NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU HÀNG HÓA
Bản chất và vai trò của thị trường xuất khẩu hàng hóa
1 Các khái niệm liên quan đến thị trường xuất khẩu hàng hóa
Hàng hóa xuất khẩu là sản phẩm hữu hình được sản xuất và gia công tại các cơ sở nhằm tiêu thụ tại thị trường nước ngoài, theo quy định của Liên Hiệp Quốc và WTO Điều này bao gồm cả hàng tạm nhập tái xuất, trong khi hàng hóa quá cảnh không được xem là hàng hóa xuất khẩu.
Hàng hóa xuất khẩu khác biệt so với hàng hóa tiêu dùng trong nước, yêu cầu phải đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng tại nước nhập khẩu Chất lượng hàng hóa cần tuân thủ các tiêu chuẩn về tiêu dùng, kỹ thuật và môi trường, đồng thời phải có tính cạnh tranh cao Ví dụ, hàng thủy sản xuất khẩu sang EU và Mỹ phải đạt tiêu chuẩn HACCP Nhãn mác hàng hóa liên quan mật thiết đến uy tín doanh nghiệp, điều mà các nước công nghiệp rất chú trọng Trong khi hàng hóa Trung Quốc và Nhật Bản được biết đến với thương hiệu "Made in China" và "Made in Japan", Việt Nam cần chú ý hơn đến việc phát triển thương hiệu "Made in Vietnam", do chất lượng hàng hóa còn hạn chế, số lượng ít và khối lượng nhỏ.
1.2 Thị trường xuất khẩu hàng hóa
Thị trường xuất khẩu là nơi giao thoa giữa người mua và người bán đến từ các quốc gia khác nhau, nơi họ tương tác để xác định giá cả, số lượng và chất lượng hàng hóa Các giao dịch được thực hiện theo hợp đồng, với thanh toán chủ yếu bằng ngoại tệ mạnh, và yêu cầu thực hiện thủ tục hải quan khi qua biên giới.
Thị trường xuất khẩu hàng hóa bao gồm cả xuất khẩu trực tiếp đến nước tiêu thụ cuối cùng và xuất khẩu gián tiếp qua trung gian Ví dụ, khi một quốc gia tạm nhập tái xuất hàng hóa từ Việt Nam hoặc nhập khẩu hàng hóa Việt Nam để xuất khẩu sang thị trường khác, thì cũng được xem là một phần của thị trường xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam.
Thị trường xuất khẩu hàng hóa không chỉ bao gồm các thị trường quốc tế mà còn có thị trường nội địa, đặc biệt trong các lĩnh vực xuất khẩu dịch vụ như du lịch, tài chính-ngân hàng và bảo hiểm Hàng hóa xuất khẩu từ các khu chế xuất của Việt Nam vào thị trường nội địa cũng có thể được xem là hàng hóa xuất khẩu, cho thấy sự đa dạng và tiềm năng của thị trường trong nước.
1.2.2 Phân loại thị trường hàng hóa xuất khẩu
Thị trường xuất khẩu có thể được phân chia theo nhiều tiêu chí khác nhau Dưới đây là một số loại thị trường xuất khẩu được phân loại dựa trên các tiêu thức cụ thể.
- Căn cứ vào lịch sử quan hệ ngoại thương:
Thị trường truyền thống là một phần quan trọng trong hoạt động xuất khẩu của Việt Nam, với lịch sử lâu dài và sự ổn định trong việc cung cấp hàng hóa Khu vực ASEAN được xem là thị trường truyền thống chủ yếu, bên cạnh một số thị trường khác, đóng góp đáng kể vào sự phát triển kinh tế của đất nước.
Thị trường hiện có là thị trường xuất khẩu mà hiện tại là nước nhập khẩu của nước xuất khẩu, đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định hoạt động xuất khẩu hiện tại Từ thị trường này, các vấn đề xuất khẩu trong nước có thể được giải quyết cho tương lai Thị trường hiện có bao gồm cả thị trường truyền thống và thị trường mới Tại Việt Nam, nhiều thị trường xuất khẩu hàng hóa đang phát triển, như ASEAN, Mỹ, Nhật Bản và các nước EU.
Thị trường mới là những thị trường chưa được khai thác nhiều trong lĩnh vực xuất khẩu, đòi hỏi các doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ lưỡng về tính chất và văn hóa của thị trường này Việc hiểu rõ nhu cầu và đặc điểm riêng của từng thị trường sẽ giúp cung cấp hàng hóa phù hợp, từ đó gia tăng cơ hội thành công trong xuất khẩu.
Thị trường tiềm năng là nơi mà các nước xuất khẩu có khả năng xâm nhập và phát triển hoạt động xuất khẩu Đây có thể là những thị trường mà nước xuất khẩu đã từng giao thương hoặc đang chuẩn bị tiếp cận Việc xác định thị trường tiềm năng phụ thuộc vào loại hàng hóa xuất khẩu, giúp nhận diện cơ hội cho từng mặt hàng cụ thể Chẳng hạn, thị trường Trung Đông được xem là một thị trường tiềm năng đối với Việt Nam.
- Căn cứ vào mức độ quan tâm và tính ưu tiên trong chính sách phát triển thị trường của nước xuất khẩu đối với các thị trường xuất khẩu.
Thị trường xuất khẩu trọng điểm là thị trường chính mà các quốc gia tập trung khai thác để đạt được lợi ích lâu dài trong quan hệ ngoại thương Trong quá trình đàm phán các hiệp định thương mại cấp chính phủ, nước xuất khẩu có thể chấp nhận một số thiệt thòi về lợi ích trước mắt nhằm xây dựng mối quan hệ thương mại bền vững và hiệu quả trong tương lai.
Thị trường xuất khẩu tương hỗ là loại thị trường mà trong đó các quốc gia duy trì quan hệ thương mại dựa trên nguyên tắc tương hỗ Điều này có nghĩa là hai nước sẽ dành cho nhau những ưu đãi và nhượng bộ tương xứng, đặc biệt là trong việc mở rộng thị trường.
- Căn cứ vào mức độ mở cửa của thị trường, mức độ bảo hộ, tính chặt chẽ và khả năng xâm nhập thị trường.
Thị trường khó tính là một thị trường có tính bảo hộ cao và quy định chặt chẽ, khiến việc xâm nhập trở nên khó khăn Không phải quốc gia nào cũng có thể thâm nhập thành công vào thị trường này, vì vậy cần nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi quyết định Nhật Bản là một ví dụ điển hình cho một thị trường xuất khẩu khó tính.
Thị trường "dễ tính" là một khái niệm chỉ những thị trường có yêu cầu thấp trong xuất khẩu và chế độ bảo hộ không cao Đặc biệt, thị trường Nga được xem là một trong những thị trường xuất khẩu hàng hóa dễ tiếp cận, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp.
- Căn cứ vào loại hình cạnh tranh trên thị trường:
Thị trường độc quyền là loại thị trường mà chỉ có một quốc gia duy nhất nhập khẩu hàng hóa từ nước xuất khẩu, tạo ra sức mạnh thị trường cho quốc gia nhập khẩu và cho phép họ quyết định giá cả Điều này khiến cho nước xuất khẩu có nguy cơ bị động và dễ bị ép giá trong giao dịch thương mại.
Những yếu tố của thị trường xuất khẩu hàng hóa
1 Cầu về hàng hóa xuất khẩu.
Xem xét cầu hàng hóa xuất khẩu bao gồm việc phân tích khối lượng và cơ cấu loại hàng hóa tiêu dùng trên các thị trường xuất khẩu Tổng khối lượng hàng hóa phản ánh quy mô thị trường hiện tại cho sản phẩm Để nghiên cứu quy mô thị trường xuất khẩu hiệu quả, cần nắm rõ về thị hiếu, đối tượng tiêu dùng chính và mức thu nhập của họ, điều này đòi hỏi sự chú trọng vào công tác nghiên cứu thị trường.
Để xác định khả năng sản xuất của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian, cần xem xét khả năng cung ứng cho thị trường mà doanh nghiệp phục vụ Việc này dựa trên các yếu tố như lao động, vật tư, tiền vốn, dự trữ hàng hóa và các tiềm năng khác của doanh nghiệp Từ đó, có thể đánh giá mức độ cung ứng của doanh nghiệp và xác định quy mô của nó, liệu là lớn hay nhỏ.
Chất lượng hàng hóa là yếu tố then chốt trong việc đáp ứng nhu cầu tiêu dùng ngày càng cao và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật của nước nhập khẩu Đảm bảo chất lượng không chỉ giúp hàng hóa dễ dàng tiêu thụ mà còn khẳng định vị trí của doanh nghiệp trên thị trường, từ đó tăng cường khả năng cạnh tranh với hàng hóa nội địa và đối thủ.
3 Giá cả thị trường Đứng ở góc độ doanh nghiệp thì giá cả thị trường là một yếu tố quan trọng đánh giá doanh thu của doanh nghiệp Có nhiều yếu tố tác động vào giá cả hàng hóa như chi phí đầu vào, các yếu tố của thị trường mà hàng hóa cung cấp trên đó như quan hệ cung cầu, giá hàng hóa nội địa của các doanh nghiệp cạnh tranh khác, mục tiêu và chính sách của doanh nghiệp hoặc sự ảnh hưởng của giá hàng hóa đến việc tiêu thụ ở một số thị trường khác Cũng tùy vào từng giai đoạn mà doanh nghiệp xuất khẩu có các quyết định về giá hàng hóa của mình để có thể cạnh tranh trên thị trường Nếu như sản phẩm mới đưa vào thị trường xuất khẩu thì đòi hỏi phải đưa ra một số chiến lược về giá để hàng hóa có chỗ đứng trên thị trường như: thâm nhập thị trường, bám chắc thị trường Nếu như hàng hóa đã có vị trí trên thị trường thì phải có chiến lược thích hợp để phát triển và mở rộng thị trường của mình đảm bảo khả năng cạnh tranh trên thị trường.
4 Khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Khi các nhà sản xuất trong nước xuất khẩu sang thị trường quốc tế, họ phải đối mặt với áp lực cạnh tranh mạnh mẽ Để tìm kiếm vị thế phù hợp, các doanh nghiệp cần xác định rõ ràng đối thủ cạnh tranh của mình.
Ai có thể là đối thủ cạnh tranh trong cơ cấu cạnh tranh? Các nhà quản trị cần phân loại đối thủ để nắm bắt thông tin và ứng biến hiệu quả Vị thế của doanh nghiệp trên thị trường phụ thuộc vào khả năng tiên đoán và xử lý thông tin Thực tế cho thấy sức cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu Việt Nam còn thấp do thiếu kinh nghiệm và thông tin về đối thủ.
Thương hiệu là hình thức biểu hiện bên ngoài, tạo ấn tượng cho sản phẩm và doanh nghiệp, đồng thời hình thành nhận thức và niềm tin của người tiêu dùng Giá trị thương hiệu phản ánh triển vọng lợi nhuận mà doanh nghiệp có thể mang lại cho nhà đầu tư trong tương lai, cho thấy thương hiệu là tài sản vô hình quan trọng Việc xem xét thương hiệu bao gồm thương hiệu hàng hóa, thương hiệu doanh nghiệp và chỉ dẫn địa lý cùng tên gọi hàng hóa.
Hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam vẫn chưa xây dựng được thương hiệu nổi tiếng trên thị trường quốc tế, dẫn đến việc người tiêu dùng ở các nước nhập khẩu chưa nhận biết nhiều Khó khăn lớn nhất mà hàng hóa Việt Nam gặp phải là thiếu thương hiệu trong lòng người tiêu dùng, cùng với việc công tác tiếp thị còn yếu kém và chưa tìm hiểu kỹ nhu cầu cũng như quy luật của thị trường Đây là một vấn đề lớn ảnh hưởng đến sự thành công của hàng hóa Việt Nam trên thị trường toàn cầu.
Các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng hóa
1 Công cụ chính sách thương mại về thuế quan
Thuế xuất khẩu là công cụ quan trọng trong việc điều tiết và quản lý hoạt động xuất khẩu, nhằm hạn chế hoặc khuyến khích việc xuất khẩu hàng hóa Kinh nghiệm từ nhiều quốc gia cho thấy, việc sử dụng thuế quan như một phần của chính sách khuyến khích sản xuất hàng thay thế nhập khẩu có thể dẫn đến sự duy trì của các ngành sản xuất kém hiệu quả và kém cạnh tranh, từ đó gây thiệt thòi cho người tiêu dùng.
Trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập và cạnh tranh gay gắt về giá cả và chất lượng hàng hóa, việc sử dụng thuế xuất khẩu như một công cụ quản lý sẽ trở nên kém hiệu quả Điều này là do thuế xuất khẩu làm tăng giá hàng hóa so với khi không áp dụng thuế hoặc khi thuế suất bằng không.
2 Các công cụ chính sách thương mại phi thuế quan
+ Quan hệ chính trị ngoại giao.
Để phát triển thị trường hàng hóa xuất khẩu, quốc gia cần có chính sách mở cửa hội nhập ổn định và lâu dài, thiết lập quan hệ ngoại giao và thương mại thông qua các hiệp định cụ thể Việc thiết lập quan hệ này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy xuất khẩu, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất khẩu và tìm kiếm thị trường đối tác.
+ Chính sách thươn mại của nhà nước.
Chính sách mậu dịch tự do nhằm tự do hóa thương mại thông qua việc giảm thiểu các trở ngại thương mại với sự hỗ trợ của nhà nước Mục tiêu chính là thúc đẩy quốc tế hóa kinh tế, hình thành thị trường toàn cầu và phát huy lợi thế quốc gia, từ đó tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh và giúp phân phối nguồn lực trong nước một cách hiệu quả.
Chính sách mậu dịch tự do cho phép Nhà nước không can thiệp vào ngoại thương, mở cửa thị trường nội địa để hàng hóa và vốn đầu tư tự do lưu thông Điều này tạo điều kiện cho thương mại quốc tế phát triển theo quy luật cạnh tranh tự do, giúp loại bỏ rào cản thương mại, tăng cường lưu thông hàng hóa và làm phong phú thị trường nội địa Tuy nhiên, chính sách này cũng có nhược điểm, như việc dễ dẫn đến phát triển kinh tế mất cân đối và khủng hoảng, đặc biệt khi các nhà sản xuất trong nước còn yếu Do đó, tự do hóa thương mại chỉ nên áp dụng cho những ngành hàng đã đủ mạnh và có sức cạnh tranh cao.
Chính sách bảo hộ mậu dịch, bên cạnh tự do hóa thương mại, được nhiều quốc gia áp dụng để bảo vệ hàng hóa và doanh nghiệp trong nước khỏi cạnh tranh từ nước ngoài Việc này giúp đảm bảo sự phát triển cân đối của nền kinh tế bằng cách giảm áp lực cạnh tranh từ sản phẩm ngoại, đồng thời nâng cao khả năng cạnh tranh của các nhà sản xuất nội địa Tuy nhiên, nếu bảo hộ quá mức, nền kinh tế có thể trở nên khép kín, gây tổn hại đến thương mại quốc tế và dẫn đến sự trì trệ của các nhà sản xuất trong nước Điều này có thể làm giảm chất lượng sản phẩm, hạn chế sự đa dạng hàng hóa và khiến người tiêu dùng bị ép giá.
Nhiều quốc gia vẫn tiếp tục áp dụng chính sách bảo hộ trong bối cảnh hiện tại, đặc biệt đối với những ngành hàng mà họ đã xác định mục tiêu phát triển trong tương lai.
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu, các nước phát triển và đang phát triển thường áp dụng đồng thời hai loại hình chính sách thương mại: bảo hộ mậu dịch và tự do hóa thương mại Chính phủ các nước phát triển thường áp dụng chính sách bảo hộ cho những ngành hàng chưa đủ sức cạnh tranh, nhằm bảo vệ và phát triển chúng Chính sách này được thực hiện một cách chọn lọc và có thời hạn, bắt đầu với việc bảo vệ sản xuất trong nước trước sự xâm lấn của hàng hóa ngoại nhập, sau đó chuyển sang khuyến khích xuất khẩu Ngược lại, chính sách tự do hóa thương mại được áp dụng cho các ngành hàng đã phát triển, nhằm tiếp tục thúc đẩy sự tăng trưởng và chiếm lĩnh thị trường toàn cầu.
+ Chính sách khuyến khích đầu tư trong nước:
Chính sách khuyến khích đầu tư trong nước tạo ra môi trường pháp lý và thể chế thuận lợi cho doanh nghiệp, giúp họ thực hiện các hoạt động đầu tư mới và mở rộng quy mô kinh doanh Tuy nhiên, để thu hút đầu tư hiệu quả, cần có các ưu đãi cụ thể như huy động vốn, giảm thủ tục hành chính, miễn giảm thuế tạm thời, và hỗ trợ thông tin, xúc tiến thương mại Những chính sách này đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn hàng ổn định, chất lượng cho thị trường xuất khẩu, đồng thời là cơ sở để gia tăng nguồn cung ứng nội địa, đáp ứng nhu cầu thị trường toàn cầu.
Chính sách thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) là yếu tố quan trọng trong chiến lược tăng trưởng kinh tế của nhiều nước đang phát triển FDI không chỉ bổ sung nguồn vốn cho nền kinh tế mà còn góp phần chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực quản lý và tạo ra việc làm Tuy nhiên, hiệu quả của FDI trong việc thúc đẩy xuất khẩu phụ thuộc vào chính sách thu hút và khuyến khích đầu tư của quốc gia sở tại Nếu các biện pháp ưu đãi không đủ hấp dẫn, doanh nghiệp FDI có thể chỉ tập trung vào thị trường nội địa, khai thác nguồn lực chi phí thấp, đặc biệt là lao động.
Chính sách thu hút FDI có thể thúc đẩy sự phát triển của thị trường xuất khẩu hàng hóa, đặc biệt khi áp dụng các biện pháp khuyến khích tài chính như miễn giảm thuế và thưởng xuất khẩu Đồng thời, việc tạo ra những ưu đãi về thủ tục cho các doanh nghiệp FDI có đóng góp tích cực vào xuất khẩu cũng sẽ góp phần quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả của chính sách này.
Để đảm bảo hàng hóa xuất khẩu được thông quan nhanh chóng, quy trình nghiệp vụ hải quan cần được hoàn thiện Việc áp dụng công nghệ hiện đại để phân loại hàng hóa theo mức độ quan trọng sẽ giúp giảm thiểu phiền hà cho người xuất khẩu, từ đó tăng cơ hội kinh doanh cho doanh nghiệp Thông quan nhanh chóng các hàng hóa thông thường là yếu tố quan trọng trong việc thúc đẩy hoạt động xuất khẩu.
Hạn ngạch xuất khẩu là công cụ quan trọng để kiểm soát khối lượng hàng hóa xuất khẩu, nhằm bảo vệ sản xuất trong nước và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, cũng như các mặt hàng quý hiếm.
Nhà nước có thể điều chỉnh giá trị tiền tệ Việt Nam so với ngoại tệ để khuyến khích hoặc hạn chế xuất khẩu Tuy nhiên, việc sử dụng tỷ giá để thúc đẩy xuất khẩu không phải lúc nào cũng mang lại lợi ích, vì có thể gây thiệt hại cho nhập khẩu Do đó, cần phải xác định mối quan hệ tỷ giá phù hợp với từng giai đoạn phát triển kinh tế và yêu cầu của công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Hàng rào kỹ thuật và vệ sinh kiểm dịch động thực vật là công cụ của WTO cho phép các quốc gia áp dụng các quy định và tiêu chuẩn nhằm bảo vệ môi trường và sức khỏe người tiêu dùng Tuy nhiên, các biện pháp này phải đảm bảo không gây ra sự phân biệt đối xử hoặc hạn chế thương mại quốc tế một cách vô lý Các cường quốc phát triển như Nhật Bản, Mỹ và cộng đồng chung Châu Âu thường xuyên sử dụng công cụ này để bảo hộ mậu dịch.
+ Chế độ bảo vệ thương mại tạm thời
THỰC TRẠNG VỀ THỊ TRƯỜNG VÀ CƠ CẤU THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU HÀNG HÓA CỦA NƯỚC TA HIỆN NAY
Khái quát chung về thực trạng xuất khẩu và cơ cấu thị trường xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam trong những năm qua
Năm 2005, hoạt động xuất khẩu của Việt Nam diễn ra trong bối cảnh thị trường thế giới biến động mạnh, với giá dầu mỏ tăng cao và sự cạnh tranh từ thương mại Trung Quốc Sang năm 2006, Việt Nam đã có những chuyển biến lớn, đánh dấu sự khởi đầu cho sự phát triển kinh tế, đặc biệt khi trở thành thành viên chính thức của WTO vào ngày 7-11-2006 Sự kiện này mở ra nhiều cơ hội và thách thức cho nền kinh tế, cùng với thành công của hội nghị APEC và thu hút FDI đạt 10,2 tỷ USD Kim ngạch xuất khẩu đạt 39,5 tỷ USD, tăng trưởng 23%, chiếm trên 60% GDP, là thành tích đáng tự hào, phản ánh sự phát triển mạnh mẽ trong hoạt động xuất khẩu, tạo bước đệm cho giai đoạn hội nhập toàn diện tiếp theo.
Thời kỳ 2006-2010, hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam có những bước tiến đáng kể nhờ việc gia nhập các tổ chức quốc tế, đặc biệt là việc Việt Nam chính thức trở thành thành viên của WTO vào tháng 1/2007 Sự kiện này đã mở ra cơ hội cho Việt Nam đàm phán các hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương, thúc đẩy sự phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế.
EU, Nhật Bản và Chi Lê đã khởi động các chương trình hợp tác và đạt được nhiều kết quả quan trọng Đặc biệt, vào tháng 12 năm 2008, Hiệp định đối tác kinh tế (EPA) giữa EU và Nhật Bản đã chính thức được ký kết.
Trong giai đoạn 2006 - 2010, kim ngạch hàng hóa xuất khẩu đạt 56 tỷ USD mỗi năm, gấp 2,5 lần so với giai đoạn 2001 - 2005 và tăng trưởng 17,2% mỗi năm Số lượng mặt hàng xuất khẩu có kim ngạch trên 3 tỷ USD cũng tăng từ 4 mặt hàng năm 2006 lên 8 mặt hàng vào năm 2010.
Trong giai đoạn này, hàng dệt may dẫn đầu về kim ngạch xuất khẩu với 8,6 tỷ USD/năm, tăng mạnh so với 3,5 tỷ USD của giai đoạn trước Giày dép đạt 4,3 tỷ USD/năm, tăng từ 2,3 tỷ USD/năm trước đó, trong khi hải sản cũng ghi nhận mức 4,2 tỷ USD/năm, tăng từ 2,2 tỷ USD/năm Kim ngạch xuất khẩu gạo tăng mạnh với tỷ lệ 17,9%/năm Ngược lại, xuất khẩu dầu thô giảm đáng kể do nguồn nguyên liệu cung cấp cho Nhà máy lọc dầu Dung Quất tăng lên, làm giảm tỷ lệ xuất khẩu dầu thô từ 21% xuống còn 13,7% tổng kim ngạch xuất khẩu trong giai đoạn 2006 - 2010.
Thị trường xuất khẩu hàng hóa Việt Nam trong những năm qua đã có sự mở rộng đáng kể, với sự gia tăng nhanh chóng về quy mô hàng hóa và quy mô thị trường Kinh ngạch xuất khẩu của từng thị trường cũng đã có nhiều biến động lớn, phản ánh rõ nét qua các giai đoạn phát triển của đất nước.
Thương mại Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ kể từ khi đổi mới, nhờ vào chính sách mở rộng quan hệ kinh tế với các quốc gia khác Kết quả của chính sách này đã thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài vào Việt Nam, dẫn đến sự tăng trưởng nhanh chóng trong xuất khẩu Sự tăng trưởng này không chỉ tạo ra thị trường tiêu thụ mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế trong nước, hình thành nhiều ngành sản xuất mới và tạo thêm việc làm cho người lao động, đồng thời đóng góp tích cực vào ngân sách nhà nước và GDP.
Kim ngạch xuât khẩu vào thị trường Châu Á giai đoạn 2001- 2010
8 1256.7 1311.2 1430.7 1618.1 2135.7 2315.9 Hàn Quốc 151.3 193.5 199.4 186.4 435.3 1158.3 1417.0 1229.1 1319.9 1952.6 TháI Lan 157.7 171.5 171.8 117.6 301.3 707.4 753.3 795.4 612.7 672.3 Indonexia 116.5 110.9 112.9 135.3 153.8 145.7 147.6 517.2 620 448.6
Thị trường EU đóng vai trò quan trọng trong kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, với nhiều mặt hàng đa dạng như dệt may, giày dép, sành sứ và điện gia dụng Các quốc gia trong EU là những thị trường chính nhập khẩu hàng hóa từ Việt Nam.
Kim ngạch xuất khẩu thị trường EU giai đoạn 2001-2010
Việt Nam đã mở rộng hoạt động buôn bán với Canada và Hoa Kỳ, với kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng đáng kể qua các năm Ban đầu, kim ngạch xuất khẩu sang hai thị trường này rất thấp, thậm chí chưa có giao dịch Tuy nhiên, theo thời gian, xuất khẩu từ Việt Nam sang Mỹ đã đạt 7,06 tỷ USD, trong khi xuất khẩu sang Canada cũng ghi nhận sự tăng trưởng với các con số lần lượt là 132,6 triệu USD vào năm 2003, 263,9 triệu USD năm 2006, 280,2 triệu USD năm 2007, 291,1 triệu USD năm 2008, 298,7 triệu USD năm 2009 và 334,9 triệu USD năm 2010.
Việt Nam không chỉ xuất khẩu hàng hóa sang các thị trường truyền thống mà còn mở rộng sang những thị trường tiềm năng mới như Châu Mỹ Latinh và Châu Phi.
Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn 2006-2010 có sự biến động rõ rệt theo thị trường, với sự gia tăng mạnh mẽ xuất khẩu sang Châu Mỹ, đặc biệt là thị trường Mỹ, trong khi tỷ trọng xuất khẩu sang Châu Á giảm dần Các thị trường khác đều ghi nhận mức tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu.
Kim ngạch xuất khẩu phân chia theo thị trường giai đoạn 2006- 2010
Năm 2006 được coi là "điểm sáng" trong xuất khẩu của Việt Nam, với nhiều ấn tượng tích cực Năng lực cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu đã được nâng cao đáng kể, mở rộng quy mô thị trường và tăng nhanh khối lượng hàng hóa xuất khẩu.
Thời kỳ 2006-2010, xuất nhập khẩu của Việt Nam phát triển mạnh mẽ nhờ việc gia nhập các tổ chức quốc tế, đặc biệt là khi Việt Nam chính thức trở thành thành viên của WTO vào tháng 1/2007 Sự kiện này mở ra cơ hội cho các cuộc đàm phán FTA song phương, góp phần thúc đẩy thương mại quốc tế.
Hiệp định đối tác kinh tế (EPA) giữa EU và Nhật Bản đã được ký kết vào tháng 12/2008, đánh dấu bước khởi động quan trọng trong mối quan hệ thương mại giữa hai bên Chi Lê cũng đã đạt được những kết quả đáng kể trong các thỏa thuận kinh tế này.
Trong giai đoạn 2006 - 2010, kim ngạch hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam đạt 56 tỷ USD/năm, gấp 2,5 lần so với giai đoạn 2001 - 2005 và tăng trưởng 17,2% mỗi năm Số lượng mặt hàng xuất khẩu cũng gia tăng đáng kể, từ 4 mặt hàng có kim ngạch trên 3 tỷ USD vào năm 2006 đã tăng lên 8 mặt hàng vào năm 2010.
Cơ cấu thị trường xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam
Cơ cấu thị trường xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam đã có sự thay đổi đáng kể, điều này được chứng minh qua việc phân tích thực trạng của một số thị trường xuất khẩu chủ yếu trong thời gian qua.
Từ giai đoạn 1991-2000, tốc độ tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam đã vượt xa GDP, với sự chuyển dịch cơ cấu thị trường theo hướng đa phương hóa Thị trường xuất khẩu sang Châu Âu và Mỹ gia tăng, trong khi thị trường Châu Á giảm Việt Nam đã xây dựng một hệ thống thị trường xuất khẩu đa dạng, bao gồm khu vực Châu Á-Thái Bình Dương, Châu Mỹ, Tây Nam Á-Á Phi, Nga, Đông Âu, Châu Phi và Trung Cận Đông Sự phát triển này không chỉ về số lượng thị trường mà còn về kim ngạch xuất khẩu Năm 2006 đánh dấu bước ngoặt khi Việt Nam gia nhập WTO, mở rộng khả năng xuất khẩu sang hơn 160 quốc gia, khẳng định sự phát triển mạnh mẽ của thị trường xuất khẩu.
Trong giai đoạn 1991-1995, xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang khu vực Châu Á-Thái Bình Dương chiếm tỷ trọng cao nhất, đạt 77.3% tổng kim ngạch xuất khẩu, trong khi các nước Âu-Mỹ chỉ chiếm 17.4% Tuy nhiên, giai đoạn 1996-2000, tỷ lệ xuất khẩu sang thị trường Châu Á-Thái Bình Dương giảm xuống còn 65%, trong khi xuất khẩu sang các nước Châu Âu-Mỹ tăng lên 30.2% Đặc biệt, xuất khẩu sang thị trường Châu Phi đã tăng gấp đôi từ 1.6% lên 3.2% Sự chuyển biến này cho thấy sự tăng trưởng đáng kể trong hoạt động xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam ra thị trường quốc tế.
Kim ngạch xuất khẩu theo khu vực thị tr ờng
Trong giai đoạn 2001-2005, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam cho thấy sự chuyển dịch trong cơ cấu thị trường, với khu vực Châu Á giảm từ 57,3% xuống 50,5%, mặc dù vẫn chiếm ưu thế Ngược lại, xuất khẩu sang Châu Âu có xu hướng tăng, với mức tăng trung bình 13,5% mỗi năm, đóng góp hơn 20% vào tổng kim ngạch xuất khẩu Đồng thời, xuất khẩu sang khu vực Châu Mỹ cũng ghi nhận sự tăng trưởng đột biến, đạt tỷ trọng 8,9% trong giai đoạn này.
2001 lên 21.3% năm 2005; xuất khẩu vào thị trường Hoa Kỳ tăng mạnh từ 7.1% năm 2001 lên 20.2% năm 2005 Khu vực thị trường Châu Phi có tỷ trọng tăng từ
1.25 năm 2001 lên 2.1% năm 2005 và tăng được kim ngạch xuất khẩu gấp 4 lần trong giai đoạn này từ 176 triêu USD năm 2001 lên 681 triệu USD năm 2005 Tỷ trọng của khu vực thị trường Châu Đại Dương tăng chậm và khá ổn định từ 7.1% năm 2001 lên 8.0% năm 2005 Xem xét so với các giai đoạn trước thì thị trường hàng hoá xuất khẩu của Việt Nam có quy mô ngày càng rộng, hàng xuất khẩu có khối lượng ngày càng lớn Sau đây là các số liệu cụ thể về tình hình thị trường xuất khẩu hàng hoá của Việt Nam trong giai đoạn 2001-2005:
Tỷ trọng xuất khẩu chia theo thị trường giai đoạn 2001-2005
Từ năm 2006 đến 2010, châu Á dẫn đầu về xuất khẩu với 45,6% tổng kim ngạch, trong khi châu Mỹ đứng thứ hai với 23% Châu Âu chiếm 20,8%, châu Đại Dương 6,2%, và châu Phi mặc dù chỉ chiếm 2,7% nhưng vẫn có sự hiện diện trong thị trường xuất khẩu toàn cầu.
Kim ngạch xuất khẩu theo khu vực thị tr ờng
Tỷ trọng xuất khẩu chia theo thị trường giai đoạn 2006- 2010
Những đánh giá chung qua nghiên cứu về thị trường xuất khẩu hàng hóa Việt Nam
1.Những thành tựu và nguyên nhân của những thành tựu đó.
Hầu hết các chỉ tiêu tăng trưởng xuất khẩu đã đạt được theo kế hoạch, với quy mô và tốc độ tăng trưởng xuất khẩu ở các nước phát triển được mở rộng và phát triển mạnh mẽ.
Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam đang chuyển dịch theo hướng tăng tỷ trọng nhóm hàng chế biến, chế tạo và các sản phẩm có hàm lượng công nghệ cao, đồng thời giảm xuất khẩu hàng thô Các mặt hàng như dệt may, giày dép, thủy sản và gạo đã mở rộng quy mô sản xuất, nâng cao giá trị xuất khẩu Trong những năm tới, những sản phẩm mới như gỗ, điện tử, linh kiện máy tính, dây điện và cáp điện sẽ trở thành những hạt nhân quan trọng trong cơ cấu xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam.
Các chủ thể tham gia xuất khẩu đang ngày càng đa dạng và hoạt động hiệu quả hơn, đặc biệt là trong khu vực kinh tế tư nhân và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài Xuất khẩu của các doanh nghiệp này có mức tăng trưởng nhanh chóng và chiếm tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch xuất khẩu Cụ thể, trong giai đoạn 1988-1991, khu vực ngoài nhà nước chỉ xuất khẩu 51 triệu USD, nhưng đến năm 1992, con số này đã tăng lên 112 triệu USD.
Từ năm 1995 đến 2009, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đã tăng trưởng mạnh mẽ, từ 440 triệu USD vào năm 1995 lên 26.9 tỷ USD vào năm 2008 Tuy nhiên, năm 2009 chứng kiến dấu hiệu khủng hoảng kinh tế khi kim ngạch chỉ đạt 17.6 tỷ USD Năm 2010, xuất khẩu phục hồi với 24.1 tỷ USD Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đóng vai trò quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực xuất khẩu hàng chế biến và chế biến sâu, trong đó giày dép và may mặc chiếm 35% Các mặt hàng điện tử, máy móc và khí cụ công nghiệp cũng góp phần không nhỏ vào kim ngạch xuất khẩu.
Thị trường xuất khẩu đang chuyển dịch theo hướng đa dạng hóa và xác định rõ các thị trường trọng điểm, với quy mô ngày càng được mở rộng trong những năm gần đây.
1.2 Nguyên nhân của những thành tựu trên.
Chính sách đổi mới trong cơ chế quản lý xuất khẩu và mở cửa thị trường đã tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong nước, góp phần quan trọng vào sự chuyển biến trong đầu tư, sản xuất và xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam.
Việt Nam đã ký kết nhiều hiệp định thương mại với các quốc gia và khu vực, mở ra cơ hội xuất khẩu và tăng trưởng quy mô xuất khẩu Nổi bật là hiệp định song phương Việt Nam-Hoa Kỳ vào cuối năm 2001 và việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2006, giúp Việt Nam tận dụng nhiều cơ hội để phát triển kinh tế và thị trường xuất khẩu.
Việt Nam đã thu hút một lượng lớn vốn đầu tư, đặc biệt là nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ODA, nhằm mở rộng quy mô sản xuất và tăng cường xuất khẩu Trong giai đoạn 2006-2010, tổng vốn huy động vào nền kinh tế đạt khoảng 13.976.000 tỷ đồng, gấp 1,8 lần so với 5 năm trước, trong đó vốn ODA chiếm khoảng 262.000 tỷ đồng, tương đương 18,74%.
Những nguyên nhân chủ quan đóng vai trò quan trọng trong thành tựu của thị trường xuất khẩu nước ta trong những năm qua, bên cạnh các yếu tố đã đề cập trước đó.
Nền kinh tế toàn cầu đang phục hồi và phát triển mạnh mẽ, dẫn đến nhu cầu nhập khẩu hàng hóa của các quốc gia ngày càng gia tăng.
Giá cả thị trường thế giới đang tăng cao, đặc biệt là giá của một số mặt hàng xuất khẩu chủ yếu, điều này đã góp phần nâng cao kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam.
2 Những hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế đó.
Quy mô xuất khẩu của Việt Nam vẫn còn khiêm tốn, với kim ngạch xuất khẩu bình quân đầu người thấp hơn so với các quốc gia trong khu vực và toàn cầu Chất lượng tăng trưởng xuất khẩu chưa đạt yêu cầu cao, thiếu sự ổn định và dễ bị ảnh hưởng bởi các cú sốc từ bên ngoài, chẳng hạn như biến động giá cả trên thị trường quốc tế và sự xuất hiện của các rào cản thương mại mới.
Xuất khẩu thô và gia công vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch xuất khẩu, tuy nhiên hiệu quả xuất khẩu vẫn còn ở mức thấp Điều này cho thấy cơ cấu mặt hàng xuất khẩu hiện nay chưa hợp lý và cần được cải thiện để tăng cường giá trị gia tăng cho nền kinh tế.
Khả năng cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường toàn cầu vẫn còn hạn chế, thể hiện qua việc chậm đổi mới mẫu mã để phù hợp với nhu cầu thị trường Hơn nữa, việc xây dựng thương hiệu mạnh chưa được thực hiện hiệu quả, trong khi hoạt động xúc tiến thương mại vẫn ở mức thấp và chưa phát huy được vị thế của sản phẩm Việt Nam.
Tình trạng buôn lậu và gian lận thương mại đang gia tăng, trở thành quốc nạn do nhiều nguyên nhân từ chính sách nhà nước.