Ngôn ngữ
HTML là ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản được sử dụng để tạo ra các tài liệu có thể truy cập trên mạng Tài liệu HTML được xây dựng bằng cách sử dụng các thẻ và phần tử của ngôn ngữ này Các file HTML thường được lưu trữ trên máy chủ dịch vụ web với phần mở rộng html.
Trong bối cảnh công nghệ web ngày càng phát triển, việc sử dụng các công cụ HTML trở nên thiết yếu trong ngành công nghệ web hiện đại.
Hình 1 Ví dụ code html
Một tài liệu HTML bao gồm ba phần cơ bản: phần html bắt đầu bằng thẻ mở và kết thúc bằng thẻ đóng , cho phép trình duyệt nhận diện nội dung giữa hai thẻ này là một tài liệu HTML Phần tiêu đề bắt đầu bằng thẻ và kết thúc bằng thẻ , chứa các thông tin quan trọng về tài liệu.
Phần đầu của trang web không có tiêu đề nhưng hiển thị trên thanh điều hướng, trong khi tiêu đề chính nằm trong thẻ Tiêu đề rất quan trọng cho việc tìm kiếm thông tin, vì nó cung cấp từ khóa chính cho người dùng Phần thân của trang web, bắt đầu bằng thẻ và kết thúc bằng , chứa văn bản, hình ảnh và các liên kết mà bạn muốn hiển thị.
Trong lĩnh vực xây dựng, trang trí nội thất được xem như một nghệ thuật, trong khi thẩm mỹ - làm đẹp liên quan đến kỹ thuật make-up, thì trong thiết kế web, CSS (Cascading Style Sheets) giữ vai trò quan trọng CSS là ngôn ngữ quy định cách trình bày cho các tài liệu được viết bằng HTML, XHTML, XML, SVG, hay UML, giúp tạo ra giao diện hấp dẫn và chuyên nghiệp cho website.
HTML cung cấp một số thuộc tính định dạng cơ bản cho văn bản, hình ảnh và bảng, nhưng không đồng nhất trên mọi hệ thống Ngược lại, CSS mang đến hàng trăm thuộc tính trình bày, cho phép sự sáng tạo trong việc kết hợp các thuộc tính để đạt hiệu quả cao Hơn nữa, CSS được hỗ trợ bởi tất cả các trình duyệt hiện nay, giúp đảm bảo rằng trang web của bạn hiển thị tương tự trên các hệ điều hành như Windows, Linux và Mac, miễn là bạn sử dụng phiên bản trình duyệt mới nhất.
Sử dụng mã định dạng trực tiếp trong HTML không chỉ tốn thời gian thiết kế mà còn tiêu tốn dung lượng lưu trữ Ngược lại, CSS cung cấp phương thức “tờ mẫu ngoại” cho phép áp dụng một khuôn mẫu chuẩn từ file CSS bên ngoài, giúp đồng bộ hóa hiệu quả cho website có hàng trăm trang Khi bạn muốn thay đổi font chữ hay màu sắc cho một thành phần, việc sử dụng CSS sẽ đơn giản hóa quy trình và tiết kiệm thời gian, như thể bạn đang thực hiện một phép thuật.
CSS cho phép áp dụng các kiểu trình bày phù hợp cho nhiều phương tiện khác nhau như màn hình máy tính, máy in và thiết bị di động Việc cập nhật liên tục của CSS mang đến các trình bày phức tạp và tinh vi hơn.
Hình 2 Ví dụ viết css trong html
JavaScript là ngôn ngữ kịch bản phổ biến, được sử dụng để phát triển các script cho cả máy client và máy server Các script trên máy client được thực thi trực tiếp trong trình duyệt, trong khi các script trên máy server hoạt động trên server.
HTML ban đầu được phát triển như một định dạng tài liệu để chuyển dữ liệu trên Internet, nhưng sau đó đã chuyển hướng tập trung vào người dùng thường nhật Ngày nay, Internet được xem như một nguồn thông tin và giải trí, dẫn đến việc các trang web ngày càng trở nên sáng tạo và hấp dẫn hơn để thu hút người dùng Tuy nhiên, kiểu dáng và nội dung bên trong vẫn không thay đổi, và người dùng hầu như không có khả năng điều khiển trang web khi nó được hiển thị.
Javascript được phát triển bởi Sun Microsystems và Netscape như một giải pháp cho việc tạo ra các trang Web động và tương tác Ngôn ngữ kịch bản này rất hữu ích cho các nhà phát triển HTML, giúp họ xây dựng các hệ thống có khả năng tương tác với người dùng trên Internet.
Sun Microsystems đã phát triển ngôn ngữ Java, một ngôn ngữ mạnh mẽ và phức tạp, tuy nhiên, nó thường phù hợp hơn với các lập trình viên có kinh nghiệm và những dự án phức tạp Nhận thấy nhu cầu về một ngôn ngữ thiết kế web dễ sử dụng và có khả năng tương tác tốt với người dùng và Java Applet, Netscape Communications đã tìm kiếm giải pháp phù hợp cho cả những lập trình viên ít kinh nghiệm.
LiveScript là một ngôn ngữ mới đang ở giai đoạn phác thảo, nhưng thu hút người dùng nhờ khả năng đáp ứng tốt các yêu cầu phát triển web Được thiết kế dựa trên nhiều ngôn ngữ script đơn giản, LiveScript có tính khả dụng cao, đặc biệt cho việc xây dựng trang web và các form tương tác Để thúc đẩy sự phổ biến của ngôn ngữ này, Netscape đã hợp tác với Sun để ra mắt Javascript Mặc dù Microsoft là người tiên phong trong việc triển khai phiên bản Javascript, gọi là Jscript, nhưng họ không tuân thủ các đặc tả chính thức của Javascript.
JavaScript được thiết kế để cung cấp cho các nhà phát triển web khả năng kiểm soát và chức năng cho trang web Mã JavaScript có thể được nhúng vào tài liệu HTML, cho phép điều khiển nội dung và kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu người dùng nhập vào Khi trang web được hiển thị trên trình duyệt, các câu lệnh JavaScript sẽ được thông dịch và thực thi Ngôn ngữ này nâng cao tính động và khả năng tương tác của trang web thông qua các hiệu ứng như thực hiện phép tính, kiểm tra form, viết trò chơi, thêm hiệu ứng đặc biệt, tùy biến đồ họa và tạo mật khẩu bảo mật.
JavaScript cho phép chúng ta tương tác với người dùng thông qua việc viết mã để đáp lại các sự kiện như nhấp chuột hoặc thay đổi kích thước trang Ngoài ra, nó cũng có khả năng thay đổi nội dung và vị trí các phần tử một cách động trên trang web, nhằm phản hồi lại sự tương tác của người dùng Hơn nữa, chúng ta có thể sử dụng JavaScript để kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu mà người dùng nhập vào trước khi gửi lên máy chủ web để xử lý.
UML – Ngôn ngữ mô hình hóa đối tượng
UML (Unified Modelling Language) là ngôn ngữ mô hình hóa tổng quát, được thiết kế để đặc tả và phát triển phần mềm hướng đối tượng, giúp người phát triển hiểu rõ hơn về các quyết định liên quan đến phần mềm Nó bao gồm các khái niệm, ký hiệu, biểu đồ và hướng dẫn, hỗ trợ xây dựng hệ thống dựa trên việc nắm bắt cấu trúc tĩnh và hành vi động của hệ thống.
Trong UML, các biểu đồ là thành phần mô hình chính, bao gồm: Biểu đồ use case, thể hiện chức năng của hệ thống và các kịch bản liên quan, giúp xác định yêu cầu người dùng; Biểu đồ lớp, chỉ ra các lớp đối tượng, thuộc tính, phương thức và mối quan hệ giữa chúng; Biểu đồ trạng thái, mô tả các trạng thái của đối tượng và sự chuyển tiếp giữa các trạng thái; và các biểu đồ tương tác, thể hiện mối liên hệ giữa các đối tượng trong hệ thống và các tác nhân bên ngoài, bao gồm hai loại chính.
Biểu đồ tuần tự: Biểu diễn mối quan hệ giữa các đối tượng và tác nhân theo thứ tự thời gian.
Biểu đồ cộng tác thể hiện mối quan hệ giữa các đối tượng và tác nhân, nhấn mạnh vai trò của các đối tượng trong tương tác Biểu đồ hoạt động mô tả các hoạt động, sự đồng bộ và chuyển tiếp giữa các hoạt động, thường được sử dụng để thể hiện các phương thức tạp của các lớp Biểu đồ thành phần định nghĩa các thành phần của hệ thống cùng với mối liên hệ giữa chúng Cuối cùng, biểu đồ triển khai mô tả cách hệ thống sẽ được triển khai, bao gồm các thành phần được cài đặt trước, cũng như các liên kết vật lý hoặc giao thức truyền thông được sử dụng.
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (MySQL)
MySQL là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu phổ biến cho các ứng dụng web quy mô vừa và nhỏ Mặc dù không phải là một cơ sở dữ liệu lớn, MySQL cung cấp giao diện trên cả Windows và Linux, giúp người dùng dễ dàng thực hiện các thao tác liên quan đến quản lý cơ sở dữ liệu.
MySQL là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu nhanh chóng, ổn định và dễ sử dụng, với tính khả chuyển cao, hoạt động trên nhiều hệ điều hành và cung cấp một bộ hàm tiện ích mạnh mẽ.
Khi làm việc với cơ sở dữ liệu MySQL, bạn cần thực hiện các bước như đăng ký kết nối, tạo cơ sở dữ liệu, quản lý người dùng, phân quyền sử dụng, thiết kế bảng (Table) và xử lý dữ liệu.
Lịch sử hình thành và phát triển của MySQL
Quá trình hình thành và phát triển của MySQL bắt đầu vào năm 1994 khi công ty Thuy Điển MySQL AB phát triển hệ quản trị cơ sở dữ liệu này, với phiên bản đầu tiên được phát hành vào năm 1995 Năm 2008, Sun Microsystems đã mua lại MySQL AB, và sau đó vào năm 2010, Oracle thâu tóm Sun Microsystems Đội ngũ phát triển của MySQL đã tách ra để thành lập nhánh MariaDB, trong khi Oracle tiếp tục phát triển MySQL lên phiên bản 5.5 Các phiên bản tiếp theo bao gồm MySQL 5.6 phát hành vào năm 2013 và MySQL 5.7 vào năm 2015 Hiện tại, MySQL đang được phát triển lên phiên bản 8.0.
Ưu điểm và nhược điểm của MySQL o Ưu điểm
MySQL là một cơ sở dữ liệu nhanh chóng, ổn định và dễ sử dụng, tương thích với nhiều hệ điều hành Nó cung cấp một loạt các hàm tiện ích mạnh mẽ, giúp người dùng quản lý dữ liệu hiệu quả.
MySQL cung cấp độ bảo mật cao, rất phù hợp cho các ứng dụng truy cập cơ sở dữ liệu trên Internet Nó sở hữu nhiều tính năng bảo mật, bao gồm cả những tính năng ở cấp độ cao.
MySQL là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ đa tính năng, cung cấp nhiều chức năng SQL mong đợi, cả trực tiếp lẫn gián tiếp.
Khả năng mở rộng và mạnh mẽ: MySQL có thể xử lý rất nhiều dữ liệu và hơn thế nữa nó có thể được mở rộng nếu cần thiết.
MySQL hoạt động hiệu quả và tiết kiệm chi phí nhờ vào việc áp dụng một số tiêu chuẩn, giúp tăng tốc độ thực thi Tuy nhiên, vẫn tồn tại một số nhược điểm cần lưu ý.
MySQL được thiết kế với những hạn chế về chức năng, không nhằm mục đích thực hiện tất cả các yêu cầu của ứng dụng.
MySQL có độ tin cậy thấp hơn so với một số hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ khác do cách mà các chức năng cụ thể như tài liệu tham khảo, giao dịch và kiểm toán được xử lý.
Khi số lượng bản ghi trong cơ sở dữ liệu tăng lên, việc truy xuất dữ liệu trở nên khó khăn hơn Để cải thiện tốc độ truy xuất, cần áp dụng các biện pháp như phân chia cơ sở dữ liệu ra nhiều máy chủ hoặc sử dụng cache MySQL.
KHẢO SÁT VÀ PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG
Khảo sát hệ thống
2.1.1 Giới thiệu về cửa hàng VINFURUITS
Thực phẩm xanh – sạch – ngon là tiêu chí hàng đầu cho sự lựa chọn thực phẩm của người tiêu dùng, nhưng gần đây, nhiều thương lái đã lợi dụng lòng tin để cung cấp thực phẩm bẩn, kém chất lượng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe Tình trạng này đặc biệt phổ biến trong thị trường trái cây nhập khẩu, gây hoang mang cho người tiêu dùng Để giải quyết vấn đề này, Vinfruits ra đời với sứ mệnh cung cấp trái cây ngoại nhập thượng hạng, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn 3C: CHUẨN TƯƠI – CHUẨN NGON – CHUẨN SẠCH.
Giới thiệu về hệ thống
Website bán hàng hoa quả cho cửa hàng Vinfruits giúp cho người quản lý cửa hàng có thể quản lý thông tin hoa quả
Hệ thống giúp người dùng nhanh chóng và tiết kiệm thời gian trong việc đặt mua hóa đơn Đồng thời, nó còn hỗ trợ cửa hàng quảng bá sản phẩm hiệu quả, giúp người dùng dễ dàng cập nhật thông tin về các điện thoại mới ra mắt và các loại hoa quả yêu thích.
Người dùng có thể đặt mua hoa quả một cách dễ dàng, nhanh chóng sau vài click chuột mà không cần mất công đến tận cửa hàng để mua.
Website gồm các chức năng chính sau:
Quản lý loại hoa quả
Xem thông tin chi tiết hoa quả
Khi các hãng sản xuất hoa quả ra mắt sản phẩm mới, cửa hàng sẽ nhập để phân phối ra thị trường Người quản trị sẽ truy cập trang quản lý để thêm hoa quả lên website, nhằm quảng bá và tạo điều kiện cho người dùng đặt mua Thông tin hoa quả cần bao gồm tên, xuất xứ, đặc điểm nổi bật, giá và mô tả chi tiết.
Sau khi cập nhật thông tin hoa quả trên website, người quản trị có thể dễ dàng chỉnh sửa nếu phát hiện sai sót Bên cạnh đó, trong trường hợp cửa hàng không còn kinh doanh sản phẩm đó, quản trị viên cũng có thể xóa thông tin hoa quả khỏi hệ thống.
Người dùng có thể truy cập website để xem các loại hoa quả có sẵn và đặt hàng bằng cách nhấn vào nút mua hàng, sau đó nhập thông tin nhận hàng Hệ thống sẽ tự động tạo hóa đơn và gửi về trang quản lý cho người quản trị Để xác nhận đơn hàng và tiến hành giao sản phẩm, người quản trị cần vào trang quản lý hóa đơn để duyệt đơn hàng mà người dùng đã yêu cầu Thông tin hóa đơn bao gồm họ tên, địa chỉ, email, số lượng hoa quả, ngày tạo và thông tin chi tiết về các hoa quả đã đặt.
Nếu người dùng muốn mua nhiều loại hoa quả, họ có thể dễ dàng thêm từng loại vào giỏ hàng và thực hiện quy trình thanh toán như thông thường.
Người dùng có thể để lại bình luận về hoa quả cần mua để đặt câu hỏi hoặc tìm hiểu thêm thông tin Người quản trị sẽ xem xét và xác nhận tính phù hợp của các bình luận này trên trang quản lý Nếu được duyệt, bình luận sẽ được công khai trên website, cho phép người dùng khác cũng có thể tham khảo Thông tin trong bình luận bao gồm tên người dùng và nội dung câu hỏi.
Phân tích thiết kế
Hình 4 Biểu đồ Use Case
Phân rã cho chức năng “quản lý hoa quả”
Hình 5 Biểu đồ phân rã "quản lý hoa quả"
Phân rã cho chức năng “quản lý hóa đơn”
Hình 6 Biểu đồ phân rã "quản lý hóa đơn"
Phân rã cho chức năng “Quản lý loại hoa quả”
Hình 7 Biểu đồ phân rã "quản lý loại hoa quả"
Phân rã cho chức năng “Quản lý bình luận”
Hình 8 Biểu đồ phân rã "quản lý bình luận"
Phân rã cho chức năng “Thống kê”
Thống kê tồn kho Đăng nhập Thống kê mặt hàng bán chạy
Hình 9 Biểu đồ phân rã "thống kê"
2.2.2 Xây dựng kịch bản cho các Use Case
Kịch bản chức năng “Đăng nhập”
Tên use case Đăng nhập
Để người quản trị có thể truy cập vào trang quản lý, cần đảm bảo rằng họ đã đăng nhập thành công Điều này bao gồm việc quay trở lại trang đăng nhập và thực hiện các bước cần thiết để đảm bảo quyền truy cập tối thiểu vào hệ thống.
Kích hoạt Người quản trị bấm vào “Đăng nhập”
1 Người quản trị truy cập trang đăng nhập.
2 Hệ thống hiển thị form đăng nhập.
3 Người quản trị nhập tài khoản và nhấn đăng nhập.
4 Hệ thống lấy thông tin tài khoản.
5 Hệ thống kiểm tra thông tin tài khoản.
6 Hệ thống truy vấn tài khoản.
7 Hệ thống trả về thông tin tài khoản.
8 Hệ thống thông báo đăng nhập thành công.
1 Thông tin tài khoản và mật khẩu không chính xác.
Hệ thống thông báo đăng nhập không thành công.
Người quản trị nhập lại tài khoản và đăng nhập.
Kịch bản chức năng “Thêm hoa quả”
Tên use case Thêm hoa quả
Để thêm hoa quả mới vào cơ sở dữ liệu, người quản trị cần phải đăng nhập vào hệ thống Sau khi đảm bảo đã thực hiện đúng các tiền điều kiện, người quản trị có thể trở lại trang chủ quản lý và thực hiện thao tác thêm hoa quả mới, đảm bảo rằng quá trình này diễn ra thành công.
Kích hoạt Người quản trị bấm vào “Lưu”
1 Người quản trị chọn vào chức năng “Quản lý hoa quả” trên trang chủ quản lý.
2 Hệ thống hiện danh sách hoa quả đang có hiện tại.
3 Người quản trị bấm vào nút Thêm.
4 Hệ thống hiện form nhập thông tin hoa quả.
5 Người quản trị nhập thông tin mới.
6 Hệ thống tạo đội tượng mới.
7 Hệ thống kiểm tra thông tin nhập và xác nhận hợp lệ.
8 Hệ thống nhập thông tin hoa quả vào cơ sở dữ liệu.
9 Hệ thống thông báo thêm thành công.
1 Hệ thống thông báo hoa quả đã tồn tại.
Người quản trị nhập lại thông tin.
Hệ thống nhập thông tin hoa quả vào cơ sở dữ liệu.
2 Hệ thống thông báo thông tin không hợp lệ hoặc thiếu thông tin.
Hệ thống yêu cầu người quản trị nhập lại thông tin.
Người quản trị nhập lại thông tin.
Kịch bản chức năng “Sửa hoa quả”
Tên use case Sửa hoa quả
Người quản trị cần đăng nhập vào hệ thống để thực hiện các thao tác quản lý Đảm bảo rằng quá trình này diễn ra thành công, sau đó người quản trị có thể trở lại trang chủ quản lý Cuối cùng, họ sẽ cập nhật thông tin về hoa quả vào cơ sở dữ liệu một cách chính xác.
Kích hoạt Người quản trị bấm vào “Lưu”
1 Người quản trị chọn vào chức năng “Quản lý hoa quả” trên trang chủ quản lý.
2 Hệ thống hiện danh sách hoa quả đang có hiện tại.
3 Người quản trị bấm vào “Sửa” tương ứng với hoa quả cần sửa.
4 Hệ thống hiện form chứa thông tin hoa quả cần sửa.
5 Hệ thống yêu cầu người quản trị nhập thông tin sửa.
6 Người quản trị nhập thông tin hoa quả.
7 Hệ thống lấy mã hoa quả.
8 Hệ thống kiểm tra thông tin nhập và xác nhận hợp lệ.
9 Hệ thống lưu thông tin mới vào trong cơ sở dữ liệu.
10 Hệ thống thông báo sửa thành công.
1 Hệ thống thông báo hoa quả đã tồn tại.
Người quản trị nhập lại thông tin.
Hệ thống sửa thông tin vào cơ sở dữ liệu.
2 Hệ thống thông báo thông tin không hợp lệ hoặc thiếu thông tin.
Hệ thống yêu cầu người quản trị nhập lại thông tin.
Người quản trị nhập lại thông tin hoa quả.
Kịch bản chức năng “Xóa hoa quả”
Tên use case Xóa hoa quả
Để xóa hoa quả khỏi cơ sở dữ liệu, người quản trị cần đăng nhập vào hệ thống Sau khi đảm bảo đã đăng nhập thành công, họ có thể quay lại trang chủ quản lý và tiến hành kích hoạt quá trình xóa Cuối cùng, người quản trị phải bấm xác nhận để hoàn tất việc xóa.
1 Người quản trị chọn vào chức năng “Quản lý hoa quả” trên trang chủ quản lý.
2 Hệ thống hiện danh sách hoa quả đang có hiện tại.
3 Người quản trị bấm vào “Xóa” tương ứng với hoa quả cần xóa.
4 Hệ thống hiện ra form xác nhận xóa.
5 Người quản trị xác nhận xóa.
6 Hệ thống lấy mã hoa quả cần xóa.
7 Hệ thống xóa hoa quả khỏi cơ sở dữ liệu.
8 Hệ thống thông báo xóa thành công.
1 Người quản trị không xác nhận xóa.
Hệ thống ẩn form xác nhận xóa.
Kịch bản chức năng “Thêm loại hoa quả”
Tên use case Thêm loại hoa quả
Người quản trị cần đăng nhập vào hệ thống để thêm loại hoa quả mới vào cơ sở dữ liệu Đảm bảo rằng các điều kiện tối thiểu được đáp ứng để thành công trong việc thực hiện nhiệm vụ này Sau khi hoàn tất, hãy trở lại trang chủ quản lý.
Kích hoạt Người quản trị bấm vào “Lưu”
1 Người quản trị chọn vào chức năng “Quản lý loại hoa quả” trên trang chủ quản lý.
2 Hệ thống hiện danh sách loại hoa quả đang có hiện tại.
3 Người quản trị bấm vào nút Thêm.
4 Hệ thống hiện form nhập thông tin loại hoa quả.
5 Hệ thống yêu cầu người quản trị nhập thông tin.
6 Người quản trị nhập thông tin mới.
7 Hệ thống tạo đội tượng mới.
8 Hệ thống kiểm tra thông tin nhập và xác nhận hợp lệ.
9 Hệ thống nhập thông tin loại hoa quả vào cơ sở dữ liệu.
10 Hệ thống thông báo thêm thành công.
1 Hệ thống thông báo loại hoa quả đã tồn tại.
Người quản trị nhập lại thông tin.
Hệ thống nhập thông tin loại hoa quả vào cơ sở dữ liệu.
2 Hệ thống thông báo thông tin không hợp lệ hoặc thiếu thông tin.
Hệ thống yêu cầu người quản trị nhập lại thông tin.
Người quản trị nhập lại thông tin.
Kịch bản chức năng “Sửa loại hoa quả”
Tên use case Sửa loại hoa quả
Người quản trị cần đăng nhập vào hệ thống để thực hiện các điều kiện cần thiết Sau khi đảm bảo thành công, họ có thể quay lại trang chủ quản lý và sửa thông tin về loại hoa quả trong cơ sở dữ liệu.
Kích hoạt Người quản trị bấm vào “Lưu”
1 Người quản trị chọn vào chức năng “Quản lý hoa quả” trên trang chủ quản lý.
2 Hệ thống hiện danh sách loại hoa quả đang có hiện tại.
3 Người quản trị bấm vào “Sửa” tương ứng với loại hoa quả cần sửa.
4 Hệ thống hiện form chứa thông tin loại hoa quả cần sửa.
5 Hệ thống yêu cầu người quản trị nhập thông tin sửa.
6 Người quản trị nhập thông tin loại hoa quả.
7 Hệ thống lấy mã loại hoa quả.
8 Hệ thống kiểm tra thông tin nhập và xác nhận hợp lệ.
9 Hệ thống lưu thông tin mới vào trong cơ sở dữ liệu.
10 Hệ thống thông báo sửa thành công.
1 Hệ thống thông báo loại hoa quả đã tồn tại.
Người quản trị nhập lại thông tin.
Hệ thống sửa thông tin vào cơ sở dữ liệu.
2 Hệ thống thông báo thông tin không hợp lệ hoặc thiếu thông tin.
Hệ thống yêu cầu người quản trị nhập lại thông tin.
Người quản trị nhập lại thông tin loại hoa quả.
Kịch bản chức năng “Xóa loại hoa quả”
Tên use case Xóa loại hoa quả
Người quản trị cần đăng nhập vào hệ thống để xóa loại hoa quả khỏi cơ sở dữ liệu Sau khi đảm bảo các điều kiện tối thiểu, quản trị viên sẽ quay lại trang chủ quản lý và xác nhận việc xóa.
1 Người quản trị chọn vào chức năng “Quản lý loại hoa quả” trên trang chủ quản lý.
2 Hệ thống hiện danh sách loại hoa quả đang có hiện tại.
3 Người quản trị bấm vào “Xóa” tương ứng với loại hoa quả cần xóa.
4 Hệ thống hiện ra form xác nhận xóa.
5 Người quản trị xác nhận xóa.
6 Hệ thống lấy mã loại hoa quả cần xóa.
7 Hệ thống xóa loại hoa quả khỏi cơ sở dữ liệu.
8 Hệ thống thông báo xóa thành công.
1 Người quản trị không xác nhận xóa.
Hệ thống ẩn form xác nhận xóa.
Kịch bản chức năng “Duyệt hóa đơn”
Tên use case Duyệt hóa đơn
Người quản trị cần đăng nhập vào hệ thống để thực hiện các tác vụ quản lý Đảm bảo rằng các điều kiện tối thiểu được đáp ứng để có thể trở lại trang chủ quản lý Mục tiêu cuối cùng là duyệt hóa đơn thành công.
Kích hoạt Người quản trị bấm vào nút “Duyệt”
1 Người quản trị chọn vào chức năng “Quản lý hóa đơn” trên trang chủ quản lý.
2 Hệ thống hiện danh sách hóa đơn đang có hiện tại.
3 Người quản trị bấm vào nút “Duyệt”.
4 Hệ thống lấy mã hóa đơn.
5 Hệ thống cập nhật vào trong csdl.
6 Hệ thống thông báo duyệt thành công.
Kịch bản chức năng “Duyệt bình luận”
Tên use case Duyệt bình luận
Người quản trị cần đăng nhập vào hệ thống để đảm bảo các điều kiện tối thiểu, bao gồm việc trở lại trang chủ quản lý và duyệt bình luận thành công.
Kích hoạt Người quản trị bấm vào nút “Duyệt”
1 Người quản trị chọn vào chức năng “Quản lý bình luận” trên trang chủ quản lý.
2 Hệ thống hiện danh sách bình luận đang có hiện tại.
3 Người quản trị bấm vào nút “Duyệt”.
4 Hệ thống lấy mã hóa đơn.
5 Hệ thống cập nhật vào trong csdl.
6 Hệ thống thông báo duyệt thành công.
Kịch bản chức năng “Tìm kiếm”
Tên use case Tìm kiếm
Tác nhân chính Người dùng
Tiền điều kiện Người dùng truy cập vào trang web Đảm bảo tối thiểu Trở lại trang chủ Đảm bảo thành công Hiển thị danh sách hoa quả
Kích hoạt Người quản trị bấm vào nút “Tìm”
1 Người dùng truy cập vào trang web.
2 Hệ thống hiển thị giao diện website.
3 Người dùng nhập nội dung cần tìm vào ô tìm kiếm.
4 Hệ thống lấy thông tin vừa nhập.
5 Hệ thống kiểm tra thông tin nhập và xác nhận hợp lệ.
6 Hệ thống hiển thị kết quả danh sách hoa quả tìm được.
1 Hệ thống thông báo nội dung tìm kiếm không hợp lệ.
Người dùng nhập lại nội dung tìm kiếm.
Tên use case Xem chi tiết hoa quả
Tác nhân chính Người dùng
Để người dùng truy cập vào website, cần đảm bảo các điều kiện tối thiểu như việc trở lại trang chủ và hiển thị chi tiết về các loại hoa quả Khi người dùng bấm vào một loại hoa quả nào đó trên website, hệ thống sẽ kích hoạt các chức năng liên quan để đảm bảo thành công trong việc cung cấp thông tin.
1 Người dùng truy cập vào website.
2 Hệ thống hiển thị giao diện website.
3 Người dùng bấm và một hoa quả nào đó.
4 Hệ thống lấy mã hoa quả.
5 Hệ thống truy vấn thông tin hoa quả.
6 Hệ thống hiển thị thông tin chi tiết hoa quả đó.
Kịch bản chức năng “Mua hàng”
Tên use case Mua hàng
Tác nhân chính Người dùng
Tiền điều kiện Người dùng truy cập vào website Đảm bảo tối thiểu Trở lại trang chủ Đảm bảo thành công Thông báo tạo hóa đơn thành công
Kích hoạt Người dùng bấm vào “Mua ngay” trang chi tiết điện thọi hoặc trong trang giỏ hàng Chuỗi sự kiện chính:
1 Người dùng truy cập vào website.
2 Hệ thống hiển thị giao diện website.
3 Người dùng bấm vào “Mua ngay” trang chi tiết hoa quả hoặc trong trang giỏ hàng.
4 Hệ thống hiển thị form nhập thông tin mua hàng.
5 Người dùng nhập thông tin mua hàng.
6 Hệ thống tạo đối tượng hóa đơn mới.
7 Hệ thống kiểm tra thông tin nhập và xác nhận hợp lệ.
8 Hệ thống nhập thông tin hóa đơn vào cơ sở dữ liệu.
9 Hệ thống thông báo tạo hóa đơn thành công.
1 Hệ thống thông báo thông tin không hợp lệ hoặc thiếu thông tin.
Hệ thống yêu cầu người dùng nhập lại thông tin.
Người dùng nhập lại thông tin.
Kịch bản chức năng “Bình luận”
Tên use case Bình luận
Tác nhân chính Người dùng
Tiền điều kiện Người dùng truy cập vào website Đảm bảo tối thiểu Trở lại trang chủ Đảm bảo thành công Thông báo gửi bình luận thành công
Kích hoạt Người dùng bấm vào “Bình luận” sau ghi nhập xong nội dung bình luận Chuỗi sự kiện chính:
1 Người dùng truy cập vào website.
2 Hệ thống hiển thị giao diện website.
3 Người dùng bấm vào hoa quả nào đó.
4 Hệ thống lấy mã hoa quả.
5 Hệ thống hiển thị thông tin chi tiết hoa quả đó
6 Người dùng nhập nội dung bình luận
7 Hệ thống tạo đối tượng bình luận mới
9 Hệ thống thông báo gửi bình luận thành công.
1 Hệ thống thông báo nội dung bình luận không hợp lệ hoặc thiếu thông tin.
Hệ thống yêu cầu người dùng nhập lại nội dung.
Người dùng nhập lại nội dung.
Kịch bản chức năng “Thêm sản phẩm và giỏ”
Tên use case Thêm sản phẩm vào giỏ
Tác nhân chính Người dùng
Tiền điều kiện Người dùng truy cập vào website Đảm bảo tối thiểu Trở lại trang chủ Đảm bảo thành công Hiển thị sản phẩm trong giỏ
Kích hoạt Người dùng bấm “Thêm vào giỏ”
1 Người dùng truy cập vào website.
2 Hệ thống hiển thị giao diện website.
3 Người dùng bấm vào hoa quả nào đó.
4 Hệ thống lấy mã hoa quả.
5 Hệ thống hiển thị thông tin chi tiết hoa quả đó.
6 Người dùng bấm vào “Thêm vào giỏ”.
7 Tạo đối tượng điên thoại mới.
8 Hệ thống thêm sản phẩm đó vào giỏ hàng.
Kịch bản chức năng “Thống kê tồn kho / Thống kê mặt hàng bán chạy / Thống kê doanh thu”
Trong trường hợp sử dụng thống kê tồn kho, thống kê mặt hàng bán chạy và thống kê doanh thu, người quản trị sẽ truy cập vào trang quản lý Để đảm bảo quá trình diễn ra suôn sẻ, người dùng cần quay lại trang chủ quản lý và sau đó, hệ thống sẽ hiển thị các thống kê cần thiết.
Kích hoạt Người dùng bấm vào chức năng thống kê
1 Người quản trị chọn vào chức năng Thống kê tồn kho / Thống kê mặt hàng bán chạy / Thống kê doanh thu trên trang chủ quản lý.
2 Hệ thống nhận yêu cầu thống kê.
3 Hệ thống yêu cầu truy vấn thống kê.
4 Hệ thống truy vấn thông tin thống kê.
5 Hệ thống hiển thị kết quả thống kê.
XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH
Bảng dữ liệu
Bảng dữ liệu “hoa quả”
STT Tên dữ liệu Kiểu dữ liệu Ghi chú
1 id INT Mã hoa quả
2 ten VARCHAR Tên hoa quả
3 hang INT Loại hoa quả
5 dacdiemnoibat TEXT Đặc điểm nổi bật
7 anhminhhoa TEXT Ảnh hoa quả
Bảng dữ liệu “hóa đơn”
STT Tên dữ liệu Kiểu dữ liệu Ghi chú
1 id INT Mã hóa đơn
3 ngaytao DATE Ngày tạo hóa đơn
4 khachhang_id INT Mã khách hàng
6 trangthai INT Trạng thái hóa đơn
Bảng dữ liệu “khách hàng”
STT Tên dữ liệu Kiểu dữ liệu Ghi chú
1 id INT Mã khách hàng
2 ten VARCHAR Tên khách hàng
4 sdt TEXT Số hoa quả
Bảng dữ liệu “chi tiết hóa đơn”
STT Tên dữ liệu Kiểu dữ liệu Ghi chú
1 id_sp INT Mã hoa quả
2 id_hd INT Mã hóa đơn
Bảng dữ liệu “loại hoa quả”
STT Tên dữ liệu Kiểu dữ liệu Ghi chú
1 id INT Mã loại hoa quả
STT Tên dữ liệu Kiểu dữ liệu Ghi chú
1 id INT Mã người quản trị
2 username VARCHAR Tên tài khoản
3 display_name VARCHAR Tên hiển thị
Xây dựng chương trình
Đăng nhập cho người quản trị
Hình 10 Giao diện đăng nhập cho người quản trị
- Ô tài khoản: nhập tên tài khoản của người quản trị.
- Ô mật khẩu: nhập mật khẩu của người quản trị.
Khi người quản trị nhấn nút đăng nhập, hệ thống sẽ chuyển hướng đến trang quản trị Nếu thông tin đăng nhập không chính xác, sẽ hiển thị thông báo "Tài khoản hoặc mật khẩu không chính xác" và yêu cầu người dùng nhập lại thông tin.
Hình 11 Giao diện quản lý hoa quả
- Nút thêm: bấm vào hiển thị giao diện thêm hoa quả.
- Nút sửa (hình bút ở cột thao tác): bấm vào hiển thị giao diện sửa hoa quả.
- Nút xóa (hình thùng rác ở cột thao tác): bấm vào hiển thị thông báo xác nhận
“Chắc chắn xóa?”, chọn “Ok” để xóa hoa quả ngược lại chọn “Hủy” để không xóa.
- Ô tìm kiếm: có thể nhập 1 trong những trường: tên, hãng, giá, đặc điểm nổi bật để tìm kiếm hoa quả.
Hình 12 Giao diện thêm hoa quả
- Ô tên hoa quả: nhập tên hoa quả muốn thêm.
- Ô hãng: chọn hãng hoa quả.
- Ô giá: nhập giá hoa quả.
- Ô đặc điểm nổi bật: nhập đặc điểm nổi bật của hoa quả.
- Ô ảnh minh họa: nhấn vào chọn tệp sau đó chọn 1 tệp hình ảnh bất kì trong ổ cứng.
- Ô mô tả: nhập mô tả của hoa quả.
- Ô số lượng: chọn số lượng hoa quả.
- Nút thêm: nhấn nút thêm để thêm hoa quả Nếu để trống 1 trong số các ô thì thêm thất bại.
- Lưu ý: tất cả các ô không được để trống.
Hình 13 Giao diện sửa hoa quả
- Ô tên hoa quả: sửa tên hoa quả.
- Ô hãng: chọn hãng hoa quả.
- Ô giá: sửa giá hoa quả.
- Ô đặc điểm nổi bật: sửa đặc điểm nổi bật của hoa quả.
- Ô ảnh minh họa: nhấn vào chọn tệp sau đó chọn 1 tệp hình ảnh bất kì trong ổ cứng.
- Ô mô tả: sửa mô tả của hoa quả.
- Ô số lượng: sửa số lượng hoa quả.
- Nút sửa: nhấn nút sửa để sửa hoa quả.
- Lưu ý: tất cả các ô không được để trống.
Hình 14 Giao diện quản lý hóa đơn
- Ô tìm kiếm: có thể nhập 1 trong những trường: họ tên, địa chỉ, số hoa quả, tổng tiền, trạng thái để tìm kiếm hóa đơn.
- Nút xem chi tiết hóa đơn (hình con mắt trong cột thao tác): bấm vào hiển thị giao diện chi tiết hóa đơn.
- Nút duyệt (hình dấu tích ở cột thao tác): bấm vào hiển thị giao diện duyệt hóa đơn.
- Nút xóa (hình thùng rác ở cột tháo tác): bấm vào hiển thị thông báo xác nhận
“Chắc chắn xóa?”, chọn “Ok” để xóa hóa đơn ngược lại chọn “Hủy” để không xóa.
Xem chi tiết hóa đơn
Hình 1510 Giao diện xem chi tiết hóa đơn
- Ô tìm kiếm: có thể nhập 1 trong những trường: tên, hãng, giá, đặc điểm nổi bật để tìm kiếm hóa đơn.
Hình 1611 Giao diện duyệt hóa đơn
- Ô trạng thái: chọn trạng thái cho hóa đơn (chờ duyệt, đã giao, đang giao, hoàn thành).
- Nút cập nhật: bấm vào để cập nhật trạng thái cho hóa đơn.
Hình 17 Giao diện trang chủ người dùng
- Ô tìm kiếm: nhập tên hoa quả muốn tìm.
- Xem chi tiết hoa quả: ấn vào hình ảnh hoa quả muốn xem hiển thị giao diện xem chi tiết hoa quả.
- Giỏ hàng (hình giỏ hàng góc trên bên phải): ấn vào hiển thị giao diện giỏ hàng.
Xem chi tiết hoa quả
Hình 18 Giao diện trang xem chi tiết hoa quả
- Nút mua ngay: bấm vào hiển thị giao diện giỏ hàng.
- Nút thêm vào giỏ: bấm vào thì hình giỏ hàng bên trên hiển thị số 1 đồng thời hoa quả đó đã được thêm vào giỏ.
- Ô họ tên: nhập họ tên người dùng.
- Ô nội dung: nhập nội dung bình luận cho hoa quả đó
- Nút gửi bình luận: bấm vào thì bình luận đó sẽ được gửi lên hệ thống và chờ duyệt.
- Lưu ý: các ô không được để trống.
Hình 1912 Giao diện giỏ hàng
- Ô họ tên: nhập họ tên người mua hàng.
- Ô địa chỉ: nhập địa chỉ người mua hàng.
- Ô số hoa quả: nhập số hoa quả người mua hàng.
- Ô ghi chú: nhập ghi chú.
- Nút đặt hàng: bấm vào hiển thị thông báo “Đặt hàng thành công, chờ duyệt.”
- Lưu ý: tất cả các ô không được để trống (trừ ô ghi chú).