Khái niệm và vai trò của chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp đối với Kiểm toán viên
Khái niệm
Trước khi khám phá chuẩn mực đạo đức, cần hiểu rõ khái niệm đạo đức, đó là tập hợp các nguyên tắc và giá trị tinh thần điều tiết hành vi cá nhân Mỗi cá nhân sở hữu một bộ nguyên tắc riêng, trong khi những giá trị và nguyên tắc quan trọng được chấp nhận rộng rãi thường được ghi nhận trong các văn bản pháp lý và học thuyết tôn giáo.
Theo đó, Viện đạo đức học Josephson đã đưa ra 6 giá trị đạo đức then chốt bao gồm có:
• Tính đáng tin cậy: quy định các cá nhân phải trung thực, liêm chính và trung thành
• Tôn trọng: Các cá nhân phải có thái độ bao dung, chấp nhận thực tế, đối xử với người khác theo cách mà họ muốn nhận lại
Trách nhiệm cá nhân là yếu tố quan trọng, yêu cầu mỗi người phải tự giác với lời nói, hành động và thái độ của mình Điều này không chỉ giúp họ kiềm chế cảm xúc mà còn tạo ra hình mẫu tích cực cho những người xung quanh.
• Cư xử đúng mực: Với nghĩa công bằng, khách quan cởi mở
• Quan tâm: Quan tâm đến phúc lợi của người khác
• Thực hiện quan hệ công dân: Các cá nhân phải tuân thủ luật pháp và các hoạt động chung như bầu cử, bảo vệ tài nguyên môi trường
Mỗi cá nhân đều có những nguyên tắc và giá trị tinh thần riêng, điều này ảnh hưởng đến cách họ xác định tầm quan trọng của những giá trị đó Sự khác biệt trong hành vi và suy nghĩ có thể dẫn đến những hành động phi đạo đức.
Chuẩn mực đạo đức là hệ thống các phương pháp và quy tắc chính thức, được chấp nhận rộng rãi, nhằm điều chỉnh hành vi của cá nhân, nhóm người hoặc toàn xã hội Trong đó, chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp bao gồm các nguyên tắc tối thiểu mà các thành viên trong một nghề cần tuân theo, đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chất lượng công việc.
Trong lĩnh vực kế toán và kiểm toán, đạo đức nghề nghiệp là yếu tố quan trọng hàng đầu Mỗi kiểm toán viên cần phải có đạo đức, và các tổ chức kiểm toán phải là cộng đồng của những thành viên có phẩm hạnh Do đó, các quy định về đạo đức cần được xác định rõ ràng, công bố công khai và trở thành yêu cầu bắt buộc trong ngành kiểm toán Điều này không chỉ giúp quản lý và giám sát kiểm toán viên hiệu quả, mà còn giúp khách hàng và công chúng hiểu rõ hơn, từ đó có quyền đòi hỏi và đánh giá các hành vi đạo đức của kiểm toán viên Tóm lại, chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp là những hướng dẫn cần thiết để các thành viên duy trì thái độ đúng đắn, bảo vệ và nâng cao uy tín của nghề kiểm toán.
Vai trò của chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp
Đạo đức nghề nghiệp có vai trò quan trọng trong kiểm toán độc lập và đã được Bộ Tài chính ban hành vào ngày 01/12/2005 thông qua chuẩn mực đạo đức nghề kế toán kiểm toán Việt Nam Sự ra đời của chuẩn mực này đánh dấu bước tiến lớn trong việc minh bạch hóa thông tin tài chính và đưa hoạt động kiểm toán phù hợp với thông lệ quốc tế Mặc dù chưa phát huy hết hiệu quả, nhưng chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp đã chứng minh được tầm quan trọng của nó trong lĩnh vực kiểm toán độc lập.
Chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp là văn bản hướng dẫn giúp kiểm toán viên duy trì độc lập, thận trọng, tính chính trực và khách quan trong kiểm toán Hai yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán là đạo đức nghề nghiệp và trình độ chuyên môn Trong khi các chuẩn mực kiểm toán khác điều chỉnh yếu tố chuyên môn, chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp tập trung vào yếu tố đạo đức Nếu một trong hai yếu tố không được đảm bảo, kết luận của kiểm toán viên sẽ khó có tính hợp lý, trung thực và khách quan Đạo đức nghề nghiệp là tài sản quý báu của kiểm toán viên, và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp là công cụ bảo vệ tài sản này.
Các chuẩn mực phát triển hợp lý giúp đánh giá trình độ và chất lượng hoạt động kiểm toán, đồng thời là cơ sở cho giáo dục và đào tạo kiểm toán viên đạt chuyên môn hoàn hảo Đối với những người không thuộc lĩnh vực kiểm toán như nhà quản lý, hội đồng quản trị, cổ đông, nhà đầu tư và các tổ chức liên quan, các chuẩn mực này đóng vai trò như công cụ để họ đánh giá đạo đức trong hành vi của kiểm toán viên.
Chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ lợi ích của các bên trong quan hệ kinh tế và nâng cao niềm tin của công chúng vào thông tin trên thị trường chứng khoán Mặc dù các đối tượng trong nền kinh tế luôn hướng tới việc tối đa hóa lợi nhuận, nhưng điều này có thể dẫn đến những ảnh hưởng tiêu cực đối với lợi ích của các chủ thể khác Do đó, chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp cung cấp hướng dẫn cụ thể về hành vi và thái độ của kiểm toán viên khi gặp phải xung đột lợi ích.
Những nguyên tắc cơ bản của chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp
Độc lập
Độc lập là nguyên tắc hành nghề cơ bản của kiểm toán viên hành nghề và người hành nghề kế toán
Trong quá trình kiểm toán và cung cấp dịch vụ kế toán, kiểm toán viên và kế toán viên phải duy trì sự trung thực, khách quan và độc lập nghề nghiệp, không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ lợi ích vật chất hay tinh thần nào.
Trong quá trình kiểm toán hoặc cung cấp dịch vụ kế toán, nếu gặp phải sự hạn chế về tính độc lập, kiểm toán viên và người hành nghề kế toán cần nỗ lực loại bỏ sự hạn chế này Nếu không thể khắc phục, điều này phải được nêu rõ trong Báo cáo kiểm toán hoặc Báo cáo dịch vụ kế toán.
Tính chính trực
Người làm kế toán và người làm kiểm toán phải thẳng thắn, trung thực và có quan điểm rõ ràng.
Khách quan
Người làm kế toán và người làm kiểm toán phải công bằng, tôn trọng sự thật và không được thành kiến, thiên vị.
Năng lực chuyên môn và tính thận trọng
Người làm kế toán và kiểm toán cần có năng lực chuyên môn vững vàng, thực hiện công việc với sự thận trọng và tinh thần làm việc chăm chỉ Kiểm toán viên phải duy trì và cập nhật kiến thức về thực tiễn, môi trường pháp lý và các tiến bộ kỹ thuật để đáp ứng tốt nhu cầu công việc.
Tính bảo mật
Người làm kế toán và kiểm toán có trách nhiệm bảo mật thông tin trong quá trình kiểm toán và không được tiết lộ thông tin khi chưa có sự cho phép của người có thẩm quyền Tuy nhiên, họ phải công khai thông tin theo yêu cầu của pháp luật trong phạm vi quyền hạn nghề nghiệp của mình.
Theo Luật Kiểm toán độc lập 2011, tính bảo mật là nghĩa vụ của kiểm toán viên và công ty kiểm toán, được quy định rõ trong Điều 43.
Kiểm toán viên hành nghề, doanh nghiệp kiểm toán và chi nhánh doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ quy định bảo mật thông tin, không được tiết lộ hồ sơ kiểm toán, thông tin khách hàng hoặc đơn vị được kiểm toán, trừ khi có sự đồng ý của khách hàng hoặc theo quy định pháp luật.
Kiểm toán viên và doanh nghiệp kiểm toán tại Việt Nam, bao gồm cả chi nhánh của doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài, phải tuân thủ quy định nghiêm ngặt về bảo mật thông tin Họ không được phép sử dụng hồ sơ kiểm toán và thông tin khách hàng để xâm phạm lợi ích của Nhà nước, lợi ích công cộng, cũng như quyền và lợi ích hợp pháp của các cơ quan, tổ chức và cá nhân.
Doanh nghiệp kiểm toán và chi nhánh doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài tại Việt Nam cần thiết lập và duy trì hệ thống kiểm soát nội bộ để đảm bảo tuân thủ nghĩa vụ bảo mật thông tin.
Tư cách nghề nghiệp
Người làm kế toán kiểm toán phải trau dồi bảo vệ uy tín nghề nghiệp, không được gây ra những hành vi làm giảm uy tín nghề nghiệp.
Tuân thủ chuẩn mực chuyên môn
Người làm kế toán và kiểm toán cần tuân thủ các kỹ thuật và chuẩn mực chuyên môn theo quy định của chuẩn mực kế toán, chuẩn mực kiểm toán Việt Nam, cũng như các quy định của Hội nghề nghiệp và pháp luật hiện hành.
Những nguy cơ ảnh hưởng tới đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viên và biện pháp bảo vệ
Nguy cơ do tư lợi
Nguy cơ xung đột lợi ích có thể phát sinh khi kế toán viên và kiểm toán viên có mối quan hệ gia đình trực tiếp, dẫn đến việc họ có thể có lợi ích tài chính hoặc lợi ích khác liên quan đến công việc của nhau.
Nguy cơ tự kiểm tra
Nguy cơ xảy ra khi kế toán và kiểm toán cần xem xét lại các đánh giá trước đây mà họ đã thực hiện.
Nguy cơ về sự bào chữa
Nguy cơ xảy ra khi kế toán và kiểm toán quá ủng hộ một quan điểm, dẫn đến ảnh hưởng đến tính khách quan của họ.
Nguy cơ từ sự quen thuộc
Nguy cơ xảy ra khi kế toán và kiểm toán trở nên quá đồng tình với lợi ích của những người khác do các mối quan hệ quen thuộc.
Nguy cơ bị đe dọa
Nguy cơ thiếu khách quan trong công việc của kế toán và kiểm toán có thể xuất phát từ các đe dọa, dù là thực tế hay chỉ là cảm nhận.
Tính độc lập đối với hoạt động kiểm toán độc lập
Khái niệm và cách tiếp cận tính độc lập
1.4.1.1 Khái niệm Độc lập là nguyên tắc hành nghề cơ bản của kiểm toán viên Chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp kế toán, kiểm toán yêu cầu mọi kiểm toán viên hành nghề và thành viên nhóm kiểm toán cung cấp dich vụ kiểm toán (Dịch vụ đảm bảo), công ty kiểm toán phải độc lập với khách hàng sử dụng dịch vụ kiểm toán
1.4.1.2 Cách tiếp cận tính độc lập
Chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp định nghĩa hai khía cạnh của tính độc lập: Độc lập về mặt tư tưởng, cho phép cá nhân đưa ra ý kiến mà không bị ảnh hưởng bởi các tác động tiêu cực, từ đó duy trì sự khách quan và thận trọng trong công việc; và Độc lập về hình thức, đảm bảo rằng không có mối quan hệ hoặc hoàn cảnh nào làm cho bên thứ ba cảm nhận rằng cá nhân không độc lập, cũng như bảo vệ tính chính trực và thận trọng trong nghề nghiệp của nhân viên công ty hoặc thành viên nhóm dịch vụ đảm bảo.
Nguy cơ ảnh hưởng tới tính độc lập
Tính độc lập có nguy cơ bị ảnh hưởng do tư lợi, tự kiểm tra, sự bào chữa, quan hệ ruột thịt, quan hệ khác và sự đe dọa
1.4.2.1 Nguy cơ do tư lợi
Khi công ty kiểm toán hoặc các thành viên trong nhóm kiểm toán có thể nhận được lợi ích tài chính hoặc gặp phải xung đột lợi ích cá nhân với khách hàng, điều này có thể ảnh hưởng đến tính khách quan và độ tin cậy của dịch vụ đảm bảo.
- Nhân viên của công ty kiểm toán có khả năng trở thành nhân viên của khách hàng sử dụng dịch vụ kiểm toán trong tương lai;
Công ty kiểm toán hoặc kiểm toán viên cần quản lý các khoản nợ, bảo lãnh hoặc quà tặng nhận từ khách hàng sử dụng dịch vụ đảm bảo, cũng như từ giám đốc hoặc nhân viên của họ.
1.4.2.2 Nguy cơ tự kiểm tra diễn ra khi:
Tất cả sản phẩm và đánh giá từ hợp đồng cung cấp dịch vụ đảm bảo hoặc phi đảm bảo trước đây cần được xem xét lại để rút ra kết luận chính xác về hợp đồng cung cấp dịch vụ đảm bảo hiện tại.
Khi một thành viên trong nhóm kiểm toán từng là giám đốc của khách hàng sử dụng dịch vụ đảm bảo, hoặc là nhân viên có vai trò quan trọng và ảnh hưởng trực tiếp đến các vấn đề trọng yếu trong hợp đồng cung cấp dịch vụ, điều này có thể tạo ra xung đột lợi ích.
Một thành viên trong nhóm kiểm toán hiện đang hoặc đã từng là nhân viên của khách hàng sử dụng dịch vụ đảm bảo, có vai trò quan trọng và ảnh hưởng trực tiếp đến các vấn đề trọng yếu liên quan đến hợp đồng cung cấp dịch vụ đảm bảo.
Cung cấp dịch vụ cho khách hàng cần đảm bảo có ảnh hưởng trực tiếp đến đối tượng của hợp đồng dịch vụ.
1.4.2.3 Nguy cơ về sự bào chữa
Khi công ty kiểm toán hoặc thành viên nhóm kiểm toán tham gia vào việc xúc tiến giao dịch của khách hàng sử dụng dịch vụ đảm bảo, điều này có thể bị coi là vi phạm tính khách quan Tình huống này xảy ra khi công ty hoặc cá nhân trong nhóm kiểm toán phụ thuộc vào khách hàng trong việc đưa ra ý kiến.
Ví dụ về các trường hợp có thể tạo ra "Nguy cơ về sự bào chữa":
- Là người trung gian giao dịch hoặc xúc tiến bán các loại cổ phiếu, các chứng khoán khác của khách hàng sử dụng dịch vụ đảm bảo;
Người bào chữa đóng vai trò quan trọng trong việc đại diện cho khách hàng, sử dụng dịch vụ đảm bảo trong các vụ kiện hoặc khi giải quyết tranh chấp với bên thứ ba.
1.4.2.4 Nguy cơ về quan hệ ruột thịt
Khi công ty kiểm toán hoặc thành viên trong nhóm kiểm toán có mối quan hệ thân thiết với khách hàng, như là thành viên Ban Giám đốc hoặc kế toán trưởng, có thể dẫn đến xung đột lợi ích Điều này xảy ra khi các cá nhân này sử dụng dịch vụ đảm bảo, gây ảnh hưởng đến tính độc lập và khách quan trong quá trình kiểm toán.
Ví dụ về các trường hợp có thể tạo ra “Nguy cơ về quan hệ ruôt thịt”:
Một thành viên trong nhóm kiểm toán có mối quan hệ huyết thống với Giám đốc hoặc thành viên Ban giám đốc của khách hàng sử dụng dịch vụ đảm bảo.
Một thành viên trong nhóm kiểm toán có mối quan hệ gia đình với nhân viên có quyền lực lớn và ảnh hưởng trực tiếp đến các vấn đề quan trọng liên quan đến hợp đồng cung cấp dịch vụ đảm bảo cho khách hàng.
Trong một số tình huống, những mối quan hệ không phải là huyết thống có thể tác động đến tính độc lập của cá nhân Dưới đây là một số ví dụ minh họa cho điều này.
Giám đốc trước đây của công ty kiểm toán hiện đang giữ vị trí Giám đốc hoặc là thành viên trong Ban Giám đốc của khách hàng sử dụng dịch vụ đảm bảo, hoặc là nhân viên có ảnh hưởng đáng kể và trực tiếp đến các vấn đề quan trọng của hợp đồng cung cấp dịch vụ đảm bảo.
Có trên 3 năm giữ chức vụ trưởng nhóm cung cấp dịch vụ đảm bảo của cùng một khách hàng sử dụng dịch vụ đảm bảo; và
Nhận quà tặng, chiêu đãi hoặc sự ưu ái từ khách hàng khi sử dụng dịch vụ đảm bảo là điều thường thấy, đặc biệt khi nó đến từ Giám đốc, thành viên Ban Giám đốc hoặc nhân viên của họ, trừ khi giá trị món quà quá nhỏ.
1.4.2.5 Nguy cơ bị đe dọa
Khi một thành viên trong nhóm kiểm toán bị đe dọa, dù là đe dọa thật hay chỉ cảm thấy bị đe dọa, điều này có thể ngăn cản họ thực hiện các nguyên tắc khách quan và hoài nghi nghề nghiệp cần thiết Tình huống này thường xảy ra do áp lực từ Giám đốc, thành viên Ban Giám đốc hoặc nhân viên có ảnh hưởng lớn từ phía khách hàng sử dụng dịch vụ đảm bảo.
Các biện pháp bảo vệ có thể loại bỏ hoặc giảm thiểu các nguy cơ xuống mức có thể chấp nhận
mức có thể chấp nhận
Công ty kiểm toán và nhóm kiểm toán phải duy trì tính độc lập bằng cách xem xét các quy định liên quan và thực hiện các biện pháp bảo vệ để giảm thiểu nguy cơ đến mức chấp nhận được.
Có 2 loại biện pháp bảo vệ:
Các biện pháp bảo vệ do pháp luật và chuẩn mực nghề nghiệp quy định
Các biện pháp bảo vệ do môi trường làm việc tạo ra, bao gồm:
- Các biện pháp bảo vệ của khách hàng sử dụng dịch vụ đảm bảo
Các công ty kiểm toán và nhóm kiểm toán cần áp dụng các biện pháp bảo vệ phù hợp nhằm loại bỏ hoặc giảm thiểu các nguy cơ trọng yếu, từ đó đảm bảo tính độc lập của quá trình kiểm toán ở mức chấp nhận được.
1.4.3.1 Các biện pháp bảo vệ do pháp luật và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp quy định
Các yêu cầu về trình độ chuyên môn và kinh nghiệm nghề nghiệp nghề nghiệp của kiểm toán viên
Luật Kiểm toán độc lập số 67/2011/QH12 quy định các yêu cầu về trình độ chuyên môn nghề nghiệp, cụ thể tại chương 2, điều 14, nêu rõ tiêu chuẩn đối với kiểm toán viên.
1 Kiểm toán viên phải có đủ các tiêu chuẩn sau đây: a) Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ; b) Có phẩm chất đạo đức tốt, có ý thức trách nhiệm, liêm khiết, trung thực, khách quan; c) Có bằng tốt nghiệp đại học trở lên thuộc chuyên ngành tài chính, ngân hàng, kế toán, kiểm toán hoặc chuyên ngành khác theo quy định của Bộ Tài chính; d) Có Chứng chỉ kiểm toán viên theo quy định của Bộ Tài chính
2 Trường hợp người có chứng chỉ của nước ngoài được Bộ Tài chính công nhận, đạt kỳ thi sát hạch bằng tiếng Việt về pháp luật Việt Nam và có đủ các tiêu chuẩn quy định tại điểm a và điểm b khoản 1 Điều này thì được công nhận là kiểm toán viên a) Các yêu cầu về việc liên tục cập nhật, bổ sung kiến thức, kinh nghiệm cho kiểm toán viên
Tại chương 2, điều 18, khoản 5 và 6, Luật Kiểm toán độc lập có quy định về nghĩa vụ của kiểm toán viên:
• Tham gia đầy đủ chương trình cập nhật kiến thức hàng năm;
Để nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp, việc thường xuyên cập nhật kiến thức chuyên môn và tích lũy kinh nghiệm nghề nghiệp là rất quan trọng Đồng thời, nắm vững các quy định về cơ cấu bộ máy quản trị doanh nghiệp, cũng như các chuẩn mực nghề nghiệp và quy định liên quan đến thủ tục soát xét, sẽ giúp đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong hoạt động quản lý.
Hiện nay, Việt Nam đã áp dụng chuẩn mực 910, quy định về việc soát xét báo cáo tài chính cho các công ty Dịch vụ soát xét báo cáo tài chính vẫn còn mới mẻ đối với các công ty kiểm toán độc lập, đặc biệt là những công ty trong nước Luật pháp yêu cầu kiểm tra tính độc lập của kiểm toán viên và các công ty kiểm toán, đồng thời có sự kiểm soát từ bên ngoài bởi bên thứ ba được ủy quyền hợp pháp đối với hệ thống kiểm soát chất lượng của công ty kiểm toán.
1.4.3.2 Các biện pháp bảo vệ do môi trường làm việc tạo ra
1.4.3.2.1 Các biện pháp bảo vệ của khách hàng sử dụng dịch vụ đảm bảo
Khi một nhà quản lý của khách hàng sử dụng dịch vụ đảm bảo, người đề xuất công ty kiểm toán không được phép phê duyệt đề xuất đó.
• Khi nhà quản lý của khách hàng sử dụng dịch vụ đảm bảo phải có đủ trình độ đưa ra quyết định quản lý
Để đảm bảo tính độc lập trong dịch vụ kiểm toán, các tổ chức cần thiết lập chính sách và thủ tục nội bộ nhằm ngăn chặn việc lựa chọn các dịch vụ phi kiểm toán có thể ảnh hưởng đến sự khách quan của quá trình kiểm toán.
Để đảm bảo hiệu quả trong quản lý, doanh nghiệp cần thiết lập một cơ cấu bộ máy quản lý điều hành, bao gồm các tổ chức như kiểm toán nội bộ Đồng thời, năng lực quản lý phải đủ mạnh để kiểm soát và tương tác hiệu quả với các dịch vụ từ công ty kiểm toán.
1.4.3.2.2 Các biện pháp bảo vệ trong các quy định và thủ tục của công ty kiểm toán
Lãnh đạo công ty kiểm toán nhấn mạnh tầm quan trọng của tính độc lập trong quá trình kiểm toán, yêu cầu các thành viên trong nhóm phải ký cam kết và thực hiện các hành động phù hợp, nhằm đảm bảo sự quan tâm và tin tưởng của công chúng.
• Chính sách và thủ tục thực hiện giám sát chất lượng hợp đồng kiểm toán
Chính sách về tính độc lập được quy định trong tài liệu xác định nguy cơ ảnh hưởng đến tính độc lập, bao gồm cách đánh giá tầm quan trọng của các nguy cơ này Đồng thời, tài liệu cũng đề cập đến việc xác định và áp dụng các biện pháp bảo vệ nhằm loại bỏ hoặc giảm thiểu các nguy cơ trọng yếu, đảm bảo tính độc lập đạt mức chấp nhận được.
• Chính sách và thủ tục nội bộ để giám sát việc tuân thủ các chính sách và thủ tục công ty có liên quan đến tính độc lập
Chính sách và thủ tục được thiết lập nhằm xác định rõ ràng các lợi ích cũng như mối quan hệ giữa công ty kiểm toán, các thành viên trong nhóm kiểm toán và khách hàng sử dụng dịch vụ đảm bảo.
• Chính sách và thủ tục để quản lý và giám sát sự phụ thuộc vào doanh thu nhận được từ khách hàng sử dụng dịch vụ đảm bảo
Để đảm bảo tính độc lập trong báo cáo, cần sử dụng các thành viên Ban Giám đốc và các nhóm cung cấp dịch vụ khác nhau khi cung cấp dịch vụ phi đảm bảo cho khách hàng sử dụng dịch vụ đảm bảo.
Chính sách và thủ tục nghiêm ngặt nhằm ngăn chặn sự can thiệp của các thành viên không thuộc nhóm kiểm toán vào kết quả hợp đồng cung cấp dịch vụ đảm bảo.
THỰC TRẠNG ÁP DỤNG CHUẨN MỰC ĐẠO ĐỨC NGHỀ NGHIỆP CHO KIỂM TOÁN VIÊN ĐỘC LẬP Ở VIỆT NAM
Thực trạng thiết lập các chính sách và giám sát sự tuân thủ chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp tại các công ty kiểm toán ở Việt Nam
Mặc dù chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp áp dụng chung cho tất cả kế toán viên và kiểm toán viên, mức độ tuân thủ lại khác nhau giữa các nhóm công ty kiểm toán Sự khác biệt này có thể do nhiều yếu tố như phạm vi khách hàng, cạnh tranh giá kiểm toán và mức độ chuyên nghiệp trong hoạt động Tại Việt Nam, các công ty kiểm toán được phân thành ba nhóm chính: Big Four, công ty quy mô trung bình (trên 50 nhân viên) và công ty quy mô nhỏ Bài viết sẽ phân tích thực trạng thiết lập quy định và giám sát tuân thủ chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp cho từng nhóm công ty này.
2.1.1 Đối với các công ty kiểm toán thuộc nhóm Big Four tại Việt Nam
Big Four là bốn công ty kiểm toán hàng đầu thế giới, có mặt tại Việt Nam từ khi thị trường kiểm toán độc lập hình thành Với ưu thế vượt trội về tài chính, chuyên môn và tính chuyên nghiệp, họ phục vụ chủ yếu cho các công ty nước ngoài, ngân hàng lớn và tập đoàn kinh tế Khách hàng yêu cầu cao về tính trung thực của thông tin tài chính và cần sự đảm bảo từ bên thứ ba độc lập, uy tín Để duy trì niềm tin công chúng và tính chuyên nghiệp, Big Four chú trọng thiết lập quy định và giám sát tuân thủ đạo đức nghề nghiệp Mỗi công ty xây dựng chính sách đạo đức riêng, chi tiết hóa chuẩn mực đạo đức thành các quy định cụ thể, tập trung vào việc chấp nhận khách hàng, khả năng thực hiện hợp đồng kiểm toán, phí kiểm toán và nhận diện xung đột lợi ích.
…Một số ví dụ về các hướng dẫn chi tiết mà các công ty này đã thiết lập: a) Về phí kiểm toán
Kiểm toán độc lập thực hiện dựa trên nguyên tắc giá phí trong hợp đồng kiểm toán, trong đó phí kiểm toán ảnh hưởng lớn đến chất lượng và tính độc lập của kiểm toán viên Chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp chỉ ra rằng nếu phí từ một khách hàng chiếm tỷ trọng lớn trong doanh thu của công ty kiểm toán, điều này có thể dẫn đến sự phụ thuộc và nguy cơ tư lợi Do đó, nhiều công ty đã thiết lập quy định chi tiết về hướng dẫn mức phí để đảm bảo tính độc lập và chất lượng của cuộc kiểm toán.
Tỷ lệ phí kiểm toán không được vượt quá 15% doanh thu của công ty kiểm toán đối với khách hàng không niêm yết và 10% đối với khách hàng niêm yết Việc phí kiểm toán vượt quá mức này có thể ảnh hưởng đến tính độc lập của công ty kiểm toán Cần xem xét khả năng phát sinh xung đột lợi ích và các phương pháp giải quyết phù hợp.
Chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp chỉ nêu ra các nguy cơ ảnh hưởng đến tính độc lập mà không đề cập đến việc nhận diện và giải quyết xung đột lợi ích Để cụ thể hóa, Big Four đã cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách nhận diện xung đột lợi ích và các phương pháp giải quyết hiệu quả.
Có ba loại xung đột lợi ích là xung đột lợi ích do đối lập lợi ích, xung đột do cạnh tranh và xung đột lơi ích kinh doanh
Xung đột do đối lập lợi ích
Xung đột trong lĩnh vực kiểm toán xảy ra khi công ty kiểm toán cung cấp dịch vụ đảm bảo và phi đảm bảo cho các khách hàng có tranh chấp hoặc lợi ích đối lập, như trong các vụ sát nhập, kiện tụng, hoặc định giá mua lại công ty.
Phương pháp giải quyết của các công ty kiểm toán là:
Khi công ty nhận được đề nghị cung cấp dịch vụ từ một khách hàng mà lợi ích của họ mâu thuẫn với lợi ích của một khách hàng khác đang được phục vụ, công ty thường phải từ chối đề nghị đó.
Công ty kiểm toán chỉ được phép cung cấp dịch vụ cho hai hoặc nhiều khách hàng có lợi ích trái ngược khi tất cả các khách hàng đều ký cam kết chấp nhận bằng văn bản, cho phép công ty thực hiện dịch vụ.
Xung đột lợi ích do cạnh tranh
Xung đột lợi ích xảy ra khi công ty kiểm toán cung cấp dịch vụ cho các khách hàng là đối thủ cạnh tranh Trong tình huống này, kiểm toán viên phải đảm bảo bảo mật thông tin của khách hàng để tránh tiết lộ cho đối thủ Do đó, ưu tiên hàng đầu của kiểm toán viên là bảo vệ thông tin khách hàng hơn là giải quyết xung đột lợi ích.
Khi công ty kiểm toán nhận được yêu cầu tư vấn về một vấn đề có thể ảnh hưởng đến khách hàng khác, họ cần xem xét cẩn thận trước khi ký hợp đồng, ngay cả khi không có xung đột lợi ích.
Kiểm toán viên và công ty kiểm toán cần thận trọng với các tình huống mà xung đột lợi ích do cạnh tranh có thể chuyển thành xung đột lợi ích đối lập.
Khi tư vấn cho hai khách hàng trong cùng một ngành, kết quả tư vấn cho khách hàng A có thể ảnh hưởng đến khách hàng B Nếu công ty tư vấn cho khách hàng B giải quyết vấn đề mâu thuẫn với lợi ích của khách hàng A, sẽ xảy ra xung đột lợi ích Do đó, việc xem xét khả năng xảy ra tình huống này là rất quan trọng trước khi ký kết hợp đồng.
Xung đột lợi ích kinh doanh
Xung đột lợi ích xảy ra khi công ty kiểm toán cung cấp dịch vụ cho khách hàng mà lợi ích của họ gắn liền với nhau, dẫn đến nghi vấn về tính khách quan của công ty Một ví dụ điển hình về xung đột lợi ích trong kinh doanh là khi công ty kiểm toán có mối liên hệ chặt chẽ với khách hàng, có thể ảnh hưởng đến quyết định và đánh giá của họ.
Công ty kiểm toán A có mối quan hệ với khách hàng A, từ đó thu lợi ích Khi công ty nhận đề nghị cung cấp dịch vụ cho khách hàng B để tư vấn phát triển sản phẩm/dịch vụ thuộc lĩnh vực của A, điều này có thể dẫn đến việc công ty tư vấn theo hướng có lợi cho A.
Trước khi ký hợp đồng, công ty kiểm toán cần thông báo cho khách hàng về các mối quan hệ có thể gây ra xung đột lợi ích Để xác định xung đột này, cần xây dựng ngân hàng dữ liệu về khách hàng hiện tại nhằm so sánh với khách hàng tiềm năng Đồng thời, yêu cầu về tính bảo mật cũng cần được đảm bảo.
Các quy định về xử lý vi phạm đạo đức nghề nghiệp và việc áp dụng các quy định này
Các văn bản quy phạm pháp luật và chuẩn mực nghề nghiệp phản ánh ý chí của nhà làm luật trong việc điều chỉnh các chủ thể trong nền kinh tế Để những văn bản này thực sự có hiệu lực và được tuân thủ đầy đủ trong đời sống, cần thiết phải có các hình thức xử lý sai phạm đi kèm nhằm tạo ra tính răn đe.
Hoạt động kiểm toán độc lập hiện nay được điều chỉnh bởi các quy định pháp lý quan trọng, bao gồm Luật Kiểm toán độc lập năm 2011, Nghị định 17/2012/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Kiểm toán độc lập, Nghị định 30/2009/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 105, Nghị định 105/2004/NĐ-CP, cùng với Chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp kế toán và kiểm toán Việt Nam năm 2005.
Luật Kiểm toán độc lập là văn bản pháp luật cao nhất về kiểm toán độc lập tại Việt Nam, được xây dựng dựa trên các quy định hiện hành của Chính phủ Luật này tạo lập khung pháp lý cần thiết cho sự phát triển dịch vụ kiểm toán độc lập, đồng thời quy định rõ ràng các điều kiện về thành lập và hoạt động của doanh nghiệp kiểm toán, cũng như các yêu cầu để cấp chứng chỉ kiểm toán viên và hành nghề kiểm toán.
Theo luật Kiểm toán độc lập, Chính phủ quản lý hoạt động kiểm toán độc lập một cách thống nhất Bộ Tài chính chịu trách nhiệm trước Chính phủ về việc thực hiện chức năng quản lý này Các bộ và cơ quan ngang bộ có trách nhiệm phối hợp với Bộ Tài chính trong việc quản lý nhà nước về kiểm toán độc lập Uỷ ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương cũng có trách nhiệm quản lý hoạt động kiểm toán độc lập tại địa phương trong phạm vi nhiệm vụ và quyền hạn của mình.
Luật này quy định rõ các hành vi vi phạm pháp luật về kiểm toán độc lập cùng với hình thức xử lý vi phạm tại điều 59 và điều 60 Các tổ chức và cá nhân vi phạm sẽ phải chịu các hình thức xử lý tương ứng với mức độ vi phạm.
Ngoài việc bị xử phạt, tổ chức và cá nhân vi phạm có thể bị thu hồi Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kiểm toán, chứng chỉ kiểm toán viên, Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề kiểm toán, cũng như bị đình chỉ hoặc cấm tham gia hoạt động kiểm toán độc lập.
• Cá nhân vi phạm quy định của Luật này thì tùy theo tính chất, mức độ vi phạm mà còn bị truy cứu trách nhiệm hình sự
Các tổ chức và cá nhân vi phạm quy định của Luật này sẽ không chỉ bị xử lý theo quy định mà còn bị công khai trên trang thông tin điện tử của Bộ Tài chính hoặc tổ chức nghề nghiệp về kiểm toán Nếu gây thiệt hại, họ còn phải bồi thường theo quy định của pháp luật.
Hiện nay, chưa có công ty kiểm toán nào bị thu hồi giấy phép kinh doanh và cũng chưa có kiểm toán viên nào bị thu hồi giấy phép hành nghề, mặc dù đã xảy ra nhiều sai phạm nghiêm trọng trong lĩnh vực kiểm toán độc lập Hình thức xử phạt nặng nhất chỉ dừng lại ở mức khiển trách và phạt tiền đối với công ty, cùng với việc không công nhận tư cách kiểm toán viên trong hai năm Tình trạng này đã tạo ra những rào cản lớn trong việc tuân thủ chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp và chuẩn mực kiểm toán của các công ty kiểm toán.
Việt Nam đã ban hành Nghị định 85/2010/NĐ-CP, thay thế nghị định 36/2007/NĐ-CP, quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực chứng khoán Điều 35 của nghị định này quy định mức phạt từ 30-100 triệu đồng đối với vi phạm trong hoạt động kiểm toán độc lập Mức xử phạt tăng cường này có thể tạo ra sự răn đe hiệu quả, góp phần thiết lập nề nếp trong môi trường kiểm toán độc lập, tuy nhiên, hiệu quả và tính hợp lý của nó còn phụ thuộc vào hành động của các cơ quan có thẩm quyền.
Hội nghề nghiệp kế toán, kiểm toán Việt Nam hiện chưa được phép áp dụng hình thức xử phạt nào đối với các thành viên, điều này tạo ra rào cản lớn trong việc thúc đẩy tuân thủ chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp trong lĩnh vực kế toán và kiểm toán.
NHẬN XÉT VÀ CÁC GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ CỦA VIỆC ÁP DỤNG CHUẨN MỰC ĐẠO ĐỨC NGHỀ NGHIỆP VÀO HOẠT ĐỘNG KIỂM TOÁN ĐỘC LẬP
Những nhận xét, đánh giá về thực trạng áp dụng chuẩn mực đạo đức nghề trong hoạt động của các công ty kiểm toán
Các công ty kiểm toán lớn, đặc biệt là Big Four, đã thực hiện tốt việc thiết lập và giám sát tuân thủ chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp Chính sách đạo đức nghề nghiệp không chỉ tuân thủ các chuẩn mực hiện có mà còn đưa ra các yêu cầu chi tiết hơn, phù hợp với thực tiễn hoạt động của từng công ty.
Giám sát sự tuân thủ đạo đức nghề nghiệp không chỉ là kiểm tra, mà còn là yếu tố then chốt trong việc xây dựng văn hóa của công ty kiểm toán Lịch sử thị trường cho thấy, những công ty muốn tồn tại và phát triển bền vững cần tạo dựng văn hóa doanh nghiệp lành mạnh và định hướng phát triển lâu dài Xu hướng hiện nay của các công ty kiểm toán, cả trên thế giới và tại Việt Nam, là nâng cao chuyên môn hóa và tôn trọng đạo đức nghề nghiệp Những công ty không nhận thức được tầm quan trọng này sẽ gặp khó khăn trong việc phát triển và tồn tại trong tương lai.
Mặc dù số lượng công ty kiểm toán tuân thủ chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp tại Việt Nam còn hạn chế, nhưng những công ty này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng môi trường kiểm toán minh bạch Họ là thiểu số nhưng chiếm ưu thế lớn về thị phần, năng lực cạnh tranh và tiềm lực tài chính so với các công ty kiểm toán khác.
Các quy định về đạo đức nghề nghiệp hiện tại chủ yếu chỉ dừng lại ở mức độ chuẩn mực mà thiếu hướng dẫn cụ thể, dẫn đến khó khăn trong việc triển khai thực tế Nhiều quốc gia, như Hoa Kỳ, đã phát triển các hướng dẫn chi tiết để áp dụng chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp hiệu quả Việc xây dựng các hướng dẫn cho Việt Nam là rất cần thiết, giúp các công ty kiểm toán dễ dàng thiết lập chính sách đạo đức nghề nghiệp Hiện tại, nhiều công ty kiểm toán tại Việt Nam chỉ tuân thủ các quy định theo Nghị định 105 và Chuẩn mực kiểm toán, dẫn đến chính sách đạo đức nghề nghiệp còn sơ sài và không đồng đều Điều này gây khó khăn trong việc giám sát tuân thủ chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viên Hơn nữa, việc thiếu cụ thể hóa chuẩn mực thành các quy định chi tiết phù hợp với loại hình dịch vụ sẽ làm giảm nhận thức của nhân viên kiểm toán về các nguy cơ ảnh hưởng đến tính độc lập và bảo mật thông tin khách hàng.
Các công ty kiểm toán tại Việt Nam, mặc dù có quy mô lớn hơn trung bình, đã thiết lập một số chính sách về đạo đức nghề nghiệp nhưng vẫn chưa đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn yêu cầu Trong khi đó, các công ty kiểm toán nhỏ thường chỉ tập trung vào việc tuân thủ Nghị định 105, chủ yếu là không cung cấp nhiều dịch vụ kiểm toán cùng một lúc.
Việc áp dụng chuẩn mực đạo đức trong các công ty kiểm toán gặp nhiều hạn chế, đặc biệt trong việc xử lý vi phạm ở cấp quản lý vĩ mô Các chế tài xử lý hiện nay còn nhẹ và thiếu công bằng trong việc áp dụng hình thức xử lý đối với các công ty kiểm toán, dẫn đến nhiều bất cập trong quản lý.
Vào ngày 4/1/2012, Ủy ban Chứng khoán đã xử phạt ba kiểm toán viên của công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán Hà Nội, công ty TNHH BDO Việt Nam và công ty kiểm toán Mỹ AA do sai phạm trong quá trình kiểm toán tại các công ty như Công ty Cổ phần Quản lý Quỹ Đầu tư Chiến Thắng, Công ty Cổ phần Kim Tín Hưng Yên và Công ty Cổ phần Chứng khoán Nam An Tuy nhiên, nhà đầu tư và thị trường cho rằng việc phạt cá nhân kiểm toán viên chưa đủ, bởi trách nhiệm của công ty kiểm toán cũng cần được xem xét Một chuyên gia trong lĩnh vực chứng khoán nhận định rằng phạt kiểm toán viên là một bước tiến, nhưng cần có thêm các biện pháp khác do hoạt động kiểm toán còn liên quan đến nhiều yếu tố như bộ phận kiểm soát chất lượng, đánh giá rủi ro và sự tham gia của ban giám đốc công ty kiểm toán.
Sự chênh lệch trong kết quả kiểm toán của ngân hàng Habubank giữa EY và đánh giá của ngân hàng Nhà nước đã gây sốc cho các nhà đầu tư Theo báo cáo của ngân hàng Nhà nước, nợ xấu của Habubank lên tới 32,6% và lợi nhuận trước thuế âm 4.197 tỷ đồng, trong khi báo cáo kiểm toán của EY vào cuối tháng 2.2012 chỉ ghi nhận nợ xấu 16,06% và vốn chủ sở hữu 3.741 tỷ đồng Điều này cho thấy sự khác biệt lớn trong đánh giá tài chính của Habubank chỉ trong một thời gian ngắn Ông Võ Hồng Tiến chỉ ra rằng nếu trường hợp tương tự xảy ra với các công ty kiểm toán trong nước, họ sẽ bị xử lý ngay lập tức, trong khi EY vẫn chưa bị truy cứu trách nhiệm.
Những nhận xét, đánh giá về nội dung những quy định về đạo đức nghề nghiệp
Chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp của Việt Nam, ban hành năm 2005, tương thích với chuẩn mực quốc tế của IFAC năm 2001 và các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ và Pháp Tuy nhiên, cấu trúc của chuẩn mực hiện tại cần cải tiến để trở nên khoa học hơn, và một số nội dung vẫn chưa được cập nhật phù hợp với sự phát triển của dịch vụ đảm bảo.
Nguyên nhân chính là chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp của Việt Nam được xây dựng dựa trên tiêu chuẩn quốc tế năm 2001, trong khi chuẩn mực quốc tế đã được cập nhật vào năm 2005 với nhiều thay đổi quan trọng Hiện nay, các tồn tại trong chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp của Việt Nam cần được xem xét và điều chỉnh để phù hợp hơn với các tiêu chuẩn quốc tế mới.
3.2.1 Về hình thức ban hành chuẩn mực
Hình thức ban hành chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp kế toán kiểm toán ở Việt Nam chưa phù hợp với đặc điểm nền kinh tế, vì trong khi các quốc gia phát triển có lịch sử hàng trăm năm trong lĩnh vực này và cung cấp hướng dẫn chi tiết, Việt Nam chỉ ban hành chuẩn mực mà không kèm theo hướng dẫn cụ thể Điều này dẫn đến nhiều khó khăn trong việc áp dụng vào thực tiễn.
3.2.2 Kết cấu của chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp
Chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp của Việt Nam được phân chia thành ba phần chính, phản ánh ba vấn đề riêng biệt và tuân thủ chuẩn mực quốc tế năm 2001 Tuy nhiên, trong từng phần của chuẩn mực vẫn tồn tại một số nội dung chưa hợp lý, đặc biệt là trong phần B liên quan đến hoạt động kiểm toán độc lập.
Phần này chú trọng quá mức vào tính độc lập, trong khi các nguy cơ được đề cập không chỉ tác động đến tính độc lập mà còn liên quan đến nhiều nguyên tắc đạo đức khác.
• Không có đề mục riêng vì vậy rất khó theo dõi nội dung trọng tâm
Nội dung liên quan đến người hành nghề và công ty kiểm toán thường bị bỏ qua, bao gồm việc đánh giá khả năng chấp nhận hợp đồng và phương pháp giải quyết xung đột lợi ích.
• Trong phần áp dụng nguyên tắc độc lập trong các trường hợp cụ thể các trường hợp không được phân định rõ ràng gây khó khăn cho ngươi đọc
3.2.3 Về nội dung chuẩn mực
Có sự khác biệt giữa chuẩn mực đạo đức nghề và Nghị định 105 Cụ thể, theo đoạn 190 của chuẩn mực đạo đức nghề, nếu khách hàng kiểm toán không phải là công ty niêm yết, công ty kiểm toán có thể cung cấp dịch vụ kế toán và ghi sổ kế toán theo thỏa thuận, với điều kiện giảm thiểu nguy cơ tự kiểm tra xuống mức chấp nhận được Trong khi đó, điều 27 của Nghị định lại quy định khác.
Theo quy định tại điều 105, doanh nghiệp kiểm toán không được thực hiện kiểm toán cho khách hàng nếu trước đó đã cung cấp các dịch vụ như ghi sổ kế toán, lập báo cáo tài chính, kiểm toán nội bộ, định giá tài sản, tư vấn quản lý, hoặc tư vấn tài chính trong năm trước đó, bất kể khách hàng đó có niêm yết hay không.
Trong trường hợp này, công ty có thể chấp nhận hợp đồng kiểm toán nếu tuân thủ chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp Tuy nhiên, việc chấp nhận hợp đồng này sẽ dẫn đến vi phạm Nghị định 105.
Nghị định 105 không cấm các công ty kiểm toán nhận khách hàng có xung đột lợi ích, như trường hợp hai đối thủ cạnh tranh trong cùng ngành Tuy nhiên, chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp lại không cho phép hành động này.
Giá trị pháp lý của chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp do Bộ Tài chính ban hành thấp hơn Nghị định 105 của Chính phủ, do đó, khi có sự khác biệt, cần tuân theo Nghị định 105 Việc khắc phục vấn đề này là cần thiết và cần có hướng dẫn rõ ràng để hỗ trợ kiểm toán viên và công ty kiểm toán trong quá trình thực thi.
Giải pháp kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp vào hoạt động kiểm toán độc lập
3.3.1 Hoàn thiện các quy định của chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp đối với hoạt động kiểm toán độc lập
Chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hoạt động nghề nghiệp Để có thể áp dụng hiệu quả vào thực tiễn, các chuẩn mực này cần phải đáp ứng những yêu cầu nhất định.
• Phải có kết cấu hợp lý, dễ hiểu
• Phải có các hướng dẫn cụ thể để giúp kiểm toán viên và công ty kiểm toán dễ áp dụng
• Phải được tuyên truyền, phổ biến rộng rãi cho người hành nghề và công chúng.
Cần thường xuyên điều chỉnh các quy định để phù hợp với thực tế hiện tại Điều này cho thấy rằng, mặc dù chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp tại Việt Nam đã phần nào tuân thủ các tiêu chí quốc tế, nhưng vẫn cần cập nhật để đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả.
2001, thế nhưng, chuẩn mực sẽ khoa học hơn nếu được tái cấu trúc, bổ sung và hoàn thiện một số nội dung sau:
Phần B: Áp dụng cho kiểm toán viên hành nghề, nhóm kiểm toán và công ty kiểm toán
Về bố cục của chuẩn mực còn có một số hạn chế sau:
Chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp hiện nay chủ yếu tập trung vào tính độc lập, chiếm gần 50% nội dung, nhưng các nguy cơ được đề cập không chỉ ảnh hưởng đến tính độc lập mà còn tác động đến nhiều nguyên tắc đạo đức khác.
• Không có đề mục riêng vì vậy rất khó theo dõi các nội dung trọng tâm
Nội dung liên quan đến người hành nghề và công ty kiểm toán, như giải quyết xung đột lợi ích và quy trình bổ nhiệm kiểm toán viên, vẫn chưa được chú trọng đầy đủ Việc này cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy trong hoạt động kiểm toán.
Chuẩn mưc đạo đức nghề nghiệp nên sửa lại theo bố cục sau:
* Chuyển các nội dung sau vào “mục 200- Những vấn đề chung”:
• Cách tiếp cận nhận thức đối với tính độc lập
Khả năng chuyên môn và trách nhiệm trong việc sử dụng chuyên gia không phải là kiểm toán viên hành nghề cần được nhấn mạnh Đề xuất này dựa trên bố cục của chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp quốc tế năm 2005, nhằm làm nổi bật các vấn đề quan trọng mà kiểm toán và công ty kiểm toán cần chú ý Những vấn đề này bao gồm bổ nhiệm kiểm toán viên, giải quyết xung đột lợi ích, phí và thù lao, quảng cáo và giới thiệu, quà tặng và chiêu đãi, quản lý tài sản, cũng như đảm bảo tính khách quan và độc lập trong hoạt động kiểm toán.
* Thêm nội dung giải quyết xung đột lợi ích
Chuẩn mực hiện hành mặc dù đề cập đến chủ đề này nhưng nội dung còn sơ sài và phân tán ở nhiều phần khác nhau Đây là vấn đề quan trọng mà công ty kiểm toán cần chú ý khi ký kết hợp đồng kiểm toán Do đó, cần bổ sung nội dung này để phù hợp với chuẩn mực quốc tế.
* Bổ sung nội dung bổ nhiệm kiểm toán viên
Công ty kiểm toán cần chú trọng đến việc chấp nhận khách hàng mới, xem xét lại khách hàng cũ và áp dụng các biện pháp bảo vệ để giảm thiểu rủi ro trong quá trình kiểm toán Đây là một nội dung quan trọng giúp đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của các báo cáo tài chính.
Trong nguyên tắc độc lập, cần tách biệt nội dung chi phí và các thù lao khác với dịch vụ tư vấn và hoa hồng, để trình bày chung trong mục 240: Phí và các thù lao khác Việc sắp xếp này giúp làm rõ phương pháp tính phí và hoa hồng, từ đó cung cấp cái nhìn toàn diện về các vấn đề liên quan đến phí kiểm toán.
Một số nội dung hiện được trình bày độc lập trong các mục riêng như quà tặng và chiêu đãi (mục 260), trông nom tài sản (mục 270) và tính khách quan (mục 280) vì chúng ảnh hưởng đến các nguyên tắc như trung thực, khách quan và tư cách nghề nghiệp Việc trình bày riêng này giúp kiểm toán viên và công ty kiểm toán chú ý đến các vấn đề trọng yếu.
Sau khi thực hiện các điều chỉnh, nội dung còn lại của chuẩn mực hiện hành về tính độc lập (mục 290) sẽ được trình bày ngắn gọn hơn, giúp việc theo dõi trở nên dễ dàng hơn.
Tóm lại, để hợp lý hơn, đề nghị cần sắp xếp bố cục của chuẩn mực tương tự như chuẩn mực quốc tế năm 2005
Ngoài việc tái cấu trúc nên bổ sung một số nội dung mới trong chuẩn mực như sau:
* Giải quyết xung đột lợi ích
Khi chấp nhận hợp đồng kiểm toán, công ty kiểm toán thường đối mặt với nhiều loại xung đột lợi ích, bao gồm xung đột đối lập lợi ích, xung đột lợi ích do cạnh tranh và xung đột lợi ích kinh doanh Để đánh giá khả năng xảy ra xung đột lợi ích, công ty cần tiến hành đánh giá khách hàng và tìm hiểu về hoạt động của họ trước khi quyết định chấp nhận hợp đồng.
Nếu xung đột lợi ích ảnh hưởng đến tính khách quan, bảo mật và tư cách nghề nghiệp mà không có biện pháp giảm thiểu nguy cơ, kiểm toán viên và công ty kiểm toán cần từ chối ký hợp đồng.
* Bổ sung thêm quy định để giải quyết các khác biệt giữa chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp và quy định mang tính pháp lý
Giữa chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp và Nghị định 105 tồn tại một số khác biệt, đòi hỏi phải có thứ tự ưu tiên trong việc áp dụng Hiện nay, Nghị định 105 là văn bản pháp lý có giá trị cao hơn Tuy nhiên, để đảm bảo tính hợp lý, cần bổ sung quy định rằng khi chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp và quy định pháp lý có sự khác biệt, nếu quy định của chuẩn mực đạo đức không chặt chẽ bằng quy định pháp lý, thì phải tuân thủ quy định pháp lý Ngược lại, nếu chuẩn mực đạo đức chặt chẽ hơn, cần tuân thủ các quy định của chuẩn mực đó.
3.3.2 Ban hành hướng dẫn chi tiết về chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp
Bộ Tài chính nên ủy quyền cho Hội nghề nghiệp kiểm toán viên hành nghề (VACPA), đặc biệt là ủy ban đạo đức nghề nghiệp, để xây dựng và ban hành các hướng dẫn chi tiết nhằm hỗ trợ các công ty kiểm toán trong việc thiết lập chính sách đạo đức nghề nghiệp Trong quá trình soạn thảo các hướng dẫn này, VACPA có thể tham khảo kinh nghiệm từ các tổ chức và quốc gia khác.
Hoa Kỳ bao gồm 4 bậc: bậc 1: Nguyên tắc; bậc 2: Các quy tắc đạo đức nghề nghiệp; bậc
3: Các giải thích về đạo đức và bậc 4: Quy định về đạo đức Đề nghị hướng dẫn về đạo đức nghề nghiệp nên được soạn thảo chi tiết tương tự như bậc 3 và bậc 4 của chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp Hoa Kỳ Khi soạn thảo cần nghiên cứu các tình huống cụ thể có thể phát sinh trong thực tế nhằm giúp công ty kiểm toán hiểu được cần phải ứng xử thế nào để có thể bảo vệ và nâng cao uy tín nghề nghiệp