NHỮNG CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG CỦA DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ
Khái niệm doanh nghiệp vừa và nhỏ
Nhiều chuyên gia kinh tế và pháp luật tại Việt Nam nhận định rằng khái niệm doanh nghiệp vừa và nhỏ, cũng như doanh nghiệp nhỏ và cực nhỏ, đã được du nhập từ nước ngoài Các tiêu chí để phân loại doanh nghiệp này thường dựa vào số lượng lao động, vốn đăng ký và doanh thu, và những tiêu chí này có thể thay đổi tùy theo từng quốc gia và chương trình phát triển khác nhau.
Doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa, hay còn gọi là doanh nghiệp vừa và nhỏ, là những đơn vị kinh tế có quy mô nhỏ về vốn, lao động và doanh thu.
Ưu thế và hạn chế của doanh nghiệp vừa và nhỏ
Sử dụng mọi nguồn lực tại chỗ, các doanh nghiệp vừa và nhỏ được hình thành và hoạt động phù hợp với nhu cầu thực tế của từng địa phương, từ đó tận dụng hiệu quả các nguồn lực sẵn có như tài nguyên thiên nhiên và nguồn lao động với chi phí thấp Điều này tạo ra sức sống tự phát và mạnh mẽ cho nền kinh tế địa phương.
Doanh nghiệp vừa và nhỏ có khả năng thích ứng cao với các điều kiện khác nhau, cho phép họ thâm nhập thị trường mới mà không cần sự chú ý từ các công ty lớn Họ có thể hoạt động ở những vùng xa xôi và trong các ngách thị trường nhỏ Sự thành công của các doanh nghiệp này đến từ khả năng lắp ráp dễ dàng, với vốn đầu tư ban đầu nhỏ và thuộc quyền sở hữu của chủ doanh nghiệp, giúp ý tưởng được hiện thực hóa nhanh chóng Hơn nữa, việc hình thành từ nhu cầu cơ bản của con người cũng góp phần làm cho việc tiêu diệt các doanh nghiệp vừa và nhỏ trở nên khó khăn.
Linh hoạt và dễ thích nghi với môi trường, bộ máy xử lý nhỏ gọn cùng mối quan hệ trực tiếp với thị trường tiêu dùng cho thấy khả năng đổi mới sản phẩm trên thị trường.
Thị trường hiện nay cho phép các doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận nhanh chóng với các nguồn vốn và công nghệ, giúp họ điều chỉnh kế hoạch sản xuất linh hoạt khi có sự thay đổi Bên cạnh đó, họ cũng có thể tham gia vào thị trường phi chính thức, nơi mà hoạt động tín dụng diễn ra ngoài khuôn khổ pháp luật hoặc dưới sự chỉ đạo của chính quyền, và điều này đã trở thành một nguồn vốn quan trọng cho các doanh nghiệp.
Nguồn vốn và khả năng huy động vốn của doanh nghiệp vừa và nhỏ thường bị hạn chế, chủ yếu từ nguồn vốn tự có, bạn bè, người thân hoặc vay mượn Do thiếu uy tín, các doanh nghiệp này khó có thể vay vốn từ ngân hàng thương mại hoặc huy động vốn trên thị trường chứng khoán Vì vậy, họ thường phải dựa vào nguồn vốn từ người thân hoặc các thị trường phi chính thức để đáp ứng nhu cầu tài chính.
Khả năng xung đột giữa lợi ích tư nhân và lợi ích xã hội là một vấn đề quan trọng Hầu hết các doanh nghiệp được hình thành từ nguồn vốn tự có, do đó, mục tiêu hoạt động của họ thường tập trung vào lợi ích cá nhân.
Trong môi trường kinh doanh hiện nay, nhiều doanh nghiệp thường đạt được thành công bằng cách gây tổn hại đến lợi ích của các đối thủ hoặc của xã hội Tình huống này phản ánh một thực tế rằng, những xung đột lợi ích là rất phổ biến, vì lợi ích ngắn hạn của một công ty không phải lúc nào cũng phù hợp với lợi ích dài hạn của xã hội.
Vai trò của doanh nghiệp vừa và nhỏ đối với kinh tế - xã hội Việt Nam
Doanh nghiệp vừa và nhỏ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của các quốc gia, với sự ảnh hưởng khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm phát triển của từng nền kinh tế.
+ Vai trò về kinh tế: h
Doanh nghiệp vừa và nhỏ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, chiếm hơn 96% tổng số doanh nghiệp đã đăng ký Sự đóng góp của họ không chỉ lớn trong việc tạo ra tổng sản phẩm mà còn trong việc tạo ra hàng triệu công ăn việc làm cho người lao động.
- Vì doanh nghiệp vừa và nhỏ dễ điều chỉnh hoạt động nên giúp cho nền kinh tế năng động hơn
Các doanh nghiệp vừa và nhỏ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế địa phương, với sự hiện diện rộng rãi trên khắp cả nước Chúng không chỉ tạo ra nguồn doanh thu đáng kể mà còn góp phần vào việc tạo ra việc làm và thúc đẩy sự phát triển kinh tế tại các địa phương.
- Quan trọng nhất là những doanh nghiệp vừa và nhỏ lại có đóng góp không ít giá trị GDP cho quốc gia h
Doanh nghiệp vừa và nhỏ thường là lựa chọn lý tưởng cho những lao động có trình độ học vấn và tay nghề chưa cao, cũng như những người gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm tại các công ty lớn.
Doanh nghiệp vừa và nhỏ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, chiếm tỷ lệ lớn và tạo ra nhiều việc làm, góp phần đáng kể vào việc giải quyết vấn đề thất nghiệp trong xã hội.
Doanh nghiệp vừa và nhỏ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, thường là nhà thầu phụ cho các doanh nghiệp lớn Sự điều chỉnh hợp lý của các doanh nghiệp lớn đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ không chỉ giúp ổn định nền kinh tế mà còn khiến cho các doanh nghiệp này được coi như "thanh gươm sốc" của nền kinh tế.
Các doanh nghiệp vừa và nhỏ thường được thành lập tại các địa phương, do đó, các cơ sở sản xuất chủ yếu tập trung vào các ngành nghề truyền thống của từng khu vực Điều này cho thấy vai trò quan trọng của các doanh nghiệp này trong việc bảo tồn và phát triển ngành nghề truyền thống.
Doanh nghiệp vừa và nhỏ được xem là "cỗ máy tạo việc làm" do yêu cầu vốn thấp và hoạt động chủ yếu trong các ngành sử dụng nhiều lao động Với số lượng lớn, các doanh nghiệp này đóng góp đáng kể vào việc giải quyết vấn đề thất nghiệp và tạo ra nhiều cơ hội việc làm Hơn nữa, chúng thường là nơi tuyển dụng quan trọng cho những nhóm người gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm, bao gồm những người có trình độ học vấn và kỹ năng thấp, người nghèo, phụ nữ đang chăm sóc con nhỏ, cũng như người già và người tàn tật.
Việc xây dựng các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại những vùng có ngành nghề truyền thống lâu đời đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển ngành nghề, tạo công ăn việc làm và nâng cao thu nhập cho người dân nông thôn Hiện nay, Việt Nam có khoảng 5.400 làng nghề, trong đó hơn 2.000 làng nghề truyền thống có lịch sử hàng trăm năm Một số làng nghề nổi tiếng như gốm Bát Tràng, tranh dân gian Đông Hồ, lụa Hà Đông, và trống Dọi Tam đã mang lại nguồn thu nhập cao và được biết đến rộng rãi Do đó, việc đổi mới tổ chức sản xuất và chủ động tìm kiếm thị trường tiêu thụ đã góp phần thay đổi bộ mặt của nhiều làng nghề nông thôn.
3.2 Cải thiện chất lượng cuộc sống người dân
Các doanh nghiệp vừa và nhỏ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo cơ hội việc làm và thu nhập cho người lao động, góp phần xóa đói giảm nghèo Đồng thời, chúng cũng thúc đẩy nâng cao chất lượng đào tạo nghề, tập trung vào việc nâng cao trình độ học vấn, chuyên môn và kỹ năng nghề nghiệp cho công nhân Để đạt được điều này, cần hoàn thiện chính sách khuyến khích các thành phần kinh tế tham gia đầu tư vào các cơ sở đào tạo nghề với trang thiết bị hiện đại, đồng thời khuyến khích sự liên kết giữa các cơ sở đào tạo nghề và doanh nghiệp trong quá trình đào tạo, đào tạo lại và bồi dưỡng.
Doanh nghiệp đang nỗ lực nâng cao mức sống cho công nhân lao động thông qua việc đổi mới toàn diện và điều chỉnh chính sách tiền lương Chính sách này tuân thủ nguyên tắc phân phối theo lao động và quy luật của kinh tế thị trường, với mục tiêu tăng năng suất lao động và hiệu quả sản xuất kinh doanh làm cơ sở để cải thiện mức lương Đồng thời, người sử dụng lao động cũng cần phát huy trách nhiệm trong việc nâng cao thu nhập và phối hợp với tổ chức công đoàn để chăm lo đời sống vật chất và tinh thần cho người lao động.
Chính phủ đang nỗ lực cải thiện điều kiện làm việc cho công nhân lao động bằng cách khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật và hệ thống quản lý hiện đại Việc áp dụng công nghệ tiên tiến, công nghệ cao và công nghệ thân thiện với môi trường trong sản xuất và kinh doanh sẽ giúp nâng cao điều kiện lao động và đảm bảo an toàn vệ sinh lao động Đồng thời, chính quyền các cấp cũng đang tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra an toàn vệ sinh lao động và đảm bảo an ninh, an toàn cho người lao động tại nơi ở, nơi làm việc và trên quãng đường di chuyển.
3.3 Giữ gìn và phát huy các ngành nghề truyền thống h
Trong bối cảnh hiện đại hóa và công nghiệp hóa, các ngành nghề truyền thống đang phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt giữa sản xuất sản phẩm thủ công và sản xuất hàng loạt.
Ví dV, thT đóng giày có thể làm ra những đôi giày rất bền, có thể sU dVng trong nhiều năm mà không bị hỏng.
Trong thời hiện đại, các nghệ nhân phải đối mặt với sự cạnh tranh từ những xưởng sản xuất giày có sản phẩm không bền, đổi mới theo mùa và giá rẻ hơn giày thủ công Để tồn tại, họ cần hợp tác để khởi nghiệp và quảng bá sản phẩm đến tay người tiêu dùng Việc hiện đại hóa công nghệ trong làng nghề giúp duy trì tính nguyên bản, đồng thời không làm mất đi sự truyền thống và độc đáo của sản phẩm Bên cạnh đó, việc xây dựng thương hiệu và đầu tư quảng cáo trên nhiều phương tiện truyền thông cũng là cách hiệu quả để sản phẩm tiếp cận với khách hàng tiềm năng.
Doanh nghiệp vừa và nhỏ rất phù hợp với hình thức sản xuất thủ công, đặc biệt trong các ngành công nghiệp truyền thống Họ có thể tận dụng điều này để sản xuất, kinh doanh và quảng cáo hiệu quả Việc đào tạo nguồn nhân lực cho các làng nghề, bao gồm kiến thức quản lý và khởi sự doanh nghiệp, là rất quan trọng Hỗ trợ nghệ nhân và thợ lành nghề trong việc truyền nghề trực tiếp tại cơ sở đã trở thành một yêu cầu cấp bách đối với hầu hết các làng nghề truyền thống.
THỰC TRẠNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ TẠI VIỆT NAM
Quá trình hình thành và phát triển
Quá trình hình thành và phát triển của doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam đã kéo dài qua nhiều giai đoạn khác nhau, mỗi giai đoạn đều có những đặc điểm riêng Môi trường phát triển của các doanh nghiệp này bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các cuộc chiến tranh và các quan điểm chính trị trong thời kỳ hậu chiến.
Trước năm 1945, Việt Nam dưới sự thống trị của thực dân Pháp đã chứng kiến sự xuất hiện của nhiều doanh nghiệp nhỏ, chủ yếu tập trung vào nông nghiệp và các nghề thủ công truyền thống.
Từ cuộc cách mạng tháng Tám thành công, đất nước bước vào giai đoạn kháng chiến chống Pháp, trong đó các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại vùng căn cứ đã đóng góp quan trọng bằng cách đáp ứng nhu cầu thời chiến của người dân và cung cấp hậu cần cho cuộc kháng chiến lâu dài.
Khi miền Bắc bắt đầu xây dựng chủ nghĩa xã hội, các doanh nghiệp vừa và nhỏ đã nhanh chóng ra đời, trong khi miền Nam chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của doanh nghiệp tư nhân vừa và nhỏ.
Sau khi thống nhất đất nước, trước Đại hội VIII, kinh tế tư nhân ở miền Nam bị kỳ thị và các doanh nghiệp tư nhân bị buộc phải quốc hữu hóa Tuy nhiên, Đại hội VI của Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1986 đã khởi xướng chính sách phát triển nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần, thay đổi quan điểm về kinh tế tư nhân và thừa nhận sự tồn tại lâu dài của các hình thức sở hữu khác nhau Chính sách này đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự ra đời và phát triển của nhiều cơ sở sản xuất tư nhân, hộ gia đình và cá nhân trong các lĩnh vực công nghiệp, dịch vụ và thương mại.
Từ thời kỳ đổi mới đến nay, số lượng doanh nghiệp vừa và nhỏ trong khu vực Nhà nước đã giảm liên tục, trong khi số lượng doanh nghiệp vừa và nhỏ trong khu vực tư nhân, đặc biệt trong ngành công nghiệp, lại tăng nhanh chóng Sự gia tăng này không chỉ tạo ra nhiều việc làm mà còn làm tăng tỷ trọng của khu vực tư nhân trong tổng đầu tư xã hội và GDP.
Tác động của các chính sách vĩ mô đến sự phát triển của doanh nghiệp vừa và nhỏ
2.1.Tác động của chính sách thương mại
Các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong việc bắt đầu hoạt động kinh doanh nhờ quy định nới lỏng về đăng ký thành lập doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp Kể từ ngày 20/6/1999, cơ chế xin phép thành lập đã được bãi bỏ, cho phép chủ đầu tư chỉ cần nộp hồ sơ đơn giản để đăng ký kinh doanh mà không phải trải qua kiểm tra trước khi thành lập Điều này giúp chủ đầu tư nhanh chóng tiếp cận thị trường, trong khi nhà nước sẽ giám sát sau khi đăng ký Chính sách thương mại của Việt Nam cũng đã có những cải tiến đáng kể, đặc biệt với sự ra đời của Luật Thương mại (1998) và nghị định số 57/CP, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong việc tiếp cận thương mại quốc tế Tham gia vào các tổ chức hợp tác kinh tế khu vực và thế giới như ASEAN và APEC, cùng với việc ký kết Hiệp định thương mại song phương với Hoa Kỳ, đã mở ra cơ hội gia nhập WTO cho Việt Nam.
2.2 Tác động của chính sách tài chính tiền tệ: h
Luật khuyến khích đầu tư trong nước, ban hành ngày 22/6/1994 và sửa đổi ngày 20/5/1998, cùng với Nghị định hướng dẫn, đã thiết lập các điều khoản hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ mở rộng đầu tư, bao gồm cả việc thu hút vốn từ người Việt định cư ở nước ngoài và người nước ngoài tại Việt Nam, với tỷ lệ góp vốn tối đa 30% Tuy nhiên, sự hỗ trợ cho doanh nghiệp vừa và nhỏ hiện vẫn còn hạn chế, đặc biệt là đối với các trang trại ở nông thôn, do thiếu cơ chế pháp lý khuyến khích đầu tư hiệu quả.
Về đầu tư nước ngoài: Luật đầu tư nước ngoài đưTc sUa đổi vào các năm 1992, 1994,
1996 và thông tư hướng dẫn, nhiều văn bMn, mới nhất là Nghị định số 24/2000/ND-CP
Nghị định 2000 của Chính phủ quy định chi tiết việc thi hành Luật đầu tư nước ngoài, nhằm tạo điều kiện thuận lợi và khuyến khích tối đa việc thu hút nguồn vốn từ bên ngoài.
Hoạt động hỗ trợ tín dụng của nhà nước đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ được quy định cụ thể tại Nghị định 43/1999/ND-CP Nghị định này cho phép nhà nước thực hiện tín dụng đầu tư phát triển cho doanh nghiệp vừa và nhỏ thông qua Quỹ hỗ trợ phát triển, được thành lập vào ngày 8/7/1999, với ba hình thức hỗ trợ khác nhau.
- Hỗ trT lãi suất sau đầu tư
- BMo lãnh tín dVng đầu tư
Doanh nghiệp vừa và nhỏ ngoài quốc doanh thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn tín dụng, đặc biệt là trong giai đoạn đầu thành lập Khả năng huy động vốn trong nước của họ vẫn còn hạn chế, và các khoản tín dụng trung và dài hạn cho những doanh nghiệp này cũng không dễ dàng.
37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.55.77.77.99.44.45.67.22.55.77.C.37.99.44.45.67.22.99 các doanh nghiệp vừa và nhỏ ngoài quốc doanh rất khó để có đưTc, các nguWn vốn tín dVng ngắn hạn cũng không hoàn toàn thuận lTi
Việc áp dụng thuế giá trị gia tăng (VAT) trong bối cảnh nền kinh tế chịu ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng tài chính khu vực 1997-1998 đã gây khó khăn cho nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ Sự chuẩn bị cho quy trình áp dụng thuế VAT chưa được kỹ lưỡng, dẫn đến tình trạng nhiều doanh nghiệp phải thu hẹp hoạt động sản xuất kinh doanh do thiếu vốn Họ phải nộp thuế VAT trước, trong khi quá trình hoàn thuế diễn ra chậm chạp, gây thiệt hại đáng kể khi vốn bị chiếm dụng và vẫn phải chịu lãi suất ngân hàng.
2.3 Tác động của chính sách đất đai h
Luật đất đai được ban hành từ năm 1993 đã điều chỉnh hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, nhưng hiện nay chỉ một số ít doanh nghiệp vừa và nhỏ có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, phần lớn vẫn phải thuê đất Quy định về thời hạn cho thuê đất còn thiếu rõ ràng, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc phát triển Các doanh nghiệp vừa và nhỏ đang đối mặt với thách thức lớn khi quyền sử dụng đất cho mục đích công nghiệp và thương mại không được quy định chi tiết, trong khi thủ tục sử dụng đất để thế chấp lại rất gắt gao.
2.4 Tác động của chính sách công nghệ, giáo dục đào tạo
Công nghệ hiện đại đóng vai trò quan trọng trong việc giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia vào thị trường quốc tế Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn đang sử dụng công nghệ lạc hậu, khiến họ không thể cạnh tranh hiệu quả Trình độ quản lý và kỹ năng nghề nghiệp của lao động trong nước cũng chưa đủ để thành thạo công nghệ hiện đại, điều này cản trở sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo, đã có nhiều lớp bồi dưỡng cho chủ doanh nghiệp với các khóa học và phương thức đào tạo đa dạng Tuy nhiên, chất lượng đào tạo vẫn chưa đạt yêu cầu mong muốn, nội dung chương trình còn hạn chế và chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu thực tế Mặc dù có các chương trình đào tạo, nhưng vẫn không đủ để cung cấp hướng nghiệp và dịch vụ tư vấn mà các doanh nghiệp vừa và nhỏ cần.
3 Thực trạng và những tồn tại của doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam
Khu vực doanh nghiệp vừa và nhỏ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, vì vậy, trong những năm qua, chính phủ đã nỗ lực tháo gỡ rào cản để thúc đẩy sự phát triển của khu vực này Các chính sách hỗ trợ tập trung vào việc nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, khuyến khích đổi mới sáng tạo và phát triển phong trào khởi nghiệp Chính phủ cũng tạo điều kiện cho các cá nhân và hộ gia đình liên kết thành doanh nghiệp, đồng thời khuyến khích hình thành các tập đoàn kinh tế tư nhân và tư nhân góp vốn vào các tập đoàn nhà nước Ngoài ra, chính phủ còn hỗ trợ đổi mới công nghệ, phát triển nguồn nhân lực và cải cách thủ tục hành chính để tạo thuận lợi cho kinh tế tư nhân Nhiều chính sách ưu đãi về thuế và tín dụng cũng đã được ban hành, đặc biệt dành cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Khu vực doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều khó khăn, đặc biệt là trong giai đoạn 2013-2015, khi chi phí vay vốn ngân hàng của họ thường cao hơn 1-2% so với doanh nghiệp lớn Tỷ lệ chi phí không chính thức cũng đáng lo ngại, với 64% doanh nghiệp siêu nhỏ, 56% doanh nghiệp nhỏ và 49% doanh nghiệp vừa phải chịu, trong khi tỷ lệ này ở doanh nghiệp lớn chỉ là 30% Thêm vào đó, các rào cản thể chế như sự thừa nhận vai trò của doanh nghiệp tư nhân, vấn đề pháp lý tài sản, thủ tục hành chính phức tạp, môi trường cạnh tranh không công bằng, chất lượng đội ngũ công nhân, và tính minh bạch trong trách nhiệm của Nhà nước cũng gây khó khăn cho hoạt động của các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Theo Báo cáo PCI 2018, 15,8% doanh nghiệp cho biết họ phải chờ hơn 1 tháng để hoàn thành các thủ tục và giấy phép cần thiết để hoạt động, mặc dù con số này đã giảm từ 27,2% năm 2007 xuống 9,8% năm 2014, nhưng có xu hướng gia tăng trong 5 năm qua Tỷ lệ doanh nghiệp phải chờ trên 3 tháng để có đủ giấy phép vào năm 2018 là 3%, sau khi giảm từ 6,8% xuống 1,92% năm 2014, nhưng cũng đang có dấu hiệu tăng trở lại Các thủ tục hành chính trong lĩnh vực đất đai (30%), bảo hiểm xã hội (25%), và quản lý thị trường (16%) vẫn là những vướng mắc lớn đối với doanh nghiệp Tại Việt Nam, ngân hàng thương mại là nguồn cung cấp vốn chủ yếu cho doanh nghiệp, bao gồm cả vốn ngắn hạn và dài hạn.
Thực trạng và những tWn tại của doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam
Kênh dẫn vốn dài hạn đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế nhưng chưa đạt kỳ vọng do một số hạn chế, ảnh hưởng đến khả năng cung cấp tài chính cho doanh nghiệp vừa và nhỏ Thị trường cổ phiếu đã cải thiện về quy mô, nhưng nguồn vốn từ phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng vẫn còn hạn chế Mặc dù thị trường trái phiếu doanh nghiệp phát triển nhanh, nhưng quy mô nhỏ và thiếu bền vững, chủ yếu phát hành qua kênh riêng lẻ, chỉ chiếm 0,71% GDP so với 21,7% GDP của ASEAN-5.
PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ Ở VIỆT NAM
Đổi mới cơ chế và chính sách hỗ trT
Chính phủ Việt Nam đang nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư và kinh doanh thông qua việc triển khai các biện pháp và đổi mới khung pháp lý Các luật như Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp, và Luật Chuyển giao công nghệ đã được ban hành nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của doanh nghiệp.
Chính phủ hàng năm ban hành nhiều nghị quyết nhằm đáp ứng yêu cầu thực tiễn của doanh nghiệp, như Nghị quyết số 35/NQ-CP và chỉ thị số 26/CT-TTg về hỗ trợ và phát triển doanh nghiệp đến năm 2020 Các nghị quyết này bao gồm việc cắt giảm chi phí cho doanh nghiệp (Nghị quyết số 75/NQ-CP) và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, cải thiện môi trường kinh doanh Khi được thực hiện, các nghị quyết này đã làm giảm bớt điều kiện kinh doanh, tạo ra môi trường kinh doanh bình đẳng, thuận lợi và minh bạch cho mọi thành phần kinh tế, góp phần hỗ trợ sự phát triển của doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Chính phủ đã chỉ đạo thực hiện cải cách hành chính và phê duyệt kế hoạch cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2016-2020 qua quyết định số 225/QĐ-TTg, nhằm nâng cao chất lượng phục vụ của các cấp chính quyền đối với người dân và doanh nghiệp, đồng thời xóa bỏ rào cản và đảm bảo quyền tự do bình đẳng kinh doanh Để tiếp tục nâng cao hiệu quả pháp lý, chính phủ đã đẩy mạnh thực hiện các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ, với Luật hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ được thông qua năm 2017, bao gồm nhiều chính sách như hỗ trợ tiếp cận thông tin, tín dụng, phát triển nguồn nhân lực và công nghệ tư vấn, góp phần hoàn thiện chính sách hỗ trợ doanh nghiệp.
Hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) là yếu tố quan trọng giúp phát triển mạnh mẽ trong hướng tích cực Để thúc đẩy chính sách hỗ trợ này, Nghị định số 34/NĐ-CP và Nghị định số 38/2018/NĐ-CP đã được ban hành, quy định chi tiết về thành lập, tổ chức và hoạt động của Quỹ BMo, cùng với việc đầu tư cho các DNVVN khởi nghiệp sáng tạo Những quy định này cụ thể hóa chính sách hỗ trợ DNVVN và khởi nghiệp sáng tạo theo Luật Hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các doanh nghiệp.
Chính phủ đã rà soát và hoàn thiện các quy định pháp luật về hải quan nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu Nhiều biện pháp đã được thực hiện để mở rộng thị trường xuất khẩu, tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, nâng cao sức cạnh tranh và tiếp cận vốn đầu tư, tri thức, công nghệ, cùng kinh nghiệm quản lý hiện đại Điều này hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ có cơ hội hội nhập kinh tế quốc tế.
2 Những thành tựu phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa
Trong những năm qua, môi trường kinh doanh tại Việt Nam đã có những chuyển biến tích cực nhờ vào hàng loạt chính sách và giải pháp hỗ trợ từ Nhà nước Tinh thần doanh nhân được khơi dậy, dẫn đến sự trở lại mạnh mẽ của các doanh nghiệp vừa và nhỏ Từ năm 2016, hơn 100 doanh nghiệp mới đã ra đời, và trong giai đoạn 2017-2018, cả nước đã có 258.134 doanh nghiệp được thành lập cùng với 60.458 doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động quay trở lại Đặc biệt, chỉ trong tháng 9 năm 2018, số doanh nghiệp thành lập mới đạt 96.611, tăng 2,8% so với cùng kỳ.
Trong vài năm qua, các mô hình kinh doanh khởi nghiệp sáng tạo đã phát triển mạnh mẽ, chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực như xây dựng, chế tạo, công nghiệp ô tô, vận tải hàng không, tài chính và ngân hàng Hiện nay, có hơn 3.000 công ty khởi nghiệp sáng tạo đang hoạt động, trong đó nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ đã đạt được thành công đáng kể.
Doanh nghiệp vừa và nhỏ đóng vai trò quan trọng trong chuyển dịch cơ cấu ngành nghề, tạo ra nhiều việc làm và thu hút lao động Hàng năm, khu vực này thu hút 8,69 triệu lao động, chiếm 60,9% tổng số lao động trong nền kinh tế, và đã tạo ra hơn 2,3 triệu việc làm mới trong giai đoạn 2017-2018.
Doanh nghiệp vừa và nhỏ đã đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế, với tỷ lệ đóng góp khoảng 50% GDP và 45% vốn đầu tư xã hội trong giai đoạn 2015-2017 Đến năm 2018, tỷ lệ này đã giảm xuống còn 42,1% GDP nhưng vẫn đang có xu hướng tăng Tốc độ tăng năng suất lao động của khu vực này ổn định hơn so với khu vực kinh tế nhà nước và FDI, cho thấy doanh nghiệp vừa và nhỏ đang chiếm ưu thế trong việc tạo ra doanh thu và ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế.
Trong những năm qua, chính sách đầu tư và phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ của nhà nước đã đạt được những kết quả tích cực Tuy nhiên, sự phát triển của các doanh nghiệp này vẫn gặp nhiều hạn chế, cho thấy tiềm năng chưa được khai thác triệt để Chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu và thống kê thực trạng, vai trò cũng như khó khăn mà doanh nghiệp vừa và nhỏ đang đối mặt, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm khắc phục những vấn đề tồn đọng.
Doanh nghiệp vừa và nhỏ đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế, tạo ra việc làm và huy động vốn nội địa Do đó, việc khuyến khích và hỗ trợ sự phát triển của các doanh nghiệp này là giải pháp thiết yếu để thúc đẩy nền kinh tế, góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.
Ngoài ra, vẫn còn nhiều vấn đề chưa được giải quyết như nguồn vốn, thuê đất và hệ thống cấp giấy phép công ty Những vấn đề này cần sự quan tâm từ Nhà nước và yêu cầu có chính sách hỗ trợ phù hợp với từng giai đoạn phát triển.