1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Nghiên cứu nhu cầu dịch vụ chăm sóc thú ni địa bàn nội thành Hà Nội”

37 10 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Nghiên cứu nhu cầu dịch vụ chăm sóc thú nuôi địa bàn nội thành Hà Nội
Người hướng dẫn Lê Thị Hoài
Trường học Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành Dịch vụ chăm sóc thú cưng
Thể loại Đề án tốt nghiệp
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 37
Dung lượng 383,73 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CUỘC NGHIÊN CỨU (4)
    • 1.1. Bối cảnh nghiên cứu và lý do chọn đề tài (4)
      • 1.1.1. Bối cảnh nghiên cứu (4)
      • 1.1.2. Lý do chọn đề tài (4)
    • 1.2. Vấn đề nghiên cứu (5)
    • 1.3. Câu hỏi nghiên cứu (5)
    • 1.4. Mục tiêu nghiên cứu (5)
    • 1.5. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu (5)
      • 1.5.1. Đối tượng nghiên cứu (5)
      • 1.5.2. Phạm vi nghiên cứu (5)
    • 1.6. Cấu trúc đề tài (6)
  • CHƯƠNG 2: KHUNG LÝ THUYẾT (7)
    • 2.1. Các khái niệm liên quan (7)
      • 2.1.1. Thú nuôi (7)
        • 2.1.1.1. Thú nuôi là gì? (7)
        • 2.1.1.2. Phân biệt thú nuôi với các loại thú khác (7)
      • 2.1.2. Dịch vụ chăm sóc thú cưng (8)
        • 2.1.2.1. Dịch vụ chăm sóc thú cưng (8)
        • 2.1.2.2. Các loại hình dịch vụ (8)
    • 2.2. Tổng quan cơ sở lý thuyết (9)
      • 2.2.1. Khái niệm nhu cầu (9)
      • 2.2.2. Thang bậc nhu cầu của Maslow (11)
      • 2.2.3. Mô hình hộp đen ý thức (12)
  • CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (15)
    • 3.1. Thiết kế nghiên cứu (15)
    • 3.2. Chi tiết về thông tin cần thu thập và nguồn thu thập (15)
      • 3.2.1. Thông tin thứ cấp (15)
        • 3.2.1.1. Loại thông tin (15)
        • 3.2.1.2. Nguồn thu thập (15)
      • 3.2.2. Thông tin sơ cấp (15)
        • 3.2.2.1. Chi tiết thông tin (15)
        • 3.2.2.2. Nguồn thu thập (16)
    • 3.3. Xây dựng thang đo sơ bộ (16)
      • 3.3.2. Nghiên cứu định lượng (19)
      • 3.3.3. Đối tượng, phạm vi, thời gian điều tra (20)
        • 3.3.3.1. Đối tượng điều tra (20)
        • 3.3.3.2. Phạm vi điều tra: Các quận nội thành Hà Nội (20)
        • 3.3.3.3. Thời gian tiến hành điều tra: từ 18/11 đến 02/12/2104 (20)
      • 3.3.4. Phương thức điều tra và thu hồi dữ liệu (20)
      • 3.3.5. Phân tích và xử lý số liệu (20)
  • CHƯƠNG 4: CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU (21)
    • 4.1. Đặc điểm mẫu khảo sát (21)
    • 4.2. Các kết quả nghiên cứu (22)
      • 4.2.1. Cơ cấu vật nuôi (0)
      • 4.2.2. Mức độ trải nghiệm dịch vụ (24)
    • 4.3. Đánh giá mức độ hài lòng về các dịch vụ chăm sóc thú nuôi hiện tại (32)
  • CHƯƠNG 5: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP (29)
    • 5.1. Lựa chọn thị trường mục tiêu (34)
    • 5.2. Sản phẩm (34)
    • 5.3. Định giá (35)
    • 5.4. Truyền thông (35)
    • 5.5. Địa điểm phân phối dịch vụ (35)
    • 5.6. Quy trình cung cứng dịch vụ (35)
    • 5.7. Nhân viên/ nhân lực (36)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (37)

Nội dung

GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CUỘC NGHIÊN CỨU

Bối cảnh nghiên cứu và lý do chọn đề tài

Trong suốt hàng thập kỷ qua, thú nuôi đã trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống của nhiều người trên toàn thế giới Không chỉ đơn thuần là để trông giữ nhà, thú nuôi ngày nay đã được xem như những thành viên trong gia đình, cùng ăn, ngủ và tham gia các hoạt động hàng ngày với chủ nhân của chúng Sự gắn bó này đã thay đổi cách mà con người nhìn nhận và chăm sóc thú nuôi, khiến chúng trở thành những người bạn đồng hành thân thiết.

Cuộc sống bận rộn khiến mọi người thường ở trong nhà, nhưng việc nuôi thú cưng như chó không chỉ mang lại niềm vui mà còn giúp chủ nhân thoát khỏi sự gò bó của bốn bức tường Thú cưng khuyến khích người nuôi ra ngoài, giao lưu với mọi người và tạo dựng mối quan hệ mới, từ đó "bôi trơn" các mối quan hệ xã hội Hơn nữa, nuôi thú cưng cũng là một cách hiệu quả để giảm stress và thư giãn, vì vậy đây là lựa chọn phổ biến của nhiều người.

Với sự gia tăng số lượng thú nuôi, dịch vụ chăm sóc thú cưng cũng phát triển mạnh mẽ Chủ nuôi không chỉ tự chăm sóc mà còn tìm đến các dịch vụ chuyên nghiệp để làm đẹp và chăm sóc sức khỏe cho thú cưng, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp và hiểu biết về chúng.

1.1.2 Lý do chọn đề tài

Trên phố xá Hà Nội, không khó để bắt gặp những chú chó và mèo được trang trí lộng lẫy với bộ quần áo sặc sỡ và đáng yêu Những bộ lông sạch sẽ, bóng bẩy được cắt tỉa gọn gàng, cho thấy sự chăm sóc đặc biệt mà chúng nhận được Vật nuôi hiện nay không chỉ đơn thuần là những con vật để trông nhà hay bắt chuột, mà đã trở thành những thú cưng được yêu thương và chăm sóc như một thành viên trong gia đình.

Các spa và siêu thị phụ kiện cho thú cưng đang ngày càng phát triển, đặc biệt dành cho những người có điều kiện Những dịch vụ như thăm khám sức khỏe, làm đẹp, huấn luyện và tư vấn cho chủ nuôi đã trở nên chuyên nghiệp hơn, không còn mang tính tự phát Các đơn vị kinh doanh trong lĩnh vực này đã chuyển mình và tiếp cận thị trường một cách có chiến lược, nhằm đáp ứng nhu cầu chăm sóc thú cưng một cách tốt nhất.

Chăm sóc thú cưng tại Việt Nam, đặc biệt là ở Hà Nội, đang nổi bật với nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của dịch vụ này Bài viết sẽ khám phá các yếu tố then chốt trong nhu cầu của người nuôi thú cưng, từ đó gợi mở những ý kiến nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ Hướng phát triển trong tương lai sẽ tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm khách hàng và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường.

Vấn đề nghiên cứu

Nghiên cứu nhu cầu sử dụng dịch vụ chăm sóc thú nuôi trên địa bàn nội thành HàNội.

Câu hỏi nghiên cứu

Thị trường dịch vụ chăm sóc thú nuôi tại nội thành Hà Nội đã phát triển mạnh mẽ, với quy mô đáng kể và sự đa dạng trong các dịch vụ cung cấp Các đặc điểm của thị trường này bao gồm nhu cầu ngày càng tăng về chăm sóc thú cưng, sự gia tăng ý thức của chủ nuôi về sức khỏe và hạnh phúc của thú nuôi, cũng như sự xuất hiện của nhiều doanh nghiệp mới cung cấp dịch vụ chất lượng cao Cơ cấu thị trường cũng phản ánh sự phân khúc rõ ràng, từ dịch vụ chăm sóc sức khỏe, grooming, đến các sản phẩm dinh dưỡng chuyên biệt cho thú cưng.

- Yếu tố nào ảnh hưởng tới nhu cầu sử dụng dịch vụ chăm sóc thú nuôi của người nuôi thú?

- Xu hướng vận động của loại hình dịch vụ này là gì?

Mục tiêu nghiên cứu

Thị trường thú nuôi và dịch vụ chăm sóc thú nuôi tại nội thành Hà Nội đang phát triển mạnh mẽ, với quy mô ngày càng lớn và đa dạng Đặc điểm nổi bật của thị trường này là sự gia tăng nhu cầu nuôi thú cưng, đặc biệt là chó và mèo, cùng với sự xuất hiện của nhiều dịch vụ chăm sóc chuyên nghiệp như grooming, thú y và cung cấp thực phẩm Cơ cấu thị trường cũng đang có sự chuyển biến tích cực, với sự tham gia của nhiều doanh nghiệp mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.

- Tìm hiểu các nhân tố ảnh hưởng việc ra quyết định sử dụng dịch vụ và phân tích sự tác động của các yếu tố.

- Xác định xu hướng nhu cầu sẽ thay đổi và đề xuất các giải pháp gia tăng hiệu quả kinh doanh.

Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

1.5.1 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài là nhu cầu sử dụng dịch vụ chăm sóc cho thú nuôi trên địa bàn nội thành Hà Nội.

Do sự hạn chế về điều kiện nhân lực, tài chính, thời gian, đi lại, đề tài giới hạn vấn đề nghiên cứu như sau:

• Phạm vi của khách thể: trong phạm vi nội thành Hà Nội.

• Phạm vi thời gian: từ 09/09 đến 16/12/2014

Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích thực trạng nhu cầu sử dụng dịch vụ chăm sóc vật nuôi, đặc biệt giới hạn trong hai loài thú cưng phổ biến là chó và mèo.

Cấu trúc đề tài

Đề tài gồm 5 chương chưa kể phần mở đầu, kết luận và phụ lục Chương 1: Giới thiệu chung về cuộc nghiên cứu

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu.

Chương 4: Các kết quả nghiên cứu

Chương 5: Đề xuất giải pháp

KHUNG LÝ THUYẾT

Các khái niệm liên quan

Theo Wikipedia, thú nuôi hay vật nuôi, thú cưng, thú kiểng là những động vật được con người nuôi để làm cảnh và chăm sóc, thể hiện tình yêu thương và sự gắn bó.

Vật nuôi là nguồn vui và an ủi cho con người, giúp chủ sở hữu giải tỏa cảm xúc Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường sự tương tác cho người lớn tuổi và những người ít giao tiếp xã hội, từ đó giúp họ cảm thấy bớt cô đơn.

Chó và mèo là hai loại thú nuôi phổ biến nhất tại Việt Nam, được yêu thích bởi sự dễ chăm sóc và tình cảm mà con người dành cho chúng Giới trẻ hiện nay sẵn sàng chi hàng triệu đồng để nuôi thú cưng, không chỉ để thể hiện đẳng cấp mà còn để tìm kiếm những giống chó, mèo độc đáo và cá tính Nhiều người không ngần ngại săn lùng những loài thú này từ các vùng rừng núi, đảo xa, hoặc thậm chí từ nước ngoài, tạo ra sự đa dạng và giá trị cao cho sở thích nuôi thú cưng của mình.

2.1.1.2 Phân biệt thú nuôi với các loại thú khác

Thú cưng, là những động vật đã được thuần hóa để phục vụ cho các mục đích cụ thể trong cuộc sống hàng ngày, có nguồn gốc từ tổ tiên của chúng được con người mang về nuôi dưỡng sau những chuyến đi săn Trong khi đó, những loài động vật chưa được thuần hóa được gọi là thú hoang, sống tách biệt trong môi trường tự nhiên, xa rời sự can thiệp của con người.

Chó, loài động vật nuôi đầu tiên của con người, đã được thuần hóa từ cách đây 15.000 năm từ chó sói vào cuối Kỷ Băng Hà Thay vì sống hoang dã và tìm kiếm thức ăn, chó sói đã được nuôi dưỡng để trở thành chó nuôi, phục vụ mục đích săn bắn, trông giữ nhà, gia súc và làm bạn với con người.

Tương tự, mèo là loài vật cưng phổ biến nhất trên thế giới, chúng sống gần gũi với loài người cách đây khoảng 9.500 năm.

Thú cưng khác biệt hoàn toàn so với các loại động vật khác như trâu, bò, ngựa hay chó kéo xe, vốn được sử dụng để lao động, thể thao, hay nghiên cứu trong phòng thí nghiệm Chúng không chỉ là nguồn thực phẩm mà còn mang lại niềm vui và sự an ủi cho chủ sở hữu, thể hiện sự gắn bó đặc biệt giữa con người và động vật.

2.1.2 Dịch vụ chăm sóc thú cưng

Theo thống kê của Chi cục thú y thành phố Hà Nội vào đầu năm 2014, toàn thành phố có 117.000 hộ nuôi chó, mèo với khoảng 209.000 con Sự gia tăng này phản ánh xu hướng nuôi thú cưng ngày càng phổ biến, đặc biệt khi đời sống người dân Việt Nam, nhất là ở Hà Nội, ngày càng được cải thiện.

Chủ nuôi thú cưng muốn chăm sóc tốt nhất cho vật nuôi của mình và thể hiện phong cách sống cá nhân thường tìm đến các cơ sở chăm sóc chuyên nghiệp.

Trong bối cảnh cuộc sống ngày càng biến động, nhiều doanh nhân nhạy bén đã nhận thấy cơ hội trong việc cung cấp dịch vụ chăm sóc thú cưng, một loại hình dịch vụ mới mẻ và hấp dẫn cho thị trường.

2.1.2.1 Dịch vụ chăm sóc thú cưng

Chăm sóc thú cưng không khác gì chăm sóc một con người, bao gồm việc đảm bảo chế độ ăn uống, chăm sóc ngoại hình từ bộ lông đến trang phục, và tạo ra không gian sống thoải mái cho chúng Các chủ nuôi cần quan tâm đến cả tâm tư và cảm xúc của thú cưng để chúng luôn khỏe mạnh và hạnh phúc.

Dịch vụ chăm sóc thú cưng cung cấp các giải pháp cho chủ nuôi, nhằm đáp ứng nhu cầu chăm sóc và nuôi dưỡng những chú thú cưng được yêu quý, thường được xem như thành viên trong gia đình.

Nhiều người nuôi thú cưng ở Việt Nam chọn giống thú lạ, ngoại nhập, nhưng chúng thường gặp khó khăn trong việc thích nghi với khí hậu và thổ nhưỡng địa phương Điều này dẫn đến nhu cầu tìm kiếm các trung tâm và cơ sở chăm sóc thú nuôi chuyên nghiệp Sự phát triển của đời sống kinh tế đã tạo điều kiện thuận lợi cho dịch vụ chăm sóc thú cưng phát triển mạnh mẽ.

2.1.2.2 Các loại hình dịch vụ

Hiện nay, Việt Nam đã tiếp nhận nhiều dịch vụ chăm sóc thú cưng tương tự như các quốc gia phát triển, không chỉ dừng lại ở việc tiêm phòng hay cung cấp thức ăn riêng cho chó, mèo Những thú cưng được chủ nhân yêu thương như thành viên trong gia đình cần được chăm sóc theo những tiêu chuẩn nhất định Các dịch vụ chăm sóc thú cưng ngày càng đa dạng và phong phú, đáp ứng nhu cầu của các chủ nuôi.

- Các dịch vụ thú y: dịch vụ liên quan đến sức khỏe của thú cưng

Khám sức khỏe định kỳ

Lịch vụ chuẩn đoán, xét nghiệm

Dịch vụ mổ, cắt khối u

- Các dich vụ sinh sản: Liên quan đến các vấn đề sinh sản của thú

Dịch vụ triệt sản chó, mèo

Dịch vụ nhân giống thú nuôi

Dịch vụ đỡ đẻ, mổ đẻ…

- Các dịch vụ huấn luyện thú cưng: Đào tạo thói quen cho chó, mèo

Huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ

Huấn luyện không theo người lạ

- Các dịch vụ trông nom thú

Dịch vụ khách sạn thú nuôi

Dịch vụ dắt thú đi dạo…

- Dịch vụ chăm sóc thẩm mỹ

Tắm, khử mùi, cắt tỉa lông, móng…

Lấy cao răng, làm bóng răng

Mua sắm phụ kiện huấn luyện, làm đẹp cho thú…

- Dịch vụ tư vấn dành cho chủ nuôi thú: Đây là nhóm dịch vụ mới nổi

Dịch vụ tư vấn dinh dưỡng

Dịch vụ tư vấn sinh sản

Dịch vụ tư vấn tâm, sinh lý…

Tổng quan cơ sở lý thuyết

Nhu cầu và mong muốn của con người là điểm khởi đầu quan trọng trong tư duy marketing Để tồn tại, con người cần thức ăn, nước uống, không khí và chỗ ở Ngoài ra, họ còn khao khát sự sáng tạo, giáo dục và các dịch vụ khác, phản ánh nhu cầu đa dạng và phong phú của xã hội.

Nhu cầu cấp thiết của con người bao gồm cả nhu cầu sinh lý cơ bản như ăn, mặc, sưởi ấm và an toàn, cũng như các nhu cầu xã hội về sự thân thiết, uy tín và tình cảm Bên cạnh đó, nó còn phản ánh những nhu cầu cá nhân về tri thức và tự thể hiện Những nhu cầu này là phần cấu thành nguyên thủy của bản tính con người, không phải do xã hội hay marketing tạo ra.

Khi các nhu cầu thiết yếu không được đáp ứng, con người sẽ trải qua cảm giác khổ sở và bất hạnh Mức độ khổ sở càng gia tăng nếu những nhu cầu đó mang ý nghĩa sâu sắc đối với họ Để giải quyết tình trạng này, con người thường lựa chọn một trong hai hướng: tìm kiếm một đối tượng có khả năng đáp ứng nhu cầu hoặc cố gắng kiềm chế những mong muốn đó.

Mong muốn của con người là nhu cầu thiết yếu, phản ánh trình độ văn hóa và nhân cách của mỗi cá nhân Những mong muốn này được thể hiện qua các hình thức cụ thể, nhằm thỏa mãn nhu cầu trong bối cảnh văn hóa xã hội mà họ sinh sống.

Khi xã hội phát triển, nhu cầu của con người ngày càng tăng cao, dẫn đến sự tò mò và ham muốn khám phá Các nhà sản xuất và kinh doanh không ngừng nỗ lực để kích thích nhu cầu mua sắm, đồng thời tạo ra mối liên hệ chặt chẽ giữa sản phẩm và nhu cầu thiết yếu của khách hàng.

Nhu cầu của con người là những mong muốn đi kèm với khả năng chi trả Khi sức mua được đảm bảo, những mong muốn này sẽ chuyển hóa thành nhu cầu thực sự.

Con người không bị giới hạn bởi mong muốn mà bởi khả năng thỏa mãn ước muốn Nhiều người có cùng nhu cầu về sản phẩm, dịch vụ, nhưng chỉ một số ít có khả năng chi trả Vì vậy, trong marketing, doanh nghiệp cần đo lường không chỉ số lượng người muốn sản phẩm mà còn quan trọng hơn là số người có khả năng và sẵn lòng mua chúng.

Trong lĩnh vực marketing, người làm marketing không tạo ra nhu cầu mà chỉ tác động đến những mong muốn và nhu cầu đã tồn tại Họ tạo ra sản phẩm phù hợp, dễ tìm, hấp dẫn và hợp túi tiền cho khách hàng mục tiêu Sự thành công của người làm marketing tỷ lệ thuận với mức độ thỏa mãn mong muốn và nhu cầu của khách hàng.

2.2.2 Thang bậc nhu cầu của Maslow

Theo Maslow, con người có nhiều nhu cầu cùng tồn tại, và chúng cạnh tranh với nhau trong việc thỏa mãn, tạo ra xung đột trong quyết định mua sắm Các cá nhân sẽ thiết lập thứ tự ưu tiên cho các nhu cầu, phản ánh mức độ quan trọng trong việc giải quyết chúng Nhu cầu sinh lý là cơ bản nhất, bao gồm thức ăn, nước uống, quần áo, tình dục và nơi ở, cần được đáp ứng để duy trì sự tồn tại Khi nhu cầu sinh lý được thỏa mãn, con người sẽ chuyển sang nhu cầu an toàn tiếp theo.

Nhu cầu an toàn thể hiện qua việc không bị đe dọa về thân thể, quyền thỏa mãn nhu cầu sinh lý cơ bản và khả năng tự duy trì Nó bao gồm lo lắng về tương lai, bảo vệ tài sản, công việc và cuộc sống sau này Khi nhu cầu an toàn bị đe dọa, mọi nhu cầu khác trở nên kém quan trọng hơn.

Người tiêu dùng thường chọn sản phẩm an toàn và đáng tin cậy, ngay cả khi giá cao, nhằm duy trì cuộc sống ổn định và tìm kiếm môi trường sống hòa bình Điều này phản ánh nhu cầu xã hội ngày càng tăng về sự an toàn trong tiêu dùng.

Khi sự an toàn được đảm bảo, nhu cầu xã hội hay còn gọi là nhu cầu hội nhập, giao tiếp trở nên quan trọng Đây là nhu cầu mà cá nhân mong muốn thuộc về các nhóm khác nhau và được chấp nhận bởi các nhóm đó, thường được gọi là “nhu cầu nhập cuộc” Khi nhu cầu xã hội trở nên nổi bật, cá nhân sẽ nỗ lực xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với những người xung quanh Đồng thời, nhu cầu được tôn trọng và thừa nhận cũng là yếu tố quan trọng trong quá trình này.

Với nhu cầu được tôn trọng và được thừa nhận, cá nhân sẽ tìm mọi các để chứng tỏ địa vị xã hội của mình.

Nhu cầu được tôn trọng giúp cá nhân cảm thấy tự tin, uy tín và có quyền lực, đồng thời tạo ra cảm giác kiềm chế và có ích trong môi trường xung quanh Khi nhu cầu này không được thỏa mãn, cá nhân có thể thể hiện hành vi phá hoại để thu hút sự chú ý từ người khác, như cãi vã, tranh luận, tuyên truyền hoặc tung tin đồn.

Khi nhu cầu được tôn trọng được đáp ứng, nhu cầu tự khẳng định của con người trở nên mạnh mẽ hơn, thúc đẩy họ hành động Tự khẳng định là nhu cầu cao nhất trong tiềm năng của con người, cho phép họ thực hiện những điều mình yêu thích mà không bị cản trở.

Thang bậc nhu cầu của Maslow minh họa sự thay đổi sức mạnh của các nhu cầu trong cấu trúc tổng thể của chúng Trong từng tình huống cụ thể, một nhu cầu có thể trở nên mạnh mẽ, ngay cả khi các nhu cầu ở cấp độ thấp hơn vẫn chưa được đáp ứng.

2.2.3 Mô hình hộp đen ý thức

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Thiết kế nghiên cứu

Trao đổi, thảo luận, phỏng vấn sâu

10 4 nhân viên tai các trung tâm chăm sóc thú nuôi

6 người sở hữu thú nuôi và đã, đang sử dụng dịch vụ.

PV trực tiếp, quan sát, PV online

200 200 phần tử chính thức (dự phòng 30 phần tử)

Chi tiết về thông tin cần thu thập và nguồn thu thập

- Số liệu thống kê về lượng người nuôi thú nuôi tại Việt Nam năm 2013

- Số liệu thống kê về lượng người sử dụng các dịch vụ chăm sóc thú tại Việt Nam năm 2013

- Thống kê các trung tâm cung cấp các dịch vụ chăm sóc thú nuôi trên địa bàn

- Các thông tin về tình hình và xu hướng kinh doanh dịch vụ chăm sóc thú nuôi.

- Internet, các website, diễn đàn, câu lạc bộ dành cho những người yêu động vật và những người nuôi thú

Một số trung tâm chăm sóc thú nuôi nổi bật bao gồm Pet Mart và Pet Corner, cùng với nhiều cơ sở khác nằm trên các tuyến đường như Hoàng Hoa Thám, Đại La và Trường Chinh.

Thị trường thú nuôi và dịch vụ chăm sóc thú nuôi tại nội thành Hà Nội đang phát triển mạnh mẽ với quy mô lớn, đặc điểm đa dạng và cơ cấu phong phú Nhu cầu nuôi thú cưng ngày càng tăng cao, kéo theo sự bùng nổ của các dịch vụ chăm sóc như thú y, grooming và cung cấp thực phẩm chuyên biệt Sự gia tăng ý thức chăm sóc sức khỏe cho thú cưng đã thúc đẩy các doanh nghiệp đầu tư vào sản phẩm và dịch vụ chất lượng, tạo ra một môi trường cạnh tranh sôi động.

- Tìm hiểu các nhân tố ảnh hưởng việc ra quyết định sử dụng dịch vụ và phân tích sự tác động của các yếu tố.

- Xác định xu hướng nhu cầu sẽ thay đổi và đề xuất các giải pháp gia tăng hiệu quả kinh doanh.

- Thông qua nghiên cứu sơ bộ (khảo sát định tính)

- Đối tượng khảo sát định tính:

• Nhân viên tại các trung tâm chăm sóc thú nuôi: 4 nhân viên thuộc 4 trung tâm

• 6 người đang sở hữu thú nuôi và đã từng sử dụng dịch vụ này.

- Sơ lược các câu hỏi khảo sát định tính:

• Tại sao quý vị lại lựa chọn sử dụng dịch vụ chăm sóc cho thú nuôi của mình?

• Yếu tố nào quý vị thường đắn đo và suy xét trước lúc ra quyết định sử dụng dịch vụ chăm sóc cho thú nuôi của mình?

• Đâu là yếu tố mang tính rào cản khi sử dụng dịch vụ này?

• Quý vị có mong muốn gì để nâng cao hơn nữa loại hình dịch vụ này tại

Hà Nội nói riêng và Việt Nam nói chung?

- Thông qua nghiên cứu chính thức (khảo sát định lượng với bảng câu hỏi)

- Đối tượng khảo sát: 200 người sở hữu thú nuôi và đã từng sử dụng dịch vụ trên địa bàn nội thành Hà Nội

- Phỏng vấn qua Internet – sử dụng bảng hỏi trực tuyến qua:

Loại website Tên website Đối tượng

Diễn đàn forum.vietpet.com, vietpetgarden.com

Những người yêu thích và trao đổi, mua bán thú nuôi trong nhà

Mạng xã hội Facebook, Google plus Những người trẻ nuôi thú có nhu cầu trao đổi cao

Phỏng vấn trực tiếp kết hợp với quan sát được thực hiện tại một số công viên ở nội thành Hà Nội, như Vườn hoa Quảng An và Công viên Thống Nhất, nhằm thu thập thông tin từ những người nuôi thú và các tổ chức offline.

Lê Trọng Tấn, Hoàng Hoa Thám

Xây dựng thang đo sơ bộ

Tình hình thực tế thị trường dịch vụ chăm sóc thú nuôi

• Quý vị có nuôi thú không?

• Thú nuôi của quý vị đã từng sử dụng dịch vụ chăm sóc nào chưa?

• Các loại hình dịch vụ đã được tiếp cận

• Địa điểm tiếp cận dịch vụ

• Kênh thông tin (Internet, truyền hình, bạn bè, mạng xã hội…)

• Đánh giá chung về dịch vụ: Chất lượng, giá cả, truyền thông

• Phản ứng sau sử dụng

Các yếu tố bên trong • Ảnh hưởng của động cơ sử dụng

• Ảnh hưởng của trình độ nhận thức

• Ảnh hưởng của cá tính Các yếu tố bên ngoài • Ảnh hưởng của các yếu tố môi trường (Xã hội, mức độ phổ biến, điều kiện thuận lợi)

• Ảnh hưởng của các yếu tố sản phẩm (Chất lượng dịch vụ, mức độ phổ biến )

• Ảnh hưởng của các yếu tố về giá. Ảnh hưởng của các yếu tố xúc tiến (Quảng cáo, khuyến mại )

Xu hướng sử dụng và kỳ vọng • Các loại hình dịch vụ liên quan mong muốn

• Hiệu quả/Chi phí mong muốn

3.3.1 Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu

- Đối tượng nghiên cứu định tính

 Nhân viên tại các trung tâm chăm sóc thú nuôi: 4 nhân viên thuộc 4 trung tâm

 6 người đang sở hữu thú nuôi và đã từng sử dụng dịch vụ này.

- Các câu hỏi nghiên cứu định tính

 Tại sao quý vị lại lựa chọn sử dụng dịch vụ chăm sóc cho thú nuôi của mình?

 Yếu tố nào quý vị thường đắn đo và suy xét trước lúc ra quyết định sử dụng dịch vụ chăm sóc cho thú nuôi của mình?

 Đâu là yếu tố mang tính rào cản khi sử dụng dịch vụ này?

 Quý vị có mong muốn gì để nâng cao hơn nữa loại hình dịch vụ này tại

Hà Nội nói riêng và Việt Nam nói chung?

- Sơ lược kết quả nghiên cứu định tính

Trong một khảo sát định tính, trong số 6 người nuôi thú cưng, có 3 người chỉ nuôi chó, 1 người chỉ nuôi mèo.

2 người sở hữu cả chó và mèo.

Chi tiết kết quả như sau:

 Mục đích sử dụng dịch vụ chăm sóc thú cưng

Việc sử dụng dịch vụ chăm sóc thú cưng giúp đảm bảo sức khỏe và vẻ đẹp cho chó, mèo, đặc biệt là đối với những giống đặc biệt mà chủ nuôi không biết cách chăm sóc đúng Trong các tình huống khẩn cấp như ốm đau hay vấn đề sinh sản, việc đưa thú cưng đến cơ sở thú y là cần thiết để nhận được sự chăm sóc tốt nhất Đồng thời, việc này cũng giúp tiết kiệm thời gian cho chủ nuôi trong việc tìm hiểu cách chăm sóc chó, mèo.

Các nhân viên chăm sóc thú cho biết mục đích sử dụng dịch vụ của họ không chỉ là để chăm sóc mà còn để thuần hóa thú cưng, khẳng định cá tính và địa vị xã hội của chủ nuôi Các trung tâm chăm sóc cung cấp nhiều dịch vụ như tạo kiểu dáng cho chó mèo, bán phụ kiện cao cấp và huấn luyện các bài tập đặc biệt Đặc biệt, các dịch vụ cao cấp như trông nom và khách sạn thú cưng ngày càng được nhiều người ưa chuộng.

 Yếu tố ảnh hưởng đến việc quyết định sử dụng dịch vụ

Thú nuôi đắt tiền, giống đặc biệt là những lý do vì sao mà chủ thú nuôi mang con vật của mình tới các cơ sở kể trên.

Các yếu tố cần được xem xét khi khách hàng ra quyết định sử dụng dịch vụ bao gồm:

- Tay nghề, thái độ nhân viên

- Các chương trình truyền thong, khuyến mại giảm giá, ưu đãi

Ngoài ra, khi mua sắm phụ kiện cho chó, mèo, chủ nuôi còn quan tâm đến xuất sứ sản phẩm,…

Rào cản lớn nhất trong nghiên cứu định tính này là sự phản đối từ những người không yêu thích động vật, họ cho rằng các dịch vụ này là xa xỉ và không phù hợp với tình hình kinh tế hiện tại của người dân.

Rào cản thứ hai được khảo sát chỉ ra là sự thiếu hụt các trung tâm chăm sóc thú cưng tại Hà Nội Hiện tại, ngoài trung tâm thú y Bạch Mai, số lượng các trung tâm thú y và chăm sóc thú cưng còn lại rất hạn chế, kèm theo đó là mức độ truyền thông thấp Điều này dẫn đến việc khách hàng chủ yếu dựa vào thông tin từ tin đồn và truyền miệng khi đưa ra quyết định.

Thú cưng không giống con người, vì vậy chỉ những chó, mèo đã quen mới có thể sử dụng dịch vụ như triệt sản, huấn luyện hay khách sạn thú cưng Những thú cưng lần đầu hoặc lần thứ hai, thậm chí thứ ba, thứ tư sử dụng dịch vụ thường dễ bị hoảng sợ, khiến chủ nuôi cảm thấy xót xa.

Giá dịch vụ chăm sóc thú cưng tại Việt Nam, đặc biệt là ở Hà Nội, vẫn ở mức cao, với chi phí trung bình cho gói dịch vụ chuyên nghiệp từ 200.000 đến 1 triệu đồng mỗi tháng, bao gồm tắt, tỉa lông và móng cùng phụ kiện Vào mùa đông, giá dịch vụ còn tăng cao hơn do nhu cầu sử dụng quần áo và nệm cho thú cưng gia tăng.

Các chủ nuôi hy vọng rằng các rào cản hiện tại sẽ được giảm thiểu, từ đó dịch vụ chăm sóc thú cưng sẽ trở nên phổ biến hơn Khi dịch vụ này phát triển, việc di chuyển, chi phí và thời gian đưa thú cưng đi chăm sóc sẽ không còn là vấn đề đáng lo ngại.

Kiến thức về các giống thú cưng và tay nghề của nhân viên ngày càng được nâng cao sẽ giúp chủ vật nuôi yên tâm hơn khi gửi gắm thú cưng của mình cho họ.

Khoảng 20% người dân mong muốn Nhà nước triển khai các chính sách hỗ trợ nhằm thúc đẩy sự phát triển của các tổ chức bảo vệ động vật và các trung tâm chăm sóc thú cưng.

Với phương pháp lấy mẫu chia phần và lấy mẫu tiện lợi, mẫu đã nghiên cứu trên

3.3.3 Đối tượng, phạm vi, thời gian điều tra

- Những người nuôi thú và đã, đang sử dụng dịch vụ cho thú nuôi của mình.

3.3.3.2 Phạm vi điều tra: Các quận nội thành Hà Nội 3.3.3.3 Thời gian tiến hành điều tra: từ 18/11 đến 02/12/2104.

3.3.4 Phương thức điều tra và thu hồi dữ liệu

Phương thức điều tra Phương thức thu hồi dữ liệu

Phỏng vấn qua bảng hỏi online Gửi tối đa 2 lần/phần tử, đề nghị phản hồi trong 2 - 3 ngày Phỏng vấn trực tiếp kết hợp quan sát Thu hồi ngay

3.3.5 Phân tích và xử lý số liệu

Số liệu sơ cấp thu thập được tiến hành xử lý thông qua phần mềm SPSS, Excel, hệ thống bảng, biểu đồ để so sánh, thống kê mô tả.

CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Đặc điểm mẫu khảo sát

Về giới tính: Mẫu nghiên cứu có 90 người tham gia có giới tính nam chiếm

43.5%; 117 người tham gia có giới tính nữ chiếm 56.5%

Mẫu nghiên cứu cho thấy sự phân bố độ tuổi của người tham gia: 3.9% (8 người) dưới 18 tuổi, 27.5% (57 người) trong độ tuổi từ 18 đến 25, 26.6% (55 người) từ 26 đến 40 tuổi, 6.3% (13 người) trong độ tuổi từ 41 đến 60, và 35.7% (74 người) trên 60 tuổi.

Về tình trạng hôn nhân: Mẫu nhiên cứu có 75 người sống độc thân, chiếm

36.2%; 89 người sống trong gia đình giản đơn (có 2 vợ chồng và con cái) chiếm 43%;

43 người sống trong gia đình đa thế hệ (trên 3 thế hệ) chiếm 20.8%.

Trong một nghiên cứu về nghề nghiệp, mẫu khảo sát gồm 40 người làm kinh doanh chiếm 19.3%, 45 người là nhân viên, công chức chiếm 21.7%, và 45 học sinh, sinh viên cũng chiếm 21.7% Ngoài ra, có 7 người làm công việc nội trợ gia đình, chiếm 3.4%, trong khi 70 người đã về hưu chiếm 33.8%.

Về thu nhập: Mẫu nghiên cứu có 52 người có thu nhập dưới 3 triệu chiếm 25.1%;

55 người có thu nhập từ 3 đến 10 triệu chiếm 26.6%; 65 người có thu nhập từ 10 đến

30 triệu chiếm 31.4%; còn lại có 35 người có thu nhập trên 30 triệu chiếm 16.9%.

Kết quả phân tích thống kê cho thấy mẫu khảo sát phù hợp với đối tượng nghiên cứu về nhu cầu sử dụng dịch vụ chăm sóc thú nuôi tại nội thành Hà Nội Đặc biệt, nghiên cứu chỉ ra rằng trong số những người yêu thích động vật và chăm sóc thú cưng, tỷ lệ nữ giới cao hơn nam giới.

Nghiên cứu cho thấy, những người trên 60 tuổi, đã về hưu, thường có nhiều thời gian hơn để chăm sóc thú nuôi Ngoài ra, những người nuôi thú thường tìm kiếm chúng như những người bạn đồng hành Kết quả khảo sát cũng chỉ ra rằng nhóm người độc thân và các gia đình đơn giản (vợ chồng và con cái) chiếm đa số trong số những người có nhu cầu nuôi thú.

Dịch vụ chăm sóc thú cưng tại Việt Nam, đặc biệt là ở Hà Nội, đã có mặt từ lâu nhưng vẫn chưa phổ biến rộng rãi do yêu cầu chuyên môn cao và giá cả dịch vụ Những người đã từng sử dụng dịch vụ này thường có đời sống kinh tế tốt hơn, với thu nhập trên 10 triệu đồng/tháng, chủ yếu là doanh nhân, nhân viên, công chức hoặc người về hưu có lương hưu cao.

35.70% Độ tuổi dưới 18 tuổi từ 18 đến 25 tuổi từ 26 đến 40 tuổi từ 41 đến 60 tuổi trên 60 tuổi

Sống độc thân gia đình giản đơn gia đình đa thế hệ

Nghề nghiệp kinh doanh nhân viên, công chức học sinh, sinh viên nội trợ về hưu khác

Thu nhập dưới 3 triệu từ 3 đến dưới 10 triệu từ 10 đến dưới

Hình 4.1 Thống kê nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu

Các kết quả nghiên cứu

Về cơ cấu vật nuôi: Mẫu nghiên cứu có 177 người đang nuôi chó và 30 người đang nuôi mèo, chiếm tỷ lệ lần lần lượt là 85.5% và 14.5%

Hình 4.2 Cơ cấu vật nuôi của mẫu chó mèo

Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu do tác giả thực hiện

Về mục đích nuôi thú: mẫu có 199 người nuôi vì mục đích làm bạn, chiếm

Theo thống kê, 96.1% người nuôi thú cưng có mục đích chính là để làm bạn, trong khi chỉ có 2.4% nuôi để khẳng định địa vị xã hội Ngoài ra, có 2.9% người nuôi thú cưng với các mục đích khác như giữ nhà hoặc bắt chuột.

Nuôi làm bạn khẳng định địa vị xã hội kinh doanh khác 0.0%

Hình 4.3 Thống kê về mục đích nuôi thú

Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu do tác giả thực hiện

Kết quả phân tích cho thấy, đề tài không nghiên cứu đối tượng nuôi thú vì mục đích thương mại, vì những người này ít quan tâm đến dịch vụ chăm sóc và chủ yếu tập trung vào kinh doanh Tỷ lệ người nuôi thú để kinh doanh là 0% Ngược lại, khảo sát chỉ ra rằng hầu hết người nuôi thú nhằm mục đích làm bạn, do đó họ dành nhiều tình cảm cho thú cưng và quan tâm đến các dịch vụ chăm sóc, điều này hoàn toàn hợp lý.

4.2.2 Mức độ trải nghiệm dịch vụ

Trong một nghiên cứu với 207 người tham gia, chỉ có 10 người (4.8%) sử dụng dịch vụ chăm sóc thú nuôi để khẳng định địa vị xã hội của mình Đa số, với 202 người (97.6%), chọn dịch vụ này nhằm chăm sóc tốt hơn cho thú cưng Ngoài ra, có 31 người (15%) cho rằng việc sử dụng dịch vụ giúp họ tiết kiệm thời gian chăm sóc cho thú nuôi.

Hình 4.4 Thống kê về mục đích sử dụng dịch vụ chăm sóc thú cưng

Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu do tác giả thực hiện

Về các loại hình dịch vụ:

Trong một nghiên cứu với 207 người, 95.2% (197 người) đã sử dụng dịch vụ tiêm phòng bệnh cho thú nuôi, bao gồm các bệnh như ve, rận, sán và bệnh dại Ngoài ra, 15% (31 người) đã tham gia dịch vụ khám sức khỏe định kỳ cho thú cưng, trong khi 18.8% (39 người) sử dụng dịch vụ chẩn đoán và xét nghiệm Đặc biệt, có 0.5% (1 người) đã chọn dịch vụ thú y khác, cụ thể là phẫu thuật cắt khối u cho chó.

Hình 4.5 Thống kê về các dịch vụ thú y dành cho thú nuôi

Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu do tác giả thực hiện

Trong một nghiên cứu về dịch vụ sinh sản cho thú cưng, có 37 người (17.9%) đã áp dụng dịch vụ triệt sản, trong khi 11 người (5.3%) sử dụng dịch vụ nhân giống cho chó và mèo Chỉ có 2 người (1.0%) từng sử dụng dịch vụ đỡ đẻ cho chó, nhưng đáng chú ý là có tới 157 người (75.8%) chưa từng sử dụng bất kỳ dịch vụ nào liên quan đến sinh sản cho thú nuôi của họ.

Hình 4.6 Thống kê về dịch vụ liên quan đến sinh sản dành cho thú nuôi

Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu do tác giả thực hiện

Dịch vụ huấn luyện thú nuôi đang thu hút sự quan tâm, với 28.5% người tham gia nghiên cứu sử dụng dịch vụ huấn luyện vệ sinh cho thú cưng Trong khi đó, chỉ có 7.2% người sử dụng dịch vụ huấn luyện không theo người lạ Đáng chú ý, 71.5% người tham gia vẫn chưa từng trải nghiệm dịch vụ này.

Hình 4.7 Thống kê về dịch vụ huấn luyện thú nuôi

Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu do tác giả thực hiện

Khách sạn thú nuôi dắt thú đi dạo khác chưa từng sử dụng 0.0%

Hình 4.8 Thống kê về dịch vụ trông nom thú cưng

Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu do tác giả thực hiện

Dịch vụ trông nom thú nuôi ngày càng phổ biến, với 10.6% người tham gia khảo sát đã từng sử dụng dịch vụ khách sạn thú nuôi khi chủ đi vắng, trong khi 13.5% đã thử dịch vụ dắt thú đi dạo Tuy nhiên, 80.7% người vẫn chưa từng trải nghiệm các dịch vụ này.

Trong một nghiên cứu về dịch vụ thẩm mỹ cho thú nuôi, 29.5% trong số 61 người tham gia đã sử dụng các dịch vụ như tắm, khử mùi, cắt tỉa, nhuộm màu lông, và massage cho chó, mèo Đáng chú ý, 95.3% người tham gia đã mua sắm phụ kiện làm đẹp và huấn luyện cho thú cưng Ngoài ra, chỉ có 19.3% (40 người) đã sử dụng dịch vụ lấy cao và làm bóng răng, trong khi 2.4% (5 người) thực hiện tự làm đẹp cho thú nuôi và 2.4% khác cũng đã từng sử dụng dịch vụ làm sạch tai cho chó, mèo.

Hình 4.9 Thống kê về dịch vụ thẩm mỹ dành cho thú nuôi

Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu do tác giả thực hiện

Trong một khảo sát về dịch vụ tư vấn dành cho chủ nuôi thú, chỉ có 14 người (6.8%) đã sử dụng dịch vụ tư vấn dinh dưỡng, trong khi 10 người (4.8%) chọn dịch vụ tư vấn sinh sản Bên cạnh đó, 9 người (4.3%) đã sử dụng dịch vụ tư vấn tâm lý và sinh lý Đáng chú ý, có đến 182 người (87.9%) chưa từng sử dụng bất kỳ dịch vụ tư vấn nào, cho thấy sự thiếu quan tâm đến các dịch vụ này trong cộng đồng chủ nuôi thú.

Hình 4.10 Thống kê về dịch vụ tư vấn dành cho chủ thú nuôi

Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu do tác giả thực hiện

Theo khảo sát về chi phí trung bình hằng tháng cho thú nuôi, có 29.5% người tham gia chi dưới 200 nghìn đồng/thú, 45.4% chi từ 200 nghìn đến 1 triệu đồng/thú, 20.8% chi từ 1 triệu đến 2 triệu đồng/thú, và 4.3% chi trên 2 triệu đồng/thú mỗi tháng.

20.80% 4.30% dưới 200 nghìn từ 200 nghìn đến dưới 1 triệu từ 1 triệu đến dưới 2 triệu trên 2 triệu

Hình 4.11 Thống kê chi tiêu dành cho dịch vụ của 1 thú nuôi/tháng

Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu do tác giả thực hiện

Trong một nghiên cứu về tần suất sử dụng dịch vụ chăm sóc thú nuôi, có 37 người (chiếm 17.9%) thường xuyên sử dụng dịch vụ cho thú cưng của mình với tần suất 3 lần mỗi tháng Đối với nhóm thỉnh thoảng sử dụng dịch vụ, có 124 người, chiếm 59.9% Cuối cùng, 46 người, tương đương 22.2%, hiếm khi sử dụng dịch vụ chăm sóc cho thú nuôi.

Thường xuyên thỉnh thoảng hiếm khi

Hình 4.12 Thống kê về tần xuất sử dụng dịch vụ chăm sóc thú nuôi

Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu do tác giả thực hiện

Khi lựa chọn dịch vụ chăm sóc thú nuôi, yếu tố quan trọng nhất là thương hiệu của nhà cung cấp, tiếp theo là thái độ và tác phong của nhân viên Giá cả, vị trí cung cấp dịch vụ và các chương trình khuyến mại cũng là những yếu tố đáng lưu ý Điểm trung bình cho các yếu tố này lần lượt là 2.28, 2.61, 2.69, 3.38, 4.11 và 5.87.

Bảng 4.1 Thống kê thứ tự quan tâm khi lựa chọn dịch vụ

Thương hiệu Giá cả Vị trí Nhân viên Các chương trinh khuyến mãi

Tổng điểm 472 556 699 540 850 1215 Điểm trung bình

Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu do tác giả thực hiện

Trong một nghiên cứu về địa điểm sử dụng dịch vụ chăm sóc thú cưng, có 174 người (chiếm 84.1%) đã từng sử dụng dịch vụ tại các bệnh viện cơ sở thú y Bên cạnh đó, 197 người (95.2%) đã trải nghiệm dịch vụ tại các trung tâm, siêu thị và cửa hàng vật nuôi Ngoài ra, 34 người (16.4%) đã chọn dịch vụ chăm sóc thú tại nhà, trong khi chỉ 3 người (1.4%) sử dụng dịch vụ ở nơi khác.

Hình 4.13 Thống kê về địa điểm lựa chọn dịch vụ

Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu do tác giả thực hiện

Các điểm tiếp xúc truyền thông về dịch vụ chăm sóc vật nuôi rất đa dạng Theo khảo sát, 15.9% người tham gia biết đến thông tin qua tivi, radio, báo và tạp chí Đặc biệt, 47.3% biết đến qua các công cụ tìm kiếm như Google, ASK và BING Ngoài ra, 41.1% người biết đến qua quảng cáo trên Google và Facebook Thông tin từ bạn bè và người thân chiếm 61.8%, trong khi 66.2% biết đến qua các câu lạc bộ, hội, nhóm và diễn đàn Cuối cùng, 3.4% người tham gia biết đến qua các kênh khác, chủ yếu là quảng cáo ngoài trời.

Hình 4.14 Thống kê các điểm tiếp xúc truyền thông

Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu do tác giả thực hiện

Trong nghiên cứu về sự tham gia của chủ nuôi thú cưng, có 111 người tham gia các hội nhóm và diễn đàn yêu động vật, như Hội những người yêu chó và các tổ chức tình nguyện giúp đỡ động vật bị bỏ rơi Trong khi đó, có 81 người, chiếm 39.1%, không tham gia vào các hội nhóm này.

Hình 4.15 Thống kê sự tham gia hội, nhóm của các chủ nuôi thú

Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu do tác giả thực hiện

ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP

Lựa chọn thị trường mục tiêu

Tại Việt Nam, đặc biệt là Hà Nội, chó và mèo là hai loài thú cưng phổ biến nhất bên cạnh chim Do đặc điểm tương đồng, cách chăm sóc và huấn luyện chó và mèo không có nhiều khác biệt Các cơ sở, trung tâm, siêu thị và cửa hàng nên tập trung phục vụ nhu cầu của các hộ gia đình và cá nhân nuôi hai loại thú cưng này.

Ngày nay, việc chăm sóc thú cưng không còn chỉ là sở thích của phụ nữ mà đã trở thành xu hướng phổ biến giữa nam giới Các chủ nuôi thú, bất kể giới tính, đều thể hiện sự quan tâm và yêu thương dành cho vật nuôi của mình, điều này không thể bị bỏ qua.

Theo quan điểm của khách hàng, việc chăm sóc thú nuôi thường thuộc về các gia đình và cá nhân có điều kiện kinh tế khá giả, đặc biệt là những người trẻ tuổi Vì vậy, các doanh nghiệp trong lĩnh vực dịch vụ thú cưng nên khai thác yếu tố tâm lý này để thu hút khách hàng hiệu quả hơn.

Sản phẩm

Khảo sát cho thấy các sản phẩm trong dịch vụ thú cưng rất đa dạng, nhưng trải nghiệm khách hàng chủ yếu cao ở các dịch vụ cơ bản như tiêm phòng và mua sắm phụ kiện huấn luyện Do đó, các địa điểm cung cấp dịch vụ có thể mở rộng thêm những dịch vụ tiềm năng khác, đặc biệt khi mức sống của người dân ngày càng cao Bên cạnh đó, một bộ phận người dùng sử dụng dịch vụ cho chó, mèo như một cách thể hiện cá tính và cái tôi cá nhân của mình.

Định giá

Giá cả dịch vụ hiện tại phù hợp với bối cảnh nhưng thiếu sự khác biệt Để mở rộng dịch vụ, các doanh nghiệp nên tạo gói dịch vụ và xác định điểm khác biệt, giúp khách hàng cảm thấy việc định giá cao là hợp lý và đáp ứng nhu cầu khẳng định địa vị xã hội của họ.

Truyền thông

Các dịch vụ hiện nay chủ yếu được biết đến qua truyền miệng, tuy nhiên, một số cơ sở kinh doanh đã bắt đầu áp dụng các hình thức truyền thông độc đáo Với xu hướng ngày càng nhiều bạn trẻ nuôi thú cưng, các cơ sở có thể tận dụng truyền thông online như quảng cáo trên Facebook và Google, cũng như lập fanpage và nhóm để chia sẻ kỹ năng, sản phẩm dịch vụ, từ đó tạo ra một diễn đàn seeding hiệu quả cho khách hàng.

Việc cung cấp dịch vụ chất lượng cao là yếu tố then chốt, giúp tối ưu hóa truyền thông miệng từ những khách hàng đã trải nghiệm, lan tỏa đến những người khác.

Để thu hút sự chú ý của khách hàng, các cơ sở nên áp dụng các hình thức khuyến mại và giảm giá trong chiến lược truyền thông của mình, vì những phương pháp này vẫn chưa được khai thác nhiều.

Địa điểm phân phối dịch vụ

Việc phân phối dịch vụ phụ thuộc vào chiến lược của các trung tâm và điều kiện tài chính của họ, do đó, tối ưu hóa không gian tại các địa điểm cung ứng là rất quan trọng Các trung tâm mới nên chọn vị trí ở khu vực đông dân cư, có không gian rộng rãi và nhiều thú cưng, đồng thời có điều kiện tài chính tốt, chẳng hạn như khu vực quanh Hồ Tây hoặc các khu đô thị mới như Mỹ Đình và Định Công.

Quy trình cung cứng dịch vụ

Để tiết kiệm thời gian và công sức trong việc tìm kiếm thông tin, các cơ sở kinh doanh nên tận dụng cơ hội mở rộng không gian và đa dạng hóa dịch vụ Việc tạo ra các gói dịch vụ với quy trình chuẩn sẽ giúp thu hút nhiều khách hàng hơn.

Nhân viên/ nhân lực

Chất lượng dịch vụ và thái độ của nhân viên là yếu tố quan trọng nhất mà khách hàng xem xét khi lựa chọn dịch vụ chăm sóc thú cưng Khách hàng thường đánh giá cao những cơ sở có đội ngũ nhân viên tận tâm và chuyên nghiệp Do đó, các trung tâm cần chú trọng phát triển yếu tố con người này Đối với những cơ sở có kế hoạch mở rộng sản phẩm, việc đào tạo nhân viên bài bản và có tay nghề cao là rất cần thiết, đặc biệt là cho các nhân sự trong lĩnh vực thú y, huấn luyện và sinh sản thú cưng.

Ngày đăng: 07/09/2023, 14:54

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w