25

NGUYỄN SĨ HẢI ĐĂNG ĐOÀN THỊ ĐIỂM 5.4 2.25 3.50

VƯƠNG NGỌC DIỆPNGUYỄN KHẢ TRẠC 5.2 1.50 3.00

NGUYỄN ĐẮC HOÀNG DŨNG DỊCH VỌNG A 5.1 1.50 4.25

NGUYỄN ĐÌNH DŨNG Đoàn Thị Điểm 5.3 3.5 1.50 6.75

Trang 5

NGUYỄN HỮU DŨNG Đoàn thị điểm 5.5 0.75 1.75

NGUYỄN MẠNH DŨNG CỔ NHUẾ 2B 5.1 6.25 6.75 6.75

ĐẶNG AN DƯƠNG DƯƠNG NGUYỄN KHẢ TRẠC 5.4 0.00 2.00

Trang 6

TRIỆU HOÀNG CHÂU GIANG DỊCH VỌNG B 5.2 3.25 5.25

TỪ HOÀNG CHÂU GIANG ĐOÀN THỊ ĐIỂM 5.2 2.25 4.25

DƯƠNG NGUYÊN HÀ Tiểu học isac Newton 5.2 0.00 5.50

KHUẤT MINH Tiểu học Mai Dịch 5.6 0.75 5.00

PHẠM QUANG HẢITiểu học Dịch Vọng B 5.6 2.25 5.75

ĐINH BẢO HÂNĐoàn Thị Điểm Hà Nội 5.6 2.25 3.50

NGUYỄN ÁNH BẢO HÂN NAM TỪ LIÊM 5.2 2.25 5.25

NGUYỄN PHÚ BÁ HOÀNGĐOÀN THỊ ĐIỂM 5.1 1.50 2.25

Trang 7

NGUYỄN MINH HÙNG Nghĩa Tân 5V2 2.50 2.25 1.75 5.25 2.25 2.00 4.25 216

ĐINH AN HƯNGTiểu học Mỹ Đình 1 5.6 6.75 3.50 5.25

NGUYỄN BÁ HỮUTHỊ TRẤN QUỐC OAI 5.4 3.00 2.75

NGUYỄN MINH HUY LÊ QUÝ ĐÔN 5.2 4.25 1.50 3.75

PHẠM KHÁNH HUYỀN NGUYỄN KHẢ TRẠC 5.4 0.00 3.50

Trang 8

BÙI GIA KHÁNHTiểu học Nam Từ Liêm 5V4 6.00 7.25 7.50 5.75 6.00 2.75 8.75 18

PHÙNG BẢO KHÔI Nguyễn Khả Trạc 5.2 1.50 6.50

Trang 9

TRẦN VĨNH KIÊN Lê Quý Đôn 5V 5.00 3.50 0.00 8.25 6.00 2.75 8.75 18

DƯƠNG HOÀNG LÂM HOÀNG DIỆU 5.2 4.75 3.00 5.00

HOÀNG MINH NHẬT LÂM ĐOÀN THỊ ĐIỂM 5.2 6.25 3.75 3.00

NGUYỄN HẢI LÂM Tiểu học Cổ Nhuế

Trang 10

TRẦN TÙNG LÂM Đoàn Thị Điểm 5V5 6.75 3.00 0.00 6.75 4.75 3.50 8.25 28

NGÔ KHÁNH LINH Tiểu học Đoàn Thị Điểm5.4 1.50 3.25

NGUYỄN NGỌC BẢO LINH NAM TỪ LIÊM 5.1 0.75 5.00

Trang 11

PHẠM TIẾN LỘC Dịch Vọng A 5V 3.25 3.50 8.50 5.75 3.75 1.75 5.50 130

NGUYỄN HỒNG MI Archimedes Academy 5.4 5.25 0.75 4.00

Trang 12

LỀU TUẤN MINH XUÂN PHƯƠNG 5.5 1.50 5.00

NGUYỄN ĐỨC NHẬT MINH Nguyễn Khả Trạc 5.2 2.25 2.50

NGUYỄN TRƯỜNG MINH MỸ ĐIÌNH 1 5.1 2 1.50 5.25

NGUYỄN TƯỜNG MINH Newton Goldmark 5.5 3.00 5.00

Trang 13

PHẠM NHẬT MINH LÊ QUÝ ĐÔN 5.6 0.75 5.00

Trang 14

BÙI GIA THANH NGA Alaska 5.3 5.75 0.00 5.75

NGUYỄN ĐẮC MINH NGHĨA MAI DỊCH 5.6 3.5 2.25 7.25

ĐỖ HÀ KHÁNH NGỌCLomonoxop Mỹ Đình 5.6 2.25 2.50

TẠ TRẦN THẢO NGỌCNAM THÀNH CÔNG 5.4 0.75 1.50

Trang 15

TRẦN CÁT NHÂN DỊCH VỌNG A 5V3 1.00 2.25 2.50 3.25 4.25 1.75 6.00 107

NGUYỄN BẢO NHI Tiểu học Mễ Trì 5.6 1.50 3.00

NGUYỄN LÊ YẾN NHI TH-THCS

HOÀNG CÔNG PHONG Archimedes Đông

Trang 16

ĐỖ THIÊN PHÚC VINSCHOOL 5.1 1.50 2.50

NGUYỄN HỮU MINH PHÚC TRUNG HÒA 5.4 0.00 1.00

NGUYỄN MINH PHƯƠNG Dịch Vọng B 5.2 1.50 3.00

Trang 17

TRẦN ĐẠI QUANG Nam Thành Công 5V5 4.00 4.25 7.25 7.75 3.75 1.00 4.75 169

LƯƠNG MINH THÁI THĂNG LONG KIDSMART 5.2 2.25 5.00

HOÀNG ĐẶNG ANH THƯ LÔ MÔ NÔ XỐP 5.4 0.00 3.25

Trang 18

NGUYỄN HƯƠNG THUỶ Tiểu học Nghĩa Tân 5.5 3 1.50 3.50

CHU HỒNG THỦY Tiểu học Phú Diễn 5.3 0.00 3.50

NGUYỄN NGỌC BẢO TRÂM TRUNG HÒA 5.4 0.00 0.00

NGUYỄN NGỌC BẢO TRUNGNguyễn Bỉnh Khiêm 5.6 3.5 0.75 0.00

Trang 19

HÀ MINH TUẤN Lê Quý Đôn 5V2 3.25 0.75 2.75 2.75 3.50 1.50 5.00 161

ĐINH NGỌC LÊ TÙNG NAM TỪ LIÊM 5.3 3.5 0.00 4.25

HOÀNG MẠNH TÙNGLomonoxop Mỹ Đình 5.1 0.75 1.00

NGUYỄN CÔNG TÙNG LÔ MÔ NÔ XỐP 5.3 8 4.50 9.50

NGUYỄN NAM TRIỀU ĐA TRÍ TUỆ 5.4 2.50 5.50

Trang 20

PHẠM QUANG LONG DỊCH VỌNG B 5V3 4.00 3.00 3.25 5.25 5.25 2.75 8.00 35

Ngày đăng: 13/09/2023, 23:18

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w