CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÍNH TUÂN THỦ THUẾ CỦA NNT
KHÁI NIỆM TUÂN THỦ THUẾ
Tuân thủ thuế là nghĩa vụ bắt buộc đối với nhiều đối tượng, bao gồm cơ quan quản lý thuế, người nộp thuế (NNT) và các tổ chức, cá nhân liên quan, theo quy định của pháp luật thuế Trong đó, sự tuân thủ thuế của NNT luôn là vấn đề được chú trọng hàng đầu.
Tuân thủ thuế của người nộp thuế (NNT) là việc thực hiện đầy đủ và kịp thời các quy định pháp luật thuế, bao gồm thời gian, độ chính xác và tính trung thực trong đăng ký, khai và nộp thuế cũng như các nghĩa vụ thuế khác Mọi vi phạm trong các khâu này đều dẫn đến mức độ không tuân thủ khác nhau.
Tuân thủ thuế của người nộp thuế (NNT) là việc thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ thuế theo quy định của pháp luật, bao gồm đăng ký, kê khai, báo cáo, tính thuế và nộp thuế, cũng như các yêu cầu khác liên quan đến quản lý thuế.
PHÂN LOẠI TUÂN THỦ THUẾ
1.2.1.Căn cứ vào tính chất tuân thủ
Tuân thủ hành chính là việc người nộp thuế (NNT) thực hiện đầy đủ các quy định về kê khai và nộp thuế đúng hạn Các quy định này thường được nêu rõ trong các văn bản luật, giúp cho việc đánh giá tính tuân thủ của NNT trở nên đơn giản và minh bạch hơn.
Tuân thủ kỹ thuật là quá trình mà người nộp thuế (NNT) thực hiện tính toán và nộp thuế theo đúng quy định của Luật thuế Khác với tuân thủ quy định hành chính, việc xác định tuân thủ kỹ thuật trở nên phức tạp do các quy định thuế thường không rõ ràng, dẫn đến khó khăn trong việc xác định số thuế phải nộp Để đánh giá tính tuân thủ kỹ thuật, cần có dữ liệu chính xác về hoạt động chịu thuế của NNT.
1.2.2.Căn cứ vào nội dung tuân thủ
Tuân thủ thuế của người nộp thuế (NNT) được phân loại thành các nghĩa vụ chính: đăng ký thuế, nộp hồ sơ khai thuế, báo cáo thông tin đầy đủ và chính xác, và nộp thuế Việc không thực hiện bất kỳ nghĩa vụ nào trong số này sẽ dẫn đến việc coi là không tuân thủ thuế theo một nghĩa vụ cụ thể.
Phân loại này giúp so sánh, đánh giá và xác định các vi phạm của NNT theo quy định pháp luật Đây là cơ sở quan trọng để áp dụng các hình thức xử phạt phù hợp.
1.2.3.Căn cứ vào mức độ tuân thủ
Trong quản lý thuế, việc đánh giá mức độ tuân thủ thuế của người nộp thuế (NNT) là một phương pháp quản lý hiện đại, được gọi là quản lý tuân thủ, nhằm áp dụng các biện pháp quản lý phù hợp.
Quản lý tuân thủ là quá trình giám sát mức độ tuân thủ pháp luật của người nộp thuế (NNT) Nguyên tắc này chủ yếu được thể hiện qua hai phương diện quan trọng.
Nếu người nộp thuế (NNT) cam kết tuân thủ, cơ quan quản lý thuế (CQT) sẽ tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho NNT thông qua các cơ chế hỗ trợ và ưu đãi đa dạng.
- Nếu NNT không muốn tuân thủ thì CQT sẽ áp dụng các cơ chế và các chế tài khác nhau để buộc NNT tuân thủ.
Theo mô hình của Grabosky và Braithwaite (1986), NNT được phân thành 4 nhóm dựa trên mức độ tuân thủ pháp luật, với các biện pháp quản lý tương ứng nhằm đảm bảo sự tuân thủ thuế hiệu quả Mỗi nhóm NNT sẽ áp dụng 1 nguyên tắc xử lý khác nhau từ cơ quan quản lý thuế (CQT).
- Nếu hành vi của NNT là “sẵn sàng tuân thủ” thì nguyên tắc xử lý của CQT thuế là
“tạo điều kiện thuận lợi nhất” để NNT tuân thủ.
Nếu người nộp thuế (NNT) có hành vi "cố gắng tuân thủ nhưng không phải lúc nào cũng thành công", thì nguyên tắc xử lý của cơ quan thuế (CQT) là "hỗ trợ" để NNT có thể tuân thủ tốt hơn.
Nếu NNT không có ý định tuân thủ nhưng sẽ thực hiện nếu CQT chú ý, CQT cần áp dụng nguyên tắc "Ngăn chặn thông qua các biện pháp phát hiện vi phạm" để đảm bảo NNT thực hiện nghĩa vụ của mình.
Nếu người nộp thuế (NNT) có hành vi "cố tình không tuân thủ", nguyên tắc xử lý của cơ quan chức năng là "áp dụng toàn bộ quyền lực theo pháp luật" nhằm buộc NNT phải tuân thủ các quy định.
CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TÍNH TUÂN THỦ THUẾ CỦA
Để nâng cao tính tuân thủ thuế của người nộp thuế (NNT), cần hiểu rõ các yếu tố tác động và mức độ ảnh hưởng của chúng Hành vi tuân thủ không phải là yếu tố cố định, mà chịu ảnh hưởng từ môi trường hoạt động và các yếu tố nội tại của NNT Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng có ba nhóm yếu tố chính ảnh hưởng đến tính tuân thủ thuế: yếu tố khách quan, yếu tố chủ quan và yếu tố liên quan đến Nhà nước, cơ quan thuế và NNT.
Tính tuân thủ thuế của người nộp thuế (NNT) bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố quan trọng, bao gồm chính sách và pháp luật thuế, hoạt động quản lý thuế của cơ quan thuế (CQT), trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của công chức thuế, cũng như cơ sở vật chất của CQT Ngoài ra, sự phát triển của hệ thống đại lý thuế cũng góp phần quan trọng vào việc nâng cao tính tuân thủ thuế của NNT Các yếu tố này sẽ được phân tích chi tiết hơn trong bài viết.
1.3.1.Chính sách, pháp luật thuế
Chính sách thuế, theo Giáo trình Quản lý thuế (2016), được định nghĩa là hệ thống các quan điểm và phương châm nhằm điều tiết thu nhập của tổ chức và cá nhân trong xã hội thông qua việc thu thuế.
1.3.1 Chính sách, pháp luật thuế
Hoạt động quản lý thuế của CQT
Quản lý thuế là quá trình tổ chức và thực hiện pháp luật thuế trong đời sống kinh tế - xã hội, yêu cầu tất cả các đối tượng liên quan phải tuân thủ các quy định trong văn bản pháp luật về thuế.
Mục tiêu là tất cả tổ chức và cá nhân thuộc NNT thực hiện đầy đủ quyền và nghĩa vụ theo luật thuế Để đạt được điều này, cơ quan quản lý thuế cần thực hiện các thủ tục hành chính và chức năng quản lý thuế như tuyên truyền, hỗ trợ, đăng ký thuế, khai thuế, nộp thuế, thanh tra, kiểm tra và cưỡng chế thuế Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao tính tuân thủ của NNT.
1.3.2.1 Thủ tục hành chính thuế Theo Giáo trình Quản lý thuế (2016), thủ tục thuế được hiểu là các công việc NNT cần phải thực hiện, các hồ sơ, giấy tờ cần phải nộp cho CQT hoặc phải lưu giữ, xuất trình phục vụ quản lý thuế theo quy định pháp luật thuế để vụ cho việc kê khai, nộp thuế (1)
Thủ tục hành chính thuế đối với người nộp thuế (NNT) bao gồm các bước quan trọng như đăng ký thuế, kê khai thuế, nộp thuế và thực hiện các quy trình thanh tra, kiểm tra thuế.
Thủ tục hành chính thuế cần phải dễ hiểu và dễ thực hiện để tạo điều kiện thuận lợi cho người nộp thuế (NNT) tuân thủ nghĩa vụ thuế Tuy nhiên, chúng cũng phải cung cấp đủ thông tin cho cơ quan thuế (CQT) nhằm quản lý thuế hiệu quả và ngăn ngừa gian lận Do đó, trong quá trình xây dựng, hoàn thiện hoặc cải cách thủ tục hành chính thuế, cần đảm bảo sự cân bằng giữa lợi ích và yêu cầu của cả CQT và NNT.
1.3.2.2 Nhóm nhân tố thuộc về các chức năng quản lý của CQT Để quản lý thuế, CQT phải thực hiện hệ thống các hoạt động nghiệp vụ tác động để NNT tuân thủ thuế Đây chính là việc CQT thực hiện các chức năng quản lý thuế. a Tuyên truyền, hỗ trợ NNT
Hoạt động tuyên truyền pháp luật thuế giúp các tổ chức và cá nhân nâng cao hiểu biết về chính sách thuế, từ đó tự giác thực hiện nghĩa vụ thuế Sự gia tăng số lượng người nộp thuế (NNT) chấp hành tốt pháp luật thể hiện hiệu quả của công tác này Bên cạnh đó, hoạt động hỗ trợ NNT cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp họ hiểu rõ và tuân thủ các quy định của pháp luật thuế, giảm thiểu sai sót và nhầm lẫn trong quá trình thực hiện nghĩa vụ thuế.
Tuyên truyền và hỗ trợ người nộp thuế (NNT) đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao ý thức trách nhiệm và tự giác tuân thủ thuế, từ đó tạo sự gắn kết giữa cơ quan thuế (CQT) và NNT Quản lý kê khai thuế cũng là một phần thiết yếu trong quá trình này.
Kê khai và nộp hồ sơ thuế chính xác, đầy đủ và đúng hạn là tiêu chí quan trọng đánh giá mức độ tuân thủ thuế của người nộp thuế (NNT) Điều này cũng tạo cơ sở tin cậy cho cơ quan thuế (CQT) trong việc xây dựng các chiến lược và biện pháp quản lý phù hợp cho từng nhóm NNT, nhằm đảm bảo tuân thủ tự nguyện tối đa.
Hoạt động quản lý kê khai thuế của cơ quan thuế là quá trình liên tục và thường xuyên, ảnh hưởng trực tiếp đến người nộp thuế (NNT) trong việc áp dụng các quy định pháp luật thuế Điều này giúp NNT tính toán, xác định nghĩa vụ thuế một cách đầy đủ, chính xác và kịp thời, đồng thời ngăn ngừa gian lận trong các khâu tuân thủ tiếp theo Thanh tra và kiểm tra NNT là phần quan trọng trong hoạt động này.
Kiểm tra thuế là hoạt động của cơ quan thuế nhằm đánh giá tình hình thực tế của đối tượng kiểm tra, từ đó so sánh với chức năng và nhiệm vụ được giao Qua đó, cơ quan thuế sẽ đưa ra những nhận xét và đánh giá về việc chấp hành nghĩa vụ thuế của đối tượng đó.
Thanh tra thuế là quy trình kiểm tra do tổ chức chuyên trách thực hiện, nhằm phát hiện và ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật liên quan đến nghĩa vụ thuế của các đối tượng thanh tra.
Trong cơ chế tự khai và tự nộp thuế, hoạt động thanh tra và kiểm tra thuế đóng vai trò quan trọng trong chức năng của cơ quan quản lý thuế Cơ quan thuế không can thiệp trực tiếp vào quá trình kê khai và nộp thuế của người nộp thuế, ngoại trừ khi phát hiện sai sót hoặc vi phạm Cơ quan thuế có trách nhiệm tuyên truyền, hỗ trợ và hướng dẫn người nộp thuế để họ hiểu rõ và tự giác thực hiện nghĩa vụ thuế, đồng thời giám sát chặt chẽ việc tuân thủ nghĩa vụ thuế và phát hiện, xử lý kịp thời các hành vi không tuân thủ.
Hoạt động thanh tra và kiểm tra thuế hiệu quả, cùng với việc áp dụng các hình phạt thích đáng, sẽ đóng góp quan trọng vào việc nâng cao tính tuân thủ thuế của người nộp thuế Bên cạnh đó, quản lý thuế và cưỡng chế nợ thuế là những yếu tố cần thiết để đảm bảo sự công bằng và hiệu quả trong hệ thống thuế.
Quản lý nợ thuế là quá trình theo dõi và nắm bắt tình hình nợ thuế cũng như các khoản thu khác do cơ quan thuế quản lý, đồng thời thực hiện các biện pháp để thu hồi số thuế nợ từ người nộp thuế Hoạt động này ảnh hưởng trực tiếp đến tính tuân thủ thuế của người nộp thuế trên nhiều phương diện.
Trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của công chức thuế
Trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của cán bộ quản lý thuế đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật thuế Sự chuyên nghiệp và đạo đức của công chức thuế không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến việc tuân thủ thuế của người nộp thuế (NNT) mà còn có tác động gián tiếp, góp phần nâng cao ý thức chấp hành pháp luật trong cộng đồng.
Trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của công chức thuế có ảnh hưởng trực tiếp đến tính tuân thủ thuế của người nộp thuế (NNT) Khi công chức thuế có chuyên môn cao và đạo đức tốt, họ sẽ giải quyết nhanh chóng và thuận lợi các thủ tục thuế, tạo sự hài lòng cho NNT Điều này khiến NNT sẵn sàng tuân thủ thuế, đồng thời không gây phiền hà hay sách nhiễu, giúp họ dễ dàng thực hiện nghĩa vụ thuế mà không gặp cản trở Hơn nữa, việc không thông đồng với NNT trong các hành vi gian lận thuế cũng góp phần nâng cao tính tuân thủ thuế.
Tác động gián tiếp của đội ngũ cán bộ, công chức thuế đến tính tuân thủ thuế của người nộp thuế (NNT) rất quan trọng Khi cán bộ thuế có chuyên môn vững, kỹ năng quản lý và phẩm chất đạo đức tốt, họ sẽ thực hiện hiệu quả các chức năng quản lý thuế Sự nâng cao hiệu lực và hiệu quả trong quản lý thuế không chỉ hỗ trợ NNT tốt hơn mà còn tăng cường tính tuân thủ thuế, đồng thời nâng cao khả năng ngăn ngừa gian lận thuế thông qua các hoạt động thanh tra hiệu quả.
Cơ sở vật chất và kỹ thuật của CQT
Cơ sở vật chất kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện cho người nộp thuế thực hiện nghĩa vụ kê khai và nộp thuế, đồng thời hỗ trợ hiệu quả cho hoạt động quản lý thuế của cơ quan thuế.
Cơ sở vật chất và kỹ thuật hiện đại trong ngành thuế góp phần quan trọng vào việc nâng cao sự tuân thủ thuế của người nộp thuế (NNT) Việc ứng dụng công nghệ thông tin không chỉ giúp việc kê khai và nộp thuế trở nên nhanh chóng và dễ dàng hơn mà còn giảm chi phí và thời gian thực hiện thủ tục thuế Điều này không chỉ làm tăng sự hài lòng của NNT mà còn hỗ trợ họ tuân thủ thuế một cách hiệu quả hơn với sự trợ giúp từ cơ quan thuế (CQT).
Hệ thống máy tính điện tử và phần mềm công nghệ thông tin nâng cao hiệu quả quản lý thuế, giúp phát hiện và ngăn chặn các hành vi vi phạm thuế Điều này không chỉ hỗ trợ công chức thuế thực hiện nhanh chóng các nghiệp vụ mà còn cải thiện dịch vụ cho người nộp thuế (NNT), từ đó thúc đẩy tính tuân thủ của NNT.
Nhóm yếu tố thuộc về NNT
Nhóm yếu tố này bao gồm các đặc thù hoạt động của doanh nghiệp, yếu tố kinh tế và yếu tố hành vi Đặc thù hoạt động của doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc xác định cách thức và hiệu quả hoạt động của tổ chức.
Mức độ đa dạng và phức tạp trong hoạt động của NNT, cùng với chất lượng hệ thống kiểm soát nội bộ, ảnh hưởng lớn đến việc tuân thủ thuế Các yếu tố như quy trình kiểm soát, tính hợp lý của hệ thống kế toán, sự tuân thủ quy trình và trình độ nhân viên đều đóng vai trò quan trọng Hơn nữa, hành vi của cá nhân trong kinh doanh và lãnh đạo cũng tác động không nhỏ đến mức độ tuân thủ này.
Gánh nặng tài chính từ thuế có ảnh hưởng lớn đến hành vi tuân thủ thuế của người nộp thuế (NNT) Khi số thuế phải nộp quá cao, NNT thường có xu hướng tìm cách tránh nộp toàn bộ hoặc điều chỉnh số liệu báo cáo để giảm số thuế phải trả.
Chi phí tuân thủ bao gồm thời gian và chi phí liên quan đến thủ tục thuế, kế toán thuế, cũng như các yếu tố tâm lý như căng thẳng do không chắc chắn về việc tuân thủ quy định thuế Do đó, tổng chi phí mà người nộp thuế (NNT) phải bỏ ra thường lớn hơn số thuế thực nộp vào ngân sách nhà nước.
Là yếu tố chi phối khá quan trọng đến thái độ tuân thủ thuế Cụ thể như sau:
Sự khác biệt giữa các cá nhân như giới tính, tuổi tác, trình độ học vấn, đạo đức, ngành nghề, tính cách và hoàn cảnh có thể tạo ra những rủi ro trong việc tuân thủ thuế, ảnh hưởng đến hành vi của người nộp thuế (NNT) Khi NNT nắm vững pháp luật thuế, họ có khả năng tự giác chấp hành tốt hơn, ngược lại, thiếu hiểu biết sẽ dẫn đến tình trạng tránh thuế và trốn thuế.
Cảm nhận về rủi ro tối thiểu ảnh hưởng đến tuân thủ thuế, khi người nộp thuế (NNT) cho rằng rủi ro không đáng kể, họ có xu hướng chấp nhận rủi ro để không tuân thủ Điều này dẫn đến tình trạng không kê khai hoặc kê khai số liệu thuế thấp hơn thực tế.
Cảm nhận về sự không công bằng ảnh hưởng lớn đến mức độ tuân thủ thuế của người nộp thuế (NNT) Khi NNT cho rằng hệ thống pháp luật thuế thiếu công bằng hoặc cảm thấy bị đối xử không công bằng, họ có xu hướng giảm mức độ tuân thủ Sự thiếu tin tưởng này có thể dẫn đến gia tăng hoạt động của nền kinh tế ngầm và việc trốn thuế Hơn nữa, nhận thức về sự không công bằng trong việc tiếp cận thông tin và thủ tục hành chính thuế cũng tác động mạnh đến tâm lý tuân thủ, đặc biệt khi hệ thống thủ tục thuế phức tạp và rườm rà.
Sự phát triển của hệ thống đại lý thuế
Đại lý thuế là tổ chức theo quy định pháp luật, cung cấp dịch vụ thuế và nhận thù lao cho các hoạt động như đại diện người nộp thuế thực hiện thủ tục khai thuế, nộp thuế, và giải trình với cơ quan thuế Họ cũng tư vấn về thuế, bao gồm lựa chọn dự án đầu tư tối ưu về thuế và đảm bảo hoạt động kinh doanh tuân thủ pháp luật thuế.
Hệ thống đại lý thuế đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ những người nộp thuế (NNT) không có kiến thức sâu sắc về thuế, giúp họ tránh được những sai sót trong thủ tục thuế và các hình phạt liên quan Sự phát triển của các đại lý thuế đảm bảo rằng NNT vẫn tuân thủ đúng quy định pháp luật thông qua việc chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục thuế bởi các tổ chức chuyên nghiệp Tuy nhiên, để tác động tích cực này được phát huy, cần có sự quản lý chặt chẽ đối với các đại lý thuế nhằm kiểm soát và ngăn ngừa các hành vi tư vấn vi phạm luật.
Đặc điểm kinh tế - xã hội
Nhóm nhân tố kinh tế, bao gồm tốc độ tăng trưởng kinh tế, lãi suất, lạm phát và tình hình chính trị, có ảnh hưởng lớn đến tính tuân thủ thuế của các nhóm người nộp thuế Khi nền kinh tế phát triển và mức sống dân cư tăng, mức độ tuân thủ thuế có xu hướng gia tăng Sự ổn định trong phát triển kinh tế và kiểm soát lạm phát sẽ tác động tích cực đến tính tuân thủ thuế, trong khi lạm phát cao có thể làm giảm thái độ tuân thủ do ảnh hưởng đến lợi nhuận của hoạt động sản xuất kinh doanh Ngược lại, lạm phát ổn định ở mức hợp lý sẽ kích thích sản xuất và cải thiện sự tuân thủ thuế thông qua hiệu ứng thu nhập.
Các yếu tố xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến tính tuân thủ thuế, bao gồm chuẩn mực xã hội, ảnh hưởng từ cộng đồng, và trách nhiệm của từng cá nhân trong xã hội Dư luận xã hội, danh tiếng, cũng như vị thế và vai trò của mỗi cá nhân trong cộng đồng cũng góp phần quyết định đến sự tuân thủ thuế của họ.
Khi con người cảm thấy mình là cá nhân độc lập, họ có xu hướng hành động vì lợi ích cá nhân; ngược lại, khi họ nhận thức mình là thành viên của một cộng đồng, hành vi trách nhiệm công dân sẽ được thúc đẩy Sự tuân thủ thuế trong cộng đồng phụ thuộc vào nhận thức của người nộp thuế về việc hầu hết mọi người tuân thủ nghĩa vụ thuế, trong khi chỉ một số ít không tuân thủ Nếu người nộp thuế cảm thấy rằng có ít người thực hiện trách nhiệm công dân, sự tuân thủ sẽ bị hạn chế Thêm vào đó, sự đồng thuận về thuế trong một nhóm có thể ảnh hưởng đến chuẩn mực xã hội liên quan đến sự tuân thủ thuế và tác động đến các người nộp thuế khác.
Theo tâm lý thông thường, người nộp thuế sẽ tuân thủ nghĩa vụ thuế khi họ nhận thấy rủi ro từ việc không tuân thủ cao hơn chi phí tuân thủ Tuy nhiên, thực tế cho thấy có những trường hợp mà người nộp thuế vẫn sẵn sàng trốn thuế hoặc thực hiện nghĩa vụ thuế bất chấp chất lượng quản lý thuế Điều này không chỉ phụ thuộc vào quản lý thuế mà còn vào các giá trị xã hội, đạo đức và nhận thức về công bằng trong cộng đồng Hiện nay, nhiều quốc gia đã áp dụng cơ chế tự tính, tự khai và tự nộp thuế, nhưng tỷ lệ tuân thủ sẽ thấp nếu các hành vi trốn thuế không bị xử phạt Do đó, cần tăng cường chế tài kiểm tra và xử lý vi phạm để nâng cao mức độ tuân thủ thuế của người nộp thuế.
THỰC TRẠNG TUÂN THỦ THUẾ CỦA NNT Ở VIỆT NAM
BỐI CẢNH KINH TẾ - XÃ HỘI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2018 - 2022
Trong bối cảnh khó khăn của năm 2020, ngành Thuế đã ghi nhận nhiều thành tựu nổi bật Mặc dù tình hình đất nước và toàn cầu gặp nhiều thách thức, thu ngân sách nhà nước của ngành Thuế ước đạt hơn 1.275 triệu tỷ đồng, vượt 1,7% so với dự toán.
Năm 2020, tổng số thu nội địa đạt 21 nghìn tỷ đồng, vượt 172 nghìn tỷ đồng so với dự toán báo cáo Quốc hội, với 87% địa phương hoàn thành và vượt mức dự toán Đặc biệt, 63% địa phương có số thu cao hơn năm 2019, cho thấy nỗ lực lớn của ngành Thuế trong việc ổn định kinh tế vĩ mô và thực hiện các chỉ tiêu Quốc hội giao Tỷ trọng thu nội địa chiếm 86,5% tổng thu ngân sách nhà nước, cao hơn mức bình quân 84,8% giai đoạn 2016-2019 và vượt mục tiêu đề ra (84-85%) Điều này chứng tỏ nguồn thu thuế đã chuyển biến bền vững, giảm phụ thuộc vào dầu thô và hoạt động xuất nhập khẩu.
THỰC TRẠNG TUÂN THỦ THUẾ CỦA NNT Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2018 – 2022
2.2.1 Tổng quan về NNT ở Việt Nam giai đoạn 2018 - 2022
Đến cuối năm 2018, Việt Nam có khoảng 577.000 doanh nghiệp đang hoạt động Trong giai đoạn 2011 - 2014, trung bình mỗi năm có khoảng 70.000 doanh nghiệp mới được thành lập Đến hết năm 2011, Tổng cục Thuế đã cấp mã số thuế cho hơn 15 triệu cá nhân.
Từ năm 2012, Việt Nam đã cấp mã số thuế TNCN cho 15.096.674 người nộp thuế, và con số này tăng lên khoảng 18.235.921 cá nhân vào năm 2013 Đến năm 2015, với việc triển khai đăng ký mã số thuế TNCN qua mạng và cấp mã số thuế cho người phụ thuộc, tỷ lệ cá nhân có mã số thuế TNCN đã chiếm phần lớn trong tổng dân cư của đất nước.
2.2.2 Thực trạng tuân thủ thuế của NNT ở Việt Nam
Trong bộ tiêu chí đánh giá rủi ro và hoạt động quản lý thuế của CQT, không có chỉ tiêu về tỷ lệ NNT vi phạm pháp luật thuế so với tổng số NNT Để đánh giá mức độ tuân thủ thuế tại Việt Nam, NCS chỉ sử dụng phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi.
Kết quả khảo sát cho thấy, theo đánh giá của những công chức thuế được hỏi, mức độ tuân thủ thuế của NNT ở Việt Nam hiện nay không cao
2.2.2.1 Thực trạng tuân thủ kê khai thuế
Trong giai đoạn 2018 - 2022, các doanh nghiệp đã thể hiện mức độ tuân thủ kê khai thuế rất cao, với tỷ lệ tờ khai thuế nộp trung bình đạt trên 96%.
Tính đến năm 2020, tỷ lệ hồ sơ khai thuế nộp đúng hạn đã đạt mức cao, với hầu hết các năm đều trên 95%, ngoại trừ năm 2019 là 93% Hiện tại, 99,93% doanh nghiệp đang hoạt động đã sử dụng dịch vụ khai thuế điện tử, với hơn 11,8 triệu hồ sơ được tiếp nhận trong năm Cơ quan thuế đã kết nối nộp thuế điện tử qua 50 ngân hàng thương mại, trong đó có 772.548 doanh nghiệp hoàn thành đăng ký dịch vụ, chiếm 99% tổng số doanh nghiệp Để đo lường mức độ tuân thủ về đăng ký thuế, cần xem xét tỷ lệ vi phạm thời gian đăng ký và tỷ lệ sai sót trong khai đăng ký thuế, tuy nhiên, các chỉ số này chưa được đưa vào bộ chỉ số đánh giá hoạt động của cơ quan thuế Kết quả khảo sát cho thấy, cán bộ thuế và người nộp thuế đều nhận định rằng vẫn còn nhiều hành vi không tuân thủ trong thực hiện đăng ký thuế, với điểm bình quân từ 3 đến 4,5 cho các hành vi này.
Theo số liệu từ cơ quan thuế, giai đoạn 2011 - 2016, tỷ lệ số tờ khai đã nộp so với số tờ khai phải nộp, tỷ lệ số tờ khai nộp đúng hạn so với số tờ khai đã nộp, và tỷ lệ số tờ khai không nộp so với số tờ khai phải nộp ở Việt Nam cho thấy những xu hướng quan trọng trong việc tuân thủ nghĩa vụ thuế của người nộp thuế.
Biểu đồ 1 Tình hình nộp hồ sơ khai thuế giai đoạn 2004 - 2021
Tình hình tuân thủ kê khai thuế giai đoạn 2004 - 2021 có xu hướng cải thiện, mặc dù không hoàn toàn ổn định Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận người nộp thuế (NNT) chưa thực hiện đầy đủ nghĩa vụ nộp tờ khai thuế.
Chỉ tiêu 7 phản ánh mức độ tuân thủ về thuế thông qua tỷ lệ số người nộp thuế (NNT) kê khai sai thuế được phát hiện so với tổng số NNT đã được thanh tra, kiểm tra Chỉ tiêu 8 tiếp tục cung cấp thông tin quan trọng về tình hình tuân thủ thuế của các NNT.
Tỷ lệ người nộp thuế (NNT) bị phát hiện trốn thuế so với tổng số NNT được thanh tra, kiểm tra không được đưa vào bộ chỉ số đánh giá hoạt động của cơ quan thuế (CQT).
Kết quả khảo sát cho thấy nhiều NNT vẫn chưa có ý thức chấp hành pháp luật thuế cao, với số lượng NNT tuân thủ đầy đủ và chính xác các quy định về kê khai và nộp hồ sơ khai thuế còn rất thấp.
Kết quả khảo sát về các sai sót thường gặp trong kê khai thuế cho thấy sự đánh giá của cán bộ thuế và người nộp thuế (NNT) được thể hiện rõ qua biểu đồ dưới đây.
Biểu đồ 2 Kết quả trả lời khảo sát về các hành vi không tuân thủ trong khai thuế định kì của NNT
Biểu đồ cho thấy sự thống nhất cao giữa cán bộ thuế và người nộp thuế (NNT), đặc biệt là tỷ lệ NNT vi phạm các quy định về nộp hồ sơ khai thuế rất cao.
Về các sai sót thường gặp trong khai hồ sơ quyết toán thuế, kết quả khảo sát các nội dung trên thể hiện qua Biểu đồ sau:
Biểu đồ 3 Kết quả trả lời khảo sát về các hành vi không tuân thủ trong khai quyết toán thuế của NNT
Theo khảo sát, tất cả các hành vi vi phạm đều ở mức cao, chủ yếu bao gồm: bỏ qua sổ sách kế toán, tạo giao dịch bán hàng và mua hàng giả mạo, ghi giá bán thấp hơn thực tế, cùng với việc hạch toán kế toán và kê khai thuế không đúng quy định.
2.2.2.2 Thực trạng tuân thủ nộp thuế
Tính đến năm 2020, tỷ lệ tổng nợ thuế trên tổng dự toán thu ngành Thuế quản lý là 7,4% Đến tháng 12/2019, tỷ lệ thu nợ đạt 90,8% so với nợ có khả năng thu hồi vào ngày 31/12/2018, hoàn thành mục tiêu đề ra Tuy nhiên, năm 2020, do ảnh hưởng của thiên tai và dịch bệnh Covid-19, tổng thu nợ chỉ đạt 28.470 tỷ đồng, tương đương 67,3% nợ có khả năng thu hồi tại thời điểm 31/12/2019.
Bảng 1 Tình hình tuân thủ thanh toán thuế của các DN 2 Đơn vị: %, tỷ đồng
Tiền thuế nợ không có khả năng thu
Mức độ tuân thủ nộp thuế của người nộp thuế (NNT) được thể hiện qua các chỉ tiêu, trong đó chỉ tiêu “Tỷ lệ nợ thuế trên tổng thu ngân sách” là một trong những yếu tố quan trọng Biểu đồ dưới đây minh họa rõ ràng mức độ tuân thủ này.
Biểu đồ 4 Số nợ thuế và tỷ lệ nợ thuế so với tổng thu nội địa tại thời đeể m31/12 các năm từ 2011-2016
THỰC TRẠNG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TUÂN THỦ THUẾ CỦA NNT Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2018 - 2022
2.3.1 Thực trạng chính sách, pháp luật thuế và tác động đến tuân thủ thuế của NNT
- Bổ sung, hoàn thiện Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành
- Hoàn thiện các quy định pháp luật về xử lý vi phạm về thuế
- Hoàn thiện các luật thuế: Giai đoạn 2018 - 2022 hệ thống thuế Việt Nam được rà soát, sửa đổi, bổ sung và hoàn thiện nhiều nhất
Quá trình hoàn thiện pháp luật thuế GTGT từ 2018 đến 2022 đã nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước, nhưng vẫn bộc lộ một số vướng mắc Luật Thuế GTGT sửa đổi chưa hoàn toàn phù hợp với thông lệ quốc tế và nguyên tắc thuế GTGT, với một số quy định phức tạp gây khó khăn cho cả cơ quan thuế và người nộp thuế Hơn nữa, hiện chưa có quy định rõ ràng để xác định cơ chế thu đối với một số loại hàng hóa phát sinh trong bối cảnh phát triển của kinh tế thị trường.
Theo Ngân hàng Thế giới (2012), trong số 112 nước được khảo sát, có 88 nước có mức thuế suất từ 12% đến 25%, trong đó 56 nước có mức thuế từ 17% đến 25%, và 24 nước còn lại có mức trên 10% Các nước lân cận như Lào, Indonesia, và Campuchia thường áp dụng mức thuế 10%, trong khi Trung Quốc có mức thuế phổ thông là 17% và mức ưu đãi là 13% Philippines áp dụng mức thuế suất 12% Tại Canada, bên cạnh thuế GTGT do chính quyền trung ương thu, một số bang cũng thu thêm loại thuế này Hàn Quốc đã điều chỉnh tăng thuế suất GTGT từ 10% lên 10,5% từ năm 2012, với phần thuế tăng thêm được chuyển cho địa phương Như vậy, mức thuế GTGT ở Việt Nam hiện nay tương đối thấp so với các quốc gia khác, và có xu hướng áp dụng mức thuế suất ngoài mức 0% để đơn giản hóa quy trình tính toán và kê khai, tương tự như các nước như Úc, Chi Lê, và Đan Mạch.
Chính sách thuế TNDN tại Việt Nam ngày càng trở nên công khai, minh bạch và đơn giản, đồng thời phù hợp với hệ thống pháp luật hiện hành và thực tiễn Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho người nộp thuế trong việc tuân thủ nghĩa vụ thuế, góp phần thúc đẩy sự tuân thủ thuế tự nguyện.
Luật thuế thu nhập cá nhân (TNCN) đã được điều chỉnh hợp lý để bảo vệ thu nhập và cải thiện đời sống của người nộp thuế (NNT), từ đó khuyến khích NNT tuân thủ chính sách thuế của Nhà nước.
Luật thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) đã được ban hành với sự rõ ràng và minh bạch, nhằm hạn chế tối đa các hành vi trốn thuế và tránh thuế của người nộp thuế (NNT).
Luật thuế tài nguyên đã mang lại tác động tích cực cho các tổ chức và cá nhân khai thác, sử dụng tài nguyên, góp phần nâng cao ý thức tiết kiệm và bảo vệ môi trường, đồng thời tạo nguồn thu cho ngân sách nhà nước.
Biểu mức thuế suất thuế tài nguyên theo quy định mới nhất xác định đối tượng chịu thuế và người nộp thuế (NNT), cùng với căn cứ tính thuế Việc miễn, giảm thuế tài nguyên và tổ chức thực hiện được quy định tại Nghị định số 50/2010/NĐ-CP ngày 14 tháng 5 năm 2010, hướng dẫn thi hành Luật Thuế tài nguyên số 45/2009/QH12 và một số điều của Nghị định số 12/2015/NĐ-CP ngày 12/2/2015 Đối với dầu thô, khí thiên nhiên và khí than, thực hiện theo hướng dẫn riêng của Bộ Tài chính.
2.3.2 Thực trạng các nhân tố về hoạt động quản lý thuế của cơ quan thuế và tác động đến tính tuân thủ thuế của NNT
2.3.2.1 Thực trạng cải cách thủ tục hành chính thuế và tác động đến tính tuân thủ thuế của NNT
Trong bối cảnh chuyển đổi kinh tế, ngành Thuế đã tích cực cải cách và hiện đại hóa cơ chế quản lý, nhằm tạo ra môi trường kinh doanh bình đẳng và thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp Bài viết này đánh giá những kết quả đạt được trong công tác cải cách hành chính của ngành Thuế, đồng thời đề xuất một số giải pháp đồng bộ để tiếp tục thúc đẩy cải cách hành chính thuế trong tương lai.
Trong những năm gần đây, ngành Thuế đã thực hiện nhiều giải pháp quản lý thu hiệu quả, đồng thời chú trọng cải cách hành chính thuế và hiện đại hóa quản lý thu thuế Những nỗ lực này không chỉ giúp giảm chi phí và thời gian cho cơ quan thuế và người nộp thuế, mà còn cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Theo chỉ đạo của Chính phủ và Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế hàng năm ban hành kế hoạch cải cách hành chính Từ năm 2014 đến nay, Tổng cục đã thực hiện các chương trình hành động theo Nghị quyết số 19/NQ-CP nhằm cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Chính phủ đã ban hành CP về việc tiếp tục thực hiện các nhiệm vụ và giải pháp chính nhằm cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia từ năm 2019 đến 2021 Mục tiêu chính là cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính (TTHC) và điều kiện kinh doanh, đồng thời đẩy mạnh cải cách TTHC, rút ngắn quy trình xử lý, hiện đại hóa và ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý thuế Điều này giúp giảm thời gian thực hiện thủ tục hành chính và nâng cao trách nhiệm của cơ quan thuế, từ đó cải thiện xếp hạng chỉ số nộp thuế trên bảng xếp hạng của Ngân hàng Thế giới (WB) Ngành Thuế cũng đã triển khai các dự án ứng dụng công nghệ thông tin, hiện đại hóa quản lý thuế nhằm cắt giảm thời gian và chi phí, tạo thuận lợi cho doanh nghiệp và người dân trong các thủ tục thuế Kết quả nổi bật đã được ghi nhận trong công tác cải cách hành chính và hiện đại hóa lĩnh vực thuế.
Mặc dù đã có sự cải cách trong thủ tục hành chính thuế, nhưng việc thực thi vẫn còn phức tạp, dẫn đến chi phí tuân thủ cao và chưa tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho người nộp thuế.
Biểu đồ 5.Kết quả khảo sát về thủ tục hành chính thuế đối với công chức thuế và NNT
Mặc dù đã có sự cải cách trong thủ tục hành chính thuế và đơn giản hóa mẫu biểu, hồ sơ khai thuế cho người nộp thuế (NNT), nhưng thực tế vẫn tồn tại nhiều khó khăn và vướng mắc trong việc tuân thủ thuế của NNT hiện nay.
2.3.2.2 Thực trạng tổ chức thực hiện các chức năng quản lý thuế và tác động đến tính tuân thủ thuế của NNT a Thực trạng công tác tuyên truyền, hỗ trợ NNT và tác động đến tính tuân thủ thuế của NNT
Một là, ban hành quy trình tuyên truyền, hỗ trợ NNT là một bước tiến lớn khẳng định tầm quan của công tác tuyên truyền, hỗ trợ NNT
Kể từ năm 2009, cơ chế “Một cửa” đã được triển khai và hoàn thiện nhằm hỗ trợ việc tiếp nhận và giải quyết yêu cầu của người nộp thuế (NNT) theo yêu cầu cải cách.
Ba là, công tác tuyên truyền, hỗ trợ NNT đang ngày càng được tăng cường và đẩy mạnh
Ý KIẾN VÀ GIẢI PHÁP VỀ NÂNG CAO TÍNH TUÂN THỦ CỦA NNT
NHẬN XÉT VỀ TÍNH TUÂN THỦ THUẾ CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ
Trong bối cảnh thế giới đối mặt với nhiều thuận lợi và khó khăn trong phát triển kinh tế xã hội, tính tuân thủ thuế sẽ chịu ảnh hưởng từ cả các yếu tố tích cực lẫn tiêu cực.
GIẢI PHÁP NÂNG CAO TÍNH TUÂN THỦ THUẾ CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ
3.2 GIẢI PHÁP NÂNG CAO TÍNH TUÂN THỦ THUẾ CỦA NGƯỜI NỘP THUẾ
3.2.1.Hoàn thiện hệ thống pháp luật thuế
Cần sửa đổi các quy định không phù hợp với thực tiễn kinh tế-xã hội và những quy định không khoa học, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho người nộp thuế trong việc tuân thủ nghĩa vụ thuế.
+ Thu hẹp đối tượng không thuộc diện chịu thuế GTGT theo hướng giảm từ số lượng
Đề xuất giảm số nhóm không chịu thuế GTGT từ 25 xuống còn 7-8 nhóm nhằm khắc phục sự phân biệt không rõ ràng giữa đối tượng chịu thuế và không chịu thuế, giúp cải thiện tính liên hoàn của thuế GTGT Theo thông lệ quốc tế, các nhóm hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế nên tập trung vào những mặt hàng khó xác định giá trị gia tăng, hàng hóa do Nhà nước chi trả, hàng hóa bán bởi cá nhân với số lượng lớn và hàng hóa không nhằm mục đích kinh doanh vì lợi nhuận Đề xuất cũng bao gồm việc bỏ quy định đăng ký phương pháp nộp thuế GTGT để giảm thủ tục hành chính, cho phép doanh nghiệp có doanh thu từ 1 tỷ đồng trở lên tự động áp dụng phương pháp khấu trừ, trong khi doanh nghiệp có doanh thu dưới 1 tỷ đồng có thể tự nguyện lựa chọn phương pháp khấu trừ Ngoài ra, việc bỏ quy định tạm kê khai nộp thuế đối với cơ sở bán hàng vãng lai ngoại tỉnh sẽ tạo thuận lợi cho người nộp thuế, vì việc xác định doanh thu thực tế từ 1 tỷ đồng trở lên theo lần phát sinh là rất khó khăn.
Cơ quan thuế có quyền yêu cầu tính tạm nộp vãng lai dựa trên tổng số tiền bán hàng từ hội chợ, coi đó là một lần phát sinh Doanh nghiệp có thể hiểu rằng mỗi giao dịch bán hàng được xem là một lần phát sinh Quy định về kê khai tạm nộp này chỉ duy trì đối với hoạt động xây dựng, lắp đặt vãng lai ngoại tỉnh, với giá trị 1 tỷ đồng được xác định theo tổng giá trị công trình xây dựng và lắp đặt.
Bỏ quy định yêu cầu cơ sở kinh doanh nộp thuế cho địa phương nơi có cơ sở sản xuất không hạch toán kế toán giúp đơn giản hóa quy trình khai thuế và tính thuế Điều này đặc biệt quan trọng khi số thuế phải nộp theo tỷ lệ 1% hoặc 2% trên doanh thu lớn hơn số thuế GTGT, vì việc phân bổ thuế theo tỷ lệ doanh thu trở nên phức tạp Hơn nữa, việc loại bỏ quy định này giúp chính sách thuế thực hiện đúng chức năng của nó, thay vì phải đảm nhận vai trò phân bổ ngân sách giữa các địa phương, vốn thuộc về quản lý ngân sách của cơ quan tài chính.
Đề xuất đơn giản hóa hệ thống thuế GTGT bằng cách duy trì một mức thuế suất 0% và một mức thuế suất 10% thay vì hai mức 5% và 10% hiện tại là cần thiết Việc bãi bỏ mức thuế suất 5% sẽ giúp người nộp thuế dễ dàng tuân thủ, giảm tranh chấp giữa cơ quan thuế và người nộp thuế Số lượng hàng hóa chịu thuế suất 5% không nhiều, nên tác động từ thay đổi này là không lớn Mặc dù có lo ngại về tính lũy thoái của thuế GTGT đối với người nghèo, nhưng công bằng thuế cần được xem xét trong tổng thể hệ thống thuế và các chính sách của Nhà nước Sự điều chỉnh này sẽ được bù đắp bởi các sắc thuế khác và chính sách an sinh xã hội Thêm vào đó, mức thuế suất GTGT 10% sẽ giúp bù đắp thiếu hụt nguồn thu từ thuế xuất nhập khẩu do cam kết quốc tế của Việt Nam.
Việc sửa đổi quy định pháp luật về thuế GTGT theo các đề xuất sẽ đơn giản hóa quy trình, dễ áp dụng và tính toán, đồng thời tạo ra sự minh bạch Điều này giúp ngăn ngừa sai sót, nhầm lẫn và các hành vi gian lận, trốn thuế, từ đó nâng cao tính tuân thủ thuế của người nộp thuế.
Bổ sung quy định về phương pháp tính thuế và cách thức kê khai, nộp thuế cho các đơn vị sự nghiệp công trong giáo dục và y tế là cần thiết, bởi hiện tại chưa có hướng dẫn cụ thể, gây lúng túng trong thực hiện Học phí và viện phí trước đây không phải chịu thuế TNDN, nhưng theo Luật Phí và lệ phí năm 2015, chúng đã chuyển sang cơ chế giá dịch vụ và phải chịu thuế TNDN Tuy nhiên, quy định hiện hành chỉ đề cập đến phương pháp xác định thuế TNDN cho các dịch vụ kinh doanh khác mà chưa có hướng dẫn cho học phí và viện phí Sự khác biệt về mức độ tự chủ tài chính giữa các đơn vị sự nghiệp công cũng tạo ra khó khăn trong việc áp dụng quy định này Đến năm 2020, các đơn vị mới tính đủ chi phí vào giá dịch vụ, điều này dẫn đến mâu thuẫn giữa việc thực hiện Luật và lộ trình tự chủ tài chính Do đó, cần có hướng dẫn cụ thể để đảm bảo thực hiện thống nhất và tránh rủi ro không tuân thủ pháp luật.
Nghiên cứu cho phép các doanh nghiệp bất động sản bù trừ lãi từ chuyển nhượng bất động sản với lỗ từ hoạt động sản xuất, kinh doanh, nhằm tạo ra môi trường kinh doanh công bằng Điều này giúp các doanh nghiệp này tránh khó khăn tài chính và tạo điều kiện tuân thủ nghĩa vụ nộp thuế, đồng thời giảm thiểu tình trạng nợ thuế kéo dài do những bất cập trong quy định pháp luật về thuế TNDN.
+ Biểu thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công hiện hành có
Biểu thuế thu nhập cá nhân hiện nay của Việt Nam có 7 mức thuế suất từ 5% đến 35%, với khoảng cách giữa các bậc thu nhập quá nhỏ, đặc biệt ở nửa thấp, dẫn đến tính toán thuế phức tạp và gia tăng hành vi trốn thuế So với các quốc gia khác, số lượng thuế suất tại Việt Nam là cao nhất, cho thấy cần thiết phải giảm số mức thuế suất và mở rộng các bậc thu nhập tính thuế Mục tiêu là điều tiết hợp lý thu nhập của người lao động, hạn chế gian lận thuế và nâng cao ý thức tuân thủ thuế Để xây dựng biểu thuế hợp lý, cần nghiên cứu kỹ lưỡng về người nộp thuế và các nhóm thu nhập khác nhau, xác định thuế suất bình quân cho từng nhóm Mặc dù nghiên cứu chi tiết chưa thực hiện được, nhưng các phân tích sơ bộ cho thấy Luật thuế thu nhập cá nhân cần điều chỉnh để đảm bảo tính hợp lý và nâng cao tính tuân thủ thuế.
Hai là, hoàn thiện hệ thống thuế theo hướng minh bạch, công khai, rõ ràng, dễ hiểu, dễ thực hiện, đảm bảo tính khả thi của chính sách thuế:
Hiện nay, nhiều quy định trong chính sách thuế thiếu rõ ràng, dẫn đến việc phải tra cứu nhiều văn bản khác nhau, làm tăng chi phí quản lý và tuân thủ Điều này cũng tạo ra kẽ hở trong pháp luật Do đó, cần rà soát các điều khoản không rõ ràng để sửa đổi hoặc hướng dẫn cụ thể, giúp nâng cao khả năng hiểu biết và thực thi pháp luật thuế Khi đó, việc phát hiện hành vi không tuân thủ sẽ dễ dàng hơn, từ đó hạn chế tình trạng này.
+ Với điều kiện xác định chi phí được trừ thứ nhất cần bổ sung định nghĩa thế nào là
Để tránh hiểu lầm về hai khái niệm “thực tế phát sinh” và “liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp”, cần định nghĩa rõ ràng “Thực tế phát sinh” đề cập đến các khoản chi phí đã thực sự xảy ra trong quá trình sản xuất, kinh doanh mà doanh nghiệp có nghĩa vụ chi trả Trong khi đó, “liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp” là các khoản chi cần thiết để thực hiện hoạt động này, trừ những trường hợp cụ thể theo quy định của pháp luật Đối với những trường hợp khó xác định tính cần thiết, cần liệt kê rõ ràng để xác định xem chúng có được trừ hay không theo mục đích tính thuế TNDN.
Cần bổ sung nguyên tắc xác định chi phí được trừ theo nguyên tắc tương ứng với doanh thu tính thuế, thay vì quy định hiện tại về các khoản chi không được trừ không có tính phổ quát và minh bạch Điều này nhằm xử lý những trường hợp chi phí không hoàn toàn tương ứng với doanh thu tính thuế nhưng vẫn được hạch toán theo quy định pháp luật kế toán, như các khoản dự phòng hay chi phí quản lý doanh nghiệp, mà không phân bổ theo doanh thu như các khoản chi phí vật tư và khấu hao.
Quy định chi tiết và rõ ràng hơn về các khoản chi phí được trừ, đặc biệt là chi phí khấu hao tài sản cố định, giúp doanh nghiệp dễ dàng xác định các dự án kinh tế hiệu quả để trích khấu hao nhanh Đối với chi phí tiền lương, tiền công, cần quy định rõ các khoản thù lao cho sáng lập viên và thành viên hội đồng quản trị là chi phí được trừ nếu có hồ sơ đầy đủ và mức chi phù hợp với hiệu quả sản xuất kinh doanh Điều này nâng cao tính khả thi của chính sách thuế TNDN và đảm bảo sự công bằng cho các loại hình doanh nghiệp khác nhau Ngoài ra, cần quy định chi tiết về Quỹ dự phòng chi trả tiền lương để tạo cơ sở pháp lý cho quản lý thuế Cuối cùng, bổ sung quy định về các khoản chi phí khác như chi khoán cho người lao động và thuế tính vào chi phí được trừ, đảm bảo tính minh bạch và khả thi trong thực hiện.
Hiện nay, thuế TNDN và các vấn đề liên quan đến căn cứ tính thuế được quy định trong nhiều văn bản pháp luật, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc tra cứu và tuân thủ Điều này cũng tạo ra thách thức cho cơ quan quản lý thuế trong việc hướng dẫn người nộp thuế Do đó, cần thiết phải rà soát và thống nhất các quy định liên quan đến thuế TNDN trong một văn bản duy nhất, nhằm nâng cao khả năng tra cứu, giảm sai sót và gian lận, đồng thời cải thiện tính tuân thủ thuế của người nộp thuế.
Luận án không đi sâu vào phân tích chi tiết các nội dung nghiên cứu, nhưng việc nghiên cứu cụ thể và đầy đủ hơn sẽ giúp hệ thống thuế trở nên rõ ràng, minh bạch và thuận lợi trong thực thi Điều này không chỉ hoàn thiện chính sách thuế Việt Nam mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho người nộp thuế thực hiện nghĩa vụ của mình, góp phần nâng cao tính tuân thủ thuế trong thời gian tới.
Ba là, tiếp tục đơn giản hóa các qui định, thủ tục về thuế: