Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý thuyết Chương 3: Mô hình đề xuất và phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận Chương 5: Kết luận và giải pháp đề xuất Chương 5: Kết luận và giải pháp đề xuất
GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
Tính cấp thiết của đề tài
Khái niệm về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR – Corporate Social
Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) xuất hiện vào đầu những năm 1950 tại Mỹ và châu Âu, nhanh chóng lan rộng trên toàn cầu và được tích hợp vào quản trị chiến lược và quản trị doanh nghiệp (Carroll, A.B., 2008) Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng CSR mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, bao gồm việc tăng doanh thu (Gupta, 2012; Perry and Towers, 2013; Balcerowicz, 2015), nâng cao lợi thế cạnh tranh (Caroll and Shabana, 2010) và cải thiện danh tiếng (Fombrun, 2000).
Nghiên cứu cho thấy rằng việc thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) không chỉ cải thiện mối quan hệ với cổ đông mà còn nâng cao trách nhiệm với cộng đồng Theo báo cáo CSR toàn cầu năm 2015, 91% người tiêu dùng mong đợi các doanh nghiệp giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường, và 84% sẵn sàng tìm kiếm sản phẩm có trách nhiệm Điều này chứng tỏ rằng người tiêu dùng ngày càng nhận thức rõ về tầm quan trọng của CSR và tích cực tìm kiếm sản phẩm từ các doanh nghiệp thực hiện CSR Do đó, doanh nghiệp thực hiện CSR có thể thu hút nhiều khách hàng hơn và từ đó gia tăng lợi nhuận, đồng thời nâng cao giá trị và tính bền vững cho doanh nghiệp.
Hiện nay, CSR đang trở thành một vấn đề quan trọng tại nhiều quốc gia châu Á, đặc biệt là ở các nước đang phát triển, thu hút sự quan tâm từ cả doanh nghiệp lẫn người tiêu dùng Theo nghiên cứu của Debroux (2006), sự gia tăng phổ biến của CSR ở châu Á chủ yếu do sự xuất hiện của các tập đoàn xuyên quốc gia (TNCs) Hiện tại, vấn đề môi trường là một trong những thách thức chính của CSR tại các nước châu Á (Chapple & Moon, 2007; Debroux).
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã chứng kiến nhiều vụ việc ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, chủ yếu liên quan đến ô nhiễm nguồn nước, điển hình là vụ việc của công ty Vedan Việt.
Nhiều vụ ô nhiễm môi trường nghiêm trọng đã xảy ra tại Việt Nam, như vụ ô nhiễm sông Thị Vải ở huyện Long Thành, tỉnh Đồng Nai vào năm 2008; công ty Mei Sheng Textiles gây ô nhiễm hồ Đá Đen vào năm 2016, ảnh hưởng đến nguồn nước sinh hoạt của khoảng 1 triệu người dân tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu; và vụ đổ dầu thải ra sông Đà vào năm 2019, làm giảm chất lượng nước sinh hoạt của hàng triệu người dân tại quận Thanh Xuân, Hoàng Mai và Nam Từ Liêm, Hà Nội.
Nhiều vụ việc ô nhiễm nước sinh hoạt xảy ra do nguồn nước bị ô nhiễm từ đầu nguồn trước khi được xử lý và phân phối, với người tiêu dùng phát hiện ra vấn đề này thay vì các doanh nghiệp cấp nước Dù đã hơn 10 năm trôi qua, tình trạng tương tự vẫn tiếp diễn, chủ yếu do các doanh nghiệp cấp nước chưa chú trọng thực hiện trách nhiệm xã hội (CSR) một cách hiệu quả Điều này dẫn đến sự mất niềm tin của người tiêu dùng vào CSR của các doanh nghiệp, khiến họ chủ động bảo vệ sức khỏe bản thân bằng cách tự xét nghiệm nước, lắp đặt máy lọc nước, hoặc mua nước bên ngoài.
Nhằm tăng cường sự gắn kết giữa doanh nghiệp cấp nước và người tiêu dùng, nhóm nghiên cứu đã chọn đề tài "Ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp cấp nước đối với mức độ sẵn sàng chi trả của người tiêu dùng và thực tiễn vận dụng tại Việt Nam" để tiến hành nghiên cứu.
Mục đích nghiên cứu
Nghiên cứu này nhằm đánh giá tác động của hoạt động CSR của các doanh nghiệp cấp nước đến mức độ sẵn sàng chi trả của người tiêu dùng tại miền Bắc, đặc biệt tập trung vào hai thành phố lớn là Hà Nội và Hải Phòng.
Hệ thống hóa lý thuyết về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là cần thiết để hiểu rõ các quy định pháp luật liên quan và thực tiễn thực hiện trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp cấp nước tại miền Bắc Việc này không chỉ giúp nâng cao nhận thức về trách nhiệm xã hội mà còn đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững trong ngành cấp nước.
- Phân tích dữ liệu khảo sát các hộ dân cư bằng phương pháp phân tích thống kê mô tả và phân tích định lượng.
- Xây dựng mô hình các nhân tố trong CSR ảnh hưởng đến mức độ sẵn sàng chi trả của người tiêu dùng đối với công ty cấp nước.
- Đề xuất các giải pháp cho công ty cấp nước nhằm nâng cao việc thực hiện trách nhiệm xã hội của các công ty cấp nước.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.3.1 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu là mức độ sẵn sàng chi trả của người tiêu dùng đối với các chính sách CSR của doanh nghiệp cấp nước Việt Nam
Phạm vi thời gian: Nhóm thực hiện nghiên cứu từ tháng 1 đến tháng 5/2020
Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung vào nhóm khách hàng tại khu vực miền
Bắc Việt Nam, đặc biệt là thành phố Hà Nội và Hải Phòng.
Phương pháp nghiên cứu
Để thực hiện bài nghiên cứu, nhóm đã áp dụng phương pháp nghiên cứu tại bàn, nghiên cứu định lượng, cụ thể như sau:
Phương pháp nghiên cứu tại bàn là quá trình tìm hiểu và tổng hợp các nghiên cứu trước đây liên quan đến chủ đề nghiên cứu Qua đó, nghiên cứu viên sẽ chọn lọc tài liệu để xây dựng hướng đi, khung lý thuyết và bảng hỏi cho bài nghiên cứu của mình.
Phương pháp nghiên cứu định lượng được thực hiện bằng cách thu thập số liệu sơ cấp qua khảo sát cá nhân, sau đó tổng hợp và phân tích dữ liệu bằng phần mềm Excel, SPSS và Stata Nhóm tác giả bắt đầu bằng việc tra cứu và tổng hợp các nghiên cứu trước đó liên quan đến kinh tế chia sẻ, từ đó rút ra kinh nghiệm và tham khảo để xây dựng mô hình cấu trúc tuyến tính cho nghiên cứu của mình.
Tổng quan tình hình nghiên cứu
Nhóm nghiên cứu đã tiến hành tìm hiểu và tổng hợp tình hình nghiên cứu về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong ngành cấp nước, đồng thời đánh giá ảnh hưởng của yếu tố này đến mức độ sẵn sàng chi trả của người tiêu dùng, cả trên thế giới và tại Việt Nam.
1.5.1 Tình hình nghiên cứu trên thế giới
Trong nghiên cứu “Manifestation of Corporate Social Responsibility in Water
Bài viết "Dấu hiệu của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp tại các công ty cấp nước" của nhóm nghiên cứu thuộc khoa Khoa học xã hội của trường đại học nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội trong ngành cấp nước Nghiên cứu chỉ ra rằng các công ty cấp nước cần tích cực tham gia vào các hoạt động cộng đồng và bảo vệ môi trường để nâng cao hình ảnh thương hiệu và tạo ra giá trị bền vững Việc thực hiện trách nhiệm xã hội không chỉ giúp cải thiện chất lượng dịch vụ mà còn góp phần xây dựng niềm tin với người tiêu dùng và cộng đồng.
Nghiên cứu của Siauliai (2011) đã phân tích các hoạt động trách nhiệm xã hội tại các doanh nghiệp cấp nước ở Lithuania, tập trung vào bốn chính sách chính: thị trường, nguồn nhân lực, cộng đồng và môi trường Kết quả cho thấy khách hàng đặc biệt quan tâm đến sự an toàn và bảo vệ môi trường liên quan đến dịch vụ nước sạch Hơn nữa, vấn đề môi trường cũng được các công ty nhấn mạnh trong các báo cáo hàng năm và trên website của họ.
Trong chương 15 mang tên “Corporate Social Responsibility in Water Services: A
Developing Country Perspective” (Tạm dịch: Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp trong ngành dịch vụ cấp nước: Tầm nhìn của một nước đang phát triển) (George Tsogas, City
University London) thuộc cuốn sách “Ethical Models and Applications of Globalization:
Bài viết trong cuốn "Những ứng dụng và mô hình đạo đức của toàn cầu hóa: Góc nhìn Văn hóa, Chính trị xã hội và Tầm nhìn kinh tế" của Charles Wankel và Shaun Malleck nghiên cứu sự khác biệt giữa ngành dịch vụ nước và các công ty sản xuất cũng như dịch vụ khác Tác giả thảo luận về việc áp dụng trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) cho ngành dịch vụ nước, đồng thời kiến nghị xem xét lại mối quan hệ với cộng đồng nghèo, cách nhìn nhận vai trò của chính phủ và việc áp dụng CSR cho toàn ngành, khác với các phương án trách nhiệm xã hội của từng công ty.
Trong nghiên cứu “Corporate Social Responsibility in the Water Industry Sector”
Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong ngành công nghiệp nước đã được nghiên cứu bởi nhóm tại đại học Pannonia, Hungary vào năm 2017 Nghiên cứu chỉ ra rằng các công ty cần thực hiện các biện pháp bền vững nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và cộng đồng Việc thực hiện trách nhiệm xã hội không chỉ giúp nâng cao hình ảnh thương hiệu mà còn tạo ra giá trị lâu dài cho doanh nghiệp và xã hội.
Công ty cấp nước đã bắt đầu nhận thức về các hoạt động trách nhiệm xã hội (CSR) và chú trọng đến người lao động, không chỉ tập trung vào các hoạt động từ thiện và bảo vệ môi trường Quy mô và thâm niên của công ty cũng có mối liên hệ chặt chẽ với việc thực hiện các hoạt động CSR trong ngành công nghiệp này.
Nghiên cứu "Các công ty cấp nước tham gia thực hiện trách nhiệm xã hội tốt như thế nào? Một phân tích diễn ngôn xuyên địa lý quan trọng" đánh giá mức độ tham gia của các công ty cấp nước trong việc thực hiện trách nhiệm xã hội Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân tích diễn ngôn để so sánh các hoạt động CSR của các công ty ở nhiều khu vực khác nhau, từ đó làm nổi bật những điểm mạnh và điểm yếu trong các chiến lược trách nhiệm xã hội của họ Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các công ty này có thể cải thiện hiệu quả tham gia CSR và đóng góp tích cực cho cộng đồng.
Linne Marie Lauesen (2016) đã tiến hành nghiên cứu đánh giá việc thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) của các công ty cấp nước tại bốn quốc gia với các nền văn hóa chính trị khác nhau Kết quả nghiên cứu cho thấy, các nước Đan Mạch, Anh và Mỹ đặc biệt chú trọng đến yếu tố môi trường trong chiến lược CSR của họ.
Nam Phi đang chú trọng vào yếu tố con người và lao động, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khuyến khích các doanh nghiệp cấp nước thực hiện trách nhiệm xã hội Tác giả đề xuất rằng các nhà hoạch định chính sách nên áp dụng các biện pháp khích lệ thay vì chỉ áp dụng luật pháp để thúc đẩy sự tham gia của doanh nghiệp vào các hoạt động có trách nhiệm xã hội.
The study "Water Quality Perceptions and Willingness to Pay for Clean Water in Peri-Urban Cambodian Communities" by Jennifer Orgill explores how residents perceive water quality and their readiness to invest in clean water solutions It highlights the critical link between community awareness of water issues and their financial commitment to improving water access The research emphasizes the importance of understanding local perceptions to enhance water quality management in peri-urban areas of Cambodia.
Nghiên cứu năm 2013 cho thấy đa số hộ gia đình tin rằng nước trong nhà họ, sau khi được lưu trữ, xử lý và điều trị, là an toàn để uống Hơn nữa, niềm tin vào chất lượng nước hiện tại có ảnh hưởng đáng kể đến sự sẵn lòng chi trả cho nước có chất lượng được cải thiện.
1.5.2 Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam
Nghiên cứu "Mức sẵn lòng chi trả của người dân để cải thiện dịch vụ nước sạch tại thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh" của Hoàng Thị Huê (2018) đã áp dụng phương pháp đánh giá ngẫu nhiên lặp để khảo sát và phân tích hồi quy nhằm xây dựng mô hình hồi quy tương quan giữa mức độ sẵn sàng chi trả (WTP) với các yếu tố như độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn, thu nhập và lượng nước sử dụng bình quân hàng tháng.
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố như giới tính, trình độ học vấn và thu nhập có mối quan hệ tỷ lệ thuận với mức sẵn lòng chi trả (WTP), trong khi đó, tuổi tác và lượng nước sử dụng trung bình hàng tháng của hộ gia đình lại có mối quan hệ tỷ lệ nghịch với WTP.
Bài báo “Nhận thức và mức sẵn lòng chi trả cho dịch vụ nước sạch nông thôn của người dân huyện Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng” của Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn, Học viện Nông nghiệp Việt Nam (2018) cho thấy nhiều người dân vẫn chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của nước sạch Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng một bộ phận lớn người dân vẫn coi nước máy không phải là nguồn nước sinh hoạt chính, với 60% hộ gia đình sử dụng lượng nước dưới mức cần thiết.
Nghiên cứu “Ước lượng mức sẵn lòng chi trả cho sử dụng nước sạch của người dân tại huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội” của tác giả Nguyễn Bá Huân (Đại học Lâm Nghiệp) đã khảo sát 360 hộ gia đình ở 4 xã đại diện, sử dụng phương pháp định giá ngẫu nhiên Kết quả cho thấy các yếu tố như nghề nghiệp, thu nhập, trình độ học vấn, tuổi, giới tính và sự tham gia tổ chức môi trường ảnh hưởng đến mức WTP cho nước sạch, trong đó nghề nghiệp và thu nhập có tác động lớn nhất Tác giả cũng đề xuất các biện pháp nhằm tăng tỷ lệ sử dụng nước sạch ở nông thôn, đặc biệt trong bối cảnh nguồn nước đang bị ô nhiễm nghiêm trọng.
Kết cấu nghiên cứu
Báo cáo đề tài bao gồm 5 chương, cùng với các phần quan trọng như mục lục, danh mục từ viết tắt, danh mục bảng, danh mục hình và danh mục tài liệu tham khảo, cũng như các phụ lục.
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 3: Mô hình đề xuất và phương pháp nghiên cứu
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 5: Kết luận và giải pháp đề xuất
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Cơ sở lý thuyết về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
2.1.1 Khái niệm Định nghĩa về CSR đã xuất hiện từ những năm cuối của thế kỷ 20 với khá nhiều những quan điểm khác nhau Theo Votaw (1972), “CSR là một khái niệm được mọi người hiểu không giống nhau Đối với một số người, đây là trách nhiệm pháp lý; đối với những người khác, nó là hành vi trách nhiệm xã hội theo đạo đức; với một số khác thì định nghĩa được truyền đạt ở đây là chịu trách nhiệm trong quan hệ nhân quả; nhiều người chỉ đơn giản đánh đồng nó với một đóng góp từ thiện; một số người coi nó có ý nghĩa xã hội; nhiều người chấp nhận mạnh mẽ nó như một từ đồng nghĩa đơn thuần cho tính hợp pháp trong bối cảnh thuộc về hoặc là sự đúng đắn hoặc hợp lệ; một số ít coi như một loại nghĩa vụ ủy thác áp đặt tiêu chuẩn hành vi cao hơn với doanh nhân so với công dân.”
Bowen (1953) đã định nghĩa Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) như một nghĩa vụ của doanh nhân trong việc thực hiện các chính sách và quyết định nhằm mang lại giá trị cho xã hội Trong khi đó, Davis (1960) nhấn mạnh rằng CSR bao gồm những quyết định và hành động của doanh nhân, mà lý do thực hiện không chỉ dựa trên lợi ích kinh tế trực tiếp của công ty.
Vào đầu thế kỷ 21, CSR được hiểu là một hình thức tự điều chỉnh trong hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp tư nhân quốc tế.
Sheehy đã nghiên cứu hàng loạt cách tiếp cận quy luật khác nhau để đưa ra định nghĩa về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) Theo đó, CSR được xem là một loại luật tư nhân quốc tế, đồng thời là một phong trào chính trị - xã hội tạo ra các sáng kiến tự điều chỉnh tư nhân, kết hợp với các quy định và tiêu chuẩn toàn cầu.
Bảy chuẩn mực luật pháp quốc tế và tư nhân nhằm cải thiện và giảm thiểu tác hại xã hội, đồng thời thúc đẩy lợi ích công cộng của các tổ chức công nghiệp.
Một trong những định nghĩa về trách nhiệm xã hội được công nhận và sử dụng phổ biến là định nghĩa của
Giáo sư Archie Carroll (1979) định nghĩa trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) là tổng hợp các vấn đề kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện mà xã hội kỳ vọng từ tổ chức Bốn loại trách nhiệm này có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, bắt đầu từ trách nhiệm kinh tế, nơi doanh nghiệp tạo ra sản phẩm và dịch vụ có ích cho cộng đồng Tiếp theo là trách nhiệm pháp lý, yêu cầu tuân thủ các quy định pháp luật, sau đó đến trách nhiệm đạo đức, đòi hỏi hành động công bằng và tránh gây hại Cuối cùng, trách nhiệm từ thiện khuyến khích doanh nghiệp trở thành công dân tốt trong xã hội Mô hình kim tự tháp CSR của Carroll (1991) minh họa rõ ràng cho sự phân cấp này.
Nguồn: Carroll, 1991 2.1.2 Lợi ích của Trách nhiệm xã hội
Theo Tiến sĩ Nguyễn Ngọc Thắng (2010), CSR mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp theo từng giai đoạn Trong ngắn hạn, việc thực hiện CSR giúp doanh nghiệp nhận được đơn đặt hàng từ các công ty mua hàng yêu cầu tiêu chuẩn cao về trách nhiệm xã hội.
Hoạt động CSR mang lại nhiều lợi ích lâu dài cho doanh nghiệp, bao gồm cải thiện quan hệ công việc, xây dựng giá trị văn hóa doanh nghiệp, giảm tai nạn lao động, giảm tỷ lệ nhân viên nghỉ việc và tăng năng suất Bên cạnh đó, CSR cũng nâng cao uy tín của doanh nghiệp trong mắt khách hàng và đối tác, tạo ra lợi thế cạnh tranh và thu hút đầu tư, đặc biệt là từ nước ngoài.
Hình 2.1 Mô hình kim tự tháp của CSR about:blank 19/136
Theo Sweeney (2009), các lợi ích kinh doanh từ CSR bao gồm việc nâng cao danh tiếng, tăng doanh thu và lòng trung thành của khách hàng, cũng như cải thiện khả năng thu hút, động viên và giữ chân nhân viên, và tăng cường khả năng tiếp cận vốn Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc CSR ảnh hưởng đến lợi nhuận của doanh nghiệp (Fombrun et al 2000).
Pedro Ferreira và Elizabeth Real de Oliveira (2013) chỉ ra rằng nhân viên tham gia vào các hoạt động CSR nội bộ có mức độ tham gia, năng lượng và sự tận tâm cao hơn Việc thực hiện CSR không chỉ nâng cao nhận diện thương hiệu mà còn tạo ra hình ảnh xã hội tích cực, giúp người tiêu dùng tự hào hơn về thương hiệu (Aquino và Reed II, 2002) Thông qua nhận diện thương hiệu, CSR gián tiếp ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng (Hongwei He Yan Li, 2011) Đặc biệt, nghiên cứu trên tạp chí Journal of Consumer Psychology (2006) cho thấy các công ty có danh tiếng không tốt sẽ bị đánh giá tiêu cực hơn nếu không thực hiện hoạt động CSR, mặc dù họ có thể có lợi ích cao từ những hoạt động này.
Các hoạt động CSR mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, không chỉ về mặt tài chính mà còn cải thiện các mối quan hệ và văn hóa tại nơi làm việc.
2.1.3 Các chủ đề cốt lõi của Trách nhiệm xã hội
Theo Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO 26000:2013, có 7 chủ đề cốt lõi của Trách nhiệm xã hội, bao gồm: điều hành tổ chức, quyền con người, thực hiện lao động, bảo vệ môi trường, thực tiễn hoạt động công bằng, vấn đề người tiêu dùng, và sự tham gia cũng như phát triển của cộng đồng.
Mỗi chủ đề cốt lõi bao gồm các vấn đề khác nhau của xã hội, cụ thể như sau:
Quyền con người là một vấn đề quan trọng, đòi hỏi nỗ lực thích đáng để bảo vệ và thúc đẩy Trong bối cảnh rủi ro về quyền con người, cần tránh đồng lõa và có cơ chế giải quyết khiếu nại hiệu quả Đặc biệt, cần chú ý đến phân biệt đối xử và bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương Quyền dân sự và chính trị, cũng như quyền kinh tế, xã hội và văn hóa, đều là những khía cạnh thiết yếu trong việc đảm bảo các nguyên tắc cơ bản và quyền lợi tại nơi làm việc.
Thực hiện lao động bao gồm nhiều khía cạnh quan trọng như việc làm và mối quan hệ giữa các bên liên quan, điều kiện làm việc và bảo trợ xã hội, đối thoại xã hội, cũng như sức khỏe và an toàn tại nơi làm việc Ngoài ra, phát triển con người và đào tạo tại nơi làm việc cũng đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng lao động và tạo ra môi trường làm việc tích cực.
Môi trường là yếu tố quan trọng trong việc phòng ngừa ô nhiễm, sử dụng nguồn lực bền vững, và giảm nhẹ cũng như thích nghi với biến đổi khí hậu Việc bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học không chỉ giúp khôi phục môi trường sống tự nhiên mà còn đảm bảo sự phát triển bền vững cho thế hệ tương lai.
Các quy định pháp luật về việc cung cấp nước sạch
2.2.1 Các quy định pháp luật về nguồn nước Điều 5 của Nghị định số 117/2007/NĐ-CP về sản xuất, cung cấp và tiêu thụ nước sạch có nêu các quy định về sử dụng nguồn nước cho hoạt động cấp nước như sau:
- Các cấp chính quyền, tổ chức và cá nhân có trách nhiệm bảo vệ nguồn nước, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm hoặc phá hoại nguồn nước.
Trong các trường hợp nguồn nước bị hạn chế do điều kiện tự nhiên, hạn hán kéo dài, thiên tai hoặc chiến tranh, việc ưu tiên hàng đầu là cung cấp nguồn nước thô cho cấp nước sinh hoạt.
Khai thác và sử dụng nguồn nước một cách hợp lý là rất quan trọng; cần phối hợp giữa nguồn nước mặt và nước ngầm để đảm bảo cung cấp nước hiệu quả Việc này phải dựa trên quy hoạch khai thác tài nguyên nước và quy hoạch cấp nước đã được các cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt.
Các Bộ, ngành liên quan cần tiến hành điều tra và khảo sát để quản lý bộ dữ liệu về nguồn nước phục vụ cấp nước Cơ quan quản lý tài nguyên nước có trách nhiệm xây dựng quy hoạch khai thác và sử dụng tài nguyên nước, đồng thời cung cấp thông tin cần thiết cho việc cấp nước Đơn vị khai thác và sử dụng nguồn nước cũng phải xây dựng đới phòng hộ vệ sinh khu vực khai thác, bảo vệ nguồn nước và môi trường, cũng như cung cấp đầy đủ thông tin và số liệu về việc khai thác và sử dụng nước theo quy định pháp luật.
2.2.2 Các quy định pháp luật về chất lượng nước
Theo điều 4 của Nghị định số 117/2007/NĐ-CP về sản xuất, cung cấp và tiêu thụ nước sạch, chất lượng nước phải đáp ứng 3 tiêu chí sau:
Chất lượng nước sạch phục vụ cho sinh hoạt, bao gồm ăn uống và vệ sinh, cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quy định Bộ Y tế đã ban hành quy chuẩn về nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt nhằm đảm bảo an toàn cho sức khỏe con người.
Chất lượng nước sạch phục vụ cho sinh hoạt và các mục đích khác cần phải tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật về nước sạch cho mục đích sinh hoạt.
- Chất lượng nước sạch sử dụng cho các mục đích không phải sinh hoạt được thoả thuận giữa đơn vị cấp nước và khách hàng sử dụng nước.
Cụ thể, trong Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về chất lượng nước sinh hoạt QCVN
Thông tư số 05/2009/TT-BYT, ban hành ngày 17 tháng 6 năm 2009 bởi Bộ trưởng Bộ Y tế, quy định các giới hạn về chỉ tiêu chất lượng nước sinh hoạt, được biên soạn bởi Cục Y tế dự phòng và Môi trường.
T Tên chỉ tiêu Đơn vị tính
Giới hạn tối đa cho phép Phương pháp thử
2 Mùi vị (*) - Không có mùi vị lạ
Không có mùi vị lạ
Cảm quan, hoặc SMEWW 2150 B và 2160 B
4 Clo dư mg/l Trong khoảng 0,3-0,5
- SMEWW 4500Cl hoặc US EPA 300.1 A
7 Hàm lượng Sắt tổng số (Fe2+ +
Pecmanganat mg/l 4 4 TCVN 6186:1996 hoặc ISO
9 Độ cứng tính theo CaCO3(*) mg/l 350 - TCVN 6224 - 1996 hoặc SMEWW
12 Hàm lượng Asen tổng số mg/l 0,01 0,05 TCVN 6626:2000 hoặc SMEWW
13 Coliform tổng số Vi khuẩn/
Bảng 2.1 Giới hạn các chỉ tiêu nước sinh hoạt
Nguồn: Thông tư số 05/2009/TT - BYT
₋ (*) Là chỉ tiêu cảm quan.
₋ Giới hạn tối đa cho phép I: Áp dụng đối với các cơ sở cung cấp nước.
Giới hạn tối đa cho phép II áp dụng cho các hình thức khai thác nước của cá nhân và hộ gia đình, bao gồm các phương pháp cấp nước qua đường ống chỉ cần xử lý đơn giản như giếng khoan, giếng đào, bể mưa, máng lần và đường ống tự chảy.
Theo phần 4 QCVN 02: 2009/BYT, các cơ sở cung cấp nước có trách nhiệm đảm bảo chất lượng nước và thực hiện giám sát theo quy định của Quy chuẩn, đồng thời chịu sự kiểm tra của cơ quan nhà nước có thẩm quyền Sở Y tế các tỉnh, thành phố có nhiệm vụ hướng dẫn, thanh tra và kiểm tra việc thực hiện Quy chuẩn đối với các tổ chức, cá nhân và cơ sở cung cấp nước phục vụ sinh hoạt trên địa bàn Bộ Y tế sẽ chỉ đạo các đơn vị chức năng trong việc phổ biến, hướng dẫn và kiểm tra thực hiện Quy chuẩn này.
2.2.3 Các quy định pháp luật về giá nước
Theo Thông tư số 88/2012/TT-BTC của Bộ Tài chính, khung giá tiêu thụ nước sạch sinh hoạt đã được ban hành, bao gồm cả thuế giá trị gia tăng.
Giá tối đa (đồng/m ) 3 Đô thị đặc biệt, đô thị loại 1 3.500 18.000
15 about:blank 26/136 Đô thị loại 2, loại 3, loại 4, loại 5 3.000 15.000
Nước sạch khu vực nông thôn 2.000 11.000
Bảng 2.2 Khung giá tiêu thụ nước sinh hoạt
Theo Điều 1 của Thông tư số 88/2012/TT-BTC, giá nước sạch cho các mục đích khác như kinh doanh và sản xuất được quy định riêng theo từng địa phương Dưới đây là một số ví dụ về mức giá nước sạch tại Hà Nội.
Nội, Hải Phòng và khu vực thành phố thuộc tỉnh Thái Nguyên:
Thành phố Hà Nội (Đơn vị: đồng/m ) )
TT Đối tượng sử dụng Giá bán từ
1 Cơ quan hành chính sự nghiệp 6.450 8.381 9.955
2 Đơn vị sự nghiệp, dịch vụ công cộng
Bảng 2.3 Giá tiêu thụ nước sạch không dùng cho mục đích sinh hoạt tại Hà Nội
Nguồn: 39/2013/QĐ-UBND Thành phố Hải Phòng (Đơn vị: đồng/m ) 3
T Mục đích sử dụng nước Giá bán
1 Nước sạch sinh hoạt khu vực đô thị 10,600
2 Bán buôn nước sinh hoạt khu vực đô thị 8,500
3 Nước sạch sinh hoạt khu vực nông thôn 9,000
4 Bán buôn nước sạch sinh hoạt khu vực nông thôn 7,000
5 Cơ quan hành chính, tổ chức sự nghiệp, đơn vị lực lượng vũ trang, bệnh viện, trường học 15,000
6 Sản xuất, văn phòng đại diện 18,000
8 Bán buôn nước sản xuất 16,300
Bảng 2.4 Giá nước tiêu thụ tại Hải Phòng
Nguồn: 3208/2016/QĐ-UBND và 758/QĐ-CNHP Thành phố Thái Nguyên, thành phố Sông Công
STT Đối tượng sử dụng nước Ký hiệu Mức giá (đồng/m ) 3
1 Sinh hoạt các hộ dân
Từ 0 đến 10 m 3 /hộ/tháng SH1 8.400
Từ 11 m đến 20 m 3 3 /hộ/tháng SH2 10.500
Từ 21 m đến 30 m 3 3 /hộ/tháng SH3 12.700
Từ trên 30 m 3 /hộ/tháng SH4 15.700
2 Cơ quan hành chính, sự nghiệp HC, SN 14.000
3 Mục đích công cộng CC 14.000
4 Nước sạch bán buôn cho nông thôn BB 4.800
5 Nước sạch bán buôn cho Xí nghiệp Kinh doanh nước sạch Điềm Thụy BB 9.500
6 Đối tượng ngoài địa bàn tỉnh Thái Nguyên 13.000
Bảng 2.5 Giá nước tiêu thụ tại thành phố Thái Nguyên và thành phố Sông Công
Nguồn: Điều 1 số 383/QĐ-UBND
Theo Điều 54 Nghị định số 117/2007/NĐ-CP, thẩm quyền quyết định giá trong sản xuất, cung cấp và tiêu thụ nước sạch được quy định rõ ràng.
Bộ trưởng Bộ Tài chính đã ban hành khung giá nước sạch sinh hoạt áp dụng trên toàn quốc, trong khi Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm phê duyệt phương án giá nước và công bố biểu giá nước sạch.
Tại địa bàn quản lý, có 17 hoạt động sinh hoạt được thực hiện, phù hợp với khung giá do Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định Đơn vị cấp nước có quyền tự quyết định giá nước sạch cho các mục đích sử dụng khác, đảm bảo tuân thủ theo phương án giá nước đã được Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phê duyệt.
Giá nước sạch bán buôn được xác định thông qua thỏa thuận giữa đơn vị cấp nước bán buôn và đơn vị cấp nước bán lẻ Nếu hai bên không đạt được sự thống nhất, một trong hai bên hoặc cả hai có quyền yêu cầu tổ chức hiệp thương giá theo quy định của pháp luật.
Nguyên tắc tính giá nước sạch được quy định tại Điều 51 Nghị định 117/2007/NĐ-
CP về sản xuất, cung cấp và tiêu thụ nước sạch (được sửa đổi bởi Khoản 10 Điều 1 Nghị định 124/2011/NĐ-CP) như sau:
Việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp cấp nước Việt Nam
2.3.1 Các chính sách trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp cấp nước
Theo báo cáo của Liên minh Châu Âu (2010) về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), có bốn chính sách chính được nhấn mạnh: chính sách tại nơi làm việc, chính sách đối với cộng đồng, chính sách về thị trường và chính sách về môi trường Mỗi chính sách này bao gồm các hoạt động cụ thể nhằm nâng cao nhận thức và thực hiện trách nhiệm xã hội trong doanh nghiệp.
Chính sách Các hoạt động trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
Các chính sách tại nơi làm việc
Công ty khuyến khích nhân viên nâng cao kỹ năng và phát triển sự nghiệp thông qua các quy trình đánh giá và kế hoạch đào tạo.
Công ty có chính sách giảm thiểu sự phân biệt đối xử với và giữa những người lao động tại nơi làm việc.
Công ty có thường tạo điều kiện cho nhân viên tham gia bàn thảo các vấn đề quan trọng của công ty
Công ty có chính sách bảo vệ sức khỏe, sự an toàn và quyền lợi khác của người lao động tại nơi làm việc.
Công ty hỗ trợ người lao động đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân thông qua các chính sách như làm việc từ xa và thời gian làm việc linh hoạt.
Các chính sách về thị trường
Công ty có chính sách đảm bảo sự trung thực và công bằng trong các hợp đồng với đối tác (nhà cung cấp, người mua hàng )
Công ty cam kết cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về sản phẩm trên nhãn hiệu, đồng thời đảm bảo dịch vụ sau bán hàng cho khách hàng Ngoài ra, công ty cũng sẽ thanh toán đúng hạn các khoản phải trả cho đối tác.
Công ty có quy trình khiếu nại, giải quyết tranh chấp với khách hàng, nhà cung ứng và các bên có liên quan khác
Công ty có cùng phối hợp với các đối tác khác để giải quyết các vụ tranh chấp liên đới
Các chính sách về môi trường
Công ty có cố gắng giảm mức tiêu thụ năng lượng trong quá trình sản xuất
Công ty có cố gắng giảm thiểu và tái sử dụng rác thải trong quá trình sản xuất
Công ty có nỗ lực tránh gây ô nhiễm môi trường (khí thải độc hại, nước thải, tiếng ồn )
Công ty có nỗ lực bảo vệ môi trường tự nhiên nơi hoạt động sản xuất kinh doanh
Công ty chú trọng đến tác động môi trường trong quá trình thiết kế và sản xuất sản phẩm mới, bao gồm việc đánh giá mức tiêu thụ năng lượng và khả năng tái sử dụng của sản phẩm.
Công ty cung cấp thông tin chi tiết về các yếu tố môi trường trên nhãn sản phẩm và các tài liệu thông tin khác cho khách hàng và nhà cung cấp.
Các chính Công ty có thường xuyên tạo cơ hội đào tạo cho người dân địa phương
Việc cung cấp thông tin về môi trường cho cộng đồng có thể tạo ra ảnh hưởng đáng kể đến dòng tiền trong tương lai (1995) Do đó, nhiều công ty đã chủ động công bố thông tin môi trường trong các báo cáo hàng năm hoặc các báo cáo độc lập và tự nguyện (Kolk và Perego, 2008).
Chính sách thị trường, bao gồm thanh toán đúng hạn, trách nhiệm và giải quyết phản hồi, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì danh tiếng doanh nghiệp Doanh nghiệp là tổ chức dựa trên mạng lưới quan hệ, vì vậy việc thực hiện "làm điều đúng đắn" trong mọi mối quan hệ công việc là thiết yếu Theo Crowley & Hoyer (1994), khách hàng thường phản ứng tiêu cực với các chiến lược có dấu hiệu lừa đảo Do đó, việc xây dựng mối quan hệ tốt với đối tác và khách hàng thông qua chính sách thị trường sẽ mang lại lợi ích lớn cho doanh nghiệp.
Chính sách đối với cộng đồng bao gồm việc xây dựng mối quan hệ với người dân và chính quyền địa phương, khuyến khích nhân viên tham gia và tài trợ các dự án cộng đồng Sự tương tác tích cực với cộng đồng giúp doanh nghiệp nhận diện cơ hội kinh doanh, khách hàng và thị trường mới, đồng thời tạo dựng mối quan hệ với chính quyền Ngoài ra, việc giải quyết các vấn đề xã hội như thất nghiệp và tệ nạn có thể mang lại lợi ích tài chính bền vững trong tương lai.
2.3.2 Các chính sách thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp cấp nước
Theo nghiên cứu của nhóm trường đại học Siauliai (2011), các hoạt động CSR tại doanh nghiệp cấp nước được chia thành bốn nhóm chính: sản phẩm/dịch vụ, nguồn nhân lực, hoạt động xã hội và môi trường Nhóm sản phẩm/dịch vụ bao gồm việc đảm bảo chất lượng nước, mức giá hợp lý và trách nhiệm xã hội Nhóm nguồn nhân lực chú trọng đến việc trả lương công bằng, đúng hạn và đầu tư vào đào tạo cũng như an toàn lao động Hoạt động xã hội bao gồm các dự án giáo dục và khảo sát khách hàng để cải thiện dịch vụ Cuối cùng, nhóm môi trường tập trung vào việc sử dụng thiết bị tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu ô nhiễm nước.
Các chính sách về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) của Liên minh châu Âu (2010) bao gồm các lĩnh vực chính như thị trường, nơi làm việc, cộng đồng và môi trường.
Skaidre Zickiene (2011) đã phân tích hoạt động CSR của ba doanh nghiệp cấp nước Siauliai, Aukstaitijos và Dzukijos dựa trên bốn chính sách, cho thấy rằng hầu hết các hoạt động của cả ba công ty đều có sự tương đồng rõ rệt.
Chính sách thị trường của doanh nghiệp bao gồm việc xây dựng kế hoạch chiến lược, đổi mới chương trình đầu tư và chuẩn bị kế hoạch giảm chi phí hàng năm Doanh nghiệp cam kết thanh toán cho tai nạn lao động và giải quyết các vấn đề của khách hàng liên quan đến sử dụng nước, đồng thời đảm bảo cung cấp nước chất lượng cao và xử lý các vấn đề về nước thải Hệ thống thanh toán được thiết kế thân thiện với người dùng, cùng với việc quản lý từ xa trong việc đối soát Chính sách giá của doanh nghiệp tuân thủ trách nhiệm xã hội và tiêu chuẩn ISO 9001 Đặc biệt, doanh nghiệp trách nhiệm hữu hạn Siauliai còn xây dựng tiêu chuẩn chăm sóc khách hàng và hệ thống hỗ trợ qua điện thoại.
Chính sách nguồn nhân lực của các doanh nghiệp tại ba khu vực tương đối đồng nhất, bao gồm mức lương cao hơn mức tối thiểu và trung bình khu vực, được điều chỉnh theo thị trường và trả đúng hạn Nhân viên được cung cấp các phương tiện làm việc như phương tiện di chuyển, mạng nội bộ, điện thoại, máy tính, quần áo, dịch vụ vệ sinh và đặc biệt là vaccine để bảo vệ sức khỏe Các doanh nghiệp cũng tổ chức sự kiện thường niên, gửi thư cảm ơn, chứng chỉ, huân chương và có chính sách hỗ trợ cho con cái của nhân viên Họ xây dựng quỹ đào tạo và quy tắc đạo đức doanh nghiệp Đặc biệt, Siauliu áp dụng tiêu chuẩn OHSAS 18001, trong khi Aukstaitijos có khu vực nghỉ ngơi tại hồ và tạo cơ hội cho nhân viên nghỉ ngơi vào ngày lễ.
Cả ba công ty đều chú trọng đến việc hợp tác với tổ chức phi chính phủ (NGOs) thông qua chiến dịch “Không bán nước trong chai nhựa” Họ thường xuyên khảo sát và phân tích phản hồi từ khách hàng, đồng thời cung cấp thông tin chính xác và kịp thời về dịch vụ cấp nước và xả thải, cũng như thực hiện báo cáo trên các phương tiện truyền thông Ngoài ra, doanh nghiệp Siauliu cũng tích cực cộng tác với các trường học.
Dzukijios tập trung vào các dự án giáo dục của tất cả các cấp học từ mẫu giáo đến cao
23 about:blank 34/136 đẳng đại học và tổ chức các cuộc thi sáng tạo cho trẻ em Ở khía cạnh về cộng đồng,
MÔ HÌNH ĐỀ XUẤT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Quy trình thực hiện nghiên cứu
Xác định vấn đề nghiên cứu Xác định vấn đề nghiên cứu
Tham khảo nghiên cứu đi trước
Tham khảo nghiên cứu đi trước
Phát triển giả thuyết nghiên cứu
Phát triển giả thuyết nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu Thiết kế nghiên cứu
Thu thập dữ liệu Thu thập dữ liệu
Phân tích và đánh giá dữ liệu Phân tích và đánh giá dữ liệu
Xây dựng mô hình nghiên cứu Xây dựng mô hình nghiên cứu
Hình 3.1 Sơ đồ quy trình nghiên cứu about:blank 42/136
Để bắt đầu nghiên cứu, nhóm nghiên cứu cần xác định vấn đề chính, cụ thể là các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ sẵn sàng chi trả của người tiêu dùng cho hoạt động CSR của các doanh nghiệp cấp nước Việc này sẽ tạo nền tảng cho việc xây dựng kế hoạch và thực hiện các bước tiếp theo trong quá trình nghiên cứu.
Bước 2 trong quá trình nghiên cứu là tham khảo các nghiên cứu trước đây liên quan đến khái niệm và phân loại trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), đồng thời tìm hiểu lợi ích của CSR và thực trạng thực hiện tại các doanh nghiệp Ngoài ra, cần xem xét các quy định pháp luật Việt Nam liên quan đến nước sạch và các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ sẵn sàng chi trả của người tiêu dùng cho các hoạt động CSR.
Bước 3 trong quy trình nghiên cứu là phát triển giả thuyết và xây dựng mô hình nghiên cứu Sau khi tham khảo các nghiên cứu trước đó, nhóm nghiên cứu cần tạo ra các giả thuyết gắn liền với thực tiễn và phù hợp với đặc trưng của ngành cấp nước Việc xây dựng mô hình nghiên cứu cũng cần phải rõ ràng nhằm đảm bảo rằng kết quả nghiên cứu có ý nghĩa và có thể áp dụng thực tiễn.
Bước 4 trong quá trình nghiên cứu là thiết kế nghiên cứu, nơi nhóm nghiên cứu phát triển giả thuyết và mô hình nghiên cứu Họ sẽ xây dựng bảng hỏi, xác định loại thang đo và không gian mẫu tối thiểu phù hợp với các kỹ thuật phân tích dữ liệu dự kiến Để hoàn thiện bảng hỏi, nhóm sẽ tiến hành khảo sát thử với một số người tiêu dùng nhằm khắc phục các hạn chế và điều chỉnh kịp thời trước khi phát hành bảng hỏi chính thức cuối cùng.
Nhóm nghiên cứu tiến hành thu thập dữ liệu thông qua các hình thức khảo sát phù hợp với đặc trưng của đối tượng nghiên cứu và khả năng tiếp cận Đối tượng khảo sát chủ yếu là các hộ dân cư tại khu vực miền Bắc, đặc biệt là tại hai thành phố lớn Hà Nội và Hải Phòng.
Bước 6 trong quy trình nghiên cứu là phân tích và đánh giá dữ liệu, nơi tất cả dữ liệu thu thập được sẽ được tổng hợp, làm sạch và mã hoá Nhóm nghiên cứu sẽ áp dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu như thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy và sự phù hợp của thang đo, cũng như phân tích nhân tố khám phá để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong kết quả nghiên cứu.
32 about:blank 43/136 phá (EFA), phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy bằng các phần mềm phân tích dữ liệu là STATA và SPSS.
Bước 7 trong quy trình nghiên cứu là hoàn thiện nghiên cứu bằng cách đánh giá và thảo luận về kết quả, từ đó đưa ra kết luận để trả lời các câu hỏi nghiên cứu Nhóm nghiên cứu cũng sẽ đề xuất kiến nghị cho các cơ quan quản lý nhà nước, giải pháp cho doanh nghiệp cấp nước và người tiêu dùng Đồng thời, cần xác định ý nghĩa, đóng góp, hạn chế của nghiên cứu và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo trong tương lai.
Câu hỏi nghiên cứu
Việc thực hiện trách nhiệm xã hội của các công ty cấp nước tác động như thế nào đến mức độ sẵn sàng chi trả của người tiêu dùng?
Thu nhập của người tiêu dùng tác động như thế nào đến số tiền người tiêu dùng sẵn sàng chi trả thêm cho việc tiêu dùng nước?
Trình độ học vấn của người tiêu dùng tác động như thế nào đến số tiền người tiêu dùng sẵn sàng chi trả thêm cho việc tiêu dùng nước?
Mô hình nghiên cứu
Cỏc nghiờn cứu của Leún, C.J., và Araủa, J.E (2014), Vecchino, Annunziata
Nghiên cứu của K.F Yuen, V.V Thai và Y.D Wong (2016) đã chỉ ra rằng thu nhập là yếu tố ảnh hưởng đến mức độ sẵn sàng chi trả của người tiêu dùng cho các hoạt động trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR).
Nghiên cứu của Annunziata (2015) cho thấy chỉ những người tiêu dùng có thu nhập cao mới sẵn sàng chi trả thêm cho hoạt động CSR, trong khi Leún, C.J và Araủa, J.E (2014) nhấn mạnh rằng trình độ học vấn cũng ảnh hưởng đến mức độ sẵn sàng chi trả của người tiêu dùng đối với các chính sách CSR Ngoài ra, vào năm 2010, Liên minh châu Âu đã thiết lập bộ tiêu chuẩn đánh giá thực hiện CSR bao gồm các chính sách tại nơi làm việc, đối với cộng đồng, thị trường và môi trường Dựa trên các nghiên cứu trước đây, nhóm nghiên cứu của chúng tôi đã phát triển mô hình nghiên cứu với các giả thuyết cụ thể.
Mức độ sẵn sàng chi trả của người tiêu dùng đối với chính sách tại nơi làm việc Thu nhập
Chính sách tại nơi làm việc
Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
N iả gười tiêu dùng đánh giá càng cao về chính sách tại nơi làm việc thì mức độ sẵn sàng cho chính sách đ
H2: Người tiêu dùng đánh giá càng cao về chính sách đối với cộng đồng thì mức độ sẵn sàng chi trả cho chính sách đó càng lớn
H3: Người tiêu dùng đánh giá càng cao về chính sách về thị trường thì mức độ sẵn sàng chi trả cho chính sách đó càng lớn
H4: Người tiêu dùng đánh giá càng cao về chính sách về môi trường thì mức độ sẵn sàng chi trả cho chính sách đó càng lớn
H5: Thu nhập của người tiêu dùng càng cao thì mức độ sẵn sàng chi trả cho chính sách tại nơi làm việc càng lớn
H6: Thu nhập của người tiêu dùng càng cao thì mức độ sẵn sàng chi trả cho chính sách đối với cộng đồng càng lớn
H7: Thu nhập của người tiêu dùng càng cao thì mức độ sẵn sàng chi trả cho chính sách về thị trường càng lớn
H8: Thu nhập của người tiêu dùng càng cao thì mức độ sẵn sàng chi trả cho chính sách về môi trường càng lớn
H9: Trình độ học vấn của người tiêu dùng càng cao thì mức độ sẵn sàng chi trả cho chính sách tại nơi làm việc càng lớn
H10: Trình độ học vấn của người tiêu dùng càng cao thì mức độ sẵn sàng chi trả cho chính sách đối với cộng đồng càng lớn
H11: Trình độ học vấn của người tiêu dùng càng cao thì mức độ sẵn sàng chi trả cho chính sách về thị trường càng lớn
H12: Trình độ học vấn của người tiêu dùng càng cao thì mức độ sẵn sàng chi trả cho chính sách về môi trường càng lớn
Thiết kế nghiên cứu
Mức độ sẵn sàng chi trả của người tiêu dùng đối với chính sách về thị trường
Mức độ sẵn sàng chi trả của người tiêu dùng đối với chính sách về môi trường
Chính sách về thị trường
Chính sách về môi trường
Trình độ học vấn của người tiêu dùng
Hình 3.2 Mô hình nghiên cứu about:blank 45/136
3.4.1 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu là mức độ sẵn sàng chi trả của người tiêu dùng qua việc đánh giá việc thực hiện trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp cấp nước, với những người tiêu dùng được lựa chọn ngẫu nhiên từ những hộ gia đình tiêu dùng nước tại khu vực miền Bắc (Hà Nội, Hải Phòng và các tỉnh thành phố khác trong khu vực) Mỗi khảo sát được thực hiện bởi một cá nhân đại diện cho hộ gia đình, trải dài với độ tuổi trên 18 tuổi, có hiểu biết chung cơ bản về các kiến thức xã hội
Bài nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng với dữ liệu sơ cấp thu thập qua khảo sát từ các hộ gia đình tiêu dùng nước tại miền Bắc Khảo sát được thực hiện từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2020 dưới hình thức trực tuyến qua Google Form, thu về 269 phiếu hợp lệ Các câu hỏi được thiết kế dựa trên đặc điểm nhân khẩu học, thói quen sử dụng nước, mức độ sẵn sàng chi trả và đánh giá chính sách trách nhiệm xã hội theo thang đo Likert, một phương pháp phổ biến trong nghiên cứu khoa học giáo dục Nhóm nghiên cứu sử dụng thang đo Likert 5 điểm với năm lựa chọn, bao gồm một lựa chọn trung tính, và tham khảo tiêu chuẩn quốc tế ISO 26000 – Hướng dẫn về Trách nhiệm xã hội để xây dựng câu hỏi.
3.4.3 Phát triển bảng hỏi và lựa chọn thang đo nghiên cứu
3.4.3.1 Tham khảo thang đo và thang đo sơ bộ
Nhóm nghiên cứu dựa trên việc tham khảo nội dung Tiêu chuẩn quốc tế ISO 26000
– Hướng dẫn về Trách nhiệm xã hội ISO 26000 là một Tiêu chuẩn quốc tế của Tổ chức
Tiêu chuẩn quốc tế (gọi tắt là ISO) đưa ra hướng dẫn về trách nhiệm xã hội, được áp dụng
Tiêu chuẩn này áp dụng cho các tổ chức thuộc mọi loại hình, cả trong lĩnh vực công cộng lẫn tư nhân, tại các quốc gia phát triển, đang phát triển và các nền kinh tế chuyển đổi Nó cung cấp hướng dẫn về các nguyên tắc cơ bản của trách nhiệm xã hội, nhấn mạnh sự cần thiết phải nhận thức và gắn kết với các bên liên quan, đồng thời đề cập đến các chủ đề và vấn đề cốt lõi liên quan đến trách nhiệm xã hội Ngoài ra, tiêu chuẩn này cũng hướng dẫn cách tích hợp hành vi trách nhiệm xã hội vào tổ chức, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đạt được kết quả và cải tiến hiệu quả hoạt động trong lĩnh vực này.
Nội dung chính của tiêu chuẩn ISO 26000 bao gồm 7 điều kiện chính, bao gồm:
Phạm vi áp dụng và các thuật ngữ liên quan đến trách nhiệm xã hội là rất quan trọng để hiểu rõ về nguyên tắc này Trách nhiệm xã hội không chỉ là nghĩa vụ mà còn là sự gắn kết với các bên liên quan, thể hiện cam kết của tổ chức đối với cộng đồng và môi trường Việc thừa nhận trách nhiệm xã hội giúp xây dựng niềm tin và tạo ra giá trị bền vững cho cả doanh nghiệp và xã hội.
Hướng dẫn tích hợp trách nhiệm xã hội (CSR) trong tổ chức dựa trên 7 chủ đề cốt lõi theo ISO 26000 là rất quan trọng Doanh nghiệp cần chú trọng vào các vấn đề như chính sách tại nơi làm việc, chính sách đối với cộng đồng, chính sách về thị trường và chính sách về môi trường Những yếu tố này không chỉ nâng cao nhận thức và sự tín nhiệm của người tiêu dùng mà còn tăng mức độ hài lòng và sẵn sàng chi trả cho tổ chức.
Mỗi yếu tố cốt lõi liên quan đến trách nhiệm xã hội đều bao gồm nhiều vấn đề nhỏ hơn, và nội dung này được phân chia thành 4 nhóm chính.
STT Mã hoá Nội dung
Chính sách tại nơi làm việc
1 CS1.1 Đóng BHXH, BHYT, BHTN theo quy định của Bộ Luật lao động đầy đủ cho nhân viên
2 CS1.2 Đánh giá nhân viên công bằng dựa trên năng lực
3 CS1.3 Bảo hộ lao động đầy đủ, hiện đại cho công nhân
Chính sách đối với cộng đồng
1 CS2.1 Tổ chức các chương trình từ thiện, gây quỹ, hiến máu tình nguyện
2 CS2.2 Ưu tiên tuyển dụng người dân trong khu vực
Chính sách về thị trường
1 CS3.1 Chi trả đầy đủ các khoản thuế, phí nước thải
2 CS3.2 Cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác về chất lượng nước, kết quả xét nghiệm nước cho người tiêu dùng
3 CS3.3 Ghi nhận khiếu nại, giải quyết tranh chấp với khách hàng, nhà cung cấp và các bên có liên quan khác
Chính sách về môi trường
1 CS4.1 Hưởng ứng các Tuần lễ của quốc gia về nước sạch và vệ sinh môi trường
2 CS4.2 Tuân thủ các quy định của luật pháp về môi trường
3 CS4.3 Tái sử dụng nguyên nhiên liệu sản xuất
Bảng 3.1 Các vấn đề trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp cấp nước
Thang đo Likert 5 điểm đối với biến phụ thuộc Đánh giá của người tiêu dùng đối với các chính sách được thể hiện như sau:
3.4.3.2 Thiết kế phiếu khảo sát
Dựa trên nội dung sơ bộ của thang đo, nhóm nghiên cứu đã xây dựng bảng khảo sát với các câu hỏi rõ ràng và thực tế Bảng khảo sát đi kèm với các nội dung giải thích dễ hiểu, giúp người tham gia dễ dàng nắm bắt mục đích và nội dung chính của câu hỏi cũng như mục tiêu của nghiên cứu.
Bài viết này được viết lại bằng ngôn ngữ đơn giản, dựa trên nội dung tiêu chuẩn ISO 26000 và các nghiên cứu trước đó, nhằm cung cấp thông tin dễ hiểu và dễ tiếp cận cho người đọc.
Nội dung của phiếu khảo sát được chia làm 3 phần:
Phần 1: Các câu hỏi liên quan đến vấn đề nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, trình độ học vấn, …)
Phần 2: Tình trạng chung về tình hình sử dụng nước của người được khảo sát (mục đích sử dụng, ý kiến nhận xét, …)
Phần 3: Đánh giá của người được khảo sát về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp thông qua 4 nhóm nhân tố là 4 chính sách ảnh hưởng đến mức độ sẵn sàng chi trả của người tiêu dùng Mỗi câu hỏi được đưa ra nhận định và 5 mức điểm đánh giá tương ứng với thang đo Likert 5 điểm bên trên.
Người được khảo sát sẽ tích vào ô trống phù hợp với, điền thông tin theo cảm nhận và suy nghĩ của mỗi người để hoàn thành phiếu khảo sát.
3.4.3.3 Quá trình thu thập dữ liệu
Thu thập dữ liệu bao gồm : Dữ liệu sơ cấp và Dữ liệu thứ cấp.
Dữ liệu thứ cấp là thông tin được tổng hợp từ các nguồn như bài báo khoa học, công trình nghiên cứu, sách giáo trình, ấn phẩm, cũng như các nghị định và nghị quyết của Nhà nước Những thông tin này được nghiên cứu, tìm hiểu và trích dẫn từ các tác giả trước đó, nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc và hỗ trợ cho các nghiên cứu mới.
Chính phủ, các website uy tín, công bố các thông tin chính thống
Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ các phiếu khảo sát, bao gồm bộ câu hỏi chứa thông tin về người tham gia như yếu tố nhân khẩu học, tình trạng sử dụng nước, cùng với đánh giá và quyết định của họ liên quan đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR).
Quá trình thu thập dữ liệu: Quá trình thu thập dữ liệu sơ cấp được diễn ra trong thời điểm từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2020 với 2 giai đoạn chính:
Giai đoạn 1: Nghiên cứu thu thập thử nghiệm
Nhóm nghiên cứu đã phát hành bảng khảo sát cho 20 người đầu tiên và dựa vào phản hồi từ câu trả lời của họ để điều chỉnh nội dung câu hỏi và thang đo cho phù hợp nhất.
Giai đoạn 2: Nghiên cứu thu thập chính thức
Nhóm nghiên cứu đã tiến hành khảo sát ngẫu nhiên, thu thập được 269 phiếu trả lời online Tất cả 269 bảng khảo sát đều hợp lệ, cho phép nhập dữ liệu và tiếp tục với các bước phân tích số liệu.
Theo nghiên cứu của Theo Hair và ctg (2006), khi thực hiện phân tích nhân tố EFA, kích thước mẫu tối thiểu cần đạt 50 và lý tưởng nhất là 100 Tỷ lệ quan sát so với biến đo lường phải là 5:1, tức là mỗi biến đo lường cần có 5 quan sát Biến đo lường ở đây được hiểu là số câu hỏi trong bảng khảo sát, trong khi số quan sát được tính bằng số phiếu khảo sát hợp lệ thu về Công thức tính mẫu là N = 5x, trong đó N là số phiếu khảo sát và x là số biến đo lường Nhóm nghiên cứu đã đưa ra 27 câu hỏi, áp dụng tỷ lệ này cho phân tích của mình.
Cỡ mẫu tối thiểu để thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA) là 27x55 mẫu, trong khi nhóm nghiên cứu có cỡ mẫu là 269, đáp ứng đầy đủ điều kiện cần thiết cho EFA.
Phương pháp phân tích dữ liệu
Sau khi thu thập và mã hóa dữ liệu nghiên cứu, nhóm tiến hành phân tích đánh giá thông qua hai phần mềm là SPSS và Stata.
3.5.2 Thống kê mô tả mẫu
Dựa trên sự lựa chọn của người được khảo sát, bài viết trình bày các biến nhân khẩu học như giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp và thu nhập, cùng với các yếu tố liên quan đến việc sử dụng nước của người tiêu dùng Những yếu tố này bao gồm mục đích sử dụng nước, nhận xét về chất lượng nước, vấn đề cấp bách về nước, và việc mua nước bên ngoài Tất cả thông tin được thể hiện qua bảng tần suất và biểu đồ tỷ lệ phần trăm, giúp mô tả tổng quát đặc điểm của mẫu nghiên cứu.
3.5.3 Đánh giá sơ bộ thang đo
Nhóm nghiên cứu đã tiến hành đánh giá sơ bộ thang đo thông qua hai phương pháp chính: (1) phân tích độ tin cậy bằng hệ số Cronbach’s Alpha và (2) phân tích nhân tố khám phá (EFA).
3.5.3.1 Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach’s Alpha)
Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha là phương pháp đánh giá độ tin cậy của các biến quan sát trong việc phản ánh đặc điểm của một nhân tố chung Phương pháp này giúp nhóm nghiên cứu lựa chọn những biến có đóng góp tốt nhất cho việc đo lường nhân tố, từ đó hình thành một thang đo hợp lý.
Trong phạm vi bài nghiên cứu này, nhóm tác giả sử dụng tiêu chuẩn đánh giá như sau:
Hệ số Cronbach’s Alpha lớn hơn 0.6 (Nunnally, 1978; Peterson, 1994; Slater,
1995) xác định thang đo đủ điều kiện sử dụng.
Hệ số tương quan biến tổng của mỗi biến quan sát lớn hơn 0.3 (Nunnally và
Bernstein, 1994) thì biến đó đạt yêu cầu, có thể sử dụng để giải thích khái niệm nghiên cứu.
3.5.3.2 Phân tích nhân tố khám phá EFA
Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được áp dụng để đánh giá giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của thang đo, giúp thu gọn nhiều biến quan sát thành một tập hợp nhỏ hơn các nhân tố có ý nghĩa hơn Phương pháp này vẫn đảm bảo khả năng giải thích dữ liệu một cách hiệu quả.
(1) hệ số Kaiser-Meyer- Olkin (KMO) lớn hơn 0.5 (0.5 KMO 1);
(2) kiểm định Bartlett (Bartlett’s test of sphericity) có ý nghĩa thống kê (Sig < 0.05);
(3) chỉ số Eigenvalue lớn hơn 1;
(4) phương sai giải thích lớn hơn 50%;
(5) hệ số tải nhân tố lớn hơn 0.5.
Phương pháp phân tích nhân tố được sử dụng đánh giá sơ bộ này là phân tích thành phần chính (Principal component analysis) với phép quay vuông góc (varimax).
3.5.4 Phân tích tương quan Pearson
Hệ số tương quan Pearson (ký hiệu r) là một chỉ số thống kê quan trọng dùng để đo lường mối quan hệ tuyến tính giữa biến phụ thuộc và các biến độc lập Giá trị của hệ số này chỉ có ý nghĩa khi mức ý nghĩa quan sát (sig.) nhỏ hơn 5% Hệ số r dao động từ -1 đến +1, trong đó r gần -1 hoặc +1 cho thấy tương quan mạnh, trong khi r gần 0 biểu thị tương quan yếu Cụ thể, r bằng 1 cho thấy tương quan tuyến tính tuyệt đối, còn r bằng 0 nghĩa là không có tương quan.
Pearson còn giúp nhóm nghiên cứu sớm lưu ý đến hiện tượng đa cộng tuyến, khi các biến
41 about:blank 52/136 độc lập cũng có tương quan mạnh với nhau (giá trị sig giữa các biến độc lập nhỏ hơn 0.05 và giá trị tương quan Pearson càng lớn).
Phân tích hồi quy là một kỹ thuật thống kê quan trọng giúp ước lượng phương trình phù hợp nhất cho các tập hợp dữ liệu, liên quan đến biến phụ thuộc và biến độc lập Kỹ thuật này cho phép xác định mức độ ảnh hưởng của các biến độc lập đến sự thay đổi của biến phụ thuộc Từ phương trình hồi quy, các nhà nghiên cứu có thể dự đoán giá trị của biến phụ thuộc dựa trên các giá trị đã biết của biến độc lập, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp và hiệu quả.